Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng dụng của một số trạ

Khảo sát các tính chất, đề xuất tiêu chuẩn đan rối hiệu quả. Ứng dụng thực tế, tối ưu hóa quy trình. Nâng cao hiệu suất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khảo sát cơ bản về đan rối lượng tử và trạng thái phi cổ điển
Số trang:
151 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khảo sát cơ bản về đan rối lượng tử và trạng thái phi cổ điển

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về đan rối lượng tử. Đây là hiện tượng cơ bản trong cơ học lượng tử. Đan rối lượng tử mô tả mối liên hệ chặt chẽ giữa các hạt, bất kể khoảng cách. Các trạng thái vướng víu này thể hiện tính chất phi cổ điển. Chúng không thể giải thích bằng vật lý cổ điển. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các thuộc tính đặc trưng của trạng thái vướng víu. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về bản chất và tiềm năng của chúng. Công trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của đan rối lượng tử trong các ứng dụng công nghệ lượng tử mới nổi. Phát hiện mới sẽ làm sâu sắc thêm kiến thức về thế giới lượng tử. Nó cũng mở ra cánh cửa cho các công nghệ tương lai. Các trạng thái phi cổ điển, đặc biệt là các trạng thái hai và ba mode, được phân tích chi tiết. Hiểu biết về chúng là chìa khóa cho nhiều tiến bộ.

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của đan rối lượng tử

Đan rối lượng tử là một khái niệm trung tâm. Nó mô tả sự tương quan mạnh mẽ giữa các hệ thống lượng tử. Ngay cả khi chúng bị tách rời về mặt không gian, chúng vẫn chia sẻ một số phận chung. Điều này trái ngược hoàn toàn với tương quan cổ điển. Một phép đo trên một phần hệ thống ngay lập tức ảnh hưởng đến trạng thái của các phần khác. Đặc tính này mang ý nghĩa sâu sắc. Nó là nền tảng cho nhiều lĩnh vực khoa học mới. Ví dụ như tính toán lượng tử và truyền thông lượng tử. Đan rối lượng tử không chỉ là một hiện tượng kỳ lạ. Nó còn là một nguồn tài nguyên quý giá cho công nghệ. Nghiên cứu giúp làm rõ bản chất của hiện tượng này.

1.2. Phân loại trạng thái vướng víu Hai và ba mode

Trạng thái vướng víu được phân loại theo số lượng mode hoặc hạt tham gia. Tài liệu này tập trung vào các hệ thống hai và ba mode. Trạng thái vướng víu hai mode là dạng đơn giản nhất. Chúng thường được sử dụng trong các thí nghiệm cơ bản. Trạng thái vướng víu ba mode phức tạp hơn. Chúng mang lại tiềm năng lớn hơn cho các ứng dụng nâng cao. Ví dụ như mạng lượng tử đa nút. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại trạng thái vướng víu này là rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các giao thức và thiết bị lượng tử hiệu quả. Phân loại này định hướng cho việc đề xuất các tiêu chuẩn đan rối phù hợp.

1.3. Khám phá các tính chất cơ bản của trạng thái phi cổ điển

Các trạng thái phi cổ điển thể hiện nhiều tính chất độc đáo. Chúng bao gồm sự co bóp và hiệu ứng phi địa phương. Hiệu ứng phi địa phương liên quan trực tiếp đến đan rối lượng tử. Nó thách thức quan niệm cổ điển về thực tại. Các tính chất này được khảo sát kỹ lưỡng. Chúng bao gồm việc phân tích sự phân bố xác suất và các hàm đặc trưng. Mục tiêu là xác định những đặc điểm nào làm cho một trạng thái trở nên phi cổ điển. Sự hiểu biết sâu sắc về các tính chất này là cần thiết. Nó giúp phát triển các tiêu chuẩn đan rối mới. Đồng thời, nó mở đường cho việc khai thác các ứng dụng tiềm năng của chúng.

II.Đề xuất tiêu chuẩn đan rối Đánh giá độ vướng víu

Phần này tập trung vào việc xây dựng và đề xuất các tiêu chuẩn đan rối mới. Các tiêu chuẩn này là công cụ thiết yếu. Chúng giúp xác định liệu một trạng thái lượng tử có phải là trạng thái vướng víu hay không. Đồng thời, chúng cũng cung cấp cách định lượng độ đan rối. Việc phát triển tiêu chuẩn đan rối hiệu quả rất quan trọng. Nó đặc biệt cần thiết cho các hệ thống phức tạp, đa mode. Công trình nghiên cứu này tìm kiếm các phương pháp mạnh mẽ hơn. Các phương pháp này có thể phân biệt đan rối lượng tử với các tương quan cổ điển. Nó cũng cần có khả năng đánh giá chính xác độ đan rối. Các tiêu chuẩn này phải dễ áp dụng cả trong lý thuyết và thực nghiệm. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một bộ công cụ toàn diện. Bộ công cụ này giúp các nhà nghiên cứu làm việc với trạng thái vướng víu một cách hiệu quả.

2.1. Phát triển tiêu chuẩn đan rối mới cho hệ thống

Việc phát triển tiêu chuẩn đan rối mới là một trọng tâm. Các tiêu chuẩn hiện có thường giới hạn trong một số loại trạng thái nhất định. Nghiên cứu này tìm cách mở rộng phạm vi áp dụng. Các phương pháp toán học tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm tối ưu hóa lồi và lý thuyết ma trận. Mục đích là để tạo ra các tiêu chuẩn có thể áp dụng cho nhiều trạng thái phi cổ điển hơn. Đặc biệt là các trạng thái đa mode. Các tiêu chuẩn này cần phải nhạy với sự hiện diện của đan rối lượng tử. Chúng cũng phải ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Việc đề xuất các tiêu chuẩn đan rối hiệu quả giúp tăng cường khả năng nhận diện trạng thái vướng víu.

2.2. Phương pháp xác định trạng thái đan rối hiệu quả

Việc xác định trạng thái đan rối đòi hỏi các phương pháp chính xác. Phương pháp này cần có khả năng phân biệt trạng thái đan rối với trạng thái phân tách. Các kỹ thuật như phép chiếu trạng thái hoặc phân tích hàm Wigner có thể được sử dụng. Phân tích này giúp đưa ra bằng chứng rõ ràng về đan rối lượng tử. Mục tiêu là tìm kiếm các phương pháp tối ưu hóa quá trình nhận dạng. Các phương pháp này cần giảm thiểu tài nguyên tính toán và thời gian thí nghiệm. Sự hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các tiêu chuẩn đan rối có thể được áp dụng rộng rãi. Phương pháp xác định rõ ràng giúp tăng độ tin cậy của các kết quả thực nghiệm.

2.3. Vai trò của tiêu chuẩn trong nhận dạng đan rối

Các tiêu chuẩn đan rối đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp khung lý thuyết vững chắc để nhận dạng đan rối lượng tử. Không có các tiêu chuẩn này, việc xác định trạng thái vướng víu trở nên mơ hồ. Chúng đặt ra các ngưỡng và điều kiện cụ thể. Nếu một trạng thái vi phạm các điều kiện này, nó được coi là đan rối. Các tiêu chuẩn đan rối cũng cho phép so sánh độ đan rối giữa các hệ thống khác nhau. Điều này rất cần thiết cho việc phát triển và thử nghiệm các thiết bị lượng tử. Vai trò của chúng là không thể thiếu trong toàn bộ quá trình nghiên cứu và ứng dụng đan rối lượng tử.

III.Kiểm tra đan rối lượng tử Bất đẳng thức Bell và CHSH

Phần này xem xét các phương pháp kiểm tra thực nghiệm cho đan rối lượng tử. Trọng tâm là bất đẳng thức Bell và biến thể bất đẳng thức CHSH. Các bất đẳng thức này là những công cụ mạnh mẽ. Chúng giúp phân biệt giữa tương quan cổ điển và đan rối lượng tử thực sự. Vi phạm các bất đẳng thức này cung cấp bằng chứng thuyết phục. Nó chứng minh sự tồn tại của tính phi địa phương. Điều này là một đặc điểm cơ bản của trạng thái vướng víu. Tài liệu phân tích cách các trạng thái phi cổ điển cụ thể có thể vi phạm các bất đẳng thức này. Việc hiểu rõ cơ chế vi phạm rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các thí nghiệm kiểm tra độ đan rối một cách hiệu quả. Đây là một bước then chốt để xác nhận và khai thác đan rối lượng tử trong thực tiễn.

3.1. Giới thiệu bất đẳng thức Bell và tầm quan trọng

Bất đẳng thức Bell được giới thiệu như một kiểm tra lý thuyết cho các lý thuyết ẩn biến địa phương. Lý thuyết này giả định rằng các hạt có các thuộc tính đã xác định trước, độc lập với phép đo. Bất đẳng thức Bell đưa ra giới hạn trên cho tương quan giữa các phép đo trong các lý thuyết như vậy. Nếu một hệ thống lượng tử vi phạm giới hạn này, nó phải đan rối lượng tử và phi địa phương. Tầm quan trọng của bất đẳng thức Bell nằm ở chỗ nó cung cấp một phương pháp khách quan. Phương pháp này chứng minh tính phi cổ điển của trạng thái vướng víu. Nó đã thay đổi cách nhìn nhận về thực tại vật lý. Nhiều thí nghiệm đã xác nhận sự vi phạm bất đẳng thức Bell.

3.2. Ứng dụng bất đẳng thức CHSH trong kiểm tra đan rối

Bất đẳng thức CHSH là một trong những biến thể được biết đến nhiều nhất của bất đẳng thức Bell. Nó được đặt theo tên Clauser, Horne, Shimony, và Holt. Bất đẳng thức CHSH đặc biệt phù hợp cho các thí nghiệm thực tế. Nó liên quan đến các phép đo nhị phân trên hai hệ thống. Giá trị của biểu thức CHSH bị giới hạn trong khoảng [-2, 2] đối với các lý thuyết biến ẩn địa phương. Tuy nhiên, đan rối lượng tử cho phép giá trị đạt đến 2√2. Sự vi phạm này là một dấu hiệu rõ ràng của trạng thái vướng víu. Bất đẳng thức CHSH đã được sử dụng rộng rãi. Nó kiểm tra đan rối lượng tử trong các hệ thống photon, ion, và các hệ lượng tử khác.

3.3. Phân tích vi phạm Bell trong các trạng thái lượng tử

Nghiên cứu này phân tích cách các trạng thái lượng tử cụ thể vi phạm bất đẳng thức Bellbất đẳng thức CHSH. Các trạng thái vướng víu khác nhau có thể vi phạm các bất đẳng thức này ở các mức độ khác nhau. Mức độ vi phạm thường liên quan đến độ đan rối của trạng thái. Ví dụ, trạng thái Bell thường thể hiện sự vi phạm tối đa. Việc phân tích này bao gồm cả các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode. Nó cũng xem xét các trạng thái kết hợp cặp được thêm/bớt photon. Hiểu rõ những vi phạm này giúp xác định những loại trạng thái vướng víu nào là hữu ích nhất. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng như truyền thông lượng tử.

IV.Đo lường độ đan rối lượng tử Entropy và các chỉ số

Việc định lượng độ đan rối là một thách thức lớn trong thông tin lượng tử. Phần này khám phá các phương pháp đo lường này. Trọng tâm là các chỉ số dựa trên entropy. Entropy von Neumannentropy tuyến tính là những công cụ quan trọng. Chúng cung cấp một cách để định lượng "lượng" đan rối lượng tử trong một trạng thái. Nghiên cứu này phân tích cách tính toán và diễn giải các chỉ số này. Nó áp dụng cho các trạng thái vướng víu khác nhau. Hiểu rõ các phương pháp đo độ đan rối giúp đánh giá hiệu quả của các tiêu chuẩn đan rối đã đề xuất. Nó cũng cho phép so sánh các trạng thái phi cổ điển về khả năng đan rối của chúng. Điều này rất quan trọng cho việc lựa chọn trạng thái tối ưu cho các ứng dụng cụ thể.

4.1. Sử dụng entropy von Neumann để định lượng đan rối

Entropy von Neumann là một thước đo cơ bản cho độ đan rối của một trạng thái lượng tử. Nó là sự khái quát hóa của entropy Shannon. Entropy von Neumann được tính toán từ mật độ ma trận con của một hệ thống đan rối. Đối với trạng thái vướng víu tinh khiết, entropy von Neumann của một hệ con là một chỉ số trực tiếp của đan rối lượng tử. Một giá trị entropy cao cho thấy độ đan rối mạnh. Việc sử dụng entropy von Neumann giúp cung cấp một con số cụ thể. Con số này định lượng mức độ tương quan lượng tử. Phương pháp này là tiêu chuẩn vàng trong nhiều phân tích lý thuyết.

4.2. Khám phá entropy tuyến tính trong đánh giá đan rối

Entropy tuyến tính là một thước đo thay thế cho độ đan rối. Nó đơn giản hơn để tính toán so với entropy von Neumann. Entropy tuyến tính được định nghĩa là 1 trừ vết bình phương của ma trận mật độ. Mặc dù entropy tuyến tính không phải là một thước đo chính xác như entropy von Neumann cho tất cả các loại trạng thái vướng víu, nó vẫn rất hữu ích. Đặc biệt là trong các tính toán nhanh hoặc khi chỉ cần một ước lượng độ đan rối tương đối. Nó cung cấp một cách hiệu quả để đánh giá đan rối lượng tử trong các trạng thái phi cổ điển phức tạp. Entropy tuyến tính có ý nghĩa thực tế trong các tình huống cần đánh giá nhanh chóng.

4.3. Các chỉ số khác đo độ đan rối và so sánh

Ngoài entropy von Neumannentropy tuyến tính, nhiều chỉ số khác cũng được sử dụng để đo độ đan rối. Chúng bao gồm tính kết tụ (concurrence), entropy đổi (entanglement entropy), và tính vướng víu (entanglement of formation). Mỗi chỉ số có những ưu và nhược điểm riêng. Chúng phù hợp với các loại trạng thái vướng víu và các bài toán khác nhau. Nghiên cứu này so sánh các chỉ số này. Nó đánh giá tính hiệu quả và độ chính xác của chúng. Việc lựa chọn chỉ số phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo đánh giá chính xác đan rối lượng tử trong các ứng dụng cụ thể. Sự so sánh này giúp tối ưu hóa việc phân tích trạng thái đan rối.

V.Ứng dụng thực tiễn của trạng thái đan rối lượng tử

Phần này khám phá các ứng dụng thực tiễn của đan rối lượng tử. Hiện tượng này không chỉ là một khái niệm lý thuyết. Nó còn là tài nguyên mạnh mẽ cho nhiều công nghệ đột phá. Các ứng dụng chính bao gồm truyền thông lượng tử an toàn, tính toán lượng tử và cảm biến lượng tử. Trạng thái vướng víu là yếu tố cốt lõi. Nó cho phép các nhiệm vụ không thể thực hiện được bằng công nghệ cổ điển. Nghiên cứu này trình bày cách các tiêu chuẩn đan rối và các phương pháp đo độ đan rối hỗ trợ phát triển các ứng dụng này. Việc hiểu rõ cách khai thác đan rối lượng tử là chìa khóa. Nó giúp hiện thực hóa tiềm năng của cuộc cách mạng lượng tử. Các ứng dụng này đang định hình tương lai công nghệ.

5.1. Vai trò của đan rối trong truyền thông lượng tử an toàn

Đan rối lượng tử là nền tảng của truyền thông lượng tử an toàn. Đặc biệt là phân phối khóa lượng tử (QKD). QKD sử dụng trạng thái vướng víu để tạo ra các khóa mã hóa không thể bị nghe trộm. Mọi nỗ lực nghe trộm sẽ phá vỡ đan rối lượng tử. Điều này ngay lập tức bị phát hiện. Cơ chế này đảm bảo an ninh thông tin tuyệt đối. Ứng dụng này đã được chứng minh trong nhiều thí nghiệm. Nó hứa hẹn một tương lai truyền thông bất khả xâm phạm. Vai trò của đan rối trong việc bảo mật dữ liệu là không thể thay thế. Độ đan rối cao đảm bảo tính an toàn mạnh mẽ hơn.

5.2. Đan rối hỗ trợ tính toán lượng tử và thuật toán

Đan rối lượng tử là một nguồn tài nguyên chính cho tính toán lượng tử. Các máy tính lượng tử sử dụng trạng thái vướng víu của qubit. Chúng thực hiện các phép tính phức tạp. Điều này cho phép giải quyết các bài toán nằm ngoài khả năng của máy tính cổ điển. Các thuật toán lượng tử như Shor's (phân tích thừa số) và Grover's (tìm kiếm cơ sở dữ liệu) dựa vào đan rối. Chúng đạt được sự tăng tốc đáng kể. Nghiên cứu về trạng thái vướng víu giúp tối ưu hóa hiệu suất của các thuật toán này. Nó đẩy nhanh sự phát triển của công nghệ tính toán lượng tử. Đồng nhất thức lượng tử cũng đóng vai trò trong việc thiết kế các cổng lượng tử hiệu quả.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học khác

Ngoài truyền thông và tính toán, đan rối lượng tử còn có tiềm năng lớn trong nhiều lĩnh vực khác. Bao gồm cảm biến lượng tử và đo lường chính xác. Các cảm biến dựa trên đan rối có thể đạt được độ nhạy vượt trội. Chúng vượt xa giới hạn cổ điển. Ví dụ: đồng hồ lượng tử và thiết bị đo từ trường. Đan rối cũng hữu ích trong mô phỏng lượng tử. Nó giúp nghiên cứu hành vi của vật liệu và hệ thống phức tạp. Những ứng dụng này đang ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, chúng hứa hẹn mang lại những đột phá khoa học đáng kể. Việc khai thác độ đan rối sẽ mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới.

VI.Phân tích sâu các trạng thái lượng tử đặc biệt

Phần này tập trung vào phân tích chi tiết các trạng thái lượng tử đặc biệt. Chúng bao gồm trạng thái W và các trạng thái kết hợp cặp được thêm hoặc bớt photon. Những trạng thái này thể hiện các tính chất phi cổ điển độc đáo. Chúng có thể có độ đan rối khác nhau. Nghiên cứu khám phá cấu trúc, động lực học và khả năng tạo ra các trạng thái vướng víu này. Các đồng nhất thức lượng tử liên quan cũng được xem xét. Mục tiêu là hiểu rõ cách điều khiển và thao tác các trạng thái này. Điều này rất quan trọng để tối ưu hóa ứng dụng của chúng. Phân tích này cũng bao gồm các trạng thái hai và ba mode. Nó giúp mở rộng ranh giới của khoa học thông tin lượng tử. Các kết quả có thể dẫn đến các phương pháp mới để tạo và duy trì đan rối lượng tử.

6.1. Nghiên cứu đặc điểm của trạng thái W và đồng nhất thức

Trạng thái W là một loại trạng thái vướng víu đa hạt đặc biệt. Nó khác biệt so với trạng thái GHZ truyền thống. Trạng thái W có khả năng phục hồi đáng kể. Nó chống lại sự mất mát của một hạt. Điều này làm cho nó trở nên hữu ích cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Đặc điểm này là do sự phân bố độ đan rối khác nhau trong trạng thái W. Các đồng nhất thức lượng tử liên quan đến trạng thái W cũng được khám phá. Chúng giúp mô tả chính xác các thuộc tính của nó. Việc hiểu rõ trạng thái W là rất quan trọng. Nó giúp thiết kế các mạng lượng tử mạnh mẽ và an toàn hơn.

6.2. Phân tích các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode

Phân tích này đi sâu vào các trạng thái phi cổ điển hai và ba mode. Đây là các trạng thái đã được đề cập trong tiêu đề luận án. Các trạng thái này có thể được tạo ra và kiểm soát trong phòng thí nghiệm. Chúng bao gồm các trạng thái nén, trạng thái Schrodinger cat, và các biến thể khác. Việc khảo sát các tính chất của chúng giúp xác định tiềm năng đan rối lượng tử. Nó cũng giúp đánh giá khả năng vi phạm các bất đẳng thức Bell. Phân tích bao gồm cả các thuộc tính thống kê và quang học của chúng. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tạo ra trạng thái vướng víu tối ưu cho các ứng dụng cụ thể.

6.3. Khám phá các trạng thái kết hợp cặp được thêm bớt photon

Nghiên cứu khám phá các trạng thái phức tạp hơn. Chúng bao gồm các trạng thái kết hợp cặp (PCS) và các biến thể như trạng thái kết hợp cặp được thêm photon (PAPCS), trạng thái được thêm và bớt photon hai mode (PAASTMPCS), và các trạng thái chồng chất của chúng (SPAPCS, SPAPSPCS). Các thao tác thêm hoặc bớt photon có thể thay đổi đáng kể độ đan rối của một trạng thái. Chúng cũng ảnh hưởng đến các tính chất phi cổ điển khác. Việc phân tích này giúp hiểu cách các thao tác lượng tử này có thể được sử dụng. Chúng dùng để điều chỉnh và tối ưu hóa trạng thái vướng víu cho các ứng dụng như đo lường chính xác và thông tin lượng tử.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng dụng của một số trạng thái phi cổ điển hai và ba mode mới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM HỒ SỸ CHƯƠNG KHẢO SÁT CÁC TÍNH CHẤT, ĐỀ XUẤT CAC TIEU CHUAN DAN ROI VA UNG DUNG CUA MOT SO TRANG THAI PHI CO DIEN HAI VA BA MODE MGI LUAN AN TIEN Si VAT LY Hué, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHAM HỒ SỸ CHƯƠNG KHẢO SÁT CÁC TÍNH CHẤT, ĐỀ XUẤT CAC TIEU CHUAN DAN ROI VA UNG DUNG CUA MOT SO TRANG THAI PHI CO DIEN HAI VA BA MODE MGI Ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 9440103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƯƠNG MINH ĐỨC Hué, 2022 LỜI CAM ĐOAN Toi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu và đồ thị nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai khác công bố trong bất kỳ một công trình hay tài liệu nào. Tác giả luận án Hồ Sỹ Chương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và sự kính trọng lớn lao đối với thầy giáo PGS.

Trương Minh Dức, người thầy đã tận tâm chỉ dạy, truyền cảm hứng và đam mê nghiên cứu khoa học cho tôi từ những ngày đầu mới gap trên giảng đường trường Dại học Sư phạm Huế. Thầy đã góp phan rat lớn vào định hướng sự nghiệp của tôi, luôn giúp đỡ và chỉ bảo tôi từ sau khi tốt nghiệp đại học, quá trình học và làm luận văn Thạc sĩ và sau đó là làm Nghiên cứu sinh và thực hiện Luận án này. Thầy không chỉ giúp đỡ tôi trong chuyên môn, công việc nghiên cứu mà cả trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Tôi xin được tri ân Thầy giáo của mình cũng như cảm tạ gia đình Thầy đã dành trọn cho tôi niềm yêu quý chân thành.

Toi xin chan thành cảm ơn đến quý thầy giáo, cô giáo ở khoa Vật lý, trường Dại học Sư phạm, Đại học Huế đã giảng dạy, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi học tập và nghiên cứu tại nơi đây. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn đến quý thầy cô ở Phòng Đào tạo Sau Đại học và các Phòng, Ban khác của trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã đưa ra những hướng dẫn tận tình cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong việc hoàn thành các thủ tục hành chính trong suốt thời gian tôi học tập. Tồi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Đồng Nai đã cho phép, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong thời gian tôi học tập, nghiên cứu và công tác. Xin trân trọng cảm tạ tới quý thầy, cô và bạn bè là đồng nghiệp của tôi tại trường Dại học Đồng Nai đã có những động viên, chia sẻ lúc tôi khó khăn trong công việc, học tập và công tác.

Tôi xin cam dn tdi anh Dang Hữu Dịnh, chị Lê Thị Hồng Thanh và bạn Trần Quang Dạt là các đồng môn của tôi đã chia sẻ những khó khăn, giúp đỡ iii tôi rất nhiều trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Dặc biệt, tôi xin đành tất cả niềm yêu thương và sự cảm tạ chân thành đến tất cả các thành viên trong đại gia đình nội, ngoại của mình. Xin cảm ơn bố, mẹ; cảm ơn các anh, chị, em đã luôn giúp đỡ, lo lắng và động viên con, em, anh của mình trong mọi hoàn cảnh. Xin cảm tạ đến gia đình nhỏ trong đó có vợ và con gái nhỏ yêu quý của tôi đã chịu nhiều vất vả và hi sinh trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án x nay.

nam 2022 Tac gia Hồ Sỹ Chương 1V BANG CHU VIET TAT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GPAPCS Generalized photon-added | Trang thai két h¢p cặp pair coherent states thêm photon tổng quát PAASTMPCS | Photon-added-and- Trạng thái kết hợp cặp subtracted two modes thêm và bớt photon pair coherent state hai mode PAPCS Photon added pair Trang thai kết hợp cặp coherent states thêm photon PCS Pair coherent states Trang thai kết hợp cặp SPAPCS Superposition of photon- ¡ Trạng thái kết hợp cặp added pair coherent state | chong chat thém photon SPAPSPCS | Superposition of photon- | Trạng thái kết hợp cặp added and photon- chồng chất thém photon subtracted pair coherent | va bét photon states STMPATCS | Superposition of three- Trạng thái kết hợp bộ ba mode photon-added trio | chồng chất thém photon coherent states ba mode TCS Trio coherent states Trạng thái kết hợp bộ ba Danh sách hình vẽ 3.8 Đồ thị sự phụ thuộc của S ào |Ê| va a khi chon k = 4 va R=8. 2 vi va 54 Sự phụ thuộc của S(@) theo biến |€|của PCS (k = | = 0) đứng uới các tham số h — q khác nhau. 54 Sự phụ thuộc của S(ỏ) theo biến |&| uà bộ tham số (k,h), trong đó cô định h = 6 oà k tăng dần. 55 Sự phụ thuộc của S(ỏ) theo biến |&| uà bộ tham số (k,h), trong đó cô định k — 6 uà h tăng dần.

55 Dé thị của hàm ]„(u, 0) thụ thuộc uào biến |€| nà bộ tham số (u,v), uới các tham số k à h được chọn cỗ định là k = h = 6. 59 Các đồ thị của hàm Ru(u,u) theo biến |È| va b6 tham số (k,h), khi chon u = 8 va v = 1. Hinh (a) là trường hợp chỉ thay đổi một trong hai đại lượng k hoặc h. Hành (b) là truong hop kk +h khong doi.

Ốc 60 Đồ thi ham Ray(u,v) ctia PAASTMPCS va PCS phu thudc vao bién |€| va bộ tham số (k,h), các tham số khác được chon cé dinh lag=6,u=8,v=1l. 60 Dé thi ham Wigner (W) theo phan thuc va phan ảo của œ„ v6i |€| = 0.13 Do thi ham Wigner (W) theo bién |€| uà bộ tham số (k, h) v6t || = 0. Dé thi hàm Phụ, phụ thuộc ào biến |È| oà cặp tham số (k, h. Trong các hành (4a), (b) va (c) đường nét liền (k, h) = (0,8) là của PCS, các đường nét đút là của PAASTMP(CS.

Hình (a) la trudng hop h = 8 va k tang. Ở hành (c), các đường nét đút ứng uới k tăng uà h giảm (L tăng), đồng thời hiéuk—ltdng. Ha Do thi ham réi R của PAASTMPGS theo biến |€| uà bộ tham số (k,h) uới q = §. Hành (a) ứng uới trường hợp h = 8 uà k tăng dần.

Ặ Q Q Q Q Q HQ ga Đồ thị hàm nén S(QÒ) phụ thuộc ào các biến |€|, ộ à bộ tham số (k,l) uới e = 1,q = 2. Ở hành (b), S(@) phụ thuộc ào |£| uới k = 2 uà l tăng dần. Ở hành (e), S(ỏ) phụ thuộc uào |€| uới l = 2 uà k tăng dần. Dé thi ham Wigner ciia SPAPCS với các tham số được chọn là qg = 1, e = 1, |Ø| = 0.

Trong (b), W phụ thuộc uào biến |€| uới laf =0. kg ko vii 63 65 67 69 3.18 Đồ thị hàm entrop tuyến tính H„, phụ thuộc uào biến |€| uới @=7,e =1,q= 3. Trơng hành (a) oà (b) đường cong (0, 0) tương ứng uới PỚŒS, các đường còn lại ứng uới SPA PŒS. Ỏ hành (a), các đường nét đút ứng uới trường hợp có định Ï = 4 va k tang.

O hinh (b), các đường nét đút ứng uới trường hợp có định k = 4 0à Ì tăng. Các đồ thị của hàm S(@) phụ thuộc uào biến |€| uà cặp tham 86 (k,l) vic =1, 6=0 vag =9. Hinh (a) tương ứng tới trường hợp cả k oà L đều tăng. Hình (b) tương ứng uới trường hop k ting nhungl c6 dinh.

oe ee Dé thị của hàm Ru{(u,0) phụ thuộc uào biến |È| uới các tham số được có định là e = 1, @ = 0 tà q =9. Ở hành (a), cặp tham số (u,u) thay đổi trong khi k = l = 3. Ở hành (b), cặp tham số (k,l) thay doi trong khiu=10 vav=3. Dé thi ham Wigner (W) ctia SPAPSPCS vdi ¢ = 1, q = 12 Đồ Ya = Ya = 9 = 0.

Hinh (a) la dé thi ham W trong khong gian pha phụ thuộc 0uào phần thực va phan do ctia aq vdi € = 8, |laj| = 0. Hình (b) là các đồ thị ham WW phụ thuộc ào biến |€| nà bộ tham số (k,l) trong khả |aa| = 0. Đồ thị của hàm Fụ„ phụ thuộc uào biến \E| va cap tham s6 (k,l) vice =1p=7 tà q =9. Dường nét liền (0,0) ở cả hai hành (a) va (b) ứng uới PCS, các đường nét đút là của SPAPSPCS.

Ở hành (œ), các đường nét đút tương ứng uới trường hợp l = q = 9 oà k tăng. Ở hành (b), các đường nét đút tương ứng uới trường hợp k = q =9 trong khi Ì tăng.25 Dé thi cia ham Ejin phu thudc ào biến € uà bộ tham số (k,l,q) ới e = 1 uà @ = m. Hình (a) là trường hợp k = 1 tang, trong khi q = 8. Hình (b) là trường hợp k = Ì = q tăng.

84 Đồ thị hàm rối Ÿ\ của SPA PSPCS phụ thuộc theo biến |&€| va bộ tham số (k,l), uới q = 8,e = 1, = 0. Ở các hành (a), (b), (c) va (d) đường cong (k,l) = (0,0) ứng vdi PCS, céc đường còn lại là của SPAPSPCS với k val ting dần. Hình (a) ứng uới trường hợp k = L+ 2, hành (b) ứng uới trường hợp L= k+2, hành (c) ứng uới trường hợp k = L+ 4, hành (d) ứng uới trường hợp L—= k+Á. ee, Dé thị hàm rối Ÿ\ của SPAPSPCS phụ thuộc theo biến |€| 0à bộ tham số (k,l,qg) ới e = 1,@ = 0.

Ỏ hành (a), duong cong (0,0,8) ứng uới trạng that PCS, céc dudng con lai la của SPAPSPŒS tới q = 8 trong khi k = 1 téng dan. Hinh (b) la trudng hop kk =l=q ting dan. Dé thi ham Sy(m) phu thuộc uào biến r 0à bộ tham số (h,k,l) uới p = q = 0 tà = À = ơ = 1. Đồ thị hàm Sụ(m) phụ thuộc uào biến r 0à bộ tham số (h,k,) vip=q=0,e=A=So7=1lvdm=?2.

Biểu đồ hàm Su(m) phụ thộc ào À tà ơ khi p = q = 0,h = k=le=l1r=4vam=2., Dé thi ham Sy(m) phu thuộc uào bién r va b6 tham số (h,k,l) kh¿p=q=0 uàe=À=ơ=].34 Đồ thị hàm R(m) phụ thuộc vao biến r va bộ tham số (h,k,l) khip = q =0 vae = X =o = 1. Hình (a), (b) va (c) lần lượt ứng v6im =1, m=2v4m=3. Dé thi ham R,(m) phu thudc vao biến r va bộ tham số (h,k,l) vip=q=0,e=AX=So7H=1lvdm=2. Ri(m) dudi dang mét ham ctia \ va o khip = q =0,h= k=l=e=l,m=20àòr=4.

Đồ thi ham Ra»(m) phu thuộc theo biến r uà bộ tham số (h,k,l) uới p=q=0,e=À=øơ =1. Các hành (a), (b), uà (c) lần lượt tương tngm=1,m=2vam=3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng (2022) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/khao-sat-cac-tinh-chat-de-xuat-cac-tieu-chuan-dan-roi-va-ung-dung-cua-mot-so

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khảo sát các tính chất, đề xuất tiêu chuẩn đan rối hiệu quả. Ứng dụng thực tế, tối ưu hóa quy trình. Nâng cao hiệu suất.

Luận án "Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khảo sát các tính chất đề xuất các tiêu chuẩn đan rối và ứng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter