Isogeometric Analysis - Phần tử hữu hạn đẳng hình học tấm composite
Luận án phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng hình học phân tích tấm nhiều lớp. Đề xuất thuật toán điều khiển đáp ứng động với độ chính xác cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phần tử hữu hạn đẳng hình học trong tính toán kết cấu
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bích Liễu
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phần tử hữu hạn đẳng hình học trong tính toán kết cấu
Phương pháp phần tử hữu hạn đẳng hình học (Isogeometric Analysis - IGA) do Hughes đề xuất năm 2005. Phương pháp tạo bước đột phá lớn trong mô phỏng số kỹ thuật. IGA kết hợp trực tiếp quy trình thiết kế CAD và phân tích CAE. Công nghệ này sử dụng cùng một loại hàm cơ sở cho cả hai giai đoạn. Mô hình hình học từ CAD được giữ nguyên vẹn khi phân tích. Quá trình chia lưới rời rạc hóa phức tạp bị loại bỏ hoàn toàn. Chi phí tính toán giảm đáng kể trong các bài toán thực tế. Phương pháp mang lại độ tin cậy vượt trội khi giải quyết kết cấu hình học phức tạp. Độ chính xác của trường ứng suất và chuyển vị được nâng cao rõ rệt. Nhờ đó, phương pháp phần tử hữu hạn đẳng hình học trở thành công cụ đắc lực cho phân tích cơ học hiện đại.
1.1. Bản chất phương pháp Isogeometric Analysis IGA
Phương pháp isogeometric analysis đồng nhất mô tả hình học và xấp xỉ trường chuyển vị. Các hàm dạng truyền thống trong phần tử hữu hạn cổ điển bị thay thế. Mô hình CAD biểu diễn chính xác biên cong mà không sinh ra sai số xấp xỉ hình học. Lưới tính toán được tạo trực tiếp ngay trên mô hình CAD ban đầu. Quá trình chuyển đổi dữ liệu trung gian được triệt tiêu hoàn toàn. Thuật toán phân tích duy trì độ chính xác cao ngay cả với lưới thô. Phương pháp IGA giải quyết triệt để sự ngắt kết nối kéo dài giữa CAD và CAE. Hiệu quả tính toán và khả năng tự động hóa mô phỏng được tối ưu hóa toàn diện. Các bài toán đàn hồi tuyến tính và phi tuyến đều đạt độ hội tụ rất nhanh.
1.2. Tính liên tục và độ chính xác vượt trội của IGA
Phương pháp phần tử hữu hạn đẳng hình học sở hữu tính trơn và độ liên tục bậc cao giữa các phần tử. Tính liên tục bậc cao đáp ứng hoàn hảo các bài toán đạo hàm bậc cao. Độ chính xác của trường ứng suất và biến dạng vượt xa phương pháp phần tử hữu hạn truyền thống. Hiện tượng khóa cắt (shear locking) trong tấm mỏng được kiểm soát hiệu quả. Khả năng hội tụ nghiệm số diễn ra nhanh chóng với số lượng bậc tự do ít hơn. Độ trơn cao cũng loại bỏ hoàn toàn nhu cầu làm mịn ứng suất nhân tạo tại các nút lưới. Kết quả mô phỏng thể hiện độ ổn định cơ học bền vững và phản ánh trung thực trạng thái ứng xử của kết cấu.
II. Phân tích tấm composite nhiều lớp bằng mô hình IGA mới
Kết cấu tấm composite nhiều lớp (laminated composite plates) đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật hiện đại. Vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong hàng không, vũ trụ, đóng tàu và xây dựng công trình. Tấm composite sở hữu tỷ lệ độ bền trên trọng lượng và độ cứng trên trọng lượng rất cao. Khả năng chống ăn mòn và độ bền mỏi vượt trội so với vật liệu kim loại truyền thống. Việc kết hợp phương pháp phần tử hữu hạn đẳng hình học mang lại giải pháp phân tích tối ưu. Mô hình IGA dự đoán chính xác ứng xử uốn, mất ổn định và dao động tự do của tấm. Cấu trúc lớp phức tạp được tính toán chuẩn xác mà không đòi hỏi số lượng phần tử quá lớn.
2.1. Đặc tính cơ học của laminated composite plates
Vật liệu laminated composite plates cấu tạo từ nhiều lớp sợi gia cường xếp chồng lên nhau. Mỗi lớp có góc định hướng sợi và chiều dày được thiết lập riêng biệt. Sự bất đẳng hướng mang lại độ cứng uốn và khả năng chịu tải cực cao theo các phương mong muốn. Tuy nhiên, tính dị tính giữa các lớp sinh ra ứng suất trượt ngang phức tạp. Các hiệu ứng liên kết uốn - xoắn và trượt cục bộ xuất hiện rõ rệt. Việc phân tích chính xác đòi hỏi các mô hình toán học phản ánh đúng cơ chế biến dạng lớp. Phương pháp IGA cung cấp công cụ tin cậy để khảo sát đầy đủ các hiệu ứng cơ học đặc thù này trên tấm composite nhiều lớp.
2.2. Khả năng tối ưu hóa góc xếp lớp vật liệu composite
Cấu trúc tấm composite nhiều lớp cho phép linh hoạt điều chỉnh thứ tự sắp xếp lớp. Góc nghiêng sợi và bề dày từng lớp quyết định trực tiếp khả năng chịu lực của kết cấu. Kỹ sư có thể thiết kế vật liệu theo từng yêu cầu tải trọng cụ thể trong thực tế. Mô hình tính toán IGA hỗ trợ đánh giá nhanh chóng các cấu hình xếp lớp khác nhau. Quá trình tối ưu hóa kết cấu giảm bớt đáng kể thời gian thử nghiệm thực nghiệm tốn kém. Tấm đạt hiệu suất cơ học cao nhất với khối lượng nhẹ nhất. Ứng xử cơ học sau tối ưu thể hiện độ ổn định tĩnh và động lực học rất ấn tượng.
2.3. Kiểm soát dao động chủ động của tấm composite nhiều lớp
Phân tích phản ứng động và kiểm soát dao động giữ vai trò quan trọng trong an toàn công trình. Tấm composite nhiều lớp tích hợp các lớp vật liệu áp điện thông minh (piezoelectric). Tín hiệu điện áp điều khiển giúp triệt tiêu nhanh các rung động nguy hiểm. Mô hình phần tử hữu hạn đẳng hình học tính toán chính xác tần số dao động riêng và dạng dao động. Thuật toán điều khiển chủ động phản hồi nhanh chóng với kích động ngoại lực tức thời. Phản ứng động lực học của tấm giảm thiểu đáng kể biên độ dao động. Giải pháp bảo đảm độ bền kết cấu và nâng cao tuổi thọ vận hành trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
III. Hàm cơ sở NURBS và kỹ thuật trích xuất Bézier cho IGA
Trong phương pháp IGA truyền thống, hàm cơ sở NURBS và đường cong B-spline trải rộng trên toàn miền kết cấu. Đặc tính toàn cục này gây ra sự phức tạp khi tích hợp vào mã nguồn phần tử hữu hạn tiêu chuẩn. Các điểm tích phân Gauss phải chuyển đổi sang không gian tham số. Kỹ thuật trích xuất Bézier (Bézier extraction) giải quyết triệt để rào cản kỹ thuật này. Phép trích xuất phân tách các hàm cơ sở NURBS thành tổ hợp các đa thức Bernstein cục bộ trên từng phần tử. Cấu trúc phần tử trở nên độc lập và tương thích hoàn toàn với khung chương trình FEM có sẵn. Nhờ đó, thuật toán IGA được triển khai đơn giản, linh hoạt và hiệu quả hơn rất nhiều.
3.1. Ứng dụng đường cong B spline và hàm cơ sở NURBS
Đường cong B-spline và hàm cơ sở NURBS là nền tảng cốt lõi của công nghệ CAD hiện đại. Các hàm toán học này biểu diễn hoàn hảo các hình học phức tạp và mặt cong tự do. Trọng số và véc tơ nút (knot vector) cho phép tinh chỉnh độ trơn linh hoạt tại mọi vị trí. Trong phân tích kết cấu, hàm cơ sở NURBS bảo đảm tính liên tục bậc cao qua các ranh giới phần tử. Việc biểu diễn chính xác biên hình học loại bỏ hoàn toàn các nguồn sai số rời rạc. Nghiệm chuyển vị và trường ứng suất đạt độ hội tụ chuẩn xác và ổn định cao trên toàn bộ miền khảo sát.
3.2. Vai trò của phép trích xuất Bézier trong môi trường FEM
Toán tử trích xuất Bézier chuyển đổi các hàm cơ sở toàn cục thành toán tử phần tử cục bộ chuẩn. Ma trận trích xuất được tính toán trước chỉ dựa trên véc tơ nút của lưới NURBS. Mã nguồn phần tử hữu hạn truyền thống có thể tái sử dụng trực tiếp các vòng lặp phần tử quen thuộc. Việc lấy tích phân Gauss số học được thực hiện dễ dàng trên miền chuẩn tắc của từng phần tử Bézier. Quá trình tính toán ma trận độ cứng và véc tơ tải trọng trở nên đồng nhất và tối ưu. Kỹ thuật này giúp thu hẹp khoảng cách ứng dụng thực tế giữa phần tử hữu hạn đẳng hình học và các phần mềm thương mại hiện nay.
IV. Lý thuyết biến dạng cắt bậc cao HSDT cho tấm composite
Lý thuyết biến dạng cắt bậc cao (HSDT) là công cụ toán học mạnh mẽ trong phân tích tấm dày và tấm trung bình. Khác với lý thuyết cổ điển, HSDT xét đến sự phân bố phi tuyến của biến dạng trượt ngang qua chiều dày tấm. Mô hình 7 bậc tự do (7-DOF HSDT) loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng hệ số hiệu chỉnh cắt. Điều kiện ứng suất trượt bằng không tại hai bề mặt tự do trên và dưới được thỏa mãn tự nhiên. Khi kết hợp với phương pháp phần tử hữu hạn đẳng hình học, mô hình HSDT phát huy tối đa hiệu quả. Sự kết hợp này mang lại lời giải chính xác cho các bài toán uốn, mất ổn định và dao động của tấm composite nhiều lớp.
4.1. So sánh lý thuyết tấm Reissner Mindlin và mô hình HSDT
Lý thuyết tấm Reissner-Mindlin (FSDT) giả thiết góc trượt ngang phân bố hằng số theo bề dày. Mô hình này bắt buộc phải sử dụng hệ số hiệu chỉnh cắt nhân tạo khó xác định chính xác. Trong khi đó, lý thuyết biến dạng cắt bậc cao HSDT mô tả hàm phân bố bậc cao của chuyển vị tiếp tuyến. Ứng suất cắt ngang triệt tiêu chính xác tại các mặt biên tự do mà không cần bất kỳ hệ số hiệu chỉnh nào. Với tấm composite nhiều lớp có độ dày lớn, HSDT cho kết quả chính xác vượt bậc so với Reissner-Mindlin. Độ võng, tần số dao động và tải trọng tới hạn mất ổn định đều phản ánh trung thực thực nghiệm vật lý.
4.2. Khả năng mô phỏng trường ứng suất trượt ngang chính xác
Hiện tượng phá hủy do trượt giữa các lớp là nguyên nhân hư hỏng phổ biến ở laminated composite plates. Mô phỏng chính xác ứng suất trượt ngang đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá an toàn kết cấu. Mô hình HSDT 7 bậc tự do kết hợp hàm dạng trơn của IGA bảo đảm tính liên tục của trường chuyển vị. Sự tập trung ứng suất tiếp và hiện tượng phân tách lớp (delamination) được cảnh báo sớm và tin cậy. Dữ liệu tính toán cung cấp cơ sở vững chắc cho việc thiết kế gia cường và tối ưu hóa độ bền kết cấu composite. Ứng dụng mô hình mang lại hiệu quả vượt trội trong nghiên cứu và kỹ thuật chế tạo tiên tiến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTHE WORK IS COMPLETED AT HCM CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION Supervisor 1: Assoc. Dr NGUYEN XUAN HUNG Supervisor 2: Assoc. Dr DANG THIEN NGON PhD thesis is protected in front of EXAMINATION COMMITTEE FOR PROTECTION OF DOCTORAL THESIS HCM CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATION, Date. luan an ORIGINALITY STATEMENT I, Nguyen Thi Bich Lieu, hereby assure that this dissertation is my own work, done under the guidance of Assoc.
Nguyen Xuan Hung and Assoc. Dang Thien Ngon with the best of my knowledge. The data and results stated in the dissertation are honest and were not been published by any works. Ho Chi Minh City, October 2019 Nguyen Thi Bich Lieu i luan an ACKNOWLEDGEMENTS This dissertation has been carried out in the Faculty of Civil Engineering, HCM City University of Technology and Education, Viet Nam.
The process of conducting this thesis brings excitement but has quite a few challenges and difficulties. And I can say without hesitation that it has been finished thanks to the encouragement, support and help of my professors and colleagues. First of all, I would like to express my deepest gratitude to Assoc. Nguyen Xuan Hung and Assoc.
Dang Thien Ngon, especially Assoc. Nguyen Xuan Hung from CIRTech Institute, Ho Chi Minh City University of Technology (HUTECH), Vietnam for having accepted me as their PhD student and for the enthusiastic guidance and mobilization during my research. Also, I would like to sincerely thank Dr. Thai Hoang Chien, a close brother, for his helpful guidance at first step of doing research and his support for my overcoming of the hardest time.
Secondly, I would like also to acknowledge Msc. Nguyen Van Nam, Faculty of Mechanical Technology, Industrial University of Ho Chi Minh City, Vietnam for their troubleshooting and the cooperation in my study. Furthermore, I am grateful to Chau Nguyen Khanh and the staffs at CIRTech Institute, HUTECH, Vietnam for their professional knowledge, interactive discussion, and immediate support. Thirdly, I take this chance to thank all my nice colleagues at the Faculty of Civil Engineering, Ho Chi Minh City University of Technology and Education, for their professional advice and friendly support.
Finally, this dissertation is dedicated to my family, especially my beloved husband, who has always given me valuable encouragement and assistance. Nguyen Thi Bich Lieu ii luan an ABSTRACT Isogeometric analysis (IGA) was introduced in 2005 by Hughes et al. [5] as a breakthrough in numerical simulation. The main advantage of the IGA is to use the same basis function to describe the geometry and to approximate the problem unknowns.
It integrates Computer Aided Design (CAD) and Computer Aided Engineering (CAE) and so far the effectively numerical tool for the analysis of a variety of practical problems. The computational cost is decreased significantly as the meshes are generated within the CAD. IGA produces the results with higher accuracy because of the smoothness and the higher-order continuity between elements. For the last decade of development, isogeometric analysis has surpassed the standard finite elements in terms of effectiveness and reliability for various problems, especially for the ones with complex geometry.
Owing to its important role in many engineering structures and modern industries, laminated plate structures are widely used in a diverse array of structures in many areas such as aviation, shipbuilding and civil engineering. Laminated plates have excellent mechanical properties, including high strength to weight and stiffness to weight ratios, wear resistance, light weight and so on. Besides possessing the superior material properties, the laminated composites also supply the advantageous design through the arrangement of the stacking sequence and layer thickness to obtain the desired characteristics, that’s why they have received considerable attention of many researchers worldwide. In this dissertation, an isogeometric finite element formulation is developed based on Bézier extraction to solve various plate problems, using a seven-dof higher- order shear deformation theory for both analysis and control the responses of plate structures.
One key point in this dissertation is to exploit the distinctive advantage of Bézier extraction in analysis of plate structures. In the conventional isogeometric analysis, the B-spline or Non-uniform Rational B-spline (NURBS) basis functions span over the entire domain of structures not just a local domain as Lagrangian shape iii luan an functions in FEM. The global structure induces the complex implementation in a traditional finite element context. In addition, in order to compute the shape functions, the Gaussian integration points force to transform to parametric space.
By choosing Bernstein polynomials as the basis functions, IGA will be performed easily similar to the way of implementation in FE framework. The B-spline/NURBS basis can be rewritten in form of the combination of Bernstein polynomials and Bézier extraction operator. That is called Bézier extraction for B-spline/NURBS/T-spline. Although IGA is suitable for the problems which have the higher-order continuity, the findings of using a higher-order shear deformation theory with the C0- continuity show the convieniences for plate analysis.
Furthermore, both linear and nonlinear responses for four material models including laminated composite plates, piezoelectric laminated composite plates, piezoelectric functionally graded porous plates with graphene platelets reinforcement and functionally graded piezoelectric material porous plates are investigated. The control algorithms based on the constant displacement and velocity feedbacks are applied to control linear and geometrically nonlinear static and dynamic responses of the plates, where the effect of the structural damping is considered, based on a closed- loop control with piezoelectric sensors and actuators. The predictions of the proposed approach agree well with analytical solutions and several other available approaches. Through the analysis, numerical results indicated that the proposed method achieves high reliability as compared with other published solutions.
Besides, some numerical solutions for PFGPM plates and FG porous reinforced by GPLs may be considered as reference solutions for future work because there have not yet been analytical solutions so far. iv luan an TÓM TẮT Phân tích đẳng hình học (IGA) được giới thiệu năm 2005 bởi Hughes và các cộng sự [5] như là một sự đột phá trong tính toán mô phỏng số. Ưu điểm chính của IGA là sử dụng cùng một hàm cơ sở để mô tả cho cả hình học và xấp xỉ nghiệm số. Nó tích hợp việc thiết kế dựa trên máy tính cũng như công nghệ liên quan đến việc sử dụng hệ thống máy tính để phân tích đối tượng hình học CAD (CAE) và những công cụ số hiệu quả khác nhằm giải quyết nhiều lớp bài toán kỹ thuật khác nhau.
Chi phí tính toán giảm đáng kể vì hình học chính xác được tạo ra trong CAD, sau đó đưa vào tính toán mà không bị sai số hình học. Hơn nữa, IGA cho kết quả nghiệm số với độ chính xác cao hơn vì tính trơn và tính liên tục bậc cao hơn giữa các phần tử. Trong một thập kỷ phát triển gần đây, phân tích đẳng hình học đã vượt qua phân tích phần tử hữu hạn (FEM) về tính hiệu quả và độ tin cậy đối với các bài toán khác nhau, đặc biệt đối với các bài toán có hình học phức tạp. Bởi vì đóng vai trò quan trọng trong nhiều kết cấu kỹ thuật và công nghiệp hiện đại, kết cấu tấm nhiều lớp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau chẳng hạn như hàng không, đóng tàu, kỹ thuật dân dụng, vv.
Kết cấu tấm nhiều lớp có các tính chất cơ học tuyệt vời, bao gồm độ bền và độ cứng cao, khả năng chống mài mòn cao, trọng lượng nhẹ và nhiều đặc tính khác ưu việt khác. Bên cạnh việc sở hữu các đặc tính tốt đó, vật liệu tổng hợp nhiều lớp còn cung cấp những thiết kế thuận lợi thông qua việc sắp xếp trình tự xếp chồng và độ dày các lớp để có được các đặc tính cơ học mong muốn, đó là lý do tại sao chúng nhận được sự quan tâm nghiên cứu đáng kể của nhiều nhà nghiên cứu trên toàn thế giới. Trong luận án này, một công thức phần tử hữu hạn đẳng hình học được phát triển dựa trên trích xuất Bézier để giải quyết các bài toán tấm khác nhau, sử dụng lý thuyết biến dạng cắt bậc cao liên tục C0 cho cả phân tích và điều khiển đáp ứng của các cấu trúc tấm. Một trong những điểm mới của luận án này là khai thác lợi ích vượt trội của trích xuất Bézier trong phân tích kết cấu tấm.
Trong phân tích đẳng hình học truyền thống thông thường, các hàm cơ sở B-spline hoặc hàm NURBS phân bố trên toàn bộ miền của các cấu trúc chứ không chỉ là một miền cục bộ như các hàm dạng v luan an Lagrangian trong FEM. Việc hàm dạng phân bố toàn cục như vậy làm cho việc thực hiện tính toán phức tạp. Ngoài ra, để tính toán các hàm dạng, các điểm tích phân Gauss buộc phải chuyển đổi sang không gian tham số. Bằng cách chọn đa thức Bernstein làm hàm cơ sở, IGA sẽ được thực hiện dễ dàng tương tự như cách triển khai trong phương pháp phần tử hữ hạn.
Các hàm cơ sở B-spline / NURBS có thể được viết lại dưới dạng kết hợp các đa thức Bernstein và toán tử trích xuất Bézier. Đó được gọi là trích xuất Bézier cho B-spline / NURBS / T-spline. Lý thuyết biến dạng cắt bậc cao với bậc liên tục C0 được sử dụng thống nhất cho tất cả các chương. Hơn nữa, cả đáp ứng tuyến tính và phi tuyến cho bốn loại vật liệu tấm bao gồm tấm composite nhiều lớp, tấm composite nhiều lớp có dán lớp áp điện, tấm vật liệu chức năng dán lớp áp điện có lỗ rỗng được gia cường bằng các tấm graphene và tấm vật liệu áp điện chức năng có lỗ rỗng được nghiên cứu.
Các thuật toán điều khiển dựa trên các tín hiệu phản hồi chuyển vị và vận tốc không đổi được áp dụng để điều khiển đáp ứng tĩnh và động của tấm cho cả đáp ứng tuyến tính và phi tuyến hình học, trong đó hiệu ứng của giảm chấn cấu trúc được xem xét, dựa trên điều khiển kín với các cảm biến và bộ truyền động áp điện. Thông qua phân tích phần ví dụ số, các kết quả đạt được chỉ ra rằng phương pháp đề xuất đạt được độ tin cậy cao khi so với các giải pháp khác đã được công bố trên các tạp chí uy tín. Ngoài ra, một số lời giải số cho các tấm vật liệu chức năng dán lớp áp điện có lỗ rỗng được gia cường bằng các tấm graphene và tấm vật liệu áp điện chức năng có lỗ rỗng có thể được coi là nguồn tài liệu tham khảo cho những nghiên cứu khác trong tương lai vì cho đến nay vẫn chưa có lời giải giải tích nào đưa ra. vi luan an CONTENTS ORIGINALITY STATEMENT .xii LIST OF TABLES .xvi LIST OF FIGURES.2 An overview of isogeometric analysis .3 Literature review about materials used in this dissertation.
Laminated composite plate. Piezoelectric laminated composite plate. Piezoelectric Functionally Graded Porous plates reinforced by Graphene Platelets (PFGP-GPLs). Functionally Graded Piezoelectric Material Porous plates (FGPMP) .4 Goal of the dissertation .5 The novelty of dissertation.
16 ISOGEOMETRIC ANALYSIS FRAMEWORK .2 Advantages of IGA compared to FEM .3 Some disadvantages of IGA. 17 vii luan an 2.6 NURBS basis function .1 Introduction of Bézier extraction .2 Bézier decomposition and Bézier extraction [97-98].2 An overview of plate theories.1 The higher-order shear deformation theory .2 The generalized unconstrained higher-order shear deformation theory (UHSDT) .3 The C0-type higher-order shear deformation theory (C0-type HSDT) .3 Laminated composite plate .1 Definition of laminated composite plate .2 Constitutive equations of laminated composite plate.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bích Liễu (2019). Phần tử hữu hạn đẳng hình học cho tấm composite nhiều lớp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/co-ky-thuat/phan-tu-huu-han-dang-hinh-hoc-cho-tam-composite-nhieu-lop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phần tử hữu hạn đẳng hình học cho tấm composite nhiều lớp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phát triển phương pháp phần tử hữu hạn đẳng hình học phân tích tấm nhiều lớp. Đề xuất thuật toán điều khiển đáp ứng động với độ chính xác cao.
Luận án "Phần tử hữu hạn đẳng hình học cho tấm composite nhiều lớp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phần tử hữu hạn đẳng hình học cho tấm composite nhiều lớp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phần tử hữu hạn đẳng hình học cho tấm composite nhiều lớp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.
Luận án "Phần tử hữu hạn đẳng hình học cho tấm composite nhiều lớp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phần tử hữu hạn đẳng hình học cho tấm composite nhiều lớp" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phần tử hữu hạn đẳng hình học cho tấm composite nhiều lớp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.