Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền cu cốt hạt phân tán nano
Luận án TS: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền gốm, khám phá tính chất, ứng dụng mới. Đóng góp kiến thức khoa học tiên tiến.
Năm xuất bản
Số trang
109
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án: Vật liệu tổ hợp Cu bền nhiệt
- Số trang:
- 109 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Tác giả:
- Nguyễn Đức Duy
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Vật liệu tổ hợp Cu bền nhiệt
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền Đồng (Cu) bền nhiệt, độ dẫn điện cao. Nhu cầu vật liệu tiên tiến cho các ứng dụng đặc biệt ngày càng tăng. Vật liệu truyền thống thường không đáp ứng đủ yêu cầu khắt khe về tính chất cơ học và vật lý. Luận án đặt mục tiêu chế tạo vật liệu có sự kết hợp tối ưu giữa độ bền nhiệt, độ dẫn điện. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến được áp dụng. Công trình này đóng góp vào sự phát triển của Khoa học vật liệu. Đặc biệt trong lĩnh vực vật liệu nền kim loại. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Luận án giải quyết vấn đề kỹ thuật quan trọng. Nó cung cấp vật liệu mới, hiệu suất cao cho công nghiệp. Luận án giới thiệu các kết quả mới, chưa từng công bố. Các đóng góp này mở ra hướng đi mới cho việc Nghiên cứu tổng hợp vật liệu.
1.1. Lý do và Mục đích nghiên cứu vật liệu nền Cu
Nhu cầu về vật liệu có độ bền nhiệt và độ dẫn điện cao thúc đẩy nghiên cứu. Vật liệu tiếp điểm, linh kiện điện tử yêu cầu tính chất này. Đồng (Cu) là vật liệu nền lý tưởng do độ dẫn điện cao. Tuy nhiên, Đồng nguyên chất có độ bền nhiệt kém. Mục đích của luận án là chế tạo Vật liệu tổ hợp nền Cu. Cải thiện độ bền nhiệt mà không giảm đáng kể độ dẫn điện. Vật liệu tổ hợp mới sẽ đáp ứng các điều kiện làm việc khắc nghiệt. Luận án tìm kiếm phương pháp Chế tạo vật liệu hiệu quả. Giúp tối ưu hóa các đặc trưng vật liệu.
1.2. Phạm vi và Phương pháp nghiên cứu vật liệu composite
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Vật liệu tổ hợp nền Đồng (Cu). Cốt liệu là hạt phân tán nhôm oxit (Al2O3). Kích thước hạt nano Al2O3 được sử dụng. Phương pháp nghiên cứu chính là cơ - hóa. Kết hợp nghiền cơ học và phản ứng hóa học. Tiếp theo là ép tạo hình và thiêu kết. Các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để chế tạo. Sau đó, đánh giá các Tính chất cơ học và Tính chất vật lý của vật liệu. Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu rõ mối quan hệ giữa công nghệ chế tạo và đặc trưng vật liệu.
1.3. Ý nghĩa khoa học và Kết quả đạt được
Luận án có ý nghĩa khoa học lớn trong lĩnh vực Khoa học vật liệu. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hình thành vật liệu. Đặc biệt là vật liệu tổ hợp nền kim loại. Các kết quả đạt được bao gồm quy trình công nghệ chế tạo tối ưu. Vật liệu tổ hợp Cu-Al2O3 với tính chất vượt trội. Vật liệu này có độ bền nhiệt và độ dẫn điện cải thiện. Luận án đóng góp vào cơ sở lý thuyết về hóa bền phân tán. Các thông số công nghệ được tối ưu hóa. Luận án là một Nghiên cứu tổng hợp vật liệu thành công. Mở ra tiềm năng ứng dụng trong các ngành công nghiệp.
II.Tổng quan Vật liệu tổ hợp nền Đồng Cu bền nhiệt
Chương này đi sâu vào khái niệm và phân loại của Vật liệu tổ hợp. Đặc biệt nhấn mạnh Vật liệu composite nền kim loại. Đồng (Cu) là kim loại có độ dẫn điện cao. Nó là Vật liệu nền chính cho nghiên cứu này. Phân tích các dạng liên kết nền - cốt. Điều kiện làm việc khắc nghiệt của vật liệu tiếp điểm được xem xét. Yêu cầu về cơ lý tính của chúng rất cao. Tình hình Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nền Cu bền nhiệt, độ dẫn điện cao được khảo sát. Cả trên thế giới và tại Việt Nam. Các phương pháp chế tạo hiện có được đánh giá. Những hạn chế và cơ hội nghiên cứu được xác định. Chương này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Hỗ trợ cho việc Chế tạo vật liệu trong các chương tiếp theo. Vật liệu tổ hợp là giải pháp tối ưu. Chúng kết hợp các tính chất của nhiều thành phần. Tạo ra vật liệu mới với hiệu suất vượt trội.
2.1. Khái quát chung về Vật liệu tổ hợp
Vật liệu tổ hợp là sự kết hợp của hai hay nhiều pha. Các pha này giữ nguyên bản chất riêng. Tạo ra vật liệu có tính chất tổng hợp ưu việt. Vật liệu composite được phân loại theo nhiều tiêu chí. Bao gồm bản chất của Vật liệu nền và cốt liệu. Ví dụ: vật liệu tổ hợp nền polymer, nền kim loại, nền ceramic. Cấu trúc cốt liệu cũng đa dạng. Có thể là dạng hạt, sợi, hoặc lớp. Mỗi loại có những ứng dụng và đặc trưng vật liệu riêng. Sự hiểu biết về phân loại giúp lựa chọn vật liệu phù hợp.
2.2. Vật liệu tổ hợp nền kim loại Đồng Cu cốt hạt
Vật liệu tổ hợp nền kim loại sử dụng kim loại làm pha nền. Pha cốt là các hạt gốm, sợi, hoặc vật liệu khác. Trong nghiên cứu này, Đồng (Cu) được chọn làm Vật liệu nền. Đồng có độ dẫn điện và dẫn nhiệt xuất sắc. Tuy nhiên, nó kém bền ở nhiệt độ cao. Cốt liệu Al2O3 dạng hạt nano được sử dụng. Al2O3 giúp hóa bền phân tán cho nền Đồng. Điều này cải thiện độ bền nhiệt mà vẫn duy trì độ dẫn điện. Các dạng liên kết nền - cốt rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến các Đặc trưng vật liệu. Lý thuyết hóa bền phân tán giải thích cơ chế tăng cường độ bền. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa sự phân tán của cốt liệu.
2.3. Tình hình nghiên cứu chế tạo Vật liệu nền Cu
Nghiên cứu về Vật liệu tổ hợp nền Cu đang diễn ra sôi nổi trên thế giới. Các nhà khoa học tìm kiếm phương pháp Chế tạo vật liệu mới. Mục tiêu là cải thiện độ bền nhiệt và độ dẫn điện. Nhiều công nghệ khác nhau đã được phát triển. Ví dụ như luyện kim bột, đúc, phun nhiệt. Tại Việt Nam, lĩnh vực này cũng nhận được sự quan tâm. Các nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng công nghệ hiện đại. Cải tiến quy trình sản xuất vật liệu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Đặc biệt trong việc chế tạo vật liệu với hạt phân tán nano. Luận án này góp phần giải quyết những thách thức đó. Nó đưa ra một hướng tiếp cận mới cho Nghiên cứu tổng hợp vật liệu.
III.Công nghệ chế tạo Vật liệu tổ hợp Cu Al2O3
Chương này trình bày chi tiết về Công nghệ chế tạo vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3. Phương pháp cơ - hóa được lựa chọn làm trọng tâm. Cơ sở lý thuyết của quá trình nghiền cơ - hóa được phân tích sâu. Đây là bước quan trọng trong luyện kim bột. Nó giúp phân tán đều cốt liệu trong nền kim loại. Các cơ chế của quá trình nghiền cơ học được làm rõ. Đồng thời, lý thuyết về quá trình ép - thiêu kết cũng được trình bày. Ép tạo hình và thiêu kết là các bước thiết yếu. Chúng tạo ra sản phẩm cuối cùng với mật độ cao và cấu trúc bền vững. Quy trình công nghệ chế tạo vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 bằng phương pháp cơ - hóa được mô tả cụ thể. Chương này cung cấp khung lý thuyết và thực tiễn. Giúp hiện thực hóa việc Chế tạo vật liệu composite với các Đặc trưng vật liệu mong muốn. Sự kết hợp giữa các kỹ thuật này mang lại hiệu quả cao.
3.1. Cơ sở lý thuyết quá trình nghiền cơ hóa
Phương pháp nghiền cơ - hóa đã phát triển mạnh mẽ. Nó là kỹ thuật then chốt trong luyện kim bột. Quá trình này sử dụng năng lượng cơ học cao. Nó phá vỡ và trộn lẫn các hạt vật liệu. Tạo ra cấu trúc siêu mịn và đồng nhất. Cơ chế nghiền bao gồm va đập, nén, trượt. Các hạt bột bị biến dạng dẻo và hàn lạnh. Sau đó lại bị phá vỡ. Quá trình này giúp giảm kích thước hạt. Đồng thời phân tán đều các hạt cốt liệu Al2O3 vào nền Cu. Nghiền cơ - hóa cũng có thể tạo ra các phản ứng hóa học tại chỗ. Góp phần vào sự hình thành pha và tăng cường liên kết. Hiểu rõ cơ chế này là điều cần thiết để tối ưu hóa quy trình Chế tạo vật liệu.
3.2. Lý thuyết quá trình ép thiêu kết vật liệu tổ hợp
Sau khi nghiền cơ - hóa, hỗn hợp bột được ép tạo hình. Quá trình ép nén bột tạo ra vật liệu xanh. Vật liệu này có hình dạng và kích thước mong muốn. Mật độ của vật liệu xanh ảnh hưởng lớn đến quá trình thiêu kết. Thiêu kết là quá trình nung nóng vật liệu xanh. Mục đích là để các hạt bột liên kết với nhau. Tạo thành khối vật liệu rắn chắc. Nhiệt độ và thời gian thiêu kết là các thông số quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến độ đặc, độ xốp và kích thước hạt. Quá trình thiêu kết cần được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo các Đặc trưng vật liệu cuối cùng đạt yêu cầu. Các biến đổi vi cấu trúc diễn ra trong quá trình thiêu kết được nghiên cứu.
3.3. Quy trình công nghệ chế tạo Cu Al2O3
Quy trình công nghệ chế tạo Vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 bắt đầu bằng việc chuẩn bị bột. Bột Đồng và bột Al2O3 nano được cân đong chính xác. Tiếp theo là công đoạn nghiền cơ - hóa trong máy nghiền bi hành tinh. Các thông số nghiền được kiểm soát chặt chẽ. Sau đó, bột hỗn hợp được ép tạo hình dưới áp lực cao. Tạo ra các mẫu vật xanh. Cuối cùng, các mẫu vật xanh được thiêu kết trong lò. Môi trường thiêu kết và chu trình nhiệt được tối ưu hóa. Toàn bộ quy trình này nhằm đạt được vật liệu có mật độ cao. Đồng thời đảm bảo sự phân tán đồng đều của cốt liệu. Đây là một quy trình Chế tạo vật liệu phức tạp. Nó đòi hỏi sự chính xác cao ở mỗi bước.
IV.Nghiên cứu chế tạo Vật liệu Cu Al2O3 Thực nghiệm
Chương này trình bày các chi tiết về vật liệu, thiết bị thí nghiệm. Đặc biệt là các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Việc Chế tạo vật liệu tổ hợp nền Cu cốt hạt phân tán nano Al2O3 được thực hiện. Các công đoạn chính bao gồm nghiền cơ – hóa, ép tạo hình và thiêu kết. Mỗi công đoạn được mô tả chi tiết với các thông số cụ thể. Vật liệu thí nghiệm, bao gồm bột Đồng và bột Al2O3, được lựa chọn kỹ lưỡng. Các thiết bị thí nghiệm hiện đại được sử dụng. Bao gồm máy nghiền bi hành tinh, máy ép thủy lực, lò thiêu kết. Mục tiêu là đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại của kết quả. Sau khi chế tạo, một số tính chất công nghệ của vật liệu được xác định. Điều này giúp đánh giá hiệu quả của quy trình. Từ đó điều chỉnh và tối ưu hóa các bước trong Nghiên cứu tổng hợp vật liệu.
4.1. Vật liệu và Thiết bị thí nghiệm
Vật liệu thí nghiệm bao gồm bột Đồng (Cu) tinh khiết. Kích thước hạt micro. Cốt liệu là bột Al2O3 dạng nano. Kích thước hạt nhỏ hơn 100 nm. Các vật liệu này được lựa chọn dựa trên yêu cầu về tính chất cuối cùng. Thiết bị thí nghiệm bao gồm máy nghiền bi hành tinh hiệu suất cao. Máy ép thủy lực với khả năng kiểm soát áp lực chính xác. Lò thiêu kết có thể điều chỉnh nhiệt độ và môi trường. Ngoài ra, các thiết bị đo lường và phân tích vật liệu cũng được sử dụng. Ví dụ như kính hiển vi điện tử quét (SEM). Các thiết bị này đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp kiểm soát quá trình Chế tạo vật liệu và đánh giá các Đặc trưng vật liệu.
4.2. Quy trình thực nghiệm Nghiền Ép Thiêu kết
Công đoạn nghiền cơ – hóa được thực hiện trong máy nghiền bi hành tinh. Tỷ lệ bi/bột, tốc độ quay và thời gian nghiền được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều của Al2O3 trong nền Cu. Sau đó, bột hỗn hợp được ép tạo hình bằng máy ép thủy lực. Áp lực ép được điều chỉnh. Tạo ra các mẫu vật với mật độ ban đầu mong muốn. Cuối cùng, các mẫu vật xanh được thiêu kết trong môi trường bảo vệ. Nhiệt độ và thời gian thiêu kết được điều chỉnh. Đảm bảo đạt mật độ cao và cấu trúc vi mô tối ưu. Mỗi bước trong quy trình Chế tạo vật liệu đều được ghi lại. Đảm bảo tính khoa học và minh bạch của Nghiên cứu tổng hợp vật liệu.
4.3. Xác định tính chất công nghệ vật liệu
Sau khi chế tạo, các tính chất công nghệ của Vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 được xác định. Các đặc trưng vật liệu bao gồm mật độ, độ xốp, độ cứng. Cấu trúc vi mô được quan sát bằng kính hiển vi. Độ phân tán của cốt liệu Al2O3 được đánh giá. Các tính chất này là yếu tố quan trọng. Nó đánh giá chất lượng của vật liệu. Đồng thời cung cấp dữ liệu cho việc tối ưu hóa quy trình. Việc xác định các Đặc trưng vật liệu giúp hiểu rõ mối quan hệ. Giữa các thông số Chế tạo vật liệu và hiệu suất cuối cùng. Dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng mô hình toán học.
V.Ảnh hưởng thông số công nghệ đến tính chất Vật liệu
Chương này tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Các thông số này bao gồm thời gian nghiền, áp lực ép, nhiệt độ thiêu kết. Chúng tác động đến tính chất và tổ chức tế vi của Vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng. Điều này giúp thiết kế các thí nghiệm hiệu quả. Nó cũng xây dựng mối quan hệ toán học giữa các thông số và tính chất vật liệu. Các kết quả thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng thông số. Từ đó, quy trình Chế tạo vật liệu được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt được Vật liệu composite với các Đặc trưng vật liệu tốt nhất. Các Tính chất cơ học và Tính chất vật lý như độ cứng, độ bền kéo, độ dẫn điện được đo đạc. Phân tích ảnh hưởng giúp hiểu sâu hơn về Khoa học vật liệu và ứng dụng thực tiễn.
5.1. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm vật liệu tổ hợp
Phương pháp quy hoạch thực nghiệm (DOE) được giới thiệu. Đây là công cụ mạnh mẽ trong Nghiên cứu tổng hợp vật liệu. Nó giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết. Đồng thời cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa biến đầu vào và đầu ra. DOE cho phép xác định các yếu tố ảnh hưởng chính. Nó cũng tìm ra sự tương tác giữa các yếu tố. Trong luận án này, DOE được sử dụng để thiết kế các thí nghiệm. Mục đích là nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Đến các Đặc trưng vật liệu của Cu - Al2O3. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của nghiên cứu.
5.2. Phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ
Các thông số công nghệ như thời gian nghiền, tỷ lệ bi/bột, áp lực ép, nhiệt độ và thời gian thiêu kết được thay đổi. Ảnh hưởng của từng thông số đến mật độ, độ cứng. Cấu trúc vi mô và độ phân tán cốt liệu được đánh giá. Kết quả cho thấy thời gian nghiền ảnh hưởng đến kích thước hạt và độ đồng nhất. Áp lực ép quyết định mật độ vật liệu xanh. Nhiệt độ và thời gian thiêu kết ảnh hưởng đến độ đặc và sự hình thành liên kết. Việc phân tích này giúp xác định các thông số tối ưu. Đảm bảo hiệu quả cao nhất trong Chế tạo vật liệu. Đây là phần cốt lõi của việc tối ưu hóa quy trình.
5.3. Xây dựng mối quan hệ toán học giữa thông số và tính chất
Dựa trên kết quả thực nghiệm từ phương pháp quy hoạch thực nghiệm. Các mô hình toán học được xây dựng. Chúng mô tả mối quan hệ giữa các thông số công nghệ. Và các Đặc trưng vật liệu của Vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3. Các phương trình hồi quy đa biến được phát triển. Mô hình này cho phép dự đoán tính chất vật liệu. Từ đó xác định tổ hợp thông số công nghệ tối ưu. Giúp đạt được các Tính chất cơ học và Tính chất vật lý mong muốn. Việc xây dựng mô hình toán học là bước quan trọng. Nó giúp tiêu chuẩn hóa và tự động hóa quy trình Chế tạo vật liệu trong tương lai. Đây là đóng góp khoa học quan trọng cho Khoa học vật liệu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (109 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các kết quả và số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực và kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bố trên bất kỳ công trình nào khác ngoài công trình của tác giả. Hà Nội, ngày 06 tháng 5 năm 2019 TM tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Trần Văn Dũng Nguyễn Đức Duy i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tác giả xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn khoa học PGS.
TS Trần Văn Dũng, người đã tận tình hướng dẫn về chuyên môn, giúp đỡ, động viên và cho những lời khuyên hết sức bổ ích trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn TS. Nguyễn Đặng Thủy đã giúp đỡ, chỉ dẫn và đóng góp những ý kiến xác thực trong quá trình nghiên cứu để tôi hoàn chỉnh luận án của mình. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Bộ môn Cơ học vật liệu và Cán kim loại - Viện Khoa học và Kỹ thuật vật liệu - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập, nghiên cứu giúp tôi hoàn thành bản luận án này.
Tác giả cũng xin trân trọng cảm ơn sâu sắc đến các nhà khoa học, các thầy giáo, các phòng thí nghiệm, cơ sở thực nghiệm và các bạn đồng nghiệp đã dành thời gian đọc phản biện, đóng góp ý kiến và trao đổi các nội dung chuyên môn cũng như kinh nghiệm thực tiễn để tôi hoàn thành luận án của mình, cũng như giúp tôi định hướng nghiên cứu trong tương lai. Tác giả xin chân thành ghi nhớ và gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp những người đã chia sẻ, giúp đỡ, động viên tinh thần trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 06 tháng 5 năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Duy ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ và đồ thị Mở đầu 1. Lý do lựa chọn đề tài 1 2.
Mục đích nghiên cứu 1 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2 4. Phương pháp nghiên cứu 2 5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 2 6.
Những kết quả đạt được và những đóng góp mới của luận án 3 7. Bố cục của luận án 3 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU TỔ HỢP NỀN ĐỒNG (Cu) BỀN 5 NHIỆT, ĐỘ DẪN ĐIỆN CAO 1.1 Khái quát chung về vật liệu tổ hợp 5 1.1 Khái niệm về vật liệu tổ hợp 5 1.2 Phân loại vật liệu tổ hợp 5 1.2 Vật liệu tổ hợp nền kim loại 6 1.1 Thành phần cấu tạo 7 1.2 Các dạng liên kết nền - cốt 7 1.3 Vật liệu tổ hợp nền Đồng (Cu) cốt hạt phân tán 8 1.1 Đồng (Cu) - kim loại có điện dẫn cao 9 1.2 Lý thuyết hóa bền phân tán 15 1.3 Vật liệu tổ hợp cốt hạt 18 1.4 Điều kiện làm việc và yêu cầu cơ lý tính của vật liệu tiếp điểm 21 1.5 Tình hình nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nền Cu bền nhiệt, độ dẫn điện cao 22 1.1 Tình hình nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nền Cu bền nhiệt, độ dẫn điện 22 cao trên thế giới 1.2 Tình hình nghiên cứu chế tạo vật liệu tổ hợp nền Cu bền nhiệt, độ dẫn điện 23 cao tại Việt Nam 1.6 Kết luận chương 1 26 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2. CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP Cu - Al2O3 BẰNG 27 PHƯƠNG PHÁP CƠ - HOÁ 2.1 Cơ sở lý thuyết quá trình nghiền cơ - hoá 27 2.1 Sự phát triển của phương pháp nghiền trong luyện kim bột 27 2.2 Cơ chế của quá trình nghiền trong luyện kim bột 27 2.3 Quá trình nghiền cơ - hóa tổng hợp vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 34 2.2 Lý thuyết quá trình ép - thiêu kết vật liệu tổ hợp 35 2.1 Ép tạo hình hỗn hợp bột vật liệu tổ hợp 35 2.2 Quá trình thiêu kết 36 2.3 Công nghệ chế tạo vật liệu tổ hợp Cu cốt hạt Al2O3 phân tán bằng phương pháp 38 cơ - hoá kết hợp 2.1 Phân tích lựa chọn phương pháp công nghệ chế tạo vật liệu tổ hợp nền Cu 38 cốt hạt Al2O3 phân tán 2.2 Quy trình công nghệ chế tạo vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 bằng phương pháp cơ 39 - hóa 2.4 Kết luận chương 2 41 CHƯƠNG 3.
VẬT LIỆU, THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP 42 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU TỔ HỢP Cu - Al2O3 BẰNG PHƯƠNG PHÁP CƠ - HOÁ 3.1 Vật liệu thí nghiệm 42 3.2 Thiết bị thí nghiệm 42 3.3 Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chế tạo vật liệu tổ hợp nền Cu cốt hạt phân 46 tán nano Al2O3 3.1 Công đoạn nghiền cơ – hoá 47 3.2 Công đoạn ép tạo hình 49 3.3 Công đoạn thiêu kết 50 3.4 Xác định một số tính chất công nghệ của vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 50 3.4 Kết luận chương 3 52 CHƯƠNG 4. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN 53 TÍNH CHẤT VÀ TỔ CHỨC TẾ VI CỦA VẬT LIỆU TỔ HỢP Cu - Al2O3 4.1 Phương pháp quy hoạch thực nghiệm 53 4.1 Giới thiệu phương pháp 53 4.2 Phương án tổ chức thực nghiệm 54 4.3 Xây dựng mối quan hệ toán học giữa các thông số công nghệ và tính chất 55 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com của vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 4.2 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến một số tính chất của vật liệu tổ hợp 63 Cu - Al2O3 4.1 Kết quả thực nghiệm xác định tính chất của vật liệu tổ hợp Cu - 5vol.2 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ xốp của vật liệu tổ hợp Cu - 64 5vol.3 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ cứng của vật liệu tổ hợp Cu - 67 5vol.4 Ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ dẫn điện của vật liệu tổ hợp 70 Cu - 5vol.3 Tổ chức tế vi của vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 74 4.1 Sự hình thành pha nano Al2O3 phân tán trong nền Cu 74 4.2 Kết quả quá trình hoàn nguyên - thiêu kết của vật liệu tổ hợp Cu - 81 5vol. Tổ chức tế vi của vật liệu tổ hợp Cu - 5vol.4 Kết luận chương 4 84 CHƯƠNG 5. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO THỬ ĐIỆN CỰC HÀN TỪ VẬT LIỆU 86 TỔ HỢP Cu - Al2O3 5.1 Khái quát về vật liệu chế tạo điện cực hàn 87 5.1 Một số loại vật liệu thường dùng chế tạo điện cực hàn 87 5.2 Yêu cầu đối với vật liệu điện cực hàn điểm 87 5.2 Nghiên cứu khảo sát thiết bị sử dụng điện cực hàn từ vật liệu tổ hợp Cu - Al2O3 87 5.3 Chế tạo thử điện cực hàn từ vật liệu tổ hợp Cu - 5vol.1 Phương án thiết kế chế tạo điện cực hàn 89 5.2 Chế tạo điện cực hàn điểm 91 5.4 Kết luận chương 5 92 Kết luận chung của luận án 93 Tài liệu tham khảo 94 Danh mục các công trình đã công bố 98 Phụ lục: Xác nhận chất lượng thử nghiệm điện cực hàn 99 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT MMC Metal Matrix Composite Vật liệu composite nền kim loại XRD X-Ray Diffraction Nhiễu xạ tia X SEM Scanning Electron Microscopy Hiển vi điện tử quét EDS Energy Dispersive Spectrometry Phổ tán xạ năng lượng IACS International Annealed Copper Standard Độ dẫn điện tiêu chuẩn đồng ủ quốc tế HV Vickers Hardness Độ cứng tế vi HRB Rockwell Hardness, Scale B Độ cứng Rockwell, thang B vol.% Volume percent Phần trăm thể tích wt.% Weight percent Phần trăm khối lượng HVĐT Hiển vi điện tử VLTH Vật liệu tổ hợp NXB Nhà xuất bản vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tính chất vật liệu tổ hợp Cu-1,6% WC trước và sau biến dạng [49] 12 Bảng 1.2 Tính chất một số vật liệu tổ hợp Cu-TiB2 sau khi thiêu kết xung plasma [9] 13 Bảng 1.3 Tính chất vật liệu tổ hợp Cu-4,5% TiB2 chế tạo bằng phương pháp phối hợp 14 nghiền trộn cơ học với phản ứng tự sinh nhiệt và thiêu kết xung plasma [9] Bảng 1.4 Tính chất một số vật liệu tổ hợp Cu- TiB2 sau khi thiêu kết xung plasma [9] 14 Bảng 1.5 So sánh một số tính chất của vật liệu tổ hợp nền Cu và một số vật liệu điện 15 cực khác [8] Bảng 3.1 Khối lượng riêng phần của hỗn hợp vật liệu bột ban đầu 47 Bảng 4.1 Điều kiện thí nghiệm được chọn 55 Bảng 4.2 Ma trận kế hoạch thực nghiệm và kết quả thí nghiệm tổng hợp chế tạo vật 56 liệu tổ hợp Cu-5vol.3 Bảng so sánh kết quả tính toán và kết quả thực nghiệm hàm độ xốp của vật 59 liệu tổ hợp Cu-5vol.4 Bảng so sánh kết quả tính toán và kết quả thực nghiệm hàm độ cứng của 60 vật liệu tổ hợp Cu-5vol.5 Bảng so sánh kết quả tính toán và kết quả thực nghiệm hàm độ dẫn điện của 62 vật liệu tổ hợp Cu-5vol.6 Tính chất của vật liệu tổ hợp Cu-5vol.%Al2O3 phụ thuộc vào các thông số 64 công nghệ ép - thiêu kết vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DAMH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.1 Phân loại vật liệu tổ hợp theo hình dạng cốt 6 Hình 1.2 Ảnh hưởng của các nguyên tố tạp chất đến độ dẫn điện của Cu 10 Hình 1.3 Cơ tính và tính dẫn điện của Cu nguyên chất [32] 10 Hình 1.4 Độ cứng của vật liệu tổ hợp Cu-5% TiC [36] 12 Hình 1.5 Ảnh TEM của vật liệu tổ hợp Cu-5% TiC ép chảy [36] 12 Hình 1.6 Trình tự chuyển động của lệch 17 Hình 1.7 Ảnh SEM của vật liệu sau khi Cu tan thành bột VLTH Cu-5% Al2O3 và sự 20 hình thành Al2O3 khi xử lý nhiệt: a- 8500C; b- 11000C; c- 8500C; d- 11000 C [16] Hình 1.9 Sơ đồ công nghê ̣ nấu luyện vâ ̣t liê ̣u điê ̣n cực hàn trong lò hở [2] 24 Hình 1.10 Sơ đồ công nghệ nấu luyện vật liệu điện cực hàn bằng phương pháp nhiệt 25 nhôm và nhiệt magiê [7] Hình 2.1 Sự va chạm của bi nghiền - hỗn hợp bột - bi nghiền trong quá trình hợp kim 29 hóa cơ học Hình 2.2 Mối quan hệ giữa độ bền liên kết và sức căng biến dạng [13] 29 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đức Duy (2019). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền cu c [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/al2o3-che-tao-phoi-dien-cuc-han
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền cu c" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền gốm, khám phá tính chất, ứng dụng mới. Đóng góp kiến thức khoa học tiên tiến.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền cu c" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền cu c" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền cu c" có 109 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp nền cu c" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.