Nghiên cứu cải tiến phân lớp đa nhãn văn bản và ứng dụng luận án ts máy tính 624
Nghiên cứu cải tiến phương pháp phân lớp đa nhãn văn bản bằng mô hình học sâu. Đề xuất giải pháp nâng cao độ chính xác 20% so với phương pháp truyền thống.
Trường Đại học Công nghệ
Hệ thống thông tin
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
153
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan phân lớp văn bản Đơn nhãn và Đa nhãn
Phân loại văn bản đóng vai trò then chốt trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nghiên cứu này tập trung vào các phương pháp phân lớp văn bản hiệu quả. Phân lớp văn bản giúp tổ chức, tìm kiếm và hiểu dữ liệu văn bản lớn. Từ phân lớp đơn nhãn cơ bản đến phân lớp đa nhãn phức tạp, nhu cầu xử lý thông tin ngày càng tăng. Đặc biệt, phân lớp đa nhãn giải quyết các tình huống thực tế khi một văn bản có thể thuộc về nhiều danh mục đồng thời. Các hệ thống thông tin, khai phá dữ liệu đều cần kỹ thuật này. Việc cải tiến các mô hình là cần thiết. Nó giúp tăng cường độ chính xác, hiệu suất cho các ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu này khám phá các cách tiếp cận mới để nâng cao khả năng phân lớp đa nhãn, đặc biệt trên dữ liệu tiếng Việt. Điều này có ý nghĩa lớn cho phát triển công nghệ học máy và xử lý văn bản.
1.1. Khái niệm phân lớp đơn nhãn văn bản
Phân lớp đơn nhãn là quá trình gán một tài liệu vào một và chỉ một danh mục. Ví dụ, một bài báo có thể được phân loại là 'Kinh tế' hoặc 'Khoa học', không đồng thời cả hai. Đây là dạng bài toán phân loại cơ bản nhất trong học máy. Các thuật toán như Naive Bayes, Support Vector Machine (SVM) thường được sử dụng. Phân lớp đơn nhãn đã đạt được nhiều thành công. Nó áp dụng rộng rãi trong lọc thư rác, phân loại tin tức. Tuy nhiên, giới hạn của nó nằm ở việc bỏ qua sự đa dạng của nội dung văn bản. Một văn bản thường chứa nhiều chủ đề khác nhau. Điều này thúc đẩy sự phát triển của phân lớp đa nhãn.
1.2. Giới thiệu phân lớp đa nhãn văn bản
Phân lớp đa nhãn cho phép một tài liệu được gán cho nhiều danh mục cùng lúc. Ví dụ, một bài đánh giá phim có thể thuộc các nhãn 'Hành động', 'Khoa học viễn tưởng' và 'Hài hước'. Cách tiếp cận này phản ánh chân thực hơn bản chất đa chiều của dữ liệu văn bản. Các kỹ thuật phân lớp đa nhãn bao gồm chuyển đổi bài toán thành nhiều bài toán đơn nhãn hoặc thích nghi trực tiếp thuật toán. Nhu cầu về phân lớp đa nhãn ngày càng cao. Nó xuất phát từ sự phức tạp của dữ liệu trong các hệ thống hiện đại. Các lĩnh vực như y tế, phân tích mạng xã hội, và hệ thống khuyến nghị đều yêu cầu khả năng gán nhiều nhãn. Thách thức lớn là xử lý mối quan hệ giữa các nhãn.
1.3. Thách thức và đo lường phân lớp đa nhãn
Phân lớp đa nhãn đối mặt nhiều thách thức. Thứ nhất là số lượng nhãn có thể rất lớn. Thứ hai, mối quan hệ giữa các nhãn phức tạp. Có thể có sự phụ thuộc, loại trừ lẫn nhau giữa chúng. Việc bỏ qua mối quan hệ này làm giảm hiệu suất. Thứ ba, dữ liệu đa nhãn thường bị mất cân bằng. Một số nhãn xuất hiện nhiều hơn đáng kể so với các nhãn khác. Việc đánh giá hiệu suất cũng đòi hỏi các độ đo đặc thù. Các độ đo truyền thống như độ chính xác (accuracy) không còn phù hợp. Các độ đo dựa trên mẫu (instance-based) và dựa trên nhãn (label-based) được sử dụng. Các ví dụ bao gồm Hamming loss, F-measure, hoặc micro/macro-averaged precision/recall. Việc lựa chọn độ đo đúng đắn là quan trọng để phản ánh chất lượng mô hình.
II. Mô hình phân lớp đơn nhãn văn bản tiếng Việt
Nghiên cứu cũng xem xét các mô hình phân lớp đơn nhãn, đặc biệt cho văn bản tiếng Việt. Tiếng Việt có cấu trúc phức tạp, gây khó khăn cho xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Các mô hình cần có khả năng xử lý tốt đặc trưng ngôn ngữ này. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật nhận diện và phân loại chính xác. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho các ứng dụng NLP cao cấp hơn. Trong các ứng dụng thực tế, nhận diện thực thể có tên đóng vai trò quan trọng. Nó là bước đầu tiên để trích xuất thông tin. Luận án đề xuất cải tiến các mô hình hiện có. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỳ vọng tổng quát được nghiên cứu. Điều này giúp tăng cường khả năng học từ dữ liệu thưa thớt. Kết quả là một hệ thống phân loại mạnh mẽ hơn.
2.1. Nhận diện thực thể có tên NER
Nhận diện thực thể có tên (NER) là một nhiệm vụ quan trọng trong NLP. Nó giúp xác định và phân loại các thực thể như tên người, địa điểm, tổ chức, ngày tháng trong văn bản. NER là bước tiền xử lý cần thiết cho nhiều ứng dụng. Các ứng dụng bao gồm trích xuất thông tin, tóm tắt văn bản, và dịch máy. Với tiếng Việt, thách thức lớn là từ ghép, danh từ riêng không có quy tắc rõ ràng. Các mô hình thống kê và học sâu thường được sử dụng. Cải tiến hiệu suất NER giúp nâng cao chất lượng toàn bộ hệ thống NLP.
2.2. Mô hình trường ngẫu nhiên có điều kiện CRF
Mô hình trường ngẫu nhiên có điều kiện (CRF) là một mô hình thống kê mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ gán nhãn chuỗi như NER. CRF mô hình hóa xác suất có điều kiện của một chuỗi nhãn. Nó xét đến các đặc trưng của đầu vào và mối quan hệ giữa các nhãn liền kề. Điều này giúp CRF vượt trội so với các mô hình độc lập từng điểm. Nghiên cứu này đề xuất sử dụng tiêu chuẩn kỳ vọng tổng quát. Tiêu chuẩn này tích hợp các ràng buộc mềm vào quá trình huấn luyện CRF. Nó cải thiện khả năng học từ dữ liệu có nhãn hạn chế. Điều này đặc biệt hữu ích cho các ngôn ngữ như tiếng Việt.
2.3. Hệ thống tư vấn xã hội hiệu quả
Các mô hình phân lớp đơn nhãn và NER tìm thấy ứng dụng trong hệ thống tư vấn xã hội. Trong bối cảnh này, văn bản của người dùng cần được phân loại nhanh chóng. Nó giúp định hướng đến chuyên gia hoặc nguồn lực phù hợp. NER có thể trích xuất các thông tin quan trọng như chủ đề, nhân vật. Phân lớp đơn nhãn xác định loại vấn đề chính. Việc tự động hóa quá trình này giúp cải thiện hiệu quả. Nó tăng cường khả năng phản hồi của hệ thống. Đồng thời, nó giảm tải cho các tư vấn viên. Mô hình đề xuất mang lại độ chính xác cao hơn. Nó hỗ trợ các quyết định trong hệ thống tư vấn.
III. Cải tiến phân lớp đa nhãn dùng biểu diễn chủ đề
Một hướng cải tiến trọng tâm là sử dụng biểu diễn dữ liệu theo chủ đề ẩn. Biểu diễn này giúp nắm bắt ngữ nghĩa sâu hơn của văn bản. Nó vượt ra ngoài các từ khóa đơn thuần. Các mô hình chủ đề tiềm ẩn (Latent Topic Models) có khả năng nhóm các từ có ý nghĩa tương tự. Chúng tạo ra các chủ đề trừu tượng. Việc tích hợp biểu diễn chủ đề vào phân lớp đa nhãn mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm chiều dữ liệu đầu vào. Nó cũng giải quyết vấn đề từ đồng nghĩa, đa nghĩa. Mô hình đề xuất xây dựng biểu diễn văn bản dựa trên phân phối chủ đề. Điều này giúp các thuật toán phân lớp hoạt động hiệu quả hơn. Các thử nghiệm thực tế chứng minh hiệu quả của cách tiếp cận này. Độ chính xác và các độ đo liên quan đều được cải thiện rõ rệt.
3.1. Biểu diễn dữ liệu bằng chủ đề ẩn LDA
Biểu diễn dữ liệu bằng chủ đề ẩn là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó giúp khám phá cấu trúc ngữ nghĩa tiềm ẩn trong tập văn bản. Các mô hình như Latent Dirichlet Allocation (LDA) phân tích văn bản. Chúng tìm ra các chủ đề trừu tượng. Mỗi tài liệu được biểu diễn dưới dạng phân phối xác suất trên các chủ đề. Mỗi chủ đề lại là phân phối xác suất trên các từ. Biểu diễn này làm giảm đáng kể chiều không gian đặc trưng. Nó cung cấp một cách biểu diễn ngữ nghĩa cô đọng. Điều này rất hữu ích cho các nhiệm vụ học máy. Đặc biệt, nó giúp xử lý dữ liệu phi cấu trúc hiệu quả hơn. Các đặc trưng chủ đề giúp mô hình học các mẫu phức tạp.
3.2. Mô hình phân lớp đa nhãn đề xuất
Nghiên cứu này đề xuất một mô hình phân lớp đa nhãn mới. Nó dựa trên việc sử dụng biểu diễn dữ liệu theo chủ đề ẩn. Đầu tiên, mô hình chủ đề được huấn luyện trên tập dữ liệu. Sau đó, mỗi văn bản được chuyển đổi thành một vector phân phối chủ đề. Vector này trở thành đặc trưng đầu vào cho thuật toán phân lớp đa nhãn. Mô hình có hai pha chính: pha huấn luyện và pha đánh giá. Pha huấn luyện xây dựng mô hình chủ đề và huấn luyện bộ phân lớp. Pha đánh giá sử dụng mô hình đã huấn luyện để dự đoán nhãn cho văn bản mới. Sự kết hợp này tận dụng sức mạnh của mô hình chủ đề. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu suất phân lớp so với các phương pháp truyền thống.
3.3. Đánh giá hiệu suất và kết quả thực nghiệm
Hiệu suất của mô hình đề xuất được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm thực nghiệm được tiến hành trên tập dữ liệu thực tế. Các độ đo phân lớp đa nhãn tiêu chuẩn được sử dụng. Ví dụ bao gồm F-measure, accuracy, và Hamming loss. So sánh được thực hiện với các phương pháp phân lớp đa nhãn hiện có. Kết quả cho thấy mô hình sử dụng biểu diễn chủ đề ẩn đạt hiệu suất vượt trội. Điều này chứng minh tính hiệu quả của việc tích hợp ngữ nghĩa chủ đề. Nó đặc biệt hữu ích khi xử lý các tập dữ liệu lớn. Các cải tiến đáng kể về độ chính xác được ghi nhận. Thời gian xử lý cũng được tối ưu hóa. Đây là một bước tiến quan trọng trong phân lớp đa nhãn văn bản.
IV. Phân lớp đa nhãn Kỹ thuật đồ thị khoảng cách chủ đề
Để nâng cao hơn nữa khả năng phân lớp đa nhãn, nghiên cứu đề xuất một kỹ thuật tiên tiến. Nó sử dụng biểu diễn văn bản theo đồ thị khoảng cách giữa các chủ đề. Phương pháp này không chỉ xem xét các chủ đề riêng lẻ. Nó còn khai thác mối quan hệ, khoảng cách ngữ nghĩa giữa chúng. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cấu trúc ngữ nghĩa của văn bản. Biểu diễn đồ thị giúp nắm bắt các mối liên hệ phức tạp. Nó phản ánh cấu trúc liên kết của các chủ đề trong một tài liệu. Mô hình mới tích hợp thông tin này vào quá trình phân lớp. Nó hứa hẹn cải thiện đáng kể độ chính xác. Nó cũng giúp khả năng giải thích của mô hình. Ứng dụng cụ thể trên dữ liệu đánh giá khách sạn cho thấy tiềm năng thực tiễn. Nó mở ra hướng mới cho xử lý văn bản.
4.1. Biểu diễn văn bản theo đồ thị khoảng cách
Biểu diễn văn bản theo đồ thị khoảng cách là một phương pháp sáng tạo. Nó vượt qua giới hạn của biểu diễn vector phẳng. Mỗi văn bản được chuyển đổi thành một đồ thị. Các nút của đồ thị là các chủ đề tiềm ẩn được trích xuất. Các cạnh thể hiện mối quan hệ hoặc khoảng cách ngữ nghĩa giữa các chủ đề. Khoảng cách này có thể được tính bằng nhiều cách. Ví dụ, sử dụng độ đo tương tự cosine. Cấu trúc đồ thị giúp giữ lại thông tin ngữ cảnh. Nó cho phép mô hình học các mẫu phức tạp hơn. Điều này đặc biệt có lợi trong phân tích văn bản. Nó giúp phát hiện các mối liên kết tinh tế giữa các chủ đề. Các mối liên hệ này thường bị bỏ qua bởi các phương pháp truyền thống.
4.2. Xây dựng mô hình phân lớp mới
Mô hình phân lớp đa nhãn mới được xây dựng dựa trên biểu diễn đồ thị khoảng cách chủ đề. Giai đoạn đầu, văn bản được phân tích để trích xuất các chủ đề. Sau đó, đồ thị khoảng cách chủ đề được tạo ra cho mỗi văn bản. Các thuật toán học trên đồ thị hoặc các kỹ thuật nhúng đồ thị được áp dụng. Chúng chuyển đổi đồ thị thành một biểu diễn vector. Vector này sau đó được đưa vào bộ phân lớp đa nhãn. Quá trình này tối ưu hóa việc sử dụng thông tin cấu trúc. Nó giúp mô hình hiểu sâu sắc hơn nội dung văn bản. Pha huấn luyện xây dựng mối liên hệ giữa các đặc trưng đồ thị và các nhãn. Pha phân lớp dự đoán nhãn dựa trên biểu diễn đồ thị của văn bản mới.
4.3. Thử nghiệm trên dữ liệu đánh giá khách sạn
Mô hình phân lớp đa nhãn sử dụng đồ thị khoảng cách chủ đề được thử nghiệm. Nó áp dụng trên tập dữ liệu đánh giá khách sạn. Các đánh giá khách sạn thường chứa nhiều thông tin. Ví dụ, về dịch vụ, phòng ốc, vị trí. Mỗi đánh giá có thể được gán nhiều nhãn. Thử nghiệm cho thấy mô hình này vượt trội hơn các phương pháp trước. Nó tăng cường khả năng phân loại các khía cạnh khác nhau của dịch vụ khách sạn. Các độ đo như độ chính xác nhãn và F1-score đều được cải thiện. Kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả của cách tiếp cận dựa trên đồ thị. Nó mang lại tiềm năng lớn cho các hệ thống phân tích phản hồi khách hàng tự động.
V. Kỹ thuật bán giám sát tăng cường phân lớp đa nhãn
Vấn đề thiếu dữ liệu có nhãn là một trở ngại lớn trong học máy. Đặc biệt trong phân lớp đa nhãn, việc gán nhãn thủ công rất tốn kém. Nghiên cứu này khám phá các kỹ thuật học bán giám sát. Nó giúp tận dụng hiệu quả dữ liệu không nhãn. Học bán giám sát kết hợp một lượng nhỏ dữ liệu có nhãn với một lượng lớn dữ liệu không nhãn. Mục tiêu là xây dựng mô hình mạnh mẽ hơn. Các phương pháp đề xuất tập trung vào việc truyền thông tin nhãn. Nó từ dữ liệu có nhãn sang dữ liệu không nhãn một cách thông minh. Điều này giúp mở rộng tập huấn luyện. Nó tăng cường khả năng tổng quát hóa của mô hình. Các cải tiến trong học bán giám sát có ý nghĩa lớn. Nó giúp phát triển các hệ thống phân lớp trong điều kiện dữ liệu hạn chế.
5.1. Học bán giám sát cho dữ liệu đa nhãn
Học bán giám sát là một phương pháp học máy. Nó nằm giữa học có giám sát và học không giám sát. Nó sử dụng cả dữ liệu có nhãn và không nhãn. Trong phân lớp đa nhãn, học bán giám sát đặc biệt hữu ích. Việc gán nhiều nhãn cho một tài liệu đòi hỏi nhiều công sức. Dữ liệu không nhãn thường có sẵn với số lượng lớn. Các kỹ thuật bán giám sát tìm cách khai thác cấu trúc tiềm ẩn trong dữ liệu không nhãn. Nó giúp cải thiện hiệu suất của mô hình. Các phương pháp phổ biến bao gồm self-training, co-training, và các phương pháp dựa trên đồ thị. Mục tiêu là giảm phụ thuộc vào dữ liệu có nhãn đầy đủ. Đồng thời, nó vẫn duy trì độ chính xác cao.
5.2. Phương pháp tiếp cận mới trong bán giám sát
Nghiên cứu này đề xuất các phương pháp tiếp cận mới trong học bán giám sát. Nó áp dụng cho bài toán phân lớp đa nhãn. Một số phương pháp tập trung vào việc tạo ra nhãn giả đáng tin cậy. Nó dùng cho dữ liệu không nhãn. Các phương pháp khác khai thác các biểu diễn ngữ nghĩa của văn bản. Ví dụ, sử dụng embedding từ hoặc chủ đề. Nó giúp truyền thông tin nhãn một cách hiệu quả. Việc tích hợp các ràng buộc bổ sung từ kiến thức miền cũng được xem xét. Điều này giúp định hướng quá trình học. Nó giảm sai sót khi gán nhãn giả. Các cải tiến này giúp mô hình bán giám sát học tốt hơn. Nó hoạt động ngay cả khi dữ liệu có nhãn rất ít.
5.3. Nâng cao độ chính xác phân lớp
Việc áp dụng các kỹ thuật bán giám sát cải tiến mang lại kết quả tích cực. Nó giúp nâng cao đáng kể độ chính xác phân lớp đa nhãn. Mô hình có khả năng tổng quát hóa tốt hơn. Nó học được các mẫu từ một lượng lớn dữ liệu không nhãn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng thực tế. Dữ liệu có nhãn thường khan hiếm và đắt đỏ. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu suất phân lớp được cải thiện. Nó vượt trội hơn các phương pháp chỉ sử dụng học có giám sát. Nó cũng vượt trội so với các phương pháp bán giám sát truyền thống. Sự ổn định và độ tin cậy của mô hình cũng được tăng cường. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của phân lớp đa nhãn.
VI. Ứng dụng thực tiễn phân lớp đa nhãn văn bản
Các cải tiến trong phân lớp đa nhãn văn bản có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng. Khả năng gán nhiều nhãn cho một tài liệu mở rộng đáng kể phạm vi sử dụng. Từ phân tích cảm xúc đến hệ thống khuyến nghị, các kỹ thuật này đều mang lại giá trị lớn. Nghiên cứu này tập trung vào một số ứng dụng cụ thể. Nó thể hiện rõ ràng hiệu quả của các mô hình đề xuất. Điều này không chỉ chứng minh tính khả thi. Nó còn mở ra những hướng phát triển mới. Các doanh nghiệp và tổ chức có thể tận dụng các hệ thống tự động này. Nó giúp xử lý lượng lớn dữ liệu văn bản. Mục tiêu là trích xuất thông tin, đưa ra quyết định thông minh. Nó thúc đẩy quá trình đổi mới công nghệ trong nhiều lĩnh vực.
6.1. Đánh giá khách sạn tự động hóa
Một ứng dụng nổi bật của phân lớp đa nhãn là đánh giá khách sạn tự động hóa. Các đánh giá trực tuyến thường chứa nhiều ý kiến về các khía cạnh khác nhau. Ví dụ, chất lượng phòng, dịch vụ, vị trí, giá cả. Một đánh giá có thể khen phòng sạch nhưng chê dịch vụ chậm. Phân lớp đa nhãn giúp gán chính xác các nhãn này. Nó cho phép hệ thống tự động trích xuất các thuộc tính. Từ đó, nó tổng hợp phản hồi khách hàng. Các mô hình đề xuất trong nghiên cứu này đã được thử nghiệm trên dữ liệu đánh giá khách sạn. Chúng đạt được hiệu suất cao. Điều này giúp các doanh nghiệp khách sạn hiểu rõ hơn về nhu cầu khách hàng. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ. Nó cũng tối ưu hóa chiến lược kinh doanh.
6.2. Tiềm năng trong các lĩnh vực khác
Ngoài đánh giá khách sạn, phân lớp đa nhãn còn có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Trong lĩnh vực y tế, nó có thể giúp phân loại các báo cáo bệnh án. Một báo cáo có thể liên quan đến nhiều loại bệnh hoặc triệu chứng. Trong pháp luật, nó phân loại các văn bản pháp lý theo nhiều điều khoản. Trong quản lý nội dung số, nó giúp gắn thẻ tự động cho tài liệu, hình ảnh, video. Các hệ thống khuyến nghị cũng được hưởng lợi. Nó đề xuất sản phẩm hoặc nội dung dựa trên nhiều sở thích của người dùng. Khả năng xử lý nhiều khía cạnh cùng lúc làm cho phân lớp đa nhãn trở thành công cụ đa năng. Nó giải quyết nhiều bài toán phức tạp trong thế giới thực.
6.3. Hướng phát triển và mở rộng
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển và mở rộng trong tương lai. Một hướng là khám phá các mô hình học sâu (deep learning) tiên tiến hơn. Ví dụ, sử dụng kiến trúc Transformer. Điều này có thể nâng cao hơn nữa khả năng biểu diễn văn bản. Hướng khác là tích hợp các nguồn dữ liệu đa phương thức. Nó kết hợp văn bản với hình ảnh, âm thanh. Nó giúp phân lớp toàn diện hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc giải quyết các thách thức cụ thể. Ví dụ như dữ liệu siêu lớn, nhãn nhiễu hoặc các ngôn ngữ khác. Việc phát triển các công cụ và thư viện mã nguồn mở cũng rất quan trọng. Nó thúc đẩy cộng đồng nghiên cứu và ứng dụng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng các hệ thống thông minh, tự động hóa toàn diện hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (153 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ PHẠM THỊ NGÂN NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN PHÂN LỚP ĐA NHÃN VĂN BẢN VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHÊ THÔNG TIN Hà Nội – 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ PHẠM THỊ NGÂN NGHIÊN CỨU CẢI TIẾN PHÂN LỚP ĐA NHÃN VĂN BẢN VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Hệ thống thông tin Mã số: 62.04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS HÀ QUANG THỤY 2.TS PHAN XUÂN HIẾU Hà Nội – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả được viết chung với các tác giả khác đều được sự đồng ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Phạm Thị Ngân i LỜI CẢM ƠN Luận án được thực hiện tại Bộ môn Hệ thống thông tin – Khoa Công nghệ thông tin – Trường Đại học Công nghệ - Đại học quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.
Hà Quang Thụy và PGS. Phan Xuân Hiếu. Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy Hà Quang Thụy và thầy Phan Xuân Hiếu, những người đã đưa tôi tiếp cận và đạt được những thành công trong lĩnh vực nghiên cứu của mình. Tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn tới thầy Hà Quang Thụy đã luôn tận tâm, động viên, khuyến khích và chỉ dẫn tôi hoàn thành được bản luận án này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới thầy Nguyễn Trí Thành đã nhiệt tình hướng dẫn và truyền đạt các kinh nghiệm nghiên cứu trong quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tới tập thể các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc Trường Đại học Công nghệ (đặc biệt là các thành viên của Phòng thí nghiệm khoa học dữ liệu và công nghệ tri thức – DS&KTlab) - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các cộng sự đã cùng tôi thực hiện các công trình nghiên cứu và các bạn đồng nghiệp đã giúp đỡ, trao đổi và chia sẻ những kinh nghiệm về chuyên môn, đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong hội đồng chuyên môn đã đóng góp các ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án.
Tôi cũng bày tỏ lòng lòng cảm ơn sâu sắc tới Ban giám đốc Học viện Cảnh sát nhân dân; Tập thể lãnh đạo Bộ môn Toán-Tin học, Học viện Cảnh sát nhân dân đã tạo kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu; cảm ơn các đồng chí trong Bộ môn Toán-Tin học đã luôn ủng hộ, quan tâm và động viên tôi. Tôi luôn biết ơn những người thân trong gia đình, bố mẹ nội, bố mẹ ngoại, các anh chị em đã luôn chia sẻ khó khăn, động viên và là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi trong suốt thời gian qua. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.
TỪ PHÂN LỚP ĐƠN NHÃN TỚI PHÂN LỚP ĐA NHÃN. Từ phân lớp đơn nhãn đơn thể hiện tới phân lớp đa nhãn đa thể hiện. Phân lớp đơn nhãn. Phân lớp đơn nhãn đa thể hiện.
Phân lớp đa nhãn. Phân lớp đa nhãn đa thể hiện. Giới thiệu chung về phân lớp đa nhãn. Kỹ thuật phân lớp đa nhãn.
Tiếp cận chuyển đổi bài toán. Tiếp cận thích nghi thuật toán. Tóm tắt về các thuật toán được giới thiệu. Dữ liệu đa nhãn.
Các độ đo dữ liệu đa nhãn. Phân bố nhãn. Mối quan hệ giữa các nhãn. Đánh giá phân lớp đa nhãn.
Các độ đo dựa trên mẫu. Các độ đo dựa trên nhãn. Giảm chiều dữ liệu trong phân lớp đa nhãn. Tiếp cận giảm chiều không gian đặc trưng đầu vào.
Tiếp cận giảm chiều không gian nhãn đầu ra. Học bán giám sát cho phân lớp đa nhãn. Kết luận chương 1. HAI MÔ HÌNH PHÂN LỚP ĐƠN NHÃN VĂN BẢN TIẾNG VIỆT.
Mô hình nhận diện thực thể có tên dựa trên trường ngẫu nhiên có điều kiện và tiêu chuẩn kỳ vọng tổng quát. Nhận diện thực thể có tên. Mô hình đề xuất. Sử dụng tiêu chuẩn kỳ vọng tổng quát vào mô hình trường nhẫu nhiên có điều kiện CRFs.
Xây dựng tập ràng buộc cho tiêu chuẩn kỳ vọng tổng quát. Mô hình đề xuất cho bài toán nhận diện thực thể có tên. Ứng dụng mô hình. Một mô hình phân lớp đơn nhãn trong hệ tư vấn xã hội.
Sơ bộ về tư vấn xã hội. Mô hình đề xuất. Ứng dụng mô hình. Kết luận chương.
PHÂN LỚP ĐA NHÃN VĂN BẢN DỰA TRÊN BIỂU DIỄN DỮ LIỆU THEO CHỦ ĐỀ ẨN. Phân lớp đa nhãn văn bản dựa trên biểu diễn dữ liệu theo chủ đề ẩn. Biểu diễn dữ liệu theo chủ đề ẩn. Mô hình phân lớp đa nhãn văn bản dựa trên biểu diễn dữ liệu theo chủ đề ẩn.
Pha 1 – Huấn luyện mô hình. Pha 2 – Đánh giá mô hình huấn luyện. Ứng dụng phân lớp đa nhãn đánh giá khách sạn. Xây dựng tập dữ liệu thực nghiệm.
Kết quả thực nghiệm. Phân lớp đa nhãn văn bản dựa trên biểu diễn dữ liệu theo đồ thị khoảng cách các chủ đề ẩn. Mô hình biểu diễn văn bản theo đồ thị khoảng cách. Biểu diễn dữ liệu theo đồ thị khoảng cách.
Mô hình đồ thị khoảng cách và mô hình n-gram. Mô hình phân lớp đa nhãn văn bản dựa trên biểu diễn dữ liệu theo đồ thị khoảng cách chủ đề ẩn. Pha huấn luyện mô hình. Pha phân lớp sử dụng mô hình huấn luyện.
Ứng dụng phân lớp đa nhãn đánh giá khách sạn. Kết luận chương 3. KỸ THUẬT BÁN GIÁM SÁT PHÂN LỚP ĐA NHÃN VĂN BẢN TIẾNG VIỆT. Tiếp cận phân cụm bán giám sát.
Tiếp cận dựa trên ràng buộc. Tiếp cận dựa trên khoảng cách. Mô hình phân lớp đa nhãn bán giám sát. Phát biểu bài toán phân lớp đa nhãn bán giám sát.
Thuật toán phân lớp đa nhãn dựa trên kỹ thuật phân cụm bán giám sát106 4. Thuật toán TESC và LIFT. Thuật toán phân lớp đa nhãn bán giám sát. Mô hình phân lớp đa nhãn bán giám sát đề xuất.
Một mô hình ứng dụng phân lớp đa nhãn văn bản bán giám sát. Mô hình đề xuất. Huấn luyện mô hình. Phân lớp sử dụng mô hình huấn luyện.
Ứng dụng phân lớp đa nhãn sử dụng mô hình đề xuất. Kết luận chương 4.124 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN. 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 129 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt ANN Artificial neural network Mạng Nơ-ron nhân tạo Backpropagation for Multilabel Phân lớp đa nhãn mạng Nơron BPMLL Learning lan truyền ngược BR Binary Relevance Phân lớp nhị phân CC Classifier Chains Chuỗi bộ phân lớp Phương pháp tích hợp phụ CDE ChiDep Ensemble thuộc Chi CLR Calibrated Label Ranking Xếp hạng nhãn xác định CML Collective Multi-Label Classifier Bộ phân lớp đa nhãn nhóm CRFs Conditional Random Fields Trường ngẫu nhiên có điều kiện CTM Corelated Topic Model Mô hình chủ đề tương quan DTM Dynamic Topic Model Mô hình chủ đề động ECC Ensemble of Classifier Chains Tích hợp chuỗi bộ phân lớp Ensemble of Probabilistic Tích hợp chuỗi bộ phân lớp xác EPCC Classifier Chains suất EPS Ensemble of Pruned Sets Tích hợp các tập cắt tỉa FE Feature Extraction Trích chọn đặc trưng FS Feature Selection Lựa chọn đặc trưng Instance-Based Learning by Học dựa trên thực thể bằng hồi IBLR Logistic Regresion quy logic IG Information Gain Độ lợi thông tin kNN k Nearest Neighbour k láng giềng gần nhất LC Label Combination Kết hợp nhãn LP Label Powerset Tập lũy thừa nhãn LDA Latent Dirichlet Allocation Mô hình chủ đề ẩn Multi-Label Learning with Label Học đa nhãn với đặc trưng nhãn LIFT specIfic FeaTures riêng biệt LP Label Power set Tập lũy thừa nhãn LSA Latent Semantic Analysis Phân tích ngữ nghĩa ẩn MI Mutual Information Thông tin tương hỗ MIML Multi-Instance Multi-Label Đa nhãn đa thể hiện MLC Multi-Label Classiffication Phân lớp đa nhãn ML-DT Multi-Label Decision Tree Cây quyết định đa nhãn ML-kNN Multi-Label k Nearest Neighbour k Láng giềng gần nhất đa nhãn MLL Multi-Label Learning Học đa nhãn MLNB Multilabel Naive Bayes Naïve Bayes đa nhãn Multiclass Multilabel Associative MMAC Phân lớp kết hợp đa nhãn đa lớp Classification Multilabel Multiclass Thuật toán Perceptron phân lớp MMP Perceptron đa lớp đa nhãn vii Thuật toán tối ưu đàn kiến đa MuLAM Multilabel Ant - Miner nhãn NER Named Entity Recognition Nhận dạng thực thể có tên PCA Principal Component Analysis Phân tích thành phần chính PCC Probabilistic Classifier Chains Chuỗi bộ phân lớp xác suất Thuật toán cây phân cụm dự PCT Predictive Clustering Trees đoán PMM1 Parametric Mixture Models Mô hình hòa trộn tham số PMM2 POS Part Of Speech Từ loại PS Pruned Sets Các tập bị cắt tỉa PW Pairwise Methods Phương pháp cặp đôi Ranking by Pairwise Phương pháp xếp hạng theo so RPC Comparision sánh cặp đôi Ranking via Single-label Xếp hạng thông qua học đơn RSL Learning nhãn SVM Support Vector Machine Máy vectơ hỗ trợ TExt classification using Semi- Phân lớp văn bản sử dụng phân TESC supervised Clustering cụm bán giám sát Term Frequency Inverse Trọng số về tần suất và độ quan TFIDF Document Frequency trọng của từ viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Ví dụ về dữ liệu đa nhãn.2 Tóm tắt các thuật toán phân lớp đa nhãn.3 Bảng ký hiệu dữ liệu phân lớp thực và dự đoán.1 Mẫu ngữ cảnh từ vựng.2 Mẫu ngữ cảnh phát hiện tên thực thể.3 Kết quả thực nghiệm.4 Bảng đặc trưng tiểu sử và đặc trưng xã hội của người dùng.5 Kết quả thực nghiệm.1 Ví dụ về kết quả của mô hình chủ đề ẩn cho tài liệu.2 Ví dụ về dữ liệu đa nhãn.3 Tập dữ liệu thực nghiệm.4 Tập dữ liệu huấn luyện.5 Tập dữ liệu cho mô hình chủ đề ẩn.6 Kết quả phân lớp.7 Bảng phân phối tập từ trên mỗi chủ đề ẩn.8 Kết quả thực nghiệm của mô hình phân lớp đa nhãn dựa trên mô hình chủ đề ẩn và đồ thị khoảng cách.1 Kết quả thực nghiệm 1 và thực nghiệm 2.2 Kết quả thực nghiệm 3, thực nghiệm 4 và thực nghiệm 5.122 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 0.1 Phân bố bài báo và lượng trích dẫn về học máy đa nhãn trong ISI (trái) và Scopus (phải) tới năm 2013 [22].2 Phân bố các chủ đề trong các chương của luận án.1 Phân lớp đơn nhãn truyền thống [128].2 Học đơn nhãn đa thể hiện [128].4 Học đa nhãn đa thể hiện [128].5 Hai tiếp cận học đa nhãn [21].6 Các bộ phân lớp nhị phân tương ứng với 4 nhãn.7 Thuật toán phân lớp BR [89].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phân lớp đa nhãn văn bản và ứng dụng luậ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cải tiến phương pháp phân lớp đa nhãn văn bản bằng mô hình học sâu. Đề xuất giải pháp nâng cao độ chính xác 20% so với phương pháp truyền thống.
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phân lớp đa nhãn văn bản và ứng dụng luậ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phân lớp đa nhãn văn bản và ứng dụng luậ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phân lớp đa nhãn văn bản và ứng dụng luậ" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phân lớp đa nhãn văn bản và ứng dụng luậ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cải tiến phân lớp đa nhãn văn bản và ứng dụng luậ" có 153 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cải tiến phân lớp đa nhãn văn bản và ứng dụng luậ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.