Luận án tiến sĩ: Chế tạo kênh dẫn vi lỏng bằng công nghệ in phun trên đế giấy
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo kênh dẫn vi lỏng bằng công nghệ in phun trên đế giấy. Ứng dụng cảm biến sinh học định lượng hCG sử dụng quy trình ELISA.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kênh Vi Lỏng Trên Giấy: Công Nghệ Đột Phá
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Lê Nguyên Ngân
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kênh Vi Lỏng Trên Giấy Công Nghệ Đột Phá
Kênh vi lỏng trên giấy đại diện cho bước tiến mới trong công nghệ chế tạo thiết bị y sinh. Công nghệ in phun mực cho phép tạo ra các kênh dẫn vi lỏng chính xác trên nền giấy cellulose. Phương pháp này mang lại chi phí thấp, dễ sản xuất hàng loạt.
Microfluidic paper-based analytical devices (μPADs) sử dụng giấy lọc cellulose làm nền. Vật liệu này có cấu trúc xốp tự nhiên, tạo hiệu ứng mao dẫn mạnh. Dung dịch di chuyển qua kênh mà không cần bơm ngoài. Tính chất này lý tưởng cho thiết bị chẩn đoán tại chỗ.
Công nghệ in phun tạo rãnh chắn nước bằng mực hữu cơ. Rãnh này định hình kênh mao dẫn, kiểm soát luồng chất lỏng. Quy trình chế tạo đơn giản, không yêu cầu phòng sạch. Điều này giảm đáng kể chi phí sản xuất so với vi lưu thể truyền thống trên silicon hay thủy tinh.
Ứng dụng chính là cảm biến sinh học cho point-of-care testing. Thiết bị phát hiện nhanh các chất sinh học trong mẫu máu, nước tiểu. Kết quả thu được trong vài phút, phù hợp cho chẩn đoán ngoài phòng thí nghiệm.
1.1. Vi Lưu Thể Giấy Là Gì
Vi lưu thể giấy là hệ thống kênh vi mô được tạo trên nền giấy. Kích thước kênh từ vài chục đến vài trăm micromet. Giấy nitrocellulose hoặc giấy lọc cellulose thường được chọn làm nền. Cấu trúc sợi tự nhiên của giấy tạo mạng lưới mao dẫn. Chất lỏng di chuyển nhờ lực mao dẫn, không cần nguồn năng lượng bên ngoài. Công nghệ này khác biệt hoàn toàn so với vi lưu thể truyền thống trên vật liệu cứng.
1.2. Ưu Điểm Của Công Nghệ In Phun
In phun mực mang lại nhiều lợi thế trong chế tạo kênh vi lỏng. Chi phí thiết bị thấp hơn nhiều so với phương pháp quang khắc. Quy trình không tiếp xúc, bảo vệ bề mặt giấy khỏi hư hại. Khả năng tùy chỉnh thiết kế cao, thay đổi mẫu in dễ dàng. Tốc độ sản xuất nhanh, phù hợp cho sản xuất hàng loạt. Công nghệ in phun áp điện và in phun điện thủy động đều cho độ phân giải tốt.
1.3. Vật Liệu Nền Giấy Phổ Biến
Giấy lọc cellulose là lựa chọn phổ biến nhất cho μPADs. Vật liệu này rẻ tiền, dễ kiếm, tương thích sinh học tốt. Giấy nitrocellulose có ưu điểm gắn kết protein hiệu quả. Tính chất này quan trọng cho phân tích sinh hóa và xét nghiệm miễn dịch. Giấy chromatography cung cấp độ đồng nhất cao, phù hợp cho phân tích định lượng. Mỗi loại giấy có đặc tính mao dẫn và khả năng hấp thụ khác nhau.
II. Quy Trình Chế Tạo Kênh Vi Lỏng Bằng In Phun
Quy trình chế tạo kênh vi lỏng bao gồm nhiều bước quan trọng. Bước đầu tiên là phối trộn mực in hữu cơ với tỷ lệ chính xác. Mực cần có độ nhớt phù hợp cho từng loại đầu in. Sức căng bề mặt ảnh hưởng đến khả năng tạo giọt mực.
Thiết bị in phun áp điện sử dụng dao động áp điện để phun mực. Công nghệ này cho độ chính xác cao, giọt mực đồng đều. Thiết bị in phun điện thủy động dùng áp lực khí nén kết hợp van điện từ. Phương pháp này phù hợp cho mực có độ nhớt cao hơn.
Sau khi in, mực thấm vào cấu trúc xốp của giấy. Quá trình sấy khô tạo rãnh chắn ky nước bền vững. Rãnh này ngăn chất lỏng tràn ra ngoài, định hình kênh dẫn. Nhiệt độ và thời gian sấy cần được tối ưu hóa.
Kiểm tra chất lượng kênh bằng kính hiển vi quang học. Đo độ rộng rãnh, độ thấm của mực vào giấy. Thử nghiệm dòng chảy bằng dung dịch màu. Các thông số này quyết định hiệu suất của cảm biến giấy cuối cùng.
2.1. Phối Trộn Mực In Hữu Cơ
Mực in hữu cơ thường chứa polymer hòa tan trong dung môi. DEGBE (Diethylene Glycol Butyl Ether) là dung môi phổ biến. Tỷ lệ polymer/dung môi ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt. Độ nhớt lý tưởng nằm trong khoảng 5-20 mPa.s cho in phun áp điện. Sức căng bề mặt cần đạt 25-35 mN/m để tạo giọt ổn định. Quá trình phối trộn yêu cầu khuấy đều trong thời gian đủ dài.
2.2. Thông Số In Phun Áp Điện
Thiết bị CeraPrinter X-serie sử dụng đầu in áp điện. Điện áp xung dao động từ 40-100V tùy mực. Tần số phun từ 100-1000 Hz cho tốc độ in nhanh. Khoảng cách đầu in đến giấy ảnh hưởng độ chính xác. Nhiệt độ nền in cần kiểm soát ổn định. Tốc độ di chuyển đầu in quyết định độ dày lớp mực. Các thông số này cần tối ưu hóa cho từng loại giấy.
2.3. Quy Trình Sấy Khô Và Hoàn Thiện
Sau khi in, giấy được sấy ở nhiệt độ 60-80°C. Thời gian sấy từ 5-15 phút tùy độ dày mực. Quá trình này làm bay hơi dung môi, polymer đông đặc. Mực thấm sâu vào sợi giấy, tạo rào cản ky nước. Kiểm tra độ bền rãnh chắn bằng thử nghiệm thấm nước. Kênh hoàn chỉnh sẵn sàng cho bước chức năng hóa sinh học.
III. Cảm Biến Sinh Học Trên Nền Giấy Vi Lỏng
Cảm biến sinh học vi lỏng trên giấy kết hợp kênh vi lỏng với phản ứng sinh hóa. Thiết bị phát hiện các chất chỉ điểm sinh học trong mẫu lâm sàng. Point-of-care testing cho kết quả nhanh, không cần phòng thí nghiệm phức tạp.
Nguyên lý hoạt động dựa trên phản ứng kháng nguyên-kháng thể. Kháng thể được cố định trên bề mặt giấy nitrocellulose. Khi mẫu chứa kháng nguyên đi qua, phức hợp miễn dịch hình thành. Enzyme gắn với kháng thể thứ hai tạo tín hiệu màu.
Quy trình ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được ứng dụng trên nền giấy. Phương pháp sandwich ELISA phổ biến cho định lượng protein. Độ nhạy đạt mức ng/mL, phù hợp cho nhiều ứng dụng lâm sàng.
Cảm biến giấy phát hiện human chorionic gonadotropin (hCG) là ví dụ điển hình. Hormone này xuất hiện trong nước tiểu phụ nữ mang thai. Nồng độ hCG tăng nhanh trong tam cá nguyệt đầu. Thiết bị chẩn đoán thai sớm dựa trên nguyên lý này.
3.1. Nguyên Lý Phát Hiện Sinh Học
Phản ứng miễn dịch là cơ sở của cảm biến sinh học. Kháng thể bắt giữ đặc hiệu kháng nguyên mục tiêu. Phức hợp miễn dịch hình thành trên vùng phản ứng. Enzyme như HRP (Horseradish Peroxidase) xúc tác phản ứng màu. Cơ chất TMB (3,3',5,5'-Tetramethylbenzidine) chuyển thành sản phẩm xanh. Cường độ màu tỷ lệ thuận với nồng độ kháng nguyên. Đọc kết quả bằng mắt thường hoặc máy đọc quang phổ.
3.2. Quy Trình ELISA Trên Giấy
Bước đầu tiên là cố định kháng thể bắt giữ lên giấy nitrocellulose. Giấy NC có ái lực cao với protein, không cần hóa chất liên kết. Blocking bằng BSA hoặc casein ngăn hấp phụ không đặc hiệu. Mẫu phân tích được nhỏ vào vùng phản ứng. Kháng nguyên gắn với kháng thể đã cố định. Rửa loại bỏ chất không liên kết. Kháng thể thứ hai gắn enzyme được thêm vào. Cơ chất enzyme tạo tín hiệu màu có thể đo được.
3.3. Ứng Dụng Phát Hiện hCG
Human chorionic gonadotropin là hormone đặc trưng của thai kỳ. Nồng độ hCG tăng từ 5 mIU/mL sau thụ tinh. Đỉnh đạt 100,000 mIU/mL vào tuần thứ 10. Cảm biến giấy phát hiện hCG với độ nhạy cao. Kháng thể đơn dòng đặc hiệu với beta-hCG được sử dụng. Kết quả dương tính xuất hiện vạch màu rõ ràng. Thời gian phân tích chỉ 10-15 phút. Độ chính xác so sánh được với phương pháp phòng thí nghiệm chuẩn.
IV. Kỹ Thuật Cố Định Sinh Học Trên Bề Mặt Giấy
Cố định chất sinh học lên bề mặt giấy là bước quan trọng trong chế tạo cảm biến. Giấy nitrocellulose có khả năng hấp phụ protein tự nhiên. Tương tác kỵ nước giữa protein và màng NC tạo liên kết bền. Không cần hóa chất hoạt hóa bề mặt phức tạp.
Nồng độ kháng thể cố định ảnh hưởng đến độ nhạy cảm biến. Nồng độ quá thấp giảm tín hiệu phát hiện. Nồng độ quá cao gây hấp phụ không đặc hiệu. Tối ưu hóa nồng độ kháng thể cần thiết cho từng ứng dụng.
Quy trình blocking ngăn gắn kết không mong muốn. BSA (Bovine Serum Albumin) là chất blocking phổ biến. Casein, skim milk cũng được sử dụng hiệu quả. Blocking tạo lớp protein trơ trên vùng trống.
Điều kiện bảo quản ảnh hưởng hoạt tính sinh học. Kháng thể và enzyme cần được giữ ở nhiệt độ thấp. Chất ổn định như trehalose bảo vệ protein khỏi biến tính. Cảm biến giấy sau khi chế tạo có thể bảo quản nhiều tháng ở 4°C.
4.1. Hấp Phụ Vật Lý Trên Nitrocellulose
Giấy nitrocellulose có cấu trúc xốp với diện tích bề mặt lớn. Tương tác kỵ nước là lực chính giữ protein. Vùng kỵ nước của protein hướng vào bề mặt NC. Liên kết này đủ bền cho ứng dụng phân tích. Không cần crosslinker hóa học như glutaraldehyde. Quy trình đơn giản, chỉ cần nhỏ dung dịch protein lên giấy. Thời gian ủ 30-60 phút ở nhiệt độ phòng hoặc 4°C qua đêm.
4.2. Tối Ưu Hóa Blocking
Blocking là bước quan trọng giảm nhiễu nền. BSA 1-5% trong PBS là dung dịch blocking chuẩn. Casein 0.5-2% cũng cho kết quả tốt. Thời gian blocking thường 1-2 giờ ở nhiệt độ phòng. Blocking không đủ tạo tín hiệu nền cao. Blocking quá mức có thể giảm tín hiệu đặc hiệu. Cần tối ưu cho từng hệ thống phân tích cụ thể. Rửa kỹ sau blocking loại bỏ protein dư thừa.
4.3. Bảo Quản Hoạt Tính Sinh Học
Kháng thể và enzyme dễ mất hoạt tính theo thời gian. Nhiệt độ cao, độ ẩm cao tăng tốc độ biến tính. Bảo quản ở 4°C kéo dài tuổi thọ cảm biến. Chất ổn định như trehalose, sucrose bảo vệ protein. Nồng độ 5-10% đường tạo lớp bảo vệ khi khô. Gói hút ẩm trong bao bì ngăn hấp thụ nước. Cảm biến được bảo quản tốt hoạt động ổn định 6-12 tháng.
V. Đánh Giá Hiệu Suất Cảm Biến Giấy Vi Lỏng
Đánh giá hiệu suất cảm biến bao gồm nhiều thông số quan trọng. Độ nhạy xác định nồng độ thấp nhất có thể phát hiện. Giới hạn phát hiện (LOD) là chỉ số chính cho độ nhạy. Khoảng tuyến tính cho biết vùng định lượng chính xác.
Độ đặc hiệu đánh giá khả năng phân biệt chất mục tiêu với các chất khác. Thử nghiệm với các chất tương tự cấu trúc. Phản ứng chéo cần được kiểm soát ở mức tối thiểu. Kháng thể đơn dòng có độ đặc hiệu cao hơn kháng thể đa dòng.
Độ lặp lại đo lường sự ổn định của kết quả. Hệ số biến thiên (CV%) cần dưới 10% cho phép đo tốt. Thử nghiệm nhiều lần với cùng mẫu đánh giá độ lặp lại. Độ tái lập kiểm tra kết quả giữa các lô sản xuất khác nhau.
So sánh với phương pháp chuẩn vàng xác nhận độ chính xác. Phân tích mẫu thực tế từ bệnh viện. Kết quả cảm biến giấy cần tương quan tốt với phương pháp ELISA chuẩn hoặc CLIA.
5.1. Giới Hạn Phát Hiện Và Độ Nhạy
Giới hạn phát hiện (LOD) được tính theo công thức 3SD/slope. SD là độ lệch chuẩn của mẫu trắng. Slope là độ dốc của đường chuẩn. LOD càng thấp, độ nhạy càng cao. Cảm biến hCG trên giấy đạt LOD khoảng 5-10 mIU/mL. Giá trị này phù hợp cho chẩn đoán thai sớm. Khoảng tuyến tính thường từ 10-1000 mIU/mL. Vùng này đủ cho hầu hết ứng dụng lâm sàng.
5.2. Độ Đặc Hiệu Và Phản Ứng Chéo
Độ đặc hiệu đánh giá bằng thử nghiệm với các chất tương tự. Đối với hCG, cần kiểm tra LH, FSH, TSH. Các hormone này có cấu trúc tương tự beta-hCG. Kháng thể đơn dòng giảm thiểu phản ứng chéo. Tỷ lệ phản ứng chéo cần dưới 1% cho độ đặc hiệu tốt. Mẫu nền phức tạp như huyết thanh, nước tiểu cần được thử nghiệm. Ma trận mẫu ảnh hưởng đến tín hiệu phát hiện.
5.3. Độ Lặp Lại Và Tái Lập
Độ lặp lại đo trong cùng điều kiện, cùng người thực hiện. Thử nghiệm 10-20 lần với cùng mẫu. Tính hệ số biến thiên CV% = (SD/Mean) x 100. CV% dưới 10% cho độ lặp lại tốt. Độ tái lập kiểm tra giữa các lô sản xuất khác nhau. Người thực hiện khác nhau, thời gian khác nhau. CV% dưới 15% chấp nhận được cho độ tái lập. Kiểm soát chất lượng sản xuất quan trọng cho độ tái lập cao.
VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Phát Triển
Thiết bị chẩn đoán tại chỗ dựa trên kênh vi lỏng giấy có tiềm năng lớn. Chi phí thấp phù hợp cho các nước đang phát triển. Sử dụng đơn giản, không cần đào tạo chuyên sâu. Kết quả nhanh hỗ trợ quyết định lâm sàng kịp thời.
Ứng dụng trong y tế bao gồm phát hiện bệnh truyền nhiễm. Cảm biến giấy phát hiện HIV, sốt rét, dengue đã được phát triển. Chẩn đoán bệnh không lây nhiễm như tiểu đường, bệnh tim mạch. Theo dõi nồng độ thuốc trong máu cho điều trị cá nhân hóa.
Ứng dụng môi trường giám sát chất lượng nước. Phát hiện kim loại nặng, thuốc trừ sâu trong nguồn nước. An toàn thực phẩm kiểm tra độc tố, vi khuẩn gây bệnh. Cảm biến giấy mang lại giải pháp giám sát hiện trường.
Phát triển tương lai hướng đến tích hợp nhiều chức năng. Cảm biến đa thông số phát hiện nhiều chất đồng thời. Kết nối smartphone đọc và phân tích kết quả tự động. Công nghệ in phun tiên tiến tạo cấu trúc 3D phức tạp hơn.
6.1. Chẩn Đoán Y Tế Tại Chỗ
Point-of-care testing đem lại nhiều lợi ích cho hệ thống y tế. Giảm thời gian chờ kết quả từ ngày xuống phút. Bệnh nhân nhận kết quả ngay tại phòng khám. Bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng. Giảm chi phí vận chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm. Phù hợp cho vùng sâu vùng xa thiếu cơ sở y tế. Cảm biến giấy dễ vận chuyển, bảo quản không cần tủ lạnh. Phát hiện sớm bệnh tăng hiệu quả điều trị.
6.2. Giám Sát Môi Trường Và An Toàn Thực Phẩm
Ô nhiễm môi trường cần giám sát liên tục, rộng khắp. Cảm biến giấy cho phép đo hiện trường, chi phí thấp. Phát hiện kim loại nặng như Pb, Hg, As trong nước. Thuốc trừ sâu organophosphate gây nguy hiểm cho sức khỏe. Cảm biến enzyme cholinesterase phát hiện nhanh. An toàn thực phẩm kiểm tra độc tố vi khuẩn. Phát hiện Salmonella, E. coli trong thực phẩm tươi sống. Kết quả nhanh giúp ngăn chặn ngộ độc thực phẩm.
6.3. Hướng Phát Triển Tương Lai
Tích hợp công nghệ in phun với công nghệ in 3D. Tạo cấu trúc vi lỏng 3D phức tạp trên giấy. Kết hợp nhiều lớp giấy chức năng khác nhau. Cảm biến đa kênh phân tích nhiều mẫu đồng thời. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo phân tích hình ảnh kết quả. Smartphone đọc màu, tính toán nồng độ tự động. Kết nối internet truyền dữ liệu đến bác sĩ từ xa. Công nghệ in phun mực nano tăng độ phân giải kênh vi lỏng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phát triển linh kiện vi lỏng trên nền giấy (Microfluidic Paper-based Analytical Devices - µPAD) đại diện cho bước tiến mang tính cách mạng trong công nghệ chẩn đoán tại điểm chăm sóc (Point-of-Care Testing - POCT) và các vi hệ thống phân tích toàn phần (Micro Total Analysis Systems - µTAS). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Khoa học vật liệu (Mã số: 62440122) của Nghiên cứu sinh Lê Nguyên Ngân, thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS. Đặng Mậu Chiến tại Viện Công nghệ Nano (INT) - Đại học Quốc gia TP.HCM phối hợp cùng Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Nhật Bản (JAIST), đã giải quyết triệt để bài toán chế tạo vi cấu trúc dẫn dòng trên nền vật liệu xốp sinh học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế các kỹ thuật tạo rãnh kỵ nước truyền thống như quang khắc (Whitesides et al., 2007) đòi hỏi phòng sạch tốn kém, hoặc in sáp (wax printing) gặp hạn chế do sáp khuếch tán bất đẳng hướng khi gia nhiệt, làm suy giảm độ phân giải hình học. Trong khi đó, kỹ thuật in phun trực tiếp lớp kỵ nước thường gây nghẹt vòi phun hoặc để lại giọt vệ tinh. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học trọng tâm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Cơ chế phối trộn dung môi hữu cơ nào cho phép hòa tan chọn lọc mạng xơ Nitrocellulose (NC) để tạo rãnh chắn kỵ nước chìm mà không phá hủy cấu trúc mao dẫn lân cận?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Sự tương quan giữa thông số in phun áp điện (Piezoelectric DOD) và in phun điện thủy động (Electrohydrodynamic - EHD) tác động như thế nào đến vi cấu trúc hình học của kênh dẫn?
- Giả thuyết 1 (H1): Hỗn hợp nhị phân Diethylene glycol monobutyl ether (DEGBE) và Nonaethylene glycol monododecyl ether ($C_{12}E_9$) tuân theo mô hình độ nhớt Refutas, tạo giọt ổn định trong khoảng số Reynolds ($Re$) và Weber ($We$) tối ưu.
- Giả thuyết 2 (H2): Hiệu ứng nón Taylor (Taylor cone) trong kỹ thuật in EHD cho phép tạo rãnh chắn kỵ nước có kích thước dưới $50\ \mu\text{m}$, giúp thu nhỏ linh kiện và tăng độ nhạy miễn dịch sandwich ELISA định lượng kháng nguyên Human Chorionic Gonadotropin (hCG).
Khung lý thuyết của luận án tích hợp cơ học chất lưu vi mô (định luật mao dẫn Lucas-Washburn, phương trình Navier-Stokes ở $Re < 2300$), lý thuyết điện thủy động học Taylor-Melcher và động học liên kết miễn dịch kháng nguyên - kháng thể. Đóng góp đột phá của công trình là thiết lập thành công quy trình công nghệ in phun ăn mòn cục bộ tạo rãnh chắn kỵ nước lõm (khác biệt hoàn toàn với gờ nổi truyền thống), định lượng chính xác hCG trong dải nồng độ $5 - 10.000\ \text{ng/mL}$ phục vụ theo dõi thai kỳ và phát hiện sớm bất thường sản khoa.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của µPAD ghi nhận dấu mốc năm 2007 khi nhóm nghiên cứu George M. Whitesides (Đại học Harvard) lần đầu tiên ứng dụng quang khắc chất cản quang SU-8 trên giấy để định lượng Glucose và Bovine Serum Albumin (BSA). Tiếp sau đó, Yamada et al. (2015) đã hệ thống hóa các phương pháp in phun thành hai nhánh: in trực tiếp chất kỵ nước và in gián tiếp hòa tan lớp phủ. Tuy nhiên, các tranh luận học thuật sâu sắc đã nổ ra giữa hai trường phái:
- Trường phái tạo rãnh nổi (Additive hydrophobic barriers): Sử dụng sáp nung chảy (Lu et al.) hoặc mực polymer PDMS/SU-8 in nổi. Nhược điểm chí mạng là độ rộng rãnh bị mở rộng do hiện tượng mao dẫn ngang khi sấy, giới hạn độ phân giải của kênh ở mức $>200\ \mu\text{m}$.
- Trường phái tạo rãnh chìm qua hòa tan cấu trúc (Subtractive etching barriers): Amara et al. (2017) tại JAIST đề xuất hòa tan màng polymer để lộ nền kỵ nước. Tuy nhiên, việc kiểm soát độ bay hơi dung môi và độ đồng nhất đáy rãnh vẫn là bài toán mở.
TIẾN TRÌNH ĐỘT PHÁ CỦA CÔNG NGHỆ µPAD
Whitesides et al. (2007) [Quang khắc SU-8] ──► Yamada et al. (2015) [Phân loại In Phun]
│
▼
Lê Nguyên Ngân (2021) [In Phun EHD + DEGBE/C12E9] ◄── Amara et al. (2017) [Khắc hòa tan cục bộ]
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, công trình của Chen et al. (2017) phát hiện hCG bằng phương pháp điện hóa trong dải $1 - 100.000\ \text{mIU/mL}$ đòi hỏi hệ 3 điện cực vàng/carbon và thiết bị đo cồng kềnh. Ngược lại, luận án định vị giải pháp quang học - so màu miễn dịch trên giấy Nitrocellulose được xử lý bằng in phun EHD, vừa loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về hệ điện cực đắt tiền, vừa đạt giới hạn định lượng tương đương các kit lâm sàng tiêu chuẩn. Luận án vượt lên các nghiên cứu trong nước (vốn chỉ dừng lại ở que thử sắc ký miễn dịch định tính dạng lateral flow strip) bằng việc chuẩn hóa kênh dẫn đa nhánh có kiểm soát vận tốc dòng mao dẫn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm 3 trụ cột lý thuyết chuyên ngành:
- Mở rộng lý thuyết điện thủy động học Taylor (Taylor cone theory): Chứng minh rằng dưới tác dụng của điện trường tĩnh bậc cao giữa đầu vòi phun thủy tinh và đế mang điện tích, ứng suất Maxwell thắng sức căng bề mặt chất lỏng, kéo mực DEGBE/$C_{12}E_9$ thành tia siêu mịn tại đỉnh nón Taylor.
- Bổ sung mô hình độ nhớt Refutas cho hệ dung môi phân cực đa cấu tử: Xác lập mối quan hệ phi tuyến giữa tỷ lệ thể tích $C_{12}E_9$ (chất hoạt động bề mặt không ion) và dung môi DEGBE, cho phép dự báo chính xác độ nhớt động lực học trong dải $8,13 - 18,30\ \text{cP}$.
- Động học thấm mao dẫn trong môi trường xốp dị hướng: Chuẩn hóa phương trình Lucas-Washburn cho dòng chảy tầng ($Re \ll 1$), trong đó vận tốc thấm $v(t) = \frac{\gamma r \cos\theta}{4\eta L(t)}$ chịu sự điều tiết chặt chẽ của độ rộng kênh dẫn $w$ và độ nhám bề mặt sau khi khắc rãnh.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA LÝ THUYẾT │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┼────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Thủy động học │ │ Điện thủy động │ │ Động học Miễn dịch│
│ Lucas-Washburn │ │ Taylor-Melcher │ │ Sandwich ELISA │
│ (Re < 2300) │ │ (EHD Jetting) │ │ (hCG - Ab - E) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└────────────────────────┼────────────────────────┘
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Rãnh chắn kỵ nước chìm & Cảm biến quang học so màu µPAD │
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp phương pháp thực nghiệm vật lý vật liệu với mô hình hóa toán học. Đóng góp khái niệm cốt lõi nằm ở định nghĩa: "Rãnh chắn kỵ nước chìm (Submerged Hydrophobic Groove) là cấu trúc rào cản dòng chất lỏng được tạo thành bằng cách loại bỏ chọn lọc pha xơ ưa nước của màng Nitrocellulose đến tận lớp màng polymer nền, đồng thời tạo màng phim mỏng kỵ nước từ phản ứng đóng rắn dung môi".
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ:
- Độ dày màng Nitrocellulose ban đầu: $100 - 140\ \mu\text{m}$.
- Nhiệt độ gia nhiệt đế: $25^\circ\text{C} \le T_{\text{bed}} \le 50^\circ\text{C}$.
- Tần số xung áp điện và điện áp đánh thủng điện trường trong kỹ thuật EHD.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ thế giới quan thực chứng (Positivism), sử dụng thiết kế thực nghiệm định lượng đa tầng (Multi-level experimental design) với các biến số độc lập và phụ thuộc được kiểm soát nghiêm ngặt.
TIẾN TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐA TẦNG
[Phối trộn Mực DEGBE/C12E9] ──► [Đo Độ nhớt & Sức căng bề mặt]
│
▼
[In Áp điện CeraPrinter] ◄── [So sánh Kỹ thuật] ──► [In EHD PSJET-300-V]
│ │
▼ ▼
[Khảo sát Vi cấu trúc FE-SEM] ──► [Cố định Kháng thể & Phản ứng ELISA]
│
▼
[Xử lý Ảnh Số Histogram/Invert]
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chuẩn bị vật liệu & hóa chất: Màng Nitrocellulose (NC) gắn trên nền polymer kỵ nước; hóa chất hữu cơ gồm Diethylene glycol monobutyl ether (DEGBE, độ tinh khiết $>99%$), Nonaethylene glycol monododecyl ether ($C_{12}E_9$), Dipropylene glycol methyl ether acetate (DPMA); hóa chất sinh học gồm kháng thể đơn dòng kháng $\alpha$-hCG (anti-$\alpha$ hCG mAb), kháng thể đa dòng kháng $\beta$-hCG gắn enzyme Alkaline Phosphatase (anti-$\beta$ hCG pAb-ALP), cơ chất 5-bromo-4-chloro-3-indolyl phosphate / nitro blue tetrazolium (BCIP/NBT), Bovine Serum Albumin (BSA, $1%$).
- Hệ thống thiết bị chuyên dụng:
- Thiết bị in phun áp điện công nghiệp CeraPrinter X-series (Ceradrop, MGI Group).
- Thiết bị in phun điện thủy động siêu phân giải PSJET-300-V.
- Thiết bị kéo ống thủy tinh đa bước gia nhiệt và máy mài vi mô Narishige EG-401 chế tạo đầu kim in đường kính trong $35 - 70\ \mu\text{m}$.
- Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) và quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR).
- Tam giác giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp quan sát hình thái giọt thời gian thực bằng camera stroboscopic tốc độ cao, phân tích cấu trúc vi mô bề mặt bằng FE-SEM và kiểm chứng rào cản kỵ nước bằng thử nghiệm dòng chất màu đối lưu.
Data và phân tích
Ma trận thực nghiệm được tối ưu hóa qua các thông số vận hành then chốt:
| Nhóm thông số | Dải khảo sát thực nghiệm | Giá trị tối ưu xác lập |
|---|---|---|
| Tỷ lệ phối trộn mực ($C_{12}E_9:\text{DEGBE}$) | $25:75$ đến $60:40\ (%/%)$ | $35:65$ (Độ nhớt $\eta = 10,71\ \text{cP}$) |
| Dạng sóng xung áp điện ($V_1 / V_2$) | $V_1: -5\ \text{V} \to -20\ \text{V}$; $V_2: 35\ \text{V} \to 50\ \text{V}$ | $V_1 = -10\ \text{V},\ V_2 = 45\ \text{V}$ |
| Khoảng cách giọt (Drop Spacing) | $10\ \mu\text{m} - 30\ \mu\text{m}$ | $20\ \mu\text{m}$ (Độ rộng rãnh $280\ \mu\text{m}$) |
| Nhiệt độ đế in ($T_{\text{bed}}$) | $25^\circ\text{C} - 50^\circ\text{C}$ | $35^\circ\text{C}$ |
| Đường kính vòi phun EHD ($D_{\text{nozzle}}$) | $35\ \mu\text{m},\ 40\ \mu\text{m},\ 45\ \mu\text{m},\ 50\ \mu\text{m},\ 70\ \mu\text{m}$ | $35\ \mu\text{m}$ (Rãnh chắn $42\ \mu\text{m}$) |
| Tốc độ bàn di chuyển EHD ($v_{\text{stage}}$) | $0,01\ \text{mm/s} - 0,06\ \text{mm/s}$ | $0,03\ \text{mm/s}$ |
Dữ liệu so màu sinh học được thu thập và phân tích định lượng thông qua phần mềm xử lý ảnh chuyên dụng với hai thuật toán: Phương pháp biểu đồ mức xám (Histogram method) và Phương pháp đảo màu quang học (Inverted method), khử nhiễu nền với khoảng tin cậy $95%$ ($p < 0,01$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Cơ chế ăn mòn hòa tan tạo rãnh kỵ nước chìm: Khẳng định trực tiếp từ thực nghiệm: "phương pháp in phun được sử dụng để tạo nên thành chắn kỵ nước là phương pháp in phun hòa tan đế giấy... chỉ cần loại bỏ đi lớp giấy này thì sẽ tạo ra đường kỵ nước". Phản ứng giữa mực DEGBE/$C_{12}E_9$ và Nitrocellulose làm xơ màng co rút hoàn toàn, bộc lộ lớp polymer kỵ nước bên dưới với độ bền cơ học cao.
- Đột phá về độ phân giải rãnh chắn bằng kỹ thuật EHD: Như tác giả mô tả: "mực bị kéo ra khỏi vòi phun dưới dạng hình nón, gọi là nón Taylor (Taylor cone)... Các tia mực bắn xuống đế là phần mực tại đỉnh của nón Taylor, có kích thước nhỏ hơn nhiều lần so với đường kính của vòi phun". Kỹ thuật EHD với vòi phun $35\ \mu\text{m}$ tạo ra rãnh chắn kỵ nước có bề rộng chỉ $42\ \mu\text{m}$, giảm hơn $80%$ kích thước so với rãnh $233\ \mu\text{m}$ của Amara et al. (2017).
- Hiện tượng tương hỗ nhiệt độ đế - độ rộng rãnh: Khi tăng nhiệt độ đế từ $25^\circ\text{C}$ lên $50^\circ\text{C}$, tốc độ bay hơi của dung môi DEGBE tăng nhanh làm giảm độ lan tỏa ngang của giọt mực, giúp thu hẹp bề rộng rãnh chắn từ $385\ \mu\text{m}$ xuống $265\ \mu\text{m}$ trên máy in áp điện.
- Hiệu năng cảm biến sinh học sandwich ELISA hai thế hệ:
- Thiết kế 1 (Kích thước chuẩn): Dải định lượng tuyến tính $5 - 10.000\ \text{ng/mL}$ hCG.
- Thiết kế 2 (Dạng thu nhỏ tích hợp kênh trễ): Giảm $50%$ thể tích mẫu thử cần dùng ($15\ \mu\text{L}$ so với $30\ \mu\text{L}$), thời gian phát hiện rút ngắn xuống còn 8 phút nhờ tối ưu hóa kênh làm chậm dòng cơ chất.
SO SÁNH HIỆU NĂNG ĐỘ RỘNG RÃNH CHẮN KỴ NƯỚC (µm)
Amara et al. (2017) : ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 233 µm
In áp điện CeraPrinter: ▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓▓ 165 µm (Tối ưu hóa đa lớp)
In EHD PSJET-300-V : ▓▓▓▓ 42 µm (Đột phá vòi phun 35 µm)
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Thiết lập mô hình động học vi lưu toàn diện cho hệ chất lỏng nhiều pha trong mạng lưới xốp sinh học bất đẳng hướng.
- Về mặt phương pháp: Mở ra giải pháp chế tạo vi cơ điện tử mềm (flexible microdevices) không cần phòng sạch, giảm chi phí đầu tư thiết bị từ hàng triệu USD xuống mức phòng thí nghiệm thông thường.
- Về mặt ứng dụng y tế: Tạo tiền đề sản xuất các kit thử định lượng hormone, protein chỉ dấu ung thư (PSA, CEA), kháng thể virus (HIV, HCV, Dengue) dùng tại trạm y tế cơ sở và hộ gia đình.
Limitations và Future Research
- Giới hạn vật liệu màng: Nghiên cứu mới tối ưu hóa trên màng Nitrocellulose gắn đáy nhựa; chưa mở rộng sang màng cellulose tinh khiết hoặc sợi thủy tinh (glass fiber).
- Độ bền bảo quản sinh hóa: Enzyme liên kết Alkaline Phosphatase và cơ chất BCIP/NBT nhạy cảm với nhiệt độ bảo quản $>30^\circ\text{C}$ và độ ẩm môi trường cao nếu không có chất ổn định đường trehalose.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Tích hợp hạt nano vàng (Gold Nanoparticles - AuNPs) hoặc chấm lượng tử (Quantum Dots) để tăng cường độ khuếch đại tín hiệu huỳnh quang.
- Phát triển ứng dụng trên điện thoại thông minh (Smartphone App) sử dụng thuật toán học máy phân tích biểu đồ màu RGB trực tiếp từ camera.
- Tự động hóa hoàn toàn quy trình in 3D sinh học (3D Bioprinting) tích hợp cố định kháng thể ngay trong một chu trình chế tạo duy nhất.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Đóng góp phương pháp luận in vi mô EHD trên đế mềm, dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành như Biosensors and Bioelectronics, Lab on a Chip, Sensors and Actuators B: Chemical.
- Công nghiệp & Công nghệ Y tế: Chuyển giao quy trình công nghệ cho các doanh nghiệp sản xuất sinh phẩm y tế trong nước, giảm phụ thuộc vào kit xét nghiệm ngoại nhập.
- Xã hội & Y tế cộng đồng: Mang lại công cụ chẩn đoán giá rẻ ($<0,5\ \text{USD/test}$) cho người dân vùng sâu, vùng xa, hỗ trợ sàng lọc sức khỏe thai kỳ và tầm soát bệnh sớm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học vật liệu: Tiếp cận quy trình công nghệ chuẩn hóa về in phun dung môi hữu cơ và kỹ thuật điều khiển dòng vi lỏng mao dẫn.
- Kỹ sư R&D thiết bị y sinh: Nắm bắt phương pháp thiết kế cấu trúc kênh trễ, van mao dẫn và kỹ thuật cố định protein cộng hóa trị trên đế giấy.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế: Có thêm cơ sở khoa học để phê duyệt và triển khai các chương trình chăm sóc sức khỏe ban đầu dựa trên công nghệ POCT tự chủ trong nước.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là mở rộng lý thuyết điện thủy động học Taylor-Melcher trong môi trường chất lỏng hữu cơ phân cực phức hợp (DEGBE/$C_{12}E_9$). Luận án đã giải mã cơ chế hình thành nón Taylor ổn định ở chế độ phun nón-tia (cone-jet mode), cho phép vượt qua giới hạn Rayleigh về kích thước giọt tự do để tạo rãnh ăn mòn micromet trên màng sinh học.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các công bố quốc tế tiền nhiệm?
So với kỹ thuật quang khắc SU-8 của Whitesides et al. (2007) và in sáp của Lu et al., luận án đã loại bỏ hoàn toàn các bước rửa hóa chất độc hại và xử lý nhiệt bất đẳng hướng. So với kỹ thuật hòa tan của Amara et al. (2017), việc áp dụng công nghệ in EHD với đầu kim siêu nhỏ ($35\ \mu\text{m}$) đã giảm kích thước rãnh chắn từ $233\ \mu\text{m}$ xuống $42\ \mu\text{m}$, nâng cao mật độ tích hợp vi kênh lên gấp 5 lần.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ thực nghiệm có minh chứng dữ liệu là gì?
Đó là sự tương tác giữa sức căng bề mặt và độ nhớt khi hòa trộn $C_{12}E_9$ vào DEGBE: mặc dù $C_{12}E_9$ làm tăng độ nhớt từ $8,13\ \text{cP}$ lên $18,30\ \text{cP}$, nhưng lại ức chế hoàn toàn sự hình thành giọt vệ tinh (satellite droplets) ở tỷ lệ $35:65$, tạo giọt đơn lẻ hình cầu hoàn hảo khi rời vòi phun ở điện thế xung $V_1 = -10\ \text{V}, V_2 = 45\ \text{V}$.
QUAN SÁT HÌNH THÁI GIỌT THEO TỶ LỆ PHỐI TRỘN MỰC
Tỷ lệ 25:75 (8.13 cP) : ──● ── ∙ ∙ (Xuất hiện giọt vệ tinh đuôi dài)
Tỷ lệ 35:65 (10.71 cP) : ──● (Giọt đơn cầu hoàn hảo - Tối ưu)
Tỷ lệ 60:40 (18.30 cP) : ──▬ (Độ nhớt quá cao, nghẹt vòi phun)
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức để tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol)?
Luận án cung cấp chi tiết toàn diện giao thức thực nghiệm: từ thông số kéo ống thủy tinh 2 pha trên máy Narishige, thông số mài góc $45^\circ$, thành phần nồng độ hóa chất, giản đồ xung điện thế in 4 pha, đến quy trình ủ kháng thể và thuật toán xử lý ảnh trên nền ImageJ/MATLAB.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Lộ trình hướng tới thương mại hóa hệ thống Lab-on-Paper tích hợp đa chỉ tiêu (Multiplex POCT), ứng dụng trí tuệ nhân tạo biên (Edge AI) phân tích kết quả tức thời, và mở rộng sang phát hiện các biến thể virus gây đại dịch toàn cầu.
Kết luận
- Làm chủ hoàn toàn công nghệ phối trộn mực in dung môi hữu cơ DEGBE/$C_{12}E_9$ với độ nhớt tối ưu $10,71\ \text{cP}$, sức căng bề mặt phù hợp cho công nghệ in phun chính xác cao.
- Tiên phong ứng dụng thành công công nghệ in phun điện thủy động (EHD) tạo rãnh kỵ nước chìm siêu mảnh ($42\ \mu\text{m}$) trên màng Nitrocellulose, xác lập kỷ lục mới về độ phân giải kênh vi lỏng trên giấy.
- Chế tạo thành công cảm biến sinh học dạng sandwich ELISA định lượng kháng nguyên hCG với giới hạn phát hiện nhạy bén, dải đo rộng $5 - 10.000\ \text{ng/mL}$, đáp ứng hoàn hảo yêu cầu chẩn đoán lâm sàng POCT.
- Tối ưu hóa cấu trúc cảm biến thu nhỏ (Thiết kế 2), giảm $50%$ thể tích mẫu thử sinh học và rút ngắn thời gian xét nghiệm xuống dưới 10 phút.
- Mở ra nhánh nghiên cứu liên ngành mới kết hợp Khoa học vật liệu, Vi lưu chất học và Miễn dịch học ứng dụng tại Việt Nam, đóng góp thiết thực cho nền y tế dự phòng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRUONG DH KHOA HỌC TỰ NHIÊN VIEN CÔNG NGHỆ NANO LÊ NGUYÊN NGÂN NGHIÊN CỨU CHE TẠO KENH DAN VI LỎNG BANG CÔNG NGHỆ IN PHUN TREN DE GIAY UNG DUNG TRONG CAM BIEN SINH HQC LUAN AN TIEN SI KHOA HOC VAT LIEU TP. Hồ Chí Minh — Năm 2021 ; ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM | TRUONG ĐH KHOA HOC TỰ NHIÊN VIỆN CÔNG NGHỆ NANO LÊ NGUYÊN NGÂN NGHIÊN CUU CHE TẠO KENH DẪN VI LONG BANG CÔNG NGHỆ IN PHUN TREN DE GIAY UNG DUNG TRONG CAM BIEN SINH HỌC Ngành: Khoa học vật liệu Mã số ngành: 62440122 Phản biện 1: GS.
Nguyễn Quốc Hiến Phản biện 2: PGS. Nguyễn Tiến Thắng Phản biện 3: PGS. Huỳnh Đại Phú Phản biện độc lập 1: GS. Lê Quốc Minh Phản biện độc lập 2: GS.
Nguyễn Quốc Hiến NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Đặng Mậu Chiến TP. Hồ Chí Minh - Năm 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cam ơn GS.TS Đặng Mậu Chiến, người đã tận tình hướng dẫn cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Thay là người đã định hướng, tạo điều kiện cho tôi có cơ hội nghiên cứu tại Viện Công nghệ Nano — Đại học Quốc gia Thành phó Hồ Chí Minh cũng như thực tập nghiên cứu tại Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Nhật Bản dé có thể hoàn thành Luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn ThS Phan Thị Cẩm Huệ, đồng nghiệp và cũng là người vợ luôn sát cánh bên cạnh tôi, giúp tôi vượt qua những khó khăn trong nghiên cứu và cuộc sông. Tôi xin chân thành cảm ơn ThS Trần Kim Hương, TS Đặng Thị Mỹ Dung cũng như các thành viên trong nhóm nghiên cứu vật liệu nano và công nghệ in phun tại Viện Công nghệ Nano — Đại học Quốc gia Thành phó H6 Chí Minh đã luôn giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành Luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến GS Yuzuru Takamura, TS Phan Trọng Tuệ đã hỗ trợ, hướng dẫn, góp ý cho tôi trong thời gian thực tập tại Phòng thí nghiệm Takamura, Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Nhật Bản. Con xin gửi lời cảm ơn sâu sac đên bô mẹ, những người đã luôn bên cạnh con, đã luôn ủng hộ con, mong cho con thành đạt trong cuộc sống.
LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án tiến sĩ ngành Khoa học vật liệu, với đề tài “NGHIÊN CỨU CHÉ TẠO KÊNH DẪN VI LỎNG BẰNG CÔNG NGHỆ IN PHUN TRÊN DE GIÁY UNG DỤNG TRONG CẢM BIEN SINH HỌC” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Đặng Mậu Chiến. Những kết quả nghiên cứu của Luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước. Nghiên cứu sinh Lê Nguyên Ngân ii n0. i LOT CAM DOAN wiseccssssssssssscscccsccscescnsssssssnnnussssssssssssesceccecsecesesssssssssssnsunnsessecsseeseeeed ii MỤC LUC.
iii DANH MỤC TỪ VIET TAT.ccssssssssssssssssesssseeececcececceecceesessnnnnsunmnessesseeeeeeeeseeeeeet vii DANH MỤC BANG BIỀU.---cee<<©©CEEEE+xettrttrtrkkrreertstrrkrree viii DANH MỤC HÌNH VE o. xvii CHƯƠNG 1. TONG QUAN issssssssssssscsccccecccensnssssusnusnssssessseeeeceseceeceeeeeesssnssnsnsensseess 1 1. Tổng quan về kênh dẫn vi long và linh kiện Vi lỏng.
Định nghĩa kênh dẫn vi lỏng và linh kiện vi long. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nưỚC. Ứng dụng của linh kiện vi lỏng.
Một số loại vật liệu được sử dụng làm để của linh kiện vi lỏng. Tổng quan về phương pháp chế tạo kênh dẫn vi lỏng trên dé giấy. Phương pháp cắt và tạo hình (cutting/shaping). Phương pháp thủ công (handcraft).
Phương pháp mặt nạ (mask). Phương pháp in ấn (printing). Tổng quan về công nghệ in phum. Tổng quan về cảm biến sinh học vi lỏng trên để giấy.
Định nghĩa cảm biến sinh học vi lỏng trên dé giấy. Cảm biến sinh học trên đề giấy định lượng human chorionic gonadotropin 1. Quy trình xét nghiệm miễn dịch hấp thụ liên kết với enzyme (ELISA) 32 1. Các kỹ thuật có định lên bề mặt rắn trong ELISA.
Ứng dụng quy trình xét nghiệm miễn dịch hấp thụ liên kết với enzyme (ELISA) lên cảm biến sinh học trên dé giấy. Human chorionic gonadotropin và tầm quan trọng của việc định TUG 1. Mục tiêu va quy trình thực nghiệm chung của Luận án. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Vật liệu, hóa chất dùng cho các thí nghiệm. Dé giấy Nitrocellulose (NC). Hóa chất dùng cho quy trình phối trộn mực in hữu cơ. Hóa chất dùng cho quy trình sinh học.
Các thiết bị thí nghiệm chủ yếu trong Luận án. Thiết bị in phun áp điện chuyên dụng Ceraprinter X-serie. Thiết bị in phun điện thủy động PSJET-300-V. Thiết bị kéo ống thủy tinh (glass puller).
Thiết bị mài vi mô (ICTOBTiTI€T). Các quy trình thực nghiệm 2. Phối trộn mực in hữu €ơ. Kiểm tra độ nhớt của mực trước khi in.
Quy trình in phun áp điện tạo rãnh chắn ky nước. Quy trình in phun điện thủy động tạo rãnh chắn ky nước. Quy trình chuẩn bị chất sinh học và chế tạo cảm biến sinh học hoàn chỉnh 2. Thử nghiệm đánh giá tính năng của cảm biến sinh học trên đề giây.
KET QUA VÀ THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát mực in dung môi hữu cơ sử dụng trong chế tạo kênh AN Vi TONG 777. Kết quả khảo sát độ nhớt của mực in dung môi hữu cơ. Kết quả đánh giá sức căng bề mặt mực in dung môi hữu cơ.
Kết qua quan sát giọt mực của hỗn hợp mực in DEGBE/C¡2Eo. Chế tạo rãnh chắn nước trên dé giấy bằng công nghệ in phun áp điện sử dụng thiết bị CeraPrinter X-serie. Kết quả khảo sát nhiệt độ đầu in. Kết quả khảo sát nhiệt độ đế.
Kết quả khảo sát số lớp với hỗn hợp mực in DEGBE/C¡zEo. Kết quả khảo sát khoảng cách giữa hai giọt mực rơi liên tiếp (drop SPACING). Chế tạo rãnh chắn nước trên dé giấy bằng công nghệ in phun điện thủy động sử dụng thiết bị PSJET-300-V. Kết quả khảo sát kích thước đường kính vòi phun.
Kết quả khảo sát vận tốc bàn di chuyển. So sánh rãnh chắn nước tạo bởi in phun điện thủy động và in phun áp điện 3. Kết quả khảo sát độ rộng kênh dẫn nước chế tạo bằng phương pháp điện thủy đỘng. hàng HH TH HT HH TT HH HH Hư 109 3.
Thiết kế cảm biến sinh học sử dụng kênh dẫn vi long trên dé giấy. Lựa chọn phương pháp chế tạo. Thiết kế 1 của cảm biến sinh học vi lỏng. Thiết kế 2 của cảm biến sinh học vi lỏng (dạng thu nhỏ).
Đánh giá tinh năng của cảm biến sinh học trên dé giấy. Đánh giá tính năng của cảm biến sinh học trên dé giấy chế tạo theo thiết kế se. Nội dung nghiên cứu đã thực hiện.--------css5ss=secseseeseeerseese 125 B. Kết quả đạt được - Những điểm mới trong Luận án.
Hướng nghiên cứu tiếp theo.- --s--<©vssecvvveseevvveeseerrveserrrr 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CUA NGHIÊN CỨU SINH LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN TIEN SĨ oveccsssssccsssssecccssssecssssseccesssscccsssseccessssccesssnecessansccesssseccessnsecessssees 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC TỪ VIET TAT HPAD Microfluidic Paper-based Analytical Device: linh kiện phân tích vi lỏng trên đê giây Ab Antibody: kháng thể Ag Antigen: kháng nguyên ALP Alkaline phosphatase BCIP/NBT 5-bromo-4-chloro-39-indolyphosphate p-toluidine salt, nitro-blue tetrazolium chloride BSA Bovine serum albumin C¡2E Nonaethylene glycol monododecyl ether DEGBE Diethylene glycol monobutyl ether DPMA Dipropylene glycol methyl ether acetate EHD Electrohydrodynamic: điện thủy động ELISA Enzyme-Linked Immunosorbent Assay: xét nghiệm mién dich hap thụ liên kêt với enzyme FE-SEM Eield Emission Scanning Electron Microscope: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FTIR Fourier Transform Infrared: phổ hồng ngoại biến đổi Fourier hCG Human Chorionic Gonadotropin INT Institute for Nanotechnology: Viện Công nghệ Nano JAIST Japan Advanced Institute of Science and Technology: Vién Khoa hoc va Cong nghé Tién tién Nhat Ban NC Nitrocellulose SDS Sodium dodecyl] sulfate TMB Tetramethyl Benzidine vii DANH MỤC BANG BIEU Bảng 1. Bang so sánh giữa phương pháp in phun trực tiếp va in phun gián Bảng 1. Danh sách vật liệu hoá chất sử dụng trong quy trình sinh hoc. Kết quả tính toán độ nhớt từ công thức Refutas va độ nhớt thực tế của hỗn hợp mực in phun DEGBE/C¡2Eo.
Độ nhớt và kết quả quan sát giọt mực của các hỗn hợp mực tạo thành từ Ci2E9 và DEGBE theo các tỷ lệ khác nhau. Kết quả quan sát giọt mực của hỗn hợp mực DEGBE/C¡2Es theo các giá trị điện thé pha một khác nhau.-----£2222vc+++tcczvszz 80 Bảng 3. Kết quả quan sát giọt mực của hỗn hợp mực DEGBE/C12E» theo các giá trị điện thế pha hai khác nhau. Kết quả kích thước độ rộng rãnh chắn theo nhiệt độ đề.
Kết quả kích thước độ rộng rãnh chắn theo số lớp in. Kết quả kích thước độ rộng rãnh chắn và độ dày lớp giấy NC còn lại theo khoảng cách giữa hai giọt mực rơi liên tiếp (drop spacing). 101 viii DANH MỤC HÌNH VE Hình 1. Tương quan kích thước của chip vi lỏng, tế bào, vi khuẩn [1].
Chip vi long dùng để trộn hai dòng chất long với nhau: thiết kế (hình trái) và chip vi lỏng sau khi được chế tạo (hình phải) [5]. Hình ảnh một vi hệ thống phân tích được gắn trên tay bệnh nhân [6]. Mô hình chíp vi lỏng phát hiện bệnh nha chu từ mau nước bọt [16]. Chíp vi lỏng T-mixer không thắng hàng có khả năng trộn lẫn hai dòng chất lỏng đầu vào có số Reynolds thấp [22].
Số lượng bài báo khoa học về linh kiện vi lỏng ứng dụng trong tách chiết chất lỏng được công bé từ 1978 đến 2020 [23]. Linh kiện vi lỏng trên đề giấy phân tích nồng độ glucose và BSA (trái) và kết qua thu được (phải) [§l].-----ccz£52222vvsccrtrvccrvsccee § Hình 1. Một vài dạng tổng hop vi hạt thường gặp [82]. Phương pháp tao giọt bằng cách day chat long ra khỏi vòi phun (a) va phương pháp trộn lẫn hai dòng chất lỏng không tan với nhau (b) [76,82] —.
Chíp vận chuyền thuốc được phát triển bởi nhóm nghiên cứu ở MIT - Massachusetts Institute of TechnolOgy. «¿+5 cssx+x+x+se£ 0 Hình 1. Các loại vật liệu thường được dùng để chế tạo chip vi lỏng [92]. Bồn nhóm phương pháp chế tạo kênh dẫn vi lỏng trên dé giấy [116] 16 Hình 1.
Quy trình chế tạo kênh dẫn vi lỏng trên dé giấy bằng phương pháp quang khắc [81]. So sánh quy trình in phun trực tiếp và in phun gián tiếp [42]. Phương pháp chế tạo thành chan của kênh dẫn vi lỏng trên để giấy Nitrocellulose bằng mực in hữu cơ. Minh họa quy trình tạo chỉ tiết bằng kỹ thuật in phun.
Phan loai co ché hinh thanh giọt mực trong công nghệ in phun [140] Hình 1. Nguyên lý day (in) chất long bằng phương pháp nhiệt. Một số dạng đầu in của thiết bị in phun áp điện. Nguyên lý in phun sóng âm.-- - eee + ++++++£+S+£vzzvexexererkree 24 Hình 1.
Nguyên lý in phun điện thủy động (Electrohydrodynamic — EHD) [141] Hình 1. Mực bị kéo ra khỏi vòi phun dưới dạng hình nón Taylor.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Nguyên Ngân (2021). Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học [Luận án tiến sĩ, đại học khoa học tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/che-tao-kenh-dan-vi-long-bang-in-phun-tren-de-giay-cam-bien-sinh-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo kênh dẫn vi lỏng bằng công nghệ in phun trên đế giấy. Ứng dụng cảm biến sinh học định lượng hCG sử dụng quy trình ELISA.
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.