Luận án Tiến sĩ: Chế tạo hạt nano Ag/Au và nanocomposite Au/TiO2 bằng plasma

Luận án TS: chế tạo hạt nano Ag, Au và nanocomposite Au. Nghiên cứu vật liệu, ứng dụng tiềm năng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Khoa học và Công nghệ Nano: Nền tảng vật liệu
Số trang:
152 trang
Trường:
Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Vật liệu và linh kiện nano
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Khoa học và Công nghệ Nano Nền tảng vật liệu

Khoa học và Công nghệ Nano mở ra kỷ nguyên mới. Lĩnh vực này tập trung vào nghiên cứu, chế tạo vật liệu có kích thước siêu nhỏ. Thang đo nanométr mang lại những tính chất độc đáo. Vật liệu nano khác biệt đáng kể so với vật liệu khối. Các ứng dụng tiềm năng rất rộng lớn. Từ y sinh đến năng lượng, vật liệu nano hứa hẹn nhiều đột phá. Việc nắm vững khái niệm, phân loại và tính chất vật liệu nano là rất quan trọng. Nền tảng này định hình hướng đi cho mọi nghiên cứu tiếp theo. Khoa học nano đang phát triển không ngừng. Nó thay đổi cách nhìn về thế giới vật chất. Nghiên cứu trong lĩnh vực này đóng góp vào sự tiến bộ chung của khoa học công nghệ.

1.1. Khái niệm và phân loại vật liệu nano

Vật liệu nano có ít nhất một chiều ở thang nanomét (1-100 nm). Chúng được phân loại dựa trên số chiều ở thang nano. Hạt nano là vật liệu không chiều (0D). Ống nano, sợi nano là vật liệu một chiều (1D). Màng mỏng nano là vật liệu hai chiều (2D). Vật liệu ba chiều (3D) có cấu trúc nano bên trong. Sự phân loại này giúp định hình các ứng dụng. Mỗi loại vật liệu nano mang lại đặc tính riêng. Việc hiểu rõ cấu trúc là chìa khóa. Nó quyết định tính chất và khả năng ứng dụng của vật liệu.

1.2. Tính chất độc đáo của vật liệu nano

Vật liệu nano sở hữu tính chất vượt trội. Tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích lớn. Điều này tăng cường hoạt tính bề mặt. Hiệu ứng lượng tử xuất hiện ở kích thước nano. Các tính chất quang điện tử thay đổi đáng kể. Vật liệu nano thể hiện màu sắc khác biệt. Tính chất xúc tác, từ tính cũng được cải thiện. Độ bền cơ học tăng cao. Khả năng dẫn điện, dẫn nhiệt thay đổi. Những đặc tính này mở ra nhiều cơ hội ứng dụng mới. Khoa học nano khám phá tiềm năng chưa từng có. Tính chất này là động lực cho nghiên cứu và phát triển.

1.3. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano

Nhiều phương pháp được dùng để tổng hợp vật liệu nano. Các phương pháp chia thành top-down và bottom-up. Top-down là nghiền vật liệu lớn thành nhỏ. Bottom-up xây dựng từ nguyên tử hoặc phân tử. Phương pháp hóa học là phổ biến. Tổng hợp hóa học nano cho phép kiểm soát kích thước. Phương pháp vật lý sử dụng năng lượng cao. Nghiên cứu này tập trung vào phương pháp tương tác plasma chất lỏng. Đây là kỹ thuật đầy hứa hẹn. Nó mang lại hiệu quả cao trong chế tạo vật liệu nano.

II.Chế tạo Hạt nano Ag Au Phương pháp tương tác plasma chất lỏng

Việc chế tạo hạt nano bạc và vàng đòi hỏi kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp tương tác plasma chất lỏng là một lựa chọn hiệu quả. Kỹ thuật này sử dụng năng lượng plasma để tổng hợp vật liệu. Nó mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Quá trình tổng hợp diễn ra nhanh chóng. Sản phẩm có độ tinh khiết cao. Kích thước hạt nano có thể kiểm soát. Đây là một bước tiến quan trọng trong chế tạo vật liệu nano. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình. Mục tiêu là tạo ra hạt nano Ag Au chất lượng cao. Các điều kiện tổng hợp được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo tính lặp lại và hiệu quả của quá trình.

2.1. Giới thiệu phương pháp plasma chất lỏng

Phương pháp tương tác plasma chất lỏng tạo ra hạt nano. Năng lượng plasma được giải phóng trong dung dịch tiền chất. Nhiệt độ và áp suất cao hình thành hạt nano. Phản ứng hóa học xảy ra ngay tại giao diện plasma-lỏng. Phương pháp này không dùng chất khử hóa học mạnh. Nó thân thiện hơn với môi trường. Ưu điểm khác là quy trình đơn giản. Thiết bị không quá phức tạp. Kỹ thuật này mở ra tiềm năng sản xuất công nghiệp. Chế tạo vật liệu nano được thực hiện hiệu quả. Đây là hướng đi mới trong tổng hợp hóa học nano.

2.2. Quy trình tổng hợp hạt nano bạc và vàng

Quy trình tổng hợp hạt nano Ag và Au được chuẩn hóa. Dung dịch tiền chất bạc nitrat hoặc vàng clorua được chuẩn bị. Điện cực được đặt trong dung dịch. Điện áp cao tạo ra plasma trong chất lỏng. Phản ứng khử xảy ra nhanh chóng. Hạt nano bạc vàng hình thành và phân tán trong dung dịch. Các thông số được kiểm soát chặt chẽ. Thời gian phản ứng, công suất plasma đều được tối ưu. Điều này đảm bảo kích thước và độ đồng đều của hạt. Việc kiểm soát quy trình là yếu tố then chốt. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.3. Các yếu tố ảnh hưởng quá trình hình thành hạt nano

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo vật liệu nano. Độ dẫn của dung dịch là một yếu tố. Nó ảnh hưởng đến sự hình thành plasma. Khoảng cách giữa các điện cực cũng quan trọng. Khoảng cách tối ưu tạo ra plasma ổn định. Điện thế áp dụng quyết định năng lượng plasma. Nồng độ tiền chất ảnh hưởng đến mật độ hạt. Các thông số này cần được khảo sát kỹ. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu. Nó giúp kiểm soát kích thước và hình thái hạt nano. Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết các ảnh hưởng này.

III.Nghiên cứu Nanocomposite Au TiO2 Tổng hợp và cơ chế

Nanocomposite Au/TiO2 là vật liệu đa chức năng. Nó kết hợp tính chất quang xúc tác của TiO2 với hiệu ứng plasmon của vàng. Việc tổng hợp nanocomposite này mở ra nhiều ứng dụng. Đặc biệt trong lĩnh vực quang xúc tác và cảm biến. Nghiên cứu đã tập trung vào việc chế tạo nanocomposite vàng này. Phương pháp tương tác plasma chất lỏng tiếp tục được áp dụng. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có hiệu suất cao. Cơ chế tương tác giữa Au và TiO2 được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của vật liệu. Nanocomposite Au/TiO2 có tiềm năng lớn. Nó góp phần giải quyết các vấn đề môi trường. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển linh kiện nano mới.

3.1. Chế tạo nanocomposite Au TiO2

Nanocomposite Au/TiO2 được chế tạo qua phương pháp plasma chất lỏng. Hạt nano vàng được tổng hợp trước. Sau đó, chúng được kết hợp với Titan điôxít (TiO2). Quy trình này đảm bảo phân tán đều các hạt nano Au. Vàng đóng vai trò tăng cường hấp thụ ánh sáng. Nó cũng cải thiện hiệu quả tách electron-lỗ trống. Điều này nâng cao hoạt tính quang xúc tác của TiO2. Việc kiểm soát quá trình tạo nanocomposite là then chốt. Nó ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất cuối cùng của vật liệu. Chế tạo vật liệu nano phức tạp cần sự chính xác cao.

3.2. Cơ chế quang xúc tác của TiO2 và nanocomposite

Titan điôxít (TiO2) là chất quang xúc tác phổ biến. Dưới ánh sáng UV, nó tạo ra cặp electron-lỗ trống. Các cặp này phản ứng với nước và oxy. Chúng tạo ra gốc tự do có tính oxy hóa mạnh. Gốc tự do phân hủy chất ô nhiễm. Tuy nhiên, hiệu suất TiO2 bị hạn chế do tái hợp electron-lỗ trống. Khi kết hợp với Au, hiệu ứng plasmon bề mặt cộng hưởng (LSPR) xuất hiện. LSPR tăng cường hấp thụ ánh sáng khả kiến. Vàng cũng hoạt động như bẫy electron. Điều này giảm sự tái hợp. Hiệu quả quang xúc tác của nanocomposite vàng được cải thiện rõ rệt.

3.3. Nâng cao hiệu quả quang xúc tác vật liệu nano

Việc nâng cao hiệu quả quang xúc tác là mục tiêu chính. Kết hợp Au với TiO2 là một chiến lược hiệu quả. Kích thước và mật độ hạt nano vàng ảnh hưởng lớn. Phân tán đều hạt Au trên bề mặt TiO2 rất quan trọng. Điều này tối ưu hóa sự hấp thụ ánh sáng. Nó cũng tăng cường khả năng bẫy electron. Các biện pháp khác bao gồm pha tạp chất. Điều này thay đổi dải năng lượng của TiO2. Thiết kế cấu trúc nano cũng góp phần. Nó tăng diện tích bề mặt tiếp xúc. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra vật liệu nano có hoạt tính cao nhất.

IV.Đặc trưng Vật liệu nano Khảo sát hình thái và tính chất

Việc đặc trưng vật liệu nano là bước không thể thiếu. Nó xác định cấu trúc, hình thái và tính chất. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng. Từ kính hiển vi đến phổ học. Mỗi kỹ thuật cung cấp thông tin quý giá. Hiểu rõ vật liệu là cơ sở cho các ứng dụng. Khảo sát kỹ lưỡng giúp đánh giá chất lượng sản phẩm. Nó cũng xác nhận hiệu quả của phương pháp chế tạo. Các kết quả đặc trưng cung cấp bằng chứng khoa học. Chúng hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình. Đồng thời, chúng mở ra hiểu biết sâu sắc về khoa học nano. Kỹ thuật đặc trưng vật liệu nano đóng vai trò trọng yếu trong nghiên cứu.

4.1. Kỹ thuật khảo sát thành phần và cấu trúc vật liệu

Thành phần và cấu trúc vật liệu được xác định chính xác. Phổ tán sắc tia X (EDX) cung cấp thông tin thành phần nguyên tố. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích trạng thái hóa học. Kỹ thuật này giúp xác định tỷ lệ cấu tạo. Phổ phát xạ quang học (OES) khảo sát các quá trình xảy ra trong plasma. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể. Nó cho biết pha và kích thước tinh thể. Các kỹ thuật này đảm bảo vật liệu nano được chế tạo đúng mục tiêu. Chúng là công cụ không thể thiếu trong khoa học nano.

4.2. Đánh giá hình dạng kích thước hạt nano

Hình dạng và kích thước hạt nano quyết định tính chất. Hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái bề mặt. Nó cung cấp ảnh 2D của mẫu. Hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép nhìn thấy hạt nano trực tiếp. TEM cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, hình dạng và độ phân tán. Phân tích thống kê từ ảnh TEM xác định kích thước trung bình. Nó cũng đánh giá sự phân bố kích thước. Các thông số này rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của vật liệu nano.

4.3. Phân tích tính chất quang điện và độ bền vật liệu

Tính chất quang của hạt nano được nghiên cứu bằng phổ UV-Vis. Phổ này cho thấy sự hấp thụ ánh sáng. Nó đặc trưng cho hiệu ứng plasmon bề mặt. Phép đo thế Zeta đánh giá độ bền vững của hạt nano trong dung dịch. Giá trị thế Zeta cao cho thấy độ bền keo tốt. Nghiên cứu hiệu ứng quang xúc tác đánh giá khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Các phân tích này khẳng định tiềm năng ứng dụng. Nó chứng minh vật liệu có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường thực tế.

V.Ứng dụng tiềm năng Vật liệu nano Y sinh và Quang xúc tác

Vật liệu nano mở ra nhiều hướng ứng dụng tiềm năng. Đặc biệt trong lĩnh vực y sinh và xử lý môi trường. Hạt nano bạc vàng sở hữu những đặc tính ưu việt. Chúng có khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Đồng thời, nanocomposite vàng cho thấy hiệu quả cao trong quang xúc tác. Các nghiên cứu ứng dụng thực tế được tiến hành. Chúng xác nhận khả năng của vật liệu nano. Điều này thúc đẩy sự phát triển của linh kiện nano. Nó cũng góp phần vào các giải pháp bền vững. Tương lai của khoa học nano đầy hứa hẹn. Nó sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội. Nghiên cứu ứng dụng là bước cuối cùng. Nó đưa vật liệu từ phòng thí nghiệm ra cuộc sống.

5.1. Khả năng kháng khuẩn của hạt nano bạc

Hạt nano bạc (AgNPs) có khả năng diệt khuẩn mạnh. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong y sinh. AgNPs có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm. Cơ chế diệt khuẩn liên quan đến giải phóng ion bạc. Ion bạc phá hủy màng tế bào vi khuẩn. Chúng cũng gây tổn thương DNA. Khả năng kháng khuẩn của hạt nano bạc đã được khảo sát. Kết quả cho thấy hiệu quả đáng kể. Điều này mở ra tiềm năng cho các sản phẩm y tế mới. Từ băng vết thương đến lớp phủ kháng khuẩn. AgNPs là một vật liệu nano quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

5.2. Tiềm năng ứng dụng quang xúc tác

Nanocomposite Au/TiO2 thể hiện hoạt tính quang xúc tác vượt trội. Vật liệu này có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Nó cũng có khả năng khử các hợp chất độc hại. Ứng dụng tiềm năng bao gồm xử lý nước thải. Nó có thể được dùng để làm sạch không khí. Khả năng hoạt động dưới ánh sáng mặt trời là một ưu điểm. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng. Quang xúc tác là một giải pháp thân thiện môi trường. Nó góp phần vào phát triển bền vững. Vật liệu nano như Au/TiO2 sẽ đóng vai trò quan trọng trong tương lai.

5.3. Hướng phát triển linh kiện nano y sinh

Vật liệu nano là nền tảng cho linh kiện nano y sinh. Hạt nano có thể được dùng làm chất mang thuốc. Chúng đưa thuốc đến mục tiêu cụ thể trong cơ thể. Điều này giảm tác dụng phụ. Chúng cũng có thể làm cảm biến sinh học. Các cảm biến này phát hiện bệnh sớm. Vật liệu nano vàng bạc được nghiên cứu cho chẩn đoán hình ảnh. Khả năng tương thích sinh học là một ưu tiên. Phát triển linh kiện nano y sinh đang là xu hướng. Nó hứa hẹn cách mạng hóa y học. Khoa học nano tiếp tục mở ra những chân trời mới.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
BẢNG KÝ HIỆU HOẶC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU
1.1. Vài nét chung về Khoa học và Công nghệ Nano
1.2. Tổng quan chung về vật liệu nano
1.2.1. Vật liệu nano và phân loại
1.2.2. Vật liệu nano
1.2.3. Tính chất của vật liệu nano
1.2.4. Phương pháp chế tạo vật liệu nano
1.3. Tổng quan về hạt nano vàng, nano bạc (AuNPs, AgNPs)
1.3.1. Một số tính chất đặc trưng của vật liệu nano vàng, nano bạc
1.3.2. Các phương pháp chế tạo hạt nano vàng, nano bạc
1.4. Tổng quan về vật liệu Titan điôxít, composite Au/TiO2
1.4.1. Cơ chế quang xúc tác của Titan điôxít
1.4.2. Các biện pháp nâng cao hiệu quả quang xúc tác Titan điôxít
1.4.3. Ứng dụng tính quang xúc tác của Titan điôxít
1.4.4. Vật liệu composite Au/TiO2
1.5. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano bằng plasma
1.5.1. Một số thông tin chung về plasma và ứng dụng của plasma
1.5.2. Phương pháp tương tác plasma chất lỏng
1.5.3. Ưu điểm của phương pháp tương tác plasma chất lỏng so với các phương pháp khác
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VÀ KHẢO SÁT
2.1. Chế tạo nano bạc bằng phương pháp tương tác plasma chất lỏng
2.1.1. Hệ tương tác plasma chất lỏng chế tạo nano bạc
2.1.2. Cơ chế hình thành nano bạc trong hệ tương tác plasma chất lỏng
2.1.3. Quy trình chế tạo nano bạc
2.2. Vật liệu và hóa chất
2.3. Chế tạo nano vàng và nanocomposite Au/TiO2 bằng phương pháp tương tác plasma chất lỏng
2.3.1. Hệ thiết bị tổng tác plasma chất lỏng chế tạo nano vàng và nanocomposite Au/TiO2
2.3.2. Cơ chế hình thành AuNPs trong hệ tương tác plasma chất lỏng
2.3.3. Quy trình chế tạo nano vàng
2.3.4. Quy trình chế tạo nanocomposite
2.3.5. Vật liệu và hóa chất
2.4. Các thông số ảnh hưởng đến quá trình hình thành hạt nano của phương pháp tương tác plasma chất lỏng
2.4.1. Độ dẫn của dung dịch
2.4.2. Khoảng cách điện cực
2.4.3. Điện thế
2.4.4. Nồng độ tiền chất
2.5. Khảo sát thành phần của hạt nano
2.5.1. Khảo sát thành phần bằng phổ tán sắc tia X
2.5.2. Khảo sát thành phần, tỷ lệ cấu tạo bằng phổ quang điện tử tia X
2.5.3. Khảo sát thành phần bằng phổ phát xạ quang học
2.6. Khảo sát hình dạng và kích thước hạt nano
2.6.1. Khảo sát hình thái bề mặt của các hạt nano bằng hiển vi điện tử quét SEM
2.6.2. Khảo sát hình dạng, kích thước hạt nano qua hiển vi điện tử TEM
2.7. Nghiên cứu một số tính chất của hạt nano
2.7.1. Nghiên cứu tính chất quang bằng phổ UV-Vis
2.7.2. Khảo sát tính bền vững của hạt nano thông qua phép đo thế zeta
2.8. Nghiên cứu hiệu ứng quang xúc tác
2.9. Khảo sát khả năng diệt khuẩn của hạt nano bạc
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO NANO BẠC BẰNG PHƯƠNG PHÁP TƯƠNG TÁC PLASMA CHẤT LỎNG VÀ KHẢO SÁT HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN CỦA CHÚNG
3.1. Ảnh hưởng của độ dẫn dung dịch
3.2. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực
3.3. Ảnh hưởng của cường độ dòng điện
3.4. Ảnh hưởng của hiệu điện thế đỉnh
3.5. Đánh giá khả năng diệt khuẩn của dung dịch nano bạc đã chế tạo
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO HẠT NANO VÀNG, NANOCOMPOSITE Au/TiO2 BẰNG PHƯƠNG PHÁP TƯƠNG TÁC PLASMA CHẤT LỎNG VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT CỦA CHÚNG
4.1. Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến quá trình chế tạo hạt nano vàng thông qua khảo sát tính chất quang
4.1.1. Quang phổ phát xạ của microplasma trong quá trình tương tác plasma chất lỏng
4.1.2. Ảnh hưởng của nồng độ tiền chất đến kích thước hạt
4.1.3. Ảnh hưởng của cường độ dòng điện lên tốc độ hình thành hạt nano AuNPs
4.2. Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến quá trình chế tạo nanocomposite Au/TiO2 và khảo sát tính chất quang xúc tác
4.2.1. Nghiên cứu các thông số của quá trình biến tính TiO2
4.2.2. Ảnh hưởng của thời gian biến tính TiO2 lên khả năng gắn nano vàng khi chế tạo nanocomposite
4.2.3. Khảo sát ảnh hưởng của biến tính TiO2 đến hiệu suất quang xúc tác của nanocomposite Au/TiO2 được chế tạo
4.2.4. Sự phân hủy quang xúc tác của MB bởi nano TiO2 và nanocomposite Au/TiO2
4.2.4.1. Sự phân hủy quang xúc tác của MB bởi nanocomposite Au/TiO2 khi có EDTA
4.2.4.2. Sự phân hủy quang xúc tác của MB bởi nanocomposite Au/TiO2 khi có H2O2
4.2.4.3. Ảnh hưởng của pH đến sự phân hủy quang xúc tác của MB bởi nanocomposite Au/TiO2
4.2.4.4. Đánh giá khả năng tái sử dụng
DANH MỤC BÀI BÁO CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vật liệu và link kiện nano nghiên cứu chế tạo hạt nano ag au và nanocomposite au

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYÊN THỊ THU THỦY LUẬN ÁN TIEN SĨ VAT LIEU VA LINH KIEN NANO HA NOI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYEN THỊ THU THUY Chuyén nganh: Vat liéu va linh kién nano Mã số: 944012801.QTD LUẬN ÁN TIEN SĨ VAT LIEU VÀ LINH KIỆN NANO NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYEN THE HIỆN 2. ĐỖ HOANG TUNG HA NOI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rang đây là công trình nghiên cứu của tôi, với sự hướng dẫn của PGS TS Nguyễn Thế Hiện — Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội và TS Đỗ Hoàng Tùng — Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Các nội dung nghiên cứu và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nghiên cứu nào trước đây.

Những nội dung luận án có tham khảo và sử dụng các tài liệu, thông tin được đăng tải trên các tác pham, tap chí và các trang web được liệt kê trong danh mục tài liệu tham khảo của luận án. Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Thủy LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS TS Nguyễn Thế Hiện và TS Đỗ Hoàng Tùng, những người thầy trực tiếp dẫn dắt, chỉ bảo tận tình, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất và giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn các thầy cô, anh, chi, em va bạn bè trong Trường Đại học Công nghệ — Dai học Quốc gia Hà Nội đã dành cho tôi những tình cảm tốt đẹp, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian vừa qua. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu, các đồng nghiệp tại Trường Đại học Phòng cháy chữa cháy nơi tôi công tác, đã luôn tạo mọi điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoản thành luận án này.

Tôi xin cảm ơn gia đình, những người thân của tôi đã luôn bên cạnh, động viên giúp tôi thực hiện tốt chương trình học tập và nghiên cứu dé hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm on! Hà Nội, ngày 20 tháng 10 năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Thủy MỤC LỤC BANG KI HIỆU HOẶC CHỮ VIET TẮTT.s- 5s se ssssesses V DANH MỤC HÌNH ẢNH.-°- 5-52 s<ssSssSvseEsevsserssersersserssre vii DANH MỤC BANG BIỀU.--s <5 5£ sssss se =sessessessesersessee xiii MỞ ĐẦUU. TONG QUAN VE LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU. Vài nét chung về Khoa học và Công nghệ Nano.

Tổng quan chung về vật liệu nan0. Vật liệu nano và phân loại Vật HEU T121110. Tính chất của vật HEU MANO. Phương pháp chế tạo vật HEU NAM.

Tổng quan về hạt nano vàng, nano bạc (AuNPs, AgNPs). Một số tính chất đặc trưng của vật liệu nano vàng, nano bạc. Các phương pháp chế tạo hạt nano vàng, nano bạc. Tổng quan về vật liệu Titan điôxít, composite Au/TiO:.

Cơ chế quang xúc tác của Titan điôÊxít. Các biện pháp nâng cao hiệu quả quang xúc tác Titan điôxít. Ung dụng tính quang xúc tác của Titan điôêxíf. Vật HEU COIHJDOSÍẨ© ¿Á HH/TÍÍ()2.

Phương pháp tong hợp vật liệu nano bằng lasma. Một số thông tin chung về plasma va ứng dụng của plasma. Phương pháp tương tác plasma Chất lỎIng. Uu điểm của phương pháp tương tác plasma chất lỏng so với các DhưƠnhg PAP ÀH‹ẮC.

PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VA KHẢO SÁT.1 Chế tao nano bac bằng phương pháp tương tac plasma chất lỏng. Hệ tương tác plasma chất long chế tạo nano DAC. Cơ chế hình thành nano bạc trong hệ tương tác plasma chất lỏng "5". Quy trình chế tạo NANO DAC .----s< se 5es£se£E2s E222 222zczszce54 2.

Vật liệu và hóa ChấT. Chế tao nano vàng va nanocomposite Au/TiO2 bằng phương pháp tương tác plasma chất lồng. e2 se se ssss£ssessexsetsersesseessesse 55 2. Hệ thiết bị tong tác plasma chất lỏng chế tao nano vàng và NANOCOMPOSItC AÁÁ LỊ/TÌÏÖ2.

Cơ chế hình thành AuNPs trong hệ tương tác plasma chất lỏng 229496904. Quy trình ChE (A0 NANO VANE srosssseesseessesssesssesssseessesssesssesssesssssesseeees 61 2. Quy trình chế tao nanocomposite. Vật liệu và hóa ChẤTK.

Các thông số ảnh hưởng đến quá trình hình thành hat nano của phương pháp tương tac plasma chất lồng. Độ dẫn của dung (ÍÍCh. Khoảng CÁCH GIEN CUC rsssrssrssressssrssvssvsssssssscesssscsscssssssssssssssssessssssosees 64 2.3, Điện thé GNM cesvesssesssesssvsssvssssssssesssesssvsssvsssvssssssssesssvsssvsssesssessssesssessees 65 2. Nông độ tÍÊN CHA eessesssvsssvserssessvsssvsssvsssvsssvssssssssssssvsssssssssssssssssessassees 66 2.

Khảo sát thành phan của hat mano. Khảo sát thành phan bang phổ tán sắc tia XX. Khảo sát thành phan, ty lệ cấu tạo bang phổ quang điện tử tia X mm”. Khao sát thành phan băng phổphát xạ quang học.

Khảo sát hình dạng và kích thước hat nan0. Khảo sát hình thái bê mặt của các hạt nano bang hiển vi điện tử “KT — ,S IV }M. Khao sat hinh dang, kich thuéc hat nano qua hiển vi điện tử TEM 4294. Nghiên cứu một số tinh chất của hat Mano.

Nghiên cứu tính chất quang bằng phổ LJV-Vis. Khảo sát tính bên vững của hat nano thông qua phép do thézeta 2294562096 0904. Nghiên cứu hiệu UNG QUANG XUC ÍẮC.--<<e5<es<ss«essessessessessee 70 2. Khao sát khả năng diệt khuẩn của hat nano bạc.

NGHIEN CUU CHE TAO NANO BAC BANG PHUONG PHAP TUONG TAC PLASMA CHAT LONG VA KHAO SAT HOAT TÍNH KHANG KHUAN CUA CHỨNG. Anh hưởng của độ dẫn dung dịch. Ảnh hưởng của khoảng cách điện cực .-----s--s-s se se <sess 79 3. Anh hưởng của cường độ dòng điện.

Anh hưởng của hiệu điện thế đỉnh: .---s--s se se sssses<e 85 3. Đánh giá kha năng diệt khuẩn của dung dich nano bac đã chế tao. NGHIEN CUU CHE TAO HAT NANO VANG, NANOCOMPOSITE Au/TiO2 BẰNG PHƯƠNG PHAP TƯƠNG TAC PLASMA CHAT LONG VA KHAO SAT TINH CHAT CUA CHUNG 92 4. Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến quá trình chế tao hạt nano vàng thông qua khảo sát tính chất quang.

Quang phổ phát xạ của microplasma trong quá trình tương tác plasma chat //). Anh hướng của nông độ tiên chất đến kích thước hạt. Ảnh hướng của cường độ dòng điện lên tốc độ hình thành hạt nano AVA, KEE TUM mẽ nh h. Nghiên cứu các thông số ảnh hưởng đến quá trình chế tạo nanocomposite Au/TiO¿ và khảo sát tính chất quang xúc tác.

Nghiên cứu các thông số của quá trình biến tính TiO: thông qua 4. Anh hướng của thời gian biến tính TiO: lên khả năng gắn nano vàng khi chế tạo nanocomposite .---ss<ssss2e2ssse522 105 4. Khảo sát ảnh hưởng của biến tính TiO: đến hiệu suất quang xúc tác của nanocomposite Au/T1O› được CHE fẠ0. Sự phân hủy quang xtc tác của MB bởi nano TiO2 và NANOCOPOSILC ,Á LH/TÏÏ)),.5, Sự phân hủy quang xtc tác của MB bởi nanocomposite Au/TiOz KALCO MAE EDTA.

Sự phan hủy quang xtc tác của MB bởi nanocomposite Au/TiOz KAI CÓ HH ÌÏ2()). Anh hướng của pH đến sự phan hủy quang xúc tác của MB bói HAHOCOIHDOSÍÍC AÁÁ LỊ/ TÌÍÖ2. Danh giá khả năng tai SIÏ CUNY. KOC TUB mann nh.

126 DANH MỤC BAI BAO CÓ LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN. 128 TÀI LIEU THAM KHẢO .-- <5 se se ssessessevssesserseesserse 129 IV BANG Ki HIỆU HOẶC CHỮ VIET TAT KY HIEU NOI DUNG KH&CN Khoa hoc va Céng nghé VLKT&CNN | Vật lý Kỹ thuật và Công nghệ Nano CVD Chemical Vapor Deposition (phương pháp lắng đọng hơi hóa học) PVD Physical Vapor Deposition (phương pháp lắng đọng hơi vật lý) TiOz Titan điôxít AgNPs Silver nanoparticles (Hat nano bac) AuNPs Gold nanoparticles (Hat nano vang) Au/TiO2 Nanocomposite Ar Khi Argon SPR Surface Plasmon Resonance (Cộng hưởng plasmon bề mặt) PLI Plasma Liquid Interaction (Tuong tac plasma chat long) HAuCl¿ Muối vàng clorua AgNOa Muối bạc nitrat UV Ultraviolet (Tử ngoại) vis Visible (Khả kiến) MB Methylene blue (Xanh metylen) SEM Scanning Electron Microscope (Kính hién vi điện tử quét) TEM Transmission Electron Microscopy (Kính hiên vi điện tử truyền qua) XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy (phổ quang điện tử tia X) EDX Energy-dispersive X-ray spectroscopy (Phổ tán xa năng lượng tia X) UV-Vis Ultraviolet - Visible spectroscopy (quang phố hap thu) AE, Độ rộng vùng cam W Hàm công Er Mức năng lượng HOMO Quỹ đạo phân tử cao nhất bị chiếm chỗ LUMO Quỹ đạo phân tử thấp nhất không bị chiếm chỗ Rpas Tốc độ hình thành nano bạc Ragnp Tốc độ hòa tan điện cực CagnP Nong độ nano bạc N% Ty lệ nano hóa Co Nông độ trước khi chiếu xa (g/l) CŒ; Nông độ tại thời điểm t khi chiếu xạ (g/1) f Thời gian k (min) Hệ số tốc độ bậc nhất giả V Thế đánh thủng Pp Ap su at d Khoảng cách giữa 2 điện cực y Hệ số Townsend I Cường độ dong phóng điện PF Hệ số công suất P Công suất tiêu thụ n Chiét suat vi DANH MỤC HÌNH ANH Hình 1. Kính cửa số với nhiều màu sắc thường thấy trong các nhà thờ Thiên Chúa giáo ở Châu Âu thời Trung Cé được chế tạo bằng thủy tinh pha tạp các hat nano vàng, nano bạc và nano đồng [§].----- ¿2 2+s+s+£s+zx+rxzsez 5 Hình 1. Các vật liệu nano được nghiên cứu nhiều nhất, thống kê theo số công trình đã công bó, ghi nhận trong cơ sở dit liệu KH&CN Nano [70].

Thống kê số lượng bằng phát minh sáng chế đã công bó, ghi nhận trong cơ sở dữ liệu KH&CN Nano [7(|]. Những lĩnh vực ứng dụng của Công nghệ va Vật liệu Nano được trích dẫn thường xuyên nhất được liệt kê trong cơ sở đữ liệu về KH&CN Nano, ghi nhận từ 08 quốc gia tiêu biểu [70].----- 2-2 22 +2+E2+E£2E++EE+EE+rxerxerxerree 9 Hình 1. Số bài báo khoa học trên lĩnh vực KH&CN Nano của Việt Nam đã được lập chỉ mục trong cơ sở dữ liệu Web of Science (WoS) từ năm 2000 đến năm 2021, trích lục thống kê của Statnano. Phân loại các vật liệu nano (a) OD các hat cầu hoặc các đám hạt; (b) 1D day nano, thanh nano; (c) 2D mang mỏng nano, tam nano và các mang, lưới nano; (d) 3D vật liệu nano nói chung có kích thước cả ba chiều không gian 0100130950548: 101010177.

Các phương pháp, kỹ thuật chế tạo vật liệu nano trong các tiếp cận: “Từ dưới lên” và “Tir trên xuống” [6]. Sự hình thành vật liệu ở các dạng cau trúc tinh thể từ các phần tử cầu 0000. Cốc thủy tinh lưỡng sắc Lycurgus có màu xanh lục mờ nhìn dưới ánh sáng phản xạ và màu ruby đỏ tím dưới ánh sáng truyền qua [9]. Biến đổi của câu trúc vùng năng lượng của một chất rắn khi kích thước mẫu giảm từ dạng khối thành hạt nano (cho tới mức độ nguyên tử đơn lẻ).

Minh họa Hiệu ứng giam giữ lượng tử - giải thích cho hiện tượng dịch chuyển mau lam [54]_.----- 2 25 E+EE+EE+E£E££E+EE+EE+EEzEerkerxrrsres 24 Hình 1. Sơ đồ minh họa dao động tập thé của các điện tử dẫn qua hạt nano trong trường điện từ của ánh sáng tới, giải thích hiện tượng hấp thụ cộng hưởng plasmon bề mặt SPR [83].----2¿ £©52+S£+EE+EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEkerkerkees 25 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Thủy (2023). Chế tạo hạt nano Au/Ag và nanocomposite Au/TiO2 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-tien-si-vat-lieu-va-link-kien-nano-nghien-cuu-che-tao-hat-nano-ag-au-va-nanocomposite-au

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo hạt nano Au/Ag và nanocomposite Au/TiO2" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: chế tạo hạt nano Ag, Au và nanocomposite Au. Nghiên cứu vật liệu, ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Chế tạo hạt nano Au/Ag và nanocomposite Au/TiO2" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chế tạo hạt nano Au/Ag và nanocomposite Au/TiO2" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo hạt nano Au/Ag và nanocomposite Au/TiO2" thuộc chuyên ngành Vật liệu và linh kiện nano. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Chế tạo hạt nano Au/Ag và nanocomposite Au/TiO2" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo hạt nano Au/Ag và nanocomposite Au/TiO2" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo hạt nano Au/Ag và nanocomposite Au/TiO2" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter