Luận án Tiến sĩ: Đặc điểm & tiến hóa thạch động lực trầm tích Hải Phòng - Quảng Ninh

Luận án nghiên cứu đặc điểm, tiến hóa thạch động lực thành tạo trầm tích tầng mặt vùng biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh.

Chuyên ngành

Thạch học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đặc điểm địa chất trầm tích biển Hải Phòng Quảng Ninh

Nghiên cứu tập trung vào trầm tích tầng mặt vùng biển nông ven bờ Hải Phòng và Quảng Ninh. Đây là một phần quan trọng của vịnh Bắc Bộ. Khu vực này chịu ảnh hưởng lớn từ hệ thống sông Hồng. Các đặc điểm địa chất biển tại đây rất độc đáo. Phân tích giúp hiểu rõ sự hình thành và tiến hóa của các thành tạo trầm tích. Thềm lục địa ven bờ là trọng tâm khảo sát. Trầm tích phản ánh các quá trình địa chất phức tạp. Chúng chịu tác động mạnh mẽ của môi trường tự nhiên. Đặc biệt là các dòng chảy và lượng phù sa dồi dào. Vịnh Hạ Long, một di sản thế giới, nằm trong khu vực này. Nghiên cứu về vịnh có ý nghĩa lớn. Các bãi triều rộng lớn cũng là đặc điểm nổi bật. Chúng hình thành từ trầm tích bùn và trầm tích cát. Việc hiểu rõ khu vực này hỗ trợ bảo vệ môi trường biển. Công trình này cung cấp cái nhìn tổng quan về địa chất. Nó mô tả chi tiết các thành tạo trầm tích. Quá trình tiến hóa thạch động lực của chúng cũng được làm rõ. Thông tin này cần thiết cho quản lý tài nguyên biển bền vững.

1.1. Vị trí địa lý và bối cảnh địa chất biển

Khu vực nghiên cứu nằm ở vùng biển nông ven bờ. Nó trải dài từ Hải Phòng đến Quảng Ninh. Vị trí này thuộc vịnh Bắc Bộ, một phần của thềm lục địa Việt Nam. Nơi đây là điểm giao thoa giữa môi trường lục địa và biển. Đặc biệt là ảnh hưởng từ đồng bằng sông Hồng. Bối cảnh địa chất biển rất đa dạng. Nó bao gồm các cấu trúc địa chất phức tạp. Sự hình thành địa hình đáy biển thay đổi liên tục. Điều này do tác động của trầm tích và xói mòn. Vịnh Hạ Long với hàng ngàn đảo đá vôi là một ví dụ. Các bãi triều rộng lớn cũng điển hình cho khu vực này. Chúng được hình thành và bồi đắp bởi trầm tích bùn và cát. Nghiên cứu địa chất biển tại đây có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó cũng có giá trị thực tiễn cao cho quy hoạch phát triển.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu trầm tích

Mục tiêu chính của luận án là xác định đặc điểm. Nghiên cứu tập trung vào trầm tích tầng mặt. Nó phân tích tiến hóa thạch động lực của các thành tạo này. Phạm vi nghiên cứu bao gồm vùng biển nông ven bờ. Từ các khu vực cửa sông đến thềm lục địa ngoài khơi. Công trình này phân tích thành phần vật chất. Cấu trúc và quy luật phân bố của trầm tích cũng được xem xét. Dữ liệu địa chất biển được sử dụng rộng rãi. Các phương pháp nghiên cứu địa chất hiện đại được áp dụng. Chúng giúp làm rõ lịch sử hình thành địa chất. Nghiên cứu đóng góp vào kiến thức địa chất biển. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá. Thông tin này hỗ trợ quản lý tài nguyên biển. Nó cũng giúp dự báo các thay đổi môi trường. Trầm tích bùn và trầm tích cát là hai loại chính được khảo sát. Chúng chiếm ưu thế trong khu vực nghiên cứu.

II.Phân tích trầm tích tầng mặt Cấu trúc thành phần

Trầm tích tầng mặt tại Hải Phòng - Quảng Ninh rất đa dạng. Chúng được phân loại dựa trên thành phần hạt. Các loại chính bao gồm trầm tích cát và trầm tích bùn. Một lượng nhỏ trầm tích sạn cũng được tìm thấy. Sự phân loại này tuân theo các thang tiêu chuẩn. Kích thước hạt trung bình thay đổi rõ rệt theo vị trí. Khu vực gần bờ thường có trầm tích bùn mịn. Đặc biệt là ở các vùng cửa sông và bãi triều. Xa bờ hơn, trầm tích cát chiếm ưu thế. Thềm lục địa ngoài khơi cũng có sự phân bố riêng. Các mẫu trầm tích được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Mục đích là xác định độ chọn lọc, độ xiên và độ nhọn của hạt. Thành phần khoáng vật của trầm tích cũng được nghiên cứu. Nó cung cấp thông tin về nguồn gốc vật liệu trầm tích. Các khoáng vật như thạch anh và fenspat phổ biến. Vật liệu hữu cơ cũng có mặt với nồng độ đáng kể. Đặc biệt trong các trầm tích bùn. Phù sa từ sông Hồng đóng góp lớn vào thành phần này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm vật lý và hóa học của trầm tích.

2.1. Phân loại và thành phần hạt trầm tích

Trầm tích tầng mặt khu vực ven biển đa dạng về thành phần. Chúng được phân loại chủ yếu dựa vào kích thước hạt. Phổ biến nhất là trầm tích cát và trầm tích bùn. Trầm tích sạn có mặt ở một số khu vực nhỏ. Sự phân loại này tuân thủ thang của Krumbein và Folk. Kích thước hạt trung bình biến đổi rõ rệt. Các vùng cửa sông và bãi triều giàu trầm tích bùn. Vùng biển hở và thềm lục địa có nhiều trầm tích cát. Các mẫu trầm tích được phân tích kỹ. Mục đích là xác định độ chọn lọc, độ xiên, độ nhọn. Các thông số này cho thấy động lực của môi trường lắng đọng. Thành phần khoáng vật cũng được khảo sát. Nó cung cấp manh mối về nguồn gốc vật liệu. Các khoáng vật như thạch anh, fenspat chiếm ưu thế. Vật liệu hữu cơ phong phú trong trầm tích bùn. Đặc biệt là những nơi chịu ảnh hưởng của phù sa sông Hồng. Sự đa dạng này phản ánh các quá trình địa chất biển phức tạp.

2.2. Đặc trưng địa hóa và khoáng vật của trầm tích bùn

Trầm tích bùn có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Chúng tập trung ở các vùng cửa sông và vịnh kín. Đồng bằng sông Hồng cung cấp lượng lớn phù sa. Điều này hình thành các bãi triều rộng lớn và màu mỡ. Trầm tích bùn thường giàu chất hữu cơ. Điều này ảnh hưởng đến môi trường địa hóa của chúng. Phân tích khoáng vật cho thấy sự hiện diện của khoáng vật sét. Các loại như kaolinit và illit phổ biến. Chúng có nguồn gốc chính từ lục địa. Đặc trưng địa hóa của trầm tích bùn phản ánh nguồn gốc vật liệu. Nó cũng cho thấy quá trình lắng đọng. Các nguyên tố vết trong trầm tích bùn được phân tích. Chúng giúp xác định mức độ ô nhiễm. Hoặc chỉ ra các quá trình địa hóa tự nhiên. Sự phân bố của trầm tích bùn là một chỉ số quan trọng. Nó thể hiện động lực của dòng chảy và sự lắng đọng.

2.3. Quy luật phân bố trầm tích cát và bùn ven bờ

Quy luật phân bố trầm tích rất rõ ràng trong khu vực. Trầm tích cát phân bố ở vùng năng động cao. Các bãi biển, vùng nước nông chịu sóng mạnh là ví dụ. Trầm tích bùn tập trung ở các khu vực yên tĩnh hơn. Vùng cửa sông, vịnh kín như một phần Vịnh Hạ Long là điển hình. Trên thềm lục địa, có sự chuyển tiếp dần. Từ trầm tích cát gần bờ đến trầm tích bùn xa bờ. Tuy nhiên, quy luật này không hoàn toàn đồng nhất. Các yếu tố như dòng chảy, sóng và thủy triều biến đổi. Chúng tạo ra các khu vực phân bố phức tạp. Sự tương tác giữa sông và biển rất mạnh mẽ. Sông Hồng mang một lượng phù sa khổng lồ ra vịnh Bắc Bộ. Các bãi triều là vùng chuyển tiếp độc đáo. Chúng chứa cả trầm tích cát và trầm tích bùn. Tùy thuộc vào động lực thủy triều và dòng chảy. Việc hiểu quy luật này rất quan trọng. Nó giúp dự báo thay đổi đường bờ và hỗ trợ kinh tế biển.

III.Tiến hóa thạch động lực trầm tích Biển tiến biển thoái

Khu vực ven biển Hải Phòng - Quảng Ninh trải qua nhiều chu kỳ biển tiến và biển thoái. Đặc biệt là trong kỷ Đệ Tứ, cụ thể là Holocen. Giai đoạn biển tiến Flandrian là một ví dụ nổi bật. Mực nước biển dâng cao đã làm ngập lụt các vùng đất thấp. Trầm tích ghi lại rõ ràng lịch sử này. Chúng chứa các dấu hiệu của môi trường cổ xưa. Các lõi khoan trầm tích cung cấp bằng chứng giá trị. Chúng cho thấy sự thay đổi môi trường lắng đọng. Từ môi trường lục địa sang biển nông. Sau đó là các môi trường biển đa dạng. Các chu kỳ biển thoái cũng được ghi nhận. Chúng thường đi kèm với mực nước biển hạ thấp. Các đồng bằng ngập nước trước đây lộ ra. Chúng chịu tác động của quá trình phong hóa và xói mòn. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp hiểu rõ sự hình thành địa chất biển hiện tại. Nó cũng cung cấp thông tin về tác động của biến đổi khí hậu. Đặc biệt là đối với các khu vực ven biển thấp và dễ bị tổn thương như đồng bằng sông Hồng.

3.1. Các giai đoạn biển tiến và biển thoái Holocen

Vùng biển Hải Phòng - Quảng Ninh trải qua nhiều biến đổi. Các chu kỳ biển tiến và biển thoái diễn ra trong kỷ Holocen. Đặc biệt, giai đoạn biển tiến Flandrian rất đáng chú ý. Mực nước biển toàn cầu dâng cao đáng kể. Điều này gây ngập lụt diện rộng các vùng đất thấp ven bờ. Trầm tích tầng mặt lưu giữ bằng chứng rõ ràng. Chúng chứa các dấu hiệu của môi trường lắng đọng cổ. Các lõi khoan trầm tích cung cấp hồ sơ chi tiết. Chúng cho thấy sự chuyển tiếp từ môi trường lục địa. Sau đó là môi trường biển nông và biển sâu hơn. Các chu kỳ biển thoái cũng được ghi nhận. Chúng liên quan đến việc hạ thấp mực nước biển. Các vùng đồng bằng ven biển lộ ra. Chúng chịu ảnh hưởng của quá trình xói mòn và phong hóa. Nghiên cứu này giúp tái tạo lịch sử địa chất biển. Nó làm sáng tỏ sự tiến hóa của thềm lục địa. Nó cũng liên quan đến tương lai của đồng bằng sông Hồng.

3.2. Ảnh hưởng của dao động mực nước biển toàn cầu

Dao động mực nước biển là yếu tố chi phối. Nó kiểm soát mạnh mẽ sự tiến hóa của trầm tích. Mực nước biển dâng cao làm tăng không gian lắng đọng. Nó thay đổi đáng kể đường bờ biển. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phân bố trầm tích cát và trầm tích bùn. Mực nước biển hạ thấp gây ra quá trình xói mòn. Các trầm tích cũ bị lộ ra ngoài. Chúng chịu tác động của phong hóa và vận chuyển. Sự thay đổi này tạo ra các tướng trầm tích khác nhau. Địa chất biển của khu vực là bằng chứng. Nó cho thấy những biến đổi địa chất quy mô lớn. Hiểu biết về dao động mực nước biển rất quan trọng. Nó hỗ trợ dự báo tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu. Đặc biệt đối với các khu vực ven biển thấp và dễ tổn thương. Ví dụ như đồng bằng sông Hồng. Các dự án phát triển ven biển cần lưu ý yếu tố này.

IV.Tướng trầm tích và quy luật phân bố khu vực ven bờ

Khu vực Hải Phòng - Quảng Ninh có sự đa dạng về tướng trầm tích. Mỗi tướng đại diện cho một môi trường lắng đọng cụ thể. Các tướng chính bao gồm tướng sông - biển chuyển tiếp. Tướng bãi triều, tướng biển nông và tướng cửa sông cũng rất phổ biến. Mỗi tướng có những đặc điểm riêng biệt. Chúng khác nhau về thành phần, cấu trúc và hóa thạch. Ví dụ, tướng bãi triều chứa nhiều trầm tích bùn. Chúng thường có dấu vết của sinh vật đáy. Tướng biển nông thường là trầm tích cát. Chúng mang dấu hiệu của sóng và dòng chảy mạnh. Sự đa dạng của tướng trầm tích phản ánh động lực địa chất. Nó cho thấy sự tương tác phức tạp giữa lục địa và biển. Các dữ liệu địa chất biển hỗ trợ phân loại. Chúng giúp xác định ranh giới giữa các tướng. Phân bố trầm tích bùn và cát tuân theo quy luật địa mạo. Trầm tích bùn chiếm ưu thế ở các vịnh kín. Các cửa sông lớn như sông Hồng là ví dụ. Trầm tích cát phổ biến ở vùng ven biển hở và chịu sóng. Thềm lục địa ngoài khơi cũng có sự phân bố riêng biệt. Quy luật phân bố này thay đổi theo mùa và cường độ dòng chảy. Vịnh Hạ Long có sự phân bố đặc trưng. Nó phản ánh môi trường lắng đọng tương đối yên tĩnh.

4.1. Đặc điểm các tướng trầm tích chính khu vực

Khu vực nghiên cứu có nhiều tướng trầm tích khác nhau. Mỗi tướng đại diện cho một môi trường lắng đọng. Các tướng bao gồm tướng sông - biển chuyển tiếp. Tướng bãi triều, tướng biển nông là các loại khác. Tướng cửa sông cũng rất phổ biến. Đặc điểm của mỗi tướng rất riêng biệt. Chúng khác nhau về thành phần, cấu trúc và hóa thạch. Ví dụ, tướng bãi triều thường chứa nhiều trầm tích bùn. Chúng có dấu vết của sinh vật đáy phong phú. Tướng biển nông thường là trầm tích cát. Chúng có dấu hiệu của sóng và dòng chảy mạnh. Sự đa dạng của tướng trầm tích phản ánh động lực địa chất phức tạp. Nó cho thấy sự tương tác giữa lục địa và biển. Các dữ liệu địa chất biển hỗ trợ việc phân loại. Chúng giúp xác định ranh giới giữa các tướng. Việc này quan trọng để hiểu môi trường cổ.

4.2. Phân bố trầm tích bùn cát trên thềm lục địa

Trầm tích bùn và trầm tích cát phân bố rõ ràng trên thềm lục địa. Chúng tuân theo quy luật địa mạo khu vực. Trầm tích bùn chiếm ưu thế ở các vịnh kín và cửa sông lớn. Cửa sông Hồng và cửa sông Thái Bình là những ví dụ điển hình. Các bãi triều rộng lớn cũng là nơi tập trung bùn. Trầm tích cát phổ biến hơn ở vùng ven biển hở. Các khu vực có đảo, chịu sóng mạnh có nhiều cát. Thềm lục địa ngoài khơi cũng có cát, đặc biệt là các rìa thềm. Phù sa từ sông Hồng đóng vai trò lớn. Nó cung cấp vật liệu cho sự hình thành trầm tích bùn. Quy luật phân bố này mang tính động. Nó thay đổi theo mùa và cường độ dòng chảy. Vịnh Hạ Long có sự phân bố đặc trưng. Nó phản ánh một môi trường lắng đọng tương đối yên tĩnh. Hiểu biết này hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất ven biển.

V.Yếu tố ảnh hưởng đến trầm tích Sông Hồng và hải văn

Sự hình thành và tiến hóa của trầm tích tầng mặt. Nó chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của nhiều yếu tố. Trong đó, hệ thống sông Hồng là nguồn cung cấp vật liệu chính. Lượng phù sa khổng lồ từ sông bồi tụ. Nó tạo ra đồng bằng sông Hồng rộng lớn. Sau đó, nó được đưa ra vịnh Bắc Bộ. Phù sa này đóng góp lớn vào trầm tích tầng mặt. Dòng chảy của sông Hồng cũng ảnh hưởng đến sự phân tán. Đặc biệt là trầm tích bùn và bột. Các hạt mịn được mang đi xa hơn ngoài khơi. Các hạt thô lắng đọng gần bờ hơn. Hoạt động của sông Hồng đã định hình địa mạo. Nó tạo nên vùng ven biển từ Hải Phòng đến Quảng Ninh. Các bãi triều và đồng bằng ven biển. Chúng là kết quả của quá trình bồi tụ này. Chế độ thủy văn khu vực phức tạp. Nó bao gồm thủy triều, sóng và dòng chảy. Thủy triều bán nhật triều phổ biến. Nó tạo ra sự lên xuống mực nước biển đều đặn. Điều này ảnh hưởng đến việc vận chuyển trầm tích. Dòng hải lưu cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng vận chuyển vật liệu trầm tích trên thềm lục địa. Các dòng chảy ven bờ đặc biệt quan trọng. Chúng định hình sự phân bố trầm tích cát và trầm tích bùn. Vịnh Bắc Bộ chịu ảnh hưởng của chế độ gió mùa. Gió mùa thay đổi hướng dòng chảy. Điều này gây ra sự phân tán trầm tích khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá động lực của hệ thống địa chất biển.

5.1. Vai trò của hệ thống sông Hồng trong bồi tụ

Sông Hồng là nguồn cung cấp vật liệu chính cho trầm tích. Nó mang theo lượng phù sa khổng lồ mỗi năm. Lượng phù sa này bồi tụ ở đồng bằng sông Hồng. Sau đó, nó được đưa ra vịnh Bắc Bộ. Phù sa này đóng góp lớn vào trầm tích tầng mặt. Dòng chảy của sông Hồng ảnh hưởng đến sự phân tán. Đặc biệt là trầm tích bùn và bột. Các hạt mịn được mang đi xa hơn. Các hạt thô lắng đọng gần bờ hơn. Hoạt động của sông Hồng đã định hình địa mạo. Nó tạo ra vùng ven biển từ Hải Phòng đến Quảng Ninh. Các bãi triều và đồng bằng ven biển. Chúng là kết quả của quá trình bồi tụ kéo dài. Vai trò của sông Hồng là không thể phủ nhận. Nó tạo nên các đặc điểm địa chất biển hiện tại. Điều này ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái và kinh tế ven biển.

5.2. Tác động của chế độ thủy văn và dòng hải lưu

Chế độ thủy văn khu vực rất phức tạp. Nó bao gồm thủy triều, sóng và dòng chảy. Thủy triều bán nhật triều phổ biến ở vịnh Bắc Bộ. Nó tạo ra sự lên xuống mực nước biển đều đặn. Điều này ảnh hưởng đến việc vận chuyển và lắng đọng trầm tích. Dòng hải lưu cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng vận chuyển vật liệu trầm tích trên thềm lục địa. Các dòng chảy ven bờ đặc biệt quan trọng. Chúng định hình sự phân bố trầm tích cát và trầm tích bùn. Vịnh Bắc Bộ chịu ảnh hưởng của chế độ gió mùa. Gió mùa thay đổi hướng và cường độ dòng chảy. Điều này gây ra sự phân tán trầm tích khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp đánh giá động lực của hệ thống địa chất biển. Nó cũng hỗ trợ quản lý tài nguyên và dự báo biến đổi môi trường.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đặc điểm và tiến hóa thạch động lực các thành tạo trầm tích tầng mặt vùng biển nông ven bờ hải phòng quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- Nguyễn Ngọc Anh ĐẶC ĐIỂM VÀ TIẾN HÓA THẠCH ĐỘNG LỰC CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH TẦNG MẶT VÙNG BIỂN NÔNG VEN BỜ HẢI PHÒNG - QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT HÀ NỘI - 2014 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------- Nguyễn Ngọc Anh ĐẶC ĐIỂM VÀ TIẾN HÓA THẠCH ĐỘNG LỰC CÁC THÀNH TẠO TRẦM TÍCH TẦNG MẶT VÙNG BIỂN NÔNG VEN BỜ HẢI PHÒNG - QUẢNG NINH Chuyên ngành: Thạch học Mã số: 62 44 57 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Đức Thạnh HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Nguyễn Ngọc Anh i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa chất, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Vượng và PGS.TS Trần Đức Thạnh.

Trong quá trình hoàn thành luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của GS.TS Trần Nghi, PGS.TS Doãn Đình Lâm và của các cán bộ Khoa Địa chất, Viện Tài nguyên và Môi trường biển và Trung tâm Địa chất và Khoáng sản biển. NCS trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục 1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt 3 Danh mục bảng 5 Danh mục hình vẽ và ảnh minh họa 6 MỞ ĐẦU 9 CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN 16 1.

VỊ TRÍ ĐỊA LÝ 16 1. ĐẶC ĐIỂM KHÍ HẬU - KHÍ TƯỢNG 17 1. ĐẶC ĐIỂM THỦY VĂN LỤC ĐỊA 19 1. ĐẶC ĐIỂM HẢI VĂN 22 1.

ĐẶC ĐIỂM ĐỊA TẦNG 25 1. ĐẶC ĐIỂM MAGMA 34 CHƯƠNG 2. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG 36 PHÁP NGHIÊN CỨU 2. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 36 2.

CƠ SỞ TÀI LIỆU 45 2. Tài liệu địa chấn 45 2. Tài liệu địa chất 46 2. PHƯƠNG PHÁP LUẬN và PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 48 2.

Phương pháp luận 48 2. Phương pháp nghiên cứu 49 CHƯƠNG 3. ĐẶC ĐIỂM TRẦM TÍCH TẦNG MẶT KHU VỰC BIỂN 56 NÔNG VEN BỜ HẢI PHÒNG - QUẢNG NINH 3. CƠ SỞ PHÂN LOẠI TRẦM TÍCH 56 3.

ĐẶC ĐIỂM VÀ QUY LUẬT PHÂN BỐ TRẦM TÍCH 58 CHƯƠNG 4. ĐẶC ĐIỂM TƯỚNG ĐÁ VÀ TIẾN HÓA THẠCH ĐỘNG LỰC CÁC TRẦM TÍCH TẦNG MẶT KHU VỰC BIỂN NÔNG VEN BỜ 88 HẢI PHÒNG – QUẢNG NINH 4. TƯỚNG TRẦM TÍCH 88 4. Đặc điểm tướng trầm tích 91 4.

TIẾN HÓA THẠCH ĐỘNG LỰC CÁC THÀNH TẠO TRẦM 126 TÍCH TẦNG MẶT KHU VỰC BIỂN NÔNG VEN BỜ HẢI PHÒNG - 1 QUẢNG NINH 4. Giai đoạn biển tiến đầu Pleistocen muộn ( ) 126 4. Giai đoạn biển thoái cuối Pleistocen muộn ( ) 134 4. Giai đoạn biển tiến Flandrian 136 4.

Giai đoạn biển thoái sau biển tiến Flandrian và biển tiến hiện đại 141 KẾT LUẬN 152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN 153 ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Nghĩa là 1 3D Ba chiều 2 Thang (Phi) 3 Độ chọn lọc 4 Đường kính hạt trung bình 5 a aluvi 6 am Châu thổ 7 Số góc lồi của hạt trầm tích thứ i 8 G Trầm tích sạn 9 HP Hợp phần 10 HST Miền hệ thống biển cao 11 gS Trầm tích cát sạn 12 (g)S Trầm tích cát lẫn sạn 13 (g)mS Trầm tích cát bùn lẫn sạn 14 LST Miền hệ thống biển thấp 15 Đường kính hạt trung bình 16 mS Trầm tích cát bùn 17 mgS Trầm tích cát bùn sạn 18 n Số mẫu trầm tích 19 Tổng số cặp mẫu trầm tích 20 Ncs Nghiên cứu sinh 21 , Các ký hiệu xác suất trong bài toán của McLaren 22 Pleistocen muộn phần sớm 23 Pleistocen muộn phần muộn 24 Holocen sớm – giữa 25 Holocen muộn 26 Hệ số mài tròn của một hạt trầm tích bất kỳ nào đó 27 Hệ số mài tròn của lát mỏng trầm tích 28 rh Rất hiếm 29 S Trầm tích cát 30 sG Trầm tích sạn cát 31 siS Trầm tích cát bột 32 sM Trầm tích bùn cát 33 sSi Trầm tích bột cát 34 Độ bất đối xứng 3 35 Độ chọn lọc 36 TB Trung bình 37 tr. Trang 38 TST Miền hệ thống biển tiến 39 UBKHNN Ủy Ban Khoa Học Nhà Nước 40 − Bài kiểm tra thống kê theo khái niệm của Spiegel (1961) 4 DANH MỤC BIỂU BẢNG STT Tên bảng Trang Đặc điểm một số sông chính vùng ven biển Hải Phòng – 1 Bảng 1.1 20 Quảng Ninh 2 Bảng 3.1 Thang phân loại cấp hạt của Krumbein và Folk 57 Bảng tổng hợp các thông số trầm tích tầng mặt khu vực 3 Bảng 3.2 86 biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh Tổng hợp các tham số minh giải địa chấn nông phân giải 4 Bảng 4.1 96 cao tuyến L1 theo quan điểm địa tầng phân tập Tổng hợp các tham số minh giải địa chấn nông phân giải 5 Bảng 4.2 104 cao tuyến L2 theo quan điểm địa tầng phân tập Tổng hợp các tham số tướng trầm tích tầng mặt khu vực 6 Bảng 4.3 124 biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh Kết quả phân tích tuổi tuyệt đối C14 từ mẫu bùn bã hữu cơ 7 Bảng 4.4 128 hệ tầng Vĩnh Phúc Các chu kỳ băng hà - gian băng tương ứng với tuổi địa 8 Bảng 4.5 135 chất, tuổi tuyệt đối và dấu ấn địa chất 5 DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ ẢNH MINH HỌA STT Tên hình vẽ và ảnh minh họa Trang Bản đồ khu vực biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng 1 Hình 1.2 Bản đồ địa hình 3D khu vực vịnh Bắc Bộ 17 3 Hình 1.3 Mô hình số địa hình khu vực đáy vịnh Bắc Bộ 18 4 Hình 1.4 Hoa gió tháng 1 và tháng 7 tại Bạch Long Vĩ 19 Bản đồ dòng chảy tầng mặt mùa đông vùng biển Việt Nam 5 Hình 1.5 24 và kế cận Bản đồ dòng chảy tầng mặt mùa hè vùng biển Việt Nam 6 Hình 1.6 25 và kế cận 7 Vị trí các tuyến địa chấn và các trạm thu mẫu trầm tích Hình 2.1 46 tầng mặt trong khu vực nghiên cứu Biểu đồ phân loại trầm tích của Hội Địa chất Hoàng Gia 8 Hình 3.1 58 Anh Bản đồ trầm tích tầng mặt khu vực biển nông ven bờ Hải 9 Hình 3.2 61 Phòng - Quảng Ninh Bản đồ phân bố kích thước hạt trung bình của trầm tích 10 Hình 3.3 tầng mặt khu vưc biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng 62 Ninh Bản đồ phân bố độ chọn lọc của trầm tích tầng mặt khu 11 Hình 3.4 63 vực biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh Bản đồ phân bố độ bất đối xứng của trầm tích tầng mặt 12 Hình 3.5 64 khu vực biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh Kết quả luận giải các trường trầm tích trên tuyến địa chấn 13 Hình 3.6 80 L1_2 khu vực cửa sông Bạch Đằng Bản đồ tướng trầm tích khu vực biển nông ven bờ Hải 14 Hình 4.1 93 Phòng - Quảng Ninh 15 Hình 4.2 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến L1 95 16 Hình 4.3 Mặt cắt minh giải địa chấn nông phân giải cao tuyến L1 95 Mô hình số độ sâu đáy biển khu vực Hải Phòng - Quảng 17 Hình 4.5 Mặt cắt địa chấn nông phân giải cao tuyến L2 103 19 Hình 4.6 Mặt cắt minh giải địa chấn nông phân giải cao tuyến L2 103 Địa tầng trầm tích Pleistocen muộn - Holocen khu vực 20 Hình 4.7 105 vịnh Bắc Bộ theo quan điểm địa tầng phân tập 21 Hình 4.8 Các chu kỳ dao động mực biển tương ứng với các thời kỳ 127 6 băng hà – gian băng và tuổi địa chất Biểu đồ CM phân loại chế độ thủy động lực môi trường 22 Hình 4.9 131 tích tụ trầm tích của Passega 23 Biểu đồ phân chia tính chất thủy - thạch động lực của môi Hình 4.10 132 trường tích tụ trầm tích theo Rukhin Vị trí cột khoan N26 ghi nhận trầm tích tiền châu thổ sông 24 Hình 4.11 133 Hồng có tuổi tuyệt đối 43210 ± 2630 ngàn năm trước Ví trí khu vực nghiên cứu của Coleman [95] ghi nhận các 25 Hình 4.12 thành tạo trầm tích sét phong hóa loang lổ của châu thổ 134 sông Hồng cổ Sơ đồ 3 chiều minh họa mối quan hệ giữa các tướng trầm 26 Hình 4.13 137 tích khu vực xung quanh đảo Trần Bản đồ thể hiện vec tơ xu hướng di chuyển trầm tích trên 27 Hình 4.14 nền các tướng trầm tích ở khu vực biển nông ven bờ Hải 139 Phòng - Quảng Ninh Vị trí cột khoan N25, N23 ghi nhận trầm tích tiền châu thổ 28 Hình 4.15 sông Hồng có tuổi tuyệt đối tương ứng là 12575 ± 60 ngàn 140 năm trước và 13030 ± 60 29 Đường cong dao động mực biển khu vực biển Đông Hình 4.16 142 trong 20 ngàn năm trước đây 30 Đường cong dao động mực biển Holocen khu vực Việt Hình 4.17 143 Nam - Trung Quốc Đặc điểm tích tụ trầm tích xung quanh mỏ hàn chống xói 31 Hình 4.18 lở bờ biển khu vực đảo Cát Hải, Hải Phòng (ảnh chụp mùa 145 mưa năm 2003) Đặc điểm tích tụ trầm tích xung quanh mỏ hàn chống xói 32 Hình 4.19 lở bờ biển khu vực đảo Cát Hải, Hải Phòng (ảnh chụp mùa 146 khô năm 2003) Hình 4. Sơ đồ tổng quát 3 chiều về mối quan hệ giữa 33 Hình 4.20 hướng di chuyển trầm tích và vị trí xói lở bồi tụ xung 146 quanh mỏ hàn, đập chắn sóng và đập phá sóng xa bờ. 34 Sơ đồ tổng quát 2 chiều về mối quan hệ giữa hướng di Hình 4.21 147 chuyển trầm tíchvà vị trí xói lở bồi tụ xung quanh mỏ hàn 35 Hình 4.22 Hoàn lưu tổng quát tại vịnh Bắc Bộ 148 36 Hình 4.23 Băng sonar quyét sườn khu vực Tây Nam đảo Ngọc Vừng 150 Nghiên cứu sinh tham gia đo địa chấn nông phân giải cao 37 Ảnh 2.1 45 khu vực cửa sông Bạch Đằng (Hải Phòng) Nghiên cứu sinh tham gia thu mẫu từ các ống phóng trọng 38 Ảnh 2.2 47 lực Sạn laterit trong trầm tích tầng mặt khu vực biển nông ven 39 Ảnh 3.1 60 bờ Hải Phòng - Quảng Ninh 40 Ảnh 3.2 Mẫu trầm tích sạn cát trong khu vực nghiên cứu 65 7 41 Ảnh 3.3 Mẫu trầm tích cát lẫn sạn trong khu vực nghiên cứu 72 Hai kiểu mầu phong hóa loang lổ đặc trưng phổ biến trong 42 Ảnh 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đặc điểm, tiến hóa trầm tích tầng mặt Hải Phòng - Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm, tiến hóa thạch động lực thành tạo trầm tích tầng mặt vùng biển nông ven bờ Hải Phòng - Quảng Ninh.

Luận án "Đặc điểm, tiến hóa trầm tích tầng mặt Hải Phòng - Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên - đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Đặc điểm, tiến hóa trầm tích tầng mặt Hải Phòng - Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đặc điểm, tiến hóa trầm tích tầng mặt Hải Phòng - Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Thạch học. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Đặc điểm, tiến hóa trầm tích tầng mặt Hải Phòng - Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đặc điểm, tiến hóa trầm tích tầng mặt Hải Phòng - Quảng Ninh" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đặc điểm, tiến hóa trầm tích tầng mặt Hải Phòng - Quảng Ninh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter