Luận án Tiến sĩ: Quản lý lưu trữ tập đoàn kinh tế Việt Nam - Nguyễn Kim Bình

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức, quản lý công tác lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, bảo mật tài liệu.

Chuyên ngành

Lưu trữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổ chức quản lý lưu trữ tài liệu tại Tập đoàn kinh tế Việt Nam

Công tác quản lý tài liệu lưu trữ trong các tập đoàn kinh tế Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Việc tổ chức và quản lý hiệu quả là yếu tố then chốt. Nền kinh tế phát triển nhanh chóng. Các tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam đóng vai trò trụ cột. Khối lượng tài liệu ngày càng tăng. Yêu cầu về hệ thống lưu trữ doanh nghiệp hiện đại ngày càng cấp thiết. Công tác lưu trữ không chỉ là bảo quản tài liệu. Nó còn là nền tảng cho việc ra quyết định. Nó hỗ trợ công tác kiểm tra, giám sát. Việc xây dựng một cấu trúc tổ chức lưu trữ rõ ràng là cần thiết. Điều này đảm bảo tài liệu được xử lý khoa học. Nguồn thông tin quá khứ cần được gìn giữ cẩn thận. Chúng phục vụ cho hiện tại và tương lai. Việc áp dụng các chuẩn mực và quy trình quản lý lưu trữ chuyên nghiệp giúp nâng cao hiệu quả. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của các tập đoàn.

1.1. Khái niệm cơ bản về tổ chức và quản lý công tác lưu trữ

Tổ chức công tác lưu trữ bao gồm việc thiết lập bộ máy. Bao gồm cả xác định chức năng, nhiệm vụ. Cán bộ chuyên trách được phân công. Quản lý công tác lưu trữ là xây dựng quy chế, quy trình. Việc hướng dẫn nghiệp vụ lưu trữ được thực hiện. Hoạt động này nhằm đảm bảo tài liệu được hình thành. Chúng được thu thập, phân loại, sắp xếp và bảo quản đúng quy định. Tài liệu cần dễ dàng tra cứu. Mục tiêu là phục vụ hoạt động của tập đoàn. Các khái niệm này đặt nền tảng cho mọi hoạt động lưu trữ. Chúng đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả thông tin.

1.2. Vai trò của Tập đoàn kinh tế nhà nước đối với nền kinh tế

Các tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam là những doanh nghiệp lớn. Chúng giữ vai trò chủ đạo trong nhiều ngành kinh tế. Hoạt động của chúng ảnh hưởng sâu rộng đến sự phát triển đất nước. Tài liệu lưu trữ của các tập đoàn này có giá trị đặc biệt. Chúng ghi lại quá trình hình thành, phát triển. Chúng phản ánh các quyết định quan trọng. Việc quản lý văn bản hành chính và tài liệu lưu trữ hiệu quả giúp bảo tồn lịch sử. Chúng còn cung cấp thông tin chiến lược cho quản lý. Đây là nguồn dữ liệu quý báu cho nghiên cứu. Các tài liệu này chứng minh trách nhiệm của tập đoàn.

1.3. Hệ thống lưu trữ doanh nghiệp và cấu trúc tổ chức

Hệ thống lưu trữ doanh nghiệp bao gồm kho tàng, thiết bị, quy trình và nhân sự. Cấu trúc tổ chức lưu trữ cần phù hợp với quy mô. Cấu trúc cần phù hợp với đặc thù hoạt động của từng tập đoàn. Nhiều tập đoàn lớn đã thành lập các phòng, ban lưu trữ chuyên trách. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế về nhân lực. Hạn chế về trình độ chuyên môn cũng tồn tại. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất là cần thiết. Đào tạo cán bộ nghiệp vụ lưu trữ là ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống vững mạnh đảm bảo an toàn tài liệu. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc khai thác thông tin.

II. Thực trạng quản lý tài liệu lưu trữ tại Tập đoàn kinh tế Việt Nam

Tình hình quản lý tài liệu lưu trữ tại các tập đoàn kinh tế Việt Nam hiện nay cho thấy nhiều mặt tích cực và hạn chế. Các văn bản pháp lý đã được ban hành. Luật Lưu trữ 2011 là một ví dụ. Các tập đoàn cũng đã nhận thức được tầm quan trọng của công tác này. Nhiều nơi đã xây dựng kho lưu trữ. Việc phân công cán bộ cũng được thực hiện. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế chưa cao. Năng lực triển khai nghiệp vụ lưu trữ còn yếu. Việc số hóa tài liệu lưu trữ vẫn còn chậm chạp. Các giải pháp đồng bộ cần được áp dụng. Điều này nhằm nâng cao chất lượng toàn diện của hệ thống.

2.1. Tình hình tổ chức bộ phận lưu trữ và nhân sự chuyên trách

Nhiều tập đoàn chưa có bộ phận lưu trữ độc lập. Công tác này thường kiêm nhiệm tại các phòng hành chính. Biên chế cán bộ lưu trữ còn thiếu. Trình độ chuyên môn chưa đồng đều. Nhiều cán bộ chưa được đào tạo bài bản về nghiệp vụ lưu trữ. Tỷ lệ cán bộ có bằng cấp chuyên ngành thấp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công tác. Việc tuyển dụng và đào tạo nhân sự chất lượng cao là cần thiết. Cán bộ lưu trữ cần có kiến thức chuyên sâu. Họ cần thành thạo công nghệ. Việc này giúp họ quản lý tài liệu lưu trữ hiệu quả hơn.

2.2. Quản lý Nhà nước và văn bản hướng dẫn nghiệp vụ lưu trữ

Công tác quản lý Nhà nước về lưu trữ đã có nhiều cải thiện. Luật Lưu trữ 2011 tạo hành lang pháp lý quan trọng. Nhiều văn bản hướng dẫn nghiệp vụ lưu trữ đã được ban hành. Tuy nhiên, việc triển khai và áp dụng tại các tập đoàn chưa đồng bộ. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật còn hạn chế. Kiểm tra, đánh giá chưa thực sự sâu sát. Cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa cơ quan quản lý Nhà nước và các tập đoàn. Điều này giúp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.

2.3. Hạn chế trong bảo quản tài liệu và triển khai số hóa

Cơ sở vật chất cho bảo quản tài liệu còn nhiều thiếu thốn. Kho lưu trữ tại một số tập đoàn chưa đạt chuẩn. Trang thiết bị chống cháy nổ, chống ẩm mốc còn hạn chế. Điều này đe dọa sự an toàn của tài liệu. Tiến độ số hóa tài liệu lưu trữ chậm. Việc ứng dụng lưu trữ điện tử chưa phổ biến. Nguồn kinh phí đầu tư cho công nghệ còn hạn hẹp. Nhiều tập đoàn chưa xây dựng mục lục lưu trữ điện tử hoàn chỉnh. Cần có chiến lược đầu tư dài hạn. Áp dụng công nghệ số hóa giúp tài liệu bền vững hơn. Nó cũng tăng cường khả năng khai thác thông tin.

III. Đặc thù tài liệu lưu trữ và giá trị của Tập đoàn kinh tế nhà nước

Tài liệu lưu trữ của các tập đoàn kinh tế Việt Nam mang tính đặc thù cao. Chúng phản ánh đa dạng hoạt động sản xuất, kinh doanh. Chúng có giá trị pháp lý, lịch sử và khoa học. Việc nhận diện đúng các giá trị này là cơ sở. Nó giúp xác định phương pháp bảo quản tài liệu phù hợp. Nó cũng hướng dẫn quy trình khai thác hiệu quả. Thành phần tài liệu rất phong phú. Từ văn bản hành chính đến hồ sơ kỹ thuật, tài chính. Mỗi loại đều chứa đựng thông tin độc đáo. Công tác quản lý tài liệu lưu trữ cần linh hoạt. Nó cần phù hợp với từng loại hình tài liệu. Việc này đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng. Mục lục lưu trữ cần chi tiết. Nó giúp dễ dàng tìm kiếm và truy cập. Giá trị này góp phần vào thành công lâu dài của tập đoàn.

3.1. Thành phần nội dung tài liệu lưu trữ và tính đặc thù

Tài liệu lưu trữ của các tập đoàn kinh tế bao gồm nhiều loại. Có tài liệu hành chính, tài liệu kế toán, tài liệu kỹ thuật, tài liệu dự án. Nội dung chúng rất đa dạng. Chúng liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, đầu tư. Tính đặc thù nằm ở khối lượng lớn. Chúng phức tạp về chuyên môn. Chúng có tính bí mật, liên quan đến sở hữu trí tuệ. Việc phân loại, sắp xếp đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Quản lý văn bản hành chính phải tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này giúp bảo vệ thông tin mật. Nó cũng đảm bảo tính toàn vẹn của hồ sơ.

3.2. Giá trị và ý nghĩa quan trọng của tài liệu lưu trữ

Tài liệu lưu trữ có giá trị pháp lý. Chúng là bằng chứng trong các tranh chấp. Chúng có giá trị hành chính. Chúng phục vụ hoạt động điều hành hàng ngày. Chúng có giá trị lịch sử, khoa học. Chúng ghi lại quá trình phát triển của ngành, tập đoàn. Nguồn tài liệu này giúp nghiên cứu, hoạch định chiến lược. Chúng cung cấp thông tin cho đổi mới công nghệ. Ý nghĩa của việc bảo quản tài liệu không chỉ nằm ở khía cạnh hành chính. Chúng còn đóng góp vào giá trị văn hóa, tri thức của doanh nghiệp. Chúng là tài sản vô giá. Chúng góp phần vào sự phát triển bền vững.

3.3. Yêu cầu về bảo quản tài liệu và mục lục lưu trữ

Bảo quản tài liệu đòi hỏi điều kiện vật lý nghiêm ngặt. Kho lưu trữ phải đảm bảo nhiệt độ, độ ẩm phù hợp. Phải có hệ thống phòng cháy chữa cháy. Các biện pháp chống côn trùng, nấm mốc là cần thiết. Đối với tài liệu điện tử, cần có hệ thống sao lưu dự phòng. An ninh mạng phải được tăng cường. Mục lục lưu trữ phải được xây dựng khoa học. Cần có công cụ tra cứu hiệu quả. Một mục lục chi tiết giúp dễ dàng tìm kiếm tài liệu. Nó tối ưu hóa thời gian khai thác thông tin. Việc này tăng cường khả năng phục vụ hoạt động của tập đoàn.

IV. Giải pháp hoàn thiện hệ thống lưu trữ doanh nghiệp hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả hệ thống lưu trữ doanh nghiệp tại các tập đoàn kinh tế Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện cơ sở lý luận, pháp lý. Chúng bao gồm ứng dụng công nghệ số hóa tài liệu lưu trữ. Đồng thời, nâng cao chất lượng nghiệp vụ lưu trữ và đào tạo cán bộ. Việc đầu tư vào công nghệ và con người là cốt lõi. Chúng tạo nên một hệ thống lưu trữ hiện đại, an toàn và dễ khai thác. Các giải pháp phải phù hợp với đặc thù của từng tập đoàn. Chúng cần tuân thủ quy định pháp luật. Mục tiêu là chuyển đổi số toàn diện. Đảm bảo tài liệu là nguồn tài nguyên chiến lược.

4.1. Hoàn thiện cơ sở lý luận pháp lý về công tác lưu trữ

Cần tiếp tục nghiên cứu, bổ sung cơ sở lý luận. Các khái niệm về lưu trữ trong nền kinh tế thị trường cần làm rõ. Việc này giúp xây dựng quy trình, quy định phù hợp. Sửa đổi, bổ sung Luật Lưu trữ 2011 là cần thiết. Các văn bản dưới luật cần được cập nhật. Chúng phải đáp ứng yêu cầu thực tiễn của các tập đoàn. Tạo hành lang pháp lý thông thoáng hơn. Điều này khuyến khích áp dụng lưu trữ điện tử. Nó thúc đẩy số hóa tài liệu lưu trữ. Công tác quản lý tài liệu lưu trữ sẽ hiệu quả hơn. Các chính sách cần khuyến khích đầu tư cho lưu trữ.

4.2. Ứng dụng công nghệ số hóa tài liệu lưu trữ

Số hóa tài liệu lưu trữ là xu hướng tất yếu. Cần xây dựng lộ trình số hóa cụ thể cho từng tập đoàn. Đầu tư vào phần mềm quản lý tài liệu điện tử là quan trọng. Các thiết bị quét hiện đại giúp chuyển đổi nhanh chóng. Xây dựng hệ thống lưu trữ điện tử tập trung là mục tiêu. Điều này giúp dễ dàng tra cứu, khai thác thông tin. An toàn thông tin, bảo mật dữ liệu phải được ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ mới như AI, Blockchain giúp tối ưu hóa. Chúng đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn của tài liệu. Số hóa mang lại lợi ích lớn.

4.3. Nâng cao chất lượng nghiệp vụ lưu trữ và đào tạo cán bộ

Đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ lưu trữ cho cán bộ là cấp thiết. Các khóa học chuyên sâu về quản lý tài liệu lưu trữ cần được tổ chức thường xuyên. Cán bộ cần nắm vững các kỹ năng phân loại, chỉnh lý, bảo quản. Họ cần thành thạo công nghệ thông tin. Xây dựng tiêu chuẩn nghề nghiệp cho cán bộ lưu trữ. Có chính sách đãi ngộ hợp lý. Điều này thu hút nhân tài cho ngành. Việc nâng cao chất lượng nhân sự đảm bảo công tác lưu trữ được thực hiện chuyên nghiệp. Họ giúp xây dựng mục lục lưu trữ hiệu quả.

V. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý tài liệu lưu trữ doanh nghiệp

Nghiên cứu kinh nghiệm quản lý tài liệu lưu trữ của các tập đoàn kinh tế trên thế giới là rất cần thiết. Các quốc gia tiên tiến như Liên bang Nga, Mỹ, Đức đã có những mô hình lưu trữ doanh nghiệp hiệu quả. Họ ứng dụng công nghệ hiện đại. Họ xây dựng hệ thống pháp lý chặt chẽ. Việc học hỏi những bài học này giúp Việt Nam rút ra kinh nghiệm quý báu. Từ đó, xây dựng hệ thống lưu trữ phù hợp. Điều này tránh được những sai lầm. Đồng thời, tận dụng được những thành tựu công nghệ. Quản lý tài liệu lưu trữ là một lĩnh vực toàn cầu. Các tiêu chuẩn quốc tế cần được tham khảo. Chúng giúp hội nhập và phát triển bền vững.

5.1. Mô hình lưu trữ tại Liên bang Nga và các nước

Liên bang Nga có lịch sử phát triển lưu trữ lâu đời. Họ có hệ thống quản lý tài liệu lưu trữ chặt chẽ. Các tập đoàn kinh tế lớn của Nga có bộ phận lưu trữ chuyên nghiệp. Họ áp dụng công nghệ số hóa. Các nước khác như Đức, Nhật Bản cũng chú trọng lưu trữ điện tử. Mỹ có các tiêu chuẩn ISO về quản lý hồ sơ. Các mô hình này cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng chỉ ra các phương pháp tổ chức hiệu quả. Việc tham khảo giúp phát triển nghiệp vụ lưu trữ tại Việt Nam. Đây là những ví dụ thành công.

5.2. Bài học kinh nghiệm cho hệ thống lưu trữ doanh nghiệp Việt Nam

Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế nhiều điểm. Đó là tầm quan trọng của pháp luật lưu trữ đồng bộ. Đó là sự cần thiết của đầu tư vào công nghệ. Đó là việc đào tạo nhân lực chất lượng cao. Các tập đoàn kinh tế nhà nước Việt Nam cần chủ động hơn. Họ cần xây dựng chiến lược quản lý tài liệu lưu trữ dài hạn. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này là quan trọng. Việc này giúp cập nhật kiến thức, công nghệ mới. Bài học về số hóa tài liệu lưu trữ là cốt lõi. Nó giúp khai thác tối đa giá trị thông tin.

5.3. Tiêu chuẩn quốc tế trong số hóa tài liệu lưu trữ

Các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 15489 (Quản lý hồ sơ) hay ISO 19005 (PDF/A) là cần thiết. Chúng giúp định hướng quá trình số hóa tài liệu lưu trữ. Áp dụng các tiêu chuẩn này đảm bảo tính tương thích. Nó đảm bảo tính bền vững của tài liệu điện tử. Việc này giúp dễ dàng trao đổi thông tin. Nó tăng cường khả năng bảo quản tài liệu điện tử lâu dài. Nâng cao chất lượng lưu trữ điện tử. Xây dựng mục lục lưu trữ theo chuẩn quốc tế. Điều này tối ưu hóa việc tìm kiếm thông tin. Nó tạo ra một hệ thống đồng bộ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổ chức và quản lý công tác lưu trữ của các tập đoàn kinh tế việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ KIM BÌNH TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ CÔNG TÁC LƢU TRỮ CỦA CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH LƢU TRỮ HỌC HÀ NỘI - 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYỄN THỊ KIM BÌNH TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ CÔNG TÁC LƢU TRỮ CỦA CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ VIỆT NAM Chuyên ngành: Lƣu trữ học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH LƢU TRỮ HỌC Chủ tịch Hội đồng Ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Thị Liên Hương HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Các tài liệu sử dụng trong luận án đều được trích dẫn rõ ràng. Các kết luận khoa học trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của người khác.

Tác giả Nguyễn Thị Kim Bình DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ DNNN Doanh nghiệp nhà nước EVN Tập đoàn Điện lực Việt Nam HĐTT-ĐGTW Hội đồng thẩm tra – Đánh giá trung ương KHKT Khoa học kỹ thuật LBN Liên bang Nga PAC Trung tâm Lưu trữ Dầu khí PNVTW Phòng Nghiệp vụ Trung ương PVN Tập đoàn Dầu khí Việt Nam TĐ Tập đoàn TĐKT Tập đoàn kinh tế TĐKTNN Tập đoàn kinh tế nhà nước TCT Tổng công ty TLLT Tài liệu lưu trữ TNHH Trách nhiệm hữu hạn TTLTQG Trung tâm lưu trữ quốc gia VNPT Tập đoàn Bưu chính - Viễn thông Việt Nam VRG Tập đoàn Công nghiệp cao su Việt Nam VINACOMIN Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam VINACHEM Tập đoàn Hóa chất Việt Nam VINATEX Tập đoàn Dệt may Việt Nam VINASHIN Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam DANH MỤC CÁC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2a: Số liệu thống kê tỷ lệ vốn nhà nước/ loại hình công ty con của 41 các TĐKTNN Bảng 2b: Khối lượng tài liệu hiện được bảo quản tại kho lưu trữ của các 46 Công ty mẹ Bảng 3a: Biên chế cán bộ lưu trữ của các Công ty mẹ 62 Bảng 3b: Trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ PAC 64 MỤC LỤC Lời cam đoan i Danh mục các từ viết tắt ii Danh mục các bảng ii Mục lục 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 4 2. Phạm vi nghiên cứu của đề tài 5 3. Giả thuyết nghiên cứu 6 4.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài 6 5. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài 6 6. Phƣơng pháp nghiên cứu 7 7. Các nguồn tài liệu tham khảo 10 8.

Những đóng góp của luận án 11 9. Bố cục của đề tài 12 Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã đƣợc thực hiện ở nƣớc 14 ngoài liên quan đến đề tài luận án 1.

Tổng quan các công trình nghiên cứu đã đƣợc thực hiện ở Việt 18 Nam liên quan đến đề tài luận án 1. Những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết 28 Chƣơng 2. TỔ CHỨC BỘ MÁY VÀ TÀI LIỆU HÌNH THÀNH TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƢỚC VIỆT NAM 2. Các khái niệm cơ bản 30 2.

Khái niệm TĐKT và TĐKTNN 30 2. Khái niệm tổ chức, quản lý, tổ chức và quản lý công tác lưu trữ 31 2. Tổng quan về TĐKTNN Việt Nam 36 2. Lịch sử hình thành và phát triển của các TĐKTNN Việt Nam 36 2.

Đặc điểm của TĐKTNN Việt Nam 38 2. Vai trò của các TĐKTNN đối với nền kinh tế đất nước 43 2. Thành phần nội dung tính đ c th và giá trị của TLLT các TĐKTNN 45 2. Thành phần, nội dung của TLLT 45 1 2.

Tính đặc thù của TLLT 50 2. Giá trị, ý nghĩa của TLLT 54 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2 60 Chƣơng 3. THỰC TẾ TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ CÔNG TÁC LƢU TRỮ CỦA CÁC TĐKTNN VIỆT NAM VÀ KINH NGHIỆM LƢU TRỮ DOANH NGHIỆP MỘT SỐ NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI 3. Tình hình tổ chức công tác lƣu trữ của các TĐKTN 61 3.

Tổ chức bộ phận lưu trữ 61 3. Nhân sự thực hiện công tác lưu trữ 62 3. Nơi bảo quản tài liệu, thiết bị phục vụ công tác lưu trữ của các Tập 65 đoàn 3. Tình hình quản lý công tác lƣu trữ của các TĐKTNN 66 3.

Quản lý Nhà nước công tác lưu trữ của các TĐKTNN 66 3. Ban hành văn bản quản lý và hướng dẫn công tác lưu trữ 66 3. Tuyên truyền, phổ biến pháp luật về lưu trữ 69 3. Chỉ đạo, hướng dẫn triển khai thực hiện công tác lưu trữ 70 3.

Kiểm tra, đánh giá việc thực hiện công tác lưu trữ 70 3. Tình hình quản lý công tác lưu trữ của các TĐKTNN 71 3. Ban hành văn bản chỉ đạo, hướng dẫn công tác lưu trữ 71 3. Triển khai thực hiện nghiệp vụ lưu trữ 73 3.

Kiểm tra, hướng dẫn và đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ lưu trữ 80 3. Đánh giá chung về tổ chức và quản lý công tác lƣu trữ của các 81 TĐKTNN 3. Những kết quả đạt được 81 3. Những hạn chế 83 3.

Lƣu trữ doanh nghiệp TĐKT một số nƣớc trên thế giới và 95 kinh nghiệm cho Việt Nam 3. Lưu trữ TĐKT của Liên bang Nga 95 3. Lưu trữ doanh nghiệp, TĐKT của một số nước khác 99 3. Một số kinh nghiệm cho Việt Nam 102 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3 105 Chƣơng 4.

GIẢI PHÁP TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ CÔNG TÁC LƢU TRỮ CÁC TẬP ĐOÀN KINH TẾ NHÀ NƢỚC VIỆT NAM 4. Nguyên tắc tổ chức và quản lý công tác lƣu trữ của các 106 TĐKTNN 4. Phù hợp với đặc điểm tổ chức, hoạt động và xu hướng phát triển 106 2 của các ĐKTNN 4. Phù hợp với đặc thù TLLT của các Tập đoàn 108 4.

Phục vụ có hiệu quả cho hoạt động của các Tập đoàn 110 4. Các giải pháp tổ chức và quản lý công tác lƣu trữ của các 111 TĐKTNN 4. Hoàn thiện cơ sở lý luận về công tác lưu trữ trong nền kinh tế thị 112 trường 4. Nghiên cứu xác định rõ nội hàm một số khái niệm về lưu trữ học 112 4.Nghiên cứu và vận dụng phù hợp lý luận về xác định giá 115 trị tài liệu theo yêu cầu mới 4.

Hoàn thiện cơ sở pháp lý về công tác lưu trữ 117 4. Điều chỉnh một số khái niệm trong Luật Lưu trữ, giới hạn quy định 117 về chỉnh lý tài liệu lưu trữ và bổ sung quy định về ký gửi tài liệu lưu trữ 4. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật trong 118 lĩnh vực lưu trữ 4. Xây dựng chế tài xử lý hành vi vi phạm pháp luật về công tác lưu 121 trữ 4.

Đổi mới cơ chế tổ chức thẩm tra – đánh giá TLLT trong cơ quan 123 quản lý nhà nước về lưu trữ 4. Tổ chức quản lý tài liệu lưu trữ của các TĐKTNN trong giai đoạn 124 hiện nay 4. Quản lý TLLT của các doanh nghiệp thuộc TĐKTNN đang và sẽ 125 cổ phần hóa 4. Quản lý TLLT của các Công ty mẹ và doanh nghiệp thành viên 126 thuộc sở hữu 100% vốn nhà nước 4.

Quản lý tài liệu của các doanh nghiệp thành viên còn lại 129 4. Quản lý TLLT của các đơn vị sự nghiệp hạch toán độc lập và 131 đơn vị sự nghiệp trực thuộc Công ty mẹ 4. Ban hành chính sách của nhà nước để quản lý tài liệu của các 132 TĐKTNN hiện nay 4. Tổ chức quản lý tài liệu lưu trữ của các TĐKTNN trong 135 tương lai - khi hoàn thành tái cơ cấu 4.

Đổi mới tổ chức và quản lý công tác lưu trữ của các TĐKTNN 137 TIỂU KẾT 145 KẾT LUẬN 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 151 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 164 3 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngay từ năm 2005, hội nghị lần thứ tư Ban chấp hành Trung ương Đảng (khóa VIII) đã xác định nhiệm vụ: “Tổng kết mô hình tổng công ty nhà nước, trên cơ sở đó xây dựng các tổng công ty thực sự trở thành những tập đoàn kinh tế mạnh, có hiệu quả và sức cạnh tranh cao, thực sự là xương sống của nền kinh tế” [47,71]. Hiện thực hóa chủ trương trên, ngày 23/3/2005 Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 58/2005/QĐ-TTg phê duyệt đề án thí điểm hình thành Tập đoàn Bưu chính - Viễn thông Việt Nam (gọi tắt là VNPT). Đây cũng chính là thời điểm khởi đầu cho sự ra đời hàng loạt các Tập đoàn kinh tế Nhà nước (TĐKTNN) sau một thời gian dài các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) hoạt động theo mô hình Tổng công ty (TCT).

Ngoài 10 TĐKTNN (không tính Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam - VINASHIN đã phá sản), Việt Nam còn có nhiều Tập đoàn kinh tế (TĐKT) thuộc các thành phần kinh tế phi nhà nước. Trong đó, phần lớn các TĐKTNN Việt Nam (7/10) được hình thành trên cơ sở tổ chức, sắp xếp lại các TCT 91 được thành lập theo Quyết định số 91/TTg ngày 07/3/1994 của Thủ tướng Chính phủ về việc thí điểm thành lập các tập đoàn kinh doanh. Tất cả các TĐKT Việt Nam đều hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con. Trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, các TĐKT đã sản sinh khối lượng lớn tài liệu lưu trữ (TLLT).

Những tài liệu này cần được tổ chức khoa học theo lý luận công tác lưu trữ và pháp luật của nhà nước để phục vụ tốt hơn cho hoạt động của các Tập đoàn. Việc tổ chức công tác lưu trữ của các TĐKT đang đặt ra cho cơ quan quản lý, các nhà nghiên cứu và chính các Tập đoàn nhiều câu hỏi: TLLT của các TĐKT có giá trị và ý nghĩa như thế nào đối với doanh nghiệp và đối với quốc gia? tình hình công tác lưu trữ của các Tập đoàn hiện nay như thế nào? tổ chức và quản lý như thế nào để có thể phục vụ khai thác sử dụng hiệu quả? có cần thiết tập trung TLLT của các Tập đoàn để bảo quản tại Trung tâm lưu trữ quốc gia hay lựa chọn hình thức lưu trữ nào khác cho phù hợp thực tiễn của Tập đoàn và đặc điểm của tài liệu? …Trả lời được những câu hỏi trên là điều hết sức có ý nghĩa trong tình hình hiện nay bởi các lý do sau: - Thứ nhất, TĐKT là những doanh nghiệp có quy mô lớn về vốn và cơ cấu tổ chức, sản xuất kinh doanh ở những ngành, lĩnh vực kinh tế then chốt của nền kinh tế quốc dân như: dầu khí, viễn thông, điện, tài nguyên, khoáng sản….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổ chức, quản lý lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổ chức, quản lý công tác lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, bảo mật tài liệu.

Luận án "Tổ chức, quản lý lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Tổ chức, quản lý lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổ chức, quản lý lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lưu trữ học. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Tổ chức, quản lý lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổ chức, quản lý lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổ chức, quản lý lưu trữ tại tập đoàn kinh tế Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter