Luận án Tiến sĩ Kinh tế Phát triển: Thu hút đầu tư tại tỉnh Bình Phước - Đào Quốc Khởi

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về thu hút đầu tư tại tỉnh Bình Phuoc, phân tích chiến lược và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả đầu tư.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tiềm năng đầu tư Bình Phước Điểm sáng phát triển

Luận án Tiến sĩ này phân tích toàn diện tiềm năng đầu tư tại tỉnh Bình Phước. Nghiên cứu do Đào Quốc Khởi thực hiện, hoàn thành năm 2017. Luận án mang đến cái nhìn sâu sắc về thực trạng thu hút vốn. Các yếu tố tác động đến môi trường đầu tư Bình Phước được đánh giá kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là đề xuất các giải pháp khả thi. Các giải pháp này nhằm tăng cường thu hút đầu tư. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cao. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích chuyên sâu. Nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị. Nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách địa phương. Các nhà đầu tư tiềm năng cũng có thể tìm thấy thông tin hữu ích. Luận án góp phần vào định hướng phát triển kinh tế bền vững cho Bình Phước. Công trình này là nền tảng cho các quyết sách đầu tư trong tương lai.

1.1. Giới thiệu chung về luận án Tiến sĩ

Luận án tập trung phân tích hoạt động thu hút đầu tư tại Bình Phước. Luận án mang tên "Thu hút đầu tư tại tỉnh Bình Phước". Đây là công trình nghiên cứu Tiến sĩ Kinh tế Phát triển. Tác giả là Đào Quốc Khởi. Luận án được hoàn thành vào năm 2017. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu xác định thực trạng, đưa ra giải pháp. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy thu hút vốn đầu tư. Luận án hướng tới phát triển kinh tế Bình Phước. Luận án đặt ra các vấn đề cấp thiết. Hoạt động thu hút đầu tư đối mặt nhiều thách thức. Luận án xem xét các yếu tố tác động. Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị chính sách. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nó phục vụ công tác quản lý nhà nước. Luận án hướng tới tăng cường hiệu quả đầu tư. Luận án là tài liệu tham khảo quan trọng. Nó dành cho các nhà hoạch định chính sách. Các nhà đầu tư cũng có thể tham khảo. Nghiên cứu tạo cơ sở khoa học. Các quyết sách về đầu tư được hỗ trợ.

1.2. Mục đích và phạm vi nghiên cứu trọng tâm

Mục đích nghiên cứu là phân tích thực trạng thu hút đầu tư. Luận án đánh giá các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp hiệu quả. Các giải pháp này nhằm tăng cường thu hút đầu tư. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào Bình Phước. Dữ liệu được thu thập từ năm 2010 đến 2016. Luận án xem xét cả đầu tư trong nước (DDI Bình Phước) và đầu tư nước ngoài (FDI Bình Phước). Nghiên cứu đánh giá chính sách ưu đãi đầu tư hiện hành. Môi trường đầu tư Bình Phước là trọng tâm phân tích. Các yếu tố như hạ tầng giao thông Bình Phước được khảo sát. Khu công nghiệp Bình Phước cũng được xem xét kỹ lưỡng. Luận án xác định tiềm năng đầu tư Bình Phước. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở phân tích định lượng. Các vấn đề định tính cũng được xem xét. Luận án cung cấp cái nhìn đa chiều. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả thu hút vốn.

1.3. Đóng góp khoa học và ý nghĩa thực tiễn

Luận án đóng góp vào cơ sở lý luận về thu hút đầu tư. Luận án tổng hợp các vấn đề còn tồn tại trong nghiên cứu trước. Luận án xây dựng khung phân tích khoa học. Luận án cung cấp các số liệu thực tiễn. Dữ liệu này về tình hình đầu tư tại Bình Phước. Nghiên cứu đánh giá các chính sách hiện hành. Luận án chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Đóng góp thực tiễn là đề xuất hệ thống giải pháp. Các giải pháp này cụ thể và khả thi. Chúng hướng đến tăng cường thu hút FDI Bình Phước. DDI Bình Phước cũng là mục tiêu quan trọng. Các giải pháp bao gồm cải cách hành chính, xúc tiến đầu tư. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Bình Phước được nhấn mạnh. Luận án là tài liệu tham khảo giá trị. Nó hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách địa phương. Các nhà quản lý doanh nghiệp cũng có thể áp dụng. Nghiên cứu hỗ trợ việc đưa ra quyết sách phát triển kinh tế. Nó góp phần vào phát triển bền vững cho Bình Phước.

II.Môi trường đầu tư Bình Phước Thực trạng và thách thức

Bình Phước sở hữu môi trường đầu tư với nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Luận án đi sâu phân tích các điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của tỉnh. Vị trí địa lý thuận lợi cùng nguồn tài nguyên phong phú tạo lợi thế. Tuy nhiên, hạ tầng giao thông Bình Phước và chất lượng nguồn nhân lực Bình Phước còn là rào cản. Tình hình thu hút FDI Bình Phước và DDI Bình Phước được đánh giá khách quan. Luận án chỉ ra các yếu tố tác động mạnh mẽ đến dòng vốn. Nghiên cứu xác định rõ những hạn chế hiện có. Các hạn chế này cần được giải quyết để cải thiện môi trường đầu tư Bình Phước. Mục tiêu là nâng cao sức cạnh tranh và hiệu quả thu hút vốn. Phân tích này là cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp.

2.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội

Bình Phước sở hữu vị trí địa lý chiến lược. Tỉnh giáp ranh với TP.HCM và Campuchia. Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho nông nghiệp. Đất đai rộng lớn, khí hậu ôn hòa. Đây là tiền đề phát triển các ngành công nghiệp chế biến. Kinh tế Bình Phước đang chuyển dịch cơ cấu. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng. Thu hút đầu tư góp phần quan trọng vào tăng trưởng GRDP. Dân số tỉnh đang tăng, tạo nguồn lao động trẻ. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực Bình Phước cần cải thiện. Văn hóa xã hội đa dạng, tạo môi trường sống phong phú. Các điều kiện này tạo nên môi trường đầu tư Bình Phước. Tỉnh có tiềm năng phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Các thách thức đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Luận án phân tích sâu các yếu tố này.

2.2. Phân tích thực trạng thu hút FDI Bình Phước

FDI Bình Phước có vai trò then chốt. Nguồn vốn FDI đóng góp vào phát triển công nghiệp. FDI thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tạo việc làm. Giai đoạn 2010-2016, thu hút FDI có sự tăng trưởng. Tuy nhiên, tốc độ và quy mô dự án chưa đạt kỳ vọng. Các dự án FDI chủ yếu tập trung vào một số ngành. Đó là chế biến nông sản, dệt may. Luận án phân tích hiệu quả của FDI. Chỉ số ICOR được sử dụng để đánh giá. Kết quả cho thấy hiệu quả đầu tư cần được tối ưu hóa. Các nhà đầu tư FDI đối mặt với một số khó khăn. Thủ tục hành chính, chất lượng hạ tầng là những vấn đề. Luận án xác định các hạn chế cụ thể. Nghiên cứu cung cấp bức tranh rõ ràng. Đó là về tình hình thu hút FDI tại tỉnh.

2.3. Các yếu tố tác động và hạn chế chính

Nhiều yếu tố tác động đến thu hút đầu tư. Yếu tố hạ tầng giao thông Bình Phước rất quan trọng. Mạng lưới giao thông còn hạn chế, ảnh hưởng kết nối. Các khu công nghiệp Bình Phước phát triển chưa đồng bộ. Công tác giải phóng mặt bằng còn vướng mắc. Chính sách ưu đãi đầu tư chưa thực sự nổi bật. So với các tỉnh lân cận, Bình Phước còn cạnh tranh gay gắt. Chất lượng nguồn nhân lực Bình Phước chưa cao. Thiếu lao động có kỹ năng, chuyên môn. Cải cách hành chính còn chậm trễ. Thủ tục cấp phép đầu tư chưa thật sự thông thoáng. Hoạt động xúc tiến đầu tư chưa chuyên nghiệp. Thông tin về tiềm năng đầu tư Bình Phước chưa đến được nhiều nhà đầu tư. Các hạn chế này làm giảm sức hấp dẫn. Luận án chỉ ra các điểm yếu cần khắc phục.

III.Chính sách ưu đãi đầu tư Hút FDI và DDI hiệu quả

Chính sách ưu đãi đầu tư là công cụ quan trọng để thu hút vốn. Luận án nghiên cứu sâu sắc cơ sở lý luận về thu hút đầu tư. Các chính sách hiện hành của Bình Phước được phân tích kỹ lưỡng. Mức độ hiệu quả của chúng trong việc thu hút FDI Bình Phước và DDI Bình Phước được đánh giá. So sánh với các địa phương khác, luận án chỉ ra những điểm cần cải thiện. Vai trò của chính sách đối với sự phát triển của DDI Bình Phước cũng được nhấn mạnh. Luận án đề xuất các điều chỉnh chính sách. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý hấp dẫn hơn. Đồng thời, nâng cao tính cạnh tranh của môi trường đầu tư Bình Phước. Các chính sách cần minh bạch, ổn định và phù hợp với xu thế phát triển.

3.1. Cơ sở lý luận về thu hút vốn đầu tư

Lý thuyết về thu hút đầu tư được tổng hợp. Các mô hình kinh tế phát triển được xem xét. Lý thuyết về vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) được phân tích. Vai trò của đầu tư trong tăng trưởng kinh tế là cốt lõi. Nghiên cứu cũng đề cập đầu tư trong nước (DDI). Các yếu tố quyết định dòng vốn đầu tư được làm rõ. Đó là môi trường kinh doanh, chính sách thuế, hạ tầng. Các lý thuyết về lợi thế cạnh tranh vùng được áp dụng. Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc. Khung này dùng để đánh giá thực trạng Bình Phước. Các kinh nghiệm thu hút đầu tư quốc tế được tham khảo. Bài học từ các nước đang phát triển được đúc kết. Các bài học trong nước cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là tối ưu hóa chính sách ưu đãi đầu tư.

3.2. Khung chính sách và ưu đãi hiện hành

Bình Phước áp dụng nhiều chính sách ưu đãi đầu tư. Các chính sách này tuân thủ luật pháp Việt Nam. Các ưu đãi bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ đất đai. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực cũng được áp dụng. Các chính sách hướng tới thu hút FDI Bình Phước. Mục tiêu là khuyến khích DDI Bình Phước phát triển. Chính sách được ban hành ở cấp Trung ương và địa phương. Luận án phân tích mức độ hiệu quả của các chính sách này. Mức độ hấp dẫn của chính sách được đánh giá. So sánh với các tỉnh, thành phố khác trong khu vực. Luận án chỉ ra những điểm mạnh và yếu. Các chính sách cần được điều chỉnh. Mục tiêu là tăng tính cạnh tranh cho Bình Phước. Cải thiện môi trường đầu tư Bình Phước là ưu tiên hàng đầu.

3.3. Vai trò của chính sách trong thu hút DDI Bình Phước

Chính sách đóng vai trò quan trọng trong thu hút DDI Bình Phước. DDI là nguồn lực nội sinh quan trọng. DDI giúp phát triển các doanh nghiệp địa phương. DDI góp phần đa dạng hóa nền kinh tế. Các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa được đánh giá. Chính sách tiếp cận vốn, công nghệ được phân tích. Luận án chỉ ra sự cần thiết của chính sách riêng biệt. Các chính sách này hỗ trợ DDI phát triển. Tăng cường kết nối giữa FDI và DDI cũng là mục tiêu. Điều này tạo chuỗi giá trị bền vững. Chính sách cần rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo công bằng giữa các nhà đầu tư. Chính sách ưu đãi đầu tư cần được cập nhật thường xuyên. Thích ứng với bối cảnh kinh tế mới.

IV.Hạ tầng giao thông Nguồn nhân lực Bình Phước chất lượng

Phát triển hạ tầng giao thông Bình Phước và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Bình Phước là hai trụ cột quan trọng. Chúng quyết định sức hấp dẫn của tỉnh đối với nhà đầu tư. Luận án đánh giá thực trạng mạng lưới giao thông. Các điểm nghẽn và dự án trọng điểm được nhận diện. Tình hình phát triển các khu công nghiệp Bình Phước cũng được xem xét. Luận án phân tích chất lượng nguồn nhân lực hiện có. Nhu cầu về lao động có kỹ năng cho các dự án FDI Bình Phước được làm rõ. Các giải pháp cải thiện hạ tầng và đào tạo nguồn nhân lực được đề xuất. Mục tiêu là tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế. Đồng thời, nâng cao năng lực cạnh tranh của Bình Phước trong thu hút đầu tư.

4.1. Thực trạng phát triển hạ tầng giao thông Bình Phước

Hạ tầng giao thông Bình Phước đóng vai trò huyết mạch. Nó kết nối tỉnh với các trung tâm kinh tế. Đặc biệt là TP.HCM và các tỉnh lân cận. Hiện trạng hạ tầng còn nhiều hạn chế. Mạng lưới đường bộ chưa đồng bộ, chất lượng chưa cao. Đường sắt và đường thủy chưa được khai thác hiệu quả. Điều này ảnh hưởng đến chi phí logistics. Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp bị suy giảm. Luận án phân tích chi tiết tình hình này. Các nút thắt giao thông được xác định. Các dự án trọng điểm đang được triển khai. Tuy nhiên, tiến độ còn chậm. Đầu tư công vào hạ tầng cần được đẩy mạnh. Nâng cấp các tuyến đường huyết mạch là cần thiết. Phát triển hạ tầng giúp cải thiện môi trường đầu tư Bình Phước. Nó cũng thúc đẩy thu hút FDI Bình Phước và DDI.

4.2. Tình hình các Khu công nghiệp Bình Phước

Bình Phước có nhiều khu công nghiệp (KCN) đã được quy hoạch. Các Khu công nghiệp Bình Phước là hạt nhân thu hút đầu tư. KCN tạo việc làm, thúc đẩy công nghiệp hóa. Tỷ lệ lấp đầy tại một số KCN còn thấp. Hạ tầng kỹ thuật bên trong KCN cần được hoàn thiện. Hệ thống xử lý nước thải, cung cấp điện nước chưa đáp ứng đủ. Công tác giải phóng mặt bằng gặp khó khăn. Điều này ảnh hưởng đến tiến độ dự án. Luận án đánh giá hiệu quả hoạt động của các KCN. Tiềm năng mở rộng và phát triển KCN là rất lớn. Cần có chính sách thu hút đầu tư cụ thể. Hướng đến các ngành công nghiệp công nghệ cao. Hạn chế các ngành gây ô nhiễm môi trường. Phát triển KCN xanh, bền vững là xu hướng.

4.3. Đánh giá nguồn nhân lực và đào tạo

Nguồn nhân lực Bình Phước là tài sản quý giá. Dân số trẻ, có khả năng học hỏi. Tuy nhiên, chất lượng lao động còn chưa cao. Tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp. Kỹ năng chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu doanh nghiệp. Đặc biệt là doanh nghiệp FDI Bình Phước. Các cơ sở đào tạo nghề chưa đủ năng lực. Chưa gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thị trường. Luận án chỉ ra sự cần thiết của đào tạo. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là cấp bách. Cần đầu tư vào giáo dục, dạy nghề. Hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp là quan trọng. Các chính sách thu hút nhân tài cần được ban hành. Đào tạo lại cho lực lượng lao động hiện có. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ tăng sức cạnh tranh. Nó giúp Bình Phước thu hút đầu tư hiệu quả hơn.

V.Giải pháp thu hút đầu tư Định hướng phát triển bền vững

Luận án đề xuất một loạt giải pháp toàn diện để thu hút đầu tư. Các giải pháp này hướng tới phát triển bền vững cho Bình Phước. Trọng tâm là cải cách hành chính, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cấp tỉnh. Hoạt động xúc tiến đầu tư cần chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Bình Phước cần có chiến lược tiếp cận nhà đầu tư rõ ràng. Định hướng phát triển kinh tế cần tập trung vào các ngành ưu tiên. Điều này giúp tối ưu hóa tiềm năng đầu tư Bình Phước. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng. Chúng có tính khả thi cao và có thể áp dụng ngay. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra môi trường đầu tư Bình Phước hấp dẫn. Một môi trường thuận lợi cho cả FDI Bình Phước và DDI Bình Phước phát triển bền vững.

5.1. Cải cách hành chính Nâng cao năng lực cạnh tranh

Cải cách hành chính là giải pháp trọng tâm. Nó giúp cải thiện môi trường đầu tư Bình Phước. Đơn giản hóa thủ tục hành chính là cần thiết. Rút ngắn thời gian cấp phép đầu tư. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Đào tạo cán bộ, công chức có năng lực. Tăng cường tính minh bạch và công khai. Chống tham nhũng, tiêu cực trong bộ máy. Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) cần được cải thiện. Bình Phước cần học hỏi kinh nghiệm các tỉnh dẫn đầu PCI. Cải cách hành chính tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Nó giảm rủi ro, chi phí cho doanh nghiệp. Điều này thúc đẩy cả FDI Bình Phước và DDI Bình Phước. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, công bằng.

5.2. Xúc tiến đầu tư Chiến lược tiếp cận nhà đầu tư

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần chuyên nghiệp hơn. Bình Phước cần xây dựng chiến lược rõ ràng. Tập trung vào các thị trường tiềm năng. Xác định đối tượng nhà đầu tư mục tiêu. Xây dựng bộ tài liệu xúc tiến đầu tư hấp dẫn. Thể hiện rõ tiềm năng đầu tư Bình Phước. Tổ chức các hội nghị, diễn đàn đầu tư. Tham gia các triển lãm quốc tế. Tăng cường ứng dụng công nghệ số trong xúc tiến. Thiết lập kênh thông tin hai chiều hiệu quả. Hỗ trợ nhà đầu tư từ khâu tìm hiểu đến triển khai dự án. Dịch vụ sau cấp phép cũng rất quan trọng. Điều này giúp giữ chân nhà đầu tư. Nâng cao hình ảnh, thương hiệu Bình Phước. Xúc tiến đầu tư góp phần trực tiếp vào thu hút FDI Bình Phước.

5.3. Định hướng phát triển kinh tế và đầu tư

Bình Phước cần có định hướng phát triển rõ ràng. Ưu tiên thu hút đầu tư vào các ngành mũi nhọn. Đó là công nghiệp chế biến, nông nghiệp công nghệ cao. Phát triển năng lượng tái tạo và logistics. Xây dựng các khu kinh tế, khu công nghiệp chuyên sâu. Phát huy lợi thế vùng biên giới. Phát triển kinh tế cửa khẩu, thương mại. Đẩy mạnh liên kết vùng với TP.HCM và các tỉnh Đông Nam Bộ. Kêu gọi đầu tư vào hạ tầng giao thông Bình Phước. Hoàn thiện các tuyến đường trọng điểm. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Bình Phước. Đảm bảo phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế xanh. Định hướng này giúp tối ưu hóa tiềm năng đầu tư Bình Phước. Nó tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thu hút đầu tư tại tỉnh bình phước luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO QUỐC KHỞI THU HÚT ĐẦU TƯ TẠI TỈNH BÌNH PHƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI – Năm 2017 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO QUỐC KHỞI THU HÚT ĐẦU TƯ TẠI TỈNH BÌNH PHƯỚC Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ PHÁT TRIỂN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HÀ NAM KHÁNH GIAO 2. NGUYỄN PHÚ TỤ HÀ NỘI – Năm 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án ĐÀO QUỐC KHỞI ii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa. i Lời cam đoan. ii MỤC LỤC. iii Danh mục các chữ viết tắt .v Danh mục các bảng.

vii Danh mục các hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ. vii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.

Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án .Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Kết cấu của luận án .7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những vấn đề còn tồn tại .22 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THU HÚT ĐẦU TƯ TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ. Cơ sở lý luận về đầu tư.

Kinh nghiệm thu hút đầu tư trong nước và quốc tế .42 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH PHƯỚC. Tổng quan điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội tác động đến thu hút đầu tư trên địa bàn tỉnh Bình Phước. Cơ sở hạ tầng. Chính sách thu hút đầu tư.

Định hướng thu hút đầu tư [99]. Tình hình thu hút đầu tư trên địa bàn tỉnh Bình Phước. Vai trò của đầu tư với tăng trưởng và phát triển kinh tế ở tỉnh Bình Phước. Phân tích hiệu quả đầu tư.

Các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trên địa bàn tỉnh Bình Phước. Mô hình kinh tế của tỉnh Bình Phước. Những hạn chế của tỉnh Bình Phước trong thu hút đầu tư .116 CHƯƠNG 4 QUAN ĐIỂM, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THU HÚT ĐẦU TƯ TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BÌNH PHƯỚC. Bối cảnh quốc tế và trong nước tác động đến hoạt động thu hút đầu tư của Việt Nam và tỉnh Bình Phước.

Quan điểm thu hút đầu tư của tỉnh Bình Phước. Định hướng thu hút đầu tư [99]. Giải pháp thu hút đầu tư trên địa bàn tỉnh Bình Phước. Tổ chức thực hiện.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO .159 iv DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AFTA : Khu vực mậu dịch tự do ASEAN ( ASIAN Free Trade Area) APEC : Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (Asia Pacific Economic Cooperation) ASIAN : Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) BOT : Hợp đồng xây dựng – kinh doanh – chuyển giao (Build – Operation – Transfer) CNH : Công nghiệp hóa DN : Doanh nghiệp DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước DNNNN : Doanh nghiệp ngoài Nhà nước DS : Dân số ĐV : Đơn vị FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) GDP : Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GNI : Tổng sản phẩm quốc dân (Gross national Income) GRDP : Tổng sản phẩm trên địa bàn (Gross regional domestic product) GTVT : Giao thông vận tải HĐH : Hiện đại hóa ICOR : Chỉ số đánh giá hiệu quả vốn đầu tư (Incremental Capital Output Ra- tio) IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) KCN : Khu công nghiệp KKT : Khu kinh tế MLR : Mô hình hồi quy bội (Multiple Linear Regression) MNC : Công ty đa quốc gia (MultiNational Corporation) Nxb : Nhà xuất bản NIC : Nước mới công nghiệp hóa (Newly Industrialized Country) ODA : Viện trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) v OLS : Bình phương bé nhất (Ordinary Least Square) PCI : Chỉ số cạnh tranh cấp tỉnh (Provincial Competitiveness Index) PCI : Phân phối thu nhập bình quân (Per Capital Income) R&D : Nghiên cứu và phát triển (Research & Development) SWOT : Strengths (Điểm mạnh),Weaknesses (Điểm yếu), Opportunities (Cơ hội) và Threats (Thách thức) TNC : Công ty xuyên Quốc gia (Trans National Corporation) TP. HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TPP : Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific Partnership) UNCTAD : Hội nghị Liên Hiệp Quốc về Thương Mại và Phát Triển (hay còn gọi là Diễn Đàn Thương Mại và Phát Triển Liên Hiệp Quốc) (United Na- tions Conference on Trade and Development) USD : Đô la Mỹ (United States Dollar) VCCI : Phòng thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VietNam Chamber of Commerce and Industry) VĐT : Vốn đầu tư VNĐ : Đồng Việt Nam WB : Ngân hàng Thế giới (World Bank) WTO : Tổ chức Thương Mại Thế Giới (World Trade Organization) vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Giá trị xuất khẩu và đóng góp của nông nghiệp vào xuất khẩu .2: Một số mặt hàng xuất khẩu chủ yếu trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2010-2016 .3: Một số mặt hàng nhập khẩu chủ yếu trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2010-2016 .4: 18 KCN trên địa bàn tỉnh Bình Phước (Phân chia từ 8 KCN theo quyết định của Thủ tướng Chính phủ) .5: Vốn đầu tư và GRDP tỉnh Bình Phước phân theo thành phần kinh tế từ năm 2010- 2016 (Giá thực tế) .6: Những ngành kinh tế FDI đầu tư (Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến 31/12/2016) .7: Cơ cấu doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài từ năm 2011-2016. GRDP của tỉnh Bình Phước theo giá so sánh năm 2010 .9: GRDP tỉnh Bình Phước từ năm 2012-2016 phân theo khu vực kinh tế (Giá hiện hành) .10: Cơ cấu GRDP của tỉnh Bình Phước từ năm 2012-2016 .11: Thu nhập trung bình của người lao động trong các khu vực kinh tế trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2012-2016 (Giá thực tế) .12: Thu ngân sách tỉnh Bình Phước từ năm 2010-2016 .13: Cơ cấu chi ngân sách địa phương tỉnh Bình Phước .14: Vốn đầu tư, tốc độ tăng GRDP và ICOR tỉnh Bình Phước từ năm 2010 - 2016 .15: Tốc độ tăng GRDP, VĐT/GRDP và ICOR các tỉnh Đông Nam Bộ từ năm 2010 – 2016.16: Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12 từ năm 2011-2016.17: PCI các tỉnh trong vùng Đông Nam Bộ (Từ năm 2010-2016) .18: Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu .19: Kết quả phương trình hồi quy các nhân tố tác động đến sự lựa chọn đầu tư của các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bình Phước .20: Quy mô thị trường của các tỉnh Miền Đông Nam Bộ năm 2016 (Giá hiện hành) .21: Năng suất lao động trên địa bàn 6 tỉnh miền Đông Nam Bộ từ năm 2012– 2016 (Giá hiện hành) .122 Bảng 1: Cơ cấu nông nghiệp của tỉnh Bình Phước từ năm 2011-2016 .160 Bảng 2: Chi ngân sách của tỉnh Bình Phước cho sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề từ năm 2011 đến năm 2016 .160 Bảng 3: Dân số và lao động trên 15 tuổi ở các tỉnh miền Đông Nam Bộ (Năm 2016) .161 vii Bảng 4: Các KCN trên địa bàn tỉnh Bình Phước .161 Bảng 5: Tình hình khai thác KCN trên địa bàn tỉnh Bình Phước .162 Bảng 6: Chi tiết khu kinh tế cửa khẩu Hoa Lư .163 Bảng 7: Vốn đầu tư toàn xã hội trên địa bàn tỉnh Bình Phước giai đoạn 2012-2016 (Giá so sánh năm 2010) .163 Bảng 8: Vốn đầu tư phát triển toàn xã hội trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2000-2016 (Giá hiện hành) .164 Bảng 9: Thu - Chi ngân sách tỉnh Bình Phước từ năm 2011-2016 .165 Bảng 10: Lao động trong các doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12 trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2012-2016 .165 Bảng 11: Cơ cấu GRDP tỉnh Bình Phước phân theo loại hình kinh tế từ năm 2011- 2016 (Giá hiện hành) .165 Bảng 12: Cơ cấu giá trị sản xuất công nghiệp trên địa bản tỉnh Bình Phước phân theo khu vực kinh tế (Giá hiện hành) .166 Bảng 13: Đầu tư FDI trong tỉnh Bình Phước từ năm 2009-2016 .166 Bảng 14: Cơ cấu ngành trong GRDP của tỉnh Bình Phước (Năm 2006-2016) .167 Bảng 15: GRDP của các tỉnh trong vùng Đông Nam Bộ từ năm 2011-2016 .167 Bảng 16: Lao động trong doanh nghiệp FDI tại tỉnh Bình Phước (Thời điểm 31/12 từ năm 2010-2016).168 Bảng 17: Chỉ số ICOR của tỉnh Bình Phước từ năm 2011-2016 .169 Bảng 18: Xếp hạng PCI của tỉnh Bình Phước từ năm 2010-2016 .169 Bảng 19: Tình hình khai thác các KCN, KKT trên địa bàn tỉnh Bình Phước.170 Bảng 20: Dân số trung bình tỉnh Bình Phước ước lượng từ năm 2014-2020 .171 Bảng 21: Dân số trung bình trên địa bàn tỉnh Bình Phước phân theo giới tính và phân theo thành thị, nông thôn (Từ năm 2010 – 2016) .171 Bảng 22: Đơn vị hành chính của tỉnh Bình Phước (năm 2016) .172 Bảng 23: Phân bố 18 KCN trên địa bàn tỉnh Bình Phước (phân chia từ 8 KCN được liệt kê trong Bảng 4) .173 Bảng 24: Chi tiết khu kinh tế cửa khẩu Hoa Lư .173 Bảng 25: Đầu tư nước ngoài tại tỉnh Bình Phước (Từ năm 1997 – 2016) .174 Bảng 26: Tỷ trọng vốn đầu tư của các thành phần kinh tế (Trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2000-2016) .174 Bảng 27: Đầu tư FDI tại tỉnh Bình Phước (Giấy phép còn hiệu lực đến ngày 31/12/2016) .175 Bảng 28: Đầu tư nước ngoài (FDI) ở các tỉnh miền Đông Nam bộ từ năm 2004- 2016 .176 Bảng 29: Giá trị sản xuất công nghiệp của các thành phần kinh tế từ năm 1998-2015 (Giá so sánh năm 1994) .177 Bảng 30: Đóng góp của FDI trong GRDP trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2011- 2016 (Giá so sánh năm 2010) .179 Bảng 31: GRDP của tỉnh Bình Phước.phân theo thành phần kinh tế từ năm 2012- 2016 (Giá so sánh năm 2010) .179 viii Bảng 32: Cơ cấu GRDP trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2010-2016 (Giá hiện hành) .180 Bảng 33: Chỉ số phát triển sản phẩm của các ngành kinh tế trên địa bàn tỉnh Bình Phước từ năm 2012-2016 (Giá so sánh năm 2010) .180 Bảng 34: Thu ngân sách nhà nước trong tỉnh Bình Phước từ năm 2000-2013 (Giá hiện hành) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hút đầu tư tại Bình Phước: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án tiến sĩ về thu hút đầu tư tại tỉnh Bình Phuoc, phân tích chiến lược và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả đầu tư.

Luận án "Thu hút đầu tư tại Bình Phước: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Thu hút đầu tư tại Bình Phước: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hút đầu tư tại Bình Phước: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Thu hút đầu tư tại Bình Phước: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hút đầu tư tại Bình Phước: Luận án Tiến sĩ" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hút đầu tư tại Bình Phước: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter