Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh thán thư do nấm colle
Tài liệu: Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh thán thư do nấm colletotrichum spp trên cây hành lá allium fistulosum l. Tải miễn phí tại T
Bảo vệ thực vật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu biện pháp kích kháng bệnh thán thư hành lá
Bệnh thán thư do nấm Colletotrichum spp. là mối đe dọa nghiêm trọng đối với năng suất và chất lượng hành lá (Allium fistulosum L.) tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các biện pháp kích kháng bằng hóa chất, nhằm tìm kiếm giải pháp bền vững cho phòng trừ bệnh. Các thí nghiệm được tiến hành từ tháng 8 năm 2018 đến tháng 8 năm 2022 tại Cần Thơ và Vĩnh Long. Mục tiêu chính là xác định chủng nấm gây bệnh chủ yếu, đánh giá hiệu quả của các hóa chất kích kháng và làm rõ cơ chế hoạt động của chúng. Giải pháp này hướng tới việc giảm thiểu sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật truyền thống, tăng cường sức đề kháng tự nhiên của cây trồng. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin giá trị cho nông dân và các nhà khoa học, hỗ trợ quản lý bệnh thán thư hiệu quả hơn. Nghiên cứu góp phần bảo vệ sản xuất hành lá, nâng cao thu nhập cho người nông dân.
1.1. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu biện pháp kích kháng
Nghiên cứu có ba mục tiêu chính. Đầu tiên, thu thập, phân lập, đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng nấm thán thư hành lá từ Đồng bằng sông Cửu Long. Đồng thời, định danh loài nấm Colletotrichum gây hại nặng nhất. Thứ hai, xác định loại hóa chất, nồng độ và cách xử lý hiệu quả để kích kháng bệnh thán thư trên hành lá trong nhà lưới. Sau đó, đánh giá hiệu quả kích kháng trong điều kiện đồng ruộng. Cuối cùng, khảo sát cơ chế kích kháng của hóa chất triển vọng thông qua các biểu hiện mô học, sinh hóa và gen. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các thí nghiệm trong điều kiện kiểm soát và ngoài đồng, đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của kết quả.
1.2. Tổng quan về bệnh thán thư do nấm Colletotrichum spp.
Bệnh thán thư là một trong những bệnh hại quan trọng nhất trên hành lá, gây ra bởi các loài nấm thuộc chi Colletotrichum. Bệnh gây ra các triệu chứng điển hình như đốm lá hình elip, chuyển sang màu nâu sẫm, sau đó lá bị khô cháy và chết. Các vết bệnh có thể lan rộng, làm giảm diện tích quang hợp của cây, ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Trong điều kiện ẩm ướt, bệnh phát triển nhanh chóng, gây thiệt hại đáng kể cho các vùng trồng hành lá. Việc tìm kiếm các biện pháp phòng trừ bệnh thán thư hiệu quả, đặc biệt là các phương pháp kích kháng tự nhiên, trở nên cấp thiết. Điều này nhằm hạn chế việc sử dụng hóa chất độc hại, bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.
II. Định danh tác nhân gây bệnh thán thư trên hành lá
Việc xác định chính xác tác nhân gây bệnh là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc phát triển các chiến lược phòng trừ hiệu quả. Nghiên cứu này đã tiến hành thu thập các mẫu bệnh phẩm hành lá bị thán thư từ các vùng trồng chính ở Đồng bằng sông Cửu Long. Các chủng nấm được phân lập và kiểm tra khả năng gây bệnh thông qua nguyên tắc Koch. Bước này giúp khẳng định mối liên hệ giữa chủng nấm và các triệu chứng bệnh quan sát được. Việc định danh loài nấm cụ thể gây hại nặng nhất có ý nghĩa lớn trong việc lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp. Kết quả cho thấy chủng nấm Colletotrichum gloeosporioides là tác nhân gây bệnh chính và gây thiệt hại nghiêm trọng nhất.
2.1. Thu thập và phân lập chủng nấm gây bệnh thán thư
Các chủng nấm gây bệnh thán thư trên cây hành lá được thu thập tại các tỉnh Vĩnh Long và Đồng Tháp. Tổng số 20 chủng nấm đã được phân lập từ các mẫu bệnh phẩm. Quá trình phân lập được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ tinh khiết của các chủng nấm. Sau đó, khả năng gây bệnh của từng chủng được đánh giá trên cây hành lá khỏe mạnh trong điều kiện nhà lưới. Triệu chứng bệnh và tác nhân gây bệnh được kiểm tra theo nguyên tắc Koch, xác nhận đây là nấm Colletotrichum dựa trên hình thái tản nấm và bào tử. Bước này cung cấp nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về hiệu quả kích kháng.
2.2. Xác định loài Colletotrichum gloeosporioides gây hại nặng
Trong số 20 chủng nấm phân lập, chủng nấm PH3 thu thập tại xã Phước Hậu, huyện Long Hồ, Vĩnh Long, cho thấy khả năng gây hại nặng nhất trên cây hành lá. Chủng này có tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh cao nhất trong các thí nghiệm lây nhiễm. Việc định danh loài nấm này được thực hiện bằng cả phương pháp quan sát hình thái và sinh học phân tử. Kết quả cho thấy chủng PH3 thuộc phức hợp loài Colletotrichum gloeosporioides. Thông tin này rất quan trọng. Nó giúp tập trung nghiên cứu vào tác nhân gây bệnh chính, từ đó phát triển các biện pháp phòng trừ bệnh thán thư hiệu quả và đặc hiệu hơn cho hành lá.
III. Hiệu quả kích kháng hóa chất trong điều kiện nhà lưới
Các hóa chất CaCl2 và SA đã được nghiên cứu về khả năng kích kháng bệnh thán thư trên hành lá trong môi trường nhà lưới. Thí nghiệm này nhằm xác định nồng độ tối ưu và phương pháp xử lý hiệu quả nhất. Các phương pháp xử lý bao gồm nhúng gốc và phun lên lá. Kết quả cho thấy cả hai hóa chất đều có tiềm năng lớn trong việc giảm tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh. Đặc biệt, việc tối ưu hóa số lần phun đã chứng minh hiệu quả kéo dài của biện pháp kích kháng. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để tiếp tục thử nghiệm hóa chất kích kháng trong điều kiện thực tế ngoài đồng ruộng.
3.1. Đánh giá khả năng hạn chế bệnh thán thư của hóa chất
Nghiên cứu đã đánh giá khả năng hạn chế bệnh thán thư hành lá của CaCl2 và SA qua hai phương pháp: nhúng gốc và phun lá. Cả hai hóa chất đều giúp giảm tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh thán thư hành lá. Hiệu quả này thay đổi theo nồng độ áp dụng. Sử dụng CaCl2 200 mM hoặc SA 2 mM cho thấy khả năng giảm tỷ lệ bệnh đến 13 ngày sau lây bệnh (NSLB) và giảm chỉ số bệnh đến 11 NSLB. Hiệu quả này tương đương với nồng độ cao hơn (CaCl2 300 mM hoặc SA 4 mM) và vượt trội so với nồng độ thấp hơn (CaCl2 100 mM hoặc SA 1 mM). Điều này khẳng định tiềm năng của các hóa chất kích kháng ở nồng độ tối ưu.
3.2. Tối ưu hóa số lần xử lý hóa chất và năng suất ban đầu
Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của số lần phun hóa chất đến hiệu quả kích kháng và năng suất. Phun CaCl2 200 mM hoặc SA 2 mM từ 2-4 lần/vụ giúp giảm tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh tốt hơn so với phun 1 lần/vụ. Đặc biệt, phun 4 lần/vụ kéo dài hiệu quả giảm bệnh lên đến 42 NSLB. Bên cạnh đó, phun 4 lần SA 2 mM không chỉ mang lại hiệu quả giảm bệnh cao mà còn góp phần gia tăng năng suất hành lá. Những kết quả này cho thấy việc áp dụng định kỳ và đúng liều lượng là chìa khóa để đạt được hiệu quả phòng trừ bệnh thán thư tối ưu bằng hóa chất kích kháng.
IV. Ứng dụng hóa chất kích kháng phòng trừ bệnh thán thư
Hiệu quả của CaCl2 và SA đã được kiểm chứng trong điều kiện đồng ruộng, mở rộng phạm vi ứng dụng của các biện pháp kích kháng. Các thí nghiệm này không chỉ tập trung vào bệnh thán thư mà còn đánh giá khả năng phòng trừ các bệnh khác như cháy lá và chết buội trên cây hành lá. So sánh với phương pháp xử lý của nông dân và đối chứng phun nước, các hóa chất kích kháng cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát bệnh. Đặc biệt, năng suất thực tế và năng suất thương phẩm của hành lá cũng được cải thiện đáng kể. Điều này minh chứng cho tiềm năng của CaCl2 và SA như một phần của chiến lược quản lý bệnh tổng hợp trên cây hành lá.
4.1. Thí nghiệm đồng ruộng với CaCl2 và SA phòng trừ bệnh
Thí nghiệm đồng ruộng được tiến hành tại hai huyện Bình Tân và Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long. Bốn nghiệm thức được bố trí theo thể thức khối hoàn toàn ngẫu nhiên: phun tán lá với CaCl2 200 mM, phun tán lá với SA 2 mM, xử lý theo nông dân (phun hỗn hợp Bronopol + Metalaxyl + Hexaconazole) và đối chứng phun nước. Mỗi lô thí nghiệm có diện tích 120 m2, được lặp lại 4 lần. Kỹ thuật chăm sóc và phòng ngừa sâu hại được thực hiện đồng nhất giữa các nghiệm thức. Phun định kỳ 10 ngày/lần, bắt đầu từ 15 ngày sau trồng, đã được áp dụng để đánh giá hiệu quả lâu dài của các biện pháp kích kháng.
4.2. Hiệu quả giảm bệnh và gia tăng năng suất hành lá
Kết quả đồng ruộng cho thấy phun CaCl2 200 mM hoặc SA 2 mM có hiệu quả khá tốt trong việc hạn chế bệnh thán thư, cháy bìa lá và chết buội hành lá. Đối với bệnh thán thư, tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh giảm rõ rệt sau lần phun đầu tiên. Hiệu quả giảm bệnh trung bình đạt 53,7 - 57,1% tại Bình Tân và 45,7 - 65,2% ở Long Hồ. Tỷ lệ bệnh cháy lá và chết buội cũng thấp hơn đáng kể so với đối chứng sau 1 đến 2 lần phun. Ngoài ra, việc phun chất kích kháng giúp năng suất thực tế đạt 18,9-21,8 tấn/ha, năng suất thương phẩm đạt 15,0-18,7 tấn/ha. Tỷ lệ thương phẩm cũng cao hơn (79,4-85,8%) so với đối chứng (16,8-17,6 tấn/ha; 11,9-13,1 tấn/ha và 70,7-74,7% tương ứng).
V. Cơ chế kích kháng hóa chất đối với bệnh thán thư
Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kích kháng của CaCl2 và SA cung cấp cái nhìn khoa học về cách các hóa chất này giúp cây hành lá chống lại bệnh thán thư. Các phân tích mô học, sinh hóa và gen đã được thực hiện để làm rõ các phản ứng phòng vệ của cây. Kết quả cho thấy các hóa chất này không chỉ ức chế trực tiếp mầm bệnh mà còn kích hoạt các hệ thống phòng thủ nội tại của cây. Điều này bao gồm việc gia tăng các hợp chất bảo vệ và enzyme kháng bệnh. Hiểu rõ cơ chế này mở ra hướng phát triển các chiến lược phòng trừ bệnh thán thư bền vững và hiệu quả hơn trong tương lai.
5.1. Phản ứng sinh hóa và tích tụ hợp chất bảo vệ
Xử lý CaCl2 200 mM hoặc SA 2 mM làm gia tăng phản ứng phát sáng của tế bào trên cây hành lá. Điều này cho thấy sự hoạt hóa của các cơ chế phòng vệ sớm. Đồng thời, sự tích tụ polyphenol cũng tăng lên đáng kể. Polyphenol là các hợp chất có vai trò chống oxy hóa và kháng khuẩn, góp phần vào khả năng chống chịu bệnh của cây. Hoạt tính của các enzyme peroxidase, catalase, β-1,3-glucanase và chitinase cũng gia tăng ở giai đoạn sớm sau nhiễm bệnh. Các enzyme này đóng vai trò thiết yếu trong việc phân hủy thành phần vách tế bào nấm và vô hiệu hóa các độc tố, từ đó nâng cao khả năng kháng bệnh của cây hành lá.
5.2. Biểu hiện gen liên quan đến khả năng kháng bệnh của cây
Nghiên cứu còn khảo sát biểu hiện gen để làm rõ cơ chế kích kháng ở cấp độ phân tử. Xử lý SA 2 mM làm gia tăng hoạt động của gen tổng hợp chitinase tại các thời điểm 6, 9 và 36 giờ sau lây bệnh (GSLB). Chitinase là enzyme quan trọng tham gia vào quá trình phân hủy vách tế bào nấm. Trong khi đó, CaCl2 thể hiện sự vượt trội trong việc kích hoạt gen này ở thời điểm 12 GSLB. Sự gia tăng biểu hiện gen chitinase cho thấy cả SA và CaCl2 đều có khả năng điều hòa các con đường tín hiệu phòng vệ của cây, tăng cường khả năng tự vệ chống lại sự tấn công của nấm gây bệnh thán thư trên hành lá.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN QUỐC THÁI NGHIÊN CỨU BIỆN PHÁP KÍCH KHÁNG BẰNG HÓA CHẤT ĐỐI VỚI BỆNH THÁN THƯ DO NẤM Colletotrichum spp. TRÊN CÂY HÀNH LÁ (Allium fistulosum L.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BẢO VỆ THỰC VẬT MÃ SỐ: 62 62 01 12 NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN QUỐC THÁI MÃ SỐ NCS: P0316005 NGHIÊN CỨU BIỆN PHÁP KÍCH KHÁNG BẰNG HÓA CHẤT ĐỐI VỚI BỆNH THÁN THƯ DO NẤM Colletotrichum spp. TRÊN CÂY HÀNH LÁ (Allium fistulosum L.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH BẢO VỆ THỰC VẬT MÃ SỐ: 62 62 01 12 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. TRẦN THỊ THU THỦY NĂM 2024 TÓM TẮT Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 8/2018 đến tháng 8/2022 tại Cần Thơ và Vĩnh Long.
Nghiên cứu gồm 3 nội dung: (1) Thu thập, phân lập và đánh giá khả năng gây bệnh của các chủng nấm gây bệnh thán thư hành lá thu thập tại một số tỉnh trồng hành lá ở ĐBSCL, đồng thời định danh loài nấm Colletotrichum có khả năng gây bệnh nặng trên hành lá, (2) Xác định loại hóa chất với nồng độ và cách xử lý có khả năng kích kháng bệnh thán thư trên hành lá trong thí nghiệm ở nhà lưới và đánh giá hiệu quả kích kháng của các hóa chất trong điều kiện ngoài đồng, và (3) Khảo sát cơ chế kích kháng của hóa chất triển vọng qua biểu hiện mô học, sinh hóa và gen. Nội dung và kết quả đạt được như sau: - Các chủng nấm gây bệnh thán thư trên cây hành lá được thu thập tại Vĩnh Long và Đồng Tháp đã được xác định là nấm Colletotrichum thông qua sự quan sát hình thái tản nấm và bào tử, cùng với kiểm tra triệu chứng bệnh và tác nhân gây bệnh theo nguyên tắc Koch. Chủng nấm PH3 thu thập tại xã Phước Hậu, huyện Long Hồ, Vĩnh Long là chủng nấm gây hại nặng nhất trên cây hành lá trong tổng số 20 chủng nấm này khi có tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh cao nhất. Loài nấm này được định danh bằng phương pháp quan sát hình thái và sinh học phân tử, thuộc phức hợp loài Colletotrichum gloeosporioides.
- Nghiên cứu về loại hóa chất với nồng độ và cách xử lý có khả năng kích kháng bệnh thán thư trên hành lá gồm 2 nội dung: i) đánh giá khả năng hạn chế bệnh thán thư hành lá bằng 2 phương pháp xử lý là nhúng gốc vào hóa chất hoặc phun hóa chất lên lá và ii) đánh giá khả năng hạn chế bệnh thán thư hành lá và gia tăng năng suất với số lần phun khác nhau. Kết quả cho thấy, khi được xử lý với hai hóa chất CaCl2, SA bằng cách nhúng gốc hoặc phun lá đều giúp giảm tỷ lệ bệnh, chỉ số bệnh thán thư hành lá tương đương nhau và khả năng này thay đổi theo nồng độ áp dụng. Sử dụng CaCl 2 200 mM hoặc SA 2 mM giúp giảm tỷ lệ bệnh đến 13 ngày sau lây bệnh (NSLB), giảm chỉ số bệnh đến 11 NSLB, tương đương với CaCl2 300 mM hoặc SA 4 mM và tốt hơn so với CaCl2 100 mM hoặc SA 1 mM. Phun CaCl2 200 mM hoặc SA 2 mM từ 2-4 lần/vụ giúp giảm tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh tốt hơn phun 1 lần/vụ.
Ngoài ra, phun 4 lần/vụ giúp giảm bệnh kéo dài đến 42 NSLB. Bên cạnh đó, phun 4 lần SA 2 mM còn cho hiệu quả giảm bệnh cao và gia tăng năng suất. Trong thí nghiệm ở điều kiện đồng ruộng, khảo sát hiệu quả của CaCl2 và SA trong phòng trừ bệnh thán thư, bệnh cháy lá và bệnh chết buội trên cây hành lá gồm 4 nghiệm thức (phun tán lá với CaCl2 200 mM; phun tán lá với SA 2 mM; xử lý theo nông dân là phun hỗn hợp hoạt chất trừ bệnh Bronopol + Metalaxyl + Hexaconazole; đối chứng phun nước), 4 lần nhắc lại, bố trí thể thức khối hoàn toàn ngẫu nhiên, mỗi lô thí nghiệm có diện tích 120 m2 tại huyện Bình Tân và Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long. Kỹ thuật chăm sóc và phòng ngừa sâu hại được thực hiện như nhau giữa các nghiệm thức.
Kết quả cho thấy, phun CaCl2 200 mM hoặc SA 2 mM định kỳ 10 ngày/lần, i bắt đầu từ 15 ngày sau trồng có hiệu quả khá tốt trong việc hạn chế bệnh thán thư, cháy bìa lá và chết buội hành lá. Đối với bệnh thán thư, phun các loại hóa chất này làm giảm tỷ lệ bệnh và chỉ số bệnh sau lần phun đầu tiên. Hiệu quả giảm bệnh trung bình đạt tương ứng từ 53,7 - 57,1% tại huyện Bình Tân và 45,7 - 65,2% ở huyện Long Hồ. Bên cạnh đó, tỷ lệ bệnh cháy lá, chết buội cũng thấp hơn đối chứng sau 1 đến 2 lần phun.
Đồng thời, khi phun chất kích kháng, năng suất thực tế đạt được từ 18,9-21,8 tấn/ha, năng suất thương phẩm đạt 15,0-18,7 tấn/ha và tỷ lệ thương phẩm đạt 79,4-85,8%, cao hơn so với đối chứng (lần lượt 16,8-17,6 tấn/ha; 11,9-13,1 tấn/ha và 70,7-74,7%). - Xử lý CaCl2 200mM hoặc SA 2mM giúp làm gia tăng phản ứng phát sáng của tế bào và sự tích tụ polyphenol trên cây hành lá, làm gia tăng hoạt tính của các enzyme peroxidase, catalase, β-1,3-glucanase và chitinase ở giai đoạn sớm sau nhiễm bệnh. Ngoài ra xử lý SA 2mM còn làm gia tăng hoạt động của gen tổng hợp chitinase ở thời điểm 6, 9 và 36 giờ sau lây bệnh (GSLB), trong khi CaCl2 thể hiện vượt trội ở thời điểm 12 GSLB. Từ khóa: bệnh thán thư, calcium chloride, Colletotrichum gloeosporioides, hành lá, salicylic acid ii SUMMARY The study was carried out from August 2018 to August 2022 in Can Tho and Vinh Long provinces.
The study consisted 3 contents: (1) Collection, isolation, and assessment of pathogenicity of scallion anthracnose strains collected in some provinces in the Mekong Delta, and identification of Colletotrichum species of causing severe index on scallion leaves, (2) Determination of induced chemicals with concentrations and treatments capable of managing anthracnose resistance on scallions in net house conditions; and evaluation of the resistance efficacy of induced chemicals in field conditions; and (3) Investigation of resistance mechanism of effective chemicals through histological expression, biochemistry, and gen expression. The results were as follows: - The fungal strains causing anthracnose on scallion collected in Vinh Long and Dong Thap provinces were identified as Colletotrichum fungi through observing the morphology of fungal colonies and spores, along with examining disease symptoms and pathogene according to Koch's postulate. The PH3 strain collected in Phuoc Hau commune, Long Ho district, Vinh Long province was the most aggressive one on scallion plant out of total of 20 anthracnose strains collected in Dong Thap and Vinh Long provinces through a high disease index and disease severity. Beside, using the morphological observation methods and molecular biology, PH3 was identified as Colletotrichum gloeosporioides complex.
- The study to determine the concentration, method of treatment, and number of sprays of calcium chloride (CaCl2) or salicylic acid (SA) in the management of anthracnose disease on scallions was performed in two parts, including i) to assess the ability on decreasing the anthracnose disease using 2 treatment methods: stem dipping or foliar spray with CaCl2 and SA and ii) to assess the ability on decreasing anthracnose disease and increase yield using different spraying times of above- mentioned chemicals. The results showed that after treating with CaCl2 and SA both stem dipping and foliar spray decreased anthracnose index and anthracnose severity similarly, and their efficacy depended on different concentrations. Applying CaCl2 200 mM or SA 2 mM reduced the disease index till 13 days after inoculation (DAI) and reduced the disease severity till 11 DAI, equivalent to CaCl2 300 mM or SA 4 mM and better than CaCl2 100 mM or SA 1 mM. Spraying CaCl2 200 mM or SA 2 mM on the scallion plants from 2 to 4 times reduced the disease index and disease severity better than once spraying treatment.
Moreover, four sprays reduced the disease by up to 42 DAI. Besides, four sprays with SA 2 mM showed high disease reduction and increased yield. In the experiment in field conditions, the study to assess efficacy of CaCl2 and SA on controlling anthracnose, bacterial leaf blight and stem death diseases on scallion was carried out using four treatments (foliar sprays by CaCl2 200 mM; foliar sprays by SA 2 mM; a positive control as Bronopol + Metalaxyl + Hexaconazole and a negative control), 4 repetitions, arranged iii in a randomized complete block design, each experimental plot was 120 m2, in two districts Binh Tan and Long Ho, Vinh Long province. Insects management and planting techniques were the same between treatments.
The results showed that foliar sprays by CaCl2 200 mM or SA 2 mM at every 10 days, starting from 15 days after planting, was effective on reducing disease severities of anthracnose, bacterial leaf blight and stem death. For anthracnose, spraying these chemicals reduced disease index and disease severity after the first spray. The average reductions of the disease were 53.1% in Binh Tan district; and 45.2% in Long Ho district. Besides, the disease indexes of leaf blight and stem death were lower than those of the negative control after 1 to 2 spray times.
Moreover, when spraying CaCl2 200 mM or SA 2 mM, the actual yield from 18.8 tons/ha, the commercial yield reaches 15.7 tons/ha, and the marketability rate 79.8%, higher than the control (16.1 tons/ha and 70. - Treatments of CaCl2 200 mM or SA 2 mM increased fluorescence response of host cells and polyphenol accumulation, as well as activities of peroxidase, catalase, β-1,3- glucanase and chitinase at the early stage after pathogen infection. Moreover, treatment of SA 2 mM also up-regulated gen of chitinase at 6, 9, and 36 hours after inoculation (HAI); meanwhile, treatment of CaCl2 200 mM highly expressed at 12 HAI. Keywords: anthracnose disease, calcium chloride, Colletotrichum gloeosporioides, salicylic acid, scallion.
iv MỤC LỤC TÓM TẮT. iii LỜI CẢM ƠN. v TRANG CAM ĐOAN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. vi DANH SÁCH BẢNG.
x DANH SÁCH HÌNH .xiii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xvi CHƯƠNG 1.1 Tính cấp thiết của luận án .2 Mục đích nghiên cứu .3 Nội dung nghiên cứu.4 Tính mới của luận án .5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Sơ lược chung về cây hành lá.2 Đặc tính thực vật .4 Kỹ thuật trồng hành lá.2 Bệnh thán thư trên hành lá .1 Phổ ký chủ, tình hình phân bố và gây hại .2 Triệu chứng bệnh thán thư .3 Tác nhân gây bệnh .4 Sự xâm nhiễm, đặc điểm phát sinh và phát triển của bệnh .3 Kích thích tính kháng bệnh trên cây trồng .2 Các hình thức kích kháng.3 Dẫn truyền tín hiệu trong miễn dịch thực vật .4 Tác nhân kích thích tính kháng .5 Cơ chế của hiện tượng kích kháng lưu dẫn .6 Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kích kháng .7 Chi phí thích nghi của tính kháng.8 Một số kết quả nghiên cứu về sử dụng SA và CaCl2 kích kháng bệnh do nấm gây ra trên cây trồng .4 Định danh nấm Colletotrichum gây bệnh trên cây trồng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh thán thư do nấm colletotrichum spp trên cây hành lá allium fistulosum l. Tải miễn phí tại T
Luận án "Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh t" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh t" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu biện pháp kích kháng bằng hóa chất đối với bệnh t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.