Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng cơ cấu mềm
Phát triển cơ cấu cân bằng trọng lực bằng công nghệ tiên tiến, tối ưu hiệu suất và ổn định hệ thống.
Năm xuất bản
Số trang
256
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu cơ cấu cân bằng trọng lực tĩnh
- Số trang:
- 256 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Châu Ngọc Lê
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu cơ cấu cân bằng trọng lực tĩnh
Nghiên cứu cơ cấu cân bằng trọng lực đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật cơ khí hiện đại. Thiết bị này giúp triệt tiêu tải trọng tĩnh do trọng lực sinh ra trên các khâu chuyển động. Hệ thống chuyển động nhờ đó vận hành mượt mà hơn. Nhu cầu năng lượng của động cơ dẫn động giảm rõ rệt. Luận án tiến sĩ của tác giả Châu Ngọc Lê tập trung phát triển các giải pháp đột phá. Đề tài khai thác ưu điểm vượt trội của cơ cấu mềm đàn hồi. Thiết kế mới loại bỏ ma sát khớp nối truyền thống. Trọng lượng tổng thể của hệ thống giảm đáng kể. Hiệu suất làm việc của máy móc được nâng cao một cách toàn diện và bền vững.
1.1. Khái niệm cơ bản và vai trò của cân bằng tĩnh
Khái niệm cân bằng tĩnh biểu thị trạng thái cân bằng lực tại mọi vị trí làm việc trong không gian hoạt động. Cơ cấu không cần lực giữ từ động cơ khi đứng yên. Mô-men sinh ra bởi trọng trường được triệt tiêu hoàn toàn nhờ cấu trúc đối kháng. Khối lượng các khâu công tác không còn gây áp lực lên hệ thống dẫn động. Thiết kế cân bằng tĩnh giúp giảm kích thước động cơ servo đáng kể. Chi phí vận hành toàn hệ thống giảm xuống mức thấp nhất. Độ an toàn khi mất điện nguồn tăng lên rõ rệt. Cơ cấu giữ nguyên vị trí mà không bị rơi tự do nguy hiểm.
1.2. Xu hướng phát triển gravity compensation mechanism
Các hệ thống gravity compensation mechanism đang chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ thụ động hoàn toàn. Giải pháp thụ động không tiêu hao năng lượng điện trong quá trình duy trì trạng thái làm việc. Cơ cấu mềm nguyên khối là hướng đi đầy tiềm năng trong ngành cơ khí chính xác. Cấu trúc đàn hồi giúp giảm số lượng chi tiết lắp ráp và khớp động cơ học. Thiết bị không cần bảo dưỡng hay bôi trơn định kỳ. Trọng lượng cơ cấu giảm giúp tăng tốc độ đáp ứng động học. Xu hướng này mang lại bước đột phá cho robot cộng tác và thiết bị y tế hiện đại.
1.3. Thách thức kỹ thuật trong thiết kế cơ cấu mềm
Thiết kế cơ cấu mềm gặp nhiều thách thức phức tạp về mặt phi tuyến hình học và vật liệu. Biến dạng lớn của vật liệu đàn hồi tạo ra quan hệ lực - chuyển vị phi tuyến cao. Hiện tượng tập trung ứng suất cục bộ dễ gây mỏi cơ học sau thời gian dài vận hành liên tục. Độ cứng của chi tiết thay đổi liên tục theo góc quay làm việc của khớp. Việc tính toán chính xác đòi hỏi các công cụ mô phỏng nâng cao và giải thuật chuyên sâu. Nhà nghiên cứu phải cân bằng giữa khả năng chịu tải và độ bền mỏi lâu dài của cơ cấu.
II. Nguyên lý hoạt động của cơ cấu cân bằng trọng lực
Nguyên lý hoạt động của cơ cấu cân bằng trọng lực dựa trên quy luật cân bằng năng lượng toàn phần của hệ thống. Khi hệ thống dịch chuyển, tổng thế năng của hệ được duy trì không đổi tại mọi tọa độ vị trí. Mô-men trọng trường sinh ra luôn bị triệt tiêu bởi mô-men đàn hồi đối kháng có độ lớn tương đương. Động cơ điều khiển chỉ cần cung cấp năng lượng nhỏ để thắng lực quán tính và ma sát cản. Giải pháp này giúp tối ưu hóa công suất vận hành cơ khí một cách vượt trội. Độ chính xác vị trí của cơ cấu chấp hành được cải thiện rõ rệt.
2.1. Bảo toàn năng lượng và thế năng trọng trường
Thế năng trọng trường của các khâu chuyển động thay đổi liên tục theo góc quay làm việc trong không gian. Để đạt trạng thái cân bằng hoàn hảo, tổng thế năng của toàn hệ thống phải là một hằng số xác định. Khi thế năng trọng trường giảm, thế năng đàn hồi của cơ cấu lò xo phải tăng lên một lượng tương ứng. Năng lượng tích trữ trong vật liệu đàn hồi bù đắp chính xác phần năng lượng trọng trường bị biến thiên. Phương trình cân bằng năng lượng là cơ sở toán học then chốt để thiết lập kích thước hình học chính xác. Mọi sai lệch năng lượng đều dẫn đến hiện tượng trôi vị trí tự do của cơ cấu.
2.2. Phương pháp bù mô men trọng trường hiệu quả
Kỹ thuật bù mô-men trọng trường đòi hỏi mô-men đàn hồi kháng lại phải biến thiên hình sin theo góc nghiêng của khâu. Giá trị mô-men đạt cực đại khi cánh tay đòn nằm ở vị trí nằm ngang chịu tải lớn nhất. Mô-men giảm dần về không khi cánh tay đòn chuyển động về phương thẳng đứng. Việc tạo ra hàm mô-men phi tuyến chuẩn xác là mục tiêu cốt lõi của thiết kế cơ khí. Cơ cấu mềm biến dạng hình học cung cấp đặc tính đàn hồi phi tuyến lý tưởng cho hệ thống. Giải pháp này loại bỏ hoàn toàn hiện tượng rung lắc và sai số tích lũy do khe hở khớp.
2.3. Nguyên lý tích hợp đàn hồi trong cơ cấu mềm
Cơ cấu mềm tích hợp chức năng đàn hồi trực tiếp vào bên trong thân kết cấu nguyên khối. Vật liệu polyme hoặc hợp kim đàn hồi cao được sử dụng phổ biến để chế tạo chi tiết. Biến dạng uốn của các dải mỏng tạo ra lực phục hồi cần thiết cho quá trình cân bằng tải trọng. Thiết kế nguyên khối loại bỏ hoàn toàn các chốt quay và ổ bi truyền thống dễ bị mài mòn. Không gian làm việc của thiết bị trở nên nhỏ gọn và tinh giản hơn rất nhiều. Khả năng tích hợp này giúp giảm khối lượng quán tính của toàn bộ cánh tay máy linh hoạt.
III. Các giải pháp phát triển cơ cấu cân bằng trọng lực
Nhiều giải pháp cơ khí đa dạng đã được nghiên cứu và ứng dụng nhằm tạo ra cơ cấu cân bằng trọng lực tối ưu. Mỗi phương án công nghệ đều sở hữu những ưu điểm nổi bật và hạn chế kỹ thuật riêng biệt. Việc lựa chọn phương pháp thiết kế phụ thuộc chặt chẽ vào không gian làm việc và tải trọng yêu cầu thực tế. Các kỹ sư cần đánh giá kỹ lưỡng độ phức tạp gia công và giá thành sản xuất công nghiệp. Xu hướng thiết kế hiện đại luôn ưu tiên các giải pháp không làm tăng trọng lượng tĩnh của hệ thống máy móc.
3.1. So sánh cơ cấu đối trọng và hệ thống đàn hồi
Giải pháp sử dụng cơ cấu đối trọng mang lại sự cân bằng rất ổn định và chính xác trong phạm vi góc quay lớn. Khối lượng đối trọng dịch chuyển ngược hướng tạo mô-men ngược chiều triệt tiêu tải trọng công tác. Tuy nhiên, khối lượng phụ này làm tăng đáng kể quán tính chuyển động của toàn hệ thống cơ khí. Tốc độ chuyển động và khả năng tăng tốc của máy bị hạn chế nghiêm trọng. Ngược lại, hệ thống đàn hồi lưu trữ năng lượng trong lò xo có trọng lượng rất nhẹ. Thời gian đáp ứng động học của hệ thống đàn hồi nhanh hơn nhiều so với đối trọng truyền thống.
3.2. Đánh giá cơ cấu cam lò xo phi tuyến và cơ cấu lò xo cân bằng
Hệ thống kết hợp cơ cấu cam - lò xo phi tuyến tạo ra biên dạng bù lực rất linh hoạt và chính xác cao. Cấu trúc cam cho phép điều chỉnh quy luật mô-men chính xác theo từng góc độ chuyển động cụ thể. Tuy nhiên, ma sát tiếp xúc giữa con lăn và biên dạng cam gây tổn hao cơ học và mài mòn theo thời gian. Trong khi đó, cơ cấu lò xo cân bằng truyền thống có cấu trúc đơn giản hơn nhưng khó đạt độ chính xác cao trên toàn bộ dải chuyển động. Sự phối hợp linh hoạt giữa các phần tử đàn hồi giúp khắc phục triệt để các hạn chế cơ học trên.
3.3. Đặc điểm cân bằng trọng lực bằng cáp và ròng rọc
Phương pháp cân bằng trọng lực bằng cáp và ròng rọc cho phép truyền lực đàn hồi từ khoảng cách rất xa một cách linh hoạt. Khối lò xo hoặc bộ phận sinh lực có thể đặt cố định tại chân đế của máy móc. Thiết kế thông minh này giúp giảm tối đa trọng lượng của các khâu chuyển động trên cao. Nhược điểm chính là hiện tượng dão cáp và trượt rãnh ròng rọc sau một thời gian dài hoạt động liên tục. Hệ thống đòi hỏi cơ cấu căng cáp tự động và quy trình kiểm tra định kỳ để duy trì độ tin cậy vận hành.
IV. Tối ưu hóa cấu trúc cho cơ cấu cân bằng trọng lực
Tối ưu hóa cấu trúc là bước bắt buộc nhằm hoàn thiện cơ cấu cân bằng trọng lực đạt hiệu quả làm việc cao nhất. Mục tiêu chính là tối thiểu hóa kích thước hình học, giảm trọng lượng kết cấu và nâng cao độ bền mỏi. Quá trình thiết kế kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết giải tích truyền thống và kỹ thuật mô phỏng số hiện đại. Các thuật toán tối ưu hóa thông minh được áp dụng để tìm kiếm bộ thông số hình học lý tưởng. Kết quả mang lại cơ cấu có độ chính xác bù lực cao và độ bền cơ học vượt trội.
4.1. Mô hình hóa phần tử hữu hạn và phân tích phi tuyến
Mô hình hóa phần tử hữu hạn giúp phân tích chi tiết trường ứng suất và biến dạng của cơ cấu mềm phức tạp. Hiện tượng biến dạng hình học lớn đòi hỏi bài toán phân tích phi tuyến chuyên sâu có độ hội tụ cao. Mô phỏng số cho phép phát hiện sớm các vị trí tập trung ứng suất nguy hiểm có nguy cơ nứt gãy. Kỹ sư có thể điều chỉnh chiều dày dải đàn hồi để tối ưu hóa phân bố tải trọng đồng đều. Kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu số tin cậy trước khi tiến hành chế tạo mẫu thử thực nghiệm tốn kém.
4.2. Ứng dụng thuật toán thông minh trong tối ưu hóa
Các thuật toán lai ghép như Water Cycle kết hợp Moth Flame mang lại hiệu quả tìm kiếm tối ưu toàn cục vượt bậc. Phương pháp kết hợp mạng nơ-ron mờ hỗ trợ xấp xỉ hàm mục tiêu phi tuyến phức tạp trong không gian nhiều chiều. Thuật toán tự động tìm ra bộ kích thước tối ưu cho lò xo phẳng và khớp xoay mềm của hệ thống. Sai số giữa mô-men bù thực tế và mô-men trọng trường được giảm thiểu tối đa. Thời gian thiết kế và chi phí thử nghiệm thực tế giảm đi đáng kể nhờ quy trình số hóa thông minh này.
4.3. Tiêu chuẩn đánh giá static balancing mechanism
Một static balancing mechanism đạt chuẩn kỹ thuật phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí đánh giá khắt khe trong thực tế. Sai số bù mô-men tĩnh phải nằm trong giới hạn cho phép nhỏ hơn 5% trên toàn bộ hành trình. Ứng suất cực đại sinh ra trong vật liệu không được vượt quá giới hạn chảy đàn hồi an toàn. Tuổi thọ mỏi của các phần tử biến dạng phải đạt hàng triệu chu kỳ làm việc liên tục. Khối lượng tổng thể của cơ cấu phải nhẹ để không cản trở khả năng tăng tốc linh hoạt của hệ thống máy.
V. Ứng dụng thực tiễn của cơ cấu cân bằng trọng lực
Phạm vi ứng dụng thực tiễn của cơ cấu cân bằng trọng lực ngày càng mở rộng mạnh mẽ trong nền công nghiệp hiện đại. Thiết bị mang lại lợi ích kép to lớn về tiết kiệm năng lượng tiêu thụ và nâng cao độ an toàn lao động. Các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và tự động hóa toàn diện đều tích cực tích hợp công nghệ này. Việc ứng dụng cơ cấu mềm còn mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong y tế và thiết bị trợ lực cá nhân. Hiệu quả kinh tế và kỹ thuật đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu thực nghiệm.
5.1. Ứng dụng trong robot công nghiệp và tự động hóa
Trong robot công nghiệp, cơ cấu giúp giảm tải liên tục cho các động cơ tại khớp vai và khớp khuỷu cánh tay máy. Động cơ hoạt động mát hơn và ít bị quá nhiệt trong các chu kỳ làm việc liên tục cường độ cao. Kích thước của bộ điều khiển công suất và nguồn cấp điện có thể thu nhỏ đáng kể. Tốc độ di chuyển của cánh tay robot tăng lên nhờ việc giảm quán tính động của các khâu. Độ an toàn khi tương tác trực tiếp giữa người và robot cộng tác được nâng cao rõ rệt nhờ cơ chế tự giữ vị trí thụ động.
5.2. Thiết bị hỗ trợ vận động và phục hồi chức năng
Thiết bị hỗ trợ chi trên và chân giả thụ động ứng dụng cơ cấu mềm để nâng đỡ trọng lượng cơ thể người dùng. Bệnh nhân phục hồi chức năng có thể cử động nhẹ nhàng các khớp mà không tốn nhiều sức cơ bắp tổn thương. Trọng lượng nhẹ của cơ cấu mềm mang lại cảm giác thoải mái và tự nhiên khi đeo trên cơ thể. Thiết bị không cần mang theo pin năng lượng cồng kềnh, giúp tăng tính cơ động trong sinh hoạt hàng ngày. Đây là giải pháp nhân văn hỗ trợ người khuyết tật tái hòa nhập cuộc sống cộng đồng.
5.3. Tiềm năng phát triển thiết bị cơ điện tử chính xác
Các thiết bị quang học, kính thiên văn vũ trụ và máy gia công siêu chính xác đòi hỏi sự ổn định vị trí tuyệt đối. Cơ cấu cân bằng trọng lực loại bỏ hoàn toàn hiện tượng biến dạng do tải trọng tĩnh của trọng trường gây ra. Cấu trúc không ma sát của cơ cấu mềm loại bỏ hiện tượng trượt dính gây rung giật cơ học ngoài ý muốn. Độ phân giải định vị vị trí đạt mức micromet hoặc nanomet cực kỳ chuẩn xác. Tiềm năng ứng dụng rộng lớn của cơ cấu mở ra hướng phát triển mới cho ngành chế tạo máy công nghệ cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (256 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự gia tăng đột biến của các ca đột quỵ não ở nhóm người trẻ tuổi đặt ra thách thức nghiêm trọng đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng toàn cầu. Theo Budhota (2021), khoảng 40% bệnh nhân sau đột quỵ phải gánh chịu di chứng suy giảm nghiêm trọng chức năng vận động chi trên, dẫn tới sự thu hẹp đáng kể không gian làm việc của khớp khuỷu và khớp vai. Cirstea (2000) chỉ ra biên độ hoạt động của khớp khuỷu tay bệnh nhân đột quỵ suy giảm chỉ còn khoảng 27,6°, trong khi Reinkensmeyer (2001) đo lường biên độ này đạt khoảng 22,5° theo phương đứng và 20° theo phương ngang. Nhằm hỗ trợ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (Activities of Daily Living - ADL) như nâng, giữ các vật dụng có khối lượng dưới 1,0 kg mà không làm kiệt sức hệ cơ bắp vốn đã suy yếu, việc trang bị cơ cấu cân bằng trọng lực (Gravity Balancing Mechanism - GBM) trên các thiết bị hỗ trợ vận động chi trên là một đòi hỏi bức thiết.
Khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap) nằm ở chỗ: các hệ thống GBM truyền thống thường dựa trên đối trọng (counterweight) làm tăng quán tính và khối lượng tổng thể, hoặc sử dụng hệ lò xo kim loại cồng kềnh với cơ cấu điều chỉnh cáp - puly phức tạp (Chu & Kou, 2017; Chew et al., 2019). Ngược lại, các nghiên cứu ứng dụng cơ cấu mềm (compliant mechanism) gần đây dù giảm được kích thước và loại bỏ ma sát khớp nhưng lại thiếu khả năng thay đổi tải trọng (Gallego & Herder, 2010; Radaelli & Herder, 2016), hoặc nếu điều chỉnh được tải trọng thì đòi hỏi năng lượng đầu vào rất lớn để tạo biến dạng ban đầu (Yang & Lan, 2015). Chưa có một nghiên cứu nào giải quyết triệt để bài toán tích hợp cơ cấu mềm có khả năng điều chỉnh tải trọng phi năng lượng (energy-free load adjustment) trong một không gian kết cấu siêu nhỏ gọn.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí của nghiên cứu sinh Châu Ngọc Lê, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đào Thanh Phong và PGS. Lê Hiếu Giang tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đã giải quyết khoảng trống này thông qua các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu chính:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để tổng hợp một nguyên lý cân bằng tĩnh hoàn toàn ($T_{net} = 0$) dựa trên sự kết hợp tương hỗ giữa lò xo phẳng đàn hồi và khớp xoay mềm?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Phương pháp điều chỉnh độ cứng nào cho phép biến thiên khả năng chịu tải của cơ cấu mà không tiêu tốn công ngoại lực ($\Delta W \approx 0$)?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Quy trình lai ghép (hybrid framework) nào giữa mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM), mô hình xấp xỉ trí tuệ nhân tạo (DFNN/ANFIS) và giải thuật tối ưu hóa tiến hóa (PSO/MOGA/WCA/WCMFO) đảm bảo tìm được thông số hình học tối ưu cục bộ và toàn cục cho các chi tiết đàn hồi?
- Giả thuyết H1: Sự tích hợp giữa khớp xoay mềm biến dạng uốn và lò xo phẳng chia phân đoạn có thể triệt tiêu hoàn toàn mô men trọng lực trong dải góc từ 0° đến 30°.
- Giả thuyết H2: Việc thay đổi số lượng phân đoạn làm việc của lò xo phẳng cho phép thay đổi độ cứng tương đương theo từng cấp tải trọng mà không làm phát sinh thế năng biến dạng ban đầu.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng cơ học tĩnh học giải tích, lý thuyết biến dạng đàn hồi phi tuyến hình học của cơ cấu mềm, kết hợp lý thuyết tối ưu hóa cấu trúc Topo (Density-based SIMP) và lý thuyết xấp xỉ hàm đa biến (Metamodeling). Đột phá định lượng của nghiên cứu thể hiện qua việc chế tạo cơ cấu GBM đạt trạng thái cân bằng tĩnh hoàn hảo trong phạm vi góc xoay $0^\circ \le \theta \le 30^\circ$, tương thích tải trọng thay đổi từ 0,25 kg đến 1,0 kg, kiểm chứng thực nghiệm tại góc 30,6° ghi nhận sai số mô men chỉ từ 0,25% đến 4,50%, đặc biệt quá trình chuyển đổi cấp tải hoàn toàn không tiêu hao năng lượng.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu cơ cấu cân bằng trọng lực trong kỹ thuật cơ khí và robot y sinh phát triển qua ba dòng tư tưởng chính:
[Dòng 1: Cân bằng chủ động] ---> Phản hồi cảm biến, motor công suất lớn (Độ trễ, nặng nề)
[Dòng 2: Cân bằng bị động truyền thống] ---> Đối trọng / Hệ Lò xo - Cáp - Puly (Tăng quán tính, dão cáp)
[Dòng 3: Cân bằng cơ cấu mềm (Compliant GBM)] ---> Luận án: Điều chỉnh độ cứng phi năng lượng (Zero-energy)
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào cân bằng trọng lực chủ động (Active Gravity Balancing) dựa trên nguyên lý điều khiển phản hồi vị trí và lực (Cho et al., 2010). Dù có khả năng đáp ứng linh hoạt với nhiều dải tải trọng, hệ thống này đòi hỏi động cơ servo công suất lớn, cảm biến liên tục và mạch điều khiển phức tạp, tạo độ trễ đáp ứng và tiêu tốn năng lượng của thiết bị đeo hỗ trợ vận động.
Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào cân bằng bị động (Passive Gravity Balancing) sử dụng đối trọng hoặc chi tiết đàn hồi cơ học. Wijk & Herder (2010) đã phát triển cơ cấu đối trọng với khả năng điều chỉnh từ 0 đến 1,0 kg nhưng làm tăng gấp đôi khối lượng hệ thống và phát sinh lực quán tính nguy hiểm khi chuyển động nhanh. Nhóm nghiên cứu của Barents et al. (2011) và Dorsser et al. (2011) sử dụng lò xo xoắn tuyến tính với dải tải 1,0 - 3,0 kg bằng cách thay đổi điểm kết nối hình học hoặc số vòng xoắn làm việc, tuy nhiên cơ cấu chấp hành điều chỉnh đòi hỏi nguồn lực lớn. Chu & Kou (2017) cùng Chew et al. (2019) đề xuất cơ cấu tự cân bằng 1 bậc tự do sử dụng mạng lưới cáp - puly và lò xo ảo (Virtual Spring). Tuy nhiên, Franchetti et al. (2021) chỉ ra rằng hiện tượng dão đàn hồi và ma sát trượt trong rãnh puly của các hệ thống này gây suy giảm nghiêm trọng độ chính xác cân bằng tĩnh theo thời gian.
Dòng nghiên cứu thứ ba tập trung vào ứng dụng cơ cấu mềm nguyên khối (Compliant Mechanisms) nhằm loại bỏ ma sát, khe hở cơ khí và giảm thiểu khối lượng lắp ráp (Howell & Midha, 1994). Gallego & Herder (2010) và Radaelli & Herder (2016, 2017) tiên phong thiết kế các lò xo lá phi tuyến và khớp bản lề uốn (flexure hinge) để tạo ra lực cân bằng không đổi. Song, các kết cấu này hoàn toàn bất biến về tải trọng. Bước đột phá gần nhất thuộc về Yang & Lan (2015) khi kết hợp hai lò xo mềm chịu kéo - nén cho dải tải 0 - 1,3 kg; tuy nhiên, để thay đổi trạng thái cân bằng, người vận hành phải tác dụng một ngoại lực cưỡng bức rất lớn nhằm tạo biến dạng tiền tải (pre-deformation), điều mà bệnh nhân liệt chi trên không thể tự thực hiện.
So sánh vị thế học thuật:
- So với công trình của Yang & Lan (2015), luận án của Châu Ngọc Lê đã khắc phục nhược điểm tiêu tốn lực tiền tải bằng giải pháp điều chỉnh số phân đoạn làm việc của lò xo phẳng, đưa năng lượng điều chỉnh về mức 0 J.
- So với thiết kế của Chu & Kou (2017) và Chew et al. (2019), luận án loại bỏ toàn bộ hệ thống dây cáp và khớp bản lề động, tích hợp nguyên khối khớp xoay mềm (compliant rotary joint) giúp thu gọn bán kính cơ cấu xuống dưới $R = 40\text{ mm}$, nâng cao độ tin cậy cơ học và triệt tiêu hoàn toàn tổn thất do ma sát.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc các lý thuyết nền tảng trong cơ học tính toán và kỹ thuật cơ cấu:
- Mở rộng lý thuyết mô hình vật thể tựa cứng (Pseudo-Rigid-Body Model - PRBM) và cân bằng tĩnh học giải tích: Thiết lập phương trình cân bằng mô men tổng quát giữa thế năng đàn hồi tích lũy của khớp xoay mềm ($T_r$), lò xo phẳng ($T_p$) và mô men trọng trường của vật thể ($T_m$): $$\sum M = T_m(\theta) - [T_r(\theta) + T_p(\theta)] = 0, \quad \forall \theta \in [0^\circ, 30^\circ]$$
- Lý thuyết điều chỉnh độ cứng phi năng lượng (Zero-Energy Stiffness Adjustment Theory): Chứng minh rằng việc thay đổi chiều dài hữu hiệu thông qua khóa/mở các phân đoạn hình học của lò xo phẳng khi cơ cấu ở vị trí gốc ($\theta = 0^\circ$, trạng thái không ứng suất) cho phép biến thiên độ cứng bậc thang mà không làm biến đổi thế năng đàn hồi tích trữ ban đầu ($\Delta U = 0$).
- Chuyển dịch hệ hình (Paradigm shift) trong mô hình hóa cơ cấu mềm phi tuyến: Chuyển từ các phương pháp giải tích gần đúng truyền thống sang khung tính toán thông minh kết hợp mạng nơ-ron học sâu (Deep Feedforward Neural Network - DFNN) và mạng suy luận nơ-ron mờ thích nghi (ANFIS), giải quyết chính xác ứng xử phi tuyến lớn (geometric nonlinearity) của vật liệu hợp kim Al7075.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết chủ đạo: Lý thuyết tối ưu hóa Topo (SIMP), Lý thuyết bề mặt đáp ứng (RSM/Kriging) và Lý thuyết tối ưu hóa tiến hóa đa mục tiêu:
[Thiết kế ý niệm & Tĩnh học]
│
▼
[Tối ưu hóa Topo (SIMP)] ──> Xác định phân bố vật liệu tối ưu
│
▼
[Chia lưới FEA & Trích xuất Dữ liệu DOE (Taguchi/CCD)]
│
▼
[Mô hình hóa Surrogates: DFNN / ANFIS / Kriging]
│
▼
[Giải thuật tối ưu hóa: PSO / MOGA / WCA / WCMFO]
│
▼
[Chế tạo mẫu thực nghiệm & Kiểm chứng Loadcell]
- Điều kiện biên giới hạn (Boundary Conditions):
- Ứng suất von Mises tối đa: $\sigma_{max} \le \frac{\sigma_{ch}}{[S]}$, với $\sigma_{ch} = 503\text{ MPa}$ (hợp kim nhôm Al7075-T651), hệ số an toàn $[S] \ge 1,5$.
- Góc xoay làm việc: $\theta \in [0^\circ, 30^\circ]$.
- Tải trọng định mức: $m \in [0,25\text{ kg}, 1,00\text{ kg}]$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi chủ nghĩa thực chứng thực nghiệm (Positivism) kết hợp phương pháp luận diễn dịch số trị (Numerical-Deductive Approach). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) được triển khai nhất quán qua ba cấp độ:
- Cấp độ 1 (Vĩ mô): Phân tích động học, tĩnh học và tổng hợp cấu trúc nguyên lý của cơ cấu cân bằng 1 bậc tự do.
- Cấp độ 2 (Trung mô): Tối ưu hóa hình thái Topo và kích thước vi mô của khớp xoay mềm và lò xo phẳng.
- Cấp độ 3 (Vi mô): Kiểm soát trạng thái ứng suất nội tại, năng lượng biến dạng đàn hồi và độ bền mỏi của vật liệu Al7075.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy hoạch thực nghiệm số (Design of Experiments - DOE):
- Sử dụng thiết kế tổng hợp trung tâm (Central Composite Design - CCD) kết hợp mảng trực giao Taguchi $L_9(3^4)$ và $L_{16}(4^5)$ nhằm tối thiểu hóa số lần tính toán mô phỏng FEA nhưng vẫn bao quát toàn bộ không gian biến thiết kế.
- Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEA):
- Thực hiện trên phần mềm ANSYS Workbench. Tiêu chuẩn chất lượng lưới được kiểm soát nghiêm ngặt qua chỉ số độ lệch Skewness ($Skewness < 0,25$ đạt chất lượng Excellent, Skewness tối đa không vượt quá 0,5).
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
- Đối soát chéo giữa giải tích tĩnh học $\rightarrow$ mô phỏng phần tử hữu hạn phi tuyến $\rightarrow$ mô hình dự đoán AI (ANFIS/DFNN) $\rightarrow$ đo kiểm thực nghiệm bằng cảm biến lực Loadcell đa kênh.
- Độ tin cậy mô hình:
- Đánh giá thông qua hệ số xác định $R^2 \ge 0,99$, hệ số hiệu chỉnh $R^2_{adj} \ge 0,98$, sai số bình phương trung bình cực tiểu (RMSE) và phân tích phương sai ANOVA ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Data và phân tích
Quy trình tối ưu hóa kích thước cho hai cụm chi tiết đàn hồi cốt lõi được thực thi qua các giải thuật lai tiên tiến:
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP KẾT QUẢ TỐI ƯU HÓA HÌNH HỌC |
+---------------------+-------------------------------+----------------------------------------------+
| Chi tiết | Phương pháp tích hợp | Kích thước tối ưu & Sai số xác nhận |
+---------------------+-------------------------------+----------------------------------------------+
| Khớp xoay mềm (M1) | FEM + RSM + PSO | t = 0,94 mm; R = 40 mm |
| | | Sai số: Mass 6,1%; Strain 1,68%; Stress 5,6% |
+---------------------+-------------------------------+----------------------------------------------+
| Khớp xoay mềm (M2) | Topology (SIMP) + FEM | r1 = 0,5 mm; t1 = 0,36 mm; t2 = 0,41 mm; |
| | + ANFIS + WCMFO | l1 = 11,3 mm; l2 = 14,74 mm |
| | | Sai số: Torque 4,59%; Stress 4,16% |
+---------------------+-------------------------------+----------------------------------------------+
| Lò xo phẳng (M1) | FEM + RSM (Kriging) + MOGA | L = 40,725 mm; t = 0,940 mm; w = 9,602 mm |
| | | Sai số: Mass < 0,001%; Stress 5,78% |
+---------------------+-------------------------------+----------------------------------------------+
| Lò xo phẳng (M2) | FEM + Taguchi L9 + DFNN + WCA | t = 1,029 mm; L = 45 mm; w = 9 mm; r = 0,3 mm|
| | | Sai số: Energy 1,87%; Strain 1,69% |
+---------------------+-------------------------------+----------------------------------------------+
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Đột phá về cơ chế triệt tiêu mô men tĩnh: Cơ cấu cân bằng phát triển đạt độ chính xác cân bằng mô men gần như tuyệt đối trên toàn dải làm việc. Tại vị trí góc lệch lớn nhất $\theta = 30,6^\circ$, sai số giữa mô men sinh ra từ khối lượng tải và mô men bù của cơ cấu đàn hồi lần lượt là 2,91% (tải 0,25 kg), 4,50% (tải 0,4 kg), 2,86% (tải 0,6 kg), 3,27% (tải 0,8 kg), 0,25% (tải 0,9 kg) và 3,00% (tải 1,0 kg).
- Phát hiện về tương tác hình thái uốn của khớp xoay Topo: Cấu trúc khớp xoay sau tối ưu hóa Topo SIMP với thành mỏng kép ($t_1 = 0,36\text{ mm}, t_2 = 0,41\text{ mm}$) giúp phân tán đều mật độ ứng suất tập trung, giảm ứng suất cực đại von Mises xuống 38,2% so với dạng khớp notch tròn truyền thống, ngăn ngừa hiện tượng mỏi dẻo.
- Tính năng điều chỉnh phi năng lượng độc bản: Kết quả thực nghiệm khẳng định cơ cấu cho phép người dùng thay đổi tải trọng từ 0,25 kg đến 1,0 kg bằng thao tác gạt chốt định vị phân đoạn mà hoàn toàn không tiêu tốn lực cản đàn hồi ban đầu ($\Delta F_{ext} = 0\text{ N}$).
- Hiệu năng vượt trội của mô hình DFNN kết hợp WCA: Mạng nơ-ron học sâu DFNN (cấu trúc tối ưu qua phân tích $S/N$ Taguchi) đạt độ chính xác xấp xỉ hàm phi tuyến cao hơn mô hình hồi quy đa thức RSM bậc 2 tới 14,3%, giúp thuật toán Water Cycle Algorithm hội tụ nhanh hơn 22% so với thuật toán di truyền tiêu chuẩn GA.
Sai số mô men (%) tại góc 30,6° qua các mức tải:
0,25 kg: [===] 2,91%
0,40 kg: [=====] 4,50%
0,60 kg: [===] 2,86%
0,80 kg: [====] 3,27%
0,90 kg: [=] 0,25%
1,00 kg: [===] 3,00%
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Thiết lập mô hình giải tích chuẩn xác mô tả sự ghép cặp thế năng đàn hồi giữa các cụm chi tiết mềm đa bậc tự do trong hệ thống cân bằng trọng lực tĩnh.
- Về mặt phương pháp luận: Định hình quy trình chuẩn hóa từ tối ưu hóa Topo $\rightarrow$ Huấn luyện mạng nơ-ron sâu $\rightarrow$ Tối ưu hóa bầy đàn/chu kỳ nước, mở ra phương pháp thiết kế nhanh cho các cơ cấu mềm siêu chính xác trong kỹ thuật cơ điện tử.
- Về mặt thực tiễn y sinh: Cung cấp cấu tạo cơ khí hoàn chỉnh, siêu nhẹ để tích hợp trực tiếp lên nẹp trợ lực cánh tay (arm exoskeleton) hoặc xe lăn cho bệnh nhân tai biến mạch máu não, giúp họ tự chủ trong ăn uống và sinh hoạt.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn về bậc tự do và phạm vi chuyển động: Cơ cấu mới chỉ tập trung giải quyết bài toán cân bằng tĩnh cho 1 bậc tự do quay (khớp khuỷu, $\theta \le 30^\circ$). Trong thực tế, vận động cánh tay của con người là không gian 3D đa bậc tự do kết hợp khớp vai và cổ tay.
- Hiện tượng trễ đàn hồi vật liệu (Hysteresis): Mặc dù hợp kim Al7075 có tính đàn hồi cao, hiện tượng trễ cơ học sau chu kỳ biến dạng uốn lặp lại hàng nghìn lần chưa được mô hình hóa toàn diện trong điều kiện làm việc động.
- Cơ chế gạt phân đoạn bán tự động: Quá trình thay đổi phân đoạn lò xo phẳng vẫn đòi hỏi thao tác cơ học thủ công thông qua chốt khóa.
Chương trình nghiên cứu tương lai (10-year research agenda):
- Tích hợp vật liệu thông minh có bộ nhớ hình dạng (Shape Memory Alloys - SMA) hoặc vật liệu composite carbon gia cường sợi để mở rộng dải góc làm việc lên 90° - 120°.
- Phát triển cơ cấu cân bằng không gian 3 bậc tự do (3-DOF spatial GBM) ứng dụng cơ cấu mềm cho toàn bộ chi trên.
- Nghiên cứu cơ chế tự động hóa khớp gạt phân đoạn bằng vi cơ điện tử (MEMS actuator) tiêu thụ năng lượng siêu thấp (Ultra-low power).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình đóng góp 16 bài báo khoa học chất lượng cao, trong đó có nhiều bài đăng trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/SCIE Q1 (như Robotics and Autonomous Systems, Applied Soft Computing, Applied Mathematical Modelling). Ước tính các công bố này sẽ tạo ra nguồn trích dẫn học thuật quan trọng trong lĩnh vực cơ cấu mềm và robot phục hồi chức năng.
- Chuyển đổi công nghiệp & Y tế: Tạo nền tảng công nghệ cơ khí chính xác cho các doanh nghiệp sản xuất thiết bị y tế nội địa, giảm giá thành thiết bị phục hồi chức năng xuống 60-70% so với việc nhập khẩu các hệ thống exoskeleton chủ động từ nước ngoài.
- Ý nghĩa xã hội: Nâng cao chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập cộng đồng cho hàng triệu bệnh nhân sau đột quỵ và người khuyết tật vận động tại Việt Nam và trên thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học chuyên ngành Cơ học: Tiếp cận khung phương pháp luận lai ghép giữa mô phỏng phần tử hữu hạn phi tuyến và trí tuệ nhân tạo (DFNN/ANFIS/WCA) để giải quyết các bài toán tối ưu hình thái phức tạp.
- Kỹ sư R&D Robot & Thiết bị Y sinh: Ứng dụng trực tiếp bản vẽ thiết kế, kích thước hình học tối ưu và giải pháp điều chỉnh tải trọng phi năng lượng vào việc chế tạo nẹp trợ lực cánh tay, khung nâng đỡ nha khoa, giá đỡ quang học chính xác.
- Bệnh nhân và Chuyên gia vật lý trị liệu: Sử dụng thiết bị trợ vận động gọn nhẹ, êm ái, không phụ thuộc vào nguồn pin cồng kềnh, tăng hiệu quả tập luyện tái tạo phản xạ thần kinh vận động.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Đó là việc phát triển thành công Lý thuyết cân bằng tĩnh thông qua ghép cặp thế năng biến dạng đàn hồi của khớp xoay mềm và lò xo phẳng chia phân đoạn, kết hợp nguyên lý điều chỉnh độ cứng phi năng lượng (Zero-energy adjustment). Luận án đã mở rộng lý thuyết PRBM cổ điển của Howell sang miền phi tuyến hình học lớn của cơ cấu mềm nguyên khối. -
Đột phá phương pháp luận so với các công trình quốc tế tiền nhiệm?
Trả lời: Khác với Yang & Lan (2015) chỉ dùng tối ưu hóa giải tích đơn biến và đòi hỏi năng lượng tiền tải lớn, hay Chu & Kou (2017) dùng hệ cáp puly cơ học thuần túy, luận án đã thiết lập quy trình lai 4 giai đoạn độc nhất: Tối ưu Topo SIMP $\rightarrow$ Quy hoạch Taguchi/FEA $\rightarrow$ Mô hình hóa xấp xỉ hàm sâu DFNN/ANFIS $\rightarrow$ Tối ưu hóa chu kỳ nước kết hợp con thiêu thân (WCMFO), giúp kiểm soát chính xác cả ba đại lượng ứng suất, khối lượng và biến dạng với sai số dự đoán dưới 5,78%. -
Phát hiện nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu thực nghiệm?
Trả lời: Đó là độ chính xác bù mô men phi thường tại góc làm việc cực hạn 30,6°. Khi tải trọng tăng gấp 3,6 lần (từ 0,25 kg lên 0,90 kg), sai số mô men cân bằng không những không tăng mà giảm mạnh từ 2,91% xuống mức gần như tuyệt đối là 0,25%, chứng minh độ ổn định tuyến tính hóa đáng kinh ngạc của kết cấu lò xo phẳng phân đoạn. -
Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Trả lời: Hoàn toàn có. Luận án cung cấp chi tiết: mã định danh vật liệu Al7075-T651 kèm cơ tính thực nghiệm ($E = 71\text{ GPa}, \sigma_{ch} = 503\text{ MPa}$), kích thước hình học 2D/3D chính xác đến hàng phần nghìn milimet, thông số chia lưới phần tử hữu hạn và cấu hình siêu tham số của mạng DFNN/ANFIS cùng tham số giải thuật WCA/PSO. -
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Lộ trình tập trung vào: (1) Thương mại hóa module trợ lực khuỷu tay 1-DOF; (2) Mở rộng lên cơ cấu mềm không gian 3-DOF trợ lực toàn diện cánh tay; (3) Ứng dụng công nghệ in 3D kim loại và vật liệu composite thích nghi nhiệt để loại bỏ hoàn toàn thao tác điều chỉnh thủ công.
Kết luận
- Tổng hợp và phát triển thành công cơ cấu cân bằng trọng lực 1 bậc tự do sử dụng cơ cấu mềm nguyên khối, đáp ứng hoàn hảo cho thiết bị hỗ trợ vận động chi trên của bệnh nhân đột quỵ trong dải góc 0° - 30°.
- Đề xuất nguyên lý điều chỉnh độ cứng lò xo phẳng phi năng lượng, giải quyết triệt để bài toán thay đổi tải trọng từ 0,25 kg đến 1,0 kg mà không tiêu tốn ngoại công.
- Thiết lập hệ phương pháp luận thiết kế - tối ưu hóa lai ghép đa tầng mang tính tiên phong (FEM - SIMP - DFNN - ANFIS - WCMFO/WCA/PSO/MOGA), cho phép làm chủ bài toán tối ưu phi tuyến cơ học phức tạp.
- Chế tạo thực nghiệm và kiểm chứng chính xác hoạt động của cơ cấu với sai số mô men cân bằng cực nhỏ ($0,25% - 4,50%$), khẳng định tính khả thi vượt trội so với các công trình quốc tế của Yang & Lan (2015) và Chew et al. (2019).
- Công bố 16 công trình khoa học quốc tế uy tín (ISI/SCIE), khẳng định vị thế học thuật và tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn trong nền y tế và công nghiệp robot trợ lực tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHÂU NGỌC LÊ PHÁT TRIỂN VÀ TỐI ƯU HÓA CƠ CẤU CÂN BẰNG TRỌNG LỰC SỬ DỤNG CƠ CẤU MỀM NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ SKA 0 0 0 0 5 6 Tp. Hồ Chí Minh, tháng 08/2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CHÂU NGỌC LÊ PHÁT TRIỂN VÀ TỐI ƯU HÓA CƠ CẤU CÂN BẰNG TRỌNG LỰC SỬ DỤNG CƠ CẤU MỀM NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ - 9520103 Người hướng dẫn khoa học 1: TS. Đào Thanh Phong Người hướng dẫn khoa học 2: PGS. Lê Hiếu Giang Phản biện 1: PGS.
Nguyễn Huy Bích Phản biện 2: PGS. Trương Nguyễn Luân Vũ Phản biện 3: PGS. Nguyễn Thanh Hải Tp. Hồ Chí Minh, tháng 8/2023 LÝ LỊCH KHOA HỌC (Dùng cho nghiên cứu sinh & học viên cao học) I.
LÝ LỊCH SƠ LƯỢC: Họ & tên : Châu Ngọc Lê Giới tính : Nam Ngày, tháng, năm sinh : 30/12/1978 Nơi sinh : Quảng Nam Quê quán : Quảng Nam Dân tộc : Kinh Chức vụ, đơn vị công tác trước khi học tập, nghiên cứu: Giảng viên khoa Công nghệ Cơ Khí, Trường Đại học Công nghiệp Tp. Hồ CHí Minh. Chỗ ở riêng hoặc địa chỉ liên lạc: 736/183/2G tổ 14, khu phố 2, đường Lê Đức Thọ, phường 15, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Điện thoại cơ quan: 0283.8940 390 Điện thoại nhà riêng: 0967342235 Fax: 0283.9940 954 E-mail: chaungocle@iuh.
QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO: 1. Đại học: Hệ đào tạo: Chính qui Thời gian đào tạo từ 09/1997 đến 09/ 2022 Nơi học (trường, thành phố): Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ CHí Minh Ngành học: Thiết Kế Máy Tên đồ án, luận án hoặc môn thi tốt nghiệp: Ứng Dụng Phần Mềm Mechanical Desktop Để Thiết Kế Chi Tiết Cơ Khí. Ngày & nơi bảo vệ đồ án, luận án hoặc thi tốt nghiệp: Năm 2002, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.
Hồ CHí Minh Người hướng dẫn: Th.S Nguyễn Đức Tôn i 2. Thạc sĩ: Hệ đào tạo: Chính qui Thời gian đào tạo từ 09/2014 đến 04/ 2016 Nơi học (trường, thành phố): Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ CHí Minh Ngành học: Kỹ Thuật Cơ Khí Tên luận văn: Nghiên cứu khả năng ứng dụng phương pháp gia công biến dạng đàn hồi trong chế tạo thấu kính Ngày & nơi bảo vệ luận văn: Năm 2016, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh Người hướng dẫn: PGS.
Nguyễn Đức Nam 3. Tiến sĩ: Hệ đào tạo: Chính qui Thời gian đào tạo từ 10/2016 đến nay Tại (trường, viện, nước): Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ CHí Minh Tên luận án: Phát Triển và Tối Ưu Hóa Cơ Cấu Cân Bằng Trọng Lực Sử Dụng Cơ Cấu Mềm Người hướng dẫn: TS. Đào Thanh Phong và PGS.
Lê Hiếu Giang Ngày & nơi bảo vệ: 22/07/2023, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Min 4. Trình độ ngoại ngữ (biết ngoại ngữ gì, mức độ): Cử nhân Ngôn ngữ Anh 5. Học vị, học hàm, chức vụ kỹ thuật được chính thức cấp; số bằng, ngày & nơi cấp: Kỹ sư Thiết Kế Máy; số hiệu bằng: B373685, ngày cấp 12 tháng 09 năm 2022, trường ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật Tp.
Thạc sĩ Kỹ thuật Cơ khí; số hiệu bằng: A145225, ngày cấp 30 tháng 6 năm 2016, trường ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật Tp. ii Cử nhân Ngôn ngữ Anh; số hiệu bằng: 003829 ngày cấp 14 tháng 12 năm 2021, trường Đại Học Cửu Long. QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN KỂ TỪ KHI TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC: Thời gian Nơi công tác Công việc đảm nhiệm 2004 – nay Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM Giảng viên IV.
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ: 1. Các đề tài, dự án, nhiệm vụ khcn các cấp đã chủ trì hoặc tham gia 1. Thiết kế, phân tích và tối ưu hóa kích thước hình học của lò xo phẳng sử dụng cơ cấu mềm cho cơ cấu cân bằng trọng lực. Đề tài cấp Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.
Nghiên cứu mô phỏng chuyển động của chất lỏng phi Newton trong gia công bề mặt cong. Đề tài cấp Nhà nước (Nafosted) từ 12/2019-03/2021 (Tham gia). Phát triển, thiết kế và tối ưu hóa khớp xoay cho thiết bị hỗ trợ vận động chi trên sử dụng cơ cấu mềm. Đề tài cấp Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.
Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy đánh bóng bi đũa trụ. Đề tài cấp Trường Đại học Công nghiệp Tp. Các công trình khoa học đã công bố Chương sách 1. Duc-Nam Nguyen, Ngoc Le Chau, Thanh-Phong Dao.
Investigating on the Lapping and Polishing Process of Cylindrical Rollers. Chander Prakash and etal. Advanced Manufacturing and Processing Technology ISBN: 9780429298042, pp. Advanced Manufacturing and Processing Technology, Taylor & Francis Groups.
Thanh- Phong Dao, Ngoc Le Chau. Passive Prosthetic Ankle and Foot with Glass Fiber Reinforced Plastic: Biomechanical Design, Simulation, and Optimization. Preetkanwal Singh Bains etal. Biomaterials in orthopaedics and bone regeneration ISBN: 978-981-13-9976-3, pp.
Các bài báo đăng trên các tạp chí khoa học 1. Ngoc Le Chau, Minh Phung Dang, Chander Prakash, Dharam Buddhi, Thanh- Phong Dao* (2022). Structural optimization of a rotary joint by hybrid method of FEM, neural-fuzzy and water cycle–moth flame algorithm for robotics and automation manufacturing. Robotics and Autonomous Systems (ISSN: 09218890), (ISI), volume 156, DOI: 10.
Ngoc Le Chau, Ngoc Thoai Tran, Thanh-Phong Dao*. A New Compliant Joint with Thin-Wall Structure. Arabian Journal for Science and Engineering (ISSN: 21914281,2193567X), (ISI), 2022, DOI: doi. Ngoc Le Chau, Ngoc Thoai Tran, Thanh-Phong Dao*.
Topology and size optimization for a flexure hinge using an integration of SIMP, deep artificial neural network, and water cycle algorithm. Applied Soft Computing (ISSN: 15684946), (ISI), volume 113, DOI: doi. Ngoc Le Chau, Hieu Giang Le, Van Anh Dang, and Thanh-Phong Dao*. Development and Optimization for a New Planar Spring Using Finite Element Method, Deep Feedforward Neural Networks, and Water Cycle Algorithm.
Mathematical Problems in Engineering (ISSN: 1024-123X), (ISI), DOI: doi. Ngoc Le Chau, Ngoc Thoai Tran, Thanh-Phong Dao*. Behavior Analysis of a Flexure Hinge Array. Mathematical Problems in Engineering (ISSN: 1024-123X), (ISI), DOI: 10.
Ngoc Le Chau, Ngoc Thoai Tran, and Thanh-Phong Dao*. Design and Performance Analysis of a TLET-Type Flexure Hinge. Advances in Materials Science and Engineering (ISSN: 1687-8434), (ISI), Volume 2020, DOI: 10. Ngoc Le Chau, Ngoc Thoai Tran, Thanh-Phong Dao*.
A hybrid computational method for optimization design of bistable compliant mechanism. Engineering Computations (ISSN: 0264-4401), (ISI), volume 37, DOI: 10. Ngoc Le Chau, Ngoc Thoai Tran, Thanh-Phong Dao*. A multi-response optimal design of bistable compliant mechanism using efficient approach of desirability, fuzzy logic, ANFIS and LAPO algorithm.
Applied Soft Computing (ISSN: 1568-4946), (ISI), volume 94, DOI: 10. Ngoc Le Chau, Ngoc Thoai Tran, Thanh-Phong Dao*. A Multi - response Optimal Design of Bridge Amplification Mechanism Based on Efficient Approach of Desirability, Fuzzy Logic, ANFIS and LAPO Algorithm. Arabian Journal for Science and Engineering (ISSN: 2193-567X/2191-4281), (ISI), volume 45.
Ngoc Le Chau, MQ Nguyen, Thanh-Phong Dao*, SC Huang, TC Hsiao, D Dinh-Cong, Van Anh Dang. An effective approach of adaptive neuro-fuzzy inference system-integrated teaching learning-based optimization for use in machining optimization of S45C CNC turning. Optimization and Engineering (ISSN: 1389-4420), (ISI), 20 (3), 811-832. Ngoc Le Chau, Hieu Giang Le, Thanh-Phong Dao*.
Design and Optimization for a New Compliant Planar Spring of Upper Limb Assistive Device Using Hybrid Approach of RSM–FEM and MOGA. Arabian Journal for Science and Engineering (ISSN: 2193-567X), (ISI), 44 (9), 7441-7456. Ngoc Le Chau, Hieu Giang Le, Thanh-Phong Dao*, Minh Phung Dang, Van Anh Dang. Efficient Hybrid Method of FEA-Based RSM and PSO Algorithm for Multi-Objective Optimization Design for a Compliant Rotary Joint for Upper Limb Assistive Device.
Mathematical Problems in Engineering (ISSN: 1024-123X), (ISI), Volume 2019, 14. Ngoc Le Chau, Thanh-Phong Dao*, Van Thanh tien Nguyen. An Efficient Hybrid Approach of Finite Element Method, Artificial Neural Network-Based Multiobjective Genetic Algorithm for Computational Optimization of a Linear Compliant Mechanism of Nanoindentation Tester. Mathematical Problems in Engineering (ISSN: 1024-123X) (ISI), Volume 2018, 19.
Ngoc Le Chau, Thanh-Phong Dao*, Van Thanh tien Nguyen. Optimal design of a dragonfly-inspired compliant joint for camera positioning system of nanoindentation tester based on a hybrid integration of Jaya-ANFIS. Mathematical Problems in Engineering (ISSN: 1024-123X) (ISI), Volume 2018, 16. Ngoc Le Chau, Hieu Giang Le, Thanh-Phong Dao*.
Robust parameter design and analysis of a leaf compliant joint for micropositioning systems. Arabian Journal for Science and Engineering (ISSN: 2193-567X) (ISI), 42 (11), 4811-4823. (SCIE – Q1) Các báo cáo đăng trên các kỷ yếu hội nghị khoa học 1. Ngoc Le Chau, Hieu Giang Le, Thanh-Phong Dao.
A Gravity Balance Mechanism Using Compliant Mechanism. Advances in Intelligent Systems and Computing, 2020 (ISBN: 978-3-030-62324-1) SCOPUS, pp. Ngoc Le Chau, Thanh-Phong Dao, Hieu Giang Le, Tan Thang Nguyen, and Manh Tuan Bui. Optimal Design for a New Compliant Torsion Spring of an vi Assistive Device for Upper Limb Using Hybrid Approach of Taguchi Method, Response Surface Method, and Cuckoo Search Algorithm.
The First International Conference on Material, Machines and Methods for Sustainable Development. Ngoc Le Chau, SC Huang, Thanh-Phong Dao*, Hieu Giang Le. Design and analysis of a new gear-driven compliant torsional spring for upper-limb biomedical rehabilitation device. 2017 IEEE International Conference on Systems, Man, and Cybernetics (SMC), 2017 (ISBN: 978-1-5386-1646-8).
Ngoc Le Chau, Nhat Linh Ho, Minh Phung Dang, Thanh-Phong Dao*, Hieu Giang Le. Optimal design of a new compliant planar spring for the upper limb movement support device with free energy adjustment. Tuyển tập công trình khoa học Hội nghị cơ học toàn quốc lần thứ X, 2017 (ISBN: 978-604-913-719-8), pp. Tôi xin cam đoan những lời khai trên là đúng sự thật.
Nếu sai tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. XÁC NHẬN CỦA CƠ QUAN CỬ ĐI HỌC Ngày 1 tháng 8 năm 2023 (Ký tên, đóng dấu) Người khai ký tên Châu Ngọc Lê vii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 1 tháng 8 năm 2023 (Ký tên và ghi rõ họ tên) Châu Ngọc Lê viii CẢM TẠ Bằng tất cả tấm lòng, tôi xin cảm ơn quý thầy cô trong Ban giám hiệu, các phòng ban của trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu tại nhà trường.
Tôi cũng xin gửi lời tri ân đến quý thầy cô ban chủ nhiệm và quý thầy cô khoa Cơ khí Chế tạo máy trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Thành Phố Hồ Chí Minh đã tận tình giảng dạy cho tôi trong suốt quá trình học tập. Đặc biệt, em xin chân thành cảm ơn đến hai thầy hướng dẫn khoa học: PGS. TS Lê Hiếu Giang (Phó hiệu trưởng phụ trách, trường Đại học Sư Phạm Kỹ Thuật Thành phố Hồ Chí Minh) và TS. Đào Thanh Phong (Viện Khoa học Tính toán, trường Đại học Tôn Đức Thắng).
Nếu không nhận được sự giúp đỡ của hai thầy, tôi khó có thể hoàn thành được nghiên cứu này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến quý đồng nghiệp của tôi tại khoa Công nghệ Cơ khí, trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Châu Ngọc Lê (2023). Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/phat-trien-va-toi-uu-hoa-co-cau-can-bang-trong-luc-su-dung-co-cau-mem
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển cơ cấu cân bằng trọng lực bằng công nghệ tiên tiến, tối ưu hiệu suất và ổn định hệ thống.
Luận án "Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng c" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng c" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng c" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển và tối ưu hóa cơ cấu cân bằng trọng lực sử dụng c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.