Luận án tiến sĩ: Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi chi tiết trục máy - Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP. HCM

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lớp phủ bề mặt và độ bền mỏi trục máy
Số trang:
215 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lớp phủ bề mặt và độ bền mỏi trục máy

Chi tiết dạng trục đóng vai trò truyền mô-men xoắn trong cơ cấu máy. Bề mặt trục thường xuyên chịu tải trọng chu kỳ cao. Hiện tượng mỏi kim loại xuất hiện từ các vi khuyết tật bề mặt. Lớp phủ bảo vệ giúp cách ly vật liệu nền khỏi môi trường ăn mòn. Lớp phủ cũng làm thay đổi trạng thái ứng suất cơ học tại vùng tiếp xúc. Độ bền mỏi trục máy phụ thuộc chặt chẽ vào đặc tính cơ lý của lớp phủ. Việc lựa chọn công nghệ phủ phù hợp quyết định trực tiếp đến giới hạn mỏi toàn bộ hệ thống. Quá trình tiền xử lý bề mặt trước khi phủ cần kiểm soát nghiêm ngặt. Độ nhám bề mặt thấp làm giảm nguy cơ tập trung ứng suất. Nhiệt độ trong quá trình phủ cũng ảnh hưởng đến cấu trúc mạng tinh thể của kim loại nền.

1.1. Khái niệm và vai trò bảo vệ chi tiết dạng trục

Trục máy công nghiệp làm việc dưới điều kiện xoắn và uốn liên tục. Các vết nứt mỏi thường phát sinh từ lớp bề mặt ngoài cùng. Lớp phủ bề mặt đóng vai trò như một lớp màng ngăn chặn quá trình oxy hóa và mài mòn. Chiều dày lớp phủ thay đổi tùy theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Khi liên kết giữa lớp phủ và vật liệu nền đạt chất lượng cao, khả năng chịu tải trọng động tăng lên rõ rệt. Tuổi thọ mỏi trục máy được kéo dài đáng kể trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Sự tương thích về hệ số giãn nở nhiệt giữa lớp phủ và kim loại nền giữ vai trò then chốt. Sự chênh lệch lớn có thể dẫn đến hiện tượng bong tróc lớp phủ khi vận hành ở nhiệt độ cao.

1.2. Cơ chế hình thành vết nứt và phá hủy do hiện tượng mỏi

Sự phá hủy mỏi diễn ra qua ba giai đoạn chính: tạo mầm nứt, phát triển nứt và gãy đột ngột. Vết nứt mầm thường khởi sinh tại biên giới hạt hoặc các lỗ rỗng vi mô trên bề mặt. Khi lớp phủ có độ xốp cao, các rãnh khuyết tật trở thành điểm tập trung ứng suất nghiêm trọng. Ứng suất kéo cục bộ thúc đẩy vết nứt phát triển xuyên qua lớp phủ vào sâu bên trong cốt thép. Tốc độ lan truyền vết nứt phụ thuộc vào biên độ ứng suất và tần số chu kỳ tải. Kiểm soát chất lượng lớp phủ giúp ngăn chặn sớm giai đoạn tạo mầm nứt. Giới hạn mỏi của vật liệu nền nhờ đó được bảo toàn hiệu quả dưới tải trọng rung động.

II. Phun phủ nhiệt HVOF và mạ crom cứng trên trục máy

Mạ crom cứng và phun phủ nhiệt HVOF là hai giải pháp phổ biến trong gia công bề mặt trục máy. Phương pháp mạ crom cứng tạo lớp mạ có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Tuy nhiên quá trình mạ điện phân sinh ra các vết nứt tế vi mạng lưới. Công nghệ phun phủ nhiệt HVOF sử dụng khí cháy vận tốc cao để nung chảy và đẩy hạt bột vật liệu lên bề mặt. Vận tốc hạt cực lớn tạo nên lớp phủ sít chặt với độ xốp rất thấp. Cả hai công nghệ đều tác động trực tiếp đến độ bền mỏi thông qua cơ chế phân bố ứng suất bên trong lớp phủ.

2.1. Đặc tính mạ crom cứng truyền thống đối với độ bền mỏi

Lớp mạ crom cứng cung cấp khả năng chống ma sát vượt trội cho các chi tiết quay. Mặc dù vậy quá trình lắng đọng ion crom tạo ra ứng suất dư kéo bên trong lớp mạ. Hiện tượng nứt tế vi hình thành tự nhiên giải phóng một phần năng lượng ứng suất nhưng để lại các rãnh hở. Dưới tác dụng của tải trọng uốn xoay chu kỳ, các rãnh nứt này đóng vai trò như điểm tập trung ứng suất. Vết nứt dễ dàng xâm nhập vào kim loại nền gây suy giảm giới hạn mỏi của chi tiết máy. Ngoài ra dung dịch mạ có thể giải phóng hydro dẫn đến hiện tượng giòn hydro trong thép nền.

2.2. Ưu thế công nghệ phun phủ nhiệt HVOF gia tăng tuổi thọ

Công nghệ phun phủ nhiệt HVOF tạo ra các hạt bột hợp kim như WC-Co-Cr với động năng va đập rất lớn. Quá trình biến dạng dẻo của hạt bột khi va chạm sinh ra trạng thái ứng suất dư nén trên bề mặt. Lớp phủ HVOF có liên kết cơ học và luyện kim bền vững với vật liệu nền. Độ rỗng của màng phủ HVOF thường dưới 1%, thấp hơn nhiều so với các kỹ thuật phun nhiệt khác. Trạng thái nén giúp cản trở quá trình mở rộng vết nứt mỏi dưới tải trọng động. Tuổi thọ mỏi trục máy được cải thiện rõ rệt khi thay thế lớp mạ crom bằng lớp phủ HVOF chất lượng cao.

III. Tác động ứng suất dư nén và kéo lên độ bền mỏi trục

Trạng thái ứng suất dư là yếu tố then chốt quyết định khả năng làm việc của trục máy. Ứng suất dư hình thành do sự co ngót nhiệt và biến dạng dẻo không đồng đều trong quá trình tạo lớp phủ. Sự cân bằng ứng suất giữa lớp phủ và vùng chuyển tiếp ảnh hưởng đến biên độ ứng suất tương đương. Ứng suất dư nén có xu hướng khép miệng vết nứt và triệt tiêu tải trọng kéo tác động từ bên ngoài. Ngược lại, ứng suất dư kéo làm tăng ứng suất tổng cộng tại đầu vết nứt. Đo đạc chính xác profile ứng suất dư bằng phương pháp nhiễu xạ tia X giúp dự báo chính xác tuổi thọ làm việc của chi tiết.

3.1. Phân bố ứng suất dư nén ngăn ngừa vết nứt mỏi bề mặt

Ứng suất dư nén sinh ra ở bề mặt có tác dụng chống lại ứng suất kéo phát sinh trong chu kỳ làm việc. Khi chi tiết chịu tải uốn, vùng chịu kéo ngoài cùng được bù trừ bởi trường ứng suất nén nội tại. Vết nứt mầm bị giữ chặt và không thể phát triển theo phương vuông góc với trục tải. Chiều sâu của lớp ứng suất nén càng lớn thì khả năng chống nứt mỏi càng cao. Hiện tượng trượt tinh thể bị ức chế tại vùng chuyển tiếp giữa lớp phủ và kim loại nền. Điều này giúp nâng cao giới hạn mỏi của kết cấu máy lên từ 20% đến 40% tùy theo loại vật liệu.

3.2. Nguy cơ nứt gãy sớm do tích tụ ứng suất dư kéo cục bộ

Ứng suất dư kéo xuất hiện khi lớp phủ nguội nhanh hơn vật liệu nền hoặc do quá trình kết tinh điện hóa. Khi có tải trọng ngoài tác dụng, ứng suất kéo cục bộ vượt quá giới hạn chảy của vật liệu. Các vết nứt mỏi hình thành nhanh chóng ngay cả ở mức tải trọng danh nghĩa thấp. Vết nứt lan truyền không chỉ phá hủy lớp phủ mà còn cắt sâu vào kết cấu trục máy. Sự tập trung ứng suất kéo tại chân lớp phủ là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng gãy mỏi giòn đột ngột. Cần tối ưu hóa thông số công nghệ phủ để triệt tiêu hoàn toàn trường ứng suất kéo nguy hại này.

IV. Lớp phủ PVD CVD cùng giải pháp thấm nitơ bề mặt

Kỹ thuật màng mỏng PVD, CVD và phương pháp nhiệt luyện hóa học thấm nitơ bề mặt được ứng dụng rộng rãi để biến tính lớp mặt chi tiết trục. Lớp phủ PVD CVD tạo màng gốm siêu cứng như TiN, CrN, TiAlN với chiều dày từ vài micromet. Phương pháp thấm nitơ đưa các nguyên tử nitơ khuếch tán vào mạng tinh thể thép ở nhiệt độ thích hợp. Cả hai giải pháp đều tăng cường độ cứng bề mặt mà không làm suy giảm độ dẻo dai của phần lõi trục. Sự kết hợp giữa xử lý nhiệt hóa và màng phủ mỏng tạo nên lớp bề mặt phức hợp có khả năng chịu mỏi và mài mòn vượt trội.

4.1. Ứng dụng lớp phủ PVD CVD nâng cao giới hạn mỏi cơ học

Màng phủ mỏng PVD và CVD sở hữu độ bám dính cao cùng độ nhẵn bề mặt tuyệt hảo. Cấu trúc tinh thể nano của màng mỏng ngăn chặn sự dịch chuyển của các lệch mạng tinh thể. Quá trình lắng đọng hơi vật lý PVD tạo ra trường ứng suất nén nội tại rất mạnh trong màng. Điều này giúp nâng cao đáng kể giới hạn mỏi của các chi tiết máy dạng trục chịu tải trọng chu kỳ cao. Màng phủ cũng cách ly bề mặt tiếp xúc khỏi hiện tượng mỏi ăn mòn trong môi trường ẩm ướt. Nhiệt độ lắng đọng cần được kiểm soát cẩn thận để tránh làm ram mềm nền thép đã qua nhiệt luyện.

4.2. Kỹ thuật thấm nitơ bề mặt cải thiện độ cứng và chống mài mòn

Thấm nitơ bề mặt tạo ra vùng khuếch tán chứa các pha nitrit sắt và hợp kim có độ cứng cực cao. Quá trình xen kẽ nguyên tử nitơ vào mạng tinh thể gây ra sự giãn nở thể tích cục bộ. Sự giãn nở bị lõi thép giữ lại tạo nên một lớp ứng suất dư nén sâu và ổn định dưới bề mặt. Trường ứng suất nén này làm tăng khả năng kháng mỏi uốn và xoắn của trục máy. Chiều sâu lớp thấm nitơ thường đạt từ 0.2 đến 0.5 mm, tạo vùng đệm vững chắc đỡ lớp phủ ngoài. Khi kết hợp thấm nitơ với phủ PVD theo quy trình duplex, độ bền mỏi trục máy đạt mức tối ưu.

V. Phun bi tăng cứng shot peening tối ưu tuổi thọ mỏi

Phun bi tăng cứng shot peening là công nghệ gia công cơ học bề mặt trước và sau khi phủ màng. Quá trình này sử dụng dòng bi thép hoặc gốm bắn với vận tốc cao vào bề mặt chi tiết trục. Sự va đập mãnh liệt tạo ra biến dạng dẻo cục bộ và hình thành mạng lưới ứng suất dư nén sâu. Shot peening loại bỏ các ứng suất dư kéo bất lợi sinh ra từ các nguyên công mài và gia công cắt gọt trước đó. Việc kết hợp shot peening với lớp phủ nhiệt hoặc mạ điện là giải pháp tiêu chuẩn trong ngành chế tạo máy để tối đa hóa tuổi thọ mỏi.

5.1. Cơ chế biến cứng bề mặt bằng phương pháp phun bi

Khi các hạt bi va chạm vào bề mặt kim loại, chúng tạo ra các vết lõm vi mô dạng hình cầu. Lớp kim loại mặt ngoài bị kéo dãn dẻo trong khi vùng kim loại bên dưới đàn hồi ép ngược trở lại. Kết quả tạo nên một vùng ứng suất dư nén có chiều sâu đáng kể bên dưới bề mặt. Mật độ lệch mạng tăng cao làm tăng độ cứng tế vi của lớp vỏ ngoài. Vết nứt mỏi khó có thể phát sinh trong môi trường bị nén ép mạnh mẽ này. Cường độ phun bi và độ che phủ bề mặt là hai thông số quyết định chất lượng của lớp biến cứng.

5.2. Kết hợp shot peening và phủ màng tối ưu hóa độ bền

Quy trình kết hợp phun bi trước khi phủ HVOF hoặc PVD mang lại hiệu quả hiệp đồng vượt trội. Bước phun bi tạo nền ứng suất nén vững chắc ngăn ngừa nứt mỏi phát triển từ giao diện tiếp xúc. Lớp phủ bên trên đảm nhận vai trò chống mài mòn, chống oxy hóa và giảm hệ số ma sát. Sự kết hợp này bù đắp hoàn toàn sự suy giảm độ bền mỏi do các khuyết tật vi mô của lớp phủ gây ra. Tuổi thọ mỏi trục máy tăng gấp nhiều lần so với chi tiết chỉ xử lý bề mặt đơn lẻ. Đây là giải pháp công nghệ tiên tiến đang được áp dụng rộng rãi trong chế tạo chi tiết máy chịu tải nặng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM TẠ
TÓM TẮT
ABSTRACT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN
1.1. Khái quát về hiện tượng mỏi
1.2. Đặc điểm của bề mặt gãy mỏi
1.3. Phun phủ HVOF
1.3.1. Lớp phủ bảo vệ chống ăn mòn
1.3.2. Lớp phủ chức năng
1.3.3. Lớp phủ phục hồi mài mòn
1.4. Thực trạng nghiên cứu về mỏi ở Việt Nam
1.4.1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
1.4.1.1. Các nghiên cứu của nước ngoài
1.4.1.2. Các nghiên cứu trong nước
1.4.2. Các tồn tại và định hướng nghiên cứu
1.4.2.1. Định hướng nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2 – CƠ SỞ LÝ THUYẾT
2.1. Lý thuyết mỏi và những khái niệm
2.1.1. Hiện tượng mỏi
2.1.2. Giới hạn mỏi
2.1.3. Đường cong mỏi
2.1.4. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền mỏi
2.1.5. Những chỉ tiêu phá hủy mỏi
2.2. Độ bám dính và phương pháp đánh giá
2.3. Độ bền mỏi và phương pháp đánh giá
2.4. Nguyên lý mạ và tính chất của lớp phủ crôm
2.4.1. Nguyên lý của quá trình mạ crôm
2.4.2. Tính chất của lớp mạ crôm
2.5. Phun phủ HVOF
2.5.1. Lý thuyết về sự hình thành lớp phủ
2.5.2. Tính chất của lớp phủ
2.6. Nhiễu xạ tia X và ứng dụng đo ứng suất dư
2.6.1. Hiện tượng nhiễu xạ tia X
2.6.2. Định luật Bragg và điều kiện nhiễu xạ
2.6.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ nhiễu xạ LPA
2.6.4. Chiều sâu xuyên qua của tia X
2.6.5. Tính ứng suất
3. CHƯƠNG 3 – VẬT LIỆU - THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP THÍ NGHIỆM
3.1. Vật liệu thí nghiệm
3.1.1. Vật liệu nền
3.1.2. Vật liệu crôm cứng
3.1.3. Vật liệu carbide vonfram
3.2. Thiết bị phục vụ thực nghiệm
3.2.1. Máy quang phổ xác định thành phần vật liệu
3.2.2. Máy đo độ bền kéo - nén
3.2.3. Máy đo chiều dày lớp phủ
3.2.4. Thiết bị đánh giá tổ chức tế vi lớp phủ
3.2.5. Máy nhiễu xạ tia X
3.2.6. Máy thí nghiệm mỏi uốn 4 điểm MU-2016
3.2.7. Kính hiển vi điện tử quét
3.3. Nghiên cứu đề xuất kết cấu và quy trình chế tạo chi tiết mẫu
3.3.1. Kết cấu chi tiết mẫu
3.3.2. Quy trình chế tạo chi tiết mẫu
3.4. Thiết kế thí nghiệm theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm
3.4.1. Lựa chọn số lần thí nghiệm
3.4.2. Quá trình thí nghiệm mỏi
3.4.3. Phân tích, xác định chiều dày mạ phủ
3.5. Quy trình mạ crôm và phủ carbide vonfram
3.5.1. Quy trình mạ crôm
3.5.2. Quy trình phủ HVOF
4. CHƯƠNG 4 – KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT
4.1. Mô hình toán đường cong mỏi cho chi tiết dạng trục
4.1.1. Sơ đồ mô hình thí nghiệm mỏi
4.1.2. Mô hình toán đường cong mỏi cho chi tiết dạng trục
4.2. Hàm hấp thu tia X trong quá trình đo ứng suất
4.2.1. Giới thiệu về hàm hấp thu tia X
4.2.2. Phương pháp đo kiểu Ω và kiểu Ψ
4.2.3. Tính sai số cho ứng suất
5. CHƯƠNG 5 – KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ BÀN LUẬN
5.1. Nghiên cứu đề xuất quy trình xử lý nhiệt cho chi tiết mẫu
5.1.1. Tôi và ram
5.1.2. Kết quả đo các thông số của mẫu
5.2. Ảnh hưởng của chiều dày lớp mạ crôm đến độ bền mỏi
5.2.1. Kết quả đo thông số lớp mạ crôm
5.2.2. Ứng suất dư của lớp mạ crôm
5.2.3. Ảnh hưởng của lớp mạ crôm đến độ bền mỏi
5.3. Ảnh hưởng của lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi
5.3.1. Kết quả đo thông số lớp phủ
5.3.2. Tính toán ứng suất dư của lớp phủ carbide vonfram
5.3.3. Ảnh hưởng của lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi
5.4. Đánh giá ảnh hưởng của lớp mạ crôm và lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi và khả năng ứng dụng
5.4.1. So sánh ảnh hưởng của các lớp phủ đến độ bền mỏi
5.4.2. Khả năng ứng dụng của lớp mạ crôm và lớp phủ carbide vonfram
KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi của chi tiết máy dạng trục

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oo0oo--- NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LỚP PHỦ BỀ MẶT ĐẾN ĐỘ BỀN MỎI CỦA CHI TIẾT MÁY DẠNG TRỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ Tp. Hồ Chí Minh, tháng 06/2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---oo0oo--- NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA LỚP PHỦ BỀ MẶT ĐẾN ĐỘ BỀN MỎI CỦA CHI TIẾT MÁY DẠNG TRỤC NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ - 9520103 Hướng dẫn khoa học: 1. Đặng Thiện Ngôn 2. Lê Chí Cương Phản biện 1: Phản biện 2: Phản biện 3: luan an IG'd nn'I :t rz nglB nqN j(r?rq ?p) Heg mwp$ 'ai4 dqtu $ ?>l cnl nQrq gr quip r?[nb - 'dqu quip rgdnb qupq 1qr urgtqu qrgrl niqc I ngte e ugr gr [egJ tug rg] E^ !r u.op cgc 8ugruI - fnflc- 'quqq ueq Ep ofu oq6 B rrip ogl3 gg Egtr ts u?p 9p qulrt or41 oqp 9qr Inb tulp oaqr ufle cnqr 4l ugnb odr op6 8uQ,{a oqr oer, ffiilG- truz/or/eo u?p rroz/or/eo I ugrq snql uEIE IQqI ugfiN uerut BuiO^SJ'Srd: Ieq 4ql cH IQnEN 6wnS ytJ ?T St'S1d: titl 6uip ttgw rylt lqr DU) Igut u?q 0p ugp 6ugnq qa? dgl lDq tnld iut dg1 Dttr gs fiugrtl rg) nqr u?lttfiN : iIp@ITIq[ ITOZ - ?TOZ:9-Oq)I Irpl0r rgnqr 6X : fuR-AN tgqd quyl ag,{n6p : ryisrn4e-tr9'-ffi :oqr ugp Sugnq len8u E^ Is uep ug ugnl lqt ?p oerS :JTffi HNic rg n0 'ofi oqg Sugqd 3ugru1er.rc iq8u ?p teX Igq ugl Supu ?rpl R^ cgt Sugr ngr nqu tgx loe1oq6 qr ctp og15 gg Eugrut 9g Eqtr 600Z/S/16 dq8u J6CSA-It/OOOZ/OI gr r,t t*gqt oaql ruQ>t qupq ueq Is u?lt gp r{upt o01 oqp gqr dn} Er.1r nglB 9s rgu Suns gq 'lgp e+s l?tlr gl ofi oqg qr rnp opt, 9g e+r ZTOZ/ZO/ST fq8u JGCSS-I;/ZyOZ/50 9r ,r 3u9qt 4c uEf, lls u?p gp r{ulrt oril opp grlr Inb qupq ueg ofyr ga o€r oECI p^ onp og19 9g ERr 600Z/S/ L6 fp8u JCIOTB-IJ /OOOZ/Ot 9s nr 3r9,1t 4r uEf, rr"rqd qu;q3 3u9or {.p uoz urEu G Sugqr 77 [p?u 8il-eb/orozlgg 9s Quip redn} oaqt urQ>l r{upr{ ueq roq p6 8uqrur 6l n?le 9 8uonq3 Br UEJ lcoq r0p 8uqrul tgr E+l na ulgrqu E^ r4qt gt lgnl Su€ur ga quip dnb Bqd qulq3 Euqnr r"tql Eqrr 9L6I/OT/77 r\p?u tff-Ob/gZh 9s quip rgdnb 4c uEf, HNrhr IH) QH 'dr rvnHr ax rruvua Ils roH lva cruQour eNgour ngrH LTOZ-bTOZegqrlquls n4r uggtu ugp tugnq ronEu p^ ug ugnl IEr Qp oep cg;,r gn HNic rg n0 h[02 tupu 0f Ougrqt gg tp6u ,ttulw ]tl7 lU'dt H eS -Jxd s H c- G0 /f '6L,9s HNIH IHf, QH gHd HNYHJ ffi rYruu {x ruirum r0u rfa cruenur nvm rtrzr vIHgN 0H3 IoH yx vQH gNoc oVr oye yn cfio oylc 0s luan an luan an TÓM TẮT LÝ LỊCH TRÍCH NGANG --    -- I.

LÝ LỊCH SƠ LƢỢC Họ và tên : Nguyễn Vĩnh Phối Giới tính: Nam Ngày tháng năm sinh : 15/09/1984 Nơi sinh: Quảng Ngãi Quê quán : Quảng Ngãi Dân tộc: Kinh Chỗ ở riêng hoặc địa chỉ liên hệ: Thị Trấn Chợ Chùa, Nghĩa Hành, Quảng Ngãi Điện thoại cơ quan : Điện thoại nhà riêng : 0918162283 E-mail : vinhphoi@gmail. QUÁ TRÌNH ĐÀO TẠO 1.Đại học - Hệ đào tạo: chính quy - Thời gian đào tạo từ 2002 đến 2007 - Nơi học (trƣờng, thành phố): Trƣờng Đại học Sƣ phạm Kỹ thuật TP. HCM - Ngành học: Kỹ thuật Công nghiệp - Tên đồ án: Tính toán, thiết kế máy mài gạch Terrazzo 2.Cao học - Hệ đào tạo: chính quy - Thời gian đào tạo từ 2007 đến 2009 - Nơi học (trƣờng, thành phố): Trƣờng Đại học Sƣ phạm Kỹ thuật TP. HCM - Ngành học: Công nghệ Chế tạo máy - Tên luận văn: Khảo sát sự ảnh hƣởng của tính đẳng hƣớng đến hàm hấp thụ tổng quát trong quá trình đo ứng suất dùng nhiễu xạ X-quang III.

QUÁ TRÌNH CÔNG TÁC CHUYÊN MÔN KỂ TỪ KHI TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Thời gian Nơi công tác Công việc đảm nhiệm Trƣờng ĐH Phạm Văn Đồng 2007 - nay Giảng viên (Quảng Ngãi) i luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày 15 tháng 06 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Vĩnh Phối ii luan an LỜI CẢM TẠ Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Đặng Thiện Ngôn và PGS.

Lê Chí Cƣơng - Đại học Sƣ phạm Kỹ thuật Tp. HCM đã tận tình hƣớng dẫn và giúp đỡ để tôi hoàn thiện luận án này. Tôi cũng chân thành cảm ơn Nhóm nghiên cứu trọng điểm Cơ khí và Môi Trƣờng (REME Lab); phòng thí nghiệm Vật liệu trƣờng ĐH Sƣ phạm Kỹ thuật Tp. HCM; Trung tâm Hạt Nhân Tp.

HCM; Trung tâm Đào Tạo khu Công nghệ Cao Tp. HCM; Phòng thí nghiệm Đo Lƣờng trƣờng ĐH Công Nghiệp Tp. HCM; Công ty tƣ vấn kiểm định Hƣng Thịnh Tp. HCM; Công ty Vivablast Việt Nam đã hỗ trợ về mặt thiết bị trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô thuộc Khoa Kỹ thuật - Công nghệ và Ban Giám hiệu trƣờng Đại học Phạm Văn Đồng đã tạo điều kiện giúp đỡ, góp ý và động viên trong quá trình thực hiện luận án. Sau cùng, tôi xin cảm ơn gia đình đã luôn ở bên cạnh và động viên trong suốt thời gian qua để tôi hoàn thành tốt công việc nghiên cứu khoa học của mình. Tác giả Nguyễn Vĩnh Phối iii luan an TÓM TẮT Công nghệ mạ phủ bằng crôm cứng và phun phủ nhiệt khí tốc độ cao (High Velocity Oxy Fuel - HVOF) là các công nghệ mạ phủ đang đƣợc sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Tính chất của các lớp phủ đã và đang đƣợc nghiên cứu nhƣng ảnh hƣởng của chúng đến độ bền mỏi của chi tiết khi chiều dày lớp phủ thay đổi chƣa đƣợc nghiên cứu sâu.

Ngoài ra, khả năng thay thế công nghệ mạ crôm cứng, một trong các công nghệ gây ra ô nhiễm môi trƣờng và ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe của ngƣời vận hành hệ thống mạ, bằng công nghệ HVOF sử dụng vật liệu phủ carbide vonfram cũng đang là hƣớng nghiên cứu đang đƣợc quan tâm. Từ các định hƣớng trên, nghiên cứu đánh giá ảnh hƣởng đến đặc tính mỏi của chi tiết trục đƣợc làm từ thép C45 phủ carbide vonfram và mạ crôm cứng dựa trên các tiêu chí: ứng suất dƣ, vết nứt tế vi, chiều dày lớp phủ đã đƣợc triển khai. Từ đó, các nội dung chính trong luận án đã tập trung nghiên cứu và giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau: - Khảo sát các tính chất bên trong của lớp mạ crôm và phủ carbide vonfram: trƣờng ứng suất dƣ, mật độ vết nứt tế vi,… ứng với các chiều dày khác nhau; - Đánh giá ảnh hƣởng của chiều dày lớp mạ crôm, lớp phủ carbide vonfram đến độ bền mỏi trên nền thép C45 đã đƣợc nhiệt luyện; - Thiết lập mô hình toán đƣờng cong mỏi và phƣơng trình mỏi ứng với các chiều dày mạ phủ khác nhau cho lớp mạ crôm và lớp phủ carbide vonfram; - So sánh, đánh giá, dự đoán độ bền mỏi của chi tiết trục đƣợc chế tạo trên nền thép C45 ứng với các chiều dày mạ phủ crôm cứng, carbide vonfram khác nhau. Với lớp phủ mạ crôm cứng, kết quả nghiên cứu cho thấy ứng suất dƣ kéo luôn tồn tại trong lớp mạ crôm.

Giá trị ứng suất dƣ giảm dần từ bề mặt lớp phủ đến bề mặt chi tiết nền thép C45. Chiều dày lớp phủ càng tăng thì độ bền mỏi giảm càng mạnh so với chi tiết nền, giá trị giảm tƣơng ứng với chiều dày lớp phủ 10/30/60/90 μm là 2,3/6,97/9,3/11,62%. Nguyên nhân quan trọng gây giảm độ bền mỏi của lớp phủ crôm là mặc dù ứng suất dƣ kéo có xu hƣớng giảm theo chiều dày lớp mạ nhƣng mật độ vết nứt tế vi lại tăng. Chính lý do này đã gây ra giảm độ bền mỏi.

Kết iv luan an quả chụp mặt gãy mỏi (SEM) cũng đã chứng tỏ các vết nứt mỏi xuất phát từ vết nứt tế vi của lớp mạ crôm. Với lớp phủ carbide vonfram, ứng suất dƣ nén luôn tồn tại trong lớp phủ. Đây là kết quả của sự va chạm của các hạt cứng WC với nền thép và do hệ số giãn nở nhiệt của lớp phủ nhỏ hơn hệ số giãn nở nhiệt của vật liệu nền nên sẽ tạo ra ứng suất nén. Khi tăng chiều dày lớp phủ, ứng suất nén có xu hƣớng tăng lên và khi khảo sát trƣờng ứng suất dƣ cũng cho thấy ứng suất dƣ nén tăng dần từ bề mặt đến lớp tiếp giáp với vật liệu nền thép C45.

Nguyên nhân là trƣớc khi phủ, vật liệu nền đƣợc phun bi tạo độ nhám nhằm tăng độ bám dính với hạt Al2O3 tạo nên biến dạng dẻo bề mặt nền và sinh ra ứng suất dƣ nén. Kết quả nghiên cứu cho thấy, độ bền mỏi của lớp phủ tăng theo chiều dày và giá trị tăng tƣơng ứng với chiều dày lớp phủ 30/60/90 μm là 4,65/6,97/10,46% so với nền thép. v luan an ABSTRACT Hard chrome plating technology and High Velocity Oxy Fuel (HVOF) method have long been studied and applied in industry. The properties of the coating layers have been studied but their effect on the fatigue strength of machine part has not been studied when the coating thickness changes.

In addition, the HVOF technology using tungsten carbide coating material is recommended to replace hard chrome plating. Because it is one of the technologies which causes environmental pollution and harmful affecting the operators’ health of the plating system. Thus, the study on the fatigue behavior of shafts using AISI 1045 steel which are coated tungsten carbide and hard chromium based on the residual stress, microcracks and coating thickness has been performed. Therefore, this thesis has focused on researching specific tasks: - Investigating the properties of chromium plating and tungsten carbide coating such as residual stress gradient, microcrack density, ect.

depend on different coating thicknesses. - Assessing the effect of chromium coating thickness and tungsten carbide coating thickness on fatigue life of AISI 1045 steel applying heat treatment process. - Deriving equation model of rotating bending fatigue and fatigue equation for chromium plating and tungsten carbide with different coating thicknesses. - Comparing, assessing and predicting fatigue strength of tungsten carbide layer to hard chrome plating on AISI 1045 steel.

For the hard chrome plating, the results show that the tensile residual stress exists in chromium plating. The residual stress decreases from the surface of coating layer to substrate. The fatigue strength of coating sample decreases when compared to the substrate with 10 μm, 30 μm, 60 μm and 90 μm thickness are 2,3%; 6,97%; 9. The main cause of the chromium coating's fatigue strength reduction is that the tensile residual stress tend to decrease with the coating thickness but the microcracks density increases.

It is the reason to reduce fatigue vi luan an strength.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Vĩnh Phối (2021). Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-anh-huong-lop-phu-be-mat-den-do-ben-moi-chi-tiet-truc-may

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy.

Luận án "Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng lớp phủ bề mặt đến độ bền mỏi trục máy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter