Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng việt theo t

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng Việt bằng mô hình học sâu mới.

Chuyên ngành

Cơ sở toán cho tin học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng Việt

Phân tích cú pháp là nhiệm vụ cốt lõi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nó cung cấp cấu trúc ngữ pháp cần thiết cho nhiều ứng dụng cao cấp. Ví dụ bao gồm dịch máy, trả lời câu hỏi, tóm tắt văn bản. Tiếng Việt có nhiều đặc điểm riêng, như thiếu dấu hiệu hình thái rõ ràng và cấu trúc linh hoạt. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc phân tích cú pháp tiếng Việt.

Công trình này tập trung nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng Việt. Tiếp cận chính là sử dụng học máy thống kê. Các mô hình thống kê học hỏi từ dữ liệu có gắn nhãn. Chúng có khả năng xử lý sự mơ hồ của ngôn ngữ tự nhiên. Mục tiêu là phát triển các phương pháp mạnh mẽ hơn. Các phương pháp này cần đạt độ chính xác cao hơn trong phân tích cú pháp. Cả phân tích cú pháp thành phần và phân tích cú pháp phụ thuộc đều được xem xét.

Nghiên cứu này giải quyết các hạn chế hiện có liên quan đến kho ngữ liệu và thuật toán. Một phần quan trọng là xây dựng kho ngữ liệu. Kho ngữ liệu này hỗ trợ các mô hình học máy. Sau đó, các kỹ thuật cải tiến được áp dụng. Chúng giúp tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống phân tích cú pháp. Kết quả mang lại cải thiện đáng kể.

1.1. Tầm quan trọng phân tích cú pháp trong NLP

Phân tích cú pháp là nền tảng của nhiều ứng dụng NLP. Nó giúp máy tính hiểu cấu trúc ngữ pháp câu. Phân tích này chuyển đổi chuỗi từ thành cây cú pháp hoặc cây phụ thuộc. Cây cú pháp biểu diễn quan hệ giữa các thành phần. Cây phụ thuộc cho thấy quan hệ ngữ pháp giữa các từ.

Thông tin cú pháp là yếu tố thiết yếu. Nó hỗ trợ các nhiệm vụ như phân tích ngữ nghĩa. Phân tích ngữ nghĩa cần hiểu ý nghĩa sâu xa của câu. Dịch máy cần cấu trúc chính xác để dịch đúng. Trích xuất thông tin dựa vào việc xác định các thực thể và quan hệ. Tất cả đều phụ thuộc vào kết quả phân tích cú pháp chất lượng cao.

Đối với tiếng Việt, phân tích cú pháp càng quan trọng. Ngôn ngữ này có nhiều đặc thù. Nó không có hình thái rõ ràng. Thứ tự từ có thể linh hoạt. Sự phức tạp này đòi hỏi hệ thống phân tích mạnh mẽ. Một hệ thống phân tích cú pháp hiệu quả giúp mở khóa tiềm năng của NLP tiếng Việt.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp

Mục tiêu chính của công trình là nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng Việt. Điều này bao gồm cải thiện độ chính xác của các mô hình. Cả mô hình phân tích cú pháp thành phần và phân tích cú pháp phụ thuộc đều được chú trọng. Nghiên cứu phát triển các phương pháp mới. Các phương pháp này giúp đạt được hiệu suất tốt hơn so với các phương pháp hiện hành.

Một mục tiêu cụ thể là xây dựng kho ngữ liệu chất lượng cao. Kho ngữ liệu này có gắn nhãn cú pháp phụ thuộc và vai nghĩa. Kho ngữ liệu giúp huấn luyện và đánh giá các mô hình. Nó cung cấp dữ liệu tin cậy cho học máy thống kê.

Ngoài ra, nghiên cứu khám phá các kỹ thuật hiện đại. Các kỹ thuật bao gồm biểu diễn phân bố từ và học sâu. Chúng được tích hợp vào hệ thống phân tích cú pháp. Mục đích là tận dụng sức mạnh của các phương pháp này. Kết quả mong đợi là một hệ thống phân tích cú pháp tiếng Việt hiệu quả hơn. Hệ thống này có khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

1.3. Tiếp cận học máy thống kê cho phân tích cú pháp

Tiếp cận học máy thống kê là trọng tâm của nghiên cứu. Phương pháp này dựa trên việc học các quy luật từ dữ liệu. Dữ liệu này được gán nhãn thủ công. Các mô hình thống kê có khả năng tổng quát hóa tốt. Chúng xử lý được sự đa dạng và phức tạp của ngôn ngữ.

Trong phân tích cú pháp, mô hình học máy dự đoán cấu trúc cú pháp. Chúng dựa trên các đặc trưng được trích xuất từ câu. Các đặc trưng này bao gồm từ loại, vị trí, quan hệ lân cận. Học máy thống kê giúp giải quyết vấn đề mơ hồ. Một câu có thể có nhiều cấu trúc cú pháp hợp lệ. Mô hình chọn ra cấu trúc có xác suất cao nhất.

Nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật như BiLSTM. BiLSTM là mạng nơ-ron hồi quy hai chiều. Chúng giúp nắm bắt ngữ cảnh từ cả hai phía của từ. Các mô hình dựa trên đồ thị và bước chuyển cũng được khám phá. Chúng đều nhằm mục đích cải thiện phân tích cú pháp. Học máy thống kê cung cấp một khuôn khổ linh hoạt. Khuôn khổ này cho phép tích hợp nhiều nguồn thông tin. Nó dẫn đến kết quả phân tích chính xác hơn.

II.Cơ sở lý thuyết phân tích cú pháp NLP

Để nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng Việt, cần nắm vững các cơ sở lý thuyết. Phần này trình bày các khái niệm cơ bản. Chúng bao gồm các kiểu ngữ pháp hình thức và phương pháp phân tích cú pháp. Đặc biệt là phân tích cú pháp thành phần và phân tích cú pháp phụ thuộc. Cũng như khái niệm gán nhãn vai nghĩa và biểu diễn phân bố từ. Các kiến thức này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng cần thiết cho việc phát triển các mô hình học máy thống kê. Hiểu biết về các loại ngữ pháp giúp lựa chọn mô hình phù hợp. Phân tích cú pháp là một thành phần quan trọng của xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

2.1. Phân tích cú pháp thành phần và ngữ pháp cấu trúc cụm

Phân tích cú pháp thành phần (constituent parsing) xác định các thành phần ngữ pháp. Các thành phần này bao gồm cụm danh từ (NP), cụm động từ (VP), cụm giới từ (PP). Chúng tạo nên cấu trúc phân cấp của câu. Cấu trúc này thường được biểu diễn dưới dạng cây cú pháp (parse tree). Cây cú pháp cho thấy cách các từ nhóm lại thành cụm từ. Từ đó, cụm từ lại nhóm thành các thành phần lớn hơn. Ngữ pháp cấu trúc cụm (phrase-structure grammar) là khuôn khổ lý thuyết cho phân tích này. Nó định nghĩa các quy tắc để kết hợp các thành phần. Bài toán phân tích cú pháp thành phần là tìm ra cấu trúc cây hợp lệ. Cấu trúc này tuân theo ngữ pháp đã cho. Các phương pháp phổ biến bao gồm phân tích theo chiều từ dưới lên (bottom-up) và từ trên xuống (top-down).

2.2. Phân tích cú pháp phụ thuộc và cây phụ thuộc

Phân tích cú pháp phụ thuộc (dependency parsing) tập trung vào mối quan hệ ngữ pháp. Nó xác định quan hệ giữa các từ trong câu. Mỗi quan hệ là một cặp (từ đầu, từ phụ thuộc) với một nhãn loại quan hệ. Ví dụ, "chủ ngữ", "bổ ngữ", "bổ ngữ trạng thái". Cấu trúc này được biểu diễn bằng cây phụ thuộc (dependency tree). Trong cây phụ thuộc, mỗi từ (trừ gốc) có một từ "đầu" (head). Nó phụ thuộc vào từ đầu đó. Cây phụ thuộc đơn giản hơn cây cú pháp thành phần. Nó thường được ưa chuộng trong các ứng dụng thực tế. Các thuật toán phân tích cú pháp phụ thuộc bao gồm dựa trên bước chuyển (transition-based) và dựa trên đồ thị (graph-based). Chúng đều nhằm mục tiêu tìm ra cây phụ thuộc tối ưu.

2.3. Gán nhãn vai nghĩa và biểu diễn phân bố từ

Gán nhãn vai nghĩa (Semantic Role Labeling - SRL) là nhiệm vụ nâng cao trong NLP. Nó xác định vai trò ngữ nghĩa của các thành phần câu. Các thành phần này liên quan đến một vị từ (thường là động từ). Ví dụ, trong câu "Lan ăn bánh", "Lan" là tác nhân (Agent), "bánh" là đối tượng (Patient). SRL cung cấp thông tin ngữ nghĩa sâu hơn cú pháp. Nó rất hữu ích cho hệ thống hỏi đáp và dịch máy.

Biểu diễn phân bố từ (distributed word representations) là một kỹ thuật hiện đại. Nó ánh xạ từ vựng sang không gian vector mật độ thấp. Các từ có ngữ cảnh tương tự sẽ có vector gần nhau. Các mô hình như Skip-gram, Continuous Bag-of-Words (CBOW), GloVe đều thuộc nhóm này. Gần đây, biểu diễn từ dựa vào ngữ cảnh sâu (deep contextualized word representations) như ELMo, BERT đã mang lại nhiều cải tiến. Chúng cung cấp vector từ động, thay đổi theo ngữ cảnh cụ thể. Những biểu diễn này giúp nâng cao hiệu quả các tác vụ NLP, bao gồm cả phân tích cú pháp và SRL.

III.Xây dựng kho ngữ liệu phân tích cú pháp tiếng Việt

Xây dựng kho ngữ liệu chất lượng cao là yếu tố then chốt cho học máy thống kê. Đặc biệt là với phân tích cú pháp tiếng Việt. Kho ngữ liệu cung cấp dữ liệu huấn luyện và kiểm tra. Nó là cơ sở để các mô hình học và đánh giá hiệu suất. Công trình này tập trung vào việc tạo ra kho ngữ liệu gán nhãn cú pháp phụ thuộc. Đồng thời, một kho ngữ liệu gán nhãn vai nghĩa cũng được xây dựng. Các kho ngữ liệu này được thiết kế đặc biệt cho tiếng Việt. Chúng tính đến các đặc điểm riêng của ngôn ngữ. Sự thiếu hụt kho ngữ liệu lớn cho tiếng Việt đã cản trở nghiên cứu. Việc xây dựng này là một đóng góp quan trọng. Nó mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo trong NLP tiếng Việt.

3.1. Thiết lập kho ngữ liệu Treebank và cú pháp phụ thuộc

Kho ngữ liệu Treebank là tập hợp các câu đã được phân tích cú pháp thủ công. Công trình này xây dựng một kho ngữ liệu cú pháp phụ thuộc cho tiếng Việt. Quá trình này bắt đầu từ việc định nghĩa tập nhãn quan hệ phụ thuộc. Tập nhãn này phù hợp với đặc thù ngữ pháp tiếng Việt. Tiếp theo là xác định cụm từ trung tâm và nhãn phụ thuộc cho từng từ. Một thuật toán chuyển đổi cũng được phát triển. Thuật toán này chuyển các câu từ định dạng cú pháp thành phần sang cú pháp phụ thuộc. Điều này giúp tận dụng các kho ngữ liệu thành phần đã có. Độ chính xác của việc chuyển đổi được kiểm tra kỹ lưỡng. Kho ngữ liệu này cung cấp một nguồn tài nguyên quý giá. Nó dùng để huấn luyện và đánh giá các hệ thống phân tích cú pháp phụ thuộc.

3.2. Xây dựng bộ nhãn và luật gán nhãn vai nghĩa

Việc xây dựng kho ngữ liệu gán nhãn vai nghĩa tiếng Việt đòi hỏi định nghĩa rõ ràng. Một bộ nhãn vai nghĩa được thiết lập. Bộ nhãn này mô tả các vai trò ngữ nghĩa phổ biến trong tiếng Việt. Ví dụ như Tác nhân, Đối tượng, Thời gian, Địa điểm. Sau đó, một tập các luật gán nhãn vai nghĩa được phát triển. Các luật này giúp quá trình gán nhãn diễn ra nhất quán. Để tạo thuận lợi cho việc hiệu chỉnh thủ công, một trang web đã được xây dựng. Trang web này cho phép các chuyên gia hiệu chỉnh nhãn vai nghĩa thô. Sau khi hiệu chỉnh, kết quả được đánh giá. Kho ngữ liệu này là một nguồn dữ liệu mới. Nó cho phép nghiên cứu và phát triển các mô hình gán nhãn vai nghĩa cho tiếng Việt.

3.3. Đóng góp của kho ngữ liệu cho nghiên cứu NLP tiếng Việt

Kho ngữ liệu được xây dựng có ý nghĩa quan trọng. Nó cung cấp dữ liệu có gắn nhãn chất lượng cao cho tiếng Việt. Dữ liệu này cần thiết cho huấn luyện và đánh giá mô hình học máy. Đặc biệt là trong phân tích cú pháp phụ thuộc và gán nhãn vai nghĩa. Sự sẵn có của kho ngữ liệu như vậy thúc đẩy nghiên cứu. Nó giúp các nhà khoa học phát triển các thuật toán hiệu quả hơn. Các thuật toán này có thể xử lý tốt hơn các đặc thù của tiếng Việt. Kho ngữ liệu cũng tạo điều kiện so sánh công bằng. Các phương pháp khác nhau có thể được đánh giá trên cùng một bộ dữ liệu chuẩn. Điều này giúp đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu về xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt. Nó góp phần xây dựng các ứng dụng NLP thực tế.

IV.Cải thiện hiệu suất phân tích cú pháp tiếng Việt

Công trình nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của các hệ thống phân tích cú pháp tiếng Việt. Nhiều kỹ thuật và phương pháp mới được đề xuất. Chúng nhằm mục đích nâng cao độ chính xác cho cả phân tích cú pháp thành phần và phụ thuộc. Các phương pháp này được phát triển dựa trên nền tảng học máy thống kê. Chúng kết hợp các đặc trưng ngữ pháp và ngữ nghĩa. Mục tiêu là vượt qua các giới hạn của các hệ thống hiện có. Việc áp dụng các mô hình học sâu cũng được khám phá. Chúng khai thác khả năng học biểu diễn tự động từ dữ liệu. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu suất.

4.1. Nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp thành phần

Để nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp thành phần, nghiên cứu khám phá một số văn phạm phổ biến. Văn phạm ngữ cảnh tự do (CFG) là một điểm khởi đầu. Tiếp theo, các phương pháp phân tích dựa trên bước chuyển (Shift-Reduce) được áp dụng. Phương pháp Shift-Reduce hiệu quả về mặt tính toán. Nó xây dựng cây cú pháp bằng cách thực hiện các thao tác "shift" và "reduce". Công trình cũng nghiên cứu phương pháp self-attention. Self-attention giúp mô hình nắm bắt được các quan hệ phụ thuộc xa. Nó cải thiện khả năng xử lý các câu dài và phức tạp. Các cải tiến này được đánh giá trên kho ngữ liệu tiếng Việt. Kết quả cho thấy độ chính xác của phân tích cú pháp thành phần được nâng cao.

4.2. Cải tiến phân tích cú pháp phụ thuộc dùng BiLSTM

Phân tích cú pháp phụ thuộc tiếng Việt được cải tiến đáng kể. Các phương pháp dựa trên bước chuyển và dựa trên đồ thị được nghiên cứu. Phương pháp dựa trên bước chuyển xây dựng cây phụ thuộc từng bước. Phương pháp dựa trên đồ thị tìm kiếm cây phụ thuộc tối ưu toàn cục. Một đóng góp chính là việc sử dụng mạng BiLSTM. BiLSTM (Bidirectional Long Short-Term Memory) là một kiến trúc mạng nơ-ron hồi quy. Nó có khả năng học biểu diễn ngữ cảnh từ cả hai hướng. BiLSTM được tích hợp để học các đặc trưng ngữ cảnh mạnh mẽ. Chúng hỗ trợ việc dự đoán nhãn phụ thuộc chính xác hơn. Kết quả cho thấy BiLSTM mang lại sự cải thiện đáng kể. Nó vượt trội so với các mô hình truyền thống trong phân tích cú pháp phụ thuộc.

4.3. Đánh giá kết quả và so sánh phương pháp

Hiệu quả của các phương pháp được đánh giá nghiêm ngặt. Sử dụng các chỉ số tiêu chuẩn trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Ví dụ, độ chính xác nhãn phụ thuộc (Labeled Attachment Score - LAS) và không nhãn (Unlabeled Attachment Score - UAS). Các thí nghiệm được thực hiện trên kho ngữ liệu tiếng Việt đã xây dựng. Kết quả cho thấy các phương pháp đề xuất mang lại hiệu suất vượt trội. Chúng được so sánh với các hệ thống phân tích cú pháp tiếng Việt hiện có. Phân tích chi tiết được thực hiện để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng. Phân tích này bao gồm tác động của các đặc trưng, kích thước kho ngữ liệu. Các biểu diễn phân bố từ cũng được kiểm nghiệm. Việc đánh giá này khẳng định tính hiệu quả và độ tin cậy của các cải tiến.

V.Quy hoạch tuyến tính nguyên gán nhãn vai nghĩa tiếng Việt

Gán nhãn vai nghĩa (SRL) là một thách thức lớn trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Đặc biệt là với các ngôn ngữ có cấu trúc phức tạp như tiếng Việt. Công trình này đề xuất một phương pháp mới. Nó sử dụng quy hoạch tuyến tính nguyên (Integer Linear Programming - ILP). Phương pháp này giúp nâng cao hiệu quả gán nhãn vai nghĩa tiếng Việt. ILP có khả năng tích hợp các ràng buộc toàn cục. Các ràng buộc này đảm bảo tính nhất quán của các nhãn vai nghĩa được gán. Điều này khắc phục hạn chế của các mô hình chỉ gán nhãn cục bộ. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác và tính hợp lý của kết quả SRL.

5.1. Giới thiệu phương pháp quy hoạch tuyến tính nguyên

Quy hoạch tuyến tính nguyên (ILP) là một kỹ thuật tối ưu hóa mạnh mẽ. Nó tìm kiếm giải pháp tối ưu cho một hàm mục tiêu tuyến tính. Đồng thời tuân thủ các ràng buộc tuyến tính. Trong gán nhãn vai nghĩa, ILP được sử dụng để tích hợp các ràng buộc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Các ràng buộc này đảm bảo rằng các vai nghĩa được gán hợp lý. Ví dụ, một vị từ không thể có hai tác nhân cùng lúc. Hoặc một vai nghĩa nhất định phải có một tác nhân. Phương pháp đề xuất mô tả bài toán gán nhãn vai nghĩa. Nó sử dụng các biến nhị phân để biểu diễn việc gán nhãn. Sau đó, một hàm mục tiêu được tối ưu hóa. Hàm mục tiêu này kết hợp điểm số từ mô hình học máy cục bộ. Đồng thời thỏa mãn các ràng buộc toàn cục đã định.

5.2. Các tập đặc trưng cải tiến cho gán nhãn vai nghĩa

Để nâng cao hiệu quả của phương pháp ILP, việc lựa chọn đặc trưng là rất quan trọng. Nghiên cứu sử dụng một tập hợp các đặc trưng cơ bản. Chúng bao gồm thông tin từ loại, cây cú pháp, vị trí tương đối. Ngoài ra, các đặc trưng mới được phát triển. Các đặc trưng này khai thác sâu hơn cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của tiếng Việt. Ví dụ, các đặc trưng liên quan đến cụm từ, quan hệ phụ thuộc. Hoặc các đặc trưng từ biểu diễn phân bố từ. Đặc trưng từ biểu diễn phân bố từ giúp nắm bắt ngữ cảnh từ vựng. Nó cung cấp thông tin ngữ nghĩa phong phú. Việc kết hợp các đặc trưng cơ bản và đặc trưng mới giúp mô hình có cái nhìn toàn diện. Nó cải thiện khả năng dự đoán vai nghĩa chính xác hơn.

5.3. Kết quả đánh giá và cải tiến dựa trên ILP

Phương pháp quy hoạch tuyến tính nguyên được đánh giá kỹ lưỡng. Sử dụng kho ngữ liệu gán nhãn vai nghĩa tiếng Việt đã xây dựng. Các chỉ số đánh giá tiêu chuẩn như độ chính xác, độ phủ, điểm F1 được sử dụng. Các thí nghiệm so sánh hiệu suất của phương pháp đề xuất. Nó được so sánh với các phương pháp gán nhãn vai nghĩa truyền thống. Kết quả cho thấy phương pháp dựa trên ILP mang lại sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt là trong việc đảm bảo tính nhất quán của các nhãn vai nghĩa. Việc sử dụng các đặc trưng cải tiến và biểu diễn phân bố từ cũng góp phần. Chúng giúp nâng cao tổng thể hiệu suất của hệ thống SRL. Phân tích lỗi chi tiết giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện thêm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng việt theo tiếp cận học máy thống kê

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Thị Lương NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÂN TÍCH CÚ PHÁP TIẾNG VIỆT THEO TIẾP CẬN HỌC MÁY THỐNG KÊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Thị Lương NGHIÊN CỨU NÂNG CAO HIỆU QUẢ PHÂN TÍCH CÚ PHÁP TIẾNG VIỆT THEO TIẾP CẬN HỌC MÁY THỐNG KÊ Chuyên ngành: Cơ sở toán cho tin học Mã số: 9460117.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Lê Hồng Phương PGS. Đỗ Trung Tuấn XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Chủ tịch hội đồng đánh giá Người hướng dẫn khoa học Luận án Tiến sĩ PGS. Phan Xuân Hiếu TS.

Lê Hồng Phương Hà Nội - 2020 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của tôi. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lương Lời cảm ơn Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng Việt theo tiếp cận học máy thống kê”, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Ban Giám hiệu, thầy cô trong khoa Sau Đại học và khoa Toán - Cơ - Tin học của trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội.

Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Lê Hồng Phương, PGS. Đỗ Trung Tuấn - những người thầy đã tận tình hướng dẫn trực tiếp cho tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, thầy cô trong khoa Công nghệ Thông tin, trường Đại học Đà Lạt nơi tôi đang công tác và gia đình, bạn bè đã động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Lương Mục lục Danh sách bảng iv Danh sách hình vẽ vii Mở đầu 1 1 Cơ sở lý thuyết 7 1.1 Khái niệm cơ bản trong tiếng Việt .2 Cú pháp thành phần .1 Bài toán phân tích cú pháp thành phần .2 Phương pháp phân tích cú pháp thành phần .3 Khảo sát nghiên cứu cho phân tích cú pháp thành phần 25 1.3 Cú pháp phụ thuộc .1 Bài toán phân tích cú pháp phụ thuộc .2 Biểu diễn cú pháp phụ thuộc .3 Các thuật toán phân tích cú pháp phụ thuộc .4 Khảo sát nghiên cứu cho phân tích cú pháp phụ thuộc .4 Gán nhãn vai nghĩa .1 Bài toán gán nhãn vai nghĩa .2 Các công trình liên quan .3 Khảo sát nghiên cứu cho gán nhãn vai nghĩa .5 Biểu diễn phân bố từ .1 Mô hình Skip-gram .2 Mô hình túi từ liên tục .3 Mô hình GloVe .4 Biểu diễn từ dựa vào ngữ cảnh sâu. 54 i 2 Xây dựng kho ngữ liệu gán nhãn cú pháp phụ thuộc và vai nghĩa tiếng Việt 55 2.1 Kho ngữ liệu Treebank .2 Xây dựng kho ngữ liệu gán nhãn cú pháp phụ thuộc .1 Tập nhãn quan hệ phụ thuộc tiếng Việt .2 Xác định cụm từ trung tâm .3 Xác định nhãn phụ thuộc .4 Thuật toán chuyển từ câu cú pháp thành phần thành cú pháp phụ thuộc .3 Xây dựng kho ngữ liệu gán nhãn vai nghĩa tiếng Việt .1 Bộ nhãn vai nghĩa cho tiếng Việt .2 Tập luật gán nhãn nhãn vai nghĩa .3 Xây dựng trang web hiệu chỉnh nhãn vai nghĩa thô .4 Đánh giá kết quả. 83 3 Nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng Việt 86 3.1 Phân tích cú pháp thành phần .1 Một số văn phạm phổ biến .2 Phương pháp phân tích Shift-Reduce .3 Phương pháp self-attention .4 Đánh giá kết quả .5 Kết luận phân tích cú pháp thành phần .2 Phân tích cú pháp phụ thuộc tiếng Việt .1 Phân tích cú pháp phụ thuộc dựa trên bước chuyển .2 Phân tích cú pháp dựa trên đồ thị .3 Sử dụng BiLSTM trong phân tích cú pháp phụ thuộc .4 Đánh giá kết quả .5 Kết luận phân tích cú pháp phụ thuộc.

129 4 Phương pháp quy hoạch tuyến tính nguyên gán nhãn vai nghĩa tiếng Việt 130 4.1 Mô tả thuật toán .1 Khảo sát một số phương pháp .2 Phương pháp đề xuất .2 Quy hoạch tuyến tính nguyên .3 Tập đặc trưng sử dụng .1 Đặc trưng cơ bản .2 Đặc trưng mới .4 Đánh giá kết quả .1 Phương pháp đánh giá .2 Hệ thống cơ bản .3 Chiến lược gán nhãn .4 Phân tích đặc trưng .5 Cải tiến dựa vào ILP .7 Sử dụng biểu diễn phân bố từ trong SRL. 145 Kết luận 146 Các công trình công bố của luận án 148 Tài liệu tham khảo 150 Phụ lục 159 iii Danh sách bảng 1.1 Tập nhãn từ loại tiếng Việt.2 Tập nhãn cụm từ tiếng Việt.3 Tổ chức câu trong tiếng Việt.4 Tập nhãn mệnh đề tiếng Việt.5 Tập nhãn chức năng cú pháp tiếng Việt.6 Các đặc trưng dùng trong MSTParser .7 Các đặc trưng dùng trong MaltParser .8 Ví dụ về phân tích cú pháp dựa vào các bước chuyển.9 Kết quả một số nghiên cứu phân tích cú pháp phụ thuộc trên tiếng Anh và tiếng Trung .10 Kết quả một số nghiên cứu phân tích cú pháp phụ thuộc trên tiếng Việt .11 Một số nghiên cứu vai nghĩa đánh giá OntoNotes .1 Thống kê nhãn thành phần trong kho viettreebank .2 Một số kho ngữ liệu gán nhãn phụ thuộc tiếng Việt .3 So sánh tập nhãn phụ thuộc tiếng Việt với tập nhãn phụ thuộc đa ngôn ngữ (UD) và tập nhãn phụ thuộc tiếng Anh (SD).4 Tập quy tắc xác định phần tử trung tâm.5 Một số luật sử dụng để xác định nhãn phụ thuộc .6 Câu tiếng Việt theo định dạng CoNLL-X chưa được phân tích.7 Câu tiếng Việt theo định dạng CoNLL-X đã được phân tích phụ thuộc.8 Tập nhãn phụ thuộc nhóm Nguyễn Quốc Đạt[28] .9 Tập nhãn phụ thuộc của Nguyễn Kiêm Hiếu[28] .10 Tập nhãn phụ trợ tiếng Việt .11 Một số luật xác định gán nhãn vai nghĩa thô .12 Một số câu tiếng Việt gán nhãn vai nghĩa dạng thô .13 Một số nhãn vai nghĩa phổ biến .14 Một số câu tiếng Việt gán nhãn vai nghĩa .1 Tập luật sinh ra dữ liệu huấn luyện trong Shift-Reduce .2 Luật suy diễn trong phân tích cú pháp Shift-reduce mở rộng .3 Tập mẫu đặc trưng mở rộng .4 Dãy bước chuyển phân tích câu “Mảnh đất của đạn bom không còn người nghèo.5 Tập đặc trưng cơ bản .6 Đặc trưng cho phân tích cú pháp thành phần tiếng Việt .7 Kết quả với tập dữ liệu có số từ ≤ 10 .8 Kết quả với tập dữ liệu có số từ ≤ 35 .9 Một số kết quả phân tích theo mô hình tích hợp đặc trưng phân bố từ .10 So sánh F1 sử dụng đặc trưng CharLSTM và EMLo .11 Kết quả F1 khi độ dài của câu thay đổi sử dụng đặc trưng CharL- STM .12 Kết quả F1 khi độ dài của câu thay đổi sử dụng đặc trưng ELMo 106 3.13 Lỗi phân cụm trong phân tích cú pháp thành phần tiếng Việt .14 Kết quả của MaltParser.15 Kết quả của MSTParser.16 Đặc trưng MaltParser cho tiếng Việt .17 Đặc trưng MSTParser cho tiếng Việt .18 Đặc trưng Bist-parser phân tích cú pháp phụ thuộc dựa trên các bước chuyển .19 Kết quả phân tích cú pháp phụ thuộc với VTB_U trên MaltParser126 3.20 Kết quả phân tích cú pháp phụ thuộc với VTB_U trên MSTParser126 3.21 Kết quả phân tích cú pháp phụ thuộc với VTB_U trên Bist-Parser127 3.22 Kết quả phân tích cú pháp phụ thuộc với VTB trên Bist-Parser 127 3.23 Kết quả so sánh các phương pháp phân tích cú pháp phụ thuộc trên VTB_UD .24 Độ chính xác ASL của một số nhãn phụ thuộc trên VTB_UD .1 Độ chính xác của 3 thuật toán rút trích .2 Độ chính xác của hệ thống cơ bản .3 Độ chính xác của 2 chiến lược gán nhãn .4 Tập đặc trưng .5 Độ chính xác của tập đặc trưng trong bảng 4.6 Tập đặc trưng .7 Độ chính xác của tập đặc trưng trong bảng 4.8 Ảnh hưởng của ILP .9 Độ chính xác của mỗi loại đối số .10 Độ chính xác của 2 thuật toán rút trích .11 Độ chính xác của hệ thống .12 Ảnh hưởng véctơ từ của vị tự .13 Ảnh hưởng véctơ từ của từ chính. 145 vi Danh sách hình vẽ 1 Các bước cơ bản trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. 1 2 Mô hình tổng quát phân tích cú pháp và gán nhãn vai nghĩa.

2 3 Biểu diễn cú pháp thành phần và cú pháp phụ thuộc của câu Nam đá bóng .1 Phân loại từ trong tiếng Việt.2 Cây cú pháp thành phần trong tiếng Việt.3 Quá trình phân tích cú pháp thành phần .4 Cấu trúc phụ thuộc.5 Đồ thị phụ thuộc của một câu tiếng Việt.6 Ví dụ về phân tích cú pháp dựa trên đồ thị.7 Câu tiếng Anh được gán nhãn vai nghĩa.8 Khung vị từ Communication trong FrameNet .9 Khung vị từ Cognition trong FrameNet .10 Mô hình CBOW .1 Cây cú pháp thành phần “Tôi mong_mỏi sự công_bằng được thực_hiện và trả lại cho họ.2 Cú pháp phụ thuộc câu “Tôi mong_mỏi sự công_bằng được thực_hiện và trả lại cho họ.3 Câu tiếng Việt được gán nhãn vai nghĩa.1 Toán tử thay thế .2 Toán tử nối .3 Quá trình phân tích cú pháp thành phần .4 Cây cú pháp thành phần “Mảnh đất của đạn bom không còn người nghèo.5 Mô hình phân tích cú pháp thành phần sử dụng phương pháp self-attention[53] .6 Bước mã hóa tổng quát[53] .7 Bước mã hóa tổng quát[53] .8 Minh họa gán nhãn thành phần lỗi giữa cụm động từ với mệnh đề trong tiếng Việt .9 Minh họa gán nhãn thành phần lỗi giữa cụm danh từ trong tiếng Việt .10 Minh họa gán nhãn thành phần lỗi cụm giới từ trong tiếng Việt 109 3.11 Minh họa gán nhãn thành phần lỗi cụm liên từ trong tiếng Việt 110 3.12 Minh họa lỗi gán nhãn thành phần giữa thành phần con và cấu trúc ngang cấp trong tiếng Việt.13 Minh họa lỗi gán nhãn thành phần giữa cấu trúc riêng và cấu trúc con do lỗi đính kèm cụm danh từ NP trong tiếng Việt .14 Quá trình lặp lại module trong RNN chuẩn chứa tầng đơn giản 119 3.15 Sử dụng BiLSTM trong phân tích cú pháp phụ thuộc dựa trên bước chuyển [32] .1 Biểu diễn cú pháp thành phần và cú pháp phụ thuộc của câu Nam đá bóng .2 Một số lỗi .3 Cách tiếp cận C-by-C và W-by-W .4 Trích xuất thành phần của câu “Bà nói nó là con trai tôi mà” với vị ngữ “là ” .5 Tốc độ học của hệ thống .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú pháp tiếng Việt bằng mô hình học sâu mới.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú ph" thuộc chuyên ngành Cơ sở toán cho tin học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú ph" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao hiệu quả phân tích cú ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter