Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiếng việt
Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiếng Việt, phân tích tác động và đề xuất giải pháp cải thiện.
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận ngữ dụng học hành vi rào đón
- Số trang:
- 211 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Vũ Thị Nga
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận ngữ dụng học hành vi rào đón
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết. Nó nghiên cứu về hành vi rào đón. Các nguyên tắc ngữ dụng học được trình bày. Khái niệm giao tiếp được phân tích sâu. Lý thuyết hội thoại và hành vi ngôn ngữ là trọng tâm. Hiểu các yếu tố này giúp giải mã sự phức tạp. Nó làm rõ cách hành vi rào đón vận hành trong giao tiếp tiếng Việt.
1.1. Giao tiếp và các nhân tố liên quan
Giao tiếp là quá trình tương tác. Các nhân tố giao tiếp đóng vai trò then chốt. Người nói, người nghe, ngữ cảnh ảnh hưởng mạnh mẽ. Hành vi ngôn ngữ được hình thành dựa trên các yếu tố này. Mục đích giao tiếp không chỉ truyền đạt thông tin. Nó còn bao gồm xây dựng, duy trì mối quan hệ. Ngữ dụng học cung cấp công cụ phân tích. Nó giúp hiểu các tác động qua lại. Luận án khảo sát kỹ các yếu tố này.
1.2. Các lý thuyết về hội thoại ngôn ngữ
Lý thuyết hội thoại là nền tảng quan trọng. Các quy tắc hội thoại của Grice được xem xét. Nguyên tắc hợp tác chi phối các cuộc nói chuyện. Các phương châm về lượng, chất, quan hệ, cách thức được đề cập. Sự kiện lời nói cũng được phân tích. Nó xác định cấu trúc và mục đích giao tiếp. Luận án sử dụng các lý thuyết này. Nó làm rõ cách hành vi rào đón hoạt động. Đây là cơ sở phân tích sâu hơn.
1.3. Hành vi ngôn ngữ và hành vi ở lời
Hành vi ngôn ngữ là trọng tâm nghiên cứu. Lý thuyết của Austin và Searle được áp dụng. Nó phân biệt hành vi ngôn liệu, ở lời, ngoài lời. Hành vi ở lời đặc biệt quan trọng. Nó thể hiện mục đích cụ thể của người nói. Các động từ nói năng và ngữ vi được khảo sát. Luận án đi sâu vào hành vi ở lời. Nó giải thích cách hành vi rào đón điều chỉnh. Rào đón ảnh hưởng đến hiệu lực của phát ngôn.
II.Khái niệm phân loại và vai trò hành vi rào đón
Phần này định nghĩa và phân loại hành vi rào đón. Nó làm rõ bản chất của hiện tượng này. Các biểu thức rào đón được phân tích về cấu tạo và chức năng. Vai trò dụng học của chúng được làm sáng tỏ. Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm giúp nhận diện. Nó giúp phân tích hiệu quả hơn hành vi rào đón trong giao tiếp tiếng Việt.
2.1. Định nghĩa và cách hiểu về rào đón
Hành vi rào đón là khái niệm phức tạp. Nhiều cách hiểu khác nhau tồn tại. Luận án đưa ra định nghĩa tác nghiệp cụ thể. Rào đón là hành động ngôn ngữ. Nó điều chỉnh mức độ chắc chắn. Nó điều chỉnh cam kết của phát ngôn. Mục đích là để đạt hiệu quả giao tiếp. Việc này thường liên quan sự lịch sự. Nó cũng liên quan duy trì thể diện. Các ví dụ minh họa được cung cấp.
2.2. Đặc điểm cấu tạo chức năng biểu thức rào đón
Các biểu thức rào đón có cấu tạo đa dạng. Chúng có thể là từ, cụm từ, mệnh đề. Đặc điểm ngữ pháp này ảnh hưởng chức năng. Chức năng ngữ pháp – ngữ dụng phong phú. Rào đón có thể làm mềm một yêu cầu. Nó có thể tăng sự uyển chuyển của lời nói. Nó cũng có thể giảm bớt khẳng định tuyệt đối. Các ví dụ trong tiếng Việt được phân tích kỹ lưỡng.
2.3. Vai trò dụng học của hành vi rào đón
Hành vi rào đón đóng nhiều vai trò quan trọng. Nó có thể là hành vi phụ thuộc trong tham thoại. Rào đón giúp kết nối các phát ngôn. Nó cũng có thể là tham thoại tiền dẫn nhập. Vai trò này chuẩn bị cho sự kiện lời nói chính. Một số yếu tố tác động hình thành rào đón. Quy tắc hội thoại, văn hóa giao tiếp là ví dụ. Đặc trưng nhận thức người Việt cũng tác động. Nghiên cứu làm rõ các ảnh hưởng này.
III.Rào đón các phương châm hội thoại tiếng Việt
Phần này khám phá mối quan hệ giữa hành vi rào đón và các phương châm hội thoại của Grice. Nó cho thấy cách người nói tiếng Việt sử dụng rào đón. Mục đích là để điều chỉnh tuân thủ nguyên tắc hội thoại. Phân tích chi tiết các chiến lược này. Nó làm nổi bật sự linh hoạt trong giao tiếp. Nó tiết lộ cách người nói quản lý thông tin.
3.1. Rào đón phương châm về lượng và chất thông tin
Hành vi rào đón thường được sử dụng. Nó điều chỉnh lượng thông tin cung cấp. Người nói có thể rào đón khi nói lại tin cũ. Họ cũng rào đón khi lượng tin ít hoặc nhiều hơn yêu cầu. Điều này giúp tránh vi phạm phương châm về lượng. Rào đón còn ảnh hưởng phương châm về chất. Nó nhấn mạnh hoặc giảm nhẹ độ tin cậy. Phát ngôn trở nên linh hoạt hơn. Người nghe có thể dễ chấp nhận thông tin.
3.2. Rào đón phương châm quan yếu và cách thức giao tiếp
Rào đón cũng tác động đến phương châm quan yếu. Người nói sử dụng rào đón. Họ nhấn mạnh tính quan yếu. Hoặc chuyển đề tài nhẹ nhàng. Phương châm cách thức cũng được rào đón. Rào đón có thể nhấn mạnh cách thức trình bày. Nó cũng làm giảm nhẹ vi phạm cách thức. Điều này giữ cho cuộc giao tiếp trôi chảy. Nó thể hiện sự cân nhắc của người nói.
3.3. Rào đón nhiều phương châm duy trì cuộc thoại
Trong nhiều trường hợp, hành vi rào đón đồng thời điều chỉnh nhiều phương châm. Nó giúp duy trì sự liên tục của cuộc thoại. Người nói linh hoạt sử dụng các chiến lược. Mục đích là để đạt hiệu quả giao tiếp tối ưu. Sự phức tạp của rào đón được minh họa. Các ví dụ cụ thể từ tiếng Việt được phân tích. Điều này chứng minh vai trò đa năng của rào đón. Nó là công cụ quan trọng trong hội thoại.
IV.Rào đón hiệu quả ngoài lời và yếu tố lịch sự
Phần này điều tra cách hành vi rào đón ảnh hưởng hiệu quả ngoài lời. Nó nhấn mạnh vai trò của phép lịch sự. Nghiên cứu tập trung vào việc người nói thao túng ngôn ngữ. Mục tiêu là đạt được kết quả mong muốn. Đồng thời duy trì sự hài hòa xã hội trong giao tiếp tiếng Việt. Rào đón là một chiến lược giao tiếp tinh tế.
4.1. Rào đón hành vi ở lời và điều kiện sử dụng
Hành vi rào đón tác động mạnh mẽ. Nó tác động đến hành vi ở lời của phát ngôn. Rào đón điều chỉnh các điều kiện sử dụng. Các điều kiện này cần thiết cho một hành vi ở lời. Ví dụ, điều kiện chuẩn bị, điều kiện chân thành. Rào đón cũng ảnh hưởng cách thực hiện hành vi ở lời. Nó có thể làm giảm tính trực tiếp. Hoặc tăng tính gián tiếp của lời nói. Điều này giúp người nói đạt mục đích. Đồng thời giữ gìn mối quan hệ.
4.2. Hành vi rào đón vì phép lịch sự trong giao tiếp
Rào đón là công cụ hiệu quả. Nó được dùng để thể hiện phép lịch sự. Hai loại lịch sự chính được xem xét. Lịch sự chiến lược và lịch sự chuẩn mực. Lịch sự chiến lược liên quan tránh đe dọa thể diện. Lịch sự chuẩn mực tuân thủ các quy tắc xã hội. Hành vi rào đón giúp người nói giữ thể diện. Nó cũng giúp bảo vệ thể diện người nghe. Việc sử dụng rào đón thể hiện sự tôn trọng. Điều này rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Việt.
4.3. Hiệu lực rào đón và các phương châm hội thoại
Hiệu lực rào đón vì phép lịch sự rất đa dạng. Nó liên quan mật thiết đến các phương châm hội thoại. Rào đón các phương châm có thể tạo ra lịch sự. Đồng thời, rào đón hành vi ở lời cũng làm tăng lịch sự. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ phức tạp này. Nó giải thích tại sao rào đón lại phổ biến. Đặc biệt trong các nền văn hóa chú trọng quan hệ. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách rào đón hoạt động. Nó nhằm duy trì sự hài hòa xã hội.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về phương thức tổ chức và điều phối tương tác hội thoại luôn giữ vị trí trung tâm trong ngữ dụng học hiện đại. Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Lí luận ngôn ngữ, mã số: 62.01) mang tên "Khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiếng Việt" của tác giả Vũ Thị Nga, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đức Tồn (Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2010), là công trình chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam tiếp cận hành vi rào đón (hedging acts) như một hiện tượng dụng học và văn hóa - nhận thức hoàn chỉnh. Trước công trình này, các dấu hiệu ngôn ngữ mang tính giảm nhẹ, ướm thử hay điều chỉnh hiệu lực phát ngôn thường bị quy giản cơ học vào các thành phần tình thái ngữ pháp biệt lập hoặc chỉ được nhắc đến tản mạn trong một số tiểu luận hành vi lời nói riêng lẻ. Luận án đã giải quyết căn bản khoảng trống học thuật này bằng việc thiết lập mô hình phân tích dụng học tích hợp giữa cấu trúc cú pháp, nguyên tắc cộng tác hội thoại, lý thuyết lịch sự đa chiều và bản sắc tâm lý giao tiếp của người Việt.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác lập rõ ràng từ sự bất cập của các cách tiếp cận truyền thống: ngữ pháp học thuần túy đã xóa nhòa ranh giới giữa tình thái nhận thức và chức năng dụng học liên nhân của rào đón. Các nghiên cứu trước đó chỉ khảo sát rào đón như một yếu tố phụ trợ cục bộ trong một số hành vi cụ thể như xin phép (Đào Nguyên Phúc), từ chối (Trần Chi Mai, 2004), phản bác (Nguyễn Quang Ngoạn), hay sự kiện lời nói nhờ (Dương Tuyết Hạnh, 2007). Luận án đặt ra và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Hành vi rào đón (HVRĐ) trong tiếng Việt có những đặc trưng bản thể, cấu tạo ngữ pháp - ngữ dụng và điều kiện sử dụng (felicity conditions) nào để phân biệt với các thành phần tình thái thông thường?
- Cơ chế vận hành của biểu thức rào đón (BTRĐ) trong việc điều phối nội dung mệnh đề, các phương châm hội thoại của H.P. Grice và hiệu quả ngoài lời (illocutionary force) diễn ra như thế nào?
- Những nhân tố văn hóa - xã hội và đặc trưng nhận thức luận nào của người Việt quy định sự hình thành, lựa chọn chiến lược và giải mã các phát ngôn rào đón trong diễn ngôn tương tác?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên sự giao thoa của ba trục lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hành vi ngôn ngữ (Speech Act Theory) khởi xướng bởi J.L. Austin (1962) và J.R. Searle (1969, 1975); Lý thuyết Hội thoại và Nguyên tắc cộng tác (Cooperative Principle) của H.P. Grice (1967, 1975); cùng Lý thuyết Lịch sự (Politeness Theory) với sự đối sánh giữa mô hình thể diện cá nhân phương Tây của P. Brown & S.C. Levinson (1978, 1987) và mô hình lịch sự chuẩn mực xã hội phương Đông của Sachiko Ide (1989), Yoshiko Matsumoto (1989), kết hợp các phát triển dụng học của Đỗ Hữu Châu (2001) và Diệp Quang Ban.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa 6 bảng tổng kết biểu thức rào đón tiêu biểu, định danh biểu thức rào đón là một dạng trạng ngữ ngữ dụng (TNND) chuyên biệt, và phân loại toàn diện hệ thống rào đón tiếng Việt thành hai phân hệ lớn: rào đón nội dung/cách thức tiếp nhận thông tin và rào đón hiệu quả ngoài lời. Phạm vi tư liệu khảo sát bao quát hàng nghìn ngữ liệu thực tế từ 124 tác phẩm văn học nghệ thuật kinh điển (tiêu biểu như Truyện Kiều của Nguyễn Du, tác phẩm của Nam Cao, Ngô Tất Tố, Nguyễn Huy Thiệp), các văn bản khoa học, hành chính, cùng các tương tác hội thoại tự nhiên đời thường, mang lại giá trị thực tiễn cao cho nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng và giảng dạy tiếng Việt.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu hiện tượng rào đón cho thấy sự tiến triển phức tạp từ bình diện cấu trúc hình thức đến bình diện tương tác ngữ dụng. Tại Việt Nam, trong ngữ pháp học truyền thống, các yếu tố rào đón thường bị đồng nhất với thành phần tình thái - thành phần biểu thị thái độ, sự đánh giá của người nói đối với nội dung thông báo hoặc hiện thực khách quan. Hoàng Tuệ từng nhận định: "Các từ thường gọi là trạng từ hay phó từ và ngữ tương đương với phó từ, trạng từ như có lẽ, hình như, chắc chắn, theo tôi được xem là phương tiện từ vựng biểu thị thành phần tình thái nhưng không gắn với vị ngữ mà ở ngoài cấu trúc của vị ngữ". Tương tự, Cao Xuân Hạo (1991) xếp các phương tiện này vào nhóm khởi ngữ biểu thị tình thái của câu như có lẽ, tất nhiên. Tiếp cận từ góc độ đối chiếu, Nguyễn Quang (2004) nhận diện các dấu hiệu tình thái bao gồm uyển thanh (có lẽ, có thể), hạ ngôn (một chút, một lát), cam kết (chắc là, chắc chắn), thỉnh đồng (chứ nhỉ, phải không nào), nhã hiệu (dạ, thưa, ạ), và tăng cường (vô cùng, thực sự).
Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất của các cách tiếp cận ngữ pháp là chưa tách biệt được chức năng điều hành hội thoại và quản trị thể diện của rào đón. Như Đỗ Hữu Châu (2001, tr. 273) đã thẳng thắn chỉ ra: "Ngữ pháp học Việt ngữ chưa quan tâm đến việc nghiên cứu các rào đón. Việc gộp chung các yếu tố rào đón vào phạm trù 'tình thái' đã xoá mờ mất ranh giới và những chức năng cực kì thú vị của chúng, những chức năng mang đậm màu sắc văn hoá dân tộc riêng của từng ngôn ngữ".
Dưới ánh sáng của ngữ dụng học, Nguyễn Thiện Giáp (2000) trong Dụng học Việt ngữ đã tiếp cận rào đón gắn liền với việc tuân thủ hoặc vi phạm có kiểm soát nguyên tắc cộng tác: lời rào đón đóng vai trò như bằng chứng hợp thức hóa sự vi phạm phương châm hội thoại và định hướng người nghe giới hạn phạm vi giải thích nghĩa hàm ẩn. Diệp Quang Ban (1998, 2005) phát triển góc nhìn này khi định danh các quán ngữ như nói khí vô phép, anh còn lạ gì là các yếu tố "lang thang" trong câu và xác quyết: "Trong dụng học, những yếu tố trong phát ngôn có quan hệ đến việc người nói ghi nhận việc sử dụng các phương châm nêu trên thì được xếp vào số những lời rào đón".
==========================================================================================
BẢNG ĐỐI SÁNH TIẾP CẬN LÝ THUYẾT VỀ RÀO ĐÓN VÀ LỊCH SỰ
==========================================================================================
Tiêu chí Mô hình Brown & Levinson (1987) Mô hình Ide (1989) / Matsumoto (1989)
------------------------------------------------------------------------------------------
Bản chất lý thuyết Duy lí cá nhân (Volitional) Duy cảm chuẩn mực (Discernment)
Động lực rào đón Bảo vệ thể diện âm/dương tính Tuân thủ tôn ti và vai xã hội
Đơn vị phân tích Chiến lược cá nhân nhằm giảm FTA Khuôn mẫu nghi thức lời nói cộng đồng
Phạm vi áp dụng Phổ quát lấy phương Tây làm chuẩn Đặc thù văn hóa phương Đông/tập thể
Vị trí của luận án Luận án Vũ Thị Nga tích hợp cả 2 bình diện: Lịch sự chiến lược (giảm thiểu
áp đặt) và Lịch sự chuẩn mực (tôn trọng tôn ti, thứ bậc văn hóa Việt).
==========================================================================================
Luận án của Vũ Thị Nga tạo lập vị thế học thuật độc lập thông qua việc so sánh đối sánh với các nghiên cứu quốc tế lớn. Nghiên cứu chỉ ra rằng nếu như mô hình thể diện của P. Brown & S.C. Levinson (1987) tuyệt đối hóa tính duy lý cá nhân (volitional politeness) với nỗ lực bảo vệ không gian tự do cá nhân (negative face) và khẳng định giá trị bản thân (positive face), thì nó không thể giải thích thỏa đáng hành vi giao tiếp của người Việt. Dựa trên các nghiên cứu về lịch sự phương Đông của Sachiko Ide (1989) và Yoshiko Matsumoto (1989), kết hợp luận điểm của Phan Ngọc & Phạm Đức Dương (1983) rằng "Văn hoá Việt Nam là văn hoá nhân cách luận đối lập với văn hoá phương Tây là văn hoá cá nhân luận", luận án định vị rào đón trong tiếng Việt là sự tổng hòa giữa lịch sự chiến lược (strategic politeness) và lịch sự chuẩn mực (normative politeness). Rào đón tiếng Việt không chỉ là công cụ phòng vệ tâm lý cá nhân mà còn là nghi thức xã hội nhằm xác lập sự hài hòa trong cấu trúc quan hệ liên nhân đa tầng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và tinh chỉnh sâu sắc hệ thống lý thuyết dụng học khi áp dụng vào một ngôn ngữ đơn lập, giàu tính tình thái và văn hóa giao tiếp trọng tình cảm như tiếng Việt:
- Hoàn thiện lý thuyết hành vi ở lời của Austin và Searle: Luận án chứng minh rằng động từ "rào đón" thuộc nhóm động từ nói năng thuần túy miêu tả, không thể thực hiện chức năng ngữ vi trực tiếp ở ngôi thứ nhất thời hiện tại (không tồn tại phát ngôn ngữ vi tự thân như "Tôi rào đón anh rằng..."). Do đó, hành vi rào đón luôn tồn tại dưới dạng biểu thức ngữ vi nguyên cấp hoặc đóng vai trò như một phương tiện chỉ dẫn hiệu lực ở lời (IFID - Illocutionary Force Indicating Device) đi kèm để biến biến điệu lực ngôn trung (illocutionary force) của hành vi chủ hướng.
- Tái cấu trúc mô hình 4 phương châm hội thoại của Grice: Luận án xây dựng cơ chế rào đón tương ứng với từng phương châm:
- Rào đón phương châm lượng: Điều chỉnh độ dài thông tin khi nhắc lại tin cũ (như anh đã biết), cung cấp tin thiếu (tôi chỉ biết đại khái), hoặc cung cấp tin thừa (tôi xin nói dài dòng một chút).
- Rào đón phương châm chất: Nhấn mạnh độ xác thực (tôi cam đoan là) hoặc giảm nhẹ cam kết chân lý (hình như, theo tôi nghĩ, nếu tôi không nhầm).
- Rào đón phương châm quan yếu: Báo hiệu sự chuyển hướng đề tài (nhân tiện đây, tiện thể) hoặc làm nổi bật tính thích đáng (điều quan trọng là).
- Rào đón phương châm cách thức: Báo trước sự vi phạm tính tường minh, ngắn gọn (nói tóm lại, nói một cách nôm na).
- Xác lập mô hình thể diện kép trong văn hóa Việt: Phân biệt thể diện cá nhân (gắn liền với chữ "mặt" thuần Việt, sự độc lập và danh dự cá nhân) và thể diện xã hội (gắn liền với vị thế, tuổi tác, tôn ti gia tộc và chức vụ xã hội). Từ đó, chứng minh rào đón là cơ chế lưỡng dụng vừa làm giảm thiểu hành vi đe dọa thể diện (FTA - Face Threatening Acts) vừa nâng đỡ hành vi tôn vinh thể diện (FFA - Face Flattering Acts).
┌─────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG HÀNH VI RÀO ĐÓN TIẾNG VIỆT │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ HÀNH VI RÀO ĐÓN NỘI DUNG VÀ │ │ HÀNH VI RÀO ĐÓN HIỆU QUẢ NGOÀI LỜI│
│ CÁCH THỨC TIẾP NHẬN THÔNG TIN │ │ CỦA PHÁT NGÔN (LỰC NGÔN TRUNG) │
└─────────────────┬─────────────────┘ └─────────────────┬─────────────────┘
│ │
┌──────────────┼──────────────┐ ┌──────────────┴──────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌───────┐ ┌────────┐ ┌───────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ LƯỢNG │ │ CHẤT │ │QUAN YẾU & │ │RÀO ĐÓN ĐIỀU KIỆN│ │RÀO ĐÓN VÌ PHÉP │
│(Ít/thừa │(Tăng/ │ │CÁCH THỨC │ │SỬ DỤNG VÀ CÁCH │ │LỊCH SỰ (Chiến │
│tin cũ)│ │giảm tin│ │(Chuyển đề/│ │THỰC HIỆN HVOL │ │lược & Chuẩn mực)│
│ │ │cậy) │ │mơ hồ hóa) │ └─────────────────┘ └─────────────────┘
└───────┘ └────────┘ └───────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ngữ pháp chức năng, ngữ dụng học hội thoại và dân tộc học giao tiếp (ethnography of communication):
- Bản chất ngữ pháp - ngữ dụng: Biểu thức rào đón (BTRĐ) được xác định có tư cách cú pháp như một trạng ngữ ngữ dụng (TNND). TNND không tham gia vào cấu trúc nghĩa miêu tả của vị từ trung tâm mà chi phối toàn bộ khung phát ngôn $F(p)$, trong đó $F$ là lực ngôn trung và $p$ là nội dung mệnh đề.
- Phân tích theo cấu trúc tham thoại: Luận án phân định hai cấp độ vận hành: (1) Rào đón là hành vi phụ thuộc (supportive act) đi kèm hành vi chủ hướng (head act) trong một tham thoại nội tại; (2) Rào đón là tham thoại tiền dẫn nhập (pre-sequence: pre-request, pre-invitation) trong một sự kiện lời nói phức hợp.
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Rào đón tiếng Việt bị giới hạn chặt chẽ bởi khoảng cách quyền lực (quan hệ dọc $A > B$, $A < B$, $A = B$), khoảng cách tâm lý (quan hệ ngang: thân mật hay xa cách), và bối cảnh thoại trường (nghi thức quy thức hay sinh hoạt phi quy thức).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận hành trên lập trường nhận thức luận diễn giải (interpretivist paradigm) kết hợp ngữ dụng học chức năng (functional pragmatics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) cho phép khảo sát hành vi rào đón từ cấp độ vi mô (cấu tạo ngữ pháp của từ/ngữ/quán ngữ) đến cấp độ trung mô (cặp thoại, tham thoại) và cấp độ vĩ mô (diễn ngôn, sự kiện lời nói toàn thể).
==========================================================================================
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG CỦA HÀNH VI RÀO ĐÓN
==========================================================================================
Cấp độ khảo sát Đơn vị phân tích Chỉ báo / Hiện tượng nhận diện
------------------------------------------------------------------------------------------
Cấp vi mô (Micro-level) Từ, ngữ, tiểu từ, quán ngữ Trạng ngữ ngữ dụng (TNND), IFIDs
Cấp trung mô (Meso-level) Cấu trúc tham thoại, cặp thoại Hành vi phụ thuộc, tiền dẫn nhập
Cấp vĩ mô (Macro-level) Sự kiện lời nói, diễn ngôn Chiến lược lịch sự, văn hóa nhận thức
==========================================================================================
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ chuẩn mực ngôn ngữ học thực chứng và ngôn ngữ học ngữ đoàn (corpus linguistics):
- Thu thập ngữ liệu (Corpus sampling): Trích xuất có hệ thống các đoạn tương tác hội thoại có chứa biểu thức rào đón từ nguồn tư liệu đa dạng: 124 tác phẩm văn học tiêu biểu cho các giai đoạn văn học hiện thực và hiện đại Việt Nam, báo chí chính luận, văn bản hành chính, và ghi âm tương tác khẩu ngữ tự nhiên.
- Tiêu chí bao hàm/loại trừ (Inclusion/Exclusion criteria): Chỉ thu thập các cấu trúc đóng vai trò điều chỉnh hiệu lực phát ngôn hoặc hướng tiếp nhận của người nghe; loại trừ các trạng từ chỉ phương thức hành động đơn thuần thuộc cấu trúc cú pháp nòng cốt của câu.
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp tam giác đạc lý thuyết (Austin-Searle, Grice, Brown-Levinson, Ide) và tam giác đạc phương pháp (phương pháp phân tích diễn ngôn ngữ cảnh hóa kết hợp thống kê phân loại định lượng).
Data và phân tích
Toàn bộ ngữ liệu được giải mã và phân tích thông qua phương pháp phân tích diễn ngôn chức năng (Functional Discourse Analysis):
- Phân loại cú pháp học: Khảo sát chi tiết cấu trúc hình thức của BTRĐ: (1) Dạng từ đơn/từ ghép (hình như, có lẽ, tiện thể); (2) Dạng cụm từ/quán ngữ cố định (nói khí vô phép, trộm vía, của đáng tội, nói bỏ quá cho); (3) Dạng cấu trúc vị từ - mệnh đề (Tôi nghĩ rằng, Nếu tôi không nhầm thì, Bác tính xem).
- Thống kê chức năng: Hệ thống hóa toàn bộ các phát ngôn rào đón vào 6 bảng tổng kết định danh (Bảng 1 đến Bảng 4 dành cho 4 phương châm hội thoại Grice; Bảng 5 dành cho rào đón hành vi ở lời; Bảng 6 dành cho rào đón phép lịch sự).
- Kiểm định độ tin cậy: Đối chiếu chéo ngữ cảnh xuất hiện của các BTRĐ để xác định rõ chức năng kép: vừa điều chỉnh phương châm hội thoại vừa đóng vai trò chiến lược lịch sự tương tác.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
-
Nhận diện bản chất ngữ pháp của Biểu thức rào đón (BTRĐ) là Trạng ngữ ngữ dụng (TNND): Luận án chứng minh các BTRĐ không nằm trong cấu trúc vị từ - tham thể của mệnh đề miêu tả mà hoạt động như một thành phần biệt lập có chức năng liên nhân, tác động trực tiếp lên lực ngôn trung $F$. BTRĐ có thể di chuyển linh hoạt ở các vị trí đầu, giữa hoặc cuối phát ngôn mà không làm thay đổi nội dung chân ngụy của mệnh đề cơ sở $p$.
-
Cơ chế rào đón phương châm hội thoại bảo đảm tính hợp tác ngầm: Người nói tiếng Việt sử dụng rào đón như một tín hiệu siêu ngôn ngữ báo trước sự vi phạm quy tắc để xác nhận mình vẫn giữ vững thiện chí hợp tác. Phát hiện chỉ ra rằng rào đón phương châm chất (nói trộm bóng, tôi nghe đồn là) và phương châm lượng (như anh đã biết) chiếm tỷ lệ áp đảo trong giao tiếp hàng ngày nhằm giảm thiểu trách nhiệm cam kết chân lý và tránh áp đặt tri thức lên đối ngôn.
-
Cơ chế giải trừ xung đột thể diện thông qua các quán ngữ văn hóa đặc thù: Luận án phát hiện hệ thống quán ngữ rào đón thuần Việt mang dấu ấn tâm lý nhận thức và tín ngưỡng dân gian sâu sắc. Ví dụ: quán ngữ "trộm vía" là biểu thức rào đón bắt buộc trước hành vi khen ngợi trẻ nhỏ nhằm hóa giải điều kiêng kỵ tâm linh; các biểu thức "nói khí vô phép", "nói của đáng tội", "nói dại mồm dại miệng" là công cụ tự tước bỏ tính công kích để thực hiện các hành vi đe dọa thể diện nghiêm trọng (chê trách, dự báo rủi ro, can gián).
==========================================================================================
MA TRẬN CÁC PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ VỀ BIỂU THỨC RÀO ĐÓN TIẾNG VIỆT
==========================================================================================
Phát hiện then chốt Biểu thức rào đón minh họa Cơ chế dụng học / Tác động
------------------------------------------------------------------------------------------
1. Cấu trúc TNND "Theo tôi nghĩ, P" Tác động lên F(p), không đổi chân lý p
2. Rào đón phương châm "Như anh đã biết...", "Hình như" Hợp thức hóa vi phạm Lượng / Chất Grice
3. Quán ngữ tâm lý "Trộm vía", "Nói khí vô phép" Hóa giải kiêng kỵ, giải trừ xung đột FTA
4. Tiền dẫn nhập tham thoại "Lan ơi, chiều nay nghỉ hả?" Mở đường cho hành vi nhờ vả (pre-request)
==========================================================================================
-
Sự chi phối vượt trội của lịch sự chuẩn mực (Discernment) trong tương tác thứ bậc: Khi quan hệ vị thế là bất đối xứng ($A < B$), người nói có xu hướng kết hợp chuỗi rào đón phức hợp (vừa rào đón phương châm, vừa rào đón điều kiện thực hiện hành vi, vừa dùng xưng hô tôn kính) để giảm tối đa tính áp đặt. Ngược lại, khi $A > B$, rào đón xuất hiện ít hơn và chủ yếu mang tính chất làm dịu hành vi phê bình hoặc mệnh lệnh.
-
Phân tích thực chứng cấu trúc đối thoại nghệ thuật kinh điển: Luận án giải mã thành công màn đối thoại trao đổi giữa Kim Trọng và Thúy Kiều trong Truyện Kiều của Nguyễn Du:
- Kim Trọng ướm thỉnh cầu: "Sợ lần khân quá ra sàm sỡ chăng?" (Rào đón hiệu lực đe dọa thể diện).
- Thúy Kiều rào đón chuẩn mực trước khi chấp thuận: "Hồng diệp xích thằng / Một lời cũng đã tiếng rằng tương tri / Đừng điều nguyệt nọ hoa kia..." (Rào đón định vị quan hệ liên nhân và giới hạn hành vi).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung tư liệu thực chứng sống động cho ngữ dụng học thế giới từ góc nhìn một ngôn ngữ châu Á; làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa nguyên tắc cộng tác Grice và lý thuyết lịch sự.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích diễn ngôn kết hợp giữa giải phẫu cấu trúc tham thoại và ngữ cảnh văn hóa - xã hội, có thể nhân rộng để khảo sát các hành vi ngôn ngữ phức hợp khác.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp căn cứ khoa học cho việc biên soạn giáo trình giảng dạy Tiếng Việt như một ngoại ngữ (VFL/VSL), giúp người học quốc tế nắm bắt nghệ thuật ứng xử tinh tế của người Việt; nâng cao năng lực giao tiếp sư phạm, đàm phán ngoại giao và truyền thông đại chúng.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh học thuật năm 2010:
- Giới hạn về ngữ liệu: Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên văn bản văn học viết và ngữ liệu ghi chép thủ công; chưa ứng dụng các phần mềm phân tích ngữ đoàn hiện đại (như AntConc hay Sketch Engine) và thiếu ngữ liệu tương tác đa phương thức (multimodal discourse) có phân tích cử chỉ, ngữ điệu thực nghiệm.
- Giới hạn về định lượng: Tỷ lệ xuất hiện của các loại BTRĐ chưa được lượng hóa thành các mô hình hồi quy thống kê nâng cao để đo lường tương quan chính xác giữa biến số xã hội (tuổi tác, giới tính, vùng miền) và tần suất sử dụng rào đón.
Các hướng nghiên cứu phát triển tiếp nối:
- Xây dựng ngữ đoàn điện tử đa ngữ (parallel corpus) để nghiên cứu đối chiếu hành vi rào đón giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác (Anh, Pháp, Hán, Nhật).
- Nghiên cứu hành vi rào đón trong diễn ngôn học thuật (academic hedging) trên các bài báo khoa học quốc tế của người Việt.
- Ứng dụng ngữ pháp nhận thức (Cognitive Grammar) và ngôn ngữ học tri nhận để giải mã các ẩn dụ ý niệm làm nền tảng cho biểu thức rào đón.
- Tích hợp phân tích rào đón vào lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), phân tích cảm xúc (sentiment analysis) và phát triển các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) tiếng Việt.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra dấu ấn học thuật sâu sắc trong chuyên ngành Ngôn ngữ học tại Việt Nam:
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tham chiếu bắt buộc cho các nghiên cứu sau đại học về Ngữ dụng học, Lý thuyết hội thoại và Phép lịch sự trong tiếng Việt; định hình hướng tiếp cận chức năng - ngữ cảnh cho việc phân tích các đơn vị phụ từ và trạng ngữ ngữ dụng.
- Tác động giáo dục: Cung cấp nguồn tư liệu chuẩn xác cho việc thiết kế chương trình Ngữ văn cải cách ở bậc phổ thông và giáo trình Ngữ dụng học ở bậc đại học, đặc biệt trong phân môn rèn luyện kỹ năng giao tiếp và tạo lập văn bản.
- Tác động xã hội: Góp phần bảo tồn và làm sáng rõ nét đẹp trong văn hóa ứng xử "lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau" của dân tộc Việt Nam dưới góc nhìn khoa học thực chứng hiện đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích ngữ dụng học mẫu mực, từ thiết kế nghiên cứu, phân lập khái niệm đến kỹ thuật phân tích diễn ngôn hội thoại.
- Giảng viên và chuyên gia ngôn ngữ: Sở hữu tài liệu chuyên khảo chuyên sâu phục vụ giảng dạy các học phần Dụng học Việt ngữ, Ngôn ngữ học văn hóa và Giao tiếp liên văn hóa.
- Nhà biên soạn giáo trình và giáo viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài: Sử dụng các bảng phân loại BTRĐ để xây dựng bài học thực hành về giao tiếp lịch sự chuẩn mực cho học viên quốc tế.
- Nhà ngoại giao, truyền thông và đàm phán thương mại: Hiểu rõ cơ chế tâm lý và chiến lược sử dụng rào đón để nâng cao kỹ năng thuyết phục, giảm xung đột và điều phối tương tác thành công.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc định danh và phân lập Biểu thức rào đón (BTRĐ) như một Trạng ngữ ngữ dụng (TNND) chuyên biệt, mở rộng đồng thời Lý thuyết Hành vi ngôn ngữ của Austin - Searle và Lý thuyết Hội thoại của Grice. Luận án đã chỉ ra rằng BTRĐ không thuộc về nội dung mệnh đề $p$ mà là phương tiện tác động trực tiếp lên lực ngôn trung $F$, đóng vai trò như một bộ điều biến (illocutionary modifier) giúp người nói thực hiện quyền năng thương lượng xã hội và quản trị thể diện.
2. Điểm đổi mới về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu đi trước của Đào Nguyên Phúc (chỉ khảo sát rào đón trong hành vi xin phép) hay Trần Chi Mai (chỉ khảo sát hành vi từ chối), luận án đã thực hiện một bước chuyển đổi phương pháp luận: từ khảo sát đơn lẻ từng hành vi vi mô sang thiết lập mô hình phân loại toàn diện 2 nhánh chức năng (Nội dung/Cách thức tiếp nhận thông tin vs. Hiệu quả ngoài lời) trên một hệ thống ngữ liệu đa phong cách (văn học, khoa học, hành chính, khẩu ngữ).
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ ngữ liệu tiếng Việt là gì?
Phát hiện mang tính đột phá về văn hóa - nhận thức là sự tồn tại của nhóm biểu thức rào đón giải trừ kiêng kỵ tâm linh và tự tước quyền công kích (như trộm vía, nói dại mồm dại miệng, nói của đáng tội). Những yếu tố này chứng minh rằng trong tiếng Việt, rào đón không chỉ là chiến lược lịch sự duy lý theo kiểu phương Tây mà còn là một cơ chế phòng vệ tâm lý tập thể bắt nguồn từ thế giới quan và tín ngưỡng dân gian truyền thống.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống 6 bảng tổng kết tiêu chí nhận diện và danh mục phân loại BTRĐ rõ ràng, quy tắc mã hóa tham thoại (hành vi chủ hướng vs. hành vi phụ thuộc, tham thoại tiền dẫn nhập), cùng hệ thống quy ước trích dẫn tư liệu chuẩn mực, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập hoặc mở rộng phân tích trên các tập ngữ liệu tương tác mới.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án gợi mở lộ trình nghiên cứu dài hạn: (1) Mở rộng phân tích sang bình diện ngữ pháp nhận thức; (2) Đối chiếu liên ngôn ngữ và liên văn hóa về hành vi rào đón; (3) Ứng dụng lý thuyết rào đón để chuẩn hóa năng lực giao tiếp sư phạm và giao tiếp hành chính công; (4) Khảo sát rào đón trong môi trường truyền thông số và tương tác qua máy tính (CMC).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vũ Thị Nga đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh khoa học thông qua 5 đóng góp học thuật mang tính nền tảng:
- Xác lập định nghĩa tác nghiệp và đặc trưng khu biệt chuẩn xác cho hành vi rào đón và biểu thức rào đón trong tiếng Việt.
- Chứng minh bản chất ngữ pháp - ngữ dụng của biểu thức rào đón với tư cách là trạng ngữ ngữ dụng điều biến hiệu lực ở lời $F(p)$.
- Xây dựng bảng phân loại khoa học toàn diện chia hệ thống rào đón tiếng Việt thành hai phân hệ lớn: rào đón nguyên tắc cộng tác hội thoại và rào đón hiệu quả ngoài lời.
- Tích hợp thành công lý thuyết lịch sự chiến lược phương Tây và lý thuyết lịch sự chuẩn mực phương Đông để giải mã sâu sắc đặc trưng văn hóa và tâm lý nhận thức của người Việt trong giao tiếp.
- Cung cấp hệ thống 6 bảng tổng kết ngữ liệu mẫu mực, phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng và giảng dạy tiếng Việt.
Công trình không chỉ nâng tầm nghiên cứu Ngữ dụng học Việt ngữ tiệm cận với các chuẩn mực lý thuyết hiện đại của thế giới mà còn mở ra những hướng nghiên cứu liên ngành giá trị về phân tích diễn ngôn, giao tiếp liên văn hóa và ngôn ngữ học tri nhận trong kỷ nguyên mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------- VŨ THỊ NGA KHẢO SÁT HÀNH VI RÀO ĐÓN TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI – 2010 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------- VŨ THỊ NGA KHẢO SÁT HÀNH VI RÀO ĐÓN TRONG GIAO TIẾP TIẾNG VIỆT CHUYÊN NGÀNH : LÍ LUẬN NGÔN NGỮ MÃ SỐ: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. NGUYỄN ĐỨC TỒN HÀ NỘI - 2010 MỤC LỤC. Lời cam đoan. Danh mục các chữ viết tắt Mở đầu 5 Chƣơng 1: Cơ sơ lí luận về ngữ dụng học của hành vi rào đón 14 1.1 Giao tiếp và các nhân tố giao tiếp 14 1.2 Lí thuyết hội thoại 23 1.1 Các quy tắc hội thoại 24 1.3 Sự kiện lời nói 34 1.
Lí thuyết hành vi ngôn ngữ 35 1. Động từ nói năng và động từ ngữ vi 36 1.2 Hành vi ở lời 38 1.4 Tiểu kết 49 Chƣơng 2: Hành vi rào đón và vai trò dụng học của hành vi rào 51 đón 2.1 Khái niệm hành vi ngôn ngữ rào đón 51 2.1 Một số cách hiểu về lời rào đón 51 2.2 Định nghĩa tác nghiệp về hành vi rào đón 52 2.3 Phân loại hành vi rào đón 63 2. Đặc điểm cấu tạo ngữ pháp và chức năng của biểu thức rào đón 69 2.1 Đặc điểm cấu tạo ngữ pháp của biểu thức rào đón 69 2. Chức năng ngữ pháp – ngữ dụng của biểu thức rào đón 79 2.
Vai trò dụng học của hành vi rào đón 82 2. Rào đón có vai trò là hành vi phụ thuộc trong tham thoại 82 1 2.2 Rào đón có vai trò là các tham thoại tiền dẫn nhập trong sự 90 kiện lời nói 2.Một số yếu tố tác động đến sự hình thành của hành vi rào 95 đón trong tiếng Việt 2. Tác động của các quy tắc hội thoại đến hành vi rào đón 95 2.2 Tác động của văn hoá giao tiếp đến hành vi rào đón trong giao tiếp tiếng Việt 98 2.3 Tác động của đặc trưng nhận thức của người Việt đến hành vi rào đón 102 2.5 Tiểu kết 104 Chƣơng 3: Hành vi rào đón nội dung và cách thức tiếp nhận thông tin trong giao tiếp tiếng Việt 106 3. Hành vi rào đón phƣơng châm về lƣợng 107 3.1 Hành vi rào đón khi nói lại một tin cũ 107 3.2 Hành vi rào đón khi nói lượng tin ít hơn đòi hỏi 111 3.3 Hành vi rào đón khi nói lượng tin nhiều hơn đòi hỏi 114 3.2 Hành vi rào đón phƣơng châm về chất 115 3.1 Hành vi rào đón nhấn mạnh độ tin cậy của thông tin 116 3.2 Hành vi rào đón giảm nhẹ độ tin cậy của thông tin 119 3.
Hành vi rào đón phƣơng châm quan yếu 126 3. Hành vi rào đón phương châm nhấn mạnh tính quan yếu 127 3. Hành vi rào đón khi chuyển đề tài 128 3. Hành vi rào đón phƣơng châm cách thức 131 3.
Hành vi rào đón khi nhấn mạnh phương châm cách thức 131 3.2 Hành vi rào đón khi vi phạm phương châm cách thức 132 3. Hành vi rào đón nhằm duy trì sự liên tục của cuộc thoại 133 2 3.5 Hành vi rào đón đồng thời một số phƣơng châm hội thoại 135 3. Tiểu kết 141 Chƣơng 4: Hành vi rào đón hiệu quả ngoài lời của phát ngôn trong giao tiếp tiếng Việt 143 4. Rào đón hành vi ở lời của hành vi ngôn ngữ 143 4.
Rào đón các điều kiện sử dụng hành vi ở lời 143 4. Rào đón cách thực hiện hành vi ở lời 151 4.2 Hành vi rào đón vì phép lịch sự 155 4. Hành vi rào đón vì lịch sự chiến lược 155 4. Hành vi rào đón vì lịch sự chuẩn mực 162 4.
Hiệu lực rào đón vì phép lịch sự của các HVRĐ về phương châm hội thoại và RĐ hành vi ở lời 169 4.Tiểu kết 175 Kết luận 177 Những công trình của tác giả đã công bố liên quan tới luận án 181 Tài liệu tham khảo 182 Nguồn tƣ liệu trích dẫn trong luận án 194 3 1. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN A: Nhân vật hội thoại (vai nói) B: Nhân vật hội thoại (vai nghe) BTNV: Biểu thức ngữ vi BTRĐ: Biểu thức rào đón ĐTNN: Động từ nói năng ĐTNV: Động từ ngữ vi FFA (Face Flattering Acts): Hành vi tôn vinh thể diện FTA (Face Threatening Acts): Hành vi đe doạ thể diện HVNN: Hành vi ngôn ngữ HVOL: Hành vi ở lời HVRĐ: Hành vi rào đón NDMĐ: Nội dung mệnh đề NDRĐ: Nội dung rào đón PNNV: Phát ngôn ngữ vi TNND: Trạng ngữ ngữ dụng 2. BẢNG TỔNG KẾT CÁC BIỂU THỨC RÀO ĐÓN THƢỜNG GẶP + Bảng1 đến bảng 4: BTRĐ các phương châm hội thoại + Bảng 5: BTRĐ hành vi ở lời + Bảng 6: BTRĐ vì phép lịch sự 3. MỘT SỐ QUY ƢỚC CHÖ XUẤT XỨ TRÍCH DẪN + Trong ngoặc vuông [ ], số đầu chỉ thứ tự tài liệu trong danh mục Tài liệu tham khảo của luận án, số thứ 2 chỉ số trang của tài liệu được trích dẫn; + Trong ngoặc đơn ( ) ở cuối các ví dụ, số đầu chỉ thứ tự văn bản trong danh mục Nguồn tư liệu trích dẫn trong luận án, số thứ 2 chỉ số trang có ví dụ được trích dẫn của văn bản.
LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Hội thoại là sự tương tác liên nhân, trong đó các nhân vật hội thoại ảnh hưởng, tác động qua lại lẫn nhau và gây nên ở nhau những thay đổi về hành động, trạng thái tâm lí, tình cảm. Cho nên, khi tham gia hội thoại, ngoài việc đưa ra một nội dung thông tin nào đó, người ta còn phải cân nhắc nên thực hiện hành vi ngôn ngữ nào, thực hiện theo cách thức nào.Và trong nhiều trường hợp, để đạt được hiệu quả giao tiếp người ta cần đến những yếu tố phụ trợ đi kèm với các hành vi ngôn ngữ để làm tăng hay giảm hiệu lực ở lời của những phát ngôn do hành vi đó tạo ra. Một trong những yếu tố này là lời rào đón (Hedges). Trong giao tiếp hằng ngày của người Việt, yếu tố rào đón có tần số xuất hiện tương đối cao.
Người ta rào đón mỗi khi thực hiện các hành vi có nguy cơ đe doạ thể diện đối tác giao tiếp. Lời rào đón được sử dụng để ngăn ngừa trước sự hiểu lầm hoặc những phản ứng không hay về lời nói của chủ ngôn. Yếu tố rào đón khiến cho cuộc thoại trở nên uyển chuyển hơn, liên tục hơn, góp phần duy trì và nâng cao hiệu quả của quá trình giao tiếp. Rào đón là một hiện tượng ngôn ngữ mang đậm dấu ấn tâm lí, bản sắc văn hoá dân tộc của người Việt.
Nghiên cứu hành vi rào đón là cần thiết đối với việc sử dụng ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp. Hành vi rào đón tuy đã được đề cập đến trong một số tài liệu nghiên cứu về dụng học ở nước ngoài, nhưng ở Việt Nam, vấn đề này chỉ được đề cập đến một cách lẻ tẻ trong một vài bài viết hoặc công trình nghiên cứu, nên hầu như vẫn còn để ngỏ. Vì vậy, luận án của chúng tôi chọn đề tài: Khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiếng Việt để tìm hiểu một cách toàn diện, có hệ thống và sâu sắc hơn về hành vi rào đón - một hiện tượng văn hoá mang đậm dấu ấn về cách ứng xử ngôn ngữ của người Việt. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU Rào đón là một hiện tượng thường gặp trong hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ.
Nghiên cứu về rào đón trong các ngôn ngữ là một vấn đề hấp dẫn đối với ngôn ngữ học. Việc nghiên cứu các yếu tố ngôn ngữ có chức năng rào đón trong tiếng Việt chưa được Việt ngữ học quan tâm. Trong ngữ pháp học, các yếu tố ngôn ngữ có chức năng rào đón thường được gộp chung vào thành phần tình thái của phát ngôn - thành phần thể hiện thái độ, sự đánh giá của người nói đối với nội dung thông báo của phát ngôn, hoặc đối với hoàn cảnh phát ngôn hay với hiện thực. Theo Hoàng Tuệ: “Các từ thường gọi là trạng từ hay phó từ và ngữ tương đương với phó từ, trạng từ như có lẽ, hình như, chắc chắn, theo tôi được xem là phương tiện từ vựng biểu thị thành phần tình thái nhưng không gắn với vị ngữ mà ở ngoài cấu trúc của vị ngữ” [112, tr.
Cao Xuân Hạo cho rằng “Tình thái của câu có thể được biểu thị bằng khởi ngữ (ngữ đoạn mở đầu câu) như có lẽ, tất nhiên. 51] Nguyễn Quang [86 ] nêu ra các dấu hiệu tình thái sau đây: - Uyển thanh: Diễn đạt sự không chắc chắn (có lẽ, có thể, có khả năng…) - Hạ ngôn: Yếu tố làm giảm mức độ (một chút, một tí, một lát, một thoáng.) - Chủ quan hoá: Yếu tố biểu thị thái độ người nói - Cam kết: Gồm các yếu tố từ vựng (chắc là, chắc chắn.) - Thỉnh đồng: Yếu tố dùng để gợi sự phản hồi từ phía người nghe (chứ nhỉ, đấy, phải không nào.) - Nhã hiệu: Yếu tố dùng để tôn vinh người nghe làm giảm sự đe doạ thể diện (dạ, thưa, ạ.) - Tăng cường: (Vô cùng, thực sự, thật là. 6 Đúng như Đỗ Hữu Châu đã nhận xét: Ngữ pháp học Việt ngữ chưa quan tâm đến việc nghiên cứu các rào đón. Việc gộp chung các yếu tố rào đón vào phạm trù “tình thái” đã xoá mờ mất ranh giới và những chức năng cực kì thú vị của chúng, những chức năng mang đậm màu sắc văn hoá dân tộc riêng của từng ngôn ngữ.
273] Gần đây, dưới ánh sáng của Ngữ dụng học, hành vi rào đón đã được một số tác giả đề cập đến. Trong cuốn “Dụng học Việt ngữ”, Nguyễn Thiện Giáp có dành một mục để nói về “Những lời rào đón trong giao tiếp”[34, tr. Theo tác giả, sức mạnh điều chỉnh của nguyên tắc hợp tác mạnh đến mức khi người nói cảm thấy có thể vi phạm nguyên tắc nào đó thì họ dùng lời rào đón để chỉ ra sự vi phạm có thể có. Những lời rào đón này giống như những bằng chứng cho phép người nói vi phạm một nguyên tắc nào đó và chúng cũng là tín hiệu đối với người nghe để người nghe có thể hạn chế cách giải thích của mình.
Những lời rào đón còn thể hiện rằng người nói quan tâm đến việc người nghe đánh giá họ là có hợp tác hội thoại hay không.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Nga (2010). Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiế [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-tien-si-khao-sat-hanh-vi-rao-don-trong-giao-tiep-tieng-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiếng Việt, phân tích tác động và đề xuất giải pháp cải thiện.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiế" thuộc chuyên ngành Lí luận Ngôn ngữ. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiế" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khảo sát hành vi rào đón trong giao tiếp tiế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.