Luận án: Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe (Xylia xylocarpa) bằng phương pháp sấy chân không tại Đại học Nông Lâm TP.HCM
"Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ căm xe Xylia xylocarpa bằng phương pháp sấy chân không. Tìm hiểu và đánh giá hiệu suất sấy, chất lượng gỗ sau sấy."
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng chân không
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật chế biến lâm sản
- Tác giả:
- Bùi Thị Thiên Kim
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng chân không
Gỗ Căm xe thuộc nhóm gỗ quý với mật độ sợi gỗ cao và cấu trúc phức tạp. Phương pháp sấy thông thường thường gây ra nhiều khuyết tật nghiêm trọng. Việc áp dụng công nghệ sấy gỗ căm xe bằng môi trường chân không mang lại giải pháp đột phá. Công nghệ này hạ thấp điểm sôi của nước tự do trong tế bào gỗ. Nhờ đó, nước thoát ra ngoài nhanh ở mức nhiệt độ thấp. Quy trình bảo vệ kết cấu cơ lý và màu sắc tự nhiên của tấm gỗ. Toàn bộ chu trình vận hành diễn ra khép kín trong buồng sấy áp suất thấp. Hệ thống đối lưu nhiệt và bức xạ nhiệt phối hợp đồng bộ. Năng lượng tiêu thụ giảm đáng kể so với lò sấy hơi nước truyền thống. Năng suất chế biến lâm sản được nâng cấp rõ rệt. Sản phẩm sau sấy đạt tiêu chuẩn chất lượng xuất khẩu cao cấp.
1.1. Bản chất phương pháp sấy chân không và công nghệ hiện đại
Môi trường chân không tạo ra sự chênh lệch áp suất lớn giữa tâm gỗ và bề mặt. Chênh lệch áp suất đẩy nhanh tốc độ khuếch tán ẩm tự do và ẩm liên kết. Nước trong mao dẫn bay hơi mạnh mà không làm biến dạng thớ gỗ. Quá trình truyền nhiệt và truyền ẩm diễn ra đồng thời với hiệu suất cao. Các mô hình toán học giải bằng phương pháp phần tử hữu hạn đã mô phỏng chính xác hiện tượng này. Kết quả mô phỏng giúp kiểm soát gradient nhiệt độ dọc theo chiều dày ván sấy. Sự đồng đều về nhiệt độ ngăn ngừa tình trạng quá nhiệt cục bộ. Cấu trúc mao quản của gỗ Căm xe được bảo toàn trọn vẹn. Chất lượng ván sấy đáp ứng tốt các yêu cầu gia công cơ mộc tinh xảo.
1.2. Ứng dụng sấy chân không cao tần trong chế biến gỗ cứng
Công nghệ sấy chân không cao tần kết hợp sóng điện từ tần số cao với áp suất âm. Sóng cao tần thâm nhập trực tiếp vào lõi gỗ và làm dao động phân tử nước. Nước nóng lên từ bên trong và bay hơi ra ngoài theo gradient áp suất. Tốc độ sấy gỗ dày tăng lên gấp nhiều lần so với sấy nhiệt thông thường. Các loại gỗ cứng nhóm II như Căm xe rất phù hợp với kỹ thuật sấy cao tần này. Rủi ro nứt ruột hay biến dạng bề mặt giảm thiểu tối đa. Hệ thống điều khiển tự động hóa cho phép giám sát thông số liên tục. Chi phí vận hành dài hạn được tối ưu hóa toàn diện. Đây là hướng đi công nghệ tất yếu của ngành chế biến gỗ hiện đại.
II. Đặc tính nhiệt vật lý và độ ẩm ban đầu gỗ Căm xe sấy
Việc xác định thông số nhiệt vật lý giữ vai trò quyết định trong công nghệ sấy gỗ căm xe. Độ ẩm ban đầu gỗ căm xe ghi nhận trong nghiên cứu thực nghiệm dao động từ 39,21% đến 41,63%. Giá trị độ ẩm ban đầu trung bình đạt mức 40,36%. Khối lượng riêng của gỗ Căm xe biến thiên tuyến tính theo công thức thực nghiệm phụ thuộc vào độ ẩm. Nhiệt dung riêng giảm dần khi độ ẩm trong vật liệu sấy giảm xuống. Hệ số dẫn nhiệt dọc thớ và ngang thớ có sự khác biệt rõ rệt theo hướng cấu trúc gỗ. Hệ số dẫn nhiệt ngang thớ tăng nhẹ theo hàm lượng ẩm. Dữ liệu thực nghiệm này là nền tảng cốt lõi để lập trình mô hình truyền nhiệt truyền ẩm chuẩn xác.
2.1. Đánh giá độ ẩm ban đầu gỗ Căm xe và độ ẩm bão hòa thớ
Độ ẩm ban đầu gỗ căm xe thường khá cao khi vừa xẻ từ cây tươi. Lượng nước tự do tập trung phần lớn trong khoang tế bào gỗ. Độ ẩm bão hòa thớ gỗ Căm xe qua phân tích thực nghiệm đạt trong khoảng 18,14% đến 23,07%. Giá trị bão hòa thớ trung bình đạt mức chuẩn 20,556%. Dưới điểm bão hòa thớ, gỗ bắt đầu co rút thể tích và xuất hiện lực căng bề mặt. Quá trình sấy chân không cần kiểm soát chặt chẽ điểm chuyển tiếp này. Việc tính toán chính xác điểm bão hòa thớ giúp ngăn ngừa hiện tượng co ngót bất đối xứng. Tỷ lệ khuyết tật giảm sâu khi điều chỉnh công suất nhiệt kịp thời.
2.2. Xác định độ ẩm cân bằng EMC và các thông số nhiệt vật lý
Độ ẩm cân bằng EMC phản ánh trạng thái ổn định ẩm giữa gỗ và môi trường xung quanh. Tại điều kiện khí hậu nhiệt độ 32 độ C và độ ẩm không khí 75%, độ ẩm cân bằng EMC của gỗ Căm xe đạt 14%. Việc đưa độ ẩm cuối cùng về sát ngưỡng cân bằng giúp gỗ không hút ẩm ngược. Khối lượng riêng quy chuẩn và nhiệt dung riêng của gỗ được đo đạc tỉ mỉ qua từng dải độ ẩm từ 10% đến 40%. Sự thay đổi của các thông số này tác động trực tiếp đến động học sấy. Nắm vững giá trị EMC giúp xưởng chế biến định hình quy trình ủ gỗ sau sấy đạt độ bền ổn định.
III. Tối ưu áp suất buồng sấy chân không và nhiệt độ chuẩn
Quá trình sấy chân không phụ thuộc vào hai yếu tố chính là áp suất và nhiệt độ. Áp suất buồng sấy chân không được duy trì ở mức tối ưu nhằm hạ nhiệt độ sôi của nước. Nhiệt độ sấy chân không được kiểm soát nghiêm ngặt để bảo vệ liên kết lignin và cellulose. Sự kết hợp giữa gia nhiệt hồng ngoại và hút chân không tạo môi trường truyền nhiệt đồng đều. Vùng bay hơi ẩm di chuyển liên tục từ vỏ ngoài vào sâu trong ruột gỗ. Tốc độ thoát ẩm diễn ra ổn định mà không gây sốc nhiệt vật liệu. Mức tiêu hao năng lượng được kiểm soát ở mức thấp nhất. Chất lượng bề mặt gỗ sau sấy giữ được vân gỗ sắc nét và màu sắc tươi sáng.
3.1. Cơ chế kiểm soát áp suất buồng sấy chân không tối ưu
Áp suất buồng sấy chân không thấp tạo ra lực hút cưỡng bức đẩy phân tử nước di chuyển nhanh. Bơm chân không vận hành theo các chu kỳ ngắt quãng hoặc liên tục tùy theo giai đoạn sấy. Áp suất chân không sâu thúc đẩy quá trình bốc hơi nước tự do mà không cần nhiệt độ quá cao. Khi độ ẩm gỗ giảm dưới điểm bão hòa thớ, áp suất được hiệu chỉnh linh hoạt để giải phóng ẩm liên kết. Sự phối hợp giữa van điều áp và cảm biến điện tử bảo đảm độ chân không ổn định. Hệ thống xả áp định kỳ hỗ trợ cân bằng môi trường bên trong lò. Ván gỗ không bị sụp đổ cấu trúc tế bào trong suốt chu trình.
3.2. Điều chỉnh nhiệt độ sấy chân không và truyền nhiệt ẩm
Nhiệt độ sấy chân không dao động phù hợp theo từng dải độ ẩm của nguyên liệu gỗ Căm xe. Ở giai đoạn đầu, nhiệt độ được giữ ở mức vừa phải để làm nóng đều khối gỗ. Giai đoạn sấy chính đòi hỏi duy trì nhiệt độ ổn định để bốc hơi ẩm liên tục. Gia nhiệt bức xạ hồng ngoại truyền năng lượng trực tiếp vào các lớp thớ gỗ. Quá trình truyền nhiệt diễn ra nhanh hơn và giảm thiểu tổn thất nhiệt ra vỏ buồng sấy. Sự phân bố trường nhiệt độ được tính toán chuẩn xác qua thuật toán phần tử hữu hạn. Biên độ dao động nhiệt nhỏ giúp bảo toàn độ bền cơ lý của gỗ thành phẩm.
IV. Thiết lập chế độ sấy gỗ Căm xe giảm nứt nẻ cong vênh
Xây dựng chế độ sấy gỗ căm xe chuẩn xác là chìa khóa then chốt trong kỹ thuật chế biến. Gỗ Căm xe có mật độ thể tích lớn nên rất nhạy cảm với sự chênh lệch ẩm độ. Áp dụng công nghệ chân không hỗ trợ giảm nứt nẻ cong vênh gỗ đến mức tối đa. Chế độ sấy được chia thành nhiều giai đoạn kế tiếp nhau từ làm nóng đến sấy sâu. Mỗi giai đoạn đều gắn liền với các mốc kiểm soát độ ẩm và công suất nhiệt. Tốc độ bay hơi nước cân bằng với tốc độ khuếch tán ẩm nội tại. Bề mặt ván sấy luôn duy trì độ mềm dẻo cần thiết để triệt tiêu biến dạng. Sản phẩm sau khi ra lò đạt tỷ lệ hoàn thiện loại A rất cao.
4.1. Xây dựng quy trình và chế độ sấy gỗ Căm xe khoa học
Chế độ sấy gỗ căm xe bao gồm bốn bước cơ bản: sấy sơ bộ, sấy rút ẩm tự do, sấy rút ẩm liên kết và điều hòa ẩm. Ở giai đoạn sấy sơ bộ, hơi ẩm bề mặt được làm ấm đồng đều mà không làm co rút gỗ. Khi gỗ chuyển qua giai đoạn rút ẩm liên kết, công suất gia nhiệt tăng nhẹ kết hợp hạ sâu áp suất. Bước điều hòa cuối cùng giúp san phẳng gradient ẩm từ tâm ra ngoài bề mặt ván. Mọi thông số vận hành đều được tự động hóa dựa trên phản hồi của cảm biến đo ẩm trực tiếp. Quy trình khoa học loại bỏ hoàn toàn các sai số do vận hành thủ công.
4.2. Giải pháp kỹ thuật giúp giảm nứt nẻ cong vênh gỗ Căm xe
Nứt đầu ván và cong vênh là hai lỗi phổ biến nhất khi sấy gỗ Căm xe tự nhiên. Cơ chế giảm nứt nẻ cong vênh gỗ trong lò chân không dựa trên việc triệt tiêu chênh lệch độ ẩm giữa tâm và vỏ. Nhiệt độ thấp trong buồng sấy giữ cho các sợi thớ gỗ không bị co thắt đột ngột. Hệ thống kẹp giữ cơ học kết hợp áp lực buồng sấy giữ phẳng phôi gỗ hiệu quả. Việc phun ẩm cân bằng định kỳ giúp làm mềm lớp vỏ gỗ ngoài cùng. Nhờ các biện pháp kỹ thuật đồng bộ, tỷ lệ nứt nẻ giảm hơn 85% so với lò sấy thông thường. Hiệu suất thu hồi gỗ thành phẩm tăng lên đáng kể.
V. Kiểm soát ứng suất sấy trong gỗ và thời gian sấy rút
Trong quá trình thoát ẩm, ứng suất sấy trong gỗ phát sinh do sự co rút không đồng đều. Nếu không giải tỏa kịp thời, ứng suất kéo và nén sẽ gây nứt vỡ thớ gỗ. Kỹ thuật chân không giúp kiểm soát chặt chẽ trạng thái căng cơ học này. Thời gian sấy gỗ chân không được rút ngắn tới 50% đến 70% so với phương pháp sấy truyền thống. Hiệu quả truyền nhiệt cao giúp giảm mạnh chu kỳ quay vòng vốn cho doanh nghiệp chế biến. Gỗ sau sấy có chất lượng đồng đều từ trong lõi ra ngoài rìa. Doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh nhờ tiết kiệm chi phí năng lượng và nhân công vận hành.
5.1. Triệt tiêu triệt để ứng suất sấy trong gỗ qua từng giai đoạn
Ứng suất sấy trong gỗ hình thành khi lớp vỏ ngoài khô nhanh hơn phần tâm bên trong. Khi vượt quá giới hạn bền kéo ngang thớ, vết nứt tế vĩ mô sẽ xuất hiện trên bề mặt gỗ. Phương pháp sấy chân không giữ ẩm độ bề mặt luôn gần với trạng thái cân bằng động. Sự đảo chiều ứng suất được kiểm soát an toàn trong suốt thời gian sấy. Các chu kỳ hồi ẩm ngắn trong môi trường chân không làm giải phóng ứng suất dư thừa. Thử nghiệm cắt lát kiểm tra ứng suất cho thấy độ biến dạng của thanh gỗ là tối thiểu. Cấu trúc cơ học của gỗ duy trì sự ổn định tuyệt đối sau khi gia công.
5.2. Tối ưu hóa thời gian sấy gỗ chân không và hiệu quả kinh tế
Thời gian sấy gỗ chân không đối với ván Căm xe quy cách tiêu chuẩn chỉ kéo dài vài ngày. Trong khi đó, sấy hơi nước truyền thống thường mất từ ba đến bốn tuần. Rút ngắn thời gian sấy giúp đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện đơn hàng nội thất và ván sàn. Mức tiêu thụ điện năng trên một mét khối gỗ sấy giảm rõ rệt nhờ chu kỳ nhanh. Gỗ Căm xe sau khi sấy đạt độ ẩm chuẩn 10% đến 12% mà không bị biến màu thâm đen. Hiệu quả kinh tế vượt trội khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của công nghệ sấy chân không hiện đại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM TP. HỒ CHÍ MINH ****************** BÙI THỊ THIÊN KIM NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ SẤY GỖ CĂM XE (Xylia xylocarpa) BẰNG PHƯƠNG PHÁP SẤY CHÂN KHÔNG Chuyên ngành: Kỹ thuật Chế biến Lâm sản Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ ANH ĐỨC TS. HOÀNG THỊ THANH HƯƠNG TP.
HỒ CHÍ MINH – NĂM 2023 luan an ii LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan rằng công trình “Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe (Xylia xylocarpa) bằng phương pháp sấy chân không” được trình bày trong luận án này là do chính tác giả thực hiện. Các số liệu và kết quả có trong luận án là trung thực chưa được công trình của các tác giả khác công bố. Hồ Chí Minh, năm 2023 Tác giả Bùi Thị Thiên Kim luan an iii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại Học Nông Lâm Tp. Hồ Chí Minh, Ban Giám Hiệu, Phòng đào tạo Sau đại học, Khoa Lâm Nghiệp, Bộ môn Chế biến Lâm sản đã tạo điều kiện cho tôi học nghiên cứu sinh chuyên ngành Kỹ Thuật Chế Biến Lâm Sản khóa 2015.
Xin gửi lời cảm ơn chân thành sâu sắc đến Thầy Cô hướng dẫn khoa học PGS.TS Lê Anh Đức và TS. Hoàng Thị Thanh Hương, người đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ và động viên trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn nồng ấm đến toàn thể Thầy Cô Khoa Lâm Nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt là Thầy PGS.TS Hồ Xuân Các, Cô PGS.TS Hứa Thị Huần, Thầy PGS.TS Phạm Ngọc Nam, Thầy PGS.
Đặng Đình Bôi, Cô TS. Tăng Thị Kim Hồng đã tận tình giúp đỡ, góp ý xây dựng cho những nội dung của luận án được hoàn thiện hơn. Xin gửi lời cảm ơn đến toàn thể Thầy Cô Bộ môn Chế Biến Lâm sản đã giúp đỡ và tạo điều kiện, hỗ trợ thời gian cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn đến toàn thể đồng nghiệp, quí Anh Chị Em, bạn bè thân hữu đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, gửi lời cảm ơn yêu thương đến gia đình Ba Mẹ, Anh Chị đã luôn bên cạnh con luôn động viên, ủng hộ, giúp đỡ con trong bất kỳ hoàn cảnh nào, đồng thời tạo mọi điều kiện tốt nhất cho con trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Con yêu quí cả nhà rất nhiều. Xin trân trọng gửi ngàn lời cảm ơn! Tp. Hồ Chí Minh, năm 2023 Nghiên cứu sinh Bùi Thị Thiên Kim luan an iv TÓM TẮT Tên luận án: Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe (Xylia xylocarpa) bằng phương pháp sấy chân không Nghiên cứu sinh: Bùi Thị Thiên Kim Chuyên ngành: Kỹ thuật Chế biến Lâm sản Mã số: 9.01 Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không với mục tiêu chính là xây dựng mô hình toán truyền nhiệt và ẩm cùng với thực nghiệm để xác định chế độ sấy chân không phù hợp cho nguyên liệu gỗ Căm xe.
Để giải quyết mục tiêu trên, nghiên cứu đã tiến hành tìm hiểu các kết quả nghiên cứu lý thuyết của các tác giả trong lĩnh vực truyền nhiệt, truyền ẩm về sấy gỗ và các vật liệu xốp khác. Đồng thời ứng dụng lý thuyết toán học, vật lý để xây dựng mô hình vật lý về quá trình sấy chân không gỗ Căm xe, mô hình toán học mô tả bản chất truyền nhiệt truyền ẩm trong nguyên liệu gỗ; thực hiện giải mô hình toán bằng phương pháp phần tử hữu hạn và tìm nghiệm của mô hình toán truyền nhiệt, truyền ẩm, sử dụng phương pháp thực nghiệm để xác định các thông số nhiệt vật lý của gỗ Căm xe thông qua đó kiểm chứng mô hình toán lý thuyết bằng thực nghiệm. Dựa vào kết quả thực nghiệm xác định các thông số công nghệ sấy chân không phù hợp góp phần xây dựng các bước trong qui trình sấy gỗ Căm xe bằng phương pháp sấy chân không. Kết quả nghiên cứu của luận án đã thực hiện được các nội dung như sau: Bằng thực nghiệm xác định được các thông số nhiệt vật lý của gỗ Căm xe phụ thuộc theo độ ẩm của vật liệu sấy, với các thông số bao gồm: - Khối lượng riêng của gỗ Căm xe: ρwo = 0,0068.W + 0,7875 (R2 = 0,9532) Với : W = 10 – 40%, W độ ẩm gỗ (%), wo khối lượng riêng gỗ Căm xe (g/cm3) - Nhiệt dung riêng của gỗ Căm xe: Cwop = - 0,058.W + 1538,2 (R2 = 0,9998) Với: W = 10 – 40%, W là độ ẩm gỗ (%), Cwop là nhiệt dung riêng gỗ (J/kg.K) luan an v - Hệ số dẫn nhiệt của gỗ Căm xe: Dọc thớ : kl = - 0,0001.W + 0,1995 (R2 = 0,9776) Ngang thớ : kr = 0,0002.W + 0,2083 (R2 = 0,992) Với: W = 10 – 40%, W là độ ẩm (%), kl: kr là độ dẫn nhiệt dọc thớ và ngang thớ (W/m.K) - Độ ẩm bão hòa thớ gỗ Căm xe: Độ ẩm bão hòa đạt được trong khoảng 18,14 – 23,07% kết quả giá trị trung bình độ ẩm bão hòa thớ gỗ Căm xe đạt WwoFSP = 20,556%.
- Độ ẩm thăng bằng (cân bằng) của gỗ Căm xe: Thông qua biểu đồ xác định độ ẩm thăng bằng của gỗ tại thành phố Hồ Chí Minh thời điểm nhiệt độ T = 32oC, độ ẩm tương đối không khí = 75%, cho kết quả độ ẩm thăng bằng là WwoEQ = 14%. - Độ ẩm ban đầu của gỗ Căm xe: Độ ẩm ban đầu trong khoảng 39,21 – 41,63%, kết quả giá trị trung bình độ ẩm ban đầu gỗ Căm xe đạt WwoIN = 40,36%. Sử dụng phương pháp sấy chân không hồng ngoại cho nguyên liệu gỗ Căm xe. Xây dựng được mô hình toán biểu diễn quá trình truyền nhiệt, truyền ẩm trong quá trình sấy, giải mô hình toán bằng phương pháp phần tử hữu hạn, dùng phần mềm Comsol Multiphysics mô phỏng quá trình sấy, kết quả được thể hiện thông qua các hình ảnh, biểu đồ phân bố nhiệt độ và ẩm độ.
Kết quả thực nghiệm ghi nhận sự phân bố nhiệt độ, ẩm độ, trong quá trình sấy chân không gỗ Căm xe, so sánh với kết quả được tính từ mô hình toán có biên dạng và xu hướng phù hợp với diễn biến thực nghiệm sấy, sai số về trung bình lớn nhất khi sấy bằng phương pháp chân không bức xạ hồng ngoại là dưới 5%. Bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm đã xác định được phương trình tương quan và hồi qui biểu diễn sự phụ thuộc giữa thời gian sấy, tỷ lệ khuyết tật gỗ với nhiệt độ, và cường độ bức xạ hồng ngoại. Xác định được các thông số công nghệ phù hợp cho quá trình sấy chân không gỗ Căm xe qui cách chiều dày 20 – 50 mm các giá trị như sau: nhiệt độ sấy Ts = 58,5- 58,9°C, áp suất p = 0,2 bar và cường độ bức xạ hồng ngoại Phn = 625 - 641 W/m2. luan an vi SUMMARY Thesis: Study on the drying technology of Pyinkado (Xylia xylocarpa) by vacuum drying method PhD student: Bui Thi Thien Kim Major: Forest products processing engineering technology Code: 9.01 The main objective of research on the drying technology of Pyinkado by vacuum drying method was to build a mathematical model of heat and moisture transfer along with experiments to determine the suitable vacuum drying schedules for Pyinkado wood.
To solve the research objective, the study has been conducted to understand the results of the theoretical research of the authors in the field of heat transfer, and moisture transfer on drying wood and other porous materials. Simultaneously, applying mathematical and physical theory to build a physical model of the Pyinkado wood vacuum drying process, a mathematical model describing the nature of heat transfer and moisture transfer in wood materials; solved the mathematical model by the finite element method and found the solution of the heat and moisture transfer mathematical model, used the experimental method to determine the thermo-physical properties of Pyinkado wood through which to verify the model theoretical model by experiment. Based on the experimental results, determined the appropriate vacuum drying technology parameters contributing to the construction of steps in the Pyinkado wood drying process by the vacuum drying method. The results of the study have been presented as follows: By experiment, the thermophysical parameters of Pyinkado wood depended on the moisture content of the drying material, with parameters including: - Density of Pyinkado: ρwo = 0,0068.W + 0,7875 (R2 = 0,9532) with : W = 10 – 40%, W moisture content of Pyinkado (%), wo density of Pyinkado (g/cm3) - Specific heat capacity of Pyinkado: luan an vii Cwop = - 0,058.W + 1538,2 (R2 = 0,9998) with: W = 10 – 40%, W moisture content of Pyinkado (%), Cwop Specific heat capacity of Pyinkado (J/kg.K) - The coefficient of thermal conductivity of Pyinkado: Longitudial : kl = - 0,0001.W + 0,1995 (R2 = 0,9776) Radial & tangential : kr = 0,0002.W + 0,2083 (R2 = 0,992) with: W = 10 – 40%, W moisture content of Pyinkado (%), kl: kr coefficient of thermal conductivity of Pyinkado wood longitudial and radial & tangential (W/m.K) - Fiber saturation moisture content of Pyinkado: The fiber saturation point was achieved in the range of 18,14 – 23,07%.
The results showed that the average value of fiber saturated moisture content of Pyinkado was WwoFSP = 20,556%. - Equilirium moisture content of Pyinkado: Through the chart to determine the equilibrium moisture of wood in Ho Chi Minh City at the time of temperature T = 32oC, the relative humidity of the air φ = 75%, resulting in equilibrium moisture of Pyinkado WwoEQ = 14%. - Initial moisture content of Pyinkado: The initial moisture content was in the range of 39,21 – 41,63%, resulting in the average value of the initial moisture content of Pyinkado WwoIN = 40,36%. Using infrared radiation vacuum drying method for Pyinkado wood materials.
Building a mathematical model to represent the process of heat and moisture transfer in the drying process, solving the mathematical model by the finite element method, and using Comsol Multiphysics software to simulate the drying process, the results were shown through images, charts, and graphs of temperature and moisture content distributions. The experimental results recorded the distribution of temperature and moisture during vacuum drying, compared with the results calculated from the mathematical model, whose contours and trends were consistent with the drying luan an viii experiment. , the maximum mean error when drying by vacuum infrared radiation method was less than 5%. By experimental planning method, the correlation and regression equations have been determined showing the dependence between drying time, wood defect rate with temperature, and infrared radiation intensity.
The appropriate technological parameters for the vacuum drying process of wood with a thickness of 20 - 50 mm were determined as follows: drying temperature Ts = 58,5 – 58,9°C, pressure p = 0,2 bar, and infrared radiation intensity Phn = 625 - 641 W/m2. luan an ix MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. xv DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Thiên Kim (2023). Nghiên cứu công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiệu quả [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/nghien-cuu-cong-nghe-say-chan-khong-go-cam-xe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu công nghệ sấy gỗ căm xe Xylia xylocarpa bằng phương pháp sấy chân không. Tìm hiểu và đánh giá hiệu suất sấy, chất lượng gỗ sau sấy."
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiệu quả" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Chế biến Lâm sản. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiệu quả" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ sấy chân không gỗ Căm xe hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.