Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước lưu vực sông dựa tr
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước lưu vực sông dựa trên giá trị kinh tế sử dụng nước áp dụng cho lưu vực sông vệ. Tải miễn
Thủy văn học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU PHÂN BỔ NGUỒN NƯỚC HIỆN NAY
Nghiên cứu phân bổ nguồn nước là vấn đề cấp thiết toàn cầu. Luận án này tổng hợp các nghiên cứu về phân bổ nguồn nước lưu vực sông. Phân tích các mục tiêu, vai trò và nguyên tắc cơ bản. Nắm bắt các tiêu chí ưu tiên trong phân bổ tài nguyên nước. Đánh giá cơ chế phân bổ hiện có. Nghiên cứu sâu về các mô hình toán ứng dụng. Khám phá quá trình phân bổ nguồn nước trên thế giới. Đây là nền tảng cho việc phát triển các giải pháp quản lý nước bền vững. Phân bổ nguồn nước hiệu quả góp phần đảm bảo an ninh nguồn nước. Đồng thời hỗ trợ phát triển kinh tế-xã hội. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp nhiều yếu tố. Bao gồm cả yếu tố môi trường và xã hội vào quá trình phân bổ. Nguồn nước cần được sử dụng một cách hợp lý và công bằng. Các phương pháp tiên tiến được đề cập để tối ưu hóa quá trình này. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa các nhu cầu sử dụng khác nhau. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào khía cạnh kỹ thuật. Luận án mở rộng sang các khía cạnh kinh tế và xã hội. Điều này tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề.
1.1. Khái niệm và vai trò phân bổ nguồn nước
Phân bổ nguồn nước là quá trình phân chia nguồn nước sẵn có. Phân chia cho các mục đích sử dụng khác nhau. Các mục đích bao gồm nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt và môi trường. Mục tiêu chính là tối ưu hóa lợi ích từ nước. Đảm bảo công bằng và bền vững. Phân bổ nước có vai trò chiến lược. Giúp giảm thiểu xung đột giữa các bên sử dụng. Hỗ trợ phát triển kinh tế-xã hội. Bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh. Một hệ thống phân bổ hiệu quả là cần thiết. Đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tài nguyên nước ngày càng trở nên khan hiếm. Vai trò của việc quản lý nguồn nước tổng hợp được nhấn mạnh. Đảm bảo hài hòa lợi ích của tất cả các bên liên quan. Khái niệm này bao gồm cả quản lý định lượng và định tính. Phân bổ nước phải linh hoạt. Điều chỉnh theo tình hình thực tế và biến động nguồn nước.
1.2. Nguyên tắc và tiêu chí phân bổ tài nguyên nước
Phân bổ tài nguyên nước tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc công bằng là hàng đầu. Đảm bảo quyền tiếp cận nước cho mọi đối tượng. Nguyên tắc hiệu quả kinh tế cũng rất quan trọng. Nước cần được sử dụng để tạo ra giá trị cao nhất. Nguyên tắc bền vững yêu cầu bảo tồn nguồn nước. Nguồn nước phải được bảo tồn cho thế hệ tương lai. Các tiêu chí phân bổ bao gồm ưu tiên cho sinh hoạt. Tiếp theo là sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, và duy trì môi trường. Yếu tố địa lý, khí hậu, và đặc điểm lưu vực sông ảnh hưởng đến tiêu chí này. Việc xem xét các yếu tố này giúp tạo ra một kế hoạch phân bổ phù hợp. Nguyên tắc này cũng tính đến các cam kết quốc tế và luật pháp hiện hành. Đảm bảo tuân thủ các quy định về quản lý tài nguyên nước xuyên biên giới. Sự minh bạch và có sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Nước là tài nguyên chung. Quyết định phân bổ cần sự đồng thuận. Việc này giúp tăng tính chấp nhận và hiệu quả của các giải pháp. Các tiêu chí này giúp định hình các quyết định chiến lược. Đảm bảo sử dụng hợp lý nguồn nước khan hiếm.
1.3. Các mô hình và phương pháp phân bổ nguồn nước
Nhiều mô hình và phương pháp được sử dụng. Chúng phục vụ cho việc phân bổ nguồn nước. Mô hình tối ưu hóa là phổ biến. Các mô hình này tìm cách tối đa hóa lợi ích hoặc tối thiểu hóa chi phí. Các công cụ mô phỏng giúp dự đoán tác động của các kịch bản phân bổ. Mô hình cân bằng nước đánh giá cung và cầu. Đây là cơ sở cho các quyết định phân bổ. Các phương pháp định lượng và định tính được kết hợp. Tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn. Ví dụ bao gồm mô hình GAMS. Mô hình này giúp giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Các phương pháp dựa trên chỉ số khan hiếm nước cũng được áp dụng. Chúng giúp xác định khu vực ưu tiên phân bổ. Lựa chọn mô hình phụ thuộc vào đặc điểm của lưu vực sông. Đồng thời phụ thuộc vào mục tiêu phân bổ. Các phương pháp này liên tục được cải tiến. Nhằm thích nghi với sự thay đổi của môi trường và xã hội. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức thủy văn và kinh tế. Cần có chuyên môn về quy hoạch và quản lý tài nguyên. Công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng. Giúp xử lý dữ liệu lớn và trực quan hóa kết quả.
II.CƠ SỞ KHOA HỌC PHÂN BỔ NGUỒN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG
Luận án thiết lập cơ sở khoa học vững chắc. Cơ sở này dùng để phân bổ nguồn nước trong lưu vực sông. Nó tích hợp các yếu tố thủy văn, kinh tế và môi trường. Đảm bảo quyết định phân bổ dựa trên dữ liệu. Đồng thời dựa trên các phân tích khách quan. Phương pháp tiếp cận toàn diện được xây dựng. Điều này giúp đánh giá hiện trạng tài nguyên nước. Dự báo xu thế diễn biến nguồn nước. Xác định nhu cầu sử dụng nước cho tương lai. Luận án đề xuất một khung phân tích mới. Khung phân tích này tích hợp các mô hình tiên tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng nước. Đặc biệt là tại các lưu vực sông có áp lực lớn về tài nguyên. Nghiên cứu xem xét các yếu tố biến đổi khí hậu. Các yếu tố này ảnh hưởng đến sự sẵn có của nguồn nước. Các giải pháp được đưa ra mang tính khả thi cao. Đây là đóng góp quan trọng cho công tác quy hoạch nguồn nước. Phân bổ nguồn nước cần có cơ sở khoa học rõ ràng. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn. Tránh các quyết định cảm tính hoặc thiếu cơ sở. Luận án cung cấp các công cụ và phương pháp luận. Chúng có thể được áp dụng rộng rãi. Áp dụng cho các lưu vực sông khác nhau ở Việt Nam và quốc tế. Việc này giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước. Đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững.
2.1. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng hướng tiếp cận liên ngành. Kết hợp thủy văn học, kinh tế học và khoa học môi trường. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu thủy văn. Thu thập dữ liệu kinh tế và xã hội. Sử dụng các công cụ mô hình hóa tiên tiến. Phương pháp phân tích định lượng được ưu tiên. Ví dụ, sử dụng mô hình cân bằng nước. Áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa toán học. Đánh giá tác động đa chiều của các kịch bản phân bổ. Hướng tiếp cận này giúp xem xét toàn diện các yếu tố. Đảm bảo kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao. Luận án cũng chú trọng đến việc đánh giá rủi ro. Các rủi ro liên quan đến biến động nguồn nước. Kết hợp các phương pháp định tính. Ví dụ như phỏng vấn chuyên gia. Hoặc khảo sát ý kiến cộng đồng. Điều này nhằm bổ sung các góc nhìn khác nhau. Nâng cao tính khả thi của các đề xuất. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng rõ ràng. Nó có thể được tái áp dụng trong các bối cảnh tương tự. Đảm bảo tính minh bạch và khoa học của toàn bộ quá trình.
2.2. Đánh giá hiện trạng và dự báo nguồn nước
Việc đánh giá hiện trạng nguồn nước là bước cơ bản. Nó bao gồm phân tích dữ liệu mưa, dòng chảy, và mực nước. Nghiên cứu khảo sát hiện trạng khai thác và sử dụng nước. Đánh giá thực trạng quản lý tài nguyên nước. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nguồn nước. Bao gồm biến đổi khí hậu và phát triển kinh tế. Dự báo xu thế diễn biến nguồn nước đến là cần thiết. Điều này sử dụng các mô hình thủy văn. Dự báo cho các giai đoạn khác nhau trong tương lai. Dự báo nhu cầu sử dụng nước cũng được thực hiện. Nhu cầu cho các ngành như nông nghiệp, công nghiệp, và sinh hoạt. Việc này giúp xác định sự mất cân bằng giữa cung và cầu. Các phương pháp dự báo được lựa chọn cẩn thận. Dựa trên độ tin cậy của dữ liệu và khả năng ứng dụng. Kết quả đánh giá và dự báo cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này dùng cho việc xây dựng kịch bản phân bổ. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn. Hiểu rõ về thách thức và cơ hội. Những điều này liên quan đến quản lý tài nguyên nước. Quá trình này cũng xem xét các kịch bản phát triển kinh tế-xã hội. Điều đó ảnh hưởng đến nhu cầu sử dụng nước.
2.3. Xây dựng kịch bản phân bổ và mô hình
Luận án xây dựng các kịch bản phân bổ nguồn nước. Các kịch bản này dựa trên dự báo nguồn nước và nhu cầu. Phát triển mô hình thủy văn và mô hình cân bằng nước. Mô hình này hỗ trợ việc đánh giá các kịch bản. Các kịch bản tính đến các tình huống khác nhau. Ví dụ như hạn hán, lũ lụt, hoặc thay đổi chính sách. Mô hình tối ưu hóa được sử dụng. Mục tiêu là tìm ra phương án phân bổ tốt nhất. Phương án này tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc này bao gồm cả việc xác định các ngưỡng và ràng buộc. Ràng buộc về lượng nước tối thiểu cần thiết. Cần thiết cho các mục đích môi trường hoặc sinh hoạt. Các kịch bản được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Bao gồm hiệu quả kinh tế, công bằng xã hội và bền vững môi trường. Quy trình xây dựng kịch bản có sự tham gia của các bên liên quan. Điều này đảm bảo tính thực tế và chấp nhận được của các giải pháp. Các mô hình cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp thử nghiệm các chính sách khác nhau. Trước khi chúng được áp dụng vào thực tế.
III.ĐÁNH GIÁ GIÁ TRỊ KINH TẾ SỬ DỤNG NƯỚC TRONG QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN
Giá trị kinh tế sử dụng nước đóng vai trò then chốt. Nó là yếu tố quan trọng trong việc phân bổ tài nguyên nước. Luận án nghiên cứu sâu về khái niệm này. Khám phá vai trò của nó trong quản lý nước bền vững. Phân tích các phương pháp xác định giá trị kinh tế. Các phương pháp này bao gồm cả trực tiếp và gián tiếp. Nắm bắt các cách phân loại giá trị kinh tế của nước. Ví dụ như giá trị sử dụng trực tiếp, gián tiếp, và giá trị tồn tại. Nghiên cứu cung cấp cơ sở để định giá nước. Định giá nước một cách hợp lý và hiệu quả. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn. Quyết định về phân bổ nguồn nước và đầu tư hạ tầng. Việc đánh giá giá trị kinh tế giúp nhận thức rõ hơn. Nhận thức về tầm quan trọng của tài nguyên nước. Thúc đẩy sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả. Đồng thời, nó tạo cơ sở cho việc áp dụng các công cụ kinh tế. Các công cụ này như phí nước hoặc thị trường nước. Việc này giúp điều tiết nhu cầu sử dụng nước. Nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống. Luận án là cầu nối giữa kinh tế học và thủy văn học. Góp phần xây dựng chính sách quản lý tài nguyên nước tích hợp.
3.1. Vai trò của giá trị kinh tế trong phân bổ nước
Giá trị kinh tế của nước là thông tin quan trọng. Nó giúp định hướng quyết định phân bổ. Khi biết giá trị kinh tế, nước có thể được phân bổ. Phân bổ cho các ngành tạo ra lợi ích cao nhất. Điều này tối đa hóa phúc lợi xã hội. Giá trị kinh tế cũng phản ánh sự khan hiếm của tài nguyên. Nó giúp hình thành chính sách giá nước phù hợp. Thúc đẩy sử dụng nước tiết kiệm. Giảm lãng phí tài nguyên. Ví dụ, nông nghiệp có giá trị kinh tế nước khác. Khác với công nghiệp hoặc sinh hoạt. Hiểu rõ sự khác biệt này là cần thiết. Cần thiết cho việc lập kế hoạch phân bổ hiệu quả. Vai trò này đặc biệt quan trọng. Quan trọng trong bối cảnh các mục tiêu phát triển bền vững. Đảm bảo nguồn nước phục vụ đồng thời nhiều mục đích. Mục đích kinh tế, xã hội và môi trường. Giá trị kinh tế cung cấp một thước đo khách quan. Nó giúp so sánh hiệu quả giữa các phương án phân bổ khác nhau.
3.2. Phương pháp xác định giá trị kinh tế sử dụng nước
Có nhiều phương pháp để xác định giá trị kinh tế của nước. Các phương pháp trực tiếp bao gồm giá thị trường. Hoặc chi phí thay thế. Các phương pháp gián tiếp thường được sử dụng hơn. Ví dụ như phương pháp chi phí du lịch. Hoặc phương pháp định giá ngẫu nhiên. Phương pháp năng suất cận biên ước tính giá trị. Ước tính giá trị nước trong sản xuất nông nghiệp. Phương pháp chi phí tránh được đánh giá lợi ích. Lợi ích từ việc tránh ô nhiễm hoặc khan hiếm nước. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào dữ liệu sẵn có. Đồng thời phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu. Luận án phân tích chi tiết từng phương pháp. Đánh giá ưu nhược điểm của chúng. Điều này nhằm cung cấp hướng dẫn. Hướng dẫn cho việc áp dụng trong thực tiễn. Việc xác định chính xác giá trị này là thách thức. Tuy nhiên, nó cực kỳ quan trọng. Quan trọng để đưa ra các quyết định quản lý nước sáng suốt. Các phương pháp này giúp biến các lợi ích không thị trường. Biến thành các giá trị có thể định lượng được.
3.3. Phân loại và ứng dụng giá trị kinh tế của nước
Giá trị kinh tế của nước được phân loại đa dạng. Bao gồm giá trị sử dụng trực tiếp. Ví dụ như nước cho sinh hoạt, nông nghiệp. Giá trị sử dụng gián tiếp. Ví dụ như chức năng điều tiết của hệ sinh thái. Giá trị tồn tại là giá trị phi sử dụng. Giá trị này liên quan đến việc bảo tồn tự nhiên. Ứng dụng của các giá trị này rất rộng. Chúng được sử dụng trong phân tích chi phí-lợi ích. Hoặc trong các nghiên cứu chính sách. Giúp định hình mức phí sử dụng nước. Hỗ trợ phát triển thị trường nước. Các giá trị này cũng quan trọng. Quan trọng trong việc bồi thường thiệt hại. Hoặc đánh giá tác động môi trường. Việc hiểu rõ các loại giá trị giúp xây dựng chính sách. Chính sách quản lý tài nguyên nước toàn diện hơn. Ví dụ, việc bảo tồn một vùng đất ngập nước. Việc đó có thể có giá trị tồn tại cao. Mặc dù giá trị sử dụng trực tiếp thấp. Luận án cung cấp các ví dụ cụ thể. Các ví dụ về ứng dụng của từng loại giá trị. Điều này giúp người đọc dễ hình dung và áp dụng.
IV.ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN VỀ PHÂN BỔ NGUỒN NƯỚC LƯU VỰC
Luận án đóng góp đáng kể vào lĩnh vực thủy văn học. Đặc biệt là trong nghiên cứu phân bổ nguồn nước. Nó phát triển một phương pháp luận tích hợp. Phương pháp này dựa trên giá trị kinh tế sử dụng nước. Phương pháp này áp dụng cho lưu vực sông. Nghiên cứu đã xây dựng mô hình tối ưu hóa. Mô hình này giúp tìm ra phương án phân bổ nước hiệu quả nhất. Đồng thời tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Việc áp dụng mô hình cho lưu vực sông Vệ là minh chứng. Minh chứng cho tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Luận án cung cấp cái nhìn mới. Cái nhìn về mối quan hệ giữa kinh tế và tài nguyên nước. Nó đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm cải thiện quản lý nước. Luận án cũng góp phần làm rõ các khoảng trống nghiên cứu. Các khoảng trống liên quan đến định giá nước. Góp phần vào việc phát triển chính sách. Các chính sách này hỗ trợ sử dụng nước bền vững. Đây là một công trình nghiên cứu toàn diện. Nó mang lại giá trị khoa học và thực tiễn cao. Kết quả luận án có thể là tài liệu tham khảo quan trọng. Dành cho các nhà nghiên cứu, hoạch định chính sách. Cũng như các cơ quan quản lý tài nguyên nước. Nó thúc đẩy cách tiếp cận mới trong quản lý tài nguyên nước. Cách tiếp cận này hướng tới sự bền vững.
4.1. Những đóng góp mới về mặt khoa học
Luận án đóng góp một khung phương pháp luận mới. Khung này tích hợp giá trị kinh tế sử dụng nước. Tích hợp vào quy trình phân bổ nguồn nước lưu vực sông. Đây là một cách tiếp cận tiên tiến. Nó vượt qua các phương pháp truyền thống. Các phương pháp truyền thống thường chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật. Luận án phát triển một mô hình tối ưu hóa cụ thể. Mô hình này kết hợp các yếu tố thủy văn và kinh tế. Điều này chưa từng được thực hiện một cách toàn diện trước đây. Nghiên cứu cũng xác định và định lượng các giá trị kinh tế của nước. Các giá trị này trong bối cảnh Việt Nam. Điều này cung cấp dữ liệu quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc áp dụng cho lưu vực sông Vệ là một ví dụ điển hình. Ví dụ về cách thức áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Đóng góp này mở ra hướng nghiên cứu mới. Nghiên cứu về quản lý tài nguyên nước dựa trên giá trị. Góp phần nâng cao năng lực khoa học trong lĩnh vực thủy văn học.
4.2. Ý nghĩa thực tiễn của kết quả nghiên cứu
Kết quả luận án có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó cung cấp các công cụ và thông tin hữu ích. Dành cho các nhà quản lý tài nguyên nước. Các đề xuất phân bổ nguồn nước dựa trên giá trị kinh tế. Các đề xuất này giúp tối ưu hóa lợi ích từ nước. Góp phần vào việc giải quyết xung đột sử dụng nước. Đặc biệt tại các lưu vực sông có tài nguyên hạn chế. Luận án cũng hỗ trợ xây dựng chính sách. Các chính sách này hướng tới sử dụng nước bền vững. Ví dụ như áp dụng phí nước hợp lý. Hoặc phát triển thị trường nước. Việc này thúc đẩy sử dụng nước hiệu quả hơn. Giúp giảm thiểu lãng phí. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trực tiếp. Áp dụng để lập kế hoạch tài nguyên nước. Hỗ trợ ra quyết định cho lưu vực sông Vệ. Đồng thời là tài liệu tham khảo cho các lưu vực sông khác. Đây là đóng góp cụ thể. Nó cải thiện hiệu quả quản lý nước quốc gia. Góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững của đất nước. Luận án là cầu nối giữa nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC PHÂN BỔ NGUỒN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG DỰA TRÊN GIÁ TRỊ KINH TẾ SỬ DỤNG NƯỚC, ÁP DỤNG CHO LƯU VỰC SÔNG VỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỦY VĂN HỌC HÀ NỘI - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC PHÂN BỔ NGUỒN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG DỰA TRÊN GIÁ TRỊ KINH TẾ SỬ DỤNG NƯỚC, ÁP DỤNG CHO LƯU VỰC SÔNG VỆ VỆ Chuyên ngành: Thủy văn học Mã số: 62.24 LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỦY VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tiền Giang 2. Phạm Quý Nhân HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong Luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Ngọc Hà i LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Khoa Khí tượng, Thủy văn và Hải dương học dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Tiền Giang – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN và PGS. Phạm Quý Nhân – Trường Đại học TNMT Hà Nội.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới hai Thầy hướng dẫn đã chỉ bảo, hướng dẫn, tạo động lực và giúp đỡ rất tận tình trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thanh Sơn, PGS.TS Trần Ngọc Anh, TS. Nguyễn Quang Hưng và các Thầy, Cô Khoa Khí tượng, Thủy văn và Hải dương học về sự quan tâm giúp đỡ và có những chia sẻ, tạo điều kiện thuận lợi cho NCS trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án.
Tác giả xin chân thành cảm ơn TS. Tống Ngọc Thanh, TS. Nguyễn Chí Công, TS. Vũ Thanh Tâm đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu của tác giả cùng với sự gợi mở nội dung nghiên cứu, hỗ trợ tìm kiếm tài liệu về quy hoạch phân bổ tài nguyên nước, kết nối các chuyên gia nghiên cứu từ nước ngoài.
Tác giả chân thành cảm ơn TS. Claudia Ringler – Viện Nghiên cứu Chính sách Nông nghiệp Quốc tế, Hoa Kỳ vì những chỉ dẫn nghiên cứu, giải đáp một số vấn đề quan tâm của luận án về kinh tế và phân bổ nguồn nước, chia sẻ tài liệu, giải thuật toán GAMS của bài toán tối ưu hóa. Long Chu – Đại học Quốc gia Úc vì những trao đổi, gợi mở và giải đáp một số vấn đề nghiên cứu của luận án liên quan đến kinh tế nước. Cảm ơn đề tài KC.04/16-20 “Đánh giá tiềm năng, biến động tài nguyên nước mặt, nước ngầm và đề xuất giải pháp sử dụng hợp lý tài nguyên nước phục vụ phát triển kinh tế-xã hội ở một số đảo trọng điểm” đã hỗ trợ tài liệu và kinh phí trong quá trình thực hiện luận án.
Tác giả xin được gửi lời cảm ơn Ông Đỗ Trường Sinh, nhóm nghiên cứu G’s Group - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ông Christian (BGR – CHLB Đức), Bà Tara Lucy (Đại học quốc gia Úc), dự án NICHE-HUNRE, Đại học Công nghệ Delft, Hà Lan vì những hỗ trợ tài liệu, giáo trình nghiên cứu liên quan lĩnh vực kinh tế vi mô, kinh tế thủy lợi. Tác giả cảm ơn các đồng nghiệp tại Ban điều tra cơ bản tài nguyên nước mặt và bạn bè đã ủng hộ, động viên NCS hoàn thành luận án. Con xin cảm ơn Bố, Mẹ hai bên đã luôn cổ vũ, động viên và là chỗ dựa tinh thần, tạo điều kiện tốt nhất để con hoàn thành được việc học. Cảm ơn vợ và các con vì những hy sinh thầm lặng, luôn ở bên cạnh, sẻ chia và động viên kịp thời những lúc khó khăn nhất.
Một lần nữa, NCS xin được trân trọng cảm ơn những sự giảng dạy, chỉ bảo, ủng hộ và giúp đỡ vô cùng quý báu đó.! ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu. nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Đóng góp mới của luận án. Cơ sở tài liệu, thông tin, số liệu được sử dụng.
Cấu trúc Luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU PHÂN BỔ NGUỒN NƯỚC VÀ GIÁ TRỊ KINH TẾ SỬ DỤNG NƯỚC LƯU VỰC SÔNG. Một số khái niệm. Tổng quan nghiên cứu phân bổ nguồn nước lưu vực sông.
Mục tiêu, vai trò của phân bổ nguồn nước. Nguyên tắc phân bổ nguồn nước lưu vực sông. Tiêu chí phân bổ. Cơ chế phân bổ.
Ưu tiên phân bổ. Mô hình toán ứng dụng trong phân bổ nguồn nước. Quá trình phân bổ nguồn nước. Nghiên cứu về phân bổ nguồn nước lưu vực sông.
Tối ưu PBNN và lựa chọn phương án PBNN. Tổng quan nghiên cứu giá trị kinh tế sử dụng nước. Vai trò giá trị kinh tế sử dụng nước trong phân bổ nguồn nước. Quá trình nghiên cứu giá trị kinh tế sử dụng nước.
Phân loại giá trị kinh tế sử dụng nước. Phương pháp và phân loại phương pháp xác định GTKTSDN. Nghiên cứu giá trị kinh tế sử dụng nước. Những khoảng trống chưa được nghiên cứu.
Kết luận chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC PHÂN BỔ NGUỒN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG VÀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ KINH TẾ SỬ DỤNG NƯỚC. Hướng tiếp cận nghiên cứu. Phương pháp phân bổ nguồn nước lưu vực sông.
Xác định phạm vi lưu vực, phân vùng tính toán. Đánh giá hiện trạng nguồn nước, khai thác sử dụng và quản lý. Dự báo xu thế diễn biến nguồn nước đến và nhu cầu sử dụng nước. Xây dựng kịch bản phân bổ nguồn nước.
Mô hình thủy văn. Mô hình cân bằng nước, lập kế hoạch phân bổ nguồn nước. Lập các phương án phân bổ nguồn nước. Phương pháp ước tính giá trị kinh tế sử dụng nước.
Lựa chọn phương pháp ước tính giá trị kinh tế sử dụng nước. Ước tính giá trị kinh tế sử dụng nước ngành nông nghiệp. Ước tính giá trị kinh tế sử dụng nước ngành Công nghiệp. Ước tính giá trị kinh tế sử dụng nước ngành Thủy sản.
Quy trình xác định giá trị kinh tế sử dụng nước. Số liệu đầu vào phục vụ tính GTKTSDN. Lựa chọn phương án phân bổ nguồn nước. Liên kết công cụ mô hình mô phỏng và tối ưu PBNN LVS.
Tối ưu phân bổ nguồn nước cho các đối tượng sử dụng. Phân tích độ nhạy của lời giải tối ưu phân bổ nguồn nước lưu vực sông. Tiêu chí lựa chọn phương án phân bổ. Tích hợp quá trình PBNN với quy trình xác định GTKTSDN và cơ sở khoa học lựa chọn phương án PBNN.
Kết luận chương 2. PHÂN BỔ NGUỒN NƯỚC LƯU VỰC SÔNG VỆ DỰA TRÊN GIÁ TRỊ KINH TẾ SỬ DỤNG NƯỚC. Giới thiệu lưu vực sông Vệ. Vị trí địa lý.
Mạng lưới sông suối. Tài nguyên nước mưa. Tài nguyên nước mặt. Đặc điểm kinh tế-xã hội.
Các vấn đề về tài nguyên nước, sử dụng nước trên lưu vực sông Vệ. Nghiên cứu lượng hóa giá trị kinh tế sử dụng nước lưu vực sông Vệ. Nghiên cứu phân bổ nguồn nước trên lưu vực sông Vệ. Thiết lập bài toán phân bổ và tính toán mô phỏng hệ thống PBNN.
Phân vùng tính toán. Cơ sở phân vùng tính cân bằng nước. Kết quả phân vùng tính cân bằng nước. Tính tiềm năng tài nguyên nước mặt trên các tiểu lưu vực.
Nhu cầu sử dụng nước hiện trạng 2013 và dự báo 2020. Nhận diện các đối tượng sử dụng nước chính trên lưu vực. Tiêu chuẩn cấp nước cho các đhuẩn cấp nước ch. Tổng hợp nhu cầu dùng nước.
Mô hình cân bằng nước hệ thống tài nguyên nước lưu vực sông Vệ. Thiết lập sơ đồ tính trong mô hình WEAP. Chỉnh lý mô hình cân bằng nước. Cân bằng nước hiện trạng lưu vực sông Vệ.
Tính toán cân bằng nước theo các kịch bản. Tính toán giá trị kinh tế sử dụng nước. Số liệu đầu vào tính toán giá trị kinh tế sử dụng nước. Kết quả tính giá trị kinh tế sử dụng nước.
Kiểm định kết quả xác định GTKTSDN. Lựa chọn kịch bản phân bổ nguồn nước lưu vực sông Vệ. Tính toán phương án phân bổ nguồn nước lưu vực sông Vệ. Các phương án phân bổ nguồn nước.
Tính cân bằng nước theo các phương án phân bổ nguồn nước. Tối ưu PBNN dựa trên GTKTSDN và lựa chọn phương án PBNN lưu vực sông Vệ. Khai báo các biến, hệ số đầu vào. Hàm mục tiêu.
Chuyển đổi giá trị trung bình về giá trị biên của ngành công nghiệp. Kết quả tính tối ưu. Phân tích độ nhạy của lời giải tối ưu PBNN lưu vực sông Vệ. So sánh kết quả tính toán giữa các phương án.
Lựa chọn phương án phân bổ. Thảo luận giá trị kinh tế sử dụng nước và phân bổ nguồn nước: lý luận và thực tiễn. Kết luận Chương 3. 136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Các yếu tố phân bổ nguồn nước .2 Mục tiêu và nguyên tắc phân bổ nguồn nước .3 Nhóm phương pháp xác định GTKTSDN .4 Ưu nhược điểm của một số phương pháp xác định GTKTSDN .5 Yêu cầu và điều kiện áp dụng các phương pháp ước tính GTKTSDN .1 Ví dụ về sàng lọc khả năng đáp ứng thông tin .1 Các đặc trưng thống kê dòng chảy năm tại trạm An Chỉ.2 Phân phối dòng chảy trung bình tháng nhiều năm thời kỳ 1981-2013 .3 Dân số trên địa bàn lưu vực sông Vệ năm 2013 .4 Phân vùng tính cân bằng nước lưu vực sông Vệ [9].5 Lượng mưa bình quân tại các trạm quan trắc sử dụng trong tính toán .6 Trọng số các trạm mưa tính toán cho các tiểu lưu vực .7 Đánh giá chỉ tiêu các sai số.8 Các đặc trưng thống kê dòng chảy năm đến các tiểu lưu vực .9 Các đối tượng sử dụng nước chính trên lưu vực sông Vệ [9].10 Tiêu chuẩn cấp nước cho sinh hoạt trên lưu vực sông Vệ .11 Tổng hợp nhu cầu sử dụng nước trên lưu vực sông Vệ .12 Ký hiệu các đối tượng sử dụng nước thiết lập trong mô hình WEAP .13 Tổng hợp lượng nước thiếu năm 2013 và 2020 (triệu m3) .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước lưu vực sông dựa trên giá trị kinh tế sử dụng nước áp dụng cho lưu vực sông vệ. Tải miễn
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học khoa học tự nhiên, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước" thuộc chuyên ngành Thủy văn học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ sở khoa học phân bổ nguồn nước" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.