Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi

Tìm hiểu lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi, phân tích ứng dụng trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí.

Chuyên ngành

Sức bền vật liệu và Cơ học kết cấu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Chuyên đề tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

131

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lịch sử phát triển kết cấu vỏ mỏng đàn hồi
Số trang:
131 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Sức bền vật liệu và Cơ học kết cấu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lịch sử phát triển kết cấu vỏ mỏng đàn hồi

Lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi là một phân ngành quan trọng của cơ học công trình và sức bền vật liệu. Lịch sử nghiên cứu kết cấu vỏ đã bắt đầu từ thế kỷ 17. Nhiều nhà khoa học lỗi lạc đã đặt nền móng lý thuyết thông qua các bài toán uốn bản phẳng. Đến cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi chính thức hoàn thiện với các mô hình toán học giải tích chặt chẽ. Công trình nghiên cứu của Staerman đã chứng minh việc tính toán mái vòm mỏng có thể đưa về bài toán dầm trên nền đàn hồi tương đương. Kết cấu vỏ mỏng sở hữu ưu điểm vượt trội về khả năng chịu tải trọng trong không gian ba chiều. Vật liệu được khai thác tối đa hiệu suất chịu nén và chịu kéo màng. Hệ thống truyền lực liên tục giúp mở rộng khẩu độ không gian cho các công trình hiện đại mà vẫn tiết kiệm vật liệu.

1.1. Nguồn gốc và bước chuyển mình của lý thuyết vỏ

Quá trình phát triển lý thuyết vỏ gắn liền với sự tiến hóa của toán học giải tích và cơ học môi trường liên tục. Giai đoạn sơ khai dựa trên các định đề hình học và vật lý uốn tấm phẳng của nhà cơ học Germain. Việc giải trực tiếp hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng với hệ số biến thiên từng gặp nhiều khó khăn toán học. Để áp dụng vào thực tế kỹ thuật, các nhà khoa học đã xây dựng nhiều mô hình đơn giản hóa dựa trên thực nghiệm. Nhiều nhánh lý thuyết chuyên biệt đã ra đời như lý thuyết hiệu ứng biên, lý thuyết bán mômen của vỏ trụ, lý thuyết vỏ thoải và lý thuyết phi mômen. Các giả thiết giản lược giúp phân lập trạng thái ứng lực chính, biến các phương trình phức tạp thành các hệ giải được. Bước chuyển mình này đã thúc đẩy ứng dụng kết cấu mái vòm rộng rãi trong các công trình kiến trúc quy mô lớn.

1.2. Ứng dụng thực tiễn của vỏ mỏng trong công trình

Kết cấu vỏ mỏng đàn hồi có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp kỹ thuật cao. Trong xây dựng dân dụng và công nghiệp, vỏ mỏng được sử dụng làm mái vòm sân vận động, nhà triển lãm, tháp làm mát và silô chứa vật liệu rời. Khả năng bao che không gian lớn mà không cần cột chống trung gian là ưu điểm nổi bật. Trong ngành công nghiệp dầu khí và hóa chất, vỏ mỏng định hình nên các bồn chứa áp lực cao, đường ống dẫn khí và bình chứa khí hóa lỏng. Trong ngành kỹ thuật hàng không và vũ trụ, cấu trúc vỏ mỏng hợp kim hoặc composite tạo nên thân máy bay, vỏ tên lửa và tàu không gian. Ngành công nghiệp hàng hải ứng dụng vỏ mỏng để thiết kế thân tàu thủy và vỏ tàu ngầm chịu áp lực nước sâu. Cấu trúc mỏng nhẹ giúp tối ưu trọng lượng bản thân và tăng cường khả năng chịu tải tổng thể.

1.3. Vai trò của phần tử hữu hạn trong tính toán vỏ

Sự xuất hiện của phương pháp phần tử hữu hạn và công nghệ máy tính điện tử tạo nên bước ngoặt quyết định cho ngành cơ học kết cấu vỏ. Các phương pháp giải tích cổ điển chỉ giải quyết được các dạng hình học cơ bản với điều kiện biên lý tưởng. Trong thực tế, các công trình vỏ có hình dạng bất kỳ, chiều dày thay đổi và chịu tải trọng phức tạp. Phương pháp phần tử hữu hạn cho phép rời rạc hóa kết cấu vỏ thành các phần tử phẳng hoặc cong nhỏ. Máy tính số hóa các ma trận độ cứng và giải hệ phương trình đại số quy mô hàng triệu ẩn số. Việc mô phỏng chính xác trường ứng suất, biến dạng và dự báo vị trí tập trung ứng suất nguy hiểm trở nên dễ dàng. Quá trình thiết kế kết cấu vỏ mỏng hiện nay đạt độ chính xác cao, rút ngắn thời gian tính toán và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

II. Đặc trưng hình học bề mặt của kết cấu vỏ mỏng đàn hồi

Hình học vi phân là nền tảng toán học cốt lõi để nghiên cứu kết cấu vỏ mỏng đàn hồi. Vỏ mỏng được định nghĩa là vật thể hình học giới hạn bởi hai mặt cong song song, có bề dày rất nhỏ so với các kích thước mặt ngoài. Bề mặt nằm chính giữa hai mặt biên cách đều được gọi là mặt trung hòa của vỏ. Vị trí không gian, hình dạng hình học và độ cong của mặt trung hòa quyết định toàn bộ quy luật chịu lực của kết cấu vỏ. Việc mô tả toán học mặt trung hòa được thực hiện thông qua hệ tọa độ cong và các véctơ vi phân. Các đại lượng hình học như bán kính cong chính, độ cong toàn phần Gauss và độ cong trung bình cung cấp thông số đầu vào cho việc thiết lập các phương trình tĩnh học và hình học của bài toán vỏ mỏng.

2.1. Phân loại cấu trúc vỏ mỏng theo hình học không gian

Trong cơ học kết cấu, vỏ mỏng được phân loại chủ yếu dựa vào dấu của độ cong Gauss trên mặt trung hòa. Vỏ có độ cong Gauss dương bao gồm mặt cầu, mặt ellipsoid và paraboloid elliptic. Loại vỏ này có độ cứng không gian rất cao và khả năng chịu tải trọng phân bố cực tốt. Vỏ có độ cong Gauss âm tiêu biểu là mặt hyperboloid một tầng, paraboloid hyperbolic dạng yên ngựa. Dạng vỏ này thường được áp dụng cho tháp làm mát hoặc mái che kiến trúc phức tạp. Vỏ có độ cong Gauss bằng không gồm các mặt có thể trải phẳng như vỏ trụ và vỏ nón. Mỗi nhóm hình học sở hữu cơ chế truyền lực đặc thù. Việc phân loại chuẩn xác giúp kỹ sư lựa chọn mô hình tính toán giải tích hoặc số phù hợp với từng dạng kết cấu thực tế.

2.2. Phương trình mặt vỏ và hệ tọa độ cong trực giao

Phương trình mặt trung hòa của vỏ mỏng thường được biểu diễn dưới dạng tham số véctơ bán kính theo hai tọa độ đường cong. Khi thiết lập hệ trục tọa độ vi phân trên mặt vỏ, hệ tọa độ cong trực giao được ưu tiên sử dụng. Trong hệ tọa độ này, hai họ đường cong tọa độ cắt nhau vuông góc tại mọi điểm trên mặt trung hòa. Thông thường, các trục tọa độ được chọn trùng với các đường cong chính của mặt cong. Lựa chọn này giúp loại bỏ thành phần độ cong xoắn, làm các biểu thức vi phân trở nên tinh gọn. Các hệ số Lame đo lường tỷ lệ biến thiên của độ dài cung vi phân theo từng tọa độ tham số. Việc xác định chính xác các hệ số Lame và đạo hàm của véctơ pháp tuyến là bước chuẩn bị quan trọng để xây dựng quan hệ biến dạng - chuyển vị.

2.3. Dạng toàn phương thứ nhất và thứ hai của mặt vỏ

Hình học vi phân mặt cong sử dụng hai dạng toàn phương cơ bản để mô tả thuộc tính bề mặt vỏ mỏng. Dạng toàn phương thứ nhất xác định bình phương khoảng cách giữa hai điểm lân cận vô cùng bé trên mặt trung hòa. Các hệ số của dạng toàn phương thứ nhất đo lường độ dài, góc giữa các đường cong và diện tích vi phân. Dạng toàn phương thứ hai xác định khoảng cách từ một điểm trên mặt cong đến mặt phẳng tiếp tuyến lân cận. Nó phản ánh độ cong pháp tuyến và độ uốn của mặt vỏ theo các phương khác nhau. Tỷ số giữa dạng toàn phương thứ hai và dạng toàn phương thứ nhất cho phép tính trực tiếp độ cong pháp tuyến tại điểm khảo sát. Hai dạng toàn phương này cung cấp cơ sở toán học để tính biến dạng kéo nén và biến dạng uốn trong lý thuyết vỏ mỏng.

III. Hệ phương trình cơ bản trong lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi

Hệ phương trình cơ bản của lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi phản ánh đầy đủ quy luật cân bằng cơ học và biến dạng vật liệu. Trạng thái ứng suất tại mỗi điểm trong vỏ mỏng được quy về các thành phần nội lực và mômen tác dụng trên mặt trung hòa. Hệ thống gồm mười thành phần nội lực cơ bản: hai lực kéo nén pháp tuyến, hai lực cắt trượt trong mặt phẳng, hai lực cắt ngang, hai mômen uốn và hai mômen xoắn. Hệ phương trình hoàn chỉnh bao gồm ba nhóm phương trình: phương trình vi phân cân bằng tĩnh học, phương trình hình học biểu diễn quan hệ biến dạng - chuyển vị, và phương trình vật lý liên hệ ứng lực với biến dạng theo định luật đàn hồi. Việc giải đồng thời hệ phương trình này cho phép xác định chính xác ứng suất và biến dạng trong kết cấu vỏ.

3.1. Các giả thiết kỹ thuật nền tảng của bài toán vỏ

Để đơn giản hóa bài toán cơ học không gian ba chiều về bài toán hai chiều trên mặt trung hòa, lý thuyết vỏ mỏng áp dụng hệ giả thiết Kirchhoff - Love. Giả thiết thứ nhất khẳng định đoạn thẳng thẳng góc với mặt trung hòa trước biến dạng vẫn giữ nguyên độ thẳng và vuông góc với mặt trung hòa sau biến dạng. Giả thiết này triệt tiêu biến dạng trượt ngang theo chiều dày. Giả thiết thứ hai coi ứng suất pháp tuyến theo phương vuông góc với mặt trung hòa là rất nhỏ và có thể bỏ qua so với ứng suất trong mặt phẳng. Giả thiết thứ ba giả định chuyển vị của các điểm trong vỏ là bé so với chiều dày vỏ, cho phép áp dụng phương trình biến dạng tuyến tính. Hệ giả thiết này giữ vai trò kinh điển, giúp thiết lập các công thức giải tích trực quan và chính xác cho vỏ mỏng.

3.2. Trạng thái ứng lực và hệ phương trình vi phân cân bằng

Xét một phân tố vỏ vi phân vô cùng bé được tách ra từ mặt trung hòa dưới tác dụng của tải trọng ngoài. Các thành phần ứng lực và mômen tác dụng lên các mặt cắt phân tố phải thỏa mãn các định luật tĩnh học. Chiếu toàn bộ hệ lực lên ba trục tọa độ đường cong thu được ba phương trình vi phân cân bằng lực. Lấy tổng mômen đối với ba trục tọa độ cho ba phương trình cân bằng mômen. Trong đó, hai phương trình mômen uốn cho phép biểu diễn lực cắt ngang theo đạo hàm của các mômen. Phương trình mômen quay quanh trục pháp tuyến biểu diễn sự đối xứng của các lực cắt tiếp tuyến. Kết hợp các phương trình tĩnh học tạo ra hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng mô tả cân bằng của phân tố vỏ mỏng đàn hồi.

3.3. Phương pháp giải theo nội lực và trường chuyển vị

Có hai hướng giải quyết chính cho bài toán biên của lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi. Hướng thứ nhất là phương pháp chuyển vị, chọn ba thành phần chuyển vị của mặt trung hòa làm ẩn số cơ bản. Thay quan hệ biến dạng - chuyển vị và định luật vật lý vào phương trình cân bằng để thu được hệ phương trình vi phân đối với chuyển vị. Hướng thứ hai là phương pháp nội lực và hàm ứng lực, đưa các hàm thế để thỏa mãn tự động phương trình cân bằng. Ngoài ra, nguyên lý tương tự tĩnh học - hình học của Goldenveizer và Lurie chỉ ra sự tương đồng toán học giữa các ten-xơ nội lực và ten-xơ biến dạng. Nguyên lý tương tự này giúp giảm một nửa số lượng biến số độc lập, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giải tích toán học hệ phương trình vỏ mỏng.

IV. Lý thuyết phi mômen trong tính kết cấu vỏ mỏng đàn hồi

Lý thuyết phi mômen là một trường hợp riêng đặc biệt và quan trọng của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi. Trong trạng thái này, mọi thành phần mômen uốn, mômen xoắn và lực cắt ngang được coi là triệt tiêu hoàn toàn trên toàn bộ diện tích vỏ. Vỏ mỏng chỉ tồn tại các lực kéo, nén và trượt tiếp tuyến phân bố đều dọc theo chiều dày. Đây là trạng thái chịu lực tối ưu nhất vì ứng suất phân bố đồng đều, không gây tập trung cục bộ. Nhờ đó, vật liệu phát huy tối đa khả năng chịu lực màng, cho phép thiết kế vỏ có bề dày cực mỏng mà vẫn đảm bảo độ bền. Lý thuyết phi mômen cung cấp lời giải đơn giản, trực quan và thường được sử dụng làm cơ sở thiết kế sơ bộ cho các công trình dạng vòm và bồn chứa.

4.1. Điều kiện hình thành trạng thái ứng lực không mômen

Để trạng thái phi mômen tồn tại thực sự trong kết cấu vỏ mỏng, cần thỏa mãn đồng thời bốn điều kiện cơ bản. Thứ nhất, mặt trung hòa của vỏ phải là mặt cong liên tục và trơn, không có điểm gãy khúc hoặc thay đổi độ cong đột ngột. Thứ hai, chiều dày của vỏ phải không đổi hoặc biến thiên rất từ từ theo các phương tọa độ. Thứ ba, tải trọng tác dụng lên mặt vỏ phải là tải phân bố liên tục, không có lực tập trung hoặc mômen uốn cục bộ. Thứ tư, điều kiện liên kết tại các mép biên phải cho phép vỏ tự do biến dạng theo phương pháp tuyến hoặc lực đỡ biên phải trùng với tiếp tuyến của mặt vỏ. Nếu một trong các điều kiện trên bị vi phạm, mômen uốn sẽ xuất hiện và phá vỡ trạng thái phi mômen thuần túy.

4.2. Thiết lập phương trình cơ bản cho vỏ tròn xoay

Vỏ tròn xoay là dạng kết cấu phổ biến nhất trong thực tế nhờ tính đối xứng trục hình học. Khi áp dụng lý thuyết phi mômen cho vỏ tròn xoay, hệ phương trình cân bằng vi phân đơn giản hóa đáng kể. Phương trình cân bằng hình chiếu theo phương pháp tuyến dẫn đến phương trình Laplace liên hệ giữa lực pháp tuyến kinh tuyến và lực pháp tuyến vĩ tuyến với áp lực mặt ngoài. Phương trình cân bằng theo phương tiếp tuyến kinh tuyến cho phép tích phân trực tiếp để tìm lực dọc kinh tuyến. Bằng cách chiếu toàn bộ tải trọng phần vỏ phía trên mặt cắt vĩ tuyến, lực kinh tuyến được xác định hoàn toàn thông qua biểu thức giải tích tường minh. Sau khi có lực kinh tuyến, lực vĩ tuyến được suy ra trực tiếp từ phương trình Laplace mà không cần tích phân phức tạp.

4.3. Xác định trường chuyển vị dưới tải trọng đối xứng

Sau khi xác định được các thành phần lực màng, bài toán tiếp theo là tính toán trường chuyển vị đàn hồi của vỏ tròn xoay. Dưới tác dụng của tải trọng đối xứng trục, chuyển vị xoay vòng quanh trục triệt tiêu, chỉ còn lại chuyển vị tiếp tuyến theo đường sinh và chuyển vị pháp tuyến. Sử dụng định luật Hooke cho trạng thái ứng suất phẳng để tính các thành phần biến dạng dài kinh tuyến và vĩ tuyến. Từ quan hệ hình học giữa biến dạng và chuyển vị, chuyển vị pháp tuyến được tính trực tiếp từ biến dạng vĩ tuyến và bán kính cong. Chuyển vị tiếp tuyến thu được bằng cách giải một phương trình vi phân thường bậc nhất với điều kiện biên cố định tại gối tựa. Việc xác định trường chuyển vị giúp kiểm tra độ cứng và đánh giá khả năng tương thích biến dạng tại các liên kết biên.

V. Khảo sát lý thuyết mômen của kết cấu vỏ mỏng đàn hồi

Lý thuyết mômen là dạng tổng quát đầy đủ nhất của cơ học vỏ mỏng đàn hồi, tính đến cả lực màng và nội lực uốn xoắn. Trong thực tế công trình, các điều kiện lý tưởng của lý thuyết phi mômen hiếm khi được thỏa mãn hoàn toàn tại các vị trí gối tựa và mối nối. Sự ngăn cản biến dạng xoay và chuyển vị tại biên làm phát sinh mômen uốn và lực cắt ngang đáng kể. Lý thuyết mômen thiết lập hệ phương trình vi phân bậc cao để mô tả chính xác trạng thái ứng suất thực tế này. Việc kết hợp nghiệm giải tích cho các bài toán vỏ cơ bản và ứng dụng phương pháp phần tử hữu hạn trên máy tính cho phép kỹ sư giải quyết triệt để các bài toán kết cấu vỏ phức tạp nhất trong kỹ thuật hiện đại.

5.1. Khái quát trạng thái mômen và ảnh hưởng hiệu ứng biên

Hiệu ứng biên là hiện tượng cơ học đặc trưng và nổi bật nhất trong lý thuyết mômen của vỏ mỏng. Khi mép biên của vỏ bị ngàm cứng hoặc chịu lực cắt cục bộ, mômen uốn phát sinh rất lớn tại biên. Tuy nhiên, do độ cứng uốn của vỏ nhỏ, sóng ứng suất uốn này suy giảm rất nhanh theo hàm mũ khi tiến sâu vào trong lòng vỏ. Hiện tượng dao động tắt dần này được gọi là hiệu ứng biên cục bộ. Vùng chịu tác động của hiệu ứng biên chỉ chiếm một dải hẹp có chiều rộng tỷ lệ với căn bậc hai tích giữa bán kính cong và chiều dày vỏ. Bên ngoài vùng này, kết cấu hoàn toàn làm việc theo trạng thái phi mômen. Hiểu rõ quy luật hiệu ứng biên giúp kỹ sư tăng cường chiều dày cục bộ tại gối tựa mà không làm tăng trọng lượng toàn công trình.

5.2. Hệ phương trình giải tích cho vỏ tròn xoay chịu tải

Đối với vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng trục, lý thuyết mômen dẫn đến một hệ phương trình vi phân bậc bốn phức tạp. Nhà cơ học Meissner đã có đóng góp đột phá khi biến đổi hệ phương trình này thành hai phương trình vi phân bậc hai liên kết. Hai hàm ẩn cơ bản được chọn là góc xoay tiếp tuyến của pháp tuyến và đại lượng lực cắt biến đổi. Hệ phương trình Meissner giải quyết tường minh sự phân bố mômen uốn, lực cắt và lực màng dọc theo đường sinh vỏ. Nghiệm của phương trình Meissner thường biểu diễn dưới dạng các hàm Bessel, hàm Kelvin hoặc hàm mũ lượng giác phức tắt dần. Việc áp dụng các hàm giải tích này cho phép tính toán chính xác ứng suất uốn cực đại tại mép ngàm của vòm cầu, vỏ nón và vỏ trụ tròn xoay.

5.3. Ứng dụng thuật toán số giải bài toán kết cấu thực tế

Trong các công trình xây dựng thực tế, hình học vỏ mỏng thường không đồng nhất và chịu tải trọng bất kỳ. Các phương pháp giải tích cổ điển bộc lộ nhiều hạn chế khi giải các bài toán có hình học phức tạp. Việc triển khai các thuật toán số trên máy tính giải quyết hoàn toàn bài toán kết cấu vỏ mỏng tổng quát. Phương pháp phần tử hữu hạn sử dụng các phần tử vỏ phẳng nhiều bậc tự do hoặc phần tử vỏ cong đẳng tham số. Ma trận độ cứng của toàn hệ thống được lắp ghép tự động và giải thông qua các thuật toán đại số ma trận lớn. Các phần mềm tính toán hiện đại xuất ra trường ứng suất tương đương von Mises, biểu đồ mômen và biến dạng 3D trực quan. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ kỹ sư tối ưu hóa hình dáng và đảm bảo độ an toàn chịu lực của công trình.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI NÓI ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ HÌNH HỌC CỦA VỎ MỎNG
1.1. Khái quát về lý thuyết vỏ
1.2. Lý thuyết vỏ đàn hồi
1.2.1. Khái niệm chung
1.2.2. Phân loại vỏ theo hình học vỏ
1.2.3. Phương trình mặt vỏ
1.2.4. Đường tọa độ - Hệ tọa độ cong
1.2.5. Mặt phẳng tiếp tuyến, pháp tuyến
1.2.6. Dạng toàn phương thứ nhất và thứ hai
2. CHƯƠNG 2: HỆ PHƯƠNG TRÌNH CƠ BẢN CỦA LÝ THUYẾT VỎ MỎNG VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI
2.1. Các giả thiết cơ bản của lý thuyết vỏ
2.2. Các phương trình cơ bản của lý thuyết vỏ
2.2.1. Các ứng lực trong bài toán vỏ
2.2.2. Các phương trình cân bằng
2.2.3. Hệ thống các phương trình cơ bản của lý thuyết vỏ
2.3. Đường lối chung và giải bài toán đàn hồi
2.3.1. Giải theo nội lực
2.3.2. Giải theo chuyển vị
2.3.3. Phương pháp tương tự tĩnh học, hình học
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ LÝ THUYẾT VỎ
3.1. Lý thuyết phi mômen vỏ đàn hồi tròn xoay
3.1.1. Trạng thái phi mômen và điều kiện tồn tại
3.1.2. Các phương trình tính toán của lý thuyết phi mômen
3.1.3. Tính vỏ tròn xoay theo trạng thái phi mômen
3.1.4. Tính vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng
3.1.5. Tính chuyển vị vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng
3.2. Lý thuyết mômen của vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng
3.2.1. Khái quát chung
3.2.2. Các phương trình cơ bản
4. CHƯƠNG 4: GIẢI MỘT SỐ BÀI TOÁN CỦA KẾT CẤU VỎ
4.1. Bài toán II
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (131 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI * THU VIEN TRƯỜNG BAI HOC XÂY DỰNG 3 (( TRƯỜNG ĐẠI HỌC HOA ĐÀO TẠO : XÂY DỰNG r AU BA! HỌC __ MỘT SO VẤN BỀ CỦA LÝ THUYẾT KET GAU VO MONG DAN HOI CHUYEN DE TIEN SY -— Hà Nội, 6-2003 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUGNG DAI HOC XAY DUNG HA NOI ` Tà») <<. AHS Ñ SUR SAK WRK Su EA WK WK,. ae fF uy SHON} as go X& SHI_ NK. NMy ଠNS Sa.

` RE RW NN NI KK eo Ss SY Ñ \\ \ \ ‘ Wry KY „ WX ae SN SSW ESw SN ge WF odin FSS BR LV WL VIVA SF were oF 8Ặ SL x FMW x X NNN LKAS FQ WS LSS Ân AIS VAS NS AS 8 § \\ NN SS; xÑ Ñ s Ñ EXEN SX & \ X Ñ LHW ` SX NS S ~ v 6 » as gs « RS a Nụ, ee see a SSSA SAH enn os? lá ‘ SSRN " Nows oS << MOT SO VAN DE CUA LY THUYET nm KET CAU VO MONG DAN HOI ` Chuyên ngành : Sức bền vật liệu và Cơ học kết cấu Mã số : 2-01-02 } ¬ tớ CHUYEN DE TIEN SY SO 2 Số đơn vị học trình : 3 \ Cán bộ hướng dẫn : TS. NGUYÊN VĂN HÙNG à GS. NGUYÊN VĂN PHÓ Hà Nội, 6-2003 LOI NOI DAU Lý thuyết vỏ mỏng đàn hồi đã được phát triển từ thế kỷ 16 - 17 và đã có nhiều ứng dụng quan trọng trong xây dựng công trình dan dụng công nghiệp, trong các ngành nhiên liệu, hàng hải và hàng không. Cuối thế kỷ 19 và nhất là vào cuối thé ký 20, lý thuyết vỏ đã được hoàn chỉnh.

Đặc biệt phát triển từ khi ra đời phương pháp phần tử hữu hạn và máy tính điện tử. Do đó, gần hầu hết các loại vỏ đã có thể tìm nghiệm gần đúng, đáp ứng yêu cầu thực tế. Trong chuyền đề này nghiên cứu sinh, trình bày Một số vấn đề của lý thuyết vỏ đàn hồi, từ các giả thuyết cơ bản đến hệ phương trình, phương pháp giải, điều kiện biên. Cuối cùng giải một số bài toán cụ thể trên máy tính.

Nghiên cứu sinh cảm ơn các thầy giáo hướng dẫn, các thầy trong bộ môn Sức bền vật liệu - Đại học xây dựng, đã cung cấp tài liệu, giải đáp các thắc mắc và cho nhiều chỉ dẫn quý báu khi hoàn thành chuyên đề này. MUC LUC LOI NOI DAU CHUONG I: MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ HÌNH HỌC CUA VO MONG 1-1. Khái quát về lý thuyết vỏ 1-2. Lý thuyết vỏ đèn hồi WWW.

Phân loại vỏ theo hình học vỏ. Phương trình mặt vỏ bh {-2-4. Duong toa d6 - Hé toa dé cong th Ci 1-2-5. Mặt phẳng tiếp tuyến, pháp tuyến 1-2-6.

Dạng toàn phương thứ nhất và thứ hai ©Ằ CHƯƠNG II : HỆ PHƯƠNG TRÌNH CƠ BẢN CỦA LÝ THUYẾT VO MONG VÀ PHƯƠNG PHÁP GIẢI 2-1. Các giải thiết cơ bản của lý thuyết vỏ 2-2. Các phương trình cơ bản của lý thuyết vỏ 2-2-1. Các ứng lực trong bài toán vỏ 2-2-2.

Các phương trình cân bằng 2-2-3. Hệ thống các phương trình cơ bản của lý thuyết vỏ 2-3. Đường lối chung và giải bài toán đàn hồi 2-3-1. Giải theo nội lực 2-3-2.

Giải theo chuyển vị 2-3-3. Phương pháp tương tự tính học, hình học CHUGNG I: MOT SO LY THUYET VO. L¥ thuyét phi mémen vo dan héi tron xoay 29 3-1-1. Trạng thái phi mômen và điều kiện tồn tại 29 3-1-2.

Các phương trình tính toán của lý thuyết phi mômen 30 3-1-3. Tính vỏ trong xoay theo trạng thái phi mômen 3 3-1-4. Tính vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng 33 3-1-5. Tính chuyển vị vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng 35 3-2.

Lý thuyết mômen của vỏ tròn xoay chịu tải trọng đối xứng 40 3-2-1. Khái quát chung 40 3-2-2. Các phương trình cơ bản 41 CHƯƠNG IV : GIẢI MỘT SỐ BÀI TOÁN CỦA KẾT CẤU VỎ 4-1. Bài toán II 64 TÀI LIÊU THAM KHẢO 77 PHỤ LỤC CHUONG I: MOT SO KIEN THUC CƠ BẢN VỀ HÌNH HỌC CUA VO MONG 1-1.

Khái quát về Lý thuyết vỏ : Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật , kết cấu vỏ được áp dụng rộng rãi trong thực tiễn. Do yêu cầu thực tế sản xuất đòi hỏi việc tính tổóan vỏ ngày càng được nghiên cứu nhiều mặt về lý thuyết và thực nghiệm Lý thuyết vỏ hình thành từ thế kỷ 19, xuất phát từ những định đề hình học và vật lý làm cơ sở lý thuyết uốn bản của nhà vật lý học và đồng thời là nhà cơ học G. Sang đầu thế kỷ 20 , những công trình đầu tiên về vỏ bán cầu với các lời giải dưới dạng tích phân các phương trình vi phân cân bằng của vỏ đã được Staerman công bố, trong đó tác giả đã nêu lên rằng việc tính tóan vòm mái có thể đưa về tính như dầm trên nền đàn hồi. Từ đó , nhiều công trình ở các nước đã mạnh dạn đưa vào việc sử dụng dạng mái vòm trong các công trình kiến trúc đặc biệt.

Kết cấu vỏ móng không gian có khả năng chịu được lực lớn , nhờ tận dụng nhiều nhất tính chất cơ lý của vật liệu cũng như nhờ các bộ phận và cấu kiện hợp thành vỏ tạo nên một hệ thống chịu lực thống nhất có khả năng truyền tải trọng lẫn nhau trong không gian ba chiều nên có khả năng mở rộng khẩu độ kết cấu. Việc tìm kiếm lời giải cho bài toán vỏ trong giai đoạn đầu tiên này thường sử dụng các phương trình toán của lý thuyết vỏ mômen. Tích phân các phương trình tính toán là một bài tóan phức tạp, liên quan tới các phương trình đạo hàm riêng với các hệ số thay đổi. Vì vậy , người ta đi đến xây dựng các lý thuyết tính tóan đơn giản hóa dựa vào một loạt giả thiết trên cơ sở phân tích và tiến hành thực nghiệm.

Trong số các lý thuyết này có thể kể đến : lý thuyết hiệu ứng biên, lý thuyết bán mômen của vỏ trụ , ly thuyét vo phi mémen , lý thuyết vỏ thoái. Điều này cũng giải thích trong đa số các dạng cấu trúc của vỏ mới chỉ xây dựng được phương pháp tính toán cho một số ít dạng mặt : mặt có độ cong bằng không, mặt tròn xoay , mặt tịnh tiến , mặt bậc hai và một vài dạng khác. Bên cạnh việc nghiên cứu vỏ đàn hồi tuyến tính còn có những nghiên cứu vỏ đàn hồi phi tuyến (phi tuyến hình học hoặc phi tuyến vật lý hoặc cả hai ). Đáng kể nhất là việc nghiên cứu vỏ phi tuyến hình học của K.

Ong đã nghiên cứu đến sự ổn định của vỏ có độ võng lớn , có ý nghĩa rất lớn về mặt thực tiễn. Nhà cơ học Nga Yu.Rabôtnôp cũng đã tìm được những kết quả quan trọng trong bài toán phi tuyến vật lý của lý thuyết vỏ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn , lý thuyết vỏ đã được nghiên cứu theo nhiều hướng khác nhau .V Blôtinđã có những công trình quan trọng trong lĩnh vực đàn hồi khí, động học và ổn định của vỏ .A liouchin đã nghiên cứu về biến dạng dẻo của vỏ sau đó nghiên cứu thêm về ổn định và động học cửa vỏ ngoài miền đàn hồi , vỏ đàn nhớt. Rzanhitxưn thì nghiên cứu các phương pháp tính tấm và vỏ theo trạng thái giới hạn.

Các nghiên cứu của V.Z V]axôp về việc sử dụng một vài phương pháp tính gần đúng vỏ trụ trên cơ sở đề nghị đơn giản hóa đã giúp cho việc thiết kế vỏ thuận tiện hơn. Ông cũng đã nghiên cứu , phân tích , đơn giản hóa, liên quan tới việc bỏ qua ảnh hưởng của mômen uốn đọc mômen xoắn và biến dạng trượt của mặt trung bình trong quá trình tính toán. Ngày nay , sự phát triển của lý thuyết vỏ liên quan nhiều đến các lĩnh vực khoa học kỹ thuật hiện đại phục vụ cho đời sống của con người. Điều này đòi hỏi phải tìm các-lời giải chính xác hơn từ các phương trình của lý thuyết vỏ.

Sự ra đời của máy tính điện tử đã giải quyết một cách hữu hiệu , nhanh chóng sự phức tạp của các phương trình trên cơ sở tìm con đường đơn giản hóa và gần đúng lời giải. Lý thuyết vỏ đàn hồi : I-2-I. Khái niệm chung - Vỏ là một vật thể không gian ba chiều mà kích thước theo hai phương lớn hơn rất nhiều so với kích thước phương còn lại .Kích thước thứ ba này gọi là bề đày của vỏ. Mặt nằm trong vỏ cách đều hai mặt giới hạn gọi là mặt trung bình .Mặt trung bình và chiều đày của vỏ là đặc trưng hình học của vỏ.

Nếu mặt trung bình không phải là mặt khép kín ta có vỏ hở. Nếu mặt trung bình khép kín ta có vỏ kín. Phản lọai vỏ theo hình học vỏ [5] a. Theo độ cong Gauss : Các độ cong chính và bán kính cong chính biểu thị qua hệ số của các dạng toàn phương của mặt theo công thức : k, =1/R, ; k, — 1/Rp Một trong hai độ cong chính có gia tri cuc dai , con d6 cong kia cuc tiểu .Tích các độ cong chính gọi là độ cong Gauss của mặt : k = kk, Khi mặt cong bị biến dạng uốn , độ cong các đường trên mặt cong sẽ thay đổi , nhưng độ cong Gauxơ không thay đổi.

Dựa vào độ cong ÖØauss , người ta phân ra các loại như sau : - Vỏ có độ cong Gauss dương khi k> 0O : như mặt cầu , mat ellipxoit. - Vỏ có độ cong Gauss bằng 0 khi k =0 : như mặt trụ , mặt nón. - Vỏ có độ cong Gauss âm khi k<0 :như mặt hypecbolic .Theo bé day của vỏ : Nếu bề dày tương đối h/R (R là bán kính cong chính nhỏ nhất) là nhỏ so với đơn vị ta có vỏ mỏng .Thông thường ta coi vỏ mỏng khi h/R <= 0.05 Vỏ dày nếu h/R >0. Phương trình mặt vỏ [2, 4] Trong không gian , phương trình các mặt cong cho bởi hàm của hai biến số độc lập .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi (2003) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/co-ky-thuat/mot-so-van-de-cua-ly-thuyet-ket-cau-vo-mong-dan-hoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi, phân tích ứng dụng trong kỹ thuật xây dựng và cơ khí.

Luận án "Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2003.

Luận án "Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi" thuộc chuyên ngành Sức bền vật liệu và Cơ học kết cấu. Danh mục: Cơ Kỹ Thuật.

Luận án "Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Một số vấn đề của lý thuyết kết cấu vỏ mỏng đàn hồi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter