Luận án: Chế tạo vật liệu tổ hợp nano CNTs/WO3 làm cảm biến khí NH3 nhiệt độ phòng

Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano CNTs-WO3 ứng dụng làm cảm biến khí NH3 ở nhiệt độ phòng nhằm nâng cao hiệu suất phát hiện khí NH3 một cách chính xác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về cảm biến khí nhiệt độ phòng và khí NH3
Số trang:
139 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về cảm biến khí nhiệt độ phòng và khí NH3

Amoniac (NH3) là chất khí độc hại phổ biến trong công nghiệp hóa chất, nông nghiệp và đời sống. Nồng độ NH3 vượt ngưỡng cho phép gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ hô hấp con người. Việc phát hiện sớm rò rỉ khí NH3 có vai trò sống còn đối với an toàn môi trường. Các thiết bị đo khí truyền thống thường đòi hỏi nhiệt độ làm việc cao từ 200°C đến 400°C. Điều này gây tiêu hao nhiều năng lượng và làm giảm tuổi thọ cảm biến. Do đó, nghiên cứu chế tạo cảm biến khí nhiệt độ phòng là yêu cầu cấp thiết. Thiết bị hoạt động ở nhiệt độ phòng giúp tiết kiệm năng lượng tối đa. Cảm biến khí amoniac thế hệ mới mở ra khả năng tích hợp vào các thiết bị đeo và hệ thống giám sát không dây.

1.1. Nhu cầu giám sát khí amoniac trong đời sống thực tế

Khí amoniac phát sinh từ phân bón nông nghiệp, hệ thống làm lạnh công nghiệp và quá trình phân hủy rác thải. Đây là loại khí không màu, mùi hăng nồng và có tính ăn mòn hóa học cao. Con người tiếp xúc với khí NH3 nồng độ vượt ngưỡng 25 ppm sẽ bị kích ứng mạnh đường hô hấp. Cảm biến khí amoniac cần đảm bảo khả năng phát hiện nồng độ vết chính xác trong môi trường thực. Giám sát nồng độ khí liên tục giúp ngăn ngừa tai nạn lao động và bảo vệ môi trường. Yêu cầu đặt ra cho thiết bị quan trắc là độ tin cậy cao, kích thước nhỏ gọn và khả năng vận hành liên tục không gián đoạn.

1.2. Xu hướng phát triển cảm biến khí nhiệt độ phòng hiện đại

Cảm biến oxide kim loại truyền thống tiêu thụ nguồn nhiệt lớn để duy trì phản ứng hấp phụ. Điều này hạn chế ứng dụng của thiết bị trong mạng lưới cảm biến IoT di động. Cảm biến khí nhiệt độ phòng ra đời giải quyết triệt để bài toán tiêu thụ điện năng. Xu hướng mới tập trung khai thác các vật liệu nano có diện tích bề mặt riêng lớn. Các cấu trúc lai nano giúp giảm năng lượng kích hoạt phản ứng hóa hấp phụ trên bề mặt cảm biến. Nhờ đó, cảm biến hoạt động nhạy bén ngay trong điều kiện khí hậu bình thường mà không cần vi gia nhiệt. Thiết bị thế hệ mới đảm bảo tính an toàn cháy nổ cao và tối ưu hóa chi phí sản xuất.

II. Cấu trúc vật liệu nano composite CNTs WO3 tiên tiến

Sự kết hợp giữa ống nano cacbon và oxit kim loại bán dẫn tạo ra thế hệ vật liệu lai tiên tiến. Vật liệu nano composite CNTs/WO3 kết hợp hoàn hảo các ưu điểm vượt trội của từng thành phần đơn lẻ. Cấu trúc này tạo ra diện tích tiếp xúc lớn, tăng cường khả năng hấp phụ phân tử khí. Mạng lưới dẫn truyền điện tử dạng lưới của CNTs hỗ trợ chuyển vận hạt tải siêu nhanh. Trong khi đó, các hạt vonfram trioxit đóng vai trò là các tâm xúc tác hấp phụ khí chọn lọc. Sự phối hợp tương hỗ giữa hai pha vật liệu nâng cao hiệu năng cảm biến vượt bậc.

2.1. Đặc tính cấu trúc của multi walled carbon nanotubes MWCNTs

Ống nano cacbon đa tường hay multi-walled carbon nanotubes (MWCNTs) sở hữu cấu trúc ống đồng trục lồng ghép. Vật liệu này có độ bền cơ học phi thường, độ dẫn điện cao và diện tích bề mặt riêng ấn tượng. MWCNTs hoạt động như chất bán dẫn loại p trong điều kiện khí quyển do hấp phụ oxy môi trường. Cấu trúc rỗng hình ống giúp các phân tử khí khuếch tán dễ dàng vào sâu bên trong vật liệu. Ống nano cacbon đóng vai trò là khung xương dẫn truyền điện tích lý tưởng cho màng cảm biến. Nhờ đó, điện trở nền của màng cảm biến được duy trì ở mức tối ưu.

2.2. Tính chất bán dẫn đặc trưng của vật liệu vonfram trioxit

Vonfram trioxit (WO3) là vật liệu bán dẫn loại n điển hình với độ rộng vùng cấm từ 2.6 đến 3.0 eV. Vật liệu này nổi tiếng với khả năng phản ứng nhạy bén với nhiều loại khí khử và khí oxy hóa. WO3 có cấu trúc tinh thể đa dạng như đơn tà (monoclinic) hoặc lục giác (hexagonal). Bề mặt vonfram trioxit chứa mật độ sai hỏng mạng và oxy khuyết tật phong phú. Các tâm hoạt tính này thu hút mạnh mẽ các phân tử khí amoniac trong không gian. Tuy nhiên, WO3 nguyên chất thường có độ dẫn điện thấp ở nhiệt độ phòng.

2.3. Ưu điểm nổi bật của vật liệu nano composite CNTs WO3

Vật liệu nano composite CNTs/WO3 giải quyết triệt để nhược điểm dẫn điện kém của oxide kim loại đơn thuần. Các hạt nano WO3 bám đều trên thân MWCNTs tạo mạng lưới mao dẫn điện tử thông suốt. Cấu trúc lai tạo ra nhiều vị trí hấp phụ khí năng động ở cấp độ nguyên tử. Sự phân tán đồng đều của các pha giúp hạn chế hiện tượng kết tụ hạt nano. Nhờ đó, cảm biến khí nhiệt độ phòng đạt độ nhạy cao và phản hồi tín hiệu điện rõ rệt. Đây là nền tảng vật liệu then chốt cho các thiết bị quan trắc khí thông minh.

III. Quy trình chế tạo ống nano cacbon và vonfram trioxit

Quy trình tổng hợp vật liệu nano đóng vai trò quyết định đến hình thái và chất lượng cảm biến. Sự kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ giúp tạo ra cấu trúc đồng nhất và độ tinh khiết cao. Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) được ứng dụng để tạo màng ống nano cacbon chất lượng cao. Bên cạnh đó, phương pháp nhiệt thủy phân giúp tạo hạt vonfram trioxit có kích thước nano ổn định. Quá trình biến tính hóa học bề mặt CNTs được thực hiện cẩn trọng nhằm tăng cường liên kết giữa các pha. Quy trình chế tạo đảm bảo tính lặp lại cao và thân thiện với môi trường.

3.1. Tổng hợp ống nano cacbon bằng kỹ thuật lắng đọng CVD

Kỹ thuật lắng đọng hóa học pha hơi (CVD) sử dụng nguồn tiền chất hydrocacbon để nuôi cấy multi-walled carbon nanotubes (MWCNTs). Quá trình diễn ra trong lò ống nhiệt độ cao với màng xúc tác kim loại nano chuyển tiếp. Các hạt xúc tác đóng vai trò định hướng đường kính và mật độ phát triển của ống nano cacbon. Ống nano thu được có độ dài đồng đều, cấu trúc tinh thể hoàn hảo và ít khuyết tật vô định hình. Ống nano cacbon sau tổng hợp được làm sạch để loại bỏ tạp chất xúc tác còn dư thừa. Mạng lưới MWCNTs tạo màng dẫn điện liên tục trên bề mặt đế cảm biến.

3.2. Chế tạo vật liệu vonfram trioxit qua nhiệt thủy phân

Phương pháp nhiệt thủy phân (hydrothermal) được áp dụng để tổng hợp cấu trúc nano vonfram trioxit. Tiền chất muối vonfram được hòa tan trong dung môi thích hợp và xử lý nhiệt trong bình kín chịu áp suất. Quá trình kiểm soát nhiệt độ và thời gian phản ứng giúp định hình các cấu trúc nano dạng thanh, phiến hoặc hạt. Sản phẩm WO3 sau nhiệt phân được nung ủ để đạt cấu trúc tinh thể mong muốn. Hạt nano WO3 thu được có độ tinh khiết cao và diện tích tiếp xúc bề mặt lớn. Bề mặt hạt chứa mật độ tâm hấp phụ hóa học dày đặc.

3.3. Quy trình chức hóa f CNTs bằng phương pháp Hummers

Phương pháp Hummers cải tiến được sử dụng để gắn các nhóm chức oxy hóa lên thân ống nano cacbon. Quá trình axit hóa tạo ra các nhóm chức carboxyl (-COOH), hydroxyl (-OH) và carbonyl (-C=O) trên bề mặt f-CNTs. Các nhóm chức này làm tăng độ phân tán của MWCNTs trong dung môi phân cực. Đồng thời, chúng đóng vai trò cầu nối neo giữ bền vững các hạt nano vonfram trioxit. Sự liên kết hóa học chặt chẽ giữa f-CNTs và WO3 ngăn ngừa hiện tượng tách pha vật liệu. Nhờ đó, quá trình truyền dẫn điện tích giữa hai pha diễn ra thuận lợi.

IV. Cơ chế chuyển dịch điện tích tại dị thể p n CNTs WO3

Hiệu ứng nhạy khí tại nhiệt độ phòng của tổ hợp CNTs/WO3 dựa trên hiện tượng tiếp xúc bán dẫn dị thể. Bán dẫn loại p (CNTs) kết hợp cùng bán dẫn loại n (WO3) hình thành rào thế năng lượng tại mặt phân giới. Khi tiếp xúc với không khí, các phân tử oxy bị hấp phụ và bắt giữ điện tử tự do trên bề mặt. Quá trình này làm mở rộng vùng nghèo điện tích và điều chỉnh thế rào tiếp giáp. Khi khí amoniac xuất hiện, các phản ứng trao đổi điện tử diễn ra mãnh liệt làm biến đổi điện trở màng cảm biến. Cơ chế chuyển dịch điện tích quyết định độ nhạy vượt trội của cảm biến khí amoniac.

4.1. Sự hình thành tiếp xúc dị thể p n CNTs WO3 nano

Khi các hạt WO3 bán dẫn loại n tiếp xúc với MWCNTs bán dẫn loại p, sự chênh lệch mức năng lượng Fermi kích hoạt dòng dịch chuyển điện tử. Điện tử khuếch tán từ WO3 sang CNTs cho đến khi hệ đạt trạng thái cân bằng nhiệt động. Vùng nghèo hạt tải điện hình thành ngay tại ranh giới tiếp xúc dị thể p-n CNTs/WO3. Rào thế năng lượng tại mặt tiếp xúc đóng vai trò van điều tiết dòng điện chạy qua cảm biến. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào của hạt tải trên bề mặt đều làm thay đổi mạnh mẽ chiều cao rào thế. Cấu trúc dị thể nano giúp cảm biến nhạy bén với nồng độ khí cực nhỏ.

4.2. Cơ chế chuyển dịch điện tích khi hấp phụ khí NH3

Khí amoniac là một chất khí khử mạnh có khả năng cho điện tử tự do. Khi phân tử NH3 tiếp xúc với bề mặt cảm biến, chúng phản ứng với các ion oxy hóa hấp phụ hoặc nhường điện tử trực tiếp cho WO3. Các điện tử giải phóng sẽ tái hợp với lỗ trống trong MWCNTs qua cơ chế chuyển dịch điện tích. Sự suy giảm nồng độ lỗ trống trong CNTs làm tăng điện trở tổng thể của hệ cảm biến p-n. Mức độ thay đổi điện trở tỷ lệ thuận với nồng độ khí amoniac trong môi trường đo. Cơ chế này diễn ra tức thì tại nhiệt độ phòng mà không cần kích hoạt nhiệt.

V. Đánh giá độ nhạy cảm biến và thời gian hồi phục khí NH3

Hiệu năng của cảm biến khí nhiệt độ phòng được đánh giá thông qua các thông số kỹ thuật then chốt. Cảm biến dựa trên vật liệu nano composite CNTs/WO3 thể hiện sự vượt trội về độ nhạy và tính chọn lọc. Tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa CNTs và WO3 mang lại độ đáp ứng điện trở cao nhất đối với khí NH3. Bên cạnh đó, thời gian đáp ứng và hồi phục diễn ra nhanh chóng nhờ cấu trúc mao dẫn mở của mạng lưới nano. Cảm biến duy trì độ ổn định tín hiệu cao trong nhiều chu kỳ thử nghiệm liên tiếp. Các yếu tố môi trường như độ ẩm không khí cũng được khảo sát và kiểm soát chặt chẽ.

5.1. Khảo sát độ nhạy cảm biến và giới hạn phát hiện NH3

Độ nhạy cảm biến tăng tuyến tính theo nồng độ khí amoniac từ 1 ppm đến 100 ppm tại nhiệt độ phòng. Mẫu cảm biến tổ hợp CNTs chức hóa/WO3 cho tín hiệu đáp ứng cao gấp nhiều lần so với các mẫu đơn thành phần. Giới hạn phát hiện (LOD) đạt mức nồng độ dưới 1 ppm, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn công nghiệp khắt khe. Độ nhạy cảm biến vẫn duy trì ổn định sau nhiều tuần kiểm tra lặp lại. Cảm biến không xuất hiện hiện tượng trôi điểm không hay suy giảm tín hiệu sau thời gian dài lưu trữ. Kết quả chứng minh tiềm năng thương mại hóa mạnh mẽ của công nghệ cảm biến này.

5.2. Tối ưu thời gian đáp ứng và hồi phục tại nhiệt độ phòng

Thời gian đáp ứng và hồi phục là chỉ số quan trọng phản ánh tốc độ tương tác của bề mặt cảm biến. Với vật liệu nano composite CNTs/WO3, thời gian đáp ứng đối với khí amoniac chỉ mất từ vài chục giây. Quá trình giải hấp phân tử NH3 diễn ra tự nhiên trong môi trường không khí sạch mà không cần gia nhiệt cưỡng bức. Thời gian hồi phục được rút ngắn đáng kể nhờ sự có mặt của các nhóm chức hoạt hóa f-CNTs. Cấu trúc mao quản thông thoáng của MWCNTs tạo đường thoát nhanh chóng cho các phân tử khí khử. Tốc độ chuyển mạch tín hiệu nhanh giúp thiết bị ứng dụng hiệu quả trong các hệ thống cảnh báo sớm.

5.3. Độ chọn lọc và tính ổn định trong môi trường độ ẩm cao

Cảm biến thể hiện tính chọn lọc vượt trội đối với khí amoniac khi đặt cạnh các khí gây nhiễu như CO, NO2, H2 và C2H5OH. Tín hiệu đáp ứng với NH3 chiếm ưu thế rõ rệt nhờ ái lực hóa học đặc thù giữa NH3 và bề mặt dị thể p-n CNTs/WO3. Ảnh hưởng của độ ẩm môi trường từ 30% đến 80% RH được nghiên cứu chi tiết. Mặc dù độ ẩm cao có tác động nhẹ đến điện trở nền, độ nhạy đối với NH3 vẫn được bảo toàn tin cậy. Màng composite CNTs/WO3 giữ nguyên cấu trúc tinh thể và tính chất nhạy khí sau nhiều tháng hoạt động.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Vật liệu CNTs
1.1.1. Cấu trúc của CNTs
1.1.2. Tính chất điện của CNTs
1.1.3. Cơ chế hình thành CNTs
1.1.4. Một số phương pháp tổng hợp CNTs
1.1.5. Cơ chế nhạy khí của cảm biến dựa trên CNTs
1.1.6. Biến tính CNTs
1.2. Vật liệu WO3
1.2.1. Cấu trúc tinh thể của WO3
1.2.2. Tính chất điện của WO3
1.2.3. Tổng hợp vật liệu nano WO3
1.2.4. Cảm biến khí dựa trên vật liệu WO3
1.3. Cảm biến khí dựa trên vật liệu SMO hoạt động ở nhiệt độ phòng
1.4. Cảm biến khí NH3 hoạt động ở nhiệt độ phòng
1.5. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM
2.1. Tổng hợp CNTs bằng phương pháp CVD
2.1.1. Hóa chất và thiết bị
2.1.2. Phủ màng kim loại xúc tác
2.1.3. Tổng hợp CNTs
2.2. Chế tạo vật liệu nano WO3 bằng phương pháp nhiệt thủy phân
2.2.1. Hóa chất và thiết bị
2.2.2. Quy trình chế tạo vật liệu WO3
2.3. Chức hóa CNTs bằng phương pháp Hummers
2.3.1. Hóa chất và thiết bị
2.3.2. Quy trình chế tạo vật liệu CNTs chức hóa
2.4. Chế tạo cảm biến
2.4.1. Cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs/WO3
2.4.2. Cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa/WO3
2.5. Phân tích hình thái và cấu trúc
2.6. Hệ thí nghiệm khảo sát tính chất nhạy khí
2.7. Các thông số đặc trưng của cảm biến khí
2.7.1. Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục
2.7.2. Tính chọn lọc
2.7.3. Tính ổn định
2.7.4. Giới hạn phát hiện
2.8. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC TÍNH NHẠY KHÍ CỦA CẢM BIẾN DỰA TRÊN VẬT LIỆU TỔ HỢP CNTs VÀ WO3
3.1. Hình thái và cấu trúc của vật liệu
3.1.1. Hình thái và cấu trúc của CNTs
3.1.2. Hình thái và cấu trúc của vật liệu WO3
3.1.3. Hình thái và cấu trúc của vật liệu tổ hợp CNTs/WO3
3.2. Tính chất nhạy khí của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3
3.2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ làm việc lên độ đáp ứng của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3
3.2.2. Ảnh hướng của tỉ lệ khối lượng các thành phần lên tính chất nhạy khí của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3
3.2.3. Độ chọn lọc của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3
3.2.4. Ảnh hướng của độ ẩm môi trường lên độ đáp ứng của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3
3.3. Cơ chế nhạy khí của tổ hợp vật liệu CNTs/WO3 ở nhiệt độ phòng
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐẶC TÍNH NHẠY KHÍ CỦA CẢM BIẾN DỰA TRÊN VẬT LIỆU TỔ HỢP CNTs CHỨC HÓA VÀ WO3
4.1. Hình thái và cấu trúc của vật liệu
4.1.1. Hình thái và cấu trúc của CNTs chức hóa
4.1.2. Hình thái và cấu trúc của vật liệu tổ hợp CNTs chức hóa/WO3
4.2. Tính chất nhạy khí tại nhiệt độ phòng của cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa và WO3
4.2.1. Đặc tính nhạy khí NH3 của cảm biến dựa trên CNTs chức hóa
4.2.2. Đặc tính nhạy khí NH3 của cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa/WO3
4.3. Kết luận chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KHÁC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý kỹ thuật nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano cnts wo3 ứng dụng làm cảm biến khí nh3 ở nhiệt độ phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan nội dung của luận án là công trình nghiên cứu của riêng tác giả dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Hữu Lâm và PGS. Lương Hữu Bắc. Các số liệu và kết quả trong luận án trung thực và chưa được tác giả khác công bố.

Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Hữu Lâm Dương Vũ Trường PGS. Lương Hữu Bắc LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hữu Lâm, PGS.

Lương Hữu Bắc đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án. Sự quan tâm sâu sắc và tính nghiêm khắc trong công việc của hai thầy là động lực để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới GS. Nguyễn Đức Chiến, PGS.

Lê Tuấn, PGS. Đặng Đức Vượng, PGS. Trương Thị Ngọc Liên, TS. Nguyễn Công Tú, TS.

Đỗ Đức Thọ, TS. Đỗ Thị Ngọc Trâm, TS. Lưu Thị Lan Anh, TS. Vũ Xuân Hiền và toàn thể các thầy cô giáo, cán bộ Viện Vật lý kỹ thuật đã tận tình chỉ bảo, động viên, giúp đỡ, đóng góp các ý kiến khoa học và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án.

Tôi cũng xin cảm ơn các nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên bộ môn Vật liệu điện tử đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Vật lý kỹ thuật nói riêng và Trường Đại học Bách khoa Hà Nội nói chung đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô trong Khoa Khoa học cơ bản, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã luôn động viên, giúp đỡ trong quá trình giảng dạy và học tập, để tôi hoàn thành nhiệm vụ của mình. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình đã luôn động viên, hỗ trợ và chia sẻ để tôi hoàn thành luận án này.

Nội dung nghiên cứu của luận án này nằm trong khuôn khổ thực hiện và tài trợ bởi Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (Nafosted) mã số 103. Tác giả Dương Vũ Trường MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ .1 Vật liệu CNTs.

Cấu trúc của CNTs. Tính chất điện của CNTs. Cơ chế hình thành CNTs. Một số phương pháp tổng hợp CNTs.

Cơ chế nhạy khí của cảm biến dựa trên CNTs. Biến tính CNTs. Vật liệu WO3. Cấu trúc tinh thể của WO3.

Tính chất điện của WO3. Tổng hợp vật liệu nano WO3. Cảm biến khí dựa trên vật liệu WO3. Cảm biến khí dựa trên vật liệu SMO hoạt động ở nhiệt độ phòng.

Cảm biến khí NH3 hoạt động ở nhiệt độ phòng. 35 Kết luận chương 1. Tổng hợp CNTs bằng phương pháp CVD. Hóa chất và thiết bị.

Phủ màng kim loại xúc tác. Tổng hợp CNTs. Chế tạo vật liệu nano WO3 bằng phương pháp nhiệt thủy phân. Hóa chất và thiết bị.

Quy trình chế tạo vật liệu WO3. Chức hóa CNTs bằng phương pháp Hummers. Hóa chất và thiết bị. Quy trình chế tạo vật liệu CNTs chức hóa.

Chế tạo cảm biến. Cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs/WO3. Cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa/WO3. Phân tích hình thái và cấu trúc.

Hệ thí nghiệm khảo sát tính chất nhạy khí. Các thông số đặc trưng của cảm biến khí. Thời gian đáp ứng và thời gian hồi phục. Tính chọn lọc.

Tính ổn định. Giới hạn phát hiện. 52 Kết luận chương 2. ĐẶC TÍNH NHẠY KHÍ CỦA CẢM BIẾN DỰA TRÊN VẬT LIỆU TỔ HỢP CNTs VÀ WO3.

Hình thái và cấu trúc của vật liệu. Hình thái và cấu trúc của CNTs. Hình thái và cấu trúc của vật liệu WO3. Hình thái và cấu trúc của vật liệu tổ hợp CNTs/WO3.

Tính chất nhạy khí của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3. Ảnh hưởng của nhiệt độ làm việc lên độ đáp ứng của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3. Ảnh hướng của tỉ lệ khối lượng các thành phần lên tính chất nhạy khí của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3. Độ chọn lọc của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3.

Ảnh hướng của độ ẩm môi trường lên độ đáp ứng của cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp CNTs/WO3. Cơ chế nhạy khí của tổ hợp vật liệu CNTs/WO3 ở nhiệt độ phòng. 89 Kết luận chương 3. ĐẶC TÍNH NHẠY KHÍ CỦA CẢM BIẾN DỰA TRÊN VẬT LIỆU TỔ HỢP CNTs CHỨC HÓA VÀ WO3.

Hình thái và cấu trúc của vật liệu. Hình thái và cấu trúc của CNTs chức hóa. Hình thái và cấu trúc của vật liệu tổ hợp CNTs chức hóa/ WO3. Tính chất nhạy khí tại nhiệt độ phòng của cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa và WO3.

Đặc tính nhạy khí NH3 của cảm biến dựa trên CNTs chức hóa. Đặc tính nhạy khí NH3 của cảm biến dựa trên tổ hợp vật liệu CNTs chức hóa/WO3. 104 Kết luận chương 4. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.

117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ KHÁC. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu, Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt viết tắt 1 d Response Time Thời gian đáp ứng 2 p Recovery Time Thời gian hồi phục 3 CNTs Carbon Nanotubes Ống nano cácbon 4 CVD Chemical Vapor Deposition Lắng đọng hóa học pha hơi 5 Energy-Dispersive X-ray Phổ tán sắc năng lượng tia X EDX Spectroscopy 6 Functionalized Carbon Nanotubes Ống nano cácbon chức hóa bằng f-CNTs by Hummers Method phương pháp Hummers 7 FFT Fast Fourier Transform Phổ FFT 8 Field Emission Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét phát xạ FE-SEM Microscope trường 9 High Resolution Transmission Hiển vi điện tử truyền qua phân HR-TEM Electron Microscope giải cao 10 LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện khí 11 LPG Liquefied Petroleum Gas Khí ga hóa lỏng 12 MWCNTs Multi Walled Carbon Nanotubes Ống nano cácbon đa vách 13 ppb Part per billion Một phần tỉ 14 ppm Part per million Một phần triệu 15 rGO Reduced Graphene Oxide Graphen ôxít khử 16 RT Room Temperature Nhiệt độ phòng 17 SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiển vi điện tử quét 18 SMO Semiconducting Metal Oxides Ôxít kim loại bán dẫn 19 SWCNTs Single Walled Carbon Nanotubes Ống nano cácbon đơn vách 20 Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM Microscopy 21 XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X 22 %wt percentage by weight Phần trăm khối lượng 1 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Tên Bảng biểu Trang Bảng 1.1: Các tính chất vật lý của ống nano cácbon đơn vách.2: Một số công bố về cảm biến khí kiểu điện trở dựa trên vật liệu CNTs.3: Các pha hình thái cấu trúc và khoảng nhiệt độ tồn tại của WO3.4: Một số công bố về cảm biến khí kiểu điện trở dựa trên vật liệu WO3.5: Một số công bố về cảm biến khí NH3 hoạt động ở nhiệt độ phòng.1: Ký hiệu các mẫu cảm biến dựa trên tổ hợp CNTs/WO3.2: Ký hiệu các mẫu cảm biến dựa trên tổ hợp f-CNTs/WO3.1: Bảng thống kê các đỉnh Raman của mẫu vật liệu tổ hợp CNTs/WO3.2: Độ đáp ứng của các mẫu cảm biến dựa trên vật liệu tổ hợp 75 CNTs/WO3 với 60 ppm NH3 tại một số nhiệt độ khác nhau Bảng 3.3: Thời gian đáp ứng của các mẫu cảm biến ở nhiệt độ phòng và ở 200C.4: Thời gian phục hồi của các mẫu cảm biến ở nhiệt độ phòng và ở 200C.5: Thống kê thời gian đáp ứng/phục hồi của cảm biến dựa trên tổ hợp 5% CNTs/ 95% WO3 tại nhiệt độ phòng trong môi trường có độ ẩm thay đổi từ 25% đến 65%.1: Đặc trưng nhạy khí của cảm biến dựa trên tổ hợp CNTs chức hóa và WO3 tại nhiệt độ phòng.2: Bảng so sánh đặc tính nhạy khí của một số cảm biến dựa trên CNT/SMO đã được công bố với kết quả nghiên cứu của luận án. 114 2 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Ảnh TEM của MWCNTs có (a) 5 vách, (b) 2 vách, (c) 7 vách [6] .2: Cấu trúc của SWCNTs theo véc tơ Chiral [13].3: Một số kiểu sai hỏng trên SWCNTs: a) sai hỏng với 5 và 8 cạnh, b) sai hỏng với 5 và 7 cạnh, c) sai hỏng với 5 cạnh, d) sai hỏng với 3, 5 và 8 cạnh [14].4: Đồ thị biểu diễn mối quan hệ tán sắc của a) graphen b) CNTs kim loại c) CNTs bán dẫn [17].5: Mô hình hình thành ống nano cácbon với: a) hạt kim loại xúc tác ở đỉnh và b) hạt kim loại xúc tác ở đáy [18].6: Sơ đồ hệ thiết bị tổng hợp CNTs theo phương pháp phóng điện hồ quang [23].7: Sơ đồ hệ thiết bị tổng hợp CNTs theo phương pháp bốc bay laser [23].8: Sơ đồ hệ thiết bị tổng hợp CNTs theo phương pháp lắng đọng hóa học từ pha hơi [23].9: Hình ảnh minh họa các cơ chế nhạy khí của cảm biến kiểu điện trở dựa trên ống nano cácbon [30].10: Các phương pháp chức hóa CNTs [34].11: Minh họa cơ chế cảm biến của ôxít kim loại bán dẫn/CNTs [37].12: Cấu trúc tinh thể WO3 [65].13: Mô hình giải thích tính bán dẫn loại n của WO3- [68].14: Thống kê số lượng các bài báo liên quan đến vật liệu ôxít kim loại bán dẫn dùng cho cảm biến khí [72].15: Sơ đồ minh họa cơ chế nhạy khí của vật liệu SMO: a) trong không khí b) khi tiếp xúc với khí thử [74].1: Hệ máy bốc bay E-Beam Evaporation FL400 ở Viện Vật lý kỹ thuật– Đại học Bách Khoa Hà Nội.2: Hệ CVD dùng tổng hợp CNTs.3: Giản đồ điều khiển nhiệt độ lò CVD để chế tạo CNTs.4: Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu nano WO3.5: Sơ đồ quy trình chế tạo CNTs chức hóa bằng phương pháp Hummers.6: Ảnh chụp bằng kính hiển vi quang học của điện cực răng lược Pt trên đế SiO2.7: Sơ đồ tạo các tổ hợp vật liệu CNTs và WO3 trên điện cực.8: Sơ đồ hệ khảo sát đặc trưng nhạy khí.9: Hệ thống gá mẫu và đế gia nhiệt của hệ khảo sát đặc tính nhạy khí.10: Bộ cấp và điều khiển nhiệt của hệ khảo sát đặc trưng nhạy khí.1: Ảnh FE-SEM của CNTs được tổng hợp bằng phương pháp CVD.2: Ảnh a) HR-TEM và b) ảnh FFT của vật liệu CNTs được tổng hợp bằng phương pháp CVD.3: Giản đồ nhiễu xạ tia X của CNTs chế tạo theo phương pháp CVD.4: Phổ Raman của CNTs chế tạo theo phương pháp CVD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Vũ Trường (2020). Cảm biến NH3 nhiệt độ phòng: Vật liệu tổ hợp CNTs/WO3 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/luan-an-che-tao-vat-lieu-to-hop-cnts-wo3-cam-bien-khi-nh3

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cảm biến NH3 nhiệt độ phòng: Vật liệu tổ hợp CNTs/WO3" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nano CNTs-WO3 ứng dụng làm cảm biến khí NH3 ở nhiệt độ phòng nhằm nâng cao hiệu suất phát hiện khí NH3 một cách chính xác.

Luận án "Cảm biến NH3 nhiệt độ phòng: Vật liệu tổ hợp CNTs/WO3" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Cảm biến NH3 nhiệt độ phòng: Vật liệu tổ hợp CNTs/WO3" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cảm biến NH3 nhiệt độ phòng: Vật liệu tổ hợp CNTs/WO3" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Cảm biến NH3 nhiệt độ phòng: Vật liệu tổ hợp CNTs/WO3" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cảm biến NH3 nhiệt độ phòng: Vật liệu tổ hợp CNTs/WO3" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cảm biến NH3 nhiệt độ phòng: Vật liệu tổ hợp CNTs/WO3" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter