Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu chế tạo và tính toán mô phỏng màng mỏng với nền cacbon giống kim cương có tính chống mòn cao và ma sát thấp - Lê Văn An
Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao, ma sát thấp. Ứng dụng trong ngành công nghiệp và y sinh.
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về màng DLC và các đặc tính chống mài mòn
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Lê Văn An
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về màng DLC và các đặc tính chống mài mòn
Màng cacbon giống kim cương là vật liệu bề mặt tiên tiến hàng đầu hiện nay. Tên tiếng Anh của vật liệu này là diamond-like carbon. Cấu trúc màng thuộc dạng vô định hình bền vững. Màng chứa các nguyên tử cacbon liên kết hỗn hợp. Vật liệu kết hợp độ cứng của kim cương và độ trơn của graphit. Khả năng chịu lực va đập của màng rất cao. Độ bền hóa học trong môi trường axit và kiềm rất ổn định. Màng DLC được ứng dụng rộng rãi để bảo vệ chi tiết cơ khí. Lớp màng mỏng giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị. Quá trình làm việc diễn ra êm dịu và giảm rung lắc. Bề mặt vật liệu ngăn chặn triệt để hiện tượng cào xước vi mô. Công nghệ phủ màng giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và vận hành công nghiệp.
1.1. Cấu trúc vật liệu diamond like carbon
Vật liệu diamond-like carbon sở hữu mạng lưới nguyên tử vô định hình độc đáo. Mạng lưới này không tồn tại trật tự tầm xa. Các nguyên tử cacbon tạo thành liên kết không gian ba chiều vững chắc. Cấu trúc bao gồm các cụm sp2 phân tán xen kẽ trong ma trận sp3. Sự đan xen này tạo nên độ dẻo dai cần thiết cho màng mỏng. Nguyên tử hydro có thể liên kết trực tiếp trong mạng cacbon. Hàm lượng hydro quyết định trực tiếp tính chất cơ lý của màng. Màng không chứa hydro có độ cứng cực kỳ cao. Màng chứa hydro lại thể hiện tính trượt tự bôi trơn rất tốt. Cấu trúc nano lai hóa mang lại hiệu năng làm việc vượt bậc trong mọi điều kiện tải trọng.
1.2. Khả năng chống mài mòn và tự bôi trơn
Khả năng chống mài mòn là ưu điểm vượt trội nhất của màng mỏng DLC. Bề mặt màng rất nhẵn bóng và trơ về mặt hóa học. Khi tiếp xúc trượt, màng tự hình thành một lớp truyền mỏng giàu graphit. Lớp truyền này đóng vai trò như chất bôi trơn rắn tự nhiên. Hiện tượng mài mòn dính và mài mòn hạt cứng bị triệt tiêu rõ rệt. Các bề mặt kim loại không bị dính kết khi trượt ở vận tốc cao. Môi trường không khí hay chân không đều không làm giảm hiệu quả tự bôi trơn. Tốc độ mòn của chi tiết phủ màng thấp hơn hàng chục lần so với thép tôi cứng. Cụm cơ cấu duy trì trạng thái làm việc ổn định và lâu dài.
II. Công nghệ phún xạ magnetron chế tạo màng DLC bền vững
Công nghệ chế tạo quyết định trực tiếp đến chất lượng màng mỏng. Quá trình phủ kết hợp giúp tăng năng suất lắng đọng vật liệu. Phún xạ magnetron là phương pháp nền tảng rất quan trọng. Kỹ thuật này sử dụng ion plasma để bắn phá bia kim loại. Các hạt nguyên tử bay ra và bám dính chặt chẽ lên bề mặt đế. Khí phản ứng chứa hydrocacbon được đưa vào buồng chân không với tỷ lệ chuẩn xác. Sự kết hợp giữa phún xạ vật lý và phản ứng hóa học tạo ra màng nanocomposite. Tốc độ lắng đọng tăng gấp hai lần so với phún xạ thông thường. Các hạt nano TiC hình thành đồng đều trong nền màng DLC. Lớp phủ đạt độ liên kết cao và giảm thiểu độ giòn.
2.1. Phương pháp PECVD và phún xạ magnetron kết hợp
Phương pháp PECVD sử dụng năng lượng plasma để phân hủy các phân tử khí tiền chất. Công nghệ này hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ buồng lắng đọng thấp. Khi kết hợp cùng phún xạ magnetron, hiệu suất tạo màng tăng lên rõ rệt. Nguồn plasma mật độ cao kích hoạt mạnh mẽ các gốc tự do cacbon hoạt tính. Mật độ công suất cấp vào bia kim loại titan được kiểm soát chặt chẽ. Kích thước hạt nano TiC được giữ ổn định trong khoảng 2 đến 4 nanomet. Cấu trúc màng trở nên đồng nhất, mịn màng và đặc khít. Tỷ lệ dòng khí phản ứng quyết định hàm lượng pha trong màng. Quy trình phủ màng này phù hợp cho nhiều loại hợp kim công nghiệp.
2.2. Kỹ thuật lắng đọng hơi vật lý PVD tiên tiến
Lắng đọng hơi vật lý PVD là công nghệ lắng đọng màng mỏng trong môi trường chân không cao. Quá trình chuyển pha vật lý hoàn toàn không tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Dòng plasma mang năng lượng cao định hướng chính xác vào bề mặt chi tiết gia công. Điện áp phân cực hỗ trợ gia tăng động năng của các ion va đập vào chất nền. Lớp nguyên tử lắng đọng được nén chặt và không xuất hiện lỗ xốp vi mô. Nhiệt độ buồng lắng đọng duy trì ở mức an toàn cho vật liệu thép. Chi tiết sau nhiệt luyện không bị suy giảm độ cứng ban đầu. Phương pháp này đem lại độ lặp lại và độ ổn định cao trong sản xuất.
III. Tỷ lệ liên kết sp3 sp2 và độ cứng nano của màng DLC
Tính chất cơ lý của màng bắt nguồn từ cấu trúc liên kết vi mô bên trong. Hai dạng liên kết nguyên tử cơ bản là liên kết sp3 và liên kết sp2. Dạng liên kết sp3 mang đặc tính cứng vững như kim cương tự nhiên. Dạng liên kết sp2 mang đặc tính trơn trượt mềm mại như graphit. Tỷ lệ liên kết sp3/sp2 quyết định độ cứng và tính đàn hồi của màng DLC. Kiểm soát tỷ lệ này là mục tiêu cốt lõi của quy trình lắng đọng. Độ cứng nano được đo lường chính xác bằng thiết bị đo mũi kim chuyên dụng. Chiều sâu vết lõm dưới tác dụng của tải trọng nhỏ phản ánh độ bền bề mặt. Cấu trúc cân bằng giúp màng vừa cứng vừa dẻo dai.
3.1. Vai trò của tỷ lệ liên kết sp3 sp2 trong cấu trúc
Tỷ lệ liên kết sp3/sp2 điều khiển trực tiếp mật độ nguyên tử của lớp màng. Tỷ lệ liên kết sp3 càng cao thì màng mỏng càng đạt độ cứng lớn. Tuy nhiên, mật độ liên kết sp3 quá dày sẽ làm gia tăng ứng suất nội tại. Màng dễ phát sinh hiện tượng giòn nứt hoặc bong tróc khi chịu biến dạng uốn. Do đó, việc duy trì một tỷ lệ liên kết sp2 thích hợp là yêu cầu bắt buộc. Liên kết sp2 giúp giải tỏa các ứng suất cắt cục bộ hiệu quả. Mạng lưới cacbon trở nên bền bỉ hơn trước các tác động va đập cơ học. Kỹ thuật quang phổ Raman hỗ trợ xác định chính xác tỷ lệ liên kết này để hiệu chỉnh công nghệ.
3.2. Đánh giá độ cứng nano và ứng suất dư của màng
Độ cứng nano của màng mỏng DLC dao động trong khoảng từ 20 đến 30 GPa. Giá trị này cao hơn nhiều lần so với các loại thép hợp kim sau nhiệt luyện. Modun đàn hồi của lớp phủ đạt mức hàng trăm GPa. Ứng suất nén dư sinh ra từ quá trình bắn phá của các ion năng lượng cao. Mức ứng suất nén hợp lý giúp ngăn chặn sự phát triển của các vết nứt bề mặt. Tuy nhiên, ứng suất nén quá lớn sẽ làm suy giảm độ bám dính với nền. Việc cấy pha tinh thể nano TiC giúp triệt tiêu ứng suất tập trung. Lớp phủ duy trì độ cứng cao mà vẫn bám dính chắc chắn trên bề mặt đế.
IV. Lớp phủ bảo vệ bề mặt với hệ số ma sát thấp tối ưu
Lớp phủ bảo vệ bề mặt bằng màng DLC giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng cơ học. Tổn thất ma sát trong các cụm truyền động được kiểm soát ở mức tối thiểu. Hệ số ma sát thấp giúp tiết kiệm nhiên liệu và điện năng vận hành máy móc. Bề mặt tiếp xúc không đòi hỏi lượng lớn dầu mỡ bôi trơn công nghiệp độc hại. Khả năng chống oxy hóa nhiệt và chống ăn mòn hóa học đạt hiệu quả tuyệt đối. Màng mỏng đóng vai trò như một lớp rào cản ngăn cách môi trường xâm thực. Độ liên kết bền chặt giữa lớp phủ và kim loại nền đảm bảo tuổi thọ làm việc lâu dài. Đây là giải pháp kỹ thuật xanh cho ngành chế tạo máy.
4.1. Cơ chế đạt hệ số ma sát thấp của màng mỏng DLC
Hệ số ma sát thấp xuất phát từ hiện tượng chuyển pha cục bộ tại vùng tiếp xúc vi mô. Dưới áp lực trượt, các liên kết cacbon ở bề mặt ngoài cùng tái cấu trúc thành graphit. Lớp màng mỏng graphit có lực liên kết Van der Waals giữa các lớp rất yếu. Các mặt trượt dễ dàng trượt qua nhau với lực cản ma sát cực nhỏ. Hệ số ma sát giảm xuống dưới mức 0.1 ngay trong điều kiện làm việc khô ráo. Bề mặt tự làm trơn mà không cần bổ sung dung dịch bôi trơn từ bên ngoài. Mảnh vụn mài mòn ở kích thước nano không gây cào xước bề mặt chi tiết. Cơ chế tự bôi trơn duy trì bền vững qua hàng triệu chu kỳ ma sát.
4.2. Hiệu quả của lớp phủ bảo vệ bề mặt chi tiết máy
Lớp phủ bảo vệ bề mặt giúp kéo dài độ bền cho các chi tiết cơ khí chịu tải trọng nặng. Các bộ phận như bánh răng, piston, trục cam và ổ trượt vận hành êm ái hơn. Tốc độ mòn thấp giúp giữ vững độ chính xác kích thước của cụm lắp ráp. Tiếng ồn và rung động cơ học trong hệ thống giảm đi rõ rệt. Lớp màng mỏng ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm và hóa chất ăn mòn từ môi trường ngoài. Chi phí bảo trì định kỳ và thời gian dừng máy được cắt giảm đáng kể. Năng lượng tiêu hao do lực ma sát được chuyển đổi thành công có ích. Ứng dụng mang lại giá trị kinh tế và kỹ thuật vượt trội.
V. Ứng dụng màng cacbon giống kim cương trong kỹ thuật
Màng cacbon giống kim cương có phạm vi ứng dụng rộng lớn trong sản xuất công nghiệp. Các ngành công nghiệp chế tạo ô tô, hàng không và y tế đều sử dụng vật liệu này. Dụng cụ cắt gọt kim loại phủ màng DLC có tuổi thọ cao gấp nhiều lần dụng cụ thường. Bề mặt lưỡi cắt sắc bén không bị dính phoi khi gia công kim loại mềm. Trong y tế, màng DLC được dùng phủ khớp nhân tạo nhờ tính tương thích sinh học cao. Tính toán mô phỏng số học giúp dự đoán chính xác ứng suất và biến dạng của màng mỏng. Mô hình phần tử hữu hạn hỗ trợ tối ưu hóa chiều dày màng trước khi lắng đọng thực tế.
5.1. Ứng dụng trong ngành cơ khí và chế tạo máy công nghiệp
Trong ngành cơ khí, lớp màng DLC bảo vệ các chi tiết chuyển động làm việc khắc nghiệt. Dụng cụ khuôn dập và khuôn đúc phủ màng thể hiện khả năng chống bám dính tuyệt vời. Bề mặt lòng khuôn duy trì độ bóng gương sau hàng trăm nghìn chu kỳ dập sản phẩm. Các chi tiết trong động cơ đốt trong giảm đáng kể tổn thất ma sát khi khởi động nguội. Độ tin cậy của toàn bộ hệ thống cơ khí được nâng cấp rõ rệt. Màng nanocomposite chứa tinh thể nano TiC đáp ứng tốt tải trọng tiếp xúc chu kỳ cao. Công nghệ mở ra bước đột phá mới cho lĩnh vực chế tạo máy chính xác và tự động hóa.
5.2. Tính toán mô phỏng màng mỏng đa lớp chịu tải trọng
Tính toán mô phỏng là công cụ mạnh mẽ để thiết kế cấu trúc màng mỏng đa lớp. Phương pháp mô phỏng số phân tích chi tiết sự phân bố ứng suất tại mặt phân cách màng và đế. Dữ liệu mô phỏng giúp lựa chọn lớp đệm trung gian phù hợp để giảm ứng suất tập trung. Ứng xử cơ học của hạt tinh thể nano TiC trong nền vô định hình được làm sáng tỏ. Mô phỏng va chạm và tiếp xúc trượt hỗ trợ đánh giá chính xác độ bền phá hủy của lớp phủ. Nhờ đó, số lượng thí nghiệm thực nghiệm tốn kém được cắt giảm tối đa. Thời gian nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới được rút ngắn hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ VĂN AN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG MÀNG MỎNG VỚI NỀN CACBON GIỐNG KIM CƯƠNG CÓ TÍNH CHỐNG MÒN CAO VÀ MA SÁT THẤP LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ TP. Hồ Chí Minh, tháng 7/2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ VĂN AN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG MÀNG MỎNG VỚI NỀN CACBON GIỐNG KIM CƯƠNG CÓ TÍNH CHỐNG MÒN CAO VÀ MA SÁT THẤP NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ – 62520103 Hướng dẫn khoa học: Phản biện 1:. LÝ LỊCH CÁ NHÂN I LÝ LỊCH SƠ LƯỢC Họ và tên : LÊ VĂN AN Giới tính: Nam Này, tháng, năm sinh : 07/3/1978 Nơi sinh: Nghệ An Quê quán : Nghệ An Dân tộc: Kinh Chỗ ở riêng hoặc địa chỉ liên hệ: P2-02.12, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, P. Bình Thạnh, TP.
HCM Điện thoại cơ quan: Điện thoại nhà riêng: 0989.449 E-mail: anlevan78@gmail.com II QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO 1. Trung học chuyên nghiệp: - Hệ đào tạo: Thời gian đào tạo từ …./…… - Nơi học (trường, thành phố): - Ngành học: 2. Đại học - Hệ đào tạo: chính quy Thời gian đào tạo từ 10/1999 đến 03/2003 - Nơi học (trường, thành phố): Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM - Ngành học: Chế tạo máy - Tên đồ án, luận văn hoặc môn thi tốt nghiệp: Khai thác và sử dụng phần mềm lập trình MTS 3.
Cao học - Hệ đào tạo: chính quy Thời gian đào tạo từ 10/2004 đến 10/2006 - Nơi học (trường, thành phố): Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM - Ngành học: Công nghệ Chế tạo máy - Tên đồ án, luận văn hoặc môn thi tốt nghiệp: Nghiên cứu các loại màng chống mòn có cấu trúc nano được phủ bằng phương pháp plasma ii III QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN KỂ TỪ KHI TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Thời gian Nơi công tác Công việc đảm nhận 2003 – 2006 Trường ĐH GTVT TP. HCM Giảng viên 2006 – 2019 Trường ĐH GTVT TP. HCM Trưởng Bộ môn 2019 – nay Trường ĐH GTVT TP.
HCM Giảng viên IV CÁC ĐỀ TÀI, DỰ ÁN, NHIỆM VỤ KHÁC ĐÃ CHỦ TRÌ HOẶC THAM GIA Thời gian Thuộc Tình trạng đề tài Tên đề tài, dự án, nhiệm vụ (bắt đầu – chương trình (đã nghiệm thu, kết thúc (nếu có) chưa nghiệm thu) Xây dựng bài giảng điện tử môn 01/2008- Đã nghiệm thu học Công nghệ gia công KTS – 05/2009 chủ trì Thiết kế và mô phỏng bộ truyền 10/2008- Đã nghiệm thu bánh răng vi sai phẳng ba cấp – 09/2009 chủ trì TP. HCM, ngày 19 tháng 7 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Văn An iii LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các hình và thông tin bắt nguồn từ nghiên cứu khác, tôi cam kết đã trích dẫn đầy đủ trong luận án.
HCM, ngày 19 tháng 7 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Văn An iv LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cán bộ hướng dẫn, PGS. Bùi Xuân Lâm và PGS. Lê Hiếu Giang, các thầy đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian chuẩn bị, tiến hành và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Sam Zhang, nguyên giáo sư Trường Kỹ thuật Cơ khí và Hàng không, ĐH Công nghệ Nanyang, Singapore vì sự giúp đỡ tận tình khi tôi tiến hành các thí nghiệm tại đây. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô đã tận tâm giảng dạy trong suốt quá trình tôi theo học NCS tại Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Phòng Đào tạo – Bộ phận Sau Đại học và Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM đã quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn bố, mẹ, các anh, em đã động viên tôi hoàn thành tốt việc học tập. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn vợ và các con, những người luôn theo sát, động viên tôi trong quá trình thực hiện luận án này.1-ĐT-BVCS BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT Độc lập – Tự do – Hạnh phúc THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TÓM TẮT NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN Họ & tên NCS : Lê Văn An MS NCS: 13252010302 Thuộc chuyên ngành : Kỹ thuật cơ khí Khoá: 2013-2016 Tên luận án : Nghiên cứu chế tạo và tính toán mô phỏng màng mỏng với nền cacbon giống kim cương có tính chống mòn cao và ma sát thấp Người hướng dẫn chính : PGS. Bùi Xuân Lâm Người hướng dẫn phụ : PGS. Lê Hiếu Giang Tóm tắt những đóng góp mới về lý luận và học thuật của luận án: - Việc nghiên cứu, chế tạo màng mỏng có nền cacbon giống kim cương (DLC) bằng phương pháp kết hợp phún xạ magnetron và hóa học đã được thực hiện.
Phương pháp kết hợp này cho tốc độ phủ màng cao hơn nhiều (gấp 2 lần) so với phún xạ magnetron thuần túy. - Thông qua việc thiết kế các thí nghiệm, tác giả đã có được các thông số phù hợp để phủ màng có cấu trúc nanocomposite với các hạt tinh thể nano TiC (kích thước từ 2-4 nm) phân tán trong nền vô định hình DLC. Cấu trúc tế vi của màng dễ dàng thay đổi thông qua việc thay đổi mật độ năng lượng của bia Ti. - Thành phần, cấu trúc tế vi, cơ tính và tính chất ma sát của màng được khảo sát chi tiết bằng các thiết bị chẩn đoán chuyên biệt dùng cho vật liệu có cấu trúc nano.
Các màng nanocomposite có độ cứng cao (20-30 GPa), ứng suất nội thấp (1-2 GPa), bám dính lên bề mặt chi tiết phủ rất tốt và hệ số ma sát trong điều kiện không bôi trơn khi trượt với thép rất nhỏ (0,17-0,19). Các thông số này cho thấy màng nanocomposite có nền DLC được chế tạp bằng phương pháp mới vượt trội so với các màng chống mòn thông thường đang được sử dụng như carbide hoặc nitride. vi - Trên cơ sở lý thuyết về đo độ cứng nano, lý thuyết biến dạng và phương pháp PTHH, mô hình toán và lưu đồ giải thuật của màng mỏng chịu tải bởi đầu đâm nano đã được thiết lập. Chương trình tính toán được lập trình bằng Matlab.
Các màng nanocomposite có nền DLC được chế tạo trong phần thực nghiệm đã được sử dụng làm đối tượng nghiên cứu để khảo sát độ cứng, phân bố ứng suất, biến dạng và hư hỏng khi chịu tải bởi đầu đâm nano. Độ chính xác của tính toán và mô phỏng được đánh giá dựa vào sai số theo chuẩn năng lượng và tốc độ hội tụ. Kết quả có được từ luận án là cơ sở để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu về khả năng chịu tải và hư hỏng của màng mỏng ở các chế độ làm việc phức tạp. Hồ Chí Minh, ngày 07 tháng 5 năm 2020 Nghiên cứu sinh (Ký và ghi rõ họ tên) Lê Văn An Người hướng dẫn chính Người hướng dẫn phụ (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) vii BM13.2-ĐT-BVCS MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF Independence – Freedom - Happiness TECHNOLOGY AND EDUCATION SUMMARY OF CONTRIBUTIONS OF THE THESIS PhD candidate : Le Van An Candidate code: 13252010302 Major : Mechanical Engineering Intake: 2013-2016 Thesis title : Deposition, calculation and simulation of DLC-based thin films with good wear resistance and low friction Supervisor : Assoc.
Bui Xuan Lam Co-supervisor : Assoc. Le Hieu Giang Summary of theoretical and academic contribution of the thesis: - The research and producing of diamond-like carbon (DLC) based thin films deposited via a combination method of magnetron sputtering and chemical vapor deposition were carried out. This deposition method gives much higher depostion rates compared to that of magnetron sputtering - Through experiment design, the deposition parematers, which result in nanocomposite structure with TiC nanocrysrtals (2-4 nm) embedded in the amorphous matrix of DLC, were determined. The microstructure of the thin films can be modified easily via changing the power density of Ti target.
- Composition, microstructure, mechanical and tribological properties of the deposited thin films were investigated using advanced characterization techniques. Nanocomposite thin films have high hardness (20-30 GPa), low residual stress (1-2 GPa), very good adhesion to the substrate, and low coefficient of friction (0.19) when sliding against steel counterpart. These excellent properties prove that the DLC nanocomposite thin films deposited via this new method are much better than carbide or nitride thin films, which are being used in tribological applications. - Basing on the theory of nanoindentation, theory of deformation, and finite viii element analysis, the mathematical model and algorithm of a thin film loaded by the nanoindenter were built.
The programming was carried out with Matlab code. Hardness, stresses distribution, deformation and failure of DLC based nanocomposite thin films deposited in the experiment part were investigated. The accuracy of the calculation and simulation was estimated using the energy norm and the rate of convergence. The results of this research can be used to develop studies on load- bearing capacity and failure of thin films under complicated working conditions.
Ho Chi Minh City, 07 May 2020 Candidate Le Van An Supervisor Co-supervisor ix MỤC LỤC LÝ LỊCH CÁ NHÂN.ii LỜI CAM ĐOAN.iv LỜI CẢM ƠN. x DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT.xiii DANH MỤC CÁC ĐỒ THỊ, HÌNH VẼ.xvi DANH MỤC CÁC BẢNG. xix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Cấu trúc của luận án.5 TỔNG QUAN VỀ MÀNG MỎNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO. Tổng quan về màng mỏng. Các phương pháp chế tạo màng mỏng.
Phủ hoá học (CVD). Cơ chế hình thành và phát triển của màng phủ bằng phương pháp phún xạ. Ứng suất dư của màng mỏng. Các kết quả đạt được từ các công trình đã công bố.
Các vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu. Kết luận rút ra từ tổng quan.18 x CHẾ TẠO MÀNG MỎNG CÓ NỀN CACBON GIỐNG KIM CƯƠNG BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ MAGNETRON KẾT HỢP HÓA HỌC. Mô tả hệ thống phún xạ magnetron. Màng mỏng cacbon giống kim cương.
Chế tạo màng mỏng có nền DLC. Thành phần của màng. Cấu trúc của màng. Hình ảnh bề mặt của màng.
Kết luận chương 2.32 CÁC TÍNH CHẤT CƠ HỌC VÀ MA SÁT CỦA MÀNG MỎNG CÓ NỀN CACBON GIỐNG KIM CƯƠNG PHỦ BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÚN XẠ MAGNETRON KẾT HỢP HÓA HỌC. Ứng suất dư và tính bám dính. Độ cứng và mô đun đàn hồi của màng. Tính chất ma sát và mòn của màng.
Kết luận chương 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Văn An (2020). Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao ma sát thấp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/nghien-cuu-che-tao-mang-mong-cacbon-giong-kim-cuong-chong-mon-cao-ma-sat-thap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao ma sát thấp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao, ma sát thấp. Ứng dụng trong ngành công nghiệp và y sinh.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao ma sát thấp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao ma sát thấp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao ma sát thấp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao ma sát thấp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao ma sát thấp" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo màng mỏng cacbon giống kim cương chống mòn cao ma sát thấp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.