Nghiên cứu đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng phương pháp quét laser - Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí
Luận án TS Kỹ thuật Cơ khí: Đo biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser. Nghiên cứu phương pháp, ứng dụng hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser 3D
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Hoàng Anh Tuấn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser 3D
Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser là giải pháp tiên tiến trong cơ khí hiện đại. Công nghệ này thay thế phương pháp tiếp xúc truyền thống. Tốc độ thu thập dữ liệu diễn ra nhanh chóng. Độ chính xác đạt mức micromet. Hệ thống quét laser thu nhận toàn bộ hình học bề mặt của trục, ống và chi tiết quay. Phương pháp này giảm thiểu mài mòn đầu đo. Thời gian kiểm tra sản phẩm rút ngắn đáng kể. Dữ liệu số hóa giúp kiểm soát chất lượng tự động trên dây chuyền sản xuất. Quy trình kiểm tra không gây biến dạng bề mặt chi tiết mỏng. Tính linh hoạt của chùm tia laser cho phép đo các biên dạng phức tạp. Dữ liệu quét cung cấp thông tin toàn diện về sai lệch hình học.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của đo lường không tiếp xúc
Đo lường không tiếp xúc sử dụng nguyên lý quang học để ghi nhận kích thước vật thể. Phương pháp này loại bỏ lực tác động cơ học lên bề mặt đo. Bề mặt chi tiết giữ nguyên trạng thái ban đầu mà không bị trầy xước. Tốc độ quét đạt hàng triệu điểm mỗi giây. Khả năng bao quát hình học vượt trội hơn phương pháp chạm điểm tiếp xúc. Thiết bị quang học đo lường hiệu quả cả vật liệu mềm, dẻo và chi tiết có thành mỏng. Độ tin cậy của kết quả đo đạt mức cao. Kỹ thuật này đáp ứng yêu cầu kiểm định trong công nghiệp 4.0. Việc tích hợp cảm biến quang học vào quy trình gia công giúp phát hiện lỗi sai hỏng tức thì.
1.2. Thách thức khi xác định trục quay danh nghĩa và trục quay thực
Trong quá trình gá đặt và quay chi tiết, sự sai lệch tâm luôn xuất hiện. Trục quay danh nghĩa là đường trục lý thuyết được thiết kế trên bản vẽ kỹ thuật. Trục quay thực là trục quay vật lý của cơ cấu dẫn động trong máy đo. Khe hở ổ bi, độ mòn và rung động cơ khí tạo ra độ lệch giữa hai trục này. Sự sai lệch dẫn đến hiện tượng méo biên dạng hình học đo được. Hệ thống cần các mô hình toán học để bù sai lệch động học này. Việc tách biệt sai lệch chuyển động của trục quay khỏi sai số biên dạng thực tế là yêu cầu cốt lõi. Thuật toán phân tích tọa độ giúp xác định chính xác vị trí tâm quay tức thời qua từng góc quay.
1.3. Xu hướng ứng dụng tái tạo biên dạng 3D trong cơ khí chính xác
Nhu cầu kiểm soát chất lượng linh kiện cơ khí đòi hỏi mô hình số hóa 3D chính xác. Tái tạo biên dạng 3D từ dữ liệu quét laser cung cấp bức tranh tổng thể về chi tiết. Kỹ sư có thể so sánh trực tiếp mô hình quét với mô hình CAD gốc. Vùng màu sai lệch trực quan giúp phát hiện nhanh các vị trí lỗi gia công. Ứng dụng này phổ biến trong chế tạo trục động cơ, ổ trục chính xác và trục truyền động hàng không. Công nghệ này hỗ trợ đắc lực cho quy trình kỹ thuật ngược và giám sát mài mòn sau thời gian vận hành. Tích hợp quét 3D tự động vào chu trình sản xuất giúp tối ưu hóa dung sai lắp ghép và nâng cao tuổi thọ cụm chi tiết.
II. Nguyên lý cảm biến laser tam giác quang học độ chính xác
Cảm biến laser tam giác quang học đóng vai trò cốt lõi trong hệ thống đo lường không tiếp xúc. Cảm biến phát ra chùm tia laser hội tụ đến bề mặt chi tiết quay. Ánh sáng tán xạ phản hồi đi qua thấu kính thu và hội tụ trên cảm biến mảng ảnh. Góc phản xạ biến thiên theo khoảng cách từ đầu phát đến bề mặt đo. Bộ vi xử lý tính toán khoảng cách tức thời dựa trên quan hệ hình học tam giác xác định. Phương pháp này có độ phân giải cao và tần số lấy mẫu lớn. Hệ thống ghi nhận biến thiên biên dạng liên tục khi chi tiết quay quanh trục. Thiết bị duy trì độ ổn định cao trong môi trường công nghiệp.
2.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cảm biến laser tam giác quang học
Cảm biến bao gồm nguồn phát diode laser, hệ thấu kính hội tụ và mảng cảm biến thu quang CCD hoặc CMOS. Nguồn laser chiếu một điểm sáng hoặc đường sáng lên bề mặt vật thể. Khi khoảng cách thay đổi, vị trí điểm sáng trên cảm biến thu dịch chuyển tương ứng. Mối quan hệ hình học giữa nguồn phát, điểm đo và bộ thu tạo thành tam giác quang học. Tín hiệu điện áp hoặc số từ cảm biến thu được chuyển đổi thành tọa độ khoảng cách thực. Tần số phản hồi của cảm biến đạt từ vài kHz đến hàng chục kHz. Tốc độ này cho phép thu nhận biên dạng với mật độ điểm dày đặc khi phôi quay ở tốc độ cao.
2.2. Phương pháp hiệu chuẩn hệ thống đo và giảm thiểu sai số quang sai
Hiệu chuẩn hệ thống đo là bước bắt buộc để loại trừ các sai số quang học và cơ khí. Sai số quang sai của thấu kính làm biến dạng tọa độ hình ảnh thu được. Mẫu chuẩn hình học chính xác cao như quả cầu chuẩn hoặc trục chuẩn được sử dụng trong quy trình hiệu chuẩn. Hệ thống quét qua mẫu chuẩn để xác định ma trận chuyển đổi tọa độ thực tế. Quá trình này khử hiện tượng phi tuyến tính của cảm biến quang học. Hiệu chuẩn định kỳ đảm bảo tính liên kết chuẩn đo lường và độ lặp lại của kết quả. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ phản xạ bề mặt cũng được bù trừ trong thuật toán hiệu chuẩn.
2.3. Thiết lập hệ thống quét quang học đa trục đồng bộ
Hệ thống đo kết hợp đầu cảm biến laser với bàn quay chính xác và trục tịnh tiến tuyến tính. Bộ mã hóa vòng quay encoder cung cấp thông tin vị trí góc quay tức thời với độ phân giải cao. Bộ điều khiển chuyển động đồng bộ hóa tín hiệu khoảng cách laser với vị trí góc quay và tọa độ tịnh tiến dọc trục. Việc ghép nối dữ liệu đa trục diễn ra trong thời gian thực. Cấu hình đa trục cho phép quét toàn bộ bề mặt trụ tròn xoay từ đầu đến cuối chi tiết. Cơ cấu cơ khí chống rung bảo vệ hệ thống khỏi dao động ngoại cảnh. Sự đồng bộ chính xác giữa các trục chuyển động quyết định độ tin cậy của mô hình quét.
III. Xử lý và khử nhiễu đám mây điểm 3D chi tiết tròn xoay
Quá trình quét laser tạo ra tập hợp dữ liệu không gian khổng lồ. Tập hợp này được gọi là đám mây điểm 3D của bề mặt chi tiết tròn xoay. Dữ liệu thô thường chứa nhiều điểm dị biệt do phản xạ ánh sáng không đồng đều và bụi bẩn. Bề mặt kim loại bóng hoặc nhám cục bộ làm tán xạ tia laser bất thường. Tác động rung động cơ học cũng tạo ra nhiễu tín hiệu. Khử nhiễu đám mây điểm là bước bắt buộc trước khi tính toán hình học. Bước này làm sạch dữ liệu và bảo toàn đặc trưng hình học thực. Dữ liệu sau xử lý phản ánh chính xác cấu trúc hình học của chi tiết quay.
3.1. Thu nhận và tiền xử lý dữ liệu đám mây điểm 3D từ đầu quét
Hệ thống ghi nhận hàng triệu tọa độ không gian ba chiều trong mỗi chu kỳ quay. Mỗi điểm dữ liệu chứa tọa độ X, Y, Z cùng thông tin cường độ phản xạ ánh sáng. Giai đoạn tiền xử lý chuyển đổi tọa độ từ hệ quy chiếu cảm biến sang hệ quy chiếu chi tiết. Các điểm đo nằm ngoài phạm vi quan tâm của phôi được cắt tỉa tự động. Dữ liệu quét liên tục được phân chia thành các mặt cắt ngang tròn xoay tương ứng từng vị trí trục. Quá trình tiền xử lý đồng nhất định dạng dữ liệu và sắp xếp thứ tự các điểm theo chu vi. Dữ liệu chuẩn bị sẵn sàng cho các thuật toán lọc số tiếp theo.
3.2. Kỹ thuật khử nhiễu đám mây điểm bằng bộ lọc không gian và thống kê
Khử nhiễu đám mây điểm áp dụng các bộ lọc thống kê dựa trên khoảng cách lân cận. Bộ lọc phân tích phân bố khoảng cách của từng điểm tới các điểm xung quanh. Các điểm có độ lệch khoảng cách vượt quá ngưỡng thống kê tiêu chuẩn sẽ bị loại bỏ. Bộ lọc trung vị và bộ lọc Gaussian làm mịn bề mặt mà không làm mất các đặc trưng gờ mép. Kỹ thuật lọc theo bán kính lân cận quét sạch các cụm điểm nhiễu lơ lửng do bụi môi trường. Xử lý nhiễu nâng cao tỷ số tín hiệu trên nhiễu cho toàn bộ tập dữ liệu quét. Biên dạng chi tiết sau lọc giữ được độ sắc nét và tính trơn tru thực tế.
3.3. Tái tạo bề mặt và liên kết các phân đoạn biên dạng quét
Sau khi lọc sạch dữ liệu, các lát cắt quét được liên kết thành lưới bề mặt 3D hoàn chỉnh. Kỹ thuật nội suy spline hoặc đa thức tái tạo biên dạng 3D liên tục cho các vùng thiếu điểm do che khuất. Các phân đoạn quét từ nhiều góc độ khác nhau được ghép nối chính xác qua thuật toán biến đổi tọa độ không gian. Mô hình bề mặt tái tạo thể hiện chi tiết độ nhấp nhô tế vi và sai lệch hình dáng vĩ mô. Kết quả tái tạo 3D cho phép phân tích mặt cắt dọc trục và mặt cắt ngang tại bất kỳ vị trí nào trên phôi. Mô hình số hóa này phục vụ trực tiếp cho khâu đánh giá dung sai hình học.
IV. Thuật toán khớp hình học Least Squares và RANSAC tối ưu
Tính toán dung sai hình học yêu cầu khớp dữ liệu thực tế vào các mô hình lý thuyết. Thuật toán khớp hình học Least Squares và RANSAC là hai công cụ cốt lõi trong đo lường laser. Thuật toán Least Squares tối thiểu hóa tổng bình phương khoảng cách sai lệch từ điểm đo tới đường tròn danh nghĩa. Thuật toán RANSAC loại trừ triệt để các điểm ngoại lai bất thường trong tập dữ liệu lớn. Sự kết hợp này mang lại kết quả xác định tâm và bán kính có độ ổn định cao. Thời gian xử lý dữ liệu nhanh chóng đáp ứng yêu cầu đo kiểm trực tuyến. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và loại bỏ hoàn toàn sai số chủ quan của con người.
4.1. Ứng dụng thuật toán khớp hình học Least Squares ước lượng biên dạng
Thuật toán khớp hình học Least Squares là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá sai số tròn và trụ. Thuật toán xây dựng phương trình đường tròn hoặc hình trụ lý thuyết tối ưu nhất cho đám mây điểm. Mục tiêu là cực tiểu hóa tổng bình phương sai lệch hình học giữa điểm đo và mô hình toán học. Phương pháp bình phương tối thiểu có lời giải giải tích rõ ràng và tính toán rất nhanh. Tâm hình học và bán kính danh nghĩa được xác định với độ tin cậy toán học vững chắc. Đối với chi tiết dạng trụ, thuật toán khớp hình trụ 3D xác định phương trục không gian chính xác. Đây là cơ sở xác lập chuẩn kích thước cho toàn bộ chi tiết.
4.2. Khử điểm đột biến ngoại lai với thuật toán RANSAC mạnh mẽ
Trong môi trường thực tế, rãnh then, lỗ dầu hoặc vết trầy xước tạo ra các điểm đo dị biệt lớn. Thuật toán RANSAC giải quyết triệt để vấn đề này nhờ cơ chế chọn mẫu ngẫu nhiên lặp. Thuật toán chọn tập con ngẫu nhiên để ước lượng tham số hình học ban đầu. Sau đó, hệ thống đếm số lượng điểm đồng thuận nằm trong giới hạn sai số cho phép. Quá trình lặp lại cho đến khi tìm được mô hình có tập điểm đồng thuận lớn nhất. Các điểm nằm ngoài biên dung sai bị loại bỏ hoàn toàn khỏi bước khớp hình học cuối cùng. RANSAC bảo đảm thuật toán không bị sai lệch bởi các cấu trúc chức năng trên bề mặt chi tiết.
4.3. Đánh giá độ hội tụ và tối ưu hóa thời gian tính toán hình học
Xử lý hàng triệu điểm dữ liệu đòi hỏi thuật toán phải tối ưu hóa tài nguyên phần cứng. Việc giảm bớt số lần lặp mà vẫn đảm bảo tính hội tụ là yêu cầu then chốt. Kỹ thuật chia nhỏ không gian theo cấu trúc cây octree hoặc KD-tree tăng tốc độ truy vấn điểm lân cận. Thuật toán tối ưu hóa phi tuyến Levenberg-Marquardt được tích hợp để tinh chỉnh kết quả sau bước khởi tạo từ RANSAC. Tốc độ tính toán nhanh giúp hoàn thành việc khớp hình học chỉ trong vài mili-giây. Hiệu năng tính toán cao cho phép hệ thống triển khai đo lường tức thời trên dây chuyền sản xuất tự động.
V. Đánh giá sai số độ tròn và độ trụ cùng độ đảo hướng tâm
Mục tiêu cao nhất của quá trình đo quét laser là xác định chính xác các chỉ tiêu hình học. Các thông số kiểm tra quan trọng gồm sai số độ tròn và độ trụ cùng độ đảo hướng tâm. Hệ thống đo lường không tiếp xúc thu nhận biên dạng toàn phần mà không bỏ sót bất kỳ tiết diện nào. Việc phân tích sai số dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế ISO 1101 và ASME Y14.5. Kết quả đo phản ánh trung thực chất lượng gia công cắt gọt hoặc mài. Dữ liệu đánh giá cung cấp phản hồi quan trọng để hiệu chỉnh máy công cụ kịp thời. Quá trình kiểm tra đảm bảo tính lắp lẫn và vận hành êm ái của cụm chi tiết.
5.1. Phân tích sai lệch độ tròn và độ trụ theo tiêu chuẩn quốc tế
Độ tròn được đánh giá trên từng mặt cắt ngang vuông góc với đường tâm chi tiết. Sai lệch độ tròn là khoảng cách hướng tâm giữa hai vòng tròn đồng tâm bao bọc toàn bộ biên dạng đo. Các phương pháp đánh giá bao gồm vòng tròn ngoại tiếp nhỏ nhất, vòng tròn nội tiếp lớn nhất và vòng tròn bình phương tối thiểu. Sai số độ trụ mở rộng việc đánh giá trên toàn bộ bề mặt không gian 3D của hình trụ. Khoảng cách giữa hai hình trụ đồng trục chứa đám mây điểm xác định sai số độ trụ tổng thể. Phân tích này phát hiện các khuyết tật hình học như độ côn, độ phình tang trống hoặc độ xoắn trục.
5.2. Tách biệt sai số gá đặt và tính toán độ đảo hướng tâm chi tiết
Độ đảo hướng tâm thể hiện sự thay đổi vị trí bề mặt chi tiết khi quay một vòng quanh trục chuẩn. Khi gá đặt phôi lên mâm cặp, hiện tượng lệch tâm gá đặt luôn xảy ra ngoài ý muốn. Sai số lệch tâm này cộng dồn vào độ đảo làm kết quả đo bị sai lệch. Thuật toán xử lý tách biệt thành phần sóng hài bậc một do lệch tâm gá đặt ra khỏi dữ liệu đo. Độ đảo hướng tâm thực của bề mặt chi tiết được tính toán chính xác sau khi bù sai số gá đặt. Việc phân tách sóng hài này bảo đảm đánh giá đúng chất lượng gia công thực tế của bề mặt quay.
5.3. Đánh giá độ không đảm bảo đo và khả năng ứng dụng công nghiệp
Đánh giá độ không đảm bảo đo xác lập mức độ tin cậy của toàn bộ hệ thống đo quang học. Ngân sách độ không đảm bảo đo bao gồm sai số cảm biến laser, sai số quay cơ khí và sai số thuật toán. Các thử nghiệm lặp lại trên mẫu chuẩn giúp định lượng độ lặp lại và độ tái lập của phép đo. Hệ thống đo quét laser đạt độ không đảm bảo đo ở cấp độ micromet. Thiết bị ứng dụng hiệu quả trong kiểm định trục khuỷu, trục cam và rotor tuabin. Phương pháp đo không tiếp xúc nâng cao năng suất kiểm tra và giảm chi phí phế phẩm trong sản xuất cơ khí chính xác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HOÀNG ANH TUẤN NÂNG CAO CƠ TÍNH TỔNG HỢP CỦA GANG CẦU BẰNG XỬ LÝ NHIỆT TẠO NỀN FERIT VÀ AUSFERIT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI HOÀNG ANH TUẤN NÂNG CAO CƠ TÍNH TỔNG HỢP CỦA GANG CẦU BẰNG XỬ LÝ NHIỆT TẠO NỀN FERIT VÀ AUSFERIT Ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 9520309 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN HỮU DŨNG 2. NGUYỄN HỒNG HẢI Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, không vi phạm điều gì trong luật sở hữu trí tuệ và pháp luật Việt Nam.
Các kết quả của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2022 Giáo hƣớng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS.Nguyễn Hữu Dũng TS. Nguyễn Hồng Hải Hoàng Anh Tuấn i LỜI CẢM ƠN Qua luận án này Tôi xin chân thành cảm ơn sự hướng dẫn tận tình và chu đáo của PGS.TS Nguyễn Hữu Dũng, TS Nguyễn Hồng Hải, sự giúp đỡ của các thầy trong Bộ môn Vật liệu và Công nghệ Đúc, sự giúp đỡ của phòng thí nghiệm trong trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng thí nghiệm của Trung tâm Đo lường/Viện Công nghệ - Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng/Bộ Quốc phòng, cũng như sự quan tâm, tạo điều kiện thuận lợi của phòng Đào tạo - trường Đại học Bách khoa Hà Nội và các bạn đồng nghiệp. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành, sâu sắc tới Thủ trưởng đơn vị, các anh chị em đồng nghiệp tại Trung tâm Đo lường/Viện Công nghệ - Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng/Bộ Quốc phòng, đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi thục hiện luận án.
Cuối cùng tôi xin gửi lời cám ơn đến gia đình, người thân và bạn bè đã cổ vũ, động viên tôi hoàn thành bản luạn án này. Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2022 Tác giả Hoàng Anh Tuấn ii MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC BẢNG viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ x MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 4 1. Gang cầu tôi đẳng nhiệt ADI 4 1.
Gang cầu có tổ chức ferit thứ cấp và ausferit 6 1. Tình hình nghiên cứu gang cầu tôi đẳng nhiệt 10 1. Tình hình nghiên cứu gang cầu tôi đẳng nhiệt trên thế giới 10 1. Tình hình nghiên cứu gang cầu tôi đẳng nhiệt trong nước 13 1.
Sự hình thành graphit cầu trong gang 15 1.5 Ảnh hƣởng của thành phần hóa học đến tính chất gang cầu 17 1. Carbon và silic 17 1. Lưu huỳnh và phốt pho 18 1.Nguyên tố cầu hóa 18 1. Các nguyên tố hợp kim hoá 19 1.
Các nguyên tố hình thành cacbit và nguyên tố cản cầu 20 1. Tính chất và ứng dụng của gang cầu 20 1. Cơ tính gang cầu ADI nền đa pha 21 1. Lĩnh vực sử dụng gang cầu ADI nền đa pha 25 1.
Các phƣơng pháp nâng cao cơ tính tổng hợp của gang cầu 27 1. Nâng cao chất lượng cầu hoá 27 1. Hợp kim hoá 27 1. Kết hợp hợp kim hóa và nhiệt luyện 27 1.
Các phương án nhiệt luyện 28 1. Chuyển pha trong gang cầu tôi đẳng nhiệt nền đa pha 30 1. Quá trình austenit hóa 30 iii 1. Tạo mầm austenit 30 1.
Sự lớn lên của mầm austenit 31 1. Hành vi của cacbon trong quá trình austenit hoá 33 1. Chuyển biến austenit thành ferit thứ cấp 37 1. Chuyển biến ausferit 41 1.
Cơ chế chuyển biến 41 1. Độ hạt austenit và graphit 43 1. Ảnh hưởng của thời gian và nhiệt độ tôi đẳng nhiệt 45 CHƢƠNG 2. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2.
Gang cầu ban đầu 47 2. Đánh giá tổ chức tế vi 48 2. Phƣơng pháp tính tỷ phần pha austenit sau phản ứng giai đoạn I 49 2. Xác định cơ tính và thành phần hoá học 50 2.
Chế độ nhiệt luyện 52 2. Phƣơng pháp nghiên cứu chuyển biến và tỉ phần pha khi tôi đẳng 53 nhiệt CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 57 3. Thành phần, tổ chức của gang cầu ở trạng thái đúc 57 3.
Xác định vùng nhiệt độ tới hạn 58 3. Xác định nhiệt độ tới hạn bằng giản đồ pha 58 3. Xác định vùng nhiệt độ tới hạn bằng phương pháp đo giãn nở 60 3. Quá trình austenit hóa và hàm lƣợng cacbon trong austenit 62 3.
Nhiệt độ và thời gian austenite hóa 62 3. Hàm lượng cacbon trong austenit 62 3. Sự hình thành ferit thứ cấp. Chuyển biến đẳng nhiệt (chuyển biến ausferit) 81 3.
Xác định chế độ tôi đẳng nhiệt 81 3. Sự hình thành tổ chức ausferit trong gang cầu ADI nền đa pha 81 3. Xác định cửa sổ quá trình 86 3. Động học chuyển biến ở giai đoạn I 93 iv 3.
Năng lượng hoạt hóa của chuyển biến ausferit 96 3. Tổ chức tế vi của gang cầu ADI nền đa pha 97 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ austenit hóa 98 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ vùng ba pha 99 3.
Ảnh hưởng của nhiệt độ tôi đẳng nhiệt 100 3. Ảnh hưởng của thời gian tôi đẳng nhiệt 101 3. Cơ tính của gang cầu ADI nền đa pha. Độ cứng của gang cầu ADI nền đa pha 103 3.
Độ bền của gang cầu ADI nền đa pha 106 KẾT LUẬN 119 KIẾN NGHỊ 120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO 122 PHỤ LỤC 129 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ADI (Austempered Ductile Iron) = Gang cầu tôi đẳng nhiệt WTO (World Trade Organization) = Tổ chức thương mại thế giới T- T –T (Transformation – Temperature – Time ) = chuyển biến – nhiệt độ - thời gian GĐP = Giản đồ pha HKTG = Hợp kim trung gian Công ty TNHH NN MTV = Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên F = Ferit P = Peclit Af = Ausferit C = Cacbon NTĐH = Nguyên tố đất hiếm γC, γHC = Austenit cacbon cao γ = Austenit PAI, PAII, PAIII, PAIV, PAV, PAVI = Phương án I, II, III, IV, V, VI (FeS) = Sunfua sắt trong xỉ lỏng [FeS] = Sunfua sắt trong hợp kim lỏng Ms = Nhiệt độ bắt đầu chuyển biến mactensit Mf = Nhiệt độ kết thúc chuyển biến mactensit Cđl = Cacbon đương lượng N = Thường hóa ở nhiệt độ đã cho vi NT = Thường hóa và ram ở nhiệt độ đã cho Fu = Ủ ferit hóa CC = Từ 900 OC làm nguội có điều khiển E = Giữ tại vùng chuyển biến cùng tích ở nhiệt độ đã cho trong 2 giờ rồi làm nguội nhanh vii DANH MỤC CÁC BẢNG TT DANH MỤC CÁC BẢNG TRANG 1 Bảng 1. Các mác gang ADI với nhiệt độ chuyển biến đẳng nhiệt 5 Bảng 1. Kết quả phân tích tỷ phần các pha của gang cầu ADI và 2 11 ADI song pha 3 Bảng 1. Kết quả thử cơ tính của gang cầu ADI và ADI song pha 12 Bảng 1.
Hàm lượng các nguyên tố biến tính trong hợp kim trung 4 19 gian Bảng 1. Cơ tính của gang cầu ADI song pha và các mác gang 5 21 cầu khác 6 Bảng 1. So sánh cơ tính của các loại gang khác nhau 25 Bảng 1. Tính chất cơ học, hàm lượng nguyên tố hợp kim và chế 7 28 độ nhiệt luyện gang cầu hợp kim thấp 8 Bảng 1.
Hệ số khuếch tán của C trong austenit thép Ni 34 9 Bảng 3. Thành phần của gang cầu nghiên cứu 57 10 Bảng 3. Cơ tính của mẫu gang cầu nghiên cứu ở trạng thái đúc 58 Bảng 3. Thành phần cacbon và nhiệt độ tại một số điểm tới hạn 11 59 của mác gang nghiên cứu Bảng 3.
Hàm lượng C trong austenit theo EDX, nung 930 oC 12 64 trong 120 phút 13 Bảng 3. Hàm lượng C trong austenit 65 14 Bảng 3. Khoảng cách khuếch tán của C trong austenit 67 15 Bảng 3. Hàm lượng C trong austenit tính theo 3 phương pháp 69 viii Bảng 3.
Tỷ phần ferit và mactensit theo nhiệt độ và thời gian giữ 16 78 nhiệt vùng 3 pha Bảng 3. Tỷ phần các pha theo nhiệt độ ủ vùng ba pha và thời 17 82 gian tôi đẳng nhiệt Bảng 3. Thời gian kết thúc giai đoạn I và bắt đầu giai đoạn II 18 91 khi thay đổi nhiệt độ austenit hoá Bảng 3. Hệ số thực nghiệm k và n tại mỗi mốc nhiệt độ tôi 19 95 đẳng nhiệt Bảng 3.
Phương trình Johnson-Mehl-Avrami ở các nhiệt độ tôi đẳng nhiệt 280 oC, 320 oC, 360 oC và 400 oC; cùng chế độ 20 95 austenit hoá ở 900 oC trong 2 giờ; giữ ở vùng ba pha 770 oC trong 2 giờ Bảng 3. Giá trị năng lượng hoạt chuyển biến ausferit của các 21 97 mác gang khác nhau 22 Bảng 3. Chiều dày kim ferit phụ thuộc nhiệt độ đẳng nhiệt 117 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ TT DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ TRANG 1. Sơ đồ tôi đẳng nhiệt gang cầu ADI với 2,4 %Si 4 2.
Ảnh hiển vi quang học của gang cầu có tổ chức ferit và ausferit 6 Hình 1. Mối quan hệ giữa độ bền kéo và độ giãn dài đến phá hủy của các 3. 7 loại gang cầu 4. Giản đồ pha hợp kim Fe- C- Si 9 5.
Quan hệ giữa độ giãn nở của gang theo thời gian 14 Hình 1. Mô hình sự thay đổi tốc độ phát triển các mặt tinh thể graphit khi 6. 16 hấp thụ các nguyên tử lạ theo Herphurth Hình 1. Nguyên lý sự hình thành vùng cửa sổ khi giữ đẳng nhiệt và tác 7.
18 động của Mn tới quá trình 8. Quan hệ giữa độ bền kéo và nhiệt độ (T), thời gian đẳng nhiệt (t) 23 9. Độ dai va đập Kc, tỉ số (KIC/0,2) theo chiều dày 25 và 75 mm 24 10. Độ cứng và nhiệt độ vùng ba pha của gang cầu ADI nền đa pha 24 11.
Tổ chức của gang cầu ADI song pha 815 oC-365/ 120 phút 24 12. Cơ tính và tỉ phần ausferit gang cầu ADI nền đa pha 25 13. Các chi tiết chế tạo bằng gang cầu ADI nền đa pha 26 14. Các chi tiết có thể chế tạo bằng gang cầu ADI nền đa pha 26 Hinh 1.
Tổ chức nền kim loại của gang cầu chứa 85 % peclít, khoảng 15. 27 cách giữa các tấm xêmentít là 0,50 m, độ dẻo là 2,1 % x Hinh1. Tổ chức nền kim loại của gang cầu chứa 85 % peclít, khoảng cách 16. 27 giữa các tấm xêmentít là 0,36 m, độ dẻo là 3,5 % 17.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Anh Tuấn (2022). Luận án tiến sĩ: Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/laser
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Kỹ thuật Cơ khí: Đo biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser. Nghiên cứu phương pháp, ứng dụng hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Đo lường biên dạng chi tiết tròn xoay bằng quét laser" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.