Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ hạ trần than tại vỉa dày, dốc thoải và nghiêng ở Quảng Ninh

"Luận án tiến sĩ: Tối ưu hóa công nghệ khai thác lò chợ, nâng cao hiệu suất hạ trần than tại mỏ hầm lò Quảng Ninh."

Chuyên ngành
Khai thác mỏ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

115

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa mỏ than
Số trang:
115 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Khai thác mỏ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa mỏ than

Nghiên cứu tập trung hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại các mỏ hầm lò vùng Quảng Ninh. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quy trình khai thác than, đặc biệt tại các vỉa dày, dốc thoải và nghiêng. Sự hoàn thiện này giúp nâng cao năng suất mỏ than và hiệu quả kinh tế. Công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa là xương sống của ngành than Việt Nam. Việc tối ưu hóa góp phần giảm chi phí vận hành, tăng sản lượng. Các giải pháp được đưa ra dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và phân tích khoa học. Áp dụng kỹ thuật mới đảm bảo khai thác bền vững, an toàn. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu là rất lớn. Ngành công nghiệp than đang hướng tới tự động hóa khai thác mỏ. Công nghệ khai thác lò chợ hiện đại cần liên tục được cải tiến. Điều này nhằm thích ứng với điều kiện địa chất phức tạp. Sự đồng bộ giữa các thiết bị lò chợ là yếu tố then chốt. Nó quyết định thành công của quá trình khai thác. Tối ưu hóa giúp khai thác tối đa trữ lượng than. Đồng thời, nó bảo vệ môi trường, giảm thiểu rủi ro.

1.1. Mục tiêu hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ

Mục tiêu chính là tối ưu hóa quy trình khai thác than tại các mỏ hầm lò. Công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa cần được cải tiến. Đặc biệt chú trọng các vỉa than có điều kiện địa chất phức tạp: vỉa dày, dốc thoải và nghiêng. Hoàn thiện công nghệ giúp nâng cao hiệu quả thu hồi than. Nó cũng giảm thiểu tổn thất than. Đồng thời, tăng cường an toàn cho người lao động. Mục tiêu bao gồm cả việc nâng cao năng suất mỏ than. Việc này cải thiện lợi nhuận cho các doanh nghiệp khai thác than Quảng Ninh. Nghiên cứu xác định các thông số công nghệ tối ưu. Các thông số này phù hợp với điều kiện thực tế. Hoàn thiện quy trình vận hành và bảo dưỡng thiết bị lò chợ đồng bộ. Từ đó, kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm chi phí đầu tư dài hạn.

1.2. Nâng cao hiệu quả cơ giới hóa mỏ than

Nâng cao hiệu quả cơ giới hóa mỏ than là một ưu tiên hàng đầu. Việc này đòi hỏi ứng dụng các thiết bị lò chợ đồng bộ tiên tiến. Máy khấu than hiện đại tăng tốc độ cắt gọt than. Giàn chống thủy lực tự hành cải thiện độ an toàn và ổn định lò chợ. Hệ thống băng tải liên tục giúp vận chuyển than hiệu quả, giảm tắc nghẽn. Cơ giới hóa toàn diện giảm sức lao động thủ công. Nó cũng giảm thiểu rủi ro tai nạn. Tối ưu hóa quy trình khai thác bằng cách kết hợp các thiết bị. Sự đồng bộ này mang lại hiệu suất cao nhất. Các giải pháp cụ thể được nghiên cứu. Chúng nhằm khắc phục các hạn chế của công nghệ hiện có. Việc này cải thiện năng suất lao động. Đồng thời, nó tăng sản lượng khai thác. Tự động hóa khai thác mỏ là bước tiến tiếp theo. Nó sẽ giúp nâng cao hiệu quả hơn nữa.

1.3. Áp dụng kỹ thuật mới trong khai thác lò chợ

Kỹ thuật mới đóng vai trò quan trọng trong khai thác lò chợ. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các phương pháp mô phỏng. Sử dụng phần mềm chuyên dụng để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố địa chất. Điều này giúp dự đoán quy luật dịch chuyển của than nóc. Các thí nghiệm mô hình được thực hiện. Chúng nhằm đánh giá hiệu quả của các thông số công nghệ khác nhau. Công nghệ cảm biến và điều khiển từ xa được tích hợp. Điều này nâng cao khả năng tự động hóa khai thác mỏ. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình khai thác. Các kỹ thuật tiên tiến giúp xác định giải pháp kỹ thuật phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc hạ trần than. Áp dụng các kỹ thuật mới đảm bảo thu hồi than nóc hiệu quả. Nó cũng tăng cường an toàn cho toàn bộ hệ thống. Khai thác than Quảng Ninh sẽ hưởng lợi từ những cải tiến này.

II.Giải pháp cơ giới hóa đồng bộ khai thác than Quảng Ninh

Quảng Ninh là vùng trọng điểm khai thác than của Việt Nam. Điều kiện địa chất phức tạp đặt ra nhiều thách thức. Các vỉa than dày, dốc thoải và nghiêng cần giải pháp khai thác đặc thù. Cơ giới hóa đồng bộ là chìa khóa để vượt qua thách thức này. Giải pháp bao gồm việc lựa chọn và tích hợp các thiết bị lò chợ. Các thiết bị này hoạt động nhịp nhàng, tối đa hóa hiệu suất. Mục tiêu là đảm bảo vận hành liên tục và ổn định. Nó cũng phải an toàn trong mọi điều kiện. Việc nghiên cứu tập trung vào các giải pháp kỹ thuật tiên tiến. Chúng nhằm nâng cao khả năng thu hồi than. Đồng thời, nó giảm thiểu các rủi ro sạt lở. Giải pháp cơ giới hóa đồng bộ giúp tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó góp phần nâng cao năng suất mỏ than. Các mỏ tại Quảng Ninh có thể đạt sản lượng cao hơn. Chi phí vận hành được kiểm soát hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng cho ngành khai thác than Việt Nam. Giải pháp này cũng hướng tới phát triển bền vững. Nó cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và an toàn môi trường.

2.1. Lựa chọn thiết bị lò chợ đồng bộ

Lựa chọn thiết bị lò chợ đồng bộ là yếu tố quyết định. Các thiết bị cần phù hợp với điều kiện địa chất Quảng Ninh. Máy khấu than phải có công suất và khả năng cắt gọt cao. Giàn chống thủy lực tự hành cần có sức chống đỡ lớn. Chúng cần có khả năng dịch chuyển linh hoạt. Hệ thống băng tải liên tục phải đảm bảo vận chuyển than ổn định. Sự đồng bộ giữa các thiết bị này tạo thành một dây chuyền khai thác hiệu quả. Thiết bị phải tương thích với nhau về mặt kỹ thuật. Chúng cần có khả năng tích hợp vào hệ thống điều khiển trung tâm. Việc lựa chọn kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó giảm thiểu thời gian dừng máy, tăng năng suất mỏ than. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Đầu tư vào thiết bị lò chợ đồng bộ hiện đại là cần thiết. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho ngành khai thác than Quảng Ninh.

2.2. Tối ưu hóa hệ thống vận chuyển than

Hệ thống vận chuyển than đóng vai trò quan trọng. Nó đảm bảo dòng than liên tục từ lò chợ ra ngoài. Tối ưu hóa hệ thống băng tải liên tục là cần thiết. Việc này giúp tránh tắc nghẽn và gián đoạn sản xuất. Nghiên cứu đề xuất các cải tiến về bố trí băng tải. Các cải tiến này bao gồm cả công suất vận chuyển. Hệ thống điều khiển tự động được áp dụng. Nó giám sát và điều chỉnh tốc độ băng tải. Điều này dựa trên lưu lượng than thực tế. Mục tiêu là giảm chi phí năng lượng. Nó cũng tăng hiệu quả vận chuyển. Tối ưu hóa hệ thống này góp phần vào tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó hỗ trợ toàn bộ công nghệ khai thác lò chợ. Khai thác than Quảng Ninh cần hệ thống vận chuyển đáng tin cậy. Nó giúp duy trì năng suất cao. Giảm thiểu sự cố kỹ thuật là một mục tiêu quan trọng. Nó giúp duy trì hoạt động khai thác ổn định.

2.3. Vận hành hiệu quả tại các mỏ hầm lò Quảng Ninh

Vận hành hiệu quả tại các mỏ hầm lò Quảng Ninh đòi hỏi sự linh hoạt. Điều kiện vỉa dày, dốc thoải và nghiêng tạo ra thách thức đặc thù. Nghiên cứu đưa ra các giải pháp vận hành tối ưu. Các giải pháp này phù hợp với từng loại địa chất. Đào tạo nhân lực vận hành thiết bị lò chợ đồng bộ là rất quan trọng. Quy trình vận hành tiêu chuẩn được xây dựng. Các quy trình này đảm bảo an toàn và hiệu suất. Giám sát liên tục hoạt động của thiết bị là cần thiết. Sử dụng dữ liệu thực tế để điều chỉnh các thông số. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó cũng giúp nâng cao năng suất mỏ than. Vận hành hiệu quả cũng bao gồm công tác bảo trì, bảo dưỡng. Bảo trì định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nó giảm thiểu thời gian ngừng máy đột xuất. Tự động hóa khai thác mỏ là xu hướng. Nó sẽ nâng cao hiệu quả vận hành trong tương lai.

III.Nâng cao năng suất mỏ than Thiết bị lò chợ đồng bộ

Nâng cao năng suất mỏ than là một mục tiêu trọng yếu. Nó được thực hiện thông qua việc sử dụng thiết bị lò chợ đồng bộ. Hệ thống này bao gồm máy khấu than, giàn chống thủy lực tự hành và hệ thống băng tải. Các thiết bị này được thiết kế để làm việc hài hòa. Sự đồng bộ giúp tối ưu hóa toàn bộ chuỗi khai thác. Từ đó, tăng cường hiệu quả sản xuất. Máy khấu than hiện đại có khả năng cắt than với tốc độ cao. Giàn chống thủy lực tự hành cung cấp hỗ trợ vững chắc cho nóc lò. Nó cũng cho phép hạ trần than một cách an toàn. Hệ thống băng tải liên tục đảm bảo dòng than không bị gián đoạn. Việc tích hợp các công nghệ này tạo ra một quy trình khai thác hiệu quả. Nó giúp giảm thời gian chu kỳ và tăng sản lượng. Kết quả là năng suất mỏ than được cải thiện đáng kể. Điều này mang lại lợi ích kinh tế cho các doanh nghiệp. Đặc biệt tại các mỏ than Quảng Ninh, nơi điều kiện địa chất phức tạp, thiết bị đồng bộ càng quan trọng.

3.1. Vai trò của máy khấu than hiện đại

Máy khấu than là trái tim của lò chợ cơ giới hóa. Thiết bị này thực hiện công việc cắt gọt than từ vỉa. Máy khấu hiện đại có công suất lớn, tốc độ làm việc cao. Nó giúp tăng cường đáng kể sản lượng khai thác. Máy được trang bị hệ thống điều khiển thông minh. Chúng có thể tự động điều chỉnh đường cắt. Điều này dựa trên địa hình và cấu tạo vỉa. Tối ưu hóa quy trình khai thác than nhờ khả năng vận hành linh hoạt. Máy khấu than tiên tiến giảm thiểu hao phí than. Nó cũng tăng tỷ lệ thu hồi than. Đặc biệt trong các vỉa dày, máy khấu đóng vai trò then chốt. Nó quyết định hiệu quả của công nghệ khai thác lò chợ. Đầu tư vào máy khấu than hiện đại là yếu tố quan trọng. Nó giúp nâng cao năng suất mỏ than tại Quảng Ninh.

3.2. Hiệu quả của giàn chống thủy lực tự hành

Giàn chống thủy lực tự hành là thiết bị hỗ trợ không thể thiếu. Nó cung cấp sự chống đỡ vững chắc cho nóc lò chợ. Giàn chống bảo vệ công nhân và thiết bị khỏi sập đổ. Khả năng dịch chuyển tự động giúp giàn theo sát máy khấu than. Điều này duy trì không gian làm việc an toàn. Giàn chống có vai trò quan trọng trong việc hạ trần than. Nó cho phép thu hồi than nóc một cách hiệu quả và an toàn. Thiết kế của giàn phải phù hợp với góc dốc và chiều dày vỉa. Giàn chống thủy lực tự hành nâng cao năng suất mỏ than. Nó giảm thiểu các sự cố kỹ thuật. Đồng thời, nó tăng cường mức độ an toàn. Đây là một phần không thể thiếu của thiết bị lò chợ đồng bộ. Nó góp phần tối ưu hóa quy trình khai thác. Các mỏ than Quảng Ninh cần giàn chống chất lượng cao.

3.3. Tăng cường an toàn và sản lượng khai thác

Công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tăng cường cả an toàn lẫn sản lượng. Thiết bị lò chợ đồng bộ giảm thiểu sự can thiệp thủ công. Nó đưa con người ra khỏi vùng nguy hiểm trực tiếp. Giàn chống thủy lực tự hành bảo vệ khu vực làm việc. Hệ thống tự động hóa khai thác mỏ giám sát liên tục. Nó phát hiện sớm các rủi ro. Điều này giúp ngăn ngừa tai nạn. Về sản lượng, sự phối hợp nhịp nhàng giữa máy khấu than, giàn chống và băng tải giúp duy trì hoạt động liên tục. Điều này tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó giảm thời gian chết, tăng cường hiệu suất. Nâng cao năng suất mỏ than là kết quả trực tiếp. Các mỏ than Quảng Ninh có thể đạt sản lượng cao hơn. Đồng thời, đảm bảo môi trường làm việc an toàn hơn.

IV.Phân tích địa chất Tối ưu quy trình khai thác than

Phân tích địa chất đóng vai trò then chốt trong tối ưu hóa quy trình khai thác than. Đặc biệt tại các mỏ hầm lò Quảng Ninh, điều kiện địa chất rất phức tạp. Vỉa dày, dốc thoải và nghiêng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc địa tầng. Nghiên cứu đã tập trung vào ảnh hưởng của các yếu tố địa chất kỹ thuật mỏ. Các yếu tố này tác động đến quá trình thu hồi than nóc. Quy luật dịch chuyển của than nóc được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này giúp dự đoán hành vi của khối đá. Từ đó, đưa ra các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Việc này đảm bảo khai thác an toàn và hiệu quả. Các thông số công nghệ khai thác lò chợ được điều chỉnh. Chúng dựa trên kết quả phân tích địa chất. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó giảm thiểu rủi ro và tổn thất than. Áp dụng phương pháp mô phỏng giúp đánh giá tác động. Nó cũng xác định các thông số tối ưu trước khi triển khai thực tế. Khoa học địa chất là nền tảng cho sự phát triển bền vững của khai thác than Quảng Ninh.

4.1. Ảnh hưởng của cấu tạo vỉa dày dốc thoải

Cấu tạo vỉa dày, dốc thoải và nghiêng ảnh hưởng lớn đến công nghệ khai thác lò chợ. Các đặc điểm này gây ra nhiều thách thức kỹ thuật. Chúng bao gồm việc duy trì ổn định lò chợ. Vỉa dày làm tăng áp lực nóc lò. Dốc thoải hoặc nghiêng gây khó khăn cho sự dịch chuyển của thiết bị lò chợ đồng bộ. Nghiên cứu đã phân tích chi tiết. Nó chỉ ra cách các yếu tố này tác động đến quá trình khai thác. Việc này giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn. Các giải pháp kỹ thuật được đề xuất. Chúng nhằm khắc phục những khó khăn này. Điều này bao gồm việc điều chỉnh thông số giàn chống thủy lực tự hành. Nó cũng bao gồm cả phương pháp hạ trần than. Hiểu rõ ảnh hưởng của địa chất giúp tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó nâng cao năng suất mỏ than. Đồng thời, nó đảm bảo an toàn cho hoạt động khai thác than Quảng Ninh.

4.2. Nghiên cứu quy luật dịch chuyển than nóc

Quy luật dịch chuyển than nóc là một khía cạnh quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thu hồi than. Đặc biệt trong công nghệ khai thác lò chợ hạ trần than nóc. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp mô phỏng. Nó nhằm xác định quy luật này. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự dịch chuyển được phân tích. Các yếu tố này bao gồm tính chất cơ lý của than và đá. Chúng còn bao gồm cả thông số khai thác. Việc hiểu rõ quy luật giúp thiết kế hệ thống giàn chống thủy lực tự hành hiệu quả hơn. Nó cũng giúp điều chỉnh tốc độ tiến của lò chợ. Điều này đảm bảo than nóc được thu hồi tối đa. Đồng thời, nó duy trì an toàn cho khu vực làm việc. Nghiên cứu này góp phần vào việc tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó nâng cao năng suất mỏ than. Nó giúp khai thác than Quảng Ninh một cách bền vững.

4.3. Điều chỉnh thông số công nghệ dựa trên địa chất

Điều chỉnh thông số công nghệ dựa trên địa chất là cần thiết. Các thông số khai thác như bước hạ trần, chiều sâu khấu cần được tối ưu hóa. Điều này dựa trên cấu tạo vỉa và đặc điểm cơ lý của than. Nghiên cứu đã xác định các thông số này. Các thông số này phù hợp với điều kiện vỉa dày, dốc thoải và nghiêng. Phương pháp thí nghiệm mô phỏng được sử dụng. Nó đánh giá tác động của từng thông số. Từ đó, lựa chọn giải pháp tối ưu. Việc điều chỉnh này giúp tăng tỷ lệ thu hồi than. Nó cũng giảm thiểu các vấn đề kỹ thuật. Điều này đảm bảo an toàn cho hoạt động. Tối ưu hóa quy trình khai thác được cải thiện đáng kể. Nó góp phần nâng cao năng suất mỏ than. Các mỏ than Quảng Ninh sẽ hưởng lợi từ việc này. Việc này giúp khai thác hiệu quả hơn.

V.Tự động hóa khai thác lò chợ Xu hướng mới tại Quảng Ninh

Tự động hóa khai thác mỏ đang trở thành xu hướng quan trọng. Đặc biệt trong ngành công nghiệp than Quảng Ninh. Việc áp dụng tự động hóa vào công nghệ khai thác lò chợ mang lại nhiều lợi ích. Các lợi ích bao gồm tăng cường an toàn, nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành. Hệ thống điều khiển thông minh được tích hợp vào thiết bị lò chợ đồng bộ. Hệ thống này giám sát và điều khiển hoạt động của máy khấu than và giàn chống thủy lực tự hành. Điều này giúp tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó giảm thiểu sự can thiệp của con người trong môi trường nguy hiểm. Tự động hóa còn cho phép thu thập dữ liệu liên tục. Dữ liệu này được dùng để phân tích và cải tiến quy trình. Mục tiêu dài hạn là phát triển các lò chợ tự hành hoàn toàn. Điều này sẽ cách mạng hóa ngành khai thác than. Quảng Ninh đang từng bước tiếp cận công nghệ này. Nó hướng tới một ngành khai thác hiện đại và bền vững hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong hành trình tối ưu hóa khai thác than.

5.1. Lợi ích của tự động hóa trong mỏ than

Tự động hóa mang lại nhiều lợi ích cho ngành mỏ than. Lợi ích hàng đầu là tăng cường an toàn lao động. Nó giảm thiểu số lượng công nhân làm việc trong môi trường nguy hiểm. Tự động hóa giúp tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định. Điều này dẫn đến nâng cao năng suất mỏ than. Các thiết bị lò chợ đồng bộ hoạt động hiệu quả hơn. Chi phí vận hành được giảm xuống. Tự động hóa cũng cải thiện chất lượng sản phẩm than. Nó giảm tỷ lệ lẫn tạp chất. Hệ thống tự động có khả năng thu thập và phân tích dữ liệu lớn. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định. Nó giúp tối ưu hóa các thông số khai thác. Tự động hóa là giải pháp hiệu quả cho khai thác than Quảng Ninh. Nó giúp giải quyết các thách thức hiện tại và tương lai.

5.2. Ứng dụng hệ thống điều khiển thông minh

Hệ thống điều khiển thông minh là cốt lõi của tự động hóa khai thác mỏ. Hệ thống này giám sát và điều khiển các thiết bị lò chợ đồng bộ. Nó bao gồm máy khấu than, giàn chống thủy lực tự hành và băng tải. Cảm biến được lắp đặt khắp lò chợ. Chúng thu thập dữ liệu về địa chất, áp lực, vị trí. Hệ thống AI phân tích dữ liệu này. Nó đưa ra các lệnh điều khiển tối ưu. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình khai thác. Điều này giúp đảm bảo hiệu suất cao nhất. Nó cũng giảm thiểu rủi ro. Hệ thống điều khiển thông minh cho phép vận hành từ xa. Nó giảm sự cần thiết của con người tại khu vực nguy hiểm. Ứng dụng này đang được thử nghiệm và triển khai tại các mỏ than Quảng Ninh. Nó mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành khai thác.

5.3. Phát triển khai thác mỏ không người vận hành

Khai thác mỏ không người vận hành là mục tiêu dài hạn. Đây là đỉnh cao của tự động hóa khai thác mỏ. Công nghệ khai thác lò chợ sẽ được vận hành hoàn toàn tự động. Các thiết bị lò chợ đồng bộ sẽ làm việc độc lập. Các thiết bị này được điều khiển bởi AI và hệ thống robot. Con người chỉ giám sát và điều hành từ xa. Điều này loại bỏ hoàn toàn rủi ro cho công nhân hầm lò. Nó tối ưu hóa quy trình khai thác đến mức cao nhất. Năng suất mỏ than sẽ đạt mức kỷ lục. Chi phí lao động được giảm thiểu. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, xu hướng này đang được nghiên cứu. Các mỏ than Quảng Ninh có tiềm năng ứng dụng. Nó là bước tiến quan trọng cho ngành công nghiệp khai thác. Việc này hướng tới một tương lai an toàn, hiệu quả và bền vững.

VI.Hoàn thiện thông số công nghệ khai thác lò chợ hiện đại

Hoàn thiện các thông số công nghệ khai thác lò chợ hiện đại là một quá trình liên tục. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số tối ưu. Các thông số này áp dụng cho công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ. Đặc biệt tại các vỉa dày, dốc thoải và nghiêng ở Quảng Ninh. Việc này bao gồm cả việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố địa chất kỹ thuật. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình khai thác. Nó nâng cao năng suất mỏ than. Đồng thời, nó đảm bảo an toàn lao động. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng. Chúng bao gồm mô hình hóa, mô phỏng và thí nghiệm thực địa. Kết quả từ các nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học. Nó giúp điều chỉnh các thông số vận hành của thiết bị lò chợ đồng bộ. Điều này đảm bảo hiệu quả tối đa. Hoàn thiện thông số là chìa khóa. Nó giúp ngành khai thác than Quảng Ninh phát triển bền vững. Nó cũng đối mặt với các thách thức ngày càng tăng.

6.1. Phương pháp nghiên cứu và mô phỏng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp khoa học đa dạng. Nó bao gồm mô hình hóa và thí nghiệm mô phỏng. Các mô hình toán học được xây dựng. Chúng mô tả hành vi của than và đá dưới tác động khai thác. Phần mềm chuyên dụng được sử dụng để mô phỏng. Nó giúp phân tích quy luật dịch chuyển của than nóc. Nó cũng đánh giá tác động của các thông số công nghệ khác nhau. Phương pháp này giúp dự đoán kết quả. Nó giúp tránh các thử nghiệm tốn kém và nguy hiểm dưới lòng đất. Nó tối ưu hóa quy trình khai thác. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp điều chỉnh thiết kế và vận hành. Nó hỗ trợ việc lựa chọn thiết bị lò chợ đồng bộ phù hợp. Đây là bước quan trọng. Nó giúp nâng cao năng suất mỏ than tại Quảng Ninh.

6.2. Xác định thông số khai thác tối ưu

Việc xác định thông số khai thác tối ưu là trọng tâm. Các thông số này bao gồm chiều sâu khấu, tốc độ tiến lò chợ. Nó cũng bao gồm cả bước hạ trần than. Nghiên cứu đã thực hiện các phân tích chuyên sâu. Nó dựa trên dữ liệu địa chất và kết quả mô phỏng. Mục tiêu là tìm ra tổ hợp thông số. Tổ hợp này mang lại hiệu quả cao nhất. Nó đảm bảo an toàn trong công nghệ khai thác lò chợ. Các thông số tối ưu giúp tăng tỷ lệ thu hồi than. Nó giảm thiểu tổn thất than. Đồng thời, nó kéo dài tuổi thọ của thiết bị lò chợ đồng bộ. Việc này giúp nâng cao năng suất mỏ than. Nó cải thiện đáng kể hiệu quả kinh tế. Các mỏ than Quảng Ninh có thể áp dụng các thông số này. Nó giúp tối ưu hóa quy trình khai thác của mình.

6.3. Đánh giá hiệu quả tại các mỏ thực tế

Các thông số công nghệ hoàn thiện cần được đánh giá. Việc đánh giá này được thực hiện tại các mỏ thực tế. Nghiên cứu đã lựa chọn khu vực áp dụng thử nghiệm. Các giải pháp kỹ thuật và công nghệ được triển khai. Dữ liệu thực tế về sản lượng, tỷ lệ thu hồi than. Các dữ liệu này bao gồm cả an toàn lao động được thu thập. Việc so sánh kết quả trước và sau khi áp dụng là quan trọng. Nó giúp xác định hiệu quả thực sự. Đánh giá này giúp khẳng định tính khả thi của các giải pháp. Nó chứng minh khả năng nâng cao năng suất mỏ than. Các mỏ than Quảng Ninh sẽ có thêm cơ sở. Nó để áp dụng rộng rãi công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ. Đây là bước cuối cùng và quan trọng nhất. Nó đưa nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN KINH NGHIỆM KHAI THÁC LÒ CHỢ SỬ DỤNG THIẾT BỊ CƠ GIỚI HÓA ĐỒNG BỘ Ở CÁC VỈA THAN DÀY, DỐC THOẢI VÀ NGHIÊNG TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI
1.1. Kinh nghiệm khai thác vỉa dày, dốc thoải và nghiêng trong nước
1.2. Kinh nghiệm khai thác vỉa dày, thoải đến nghiêng trên thế giới
1.3. Các kết quả nghiên cứu của một số tác giả trong và ngoài nước về vấn đề khai thác lò chợ sử dụng thiết bị cơ giới hóa cho vỉa dày, dốc thoải đến nghiêng
2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐỊA CHẤT - KỸ THUẬT MỎ ĐẾN QUÁ TRÌNH THU HỒI THAN NÓC
2.1. Quy luật dịch chuyển của than nóc
2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu hồi than nóc
3. CHƯƠNG 3: HOÀN THIỆN MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC LÒ CHỢ SỬ DỤNG THIẾT BỊ CƠ GIỚI HÓA ĐỒNG BỘ HẠ TRẦN THAN Ở VỈA DÀY, THOẢI VÀ NGHIÊNG VÙNG QUẢNG NINH
3.1. Lựa chọn phương pháp nghiên cứu
3.2. Xây dựng mô hình và tiến hành thí nghiệm mô phỏng
3.3. Phân tích, đánh giá kết quả trên mô hình
4. CHƯƠNG 4: XÁC ĐỊNH THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC LÒ CHỢ SỬ DỤNG THIẾT BỊ CƠ GIỚI HÓA ĐỒNG BỘ HẠ TRẦN THAN Ở VỈA DÀY, THOẢI VÀ NGHIÊNG TẠI MỘT ĐIỀU KIỆN CỤ THỂ
4.1. Lựa chọn khu vực áp dụng thử nghiệm
4.2. Các giải pháp kỹ thuật, công nghệ khu vực nghiên cứu
4.3. Hoàn thiện thông số công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ hạ trần thu hồi than nóc tại vỉa 7 mỏ than Hà Lầm
KẾT LUẬN CHUNG - KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu hoàn thiện một số thông số công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ hạ trần than ở vỉa dày dốc thoải và nghiêng tại các mỏ hầm lò vùng quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (115 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ- ĐỊA CHẤT NÔNG VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC LÒ CHỢ CƠ GIỚI HÓA ĐỒNG BỘ HẠ TRẦN THAN Ở VỈA DÀY, DỐC THOẢI VÀ NGHIÊNG TẠI CÁC MỎ HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ- ĐỊA CHẤT NÔNG VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU HOÀN THIỆN MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC LÒ CHỢ CƠ GIỚI HÓA ĐỒNG BỘ HẠ TRẦN THAN Ở VỈA DÀY, DỐC THOẢI VÀ NGHIÊNG TẠI CÁC MỎ HẦM LÒ VÙNG QUẢNG NINH Ngành: Khai thác mỏ Mã số: 9520603 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Phùng Mạnh Đắc Hà Nội - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Luận án Nông Việt Hùng ii MỤC LỤC Chương mục Trang MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN KINH NGHIỆM KHAI THÁC LÒ CHỢ SỬ DỤNG THIẾT BỊ CƠ GIỚI HÓA ĐỒNG BỘ Ở CÁC VỈA THAN DÀY, DỐC THOẢI VÀ NGHIÊNG TRONG NƯỚC VÀ TRÊN THẾ GIỚI. Kinh nghiệm khai thác vỉa dày, dốc thoải và nghiêng trong nước. Kinh nghiệm khai thác vỉa dày, thoải đến nghiêng trên thế giới. Các kết quả nghiên cứu của một số tác giả trong và ngoài nước về vấn đề khai thác lò chợ sử dụng thiết bị cơ giới hóa cho vỉa dày, dốc thoải đến nghiêng.

NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐỊA CHẤT - KỸ THUẬT MỎ ĐẾN QUÁ TRÌNH THU HỒI THAN NÓC. Quy luật dịch chuyển của than nóc. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu hồi than nóc. HOÀN THIỆN MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC LÒ CHỢ SỬ DỤNG THIẾT BỊ CƠ GIỚI HÓA ĐỒNG BỘ HẠ TRẦN THAN Ở VỈA DÀY, THOẢI VÀ NGHIÊNG VÙNG QUẢNG NINH.

Lựa chọn phương pháp nghiên cứu. Xây dựng mô hình và tiến hành thí nghiệm mô phỏng. Phân tích, đánh giá kết quả trên mô hình. XÁC ĐỊNH THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHAI THÁC LÒ CHỢ SỬ DỤNG THIẾT BỊ CƠ GIỚI HÓA ĐỒNG BỘ HẠ TRẦN THAN Ở VỈA DÀY, THOẢI VÀ NGHIÊNG TẠI MỘT ĐIỀU KIỆN CỤ THỂ.

Lựa chọn khu vực áp dụng thử nghiệm. Các giải pháp kỹ thuật, công nghệ khu vực nghiên cứu. Hoàn thiện thông số công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ hạ trần thu hồi than nóc tại vỉa 7 mỏ than Hà Lầm .98 KẾT LUẬN CHUNG- KIẾN NGHỊ .99 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO, CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ .101 TÀI LIỆU THAM KHẢO .103 iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Nghĩa đầy đủ 1 HTKT Hệ thống khai thác 2 CNKT Công nghệ khai thác 3 CGH Cơ giới hóa 4 KNM Khoan nổ mìn 5 NSLĐ Năng suất lao động 6 SLKT Sản lượng khai thác 7 KTKT Kinh tế kỹ thuật 8 CGH Cơ giới hóa 9 NCS Nghiên cứu sinh 10 KHCN Khoa học công nghệ 11 TKV Than khoáng sản Việt Nam 12 m Mét iv DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tổng hợp trữ lượng than tại các mỏ hầm lò lớn vùng Quảng Ninh và tỷ lệ trữ lượng than trong các vỉa dày, dốc thoải và nghiêng.

Tổng hợp sản lượng khai thác của lò chợ CGHtại mỏ Vàng Danh. Tổng hợp sản lượng khai thác của lò chợ CGH tại mỏ Nam Mẫu. Bảng tổng hợp kết quả áp dụng CGH hạ trần than nóc sử dụng giàn tự hành loại 1 máng cào. Tổng hợp kết quả khai thác lò chợ CGH tại vỉa 11, Công ty than Hà Lầm [14].

Tổng hợp kết quả khai thác lò chợ CGH tại vỉa 7, Công ty than Hà Lầm [14]. Tổng hợp một số mỏ than áp dụng sơ đồ công nghệ khai thác hạ trần thu hồi than nócở Trung Quốc [5]. Khai thác áp dụng một số HTKT các vỉa dày tới 7 m. Khai thác áp dụng một số HTKT các vỉa dày trên 7 m.

Sự sai khác (%) sau khi phân tích với đường hầm trong môi trường đàn hồi-dẻo không có dãn nở thể tích ( = 0º). Các tham số địa chất đầu vào cho phân tích. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = r = 0,63m. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = 2r = 1,26m.

Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = 3r = 1,89m. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = r = 0,63m. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = 2r = 1,26m. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = 3r = 1,89m.

Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = r = 0,63m. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = 2r = 1,26m. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi bước hạ trần rth = 3r = 1,89m. Bảng tổng hợp kết quả thu hồi than hạ trần.

Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:3. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:2,5. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:2,1. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:5.

Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:4,3. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:3,7. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:7. Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:6,1.

Bảng thống kê tỷ lệ thu hồi than nóc khi tỷ lệ khấu-hạ trần là 1:5,2. Tỷ lệ thu hồi bình quân khi tỷ lệ khấu-hạ trần thay đổi. Bảng chiều dày vỉa theo phương của khu vực lò chợ nghiên cứu. Bảng thông số của thiết bị lò chợ[12].

Bảng các thông số vị trí lò chợ áp dụng thử nghiệm. Bảng thống kê sản lượng lò chợ với bước thu hồi rth = r = 0,63m. Bảng thống kê sản lượng lò chợ với bước thu hồi rth = 2r = 1,26m. Bảng thống kê sản lượng lò chợ với bước thu hồi rth = 3r = 1,89m.

Bảng tổng hợp kết quả áp dụng thử nghiệm bước thu hồi than hạ trần. Bảng các thông số vị trí lò chợ áp dụng thử nghiệm. Bảng thống kê sản lượng khai thác áp dụng tỷ lệ khấu-hạ trần 1:6,95 (chiều cao khấu 2,5m). Bảng thống kê sản lượng khai thác áp dụng tỷ lệ khấu-hạ trần 1:5,68 (chiều cao khấu 2,8m).

Bảng thống kê sản lượng khai thác áp dụng tỷ lệ khấu-hạ trần 1:4,84 (chiều cao khấu 3,2m). Bảng tổng hợp kết quả áp dụng thử nghiệm tỷ lệ khấu-hạ trần. 95 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Mối tương quan giữa tổng trữ lượng than tại các mỏ với trữ lượng than tại các vỉa dày, dốc thoải và nghiêng .Tỷ lệ trữ lượng vỉa dày, thoải đến nghiêng với tổng trữ lượng toàn mỏ.

Biểu đồ sản lượng khai thác của lò chợ CGH hạ trần. So sánh giá thành khai thác và năng xuất lao động của lò chợ CGH và lò chợ giá khung, giá xích. Đồng bộ thiết bị cơ giới hóa tại mỏ Hà Lầm. Khai thác vỉa dày thoải và nghiêng với việc lưu than vào không gian khai thác và thu hồi khi khai thác lớp dưới.

Khai thác vỉa dày thoải với việc làm yếu lớp trên bằng khoan nổ mìn. Sơ đồ công nghệ khai thác vỉa dày bằng tổ hợp cơ giới. Sơ đồ công nghệ khai thác vỉa dày bằng tổ hợp cơ giới KM-130V với lưới liên kết. Sơ đồ công nghệ khai thác hạ trần thu hồi than nóc.

Sơ đồ công nghệ khai thác hạ trần thu hồi than nóc dùng 1 máng cào. Tổ hợp giàn chống tháo than hạ trần lên máng cào sau (tổ hợp giàn chống sử dụng 2 máng cào). Sơ đồ công nghệ “Valenje” khai thác vỉa dày thoải và nghiêng tại Séc. Sự phân bố áp lực tựa trước sau lò chợ khai thác.

Phân bố biến dạng than nóc. Sơ đồ nguyên lý tác dụng tương hỗ giữa than sập đổ và đất đá khi tháo lên máng cào. Trạng thái gương lò khi lớp than hạ trần mỏng. Trạng thái gương lò khi lớp than hạ trần dày.

Kết cấu sập đổ hình thức bán vòm của than nóc. Tổn thất than và bước hạ trần than. Gương khấu lò chợ hạ trần khi nghiêng gương trần than về phía nguyên khối. Gương khấu lò chợ hạ trần khi nghiêng gương trần than về phía phá hoả.

Sơ đồ nguyên lý thu hồi than với góc nghiêng mặt trượt về phía trước. Ảnh hưởng của góc nghiêng trần than về phía trước đến mức độ tổn thất than, khi bước hạ trần bằng 3 lần chiều rộng tang khấu. Ảnh hưởng của góc nghiêng trần than về phía trước đến mức độ tổn thất than khi bước hạ trần bằng bước khấu. Sơ đồ khai thác vỉa nghiêng theo hướng dốc xuống.

Sơ đồ khai thác theo hướng dốc lên khi khai thác vỉa nghiêng. Sơ đồ khai thác vỉa dày thoải và nghiêng theo phương. Sơ đồ khai thác lò chợ xiên chéo, hạ trần than nóc. Ranh giới than và đá khi thu hồi than nóc liên tục nhiều lần [7].

Ranh giới than và đá phá hỏa khi thu hồi than nóc so le nhiều lần [7]. Ranh giới than và đá phá hỏa khi thu hồi than nóc liên tục một lần[7]. Ranh giới than và đá phá hỏa khi thu hồi than nóc so le một lần[7]. Quan hệ tỷ lệ khấu- hạ trần.

So sánh kết quả giữa lời giải bằng giải tích và lời giải bằng phần mềm số Phase 2 54 Hình 3. Mô hình số phân tích các trường hợp bước thu hồi thay đổi. Phân bố chuyển vị và vùng phá hủy phía trước và phía sau giàn chống. Mô hình mô phỏng khi bước thu hồi than hạ trần rth = 0,63m (bằng một tiến độ khấu) đối với vỉa dày 10m.

Đồ thị biểu thị tỷ lệ thu hồi than nóc khi thay đổi bước hạ trần khác nhau (vỉa dày 10m, chiều cao khấu 2,8m).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nông Việt Hùng (2018). Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/hoan-thien-cong-nghe-khai-thac-lo-cho-co-gioi-hoa-dong-bo-tai-quang-ninh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ: Tối ưu hóa công nghệ khai thác lò chợ, nâng cao hiệu suất hạ trần than tại mỏ hầm lò Quảng Ninh."

Luận án "Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Khai thác mỏ. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại Quảng Ninh" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện công nghệ khai thác lò chợ cơ giới hóa đồng bộ tại Quảng Ninh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter