Luận án Tiến sĩ: Phân tích Trạng thái Tới hạn và Đánh giá Độ tin cậy Mối hàn Laser

Luận án tiến sĩ nghiên cứu trạng thái tới hạn và độ tin cậy của mối hàn laser, ứng dụng trong công nghiệp chính xác.

Chuyên ngành
Cơ kỹ thuật
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Cơ kỹ thuật
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser

Công nghệ hàn laser đóng vai trò then chốt trong ngành chế tạo hiện đại. Quá trình hàn tập trung nguồn nhiệt mật độ cao. Nguồn nhiệt này tạo ra mối nối chính xác và thẩm mỹ. Tốc độ nung nóng và làm nguội diễn ra rất nhanh. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột tạo ra trường nhiệt phức tạp. Trường nhiệt gây nên biến dạng nhiệt lớn trong kết cấu. Vật liệu xuất hiện gradient nhiệt độ cao. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng liên kết. Vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ có sự thay đổi mạnh về tổ chức kim loại. Tổ chức tế vi thay đổi làm giảm khả năng chịu lực. Việc phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser là nhiệm vụ cấp thiết. Phân tích này giúp dự đoán chính xác độ bền của liên kết hàn. Các nghiên cứu chuyên sâu cung cấp cơ sở khoa học để tối ưu hóa quá trình công nghệ. Giải pháp này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thử nghiệm thực tế.

1.1. Vai trò của công nghệ hàn laser trong cơ khí chính xác

Công nghệ hàn laser mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với hàn truyền thống. Năng lượng chùm tia laser tập trung tại một điểm rất nhỏ. Mối hàn đạt độ ngấu sâu với bề rộng hẹp. Tốc độ hàn cao giúp nâng cao năng suất sản xuất công nghiệp. Quá trình gia nhiệt cục bộ giúp kiểm soát tốt biến dạng nhiệt của chi tiết mỏng. Ứng dụng công nghệ này rất phổ biến trong ngành ô tô và hàng không. Tuy nhiên, việc kiểm soát các thông số hàn đòi hỏi độ chính xác cao. Công suất nguồn nhiệt và đường kính chùm tia quyết định hình học mối hàn. Tốc độ dịch chuyển chùm tia cũng ảnh hưởng lớn đến sự truyền nhiệt. Việc đánh giá trạng thái giới hạn chịu tải của liên kết là rất quan trọng. Phân tích chính xác các yếu tố này đảm bảo độ tin cậy cho kết cấu cơ khí.

1.2. Đặc tính vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ và sự biến đổi tổ chức tế vi

Vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ là khu vực nhạy cảm nhất trong mối hàn. Khu vực này chịu chu trình nhiệt khắc nghiệt nhưng không bị nóng chảy. Hạt kim loại tại đây có xu hướng phát triển thô to. Sự biến đổi pha kim loại diễn ra không đồng đều theo khoảng cách. Hiện tượng này làm thay đổi cục bộ cơ tính của vật liệu nền. Độ cứng và độ dẻo dai va đập trong vùng HAZ suy giảm đáng kể. Đây là vị trí thường phát sinh ứng suất dư mối hàn ở mức cao. Các vết nứt tế vi dễ hình thành tại ranh giới nóng chảy. Khi chi tiết chịu tải trọng động, vết nứt tới hạn có thể lan truyền nhanh chóng. Do đó, việc kiểm soát năng lượng truyền vào vùng HAZ là yêu cầu bắt buộc.

II. Phương pháp phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser

Phương pháp nghiên cứu hiện đại kết hợp mô phỏng số và thực nghiệm kiểm chứng. Bài toán ngược được áp dụng để xác định hệ số hấp thu năng lượng. Thuật toán Modified Newton – Raphson kết hợp khái niệm bước thời gian kế tiếp. Thuật toán này giúp tính toán chính xác trường nhiệt phi tuyến theo thời gian. Quá trình giải lặp diễn ra ổn định và hội tụ nhanh chóng. Sai số giữa mô phỏng và đo đạc thực tế được kiểm soát dưới mức cho phép. Phương pháp phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser cho phép đánh giá toàn diện kết cấu. Dữ liệu nhiệt được chuyển tiếp sang bài toán cơ học để tính toán ứng suất. Cách tiếp cận này giúp làm sáng tỏ cơ chế hình thành khuyết tật. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chất lượng mối hàn.

2.1. Xác định hệ số hấp thu năng lượng qua bài toán ngược

Hệ số hấp thu năng lượng laser là thông số đầu vào đặc biệt quan trọng. Giá trị này biến thiên phức tạp theo nhiệt độ bề mặt và thời gian gia nhiệt. Phương pháp tuần tự giải quyết hiệu quả bài toán truyền nhiệt ngược phi tuyến. Thuật toán tối ưu hóa từng bước thời gian cho đến khi kết thúc quá trình hàn. Kết quả thu được giúp xác định kích thước vũng hàn với độ chính xác cao. Chiều sâu độ ngấu và bề rộng mối hàn đạt độ chuẩn xác gần như tuyệt đối. Sai số tính toán so với thực nghiệm đạt mức nhỏ hơn một phần trăm. Mô hình toán học này phản ánh chân thực bản chất vật lý của quá trình tương tác chùm tia. Dữ liệu đầu vào chuẩn xác giúp nâng cao chất lượng của toàn bộ mô phỏng số FEM.

2.2. Xây dựng mô hình phân tích phần tử hữu hạn phi tuyến

Phân tích phần tử hữu hạn là công cụ mạnh mẽ trong cơ học tính toán. Mô hình số mô phỏng chính xác quá trình truyền nhiệt và biến dạng đàn dẻo. Lưới phần tử được làm mịn cục bộ tại vũng hàn và vùng lân cận. Các đặc trưng vật liệu phụ thuộc nhiệt độ được cập nhật liên tục trong quá trình giải. Phương pháp liên kết nhiệt cơ từng bước giải quyết bài toán phi tuyến hình học và vật liệu. Sự biến thiên nhiệt độ gây ra trường biến dạng không đồng nhất. Kết quả mô phỏng cung cấp bức tranh tổng thể về trường nhiệt và ứng suất. Công cụ này giúp phát hiện sớm các vị trí tập trung ứng suất nguy hiểm. Từ đó, các kỹ sư có thể điều chỉnh quy trình công nghệ một cách tối ưu.

III. Mô phỏng số và phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser

Mô phỏng số FEM đem lại giải pháp phân tích sâu sắc trường ứng suất và biến dạng. Quá trình làm nguội nhanh tạo ra ứng suất dư mối hàn có giá trị lớn. Ứng suất kéo dư thường tập trung cao nhất tại bề mặt mối hàn và vùng HAZ. Giá trị ứng suất này có thể tiệm cận giới hạn chảy của vật liệu. Sự kết hợp giữa ứng suất dư và tải trọng ngoài làm giảm khả năng chịu lực. Hiện tượng biến dạng nhiệt làm sai lệch kích thước hình học của chi tiết gia công. Việc mô phỏng chính xác giúp dự báo vùng phân bố ứng suất nguy hiểm. Quá trình phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng. Các giải pháp công nghệ phù hợp được đề xuất để giải tỏa ứng suất dư có hại.

3.1. Phân bố ứng suất dư mối hàn và biến dạng nhiệt sau hàn

Ứng suất dư mối hàn hình thành do sự co rút không đồng đều của kim loại. Khi nguội đi, kim loại vũng hàn co lại nhưng bị vùng kim loại nguội xung quanh cản trở. Quá trình này sinh ra ứng suất kéo dư dọc trục và ngang trục rất lớn. Ứng suất nén dư xuất hiện ở các vùng xa hơn để cân bằng nội lực. Sự mất cân bằng ứng suất cục bộ dẫn đến biến dạng nhiệt ngoài mặt phẳng. Các tấm mỏng rất dễ bị cong vênh dưới tác động của nhiệt hàn laser. Phân tích số cung cấp biểu đồ phân bố ứng suất chi tiết dọc theo các phương. Việc kiểm soát nhiệt đầu vào giúp giảm thiểu đáng kể mức độ tập trung ứng suất dư.

3.2. Ảnh hưởng của thông số công nghệ đến trạng thái giới hạn chịu tải

Thông số công nghệ hàn tác động trực tiếp đến trạng thái giới hạn chịu tải của liên kết. Công suất tia laser, tốc độ hàn và đường kính chùm tia là ba yếu tố then chốt. Sự phối hợp không hợp lý giữa các thông số này có thể tạo ra khuyết tật hàn. Khuyết tật làm suy giảm diện tích chịu lực và gây tập trung ứng suất cao. Nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng giúp xác định cửa sổ công nghệ tối ưu. Khi đạt chế độ hàn lý tưởng, mối hàn có độ ngấu hoàn toàn và bề mặt phẳng mịn. Liên kết hàn đạt khả năng chịu tải tĩnh và tải động cao nhất. Giới hạn chịu tải của kết cấu được duy trì ổn định trong suốt vòng đời làm việc.

IV. Đánh giá độ bền mỏi và trạng thái tới hạn mối hàn laser

Cơ học phá hủy là nền tảng lý thuyết để đánh giá độ an toàn kết cấu hàn. Mối hàn laser chịu tải trọng lặp thường bị phá hủy do mỏi cơ học. Vết nứt mỏi thường khởi sinh từ các bất liên tục tế vi trong vùng HAZ. Dưới tác động của ứng suất chu kỳ, vết nứt phát triển dần theo thời gian. Khi đạt kích thước vết nứt tới hạn, liên kết sẽ bị phá hủy đột ngột. Việc đánh giá độ bền mỏi mối hàn đòi hỏi xác định chính xác hệ số cường độ ứng suất. Quá trình phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser giúp thiết lập tiêu chuẩn an toàn mỏi. Các mô hình dự đoán tuổi thọ mỏi được xây dựng dựa trên cơ chế lan truyền vết nứt.

4.1. Ứng dụng cơ học phá hủy trong dự đoán lan truyền vết nứt

Cơ học phá hủy tuyến tính đàn hồi cung cấp công cụ tính toán tham số vết nứt. Hệ số cường độ ứng suất K và tích phân J được sử dụng để đánh giá đỉnh vết nứt. Tốc độ lan truyền vết nứt mỏi tuân theo định luật thực nghiệm Paris - Erdogan. Trường ứng suất dư đóng vai trò làm tăng hoặc giảm tốc độ mở rộng vết nứt. Ứng suất kéo dư làm tăng hệ số cường độ ứng suất hiệu dụng tại đầu nứt. Điều này thúc đẩy vết nứt phát triển nhanh hơn dưới tải trọng mỏi biên độ thấp. Ngược lại, ứng suất nén dư có tác dụng kẹp giữ và làm chậm sự phát triển vết nứt. Việc tính toán chính xác trường ứng suất giúp dự đoán chính xác đường đi của vết nứt.

4.2. Xác định kích thước vết nứt tới hạn và tuổi thọ mỏi kết cấu

Vết nứt tới hạn là ngưỡng kích thước vết nứt mà tại đó kết cấu bị phá hủy giòn tức thì. Giá trị này phụ thuộc vào độ dai phá hủy của vật liệu tại vùng mối hàn. Độ bền mỏi mối hàn được xác định thông qua số chu trình chịu tải cho đến khi nứt gãy. Mô hình mô phỏng số FEM cho phép mô phỏng quá trình phát triển vết nứt từng chu kỳ. Kết quả giúp xác định chính xác thời điểm kết cấu đạt trạng thái nguy hiểm. Việc kiểm tra định kỳ không phá hủy cần được thiết lập dựa trên kích thước tới hạn này. Giải pháp này giúp ngăn ngừa các sự cố phá hủy thảm khốc trong quá trình vận hành thực tế.

V. Kiểm định độ tin cậy và trạng thái tới hạn mối hàn laser

Đánh giá độ tin cậy là bước cuối cùng và có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Các yếu tố ngẫu nhiên trong quá trình hàn luôn tồn tại sai số nhất định. Độ biến thiên của kích thước hình học, cơ tính vật liệu và tải trọng ảnh hưởng đến độ tin cậy. Phương pháp mô phỏng Monte Carlo kết hợp mô hình phần tử hữu hạn giải quyết bài toán xác suất. Chỉ số độ tin cậy và xác suất phá hủy của mối hàn được định lượng cụ thể. Việc nghiên cứu phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser theo quan điểm độ tin cậy mang lại giá trị cao. Phương pháp này cung cấp chuẩn mực thiết kế an toàn cho các công trình công nghiệp. Toàn bộ quy trình từ mô phỏng đến đánh giá đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

5.1. Phân tích độ nhạy và đánh giá độ tin cậy ngẫu nhiên

Phân tích độ nhạy giúp nhận diện các biến số ngẫu nhiên có ảnh hưởng lớn nhất. Công suất laser và tốc độ di chuyển chùm tia là những tham số có độ nhạy rất cao. Sai lệch nhỏ của nguồn nhiệt có thể dẫn đến biến động lớn về biên dạng ngấu. Phương pháp mặt đáp ứng được ứng dụng để xây dựng hàm trạng thái giới hạn tương đương. Kỹ thuật này giảm thiểu đáng kể số lần chạy mô phỏng số FEM phức tạp. Xác suất an toàn của mối nối được tính toán với độ chính xác cao. Độ tin cậy của liên kết được bảo đảm ngay cả khi có sự dao động bất thường của môi trường gia công.

5.2. Tối ưu hóa thông số và kiến nghị giải pháp công nghệ

Tối ưu hóa đa mục tiêu mang lại bộ thông số công nghệ hàn laser hoàn hảo. Mục tiêu hướng đến là cực đại hóa độ ngấu và cực tiểu hóa bề rộng vùng HAZ. Đồng thời, mức độ ứng suất dư và biến dạng nhiệt sau hàn phải được khống chế ở mức thấp nhất. Quy trình công nghệ được chuẩn hóa giúp nâng cao tuổi thọ làm việc của sản phẩm cơ khí. Các biện pháp gia nhiệt trước hoặc xử lý nhiệt sau hàn cũng được khuyến nghị khi cần thiết. Kết quả nghiên cứu đóng góp thiết thực cho quá trình tự động hóa sản xuất trong công nghiệp cơ khí. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư và chuyên gia công nghệ hàn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phân tích trạng thái tới hạn và đánh giá độ tin cậy cho mối hàn laser

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NHỰT PHI LONG PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI TỚI HẠN VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CHO MỐI HÀN LASER LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: CƠ KỸ THUẬT Tp. Hồ Chí Minh, 09/2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN NHỰT PHI LONG PHÂN TÍCH TRẠNG THÁI TỚI HẠN VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CHO MỐI HÀN LASER NGÀNH: CƠ KỸ THUẬT - 9520101 Hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN HOÀI SƠN Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: luan an luan an LÝ LỊCH KHOA HỌC I. THÔNG TIN CÁ NHÂN - Họ và tên: NGUYỄN NHỰT PHI LONG - Ngày sinh: 14/09/1981 Nơi sinh: Tiền Giang Giới tính: Nam - Địa chỉ: 98/9, Khu phố Đông A, Đông Hòa, Dĩ An, Bình Dương.

- Điện thoại: 0918347596 - Email: longnnp@hcmute.vn - Cơ quan – nơi làm việc: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. - Địa chỉ cơ quan: 01 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức, Tp. QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO - Từ 1999-2004: Sinh viên ngành Công nghệ Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. - Từ 2004-2006: Học viên cao học ngành Công nghệ Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.

- Từ 2012-nay: Nghiên cứu sinh ngành Cơ kỹ thuật, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC - Từ 2007-nay: Giảng viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh, ngày. năm …… Nguyễn Nhựt Phi Long i luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày. năm …… Nguyễn Nhựt Phi Long ii luan an LỜI CẢM ƠN Trước tiên, nghiên cứu sinh kính gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Thầy PGS. Nguyễn Hoài Sơn, người giảng viên hướng dẫn nhiệt tình và tâm huyết, nhờ sự chỉ dẫn cụ thể và những góp ý của Thầy đã giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này.

Nghiên cứu sinh cũng chân thành gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm, Quý Thầy, Cô của Khoa Xây dựng - Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM; Quý Thầy, Cô tham gia hướng dẫn các học phần trong chương trình đào tạo tiến sĩ; Hội đồng khoa học đánh giá chuyên đề Tổng quan, Chuyên đề khoa học 1, Chuyên đề khoa học 2, cấp Cơ sở; Nhà khoa học Phản biện cấp Cơ sở, cấp Trường; Đại diện Cơ quan - Đoàn thể, Nhà khoa học nhận xét bản tóm tắt; cộng sự đã đóng góp ý kiến, tạo điều kiện, động lực cho nghiên cứu sinh thực hiện công việc nghiên cứu. Nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM, Ban chủ nhiệm và Quý Thầy, Cô Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Bộ môn Hàn và Công nghệ Kim loại vì đã có những chính sách hỗ trợ rất tốt cho nghiên cứu sinh học tập và làm việc. Nghiên cứu sinh không quên cảm ơn gia đình luôn chia sẻ mọi khó khăn, là chỗ dựa vững chắc về vật chất lẫn tinh thần trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Kính chúc Ban lãnh đạo Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM, Ban chủ nhiệm Khoa Xây dựng, Ban chủ nhiệm Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Bộ môn Hàn và Công nghệ Kim loại, Quý Thầy, Cô, Hội đồng khoa học, Nhà khoa học Phản biện, Đại diện Cơ quan - Đoàn thể, cộng sự, gia đình, đồng nghiệp, bạn bè mạnh khỏe, thành công trong cuộc sống.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Nhựt Phi Long iii luan an TÓM TẮT LUẬN ÁN Trong những năm gần đây, sự phát triển vượt bậc của công nghệ laser đã dần dần thay thế các công nghệ truyền thống nói chung, và hàn laser sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau đã tăng lên nhanh chóng với các tính năng độc đáo. Chất lượng mối hàn được đặc trưng bởi hình học mối hàn, ảnh hưởng đến việc xác định tính chất cơ học của mối hàn. Điều đó được thể hiện thông qua mối quan hệ mật thiết giữa các thông số đầu vào: vật liệu, bề dày vật hàn, laser power (công suất laser), welding speed (tốc độ hàn), fiber diameter (đường kính sợi quang) và thông số đầu ra: hệ số hấp thu, thông số đặc trưng hình học mối hàn: weld zone width (bề rộng mối hàn), weld penetration depth (độ ngấu mối hàn). Trong quá trình tiến hành thí nghiệm hay trong thực tế sản xuất, việc tiết kiệm vật liệu, công sức, thời gian là hết sức cần thiết, đòi hỏi giải pháp đem lại hiệu quả, năng suất cao.

Trên tinh thần đó, đề tài luận án đã thực hiện một số đóng góp như sau: Phương pháp tuần tự (sequential method) được sử dụng để xác định ngược giá trị hệ số hấp thu và kích thước mối hàn điểm bằng laser. Trong phương pháp này, tại mỗi bước thời gian, vòng lặp Modified Newton – Raphson kết hợp với khái niệm bước thời gian kế tiếp (concept of future time) được sử dụng để xác định ngược giá trị hệ số hấp thu. Điểm thuận lợi của phương pháp này là giá trị hệ số hấp thu chưa biết và quá trình xác định giá trị hệ số hấp thu được thực hiện từng bước thời gian cho đến thời điểm kết thúc khảo sát. Hai ứng dụng với giá trị hệ số hấp thu là hằng số và hệ số hấp thu là hàm số mũ theo thời gian gia nhiệt được thực hiện, cho thấy việc xác định ngược hệ số này bằng phương pháp đề xuất đạt sai số nhỏ hơn 1.

Đồng thời, giá trị kích thước mối hàn: chiều rộng và chiều sâu mối hàn đạt sai số lần lượt là nhỏ hơn 0.5 % so với giá trị mong muốn. Thuật toán tiến hóa vi sai cải tiến (MDE – Modified Differential Evolution), thuật toán di truyền (GA – Genetic Algorithm) và thuật toán JAYA được sử dụng để thực hiện tối ưu hóa ngược thông số đầu vào của mối hàn laser cho thép không gỉ AISI 416 và AISI 440FSe nhằm đạt được kích thước mối iv luan an hàn (kích thước mối hàn được cài đặt trước): Weld Zone Width ‘WZW ref ’ (µm) và Weld Penetration Depth ‘WPD ref ’ (µm). Kết quả tối ưu các tham số đầu vào: Laser Power ‘LP’ (W), Welding Speed ‘WS’ (m/min), và Fiber Diameter ‘FD’ (µm) của thuật toán GA với trọng số λ = 0.1 được so sánh với với kết quả thực nghiệm đo đạt bởi Khan [31] với sai số tương ứng là 1,89%, 4,80% và 2,92%. Bên cạnh đó, luận án cũng trình bày so sánh kết quả tối ưu giữa ba thuật toán ngẫu nhiên nêu trên: Thuật toán MDE có chất lượng và hiệu quả vượt trội so với các thuật toán JAYA và GA.

Kết quả tối ưu của thuật toán MDE tiếp tục được so sánh với với kết quả thực nghiệm đo đạt bởi Khan [31] với sai số dưới 10%. Thuật toán tự động phát sinh lưới và tự động tăng bậc đa thức xấp xỉ được thực hiện giúp cho công việc tính toán linh hoạt và đa dạng. Phương pháp phần tử hữu hạn với h- refinement và p-refinement được sử dụng trong luận án này. Kết quả giá trị sai số chuẩn năng lượng biến dạng η �𝑒𝑒𝑒𝑒𝑒𝑒𝑒𝑒𝑒𝑒 cho bài toán lỗ vuông trong tấm vô hạn chịu kéo bằng phương pháp phần tử hữu hạn với h- p- refinement đạt giá trị lân cận 3%.

Đồng thời, việc đánh giá độ tin cậy phương pháp phần tử hữu hạn với h- refinement và p-refinement cho mối hàn giáp mối thép AISI 1018 bằng laser đã đem lại kết quả rất khả quan. Số lượng lưới được khảo sát cho h- và p- refinement lần lượt là 11 (bậc đa thức p = 1) và 6 (bậc đa thức p = 3 ÷ 8). Kết quả giá trị sai số tương đối nằm trong phạm vi cho phép, dưới 10%. Ngoài ra, với kỹ thuật ngoại suy Richardson đã đạt được giá trị rất khả thi: sai số tương đối η max (%) = 3.815296901 , extra chỉ số hiệu dụng θ h − refinement = 0.506616 và chỉ số đều SDh−refinement = 0.

Kết quả đề tài luận án là cơ sở để phát triển các bài toán phức tạp hơn, thậm chí cả bài toán 3D, cũng như áp dụng có các vật liệu khác nhau. Đồng thời, luận án cũng góp phần rút ngắn khoảng cách giữa mô phỏng và thực nghiệm; nhằm tiết kiệm vật liệu, công sức, thời gian; đem lại hiệu quả, năng suất cao trong tiến hành thí nghiệm và thực tế sản xuất. v luan an SUMMARY The rapid development of laser technology in recent years has gradually replaced traditional technologies in general, and laser welding used in various industries has increased rapidly with unique features. The weld quality is characterized by weld geometry, which affects the determination of the mechanical properties of the weld.

This is shown through the close relationship between the input parameters: material, welding thickness, laser power (laser power), welding speed (welding speed), fiber diameter (fiber diameter). ) and output parameters: absorption coefficient, weld geometry characteristics: weld zone width, weld penetration depth (weld penetration). In the process of conducting experiments or in production practice, saving materials, effort and time are essential, requiring solutions to bring about efficiency and high productivity. In this thesis, the Ph.

student performed inverse determination of the absorption coefficient and weld size in spot laser welding by the sequential method: at each time step is solved by the modified Newton-Raphson method combined with the concept of future time used to establish the absorption coefficient value. The advantages of this method are that the functional form for the unknown absorption coefficient is not necessary to preselect and nonlinear least-square do not need in the algorithm. Two examples have been fulfilled to demonstrate the proposed method. The obtained results can be concluded that the proposed method is an accurate and stable method to inversely determine the absorption coefficient in the spot laser welding, and weld size (weld width and depth) are also very close to the desired value.

Secondly, the inverse optimization of input parameters (Laser Power 'LP' (W), Welding Speed 'WS' (m / min), and Fiber Diameter 'FD' (µm)) of laser weld for the AISI 416 and AISI 440FSe stainless steel to control the reached weld size (weld size is pre-set): Weld Zone Width 'WZW ref ' (µm) and Weld Penetration Depth 'WPD ref ' (µm) by the three meta-heuristic optimization algorithms: the Modified vi luan an Differential Evolution (MDE) algorithm, the Genetic Algorithm (GA) and the JAYA algorithm. The result of the GA algorithm with λ = 0.1 is compared with Khan’s affirmation experiment result [25]: the error of the input parameters LP, WS, and FD, respectively, were 1. Besides, the thesis also presents the effect of three different meta-heuristic algorithms: GA, JAYA and MDE. The MDE algorithm showed better efficiency and the result of this algorithm is compared with Khan’s affirmation experiment result [25] with errors below 10%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Nhựt Phi Long (2020). Luận án: Phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-phan-tich-trang-thai-toi-han-danh-gia-do-tin-cay-moi-han-laser

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu trạng thái tới hạn và độ tin cậy của mối hàn laser, ứng dụng trong công nghiệp chính xác.

Luận án "Luận án: Phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án: Phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Luận án: Phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Phân tích trạng thái tới hạn mối hàn laser" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter