Luận án tiến sĩ: Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện trong môi trường dung dịch điện môi có chứa bột cacbít vônphram

"Luận án tiến sĩ: đánh giá chất lượng thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện và bột cacbít vônphram."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan gia công xung tia lửa điện cho thép SKD61
Số trang:
142 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan gia công xung tia lửa điện cho thép SKD61

Gia công xung tia lửa điện đóng vai trò then chốt trong ngành cơ khí chính xác. Phương pháp này xử lý hiệu quả các loại thép làm khuôn có độ bền và độ cứng cao. Thép SKD61 là vật liệu tiêu chuẩn để chế tạo khuôn đúc áp lực và khuôn dập nóng. Quá trình gia công cơ khí truyền thống thường gặp khó khăn về độ chính xác và chất lượng bề mặt. Nghiên cứu ứng dụng xung tia lửa điện có trộn bột cacbít vônphram mở ra hướng đi mới. Giải pháp này giúp nâng cao cơ tính và kéo dài tuổi thọ của khuôn mẫu công nghiệp.

1.1. Ứng dụng thép làm khuôn SKD61 trong ngành cơ khí

Thép SKD61 là loại thép làm khuôn dập nóng chất lượng cao. Vật liệu này có độ bền nhiệt tốt, chịu mài mòn cao và chống biến dạng dẻo tuyệt vời. Ngành chế tạo khuôn đúc áp lực nhôm, magie và khuôn ép nhựa đòi hỏi độ chính xác hình học khắt khe. Thép SKD61 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ ổn định kích thước ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, việc gia công cắt gọt truyền thống sau nhiệt luyện gặp nhiều trở ngại. Dụng cụ cắt mòn rất nhanh. Bề mặt chi tiết dễ sinh ứng suất dư và nứt tế vi. Phương pháp gia công phóng điện giúp giải quyết triệt để các hạn chế trên.

1.2. Nguyên lý gia công xung tia lửa điện có trộn bột

Gia công xung tia lửa điện có trộn bột (PMEDM) là giải pháp công nghệ cải tiến từ EDM truyền thống. Các hạt bột dẫn điện kích thước siêu mịn được hòa trộn đều vào dung dịch điện môi. Dưới tác dụng của điện trường, các hạt bột làm giảm độ bền cách điện của môi trường chất lỏng. Kênh phóng điện hình thành dễ dàng hơn tại khoảng cách cực lớn hơn. Năng lượng xung phân bố đồng đều trên diện tích gia công rộng. Hiện tượng tập trung nhiệt cục bộ giảm đi rõ rệt. Nhờ đó, hiệu suất bóc tách vật liệu tăng lên và độ mòn điện cực giảm xuống đáng kể.

1.3. Lợi ích cải thiện chất lượng bề mặt gia công PMEDM

Công nghệ PMEDM tạo ra bước đột phá trong việc cải thiện chất lượng bề mặt chi tiết máy. Quá trình phóng điện phân tán giúp thu nhỏ kích thước vết lõm xói mòn. Lớp bề mặt sau gia công trở nên bằng phẳng và đồng đều hơn. Độ nhám bề mặt giảm đáng kể so với phương pháp xung điện thông thường. Nhiệt độ cao trong kênh plasma kích thích các phản ứng khuếch tán kim loại. Bột cacbít vônphram thẩm thấu trực tiếp vào bề mặt chi tiết. Sự biến tính này tạo ra lớp hợp kim bề mặt có khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt vượt trội.

II. Cơ sở lý thuyết cải thiện chất lượng bề mặt thép SKD61

Cơ sở lý thuyết gia công tia lửa điện dựa trên quá trình chuyển hóa năng lượng điện thành nhiệt năng. Năng lượng xung tạo ra nhiệt độ cực cao tại điểm phóng điện. Kim loại bề mặt nóng chảy và bốc hơi nhanh chóng. Khi trộn thêm bột cacbít vônphram vào dung dịch điện môi, động học quá trình thay đổi toàn diện. Phân tích bề mặt chỉ ra sự thay đổi lớn về tổ chức pha và mật độ ứng suất nhiệt. Lớp biến tính bề mặt hình thành với nhiều đặc tính cơ lý ưu việt.

2.1. Cơ chế phóng tia lửa điện trong dung dịch điện môi

Quá trình phóng tia lửa điện diễn ra qua bốn giai đoạn liên tiếp. Ban đầu, điện trường mạnh ion hóa dung dịch điện môi giữa hai điện cực. Kênh plasma nhiệt độ cao hình thành nhanh chóng và dẫn dòng điện. Nhiệt độ kênh plasma đạt từ 8.000 đến 12.000 độ C làm nóng chảy cục bộ bề mặt kim loại. Giai đoạn ngắt xung làm sụp đổ kênh plasma đột ngột. Dung dịch điện môi tràn vào làm nguội nhanh và cuốn trôi phôi vụn ra khỏi khe hở phóng điện. Chu kỳ xung lặp lại hàng nghìn lần mỗi giây để tạo hình bề mặt chi tiết.

2.2. Vai trò của hạt bột cacbít vônphram trong kênh plasma

Bột cacbít vônphram đóng vai trò chất xúc tác điện và nguồn hợp kim hóa bề mặt. Các hạt bột lơ lửng sắp xếp thành cầu dẫn điện dưới tác dụng của điện trường. Khe hở phóng điện mở rộng gấp nhiều lần so với môi trường thông thường. Kênh plasma mở rộng tiết diện và phân tán năng lượng đồng đều. Sự phân tán này triệt tiêu các tia lửa điện đơn lẻ có cường độ tập trung quá lớn. Vật liệu nóng chảy thoát ra nhẹ nhàng và đồng nhất. Bề mặt chi tiết không bị rỗ sâu hay xuất hiện các vùng biến dạng nhiệt nguy hiểm.

2.3. Quá trình khuếch tán hạt bột vào lớp bề mặt chi tiết

Nhiệt độ cao của tia lửa điện làm bột cacbít vônphram nóng chảy và phân rã một phần. Các nguyên tử vônphram và cacbon hấp phụ vào vũng kim loại lỏng trên bề mặt thép SKD61. Quá trình khuếch tán nhiệt luyện diễn ra trong vài phần triệu giây. Sự làm nguội siêu nhanh của dung dịch điện môi giữ lại tổ chức pha hợp kim mới. Lớp biến tính giàu vônphram hình thành liền khối với nền kim loại. Liên kết luyện kim này ngăn ngừa hiện tượng bong tróc lớp phủ khi khuôn làm việc dưới áp lực lớn.

III. Tác động của xung tia lửa điện tới độ nhám bề mặt thép

Độ nhám bề mặt là chỉ tiêu cơ bản phản ánh chất lượng gia công cơ khí. Gia công xung tia lửa điện truyền thống thường để lại độ nhám lớn trên thép SKD61. Sự xuất hiện của bột cacbít vônphram làm thay đổi quy luật tạo hình tế vi bề mặt. Các thông số công nghệ như thời gian phát xung và dòng điện phóng ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ nhám. Việc kiểm soát chính xác các thông số này giúp đạt được độ bóng bề mặt tối ưu cho chi tiết.

3.1. Ảnh hưởng của thời gian phát xung đến độ nhám bề mặt

Thời gian phát xung (Ton) quyết định mức năng lượng phóng điện trong mỗi chu kỳ. Khi Ton tăng, năng lượng xung lớn làm tăng thể tích kim loại nóng chảy. Vết lõm phóng điện sâu hơn và đường kính miệng vũng chảy mở rộng. Do đó, độ nhám bề mặt Ra tăng tỷ lệ thuận với thời gian phát xung. Tuy nhiên, trong môi trường PMEDM, các hạt bột giúp chia nhỏ dòng năng lượng tập trung. Đường cong tăng độ nhám theo Ton trở nên thoai thoải hơn. Giá trị Ra luôn thấp hơn từ 20% đến 40% so với phương pháp EDM không trộn bột.

3.2. Ảnh hưởng của cường độ dòng điện và nồng độ bột WC

Cường độ dòng phóng điện Ip kiểm soát trực tiếp công suất xung tia lửa điện. Dòng Ip càng lớn thì mức độ xói mòn càng mạnh, làm tăng độ nhám bề mặt. Ngược lại, nồng độ bột cacbít vônphram trong dung dịch có tác dụng làm mịn nhấp nhô tế vi. Khi tăng nồng độ bột đến ngưỡng tối ưu, số lượng tia phóng điện phụ tăng lên. Năng lượng phân tán đều giúp giảm chiều cao đỉnh nhám. Nếu nồng độ bột vượt quá ngưỡng cho phép, hiện tượng đoản mạch xuất hiện làm giảm độ ổn định của quá trình gia công.

3.3. So sánh độ nhám bề mặt giữa phương pháp EDM và PMEDM

Thực nghiệm đối chứng cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai phương pháp gia công. Mẫu thép SKD61 gia công bằng EDM truyền thống có độ nhám Ra từ 4,5 đến 6,8 micromet. Bề mặt xuất hiện nhiều miệng núi lửa lớn và hạt kim loại đông đặc bám dính. Trong khi đó, mẫu gia công PMEDM với nồng độ bột tối ưu đạt độ nhám Ra dưới 2,2 micromet. Bề mặt phẳng mịn, vết lõm nông và phân bố đồng đều. Kết quả này giúp giảm đáng kể thời gian và chi phí cho nguyên công đánh bóng khuôn thủ công.

IV. Đánh giá độ cứng và cấu trúc vi mô bề mặt thép SKD61

Chất lượng bề mặt thép SKD61 phụ thuộc vào độ cứng bề mặt và cấu trúc vi mô bề mặt. Quá trình biến tính nhiệt luyện bằng xung tia lửa điện có trộn bột WC tái cấu trúc lớp bề mặt. Sự hình thành các pha cacbít siêu cứng giúp tăng khả năng chịu tải. Phân tích bề mặt chuyên sâu giúp xác định chính xác thành phần pha và sự phân bố nguyên tố. Phương pháp đánh giá không phá hủy hỗ trợ kiểm soát toàn diện chất lượng sản phẩm sau gia công.

4.1. Sự xâm nhập của nguyên tố vônphram vào nền kim loại

Phương pháp phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) chứng minh sự hiện diện của vônphram trên lớp bề mặt. Hàm lượng vônphram thâm nhập sâu vào nền thép SKD61 từ 10 đến 35 micromet. Mức độ xâm nhập tăng khi kéo dài thời gian phát xung và tăng nồng độ bột trong dung dịch. Vônphram kết hợp với cacbon và crom tạo thành các hợp chất cacbít phức tạp. Lớp hợp kim hóa này có tính liên tục cao và gắn kết chặt chẽ với tổ chức tế vi của vật liệu nền.

4.2. Khảo sát độ cứng tế vi và cấu trúc vi mô bề mặt

Đo độ cứng tế vi bằng đầu đâm kim cương cho thấy sự gia tăng cơ tính ấn tượng. Thép SKD61 nguyên bản chưa tôi có độ cứng khoảng 200 đến 250 HV. Sau khi gia công PMEDM với bột cacbít vônphram, độ cứng bề mặt đạt từ 950 đến 1350 HV. Ảnh chụp kính hiển vi điện tử quét (SEM) hiển thị cấu trúc vi mô bề mặt mịn chặt. Tổ chức pha giàu hạt cacbít phân tán đều trong nền mactenxit biến tính. Cấu trúc này mang lại khả năng chống mài mòn và chịu nhiệt ma sát vượt trội.

4.3. Phân tích khuyết tật bề mặt và kiểm tra không phá hủy

Gia công tia lửa điện thông thường dễ sinh ra khuyết tật bề mặt như vết nứt tế vi và lớp trắng giòn. Khi áp dụng công nghệ PMEDM, mật độ ứng suất dư kéo giảm mạnh. Bề mặt gần như không xuất hiện vết nứt tế vi xuyên sâu vào nền vật liệu. Kỹ thuật đánh giá không phá hủy bằng siêu âm và dòng xoáy được ứng dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong. Kết quả khẳng định lớp biến tính có độ đồng nhất cao, không có rỗ xốp và đáp ứng tiêu chuẩn khuôn mẫu cao cấp.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng bề mặt thép làm khuôn đúc

Ứng dụng công nghệ xung tia lửa điện có trộn bột mở ra hướng cải tiến đột phá cho ngành chế tạo khuôn. Thép làm khuôn SKD61 sau gia công đạt độ cứng cao mà không cần trải qua bước tôi nhiệt phức tạp. Giải pháp này hạn chế tối đa nguy cơ cong vênh hoặc nứt vỡ chi tiết máy. Việc thiết lập quy trình công nghệ chuẩn xác mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật vượt trội cho doanh nghiệp cơ khí chế tạo.

5.1. Tối ưu hóa thông số công nghệ khi gia công xung điện

Để đạt chất lượng bề mặt cao nhất, cần tối ưu hóa đồng thời cường độ dòng điện Ip và thời gian phát xung Ton. Chế độ gia công thô nên sử dụng năng lượng xung trung bình kết hợp bột dẫn điện để tăng tốc độ bóc tách vật liệu. Ở giai đoạn gia công tinh, kỹ thuật viên cần giảm dòng điện và rút ngắn thời gian phát xung. Sự kết hợp này triệt tiêu hoàn toàn các vết nhấp nhô lớn. Mô hình thực nghiệm hỗ trợ dự đoán chính xác độ nhám và độ cứng bề mặt theo từng bộ thông số vận hành.

5.2. Kiểm soát nồng độ phụ gia bột cacbít trong điện môi

Nồng độ bột cacbít vônphram trong dung dịch điện môi cần được duy trì ổn định trong suốt quá trình gia công. Hệ thống khuấy trộn tuần hoàn liên tục ngăn ngừa hiện tượng bột lắng đọng dưới đáy thùng. Nồng độ bột khuyến nghị dao động trong khoảng từ 10g/l đến 15g/l. Khoảng giá trị này đảm bảo độ dẫn điện tối ưu cho khe hở phóng điện. Việc trang bị hệ thống lọc tuần hoàn chuyên dụng giúp loại bỏ phôi vụn kích thước lớn mà vẫn giữ lại các hạt bột mịn có ích.

5.3. Ứng dụng thực tiễn trong chế tạo khuôn mẫu chính xác

Công nghệ PMEDM trên thép SKD61 mang lại lợi thế lớn cho chế tạo khuôn ép nhựa và khuôn đúc áp lực. Bề mặt khuôn có độ cứng cao giúp chống mài mòn hiệu quả trước dòng chảy kim loại lỏng. Tuổi thọ làm việc của lòng khuôn tăng từ 1,5 đến 2 lần so với phương pháp nhiệt luyện thông thường. Đồng thời, độ nhám bề mặt thấp làm giảm lực ma sát, hỗ trợ quá trình tháo khuôn dễ dàng. Doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và nâng cao năng suất sản xuất.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục đích, đối tượng, phạm vi, nội dung và phương pháp nghiên cứu
2.1. Mục đích của đề tài
2.2. Đối tượng nghiên cứu
2.3. Phạm vi nghiên cứu
2.4. Nội dung nghiên cứu
2.5. Phương pháp nghiên cứu
3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
3.1. Ý nghĩa khoa học
3.2. Ý nghĩa thực tiễn
4. Các đóng góp mới của luận án
5. Nội dung của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN
1.1. Lịch sử hình thành, sự phát triển của phương pháp gia công tia lửa điện
1.1.1. Lịch sử hình thành
1.1.2. Sự phát triển của phương pháp gia công tia lửa điện
1.1.2.1. Xung định hình (Die Sinking EDM hay Ram-EDM)
1.1.2.2. Cắt dây bằng tia lửa điện (Wire-cut EDM hoặc Wire EDM)
1.1.2.3. Gia công EDM rung điện cực với tần số siêu âm (Ultrasonic vibration)
1.1.2.4. Phương pháp gia công tia lửa điện có trộn bột (PMEDM- Powder Mixed Electrical Discharge Machining)
1.1.3. Nguyên lý, trang thiết bị phương pháp PMEDM
1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu phương pháp EDM và PMEDM
1.2.1. Khả năng bóc tách vật liệu (MRR) và độ mòn điện cực (TWR) của phương pháp PMEDM
1.2.2. Khả năng cải thiện chất lượng bề mặt chi tiết của phương pháp PMEDM
Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN VÀ GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT
2.1. Cơ sở lý thuyết gia công tia lửa điện
2.1.1. Bản chất vật lý của quá trình phóng tia lửa điện
2.1.2. Cơ chế tách vật liệu
2.1.3. Đặc tính về điện của sự phóng tia lửa điện
2.1.4. Lượng hớt vật liệu
2.1.5. Chất lượng bề mặt sau gia công
2.1.6. Sự mòn điện cực
2.2. Chất điện môi
2.2.1. Nhiệm vụ cơ bản của chất điện môi
2.2.2. Các loại chất điện môi
2.3. Cơ sở lý thuyết gia công tia lửa điện có trộn bột
2.3.1. Vai trò của hạt bột trong quá trình phóng tia lửa điện
2.3.2. Sự cách điện của dung dịch điện môi
2.3.3. Độ lớn khe hở phóng điện. Độ rộng của kênh plasma. Số lượng tia lửa điện
2.4. Cơ sở lý thuyết sự xâm nhập của bột trộn trong dung môi vào bề mặt chi tiết trong quá trình PMEDM
2.5. Sự liên kết của các phản ứng hóa học và sự hấp phụ bay hơi của quá trình vật
Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ NỒNG ĐỘ BỘT CACBÍT VÔNPHRAM TRONG DUNG DỊCH ĐIỆN MÔI TỚI ĐỘ NHÁM BỀ MẶT
3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.2. Điều kiện thực nghiệm khảo sát
3.2.1. Hệ thống thí nghiệm
3.2.2. Thiết bị đo, kiểm tra
3.3. Nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng tới độ nhám bề mặt Ra
3.3.1. Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng của thời gian phát xung Ton và nồng độ bột tới độ nhám bề mặt
3.3.2. So sánh độ nhám bề mặt giữa phương pháp PMEDM và EDM
3.3.3. Nghiên cứu thực nghiệm tại các chế độ có độ nhám bề mặt thay đổi nhiều nhất
3.3.4. Nghiên cứu thực nghiệm tại các chế độ có độ nhám bề mặt thay đổi ít nhất
3.4. Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng của dòng phóng điện Ip và nồng độ bột tới độ nhám bề mặt
3.5. Xây dựng mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng tới độ nhám bề mặt Ra
Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ NỒNG ĐỘ BỘT CACBÍT VÔNPHRAM TRONG DUNG DỊCH ĐIỆN MÔI TỚI SỰ XÂM NHẬP CỦA VÔNPHRAM VÀ ĐỘ CỨNG TẾ VI BỀ MẶT CHI TIẾT
4.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4.2. Điều kiện thực nghiệm khảo sát
4.2.1. Hệ thống thí nghiệm
4.2.2. Thiết bị đo, kiểm tra
4.3. Nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng tới sự xâm nhập của nguyên tố Vônphram vào bề mặt SKD61
4.3.1. Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng của thời gian phát xung Ton và nồng độ bột tới sự xâm nhập của nguyên tố Vônphram vào bề mặt SKD61
4.3.2. Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng của dòng phóng tia lửa điện Ip và nồng độ bột tới sự xâm nhập của nguyên tố Vônphram vào bề mặt SKD61
4.4. Xây dựng mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng tới hàm lượng Vônphram xâm nhập vào bề mặt
4.5. Nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng tới độ cứng tế vi (HV) bề mặt SKD61
4.5.1. Ảnh hưởng của thời gian phát xung Ton và nồng độ bột tới độ cứng tế vi (HV) bề mặt SKD61
4.5.2. Ảnh hưởng dòng phóng tia lửa điện Ip và nồng độ bột tới độ cứng tế vi (HV) bề mặt SKD61
4.6. Xây dựng mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng tới độ cứng tế vi bề mặt
4.7. Ảnh chụp tổ chức pha Cacbít vônphram lớp bề mặt gia công bằng phương pháp PMEDM
Kết luận chương 4
KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN ÁN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
1. KẾT LUẬN CHUNG
2. HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu đánh giá chất lượng bề mặt thép skd61 chưa tôi bằng phương pháp xung tia lửa điện trong môi trường dung dịch điện môi có chứa bột cacbít vônphram

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ VĂN TẠO NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT THÉP SKD61 CHƯA TÔI BẰNG PHƯƠNG PHÁP XUNG TIA LỬA ĐIỆN TRONG MÔI TRƯỜNG DUNG DỊCH ĐIỆN MÔI CÓ CHỨA BỘT CACBÍT VÔNPHRAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ Hà Nội – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ VĂN TẠO NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT THÉP SKD61 CHƯA TÔI BẰNG PHƯƠNG PHÁP XUNG TIA LỬA ĐIỆN TRONG MÔI TRƯỜNG DUNG DỊCH ĐIỆN MÔI CÓ CHỨA BỘT CACBÍT VÔNPHRAM Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 62520103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT CƠ KHÍ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS TRẦN XUÂN THÁI 2. TS NGUYỄN THỊ HỒNG MINH Hà Nội - 2017 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ……………………………………………….ix PHẦN MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích, đối tƣợng, phạm vi, nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Mục đích của đề tài. Đối tƣợng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Các đóng góp mới của luận án. Nội dung của luận án.

7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHƢƠNG PH P GIA C NG TIA ỬA ĐIỆN. Lịch sử hình thành, sự phát triển của phƣơng pháp gia c ng tia ửa điện. Lịch sử hình thành. Sự phát triển của phƣơng pháp gia c ng tia ửa điện.

Xung định hình (Die Sinking EDM hay Ram-EDM). Cắt dây bằng tia ửa điện (Wire-cut EDM hoặc Wire EDM). Gia c ng EDM rung điện cực với tần số siêu âm (Ultrasonic vibration). Phƣơng pháp gia c ng tia ửa điện có trộn bột (PMEDM- Powder Mixed Electrical Discharge Machining).

Nguyên lý, trang thiết bị phƣơng pháp PMEDM. Tổng quan tình hình nghiên cứu phƣơng pháp EDM và PMEDM. Khả năng bóc tách vật iệu (MRR) và độ mòn điện cực (TWR) của phƣơng pháp PMEDM. Khả năng cải thiện chất ƣợng bề mặt chi tiết của phƣơng pháp PMEDM 17 Kết luận chƣơng 1:.

23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN VÀ GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN CÓ TRỘN BỘT. Cơ sở lý thuyết gia công tia lửa điện. Bản chất vật lý của quá trình phóng tia lửa điện. Cơ chế tách vật liệu.

Đặc tính về điện của sự phóng tia lửa điện. ƣợng hớt vật liệu. Chất lƣợng bề mặt sau gia công. Sự mòn điện cực.

Chất điện môi. Nhiệm vụ cơ bản của chất điện m i. Các oại chất điện m i. Cơ sở lý thuyết gia công tia lửa điện có trộn bột.

Vai trò của hạt bột trong quá trình phóng tia lửa điện. Sự cách điện của dung dịch điện môi. Độ lớn khe hở phóng điện. Độ rộng của kênh plasma.

Số ƣợng tia lửa điện. Cơ sở lý thuyết sự xâm nhập của bột trộn trong dung môi vào bề mặt chi tiết trong quá trình PMEDM. Sự iên kết của các phản ứng hóa học và sự hấp phụ bay hơi của quá trình vật. 44 Kết luận chƣơng 2:.

44 CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ NỒNG ĐỘ BỘT CACBÍT VÔNPHRAM TRONG DUNG DỊCH ĐIỆN MÔI TỚI ĐỘ NHÁM BỀ MẶT. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Điều kiện thực nghiệm khảo sát. Hệ thống thí nghiệm.

Thiết bị đo, kiểm tra. Nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hƣởng tới độ nhám bề mặt Ra. Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của thời gian phát xung Ton và nồng độ bột tới độ nhám bề mặt. So sánh độ nhám bề mặt giữa phƣơng pháp PMEDM và EDM.

Nghiên cứu thực nghiệm tại các chế độ có độ nhám bề mặt thay đổi nhiều nhất. Nghiên cứu thực nghiệm tại các chế độ có độ nhám bề mặt thay đổi ít nhất. Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của dòng phóng điện Ip và nồng độ bột tới độ nhám bề mặt. Xây dựng mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hƣởng tới độ nhám bề mặt Ra.

65 Kết luận chƣơng 3:. 69 CHƢƠNG 4: NGHIÊN CỨU ẢNH HƢỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ VÀ NỒNG ĐỘ BỘT CACBÍT VÔNPHRAM TRONG DUNG DỊCH ĐIỆN MÔI TỚI SỰ XÂM NHẬP CỦA V NPHRAM VÀ ĐỘ CỨNG TẾ VI BỀ MẶT CHI TIẾT. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Điều kiện thực nghiệm khảo sát.

Hệ thống thí nghiệm. Thiết bị đo, kiểm tra. Nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hƣởng tới sự xâm nhập của nguyên tố Vônphram vào bề mặt SKD61. Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của thời gian phát xung Ton và nồng độ bột tới sự xâm nhập của nguyên tố Vônphram vào bề mặt SKD61.

Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hƣởng của dòng phóng tia ửa điện Ip và nồng độ bột tới sự xâm nhập của nguyên tố Vônphram vào bề mặt SKD61. Xây dựng mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hƣởng tới hàm ƣợng Vônphram xâm nhập vào bề mặt. Nghiên cứu thực nghiệm các yếu tố ảnh hƣởng tới độ cứng tế vi (HV) bề mặt SKD61. Ảnh hƣởng của thời gian phát xung Ton và nồng độ bột tới độ cứng tế vi (HV) bề mặt SKD61.

Ảnh hƣởng dòng phóng tia lửa điện Ip và nồng độ bột tới độ cứng tế vi (HV) bề mặt SKD61. Xây dựng mối quan hệ giữa các yếu tố ảnh hƣởng tới độ cứng tế vi bề mặt. Ảnh chụp tổ chức pha Cacbít v nphram ớp bề mặt gia công bằng phƣơng pháp PMEDM. 107 Kết luận chƣơng 4:.

110 KẾT LUẬN CHUNG CỦA LUẬN N VÀ HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 112 KẾT LUẬN CHUNG. 112 HƢỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .121 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu và kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà nội, ngày tháng 11 năm 2017 TẬP THỂ HƯỚNG DẪN Tác giả TS Trần Xuân Thái PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Minh Lê Văn Tạo i LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian tìm hiểu và nghiên cứu, dưới sự hướng dẫn và chỉ bảo tận tình của TS. Trần Xuân Thái và PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Minh tôi đã hoàn thành đề tài nghiên cứu luận án của mình.

Để có được kết quả như ngày hôm nay, tác giả cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy GS.TSKH Bành Tiến Long đã có những chỉ bảo và định hướng về mặt khoa học từ khi bắt đầu tìm hiểu và nghiên cứu đề tài. Các Thầy, Cô không những góp ý và định hướng về mặt khoa học mà còn quan tâm và động viên tinh thần nghiên cứu sinh trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đây là nguồn động lực tinh thần rất lớn và có ý nghĩa, giúp nghiên cứu sinh tự tin và say mê nghiên cứu khoa học. Qua đây tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy, Cô.

Tác giả gửi lời cảm ơn trân trọng đến tập thể các Thầy, Cô trong Bộ môn Gia công vật liệu và dụng cụ công nghiệp, Viện Cơ khí, Viện đào tạo Sau đại học đã có những góp ý xác đáng và luôn tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện đề tài nghiên cứu của mình. Tôi xin được chân thành cảm ơn sự giúp đỡ các cơ quan trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu đó là : Phòng thí nghiệm Kim tương - Bộ môn Vật liệu học; Phòng thí nghiệm Cơ học máy - Bộ môn Cơ học máy - Khoa cơ khí - Học viện Kỹ thuật Quân sự ; Trung tâm đánh giá hư hỏng-Viện vật liệu-Viện hàn lâm khoa học và công nghệ Việt Nam; Trung tâm lưu mẫu T626-Cục vũ khí- Tổng cục kỹ thuật ; Viện hóa học- Viện khoa học và công nghệ Quân sự. Cuối cùng, tác giả gửi lời cảm ơn đến Ban chỉ huy, các đồng nghiệp của Trung tâm Công nghệ - Học viện Kỹ thuật Quân sự và gia đình đã luôn ở bên động viên giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Tạo (2017). Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/danh-gia-chat-luong-bem-mat-thep-skd61-bang-phuong-phap-xung-ti-a-lua-ien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ: đánh giá chất lượng thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện và bột cacbít vônphram."

Luận án "Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá chất lượng bề mặt thép SKD61 bằng phương pháp xung tia lửa điện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter