Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và rutile tio2 trong mô
Nghiên cứu cấu trúc, tính chất dẫn xuất graphene. Khám phá ứng dụng vật liệu mới cho công nghệ tương lai.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
126
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Cấu trúc & Tính chất Graphene Chức năng hóa
- Số trang:
- 126 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Trần Thị Thoa
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Cấu trúc Tính chất Graphene Chức năng hóa
Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc và tính chất của các dẫn xuất graphene. Graphene là vật liệu nano carbon với cấu trúc mạng lục giác độc đáo. Sự biến đổi cấu trúc tinh thể graphene mang lại nhiều tính chất mới. Việc chức năng hóa graphene là phương pháp tạo ra các vật liệu tiên tiến. Các dẫn xuất graphene có thể được tạo ra bằng cách gắn các nhóm chức. Điều này làm thay đổi đáng kể tính chất điện tử graphene. Các khuyết tật cấu trúc graphene cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các đặc tính vật liệu. Mục tiêu là hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất ở cấp độ nguyên tử. Những hiểu biết này hỗ trợ cho việc thiết kế vật liệu mới với ứng dụng thực tiễn.
1.1. Cấu trúc cơ bản và biến đổi của graphene
Graphene là vật liệu nano carbon hai chiều. Cấu trúc là mạng lưới lục giác của nguyên tử carbon. Liên kết sp2 tạo độ bền cơ học cao. Cấu trúc tinh thể graphene mang lại tính chất điện tử độc đáo. Graphene có thể được biến đổi để tạo ra các dẫn xuất. Sự biến đổi này làm thay đổi cấu trúc và tính chất. Khuyết tật cấu trúc graphene có thể xuất hiện. Những khuyết tật này ảnh hưởng lớn đến ứng dụng. Nghiên cứu tập trung vào việc kiểm soát cấu trúc để tối ưu hóa đặc tính.
1.2. Dẫn xuất graphene oxide GO và rGO
Graphene oxide (GO) là dẫn xuất quan trọng của graphene. GO chứa nhiều nhóm chức chứa oxy. Các nhóm chức này bao gồm hydroxyl, epoxy và carboxyl. Sự hiện diện của chúng làm thay đổi tính chất điện tử graphene. GO có khả năng phân tán tốt trong dung môi. Quá trình khử GO tạo ra reduced graphene oxide (rGO). rGO phục hồi một phần tính chất điện tử của graphene. rGO thường có độ dẫn điện tốt hơn GO. Nghiên cứu xem xét cấu trúc của GO và rGO để hiểu rõ cơ chế biến đổi.
1.3. Chức năng hóa graphene bằng nhóm hydroxyl
Chức năng hóa graphene là phương pháp tạo ra các dẫn xuất mới. Việc gắn nhóm hydroxyl (-OH) lên graphene là một ví dụ. Graphene chức năng hóa có thể có tính chất đặc biệt. Nghiên cứu này tập trung vào các dẫn xuất GnOH. Số lượng nhóm hydroxyl thay đổi từ một đến nhiều nhóm. Sự thay đổi này ảnh hưởng đến cấu trúc và năng lượng liên kết. Tính chất điện tử graphene cũng bị tác động. Liên kết hydrogen hình thành giữa các nhóm hydroxyl. Những liên kết này đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc. Phân tích chi tiết cấu trúc GnOH được thực hiện. Năng lượng liên kết Eb được tính toán kỹ lưỡng.
II.Phân tích Chi tiết Tính chất Điện tử của Dẫn xuất Graphene
Tính chất điện tử graphene là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Sự biến đổi cấu trúc graphene qua chức năng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính này. Mật độ trạng thái và cấu trúc dải năng lượng cung cấp thông tin quý giá. Chúng chỉ ra cách các electron phân bố và tương tác trong vật liệu. Khuyết tật cấu trúc graphene cũng đóng vai trò then chốt. Những khuyết tật này có thể tạo ra các trạng thái năng lượng cục bộ. Nghiên cứu tập trung vào việc định lượng độ rộng vùng cấm (Eg). Giá trị Eg quyết định tính chất bán dẫn của các dẫn xuất. Hiểu rõ các yếu tố này giúp điều chỉnh tính chất điện tử cho các ứng dụng cụ thể.
2.1. Mật độ trạng thái và cấu trúc dải năng lượng
Mật độ trạng thái (DOS) cung cấp thông tin về electron. Cấu trúc dải năng lượng mô tả mức năng lượng của electron. Đối với graphene, cấu trúc dải năng lượng có điểm Dirac. Điểm Dirac thể hiện tính chất không khối lượng của electron. Khi graphene bị chức năng hóa, cấu trúc dải năng lượng thay đổi. Các dẫn xuất graphene có thể mở rộng vùng cấm. Điều này biến graphene từ bán kim loại thành bán dẫn. Phân tích DOS và cấu trúc dải năng lượng là cần thiết để làm rõ sự khác biệt giữa các dẫn xuất.
2.2. Ảnh hưởng của khuyết tật cấu trúc graphene lên điện tử
Khuyết tật cấu trúc graphene ảnh hưởng mạnh đến tính chất điện tử. Các nhóm chức gắn vào tạo ra các khuyết tật cục bộ. Sự dịch chuyển của nguyên tử carbon cũng tạo khuyết tật. Những khuyết tật này có thể tạo ra trạng thái năng lượng mới. Chúng làm thay đổi đường truyền dẫn của electron. Tính chất điện tử graphene bị suy giảm hoặc biến đổi theo nhiều cách. Hiểu rõ mối quan hệ giữa khuyết tật và đặc tính điện tử là quan trọng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp DFT để mô phỏng khuyết tật và đánh giá tác động.
2.3. Độ rộng vùng cấm và tính bán dẫn
Graphene tinh khiết có độ rộng vùng cấm bằng không, là bán kim loại. Chức năng hóa graphene có thể mở rộng độ rộng vùng cấm (Eg). Điều này biến graphene thành vật liệu bán dẫn. Các dẫn xuất graphene chức năng hóa có thể có Eg khác nhau. Giá trị Eg phụ thuộc vào loại nhóm chức và mật độ chức năng hóa. Nghiên cứu xác định Eg của các dẫn xuất GnOH. Sự thay đổi Eg là điểm nhấn của nghiên cứu, mở ra tiềm năng cho ứng dụng điện tử. Vật liệu nano carbon với Eg điều chỉnh là mục tiêu quan trọng.
III.Ứng dụng Phương pháp DFT Nghiên cứu Vật liệu Nano Carbon
Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) là công cụ tính toán hàng đầu. DFT được ứng dụng rộng rãi để nghiên cứu cấu trúc và tính chất vật liệu. Đặc biệt, nó rất hiệu quả cho vật liệu nano carbon như graphene. Phương pháp này cho phép mô phỏng các tương tác ở cấp độ nguyên tử. Nó giúp dự đoán các đặc tính cơ học, điện tử và quang học graphene. Nghiên cứu này dựa vào DFT để khảo sát các dẫn xuất graphene. Các phiếm hàm trao đổi-tương quan khác nhau được sử dụng và so sánh. Việc hiệu chỉnh DFT+U cũng được áp dụng để tăng cường độ chính xác. Mục đích là cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác về vật liệu.
3.1. Tổng quan phương pháp phiếm hàm mật độ DFT
Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) là công cụ mạnh mẽ. DFT được sử dụng rộng rãi trong hóa lý thuyết và hóa lý. Phương pháp này tính toán cấu trúc và tính chất vật liệu. Nó dựa trên định lý Hohenberg-Kohn và giải phương trình Kohn-Sham. DFT hiệu quả cho hệ nhiều electron, rất phù hợp cho vật liệu nano carbon. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc ở cấp độ nguyên tử về graphene và các dẫn xuất. Nghiên cứu này sử dụng DFT làm phương pháp tính toán chính.
3.2. Ưu điểm DFT trong nghiên cứu vật liệu nano carbon
DFT có nhiều ưu điểm khi nghiên cứu vật liệu nano carbon. Nó cho phép mô phỏng chính xác cấu trúc tinh thể graphene. DFT giúp dự đoán tính chất điện tử graphene, bao gồm mật độ trạng thái và cấu trúc dải năng lượng. Việc tính toán năng lượng liên kết và độ bền là khả thi. DFT có thể xử lý các khuyết tật cấu trúc graphene, giúp hiểu rõ tác động của chức năng hóa. Các tính chất quang học graphene cũng có thể được dự đoán. Phương pháp này hỗ trợ thiết kế vật liệu mới với các đặc tính mong muốn.
3.3. Các phiếm hàm trao đổi tương quan và hiệu chỉnh DFT U
DFT sử dụng các phiếm hàm trao đổi-tương quan như LDA, GGA, và hybrid functional. Mỗi phiếm hàm có độ chính xác khác nhau đối với từng loại vật liệu. Đối với vật liệu có electron d hoặc f, cần hiệu chỉnh. Phương pháp DFT+U được áp dụng để cải thiện độ chính xác tính toán. Hiệu chỉnh Ud, Up riêng rẽ hoặc đồng thời được sử dụng. Nghiên cứu này so sánh các kết quả tính toán với các phiếm hàm khác nhau. Mục đích là tìm ra phiếm hàm tối ưu cho việc mô tả các dẫn xuất graphene và rutile TiO2.
IV.Đánh giá Cấu trúc và Đặc tính Vật liệu Composite Graphene TiO2
Vật liệu composite graphene/TiO2 đang thu hút sự chú ý lớn. Chúng kết hợp những tính chất ưu việt của cả hai thành phần. Rutile TiO2 là vật liệu quang xúc tác quan trọng với cấu trúc tinh thể đặc trưng. Việc tạo ra giao diện giữa graphene chức năng hóa và rutile TiO2 là chìa khóa. Nghiên cứu xây dựng các mô hình composite bằng phương pháp DFT. Cấu trúc và tính chất điện tử của các vật liệu composite được phân tích chi tiết. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất cho các ứng dụng tiềm năng. Các khuyết tật cấu trúc graphene và graphene oxide (GO) trên bề mặt tiếp xúc cũng được đánh giá. Reduced graphene oxide (rGO) có thể đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sự truyền tải điện tích.
4.1. Cấu trúc tinh thể rutile TiO2 và mặt phẳng 110
Rutile TiO2 là một dạng thù hình của titan dioxide. Rutile có cấu trúc tinh thể tetragonal. Nó là vật liệu quang xúc tác và điện hóa quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào mặt phẳng (110) của rutile TiO2. Mặt phẳng (110) là mặt phẳng bền vững nhất. Cấu trúc và tính chất điện tử của mặt (110) được khảo sát. Độ rộng vùng cấm của rutile TiO2 được xác định. Sự dịch chuyển của các ion trên bề mặt cũng được phân tích. Đây là nền tảng cho việc xây dựng composite.
4.2. Xây dựng mô hình composite graphene TiO2
Vật liệu composite graphene/TiO2 có tiềm năng lớn. Nó kết hợp tính chất ưu việt của cả hai vật liệu. Nghiên cứu xây dựng mô hình composite bằng DFT. Ô đơn vị của composite được thiết kế cẩn thận. Cấu trúc tinh thể của graphene chức năng hóa được ghép với rutile TiO2 (110). Tương tác giữa hai thành phần được phân tích ở cấp độ nguyên tử. Việc tối ưu hóa cấu trúc composite là bước quan trọng. Vật liệu nano carbon đóng vai trò nền tảng để tạo ra các vật liệu lai có chức năng cao.
4.3. Tính chất điện tử của vật liệu composite mới
Tính chất điện tử của composite graphene/TiO2 rất quan trọng. Sự hình thành giao diện ảnh hưởng đến việc truyền tải điện tích. Graphene oxide (GO) hoặc reduced graphene oxide (rGO) có thể cải thiện hiệu suất. Khuyết tật cấu trúc graphene trên bề mặt tiếp xúc có tác động đáng kể. Cấu trúc dải năng lượng và mật độ trạng thái được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có tính chất mong muốn cho các ứng dụng cụ thể. Ứng dụng tiềm năng bao gồm quang xúc tác, pin mặt trời và cảm biến.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (126 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI TRẦN THỊ THOA NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC, TÍNH CHẤT CỦA CÁC DẪN XUẤT GRAPHENE VÀ RUTILE TiO2 TRONG MÔ HÌNH COMPOSITE BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHIẾM HÀM MẬT ĐỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA LÍ THUYẾT VÀ HÓA LÍ Hà Nội - 2022 MỤC LỤC MỞ ĐẦU .1 NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN. Phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) [16], [17]. Mô hình Thomas-Fermi. Các định lí Hohenberg -Kohn.
Phương trình Kohn-Sham. Các phiếm hàm tương quan-trao đổi. Sự gần đúng mật độ địa phương (LDA, LSDA). Sự gần đúng gradient tổng quát (GGA).
Phiếm hàm lai hoá (hybrid functional). Một số phiếm hàm van der Waals. Sai số tự tương tác của DFT (SIE) và phương pháp DFT+U. Bộ hàm cơ sở sóng phẳng.
Sự gần đúng thế giả. TỔNG QUAN HỆ CHẤT VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN. Tổng quan về hệ chất nghiên cứu. Sơ lược về tinh thể [29].
Cấu trúc tinh thể. Tính đối xứng của tinh thể. Kí hiệu mặt phẳng trong tinh thể. Mạng đảo và một số khái niệm.
Nhiễu xạ tia X và định luật Bragg. Sơ lược về liên kết hydrogen. Khái niệm và phân loại. Bản chất liên kết hydrogen [35].
Hình học và năng lượng liên kết hydrogen. Graphene và các dẫn xuất graphene. Cấu trúc graphene. Tính chất electron của graphene.
Dẫn xuất graphene. TiO2 và rutile TiO2. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước. Mô hình và phương pháp tính toán.
Dẫn xuất của graphene với hydroxyl. Dẫn xuất của graphene với một nhóm chức khác. Tinh thể rutile TiO2. Xây dựng mặt rutile (110) từ tinh thể.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Cấu trúc hai ô đơn vị. Mật độ trạng thái. Cấu trúc dải năng lượng.
Dẫn xuất của graphene với hydroxyl (GnOH). Cấu trúc và năng lượng Eb của các dẫn xuất GnOH. Dẫn xuất một nhóm chức (G1OH). Dẫn xuất hai nhóm chức (G2OH).
Dẫn xuất ba nhóm chức (G3OH). Các dẫn xuất nhiều nhóm chức khác (GnOH). Tính chất electron của các dẫn xuất hydroxyl graphene. Liên kết hydrogen trong hệ chất GnOH.
Dẫn xuất của graphene với các nhóm chức khác. Cấu trúc và năng lượng Eb. Tính chất electron. Phương pháp DFT.
Phương pháp DFT+U với sự hiệu chỉnh Ud, Up riêng rẽ. Phương pháp DFT+U với sự hiệu chỉnh đồng thời Ud, Up. Xây dựng mặt rutile TiO2 (110) từ khối. Phổ XRD của rutile TiO2.
Cấu trúc mặt phẳng rutile TiO2 (110). Cấu trúc và tính chất electron của rutile TiO2 (110). Năng lượng bề mặt. Sự dịch chuyển của các ion.
Độ rộng vùng cấm. Xây dựng composite của dẫn xuất graphene với rutile TiO2 (110). Cấu trúc tinh thể của hai vật liệu ban đầu. Xây dựng ô đơn vị của composite .94 KẾT LUẬN CHUNG .99 KIẾN NGHỊ VỀ NHỮNG HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO .100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ .101 TÀI LIỆU THAM KHẢO .102 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ NGUYÊN BẢN TIẾNG ANH Kí hiệu Nguyên bản Tiếng Anh Tạm dịch DOS Density of States Mật độ trạng thái PDOS Partial Density of States Mật độ trạng thái riêng phần Band Electronic band structure Cấu trúc dải năng lượng CBM Conduction Band Minimum Mức năng lượng thấp nhất vùng dẫn EDD Electron Density Difference Sự khác nhau về mật độ electron GGA Generalized Gradient Approximation Sự gần đúng gradient tổng quát GO Graphene Oxide Graphene oxide LDA Local Density Approximation Sự gần đúng mật độ địa phương PAW Projector Augmented Wave method Phương pháp sóng tăng cường RGO Reduced Graphene Oxide Dạng khử của graphene oxide SIE Self Interaction Error Sai số tự tương tác VBM Valence Band Maximum Mức năng lượng cao nhất vùng hóa trị vdW van der Waals van der Waals DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
So sánh cấu trúc tinh thể, thuộc tính electron của các dạng TiO2 phổ biến. Một số kết quả tính toán cho graphite với các phiếm hàm van der Waals. Một số tham số cấu trúc của graphene đã tối ưu hóa dựa trên ô đơn vị lục giác và ô đơn vị hình chữ nhật. Eb (eV/OH), khoảng cách trung bình các liên kết C-O (Å), độ lệch trung bình ( ) và một số tham số cấu trúc liên quan đến tương tác giữa các nhóm -OH trong các cấu trúc đã tối ưu ứng với nguyên tử C1k.
Eb (eV/OH) và khoảng cách trung bình các liên kết C-O (Å) của các dẫn xuất hai nhóm chức đã tối ưu. Eb (eV/OH) và khoảng cách trung bình các liên kết C-O (Å) của các dẫn xuất ba nhóm chức đã tối ưu. Eb (eV/OH), khoảng cách (Å), góc (o) và số tương tác (N) giữa các nhóm -OH trong các dẫn xuất ba nhóm chức đã tối ưu. Eb (eV/OH), khoảng cách trung bình các liên kết C-O (Å), khoảng cách (Å) và góc (o) của những tương tác giữa các nhóm -OH trong dẫn xuất bốn nhóm chức đã tối ưu.
Eb (eV/OH), khoảng cách trung bình các liên kết C-O (Å), khoảng cách (Å) và góc (o) của những tương tác giữa các nhóm -OH trong dẫn xuất G5OH đã tối ưu. Eb và một số tham số cấu trúc của các tương tác giữa các nhóm -OH trong các dẫn xuất G6OH đã tối ưu. Độ rộng vùng cấm (Eg) của các dẫn xuất bền nhất. Khoảng cách các liên kết O-H (Å) trong các dẫn xuất bền GnOH.
Eb (eV), khoảng cách liên kết (Å), góc liên kết (°),và số tương tác yếu của các dẫn xuất một nhóm chứ đã tối ưu. So sánh các hằng số cấu trúc a, c, u và độ rộng vùng cấm (Eg) của rutile được tính từ phương pháp DFT với thực nghiệm. Các hằng số a, c, u và Eg thu được từ các tính toán DFT+U và sai lệch của chúng so với thực nghiệm. Các hằng số a, c, u thu được từ tính toán DFT+U với các cặp Ud, Up khác nhau.
So sánh Eg thu được từ các tính toán DFT+U với các nghiên cứu khác và thực nghiệm. So sánh vị trí của các píc chính trong phổ XRD được tính từ phương pháp DFT và DFT+U. Năng lượng bề mặt của các mặt phẳng (110) có thể có. Cấu trúc của các lớp nguyên tử trên cùng và dưới cùng của các slab.
Năng lượng bề mặt của rutile (110) được tính trên ba mô hình slab theo phương pháp DFT và DFT+U. Sự dịch chuyển của các ion mặt ngoài cùng dọc theo trục z so với các vị trí tương ứng trong tinh thể được tính toán từ ba mô hình slab với năm lớp theo phương pháp DFT và DFT+U. Giá trị âm biểu thị cho phân tử dịch chuyển hướng vào trong tinh thể. Các khả năng ghép mA với pA’.
Các khả năng ghép nB với qB’. Các khả năng ghép mA với qB’. Các khả năng ghép nB với pA’.97 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ khối giải lặp phương trình Kohn-Sham.
Sự so sánh giữa hàm sóng trong trường lực của hạt nhân (xanh) với hàm sóng trong trường lực của thế giả. Ô đơn vị và các hằng số mạng tương ứng. Một số mặt phẳng với chỉ số Miller tương ứng. Một số minh họa về liên kết A-H···π.
Các orbital hóa trị của carbon trong graphene. Ô đơn vị lục giác (a) và vùng Brillouin tương ứng với những điểm có tính đối xứng cao (b) của graphene. Ô đơn vị hình chữ nhật (a) và vùng Brillouin tương ứng với những điểm có tính đối xứng cao (b) của graphene. Phổ 1D 13CMAS (A) và 2D 13CSSNMRS của GO.
Slab của ô đơn vị lục giác hai nguyên tử (a) và ô đơn vị hình chữ nhật bốn nguyên tử của graphene. DOS của graphene tính theo ô đơn vị lục giác (a) và ô đơn vị hình chữ nhật (b). PDOS của graphene tính theo ô đơn vị lục giác (a) và ô đơn vị hình chữ nhật (b). Đường màu đen, đỏ, xanh lá, xanh da trời, vàng lần lượt ứng với DOS tổng, trạng thái 2pz, 2px, (2px, 2py), 2s.
Cấu trúc dải năng lượng của graphene được tính từ ô đơn vị lục giác (a) và ô đơn vị hình chữ nhật (b). Mức Fermi được hiệu chỉnh về 0. Cấu trúc dải năng lượng của graphene với sự đóng góp của từng orbital được tính từ ô đơn vị lục giác (a) và ô đơn vị hình chữ nhật (b). Các điểm màu đỏ, màu xanh da trời và tím lần lượt ứng với sự đóng góp từ orbital 2pz, (2px, 2py) và 2s.
Mức Fermi được hiệu chỉnh về 0. Dẫn xuất G1OH đã tối ưu (nhìn từ bên) (a) và sự chênh lệch mật độ electron ở đồng mức 0,0015 electron/Å3. Các vùng màu vàng và xanh lam lần lượt biểu thị cho sự sự tăng và giảm mật độ electron (b). Các dẫn xuất G1OH (a) và G1OH1k1 đã tối ưu.
Các dẫn xuất đã tối ưu khác ứng với nguyên tử C1k (nhìn từ trên xuống). Các khả năng sắp xếp còn lại của nhóm hydroxyl thứ hai vào cấu trúc G1OH đã tối ưu (a) và dẫn xuất G2OH5-Ia đã tối ưu (b). Các khả năng sắp xếp của nhóm -OH thứ ba vào cấu trúc bền G2OH5 (a) và các dẫn xuất chứa ba nhóm -OH gần nhau đã tối ưu (b, c, d, e, f) (nhìn từ trên xuống). Các khả năng sắp xếp có thể có tại vị trí para của nhóm -OH thứ tư tại vị trí para trên vùng I mặt phẳng graphene của cấu trúc bền G3OH10 đã tối ưu (a) và các dẫn xuất G4OH đã tối ưu (b, c, d) (nhìn từ trên xuống).
Các khả năng sắp xếp của nhóm -OH thứ năm tại vị trí para trên vùng I mặt phẳng graphene của cấu trúc bền G4OH1 đã tối ưu (a) và các dẫn xuất G5OH đã tối ưu (b, c, d) (nhìn từ trên xuống). Các khả năng sắp xếp của nhóm -OH thứ sáu tại vị trí para trên vùng I mặt phẳng graphene của cấu trúc bền G5OH1 đã tối ưu (a) và các dẫn xuất G6OH đã tối ưu (b, c, d, e) (nhìn từ trên xuống). Các dẫn xuất bền nhất có bốn, năm, sáu nhóm hydroxyl (nhìn từ trên xuống). Sự phụ thuộc của Eb theo số nhóm -OH (đường nét đứt biểu thị hàm hồi quy từ các điểm của đồ thị).
Cấu trúc dải năng lượng (a), DOS tổng và PDOS của graphene supercell kích thước 6 3 (b). Mức Fermi (đường mờ thẳng đứng) được hiệu chỉnh về 0. DOS và PDOS theo kênh spin-up, spin-down của dẫn xuất G1OH. Mức Fermi được hiệu chỉnh về 0.
Các đường màu đen, tím, cam, xanh lá và xanh da trời lần lượt biểu diễn cho DOS tổng, trạng thái pz, px, (px, py) và s.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thoa (2022). Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và r [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cau-truc-tinh-chat-cua-cac-dan-xuat-graphene-va-rutile-tio2-trong-mo-hinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và r" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấu trúc, tính chất dẫn xuất graphene. Khám phá ứng dụng vật liệu mới cho công nghệ tương lai.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và r" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và r" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và r" thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và r" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và r" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc tính chất của các dẫn xuất graphene và r" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.