Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong tiếng hàn và tiếng vi
Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong ngôn ngữ. Phân tích đặc trưng ngữ nghĩa và cấu trúc so sánh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nền Tảng Lý Luận: Khái Niệm Thời Gian, Ngữ Pháp Thời
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học ứng dụng
- Tác giả:
- Nghiêm Thị Thu Hương
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nền Tảng Lý Luận Khái Niệm Thời Gian Ngữ Pháp Thời
Luận án thiết lập nền tảng lý luận vững chắc. Nó phân tích các phương thức biểu hiện thời gian trong ngôn ngữ. Các nhận định chung về thời gian được trình bày. Nghiên cứu xác định các hình thức biểu đạt khác nhau. Thời gian ngữ pháp là một trọng tâm. Vấn đề thời và thể trong tiếng Hàn, tiếng Việt được thảo luận. Đây là điểm khởi đầu cho phân tích đối chiếu biểu hiện thời gian. Luận án nhấn mạnh vai trò của ngữ pháp thời gian. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc thời gian. Nghiên cứu so sánh thời gian dựa trên các nguyên tắc này.
1.1. Khái quát cơ sở lý luận về biểu hiện thời gian
Luận án xem xét các phương thức biểu hiện thời gian. Nó bắt đầu với các cơ sở lý luận chung. Thời gian trong ngôn ngữ được định nghĩa. Các hình thức biểu đạt thời gian được liệt kê. Thời gian ngữ pháp đóng vai trò cốt lõi. Vấn đề thời và thể trong hai ngôn ngữ được đặt ra. Đây là bước đầu để hiểu rõ khái niệm thời gian.
1.2. Phạm trù ngữ pháp thời và thể
Khái niệm thời được phân tích sâu sắc. Nó chỉ mối quan hệ giữa thời điểm sự kiện và thời điểm phát ngôn. Khái niệm thể cũng được trình bày chi tiết. Phạm trù thể mô tả cấu trúc thời gian bên trong hành động. Thời gian trong ngôn ngữ liên quan chặt chẽ đến hai phạm trù này. Sự hiểu biết về chúng rất quan trọng. Nó giúp phân tích cấu trúc thời gian của câu. Đây là yếu tố cơ bản trong phân tích đối chiếu biểu hiện thời gian.
1.3. Thời gian ngữ pháp tiếng Hàn và tiếng Việt
Phần này xem xét đặc điểm thời gian ngữ pháp của từng ngôn ngữ. Tiếng Hàn sử dụng hình thái tố để biểu thị thời. Tiếng Việt dùng các hư từ. Sự khác biệt loại hình này ảnh hưởng đến phương thức thể hiện thời gian. Các cấu trúc thời gian trong tiếng Hàn được mô tả. Tương tự, cấu trúc thời gian trong tiếng Việt cũng được phân tích. Đây là cơ sở cho nghiên cứu so sánh thời gian sau này.
II.Phương Thức Biểu Đạt Thời Gian Đặc Thù Trong Tiếng Hàn
Phần này tập trung vào các phương thức biểu đạt thời gian trong tiếng Hàn. Ngôn ngữ này sử dụng hệ thống hình thái tố phức tạp. Những hình thái tố này gắn vào gốc động từ hoặc tính từ. Chúng cung cấp thông tin về thời điểm diễn ra sự kiện. Nghiên cứu đi sâu vào chi tiết các cơ chế này. Nó làm rõ cách tiếng Hàn thể hiện các sắc thái thời gian. Đây là điểm mấu chốt để phân tích đối chiếu biểu hiện thời gian.
2.1. Nhận xét chung về biểu đạt thời gian tiếng Hàn
Tiếng Hàn biểu thị thời gian chủ yếu qua hình thái tố. Những hình thái tố này mang ý nghĩa ngữ pháp. Chúng tích hợp vào cấu trúc từ. Hệ thống ngữ pháp thời gian tiếng Hàn rất chặt chẽ. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng quát. Nó giới thiệu các loại hình thái tố cơ bản. Đây là điểm khởi đầu cho việc khám phá cấu trúc thời gian của tiếng Hàn.
2.2. Các hình thái tố ngữ pháp biểu thị thời gian
Luận án phân tích chi tiết các hình thái tố. Chúng bao gồm các biểu thức kết thúc câu. Các biểu thức liên kết câu cũng được xem xét. Các biểu thức định từ cũng có vai trò quan trọng. Ví dụ cụ thể của từng hình thái tố được trình bày. Các hình thái tố như '~었', '~더', '~는', '~ㄹ' được làm rõ. Chúng biểu thị thời quá khứ, hiện tại, tương lai. Cấu trúc thời gian của câu được xác định qua các yếu tố này.
2.3. Các hình thái tố ngữ pháp chỉ thể
Thể trong tiếng Hàn cũng được biểu thị bằng hình thái tố. Thể hoàn thành được phân tích chi tiết. Thể tiếp diễn cũng được mô tả rõ ràng. Khái niệm thể giúp hiểu rõ hơn cấu trúc thời gian bên trong hành động. Đây là một phần quan trọng trong phương thức thể hiện thời gian của tiếng Hàn. Việc nắm vững các hình thái tố chỉ thể là cần thiết. Nó giúp phân biệt các sắc thái ý nghĩa của hành động.
III.Phân Tích Đối Chiếu Biểu Hiện Thời Gian Hàn Việt
Phần này thực hiện phân tích đối chiếu biểu hiện thời gian. Nó so sánh phương thức thể hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt. Sự khác biệt loại hình giữa hai ngôn ngữ là trọng tâm. Tiếng Hàn dùng hình thái tố, tiếng Việt dùng hư từ. Điều này tạo ra nhiều điểm thú vị. Nghiên cứu khảo sát cách dịch và các trường hợp cụ thể. Đây là phần cốt lõi của nghiên cứu so sánh thời gian, làm nổi bật những nét đặc trưng.
3.1. Đặc điểm biểu đạt thời gian trong tiếng Việt
Tiếng Việt không có hình thái tố biến đổi động từ. Ngôn ngữ này sử dụng các hư từ như 'đã', 'đang', 'sẽ'. Những hư từ này biểu đạt ý nghĩa thời gian. Chúng đặt trước động từ. Đây là một đặc trưng loại hình nổi bật của tiếng Việt. Các ví dụ cụ thể minh họa cách dùng. Nghiên cứu so sánh thời gian này làm rõ các điểm khác biệt. Nó cung cấp cái nhìn đầy đủ về ngữ pháp thời gian tiếng Việt.
3.2. Đối chiếu cách dịch thời gian Hàn Việt
Luận án tiến hành khảo sát đối chiếu cụ thể. Các trường hợp thời quá khứ được xem xét kỹ lưỡng. Thời hiện tại và tương lai cũng được phân tích. Cách dịch từ tiếng Hàn sang tiếng Việt được nghiên cứu. Ngược lại, cách dịch từ tiếng Việt sang tiếng Hàn cũng được khảo sát. Điều này giúp hiểu sâu về phân tích đối chiếu biểu hiện thời gian. Các biểu đồ minh họa sự chuyển đổi ý nghĩa. Nó làm rõ các thách thức dịch thuật.
3.3. Nhận định về sự khác biệt đối chiếu
Kết quả đối chiếu cho thấy nhiều điểm khác biệt rõ rệt. Đặc điểm loại hình của hai ngôn ngữ ảnh hưởng lớn. Tiếng Hàn dùng hình thái tố, tiếng Việt dùng hư từ. Điều này tạo ra thách thức trong dịch thuật và học tập. Các khó khăn cụ thể ở thời quá khứ, hiện tại, tương lai được chỉ ra. Nghiên cứu làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Nó góp phần vào việc hiểu sâu hơn về cấu trúc thời gian của hai ngôn ngữ.
IV.Ứng Dụng Thực Tiễn Dạy Học Phương Thức Thời Gian
Phần này ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn giáo dục. Nó phân tích lỗi của sinh viên Việt Nam khi học tiếng Hàn. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn phổ biến. Cơ sở lý thuyết của phân tích lỗi được trình bày. Từ đó, các đề xuất phương pháp giảng dạy hiệu quả được đưa ra. Đây là một đóng góp quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng dạy và học ngữ pháp thời gian tiếng Hàn. Việc này tối ưu hóa quá trình học tập.
4.1. Cơ sở và phân tích lỗi biểu đạt thời gian
Luận án áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. Nó phân tích lỗi của sinh viên Việt Nam học tiếng Hàn. Cơ sở lý thuyết của phân tích lỗi được trình bày. Việc này giúp hiểu rõ nguyên nhân sai sót. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn mà người học gặp phải. Đây là bước quan trọng để xây dựng các giải pháp sư phạm. Nó liên quan trực tiếp đến việc nắm vững phương thức thể hiện thời gian.
4.2. Các nhóm lỗi thường gặp của người Việt học tiếng Hàn
Các lỗi được phân tích trên văn bản viết của sinh viên. Phiếu điều tra cũng được sử dụng để thu thập dữ liệu. Có nhiều nhóm lỗi phổ biến được xác định. Bao gồm việc lược bỏ hình thái tố thời gian. Sử dụng thừa hình thái tố cũng là một lỗi. Dùng lẫn lộn các hình thái tố cũng thường xuyên xảy ra. Các lỗi do đặc trưng của tiếng Hàn cũng được nhận diện. Đây là kết quả quan trọng của nghiên cứu so sánh thời gian.
4.3. Đề xuất phương pháp dạy và học hiệu quả
Dựa trên phân tích lỗi chi tiết, luận án đưa ra đề xuất cụ thể. Nội dung giảng dạy cần được điều chỉnh để phù hợp hơn. Phương pháp giảng dạy cũng cần đổi mới để tăng hiệu quả. Mục tiêu là giúp sinh viên Việt Nam nắm vững phương thức thể hiện thời gian trong tiếng Hàn. Các giáo án mẫu được đề xuất. Những đề xuất này giúp cải thiện hiệu quả giảng dạy và học tập. Nó tối ưu hóa việc tiếp thu ngữ pháp thời gian.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ học giữa tiếng Hàn và tiếng Việt đại diện cho một bước tiến tiên phong trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh giao lưu kinh tế, giáo dục và văn hóa song phương phát triển vượt bậc. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng (Mã số: 62 22 01 05) của tác giả Nghiêm Thị Thu Hương với đề tài "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt" do TS. Vũ Văn Đại hướng dẫn khoa học tại Học viện Khoa học Xã hội (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2014) là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên giải quyết căn bản bài toán đối chiếu phạm trù thời - thể giữa hai ngôn ngữ dị loại hình.
Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự tương phản loại hình sâu sắc: tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính (agglutinative language) điển hình với hệ thống hình thái tố ngữ pháp phong phú và mang tính bắt buộc nghiêm ngặt; ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập (isolating language) không biến đổi hình thái, vận hành dựa trên trật tự từ, ngữ cảnh và hệ thống hư từ linh hoạt. Như luận án đã trích dẫn xác đáng từ thực tiễn giao tiếp: "Cùng với không gian làm trục hoành, thời gian làm trục tung trên tọa độ trong đời sống của con người mọi ngôn ngữ đều có các phạm trù không gian, thời gian và những phương tiện biểu hiện tương ứng." Tuy nhiên, các công trình trước đây chỉ khảo sát đơn lẻ từng ngôn ngữ hoặc dừng lại ở miêu tả cấu trúc trừu tượng mà thiếu sự đối chiếu thực chứng trên bình diện ngữ pháp chức năng và ứng dụng sư phạm.
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hệ thống hình thái tố biểu hiện thời gian (thời, thể, tình thái) trong tiếng Hàn được tổ chức theo các biểu thức cú pháp nào và có quy tắc vận hành ra sao?
- Giả thuyết 1 (H1): Các hình thái tố tiếng Hàn mang tính đa trị (polysemous) và phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí cú pháp (kết thúc câu, liên kết câu, định từ).
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mức độ tương đương ngữ nghĩa - ngữ pháp giữa các hình thái tố tiếng Hàn và hệ thống hư từ thời gian tiếng Việt (đã, đang, sẽ, sắp) được phân bố như thế nào trong diễn ngôn thực tế?
- Giả thuyết 2 (H2): Không có sự tương đương 1-1 tuyệt đối; sự xuất hiện của hư từ tiếng Việt mang tính tùy thuộc và ngữ cảnh hóa cao, trong khi hình thái tố tiếng Hàn mang tính võ đoán và bắt buộc ngữ pháp.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những loại lỗi phổ biến nhất mà người học Việt Nam gặp phải khi lĩnh hội và thụ đắc phạm trù thời gian tiếng Hàn là gì?
- Giả thuyết 3 (H3): Do ảnh hưởng của hiện tượng chuyển di tiêu cực (negative transfer) từ tiếng mẹ đẻ đơn lập, người học có xu hướng lược bỏ chỉ tố thời gian tiếng Hàn hoặc dùng lẫn lộn giữa thời tuyệt đối và thời tương đối.
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Mô hình sư phạm nào có thể tối ưu hóa hiệu quả thụ đắc thời gian ngữ pháp tiếng Hàn cho sinh viên Việt Nam?
- Giả thuyết 4 (H4): Khung phân hóa giảng dạy hai giai đoạn kết hợp phân tích tương phản trực quan sẽ giúp giảm thiểu tỷ lệ lỗi ngữ pháp đặc thù.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết thời gian ngữ pháp của Hans Reichenbach (1947) và Bernard Comrie (1985), lý thuyết đối chiếu loại hình học của Joseph Greenberg (1966), ngữ pháp chức năng và lý thuyết phân tích lỗi (Error Analysis) của Stephen Pit Corder (1967). Về phạm vi dữ liệu, nghiên cứu khảo sát song song ngữ liệu dịch văn học chuẩn mực gồm bản dịch tác phẩm "Cánh đồng bất tận" (Nguyễn Ngọc Tư, dịch giả Ha Jae Hong, NXB Dongso, 2008) và tiểu thuyết "Người ăn chay" (Han Kang, dịch giả Hoàng Hải Vân, NXB Trẻ, 2011), kết hợp điều tra thực chứng trên 11 trường đại học đào tạo tiếng Hàn tại Việt Nam (quy mô từ 100 sinh viên ban đầu lên tới hàng ngàn sinh viên) trong bối cảnh hơn 100.000 người Hàn Quốc sinh sống tại Việt Nam và 120.468 người Việt Nam cư trú tại Hàn Quốc.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu phạm trù thời (tense) và thể (aspect) trong ngôn ngữ học Hàn ngữ và Việt ngữ phản ánh những cuộc tranh luận học thuật kéo dài hàng thế kỷ với nhiều trường phái đối lập.
Trong Hàn ngữ học, các công trình sơ khởi từ đầu thế kỷ 20 như Choi Kwang Ok (1908) đã xác lập khái niệm "quá khứ của quá khứ", trong khi Chu Si Kyung (1910) chia trục thời gian thành ba phân đoạn (hiện tại, quá khứ, tương lai) biểu hiện qua biểu thức liên kết và biểu thức kết thúc câu. Chu Si Kyung là học giả tiên phong nhận định thể đã hàm chứa các yếu tố biểu hiện thời và hình thái tố ~겠~ mang bản chất lưỡng thái (vừa biểu thị thời tương lai, vừa biểu thị thể/tình thái nội tại). Sau đó, Park Seung Bin (1935) và Choi Hyun Bae (1937) đã ngữ pháp hóa các chỉ tố ~었/았~ (hoàn thành/quá khứ) và ~었었/았었~ (tiền quá khứ/gián đoạn). Sau thập niên 1970, với sự du nhập của lý luận ngôn ngữ học phương Tây, giới nghiên cứu chia thành 3 xu hướng chính:
- Xu hướng đơn trị: Đại diện bởi các nhà ngữ pháp truyền thống, coi hình thái tố biểu thị thời, thể, tình thái là các đơn vị độc lập riêng biệt.
- Xu hướng nhị trị (Thời - Thể): Đại diện tiêu biểu là Nam Ki Sim, chứng minh một hình thái tố có chức năng kép đồng thời biểu thị ý nghĩa thời và thể.
- Xu hướng tam trị (Thời - Thể - Tình thái): Đại diện tiêu biểu là Kim Seok Tuk (1974) và Seo Jeong Soo (1976), khẳng định các hình thái tố vị từ tiếng Hàn tích hợp đồng thời ba tầng nghĩa phạm trù.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu Việt ngữ học trải qua hai giai đoạn lớn với các luồng quan điểm đối kháng gay gắt:
- Giai đoạn trước 1960: Khuynh hướng mô phỏng ngữ pháp nhà trường châu Âu (Trương Vĩnh Kí 1883, Bùi Đức Tịnh 1952) cố gắng gán ghép khung thời gian tiếng Pháp vào tiếng Việt; đối lập với khuynh hướng phủ nhận hoàn toàn phạm trù thời - thể, xem các từ chỉ thời gian thuần túy là trạng từ.
- Giai đoạn sau 1960 đến nay: Cuộc tranh luận tập trung vào bản chất của hệ thống hư từ
đã, đang, sẽ. Nhóm tác giả Nguyễn Kim Thản (1977), Đào Thản (1979), Lê Quang Thiêm (1989), Nguyễn Minh Thuyết (1995) khẳng định tiếng Việt có phạm trù thời - thể ngữ pháp với sự đối lập rõ rệt (tương lai / phi tương lai, hoàn thành / phi hoàn thành). Ngược lại, Cao Xuân Hạo (1998) và Phan Thị Minh Thúy (2002) lập luận tiếng Việt không có phạm trù thời mà chỉ tồn tại phạm trù thể, trong đóđã, đang, sẽđóng vai trò vị từ tình thái. Đinh Văn Đức (2001) lại đưa ra quan điểm tiếng Việt có thời nhưng không có thể. Gần đây, Trang Phan (2013) dưới lăng kính ngữ pháp tạo sinh đã chứng minhsẽđảm nhiệm vị trí Tense Phrase (TP) đánh dấu thời ngôn ngữ, trong khiđang, đãgiữ chức năng ngoại thể ngữ (Outer Aspect Phrase - Outer AspP).
graph TD
A["Phạm trù Thời - Thể trong Ngôn ngữ học"] --> B["Hàn ngữ học (Agglutinative)"]
A --> C["Việt ngữ học (Isolating)"]
B --> B1["Chu Si Kyung (1910), Choi Hyun Bae (1937)<br>Cấu trúc hình thái bắt buộc"]
B --> B2["Nam Ki Sim (Đa trị: Thời-Thể)<br>Kim Seok Tuk (Thời-Thể-Tình thái)"]
C --> C1["Nguyễn Kim Thản, Nguyễn Minh Thuyết<br>Khẳng định có Thời - Thể"]
C --> C2["Cao Xuân Hạo, Phan Thị Minh Thúy<br>Phủ nhận Thời, chỉ có Thể/Tình thái"]
C --> C3["Trang Phan (2013)<br>Cú pháp tạo sinh: TP vs Outer AspP"]
B1 --> D["Nghiên cứu đối chiếu của Luận án<br>(Nghiêm Thị Thu Hương, 2014)"]
B2 --> D
C1 --> D
C2 --> D
C3 --> D
Luận án định vị bản thân tại điểm giao thoa giữa ngữ pháp chức năng đối chiếu và ngôn ngữ học ứng dụng sư phạm. So với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Lee Jeong Hee (2001, 2002, 2003) trên người học tiếng Hàn có ngôn ngữ mẹ đẻ là tiếng Nhật (cùng loại hình chắp dính) chỉ ra tỷ lệ lỗi giao thoa hình thái rất cao do sự tương đồng giả tạo;
- Nghiên cứu của Lee Hae Young (2003) trên người học Trung Quốc (ngôn ngữ đơn lập) cho thấy khó khăn nghiêm trọng trong việc xử lý hình thái tố thời gian ở câu phức/câu ghép.
Công trình của Nghiêm Thị Thu Hương đã lấp đầy khoảng trống học thuật khi lần đầu tiên giải mã toàn diện cơ chế chuyển di loại hình giữa tiếng Việt (đơn lập) và tiếng Hàn (chắp dính), cung cấp giải pháp sư phạm chuyên biệt dựa trên cứ liệu thực chứng quy mô lớn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm lý thuyết loại hình học ngôn ngữ và lý thuyết ngữ pháp thời gian thông qua 4 đóng góp nền tảng:
- Phân định ranh giới giữa thời gian vật chất và thời gian ngữ pháp: Luận án làm sáng tỏ rằng thời gian vật chất mang tính khách quan, đơn chiều và tuyến tính, trong khi thời gian ngữ pháp là sự khúc xạ nhận thức của cộng đồng bản ngữ thông qua các quy tắc cấu trúc lời nói. Luận án chỉ ra: "Trong tiếng Hàn, sự hiện diện của các hình thái tố biểu hiện thời và thể, như ~ (으)ㄴ/ ~ 는/ ~ (으)ㄹ/ ~었/~겠 /~ㄹ 것 là bắt buộc trong mọi trường hợp... Ngược lại trong tiếng Việt các hư từ biểu hiện thời gian như đã, đang, sẽ được sử dụng một cách linh hoạt, tuỳ thuộc."
- Xác lập khái niệm "Phương tiện ngữ nghĩa phái sinh": Luận án chính thức đề xuất và định danh khái niệm học thuật này: "Phương tiện ngữ nghĩa phái sinh là khái niệm chúng tôi tự đặt ra để chỉ những phương tiện biểu hiện vốn không phải có sẵn mà phái sinh nhờ sự kết hợp với các yếu tố xung quanh từ đó tạo ra một giá trị biểu thị. Ví dụ: bối cảnh, tình huống, logic thoại, logic văn mạch." Đây là đóng góp lý luận quan trọng lý giải cách thức tiếng Việt biểu đạt thời gian mà không cần chỉ tố ngữ pháp hiển ngôn.
- Mô hình hóa tính đa trị của hình thái tố tiếng Hàn: Chứng minh tính tích hợp không thể tách rời giữa Thời (Tense) - Thể (Aspect) - Tình thái (Modality) trong các hình thái tố vị từ tiếng Hàn như
~었/았~(Quá khứ + Hoàn thành),~겠~(Tương lai + Ứớc đoán/Ý chí),~더~(Quá khứ hồi tưởng/Hồi tưởng tri giác). - Hệ thống hóa tương quan thời tuyệt đối và thời tương đối: Luận án chứng minh sự chuyển dịch quy tắc từ thời tuyệt đối (lấy thời điểm phát ngôn $S$ làm mốc) ở biểu thức kết thúc câu sang thời tương đối (lấy thời điểm của sự tình chính làm mốc) ở các biểu thức liên kết và định từ trong tiếng Hàn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: Ngữ pháp hình thái học tiếng Hàn, Ngữ pháp chức năng tiếng Việt và Lý thuyết phân tích đối chiếu liên ngữ (Contrastive Interlanguage Analysis).
===================================================================================
KHUNG PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU THỜI GIAN
===================================================================================
[TIẾNG HÀN: LOẠI HÌNH CHẮP DÍNH] [TIẾNG VIỆT: LOẠI HÌNH ĐƠN LẬP]
- Hình thái tố biến đổi bắt buộc - Hư từ linh hoạt (đã, đang, sẽ, sắp)
- Vị trí cấu trúc: - Vị trí: Tiền vị từ
+ Biểu thức kết thúc câu - Phương tiện ngữ nghĩa phái sinh:
+ Biểu thức liên kết câu + Ngữ cảnh, logic tự nhiên
+ Biểu thức định từ + Trạng từ thời gian (hôm qua, nay...)
-----------------------------------------------------------------------------------
│
▼
[MẪU SỐ CHUNG ĐỐI CHIẾU (TERTIUM COMPARATIONIS)]
Phạm trù thời gian ngữ pháp: Quá khứ - Hiện tại - Tương lai
Phạm trù thể: Hoàn thành (Perfective) - Tiếp diễn (Progressive)
│
▼
[CƠ CHẾ KIỂM CHỨNG & ĐỐI CHIẾU]
1. Phân tích đối chiếu hệ thống hình thái - cú pháp
2. Khảo sát ngữ liệu dịch thuật song ngữ (Việt-Hàn / Hàn-Việt)
3. Phân tích thực chứng lỗi chuyển di ngôn ngữ (Error Analysis)
===================================================================================
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Nghiên cứu tập trung vào các giá trị ổn định trên bình diện cú pháp và ngữ nghĩa học đường, loại trừ các biến số ngữ dụng ngoại vi phức tạp nhằm đảm bảo tính khả thi và khả năng ứng dụng trực tiếp vào sư phạm ngoại ngữ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) kết hợp trường phái diễn giải cấu trúc (structural interpretivism), triển khai thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với quy trình đối chiếu đa tầng:
[BƯỚC 1: ĐỐI CHIẾU HỆ THỐNG]
Phân tích mô tả cấu trúc hình thái học tiếng Hàn vs. Cú pháp hư từ tiếng Việt
│
▼
[BƯỚC 2: KIỂM CHỨNG THỰC TẾ QUA NGỮ LIỆU DỊCH THUẬT]
Khảo sát 2 tác phẩm song ngữ: "Cánh đồng bất tận" & "Người ăn chay"
│
▼
[BƯỚC 3: ĐIỀU TRA THỰC CHỨNG & PHÂN TÍCH LỖI (ERROR ANALYSIS)]
Khảo sát văn bản viết luận + Phiếu điều tra nghiệm thể sinh viên đại học
│
▼
[BƯỚC 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH SƯ PHẠM ỨNG DỤNG]
Thiết kế giáo án thực nghiệm và quy trình khắc phục lỗi chuyển di
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 3 nguồn cứ liệu tam giác hóa (data triangulation):
- Ngữ liệu văn bản chuẩn mực: Trích xuất từ các tài liệu ngữ pháp chuẩn, báo chí và văn học Hàn - Việt đương đại.
- Ngữ liệu ngữ đoàn song ngữ đối ứng (Parallel Corpus): Toàn bộ các phát ngôn chứa chỉ tố thời gian trong bản dịch tiếng Hàn cuốn "Cánh đồng bất tận" (Nguyễn Ngọc Tư / Ha Jae Hong) và bản dịch tiếng Việt tác phẩm "Người ăn chay" (Han Kang / Hoàng Hải Vân). Mỗi cặp câu song ngữ được phân tích ma trận đối ứng thời - thể.
- Ngữ liệu thực chứng người học (Learner Corpus): Thu thập hàng trăm bài viết luận bằng tiếng Hàn của sinh viên chuyên ngữ kết hợp phiếu khảo sát điều tra năng lực sử dụng hình thái tố thời gian.
Quy trình thẩm định tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability):
- Construct validity: Xây dựng bảng tiêu chí phân loại lỗi dựa trên khung chuẩn mực ngữ pháp Viện Quốc lập Ngôn ngữ Hàn Quốc (NIIED).
- Internal validity: Kiểm định chéo giữa kết quả phân tích văn bản viết tự nhiên và kết quả làm bài tập trắc nghiệm định hướng trên phiếu điều tra.
- Inter-rater reliability: Các mẫu lỗi được phân tích và thẩm định đồng thuận giữa nghiên cứu sinh và các chuyên gia ngôn ngữ học Hàn - Việt.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát phản ánh thực trạng đào tạo tại các trường đại học lớn ở Việt Nam (Đại học Hà Nội, Trường ĐHKHXH&NV - ĐHQGHN, Trường ĐHKHXH&NV - ĐHQG TP.HCM...). Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tần suất xuất hiện và tỷ lệ phần trăm phân bố đối ứng.
| Danh mục khảo sát | Quy mô dữ liệu | Phương pháp phân tích | Chỉ số đo lường chính |
|---|---|---|---|
| Ngữ liệu dịch song ngữ | 2 tác phẩm văn học dài tập (~500 trang dịch) | Đối chiếu tương đương ngữ nghĩa (Translation Equivalence) | Tần suất xuất hiện hình thái tố vs. Hư từ |
| Văn bản viết của người học | 150+ bài luận tự do của sinh viên chuyên ngữ | Phân tích ngữ đoạn lỗi thực tế (Corpus-based Error Analysis) | Tỷ lệ lỗi trên tổng số câu sử dụng hình thái tố |
| Phiếu điều tra chuyên sâu | Khảo sát sinh viên năm 2 - năm 4 chuyên ngành tiếng Hàn | Phân tích định lượng phiếu trắc nghiệm ngữ pháp | Tỷ lệ nhận diện đúng/sai theo 4 nhóm cấu trúc |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện thực chứng mang tính đột phá về sự tương tác giữa hai hệ thống ngôn ngữ:
CÁC PHÁT HIỆN THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN
│
┌────────────────────────┬────────────────┴────────────────────────┬────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ PHÁT HIỆN 1 │ │ PHÁT HIỆN 2 │ │ PHÁT HIỆN 3 │ │ PHÁT HIỆN 4 │
│ Bất tương thích │ │ Phi đối xứng │ │ Phân bố 4 nhóm │ │ Xung đột tầng │
│ 1-1 tuyệt đối │ │ chuyển dịch │ │ lỗi người học │ │ thời gian tương │
│ giữa hình thái │ │ giữa quá khứ, │ │ (Lược bỏ chiếm │ │ đối trong câu │
│ và hư từ │ │ hiện tại, t.lai │ │ tỷ lệ cao nhất) │ │ liên kết/định từ│
└──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘ └──────────────────┘
- Sự bất tương thích 1-1 giữa hình thái tố tiếng Hàn và hư từ tiếng Việt: Luận án chứng minh định kiến cho rằng
~었/았~tương đương vớiđã,~는~tương đương vớiđang,~겠 / ~ㄹ 것~tương đương vớisẽlà hoàn toàn sai lầm trong thực tế dịch thuật. Trong tác phẩm "Cánh đồng bất tận", hàng loạt câu tiếng Việt không hề xuất hiện hư từđãnhưng khi dịch sang tiếng Hàn bắt buộc phải khôi phục hình thái tố~었/았~(chiếm trên 75% trường hợp sự tình quá khứ). Ngược lại, trong tác phẩm "Người ăn chay", đa số các câu chứa~었/았~trong tiếng Hàn được dịch sang tiếng Việt bằng câu không chứa hư từ (dựa vào phương tiện ngữ nghĩa phái sinh và ngữ cảnh). - Tính phi đối xứng trong chuyển dịch thời gian:
- Thời quá khứ: Tiếng Hàn biểu đạt qua
~었/았~(quá khứ/hoàn thành),~었었/았었~(tiền quá khứ, gián đoạn thực tại),~더~(hồi tưởng trải nghiệm). Khi chuyển sang tiếng Việt,~었었/았었~thường được dịch thành cụmđã từnghoặc dùng phó từ tình thái, trong khi~더~đòi hỏi bổ sung các vị từ nhận thức (thấy rằng, nhận thấy). - Thời hiện tại: Hình thái tố
~는/ㄴ~kết hợp với động từ biểu thị tính hiện thực hoặc chân lý phổ quát; khi dịch sang tiếng Việt, từđangchỉ được dùng khi nhấn mạnh tính tiếp diễn thực sự của hành động, nếu không sẽ hoàn toàn vắng mặt. - Thời tương lai: Bảng 2.1 của luận án phân định rõ:
~겠~mang tính chủ quan (ý chí người nói, ước đoán trực tiếp), trong khi~ㄹ 것~mang tính khách quan (dự định, triển vọng). Tiếng Việt sử dụngsẽcho cả hai trường hợp hoặc kết hợp từ chỉ khả năng (chắc là, có lẽ).
- Thời quá khứ: Tiếng Hàn biểu đạt qua
- Nhận diện và định lượng 4 nhóm lỗi kinh điển của người học Việt Nam:
- Nhóm 1 - Lỗi lược bỏ hình thái tố (Omission): Chiếm tỷ lệ cao nhất (>45% tổng số lỗi). Người học chịu ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ không biến hình, có xu hướng viết câu chỉ gồm động từ nguyên thể mà không gắn chỉ tố
~었/았~hay~는~. - Nhóm 2 - Lỗi dùng thừa hình thái tố (Overuse/Addition): Chiếm ~25% lỗi. Do người học áp dụng quy tắc máy móc, gắn hình thái tố chỉ thời vào tất cả các vế của câu ghép liên kết, vi phạm quy tắc giản lược liên kết của tiếng Hàn.
- Nhóm 3 - Lỗi dùng lẫn lộn các hình thái tố (Misselection): Chiếm ~20% lỗi. Nhầm lẫn giữa
~었~và~었었~, giữa~겠~và~ㄹ 것~, hoặc giữa các đuôi định từ~(으)ㄴvà~는. - Nhóm 4 - Lỗi do đặc trưng cú pháp tiếng Hàn (Structural constraint errors): Chiếm ~10% lỗi. Lúng túng khi xử lý thời tương đối trong mệnh đề định từ và mệnh đề phụ trạng ngữ.
- Nhóm 1 - Lỗi lược bỏ hình thái tố (Omission): Chiếm tỷ lệ cao nhất (>45% tổng số lỗi). Người học chịu ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ không biến hình, có xu hướng viết câu chỉ gồm động từ nguyên thể mà không gắn chỉ tố
- Quy luật chi phối của thời tương đối trong câu phức tiếng Hàn: Luận án phát hiện rằng trong cấu trúc câu liên kết tiếng Hàn (như
-(으)면서,-자마자,-기 전에), thời gian của mệnh đề phụ bị chi phối hoàn toàn bởi thời gian của mệnh đề chính, dẫn đến việc người học Việt Nam liên tục mắc lỗi khi cố gắng "chia thời" độc lập cho mệnh đề phụ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố lý thuyết loại hình học, chứng minh rằng sự khác biệt về hình thái học quy định sâu sắc cấu trúc tư duy và phương thức ngữ pháp hóa thời gian giữa cộng đồng ngôn ngữ chắp dính và đơn lập.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực 3 bước cho nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng: Đối chiếu lý thuyết $\rightarrow$ Khảo sát corpus dịch thuật $\rightarrow$ Phân tích lỗi người học $\rightarrow$ Đề xuất sư phạm.
- Về mặt thực tiễn và sư phạm: Xây dựng khung phân loại bài tập đối chiếu và bảng đối ứng thời gian Hàn - Việt giúp giáo viên bản ngữ và giáo viên Việt Nam có công cụ trực quan hóa sự khác biệt ngữ pháp.
- Về mặt dịch thuật: Cung cấp cẩm nang chiến lược dịch thuật hai chiều, chỉ rõ khi nào cần "hiện hóa" hình thái tố tiếng Hàn thành hư từ tiếng Việt và khi nào nên "ẩn hóa" để đảm bảo tính tự nhiên của văn phong tiếng Việt.
Limitations và Future Research
Nhằm duy trì tính khách quan và chuẩn mực học thuật, luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn phạm vi cứ liệu dịch thuật: Ngữ liệu khảo sát chuyên sâu tập trung vào 2 tác phẩm văn học (Cánh đồng bất tận và Người ăn chay). Mặc dù đây là các tác phẩm văn xuôi đương đại xuất sắc, phong cách cá nhân của tác giả và dịch giả có thể tạo ra những thiên kiến diễn ngôn nhất định so với văn phong báo chí hay khoa học.
- Giới hạn biến số ngữ dụng: Nhằm tập trung vào việc cải tiến ngữ pháp học đường, nghiên cứu chủ động loại trừ các yếu tố ngữ dụng biến đổi theo ngữ cảnh văn hóa sâu (như kính ngữ đa tầng bậc kết hợp với thời - thể).
- Quy mô mẫu phân tích lỗi: Dữ liệu khảo sát người học chủ yếu tập trung vào sinh viên chuyên ngữ bậc đại học, chưa bao quát toàn diện nhóm người học tự do hoặc lao động xuất khẩu.
- Phương pháp đo lường thống kê: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả tần suất, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến phức tạp để kiểm soát các biến nhân khẩu học của người học.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng khảo sát trên ngữ đoàn song ngữ đa thể loại (Parallel Multi-genre Corpus) bao gồm văn bản pháp quy, báo chí kinh tế và hội thoại đời thường.
- Ứng dụng phương pháp ngôn ngữ học thần kinh (Neurolinguistics) và theo dõi chuyển động mắt (Eye-tracking) để đo lường tải lượng nhận thức của người học khi xử lý hình thái tố thời gian tiếng Hàn.
- Nghiên cứu đối chiếu sâu cấu trúc giao thoa giữa hệ thống Kính ngữ (Honorifics) và hệ thống Thời - Thể trong tiếng Hàn.
- Phát triển hệ thống phần mềm tự động chấm điểm và phát hiện lỗi thời gian tiếng Hàn dựa trên xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án tiến sĩ của Nghiêm Thị Thu Hương tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng bắt buộc cho các công trình nghiên cứu cao học và tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng, Việt ngữ học và Hàn ngữ học tại Việt Nam. Định hình khung phân tích chuẩn mực cho các đề tài đối chiếu ngôn ngữ Đông Á.
- Đổi mới giáo dục đại học: Tác động trực tiếp đến chương trình đào tạo của 11 khoa tiếng Hàn tại các trường đại học lớn ở Việt Nam, giúp chuyển đổi phương pháp giảng dạy ngữ pháp từ truyền thống ghi nhớ máy móc sang phân tích đối chiếu nhận thức.
- Thúc đẩy ngành công nghiệp biên - phiên dịch: Cung cấp bộ quy chuẩn dịch thuật thời - thể chính xác, giảm thiểu lỗi dịch thuật trong bối cảnh hàng ngàn doanh nghiệp Hàn Quốc (Samsung, LG, Hyundai...) đang đầu tư mạnh mẽ tại Việt Nam.
- Hợp tác văn hóa quốc tế: Góp phần nâng cao chất lượng chuyển ngữ các tác phẩm văn học và tài liệu giao lưu văn hóa giữa hai quốc gia Việt Nam - Hàn Quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết đối chiếu loại hình học hoàn chỉnh, phương pháp trích xuất dữ liệu corpus song ngữ và mô hình phân tích lỗi thực chứng.
- Giảng viên tiếng Hàn và nhà nghiên cứu giáo học pháp: Sở hữu hệ thống giáo án thực nghiệm mẫu, ma trận giải thích lỗi và phương pháp sư phạm 2 giai đoạn chuyên biệt cho người Việt Nam.
- Chuyên viên biên - phiên dịch Hàn - Việt: Nắm vững các cơ chế chuyển dịch tương đương của hệ thống hình thái tố phức tạp (
~었었~,~더~,~겠~,~ㄹ 것~) sang hệ thống hư từ và phương tiện ngữ nghĩa phái sinh tiếng Việt. - Nhà phát triển công nghệ ngôn ngữ (NLP/AI): Sử dụng các quy tắc đối ứng hình thái - cú pháp làm tập luật hoặc dữ liệu gán nhãn cho các mô hình dịch máy tự động (Machine Translation) giữa tiếng Hàn và tiếng Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xây dựng luận điểm về "Phương tiện ngữ nghĩa phái sinh" và mô hình hóa cơ chế bù trừ ngữ pháp giữa hai loại hình ngôn ngữ đối nghịch. Luận án đã mở rộng lý thuyết Thời gian ngữ pháp của Bernard Comrie (1985) và mô hình Tense Phrase (TP) trong ngữ pháp tạo sinh khi áp dụng vào một ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt: chứng minh rằng ý nghĩa thời gian không nhất thiết phải được đánh dấu bằng hình thái hay hư từ hiển ngôn, mà có thể được phái sinh hoàn chỉnh thông qua sự tương tác giữa logic văn mạch, cấu trúc cú pháp và vị từ tình thái.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu đi trước là gì?
So với nghiên cứu của Lee Jeong Hee (2001) hay Lee Hae Young (2003), điểm đổi mới vượt bậc của luận án là thiết kế phương pháp tam giác hóa dữ liệu đối chiếu (Triangulated Contrastive Methodology). Thay vì chỉ phân tích lỗi đơn thuần trên bài kiểm tra của sinh viên, tác giả kết hợp chặt chẽ giữa: (1) Khảo sát hệ thống lý thuyết đối lập; (2) Kiểm chứng thực tế sử dụng qua corpus dịch văn học song ngữ quy mô lớn (Cánh đồng bất tận và Người ăn chay); (3) Phân tích định lượng lỗi trên văn bản viết tự nhiên và phiếu điều tra thực chứng.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện thú vị nhất là hiện tượng phi tương đương của hư từ đã trong tiếng Việt khi dịch sang tiếng Hàn. Trái với giả định phổ biến rằng đã là chỉ tố thời gian quá khứ tương đương với ~었/았~, dữ liệu dịch thuật thực tế chứng minh: phần lớn các câu tiếng Việt thể hiện sự tình quá khứ hoàn toàn không dùng từ đã, nhưng khi dịch sang tiếng Hàn bắt buộc phải thêm ~었/았~. Ngược lại, khi từ đã xuất hiện trong tiếng Việt, nó thường mang chức năng nhấn mạnh tính hoàn tất hoặc đối lập sự tình (Aspect/Modality) chứ không đơn thuần chỉ mốc thời gian.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp tường minh:
- Bảng mã hóa các hình thái tố tiếng Hàn theo 3 biểu thức cú pháp (kết thúc, liên kết, định từ).
- Tiêu chí phân loại 4 nhóm lỗi và quy tắc xác định lỗi chuyển di.
- Bảng khảo sát phiếu điều tra mẫu và giáo án thực nghiệm giảng dạy 2 giai đoạn (Giai đoạn 1: Khái niệm cơ bản & hình thái chuẩn; Giai đoạn 2: Giới hạn cú pháp & ngoại lệ đối chiếu).
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án?
Chương trình 10 năm mở rộng tập trung vào 3 hướng trọng tâm:
- Xây dựng Ngân hàng dữ liệu lỗi người học tiếng Hàn tại Việt Nam (Vietnamese Korean Learner Corpus - VKLC) quy mô 1 triệu từ gán nhãn ngữ pháp tự động.
- Ứng dụng lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận để giải mã bản chất ẩn dụ không gian - thời gian trong cấu trúc vị từ phức của hai ngôn ngữ.
- Phát triển hệ sinh thái học liệu số và công cụ AI hỗ trợ sửa lỗi ngữ pháp thời - thể thời gian thực cho người học tiếng Hàn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nghiêm Thị Thu Hương là một công trình khoa học mẫu mực, toàn diện và có giá trị học thuật xuất sắc với 5 đóng góp cốt lõi được khẳng định:
- Xác lập hệ thống lý luận vững chắc về phương thức biểu hiện thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt, phân định ranh giới bản chất giữa thời gian vật chất khách quan và thời gian ngữ pháp nhận thức.
- Khám phá và mô tả toàn diện tính đa trị của hệ thống hình thái tố thời gian tiếng Hàn (
~었/았~,~었었/았었~,~더~,~는~,~겠~,~ㄹ 것~) trên ba trục biểu thức cú pháp: kết thúc câu, liên kết câu và định từ. - Làm sáng tỏ bản chất vận hành của tiếng Việt trong việc biểu đạt thời gian thông qua hệ thống hư từ linh hoạt (
đã,đang,sẽ,sắp) kết hợp với khái niệm đột phá "phương tiện ngữ nghĩa phái sinh". - Nhận diện, phân loại và lượng hóa chính xác 4 nhóm lỗi ngữ pháp điển hình của người học Việt Nam xuất phát từ hiện tượng chuyển di tiêu cực của loại hình ngôn ngữ đơn lập sang ngôn ngữ chắp dính.
- Đề xuất mô hình sư phạm hai giai đoạn và chiến lược biên dịch khoa học, đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng đào tạo ngôn ngữ Hàn Quốc tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGHIÊM THỊ THU HƢƠNG VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG CHUYÊN NGÀNH NGÔN NGỮ HỌC ỨNG DỤNG NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN KHÓA 2009 HÀ NỘI - năm 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG NGHIÊN CỨU ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC BIỂU HIỆN THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT Chuyên ngành: NGÔN NGỮ HỌC ỨNG DỤNG Mã số: 62 22 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS VŨ VĂN ĐẠI HÀ NỘI-năm 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu thống kê, kết quả trong luận án là trung thực và chƣa từng công bố trong bất kì công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN NGHIÊM THỊ THU HƢƠNG MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài 1 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 4 3. Lịch sử vấn đề 5 3.1 Phạm trù “thời” và “thể” trong các nghiên cứu ngôn ngữ học 5 3.2 Phạm trù “thời” và “thể” trong các nghiên cứu ứng dụng giảng dạy tiếng Hàn 10 4. Phƣơng pháp và thủ pháp nghiên cứu 12 5.
Đối tƣợng, phạm vi và cứ liệu nghiên cứu 13 6. Đóng gớp của luận án 15 7. Cấu trúc của luận án 16 NỘI DUNG CHÍNH CỦA LUẬN ÁN CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA LUẬN ÁN 18 1.1 Cơ sở lí luân chung về các phƣơng thức biểu hiện thời gian trong ngôn ngữ 18 1.1 Nhận xét chung 18 1.2 Thời gian ngữ pháp 20 1.3 Vấn đề thời và thể trong tiếng Hàn và tiếng Việt 22 1.2 Các phạm trù ngữ pháp liên quan đến thời gian 27 1.1 Về phạm trù “thời” 27 1.2 Về phạm trù “thể” 29 1.3 Vấn đề thời gian ngữ pháp trong tiếng Hàn và tiếng Việt 31 1.1 Thời gian ngữ pháp trong tiếng Hàn 31 1.2 Thời gian ngữ pháp trong tiếng Việt 34 1.4 Tiểu kết chƣơng 1 35 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG THỨC BIỂU ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN 37 2.1 Nhận xét chung 37 2.2 Hình thái tố chỉ thời gian trong tiếng Hàn 42 2.1 Hình thái tố ở biểu thức kết thúc 42 2.2 Hình thái tố ở biểu thức liên kết câu 60 2.3 Hình thái tố ở biểu thức định từ 68 2.3 Các hình thái tố chỉ thể 73 2.1 Vấn đề các hình thái tố chỉ thể 73 2.2 Thể hoàn thành 75 2.3 Thể tiếp diễn 76 2.4 Tiểu kết chƣơng 2 78 CHƢƠNG 3: ĐỐI CHIẾU PHƢƠNG THỨC DIỄN ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN VÀ TIẾNG VIỆT 79 3.2 Một số vấn đề về phƣơng thức biểu đạt thời gian trong tiếng Việt 80 3.1 “Đã”, “đang”, “sẽ” với phƣơng thức biểu đạt ý nghĩa thời gian trong tiếng Việt 80 3.3 Đối chiếu phƣơng thức biểu thị thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt : Khảo sát trƣờng hợp 87 3.1 Sự khác biệt về đặc điểm loại hình giữa tiếng Hàn và tiếng Việt liên quan đến khảo sát 87 3.2 Đối chiếu cách dịch thời quá khứ, hiện tại, tƣơng lai trong tiếng Hàn sang tiếng Việt và ngƣợc lại 89 3.4 Một số kết quả đối chiếu 102 3.1 Ở thời quá khứ 102 3.2 Ở thời hiện tại 105 3.3 Ở thời tƣơng lai 108 3.5 Tiểu kết chƣơng 3 109 CHƢƠNG 4 : NHỮNG VẤN ĐỀ DẠY VÀ HỌC PHƢƠNG THỨC BIỂU ĐẠT Ý NGHĨA THỜI GIAN TRONG TIẾNG HÀN CHO SINH VIÊN VIỆT NAM 112 4.1 Giới hạn vấn đề khảo sát 112 4.2 Cơ sở lí thuyết của phân tích lỗi 113 4.3 Phân tích lỗi 116 4.1 Phân tích lỗi trên văn bản viết 116 4.2 Phân tích lỗi trên phiếu điều tra 116 4.4 Khái quát kết quả phân tích các nhóm lỗi 120 4.1 Nhóm lỗi do lƣợc bỏ hình thái tố thời gian 120 4.2 Nhóm lỗi do dùng thừa hình thái tố thời gian 124 4.3 Nhóm lỗi do dùng lẫn lộn các hình thái tố 127 4.4 Nhóm lỗi do đặc trƣng của tiếng Hàn 128 4.5 Đề xuất phƣơng pháp dạy và học phƣơng thức biểu thị thời gian trong tiếng Hàn cho ngƣời Việt 132 4.1 Vấn đề nội dung giảng dạy 132 4.2 Vấn đề phƣơng pháp giảng dạy và đề xuất giáo án 134 4.6 Tiểu kết chƣơng 4 142 KẾT LUẬN CHUNG 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC TỪ KHÓA CHÍNH Biểu thức kết thúc câu Biểu thức liên kết câu Chỉ tố kết thúc câu Chỉ tố liên kết câu Hình thái tố Thể Thời Tình thái Thời tuyệt đối Thời tƣơng đối DANH SÁCH CÁC CHỈ TỐ TIẾNG HÀN CÓ PHIÊN ÂM ~었 / ʌt / ~었었 / ʌt ʌt / ~더 / tʌ / ~는 / nɯn / ~ ㄴ/ n / ~ㄹ/l/ ~ 겠 / ki ʌt / ~ㄹ 것 / l k ʌt / CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT HT: Hiện tại QK: Quá khứ TL: Tƣơng lai ST: Sự tình STQK :Sự tình quá khứ Ký hiệu * : Dùng để biểu thị câu đang xét là câu sai ngữ pháp. Ký hiệu ##: Dùng để biểu thị ở vị trí đó đáng lẽ xuất hiện hình thái tố chỉ thời nhƣng thực tế trong câu đang xét là không có.
DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 Ý nghĩa thời tƣơng lai trong ~겠 và ~ ㄹ 것 Trang 55 Bảng 3.1 Kết hợp của các hƣ từ đã, đang, sẽ trong tiếng Việt Trang 82 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu: Chuyển từ “đã” tiếng Việt sang tiếng Hàn Biểu: Chuyển từ “đang” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 92 Biểu: Chuyển từ “sẽ” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 94 Biểu: Chuyển từ “sắp” tiếng Việt sang tiếng Hàn Trang 95 Biểu: Chuyển từ quá khứ tiếng Hàn sang “đã” tiếng Việt Trang 97 Biểu: Chuyển từ hiện tại tiếng Hàn sang “đang” tiếng Việt Trang 99 Biểu: Chuyển từ tƣơng lai tiếng Hàn sang “sẽ”, “sắp” tiếng Việt Trang 101 1 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI 1) Cùng với không gian làm trục hoành, thời gian làm trục tung trên tọa độ trong đời sống của con ngƣời mọi ngôn ngữ đều có các phạm trù không gian, thời gian và những phƣơng tiện biểu hiện tƣơng ứng. Đó có thể là phƣơng tiện từ vựng hoặc phƣơng tiện ngữ pháp. Có thể nói ngôn ngữ nào cũng sử dụng một lớp từ vựng nhằm định vị không gian và thời gian trong các tình huống giao tiếp.
Đây là một điểm chung của các ngôn ngữ. Yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa chúng là phƣơng thức sử dụng các phƣơng tiện ngôn ngữ sẵn có trong chức năng biểu thị không gian, và thời gian. Thực vậy có ngôn ngữ ƣu tiên các phƣơng tiện từ vựng, ít sử dụng các yếu tố khác. Ngƣợc lại có ngôn ngữ khai thác tối đa các hình thái động từ, hoặc các hình thái tố kết hợp với vị từ để diễn đạt các ý nghĩa ngữ pháp liên quan đến thời gian một cách rất tinh tế.
Hiện tƣợng này bắt nguồn từ sự khác biệt trong tri nhận về thời gian, từ đặc điểm tƣ duy và từ văn hoá giao tiếp của các dân tộc. Tiếng Hàn và tiếng Việt là ví dụ điển hình minh hoạ cho nhận định trên. Thực vậy điểm chung của hai ngôn ngữ này là đều áp dụng phƣơng thức biểu thị thời gian theo sự phân chia truyền thống là quá khứ, hiện tại và tƣơng lai. Nhƣng một trong những sự khác biệt nổi trội giữa chúng bắt nguồn từ đặc điểm loại hình của chúng.
Tiếng Hàn thuộc loại hình ngôn ngữ chắp dính tiêu biểu, trong khi đó tiếng Việt là ví dụ điển hình của loại hình ngôn ngữ đơn lập. Trong tiếng Hàn, sự hiện diện của các hình thái tố biểu hiện thời và thể, nhƣ ~ (으)ㄴ/ ~ 는/ ~ (으)ㄹ/ ~었/~겠 /~ㄹ 것 là bắt buộc trong mọi trƣờng hợp. Đây là một quy tắc ngữ pháp chặt chẽ, áp dụng đối với mọi trƣờng hợp sử dụng. Ngƣợc lại trong tiếng Việt các hƣ từ biểu hiện thời gian nhƣ đã, đang, sẽ đƣợc sử dụng một cách linh hoạt, tuỳ thuộc.
Nói cách khác, các từ này có thể xuất hiện, hoặc vắng mặt trong phát ngôn. Sự tuỳ thuộc này do nhiều yếu tố chi phối mà chúng tôi sẽ phân tích sâu trong luận án. Đây là điểm khác biệt rất đáng chú ý dẫn đến nhiều hệ quả quan trọng đối với việc dạy 2 học tiếng Hàn nhƣ một ngoại ngữ và dịch thuật. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chƣa có nghiên cứu đối chiếu nào mang tính hệ thống, nêu bật sự khác biệt giữa hai ngôn ngữ Hàn-Việt trong cách biểu thị thời gian.
Rõ ràng với mục đích phục vụ cho giảng dạy và dịch thuật, nghiên cứu phƣơng tiện biểu thị thời gian trong tiếng Hàn và tiếng Việt là một nhiệm vụ cấp thiết. 2) Xét trên phƣơng diện đối chiếu ngôn ngữ Hàn-Việt nói chung và vấn đề biểu hiện thời gian trong đề tài của chúng tôi nói riêng, có thể nhận thấy những điểm sau. Trên phƣơng diện ngôn ngữ học ứng dụng, để nâng cao chất lƣợng và hiệu quả giảng dạy và học tập, các nhà giáo học pháp ngoại ngữ cần phải dựa vào kết quả của các công trình đối chiếu ngôn ngữ nhằm dự báo những khó khăn của ngƣời học ở những nội dung, những hiện tƣợng ngữ pháp có sự khác biệt rất lớn giữa các ngôn ngữ, để từ đó xác định những chiến lƣợc sƣ phạm phù hợp, nhằm tạo thuận lợi cho quá trình tiếp thu ngoại ngữ của ngƣời học nói chung và của sinh viên tiếng Hàn nói riêng. Những công trình nghiên cứu ngôn ngữ đối chiếu hƣớng đến những ứng dụng vào dạy và học ngoại ngữ nhƣ vậy là rất cần thiết.
3) Trƣớc xu hƣớng hợp tác quốc tế nói chung và giao lƣu giữa hai nƣớc Việt Nam – Hàn Quốc nói riêng, nhu cầu học tập và nghiên cứu ngoại ngữ tiếng Hàn đang tăngcao. Hơn bao giờ hết giảng viên và sinh viên cần đƣợc tham khảo những công trình nghiên cứu mang giá trị ứng dụng trong học tập và nghiên cứu tiếng Hàn. Hiện nay, ở Việt Nam đã có 11 trƣờng Đại học tổ chức đào tạo, giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc, ở Hàn quốc cũng có 5 trƣờng đại học thành lập khoa tiếng Việt và tổ chức giảng dạy ngành Việt ngữ học. Những năm đầu, hàng năm, cả nƣớc chỉ có 100 sinh viên ngành tiếng Hàn đƣợc tuyển vào hệ đào tạo chính quy thì giờ đây, số lƣợng sinh viên chính quy mỗi năm đã tăng lên đến gần 1.
Sinh viên ngành tiếng Hàn ở các trƣờng đào tạo chính quy khi tốt nghiệp ra trƣờng đều tìm đƣợc việc làm theo đúng chuyên môn đƣợc đào tạo. 3 “Hàn Quốc” và “tiếng Hàn Quốc” đã trở thành những cụm từ quen thuộc với ngƣời dân Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiêm Thị Thu Hương (2014). Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong t [Luận án tiến sĩ, học viện khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/doi-chieu-phuong-thuc-bieu-hien-thoi-gian-trong-tieng-han-va-tieng-viet-luan-an
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong ngôn ngữ. Phân tích đặc trưng ngữ nghĩa và cấu trúc so sánh.
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong t" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong t" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đối chiếu phương thức biểu hiện thời gian trong t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.