Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 316 trong môi trường
Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ 304 và 3. Phân tích cơ chế, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
134
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về Ăn mòn Ứng lực Thép không gỉ Austenitic
- Số trang:
- 134 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kim loại học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Nga
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về Ăn mòn Ứng lực Thép không gỉ Austenitic
Nghiên cứu này khám phá hiện tượng ăn mòn ứng lực (SCC) trên thép không gỉ 304 và 316. Ăn mòn ứng lực là dạng hư hỏng nghiêm trọng, có thể dẫn đến phá hủy đột ngột vật liệu. Hiện tượng này xảy ra khi vật liệu chịu đồng thời ứng suất kéo và tiếp xúc với môi trường ăn mòn. Mục tiêu chính là hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng, cơ chế và điều kiện phát sinh SCC, đặc biệt trong môi trường khí quyển nhiệt đới. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể về nứt ăn mòn ứng suất, các điều kiện cần thiết và các cơ chế liên quan.
1.1. Định nghĩa và điều kiện phát sinh ăn mòn ứng lực
Ăn mòn ứng lực (SCC) là quá trình suy giảm cơ tính vật liệu do sự kết hợp của ứng suất kéo và môi trường ăn mòn. Hiện tượng nứt ăn mòn ứng suất thường xảy ra ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường chứa ion clorua. Các loại thép không gỉ Austenitic như 304 và 316 đặc biệt nhạy cảm với SCC trong điều kiện nhất định. Điều kiện cần để SCC xảy ra bao gồm sự hiện diện của ứng suất kéo, môi trường ăn mòn và vật liệu nhạy cảm.
1.2. Cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng đến ăn mòn ứng lực
Cơ chế ăn mòn ứng lực rất phức tạp, liên quan đến tương tác giữa quá trình điện hóa và cơ học. Các lý thuyết phổ biến bao gồm cơ chế hòa tan anot cục bộ, cơ chế phá vỡ và tái tạo lớp thụ động, và cơ chế hấp phụ hydro. Nhiệt độ và nồng độ ion clorua là các yếu tố môi trường chủ chốt ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ ăn mòn. Ứng suất kéo cục bộ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc khởi phát và lan truyền vết nứt.
1.3. Ăn mòn ứng lực trong môi trường khí quyển
Ăn mòn ứng lực trong điều kiện khí quyển là một lĩnh vực quan trọng. Cơ chế và quá trình nứt ăn mòn ứng suất trong môi trường khí quyển khác biệt so với môi trường ngâm. Nhiệt độ, độ ẩm và lượng ion clorua sa lắng trên bề mặt vật liệu ảnh hưởng đáng kể đến sự nhạy cảm SCC. Điều kiện gia công vật liệu cũng tác động đến khả năng chống chịu ăn mòn của thép không gỉ Austenitic.
II. Phương pháp Nghiên cứu Ăn mòn Thép không gỉ 304 316
Phần này trình bày chi tiết các phương pháp thử nghiệm và quy trình nghiên cứu ăn mòn ứng lực cho thép không gỉ 304 và 316. Các vật liệu được sử dụng, cách chuẩn bị mẫu, và các loại thử nghiệm ăn mòn khác nhau được mô tả rõ ràng. Mục tiêu là thiết lập một nền tảng thực nghiệm vững chắc để đánh giá độ nhạy SCC của thép trong các môi trường khác nhau, đặc biệt là môi trường khí quyển nhiệt đới Việt Nam. Các phương pháp đánh giá hiện trạng ăn mòn cũng được đề cập.
2.1. Chuẩn bị vật liệu và mẫu nghiên cứu
Vật liệu nghiên cứu chính là thép không gỉ 304 và thép không gỉ 316. Các mẫu được chuẩn bị theo quy trình cụ thể, bao gồm cán nguội, xử lý nhiệt để tạo dung dịch rắn đồng nhất và nhạy hóa. Việc chuẩn bị mẫu chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính đồng nhất và khả năng lặp lại của kết quả thử nghiệm ăn mòn. Các biến thể về điều kiện gia công của thép không gỉ Austenitic cũng được xem xét.
2.2. Các loại thử nghiệm ăn mòn ứng lực chính
Các thử nghiệm ăn mòn được tiến hành bao gồm thử nghiệm gia tốc, thử nghiệm tự nhiên và thử nghiệm bán gia tốc. Thử nghiệm gia tốc được thực hiện trong môi trường NaCl và MgCl2, mô phỏng môi trường ăn mòn clorua khắc nghiệt. Thử nghiệm tự nhiên được thực hiện tại các địa điểm cụ thể ở Việt Nam như Hà Nội, Đồ Sơn và Đồng Hới, đại diện cho môi trường khí quyển nhiệt đới đa dạng. Các phương pháp này giúp đánh giá hành vi nứt ăn mòn ứng suất dưới các điều kiện khác nhau.
2.3. Đánh giá hiện trạng nứt ăn mòn ứng suất
Sau các thử nghiệm ăn mòn, hiện trạng nứt ăn mòn ứng suất của các mẫu thép được đánh giá cẩn thận. Các kỹ thuật quan sát và đo lường được áp dụng để xác định sự xuất hiện, hình thái và tốc độ lan truyền vết nứt. Phân tích này là then chốt để hiểu rõ cơ chế ăn mòn và đánh giá độ bền của thép không gỉ 304 và 316 trong từng điều kiện môi trường.
III. Ảnh hưởng Môi trường đến Ăn mòn Ứng lực Thép không gỉ
Phần này trình bày các kết quả chính từ thử nghiệm gia tốc và thử nghiệm tự nhiên, tập trung vào ảnh hưởng của các điều kiện môi trường đến độ nhạy ăn mòn ứng lực của thép không gỉ 304 và 316. Sự tác động của nồng độ ion clorua, nhiệt độ, độ ẩm khí quyển và điều kiện xử lý mẫu được phân tích. Các phát hiện giúp làm rõ cách các yếu tố môi trường khác nhau thúc đẩy hoặc ức chế nứt ăn mòn ứng suất.
3.1. Ảnh hưởng của môi trường clorua trong thử nghiệm gia tốc
Trong môi trường NaCl và MgCl2, thép không gỉ 304 và 316 thể hiện độ nhạy SCC khác nhau. Nồng độ ion clorua và nhiệt độ môi trường là những yếu tố quyết định. Thép không gỉ 304 thường cho thấy độ nhạy cao hơn so với thép không gỉ 316 trong các điều kiện khắc nghiệt. Các kết quả này nhấn mạnh vai trò quan trọng của môi trường ăn mòn clorua trong việc khởi phát và phát triển ăn mòn ứng lực.
3.2. Tác động của điều kiện xử lý mẫu và ứng suất
Điều kiện xử lý mẫu, như cán nguội thương mại, nhạy hóa hay xử lý nhiệt tạo dung dịch rắn, ảnh hưởng lớn đến khả năng chống nứt ăn mòn ứng suất của vật liệu. Mẫu thép cán nguội và nhạy hóa thường có độ nhạy SCC cao hơn. Mức độ ứng suất tác dụng cũng là yếu tố then chốt. Ứng suất kéo cao làm tăng đáng kể nguy cơ và tốc độ phát triển vết nứt do ăn mòn ứng lực trên thép không gỉ Austenitic.
3.3. Ăn mòn ứng lực trong môi trường khí quyển nhiệt đới
Thử nghiệm bán gia tốc và tự nhiên tại Hà Nội, Đồ Sơn, Đồng Hới cho thấy mối liên hệ giữa điều kiện nhiệt ẩm khí quyển và độ nhạy SCC. Nhiệt độ và độ ẩm không khí ảnh hưởng đến tốc độ phát triển vết nứt của thép không gỉ 304 và 316. Lượng ion clorua sa lắng trên bề mặt cũng đóng vai trò quyết định, đặc biệt tại các khu vực ven biển. Các kết quả này cung cấp dữ liệu thực tế về hành vi ăn mòn ứng lực của thép không gỉ trong môi trường khí quyển nhiệt đới Việt Nam.
IV. Cơ chế Nứt Ăn mòn Ứng suất và Độ bền Thép không gỉ
Phần này đi sâu vào phân tích cơ chế lan truyền vết nứt do ăn mòn ứng lực trên thép không gỉ 304 và 316. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phát triển vết nứt được thảo luận, bao gồm nhiệt độ không khí và tính chất vật liệu. Việc hiểu rõ cơ chế này là rất quan trọng để dự đoán hành vi của vật liệu và phát triển các chiến lược phòng ngừa nứt ăn mòn ứng suất hiệu quả.
4.1. Tốc độ lan truyền vết nứt do ăn mòn ứng lực
Tốc độ lan truyền vết nứt là một tham số quan trọng để đánh giá độ bền của thép không gỉ 304 và 316 trước ăn mòn ứng lực. Các kết quả thử nghiệm cho thấy sự khác biệt về tốc độ này giữa hai mác thép, phụ thuộc vào điều kiện môi trường. Thép không gỉ 304 thường có tốc độ phát triển vết nứt nhanh hơn trong một số môi trường nhất định so với thép không gỉ 316.
4.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và tính chất cơ học
Nhiệt độ không khí là một yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ phát triển vết nứt do nứt ăn mòn ứng suất. Nhiệt độ cao thường làm tăng tốc độ phản ứng ăn mòn và có thể thúc đẩy sự lan truyền vết nứt. Ngoài ra, tính chất cơ học thép không gỉ, như độ bền kéo và độ dẻo, cũng đóng vai trò trong khả năng chống chịu ăn mòn ứng lực.
4.3. Đánh giá cơ chế lan truyền vết nứt
Các phân tích sâu hơn về cơ chế ăn mòn và lan truyền vết nứt đã được thực hiện. Các quan sát vi cấu trúc và phân tích bề mặt vết nứt cung cấp thông tin quý giá về các con đường nứt và tương tác giữa vật liệu với môi trường ăn mòn. Việc xác định cơ chế ăn mòn chính giúp giải thích sự khác biệt về hành vi giữa thép không gỉ 304 và 316, đặc biệt trong môi trường khí quyển nhiệt đới.
V. Ứng dụng và Hướng phát triển Nghiên cứu Ăn mòn Thép
Phần cuối cùng của luận án tóm tắt những kết luận chính, làm nổi bật ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu. Các điểm mới được xác định, đồng thời đưa ra các đề xuất cho hướng nghiên cứu tiếp theo. Các kết quả này đóng góp vào hiểu biết về ăn mòn ứng lực của thép không gỉ 304 và 316, đặc biệt trong môi trường khí quyển nhiệt đới Việt Nam, mang lại giá trị ứng dụng cao.
5.1. Ý nghĩa khoa học và điểm mới của nghiên cứu
Nghiên cứu đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi ăn mòn ứng lực của thép không gỉ 304 và 316 trong môi trường khí quyển nhiệt đới Việt Nam. Các kết quả về ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm, và ion clorua là điểm mới, đặc biệt trong bối cảnh khí hậu đặc thù của khu vực. Việc phân tích cơ chế lan truyền vết nứt cũng làm phong phú thêm kiến thức về nứt ăn mòn ứng suất.
5.2. Giá trị thực tiễn và ứng dụng
Các phát hiện từ nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho việc lựa chọn vật liệu và thiết kế kết cấu sử dụng thép không gỉ Austenitic trong môi trường nhiệt đới. Việc hiểu rõ các điều kiện gây ra ăn mòn ứng lực giúp các kỹ sư đưa ra quyết định tối ưu, tăng cường độ bền và tuổi thọ của các công trình. Điều này đặc biệt hữu ích cho các ngành công nghiệp xây dựng và hàng hải tại Việt Nam.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về ăn mòn thép
Dựa trên các kết quả đạt được, luận án đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu có thể tập trung vào phân tích điện hóa sâu hơn để làm rõ cơ chế ăn mòn ở cấp độ vi mô. Việc thử nghiệm các loại thép không gỉ khác hoặc áp dụng các biện pháp bảo vệ chống ăn mòn cũng là các lĩnh vực tiềm năng. Phát triển mô hình dự đoán ăn mòn ứng lực cho thép không gỉ trong môi trường khí quyển nhiệt đới là một mục tiêu dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (134 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ THANH NGA NGHIÊN CỨU ĂN MÒN ỨNG LỰC THÉP KHÔNG GỈ MÁC 304 VÀ 316 TRONG MÔI TRƯỜNG KHÍ QUYỂN NHIỆT ĐỚI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2022 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ THANH NGA NGHIÊN CỨU ĂN MÒN ỨNG LỰC THÉP KHÔNG GỈ MÁC 304 VÀ 316 TRONG MÔI TRƯỜNG KHÍ QUYỂN NHIỆT ĐỚI VIỆT NAM Chuyên ngành: Kim loại học Mã số: 9.29 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lê Thị Hồng Liên Hà Nội – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trên bất kỳ tạp chí nào khác đến thời điểm này ngoài những công trình của tác giả. Hà Nội, ngày ….
Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Nga ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Lê Thị Hồng Liên và GS. Tadashi Shinohara đã tận tình hướng dẫn, định hướng nghiên cứu và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin cảm ơn chương trình hợp tác đào tạo NCS giữa Viện Khoa học vật liệu và Viện Khoa học vật liệu quốc gia Nhật Bản (NIMS) đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu tại phòng thí nghiệm Corrosion Group của GS.
Tadashi Shinohara tại NIMS. Tập đoàn thép Nhật Bản (JFE) đã cung cấp thép không gỉ 304 và 316 để tôi tiến hành thử nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ quý giá này Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các đồng nghiệp trong Trung tâm đánh giá hư hỏng vật liệu (COMFA), Viện khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp tại nhóm nghiên cứu Corrosion Group của GS.
Tadashi Shinohara tại NIMS đã hỗ trợ tôi thực hiện các nghiên cứu trên các thiết bị tiên tiến của nhóm và của Viện NIMS. Tôi cũng xin cảm ơn Viện Khoa học vật liệu, Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành tốt công việc của mình. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các đồng nghiệp, bạn bè và người thân trong gia đình đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả Nguyễn Thị Thanh Nga iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Định nghĩa về ăn mòn ứng lực và điều kiện để ăn mòn ứng lực xảy ra. Cơ chế ăn mòn ứng lực. Các yếu tố ảnh hưởng tới ăn mòn ứng lực. Ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ ion clorua đối với ăn mòn ứng lực.
Ảnh hưởng của ứng suất kéo tới ăn mòn ứng lực thép không gỉ. Ăn mòn ứng lực trong điều kiện khí quyển. Cơ chế và quá trình ăn mòn ứng lực trong môi trường khí quyển. Các yếu tố ảnh hưởng đến ăn mòn ứng lực trong khí quyển.
Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm. Ảnh hưởng của lượng ion clorua sa lắng trên bề mặt. Ảnh hưởng của điều kiện gia công. Các phương pháp nghiên cứu ăn mòn ứng lực.
Tình hình nghiên cứu ăn mòn ứng lực và ăn mòn ứng lực trong khí quyển tự nhiên ở Việt Nam. 28 CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu và mẫu nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Phương pháp chuẩn bị. Chuẩn bị mẫu nghiên cứu. Thử nghiệm gia tốc. Thử nghiệm tự nhiên.
Thử nghiệm bán gia tốc trong khí quyển tự nhiên Hà Nội. Thử nghiệm trong môi trường khí quyển tự nhiên tại Hà Nội, Đồ Sơn và Đồng Hới. Đánh giá hiện trạng ăn mòn ứng lực. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Kết quả thử nghiệm gia tốc - Ảnh hưởng của các điều kiện môi trường đến độ nhạy ăn mòn ứng lực của thép. Trong môi trường NaCl:. Trong môi trường MgCl2:. Trong môi trường NaCl:.
Trong môi trường MgCl2:. Ảnh hưởng của điều kiện xử lý mẫu. Mẫu thép cán nguội thương mại và nhạy hóa. Mẫu thép cán nguội thương mại và mẫu thép xử lý nhiệt tạo dung dịch rắn đồng nhất.
Ảnh hưởng của ứng suất. Kết quả thử nghiệm tự nhiên: Thử nghiệm bán gia tốc trong môi trường khí quyển Hà Nội - Ảnh hưởng của các điều kiện nhiệt ẩm khí quyển đến độ nhạy và sự phát triển ăn mòn ứng lực của thép 304 và 316. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm không khí đến độ nhạy ăn mòn ứng lực thép không gỉ. Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm không khí đến tốc độ phát triển vết nứt do ăn mòn ứng lực của thép 304 và thép 316.
Ảnh hưởng của nhiệt độ không khí đến tốc độ phát triển vết nứt. Kết quả thử nghiệm tự nhiên các mẫu thép không nhỏ muối tại Đồ Sơn, Đồng Hới và Hà Nội. Ảnh hưởng của các diều kiện môi trường tới độ nhạy SCC của thép. Tốc độ phát triển vết nứt do ăn mòn ứng lực của thép không gỉ.
Cơ chế lan truyền vết nứt. 100 Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ ĐIỂM MỚI. 102 Ý NGHĨA THỰC TIỄN. 102 DỰ KIẾN NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
102 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 114 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt và ký hiệu Atmospheric Induced Stress Nứt do ăn mòn ứng lực trong AISCC Corrosion Cracking khí quyển GCN Cold work; As-received Cán nguội thương mại Lnứt Chiều dài vết nứt (mm) Mẫu U U-bend sample Mẫu uốn chữ U Mẫu C C-ring sample Mẫu uốn chữ C Mẫu P Plate sample Mẫu phẳng NH Sensitized Nhạy hóa RH Relative Humidity Độ ẩm tương đối SCC Stress Corrosion Cracking Nứt do ăn mòn ứng lực T Temperature Nhiệt độ TOW Time Of Wetness Thời gian lưu ẩm Trạm HN Trạm Hà Nội Trạm ĐS Trạm Đồ Sơn Trạm ĐH Trạm Đồng Hới Thời kỳ phơi mẫu bắt đầu vào Thời kỳ T5 đầu tháng 5/2020 Thời kỳ phơi mẫu bắt đầu vào Thời kỳ T6 đầu tháng 6/2020 Thời kỳ phơi mẫu bắt đầu vào Thời kỳ T7 đầu tháng 7/2020 vii Thời kỳ phơi mẫu bắt đầu vào Thời kỳ T8 đầu tháng 8/2020 Nhiệt độ không khí trung bình TTB (oC) RHTB Độ ẩm tương đối trung bình (%) Thời gian ướt trung bình ngày tư (giờ/ngày) Thời gian khô trung bình ngày tk (giờ/ngày) Tỷ lệ thời gian khô/thời gian k/ư ướt trung bình ngày Tốc độ phát triển vết nứt Vnứt (mm/ngày) Xử lý nhiệt tạo dung dịch rắn XLN Solution heat treatment đồng nhất viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1. Điều kiện xảy ra ăn mòn SCC.
Hình ảnh vết nứt do ăn mòn ứng lực theo (a) biên hạt và (b) xuyên hạt của thép không gỉ 304. Các giai đoạn xuất hiện và phát triển ăn mòn ứng lực theo các yếu tố điện hóa và cơ học…………………………………………………………………………. Quá trình SCC của vật liệu. Sự hình thành vết nứt từ các lỗ/khe ăn mòn dẫn đến SCC.
Sơ đồ tiêu biểu cho mô hình lan truyền vết nứt theo cơ chế vỡ màng. Mô hình “đường hầm ăn mòn”, a) Sự xuất hiện vết nứt do sự hình thành các đường hầm ăn mòn tại các mặt trượt gây biến dạng dẻo và gẫy; b) Cơ chế đường hầm của SCC và sự hình thành các mặt có rãnh khía. Ion Cl- sa lắng tại các vị trí khuyết tật dẫn đến SCC. Quá trình ăn mòn ứng lực thép trong môi trường khí quyển.
Độ ẩm gây chảy rữa các muối NaCl, MgCl2, và CaCl2 ở các nhiệt độ thử nghiệm khác nhau. Mẫu thép 304 sau 400 giờ thử nghiệm tại 80oC, độ ẩm 40%, lượng ion Cl- sa lắng 400µg/cm2 - vết nứt do SCC phát triển theo biên hạt. Vết nứt SCC thép 304 tại 35oC sau 1 và 4 tháng thử nghiệm: (a và b) mẫu nhạy hóa, (c và d) mẫu cán nguội thương mại. Quá trình cán nguội của vật liệu.
Ảnh hưởng của nhiệt độ đối với tốc độ phát triển viết nứt của thép 316 cán nguội 10, 15 và 20%. Ảnh hưởng của ứng suất kéo tới khả năng xuất hiện SCC thép 304. Khả năng hòa tan của các bon trong thép không gỉ 18/8 ASS. Sự hình thành của các bít crôm trên biên hạt thép không gỉ.
Vết nứt do ăn mòn ứng lực thép 304 tại 45oC sau 1 tháng thử nghiệm: (a) mẫu thép cán nguội thương mại, (b) mẫu thép nhạy hóa .Tổ chức tế vi của mẫu thép cán nguội thương mại 304 (a) và, 316 (b); nhạy hóa 304 (c) và 316 (d), xử lý nhiệt tạo dung dịch rắn đồng nhất thép 304 (e). Bề mặt mẫu thép trước thử nghiệm. Mẫu uốn chữ U. Mẫu uốn chữ C.
Các mẫu thử nghiệm được nhỏ các giọt dung dịch muối. Tủ nhiệt ẩm SH-222 và hệ mẫu đặt trong tủ thử nghiệm. Kính hiển vi soi nổi. Kính hiển vi kim tương.
Kính hiển vi điện tử quét JEOL-JSM 649. Hiện trạng ăn mòn các mẫu thép 304 nhạy hóa uốn chữ U trong môi trường NaCl (a) và MgCl2 (b), thử nghiệm 720 giờ ở các T, RH khác nhau. Hình ảnh đại diện thể hiện hiện trạng ăn mòn các mẫu thép 304 nhạy hóa uốn chữ U sau thử nghiệm gia tốc 720 giờ: Không ăn mòn (a), Ăn mòn lỗ (b), SCC xuất hiện (c), SCC lan truyền (d), Gãy mẫu (e). Hiện trạng ăn mòn các mẫu thép 316 nhạy hóa uốn chữ U trong môi trường NaCl (a) và MgCl2 (b), thử nghiệm 720 giờ ở các T, RH khác nhau.
Hình ảnh đại diện thể hiện hiện trạng ăn mòn các mẫu thép 316 nhạy hóa uốn chữ U sau thử nghiệm gia tốc 720 giờ: Không ăn mòn (a), Ăn mòn lỗ (b), SCC xuất hiện (c), SCC lan truyền (d), Gãy mẫu (e). Số lượng mẫu 304 và 316 nhạy hóa uốn chữ U nhỏ muối NaCl bị SCC phụ thuộc T, RH. Số lượng mẫu 304 và 316 nhạy hóa uốn chữ U nhỏ muối MgCl2 bị SCC phụ thuộc T, RH. Quá trình SCC xuất phát từ ăn mòn lỗ của thép không gỉ do ion Cl-.
Độ nhạy ăn mòn lỗ phụ thuộc lượng ion Cl- và nhiệt độ (tại pH = 7, đồ thị sẽ dịch chuyển về bên phải khi pH tăng).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Nga (2022). Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 3 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-nghien-cuu-an-mon-ung-luc-thep-khong-gi-mac-304-va-316-trong-moi-truong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 3" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ 304 và 3. Phân tích cơ chế, yếu tố ảnh hưởng và giải pháp.
Luận án "Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 3" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 3" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 3" thuộc chuyên ngành Kim loại học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 3" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 3" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu ăn mòn ứng lực thép không gỉ mác 304 và 3" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.