Luận án Tiến sĩ: Chế tạo & biến tính màng WO3, Chitosan-Graphen cho cảm biến
Luận án chế tạo, biến tính màng WO3 và chitosan oxit graphen. Hướng ứng dụng vật liệu này phát triển cảm biến hiệu quả.
Khoa học Vật liệu
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
130
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chế tạo Màng mỏng WO3 Chitosan Graphen cho Cảm biến
Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo và biến tính vật liệu cảm biến tiên tiến. Luận án khám phá tiềm năng của màng mỏng WO3 và vật liệu lai Chitosan-Graphen. Mục tiêu là phát triển các cảm biến hiệu suất cao, định hướng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ nano và vật liệu cảm biến thế hệ mới. Việc kết hợp các vật liệu này mở ra hướng đi mới trong việc nâng cao độ nhạy và độ chọn lọc của cảm biến.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu và Phạm vi Luận án
Luận án đặt ra mục tiêu chế tạo thành công màng mỏng WO3 và vật liệu lai Chitosan-Oxit Graphen. Mục tiêu tiếp theo là biến tính bề mặt các vật liệu này nhằm tối ưu hóa tính năng cảm biến. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp, đặc trưng hóa cấu trúc, tính chất vật lý và hóa học. Đánh giá khả năng cảm biến của các vật liệu này cũng được thực hiện.
1.2. Tổng quan về Vật liệu Cảm biến Nano
Vật liệu nano đóng vai trò quan trọng trong công nghệ cảm biến hiện đại. Các vật liệu này mang lại diện tích bề mặt lớn và khả năng phản ứng vượt trội. WO3 và Chitosan-Graphen là hai loại vật liệu hứa hẹn. Chúng có khả năng phát hiện các chất khí và sinh học với độ nhạy cao. Sự phát triển vật liệu cảm biến nano góp phần giải quyết nhiều vấn đề môi trường và y tế.
1.3. Phương pháp tiếp cận Chế tạo Màng Mỏng
Việc chế tạo màng mỏng WO3 sử dụng các kỹ thuật lắng đọng tiên tiến. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng và độ đồng đều của màng. Đối với Chitosan-Graphen, quá trình tổng hợp kết hợp các đặc tính của polymer sinh học và oxit graphen. Các bước biến tính bề mặt được thực hiện cẩn thận. Mục đích là cải thiện tương tác giữa vật liệu và chất phân tích.
II.Màng mỏng WO3 Chế tạo và Đặc trưng Cảm biến
Màng mỏng WO3 là vật liệu bán dẫn oxit kim loại chuyển tiếp có nhiều ứng dụng. Đặc biệt, WO3 cho thấy tiềm năng lớn trong cảm biến khí. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp chế tạo màng mỏng WO3. Việc kiểm soát cấu trúc và hình thái màng là yếu tố then chốt. Đặc trưng cảm biến của WO3 được đánh giá chi tiết. Điều này bao gồm độ nhạy, độ chọn lọc và thời gian phản hồi.
2.1. Đặc tính Cơ bản của Tungsten Trioxide WO3
WO3 là một vật liệu bán dẫn loại n. Vật liệu này thể hiện khả năng thay đổi điện trở khi tiếp xúc với các loại khí nhất định. Cấu trúc tinh thể và các khuyết tật bề mặt ảnh hưởng lớn đến đặc tính cảm biến. WO3 ổn định về mặt hóa học và có chi phí sản xuất hợp lý. Các đặc tính này làm cho WO3 trở thành lựa chọn ưu việt cho cảm biến khí.
2.2. Kỹ thuật Chế tạo Màng mỏng WO3
Nhiều kỹ thuật được áp dụng để chế tạo màng mỏng WO3. Các phương pháp phổ biến bao gồm lắng đọng phún xạ (sputtering), sol-gel và lắng đọng hóa học từ pha hơi (CVD). Việc lựa chọn kỹ thuật chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng màng. Kiểm soát các thông số quá trình là cần thiết để đạt được cấu trúc mong muốn. Điều này tối ưu hóa hiệu suất cảm biến.
2.3. Đánh giá Khả năng Cảm biến Khí của WO3
Khả năng cảm biến khí của màng mỏng WO3 được đánh giá qua nhiều thông số. Bao gồm độ nhạy với các loại khí độc hại như NO2, H2S. Độ chọn lọc đối với từng loại khí là yếu tố quan trọng. Thời gian phản hồi và thời gian phục hồi cũng được đo lường. Các phép đo này giúp xác định hiệu suất thực tế của cảm biến WO3 trong các môi trường khác nhau.
III.Vật liệu Chitosan Graphen Biến tính và Khả năng Cảm biến
Vật liệu lai Chitosan-Graphen đại diện cho một hướng đi đầy hứa hẹn. Sự kết hợp giữa Chitosan sinh học và Graphen có khả năng dẫn điện cao. Vật liệu này có thể tạo ra cảm biến sinh học và hóa học hiệu quả. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp biến tính bề mặt để tối ưu hóa đặc tính. Mục tiêu là tăng cường tương tác với các phân tử sinh học hoặc hóa chất. Điều này dẫn đến sự cải thiện đáng kể về độ nhạy và độ ổn định của cảm biến.
3.1. Tổng quan về Chitosan và Graphene Oxide
Chitosan là một polymer sinh học tự nhiên, có tính tương thích sinh học cao. Chitosan không độc hại và có thể phân hủy sinh học. Graphene oxide (GO) là một dẫn xuất của Graphen. GO sở hữu diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm chức hóa học. Sự kết hợp hai vật liệu này tạo ra vật liệu lai với những đặc tính độc đáo. Chúng tiềm năng cho nhiều ứng dụng công nghệ, đặc biệt là cảm biến.
3.2. Chế tạo và Biến tính Vật liệu Chitosan Graphen
Quá trình chế tạo Chitosan-Graphen liên quan đến việc phân tán GO vào dung dịch Chitosan. Sau đó, quá trình biến tính bề mặt được thực hiện để cải thiện tính chất. Các phương pháp biến tính có thể bao gồm xử lý hóa học hoặc vật lý. Điều này nhằm tăng cường khả năng bám dính, độ dẫn điện và khả năng nhận biết chất phân tích. Mục tiêu là tối ưu hóa cấu trúc nano của vật liệu lai.
3.3. Tiềm năng Ứng dụng trong Cảm biến Sinh học
Vật liệu Chitosan-Graphen có tiềm năng lớn trong cảm biến sinh học. Khả năng tương thích sinh học của Chitosan cho phép cảm biến tương tác tốt với môi trường sinh học. Tính dẫn điện của Graphen giúp chuyển đổi tín hiệu hiệu quả. Ứng dụng bao gồm phát hiện glucose, DNA, protein và các chất phân tích sinh học khác. Cảm biến sinh học dựa trên Chitosan-Graphen mở ra nhiều cơ hội trong y tế và môi trường.
IV.Cơ chế Cảm biến và Ứng dụng Tiềm năng của Vật liệu Lai
Hiểu rõ cơ chế cảm biến là yếu tố then chốt để phát triển các thiết bị hiệu quả. Phần này tập trung vào các nguyên lý hoạt động của cảm biến dựa trên màng mỏng WO3 và Chitosan-Graphen. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến được phân tích. Điều này bao gồm độ nhạy, độ chọn lọc, độ ổn định và thời gian phản hồi. Vật liệu lai thể hiện khả năng ứng dụng đa dạng, từ giám sát môi trường đến y tế. Việc tối ưu hóa cơ chế phản ứng là rất quan trọng.
4.1. Nguyên lý Hoạt động của Cảm biến Vật liệu Nano
Cảm biến vật liệu nano hoạt động dựa trên sự thay đổi tính chất vật lý hoặc hóa học. Sự tương tác giữa vật liệu cảm biến và chất phân tích gây ra sự thay đổi này. Đối với WO3, đó là sự thay đổi điện trở do hấp phụ/khử hấp phụ khí. Đối với Chitosan-Graphen, có thể là sự thay đổi điện hóa hoặc quang học. Việc hiểu rõ các phản ứng ở cấp độ nano là cần thiết.
4.2. Hiệu suất Cảm biến Độ nhạy và Độ chọn lọc
Độ nhạy của cảm biến là khả năng phát hiện nồng độ thấp của chất phân tích. Độ chọn lọc là khả năng phân biệt một chất phân tích cụ thể giữa nhiều chất khác. Cả hai yếu tố này đều rất quan trọng đối với một cảm biến thực tế. Việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu và điều kiện hoạt động có thể cải thiện đáng kể hiệu suất này. Vật liệu lai thường cho phép đạt được độ nhạy và độ chọn lọc cao hơn.
4.3. Ứng dụng Đa dạng trong Thực tiễn
Các vật liệu cảm biến này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Cảm biến khí dựa trên WO3 có thể dùng để giám sát chất lượng không khí. Cảm biến sinh học Chitosan-Graphen có thể dùng trong chẩn đoán y tế sớm. Ứng dụng khác bao gồm giám sát độ ẩm, phát hiện VOCs (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) và cảm biến hóa học trong công nghiệp. Công nghệ này hứa hẹn cải thiện chất lượng cuộc sống và an toàn.
V.Tổng hợp Kết quả và Triển vọng Ứng dụng Cảm biến Nano
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc chế tạo và đặc trưng hóa vật liệu cảm biến. Các màng mỏng WO3 và vật liệu lai Chitosan-Graphen thể hiện tiềm năng vượt trội. Các kết quả này mở ra hướng đi mới cho công nghệ cảm biến. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần được giải quyết. Triển vọng ứng dụng trong tương lai là rất lớn. Công trình này đóng góp vào sự phát triển bền vững của khoa học vật liệu và công nghệ nano.
5.1. Tóm tắt Các Kết quả Nghiên cứu Chính
Nghiên cứu đã thành công trong việc chế tạo màng mỏng WO3 với cấu trúc tối ưu. Các màng này cho thấy độ nhạy cao với một số loại khí. Vật liệu lai Chitosan-Graphen cũng được tổng hợp và biến tính. Vật liệu lai thể hiện khả năng cảm biến sinh học và hóa học đầy hứa hẹn. Các đặc tính vật lý, hóa học và cảm biến của vật liệu đã được đặc trưng hóa chi tiết.
5.2. Hướng phát triển và Thách thức trong Công nghệ Cảm biến
Hướng phát triển tương lai bao gồm việc tích hợp các cảm biến này vào hệ thống nhỏ gọn. Tăng cường độ ổn định lâu dài và khả năng tái sử dụng là mục tiêu. Thách thức lớn nhất là giảm chi phí sản xuất và mở rộng quy mô. Ngoài ra, việc phát triển các cảm biến đa chức năng cũng là một trọng tâm. Cần cải thiện hơn nữa độ chọn lọc trong môi trường phức tạp.
5.3. Ý nghĩa Khoa học và Thực tiễn của Luận án
Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về khoa học vật liệu và công nghệ cảm biến. Các phát hiện đóng góp vào cơ sở tri thức về chế tạo vật liệu nano tiên tiến. Về mặt thực tiễn, công trình này đặt nền tảng cho việc phát triển cảm biến thế hệ mới. Các cảm biến này có thể ứng dụng trong giám sát môi trường, y tế và an toàn công nghiệp. Ý nghĩa của nghiên cứu là rất lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (130 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TU NHIEN VIỆN CÔNG NGHỆ NANO TA THỊ KIỂU HANH CHE TẠO VA BIEN TINH BE MAT MANG MONG WO; VA CHITOSAN:OXIT GRAPHEN LUẬN AN TIEN SĨ KHOA HOC VAT LIEU TP. Hồ Chí Minh — Năm 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐH KHOA HỌC TỰ NHIÊN VIỆN CÔNG NGHỆ NANO TA THỊ KIEU HẠNH Nganh: Khoa hoc Vat liéu Mã sô ngành: 62 44 01 22 Phản biện 1: PGS.
Nguyễn Mạnh Tuan Phản biện 2: PGS. Trần Việt Cường Phản biện 3: TS. Nguyễn Thụy Ngọc Thủy Phản biện độc lập 1: PGS. Nguyễn Mạnh Tuan Phản biện độc lập 2: TS.
Nguyễn Tan Tài NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC 1. Phan Bach Thang 2. Nguyén Thi Lién Thuong TP. Hồ Chi Minh — Năm 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Khoa học Vật liệu, với đề tài chế tạo và biến tính bề mặt màng mỏng WO; và chitosan:oxit graphen định hướng ứng dụng trong cảm biến là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.
Phan Bách Thắng và TS. Nguyễn Thị Liên Thương. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lap với các công trình đã công bô trong và ngoai nước. Nghiên cứu sinh Tạ Thị Kiều Hạnh LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên và trân trọng nhất xin được gởi đến Thầy hướng dẫn chính là GS.
Phan Bách Thắng. Cảm ơn Thay đã định hướng và đồng hành cùng em trong suốt thời gian thực hiện luận án. Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm trong nghiên cứu mà Thầy còn hướng dẫn và hỗ trợ em rất nhiều trong công việc và ngoài xã hội. Cảm ơn Cô, TS.
Nguyễn Thị Liên Thương, Cô luôn động viên và hỗ trợ em trong mọi mặt từ nghiên cứu đến cuộc sống. Cảm ơn Em Phạm Kim Ngọc và Em Trần Thị Như Hoa, cảm ơn hai em đã đồng hành và san sẻ với chị tất cả thuận lợi và khó khăn trong nghiên cứu, công tác và cuộc sống trong suốt thời gian qua. Cảm ơn các Bạn Trần Quang Minh Nhật, Đào Thị Băng Tâm, Trần Kim Mỹ, Đỗ Đình Phúc và các Bạn Sinh viên đã luôn hỗ trợ Cô/Chị trong lúc thực hiện luận án. Cảm ơn Em Phạm Duy Phong đã hỗ trợ chị đo mẫu lúc công tác bên Hàn và luôn dõi theo để động viên chị.
Trần Đại Lâm, TS. Cao Thị Thanh, PGS. Nguyễn Thế Toàn, ThS. Vũ Hoàng Nam đã đóng góp cho Luận án của tac gia.Hyongky Ju, Đại học Gachon, Hàn Quốc đã tạo điều kiện để Tác giả nghiên cứu ngắn hạn tại Trường Gachon.
Lê Văn Hiếu, PGS. Trần Cao Vinh và PGS. Trần Thị Thanh Vân đã tạo điều kiện tối đa và luôn động viên em trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cảm ơn Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu, Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Cấu trúc Nano và Phân tử, Phòng thí nghiệm Vật liệu Kỹ thuật cao, Viện Công nghệ Nano và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM đã hỗ trợ cơ sở vật chất và tạo mọi điều kiện cho Tác giả thực hiện luận án này.
Cuối cùng xin được chân thành cảm ơn Ba Mẹ và Gia đình đã luôn bên cạnh, hỗ trợ về vật chất và tinh thần dé con/em có động lực học tập và hoàn thành luận án. LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên và trân trọng nhất xin được gởi đến Thầy hướng dẫn chính là GS. Phan Bách Thắng. Cảm ơn Thay đã định hướng và đồng hành cùng em trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Thầy không chỉ truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm trong nghiên cứu mà Thầy còn hướng dẫn và hỗ trợ em rất nhiều trong công việc và ngoài xã hội. Cảm ơn Cô, TS. Nguyễn Thị Liên Thương, Cô luôn động viên và hỗ trợ em trong mọi mặt từ nghiên cứu đến cuộc sống. Cảm ơn Em Phạm Kim Ngọc và Em Trần Thị Như Hoa, cảm ơn hai em đã đồng hành và san sẻ với chị tất cả thuận lợi và khó khăn trong nghiên cứu, công tác và cuộc sống trong suốt thời gian qua.
Cảm ơn các Bạn Trần Quang Minh Nhật, Đào Thị Băng Tâm, Trần Kim Mỹ, Đỗ Đình Phúc và các Bạn Sinh viên đã luôn hỗ trợ Cô/Chị trong lúc thực hiện luận án. Cảm ơn Em Phạm Duy Phong đã hỗ trợ chị đo mẫu lúc công tác bên Hàn và luôn dõi theo để động viên chị. Trần Đại Lâm, TS. Cao Thị Thanh, PGS.
Nguyễn Thế Toàn, ThS. Vũ Hoang Nam đã đóng góp cho Luận án của tác gia.Hyongky Ju, Đại học Gachon, Hàn Quốc đã tạo điều kiện để Tác giả nghiên cứu ngắn hạn tại Trường Gachon. Lê Văn Hiếu, PGS. Trần Cao Vinh và PGS.
Trần Thị Thanh Vân đã tạo điều kiện tối đa và luôn động viên em trong suốt thời gian thực hiện luận án. Cảm ơn Khoa Khoa học và Công nghệ Vật liệu, Trung tâm Nghiên cứu Vật liệu Cấu trúc Nano và Phân tử, Phòng thí nghiệm Vật liệu Kỹ thuật cao, Viện Công nghệ Nano và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM đã hỗ trợ cơ sở vật chất và tạo mọi điều kiện cho Tác giả thực hiện luận án này. Cuối cùng xin được chân thành cảm ơn Ba Me và Gia đình đã luôn bên cạnh, hỗ trợ về vật chất và tinh thần để con/em có động lực học tập và hoàn thành luận án. MỤC LỤC MỤC LUỤC.06 i DANH MỤC TU VIET TAT.
vii DANH MỤC HÌNH ANH.cccsssssssssssssssssssessscssscsssesosscsnecanecssscssscssscsascsasesaneeaseenseesss viii MỞ DAU wisssssssssssssessssssscsssssssssssssscssssssscsesssnsssssssssssssssssssssnsseessssesssssssessssssesssssnesssssssesessese 1 Chương 1. TONG QUAN oessssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesssssssssssssssssssssssssssesssssssssessssesssee 7 1. Tổng quan về cảm biến sinh học. Cảm biến sinh học cộng hưởng trên cơ sở thanh nano dao động.
Cảm biến sinh học điện hoá.¿- 2 + Sk£SkEEEEEEEEEE+EEEEEEEEEEEEEEkeErkrrkerkerrrei 8 1. Cảm biến nano sinh học trên cơ sở hiệu ứng trường. Cảm biến sinh học trở nhớ.----¿- ¿2+ +++Ex+EE++EE+EE+£EEtzE+erxzreerxerrxerxee 10 1. Vat LSU tO MG.
Vật liệu oxit kim loại chuyền tiếp "TỪ. Vật liệu dựa trên nền hữu CƠ. Các phương pháp biến tính bề mặtt. Cac phurong phap hoa hoc nn.
Hap phu ha 1n. Gv HH SH HH HH HH rưy 24 In mi. Cac phurong phap Vat LY. Hấp phụ vat lý.
Lắp ráp từng lỚp. Đối tượng nghiên cứu của luận án.----¿- + ©2+x+2+++Ex+Ex£+zxtzxeerxezrerrxee 28 I 0/6 ion. Chitosan lai hóa với oxit øraphenn.- --- «cv ng ng sư, 30 1. Hợp chất dùng dé biến tính bề mặt vật liệu.-- << S11 HH HH kg 35 1.
Chat thử sinh học gắn lên bề mặt vật liệu sau khi biến tính. NH2-Oligo C6-sybr green Ì.---- + Sc + + +EEsekesersrserrsereree 36 Chương 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM. Phương pháp chế tao màng mỏng WOs, Ag, Ti và CS:GO.
Cac phurong phap phan tich 0n. Quy trình thực nghiỆm. Quy trình chế tạo màng mỏng WOs và điện cực Ag, Tì. Quy trình chế tạo màng mỏng CS:GO.
Quy trình biến tính bề mặt mang mỏng WO2 với APTES và SA. Quy trình biến tính bề mặt mang mỏng CS:GO với APTES và SA. Quy trình gan chất thử sinh học lên bề mặt màng mỏng trước và sau biến tinh. Quy trình gắn NHa-Oligo C6-sybr green I lên bề mặt màng mỏng WO: trước VA Saul iGn tinh 0.
Quy trình gắn FITC lên bề mặt màng mỏng CS:GO trước và sau biến tinh. KET QUA CHE TẠO VÀ BIEN TINH BE MAT MÀNG MONG WO; 51 3. __ Kết quả chế tạo mang mỏng WOS. Giãn đồ nhiễu xạ tia X của màng mỏng WOS u.
Phố XPS của màng mỏng WO3. Phổ FTIR của màng mỏng WO3. Đặc trưng I-V của cấu trúc TE/WOz/BE. Đặc trưng đảo điện trở của cau trúc TE/WOz/BE.
Co chế truyền dẫn điện tích của cau trúc TE/WOz/BE. Cơ chế đảo điện trở của cau trúc Ag/WOz/Pt và Ag/WOz/FTO. Cơ chế đảo điện trở của cau trúc Ti/WO2/FTO. Kết quả biến tính bề mặt màng mỏng WOa.
Kết quả phân tích phô FTIR.- 2-2 +2+2E++EE++2E++2EE++Ex++rxezrxrersrees 66 3. Ảnh chụp bề mặt FE-SEM. Kết quả gắn chat thử sinh học NH2-C6 Oligo-sybr green I. KET QUA CHE TẠO VÀ BIEN TÍNH BE MAT MÀNG MONG CS:GO.
Kết quả chế tạo mang mỏng CS và CS:GO. Giãn đồ nhiễu xạ tỉa X. Phổ tán xạ Raman.-----2- 2: ©2++©++2EE+EE+SEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrrrervee 76 4. Kết quả chụp ảnh TEEM.--- 2-2 SE SE+EE£EE2EE2EE2E12E122127171 71212121.
Kết quả chụp ảnh FE-SIEM.- 5 ST TH HH tr 79 4. Đặc trưng I-V của cau trúc Ag/CS:GO/FTO. Đặc trưng đảo điện trở của cau trúc Ag/CS:GO/FTO. Cơ chế đảo điện trở của cấu trúc Ag/CS:GO/FTO.
Kết quả biến tính bề mặt màng mỏng CS, CS:GO. Kết quả gan chất thử sinh hoc EITC.-L 22c 2t 2 T222 2121112111 re 94 Chương 5. KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ,. 2S 2H TH E22 1101 11 cere 97 DANH MỤC CONG TRINH KHOA HỌC.----- s2 s2 ssssecssezssers 98 TÀI LIEU THAM KHẢO .- 2-2 s£©s£s£seEssEEsseEsserssersserssersssorse 101 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT Từ viết tắt _ Thuật ngữ tiếng anh Tiêng việt (3-Aminopropyl)triethoxy APTES silane BC Ballistic conduction Dan dan dao BE Bottom electrode Dién cuc day CS Chitosan Chitosan DI Deionized Khử ion FITC Fluorescein isothiocyante FRAM Ferroelectric random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên sắc điện memory FN Fowler-Nordheim Xuyén ngam Fowler-Nordheim FTIR Fourier-transform infrared Quang phổ hồng ngoại biến đổi spectroscopy Fourier FTO Fluorine doped tin oxide Oxit thiếc pha tap flo GO Graphen oxide Oxit graphen HRS High resistance state Trang thai dién tro cao LBL Layer-by-layer Từng lớp LRS Low resistance state Trang thai dién tro thap MRAM Magnetoresistive access memory random Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên từ tinh OC Ohmic conduction Dan ohmic PF Poole-Frenkel Phat xa Poole-Frenkel PRAM Phase-change random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên thay đổi memory pha RRAM/ Resistive random access Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dao điện ReRAM memory trở SA Succinic anhydride SC Schottky emission conduction Dan phát xa Schottky SCLC Space-charge-limited conduction Dẫn giới hạn điện tích không gian SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tự quét TE Top electrode Điện cực đỉnh TEM Tra HSMISSION Microscope Electron Kính hién vi điện tử truyền qua VRH Variable-range hopping Nhảy lò cò đa khoảng cách X- hotoelect , XPS nay eae” Quang phổ điện tử tia X Spectroscopy XRD X-ray Diffraction Nhiéu xa tia X vi DANH MỤC BANG Bang 2.
Hóa chất, vật tư và dung môii.---2- 2+ 5£ +E+E£+E£+E£EE£EEEEEEEEerkerkerkerreee 40 Bảng 2. Thông số chế tạo màng mỏng WO; và điện cực Ag, Ti trong cấu trúc 07/9. Cơ chế dẫn điện chính trong các cấu trúc Ag/WOz/Pt, Ag/WOz/FTO và I0 )/9. Các dao động đặc trưng của mang GO, CS và CS:GO.c- 75 vii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.
Mô hình cảm biến sinh học thanh nano dao động. Mô hình đo của cảm biến sinh học điện hoá .---- 2-5 2 cs+z+£zE+zzxszez 8 Hình 1. Nguyên lý hoạt động của cảm biến sinh học hiệu ứng trường. Cấu tạo của bộ nhớ dang trở nhớ ReRAM.---cS-ccsssesereeersres 11 Hình 1.
Đặc trưng dòng - thé (I-V) của bộ nhớ dang trở nhớ ReRAM. Đặc trưng dong thé của cau trúc trở nhớ: a) trước và b)sau khi gắn đối tượng Hình 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chế tạo vật liệu cảm biến: Màng mỏng WO3 & Chitosan-Graphen" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án chế tạo, biến tính màng WO3 và chitosan oxit graphen. Hướng ứng dụng vật liệu này phát triển cảm biến hiệu quả.
Luận án "Chế tạo vật liệu cảm biến: Màng mỏng WO3 & Chitosan-Graphen" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Chế tạo vật liệu cảm biến: Màng mỏng WO3 & Chitosan-Graphen" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chế tạo vật liệu cảm biến: Màng mỏng WO3 & Chitosan-Graphen" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Chế tạo vật liệu cảm biến: Màng mỏng WO3 & Chitosan-Graphen" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chế tạo vật liệu cảm biến: Màng mỏng WO3 & Chitosan-Graphen" có 130 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu cảm biến: Màng mỏng WO3 & Chitosan-Graphen" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.