Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí: Ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác đến đặc tính máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp - Nguyễn Thị Nhớ (HUST)
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác đến đặc tính máy thuận nghịch bơm tuabin NS thấp.
Máy và Tự động thủy khí
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan máy thủy lực thuận nghịch bơm-tuabin Ns thấp
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Máy và Tự động thủy khí
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Nhớ
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan máy thủy lực thuận nghịch bơm tuabin Ns thấp
Máy thủy lực thuận nghịch đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống năng lượng tái tạo. Thiết bị này hoạt động linh hoạt ở cả hai chế độ bơm và tuabin. Nhu cầu lưu trữ điện năng ngày càng tăng cao trên thế giới. Do đó, việc nghiên cứu máy thủy lực thuận nghịch có hệ số Ns thấp trở nên cấp thiết. Dòng máy này đáp ứng tốt các trạm thủy điện có cột nước cao và lưu lượng nhỏ. Tuy nhiên, việc kết hợp hai chức năng trên cùng một bánh công tác bơm-tuabin tạo ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Dòng chảy trong chế độ bơm và tuabin có hướng hoàn toàn trái ngược nhau. Hiệu suất tổ máy phụ thuộc chặt chẽ vào cấu tạo hình học của cánh dẫn. Việc tối ưu hóa thiết kế giúp giảm thiểu tổn thất thủy lực đáng kể. Các nghiên cứu hiện đại tập trung phân tích sâu cơ chế thủy động lực học nhằm nâng cao hiệu quả vận hành tổng thể.
1.1. Lịch sử phát triển và vai trò của máy thủy lực thuận nghịch
Máy thủy lực thuận nghịch có lịch sử phát triển gắn liền với ngành năng lượng thế giới. Công nghệ này xuất hiện nhằm giải quyết bài toán cân bằng phụ tải lưới điện. Trong các nhà máy thủy điện tích năng, thiết bị thực hiện nhiệm vụ bơm nước lên hồ chứa vào giờ thấp điểm. Ngược lại, máy vận hành như tuabin phát điện vào giờ cao điểm. Việc tích hợp hai chế độ làm việc giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. Diện tích xây dựng nhà máy cũng được thu gọn tối đa. Khái niệm bơm hoạt động như tuabin (PaT) mang lại giải pháp kinh tế hiệu quả. Xu hướng phát triển hiện nay hướng đến việc mở rộng dải làm việc ổn định của tổ máy. Hiệu suất chuyển đổi năng lượng liên tục được cải thiện nhờ các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Thiết bị đóng góp tích cực vào việc ổn định tần số hệ thống điện quốc gia.
1.2. Phạm vi ứng dụng bơm tuabin tốc độ đặc trưng thấp
Máy bơm-tuabin có tốc độ đặc trưng thấp được ứng dụng rộng rãi ở các khu vực địa hình đồi núi dốc. Các dự án này thường có đặc điểm cột nước cao và lưu lượng nguồn nước hạn chế. Dải hệ số Ns thấp đòi hỏi kết cấu bánh công tác bơm-tuabin phải chịu được áp lực dòng chảy rất lớn. Tổ máy kiểu ly tâm - tâm trục là lựa chọn phổ biến nhất cho phân khúc này. Thiết kế chuẩn xác giúp thiết bị duy trì điểm làm việc tối ưu ở cả hai chiều quay. Ngoài ra, máy còn được ứng dụng trong các hệ thống thu hồi năng lượng công nghiệp và mạng lưới cấp nước đô thị. Việc ứng dụng công nghệ này giúp giảm phát thải khí nhà kính. Khả năng phản ứng nhanh với biến động phụ tải làm tăng độ tin cậy của toàn bộ hệ thống nguồn điện.
1.3. Thách thức nghiên cứu máy thuận nghịch bơm tuabin hiện nay
Nghiên cứu máy thủy lực thuận nghịch gặp nhiều rào cản do tính chất đối nghịch thủy lực. Bánh công tác bơm-tuabin thiết kế cho chế độ bơm thường giảm hiệu suất khi chuyển sang chế độ tuabin. Hiện tượng mất ổn định dòng chảy thường xuyên xuất hiện ở vùng lưu lượng thấp. Vùng không ổn định chữ S gây ra rung động mạnh và tiếng ồn lớn. Vấn đề xâm thực cũng đe dọa nghiêm trọng đến độ bền cơ học của cánh dẫn. Việc tìm ra sự cân bằng giữa hai chế độ vận hành là mục tiêu trọng tâm của các kỹ sư. Sự khác biệt về tổn thất thủy lực đòi hỏi các phương pháp tính toán chuẩn xác. Việc dự báo đặc tính năng lượng trước khi chế tạo mẫu thực nghiệm là yêu cầu bắt buộc. Đây là tiền đề để phát triển các thế hệ máy thủy lực tiên tiến.
II. Cơ sở lý thuyết thiết kế bánh công tác bơm tuabin Ns
Cơ sở lý thuyết thiết kế bánh công tác bơm-tuabin dựa trên các định luật thủy khí động lực học kinh điển. Phương trình Euler cung cấp nền tảng tính toán cột nước lý thuyết cho từng chế độ làm việc riêng biệt. Tuy nhiên, dòng chảy thực tế luôn đi kèm các thành phần tổn thất ma sát và tổn thất cục bộ. Việc phân tách các thành phần tổn thất thủy lực giúp nhận diện chính xác nguyên nhân làm suy giảm hiệu suất. Kỹ thuật thiết kế hiện đại kết hợp giữa giải tích lý thuyết và dữ liệu bán thực nghiệm. Quy trình này cho phép xác định nhanh kích thước cơ bản của mặt cắt kinh tuyến. Mục tiêu cốt lõi là đạt được hiệu suất cao nhất tại điểm định mức. Đồng thời, thiết kế phải hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh xâm thực trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.
2.1. Tính toán cột nước lý thuyết và tổn thất thủy lực tổ máy
Cột nước lý thuyết phản ánh mức độ truyền năng lượng giữa dòng chất lỏng và bánh công tác bơm-tuabin. Trong chế độ bơm, năng lượng cơ học được chuyển hóa thành áp năng và động năng của dòng chảy. Trong chế độ tuabin, thế năng và động năng của nước được chuyển đổi thành cơ năng quay trục. Tổn thất thủy lực trong tổ máy gồm tổn thất ma sát bề mặt, tổn thất va đập và tổn thất rò rỉ qua khe hở. Ở chế độ tốc độ đặc trưng thấp, tổn thất ma sát đĩa và tổn thất dòng thứ cấp chiếm tỷ trọng đáng kể. Các công thức giải tích cho phép ước lượng chính xác hiệu suất thủy lực của toàn bộ cụm dẫn dòng. Việc phân tích định lượng các thành phần tổn thất giúp định hình phương án cải tạo hình học phù hợp. Điều này đảm bảo độ tin cậy cao cho mô hình thiết kế ban đầu.
2.2. Phương pháp thiết kế mặt cắt kinh tuyến bánh công tác
Mặt cắt kinh tuyến quyết định không gian chuyển động của chất lỏng bên trong bánh công tác. Thiết kế mặt cắt kinh tuyến cần cân đối giữa đường kính bánh công tác và bề rộng dòng chảy. Các thông số hình học cánh được tính toán dựa trên lưu lượng và cột áp thiết kế. Vành trước và đĩa sau của bánh công tác cần có độ cong mượt mà để tránh tách dòng. Việc kiểm soát diện tích mặt cắt lưu thông dọc theo đường dòng giúp ổn định gradient vận tốc. Tỷ lệ kích thước giữa cửa vào và cửa ra ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số Ns thấp của tổ máy. Thiết kế chuẩn xác mặt cắt kinh tuyến tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng biên dạng cánh không gian. Mọi sự thay đổi đột ngột về tiết diện đều có thể gây ra xoáy cuộn và tổn thất áp suất.
2.3. Quy trình xây dựng biên dạng cánh bánh công tác hai chiều
Quy trình xây dựng biên dạng cánh bắt đầu từ việc chọn định dạng đường xương cánh trung bình. Đường cong này quyết định góc đặt cánh vào và ra tại từng tiết diện dòng chảy. Phân bố chiều dày biên dạng cánh được xếp chồng đều đặn dọc theo đường xương cánh. Hình dạng mép cánh ở cả hai đầu cần được bo tròn hợp lý để giảm va đập thủy lực. Phương pháp thiết kế hai chiều hỗ trợ việc khảo sát nhanh nhiều phương án hình học khác nhau. Sau khi hoàn thiện mô hình khung, các bề mặt cánh được làm mịn bằng các thuật toán nội suy đường cong. Sự trơn tru của bề mặt giúp hạn chế ma sát nhớt và nguy cơ bóc tách lớp biên. Quy trình này cung cấp dữ liệu hình học hoàn chỉnh cho các bước phân tích nâng cao tiếp theo.
III. Ảnh hưởng thông số hình học cánh đến máy thuận nghịch
Thông số hình học cánh là yếu tố then chốt quyết định đặc tính thủy lực của máy thủy lực thuận nghịch. Các thông số này chi phối toàn bộ cấu trúc trường vận tốc và trường áp suất trong rãnh cánh. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào của góc cánh hay đường kính đều làm thay đổi sâu sắc điểm làm việc tối ưu. Đối với dòng máy có tốc độ đặc trưng thấp, độ nhạy cảm của hiệu suất với hình học cánh là rất cao. Việc phân tích độc lập và đồng thời các thông số giúp xác định dải giá trị tối ưu. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách hiệu suất giữa hai chế độ bơm và tuabin. Sự phối hợp hài hòa giữa các thông số hình học giúp mở rộng dải vận hành an toàn. Đây là cơ sở cốt lõi để nâng cao tuổi thọ vận hành của thiết bị.
3.1. Tác động của đường kính bánh công tác đến dòng chảy
Đường kính bánh công tác tại cửa vào và cửa ra quyết định tỷ số truyền năng lượng và vận tốc vòng của dòng chảy. Đường kính ngoài D2 chi phối trực tiếp cột áp tạo ra trong chế độ bơm và công suất phát ra trong chế độ tuabin. Việc tăng đường kính bánh công tác làm tăng diện tích tiếp xúc ma sát với chất lỏng. Ngược lại, đường kính quá nhỏ sẽ làm tăng tải trọng cánh và gây nguy cơ xâm thực cục bộ. Tỷ số đường kính D1/D2 cần được tính toán tối ưu để đảm bảo tính năng thủy lực ở cả hai chế độ. Sự tương quan kích thước hình học này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ số Ns thấp của tổ máy. Kiểm soát chính xác đường kính giúp cân bằng phân bố áp suất trên toàn bộ bề mặt làm việc của cánh dẫn.
3.2. Ảnh hưởng góc đặt cánh vào và ra tới cột áp tổ máy
Góc đặt cánh vào và ra là thông số quyết định trực tiếp hướng của vectơ vận tốc dòng chảy. Góc đặt cánh cửa vào chế độ bơm tương ứng với góc ra trong chế độ tuabin và ngược lại. Nếu góc đặt cánh quá lớn, dòng chảy sẽ bị va đập mạnh và gây tổn thất cột áp lớn. Nếu góc đặt cánh quá nhỏ, tiết diện thông qua bị thu hẹp dẫn đến hiện tượng tắc nghẽn lưu lượng. Việc tối ưu hóa góc tới giúp dòng chảy đi vào rãnh cánh một cách êm thuận nhất. Góc đặt cánh ra ảnh hưởng sâu sắc đến độ dốc của đường đặc tính cột áp theo lưu lượng. Sự điều chỉnh tinh tế các góc này giúp nâng cao hiệu suất tổng thể của bánh công tác bơm-tuabin. Điều này giúp tổ máy hoạt động ổn định trong mọi điều kiện tải.
3.3. Tối ưu chiều dày biên dạng cánh và khả năng chống xâm thực
Chiều dày biên dạng cánh ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cơ học và đặc tính thủy động học. Phân bố chiều dày không đồng đều dễ tạo ra các vùng hạ áp cực bộ trên lưng cánh. Khi áp suất cục bộ giảm xuống dưới áp suất bốc hơi bão hòa, hiện tượng xâm thực sẽ bùng phát. Xâm thực gây xói mòn vật liệu, phát sinh rung động nguy hiểm và làm tụt giảm hiệu suất nghiêm trọng. Việc làm mỏng hợp lý mép cánh giúp giảm đáng kể lực cản thủy lực. Tuy nhiên, chiều dày biên dạng cánh vẫn phải đảm bảo khả năng chịu ứng suất cơ học khi quay tốc độ cao. Thiết kế cánh bo tròn dạng giọt nước mang lại chất lượng thủy lực vượt trội. Giải pháp này giúp cải thiện đáng kể khả năng kháng xâm thực cho toàn bộ bánh công tác.
IV. Ứng dụng mô phỏng số CFD phân tích bánh công tác Ns
Mô phỏng số CFD là công cụ hiện đại không thể thiếu trong nghiên cứu thủy khí động lực học. Phương pháp này giải các phương trình Navier-Stokes trung bình Reynolds để mô tả trường dòng chảy chi tiết. Nhờ ứng dụng CFD, các hiện tượng thủy lực phức tạp bên trong bánh công tác bơm-tuabin được trực quan hóa rõ ràng. Người nghiên cứu có thể phát hiện sớm các vùng xoáy cuộn, phân tách dòng và mất ổn định áp suất. Việc khảo sát dòng chảy 3D giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với chế tạo mẫu thử nghiệm vật lý. Phương pháp mô phỏng số CFD cho phép đánh giá chính xác ảnh hưởng của từng thông số hình học cánh. Đây là cầu nối then chốt giữa các giả thuyết thiết kế lý thuyết và các ứng dụng thực tế ngoài công trường.
4.1. Thiết lập mô hình mô phỏng số CFD hai chiều và ba chiều
Quá trình thiết lập mô hình tính toán đòi hỏi việc chia lưới không gian với mật độ chính xác cao. Miền tính toán bao gồm toàn bộ không gian dòng chảy từ ống hút, bánh công tác đến buồng xoắn. Mô hình rối SST k-omega thường được ưu tiên sử dụng nhờ khả năng dự báo tách dòng vượt trội. Mô phỏng số CFD hai chiều được thực hiện trước để sàng lọc sơ bộ các phương án biên dạng cánh. Sau đó, mô hình ba chiều đầy đủ được xây dựng để phân tích tương tác động học giữa cánh quay và phần tĩnh. Điều kiện biên lưu lượng và áp suất được áp đặt chính xác theo các thông số vận hành thực tế. Việc kiểm tra tính độc lập của lưới đảm bảo độ tin cậy và sự hội tụ của kết quả mô phỏng số.
4.2. Đánh giá phân bố vận tốc và áp suất trong bánh công tác
Kết quả mô phỏng số phản ánh rõ nét cấu trúc dòng chảy bên trong rãnh cánh của tổ máy. Trường vận tốc cho thấy sự hình thành của các dòng chảy ngược tại vùng mép cánh ở tải thấp. Phân bố áp suất trên mặt làm việc và mặt lưng cánh thể hiện lực nâng thủy động tác dụng lên bánh công tác bơm-tuabin. Sự chênh lệch áp suất lớn tại cửa vào là nguyên nhân chính dẫn đến các tổn thất thủy lực cục bộ. Dữ liệu mô phỏng giúp xác định chính xác vị trí có nguy cơ xuất hiện bọt khí xâm thực cao nhất. Từ các đồ thị phân bố áp suất, kỹ sư có thể tinh chỉnh lại độ uốn cong của biên dạng cánh. Quá trình tối ưu hóa này giúp làm mịn trường vận tốc và tăng cường hiệu suất truyền năng lượng.
4.3. Kiểm chứng kết quả mô phỏng số với thực nghiệm thực tế
Kiểm chứng thực nghiệm là bước quyết định để khẳng định độ chính xác của mô hình mô phỏng số CFD. Các mẫu bánh công tác được gia công chế tạo chính xác theo thông số tối ưu. Quá trình thử nghiệm diễn ra trên bệ thử chuyên dụng đạt chuẩn quốc tế tại nhà máy chế tạo. Các thông số về lưu lượng, cột áp, công suất và hiệu suất được đo lường tự động với độ chính xác cao. So sánh cho thấy đường đặc tính năng lượng từ mô phỏng số có độ tương đồng rất lớn với dữ liệu thực nghiệm. Sai số giữa tính toán và thực tế nằm trong giới hạn kỹ thuật cho phép. Kết quả này khẳng định độ tin cậy của phương pháp thiết kế và công cụ mô phỏng số đã đề xuất.
V. Hiệu quả ứng dụng bơm tuabin trong thủy điện tích năng
Ứng dụng máy thủy lực thuận nghịch mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật to lớn cho ngành điện. Trong các dự án thủy điện tích năng, tổ máy thực hiện chức năng tích trữ năng lượng quy mô lớn với chi phí vận hành thấp. Việc sử dụng bánh công tác bơm-tuabin có hệ số Ns thấp giúp khai thác tối đa tiềm năng cột nước vùng đồi núi. Thiết bị cung cấp khả năng điều tần và bù công suất phản kháng nhanh chóng cho hệ thống điện. Hiệu suất tổ máy được cải thiện giúp giảm thiểu hao hụt năng lượng trong chu trình tích năng - phát điện. Ngoài ra, tuổi thọ vận hành của thiết bị được nâng cao nhờ giảm thiểu tác động xâm thực và rung động. Đây là giải pháp công nghệ then chốt phục vụ quá trình chuyển dịch năng lượng xanh.
5.1. Giá trị vận hành của tổ máy hệ số Ns thấp trong lưu trữ điện
Tổ máy bơm-tuabin tốc độ đặc trưng thấp giữ vị trí chiến lược trong hạ tầng lưu trữ năng lượng. Thiết bị tiêu thụ lượng điện dư thừa từ nguồn điện gió và điện mặt trời vào ban ngày hoặc ban đêm. Lượng nước được bơm dự trữ trên hồ chứa tạo thành nguồn năng lượng dự phòng linh hoạt. Khi nhu cầu tiêu thụ điện tăng vọt, máy ngay lập tức chuyển sang chế độ tuabin để phát điện hòa lưới. Tỷ lệ đáp ứng phụ tải nhanh giúp duy trì tính ổn định của toàn bộ mạng lưới điện quốc gia. Thiết kế tối ưu cho phép máy khởi động và chuyển đổi chế độ một cách mượt mà và an toàn. Nhờ đó, chi phí bảo dưỡng định kỳ và rủi ro sự cố kỹ thuật được cắt giảm đáng kể.
5.2. Tiềm năng ứng dụng máy thủy lực thuận nghịch tại Việt Nam
Việt Nam sở hữu địa hình nhiều đồi núi với tiềm năng thủy điện tích năng vô cùng dồi dào. Sự phát triển bùng nổ của nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió đang đặt ra thách thức lớn cho lưới điện. Ứng dụng máy thủy lực thuận nghịch là giải pháp cấp thiết để giải tỏa công suất và chống quá tải. Việc làm chủ công nghệ thiết kế và chế tạo bánh công tác bơm-tuabin trong nước giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu. Các doanh nghiệp cơ khí chế tạo trong nước đã bước đầu làm chủ quy trình công nghệ tiên tiến này. Việc triển khai các dự án thực tế sẽ tạo đòn bẩy phát triển công nghiệp phụ trợ ngành năng lượng. Đây là hướng đi bền vững cho tương lai an ninh năng lượng quốc gia.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và chưa được ai công bố trên bất kỳ tài liệu nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Hà nội, ngày …….năm 2019 Tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Nhớ LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Trương Việt Anh và TS. Vũ Văn Trường đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn đến các cấp lãnh đạo của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, Viện Cơ khí Động lực, Bộ môn Máy và Tự động thủy khí, các thầy, cô giáo và các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, chia sẻ, tư vấn cho tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn đến các cấp lãnh đạo của Trường Đại học Thủy Lợi, Bộ môn Thủy điện và Năng lượng tái tạo, các thầy, cô giáo và các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, chia sẻ, tư vấn cho tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các cơ quan đã tạo điều kiện cung cấp các thông tin và tài liệu cần thiết, giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn đến tập thể lãnh đạo, anh em nhân viên kỹ thuật, công nhân của Công ty CP chế tạo bơm Hải Dương đã giúp đỡ tận tình trong quá trình thực hiện luận án và có nhiều góp ý, hỗ trợ rất quý báu về thiết kế, chế tạo cũng như thử nghiệm các máy mẫu trong luận án. Cuối cùng tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, bạn bè, người thân đã luôn là chỗ dựa vững chắc cả về vật chất và tinh thần trong suốt quá trình nghiên cứu đến khi hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Nhớ MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
14 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ MÁY THỦY LỰC THUẬN NGHỊCH BƠM– TUABIN .1 Giới thiệu chung về bơm–tuabin .1 Lịch sử phát triển của bơm–tuabin trong thủy điện tích năng .2 Các loại bơm phù hợp cho vận hành tuabin – phạm vi ứng dụng .3 Cấu tạo bơm - tuabin loại ly tâm – tâm trục .2 Tình hình nghiên cứu PaT trên thế giới .1 Vấn đề 1: Lựa chọn vùng làm việc của bơm và tuabin - tỷ số cột áp và lưu lượng tại điểm hiệu suất lớn nhất .2 Vấn đề 2: Dự báo đặc tính năng lượng của bơm–tuabin khi hoạt động ở chế độ bơm và tuabin .3 Vấn đề 3: Lý thuyết trong thiết kế bánh công tác cho máy thuận nghịch PaT .4 Vấn đề 4: Ảnh hưởng của một số thông số hình học bánh công tác đến đặc tính vận hành của bơm và tuabin .3 Tình hình nghiên cứu, thiết kế và sử dụng PaT ở Việt Nam .4 Kết luận chương 1. 32 CHƯƠNG 2 PHÂN TÍCH CƠ SỞ LÝ THUYẾT THIẾT KẾ BÁNH CÔNG TÁC THUẬN NGHỊCH BƠM-TUABIN.1 Cơ sở lý thuyết để dự báo đặc tính của bơm - tuabin khi vận hành trong chế độ của bơm và tuabin .1 Tính toán cột nước lý thuyết- Hth .1 Cột nước lý thuyết của bánh công tác trong chế độ bơm .2 Cột nước lý thuyết của bánh công tác trong chế độ tuabin .2 Tính toán các thành phần tổn thất- hloss .1 Cột nước tổn thất thủy lực trong bánh công tác của chế độ bơm .2 Xác định tổn thất qua bánh công tác trong chế độ tuabin.3 Cột nước tổn thất thủy lực trong các bộ phận dẫn dòng .4 Hiệu suất toàn tổ máy.2 Cơ sở lý thuyết trong thiết kế bánh công tác thuận nghịch bơm-tuabin .1 Cơ sở lý thuyết thiết kế bơm ly tâm và tuabin tâm trục .2 Đề xuất phương pháp thiết kế và mẫu biên dạng cánh bánh công tác thuận nghịch bơm tuabin trong nghiên cứu .1 Phương pháp thiết kế .2 Đề xuất mẫu biên dạng cánh trong nghiên cứu .3 Quy trình thiết kế bánh công tác thuận nghịch bơm tuabin .3 Thiết kế mặt cắt kinh tuyến - Phân tích ảnh hưởng của một số thông số hình học chính đến chất lượng thủy lực của vận hành chế độ bơm và tuabin .1 Xác định các thông số đầu vào.2 Mục tiêu và các giả thiết thiết kế .3 Ảnh hưởng của đường kính D1, D2 .4 Ảnh hưởng góc tới δ và góc đặt cánh β1B.5 Ảnh hưởng của góc đặt cánh β2B .6 Ảnh hưởng của số cánh Z .7 Đánh giá chung kết quả khảo sát một số thông số mặt cắt cửa vào, cửa ra và mặt cắt kinh tuyến .4 Thiết kế biên dạng cánh - Phân tích ảnh hưởng của biên dạng cánh đến hiệu suất của PaT .1 Lựa chọn bộ thông số đầu vào của mặt cắt kinh tuyến .2 Thiết kế ba phương án biên dạng cánh .3 Đánh giá chất lượng thủy lực của 3 mẫu cánh bằng mô phỏng số .1 Thiết lập bài toán mô phỏng 2D .2 Kết quả đánh giá 3 mẫu cánh .3 So sánh mô hình cánh thiết kế với mẫu cánh thông thường .4 Đánh giá chất lượng xâm thực của mẫu cánh thiết kế và đề xuất hiệu chỉnh biên dạng cánh.5 Cơ sở lý thuyết trong thiết kế các bộ phận dẫn dòng .1 Lý thuyết thiết kế buồng xoắn trong mô hình bơm và tuabin .2 Tính toán thiết kế cột trụ và cánh hướng .3 Thiết kế ống hút (ống xả) .6 Kết luận chương 2. 76 CHƯƠNG 3 NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH DÒNG CHẢY TRONG TỔ MÁY BƠM –TUABIN BẰNG MÔ PHỎNG 3D .1 Thiết lập bài toán mô phỏng 3D ở chế độ dừng .1 Lựa chọn mô hình rối và mô hình quay .3 Các điều kiện biên .4 Các kết quả trong chế độ bơm.5 Kết quả trong chế độ tuabin .6 Đánh giá phân bố tổn thất trong chế độ bơm và tuabin .7 Đánh giá ảnh hưởng của cột trụ đến hiệu suất của máy PaT .8 Kết luận chương 3. 90 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH BƠM – TUABIN THUẬN NGHỊCH .1 Giới thiệu về hệ thống thử nghiệm của Công ty CP chế tạo bơm Hải Dương .2 Các thông số hình học của tổ máy thí nghiệm .3 Thiết lập sơ đồ và phương án thí nghiệm chế độ bơm .1 Sơ đồ và các thành phần thí nghiệm .2 Quy trình thử nghiệm .3 Kết quả và thảo luận các kết quả trong vận hành bơm .1 Đánh giá các đường cong năng lượng .2 So sánh với các nghiên cứu lý thuyết và mô phỏng .4 Thiết lập sơ đồ và phương án thí nghiệm tuabin.2 Quy trình thử nghiệm .3 Kết quả và thảo luận trong vận hành chế độ tuabin .1 Đánh giá các đường cong năng lượng .2 So sánh với các tính toán lý thuyết .5 Đánh giá ảnh hưởng của độ mở cánh hướng đến vận hành bơm và tuabin .1 Đánh giá vùng làm việc của bơm và tuabin .2 Đánh giá tỷ lệ về cột nước và lưu lượng tại điểm BEP.6 Xác định và đánh giá sai số đo .1 Công thức tính toán sai số .2 Tính toán và đánh giá sai số của nghiên cứu .7 Kết luận chương 4.
116 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 120 4 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Thống kê một số trạm thủy điện tích năng lớn trên thế giới sử dụng máy bơm –tuabin thuận nghịch .2 Tổng hợp các kết quả nghiên cứu để dự đoán điểm làm việc của PaT .3 Bảng tổng hợp đánh giá các kết quả nghiên cứu .4 Danh mục các dự án Thủy điện tích năng giai đoạn 2011-2030 .1 Bảng tổng các thành phần tổn thất trong hệ thống PaT .2 Bảng tóm tắt quá trình khảo sát ảnh hưởng của Z đến đặc tính năng lượng của PaT trong chế độ bơm (chế độ tuabin làm tương tự) .3 Các thông số hình học chính của bánh công tác thuận nghịch PaT .4 Đánh giá sự hiệu chỉnh các thông số hình học trong máy thuận nghịch bơm -tuabin so với bơm và tuabin độc lập .5 Các thông số hình học chính của BCT.6 Các thông số hình học của BCT sau khi đã hiệu chỉnh sang cánh không gian .1 Các thông số lưới .2 Đánh giá ảnh hưởng của cột trụ đến tổn thất của tổ máy.1 Các thông số năng lượng của tổ máy thiết kế .2 Các thông số hình học của BCT.3 Các thành phần thiết bị phục vụ thí nghiệm .4 Chênh lệch tính toán giữa lý thuyết và thực nghiệm chế độ bơm .5 Các thành phần thiết bị phục vụ thí nghiệm tuabin .6 Chênh lệch tính toán giữa lý thuyết và thực nghiệm trong chế độ tuabin .7 Thống kê các kết quả của bơm và tuabin tại điểm BEP của ba phương án độ mở cánh hướng .8 Dung sai các thông số khảo nghiệm máy bơm. 114 5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.1 Các loại máy dùng cho nhà máy thủy điện tích năng .2 Sự phát triển của máy bơm – tuabin một cấp [4] .3 Mặt cắt ngang mô hình bơm – tuabin dạng ly tâm –francis .4 So sánh đường kính D2 và số cánh Z giữa bơm và tuabin .5 Tiêu chuẩn chọn điểm tính toán trong mô hình PaT .6 Thuật toán thiết kế cánh bánh công tác .7 Mặt Pareto cho các kết quả tối ưu .8 Phân bố áp lực .9 Đường cong phụ tải cân bằng do thuỷ điện tích năng .1 Chú giải một số ký hiệu và quy ước vị trí trong luận án .2 Ảnh hưởng của yếu tố trượt.3 Tam giác tốc độ tại mặt cắt cửa vào và ra của bánh công tác bơm .4 Xác định góc dòng chảy α2, ứng dụng cho PaT có cánh hướng.5 Các khối vùng tính toán tốn thất trong PaT.6 Tách thành do va đập đầu cánh .7 Tổn thất phân tán do ảnh hưởng của độ loe hoặc côn của cánh .8 Cân bảng công suất của hệ thống PaT.9 Mô hình lý thuyết trong thiết kế bánh công tác thuận nghịch PaT .10 Đặc tính biên dạng cánh bơm-tuabin thuận nghịch .11 Dạng hình học của đường nhân prophin cánh .12 Quy trình thiết kế BCT thuận nghịch PaT .13 Ảnh hưởng của D2 đến đến hiệu suất, công suất và cột nước của chế độ bơm và tuabin tại điểm thiết kế .14 Ảnh hưởng của của D2 trong vận hành chế độ bơm và tuabin .15 Ảnh hưởng của 1B đến hiệu suất, công suất và cột nước của chế độ bơm và tuabin tại điểm thiết kế .16 Ảnh hưởng của của 1B trong vận hành chế độ bơm và tuabin .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Nhớ (2019). Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-ky-thuat-co-khi-dong-luc-nghien-cuu-anh-huong-cua-mot-so-thong-so-hinh-hoc-cua-banh-cong-tac-den-dac-tinh-lam-viec-cua-may-thuan-nghich-bom-tuabin-ns-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác đến đặc tính máy thuận nghịch bơm tuabin NS thấp.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp" thuộc chuyên ngành Máy và Tự động thủy khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng thông số hình học bánh công tác máy thuận nghịch bơm-tuabin NS thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.