Luận án tiến sĩ: Ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite tiết diện khác nhau - Nguyễn Ngọc Dương

Luận văn nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định, dao động dầm composite. Phân tích các yếu tố cơ học, đề xuất phương pháp thiết kế vật liệu composite tối ưu.

Trường ĐH

HCMC University of Technology and Education

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng / Kỹ thuật Kết cấu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Dầm Composite: Ứng xử tĩnh, ổn định, dao động
Số trang:
205 trang
Trường:
HCMC University of Technology and Education
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Xây dựng / Kỹ thuật Kết cấu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Dầm Composite Ứng xử tĩnh ổn định dao động

Vật liệu composite được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật. Chúng có tỷ lệ độ cứng/trọng lượng và độ bền/trọng lượng cao. Ngoài ra, vật liệu composite còn sở hữu hệ số giãn nở nhiệt thấp, tuổi thọ mỏi tăng cường và khả năng chống ăn mòn tốt. Trong số các cấu kiện, dầm composite nhiều lớp đặc biệt phổ biến. Chúng thu hút sự quan tâm lớn từ các nhà nghiên cứu về hành vi kết cấu. Việc phân tích tĩnh dầm, phân tích ổn định kết cấu và phân tích dao động dầm composite là trọng tâm. Nghiên cứu này tập trung vào việc hiểu sâu sắc hơn về các phản ứng này. Mục tiêu là cải thiện độ chính xác trong dự đoán ứng xử của dầm composite. Dữ liệu đầu ra cung cấp cái nhìn chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất. Đây là bước tiến quan trọng trong thiết kế và tối ưu hóa các cấu kiện composite trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau. Việc xác định chính xác ứng xử của dầm giúp nâng cao độ tin cậy và an toàn của công trình.

1.1. Tổng quan về Vật liệu Composite và Ứng dụng

Vật liệu composite mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Chúng bao gồm độ bền cao, trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn và giãn nở nhiệt thấp. Những đặc tính này làm cho dầm composite trở thành lựa chọn ưu việt trong nhiều ngành. Các ngành hàng không, vũ trụ, ô tô và xây dựng đều sử dụng rộng rãi. Dầm composite nhiều lớp là một ví dụ điển hình. Cấu trúc này tối ưu hóa các đặc tính vật liệu. Sự kết hợp các lớp vật liệu khác nhau giúp tăng cường hiệu suất tổng thể. Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm cách để tối ưu hóa việc sử dụng chúng. Mục tiêu là phát huy tối đa tiềm năng của dầm composite. Việc này đảm bảo hiệu quả chi phí và hiệu suất cao nhất trong các ứng dụng thực tế. Sự hiểu biết về vật liệu composite là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo.

1.2. Các dạng Phân tích Dầm Composite Tĩnh Uốn dọc Dao động

Phân tích dầm composite đòi hỏi đánh giá nhiều khía cạnh khác nhau. Phân tích tĩnh dầm xác định biến dạng dầm composite và ứng suất dầm composite dưới tải trọng cố định. Uốn dọc dầm composite (buckling) là phân tích ổn định kết cấu, đánh giá khả năng chịu tải tới hạn trước khi mất ổn định. Phân tích dao động dầm tập trung vào tần số riêng dầm và dạng dao động. Điều này quan trọng để tránh cộng hưởng và đảm bảo an toàn. Mỗi loại phân tích cung cấp thông tin thiết yếu. Chúng giúp hiểu rõ hơn về cách dầm composite phản ứng. Việc tích hợp các phân tích này tạo ra cái nhìn toàn diện. Kết quả này hỗ trợ thiết kế an toàn và hiệu quả cho các cấu kiện. Nghiên cứu sâu về từng khía cạnh đảm bảo ứng dụng thực tiễn được tối ưu.

II.Các Lý thuyết Phân tích Dầm Composite tiên tiến

Nhiều lý thuyết đã được đề xuất để phân tích uốn, uốn dọc và dao động của dầm composite. Các lý thuyết này được chia thành các nhóm chính. Chúng bao gồm lý thuyết dầm cổ điển (CBT), lý thuyết dầm bậc một (FOBT), lý thuyết dầm bậc cao (HOBT) và lý thuyết dầm giả ba chiều (quasi-3D). Điều quan trọng cần lưu ý là các lý thuyết cơ học môi trường liên tục cổ điển chỉ phù hợp cho dầm kích thước macro. Đối với phân tích dầm kích thước micro, các nhà nghiên cứu đã đề xuất nhiều lý thuyết phi cổ điển. Trong số đó, lý thuyết ứng suất mô-men sửa đổi (MCST) là phổ biến nhất. MCST được áp dụng rộng rãi nhờ sự đơn giản trong công thức và lập trình. Việc lựa chọn lý thuyết phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả phân tích. Nghiên cứu này khai thác cả lý thuyết truyền thống và hiện đại để đảm bảo độ tin cậy cao.

2.1. Lý thuyết Dầm Cổ điển và Bậc cao trong phân tích

Lý thuyết dầm cổ điển (CBT) là điểm khởi đầu cho phân tích. Tuy nhiên, CBT thường bỏ qua hiệu ứng biến dạng trượt và biến dạng pháp tuyến. Điều này dẫn đến sự thiếu chính xác cho dầm dày hoặc dầm composite. Lý thuyết dầm bậc một (FOBT) cải thiện CBT bằng cách đưa vào hiệu ứng biến dạng trượt. Lý thuyết dầm bậc cao (HOBT) và lý thuyết dầm giả ba chiều (quasi-3D) cung cấp độ chính xác cao hơn nữa. Chúng xem xét các biến dạng phức tạp hơn trong tiết diện ngang. Các lý thuyết này rất quan trọng để mô hình hóa ứng suất dầm composite và biến dạng dầm composite chính xác. Việc áp dụng các lý thuyết bậc cao giúp nắm bắt hành vi thực tế của dầm composite. Chúng phù hợp với các vật liệu composite có tính dị hướng và hiệu ứng liên kết phức tạp.

2.2. Ảnh hưởng kích thước đến Dầm Composite nhỏ MCST

Đối với dầm composite có kích thước rất nhỏ (microbeams), các lý thuyết cổ điển không còn phù hợp. Hiệu ứng kích thước trở nên đáng kể. Lý thuyết ứng suất mô-men sửa đổi (MCST) được sử dụng để khảo sát hiệu ứng phụ thuộc kích thước. MCST tích hợp các tham số kích thước vật liệu. Điều này cho phép dự đoán chính xác hơn hành vi của microbeams. Việc phân tích dầm composite nhỏ rất quan trọng trong các ứng dụng công nghệ nano và vi cơ điện tử. MCST cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ để mô hình hóa. Nó cải thiện độ chính xác trong dự đoán biến dạng dầm composite và ứng suất dầm composite. Sự hiểu biết về hiệu ứng kích thước là cần thiết để thiết kế và tối ưu hóa các cấu kiện micro.

III.Phương pháp Nghiên cứu Dầm Composite Giải pháp Ritz

Để dự đoán chính xác hành vi của dầm, nhiều phương pháp đã được phát triển. Các phương pháp số ngày càng được sử dụng nhiều. Tuy nhiên, các phương pháp giải tích vẫn được các nhà nghiên cứu tin dùng. Chúng mang lại độ chính xác và hiệu quả cao. Trong số các phương pháp giải tích, phương pháp Ritz là phương pháp tổng quát nhất. Nó có thể tính toán với nhiều điều kiện biên khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp Ritz hiếm khi được sử dụng để phân tích uốn, uốn dọc và dao động tự do của dầm. Đây cũng là động lực chính của nghiên cứu này. Luận án tập trung vào việc đề xuất các hàm xấp xỉ mới. Chúng dùng để phân tích dầm composite nhiều lớp với nhiều tiết diện và điều kiện biên. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống hiện có trong tài liệu. Nó cung cấp một cách tiếp cận hiệu quả hơn cho phân tích dầm composite.

3.1. Hạn chế các phương pháp hiện có và Động lực nghiên cứu

Các phương pháp phân tích dầm composite hiện có thường có những hạn chế. Một số phương pháp số đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn. Một số phương pháp giải tích bị giới hạn bởi điều kiện biên hoặc loại tiết diện. Phương pháp Ritz, dù tổng quát, lại ít được áp dụng cho dầm composite. Điều này tạo ra một cơ hội nghiên cứu. Động lực chính là phát triển và chứng minh hiệu quả của phương pháp Ritz. Việc này nhằm khắc phục các hạn chế hiện có. Mục tiêu là cung cấp một công cụ mạnh mẽ hơn. Công cụ này cho phép phân tích uốn dọc dầm composite, tần số riêng dầm, dạng dao động và các ứng xử khác. Sự thiếu vắng các giải pháp Ritz toàn diện đã thúc đẩy nghiên cứu này.

3.2. Phát triển hàm xấp xỉ mới cho Dầm Composite đa dạng

Luận án đề xuất các hàm xấp xỉ mới. Chúng được thiết kế để phân tích dầm composite nhiều lớp. Các hàm này phù hợp với nhiều loại tiết diện và điều kiện biên khác nhau. Trường chuyển vị dựa trên các lý thuyết FOBT, HOBT và quasi-3D. Hiệu ứng Poisson được xem xét bằng cách tích hợp vào các phương trình cấu thành. Các phương trình chuyển động điều khiển được rút ra từ phương trình Lagrange. Việc phát triển các hàm xấp xỉ này là trọng tâm của nghiên cứu. Chúng cho phép mô hình hóa chính xác hơn biến dạng dầm composite và ứng suất dầm composite. Điều này cải thiện đáng kể khả năng dự đoán ứng xử của dầm composite. Đặc biệt, chúng cung cấp giải pháp cho các cấu hình phức tạp mà các phương pháp khác gặp khó khăn.

IV.Khảo sát Ứng xử Dầm Composite Ảnh hưởng các yếu tố

Các kết quả số cho dầm với nhiều điều kiện biên khác nhau được trình bày. Chúng được so sánh với các kết quả hiện có trong tài liệu. Nghiên cứu này đã khảo sát ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm góc sợi, tỷ lệ chiều dài/chiều cao, tính dị hướng vật liệu. Ngoài ra, ảnh hưởng của biến dạng cắt và biến dạng pháp tuyến cũng được xem xét. Các yếu tố này tác động lên chuyển vị, ứng suất, tần số riêng dầm, dạng dao động và tải trọng uốn dọc của dầm composite. Việc phân tích toàn diện này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế phản ứng của dầm composite dưới các điều kiện khác nhau. Các phát hiện này là cần thiết để thiết kế tối ưu và đảm bảo hiệu suất bền vững của vật liệu composite.

4.1. Các thông số ảnh hưởng đến Biến dạng và Ứng suất dầm

Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng ảnh hưởng của các thông số. Góc sợi vật liệu composite đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ cứng. Tỷ lệ chiều dài/chiều cao ảnh hưởng đến mức độ hiệu ứng cắt. Tính dị hướng vật liệu composite làm thay đổi phân bố ứng suất. Biến dạng cắt và biến dạng pháp tuyến cũng có tác động đáng kể. Tất cả các yếu tố này tác động trực tiếp đến biến dạng dầm composite và ứng suất dầm composite. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp tối ưu hóa thiết kế. Nó cho phép điều chỉnh cấu hình dầm để chịu tải trọng hiệu quả hơn. Các phân tích chi tiết cung cấp dữ liệu định lượng cho từng yếu tố.

4.2. Tần số riêng và Dạng dao động của Dầm Composite

Khảo sát tần số riêng dầm và dạng dao động là một phần quan trọng. Nó xác định khả năng chịu tải động của dầm composite. Các yếu tố như góc sợi, tỷ lệ chiều dài/chiều cao và tính dị hướng vật liệu ảnh hưởng đáng kể đến các đặc tính này. Sự thay đổi trong cấu hình vật liệu có thể làm thay đổi tần số cộng hưởng. Điều này có thể dẫn đến thất bại cấu trúc nếu không được thiết kế cẩn thận. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về cách các yếu tố này tác động đến dao động. Dữ liệu này giúp thiết kế dầm composite có khả năng chống rung động tốt hơn. Nó đảm bảo tính ổn định và an toàn trong các môi trường động.

V.Đóng góp và Ứng dụng Kết quả Nghiên cứu Dầm Composite

Một số kết quả số được trình bày lần đầu tiên trong nghiên cứu này. Chúng có thể được sử dụng làm kết quả chuẩn (benchmark) cho các phương pháp số. Ngoài ra, một nghiên cứu về hiệu quả của các hàm xấp xỉ cũng được thực hiện. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của chúng trong phân tích dầm composite nhiều lớp. Đặc biệt là dầm với điều kiện biên đơn giản (simply-supported boundary conditions). Những đóng góp này rất quan trọng cho cộng đồng nghiên cứu. Chúng cung cấp các dữ liệu tin cậy để kiểm tra và xác nhận các mô hình khác. Điều này giúp thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp phân tích dầm composite chính xác hơn. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao trong thiết kế và kiểm định kết cấu composite.

5.1. Dữ liệu chuẩn benchmark cho phương pháp số

Nhiều kết quả số mới được trình bày trong luận án. Chúng chưa từng được công bố trước đây. Các kết quả này đóng vai trò là dữ liệu chuẩn (benchmark) quý giá. Chúng phục vụ cho việc xác nhận và kiểm tra các phương pháp số khác. Việc có các dữ liệu chuẩn tin cậy là cần thiết. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các mô hình máy tính. Đặc biệt, trong lĩnh vực phân tích vật liệu composite phức tạp, dữ liệu chuẩn rất quan trọng. Chúng giúp các nhà nghiên cứu so sánh và cải thiện phương pháp của mình. Điều này thúc đẩy sự tiến bộ trong lĩnh vực phân tích tĩnh dầm, phân tích ổn định kết cấu, và phân tích dao động dầm.

5.2. Hiệu quả hàm xấp xỉ cho Dầm Composite với điều kiện biên

Nghiên cứu cũng tiến hành đánh giá hiệu quả của các hàm xấp xỉ mới. Việc này tập trung vào dầm composite nhiều lớp với điều kiện biên đơn giản. Kết quả cho thấy các hàm xấp xỉ này mang lại độ chính xác cao. Chúng cung cấp một công cụ hiệu quả cho phân tích. Việc kiểm chứng hiệu quả là cần thiết để đảm bảo tính ứng dụng rộng rãi. Các hàm xấp xỉ này có thể giúp các kỹ sư và nhà nghiên cứu. Chúng cung cấp giải pháp nhanh chóng và chính xác cho các bài toán thực tế. Điều này đặc biệt hữu ích khi thiết kế các cấu kiện dầm composite. Nó giúp dự đoán chính xác biến dạng dầm composite, ứng suất dầm composite và các đặc tính dao động.

Mục lục chi tiết luận án

Lý lịch cá nhân
List of Publications
List of Figures
List of Tables
Nomenclature
1. Necessity of the thesis
1.1. Composite material - Fiber and matrix
1.2. Composite material - Lamina and laminate
1.3. Objectives and scopes of the thesis
2. ANALYSIS OF LAMINATED COMPOSITE BEAMS BASED ON A HIGH-ORDER BEAM THEORY
2.1. Beam model based on the HOBT
2.2. Kinetic, strain and stress relations
2.3. Vibration and buckling analysis
3. VIBRATION AND BUCKLING ANALYSIS OF LAMINATED COMPOSITE BEAMS UNDER THERMO-MECHANICAL LOAD
3.1. Beam model based on the HOBT
4. EFFECT OF TRANSVERSE NORMAL STRAIN ON BEHAVIOURS OF LAMINATED COMPOSITE BEAMS
4.1. Kinetic, strain and stress relations
4.2. Cross-ply beams
4.3. Angle-ply beams
4.4. Arbitrary-ply beams
5. SIZE DEPENDENT BEHAVIOURS OF MICRO GENERAL LAMINATED COMPOSITE BEAMS BASED ON MODIFIED COUPLE STRESS THEORY
5.1. Convergence and accuracy studies
5.2. Vibration and buckling analysis
6. ANALYSIS OF THIN-WALLED LAMINATED COMPOSITE BEAMS BASED ON FIRST-ORDER BEAM THEORY
6.1. Functionally graded sandwich I-beams
6.2. Composite channel-beams
7. CONVERGENCY, ACCURARY AND NUMERICAL STABILITY OF RITZ METHOD
7.1. Results of comparative study
8. CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS
8.1. Disadvantages and recommendations
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite với tiết diện khác nhau

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Declaration I declare that this thesis is all my own work based on instruction of Associate Professor Dr. Trung-Kien Nguyen and Dr. The work contained in this thesis has not been submitted for any other award. Name: Ngoc-Duong Nguyen Signature: ii Acknowledgement Firstly, I wish to express my deep gratitude to my advisor, Associate Professor Dr.

Trung-Kien Nguyen, for his warm guidance, suggestions and support during my study. He has influenced my career by coaching me the work ethics and responsibilities, along with research skills, which are required of a good researcher. The completion of this work would not have been possible without his detailed advice, constructive criticism and constant encouragement and patience. I am also extremely grateful to Dr.

Vo at Northumbria University who generously spent a great deal of time providing me with alternative viewpoints to my ideas through many helpful discussions. His invaluable knowledge, experience and moral support proved to be of inestimable value to the revision and completion of this thesis. In addtion, I am grateful to Dr. Huu-Tai Thai for his comments in my publications, and Mr.

Thien-Nhan Nguyen for sharing his Matlab code. My special thanks are extended to my colleagues at Department of Structural Engineering in Falcuty of Civil Engineering, HCMC University Technology and Education, who have offered me intellectual stimulation, friendship and provided a warm and inspiring environment. Finally, I wish to express my deep appreciation to my family and wife for their continued encouragement and support during my study. Without their presence, this work would have never been possible.

Ngoc-Duong Nguyen iii Abstract Composite materials are widely used in many engineering fields owing to their high stiffness-to-weight, strength-to-weight ratios, low thermal expansion, enhanced fatigue life and good corrosive resistance. Among them, laminated composite beams are popular in application and attract a huge attention from reseacher to study their structural behaviours. Many theories are proposed for the bending, buckling and vibration analysis. They can be divided into classical beam theory (CBT), first-order beam theory (FOBT), higher-order beam theory (HOBT) and quasi-three dimension (quasi-3D) beam theory.

It should be noted that classical continuum mechanics theories are just suitable for macro beams. For analysing microbeams, researchers proposed many non-classical theories. Among them, the modified couple stress theory (MCST) is the most popular and commonly applied owing to its simplicity in formulation and programming. In order to accurately predict behaviours of beams, a large number of methods are developed.

Numerical approaches are used increasingly, however, analytical methods are also used by researchers owing to their accuracy and efficiency. Among analytical approaches, Ritz method is the most general one, which accounts for various boundary conditions, however, it has seldom been used to analyse the bending, buckling and free vibration behaviours of beams. This is also the main motivation of this study. This dissertation focuses on propsing new approximation functions to analyse laminated composite beams with various cross-sections and boundary conditions.

The displacement field is based on the FOBT, HOBT and quasi-3D theories. Size- dependent effect for microbeams is investigated using the MCST. Poisson’s effect is considered by integrating in the constitutive equations. The governing equations of motion are derived from Lagrange’s equations.

Numerical results for beam with various boundary conditions are presented and compared with existing ones available in the literature. The effects of fiber angle, length-to-height ratio, material anisotropy, shear and normal strains on the displacements, stresses, natural frequencies, mode shape and buckling loads of the composite beams are investigated. Some of numerical iv results are presented at the first time and can be used as the benchmark results for numerical methods. Besides, a study on efficacy of approximation functions for analysis of laminated composite beams with simply-supported boundary conditions is carried out.

v List of Publications ISI papers with peer-reviews: 1. Lee, Vibration and buckling behaviours of thin-walled composite and functionally graded sandwich I-beams, Composites Part B: Engineering. Thai, Ritz-based analytical solutions for bending, buckling and vibration behavior of laminated composite beams, International Journal of Structural Stability and Dynamics. Vo, A Ritz type solution with exponential trial functions for laminated composite beams based on the modified couple stress theory, Composite Structures.

Thai, New Ritz- solution shape functions for analysis of thermo-mechanical buckling and vibration of laminated composite beams, Composite Structures. Thai, Trigonometric-series solution for analysis of laminated composite beams, Composite Structures. Domestic papers with peer-reviews: 6. Nguyen, Effects of transverse normal strain on bending of laminated composite beams, Vietnam Journal of Mechanics.

Nguyen, Dynamic analysis of composite beams resting on winkler foundation, Vietnam Journal of Construction (8-2017) 123- 129. Nguyen, Ritz solution for buckling analysis of thin-walled composite channel beams based on a classical beam theory, Journal of Science and Technology in Civil Engineering (STCE)-NUCE. vi Conference papers: 9. Vo, Bending Analysis of Laminated Composite Beams Using Hybrid Shape Functions, International Conference on Advances in Computational Mechanics.

Nguyen, Free vibration analysis of laminated composite beams based on higher – order shear deformation theory. Proceeding of National Conference-Composite Material and Structure (2016) 157-164. Vo, Hybrid-shape-functions for free vibration analysis of thin-walled laminated composite I-beams with different boundary conditions, Proceeding of National Mechanical Conference (2017) 424- 433 vii Table of content Lý lịch cá nhân. iv List of Publications.

vi Table of content.viii List of Figures .xii List of Tables. Necessity of the thesis. Composite material - Fiber and matrix. Composite material - Lamina and laminate.

Objectives and scopes of the thesis. ANALYSIS OF LAMINATED COMPOSITE BEAMS BASED ON A HIGH-ORDER BEAM THEORY. Beam model based on the HOBT. Kinetic, strain and stress relations.

Vibration and buckling analysis. VIBRATION AND BUCKLING ANALYSIS OF LAMINATED COMPOSITE BEAMS UNDER THERMO-MECHANICAL LOAD. Beam model based on the HOBT. EFFECT OF TRANSVERSE NORMAL STRAIN ON BEHAVIOURS OF LAMINATED COMPOSITE BEAMS.

Kinetic, strain and stress relations. Cross-ply beams. Angle-ply beams. Arbitrary-ply beams.

SIZE DEPENDENT BEHAVIOURS OF MICRO GENERAL LAMINATED COMPOSITE BEAMS BASED ON MODIFIED COUPLE STRESS THEORY. Convergence and accuracy studies. Vibration and buckling analysis. ANALYSIS OF THIN-WALLED LAMINATED COMPOSITE BEAMS BASED ON FIRST-ORDER BEAM THEORY.

Functionally graded sandwich I-beams. Composite channel-beams. CONVERGENCY, ACCURARY AND NUMERICAL STABILITY OF RITZ METHOD. Results of comparative study.

CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS. Disadvantages and recommendations. 157 The coefficients in Eq. 157 The coefficients in Eq.

157 The coefficients in Eqs. 157 The coefficients in Eq. 157 The coefficients in Eq. 158 The coefficients in Eq.

158 The coefficients in Eq. 159 The coefficients in Eq. 159 The coefficients in Eq. 161 xi List of Figures Figure 1.

Composite material classification [1]. Various types of fiber-reinforced composite lamina [1]. A laminate made up of laminae with different fiber orientations [1]. Composite material applied in engineering field.

Material used in Boeing 787. Geometry and coordinate of a rectangular laminated composite beam. Geometry and coordinate of a laminated composite beam. Distribution of the normalized stresses (  xx ,  xz ) through the beam depth of (00/900/00) and (00/900) composite beams with simply-supported boundary conditions (MAT II.

Effects of the fibre angle change on the normalized transverse displacement of  /  s composite beams ( L / h  10 , MAT II.The first three mode shapes of (00/900/00) and (00/900) composite beams with simply-supported boundary conditions (L/h = 10, MAT I. Effects of material anisotropy on the normalized fundamental frequencies and critical buckling loads of (00/900/00) and (00/900) composite beams with simply-supported boundary conditions ( L / h  10 , MAT I. Effects of the fibre angle change on the normalized fundamental frequencies and critical buckling loads of  /   s composite beams ( L / h  15 , MAT III. Effects of the length-to-height ratio on the normalized fundamental frequencies and critical buckling loads of  30 / 30 s composite beams ( L / h  15 , MAT III.

Variation of fundamental frequency of (00/900/00) and (00/900) beams (MAT II.3) with respect to uniform temperature rise ∆T. Effect of 2 / 1 ratio on nondimensional critical buckling temperature of (00/900/00) composite beams (MAT I. Distribution of nondimensional transverse displacement through the thickness of (00/900) and (00/900/00) composite beams with S-S boundary condition (MAT II. Distribution of nondimensional transverse displacement through the thickness of (00/900) and (00/900/00) composite beams with C-F boundary condition (MAT II.

Distribution of nondimensional transverse displacement through the thickness of (00/900) and (00/900/00) composite beams with C-C boundary condition (MAT II. The nondimensional mid-span transverse displacement with respect to the fiber angle change of composite beams with S-S boundary condition ( L / h  3 , MAT II. The nondimensional mid-span transverse displacement with respect to the fiber angle change of composite beams with C-F boundary condition ( L / h  3 , MAT II. The nondimensional mid-span transverse displacement with respect to the fiber angle change of composite beams with C-C boundary condition ( L / h  3 , MAT II.

Effects of the fiber angle change on the nondimensional fundamental frequency of  /   s composite beams (MAT IV. Geometry and coordinate of a laminated composite beam. Rotation displacement about the x’-, y’-axes. Comparison of critical buckling loads of S-S beams (MAT I.

Comparison of fundamental frequencies of S-S beams (MAT I. Comparison of displacement and normal stress of  900 / 00 / 900  S-S beams (MAT II. Effect of MLSP on displacements of S-S beams (MAT II. Effect of MLSP on displacements of C-F beams (MAT II.

Effect of MLSP on displacements of C-C beams (MAT II, L / h  4 ). Effect of MLSP on displacements of beams with various BCs (MAT II. Effect of MLSP on through-thickness distribution of stresses of. Effect of MLSP on through-thickness distribution of stresses of.

Effect of MLSP on frequencies of beams with various BC (MAT III. Effect of MLSP on buckling loads of beams with various BCs (MAT III. Thin-walled coordinate systems. Geometry of thin-walled I-beams.

Variation of the fundamental frequencies (Hz) of thin-walled C-C I-beams with respect to fiber angle. Variation of the critical buckling loads (N) of thin-walled C-C I-beams with respect to fiber angle. Shear effect on the fundamental frequency for various BCs. Shear effect on the critical buckling loads for various BCs.

Shear effect on first three natural frequencies of thin-walled C-C I-beams. Variation of E33 / E77 ratio with respect to . Mode shape 1 of thin-walled C-C I-beams. Mode shape 2 of thin-walled C-C I-beams.

Mode shape 3 of thin-walled C-C I-beams. Non-dimensional fundamental frequency for various BCs. Non-dimensional critical buckling load for various BCs. Non-dimensional fundamental frequency of thin-walled FG sandwich I- beams.

Non-dimensional fundamental frequency with respect to 1, 2 ( 1  2 ,   0. Non-dimensional critical buckling load with respect to 1, 2 (   0. Non-dimensional fundamental frequency with respect to . Non-dimensional critical buckling load with respect to .

Shear effect on fundamental frequency for various BCs. Shear effect on critical buckling load for various BCs. Shear effect on first three frequency of C-C I-beams with respect to material parameter. Geometry of thin-walled composite channel beams.

Shear effect on fundamental frequency for various BCs. Shear effect on critical buckling load for various BCs. Distance of fundamental frequency. Distance of critical buckling load.

Distance of deflection. Elapsed time to compute frequency. Elapsed time to compute critical buckling load. Elapsed time to compute deflection.

Maximun eigen value-to-Minimun eigen value ratio. 152 xv List of Tables Table 1. Shear variation functions f ( z ). Approximation functions of the beams.

Kinematic BCs of the beams. Convergence studies for the non-dimensional fundamental frequencies, critical buckling loads and mid-span displacements of (00/900/00) composite beams (MAT I. Normalized mid-span displacements of (00/900/00) composite beam under a uniformly distributed load (MAT II.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngoc-Duong Nguyen (n.d.). Nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite [Luận án tiến sĩ, HCMC University of Technology and Education]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/co-ky-thuat/nghien-cu-uung-xu-tinh-on-dinh-va-dao-dong-dam-composite-tiet-dien-khac-nhau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định, dao động dầm composite. Phân tích các yếu tố cơ học, đề xuất phương pháp thiết kế vật liệu composite tối ưu.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại HCMC University of Technology and Education.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng / Kỹ thuật Kết cấu. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.

Luận án "Nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng xử tĩnh ổn định và dao động dầm composite" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter