Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày đối v

Luận án tiến sĩ vật lý phân tích nguyên nhân gây biến đổi đặc tính vật liệu.

Chuyên ngành

Vật lý địa cầu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Luận án Tiến sĩ Vật lý Biến thiên Spread F Xích đạo

Luận án tiến sĩ vật lý này khám phá các nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày đối với sự phát triển của Spread F xích đạo. Nghiên cứu vật lý này tập trung vào các hiện tượng vật lý phức tạp trong tầng điện ly Trái Đất. Spread F xích đạo là một hiện tượng vật lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thông tin liên lạc vô tuyến. Sự biến thiên hàng ngày của nó gây ra nhiều thách thức cho dự báo thời tiết không gian. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ là làm sáng tỏ các cơ chế vật lý dẫn đến những biến đổi này. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa khí quyển trung hòa và plasma điện ly. Nó phân tích dữ liệu thực nghiệm để xác định các yếu tố kích thích. Nghiên cứu vật lý này đóng góp vào hiểu biết về động lực học tầng điện ly vùng xích đạo. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây biến thiên này là cần thiết để cải thiện độ tin cậy của các hệ thống viễn thông. Luận án tiến sĩ vật lý này là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về vật lý địa cầu.

1.1. Giới thiệu chung về nghiên cứu vật lý này

Luận án tiến sĩ vật lý này investigates daily variations of equatorial Spread F. Đây là một hiện tượng vật lý phức tạp trong tầng điện ly. Nghiên cứu xác định các nguyên nhân gây biến thiên. Nó phân tích các quá trình vật lý liên quan. Luận án tiến sĩ vật lý này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó làm rõ cơ chế hình thành và phát triển của Spread F.

1.2. Tầm quan trọng của Spread F xích đạo

Spread F xích đạo ảnh hưởng đến truyền thông vô tuyến. Nó gây nhiễu tín hiệu vệ tinh và GPS. Sự biến thiên của hiện tượng vật lý này cần được hiểu rõ. Nghiên cứu vật lý này giúp dự báo tốt hơn. Nó giảm thiểu gián đoạn thông tin liên lạc quan trọng. Hiểu biết về tính chất vật lý của nó là rất cần thiết.

1.3. Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ

Mục tiêu là xác định các yếu tố chính gây ra biến thiên Spread F. Nó kiểm tra sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F (PSSR). Luận án tiến sĩ cũng nghiên cứu cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Nó đánh giá sự kết hợp của các yếu tố này. Mục tiêu là xây dựng mô hình dự báo chính xác hơn. Nó tìm kiếm các nguyên nhân gây biến thiên đáng kể.

II.Điện ly vùng xích đạo và đặc tính hiện tượng Spread F

Tầng điện ly vùng xích đạo có những đặc điểm riêng biệt. Đây là một vùng plasma bị ion hóa mạnh mẽ. Các quá trình điện động lực học ở đây rất năng động. Dòng điện xích đạo và hiệu ứng dynamo lớp E, F đóng vai trò trung tâm. Các đặc tính chuyển động của plasma điện ly ảnh hưởng lớn đến cấu trúc của nó. Sự hiểu biết về tính chất vật lý của tầng điện ly là cơ sở. Nó giúp giải thích các hiện tượng như Spread F. Spread F là một hiện tượng vật lý đặc trưng bởi sự khuếch tán. Nó xuất hiện trên điện ly đồ, báo hiệu sự bất ổn định plasma. Sự hình thành và phát triển của Spread F liên quan đến nhiều yếu tố. Bao gồm cả sự bất ổn định Rayleigh-Taylor. Nghiên cứu vật lý này phân tích sâu về các cơ chế này. Nó xem xét các điều kiện cần thiết cho sự phát triển của Spread F. Các nguyên nhân gây biến thiên được tìm hiểu từ gốc rễ vật lý. Sự biến thiên này có thể xuất phát từ các thay đổi trong gió trung hòa. Nó cũng đến từ điện trường ngang. Toàn bộ quá trình là một chuỗi tương tác phức tạp. Chúng tạo ra các biến động trong mật độ điện tử. Các biến động này tạo ra sự khuếch tán tín hiệu vô tuyến. Điều này là cốt lõi của hiện tượng Spread F. Luận án tiến sĩ vật lý này cung cấp cái nhìn toàn diện.

2.1. Cấu trúc và điện động lực học của điện ly

Tầng điện ly là một lớp plasma bao quanh Trái Đất. Nó có cấu trúc phân tầng với các lớp E, F. Vùng xích đạo có động lực plasma độc đáo. Điện trường và dòng điện đóng vai trò chính. Hiệu ứng dynamo lớp E và F rất quan trọng. Nghiên cứu vật lý này giải thích các cơ chế vật lý này.

2.2. Hiện tượng Spread F xích đạo và quan trắc

Spread F xích đạo là sự bất ổn định plasma. Nó tạo ra các vùng nhiễu loạn mật độ điện tử. Hiện tượng vật lý này được quan sát bằng điện ly đồ. Nó xuất hiện dưới dạng các vết phản xạ khuếch tán. Sự biến thiên của nó ảnh hưởng đến các hệ thống. Việc giám sát liên tục là cần thiết.

2.3. Sự hình thành và phát triển của Spread F

Spread F phát triển từ sự bất ổn định Rayleigh-Taylor. Điều này yêu cầu một gradient mật độ plasma. Điện trường và gió trung hòa kích hoạt quá trình này. Các bong bóng plasma di chuyển lên trên. Chúng tạo ra các dao động và sóng trong tầng điện ly. Luận án tiến sĩ vật lý này làm rõ các điều kiện khởi phát.

III.Các cơ chế chính gây biến thiên và ảnh hưởng Spread F

Luận án tiến sĩ vật lý này tập trung vào hai nguyên nhân gây biến thiên chính của Spread F. Đó là sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F (PSSR) và các cấu trúc dạng sóng quy mô lớn (LSWS). PSSR là một hiện tượng vật lý quan trọng. Nó xảy ra ngay sau khi Mặt Trời lặn. Lớp F tầng điện ly nhanh chóng nâng cao. Điều này làm tăng độ dốc của gradient mật độ plasma. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của bất ổn định Rayleigh-Taylor. Cơ chế này trực tiếp thúc đẩy sự hình thành Spread F. Nghiên cứu vật lý này phân tích tính chất và cường độ của PSSR. Các cấu trúc dạng sóng quy mô lớn cũng là một nguyên nhân gây biến thiên. Chúng là các dao động và sóng trong mật độ plasma. Những sóng này có thể bắt nguồn từ các vùng khí quyển thấp hơn. Chúng truyền lên tầng điện ly. LSWS đóng vai trò như các hạt giống nhiễu loạn ban đầu. Những nhiễu loạn này có thể phát triển thành các bất ổn định lớn hơn. Sóng trọng lực và triều khí quyển là nguồn gốc của LSWS. Các hiện tượng vật lý này vận chuyển năng lượng và động lượng. Chúng từ khí quyển trung hòa đến tầng điện ly. Sự kết hợp giữa PSSR và LSWS là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự xuất hiện và cường độ của Spread F. Hiểu rõ các tính chất vật lý của chúng giúp dự đoán tốt hơn. Luận án tiến sĩ vật lý này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các mối quan hệ này.

3.1. Nâng lên sau hoàng hôn PSSR của lớp F

PSSR là sự nâng cao nhanh chóng của lớp F sau hoàng hôn. Hiện tượng vật lý này làm tăng gradient mật độ. Nó kích hoạt sự bất ổn định Rayleigh-Taylor. PSSR là nguyên nhân gây biến thiên mạnh mẽ. Các điện trường ngang là động lực chính. Sự biến thiên này ảnh hưởng lớn đến Spread F.

3.2. Cấu trúc dạng sóng quy mô lớn LSWS

LSWS là các dao động và sóng trong mật độ plasma. Chúng hoạt động như mầm mống cho Spread F. Các cấu trúc này lan truyền trong tầng điện ly. Chúng đến từ các vùng khí quyển thấp hơn. LSWS là nguyên nhân gây biến thiên gián tiếp nhưng quan trọng. Nghiên cứu vật lý này xác định đặc tính của chúng.

3.3. Ảnh hưởng sóng trọng lực và triều khí quyển

Sóng trọng lực khí quyển và triều kích thích LSWS. Chúng truyền năng lượng lên tầng điện ly. Các hiện tượng vật lý này tạo ra các nhiễu loạn. Chúng góp phần vào các nguyên nhân gây biến thiên. Hiểu biết về dao động và sóng này rất quan trọng. Nó kết nối các lớp khí quyển khác nhau.

IV.Phương pháp Nghiên cứu và Thu thập Dữ liệu Vật lý

Luận án tiến sĩ vật lý này sử dụng nhiều phương pháp thăm dò để thu thập dữ liệu. Việc này giúp phân tích các nguyên nhân gây biến thiên của Spread F xích đạo. Thăm dò điện ly đồ là công cụ chính. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc mật độ điện tử. Điện ly đồ hiển thị trực tiếp sự xuất hiện của Spread F. Nó cũng cho thấy các dấu hiệu của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn (LSWS). Dữ liệu nồng độ điện tử tổng cộng (TEC) từ vệ tinh C/NOFS cũng được sử dụng. TEC cung cấp thông tin tích hợp về mật độ điện tử. Nó giúp phát hiện các nhiễu loạn quy mô lớn. Việc tính toán TEC từ vệ tinh cho phép quan sát rộng khắp. Bên cạnh đó, dữ liệu bức xạ sóng dài (OLR) từ Trái Đất cũng được phân tích. OLR là chỉ số của hoạt động đối lưu trong khí quyển. Hoạt động đối lưu này có thể tạo ra sóng trọng lực. Những sóng này sau đó truyền lên tầng điện ly. Chúng là một nguyên nhân gây biến thiên gián tiếp. Luận án tiến sĩ vật lý cũng tích hợp thông tin về độ hoạt động Mặt Trời. Các chỉ số về bão từ toàn cầu cũng được xem xét. Những yếu tố này ảnh hưởng đến trạng thái chung của tầng điện ly. Chúng có thể làm thay đổi các tính chất vật lý của plasma. Nghiên cứu vật lý này đảm bảo sự toàn diện. Nó kết hợp nhiều loại dữ liệu để đưa ra kết luận chắc chắn. Các tính toán thời điểm hoàng hôn lớp E và lớp F cũng rất quan trọng. Chúng xác định thời điểm bắt đầu các quá trình vật lý ban đêm. Tất cả dữ liệu này hỗ trợ việc hiểu rõ các nguyên nhân gây biến thiên của Spread F.

4.1. Thăm dò điện ly đồ và tính toán TEC

Điện ly đồ cung cấp hồ sơ mật độ điện tử. Nó hiển thị Spread F và LSWS. Dữ liệu TEC từ vệ tinh C/NOFS được sử dụng. TEC đo tổng mật độ điện tử. Nó giúp theo dõi các biến thiên quy mô lớn. Phương pháp này rất hữu ích cho nghiên cứu vật lý.

4.2. Đo bức xạ sóng dài OLR từ Trái Đất

OLR là chỉ báo hoạt động đối lưu. Đối lưu sinh ra sóng trọng lực. Những sóng này truyền lên tầng điện ly. Dữ liệu OLR liên kết khí quyển thấp với tầng điện ly. Nó giúp xác định nguyên nhân gây biến thiên từ dưới lên.

4.3. Thông tin độ hoạt động Mặt Trời và bão từ

Hoạt động Mặt Trời và bão từ ảnh hưởng điện ly. Chúng là các yếu tố kiểm soát toàn cầu. Dữ liệu này giúp phân biệt các nguyên nhân gây biến thiên. Nó cung cấp bối cảnh cho các hiện tượng vật lý địa phương. Việc tính toán thời điểm hoàng hôn là cần thiết.

V.Vai trò cấu trúc sóng quy mô lớn với sự phát triển Spread F

Luận án tiến sĩ vật lý này đặc biệt chú trọng vai trò của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn (LSWS). Đây là một trong những nguyên nhân gây biến thiên quan trọng của Spread F. Nghiên cứu vật lý này đã xác định các dấu hiệu đặc trưng của LSWS trên điện ly đồ. Các vết phản xạ nhiều lần là minh chứng cho sự tồn tại của chúng. Những dấu hiệu này cho thấy sự dao động và sóng trong mật độ plasma. Chúng khác biệt với sự khuếch tán của Spread F. Việc phân tích các tính chất này giúp hiểu rõ hơn về LSWS ban đêm. LSWS không chỉ là các nhiễu loạn đơn thuần. Chúng đóng vai trò là mầm mống quan trọng. Các đỉnh của hoạt động LSWS thường đi trước sự xuất hiện của Spread F. Chúng cung cấp các nhiễu loạn ban đầu cần thiết. Những nhiễu loạn này sau đó phát triển thành các bất ổn định lớn hơn. Chúng tạo ra các bong bóng plasma và cấu trúc Spread F. Mối quan hệ giữa LSWS và sự xuất hiện Spread F được phân tích chi tiết. Luận án tiến sĩ vật lý này trình bày các trường hợp cụ thể. Chúng cho thấy sự tương quan chặt chẽ. Tính chất và biến thiên của LSWS ban đêm cũng được khám phá. Nghiên cứu vật lý này làm rõ cách LSWS ảnh hưởng đến cường độ. Nó cũng tác động đến thời gian xảy ra của Spread F. Sự hiểu biết về các tính chất vật lý của LSWS là then chốt. Nó cải thiện khả năng dự báo Spread F. Các nguyên nhân gây biến thiên của Spread F có thể được xác định chính xác hơn thông qua LSWS.

5.1. Dấu hiệu điện ly đồ của cấu trúc sóng quy mô lớn

Các vết phản xạ nhiều lần trên điện ly đồ là dấu hiệu. Chúng chỉ ra sự tồn tại của LSWS. Những dấu hiệu này khác biệt so với Spread F. Chúng là bằng chứng trực tiếp của dao động và sóng. Nghiên cứu vật lý này mô tả các tính chất này. Nó giúp nhận diện các nguyên nhân gây biến thiên.

5.2. Mối quan hệ giữa LSWS và sự xuất hiện Spread F

LSWS có thể kích hoạt hoặc tăng cường Spread F. Chúng cung cấp các nhiễu loạn khởi đầu. Các đỉnh LSWS thường đi trước Spread F. Mối quan hệ này là một trong những nguyên nhân gây biến thiên. Nó được chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm. Luận án tiến sĩ vật lý này làm rõ mối liên hệ.

5.3. Tính chất và biến thiên của LSWS ban đêm

LSWS có các đặc tính lan truyền cụ thể. Cường độ và pha của chúng biến đổi hàng đêm. Những biến thiên này liên quan đến Spread F. Hiểu biết về động lực học LSWS rất quan trọng. Nó giúp dự đoán hiện tượng vật lý Spread F tốt hơn. Các tính chất vật lý của LSWS được phân tích.

VI.Tổng kết Luận án Tiến sĩ và Đóng góp Nghiên cứu Vật lý

Luận án tiến sĩ vật lý này đã tổng kết các phát hiện chính. Nó xác nhận sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F (PSSR) và cấu trúc dạng sóng quy mô lớn (LSWS) là các nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày. Cả hai yếu tố này đều có vai trò quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến sự phát triển của Spread F xích đạo. LSWS đặc biệt được nhấn mạnh. Chúng đóng vai trò là cơ chế 'gieo mầm' cho các bất ổn định. Nghiên cứu vật lý này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó chỉ ra sự kết hợp giữa PSSR và LSWS. Sự kết hợp này giải thích các biến động quan sát được. Luận án tiến sĩ vật lý này đóng góp đáng kể vào kiến thức khoa học. Nó cải thiện sự hiểu biết về động lực học tầng điện ly vùng xích đạo. Đặc biệt, nó nâng cao khả năng dự báo Spread F. Việc này có ý nghĩa thiết thực cho các ứng dụng truyền thông. Nó cũng cung cấp các hiểu biết mới về các dấu hiệu của LSWS. Nghiên cứu vật lý này cũng làm cầu nối cho sự ghép nối giữa khí quyển thấp và tầng điện ly. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới. Các kết quả từ luận án tiến sĩ vật lý này là nền tảng. Chúng định hướng cho các công trình tương lai. Có thể bao gồm mô hình hóa số học phức tạp hơn. Việc mở rộng mạng lưới quan sát cũng được đề xuất. Luận án tiến sĩ này là một đóng góp quan trọng cho ngành vật lý địa cầu. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về hiện tượng vật lý phức tạp này.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính của luận án

Luận án tiến sĩ xác nhận PSSR và LSWS là động lực chính. Chúng là nguyên nhân gây biến thiên của Spread F. LSWS đóng vai trò mầm mống quan trọng. Nghiên cứu vật lý này cung cấp bức tranh rõ ràng hơn. Nó giải thích sự phát triển của hiện tượng vật lý này.

6.2. Đóng góp khoa học của nghiên cứu vật lý này

Luận án tiến sĩ vật lý này nâng cao hiểu biết điện ly. Nó cải thiện khả năng dự báo Spread F. Nghiên cứu vật lý này cung cấp hiểu biết mới về LSWS. Nó làm cầu nối giữa khí quyển và tầng điện ly. Đây là đóng góp lớn cho khoa học không gian.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo từ các kết quả

Nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào mô hình số. Phân tích tương tác sóng-plasma chi tiết hơn. Mở rộng mạng lưới quan sát là cần thiết. Nghiên cứu vật lý dài hạn cũng được khuyến nghị. Nó tiếp tục khám phá các nguyên nhân gây biến thiên. Phát triển hiểu biết về hiện tượng vật lý này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày đối với sự phát triển của spread f xích đạo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Thu Trang NGHIÊN CỨU CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY BIẾN THIÊN HÀNG NGÀY ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA SPREAD F XÍCH ĐẠO LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Nguyễn Thu Trang NGHIÊN CỨU CÁC NGUYÊN NHÂN GÂY BIẾN THIÊN HÀNG NGÀY ĐỐI VỚI SỰ PHÁT TRIỂN CỦA SPREAD F XÍCH ĐẠO Chuyên ngành: Vật lý địa cầu Mã số: 62440101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ HUY MINH 2. ROLAND TAKUYA TSUNODA Hà Nội – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Thu Trang LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các Thầy hướng dẫn, TS. Lê Huy Minh và TS. Roland Takuya Tsunoda, đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt kiến thức và kỹ năng chuyên môn, nghề nghiệp trong toàn bộ khóa học và những khi nghiên cứu sinh gặp khó khăn, cần sự trợ giúp. Nghiên cứu sinh cũng xin tỏ lòng biết ơn Quý Thầy Cô trong Bộ môn Vật lý Địa cầu và Khoa vật lý đã nhiệt tình giảng dạy và động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho nghiên cứu sinh trong toàn bộ khóa học.

Sự cảm ơn chân thành cũng xin được gửi đến Quý Thầy Cô, anh, chị đang công tác tại các Phòng – Ban chức năng khác đã nhiệt tình giúp đỡ và hỗ trợ nghiên cứu sinh trong một số vấn đề liên quan đến khóa học. Nghiên cứu sinh cảm ơn Ban lãnh đạo và bạn bè, đồng nghiệp tại Viện Vật lý TP. HCM, Viện Vật lý địa cầu đã luôn bên cạnh cổ vũ, trợ giúp chuyên môn, tạo điều kiện và động viên nghiên cứu sinh vượt qua các khó khăn trong quá trình học tập, công tác. Nghiên cứu sinh chân thành cảm ơn sự hỗ trợ chuyên môn và cổ vũ tinh thần của Quý Thầy Cô, bạn bè, đồng nghiệp tại các cơ quan khác qua trao đổi học thuật, số liệu, tài liệu và các thảo luận hữu ích.

Nghiên cứu sinh tri ân sự cung cấp số liệu và hỗ trợ chương trình xử lý miễn phí từ các tổ chức, website và dự án, chương trình hợp tác và đồng nghiệp cho toàn bộ quá trình nghiên cứu trong luận án. Nghiên cứu sinh biết ơn gia đình, người thân và những người bạn đã luôn tin tưởng và cổ vũ cho sự lựa chọn của nghiên cứu sinh trong công việc và cuộc sống. Hà Nội, tháng 6 năm 2016 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Trang MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐIỆN LY VÙNG XÍCH ĐẠO VÀ SPREAD F 1.

Điện ly vùng xích đạo. Tầng điện ly Trái Đất. Điện động lực học plasma điện ly xích đạo. Đặc tính chuyển động của plasma điện ly.

Dòng điện xích đạo và dynamo lớp E. Dynamo lớp F khu vực xích đạo vào ban đêm. Spread F xích đạo. Spread F xích đạo và quan trắc spread F xích đạo.

Sự hình thành và phát triển spread F. Hai nguyên nhân gây biến thiên hàng ngày của sự xuất hiện spread F. Sự nâng lên sau hoàng hôn (PSSR) của lớp F. Cơ chế khả dĩ gây ra sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F.

Tính chất của sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F. Nghiên cứu mối quan hệ giữa sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và spread F. Nguồn kích thích - cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Cơ chế gây ra cấu trúc dạng sóng quy mô lớn.

Đặc tính của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Cơ chế điều khiển xuất hiện hàng ngày của spread F. Sự kết hợp giữa sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. Ảnh hưởng từ hoạt động của sóng trọng lực và triều trong khí quyển Trái Đất.

Các phương pháp thăm dò khí quyển - điện ly sử dụng trong luận án. Thăm dò thẳng đứng. Spread F trên điện ly đồ. Dấu hiệu điện ly đồ của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn.

Tính toán nồng độ điện tử tổng cộng (TEC) từ vệ tinh C/NOFS. Cấu trúc dạng sóng quy mô lớn từ TEC. Đo bức xạ sóng dài (OLR) phát ra từ Trái Đất. Bản đồ tổng bức xạ sóng dài phát ra từ Trái Đất.

Các thông tin sử dụng trong luận án. Thông tin về độ hoạt động Mặt Trời. Thông tin về độ hoạt động bão từ toàn cầu. Tính toán các thời điểm hoàng hôn lớp E và lớp F.

Tính toán thời điểm xảy ra hoàng hôn lớp E tại hai vùng liên kết. Thông tin trích lọc cho hoạt động spread F. Thông tin từ các công trình đã công bố. Thông tin từ điện ly đồ.

Thông tin trích lọc cho hoạt động nâng lên sau hoàng hôn của lớp F. Thông tin từ các công trình đã công bố. Thông tin từ mô hình. Thông tin từ điện ly đồ.

Thông tin về gió trung hòa. Thông tin về hoạt động đối lưu. 47 CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC DẠNG SÓNG QUY MÔ LỚN TỪ ĐIỆN LY ĐỒ VÀ VAI TRÒ CỦA NÓ ĐỐI VỚI SPREAD F 2. Tồn tại của các nghiên cứu trước đây.

Hướng giải quyết trong luận án. Khu vực và số liệu nghiên cứu. Kết quả và thảo luận. Vết phản xạ nhiều lần - dấu hiệu điện ly đồ của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn.

Đặc tính của tầng điện ly đêm 24/04/2011. Tính chất của vết phản xạ nhiều lần. Tính chất của biến thiên nồng độ điện tử tổng cộng. Vai trò của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn với spread F.

Mối quan hệ cấu trúc dạng sóng quy mô lớn – spread F. Tính chất của cấu trúc dạng sóng quy mô lớn. 68 CHƯƠNG 3: VAI TRÒ CỦA SỰ NÂNG LÊN SAU HOÀNG HÔN CỦA LỚP F VÀ CẤU TRÚC DẠNG SÓNG QUY MÔ LỚN VỚI SPREAD F 3. Tồn tại của các nghiên cứu trước đây.

Hướng giải quyết trong luận án. Khu vực và số liệu nghiên cứu, tài liệu trích lọc. Kết quả và thảo luận. Kết quả quan trắc spread F.

Spread F từ thăm dò vệ tinh. Spread F từ thăm dò thẳng đứng. Kết quả quan trắc sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F. Kết quả về sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F từ thăm dò vệ tinh.

Kết quả tính vận tốc nâng lên cực đại từ mô hình Scherliess-Fejer. Kết quả về sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F từ thăm dò thẳng đứng. Sự nâng lên sau hoàng hôn của lớp F và spread F. Kết quả nghiên cứu cấu trúc dạng sóng quy mô lớn.

Đặc điểm biến thiên mùa của vết phản xạ nhiều lần. Phân bố theo thời gian của sự xuất hiện vết phản xạ nhiều lần. Vùng hoạt động đối lưu và vết phản xạ nhiều lần. Các kết quả chính.

Giả thiết kiến nghị. 102 CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC BONG BÓNG PLASMA XÍCH ĐẠO QUAN TRẮC TẠI VIỆT NAM 4. Tồn tại của các nghiên cứu trước đây. Hướng giải quyết trong luận án.

Khu vực và số liệu nghiên cứu. Kết quả và thảo luận. Spread F khu vực xa xích đạo và bong bóng plasma khu vực xích đạo từ. Quan hệ giữa spread F tại Phú Thụy và cấu trúc bong bong plasma xích đạo.

Giải thích mới về dạng spread F tại Phú Thụy. Tìm hiểu về nguồn gốc có thể gây ra spread F tại Phú Thụy. 126 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt Ký hiệu, chữ Từ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt viết tắt AGW Atmospheric Gravity Wave Sóng trọng lực khí quyển ALTAIR ARPA Long-Range Radar theo dõi và đo đạc ở Tracking and phạm vi rộng của ARPA Instrumentation Radar C/NOFS Communication/Navigation Hệ thống dự báo sự gián đoạn Outage Forecasting trong thông tin liên lạc/dẫn System đường DMSP Defense Meteorological Chương trình vệ tinh khí Satellite Program tượng quốc phòng EPB Equatorial Plasma Bubble Bong bóng plasma xích đạo ESF Equatorial Spread F Spread F xích đạo EEJ Equatorial ElectroJet Dòng điện xích đạo GRBR GNU Radio Beacon Thiết bị thu tín hiệu vô tuyến Receiver dẫn đường sử dụng bộ công cụ phần mềm miễn phí GNU GWBA Gravity Wave - B Sự thẳng hàng của đường sức Alignment trường từ B và mặt đầu sóng trọng lực LSWS Large-Scale Wave Cấu trúc dạng sóng quy mô Structure lớn LT Local Time Thời gian địa phương MRD Multi-Reflected Doublet Vết kép phản xạ nhiều lần MRE Multi-Reflected Echo Vết phản xạ nhiều lần OLR Outgoing Long-wave Bức xạ sóng dài phát ra từ Radiation Trái Đất POF Percentage Of Frequence Phần trăm tần suất xuất hiện PSSR Post Sunset-Rise F layer Lớp F nâng lên sau hoàng hôn PTEC Perturbation TEC Nhiễu loạn nồng độ điện tử tổng cộng RSF Range Spread F Spread F trải rộng độ cao ROCSAT-1 Republic Of China Vệ tinh số 1 của Cộng Hòa SATellite 1 Trung Hoa SSN SunSpot Number Số vết đen mặt trời SSE E-region sunset Hoàng hôn lớp E SSF F-region sunset Hoàng hôn lớp F ST Satellite Trace Vết phụ STBA ⃗ Solar Terminator - 𝐵 Sự thẳng hàng của đường sức Alignment ⃗ và đường ranh trường từ 𝐵 giới ngày – đêm TEC Total Electron Content Nồng độ điện tử tổng cộng TID Traveling Ionospheric Nhiễu loạn điện ly di chuyển Disturbance UT Universal Time Thời gian quốc tế VTEC Vertical TEC Nồng độ điện tử tổng cộng theo phương thẳng đứng Danh mục các bảng Trang Bảng 1: Nguồn thông tin trích lọc cho ESF/EBP và nhấp nháy điện ly. 40 Bảng 2: Các kết quả đã công bố về PSSR. 44 Bảng 3: Các địa điểm có số liệu sử dụng trong luận án.

50 Danh mục các hình vẽ, đồ thị Trang Hình 1.1: a) Tốc độ sinh ion theo độ cao với các nguồn ion hóa khác nhau; b) tuyến mật độ ion; c) tuyến mật độ electron. Các tuyến độ dẫn và mật độ điện tử theo độ cao. Mô hình đơn giản mô tả dòng điện xích đạo phía trên xích đạo từ .4: Mô tả trong mặt phẳng kinh tuyến từ của dynamo lớp F .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến t" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ vật lý phân tích nguyên nhân gây biến đổi đặc tính vật liệu.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến t" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến t" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến t" thuộc chuyên ngành Vật lý địa cầu. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến t" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến t" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu các nguyên nhân gây biến t" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter