Luận án Tiến sĩ: Vai trò phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội

Vai trò phụ nữ thúc đẩy kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội thông qua sản xuất nông nghiệp, buôn bán nhỏ và khởi nghiệp.

Chuyên ngành

Xã hội học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vai trò phụ nữ Ba Vì trong phát triển kinh tế hộ gia đình

Phụ nữ nông thôn Ba Vì đóng vai trò không thể thiếu trong sự phát triển kinh tế hộ gia đình tại huyện Ba Vì, Hà Nội. Nghiên cứu này khám phá sâu sắc tầm quan trọng của họ. Phụ nữ là nhân tố cốt lõi duy trì và phát triển kinh tế gia đình. Luận án đánh giá vai trò này một cách toàn diện. Tầm quan trọng của phụ nữ trong các mô hình kinh tế hộ được làm rõ. Kinh tế hộ gia đình Ba Vì phát triển nhờ sự đóng góp tích cực của họ. Phụ nữ không chỉ đảm nhiệm công việc nội trợ. Họ còn tham gia trực tiếp vào sản xuất, kinh doanh. Điều này góp phần đáng kể vào thu nhập hộ gia đình. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về sự cống hiến này. Các hoạt động kinh tế gia đình Hà Nội được phân tích kỹ lưỡng. Vai trò phụ nữ nông thôn được khẳng định mạnh mẽ. Luận án đặt ra các vấn đề về bình đẳng giới nông thôn. Nâng cao vai trò phụ nữ là yếu tố cần thiết. Phát triển kinh tế nông thôn bền vững đòi hỏi sự tham gia đầy đủ của phụ nữ.

1.1. Thực trạng kinh tế hộ gia đình Ba Vì

Kinh tế hộ gia đình tại Ba Vì đang trải qua quá trình chuyển đổi mạnh mẽ. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp Ba Vì truyền thống. Tuy nhiên, các ngành công nghiệp, dịch vụ và du lịch cũng đang phát triển. Thực trạng kinh tế hộ cho thấy sự đa dạng rõ rệt. Nhiều hộ kết hợp linh hoạt giữa trồng trọt và chăn nuôi. Một số hộ mạnh dạn phát triển kinh doanh dịch vụ. Điều này tạo ra nhiều cơ hội mới cho người dân địa phương. Đồng thời, nó cũng đặt ra những thách thức nhất định. Cơ cấu kinh tế có sự thay đổi rõ nét theo hướng tích cực. Việc tiếp cận đất đai và nguồn vốn còn là vấn đề ở một số khu vực. Khả năng tiếp cận thị trường cũng còn hạn chế. Các mô hình kinh tế hộ cần được nghiên cứu và hỗ trợ kỹ lưỡng. Nông nghiệp Ba Vì vẫn là trụ cột chính, nhưng cần đổi mới. Nhiều hộ chuyển sang mô hình trang trại quy mô lớn. Điều này giúp tăng đáng kể thu nhập hộ gia đình. Nền kinh tế địa phương phụ thuộc nhiều vào sự năng động và sáng tạo của các hộ gia đình.

1.2. Đóng góp phụ nữ vào mô hình kinh tế hộ

Phụ nữ nông thôn Ba Vì là trụ cột chính trong nhiều mô hình kinh tế hộ. Họ không chỉ tham gia vào các hoạt động lao động chân tay nặng nhọc. Phụ nữ còn có vai trò quan trọng trong quản lý và ra quyết định kinh tế. Phụ nữ thường là người quán xuyến mọi khoản thu chi trong gia đình. Họ quyết định việc đầu tư vào sản xuất hoặc kinh doanh. Đóng góp của phụ nữ vào thu nhập hộ gia đình là rất lớn. Các nghiên cứu đã chỉ ra điều này một cách rõ ràng. Vai trò phụ nữ nông thôn được thể hiện rõ qua sự chủ động của họ. Họ tìm kiếm thị trường đầu ra cho sản phẩm. Họ áp dụng các phương pháp sản xuất mới, hiệu quả hơn. Phụ nữ cũng tham gia vào các hoạt động phụ nữ khởi nghiệp nông thôn. Điều này tạo thêm việc làm cho cộng đồng. Nó cũng góp phần đa dạng hóa kinh tế gia đình Hà Nội. Sự tham gia tích cực của phụ nữ giúp các mô hình kinh tế hộ phát triển bền vững hơn. Vai trò của họ cần được công nhận và phát huy.

II. Phụ nữ nông thôn Ba Vì với các hoạt động sản xuất

Phụ nữ nông thôn Ba Vì thể hiện sự năng động và đa năng trong sản xuất. Họ tham gia vào mọi hoạt động kinh tế. Điều này đặc biệt đúng với lĩnh vực nông nghiệp Ba Vì. Từ hoạt động trồng trọt đến chăn nuôi, phụ nữ đều đóng vai trò chủ đạo. Họ là lực lượng lao động chính, không thể thiếu. Nhiều hoạt động kinh doanh và dịch vụ cũng do phụ nữ đảm nhiệm. Sự cống hiến này góp phần quan trọng vào thu nhập hộ gia đình. Phát triển kinh tế nông thôn không thể thiếu đi sức lực và trí tuệ của họ. Các mô hình kinh tế hộ trở nên hiệu quả và bền vững hơn nhờ phụ nữ. Khả năng thích ứng của phụ nữ rất cao. Họ học hỏi kỹ thuật mới rất nhanh chóng. Điều này giúp nâng cao năng suất lao động rõ rệt. Vai trò phụ nữ nông thôn được khẳng định mạnh mẽ. Họ là những người tiên phong, đổi mới trong nhiều lĩnh vực sản xuất.

2.1. Tham gia trồng trọt tăng thu nhập hộ gia đình

Trong lĩnh vực trồng trọt, phụ nữ là lực lượng lao động chính tại Ba Vì. Họ thực hiện các công việc từ khâu gieo hạt đến khi thu hoạch sản phẩm. Chăm sóc cây trồng, phòng trừ sâu bệnh đều được phụ nữ đảm nhiệm. Họ cũng tham gia tích cực vào việc lựa chọn giống cây phù hợp với điều kiện địa phương. Phụ nữ áp dụng kiến thức truyền thống cha ông để lại. Đồng thời, họ tiếp thu nhanh chóng kỹ thuật canh tác hiện đại. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng. Sản phẩm nông nghiệp Ba Vì đạt chất lượng tốt hơn, đáp ứng thị trường. Vai trò của phụ nữ trong việc thương mại hóa sản phẩm cũng rất quan trọng. Họ trực tiếp đưa sản phẩm ra thị trường, tìm kiếm đối tác. Điều này góp phần tăng thu nhập hộ gia đình một cách đáng kể. Kinh tế hộ gia đình trở nên vững chắc hơn nhờ sự đóng góp của phụ nữ. Phụ nữ là động lực chính trong phát triển nông nghiệp địa phương.

2.2. Vai trò chăn nuôi kinh doanh dịch vụ hộ gia đình

Ngoài trồng trọt, phụ nữ còn đóng vai trò then chốt trong lĩnh vực chăn nuôi. Họ chăm sóc vật nuôi hàng ngày, từ việc cho ăn, vệ sinh chuồng trại đến phòng bệnh. Mọi công việc đều được phụ nữ thực hiện một cách tỉ mỉ, khoa học. Việc lựa chọn con giống, quản lý đàn vật nuôi cũng thường do phụ nữ quyết định chính. Sản phẩm chăn nuôi góp phần đáng kể vào thu nhập hộ gia đình. Phát triển kinh tế nông thôn được thúc đẩy nhờ các hoạt động này. Đặc biệt, nhiều phụ nữ còn tham gia vào các hoạt động kinh doanh, dịch vụ. Họ mở cửa hàng tạp hóa nhỏ, cung cấp dịch vụ ăn uống. Một số phụ nữ khởi nghiệp nông thôn với các sản phẩm thủ công truyền thống. Những hoạt động này không chỉ tạo ra nguồn thu nhập bổ sung quan trọng. Nó còn giúp đa dạng hóa các mô hình kinh tế hộ trong khu vực. Phụ nữ đang chứng tỏ năng lực toàn diện trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

III. Yếu tố ảnh hưởng vai trò phụ nữ phát triển kinh tế nông thôn

Nhiều yếu tố đa dạng tác động mạnh mẽ đến vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ gia đình. Các yếu tố này bao gồm chính sách của nhà nước, các giá trị văn hóa xã hội và điều kiện kinh tế cụ thể. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tham gia của phụ nữ vào các hoạt động kinh tế. Định kiến về vai trò giới vẫn là một rào cản lớn trong xã hội. Phong tục tập quán cũng có thể hạn chế sự tự do của phụ nữ. Sự tiếp cận các nguồn lực cần thiết thường không đồng đều. Bình đẳng giới nông thôn chưa được đảm bảo hoàn toàn trong mọi khía cạnh. Các chính sách phát triển kinh tế hộ gia đình cần quan tâm đặc biệt đến yếu tố giới. Điều này giúp phụ nữ phát huy tối đa tiềm năng của bản thân. Nghiên cứu phân tích sâu các yếu tố này. Mục đích là tìm ra các giải pháp phù hợp, hiệu quả. Nâng cao vị thế phụ nữ trong kinh tế gia đình Hà Nội là mục tiêu quan trọng và cấp thiết.

3.1. Chính sách văn hóa và bình đẳng giới nông thôn

Chính sách của Nhà nước đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hỗ trợ phụ nữ. Các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế hộ gia đình cần được triển khai hiệu quả. Tuy nhiên, việc tiếp cận thông tin chính sách của phụ nữ còn hạn chế. Yếu tố văn hóa cũng ảnh hưởng sâu sắc đến vai trò của phụ nữ. Định kiến về vai trò giới vẫn tồn tại trong cộng đồng. Phụ nữ thường gánh vác nhiều trách nhiệm hơn trong gia đình so với nam giới. Điều này làm giảm đáng kể thời gian họ có thể dành cho các hoạt động kinh tế. Phong tục tập quán cũng có thể hạn chế phụ nữ tham gia xã hội. Nâng cao bình đẳng giới nông thôn là điều kiện tiên quyết. Điều này giúp phụ nữ có cơ hội phát triển bản thân. Nó cũng góp phần vào phát triển kinh tế nông thôn bền vững. Cần có sự thay đổi tích cực trong nhận thức của cộng đồng và xã hội.

3.2. Điều kiện kinh tế nguồn lực hộ gia đình học vấn

Điều kiện kinh tế của hộ gia đình ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng của phụ nữ. Các hộ có nguồn lực hạn chế gặp nhiều khó khăn trong sản xuất. Khả năng tiếp cận vốn vay, đất đai và công nghệ không đồng đều giữa các hộ. Nguồn nhân lực của hộ gia đình cũng là yếu tố then chốt, quyết định năng suất. Trình độ học vấn của người phụ nữ cũng rất quan trọng trong thời đại hiện nay. Phụ nữ có trình độ cao hơn thường có nhiều cơ hội phát triển. Họ dễ dàng tiếp cận thông tin, kỹ thuật mới hơn. Họ cũng có khả năng quản lý và điều hành kinh doanh tốt hơn. Việc thiếu đào tạo nghề nghiệp cũng là một trở ngại lớn. Các chương trình hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp nông thôn cần được ưu tiên triển khai. Điều này giúp họ nâng cao năng lực và tự tin hơn. Nguồn thông tin hỗ trợ sản xuất kinh doanh cần được phổ biến rộng rãi hơn. Thu nhập hộ gia đình sẽ được cải thiện đáng kể.

IV. Khuyến nghị nâng cao vai trò phụ nữ Ba Vì phát triển kinh tế

Để nâng cao vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ gia đình, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Các khuyến nghị tập trung vào việc hỗ trợ phụ nữ một cách toàn diện. Điều này bao gồm nâng cao năng lực và khả năng tiếp cận các nguồn lực. Cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể, phù hợp với từng đối tượng. Phát triển kinh tế nông thôn sẽ bền vững và mạnh mẽ hơn. Phụ nữ nông thôn Ba Vì cần được trao quyền nhiều hơn trong mọi lĩnh vực. Điều này giúp họ phát huy tối đa tiềm năng và sự sáng tạo. Các mô hình kinh tế hộ sẽ trở nên hiệu quả và đa dạng hơn. Bình đẳng giới nông thôn cũng cần được thúc đẩy mạnh mẽ, không ngừng. Các biện pháp này góp phần cải thiện đáng kể thu nhập hộ gia đình. Tăng cường vai trò phụ nữ là chìa khóa quan trọng. Nó mở ra nhiều cơ hội phát triển cho toàn cộng đồng và xã hội.

4.1. Nâng cao năng lực tiếp cận thông tin cho phụ nữ

Nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp cho phụ nữ là ưu tiên hàng đầu. Các khóa đào tạo, tập huấn cần được tổ chức thường xuyên và linh hoạt. Phụ nữ cần được tiếp cận các kiến thức mới về nông nghiệp Ba Vì hiện đại. Thông tin thị trường, quản lý kinh doanh cũng rất cần thiết cho họ. Khả năng tiếp cận các nguồn thông tin hỗ trợ sản xuất kinh doanh cần được cải thiện. Các kênh thông tin cần đa dạng hóa, dễ tiếp cận hơn. Điều này giúp phụ nữ đưa ra quyết định sản xuất, kinh doanh hiệu quả. Nâng cao năng lực giúp phụ nữ tự tin hơn trong công việc. Họ có thể chủ động hơn trong các hoạt động kinh tế của gia đình. Phụ nữ khởi nghiệp nông thôn cần được hỗ trợ đặc biệt về kiến thức và kỹ năng.

4.2. Chính sách hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp nông thôn

Cần có các chính sách cụ thể và rõ ràng để hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp nông thôn. Điều này bao gồm việc tạo điều kiện cho họ tiếp cận vốn vay ưu đãi. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, xúc tiến thương mại cũng rất quan trọng. Chính sách phát triển kinh tế hộ gia đình cần có yếu tố giới. Nó phải đảm bảo phụ nữ không bị phân biệt đối xử trong bất kỳ hình thức nào. Cần khuyến khích phụ nữ tham gia vào các ngành nghề mới, có tiềm năng. Phát triển các mô hình kinh tế hộ do phụ nữ làm chủ, lãnh đạo. Điều này không chỉ giúp tăng thu nhập hộ gia đình đáng kể. Đồng thời, nó còn thúc đẩy mạnh mẽ bình đẳng giới nông thôn. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ với nhau. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi nhất cho phụ nữ phát triển toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ gia đình tại huyện ba vì thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ––––––––––––––––––––– Nguyễn Hồng Linh VAI TRÒ CỦA PHỤ NỮ TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH TẠI HUYỆN BA VÌ - THÀNH PHỐ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Hà Nội, 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ––––––––––––––––––––– Nguyễn Hồng Linh VAI TRÒ CỦA PHỤ NỮ TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH TẠI HUYỆN BA VÌ - THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: XÃ HỘI HỌC Mã số: 62 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Mai Thị Kim Thanh 2. Nguyễn Hải Hữu Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tài liệu, số liệu trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả luận án NGUYỄN HỒNG LINH MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC BẢNG. 3 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ.

Lý do chọn đề tài. Mục đích, mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích.

Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về vai trò của phụ nữ đối với phát triển kinh tế hộ gia đình.

Các nghiên cứu về phân công lao động theo giới trong gia đình. 29 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các khái niệm công cụ.

Một số lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu về vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ. Quan điểm, chính sách của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế hộ gia đình. Địa bàn nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể.

Phương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp xử lý thông tin định lượng. Phương pháp xử lý thông tin định tính.

69 Tiểu kết chương 2. SỰ THAM GIA CỦA PHỤ NỮ TRONG HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH. Thực trạng kinh tế hộ gia đình tại Ba Vì. Thực trạng kinh tế hộ trong sản xuất nông nghiệp.

Thực trạng phát triển công nghiệp, dịch vụ, du lịch và tiểu thủ công nghiệp huyện Ba Vì. Vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế hộ gia đình. Vai trò của phụ nữ trong hoạt động trồng trọt. Vai trò của phụ nữ trong hoạt động chăn nuôi.

Vai trò của phụ nữ trong hoạt động kinh doanh, dịch vụ. 102 Tiểu kết chương 3. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN VAI TRÒ CỦA PHỤ NỮ TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ HỘ GIA ĐÌNH. Yếu tố chính sách.

Yếu tố văn hóa: định kiến về vai trò giới, phong tục tập quán và đặc trưng văn hóa gia đình. Điều kiện kinh tế và nguồn nhân lực của hộ gia đình. Độ tuổi lao động, trình độ học vấn và nghề nghiệp của người phụ nữ. Chính sách phát triển kinh tế hộ gia đình.

Khả năng tiếp cận các nguồn thông tin hỗ trợ sản xuất kinh doanh. 148 Tiểu kết chương 4. 152 KẾT LUẬN, KHUYẾN NGHỊ. 157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. CÁC CÔNG CỤ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐỊNH LƢỢNG. MỘT SỐ HÌNH ẢNH LÀNG NGHỀ TẠI HÀ NỘI.

205 2 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Hiện trạng sử dụng đất tại thị trấn Tây Đằng, xã Tiên Phong và xã Ba Vì. Dân số thị trấn Tây Đằng, xã Tiên Phong, xã Ba Vì. Sự tham gia các hoạt động trồng trọt của các thành viên (%).

Tỷ lệ người vợ và người chồng làm nhiều hơn các hoạt động trồng trọt theo địa bàn nghiên cứu (%). Người ra quyết định chính về việc lựa chọn giống cây trồng của hộ gia đình theo địa bàn khảo sát (%) (N=292). Đóng góp của phụ nữ trong hoạt động thương mại hóa sản phẩm trồng trọt và quản lý thu chi hoạt động trồng trọt theo đặc điểm cá nhân và gia đình (%). Người làm chủ yếu các hoạt động chăn nuôi trong hộ gia đình (%).

Tỷ lệ người vợ và người chồng làm nhiều hơn các hoạt động chăn nuôi theo địa bàn nghiên cứu (%). Người quyết định hoạt động chăn nuôi trong hộ gia đình theo địa bàn nghiên cứu (%). Đóng góp của phụ nữ trong việc tiêu thụ sản phẩm và quản lý thu chi hoạt động chăn nuôi theo đặc điểm cá nhân và gia đình (%). Người tham gia các hoạt động kinh doanh, dịch vụ (%).

Sự tham gia hoạt động kinh doanh của người vợ và người chồng theo địa bàn nghiên cứu (%). Người ra quyết định chính về hoạt động sản xuất kinh doanh của hộ gia đình (%). Tỷ lệ phụ nữ là người làm nhiều hơn việc tiêu thụ sản phẩm và quản lý thu chi hoạt động kinh doanh dịch vụ theo đặc điểm cá nhân và gia đình (%). Tỷ lệ phụ nữ là người tham gia chủ yếu vào các hoạt động kinh tế hộ gia đình theo địa bàn cư trú (%).

Tương quan tỷ lệ phụ nữ đảm nhiệm chính hoạt động kinh tế hộ gia đình theo đặc điểm văn hóa gia đình (%). Tương quan tỷ lệ phụ nữ đảm nhiệm chính hoạt động kinh tế hộ gia đình theo mức sống và nguồn lực của hộ gia đình (%). Tương quan về sự tham gia hoạt động kinh tế hộ gia đình theo độ tuổi, học vấn và nghề nghiệp của người phụ nữ (%). Tương quan tỷ lệ phụ nữ tham gia hoạt động sản xuất theo tình trạng vay vốn, tập huấn và nguồn thông tin hỗ trợ của hộ gia đình (%).

Tương quan tỷ lệ phụ nữ tham gia làm chính hoạt động sản xuất theo khả năng tiếp cận nguồn thông tin hỗ trợ của hộ gia đình (%). Mô hình hồi quy đa biến logistic các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng phụ nữ đảm nhiệm chính hoạt động kinh tế hộ gia đình .150 4 DANH MỤC CÁC HÌNH, BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Sự tham gia hoạt động trồng trọt của người vợ và người chồng (%). Tỷ lệ phụ nữ là người làm chính các hoạt động trồng trọt theo một số đặc điểm cá nhân và gia đình (%).

Tương quan giữa tỷ lệ phụ nữ là người quyết định chính các hoạt động trồng trọt theo nhóm tuổi, dân tộc và mức (%). Tương quan đóng góp thu nhập giữa vợ và chồng trong gia đình (N=304). So sánh tỷ lệ người làm nhiều hơn công việc bán sản phẩm trong hoạt động trồng trọt (%) (N=250). So sánh tỷ lệ người làm nhiều hơn công việc quản lý thu chi hoạt động trồng trọt (%).

So sánh tỷ lệ người làm nhiều hơn tính theo số lượng công việc chăn nuôi (%). Tỷ lệ phụ nữ tham gia các hoạt động chăn nuôi theo một số đặc điểm nhân khẩu xã hội của phụ nữ (%). Tỷ lệ phụ nữ quyết định nhiều hơn hoạt động chăn nuôi theo nhóm tuổi và học vấn của người phụ nữ (%). So sánh hoạt động bán sản phẩm nông nghiệp của người vợ và người chồng (%).

Người đảm nhiệm chính trong hoạt động quản lý tài chính trong việc chăn nuôi (%). So sánh tỷ lệ người làm tính theo số lượng công việc kinh doanh dịch vụ (%). Tỷ lệ phụ nữ làm chính hoạt động sản xuất theo địa bàn nghiên cứu, theo đặc điểm cá nhân và hộ gia đình (%). Tỷ lệ phụ nữ là người ra quyết định nhiều hơn về đầu tư/mở rộng sản xuất kinh doanh và vay vốn theo địa bàn khảo sát và đặc điểm cá nhân của người phụ nữ (%).

Tỷ lệ tham gia tiêu thụ sản phẩm kinh doanh dịch vụ trong hộ gia đình (%). Tỷ lệ phụ nữ làm chính các hoạt động kinh tế hộ gia đình (%). Tương quan giữa tỷ lệ phụ nữ đảm nhiệm chính hoạt động kinh tế hộ gia đình theo dân tộc (%). Lý do chọn đề tài Phát triển kinh tế hộ gia đình là một vấn đề mang tính lý luận và thực tiễn cao ở Việt Nam hiện nay.

Trong phát triển kinh tế hộ, nguồn lao động chủ yếu là các thành viên trong gia đình, trong đó người chồng và người vợ đóng vai trò chủ yếu. Trong gia đình, nam giới và phụ nữ đều đóng vai trò quan trọng trong các công đoạn sản xuất cũng như tạo thu nhập và quản lý kinh tế hộ gia đình. Phụ nữ là một nhóm xã hội lớn, có mặt ở nhiều giai tầng, giai cấp khác nhau trong tính đa dạng của các hoạt động xã hội nhất là hoạt động lao động. Phụ nữ đã có những đóng góp đáng kể trong sự tiến bộ của xã hội.

Tuy nhiên trên thực tế, phụ nữ không phải lúc nào cũng được bình đẳng với nam giới. Các định kiến về vai trò giới vẫn chưa hoàn toàn được xóa bỏ trên nhiều vùng, miền hoặc trên các quốc gia khác nhau. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước rất quan tâm tới phụ nữ thông qua các chính sách, luật pháp dành riêng cho phụ nữ, hoạt động của các Đoàn thể nhằm nâng cao cơ hội và vị thế cho PN trong gia đình và ngoài xã hội. Các chính sách về bình đằng giới, vì sự tiến bộ của phụ nữ cũng được ban hành nhằm góp phần vào thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào hoạt động phát triển kinh tế hộ gia đình.

Trên thế giới, phụ nữ chiếm hơn 40% lực lượng lao động toàn cầu, 43% lực lượng lao động nông nghiệp. Tuy vậy, phụ nữ vẫn có mức thu nhập, năng suất lao động và tiếng nói thấp hơn trong xã hội [Ngân hàng Thế giới, 2012][41]. Ở Việt Nam, phụ nữ là một lực lượng lao động quan trọng của nền kinh tế quốc dân và kinh tế hộ gia đình. Trong tổng dân số ước tính đến thời điểm 1/4/2014, là 90,5 triệu người dân số nam là 44.618,7 nghìn người và dân số nữ là 45.874,7 nghìn người, tương đương với khoảng 49,3% và 50,7% tổng dân số ước tính (Tổng cục Thống kê, 2015).

Vị thế việc làm là lao động gia đình hiện chiếm 21,4%, trong nhóm lao động gia đình, lao động 7 nữ vẫn chiếm vai trò chủ đạo (chiếm 60,4%) (Tổng cục Thống kê, 2015a:28).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Vai trò phụ nữ thúc đẩy kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội thông qua sản xuất nông nghiệp, buôn bán nhỏ và khởi nghiệp.

Luận án "Vai trò phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Vai trò phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Vai trò phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò phụ nữ phát triển kinh tế hộ gia đình Ba Vì, Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter