Luận án tiến sĩ: Chế tạo kênh dẫn vi lỏng bằng công nghệ in phun trên đế giấy
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo kênh dẫn vi lỏng bằng công nghệ in phun trên đế giấy. Ứng dụng cảm biến sinh học định lượng hCG sử dụng quy trình ELISA.
đại học khoa học tự nhiên
Khoa học vật liệu
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Kênh Vi Lỏng Trên Giấy Công Nghệ Đột Phá
Kênh vi lỏng trên giấy đại diện cho bước tiến mới trong công nghệ chế tạo thiết bị y sinh. Công nghệ in phun mực cho phép tạo ra các kênh dẫn vi lỏng chính xác trên nền giấy cellulose. Phương pháp này mang lại chi phí thấp, dễ sản xuất hàng loạt.
Microfluidic paper-based analytical devices (μPADs) sử dụng giấy lọc cellulose làm nền. Vật liệu này có cấu trúc xốp tự nhiên, tạo hiệu ứng mao dẫn mạnh. Dung dịch di chuyển qua kênh mà không cần bơm ngoài. Tính chất này lý tưởng cho thiết bị chẩn đoán tại chỗ.
Công nghệ in phun tạo rãnh chắn nước bằng mực hữu cơ. Rãnh này định hình kênh mao dẫn, kiểm soát luồng chất lỏng. Quy trình chế tạo đơn giản, không yêu cầu phòng sạch. Điều này giảm đáng kể chi phí sản xuất so với vi lưu thể truyền thống trên silicon hay thủy tinh.
Ứng dụng chính là cảm biến sinh học cho point-of-care testing. Thiết bị phát hiện nhanh các chất sinh học trong mẫu máu, nước tiểu. Kết quả thu được trong vài phút, phù hợp cho chẩn đoán ngoài phòng thí nghiệm.
1.1. Vi Lưu Thể Giấy Là Gì
Vi lưu thể giấy là hệ thống kênh vi mô được tạo trên nền giấy. Kích thước kênh từ vài chục đến vài trăm micromet. Giấy nitrocellulose hoặc giấy lọc cellulose thường được chọn làm nền. Cấu trúc sợi tự nhiên của giấy tạo mạng lưới mao dẫn. Chất lỏng di chuyển nhờ lực mao dẫn, không cần nguồn năng lượng bên ngoài. Công nghệ này khác biệt hoàn toàn so với vi lưu thể truyền thống trên vật liệu cứng.
1.2. Ưu Điểm Của Công Nghệ In Phun
In phun mực mang lại nhiều lợi thế trong chế tạo kênh vi lỏng. Chi phí thiết bị thấp hơn nhiều so với phương pháp quang khắc. Quy trình không tiếp xúc, bảo vệ bề mặt giấy khỏi hư hại. Khả năng tùy chỉnh thiết kế cao, thay đổi mẫu in dễ dàng. Tốc độ sản xuất nhanh, phù hợp cho sản xuất hàng loạt. Công nghệ in phun áp điện và in phun điện thủy động đều cho độ phân giải tốt.
1.3. Vật Liệu Nền Giấy Phổ Biến
Giấy lọc cellulose là lựa chọn phổ biến nhất cho μPADs. Vật liệu này rẻ tiền, dễ kiếm, tương thích sinh học tốt. Giấy nitrocellulose có ưu điểm gắn kết protein hiệu quả. Tính chất này quan trọng cho phân tích sinh hóa và xét nghiệm miễn dịch. Giấy chromatography cung cấp độ đồng nhất cao, phù hợp cho phân tích định lượng. Mỗi loại giấy có đặc tính mao dẫn và khả năng hấp thụ khác nhau.
II. Quy Trình Chế Tạo Kênh Vi Lỏng Bằng In Phun
Quy trình chế tạo kênh vi lỏng bao gồm nhiều bước quan trọng. Bước đầu tiên là phối trộn mực in hữu cơ với tỷ lệ chính xác. Mực cần có độ nhớt phù hợp cho từng loại đầu in. Sức căng bề mặt ảnh hưởng đến khả năng tạo giọt mực.
Thiết bị in phun áp điện sử dụng dao động áp điện để phun mực. Công nghệ này cho độ chính xác cao, giọt mực đồng đều. Thiết bị in phun điện thủy động dùng áp lực khí nén kết hợp van điện từ. Phương pháp này phù hợp cho mực có độ nhớt cao hơn.
Sau khi in, mực thấm vào cấu trúc xốp của giấy. Quá trình sấy khô tạo rãnh chắn ky nước bền vững. Rãnh này ngăn chất lỏng tràn ra ngoài, định hình kênh dẫn. Nhiệt độ và thời gian sấy cần được tối ưu hóa.
Kiểm tra chất lượng kênh bằng kính hiển vi quang học. Đo độ rộng rãnh, độ thấm của mực vào giấy. Thử nghiệm dòng chảy bằng dung dịch màu. Các thông số này quyết định hiệu suất của cảm biến giấy cuối cùng.
2.1. Phối Trộn Mực In Hữu Cơ
Mực in hữu cơ thường chứa polymer hòa tan trong dung môi. DEGBE (Diethylene Glycol Butyl Ether) là dung môi phổ biến. Tỷ lệ polymer/dung môi ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhớt. Độ nhớt lý tưởng nằm trong khoảng 5-20 mPa.s cho in phun áp điện. Sức căng bề mặt cần đạt 25-35 mN/m để tạo giọt ổn định. Quá trình phối trộn yêu cầu khuấy đều trong thời gian đủ dài.
2.2. Thông Số In Phun Áp Điện
Thiết bị CeraPrinter X-serie sử dụng đầu in áp điện. Điện áp xung dao động từ 40-100V tùy mực. Tần số phun từ 100-1000 Hz cho tốc độ in nhanh. Khoảng cách đầu in đến giấy ảnh hưởng độ chính xác. Nhiệt độ nền in cần kiểm soát ổn định. Tốc độ di chuyển đầu in quyết định độ dày lớp mực. Các thông số này cần tối ưu hóa cho từng loại giấy.
2.3. Quy Trình Sấy Khô Và Hoàn Thiện
Sau khi in, giấy được sấy ở nhiệt độ 60-80°C. Thời gian sấy từ 5-15 phút tùy độ dày mực. Quá trình này làm bay hơi dung môi, polymer đông đặc. Mực thấm sâu vào sợi giấy, tạo rào cản ky nước. Kiểm tra độ bền rãnh chắn bằng thử nghiệm thấm nước. Kênh hoàn chỉnh sẵn sàng cho bước chức năng hóa sinh học.
III. Cảm Biến Sinh Học Trên Nền Giấy Vi Lỏng
Cảm biến sinh học vi lỏng trên giấy kết hợp kênh vi lỏng với phản ứng sinh hóa. Thiết bị phát hiện các chất chỉ điểm sinh học trong mẫu lâm sàng. Point-of-care testing cho kết quả nhanh, không cần phòng thí nghiệm phức tạp.
Nguyên lý hoạt động dựa trên phản ứng kháng nguyên-kháng thể. Kháng thể được cố định trên bề mặt giấy nitrocellulose. Khi mẫu chứa kháng nguyên đi qua, phức hợp miễn dịch hình thành. Enzyme gắn với kháng thể thứ hai tạo tín hiệu màu.
Quy trình ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) được ứng dụng trên nền giấy. Phương pháp sandwich ELISA phổ biến cho định lượng protein. Độ nhạy đạt mức ng/mL, phù hợp cho nhiều ứng dụng lâm sàng.
Cảm biến giấy phát hiện human chorionic gonadotropin (hCG) là ví dụ điển hình. Hormone này xuất hiện trong nước tiểu phụ nữ mang thai. Nồng độ hCG tăng nhanh trong tam cá nguyệt đầu. Thiết bị chẩn đoán thai sớm dựa trên nguyên lý này.
3.1. Nguyên Lý Phát Hiện Sinh Học
Phản ứng miễn dịch là cơ sở của cảm biến sinh học. Kháng thể bắt giữ đặc hiệu kháng nguyên mục tiêu. Phức hợp miễn dịch hình thành trên vùng phản ứng. Enzyme như HRP (Horseradish Peroxidase) xúc tác phản ứng màu. Cơ chất TMB (3,3',5,5'-Tetramethylbenzidine) chuyển thành sản phẩm xanh. Cường độ màu tỷ lệ thuận với nồng độ kháng nguyên. Đọc kết quả bằng mắt thường hoặc máy đọc quang phổ.
3.2. Quy Trình ELISA Trên Giấy
Bước đầu tiên là cố định kháng thể bắt giữ lên giấy nitrocellulose. Giấy NC có ái lực cao với protein, không cần hóa chất liên kết. Blocking bằng BSA hoặc casein ngăn hấp phụ không đặc hiệu. Mẫu phân tích được nhỏ vào vùng phản ứng. Kháng nguyên gắn với kháng thể đã cố định. Rửa loại bỏ chất không liên kết. Kháng thể thứ hai gắn enzyme được thêm vào. Cơ chất enzyme tạo tín hiệu màu có thể đo được.
3.3. Ứng Dụng Phát Hiện hCG
Human chorionic gonadotropin là hormone đặc trưng của thai kỳ. Nồng độ hCG tăng từ 5 mIU/mL sau thụ tinh. Đỉnh đạt 100,000 mIU/mL vào tuần thứ 10. Cảm biến giấy phát hiện hCG với độ nhạy cao. Kháng thể đơn dòng đặc hiệu với beta-hCG được sử dụng. Kết quả dương tính xuất hiện vạch màu rõ ràng. Thời gian phân tích chỉ 10-15 phút. Độ chính xác so sánh được với phương pháp phòng thí nghiệm chuẩn.
IV. Kỹ Thuật Cố Định Sinh Học Trên Bề Mặt Giấy
Cố định chất sinh học lên bề mặt giấy là bước quan trọng trong chế tạo cảm biến. Giấy nitrocellulose có khả năng hấp phụ protein tự nhiên. Tương tác kỵ nước giữa protein và màng NC tạo liên kết bền. Không cần hóa chất hoạt hóa bề mặt phức tạp.
Nồng độ kháng thể cố định ảnh hưởng đến độ nhạy cảm biến. Nồng độ quá thấp giảm tín hiệu phát hiện. Nồng độ quá cao gây hấp phụ không đặc hiệu. Tối ưu hóa nồng độ kháng thể cần thiết cho từng ứng dụng.
Quy trình blocking ngăn gắn kết không mong muốn. BSA (Bovine Serum Albumin) là chất blocking phổ biến. Casein, skim milk cũng được sử dụng hiệu quả. Blocking tạo lớp protein trơ trên vùng trống.
Điều kiện bảo quản ảnh hưởng hoạt tính sinh học. Kháng thể và enzyme cần được giữ ở nhiệt độ thấp. Chất ổn định như trehalose bảo vệ protein khỏi biến tính. Cảm biến giấy sau khi chế tạo có thể bảo quản nhiều tháng ở 4°C.
4.1. Hấp Phụ Vật Lý Trên Nitrocellulose
Giấy nitrocellulose có cấu trúc xốp với diện tích bề mặt lớn. Tương tác kỵ nước là lực chính giữ protein. Vùng kỵ nước của protein hướng vào bề mặt NC. Liên kết này đủ bền cho ứng dụng phân tích. Không cần crosslinker hóa học như glutaraldehyde. Quy trình đơn giản, chỉ cần nhỏ dung dịch protein lên giấy. Thời gian ủ 30-60 phút ở nhiệt độ phòng hoặc 4°C qua đêm.
4.2. Tối Ưu Hóa Blocking
Blocking là bước quan trọng giảm nhiễu nền. BSA 1-5% trong PBS là dung dịch blocking chuẩn. Casein 0.5-2% cũng cho kết quả tốt. Thời gian blocking thường 1-2 giờ ở nhiệt độ phòng. Blocking không đủ tạo tín hiệu nền cao. Blocking quá mức có thể giảm tín hiệu đặc hiệu. Cần tối ưu cho từng hệ thống phân tích cụ thể. Rửa kỹ sau blocking loại bỏ protein dư thừa.
4.3. Bảo Quản Hoạt Tính Sinh Học
Kháng thể và enzyme dễ mất hoạt tính theo thời gian. Nhiệt độ cao, độ ẩm cao tăng tốc độ biến tính. Bảo quản ở 4°C kéo dài tuổi thọ cảm biến. Chất ổn định như trehalose, sucrose bảo vệ protein. Nồng độ 5-10% đường tạo lớp bảo vệ khi khô. Gói hút ẩm trong bao bì ngăn hấp thụ nước. Cảm biến được bảo quản tốt hoạt động ổn định 6-12 tháng.
V. Đánh Giá Hiệu Suất Cảm Biến Giấy Vi Lỏng
Đánh giá hiệu suất cảm biến bao gồm nhiều thông số quan trọng. Độ nhạy xác định nồng độ thấp nhất có thể phát hiện. Giới hạn phát hiện (LOD) là chỉ số chính cho độ nhạy. Khoảng tuyến tính cho biết vùng định lượng chính xác.
Độ đặc hiệu đánh giá khả năng phân biệt chất mục tiêu với các chất khác. Thử nghiệm với các chất tương tự cấu trúc. Phản ứng chéo cần được kiểm soát ở mức tối thiểu. Kháng thể đơn dòng có độ đặc hiệu cao hơn kháng thể đa dòng.
Độ lặp lại đo lường sự ổn định của kết quả. Hệ số biến thiên (CV%) cần dưới 10% cho phép đo tốt. Thử nghiệm nhiều lần với cùng mẫu đánh giá độ lặp lại. Độ tái lập kiểm tra kết quả giữa các lô sản xuất khác nhau.
So sánh với phương pháp chuẩn vàng xác nhận độ chính xác. Phân tích mẫu thực tế từ bệnh viện. Kết quả cảm biến giấy cần tương quan tốt với phương pháp ELISA chuẩn hoặc CLIA.
5.1. Giới Hạn Phát Hiện Và Độ Nhạy
Giới hạn phát hiện (LOD) được tính theo công thức 3SD/slope. SD là độ lệch chuẩn của mẫu trắng. Slope là độ dốc của đường chuẩn. LOD càng thấp, độ nhạy càng cao. Cảm biến hCG trên giấy đạt LOD khoảng 5-10 mIU/mL. Giá trị này phù hợp cho chẩn đoán thai sớm. Khoảng tuyến tính thường từ 10-1000 mIU/mL. Vùng này đủ cho hầu hết ứng dụng lâm sàng.
5.2. Độ Đặc Hiệu Và Phản Ứng Chéo
Độ đặc hiệu đánh giá bằng thử nghiệm với các chất tương tự. Đối với hCG, cần kiểm tra LH, FSH, TSH. Các hormone này có cấu trúc tương tự beta-hCG. Kháng thể đơn dòng giảm thiểu phản ứng chéo. Tỷ lệ phản ứng chéo cần dưới 1% cho độ đặc hiệu tốt. Mẫu nền phức tạp như huyết thanh, nước tiểu cần được thử nghiệm. Ma trận mẫu ảnh hưởng đến tín hiệu phát hiện.
5.3. Độ Lặp Lại Và Tái Lập
Độ lặp lại đo trong cùng điều kiện, cùng người thực hiện. Thử nghiệm 10-20 lần với cùng mẫu. Tính hệ số biến thiên CV% = (SD/Mean) x 100. CV% dưới 10% cho độ lặp lại tốt. Độ tái lập kiểm tra giữa các lô sản xuất khác nhau. Người thực hiện khác nhau, thời gian khác nhau. CV% dưới 15% chấp nhận được cho độ tái lập. Kiểm soát chất lượng sản xuất quan trọng cho độ tái lập cao.
VI. Ứng Dụng Và Triển Vọng Phát Triển
Thiết bị chẩn đoán tại chỗ dựa trên kênh vi lỏng giấy có tiềm năng lớn. Chi phí thấp phù hợp cho các nước đang phát triển. Sử dụng đơn giản, không cần đào tạo chuyên sâu. Kết quả nhanh hỗ trợ quyết định lâm sàng kịp thời.
Ứng dụng trong y tế bao gồm phát hiện bệnh truyền nhiễm. Cảm biến giấy phát hiện HIV, sốt rét, dengue đã được phát triển. Chẩn đoán bệnh không lây nhiễm như tiểu đường, bệnh tim mạch. Theo dõi nồng độ thuốc trong máu cho điều trị cá nhân hóa.
Ứng dụng môi trường giám sát chất lượng nước. Phát hiện kim loại nặng, thuốc trừ sâu trong nguồn nước. An toàn thực phẩm kiểm tra độc tố, vi khuẩn gây bệnh. Cảm biến giấy mang lại giải pháp giám sát hiện trường.
Phát triển tương lai hướng đến tích hợp nhiều chức năng. Cảm biến đa thông số phát hiện nhiều chất đồng thời. Kết nối smartphone đọc và phân tích kết quả tự động. Công nghệ in phun tiên tiến tạo cấu trúc 3D phức tạp hơn.
6.1. Chẩn Đoán Y Tế Tại Chỗ
Point-of-care testing đem lại nhiều lợi ích cho hệ thống y tế. Giảm thời gian chờ kết quả từ ngày xuống phút. Bệnh nhân nhận kết quả ngay tại phòng khám. Bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng. Giảm chi phí vận chuyển mẫu đến phòng xét nghiệm. Phù hợp cho vùng sâu vùng xa thiếu cơ sở y tế. Cảm biến giấy dễ vận chuyển, bảo quản không cần tủ lạnh. Phát hiện sớm bệnh tăng hiệu quả điều trị.
6.2. Giám Sát Môi Trường Và An Toàn Thực Phẩm
Ô nhiễm môi trường cần giám sát liên tục, rộng khắp. Cảm biến giấy cho phép đo hiện trường, chi phí thấp. Phát hiện kim loại nặng như Pb, Hg, As trong nước. Thuốc trừ sâu organophosphate gây nguy hiểm cho sức khỏe. Cảm biến enzyme cholinesterase phát hiện nhanh. An toàn thực phẩm kiểm tra độc tố vi khuẩn. Phát hiện Salmonella, E. coli trong thực phẩm tươi sống. Kết quả nhanh giúp ngăn chặn ngộ độc thực phẩm.
6.3. Hướng Phát Triển Tương Lai
Tích hợp công nghệ in phun với công nghệ in 3D. Tạo cấu trúc vi lỏng 3D phức tạp trên giấy. Kết hợp nhiều lớp giấy chức năng khác nhau. Cảm biến đa kênh phân tích nhiều mẫu đồng thời. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo phân tích hình ảnh kết quả. Smartphone đọc màu, tính toán nồng độ tự động. Kết nối internet truyền dữ liệu đến bác sĩ từ xa. Công nghệ in phun mực nano tăng độ phân giải kênh vi lỏng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRUONG DH KHOA HỌC TỰ NHIÊN VIEN CÔNG NGHỆ NANO LÊ NGUYÊN NGÂN NGHIÊN CỨU CHE TẠO KENH DAN VI LỎNG BANG CÔNG NGHỆ IN PHUN TREN DE GIAY UNG DUNG TRONG CAM BIEN SINH HQC LUAN AN TIEN SI KHOA HOC VAT LIEU TP. Hồ Chí Minh — Năm 2021 ; ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM | TRUONG ĐH KHOA HOC TỰ NHIÊN VIỆN CÔNG NGHỆ NANO LÊ NGUYÊN NGÂN NGHIÊN CUU CHE TẠO KENH DẪN VI LONG BANG CÔNG NGHỆ IN PHUN TREN DE GIAY UNG DUNG TRONG CAM BIEN SINH HỌC Ngành: Khoa học vật liệu Mã số ngành: 62440122 Phản biện 1: GS.
Nguyễn Quốc Hiến Phản biện 2: PGS. Nguyễn Tiến Thắng Phản biện 3: PGS. Huỳnh Đại Phú Phản biện độc lập 1: GS. Lê Quốc Minh Phản biện độc lập 2: GS.
Nguyễn Quốc Hiến NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Đặng Mậu Chiến TP. Hồ Chí Minh - Năm 2021 LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cam ơn GS.TS Đặng Mậu Chiến, người đã tận tình hướng dẫn cho tôi thực hiện công trình nghiên cứu này. Thay là người đã định hướng, tạo điều kiện cho tôi có cơ hội nghiên cứu tại Viện Công nghệ Nano — Đại học Quốc gia Thành phó Hồ Chí Minh cũng như thực tập nghiên cứu tại Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Nhật Bản dé có thể hoàn thành Luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn ThS Phan Thị Cẩm Huệ, đồng nghiệp và cũng là người vợ luôn sát cánh bên cạnh tôi, giúp tôi vượt qua những khó khăn trong nghiên cứu và cuộc sông. Tôi xin chân thành cảm ơn ThS Trần Kim Hương, TS Đặng Thị Mỹ Dung cũng như các thành viên trong nhóm nghiên cứu vật liệu nano và công nghệ in phun tại Viện Công nghệ Nano — Đại học Quốc gia Thành phó H6 Chí Minh đã luôn giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành Luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến GS Yuzuru Takamura, TS Phan Trọng Tuệ đã hỗ trợ, hướng dẫn, góp ý cho tôi trong thời gian thực tập tại Phòng thí nghiệm Takamura, Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến Nhật Bản. Con xin gửi lời cảm ơn sâu sac đên bô mẹ, những người đã luôn bên cạnh con, đã luôn ủng hộ con, mong cho con thành đạt trong cuộc sống.
LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án tiến sĩ ngành Khoa học vật liệu, với đề tài “NGHIÊN CỨU CHÉ TẠO KÊNH DẪN VI LỎNG BẰNG CÔNG NGHỆ IN PHUN TRÊN DE GIÁY UNG DỤNG TRONG CẢM BIEN SINH HỌC” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Đặng Mậu Chiến. Những kết quả nghiên cứu của Luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước. Nghiên cứu sinh Lê Nguyên Ngân ii n0. i LOT CAM DOAN wiseccssssssssssscscccsccscescnsssssssnnnussssssssssssesceccecsecesesssssssssssnsunnsessecsseeseeeed ii MỤC LUC.
iii DANH MỤC TỪ VIET TAT.ccssssssssssssssssesssseeececcececceecceesessnnnnsunmnessesseeeeeeeeseeeeeet vii DANH MỤC BANG BIỀU.---cee<<©©CEEEE+xettrttrtrkkrreertstrrkrree viii DANH MỤC HÌNH VE o. xvii CHƯƠNG 1. TONG QUAN issssssssssssscsccccecccensnssssusnusnssssessseeeeceseceeceeeeeesssnssnsnsensseess 1 1. Tổng quan về kênh dẫn vi long và linh kiện Vi lỏng.
Định nghĩa kênh dẫn vi lỏng và linh kiện vi long. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nưỚC. Ứng dụng của linh kiện vi lỏng.
Một số loại vật liệu được sử dụng làm để của linh kiện vi lỏng. Tổng quan về phương pháp chế tạo kênh dẫn vi lỏng trên dé giấy. Phương pháp cắt và tạo hình (cutting/shaping). Phương pháp thủ công (handcraft).
Phương pháp mặt nạ (mask). Phương pháp in ấn (printing). Tổng quan về công nghệ in phum. Tổng quan về cảm biến sinh học vi lỏng trên để giấy.
Định nghĩa cảm biến sinh học vi lỏng trên dé giấy. Cảm biến sinh học trên đề giấy định lượng human chorionic gonadotropin 1. Quy trình xét nghiệm miễn dịch hấp thụ liên kết với enzyme (ELISA) 32 1. Các kỹ thuật có định lên bề mặt rắn trong ELISA.
Ứng dụng quy trình xét nghiệm miễn dịch hấp thụ liên kết với enzyme (ELISA) lên cảm biến sinh học trên dé giấy. Human chorionic gonadotropin và tầm quan trọng của việc định TUG 1. Mục tiêu va quy trình thực nghiệm chung của Luận án. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Vật liệu, hóa chất dùng cho các thí nghiệm. Dé giấy Nitrocellulose (NC). Hóa chất dùng cho quy trình phối trộn mực in hữu cơ. Hóa chất dùng cho quy trình sinh học.
Các thiết bị thí nghiệm chủ yếu trong Luận án. Thiết bị in phun áp điện chuyên dụng Ceraprinter X-serie. Thiết bị in phun điện thủy động PSJET-300-V. Thiết bị kéo ống thủy tinh (glass puller).
Thiết bị mài vi mô (ICTOBTiTI€T). Các quy trình thực nghiệm 2. Phối trộn mực in hữu €ơ. Kiểm tra độ nhớt của mực trước khi in.
Quy trình in phun áp điện tạo rãnh chắn ky nước. Quy trình in phun điện thủy động tạo rãnh chắn ky nước. Quy trình chuẩn bị chất sinh học và chế tạo cảm biến sinh học hoàn chỉnh 2. Thử nghiệm đánh giá tính năng của cảm biến sinh học trên đề giây.
KET QUA VÀ THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát mực in dung môi hữu cơ sử dụng trong chế tạo kênh AN Vi TONG 777. Kết quả khảo sát độ nhớt của mực in dung môi hữu cơ. Kết quả đánh giá sức căng bề mặt mực in dung môi hữu cơ.
Kết qua quan sát giọt mực của hỗn hợp mực in DEGBE/C¡2Eo. Chế tạo rãnh chắn nước trên dé giấy bằng công nghệ in phun áp điện sử dụng thiết bị CeraPrinter X-serie. Kết quả khảo sát nhiệt độ đầu in. Kết quả khảo sát nhiệt độ đế.
Kết quả khảo sát số lớp với hỗn hợp mực in DEGBE/C¡zEo. Kết quả khảo sát khoảng cách giữa hai giọt mực rơi liên tiếp (drop SPACING). Chế tạo rãnh chắn nước trên dé giấy bằng công nghệ in phun điện thủy động sử dụng thiết bị PSJET-300-V. Kết quả khảo sát kích thước đường kính vòi phun.
Kết quả khảo sát vận tốc bàn di chuyển. So sánh rãnh chắn nước tạo bởi in phun điện thủy động và in phun áp điện 3. Kết quả khảo sát độ rộng kênh dẫn nước chế tạo bằng phương pháp điện thủy đỘng. hàng HH TH HT HH TT HH HH Hư 109 3.
Thiết kế cảm biến sinh học sử dụng kênh dẫn vi long trên dé giấy. Lựa chọn phương pháp chế tạo. Thiết kế 1 của cảm biến sinh học vi lỏng. Thiết kế 2 của cảm biến sinh học vi lỏng (dạng thu nhỏ).
Đánh giá tinh năng của cảm biến sinh học trên dé giấy. Đánh giá tính năng của cảm biến sinh học trên dé giấy chế tạo theo thiết kế se. Nội dung nghiên cứu đã thực hiện.--------css5ss=secseseeseeerseese 125 B. Kết quả đạt được - Những điểm mới trong Luận án.
Hướng nghiên cứu tiếp theo.- --s--<©vssecvvveseevvveeseerrveserrrr 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CUA NGHIÊN CỨU SINH LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN TIEN SĨ oveccsssssccsssssecccssssecssssseccesssscccsssseccessssccesssnecessansccesssseccessnsecessssees 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC TỪ VIET TAT HPAD Microfluidic Paper-based Analytical Device: linh kiện phân tích vi lỏng trên đê giây Ab Antibody: kháng thể Ag Antigen: kháng nguyên ALP Alkaline phosphatase BCIP/NBT 5-bromo-4-chloro-39-indolyphosphate p-toluidine salt, nitro-blue tetrazolium chloride BSA Bovine serum albumin C¡2E Nonaethylene glycol monododecyl ether DEGBE Diethylene glycol monobutyl ether DPMA Dipropylene glycol methyl ether acetate EHD Electrohydrodynamic: điện thủy động ELISA Enzyme-Linked Immunosorbent Assay: xét nghiệm mién dich hap thụ liên kêt với enzyme FE-SEM Eield Emission Scanning Electron Microscope: Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FTIR Fourier Transform Infrared: phổ hồng ngoại biến đổi Fourier hCG Human Chorionic Gonadotropin INT Institute for Nanotechnology: Viện Công nghệ Nano JAIST Japan Advanced Institute of Science and Technology: Vién Khoa hoc va Cong nghé Tién tién Nhat Ban NC Nitrocellulose SDS Sodium dodecyl] sulfate TMB Tetramethyl Benzidine vii DANH MỤC BANG BIEU Bảng 1. Bang so sánh giữa phương pháp in phun trực tiếp va in phun gián Bảng 1. Danh sách vật liệu hoá chất sử dụng trong quy trình sinh hoc. Kết quả tính toán độ nhớt từ công thức Refutas va độ nhớt thực tế của hỗn hợp mực in phun DEGBE/C¡2Eo.
Độ nhớt và kết quả quan sát giọt mực của các hỗn hợp mực tạo thành từ Ci2E9 và DEGBE theo các tỷ lệ khác nhau. Kết quả quan sát giọt mực của hỗn hợp mực DEGBE/C¡2Es theo các giá trị điện thé pha một khác nhau.-----£2222vc+++tcczvszz 80 Bảng 3. Kết quả quan sát giọt mực của hỗn hợp mực DEGBE/C12E» theo các giá trị điện thế pha hai khác nhau. Kết quả kích thước độ rộng rãnh chắn theo nhiệt độ đề.
Kết quả kích thước độ rộng rãnh chắn theo số lớp in. Kết quả kích thước độ rộng rãnh chắn và độ dày lớp giấy NC còn lại theo khoảng cách giữa hai giọt mực rơi liên tiếp (drop spacing). 101 viii DANH MỤC HÌNH VE Hình 1. Tương quan kích thước của chip vi lỏng, tế bào, vi khuẩn [1].
Chip vi long dùng để trộn hai dòng chất long với nhau: thiết kế (hình trái) và chip vi lỏng sau khi được chế tạo (hình phải) [5]. Hình ảnh một vi hệ thống phân tích được gắn trên tay bệnh nhân [6]. Mô hình chíp vi lỏng phát hiện bệnh nha chu từ mau nước bọt [16]. Chíp vi lỏng T-mixer không thắng hàng có khả năng trộn lẫn hai dòng chất lỏng đầu vào có số Reynolds thấp [22].
Số lượng bài báo khoa học về linh kiện vi lỏng ứng dụng trong tách chiết chất lỏng được công bé từ 1978 đến 2020 [23]. Linh kiện vi lỏng trên đề giấy phân tích nồng độ glucose và BSA (trái) và kết qua thu được (phải) [§l].-----ccz£52222vvsccrtrvccrvsccee § Hình 1. Một vài dạng tổng hop vi hạt thường gặp [82]. Phương pháp tao giọt bằng cách day chat long ra khỏi vòi phun (a) va phương pháp trộn lẫn hai dòng chất lỏng không tan với nhau (b) [76,82] —.
Chíp vận chuyền thuốc được phát triển bởi nhóm nghiên cứu ở MIT - Massachusetts Institute of TechnolOgy. «¿+5 cssx+x+x+se£ 0 Hình 1. Các loại vật liệu thường được dùng để chế tạo chip vi lỏng [92]. Bồn nhóm phương pháp chế tạo kênh dẫn vi lỏng trên dé giấy [116] 16 Hình 1.
Quy trình chế tạo kênh dẫn vi lỏng trên dé giấy bằng phương pháp quang khắc [81]. So sánh quy trình in phun trực tiếp và in phun gián tiếp [42]. Phương pháp chế tạo thành chan của kênh dẫn vi lỏng trên để giấy Nitrocellulose bằng mực in hữu cơ. Minh họa quy trình tạo chỉ tiết bằng kỹ thuật in phun.
Phan loai co ché hinh thanh giọt mực trong công nghệ in phun [140] Hình 1. Nguyên lý day (in) chất long bằng phương pháp nhiệt. Một số dạng đầu in của thiết bị in phun áp điện. Nguyên lý in phun sóng âm.-- - eee + ++++++£+S+£vzzvexexererkree 24 Hình 1.
Nguyên lý in phun điện thủy động (Electrohydrodynamic — EHD) [141] Hình 1. Mực bị kéo ra khỏi vòi phun dưới dạng hình nón Taylor.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo kênh dẫn vi lỏng bằng công nghệ in phun trên đế giấy. Ứng dụng cảm biến sinh học định lượng hCG sử dụng quy trình ELISA.
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo kênh vi lỏng bằng in phun trên giấy cho cảm biến sinh học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.