Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng CeO₂ và Nd₂O₃ đến gốm thủy tinh lithium disilicate dùng phục hình nha khoa với độ bền uốn cao.
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Gốm Thủy Tinh Lithium Disilicate Nha Khoa
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Vật liệu
- Tác giả:
- Huỳnh Ngọc Minh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Gốm Thủy Tinh Lithium Disilicate Nha Khoa
Gốm thủy tinh lithium disilicate (LS2) đại diện cho thế hệ vật liệu nha khoa tiên tiến. Vật liệu này được hình thành từ quá trình kết tinh có kiểm soát của thủy tinh. Thành phần tinh thể chính là Li₂Si₂O₅ (LS2), mang lại độ bền uốn cao và khả năng tạo hình chi tiết. Kỹ thuật nung ép nóng cho phép chế tạo các phục hình răng toàn sứ với độ chính xác cao. Dental ceramics này đáp ứng tiêu chuẩn ISO 6872:2015 cho vật liệu gốm nguyên khối. Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của oxyt nguyên tố hiếm CeO₂ và Nd₂O₃ đến tính chất vật liệu.
1.1. Thành Phần Thủy Tinh Cơ Sở
Thành phần thủy tinh cơ sở NC được xác định gồm 74,04% SiO₂, 17,04% Li₂O, 3,41% Al₂O₃, 3,12% K₂O và 2,39% P₂O₅. Hệ lithium disilicate glass ceramic này tạo nền tảng cho quá trình kết tinh. Tỷ lệ các thành phần được tối ưu hóa để đạt cấu trúc đồng nhất. Quá trình nấu chảy diễn ra ở 1450°C trong 90 phút. Sau đó vật liệu được làm nguội nhanh và ủ ở 450°C để tạo thủy tinh đồng nhất.
1.2. Quy Trình Kết Tinh Hai Giai Đoạn
Quá trình kết tinh diễn ra qua hai giai đoạn nhiệt luyện. Giai đoạn đầu ở 600°C trong 90 phút tạo pha trung gian lithium metasilicate (LS). Giai đoạn hai ở 720°C trong 30 phút chuyển LS thành LS2. Tốc độ nâng nhiệt được kiểm soát ở 5°C/phút. Kết tinh LS xảy ra chủ yếu trên bề mặt, trong khi LS2 kết tinh trong thể tích. Kỹ thuật ép nóng tạo hình sản phẩm cuối cùng ở 965°C.
1.3. Cấu Trúc Vi Mô Vật Liệu
Cấu trúc gốm thủy tinh lithium disilicate có tính đồng nhất cao. Các tinh thể LS2 dạng tam lớp phân bố đều trong nền thủy tinh. Tinh thể đan xen vào nhau tạo mạng lưới chặt chẽ. Phân tích SEM cho thấy sự phân bố đồng đều của pha tinh thể. Cấu trúc này mang lại độ bền cơ học vượt trội cho vật liệu nha khoa.
II. Ảnh Hưởng CeO₂ Đến Cơ Tính Gốm Nha Khoa
Cerium oxide (CeO₂) được bổ sung với hàm lượng 0-2% khối lượng vào thành phần vật liệu. Oxyt nguyên tố hiếm này đóng vai trò chất tạo màu và ảnh hưởng đến quá trình kết tinh. Các mẫu chứa CeO₂ cho thấy sự thay đổi về thành phần pha, tính chất quang học và cơ học. Phân tích XRD, DTA và FTIR được sử dụng để đánh giá cơ chế kết tinh. Kết quả cho thấy CeO₂ làm thay đổi động học kết tinh của vật liệu lithium disilicate glass ceramic.
2.1. Thay Đổi Thành Phần Pha Tinh Thể
Mẫu chứa CeO₂ có lượng pha trung gian LS cao hơn mẫu chuẩn NC. Lượng pha tinh thể chính LS2 giảm khi bổ sung cerium oxide. Phân tích XRD xác nhận sự thay đổi tỷ lệ pha trong vật liệu. CeO₂ ảnh hưởng đến quá trình chuyển pha từ LS sang LS2. Động học kết tinh được nghiên cứu bằng phương pháp phi đẳng nhiệt qua phân tích DTA.
2.2. Tác Động Đến Độ Bền Uốn
Flexural strength của mẫu có xu hướng giảm khi bổ sung CeO₂. Giá trị độ bền uốn vẫn đạt 197-293 MPa, vượt yêu cầu 100 MPa của ISO 6872:2015. Sự giảm độ bền liên quan đến thay đổi tỷ lệ pha tinh thể. Mẫu vẫn phù hợp cho phục hình răng trước và răng sau. Cơ tính gốm nha khoa đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu loại II, nhóm 2a.
2.3. Tính Chất Quang Học Và Màu Sắc
CeO₂ tạo màu vàng đặc trưng cho vật liệu dental ceramics. Khả năng phát huỳnh quang của mẫu tăng nhẹ. Sự thay đổi màu sắc giúp điều chỉnh thẩm mỹ phục hình. Tuy nhiên, tác động quang học của CeO₂ yếu hơn so với Nd₂O₃. Phân tích XPS xác định trạng thái hóa trị của cerium trong cấu trúc vật liệu.
III. Ảnh Hưởng Nd₂O₃ Đến Độ Cứng Vickers
Neodymium oxide (Nd₂O₃) được bổ sung với hàm lượng 0-1% khối lượng. Oxyt này tác động mạnh mẽ đến tính chất quang học và cơ học của vật liệu. Mẫu N075 chứa 0,75% Nd₂O₃ cho kết quả nổi bật với độ kết tinh 37,6%. Đây là giá trị cao nhất trong tất cả các mẫu nghiên cứu. Độ cứng Vickers tăng khi bổ sung Nd₂O₃ vào thành phần. Phân tích cho thấy neodymium oxide ảnh hưởng tích cực đến cấu trúc tinh thể.
3.1. Độ Kết Tinh Và Cấu Trúc
Mẫu N075 đạt độ kết tinh cao nhất 37,6% trong nghiên cứu. Nd₂O₃ thúc đẩy quá trình hình thành pha LS2. Cấu trúc tinh thể đồng đều hơn so với mẫu chuẩn. Phân tích FTIR cho thấy thay đổi trong liên kết Si-O-Si. Neodymium oxide tác động đến mạng lưới cấu trúc của gốm thủy tinh lithium disilicate.
3.2. Cải Thiện Độ Cứng Vickers
Độ cứng Vickers tăng đáng kể khi bổ sung Nd₂O₃. Sự gia tăng này liên quan đến độ kết tinh cao hơn. Cấu trúc tinh thể chặt chẽ hơn mang lại độ cứng tốt. Tính chất này quan trọng cho độ bền mài mòn lâm sàng. Vật liệu nha khoa cần độ cứng cao để chống lại lực nhai.
3.3. Độ Bền Uốn Vượt Trội
Mẫu N075 đạt flexural strength cao nhất 293 MPa. Giá trị này vượt xa yêu cầu tiêu chuẩn ISO 6872:2015. Độ bền uốn cao cho phép ứng dụng rộng rãi trong phục hình. Vật liệu phù hợp cho cả răng trước và răng sau. Cơ tính gốm nha khoa được cải thiện đáng kể với 0,75% Nd₂O₃.
IV. Tính Chất Hóa Học Và Độ Bền Nhiệt
Độ hòa tan hóa học của vật liệu tăng khi bổ sung oxyt nguyên tố hiếm. Tuy nhiên, giá trị vẫn nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn ISO 6872:2015. Độ bền sốc nhiệt của các mẫu đáp ứng yêu cầu ứng dụng lâm sàng. Thí nghiệm in-vitro trong dung dịch SBF cho thấy hoạt tính sinh học. Khoáng hydroxyl apatite kết tủa trên bề mặt mẫu. Hoạt độ phóng xạ của vật liệu dental ceramics nằm trong ngưỡng an toàn.
4.1. Độ Hòa Tan Hóa Học
Độ hòa tan hóa học tăng nhẹ khi có CeO₂ hoặc Nd₂O₃. Sự thay đổi này liên quan đến cấu trúc pha tinh thể. Tuy nhiên, giá trị vẫn đáp ứng tiêu chuẩn vật liệu nha khoa. Độ hòa tan thấp đảm bảo độ bền lâu dài trong môi trường miệng. Phân tích XPS xác định sự phân bố các nguyên tố trên bề mặt.
4.2. Hoạt Tính Sinh Học In Vitro
Thí nghiệm ngâm mẫu trong dung dịch giả dịch thể SBF cho kết quả tích cực. Hydroxyl apatite kết tủa trên bề mặt vật liệu lithium disilicate glass ceramic. Điều này chứng tỏ vật liệu có hoạt tính sinh học tốt. Khả năng tương tác với mô sinh học là ưu điểm quan trọng. Vật liệu nha khoa cần tương thích sinh học cao cho ứng dụng lâm sàng.
4.3. Độ Bền Sốc Nhiệt
Độ bền sốc nhiệt của các mẫu đạt yêu cầu tiêu chuẩn. Vật liệu chịu được sự thay đổi nhiệt độ trong khoang miệng. Tính chất này quan trọng cho độ bền lâu dài của phục hình. Cấu trúc tinh thể LS2 mang lại độ ổn định nhiệt tốt. Hoạt độ phóng xạ nằm trong ngưỡng an toàn cho sử dụng.
V. Tính Chất Quang Học Và Phát Huỳnh Quang
Nd₂O₃ tác động mạnh mẽ đến màu sắc và khả năng phát huỳnh quang. Vật liệu chuyển màu về phía xanh tím khi bổ sung neodymium oxide. Cường độ phát xạ huỳnh quang tăng đáng kể, đặc biệt ở mẫu N075. CeO₂ tạo màu vàng nhưng tác động yếu hơn nhiều. Tính chất quang học quan trọng cho thẩm mỹ dental ceramics. Khả năng phát huỳnh quang giúp phục hình trông tự nhiên dưới ánh sáng khác nhau.
5.1. Thay Đổi Màu Sắc Vật Liệu
CeO₂ tạo màu vàng đặc trưng cho vật liệu gốm thủy tinh lithium disilicate. Nd₂O₃ làm màu chuyển về phía xanh tím rõ rệt. Sự thay đổi màu của Nd₂O₃ mạnh hơn nhiều so với CeO₂. Điều chỉnh hàm lượng oxyt giúp kiểm soát màu sắc phục hình. Tính chất này quan trọng cho thẩm mỹ nha khoa.
5.2. Cường Độ Phát Huỳnh Quang
Mẫu N075 có cường độ phát xạ huỳnh quang cao nhất. Nd₂O₃ tăng khả năng phát huỳnh quang mạnh mẽ hơn CeO₂. Tính chất này giúp phục hình trông tự nhiên dưới ánh sáng UV. Răng tự nhiên có khả năng phát huỳnh quang đặc trưng. Vật liệu nha khoa cần bắt chước tính chất này để đạt thẩm mỹ cao.
5.3. Ứng Dụng Thẩm Mỹ Lâm Sàng
Tính chất quang học của vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ. Khả năng điều chỉnh màu sắc và độ phát huỳnh quang là ưu điểm. Bác sĩ nha khoa có thể chọn hàm lượng oxyt phù hợp. Phục hình đạt độ tự nhiên cao khi khớp màu với răng xung quanh. Tính chất quang thẩm mỹ là yếu tố quan trọng trong nha khoa hiện đại.
VI. Kỹ Thuật Phân Tích Và Đánh Giá Vật Liệu
Nhiều phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng trong nghiên cứu. Phân tích nhiệt vi sai (DTA) đánh giá động học kết tinh. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định thành phần pha tinh thể. Phổ hồng ngoại FTIR nghiên cứu cấu trúc liên kết. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa trị. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) quan sát cấu trúc vi mô. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin toàn diện về vật liệu lithium disilicate glass ceramic.
6.1. Phân Tích Động Học Kết Tinh
Phương pháp phi đẳng nhiệt được áp dụng qua phân tích DTA. Động học kết tinh của pha LS và LS2 được xác định. Nhiệt độ kết tinh thay đổi khi bổ sung oxyt nguyên tố hiếm. Năng lượng hoạt hóa cho quá trình kết tinh được tính toán. Thông tin này quan trọng cho tối ưu hóa quy trình nhiệt luyện.
6.2. Phân Tích Cấu Trúc Tinh Thể
XRD xác định chính xác các pha tinh thể trong vật liệu. Tỷ lệ pha LS và LS2 được định lượng qua phân tích peak. Độ kết tinh của mẫu được tính toán từ dữ liệu XRD. FTIR cung cấp thông tin về liên kết Si-O-Si trong cấu trúc. Hai kỹ thuật này bổ sung cho nhau trong đánh giá cấu trúc.
6.3. Quan Sát Cấu Trúc Vi Mô
SEM cho phép quan sát hình thái tinh thể LS2 dạng tam lớp. Sự phân bố đồng đều của tinh thể trong nền thủy tinh được xác nhận. Kích thước và hình dạng tinh thể ảnh hưởng đến cơ tính. XPS phân tích thành phần bề mặt và trạng thái hóa trị. Kết hợp các kỹ thuật tạo bức tranh toàn diện về vật liệu nha khoa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển của nha khoa phục hồi hiện đại chứng kiến bước chuyển dịch từ các phục hình kim loại - gốm (Porcelain Fused to Metal - PFM) sang hệ thống phục hình toàn gốm (all-ceramic systems) nhằm đáp ứng đồng thời yêu cầu khắt khe về tính tương thích sinh học, độ bền cơ học và thẩm mỹ mô phỏng sinh học. Trong bức tranh thị trường vật liệu nha khoa toàn cầu — với quy mô doanh thu vật liệu phục hình răng nhân tạo đạt 4,57 tỷ USD năm 2015 và tăng trưởng lên 6,62 tỷ USD năm 2021 với tốc độ tăng trưởng lũy kế hàng năm 7,69% — gốm thủy tinh (GTT) hệ lithium disilicate ($Li_2O \cdot 2SiO_2$ hay $Li_2Si_2O_5$, ký hiệu LS2) nổi lên như một giải pháp vật liệu thế hệ mới nhờ cấu trúc vi mô đan xen đặc biệt và khả năng gia công bằng công nghệ ép nóng (lost-wax hot-pressing) hoặc CAD-CAM.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu hụt các nghiên cứu cơ chế và thực nghiệm hệ thống về vai trò của các oxyt nguyên tố hiếm (NTH) trong việc đồng thời tối ưu hóa tính chất quang thẩm mỹ (màu sắc, độ trong mờ, sự phát huỳnh quang) mà không làm suy giảm các đặc tính cơ lý - hóa của GTT LS2 đa cấu tử. Tại Việt Nam, dù sở hữu trữ lượng tài nguyên đất hiếm đứng thứ ba thế giới, ngành công nghiệp chế tác vật liệu y sinh sử dụng nguyên tố hiếm nội địa hầu như chưa được làm chủ.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thành phần thủy tinh cơ sở nào trong hệ $Li_2O-SiO_2-K_2O-Al_2O_3-P_2O_5$ đảm bảo động học kết tinh thể tích thuận lợi để tạo cấu trúc tinh thể LS2 tối ưu?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy luật chuyển pha nhiệt động và động học từ pha trung gian lithium metasilicate ($Li_2SiO_3$, LS) sang lithium disilicate ($Li_2Si_2O_5$, LS2) diễn ra như thế nào dưới các chế độ nhiệt xử lý khác nhau?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cơ chế vi cấu trúc và mức độ biến thiên mạng lưới tinh thể khi pha tạp oxyt đất hiếm $CeO_2$ (0 - 2 %kl) và $Nd_2O_3$ (0 - 1 %kl) tác động như thế nào đến độ bền uốn, độ cứng Vickers và độ hòa tan hóa học?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): $CeO_2$ và $Nd_2O_3$ điều khiển hiệu ứng quang học (tọa độ màu CIE $L^*a^b^$, độ trong mờ $TP$, phổ phát huỳnh quang dưới bức xạ UV) theo cơ chế chuyển mức năng lượng nào?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Sự bổ sung $P_2O_5$ hoạt động như tác nhân tạo mầm dị thể thông qua pha tách lớp vi mô $Li_3PO_4$, hạ thấp năng lượng tự do tới hạn $\Delta G^*$ để kích hoạt kết tinh thể tích LS2.
- Giả thuyết 2 (H2): Quá trình kết tinh diễn ra theo mô hình hai giai đoạn: LS kết tinh ưu tiên tại bề mặt, sau đó chuyển hóa thành LS2 phát triển đẳng hướng trong thể tích với hình thái tinh thể dạng tấm khóa liên động.
- Giả thuyết 3 (H3): Nồng độ oxyt đất hiếm kiểm soát tỷ lệ oxy nối cầu (BO) và oxy không nối cầu (NBO), trong đó tồn tại một nồng độ tối ưu ($0,75\ %kl\ Nd_2O_3$) cho phép gia tăng cực đại độ kết tinh và độ bền cơ lý.
- Giả thuyết 4 (H4): Cation $Ce^{4+}/Ce^{3+}$ và $Nd^{3+}$ đóng vai trò chất tạo màu và tâm phát quang theo sơ đồ chuyển mức electron Jablonski, mang lại khả năng huỳnh quang ở vùng bước sóng 400 - 650 nm tương đương ngà răng tự nhiên.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Thuyết chuyển pha và Động học kết tinh phi đẳng nhiệt Johnson-Mehl-Avrami-Kolmogorov (JMAK), Thuyết cấu trúc mạng lưới thủy tinh vô định hình Zachariasen kết hợp phân tích cấu trúc $Q^n$, và Tiêu chuẩn quốc tế ISO 6872:2015 (Vật liệu gốm nha khoa) cùng ISO 23317:2007 (Đánh giá hoạt tính sinh học trong dung dịch mô phỏng dịch thể người SBF).
Phạm vi nghiên cứu bao gồm hệ thủy tinh cơ sở ký hiệu NC có thành phần xác định: 74,04 %kl $SiO_2$ - 17,04 %kl $Li_2O$ - 3,41 %kl $Al_2O_3$ - 3,12 %kl $K_2O$ - 2,39 %kl $P_2O_5$, khảo sát dãy mẫu biến thiên $CeO_2$ (0,5; 1,0; 1,5; 2,0 %kl) và $Nd_2O_3$ (0,25; 0,50; 0,75; 1,00 %kl), áp dụng kỹ thuật tạo hình ép nóng lost-wax ở 965 °C trên lò Programat EP 3000. Đóng góp đột phá của công trình là xác lập quy trình công nghệ chế tạo phôi và sản phẩm GTT LS2 nội địa hoàn chỉnh, đạt độ bền uốn 197 - 293 MPa (vượt xa ngưỡng 100 MPa quy định cho gốm đơn vị theo ISO 6872), đồng thời chứng minh khả năng hình thành lớp khoáng hydroxylapatite ($Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2$) sau 14 - 28 ngày ngâm trong SBF.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của gốm nha khoa ghi nhận mốc khởi đầu từ năm 1774 khi Alexis Duchateau chế tạo hàm giả bằng gốm, tiếp nối bởi phát minh nung sứ trong môi trường chân không năm 1949 của Dentist's Supply Company giúp triệt tiêu độ xốp và nâng cao mật độ quang học. Vật liệu gốm thủy tinh trải qua ba thế hệ tiến hóa cấu trúc:
- Thế hệ 1: Gốm thủy tinh tetrasilicic fluoromica ($KMg_{2,5}Si_4O_{10}F_2$) với độ bền uốn giới hạn trong khoảng 60 - 120 MPa.
- Thế hệ 2: Gốm thủy tinh tăng cường tinh thể leucite ($KAlSi_2O_6$) điển hình là IPS Empress (hãng Ivoclar Vivadent) với độ bền uốn 120 - 150 MPa.
- Thế hệ 3: Gốm thủy tinh lithium disilicate ($Li_2Si_2O_5$, LS2) điển hình là IPS e.max Press với độ bền uốn 360 - 400 MPa, cho phép ứng dụng từ phục hình đơn chiếc đến cầu răng ba đơn vị.
Các dòng nghiên cứu lớn trong y văn tập trung vào động học kết tinh và vi cấu trúc của GTT silicate. Höland và Beall (2002, 2012) đã hệ thống hóa cơ chế tạo mầm đồng thể và dị thể, chứng minh vai trò của $P_2O_5$ trong việc tạo mầm nano $Li_3PO_4$ (LP) kích hoạt quá trình tách pha lỏng - lỏng. Về phân tích cấu trúc dao động mạng lưới, Fuss và cộng sự thiết lập chuẩn phổ FTIR cho các pha tinh thể LS, LS2 và pha thủy tinh nền dựa trên số sóng dao động kéo dãn đối xứng/bất đối xứng của cầu nối Si-O-Si và liên kết Si-O chứa oxy không nối cầu. Về mặt quang học, Wang và cộng sự (2014) khảo sát tương quan giữa độ dày và thông số trong mờ ($TP$) trên các hệ GTT leucite, LS2 và zirconia, khẳng định $TP$ suy giảm theo hàm mũ khi tăng chiều dày mẫu và cấu trúc vi mô hạt LS2 cỡ ~100 nm là điều kiện lý tưởng để tối ưu hóa độ trong suốt khả kiến.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai quan điểm đối nghịch:
- Quan điểm thứ nhất: Việc pha tạp các cation oxyt đất hiếm có bán kính ion lớn ($Ce^{4+} \approx 0,87\ \text{Å}$, $Nd^{3+} \approx 0,98\ \text{Å}$) sẽ gây biến dạng mạng tinh thể silicate, phá vỡ trật tự cấu trúc ngắn, gia tăng số lượng liên kết NBO và cản trở động học kết tinh thể tích của pha LS2, từ đó làm suy giảm cơ tính vật liệu.
- Quan điểm thứ hai: Các cation đất hiếm đóng vai trò như các tác nhân biến tính mạng có thể kiểm soát quá trình phân tách pha ở nhiệt độ thấp, hỗ trợ tạo mầm dị thể và tăng cường tính chất phát quang quang học mà không làm tổn hại cấu trúc nếu được kiểm soát dưới giới hạn hòa tan rắn.
Luận án định vị chính xác khoảng trống này bằng cách kết hợp nghiên cứu toàn diện từ phân tích phổ quang điện tử tia X (XPS) độ phân giải cao ($Si\ 2p$, $O\ 1s$), phổ hồng ngoại FTIR, nhiễu xạ XRD bán định lượng đến động học DTA phi đẳng nhiệt. So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với hệ thương mại IPS e.max Press của Ivoclar Vivadent (Liechtenstein), quy trình ép nóng của luận án ở 965 °C thiết lập được cấu trúc tinh thể LS2 dạng tấm đan xen đồng nhất, đáp ứng hoàn toàn tiêu chuẩn ISO 6872:2015 cho vật liệu phục hình loại II nhóm 2a.
- So với các công bố của Höland và cộng sự (2020) về xu hướng vật liệu GTT hoạt tính sinh học trong nha khoa thập niên 2020, luận án chứng minh thành công vật liệu GTT LS2 nội địa chứa NTH không chỉ phục vụ mục đích phục hình thụ động mà còn có hoạt tính sinh học (bioactivity) thông qua cơ chế khoáng hóa apatite in-vitro trên bề mặt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết mạng lưới ngẫu nhiên của Zachariasen và Lý thuyết cấu trúc các nhóm đơn vị tứ diện $[SiO_4]^{4-}$ ($Q^n$ speciation). Thông qua việc giải chập phổ XPS mức năng lượng $Si\ 2p$ và $O\ 1s$ cùng phổ FTIR, nghiên cứu chứng minh định lượng sự chuyển dịch giữa các cấu trúc oxy nối cầu (Bridging Oxygen - BO) và oxy không nối cầu (Non-Bridging Oxygen - NBO): $$\text{BO} + R_2O \longrightarrow 2\text{NBO} \quad \left(2Q^4 + R_2O \longrightarrow 2Q^3\right)$$ Sự hiện diện của $CeO_2$ và $Nd_2O_3$ làm gia tăng mật độ nhóm $Q^2$ ($Li_2SiO_3$, đặc trưng bởi đỉnh dao động FTIR tại $850\text{ cm}^{-1}$) và làm giảm tương đối nhóm $Q^3$ ($Li_2Si_2O_5$, đỉnh tại $1022\text{ cm}^{-1}$ và $757\text{ cm}^{-1}$).
[Phối liệu thủy tinh đa cấu tử]
│
▼ (Nấu luyện 1450°C x 2 + Ủ 450°C)
[Khối thủy tinh vô định hình NC]
│
▼ (Nhiệt luyện Giai đoạn 1: 600°C / 90 phút)
[Tạo mầm nano dị thể Li3PO4 & Kết tinh bề mặt pha trung gian LS (Q2)]
│
▼ (Nhiệt luyện Giai đoạn 2: 720°C / 30 phút)
[Phôi GTT: Chuyển pha LS ➔ LS2 (Q3) dạng tấm đan xen]
│
▼ (Ép nóng Lost-wax 965°C, lò Programat EP 3000)
[Sản phẩm GTT hoàn thiện: Cấu trúc LS2 khóa liên động + Huỳnh quang tối ưu]
Mô hình lý thuyết chuyển pha được xác lập qua chuỗi phản ứng pha rắn:
- Mệnh đề 1: Trong giai đoạn nhiệt luyện đầu ($600\ ^\circ\text{C}$), pha trung gian lithium metasilicate ($Li_2SiO_3$, LS) kết tinh trước tiên dựa trên cơ chế kết tinh bề mặt với số mũ Avrami $n \approx 1-2$.
- Mệnh đề 2: Khi nâng nhiệt lên $720\ ^\circ\text{C}$, pha LS hòa tan và phản ứng với pha lỏng giàu $SiO_2$ còn lại trong nền thủy tinh để chuyển hóa thành pha bền nhiệt động lithium disilicate ($Li_2Si_2O_5$, LS2) theo cơ chế kết tinh thể tích với $n \approx 3$.
- Mệnh đề 3: Bổ sung $Nd_2O_3$ ở nồng độ tới hạn 0,75 %kl (mẫu N075) tạo ra hiệu ứng đảo chiều nhiệt động bất thường: thay vì làm giảm độ kết tinh như các nồng độ khác, nó thúc đẩy độ kết tinh đạt cực đại 37,6% và tỷ lệ pha LS2 cao nhất, thiết lập một trạng thái cân bằng vi cấu trúc tối ưu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa ngành giữa bốn trụ cột lý thuyết:
- Nhiệt động học và Động học kết tinh phi đẳng nhiệt: Dựa trên mô hình Kissinger và phương trình Avrami mở rộng: $$\ln\left[\frac{T_p^2}{\alpha}\right] = \frac{E_c}{R T_p} + \text{const}$$ cho phép xác định chính xác năng lượng hoạt hóa kết tinh $E_c$ và hệ số ổn định nhiệt Hruby $K_H = \frac{T_{c1} - T_g}{T_m - T_{p1}}$.
- Lý thuyết trường tinh thể và Chuyển dịch mức năng lượng ion đất hiếm: Phân tích huỳnh quang theo biểu đồ Jablonski, giải thích sự hấp thụ photon tử ngoại ($h\nu_{ex}$ tại bước sóng $\lambda = 397\text{ nm}$) kích thích electron từ trạng thái cơ bản $S_0$ lên $S_1$, trải qua quá trình phân rã không phát xạ về $S_1'$ và phát xạ huỳnh quang ($h\nu_{em}$) trong vùng khả kiến tại đỉnh $600\text{ nm}$.
- Không gian màu cảm nhận thị giác CIE $L^a^b^$ và Hệ số truyền quang: Tính toán độ sai biệt màu $\Delta E^ = \left[(\Delta L^)^2 + (\Delta a^)^2 + (\Delta b^)^2\right]^{1/2}$ và hệ số trong mờ $TP = \left[(L^_B - L^_W)^2 + (a^_B - a^_W)^2 + (b^_B - b^*_W)^2\right]^{1/2}$ trên nền chuẩn đen - trắng.
- Cơ chế khoáng hóa sinh học Hench: Đánh giá khả năng trao đổi ion $Li^+, Ca^{2+}, PO_4^{3-}$ tại bề mặt phân giới vật liệu - dung dịch SBF để hình thành mầm tinh thể Hydroxylapatite (HA).
Điều kiện biên của khung phân tích: Áp dụng cho hệ thủy tinh silicat kiềm đa cấu tử có tỷ lệ $SiO_2/Li_2O$ quanh điểm tỉ lượng $1:2$, giới hạn hàm lượng phụ gia đất hiếm $CeO_2 \le 2\ %kl$ và $Nd_2O_3 \le 1\ %kl$, nhiệt độ ép nóng không vượt quá $1000\ ^\circ\text{C}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận thực nghiệm - diễn dịch nghiêm ngặt. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level experimental design) được chia thành ba giai đoạn logic:
- Giai đoạn 1: Tổng hợp thủy tinh cơ sở và xác định các thông số nhiệt động học, động học kết tinh phi đẳng nhiệt.
- Giai đoạn 2: Tối ưu hóa chế độ xử lý nhiệt hai giai đoạn để chế tạo phôi GTT và khảo sát ảnh hưởng của $CeO_2, Nd_2O_3$.
- Giai đoạn 3: Ép nóng tạo hình chi tiết phục hình răng, thử nghiệm cơ lý - hóa học theo tiêu chuẩn ISO và đánh giá hoạt tính sinh học in-vitro.
Cỡ mẫu và danh mục hệ mẫu nghiên cứu được kiểm soát chính xác về khối lượng và tỷ lệ mol:
- Hệ đối chứng tỉ lượng: Mẫu TL ($Li_2O \cdot 2SiO_2$), Mẫu TL_5P (tỉ lượng bổ sung 5 %kl $P_2O_5$).
- Hệ thủy tinh cơ sở: Mẫu NC (74,04% $SiO_2$, 17,04% $Li_2O$, 3,41% $Al_2O_3$, 3,12% $K_2O$, 2,39% $P_2O_5$).
- Hệ pha tạp Cerium: C050 (0,5% $CeO_2$), C100 (1,0%), C150 (1,5%), C200 (2,0% $CeO_2$).
- Hệ pha tạp Neodymium: N025 (0,25% $Nd_2O_3$), N050 (0,50%), N075 (0,75%), N100 (1,00% $Nd_2O_3$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chế tạo phối liệu và xử lý nhiệt trải qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Nấu luyện thủy tinh: Phối liệu hóa chất tinh khiết phân tích được nấu trong chén bạch kim (chén Platinum) đặt trong lò nung Carbolite ở $1450\ ^\circ\text{C}$ trong 90 phút, sau đó làm nguội nhanh (quenching) trong nước để tạo frit thủy tinh. Frit được sấy khô và nấu lại lần hai ở $1450\ ^\circ\text{C}$ trong 90 phút nhằm đảm bảo độ đồng nhất hóa học tuyệt đối và loại bỏ hoàn toàn bọt khí.
- Đổ khuôn và ủ thủy tinh: Khối thủy tinh nóng chảy được rót vào khuôn kim loại gia nhiệt trước, sau đó chuyển ngay vào lò ủ ở $450\ ^\circ\text{C}$ trong 60 phút để giải tỏa hoàn toàn ứng suất nhiệt dư rồi làm nguội chậm theo lò về nhiệt độ phòng.
- Nhiệt luyện hai giai đoạn tạo phôi GTT:
- Giai đoạn 1 (Tạo mầm tối đa): Nâng nhiệt với tốc độ $5\ ^\circ\text{C}/\text{phút}$ lên $600\ ^\circ\text{C}$, lưu nhiệt 90 phút.
- Giai đoạn 2 (Phát triển tinh thể): Nâng nhiệt tiếp lên $720\ ^\circ\text{C}$, lưu nhiệt 30 phút.
- Ép nóng tạo hình phục hình: Phôi GTT được đặt vào ống đúc cùng hệ thống ống dẫn sáp, nung nóng trong lò nung Renfert-Magma 1100 để thiêu kết và phân hủy sáp, sau đó tiến hành ép nóng trong lò chuyên dụng Programat EP 3000 (Ivoclar Vivadent) ở nhiệt độ $965\ ^\circ\text{C}$, thời gian ép tự động theo cảm biến áp lực chân không.
- Kiểm soát độ tin cậy và chuẩn hóa đo lường:
- Thử nghiệm uốn 3 điểm trên máy thử cơ tính vạn năng theo tiêu chuẩn ISO 6872:2015 với kích thước mẫu thanh chuẩn $1,2 \times 4,0 \times 20,0\text{ mm}$, tốc độ gia tải $0,5\text{ mm/phút}$.
- Độ hòa tan hóa học: Ngâm mẫu trong dung dịch acid acetic 4% ở $80\ ^\circ\text{C}$ trong 16 giờ liên tục theo ISO 6872.
- Độ bền sốc nhiệt: Thực hiện chu trình sốc nhiệt giữa $0\ ^\circ\text{C}$ (nước đá) và $70\ ^\circ\text{C}$ (nước nóng) theo ISO 9693:2019.
- Hoạt độ phóng xạ: Đo phổ kế phóng xạ gamma/alpha theo ISO 6872:2015 (yêu cầu $< 1,0\text{ Bq/g}$).
- Hoạt tính sinh học in-vitro: Ngâm trong dung dịch giả dịch thể người SBF có $\text{pH} = 7,45 \pm 0,05$ ở nhiệt độ $37\ ^\circ\text{C}$ trong 14 và 28 ngày theo quy trình chuẩn ISO 23317:2007.
Data và phân tích
Nghiên cứu huy động hệ thống thiết bị phân tích hiện đại bậc nhất để đối chiếu và tam giác hóa dữ liệu (data triangulation):
- Phân tích nhiệt vi sai (DTA): Thiết lập đường cong DTA ở bốn tốc độ gia nhiệt $\alpha \in {5, 10, 15, 20}\text{ K/min}$ từ nhiệt độ phòng đến $1000\ ^\circ\text{C}$ để trích xuất nhiệt độ chuyển pha thủy tinh $T_g$, nhiệt độ biến mềm $T_s$, các đỉnh tỏa nhiệt kết tinh $T_{p1}, T_{p2}$ và tính hệ số Hruby $K_H$.
- Kính hiển vi nhiệt (Heating Microscope EM 201 - Hesse Instruments): Xác định trực tiếp các điểm biến dạng hình học của phôi: điểm co ngót, điểm làm tròn góc, điểm bán cầu ($T_{1/2}$) và điểm chảy dẻo ($T_f$).
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo trên máy nhiễu xạ với bức xạ $\text{Cu-K}\alpha$ ($\lambda = 1,5406\ \text{Å}$), góc quét $2\theta$ từ $10^\circ$ đến $70^\circ$, bước nhảy $0,02^\circ$. Dữ liệu pha tinh thể được định danh và đối soát trực tiếp từ Ngân hàng Dữ liệu Cấu trúc Tinh thể Vô cơ (ICSD):
- Lithium disilicate $Li_2Si_2O_5$: ICSD #01-5414 (hệ trực thoi, nhóm không gian Ccc2, thông số mạng $a = 5,80\ \text{Å}, b = 14,66\ \text{Å}, c = 4,806\ \text{Å}$).
- Lithium metasilicate $Li_2SiO_3$: ICSD #10-0402.
- Lithium phosphate $Li_3PO_4$: ICSD #01-0969.
- Cristobalite-$\beta$ $SiO_2$: ICSD #04-4095.
- Hydroxylapatite $Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2$: ICSD #09-0432. Kích thước tinh thể được tính toán qua phương trình Scherrer, tỷ lệ kết tinh bán định lượng $C$ (%) tính qua tích phân diện tích đỉnh nhiễu xạ.
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Ghi phổ trong vùng số sóng $400 - 4000\text{ cm}^{-1}$ bằng phương pháp ép viên KBr.
- Phổ quang điện tử tia X (XPS): Quét phổ rộng và phổ phân giải cao vạch $Si\ 2p$ và $O\ 1s$, chuẩn hóa năng lượng liên kết theo vạch carbon tạp $C\ 1s = 284,8\text{ eV}$.
- Kính hiển vi điện tử quét (SEM) & Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Quan sát mặt gãy tự nhiên và bề mặt mài bóng được tẩm thực hóa học bằng dung dịch HF 2% trong 40 giây, sau đó phủ lớp vàng (Au) mỏng nano để khử hiện tượng tích điện.
- Phổ huỳnh quang (PL): Sử dụng phổ kế huỳnh quang FL3-22 (Jobin Yvon Spex - Hoa Kỳ), bước sóng kích thích cố định tại $\lambda_{ex} = 397\text{ nm}$, thu phổ phát xạ từ 400 đến 750 nm.
- Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu phổ FTIR, XPS và XRD được giải chập và khớp hàm Gaussian/Lorentzian phi tuyến trên phần mềm Origin chuyên dụng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xác lập cơ chế kết tinh hai pha trung gian có định hướng không gian: Nghiên cứu chứng minh rằng quá trình chuyển hóa pha từ thủy tinh vô định hình NC không diễn ra trực tiếp thành LS2 mà bắt buộc đi qua pha trung gian lithium metasilicate ($Li_2SiO_3$, LS). Trích xuất nguyên văn từ kết quả thực nghiệm:
"Khi được xử lý nhiệt, thủy tinh lithium disilicate đa cấu tử kết tinh pha trung gian lithium metasilicate $Li_2O \cdot SiO_2$ (LS) trước. Sau đó, LS biến đổi thành LS2 ở nhiệt độ cao hơn tạo vật liệu GTT có cấu trúc đồng nhất, các tinh thể LS2 dạng tấm lớp phân bố đều và đan xen vào nhau. Kết tinh của lithium metasilicate LS xảy ra chủ yếu trên bề mặt, trong khi đó kết tinh của LS2 chủ yếu trong thể tích."
- Ảnh hưởng dị biệt của phụ gia oxyt đất hiếm đến động học tạo pha: Hầu hết các nồng độ $CeO_2$ (0,5 - 2,0 %kl) và $Nd_2O_3$ (0,25; 0,50; 1,00 %kl) đều làm tăng hàm lượng pha trung gian LS và làm giảm tỷ lệ kết tinh pha chính LS2 so với mẫu thủy tinh cơ sở NC. Tuy nhiên, một phát hiện có tính bước ngoặt xuất hiện tại mẫu N075 (0,75 %kl $Nd_2O_3$):
"Hầu hết các mẫu ở trạng thái phôi và trạng thái GTT thành phẩm có chứa $CeO_2, Nd_2O_3$ đều có lượng pha trung gian LS cao hơn, pha tinh thể chính LS2 thấp hơn mẫu NC không chứa oxyt nguyên tố hiếm, trừ mẫu N075 chứa 0,75 %kl $Nd_2O_3$ có độ kết tinh cao nhất 37,6%."
- Đặc tính cơ lý và sự tương thích tiêu chuẩn ISO 6872:2015: Độ bền uốn 3 điểm của các mẫu GTT thành phẩm sau ép nóng dao động từ 197 MPa đến 293 MPa, vượt xa yêu cầu kỹ thuật tối thiểu (100 MPa) đối với vật liệu gốm nguyên khối kết dính bằng xi măng cho phục hình đơn chiếc răng trước hoặc răng sau (loại II, nhóm 2a). Mẫu N075 đạt các chỉ số cơ lý - hóa tối ưu nhất:
- Độ bền uốn đạt cực đại: $293 \pm 18\text{ MPa}$.
- Độ cứng Vickers đạt giá trị cao (~5,8 - 6,2 GPa).
- Độ hòa tan hóa học trong acid acetic 4% ở $80\ ^\circ\text{C}$ đạt mức thấp nhất, không phát hiện rỗ bề mặt ăn mòn.
- Hoạt độ phóng xạ tuyệt đối an toàn ($< 1,0\text{ Bq/g}$, tuân thủ phụ lục ISO 6872).
- Khả năng điều biến màu sắc và kích hoạt huỳnh quang mô phỏng sinh học:
- $CeO_2$ đóng vai trò tác nhân tạo màu vàng ấm tự nhiên (chuyển dịch tọa độ $b^$ sang trục dương), trong khi $Nd_2O_3$ tạo xu hướng màu xanh tím/lilac (kết hợp dịch chuyển tọa độ $-a^$ và $-b^*$).
- Phổ phát xạ huỳnh quang cho thấy mẫu chứa $Nd_2O_3$ có cường độ phát xạ mạnh gấp nhiều lần so với mẫu chứa $CeO_2$. Mẫu N075 phát xạ đỉnh huỳnh quang tại bước sóng $600\text{ nm}$ với cường độ cao nhất dưới kích thích UV $397\text{ nm}$, tái tạo hoàn hảo hiệu ứng phát quang tự nhiên của ngà răng người dưới ánh sáng ban ngày và tia cực tím.
- Minh chứng hoạt tính sinh học in-vitro (Bioactivity) qua dung dịch SBF: Trích xuất từ kết quả thử nghiệm sinh học:
"Thí nghiệm in-vitro khi ngâm mẫu trong dung dịch giả dịch thể người SBF có sự kết tủa khoáng hydroxyl apatite trên bề mặt mẫu thể hiện vật liệu có hoạt tính sinh học." Ảnh SEM và phổ XRD tại các ngày thứ 14 và 28 xác nhận sự hình thành đồng đều của lớp cầu khoáng $Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2$ (HA) phủ kín bề mặt mẫu gốm thủy tinh.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Cung cấp mô hình định lượng về tương tác giữa ion đất hiếm hóa trị cao ($Ce^{4+}, Nd^{3+}$) với mạng lưới thủy tinh alumino-phospho-silicate, mở rộng hiểu biết về hiện tượng tách pha vi mô có điều khiển.
- Đổi mới phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình thực nghiệm kết hợp phân tích kính hiển vi nhiệt (Heating Microscopy) với DTA phi đẳng nhiệt để xác định chính xác cửa sổ nhiệt độ ép nóng lost-wax ($965\ ^\circ\text{C}$), loại bỏ phương pháp thử-sai tốn kém trong kỹ thuật gốm nha khoa.
- Ứng dụng thực tiễn: Cho phép các labo nha khoa trong nước tự chủ hoàn toàn quy trình đúc ép răng sứ thẩm mỹ chất lượng cao với chi phí giá thành giảm 40 - 60% so với nhập khẩu phôi sứ thương mại từ Châu Âu.
- Ý nghĩa chính sách & Chiến lược: Mở ra định hướng phát triển chuỗi giá trị chế biến sâu tài nguyên khoáng sản đất hiếm của Việt Nam, gắn kết trực tiếp khai thác mỏ với công nghệ chế tạo vật liệu y sinh học công nghệ cao.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thừa nhận một số giới hạn khoa học cụ thể:
- Giới hạn độ bền uốn đối với cầu răng nhiều đơn vị: Mặc dù độ bền uốn đạt $197 - 293\text{ MPa}$ thỏa mãn hoàn toàn phục hình đơn lẻ (mão đơn, veneer, inlay, onlay), mức cơ tính này chưa đạt ngưỡng $\ge 400\text{ MPa}$ theo yêu cầu của phục hình cầu răng ba đơn vị vùng răng hàm chịu lực lớn.
- Phạm vi thử nghiệm sinh học in-vitro: Hoạt tính sinh học mới chỉ được đánh giá qua khả năng tạo khoáng HA trong môi trường dung dịch SBF tĩnh vô trùng, chưa khảo sát phản ứng đáp ứng miễn dịch và tương thích tế bào (cytotoxicity) với nguyên bào sợi nướu và tế bào tủy răng trên mô hình nuôi cấy tế bào sống.
- Đơn biến oxyt đất hiếm: Luận án khảo sát độc lập từng hệ oxyt $CeO_2$ và $Nd_2O_3$, chưa thực hiện tối ưu hóa đồng thời (co-doping) tỷ lệ phối trộn giữa $CeO_2$ và $Nd_2O_3$ để tạo nên bảng dải màu và độ huỳnh quang phong phú theo thang màu chuẩn quốc tế VITA Classical.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu đồng pha tạp $CeO_2 - Nd_2O_3 - Y_2O_3$ nhằm xây dựng bộ công thức phôi gốm thủy tinh đa màu sắc đạt chuẩn bảng so màu VITA 16 sắc độ.
- Hướng 2: Phát triển phôi GTT dạng khối tiền kết tinh pha trung gian LS có độ bền thấp (~120 MPa) để tối ưu hóa khả năng gia công cắt gọt bằng máy phay kỹ thuật số CAD/CAM, sau đó kết tinh hóa hoàn toàn thành LS2 trong lò nung phục hình nhanh.
- Hướng 3: Đánh giá độ bền mỏi chu kỳ cơ học (mechanical cyclic fatigue) và độ mài mòn đối kháng sinh học trong môi trường mô phỏng khoang miệng (máy nhai cơ học đa trục).
- Hướng 4: Tiến hành thử nghiệm tiền lâm sàng in-vivo trên động vật thí nghiệm để kiểm chứng mức độ tích hợp mô liên kết và độ ổn định lâu dài của lớp xi măng gắn kết.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực đầu tiên tại Việt Nam về động học kết tinh và vi cấu trúc GTT LS2 pha tạp đất hiếm; tạo tiền đề xuất bản các công trình trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành vật liệu nha khoa và y sinh.
- Chuyển đổi công nghiệp & Sản xuất: Cung cấp thông số công nghệ hoàn chỉnh cho các doanh nghiệp vật tư y tế và phòng chế tác răng giả trong nước chuyển giao công nghệ sản xuất thỏi gốm ép nóng (GC ingots), nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong ngành công nghiệp thiết bị y tế.
- Lợi ích xã hội & Y tế: Giúp người bệnh trong nước tiếp cận dịch vụ phục hình răng toàn sứ thẩm mỹ sinh học cao cấp với chi phí hợp lý, nâng cao sức khỏe răng miệng cộng đồng và giảm tỷ lệ đào thải phục hình nhờ tính tương thích sinh học vượt trội.
- Khẳng định vị thế nghiên cứu: Minh chứng năng lực làm chủ công nghệ vật liệu silicate cao cấp của đội ngũ nghiên cứu trong nước, góp phần gia tăng giá trị sử dụng nguồn tài nguyên đất hiếm Việt Nam trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận quy trình phương pháp luận mẫu mực về nghiên cứu động học chuyển pha vô cơ phi đẳng nhiệt và kỹ thuật giải chập phổ cấu trúc nâng cao ($Q^n$ deconvolution).
- Các chuyên gia đầu ngành Vật liệu Vô cơ: Cơ sở lý thuyết vững chắc để mở rộng các hướng nghiên cứu biến tính pha nền thủy tinh bằng các tổ hợp cation đất hiếm nhóm Lanthanide.
- Kỹ thuật viên Phục hình Nha khoa (Dental Technicians): Nắm vững chế độ nhiệt xử lý ép nóng chuẩn xác ($965\ ^\circ\text{C}$ trên lò ép chân không) để loại bỏ hoàn toàn các lỗi nứt vỡ hoặc biến dạng phục hình.
- Bác sĩ Răng Hàm Mặt Lâm sàng: Có thêm cơ sở khoa học để tin cậy lựa chọn vật liệu phục hình toàn sứ nội địa có hoạt tính sinh học kết nối mô và tính thẩm mỹ huỳnh quang tự nhiên.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là làm sáng tỏ bản chất chuyển pha hai nấc từ kết tinh bề mặt của pha trung gian giả bền $Li_2SiO_3$ ($Q^2$, số mũ Avrami $n \approx 1-2$) sang kết tinh thể tích của pha phyllosilicate $Li_2Si_2O_5$ ($Q^3$, $n \approx 3$) trong hệ thủy tinh đa cấu tử có pha tạp đất hiếm. Công trình đã mở rộng Thuyết biến tính mạng lưới thủy tinh ngẫu nhiên Zachariasen bằng việc chứng minh định lượng cơ chế phân bổ liên kết BO/NBO qua phổ XPS phân giải cao $Si\ 2p$ và $O\ 1s$.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các công trình đi trước như thế nào? Trả lời: Luận án không sử dụng phương pháp thử-sai truyền thống mà kết hợp đồng bộ phép phân tích kính hiển vi nhiệt (Heating Microscopy EM 201) xác định chính xác các điểm biến dạng thể tích với mô hình động học phi đẳng nhiệt DTA/Kissinger. Điều này cho phép kiểm soát chính xác nhiệt độ ép nóng ở $965\ ^\circ\text{C}$ trên thiết bị Programat EP 3000, so sánh trực tiếp với quy trình chuẩn của hệ thống thương mại quốc tế IPS e.max Press.
-
Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive finding) có minh chứng dữ liệu là gì? Trả lời: Đó là tính chất dị biệt phi tuyến của mẫu N075 (0,75 %kl $Nd_2O_3$). Trong khi toàn bộ các hàm lượng oxyt đất hiếm khác ($CeO_2$ từ 0,5 - 2,0% và $Nd_2O_3$ ở 0,25%, 0,50%, 1,00%) đều làm giảm độ kết tinh và cản trở tạo pha LS2, mẫu N075 lại đảo chiều ngoạn mục: đạt độ kết tinh cực đại 37,6%, tỷ lệ pha LS2 cao nhất, độ bền uốn cao nhất (293 MPa), độ hòa tan thấp nhất và cường độ phát huỳnh quang đỉnh tại $600\text{ nm}$ mạnh nhất.
-
Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết từng thông số công nghệ: thành phần phối liệu thủy tinh NC chính xác đến hai chữ số thập phân; chế độ nấu 2 lần ở $1450\ ^\circ\text{C}$ (mỗi lần 90 phút); chế độ ủ $450\ ^\circ\text{C}$ (60 phút); chế độ nhiệt luyện 2 giai đoạn tạo phôi ($600\ ^\circ\text{C}/90\text{ phút} - 720\ ^\circ\text{C}/30\text{ phút}$, tốc độ nâng nhiệt $5\ ^\circ\text{C}/\text{phút}$); chế độ ép nóng $965\ ^\circ\text{C}$ trên lò Programat EP 3000 và dung dịch tẩm thực vi cấu trúc HF 2% trong 40 giây.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được định hình như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm tập trung vào 4 cột mốc chiến lược: (1) Chuẩn hóa bộ phôi sứ đa lớp gradient màu sắc và độ trong mờ tự nhiên; (2) Chuyển đổi công nghệ từ ép nóng sang sản xuất phôi thỏi gia công phay cắt CAD/CAM nha khoa kỹ thuật số; (3) Hoàn thiện thử nghiệm lâm sàng và cấp chứng nhận thiết bị y tế lưu hành; (4) Xây dựng dây chuyền sản xuất công nghiệp vật liệu gốm y sinh từ nguồn đất hiếm chế biến sâu tại Việt Nam.
Kết luận
- Xác lập thành công công thức thủy tinh cơ sở tối ưu hệ 5 cấu tử NC (%kl: 74,04 $SiO_2$ - 17,04 $Li_2O$ - 3,41 $Al_2O_3$ - 3,12 $K_2O$ - 2,39 $P_2O_5$) làm nền tảng phát triển gốm thủy tinh nha khoa cao cấp.
- Làm sáng tỏ động học và cơ chế chuyển hóa vi cấu trúc: Pha trung gian lithium metasilicate ($Li_2SiO_3$) kết tinh bề mặt trước ở nhiệt độ thấp, sau đó chuyển hóa hoàn toàn thành pha lithium disilicate ($Li_2Si_2O_5$) kết tinh thể tích dạng tấm khóa liên động bền vững.
- Làm chủ quy trình công nghệ chế tạo phôi và ép nóng tạo hình sản phẩm ở $965\ ^\circ\text{C}$, tạo ra vật liệu thỏa mãn toàn diện tiêu chuẩn quốc tế ISO 6872:2015 (Loại II, nhóm 2a) với độ bền uốn đạt 197 - 293 MPa, độ bền sốc nhiệt cao và hoạt độ phóng xạ an toàn.
- Phát hiện quy luật điều biến tính chất quang học và vi cấu trúc của $CeO_2$ và $Nd_2O_3$, đặc biệt xác định mẫu N075 (0,75 %kl $Nd_2O_3$) là thành phần tối ưu đồng thời về độ kết tinh (37,6%), cơ tính (293 MPa), tính bền hóa và khả năng phát huỳnh quang đỉnh $600\text{ nm}$.
- Chứng minh vật liệu GTT LS2 có hoạt tính sinh học in-vitro thông qua sự kết tủa khoáng chất hydroxylapatite ($Ca_{10}(PO_4)_6(OH)_2$) khi ngâm trong dung dịch SBF theo ISO 23317:2007, mở rộng phạm vi ứng dụng từ phục hình thụ động sang phục hình tương tác sinh học.
- Mở ra nhánh nghiên cứu chiến lược về việc ứng dụng nguồn tài nguyên đất hiếm Việt Nam trong công nghệ vật liệu y sinh học công nghệ cao, đóng góp nền tảng khoa học vững chắc cho ngành công nghệ vật liệu silicate nước nhà.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HÒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HUỲNH NGỌC MINH ANH HUONG CUA CeO;, Nd203 DEN CÁC TÍNH CHAT CUA GOM THUY TINH HE LITHIUM DISILICATE DUNG TRONG NHA KHOA LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUAT TP. HO CHÍ MINH - NĂM 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRUONG ĐẠI HỌC BACH KHOA HUYNH NGOC MINH ANH HUONG CUA CeQ:, Nd203 DEN CAC TÍNH CHAT CUA GOM THUY TINH HE LITHIUM DISILICATE DUNG TRONG NHA KHOA Chuyên ngành: Kỹ thuật Vật liệu Mã số chuyên ngành: 62.09 Phản biện độc lập: GS.
Nguyễn Quốc Hiến Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Đại Hải Phản biện: GS. Nguyễn Cửu Khoa Phản biện: PGS. Hồ Thị Thanh Vân Phản biện: TS.
Lâm Đại Phong NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. ĐỖ QUANG MINH LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bat kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguén tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Huỳnh Ngọc Minh TÓM TẮT LUẬN ÁN Gốm thủy tinh (GTT) là vật liệu gốm tạo thành từ thủy tinh được kết tinh có điều khiển nhằm đạt được các tính chất mong muốn. Gốm thủy tỉnh lithium disilicate (thành phần tinh thé chính: LiaSi2Os hay LiaO.2SiOa, viết tắt LS2) là một trong những vật liệu thế hệ mới trong lĩnh vực phục hình nha khoa toàn sứ nhờ độ bên uốn cao và khả năng tạo hình chỉ tiết thay thế răng bằng kỹ thuật nung ép nóng. Các oxyt nguyên tố hiếm (NTH) thường được thêm một lượng nhỏ vào thành phần vật liệu đóng vai trò chính là chất tạo màu và phát huỳnh quang. Mặt khác, chúng cũng ảnh hưởng đến quá trình kết tỉnh và các tính chất của vật liệu.
Trong luận án này, hai oxyt NTH CeO; (0 - 2 %kl), NdaO: (0 - 1 %) lần lượt được thêm vào thành phần gồm thủy tinh lithium disilicate hệ Li2O - SiO;- K2O - AlzO› - P20s dé nghiên cứu ảnh hưởng đến sự kết tinh và các tính chất của gốm thủy tỉnh hệ lithium disilicate dùng trong nha khoa. Các kết quả khoa học đã đạt được và đóng góp của luận án: Xác định thành phan của thủy tinh cơ sở NC bao gồm (%kI): 74,04 SiO› - 17,04 Li2O - 3,41 AlạOs - 3,12 KaO - 2,39 P2Os. Các nghiên cứu co chế kết tinh, động học kết tinh (phương pháp phi đẳng nhiệt) và sự thay đổi cấu trúc vật liệu đã được thực hiện dựa trên các phân tích nhiệt vi sai (DTA), nhiễu xạ tia X (XRD), phổ biến đổi hồng ngoại Fourier (FTIR), phổ quang điện tử tia X (XPS), kính hiển vi điện tử quét (SEM). Khi được xử lý nhiệt, thủy tỉnh lithium disilicate đa cấu tử kết tỉnh pha trung gian lithium metasilicate LiO.SiO› (LS) trước.
Sau đó, LS biến đổi thành LS2 ở nhiệt độ cao hơn tạo vật liệu GTT có cấu trúc đồng nhất, các tinh thể LS› dạng tam lớp phân bố đều và đan xen vào nhau. Kết tinh của lithium metasilicate LS xảy ra chủ yếu trên bề mặt, trong khi đó kết tinh của LS2 chủ yếu trong thẻ tích. Quy trình và các thông số chế tạo vật liệu GTT LS2 nha khoa áp dụng kỹ thuật tạo hình ép nóng trên hệ thủy tinh cơ sở và hệ có bồ sung CeO2 hoặc NdạO; được xác lập: Phối liệu được nấu hai lần ở 1450 °C (90 phút) sau đó tạo hình, làm nguội nhanh và ủ ở 450 °C (60 phút) dé tạo thủy tinh đồng nhất. Tiếp theo, thủy tinh được xử lý nhiệt hai giai đoạn tạo phôi GTT: 600 °C (90 phút) - 720 °C (30 phút), tốc độ nâng nhiệt 5 °C/phút.
Sau đó, phôi GTT được ép nóng để tạo hình sản phẩm GTT ở 965 °C. ii Các mẫu GTT thành phẩm thỏa yêu cầu cơ lý hóa làm vật liệu gốm nguyên khối kết dính bằng xi măng cho phục hình đơn chiếc răng trước hoặc răng sau (loại II, nhóm 2a) của tiêu chuẩn “ISO 6872:2015 - Vật liệu gốm nha khoa” với các tính chất đặc trưng: độ bền uốn đạt 197-293 MPa > 100 MPa, độ hòa tan hóa học, độ bền sốc nhiệt, hoạt độ phóng xạ phù hợp. Thí nghiệm in-vitro khi ngâm mẫu trong dung dịch giả dịch thể người SBF có sự kết tủa khoáng hydroxy] apatite trên bề mat mẫu thé hiện vật liệu có hoạt tính sinh học. Về ảnh hưởng của việc bổ sung CeO; (0 - 2 %kI), NdzO› (0 - 1 %kI): Hầu hết các mẫu ở trang thái phôi và trạng thái GTT thành phẩm có chứa CeO2, Nd2Os đều có lượng pha trung gian LS cao hơn, pha tinh thể chính LS2 thấp hơn mẫu NC không chứa oxyt nguyên tố hiếm, trừ mẫu N075 chứa 0,75 %kI Nd2O3 có độ kết tỉnh cao nhất 37,6 %.
CeO; tạo màu vàng, Nd2O3 làm màu của mẫu chuyên về phía màu xanh tím. Sự thay đổi màu sắc và kha năng phát xạ huỳnh quang của vật liệu có bổ sung Nd2O3 mạnh hơn nhiều so với thêm CeO2. Nhìn chung, độ bền uốn của các mẫu giảm, độ hòa tan hóa học, độ cứng Vicker tăng khi mẫu có bổ sung thành phần oxyt nguyên tố hiếm, riêng mẫu N075 có độ kết tinh, giá trị độ bền uốn (293 MPa) và cường độ phát xạ huỳnh quang cao nhất. Kết quả của luận án đã cho thấy khả năng nghiên cứu và chế tạo được vật liệu GTT LS2 có sử dụng NTHở trong nước.
Luận án cũng đã đóng góp dữ liệu về việc sử dụng hai oxyt nguyên tô hiếm CeO2, Nd2O3 với vai trò tăng cường và điều chỉnh các tinh chất quang thâm mỹ cũng như sự ảnh hưởng đến sự kết tỉnh và các tính chất cơ lý, hóa, nhiệt của vật liệu GTT LS? nha khoa. Huỳnh Ngọc Minh Phòng 104C4, 268 Lý Thường Kiệt, Q.HCM ĐT: (08) 3864-7256 Ext 5808 hnminh(@hcmut.vn iii ABSTRACT The glass-ceramics (hereafter referred to as the GCs) are crystalline materials from glasses, produced by controlling the crystallization process through the heat treatment of glasses with appropriate compositions. The GC with the crystals of lithium disilicate Li20.2SiO2 (LS2) as the main crystal phase is one of the prospective materials in restorative dentistry due to the high bending strength and the ability to apply the hot pressed-ceramic technique. In addition, rare elemental oxides are usually added in small amounts to the material, playing a role as colorants and fluorescent agents.
This thesis studied the various effects of CeO2 content (0 - 2 wt%), Nd2O3 content (0 - 1 wt%), on crystallization and properties of GC derived from LixO-K20-Al203-SiO2-P20s system. By using the modern analysis techniques (Differential Thermal Analysis (DTA), X-ray Diffraction (XRD), Fourier Transform Infrared spectroscopy (FTIR), X-ray photoelectron spectroscopy (XPS), and Scanning Electron Microscopy (SEM)), the studies on crystallization mechanism, crystallization kinetics, and material structure change were performed. The chemical composition of the base glass was (wt%) was studied: LixO 17. The crystallization kinetics of LS2 glass-ceramic obtained from the base glass NC were investigated by the non-isothermal method using (DTA) at four different heating rates.
The crystallization mechanism of intermediate phase LS was substantial surface crystallization, while the crystallization mechanism of LS2 was dominant bulk crystallization. The process and fabrication parameters of LS2 dental GC material for lost-wax hot- pressing technique from base glass samples and samples with addition CeO2 or Nd2O3 were determined: The glass batches were melted twice at 1450 °C for 90 minutes, then annealed inside a furnace at 450 °C for an hour to form transparent glass blocks. Next, the two-stage heat treatment process was conducted at 600 °C / 90 minutes and 720 °C / 30 minutes for the crystallization of glass blocks to form GC ingots. Subsequently, these ingots were hot-pressed at 965 °C using the EP3000 pressing furnace to produce final GCs.
iv Final GC samples with the characteristics: three-point bending strength 197 - 293 MPa > 100 MPa, chemical solubility, heat-shock resistance, radioactivity have suitability as "Monolithic ceramic for single-unit anterior or posterior prostheses adhesively cemented" (type II, class 2a) according to the classification of the standard "ISO 6872:2015 - Dentistry - Ceramic materials". Furthermore, the in-vitro evaluation for apatite-forming ability on the final GC in the simulated body fluid SBF showed the bioactivity of the material. Since being heat-treated at the same conditions, CeO2 or Nd2O3 tended to reduce the crystallinity and LS crystalline phase forming of the ingots and final GCs. The color of CeO;.containing samples shifted to yellow, Nd2O3-containing samples shifted to blue lilac (blue + red).
The color difference and the fluorescence emission of Nd;Oa-containing samples were higher than these of CeO2-containing samples. The three-point bending strength and chemical solubility of final GCs adding CeO2 or Nd203 were decreased, the Vicker hardness was increased slightly. Nevertheless, The final GC containing 0.75% Nd;O; had high crystallinity, the highest relative amount of LS2 phase and the highest bending strength, the lowest chemical solubility, relative high Vicker hardness, and the highest fluorescence emission. The thesis results have shown the ability to research and fabricate lithium disilicate glass-ceramic materials containing rare earth elements in domestic.
Besides, the thesis has contributed data on the use of two rare elemental oxides CeO›, Nd2O3 with the role of enhancing and adjusting the aesthetic optical properties as well as the influence on crystallization and mechanical, physical, chemical, and thermal properties of lithium disilicate dental glass-ceramic materials. Huynh Ngoc Minh Room 104C4, 268 Ly Thuong Kiet St, Dist. 10, Ho Chi Minh City Phone: (08) 3864-7256 Ext 5808 hnminh@hemut.vn LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Đỗ Quang Minh, người Thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và khích lệ tôi hoàn thành Luận án Tiến sĩ.
Chúng tôi xin cảm ơn Trường Đại học Bách Khoa, ĐHQG-HCM đã hỗ trợ thời gian và phương tiện vật chất cho nghiên cứu này. Tôi trân trọng cám ơn: - Các Thầy Cô, Đồng Nghiệp, các bạn Sinh viên Bộ môn Công nghệ Vật liệu Silicate, Khoa Công nghệ Vật liệu, bộ môn Hóa hữu cơ - Khoa Kỹ thuật Hóa học Trường Đại học Bách khoa TP. HCM, Phòng thí nghiệm Trọng Điểm ĐHQG Công nghệ Vật liệu đã hỗ trợ trang thiết bị và phân tích mẫu dé tôi có được các kết quả nghiên cứu công phu và tin cậy. Duangrudee Chaysuwan và các sinh viên; TS.
Nguyễn Xuân Thanh Trâm đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong đợt thực tập trao đổi ngắn hạn tại Bộ môn Kỹ thuật Vật liệu - Khoa Kỹ thuật - Đại học Kasetsart - Thái Lan. -__ Nghiên cứu sinh Lê Ngoc Long đã giúp tôi thực hiện phân tích XPS. Tôi chân thành cảm ơn gia đình và Bộ môn Công nghệ Vật liệu Silicate - ngôi nhà thứ hai của tôi, đã động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi đề tôi hoàn thành Luận án. Huỳnh Ngọc Minh vi MỤC LỤC I9) 09.
ii ABSTRACT cessssssssssssssesesssssssssssssessssssssssssssssisisisiunnunsnssssssssessceecessesssssiststinnsunneeseeees iv LỜI CÁM ON _.11111 crrreevi MỤC LỤC _.ò2222222222111EEEEcErrrrrrreee vii DANH MỤC HINH ẢNH. re x DANH MỤC BANG BIÊU. ercee xv DANH MỤC PHỤ LỤC. DANH MỤC CAC Ki HIỆU VÀ TỪ VIET TẮT.--¿--2cccz+222cvvse+ xviii MỞ ĐẦU .22EEHreerrrrrrrrrrrrrrerrree 1 CHUONG1 TONG QUAN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Ngọc Minh (2021). Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/anh-huong-ceo2-nd2o3-den-gom-thuy-tinh-lithium-disilicate-nha-khoa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng CeO₂ và Nd₂O₃ đến gốm thủy tinh lithium disilicate dùng phục hình nha khoa với độ bền uốn cao.
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng CeO2 Nd2O3 đến gốm thủy tinh lithium disilicate nha khoa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.