Luận án tiến sĩ: Mã vạch ADN nguồn gen cây trồng bảo tồn giống - Nguyễn Thị Ngọc Lan
Luận án nghiên cứu xây dựng mã vạch ADN cho các nguồn gen cây trồng kinh tế, phục vụ bảo tồn và chọn tạo giống, góp phần nông nghiệp bền vững.
Di truyền và chọn giống cây trồng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan về mã vạch ADN và nguồn gen cây trồng
Nghiên cứu mã vạch ADN cho nguồn gen cây trồng mang ý nghĩa cấp thiết. Công việc này phục vụ bảo tồn, chọn tạo giống. Mã vạch ADN cung cấp công cụ định danh chính xác các loài, giống cây trồng. Các nguồn gen cây trồng có giá trị kinh tế cần được quản lý hiệu quả. Việt Nam sở hữu nhiều cây trồng đặc hữu, giá trị cao. Việc xây dựng mã vạch ADN giúp bảo vệ đa dạng sinh học. Đồng thời, nó hỗ trợ phát triển nông nghiệp bền vững. Công nghệ sinh học hiện đại đóng vai trò trung tâm. Nó cung cấp phương tiện giải mã thông tin di truyền. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn gen. Nền tảng khoa học vững chắc là cần thiết cho công tác này. Tầm quan trọng của mã vạch ADN ngày càng tăng trong nghiên cứu thực vật. Đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến di truyền và chọn giống. Các nguồn gen cây trồng là tài sản quý giá. Chúng cung cấp vật liệu cho nghiên cứu, sản xuất giống mới. Hiểu rõ đa dạng di truyền là bước khởi đầu quan trọng. Mã vạch ADN giúp phân biệt các biến thể di truyền tinh tế. Công tác bảo tồn nguồn gen cần sự nhận diện nhanh chóng, đáng tin cậy. Chọn tạo giống yêu cầu thông tin di truyền chi tiết về vật liệu khởi đầu. Mã vạch ADN đáp ứng cả hai yêu cầu này. Đề tài tập trung vào các cây trồng chủ lực. Mục đích là tạo ra hệ thống định danh di truyền chuẩn xác.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của mã vạch ADN thực vật
Mã vạch ADN là một đoạn trình tự ADN ngắn, tiêu chuẩn. Nó được sử dụng để định danh các loài sinh vật. Trong thực vật, các vùng gen lục lạp thường được ưu tiên. Ví dụ điển hình là gen rbcL và matK. Mã vạch ADN cung cấp phương pháp định danh nhanh chóng, chính xác. Nó vượt trội so với phương pháp hình thái truyền thống. Phương pháp hình thái có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường, giai đoạn phát triển. Công nghệ này đặc biệt hữu ích khi chỉ có các mẫu thực vật không hoàn chỉnh. Nó cũng giúp phân biệt các loài có hình thái tương tự. Tầm quan trọng của mã vạch ADN thể hiện rõ trong bảo tồn đa dạng sinh học. Nó giúp giám sát các loài bị đe dọa. Đồng thời, nó hỗ trợ quản lý nguồn gen thực vật. Đối với nông nghiệp, mã vạch ADN đảm bảo chất lượng giống. Nó xác minh nguồn gốc cây trồng. Ngăn chặn gian lận thương mại là một lợi ích khác. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu mã vạch ADN là rất cần thiết. Nó tạo nền tảng cho nghiên cứu và ứng dụng lâu dài.
1.2. Nguồn gen cây trồng và vai trò trong nông nghiệp bền vững
Nguồn gen cây trồng bao gồm toàn bộ đa dạng di truyền của thực vật. Chúng là nền tảng của an ninh lương thực toàn cầu. Các nguồn gen này cung cấp các đặc tính quý giá. Ví dụ như khả năng kháng bệnh, chịu hạn, năng suất cao. Bảo tồn nguồn gen cây trồng là nhiệm vụ then chốt. Nó đảm bảo nguồn vật liệu cho công tác chọn tạo giống trong tương lai. Nông nghiệp bền vững phụ thuộc vào sự đa dạng di truyền. Đa dạng này giúp cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu. Nó cũng giúp chống lại các mối đe dọa mới từ sâu bệnh. Công tác chọn tạo giống sử dụng nguồn gen để phát triển giống mới. Các giống mới có thể đáp ứng nhu cầu thị trường. Chúng cũng cải thiện hiệu quả sản xuất. Việt Nam là quốc gia có sự đa dạng sinh học cao. Việc bảo tồn các nguồn gen cây trồng bản địa là ưu tiên hàng đầu. Nguồn gen cây trồng đặc hữu có giá trị kinh tế lớn. Chúng đóng góp vào kinh tế địa phương, xuất khẩu. Mã vạch ADN hỗ trợ quản lý hiệu quả các bộ sưu tập gen. Nó giúp duy trì tính toàn vẹn và độ chính xác của chúng.
II. Phương pháp xây dựng mã vạch ADN cây trồng hiện đại
Việc xây dựng mã vạch ADN đòi hỏi kỹ thuật di truyền tiên tiến. Các phương pháp hiện đại tối ưu hóa độ chính xác, hiệu quả. Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép thu thập lượng lớn dữ liệu di truyền. Công nghệ Genotyping-by-Sequencing (GBS) là một ứng dụng của NGS. GBS giúp phát hiện SNP trên toàn bộ hệ gen. Các vùng gen lục lạp rbcL và matK là tiêu chuẩn phổ biến. Chúng được sử dụng để xây dựng mã vạch ADN thực vật. Đây là những vùng gen có tốc độ tiến hóa phù hợp. Chúng đủ bảo thủ để dễ dàng khuếch đại, đủ biến đổi để phân biệt loài. Ngoài ra, các chỉ thị phân tử khác cũng được sử dụng. Ví dụ như EST-SSR và SCoT. Các chỉ thị này dùng để đánh giá đa dạng di truyền. Chúng giúp lựa chọn mẫu đại diện cho nghiên cứu mã vạch. Quy trình bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ tách chiết ADN chất lượng cao. Tiếp theo là khuếch đại, giải trình tự các vùng gen mục tiêu. Cuối cùng là phân tích dữ liệu tin sinh học. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo kết quả chính xác, đáng tin cậy. Công nghệ mã vạch ADN liên tục được cải tiến. Mục tiêu là tăng cường khả năng định danh và phân loại.
2.1. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới GBS cho mã vạch
Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đã cách mạng hóa di truyền. Genotyping-by-Sequencing (GBS) là một ứng dụng của NGS. GBS cho phép phát hiện hàng ngàn điểm đa hình đơn nucleotide (SNP). SNP là các biến thể di truyền nhỏ nhất trong hệ gen. GBS không cần thông tin trình tự tham chiếu trước. Điều này làm nó phù hợp cho các loài có bộ gen phức tạp. Hoặc các loài chưa được giải trình tự đầy đủ. Công nghệ GBS giúp xây dựng mã vạch ADN mở rộng. Mã vạch này dựa trên sự khác biệt về SNP. Nó cung cấp độ phân giải cao hơn so với mã vạch truyền thống. Độ phân giải cao giúp phân biệt các cá thể cận huyết. GBS đặc biệt hiệu quả trong đánh giá đa dạng di truyền. Nó hỗ trợ xác định quan hệ họ hàng giữa các giống cây trồng. Dữ liệu GBS cũng được sử dụng trong bản đồ liên kết và chọn giống có hỗ trợ chỉ thị. Quy trình GBS bao gồm cắt ADN bằng enzyme giới hạn. Sau đó là gắn adaptor, khuếch đại và giải trình tự. Phân tích dữ liệu GBS yêu cầu các công cụ tin sinh học chuyên biệt. Kết quả cung cấp thông tin di truyền chi tiết, toàn diện.
2.2. Vùng gen tiêu chuẩn rbcL và matK trong mã vạch ADN
Vùng gen rbcL và matK là hai loci gen lục lạp phổ biến. Chúng được chấp nhận rộng rãi làm mã vạch ADN tiêu chuẩn cho thực vật. Gen rbcL mã hóa tiểu đơn vị lớn của enzyme RuBisCO. Đây là enzyme quan trọng trong quang hợp. Vùng rbcL có mức độ bảo thủ tương đối cao. Nó dễ dàng khuếch đại bằng mồi chung. Đồng thời, nó chứa đủ biến đổi để phân biệt các họ, chi thực vật. Gen matK là một maturase có mặt trong intron của gen trnK. Vùng matK có tốc độ tiến hóa nhanh hơn rbcL. Điều này làm nó hữu ích hơn trong phân biệt loài. Sự kết hợp của rbcL và matK thường tăng cường khả năng định danh. Chúng bổ sung cho nhau về độ bảo thủ và tính biến đổi. Việc sử dụng các vùng gen tiêu chuẩn đảm bảo tính nhất quán. Nó cho phép so sánh dữ liệu giữa các nghiên cứu khác nhau. Các thư viện trình tự rbcL và matK khổng lồ đã được xây dựng. Chúng là nguồn tài nguyên quý giá cho việc định danh. Việc khuếch đại và giải trình tự các gen này là kỹ thuật cơ bản. Nó là bước đầu tiên trong việc xây dựng mã vạch ADN truyền thống.
2.3. Ứng dụng chỉ thị phân tử EST SSR và SCoT
Bên cạnh mã vạch ADN dựa trên trình tự, các chỉ thị phân tử khác cũng được dùng. Chúng có vai trò quan trọng trong đánh giá đa dạng di truyền. EST-SSR (Expressed Sequence Tag – Simple Sequence Repeats) là chỉ thị vi vệ tinh. Chúng được phát hiện trong các vùng gen biểu hiện. EST-SSR có tính đa hình cao và có thể liên quan đến các gen chức năng. Chỉ thị này hữu ích trong nghiên cứu đa dạng, bản đồ gen và chọn giống. SCoT (Start Codon Targeted) là một loại chỉ thị dựa trên PCR. SCoT sử dụng mồi được thiết kế từ trình tự vùng bắt đầu dịch mã. Chỉ thị SCoT có ưu điểm là đơn giản, tiết kiệm chi phí. Nó cũng cho thấy tính đa hình cao ở nhiều loài cây trồng. EST-SSR và SCoT giúp đánh giá mức độ đa dạng di truyền trong quần thể. Chúng xác định sự khác biệt giữa các giống hoặc dòng. Thông tin này cần thiết để lựa chọn mẫu đại diện. Các mẫu đại diện là những cá thể có tính đa dạng cao nhất. Chúng được dùng để xây dựng mã vạch ADN. Việc sử dụng kết hợp nhiều loại chỉ thị tăng cường độ tin cậy của kết quả.
III. Đánh giá đa dạng di truyền nguồn gen cây trồng chủ lực
Đánh giá đa dạng di truyền là bước thiết yếu trong quản lý nguồn gen. Nó cung cấp bức tranh tổng thể về biến động di truyền. Công việc này giúp nhận diện các quần thể có nguy cơ tuyệt chủng. Đồng thời, nó xác định các nguồn gen tiềm năng cho chọn tạo giống. Các chỉ thị phân tử đóng vai trò trung tâm trong đánh giá này. Chúng cung cấp thông tin di truyền ở cấp độ phân tử. Thay vì dựa vào các đặc điểm hình thái dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường. Các chỉ thị như EST-SSR và SCoT cho phép phân tích nhanh chóng. Chúng có khả năng phát hiện đa hình ở nhiều locus trong hệ gen. Việc phân tích đa dạng di truyền bao gồm nhiều khía cạnh. Ví dụ như tính toán chỉ số đa dạng, xây dựng cây phả hệ. Nó cũng bao gồm phân tích cấu trúc quần thể. Kết quả giúp nhóm các cá thể tương đồng lại với nhau. Nó cũng xác định các cá thể có mức độ khác biệt cao nhất. Các nguồn gen cây trồng có giá trị kinh tế được ưu tiên. Ví dụ như bưởi, chuối, nhãn, vải. Thông tin về đa dạng di truyền của chúng là rất cần thiết. Nó định hướng chiến lược bảo tồn và sử dụng. Việc lựa chọn mẫu đại diện là một nhiệm vụ quan trọng. Mẫu đại diện cần phản ánh đầy đủ đa dạng của toàn bộ quần thể. Đảm bảo tính đại diện giúp kết quả xây dựng mã vạch ADN chính xác hơn.
3.1. Phân tích đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử
Phân tích đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử là phương pháp hiện đại. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc di truyền của quần thể. EST-SSR và SCoT là những công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực này. Các chỉ thị này phát hiện các biến thể ADN giữa các cá thể. Dữ liệu từ các chỉ thị được sử dụng để tính toán các chỉ số đa dạng. Ví dụ như số alen trung bình, độ đa hình, dị hợp tử. Các chỉ số này phản ánh mức độ biến đổi di truyền trong quần thể. Phần mềm tin sinh học được sử dụng để phân tích dữ liệu. Nó giúp xây dựng cây phả hệ (dendrogram). Cây phả hệ minh họa mối quan hệ di truyền giữa các mẫu. Các mẫu có mối quan hệ gần gũi sẽ nhóm lại với nhau. Các mẫu khác biệt sẽ nằm ở các nhánh xa. Phân tích cấu trúc quần thể giúp xác định các nhóm di truyền riêng biệt. Nó cũng đánh giá mức độ lai tạo giữa các nhóm. Kết quả phân tích đa dạng di truyền là cơ sở khoa học. Nó dùng để lập kế hoạch bảo tồn và chọn tạo giống. Nó giúp nhận diện các nguồn gen độc đáo hoặc có giá trị đặc biệt.
3.2. Lựa chọn mẫu đại diện cho nghiên cứu sâu hơn
Việc lựa chọn mẫu đại diện là một bước quan trọng. Nó đảm bảo tính hiệu quả và ý nghĩa của nghiên cứu mã vạch ADN. Mẫu đại diện phải phản ánh toàn bộ sự đa dạng di truyền. Sự đa dạng này đã được đánh giá bằng các chỉ thị phân tử. Mục đích là để tránh lặp lại thông tin không cần thiết. Đồng thời, nó đảm bảo không bỏ sót các biến thể quan trọng. Quá trình lựa chọn thường dựa trên kết quả phân tích cây phả hệ. Các cá thể nằm trên các nhánh khác nhau của cây được ưu tiên. Đặc biệt là các cá thể có mức độ khác biệt di truyền cao. Việc lựa chọn mẫu đại diện giúp giảm số lượng mẫu cần giải trình tự. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo độ bao quát của thông tin di truyền. Các mẫu đại diện sau đó được dùng để xây dựng mã vạch ADN. Mã vạch ADN này sẽ đại diện cho sự đa dạng của toàn bộ nguồn gen. Việc lựa chọn đúng đắn giúp tăng cường độ chính xác. Nó cũng làm tăng tính ứng dụng của mã vạch trong thực tiễn.
IV. Ứng dụng mã vạch ADN trong bảo tồn và chọn tạo giống
Mã vạch ADN mang lại nhiều ứng dụng quan trọng. Đặc biệt là trong lĩnh vực bảo tồn và chọn tạo giống cây trồng. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để quản lý nguồn gen. Trong bảo tồn, mã vạch ADN giúp định danh chính xác các loài quý hiếm. Nó hỗ trợ giám sát đa dạng sinh học. Phát hiện buôn bán thực vật trái phép là một ứng dụng khác. Nó xác định các loài bị đe dọa. Công tác bảo tồn ex-situ (ngoài môi trường tự nhiên) và in-situ (trong môi trường tự nhiên) đều được hưởng lợi. Mã vạch ADN giúp lập hồ sơ di truyền cho các bộ sưu tập gen. Điều này đảm bảo tính xác thực của chúng. Trong chọn tạo giống, mã vạch ADN hỗ trợ xác minh nguồn gốc vật liệu. Nó giúp phân biệt các dòng, giống cây trồng. Mã vạch ADN cũng có thể được sử dụng để chọn lọc có hỗ trợ chỉ thị. Mặc dù các kỹ thuật SNP toàn bộ hệ gen hiệu quả hơn. Tuy nhiên, mã vạch ADN vẫn đóng vai trò trong đánh giá sơ bộ. Nó cung cấp thông tin di truyền cơ bản. Công nghệ này tăng cường hiệu quả công tác chọn tạo giống. Nó đẩy nhanh quá trình phát triển giống mới. Mục tiêu là tạo ra các giống cây trồng năng suất cao, khả năng chống chịu tốt. Tổng thể, mã vạch ADN là một công cụ đa năng. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp.
4.1. Bảo tồn nguồn gen cây trồng quý hiếm hiệu quả
Bảo tồn nguồn gen cây trồng quý hiếm là nhiệm vụ cấp bách. Nhiều loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Mã vạch ADN cung cấp phương pháp định danh tin cậy. Nó giúp xác định các loài có nguy cơ cao. Đồng thời, nó phân biệt chúng với các loài tương tự không bị đe dọa. Việc này rất quan trọng cho các kế hoạch bảo tồn. Mã vạch ADN giúp tạo cơ sở dữ liệu di truyền cho các nguồn gen quý. Thông tin này hữu ích cho các ngân hàng gen và vườn thực vật. Nó đảm bảo tính xác thực của các mẫu được lưu giữ. Giám sát sự đa dạng di truyền trong quần thể hoang dã cũng được thực hiện. Mã vạch ADN có thể phát hiện sự mất mát đa dạng. Nó nhận diện các sự kiện lai tạo không mong muốn. Trong kiểm soát buôn bán thực vật, mã vạch ADN là công cụ pháp y. Nó giúp xác định nguồn gốc của các sản phẩm thực vật. Điều này ngăn chặn việc khai thác trái phép các loài quý hiếm. Ứng dụng này góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên quốc gia.
4.2. Hỗ trợ chọn tạo giống cây trồng năng suất cao
Chọn tạo giống cây trồng hiện đại yêu cầu thông tin di truyền chính xác. Mã vạch ADN đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Nó giúp xác minh độ thuần chủng của giống. Nó đảm bảo vật liệu khởi đầu cho chọn tạo giống là đúng. Mã vạch ADN có thể phân biệt các giống có hình thái tương tự. Điều này giảm thiểu nhầm lẫn trong quá trình lai tạo. Nó cũng giúp quản lý các dòng bố mẹ trong chương trình lai. Dữ liệu mã vạch ADN có thể được dùng để sàng lọc sơ bộ. Nó loại bỏ các vật liệu không mong muốn. Mặc dù không phải là công cụ chính cho chọn lọc có hỗ trợ chỉ thị. Tuy nhiên, mã vạch ADN vẫn cung cấp thông tin định danh cơ bản. Nó hỗ trợ việc theo dõi sự truyền của các alen trong quá trình lai tạo. Nó cũng giúp đánh giá sự đa dạng di truyền của các dòng cải tiến. Điều này đảm bảo cơ sở di truyền rộng cho sự phát triển tiếp theo. Mục tiêu cuối cùng là đẩy nhanh quá trình chọn tạo ra giống mới. Các giống mới này có năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng chống chịu mạnh mẽ.
V. Kết quả xây dựng mã vạch ADN cho nguồn gen cây trồng
Nghiên cứu đã đạt được những kết quả đáng kể. Mã vạch ADN đã được xây dựng cho các nguồn gen cây trồng. Cụ thể là bưởi, chuối, nhãn và vải. Các vùng gen rbcL và matK đã được giải trình tự thành công. Các trình tự này cung cấp thông tin di truyền đặc trưng. Chúng cho phép định danh chính xác các giống và loài. Việc phân tích đa dạng di truyền bằng EST-SSR và SCoT cũng đã hoàn thành. Kết quả này giúp lựa chọn các mẫu đại diện. Các mẫu đại diện phản ánh đầy đủ sự đa dạng của từng nguồn gen. Dữ liệu mã vạch ADN được sử dụng để xây dựng cây phả hệ. Cây phả hệ cho thấy mối quan hệ di truyền giữa các mẫu. Nó xác nhận tính đặc thù của từng giống. Đây là một đóng góp quan trọng vào cơ sở dữ liệu mã vạch ADN quốc gia. Các kết quả này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Chúng tạo nền tảng cho việc quản lý, bảo tồn nguồn gen. Đồng thời, chúng hỗ trợ công tác chọn tạo giống hiệu quả hơn. Sự thành công trong việc xây dựng mã vạch ADN cho các cây trồng này. Nó mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các cây trồng có giá trị kinh tế khác cũng có thể được áp dụng phương pháp tương tự. Việc này góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững của Việt Nam.
5.1. Định danh nguồn gen bưởi chuối nhãn vải bằng mã vạch
Nghiên cứu đã xây dựng thành công mã vạch ADN. Các mã vạch này dựa trên trình tự gen rbcL và matK. Chúng dành cho các nguồn gen bưởi, chuối, nhãn, vải. Kết quả cho thấy các mã vạch này có khả năng phân biệt cao. Chúng có thể định danh từng giống một cách chính xác. Các trình tự gen thu được đã được so sánh với các cơ sở dữ liệu công cộng. Điều này xác nhận tính độc đáo của các nguồn gen Việt Nam. Đối với bưởi, mã vạch ADN giúp phân biệt các giống bưởi đặc sản. Ví dụ như bưởi Diễn, bưởi Năm Roi, bưởi Đoan Hùng. Các giống chuối cũng được định danh rõ ràng. Bao gồm chuối tiêu, chuối ngự, chuối tây. Nhãn và vải cũng có mã vạch riêng biệt. Mã vạch này giúp phân biệt các giống nhãn lồng, nhãn xuồng cơm vàng. Nó cũng phân biệt các giống vải thiều, vải trứng. Khả năng định danh chính xác này rất quan trọng. Nó phục vụ cho việc quản lý bộ sưu tập giống. Đồng thời, nó ngăn chặn việc trao đổi giống sai tên. Đây là một thành tựu quan trọng cho ngành nông nghiệp.
5.2. Tiềm năng mở rộng ứng dụng mã vạch ADN cây trồng
Thành công của nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn. Nó cho việc mở rộng ứng dụng mã vạch ADN cho các cây trồng khác. Công nghệ mã vạch ADN có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực. Ví dụ như xác minh thực phẩm, kiểm soát chất lượng nông sản. Nó cũng có thể giúp phát hiện gian lận trong thương mại. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu mã vạch ADN quốc gia là rất cần thiết. Cơ sở dữ liệu này sẽ là một tài nguyên quý giá. Nó phục vụ cho nghiên cứu khoa học, quản lý nhà nước. Nó cũng hỗ trợ các doanh nghiệp nông nghiệp. Các vùng gen khác ngoài rbcL và matK cũng có thể được khai thác. Ví dụ như các vùng gen lục lạp khác hoặc các gen nhân. Việc kết hợp mã vạch ADN với công nghệ GBS có thể tăng cường độ phân giải. Điều này giúp định danh các biến thể di truyền tinh tế hơn. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực mã vạch ADN cũng là một hướng đi quan trọng. Nó giúp xây dựng các tiêu chuẩn chung. Đồng thời, nó chia sẻ dữ liệu giữa các quốc gia. Điều này góp phần vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÃ VẠCH ADN CỦA MỘT SỐ NGUỒN GEN CÂY TRỒNG CÓ GIÁ TRỊ KINH TẾ NHẰM PHỤC VỤ CÔNG TÁC BẢO TỒN VÀ CHỌN TẠO GIỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP 1 Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ NGỌC LAN NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÃ VẠCH ADN CỦA MỘT SỐ NGUỒN GEN CÂY TRỒNG CÓ GIÁ TRỊ KINH TẾ NHẰM PHỤC VỤ CÔNG TÁC BẢO TỒN VÀ CHỌN TẠO GIỐNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: Di truyền và chọn giống cây trồng Mã số: 9620111 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Thanh Thủy 2. Lã Tuấn Nghĩa Hà Nội - 2020 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được trình là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào.
Hà Nội, ngày… tháng… năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Lan i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Tiến sĩ Nguyễn Thị Thanh Thủy; Phó Giáo sư, Tiến Sĩ Lã Tuấn Nghĩa đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Sau đại học - Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Bộ môn Đa dạng sinh học - Trung tâm Tài nguyên thực vật, Bộ môn Đột biến và ưu thế lai - Viện Di truyền nông nghiệp đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn nhóm tác giả thực hiện đề tài “Xây dựng tiêu bản ADN (DNA barcode) cho các cây trồng đặc hữu có giá trị kinh tế của Việt Nam” và đặc biệt là Tiến sĩ Nguyễn Thị Lan Hoa - chủ nhiệm đề tài đã tạo mọi điều kiện hướng dẫn và cho phép tôi thực hiện thí nghiệm cũng như sử dụng các kết quả, số liệu trong đề tài luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Viện Di truyền nông nghiệp đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày. năm 2020 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Lan ii MỤC LỤC Mục Trang LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC HÌNH. xii MỞ ĐẦU.
TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ CÔNG TÁC BẢO TỒN, CHỌN TẠO GIỐNG. Các đối tượng nghiên cứu.
Công tác bảo tồn và chọn tạo giống. NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG DI TRUYỀN BẰNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ. KHÁI NIỆM VỀ MÃ VẠCH ADN VÀ HỆ THỐNG GIẢI TRÌNH TỰ GEN THẾ HỆ MỚI. Khái niệm về mã vạch ADN.
Các gen được sử dụng xây dựng hệ thống mã vạch ADN phổ biến. Hệ thống giải trình tự gen thế hệ mới được sử dụng cho mã vạch ADN mở rộng. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ ỨNG DỤNG MÃ VẠCH ADN. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng mã vạch ADN trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu và ứng dụng mã vạch ADN ở Việt Nam. Một số kết quả ứng dụng mã vạch ADN trong công tác bảo tồn và chọn tạo giống. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.
Các nguồn gen nghiên cứu. Các chỉ thị phân tử. Các bộ kit và mồi dùng cho giải trình tự GBS. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp tách chiết ADN. Phương pháp đánh giá đa dạng di truyền bằng chỉ thị EST-SSR, SCoT. Phương pháp xây dựng mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen rbcL và matK.
Phương pháp xây dựng mã vạch ADN mở rộng dựa trên SNP bằng công nghệ GBS. PHẦN MỀM XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
ĐÁNH GIÁ ĐA DẠNG DI TRUYỀN VÀ LỰA CHỌN MẪU ĐẠI DIỆN CÁC NGUỒN GEN NGHIÊN CỨU BẰNG CHỈ THỊ PHÂN TỬ. Đánh giá đa dạng di truyền và lựa chọn mẫu đại diện các giống bưởi bằng chỉ thị EST-SSR. Đánh giá đa dạng di truyền và lựa chọn mẫu đại diện nguồn gen chuối, nhãn, vải bằng chỉ thị SCoT. XÂY DỰNG MÃ VẠCH ADN DỰA TRÊN TRÌNH TỰ VÙNG GEN rbcL CHO MỘT SỐ NGUỒN GEN NGHIÊN CỨU.
Xây dựng mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen rbcL của các giống bưởi đại diện. Phân tích mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen rbcL của các giống chuối đại diện. Phân tích mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen rbcL của các giống nhãn đại diện. Phân tích mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen rbcL của các giống vải đại diện.
XÂY DỰNG MÃ VẠCH ADN DỰA TRÊN VÙNG GEN MATK CHO MỘT SỐ NGUỒN GEN NGHIÊN CỨU. Phân tích mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen matK của các giống bưởi đại diện. Phân tích mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen matK của các giống chuối đại diện. Phân tích mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen matK của các giống nhãn đại diện.
Phân tích mã vạch ADN dựa trên trình tự vùng gen matK của các giống vải đại diện. XÂY DỰNG MÃ VẠCH ADN MỞ RỘNG DỰA TRÊN SNP BẰNG CÔNG NGHỆ GBS CHO MỘT SỐ NGUỒN GEN NGHIÊN CỨU. Xây dựng mã vạch ADN mở rộng dựa trên SNP bằng công nghệ GBS cho các giống bưởi nghiên cứu. Xây dựng mã vạch ADN mở rộng dựa trên SNP bằng công nghệ GBS cho các giống nhãn nghiên cứu.
Xây dựng mã vạch ADN mở rộng dựa trên SNP bằng công nghệ GBS cho các giống vải nghiên cứu.122 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ .136 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Tài liệu tham khảo Tiếng Việt. Tài liệu tham khảo Tiếng Anh. Các website tham khảo .160 PHỤ LỤC BẢNG SỐ LIỆU .162 PHỤ LỤC HÌNH .213 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt A, C, G, T Adenine, Cytosine, Guanine, Thyamine ADN Acid Deoxyribo Nucleic Axít Deoxyribonucleic ARN Acid Ribonucleic Axít ribonucleic Barcode Barcode Mã vạch BOLD Barcode of life data system Tổ chức hệ thống dữ liệu mã vạch sống bp Base pair Cặp bazơ CAQMN Cây ăn quả miền Nam cDNA Complementary DNA ADN bổ trợ CIAT The International Center for Trung tâm Nghiên cứu Nông Tropical Agriculture nghiệp Nhiệt đới Quốc tế cpDNA Chloroplast DNA ADN lục lạp CO1 Cytochrome C oxidase 1 CO1 cs Cộng sự DDBJ DNA Data bank of Japan Ngân hàng cơ sở dữ liệu ADN của Nhật Bản DHT Dị hợp tử EMBL The European Molecular Biology Cơ sở dữ liệu của Châu Âu về Laboratory sinh học phân tử enzyme ennzyme enzym EST Expressed Sequence Tag Đoạn trình tự biểu hiện (là một đoạn trình tự ngắn của một chuỗi cDNA) FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức Nông lương Liên Hiệp of the United Nations Quốc FAOSTAT FAO’s statistical Số liệu thống kê của Tổ chức vii Nông lương Liên hiệp quốc GBS Genotyping By Sequencing Phân tích kiểu gen bằng giải trình tự GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội IBPGR International Board for Plant Ủy ban Quốc tế về nguồn gen Genetic Resources cây trồng ID Identification Nhận dạng ISSR Internal Simple Senquence Repeats Chuỗi lặp lại đơn giản giữa ITS Internal Transcribed Spacer Vùng đệm trong được sao mã KHKT NLN Khoa học kỹ thuật Nông lâm MNPB nghiệp miền núi phía Bắc MatK Maturase K MatK NCBI National Center for Biotechnology Trung tâm thông tin Công nghệ Information Sinh học Quốc gia NC Nghiên cứu cây ăn quả miền CAQMN Nam NCRQ Nghiên cứu rau quả nDNA Nuclear DNA ADN nằm trong nhân NGS Next Generation Sequencing Giải trình tự gen thế hệ mới NHGRI National Human Genome Research Viện nghiên cứu hệ gen người Institute Quốc gia NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NST Nhiễm sắc thể PIC Polymorphism Information content Hệ số đa dạng gen PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi trung hợp RAPD Random amplified polymorphic ADN đa hình được nhân bản DNA ngẫu nhiên RbcL Ribulose-1,5-bisphosphate rbcL viii carboxylase rDNA Recombinant DNA ADN tái tổ hợp SBL Sequencing By Ligation Giải trình tự bằng gắn nối SBS Sequencing By Synthesis Giải trình tự bằng tổng hợp SCoT Start Codon Targeted SCoT SNP Single Nucleotide polymorphism Đa hình đơn nucleotit SSRs Simple Sequence Repeats Các chuỗi lặp lại đơn giản STS Sequence tagged sites Vị trí chuỗi đánh dấu USD United States dollar Đô la Mỹ USDA United States Department of Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ Agriculture ix DANH MỤC BẢNG TT Bảng Tên Bảng Trang Bảng 2.
Danh sách các giống bưởi nghiên cứu. Danh sách các giống chuối nghiên cứu. Danh sách các giống nhãn nghiên cứu. Danh sách các giống vải nghiên cứu.
Danh sách các cặp mồi EST-SSR được sử dụng cho nghiên cứu. Danh sách các chỉ thị SCoT sử dụng trong nghiên cứu. Danh sách mồi khuếch đại vùng gen rbcL và matK. Danh sách mồi cho thí nghiệm GBS.
Danh sách oligo barcode bố trí cho thí nghiệm GBS. Các alen đặc trưng của giống bưởi nghiên cứu bằng chỉ thị EST-SSR. Tổng số alen và alen đặc trưng theo từng locut của các nguồn gen chuối, nhãn, vải được phân tích bằng chỉ thị SCoT. Bảng mã một số vị trí có sự khác biệt alen trong vùng gen rbcL của các nguồn gen nghiên cứu.
Bảng mã một số vị trí có sự khác biệt alen trong vùng gen matK của các nguồn gen nghiên cứu. Kết quả lắp ráp các trình tự của các giống bưởi nghiên cứu. Kết quả tập hợp bản đồ lắp ráp của các trình tự bưởi nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng mã vạch ADN nguồn gen cây trồng bảo tồn, chọn tạo giống" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu xây dựng mã vạch ADN cho các nguồn gen cây trồng kinh tế, phục vụ bảo tồn và chọn tạo giống, góp phần nông nghiệp bền vững.
Luận án "Xây dựng mã vạch ADN nguồn gen cây trồng bảo tồn, chọn tạo giống" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Xây dựng mã vạch ADN nguồn gen cây trồng bảo tồn, chọn tạo giống" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng mã vạch ADN nguồn gen cây trồng bảo tồn, chọn tạo giống" thuộc chuyên ngành Di truyền và chọn giống cây trồng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Xây dựng mã vạch ADN nguồn gen cây trồng bảo tồn, chọn tạo giống" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng mã vạch ADN nguồn gen cây trồng bảo tồn, chọn tạo giống" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng mã vạch ADN nguồn gen cây trồng bảo tồn, chọn tạo giống" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.