Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng CeO₂ và Nd₂O₃ đến gốm thủy tinh lithium disilicate dùng phục hình nha khoa với độ bền uốn cao.
Kỹ thuật Vật liệu
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Gốm Thủy Tinh Lithium Disilicate Nha Khoa
Gốm thủy tinh lithium disilicate (LS2) đại diện cho thế hệ vật liệu nha khoa tiên tiến. Vật liệu này được hình thành từ quá trình kết tinh có kiểm soát của thủy tinh. Thành phần tinh thể chính là Li₂Si₂O₅ (LS2), mang lại độ bền uốn cao và khả năng tạo hình chi tiết. Kỹ thuật nung ép nóng cho phép chế tạo các phục hình răng toàn sứ với độ chính xác cao. Dental ceramics này đáp ứng tiêu chuẩn ISO 6872:2015 cho vật liệu gốm nguyên khối. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của oxyt nguyên tố hiếm CeO₂ và Nd₂O₃ đến tính chất vật liệu.
1.1. Thành Phần Thủy Tinh Cơ Sở
Thành phần thủy tinh cơ sở NC được xác định gồm 74,04% SiO₂, 17,04% Li₂O, 3,41% Al₂O₃, 3,12% K₂O và 2,39% P₂O₅. Hệ lithium disilicate glass ceramic này tạo nền tảng cho quá trình kết tinh. Tỷ lệ các thành phần được tối ưu hóa để đạt cấu trúc đồng nhất. Quá trình nấu chảy diễn ra ở 1450°C trong 90 phút. Sau đó vật liệu được làm nguội nhanh và ủ ở 450°C để tạo thủy tinh đồng nhất.
1.2. Quy Trình Kết Tinh Hai Giai Đoạn
Quá trình kết tinh diễn ra qua hai giai đoạn nhiệt luyện. Giai đoạn đầu ở 600°C trong 90 phút tạo pha trung gian lithium metasilicate (LS). Giai đoạn hai ở 720°C trong 30 phút chuyển LS thành LS2. Tốc độ nâng nhiệt được kiểm soát ở 5°C/phút. Kết tinh LS xảy ra chủ yếu trên bề mặt, trong khi LS2 kết tinh trong thể tích. Kỹ thuật ép nóng tạo hình sản phẩm cuối cùng ở 965°C.
1.3. Cấu Trúc Vi Mô Vật Liệu
Cấu trúc gốm thủy tinh lithium disilicate có tính đồng nhất cao. Các tinh thể LS2 dạng tam lớp phân bố đều trong nền thủy tinh. Tinh thể đan xen vào nhau tạo mạng lưới chặt chẽ. Phân tích SEM cho thấy sự phân bố đồng đều của pha tinh thể. Cấu trúc này mang lại độ bền cơ học vượt trội cho vật liệu nha khoa.
II. Ảnh Hưởng CeO₂ Đến Cơ Tính Gốm Nha Khoa
Cerium oxide (CeO₂) được bổ sung với hàm lượng 0-2% khối lượng vào thành phần vật liệu. Oxyt nguyên tố hiếm này đóng vai trò chất tạo màu và ảnh hưởng đến quá trình kết tinh. Các mẫu chứa CeO₂ cho thấy sự thay đổi về thành phần pha, tính chất quang học và cơ học. Phân tích XRD, DTA và FTIR được sử dụng để đánh giá cơ chế kết tinh. Kết quả cho thấy CeO₂ làm thay đổi động học kết tinh của vật liệu lithium disilicate glass ceramic.
2.1. Thay Đổi Thành Phần Pha Tinh Thể
Mẫu chứa CeO₂ có lượng pha trung gian LS cao hơn mẫu chuẩn NC. Lượng pha tinh thể chính LS2 giảm khi bổ sung cerium oxide. Phân tích XRD xác nhận sự thay đổi tỷ lệ pha trong vật liệu. CeO₂ ảnh hưởng đến quá trình chuyển pha từ LS sang LS2. Động học kết tinh được nghiên cứu bằng phương pháp phi đẳng nhiệt qua phân tích DTA.
2.2. Tác Động Đến Độ Bền Uốn
Flexural strength của mẫu có xu hướng giảm khi bổ sung CeO₂. Giá trị độ bền uốn vẫn đạt 197-293 MPa, vượt yêu cầu 100 MPa của ISO 6872:2015. Sự giảm độ bền liên quan đến thay đổi tỷ lệ pha tinh thể. Mẫu vẫn phù hợp cho phục hình răng trước và răng sau. Cơ tính gốm nha khoa đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu loại II, nhóm 2a.
2.3. Tính Chất Quang Học Và Màu Sắc
CeO₂ tạo màu vàng đặc trưng cho vật liệu dental ceramics. Khả năng phát huỳnh quang của mẫu tăng nhẹ. Sự thay đổi màu sắc giúp điều chỉnh thẩm mỹ phục hình. Tuy nhiên, tác động quang học của CeO₂ yếu hơn so với Nd₂O₃. Phân tích XPS xác định trạng thái hóa trị của cerium trong cấu trúc vật liệu.
III. Ảnh Hưởng Nd₂O₃ Đến Độ Cứng Vickers
Neodymium oxide (Nd₂O₃) được bổ sung với hàm lượng 0-1% khối lượng. Oxyt này tác động mạnh mẽ đến tính chất quang học và cơ học của vật liệu. Mẫu N075 chứa 0,75% Nd₂O₃ cho kết quả nổi bật với độ kết tinh 37,6%. Đây là giá trị cao nhất trong tất cả các mẫu nghiên cứu. Độ cứng Vickers tăng khi bổ sung Nd₂O₃ vào thành phần. Phân tích cho thấy neodymium oxide ảnh hưởng tích cực đến cấu trúc tinh thể.
3.1. Độ Kết Tinh Và Cấu Trúc
Mẫu N075 đạt độ kết tinh cao nhất 37,6% trong nghiên cứu. Nd₂O₃ thúc đẩy quá trình hình thành pha LS2. Cấu trúc tinh thể đồng đều hơn so với mẫu chuẩn. Phân tích FTIR cho thấy thay đổi trong liên kết Si-O-Si. Neodymium oxide tác động đến mạng lưới cấu trúc của gốm thủy tinh lithium disilicate.
3.2. Cải Thiện Độ Cứng Vickers
Độ cứng Vickers tăng đáng kể khi bổ sung Nd₂O₃. Sự gia tăng này liên quan đến độ kết tinh cao hơn. Cấu trúc tinh thể chặt chẽ hơn mang lại độ cứng tốt. Tính chất này quan trọng cho độ bền mài mòn lâm sàng. Vật liệu nha khoa cần độ cứng cao để chống lại lực nhai.
3.3. Độ Bền Uốn Vượt Trội
Mẫu N075 đạt flexural strength cao nhất 293 MPa. Giá trị này vượt xa yêu cầu tiêu chuẩn ISO 6872:2015. Độ bền uốn cao cho phép ứng dụng rộng rãi trong phục hình. Vật liệu phù hợp cho cả răng trước và răng sau. Cơ tính gốm nha khoa được cải thiện đáng kể với 0,75% Nd₂O₃.
IV. Tính Chất Hóa Học Và Độ Bền Nhiệt
Độ hòa tan hóa học của vật liệu tăng khi bổ sung oxyt nguyên tố hiếm. Tuy nhiên, giá trị vẫn nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn ISO 6872:2015. Độ bền sốc nhiệt của các mẫu đáp ứng yêu cầu ứng dụng lâm sàng. Thí nghiệm in-vitro trong dung dịch SBF cho thấy hoạt tính sinh học. Khoáng hydroxyl apatite kết tủa trên bề mặt mẫu. Hoạt độ phóng xạ của vật liệu dental ceramics nằm trong ngưỡng an toàn.
4.1. Độ Hòa Tan Hóa Học
Độ hòa tan hóa học tăng nhẹ khi có CeO₂ hoặc Nd₂O₃. Sự thay đổi này liên quan đến cấu trúc pha tinh thể. Tuy nhiên, giá trị vẫn đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu nha khoa. Độ hòa tan thấp đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường miệng. Phân tích XPS xác định sự phân bố các nguyên tố trên bề mặt.
4.2. Hoạt Tính Sinh Học In Vitro
Thí nghiệm ngâm mẫu trong dung dịch giả dịch thể SBF cho kết quả tích cực. Hydroxyl apatite kết tủa trên bề mặt vật liệu lithium disilicate glass ceramic. Điều này chứng tỏ vật liệu có hoạt tính sinh học tốt. Khả năng tương tác với mô sinh học là ưu điểm quan trọng. Vật liệu nha khoa cần tương thích sinh học cao cho ứng dụng lâm sàng.
4.3. Độ Bền Sốc Nhiệt
Độ bền sốc nhiệt của các mẫu đạt yêu cầu tiêu chuẩn. Vật liệu chịu được sự thay đổi nhiệt độ trong khoang miệng. Tính chất này quan trọng cho độ bền lâu dài của phục hình. Cấu trúc tinh thể LS2 mang lại độ ổn định nhiệt tốt. Hoạt độ phóng xạ nằm trong ngưỡng an toàn cho sử dụng.
V. Tính Chất Quang Học Và Phát Huỳnh Quang
Nd₂O₃ tác động mạnh mẽ đến màu sắc và khả năng phát huỳnh quang. Vật liệu chuyển màu về phía xanh tím khi bổ sung neodymium oxide. Cường độ phát xạ huỳnh quang tăng đáng kể, đặc biệt ở mẫu N075. CeO₂ tạo màu vàng nhưng tác động yếu hơn nhiều. Tính chất quang học quan trọng cho thẩm mỹ dental ceramics. Khả năng phát huỳnh quang giúp phục hình trông tự nhiên dưới ánh sáng khác nhau.
5.1. Thay Đổi Màu Sắc Vật Liệu
CeO₂ tạo màu vàng đặc trưng cho vật liệu gốm thủy tinh lithium disilicate. Nd₂O₃ làm màu chuyển về phía xanh tím rõ rệt. Sự thay đổi màu của Nd₂O₃ mạnh hơn nhiều so với CeO₂. Điều chỉnh hàm lượng oxyt giúp kiểm soát màu sắc phục hình. Tính chất này quan trọng cho thẩm mỹ nha khoa.
5.2. Cường Độ Phát Huỳnh Quang
Mẫu N075 có cường độ phát xạ huỳnh quang cao nhất. Nd₂O₃ tăng khả năng phát huỳnh quang mạnh mẽ hơn CeO₂. Tính chất này giúp phục hình trông tự nhiên dưới ánh sáng UV. Răng tự nhiên có khả năng phát huỳnh quang đặc trưng. Vật liệu nha khoa cần bắt chước tính chất này để đạt thẩm mỹ cao.
5.3. Ứng Dụng Thẩm Mỹ Lâm Sàng
Tính chất quang học của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ. Khả năng điều chỉnh màu sắc và độ phát huỳnh quang là ưu điểm. Bác sĩ nha khoa có thể chọn hàm lượng oxyt phù hợp. Phục hình đạt độ tự nhiên cao khi khớp màu với răng xung quanh. Tính chất quang thẩm mỹ là yếu tố quan trọng trong nha khoa hiện đại.
VI. Kỹ Thuật Phân Tích Và Đánh Giá Vật Liệu
Nhiều phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng trong nghiên cứu. Phân tích nhiệt vi sai (DTA) đánh giá động học kết tinh. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định thành phần pha tinh thể. Phổ hồng ngoại FTIR nghiên cứu cấu trúc liên kết. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa trị. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát cấu trúc vi mô. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin toàn diện về vật liệu lithium disilicate glass ceramic.
6.1. Phân Tích Động Học Kết Tinh
Phương pháp phi đẳng nhiệt được áp dụng qua phân tích DTA. Động học kết tinh của pha LS và LS2 được xác định. Nhiệt độ kết tinh thay đổi khi bổ sung oxyt nguyên tố hiếm. Năng lượng hoạt hóa cho quá trình kết tinh được tính toán. Thông tin này quan trọng cho tối ưu hóa quy trình nhiệt luyện.
6.2. Phân Tích Cấu Trúc Tinh Thể
XRD xác định chính xác các pha tinh thể trong vật liệu. Tỷ lệ pha LS và LS2 được định lượng qua phân tích peak. Độ kết tinh của mẫu được tính toán từ dữ liệu XRD. FTIR cung cấp thông tin về liên kết Si-O-Si trong cấu trúc. Hai kỹ thuật này bổ sung cho nhau trong đánh giá cấu trúc.
6.3. Quan Sát Cấu Trúc Vi Mô
SEM cho phép quan sát hình thái tinh thể LS2 dạng tam lớp. Sự phân bố đồng đều của tinh thể trong nền thủy tinh được xác nhận. Kích thước và hình dạng tinh thể ảnh hưởng đến cơ tính. XPS phân tích thành phần bề mặt và trạng thái hóa trị. Kết hợp các kỹ thuật tạo bức tranh toàn diện về vật liệu nha khoa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HUỲNH NGỌC MINH ANH HUONG CUA CeO;, Nd203 DEN CÁC TÍNH CHAT CUA GOM THUY TINH HE LITHIUM DISILICATE DUNG TRONG NHA KHOA LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUAT TP. HO CHÍ MINH - NĂM 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRUONG ĐẠI HỌC BACH KHOA HUYNH NGOC MINH ANH HUONG CUA CeQ:, Nd203 DEN CAC TÍNH CHAT CUA GOM THUY TINH HE LITHIUM DISILICATE DUNG TRONG NHA KHOA Chuyên ngành: Kỹ thuật Vật liệu Mã số chuyên ngành: 62.09 Phản biện độc lập: GS.
Nguyễn Quốc Hiến Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Đại Hải Phản biện: GS. Nguyễn Cửu Khoa Phản biện: PGS. Hồ Thị Thanh Vân Phản biện: TS.
Lâm Đại Phong NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐỖ QUANG MINH LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bat kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguén tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Huỳnh Ngọc Minh TÓM TẮT LUẬN ÁN Gốm thủy tinh (GTT) là vật liệu gốm tạo thành từ thủy tinh được kết tinh có điều khiển nhằm đạt được các tính chất mong muốn. Gốm thủy tỉnh lithium disilicate (thành phần tinh thé chính: LiaSi2Os hay LiaO.2SiOa, viết tắt LS2) là một trong những vật liệu thế hệ mới trong lĩnh vực phục hình nha khoa toàn sứ nhờ độ bên uốn cao và khả năng tạo hình chỉ tiết thay thế răng bằng kỹ thuật nung ép nóng. Các oxyt nguyên tố hiếm (NTH) thường được thêm một lượng nhỏ vào thành phần vật liệu đóng vai trò chính là chất tạo màu và phát huỳnh quang. Mặt khác, chúng cũng ảnh hưởng đến quá trình kết tỉnh và các tính chất của vật liệu.
Trong luận án này, hai oxyt NTH CeO; (0 - 2 %kl), NdaO: (0 - 1 %) lần lượt được thêm vào thành phần gồm thủy tinh lithium disilicate hệ Li2O - SiO;- K2O - AlzO› - P20s dé nghiên cứu ảnh hưởng đến sự kết tinh và các tính chất của gốm thủy tỉnh hệ lithium disilicate dùng trong nha khoa. Các kết quả khoa học đã đạt được và đóng góp của luận án: Xác định thành phan của thủy tinh cơ sở NC bao gồm (%kI): 74,04 SiO› - 17,04 Li2O - 3,41 AlạOs - 3,12 KaO - 2,39 P2Os. Các nghiên cứu co chế kết tinh, động học kết tinh (phương pháp phi đẳng nhiệt) và sự thay đổi cấu trúc vật liệu đã được thực hiện dựa trên các phân tích nhiệt vi sai (DTA), nhiễu xạ tia X (XRD), phổ biến đổi hồng ngoại Fourier (FTIR), phổ quang điện tử tia X (XPS), kính hiển vi điện tử quét (SEM). Khi được xử lý nhiệt, thủy tỉnh lithium disilicate đa cấu tử kết tỉnh pha trung gian lithium metasilicate LiO.SiO› (LS) trước.
Sau đó, LS biến đổi thành LS2 ở nhiệt độ cao hơn tạo vật liệu GTT có cấu trúc đồng nhất, các tinh thể LS› dạng tam lớp phân bố đều và đan xen vào nhau. Kết tinh của lithium metasilicate LS xảy ra chủ yếu trên bề mặt, trong khi đó kết tinh của LS2 chủ yếu trong thẻ tích. Quy trình và các thông số chế tạo vật liệu GTT LS2 nha khoa áp dụng kỹ thuật tạo hình ép nóng trên hệ thủy tinh cơ sở và hệ có bồ sung CeO2 hoặc NdạO; được xác lập: Phối liệu được nấu hai lần ở 1450 °C (90 phút) sau đó tạo hình, làm nguội nhanh và ủ ở 450 °C (60 phút) dé tạo thủy tinh đồng nhất. Tiếp theo, thủy tinh được xử lý nhiệt hai giai đoạn tạo phôi GTT: 600 °C (90 phút) - 720 °C (30 phút), tốc độ nâng nhiệt 5 °C/phút.
Sau đó, phôi GTT được ép nóng để tạo hình sản phẩm GTT ở 965 °C. ii Các mẫu GTT thành phẩm thỏa yêu cầu cơ lý hóa làm vật liệu gốm nguyên khối kết dính bằng xi măng cho phục hình đơn chiếc răng trước hoặc răng sau (loại II, nhóm 2a) của tiêu chuẩn “ISO 6872:2015 - Vật liệu gốm nha khoa” với các tính chất đặc trưng: độ bền uốn đạt 197-293 MPa > 100 MPa, độ hòa tan hóa học, độ bền sốc nhiệt, hoạt độ phóng xạ phù hợp. Thí nghiệm in-vitro khi ngâm mẫu trong dung dịch giả dịch thể người SBF có sự kết tủa khoáng hydroxy] apatite trên bề mat mẫu thé hiện vật liệu có hoạt tính sinh học. Về ảnh hưởng của việc bổ sung CeO; (0 - 2 %kI), NdzO› (0 - 1 %kI): Hầu hết các mẫu ở trang thái phôi và trạng thái GTT thành phẩm có chứa CeO2, Nd2Os đều có lượng pha trung gian LS cao hơn, pha tinh thể chính LS2 thấp hơn mẫu NC không chứa oxyt nguyên tố hiếm, trừ mẫu N075 chứa 0,75 %kI Nd2O3 có độ kết tỉnh cao nhất 37,6 %.
CeO; tạo màu vàng, Nd2O3 làm màu của mẫu chuyên về phía màu xanh tím. Sự thay đổi màu sắc và kha năng phát xạ huỳnh quang của vật liệu có bổ sung Nd2O3 mạnh hơn nhiều so với thêm CeO2. Nhìn chung, độ bền uốn của các mẫu giảm, độ hòa tan hóa học, độ cứng Vicker tăng khi mẫu có bổ sung thành phần oxyt nguyên tố hiếm, riêng mẫu N075 có độ kết tinh, giá trị độ bền uốn (293 MPa) và cường độ phát xạ huỳnh quang cao nhất. Kết quả của luận án đã cho thấy khả năng nghiên cứu và chế tạo được vật liệu GTT LS2 có sử dụng NTHở trong nước.
Luận án cũng đã đóng góp dữ liệu về việc sử dụng hai oxyt nguyên tô hiếm CeO2, Nd2O3 với vai trò tăng cường và điều chỉnh các tinh chất quang thâm mỹ cũng như sự ảnh hưởng đến sự kết tỉnh và các tính chất cơ lý, hóa, nhiệt của vật liệu GTT LS? nha khoa. Huỳnh Ngọc Minh Phòng 104C4, 268 Lý Thường Kiệt, Q.HCM ĐT: (08) 3864-7256 Ext 5808 hnminh(@hcmut.vn iii ABSTRACT The glass-ceramics (hereafter referred to as the GCs) are crystalline materials from glasses, produced by controlling the crystallization process through the heat treatment of glasses with appropriate compositions. The GC with the crystals of lithium disilicate Li20.2SiO2 (LS2) as the main crystal phase is one of the prospective materials in restorative dentistry due to the high bending strength and the ability to apply the hot pressed-ceramic technique. In addition, rare elemental oxides are usually added in small amounts to the material, playing a role as colorants and fluorescent agents.
This thesis studied the various effects of CeO2 content (0 - 2 wt%), Nd2O3 content (0 - 1 wt%), on crystallization and properties of GC derived from LixO-K20-Al203-SiO2-P20s system. By using the modern analysis techniques (Differential Thermal Analysis (DTA), X-ray Diffraction (XRD), Fourier Transform Infrared spectroscopy (FTIR), X-ray photoelectron spectroscopy (XPS), and Scanning Electron Microscopy (SEM)), the studies on crystallization mechanism, crystallization kinetics, and material structure change were performed. The chemical composition of the base glass was (wt%) was studied: LixO 17. The crystallization kinetics of LS2 glass-ceramic obtained from the base glass NC were investigated by the non-isothermal method using (DTA) at four different heating rates.
The crystallization mechanism of intermediate phase LS was substantial surface crystallization, while the crystallization mechanism of LS2 was dominant bulk crystallization. The process and fabrication parameters of LS2 dental GC material for lost-wax hot- pressing technique from base glass samples and samples with addition CeO2 or Nd2O3 were determined: The glass batches were melted twice at 1450 °C for 90 minutes, then annealed inside a furnace at 450 °C for an hour to form transparent glass blocks. Next, the two-stage heat treatment process was conducted at 600 °C / 90 minutes and 720 °C / 30 minutes for the crystallization of glass blocks to form GC ingots. Subsequently, these ingots were hot-pressed at 965 °C using the EP3000 pressing furnace to produce final GCs.
iv Final GC samples with the characteristics: three-point bending strength 197 - 293 MPa > 100 MPa, chemical solubility, heat-shock resistance, radioactivity have suitability as "Monolithic ceramic for single-unit anterior or posterior prostheses adhesively cemented" (type II, class 2a) according to the classification of the standard "ISO 6872:2015 - Dentistry - Ceramic materials". Furthermore, the in-vitro evaluation for apatite-forming ability on the final GC in the simulated body fluid SBF showed the bioactivity of the material. Since being heat-treated at the same conditions, CeO2 or Nd2O3 tended to reduce the crystallinity and LS crystalline phase forming of the ingots and final GCs. The color of CeO;.containing samples shifted to yellow, Nd2O3-containing samples shifted to blue lilac (blue + red).
The color difference and the fluorescence emission of Nd;Oa-containing samples were higher than these of CeO2-containing samples. The three-point bending strength and chemical solubility of final GCs adding CeO2 or Nd203 were decreased, the Vicker hardness was increased slightly. Nevertheless, The final GC containing 0.75% Nd;O; had high crystallinity, the highest relative amount of LS2 phase and the highest bending strength, the lowest chemical solubility, relative high Vicker hardness, and the highest fluorescence emission. The thesis results have shown the ability to research and fabricate lithium disilicate glass-ceramic materials containing rare earth elements in domestic.
Besides, the thesis has contributed data on the use of two rare elemental oxides CeO›, Nd2O3 with the role of enhancing and adjusting the aesthetic optical properties as well as the influence on crystallization and mechanical, physical, chemical, and thermal properties of lithium disilicate dental glass-ceramic materials. Huynh Ngoc Minh Room 104C4, 268 Ly Thuong Kiet St, Dist. 10, Ho Chi Minh City Phone: (08) 3864-7256 Ext 5808 hnminh@hemut.vn LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Đỗ Quang Minh, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và khích lệ tôi hoàn thành Luận án Tiến sĩ.
Chúng tôi xin cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM đã hỗ trợ thời gian và phương tiện vật chất cho nghiên cứu này. Tôi trân trọng cám ơn: - Các Thầy Cô, Đồng Nghiệp, các bạn Sinh viên Bộ môn Công nghệ Vật liệu Silicate, Khoa Công nghệ Vật liệu, bộ môn Hóa hữu cơ - Khoa Kỹ thuật Hóa học Trường Đại học Bách khoa TP. HCM, Phòng thí nghiệm Trọng Điểm ĐHQG Công nghệ Vật liệu đã hỗ trợ trang thiết bị và phân tích mẫu dé tôi có được các kết quả nghiên cứu công phu và tin cậy. Duangrudee Chaysuwan và các sinh viên; TS.
Nguyễn Xuân Thanh Trâm đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong đợt thực tập trao đổi ngắn hạn tại Bộ môn Kỹ thuật Vật liệu - Khoa Kỹ thuật - Đại học Kasetsart - Thái Lan. -__ Nghiên cứu sinh Lê Ngoc Long đã giúp tôi thực hiện phân tích XPS. Tôi chân thành cảm ơn gia đình và Bộ môn Công nghệ Vật liệu Silicate - ngôi nhà thứ hai của tôi, đã động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi đề tôi hoàn thành Luận án. Huỳnh Ngọc Minh vi MỤC LỤC I9) 09.
ii ABSTRACT cessssssssssssssesesssssssssssssessssssssssssssssisisisiunnunsnssssssssessceecessesssssiststinnsunneeseeees iv LỜI CÁM ON _.11111 crrreevi MỤC LỤC _.ò2222222222111EEEEcErrrrrrreee vii DANH MỤC HINH ẢNH. re x DANH MỤC BANG BIÊU. ercee xv DANH MỤC PHỤ LỤC. DANH MỤC CAC Ki HIỆU VÀ TỪ VIET TẮT.--¿--2cccz+222cvvse+ xviii MỞ ĐẦU .22EEHreerrrrrrrrrrrrrrerrree 1 CHUONG1 TONG QUAN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng CeO₂ và Nd₂O₃ đến gốm thủy tinh lithium disilicate dùng phục hình nha khoa với độ bền uốn cao.
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.