Luận án TS: Ảnh hưởng sử dụng thông tin chi phí đến hiệu quả DN
Luận án kinh tế: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thông tin chi phí và tác động của chúng đến kết quả R&D tại doanh nghiệp miền Nam.
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò thông tin chi phí quản lý, tác động doanh nghiệp.
- Số trang:
- 247 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Hoàng Huy Cường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Thông tin chi phí đóng vai trò trọng tâm trong quản trị doanh nghiệp. Nó cung cấp nền tảng dữ liệu cho các quyết định chiến lược và vận hành. Doanh nghiệp sử dụng thông tin chi phí để hiểu rõ cấu trúc giá thành sản phẩm, dịch vụ. Phân tích này hỗ trợ tối ưu hóa lợi nhuận. Sự hiểu biết sâu sắc về chi phí giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh, nâng cao hiệu suất tài chính. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững. Kế toán quản trị hiện đại nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin chi phí chính xác, kịp thời.
1.1. Khái niệm và mục tiêu thông tin chi phí.
Thông tin chi phí là dữ liệu về các khoản hao phí nguồn lực để sản xuất sản phẩm, cung cấp dịch vụ hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh. Mục tiêu chính là hỗ trợ quản lý đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả. Nó giúp định giá sản phẩm, kiểm soát chi phí, lập ngân sách. Phân tích định phí biến phí cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi chi phí, hỗ trợ lập kế hoạch lợi nhuận. Thông tin này cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu cho người sử dụng.
1.2. Ứng dụng thông tin chi phí trong quản trị.
Doanh nghiệp ứng dụng thông tin chi phí đa dạng. Nó giúp lập kế hoạch sản xuất, kiểm soát ngân sách hiệu quả. Thông tin chi phí là cơ sở để đánh giá hiệu suất của các bộ phận, dự án. Nó hỗ trợ quyết định về việc tiếp tục hay ngừng sản xuất một dòng sản phẩm. Phân tích chi phí cũng giúp nhận diện các khu vực lãng phí, từ đó thúc đẩy quản lý chi phí. Các quyết định này trực tiếp tác động đến tối ưu hóa lợi nhuận.
1.3. Sự cần thiết của thông tin chi phí chính xác.
Thông tin chi phí chính xác là điều kiện tiên quyết cho các quyết định đúng đắn. Dữ liệu sai lệch có thể dẫn đến định giá sai, lãng phí nguồn lực. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất tài chính. Doanh nghiệp cần đầu tư vào hệ thống thu thập, xử lý thông tin chi phí đáng tin cậy. Điều này đảm bảo rằng mọi phân tích đều dựa trên cơ sở vững chắc. Sự chính xác cải thiện khả năng phân tích hiệu quả kinh doanh.
II.
Việc sử dụng thông tin chi phí hiệu quả phụ thuộc vào nhiều nhân tố. Chúng bao gồm đặc điểm nội tại của doanh nghiệp và yếu tố môi trường bên ngoài. Hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp cải thiện hệ thống kế toán quản trị. Điều này dẫn đến quản lý chi phí tốt hơn, tối ưu hóa lợi nhuận. Năng lực của đội ngũ nhân sự và sự hỗ trợ từ ban lãnh đạo cũng đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp cần xem xét tổng thể các yếu tố để tối đa hóa giá trị từ dữ liệu chi phí.
2.1. Đặc điểm cấu trúc doanh nghiệp và CAS.
Quy mô và độ phức tạp của doanh nghiệp ảnh hưởng đến việc sử dụng thông tin chi phí. Doanh nghiệp lớn, đa dạng hóa sản phẩm thường cần hệ thống kế toán chi phí (CAS) tinh vi hơn. Một CAS hiện đại cung cấp thông tin chi tiết, hỗ trợ kiểm soát ngân sách. Cấu trúc tổ chức rõ ràng cũng tạo điều kiện cho luồng thông tin thông suốt. Việc lựa chọn CAS phù hợp là bước đầu để tối ưu hóa hiệu suất tài chính.
2.2. Văn hóa tổ chức và năng lực nhân sự.
Văn hóa tổ chức ủng hộ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu là rất quan trọng. Khi ban lãnh đạo coi trọng thông tin chi phí, nhân viên cũng sẽ sử dụng chúng tích cực hơn. Năng lực chuyên môn của đội ngũ kế toán và quản lý cũng quyết định khả năng phân tích, diễn giải dữ liệu. Đào tạo liên tục giúp nâng cao kỹ năng, đảm bảo việc sử dụng thông tin chi phí hiệu quả. Yếu tố con người là chìa khóa cho sự thành công của kế toán quản trị.
2.3. Môi trường kinh doanh và sự thay đổi.
Môi trường kinh doanh cạnh tranh gay gắt đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh. Sự thay đổi về công nghệ, xu hướng thị trường ảnh hưởng đến cấu trúc chi phí. Doanh nghiệp cần hệ thống thông tin chi phí linh hoạt, cập nhật để phản ứng nhanh. Thông tin này hỗ trợ xây dựng chiến lược chi phí phù hợp. Nó giúp doanh nghiệp thích nghi, duy trì hiệu suất tài chính trong điều kiện bất định. Phân tích hiệu quả kinh doanh cần xem xét cả yếu tố môi trường.
III.
Sử dụng thông tin chi phí một cách hiệu quả có tác động tích cực đáng kể đến kết quả hoạt động doanh nghiệp. Nó không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn cải thiện khả năng ra quyết định chiến lược. Tác động này thể hiện rõ rệt qua việc nâng cao hiệu suất tài chính, tối ưu hóa lợi nhuận. Doanh nghiệp có thể đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững khi vận dụng tốt dữ liệu chi phí. Mối liên hệ giữa thông tin chi phí và hiệu suất là mối quan hệ nhân quả rõ ràng.
3.1. Cải thiện quy trình ra quyết định chiến lược.
Thông tin chi phí cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các quyết định chiến lược. Doanh nghiệp có thể xác định rõ ràng chi phí cho từng sản phẩm, dự án. Điều này hỗ trợ lựa chọn thị trường mục tiêu, chiến lược định giá, và phân bổ nguồn lực. Các quyết định về đầu tư, mở rộng kinh doanh cũng trở nên chính xác hơn. Việc này trực tiếp góp phần vào tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn. Nó nâng cao khả năng phân tích hiệu quả kinh doanh tổng thể.
3.2. Nâng cao hiệu quả kiểm soát và quản lý chi phí.
Khi có thông tin chi phí chi tiết, doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát ngân sách. Phát hiện sớm các sai lệch giúp thực hiện hành động điều chỉnh kịp thời. Quản lý chi phí trở nên chủ động hơn, không chỉ là phản ứng. Việc này giảm thiểu lãng phí, tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên. Nó là yếu tố quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất tài chính. Thông tin chi phí giúp đạt được mục tiêu chiến lược chi phí.
3.3. Tối ưu hóa hiệu suất tài chính doanh nghiệp.
Sử dụng thông tin chi phí hiệu quả có mối liên hệ trực tiếp đến hiệu suất tài chính. Doanh nghiệp đạt được lợi nhuận cao hơn, dòng tiền ổn định hơn. Các chỉ số như ROI, ROE được cải thiện. Khả năng đánh giá hiệu suất tổng thể của doanh nghiệp cũng được nâng cao. Việc tối ưu hóa lợi nhuận là kết quả của quản lý chi phí chặt chẽ và ra quyết định thông minh. Nó thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững.
IV.
Hệ thống kế toán chi phí (CAS) là công cụ không thể thiếu trong môi trường kinh doanh hiện đại. Nó thu thập, xử lý và báo cáo thông tin chi phí một cách có hệ thống. CAS cung cấp dữ liệu quan trọng để lập kế hoạch, kiểm soát và ra quyết định. Một CAS hiệu quả giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hoạt động của mình. Nó hỗ trợ quản lý chi phí, tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao hiệu suất tài chính. Sự phát triển của CAS phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về thông tin quản trị.
4.1. Vai trò của hệ thống kế toán chi phí hiện đại.
CAS hiện đại không chỉ dừng lại ở việc tính toán giá thành sản phẩm. Nó cung cấp thông tin đa chiều về chi phí theo hoạt động, khách hàng, kênh phân phối. Thông tin này hỗ trợ phân tích định phí biến phí, xác định điểm hòa vốn. CAS là nền tảng cho việc thiết lập hệ thống kiểm soát quản trị. Nó giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện về cấu trúc chi phí, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu.
4.2. Đặc tính CAS phức tạp thành công và hiệu quả.
Đặc tính của CAS bao gồm mức độ phức tạp, khả năng thành công và hiệu quả. Mức độ phức tạp phụ thuộc vào quy mô và loại hình doanh nghiệp. Một CAS thành công là hệ thống cung cấp thông tin đáng tin cậy, kịp thời. Hiệu quả của CAS được đo lường bằng khả năng hỗ trợ tối ưu hóa lợi nhuận. Nó phải cung cấp giá trị vượt trội so với chi phí vận hành. Đánh giá hiệu suất của CAS là cần thiết để đảm bảo tính phù hợp.
4.3. Quá trình phát triển và ứng dụng CAS.
CAS trải qua quá trình phát triển liên tục, từ các phương pháp truyền thống đến hiện đại. Việc ứng dụng CAS đòi hỏi sự đầu tư về công nghệ và đào tạo nhân sự. Doanh nghiệp cần xây dựng CAS phù hợp với chiến lược chi phí của mình. Quá trình này bao gồm việc xác định nhu cầu thông tin, thiết kế hệ thống, triển khai và đánh giá định kỳ. Một CAS tốt giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng ra quyết định kinh doanh.
V.
Phân tích hiệu quả tài chính là bước thiết yếu để đánh giá sức khỏe của doanh nghiệp. Nó liên quan mật thiết đến việc sử dụng thông tin chi phí. Khi thông tin chi phí được quản lý tốt, doanh nghiệp có thể đưa ra các chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận hiệu quả. Điều này không chỉ củng cố vị thế trên thị trường mà còn đảm bảo sự tăng trưởng bền vững. Việc đánh giá hiệu suất tài chính cần được thực hiện định kỳ và có hệ thống.
5.1. Khái niệm và các chỉ số đánh giá hiệu suất.
Hiệu suất hoạt động doanh nghiệp là thước đo mức độ đạt được mục tiêu kinh doanh. Các chỉ số đánh giá hiệu suất bao gồm doanh thu, lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng. Ngoài ra, ROI (Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu) cũng quan trọng. Những chỉ số này giúp đo lường hiệu suất tài chính. Việc sử dụng thông tin chi phí chính xác hỗ trợ tính toán các chỉ số này một cách tin cậy.
5.2. Mối liên hệ giữa thông tin chi phí và lợi nhuận.
Mối liên hệ giữa thông tin chi phí và lợi nhuận là trực tiếp và mạnh mẽ. Thông tin chi phí giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận. Nó cho phép doanh nghiệp kiểm soát tốt chi phí sản xuất, chi phí hoạt động. Việc này trực tiếp giảm giá thành, tăng biên lợi nhuận. Phân tích hiệu quả kinh doanh dựa trên dữ liệu chi phí chính xác là chìa khóa để tối ưu hóa lợi nhuận. Đây là cốt lõi của kế toán quản trị.
5.3. Chiến lược cải thiện hiệu suất giảm chi phí.
Các chiến lược cải thiện hiệu suất bao gồm việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, đàm phán giá tốt hơn với nhà cung cấp. Phân tích chi phí hoạt động để loại bỏ lãng phí cũng là một chiến lược quan trọng. Việc áp dụng các phương pháp quản lý chi phí tiên tiến giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu. Nó thúc đẩy tăng trưởng lợi nhuận bền vững và nâng cao hiệu suất tài chính tổng thể. Kiểm soát ngân sách hiệu quả là nền tảng cho mọi chiến lược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), áp lực cạnh tranh đối với cộng đồng doanh nghiệp nội địa và khu vực FDI ngày càng trở nên khốc liệt. Để duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, các doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào mở rộng quy mô hay cắt giảm chi phí cơ học, mà phải dựa trên nền tảng năng lực quản trị hiện đại, trong đó hệ thống thông tin chi phí (Cost Information - CI) đóng vai trò then chốt. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Hoàng Huy Cường với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến sử dụng thông tin chi phí và những tác động của việc sử dụng thông tin chi phí đến kết quả hoạt động - nghiên cứu tại các doanh nghiệp Miền Nam Việt Nam" (Chuyên ngành Kế toán, Mã số: 9340301, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh - UEH, năm 2021) là một công trình khoa học tiên phong, cung cấp khung phân tích thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ giữa các tiền tố tổ chức, hành vi sử dụng thông tin chi phí (Use of Cost Information - UCI) và kết quả hoạt động doanh nghiệp (Firm Performance - PER).
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các nghiên cứu về CI và hệ thống kế toán chi phí (Cost Accounting System - CAS) trước đây chủ yếu tập trung vào các nền kinh tế phát triển và vận dụng phương pháp nghiên cứu định tính, nghiên cứu tình huống đơn lẻ hoặc thống kê mô tả (Gagne & Discenza, 1993; Cooper & Slagmulder, 1999; Leahy, 1998). Nghiên cứu của Gagne & Discenza (1993) tại các tập đoàn sản xuất ô tô Nhật Bản chỉ ra rằng việc sử dụng CI mục tiêu giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí đáng kể trong giai đoạn thiết kế. Đồng thời, Cooper & Slagmulder (1999) nhấn mạnh rằng "việc sử dụng CI mục tiêu thông qua việc phân bổ chi phí mục tiêu cho các vùng, bộ phận chịu trách nhiệm cắt giảm chi phí, điều này giúp đảm bảo rằng chỉ có các sản phẩm sinh lời mới được đưa ra thị trường". Tuy nhiên, đa số các công trình trước đây chỉ khảo sát CI trong phạm vi hẹp của hệ thống tính chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) hoặc phân tích tác động của các nhân tố vĩ mô bên ngoài, thiếu vắng các mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) đo lường định lượng đa chiều các nhân tố nội tại tác động tới UCI và truyền dẫn tới kết quả hoạt động doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi.
Để giải quyết khoảng trống học thuật này, luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những nhân tố nội tại nào tác động và mức độ tác động của từng nhân tố đến việc sử dụng thông tin chi phí (UCI) tại các doanh nghiệp phía Nam Việt Nam?
- Việc sử dụng thông tin chi phí (UCI) tác động như thế nào đến kết quả hoạt động (PER) của doanh nghiệp trên các khía cạnh tài chính và phi tài chính?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- Giả thuyết H1: Sự hỗ trợ của nhà quản lý (Top Management Support) có tác động cùng chiều (+) đến Sử dụng thông tin chi phí (UCI).
- Giả thuyết H2: Nhận thức về vai trò của thông tin chi phí (Cost Information Role) có tác động cùng chiều (+) đến Sử dụng thông tin chi phí (UCI).
- Giả thuyết H3: Trình độ ứng dụng công nghệ thông tin (Information Technology) có tác động cùng chiều (+) đến Sử dụng thông tin chi phí (UCI).
- Giả thuyết H4: Năng lực quản trị chi phí (Cost Management) có tác động cùng chiều (+) đến Sử dụng thông tin chi phí (UCI).
- Giả thuyết H5: Sử dụng thông tin chi phí (UCI) có tác động cùng chiều (+) đến Kiểm soát chi phí (Cost Control).
- Giả thuyết H6: Sử dụng thông tin chi phí (UCI) có tác động cùng chiều (+) đến Lợi nhuận doanh nghiệp (Profitability).
- Giả thuyết H7: Sử dụng thông tin chi phí (UCI) có tác động cùng chiều (+) đến Rút ngắn chu kỳ sản xuất (Production Cycle).
Khung lý thuyết nền tảng của luận án tích hợp đa lý thuyết: Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory - Otley, 1980; Chenhall, 2003), Lý thuyết hệ thống kiểm soát quản trị (Management Control Systems - MCS, Simons, 1995), Lý thuyết hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems - MIS, DeLone & McLean, 1992, 2003), Lý thuyết thông tin kinh tế (Economic Information Theory - Demski & Feltham, 1976) và Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen & Meckling, 1976). Về mặt phạm vi không gian và quy mô mẫu, nghiên cứu tiến hành khảo sát thực nghiệm trên mẫu chính thức gồm 250 doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ tại địa bàn kinh tế trọng điểm phía Nam (TP. Hồ Chí Minh, Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ). Báo cáo khảo sát nhấn mạnh tầm quan trọng của khu vực khi dẫn chứng: "Các tỉnh thành phía Nam gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh, Bình Phước, Tiền Giang và Long An là khu vực rất quan trọng vì chiếm tới 43% tổng sản phẩm nội địa (GDP) cả nước". Nghiên cứu tạo bước đột phá khi lượng hóa thứ tự tác động của các tiền tố đến UCI và đo lường trực tiếp mức độ cải thiện hiệu năng vận hành doanh nghiệp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hệ thống kế toán chi phí phản ánh quá trình phát triển liên tục qua ba dòng nghiên cứu chủ đạo. Dòng thứ nhất phân tích quá trình chuyển dịch từ hệ thống CAS truyền thống (tập hợp chi phí theo phương pháp chi phí toàn bộ - Absorption Costing) sang các phương pháp quản trị chi phí hiện đại như ABC, Quản trị dựa trên hoạt động (ABM), Kế toán tiêu dùng nguồn lực (Resource Consumption Accounting - RCA) và Chi phí mục tiêu (Target Costing) (Kaplan & Cooper, 1998; Horngren et al., 2012). Horngren et al. (2012) phân định rõ bốn chức năng cốt lõi mà thông tin chi phí hỗ trợ quản trị: (1) Lập kế hoạch, (2) Quyết định giá bán, (3) Kiểm soát vận hành, và (4) Đánh giá kết quả cùng ra quyết định chiến lược.
Dòng nghiên cứu thứ hai tập trung vào các tiền tố quyết định việc áp dụng và mức độ tinh vi của CAS. Các học giả như Khandwalla (1972), Innes & Mitchell (1995), Al-Omiri & Drury (2007) nhấn mạnh vai trò của cường độ cạnh tranh, quy mô doanh nghiệp và tính bất định của môi trường. Al-Omiri & Drury (2007) sử dụng mô hình hồi quy Logistic tại Vương quốc Anh, phát minh ra rằng tầm quan trọng của thông tin chi phí, công nghệ sản xuất JIT và chiến lược kinh doanh là những động lực hàng đầu thúc đẩy mức độ phức tạp của CAS. Ngược lại, Shields (1995) và Foster & Swenson (1997) tại Hoa Kỳ chứng minh rằng các yếu tố hành vi và tổ chức, tiêu biểu là sự cam kết của ban lãnh đạo cấp cao cùng hoạt động đào tạo, mới là điều kiện tiên quyết quyết định sự thành công của CAS.
Dòng nghiên cứu thứ ba khảo sát tác động trực tiếp và gián tiếp của CAS/UCI đến kết quả hoạt động (PER). Nghiên cứu của Cagwin & Bouwman (2002) chỉ ra rằng việc áp dụng ABC chỉ cải thiện đáng kể tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) khi được tích hợp đồng thời với công nghệ thông tin tiên tiến và các kỹ thuật quản trị chiến lược như TQM hoặc JIT. Nghiên cứu thực nghiệm của Maiga et al. (2014) trên 518 nhà quản lý tại Hoa Kỳ ghi nhận một phát hiện then chốt: hệ thống kiểm soát chi phí và công nghệ thông tin khi hoạt động độc lập mang lại hiệu quả rất khiêm tốn, nhưng khi tương tác đồng bộ sẽ tạo ra tác động cộng hưởng vượt bậc lên kết quả tài chính. Tại Phần Lan, Laitinen (2014) sử dụng mô hình PLS chứng minh sự thay đổi CAS tác động mạnh đến kết quả tài chính chủ yếu thông qua cơ chế trung gian là sự điều chỉnh hệ thống định giá bán sản phẩm.
Tại Việt Nam, các công trình trước đây của Phạm Văn Dược (1997), Nguyễn Việt (1997), Hà Xuân Thạch (1999), Huỳnh Lợi (2009, 2010), Hồ Mỹ Hạnh (2013), Phạm Hồng Hải (2013) và Nguyễn Phong Nguyên & Trần Thị Trinh (2018) đã đặt nền móng lý luận quan trọng về kế toán quản trị. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước dừng lại ở góc độ mô tả thực trạng, tiếp cận đơn lẻ phương pháp ABC hoặc kiểm định định tính. Luận án của Hoàng Huy Cường đã định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc khắc phục triệt để các tranh luận đối lập trong y văn: thay vì chỉ tập trung vào tranh luận kỹ thuật thuần túy về việc "áp dụng hay không áp dụng ABC", nghiên cứu tập trung vào "mức độ sử dụng thông tin chi phí (UCI)" như một cấu trúc đa chiều mang tính hành vi quản trị, đặt trong bối cảnh các doanh nghiệp tại một nền kinh tế chuyển đổi đang tái cấu trúc quản trị.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp học thuật quan trọng đối với các lý thuyết quản trị và kế toán hiện đại:
- Mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory): Nghiên cứu chứng minh rằng không có một mô hình kế toán chi phí duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Mức độ sử dụng thông tin chi phí tối ưu là kết quả của sự tương thích có cấu trúc giữa các yếu tố ngẫu nhiên nội tại (năng lực quản trị chi phí, nền tảng CNTT, nhận thức của lãnh đạo).
- Làm sâu sắc Lý thuyết Hệ thống kiểm soát quản trị (MCS): Vận dụng khung lý thuyết của Simons (1995), luận án chứng minh thông tin chi phí không chỉ đóng vai trò là hệ thống kiểm soát mang tính chẩn đoán (Diagnostic Control System) nhằm đo lường sai lệch ngân sách, mà còn vận hành như một hệ thống kiểm soát tương tác (Interactive Control System) thúc đẩy ra quyết định chiến lược và định vị giá bán linh hoạt.
- Bổ sung Lý thuyết Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và Lý thuyết Thông tin kinh tế: Minh chứng rõ ràng rằng giá trị kinh tế của thông tin chi phí chỉ được kích hoạt khi được tích hợp sâu vào quy trình nghiệp vụ và chuỗi giá trị nội bộ thông qua hạ tầng CNTT vững chắc.
+-------------------------------------------------------------+
| CÁC TIỀN TỐ NỘI TẠI |
| - Quản trị chi phí (Cost Management - CM) |
| - Công nghệ thông tin (Information Technology - IT) |
| - Vai trò thông tin chi phí (Cost Info Role - CIR) |
| - Hỗ trợ của nhà quản lý (Top Management Support - TMS) |
+------------------------------+------------------------------+
|
v (H1, H2, H3, H4)
+-------------------------------------------------------------+
| SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ (UCI) |
| - Lập kế hoạch (Planning) |
| - Quyết định giá bán (Pricing Decisions) |
| - Kiểm soát vận hành (Operational Control) |
| - Đánh giá kết quả & Ra quyết định (Performance & Decisions)|
+------------------------------+------------------------------+
|
v (H5, H6, H7)
+-------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG (PER) |
| - Kiểm soát chi phí (Cost Control - CC) |
| - Lợi nhuận doanh nghiệp (Profitability - PROF) |
| - Chu kỳ sản xuất (Production Cycle - PC) |
+-------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời năm lý thuyết nền tảng để xây dựng mô hình cấu trúc bậc hai cho khái niệm UCI. Luận án định nghĩa UCI không phải là một biến đơn lẻ, mà là một cấu trúc phức hợp bao gồm bốn thành phần nghiệp vụ liên hoàn: Lập kế hoạch, Quyết định giá bán, Kiểm soát, Đánh giá kết quả và ra quyết định.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ ràng: mô hình áp dụng đối với các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ có quy mô vừa và lớn, hoạt động trong môi trường kinh doanh cạnh tranh cao tại miền Nam Việt Nam, nơi các quyết định chi phí gắn liền trực tiếp với quyền tự chủ tài chính và cấu trúc chuỗi cung ứng linh hoạt.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với các nguyên tắc đánh giá đa chiều của chủ nghĩa hậu thực chứng (Post-positivism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) gồm hai giai đoạn liên hoàn:
- Giai đoạn định tính: Nghiên cứu tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu bán cấu trúc với nhóm chuyên gia gồm các Giám đốc tài chính (CFO), Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp lớn và các chuyên gia, giảng viên kế toán tại các trường đại học nhằm hiệu chỉnh mô hình, chuẩn hóa ngữ nghĩa và xác lập giá trị nội dung (Content validity) của các thang đo nháp trong điều kiện thực tiễn Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi tiêu chuẩn hóa, đo lường các khái niệm bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua các bước kiểm định đo lường nghiêm ngặt:
- Thiết kế bảng hỏi và lấy mẫu: Khảo sát gửi tới đại diện ban lãnh đạo doanh nghiệp (Giám đốc, Giám đốc tài chính, Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp). Tổng số phiếu phát ra đảm bảo thu về 250 quan sát hợp lệ sau khi loại trừ các phiếu thiếu dữ liệu hoặc không đạt yêu cầu logic.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Đánh giá độ nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach’s Alpha ($Cr\alpha \ge 0.70$) và hệ số tương quan biến - tổng ($Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.30$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring (PAF) kết hợp phép xoay Promax/Varimax, kiểm tra hệ số KMO ($0.5 \le KMO \le 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), tổng phương sai trích ($Cumulative\ Variance\ Extracted > 50%$) và hệ số tải nhân tố (Factor Loading $\ge 0.50$).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Đánh giá mô hình đo lường tới hạn về tính đơn hướng, giá trị hội tụ (Convergent validity: $AVE \ge 0.50, CR \ge 0.70$), giá trị phân biệt (Discriminant validity: hệ số tương quan giữa các khái niệm nhỏ hơn căn bậc hai của AVE tương ứng) và độ phù hợp tổng thể (Model Fit) thông qua các chỉ số: $Chi-square/df \le 3.0$, $CFI \ge 0.90$, $TLI \ge 0.90$, $RMSEA \le 0.08$, $SRMR \le 0.08$.
Data và phân tích
Mẫu nghiên cứu gồm 250 doanh nghiệp tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam với cơ cấu đa dạng về loại hình kinh doanh (sản xuất công nghiệp, chế biến, xây dựng, dịch vụ logistics, thương mại - dịch vụ) và hình thức sở hữu (công ty cổ phần, công ty TNHH, doanh nghiệp tư nhân, FDI). Toàn bộ dữ liệu được mã hóa, làm sạch và phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 20.0 và AMOS 20.0.
Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được ước lượng bằng phương pháp Maximum Likelihood (ML). Để kiểm định tính vững chắc và loại trừ hiện tượng vi phạm phân phối chuẩn của dữ liệu mẫu, tác giả thực hiện quy trình tái lấy mẫu Bootstrap phi tham số với 1.000 mẫu lặp lại ($N_{bootstrap} = 1000$). Kết quả kiểm định cho thấy độ chệch (Bias) giữa ước lượng gốc và ước lượng Bootstrap không có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.05$, khẳng định các ước lượng trong mô hình hoàn toàn đáng tin cậy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính SEM mang lại những phát hiện thực nghiệm có giá trị cao:
| Giả thuyết | Mối quan hệ tác động trong mô hình | Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) | Mức ý nghĩa ($p$-value) | Kết luận kiểm định | Thứ tự tác động |
|---|---|---|---|---|---|
| H4 | Quản trị chi phí $\rightarrow$ Sử dụng thông tin chi phí (UCI) | 0.384 | $p < 0.001$ | Chấp nhận | Hạng 1 (Mạnh nhất) |
| H3 | Công nghệ thông tin $\rightarrow$ Sử dụng thông tin chi phí (UCI) | 0.296 | $p < 0.001$ | Chấp nhận | Hạng 2 |
| H2 | Vai trò thông tin chi phí $\rightarrow$ Sử dụng thông tin chi phí (UCI) | 0.218 | $p < 0.01$ | Chấp nhận | Hạng 3 |
| H1 | Hỗ trợ của nhà quản lý $\rightarrow$ Sử dụng thông tin chi phí (UCI) | 0.165 | $p < 0.05$ | Chấp nhận | Hạng 4 |
| H5 | Sử dụng thông tin chi phí (UCI) $\rightarrow$ Kiểm soát chi phí (Cost Control) | 0.492 | $p < 0.001$ | Chấp nhận | Hạng 1 (Mạnh nhất) |
| H6 | Sử dụng thông tin chi phí (UCI) $\rightarrow$ Lợi nhuận doanh nghiệp (Profitability) | 0.357 | $p < 0.001$ | Chấp nhận | Hạng 2 |
| H7 | Sử dụng thông tin chi phí (UCI) $\rightarrow$ Chu kỳ sản xuất (Production Cycle) | 0.241 | $p < 0.01$ | Chấp nhận | Hạng 3 |
Nguồn: Tổng hợp và trích xuất từ kết quả phân tích SEM của luận án (Hoàng Huy Cường, 2021).
Các phân tích định lượng làm nổi bật những đặc trưng sâu sắc:
- Năng lực quản trị chi phí là động lực chi phối mạnh nhất ($\beta = 0.384$): Khác biệt với quan niệm truyền thống cho rằng nhận thức lãnh đạo là yếu tố quyết định, tại các doanh nghiệp phía Nam, việc thiết lập các định mức kỹ thuật, phân tích nhân tố phát sinh chi phí (Cost drivers) và theo dõi biến động chi phí trong chuỗi giá trị mới là yếu tố quyết định mức độ sử dụng thông tin chi phí trong thực tế.
- Công nghệ thông tin đóng vai trò nền tảng hạ tầng ($\beta = 0.296$): Hệ thống thông tin kế toán tích hợp ERP giúp tự động hóa việc thu thập và phân bổ chi phí theo thời gian thực, giảm độ trễ thông tin và nâng cao độ tin cậy của báo cáo quản trị.
- Cơ chế truyền dẫn hiệu năng của UCI đến PER: UCI tác động trực tiếp và mạnh nhất đến năng lực Kiểm soát chi phí ($\beta = 0.492$), từ đó tạo nền tảng vững chắc để gia tăng Lợi nhuận ròng ($\beta = 0.357$) và hỗ trợ tối ưu hóa quy trình nhằm rút ngắn Chu kỳ sản xuất ($\beta = 0.241$).
Phát hiện này hoàn toàn tương thích với các quan sát thực tiễn tại các tập đoàn lớn ở Việt Nam được luận án trích dẫn. Điển hình là trường hợp Vingroup chuyển đổi mô hình quản trị, trong đó Chủ tịch Tập đoàn khẳng định: "với 5 định hướng về cải cách quản trị trong đó tập trung hướng đến tự động hoá và chia sẻ hóa sẽ giảm đáng kể chi phí từ đó hiệu quả sẽ cao hơn". Tương tự, Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) và Công ty Cổ phần Nước giải khát Chương Dương đã cải thiện vượt bậc chỉ tiêu lợi nhuận thông qua việc tái cấu trúc danh mục sản phẩm và tối ưu hóa hệ thống kiểm soát chi phí.
Implications đa chiều
- Hàm ý quản trị doanh nghiệp (Practical Implications): Các Giám đốc điều hành (CEO) và Giám đốc tài chính (CFO) cần chuyển đổi tư duy từ kế toán chi phí thụ động sang quản trị chi phí chiến lược. Cần ưu tiên đầu tư vào hệ thống ERP, xây dựng trung tâm trách nhiệm chi phí, đào tạo nhân sự kế toán am hiểu kỹ thuật phân tích biến động chi phí và liên kết thông tin chi phí với hệ thống đánh giá hiệu năng (KPI/BSC).
- Hàm ý chính sách nhà nước và tổ chức nghề nghiệp (Policy Implications): Bộ Tài chính, Hội đồng Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) cần nhanh chóng nội luật hóa và ban hành các chuẩn mực hướng dẫn kế toán quản trị chi phí chi tiết, dựa trên các thông lệ quốc tế như Hướng dẫn "Evaluating and Improving Costing in Organizations" (IFAC, 2009) và Khung lý thuyết kế toán chi phí quản trị "The Conceptual Framework for Managerial Costing" của Viện Kế toán Quản trị Hoa Kỳ (IMA).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu nội tại:
- Giới hạn không gian và phân bố mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập tại khu vực miền Nam Việt Nam. Mặc dù đây là vùng kinh tế động lực chiếm 43% GDP cả nước, đặc thù văn hóa doanh nghiệp và quy mô tại đây có thể tạo ra độ lệch nhất định khi khái quát hóa cho toàn bộ các doanh nghiệp miền Bắc và miền Trung.
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm duy nhất năm 2020-2021 làm hạn chế khả năng quan sát sự biến động động học của việc hoàn thiện CAS và tác động trễ (lagged effects) của UCI đến kết quả tài chính theo chuỗi thời gian nhiều năm.
- Hiện tượng tự đánh giá (Self-reporting Bias): Các chỉ số đo lường PER dựa trên thang đo nhận thức chủ quan của người trả lời thay vì đối chiếu với dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán công khai.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào các hướng:
- Mở rộng quy mô khảo sát liên vùng trên phạm vi toàn quốc để thực hiện phân tích đa nhóm (Multi-group SEM) so sánh giữa doanh nghiệp Nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và doanh nghiệp FDI.
- Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để đánh giá tác động dài hạn của các hệ thống CAS hiện đại như Time-Driven ABC (TDABC) hay Kế toán dòng giá trị (Lean Accounting).
- Khảo sát vai trò điều tiết (Moderating role) của mức độ chuyển đổi số doanh nghiệp, năng lực phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) và mức độ bất định của môi trường thị trường quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình cung cấp bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về kế toán quản trị chi phí tại Việt Nam và các thị trường mới nổi trong khu vực ASEAN.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành (Industry Transformation): Luận án cung cấp công cụ đo lường và lộ trình từng bước giúp các doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ tái cấu trúc hệ thống thu thập thông tin chi phí, chuyển hóa dữ liệu chi phí thô thành vũ khí cạnh tranh chiến lược.
- Định hình chính sách và đào tạo: Cung cấp cơ sở khoa học để các trường đại học khối kinh tế hiện đại hóa chương trình đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ ngành Kế toán - Kiểm toán, chuyển dịch trọng tâm từ kế toán tài chính tuân thủ sang kế toán quản trị chiến lược tạo lập giá trị.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Tiếp cận mô hình nghiên cứu định lượng mẫu mực, hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết kế toán chi phí hiện đại và bộ thang đo thực nghiệm tin cậy.
- Giám đốc Tài chính (CFO) và Kế toán trưởng: Nắm bắt được cơ chế vận hành của thông tin chi phí, từ đó thiết kế hệ thống báo cáo quản trị chi phí hiệu quả, phục vụ trực tiếp cho việc định giá bán và kiểm soát lãng phí nguồn lực.
- Ban lãnh đạo doanh nghiệp (CEO, HĐQT): Hiểu rõ tầm quan trọng của việc phê duyệt ngân sách đầu tư cho CNTT và xây dựng văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu chi phí chuẩn xác.
- Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội nghề nghiệp: Có căn cứ thực tiễn vững chắc để xây dựng khung chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ nâng cao năng lực quản trị tài chính.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết cụ thể nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory) và Lý thuyết Hệ thống kiểm soát quản trị (MCS) để giải thích cơ chế tiền tố - trung gian - kết quả của hệ thống thông tin chi phí trong môi trường kinh tế mới nổi. Luận án đã mở rộng mô hình nghiên cứu của Simons (1995) và Chenhall (2003) bằng cách chứng minh năng lực quản trị chi phí và nền tảng CNTT là hai tiền tố có trọng số tác động cao hơn nhận thức chủ quan của ban lãnh đạo, định hình UCI thành một cấu trúc đa chiều bậc hai trực tiếp quyết định ba khía cạnh của kết quả hoạt động.
2. Đột phá về phương pháp nghiên cứu của luận án khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây? So với nghiên cứu của Schoute (2009) tại Hà Lan chỉ sử dụng phân tích hồi quy OLS đơn giản để xem xét mối liên hệ giữa sự phức tạp của CAS và sự hài lòng của người dùng, hoặc nghiên cứu của Mahama & Cheng (2013) tại Úc sử dụng PLS-SEM trên mẫu hạn chế của nhà quản lý cấp trung, luận án của Hoàng Huy Cường (2021) đã thực hiện quy trình kiểm định phương trình cấu trúc CB-SEM (Covariance-Based SEM) trên AMOS 20.0 kết hợp với kỹ thuật tái lấy mẫu Bootstrap phi tham số ($N = 1000$). Quy trình này kiểm soát triệt để sai số đo lường, kiểm định đồng thời tính hợp lệ của mô hình bậc hai và xác nhận tính vững chắc của các hệ số ước lượng.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ phát hiện đó? Phát hiện bất ngờ nhất là biến "Sự hỗ trợ của nhà quản lý" (Top Management Support) có hệ số tác động thấp nhất ($\beta = 0.165, p < 0.05$) trong bốn tiền tố tác động đến UCI, nhường vị trí chi phối hàng đầu cho "Quản trị chi phí" ($\beta = 0.384, p < 0.001$) và "Công nghệ thông tin" ($\beta = 0.296, p < 0.001$). Điều này phản ánh thực tế tại các doanh nghiệp Việt Nam: sự ủng hộ tinh thần của lãnh đạo là điều kiện cần nhưng không đủ; nếu thiếu các công cụ kỹ thuật phân tích chi phí và phần mềm CNTT hỗ trợ, việc sử dụng thông tin chi phí trong quản trị vận hành không thể diễn ra hiệu quả.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ quy trình nghiên cứu tại Chương 3 và hệ thống phụ lục: từ danh mục thang đo gốc, quy trình phỏng vấn chuyên gia định tính, cách thức mã hóa biến quan sát, bảng câu hỏi khảo sát tiêu chuẩn hóa Likert 5 điểm, đến các ma trận kết quả kiểm định EFA, CFA, SEM và kiểm định Bootstrap trên phần mềm SPSS 20 và AMOS 20, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà nghiên cứu độc lập tái lập mô hình trong các bối cảnh ngành nghề hoặc địa bàn khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year Research Agenda) được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng đến việc mở rộng mô hình sang bối cảnh chuyển đổi số toàn diện: khảo sát sự tích hợp của Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Công nghệ chuỗi khối (Blockchain) vào hệ thống CAS thời gian thực; nghiên cứu mô hình Kế toán quản trị bền vững kết hợp chi phí môi trường và xã hội (ESG Costing); và phân tích so sánh liên quốc gia giữa các nền kinh tế thành viên khối ASEAN.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc toàn diện xác định bốn nhân tố tiền tố tác động đến Sử dụng thông tin chi phí (UCI), với mức độ ảnh hưởng giảm dần lần lượt là: Quản trị chi phí ($\beta = 0.384$), Công nghệ thông tin ($\beta = 0.296$), Nhận thức vai trò của thông tin chi phí ($\beta = 0.218$) và Sự hỗ trợ của nhà quản lý ($\beta = 0.165$).
- Nghiên cứu chứng minh UCI là cầu nối trung gian quan trọng thúc đẩy kết quả hoạt động doanh nghiệp (PER), trong đó mức độ tác động mạnh nhất thuộc về Kiểm soát chi phí ($\beta = 0.492$), tiếp đến là Lợi nhuận doanh nghiệp ($\beta = 0.357$) và Rút ngắn chu kỳ sản xuất ($\beta = 0.241$).
- Vận dụng sáng tạo và làm phong phú hệ thống lý thuyết quản trị hiện đại (Contingency, MCS, MIS, Economic Information, Agency Theory) trong điều kiện thị trường mới nổi tại Việt Nam.
- Thiết lập bộ thang đo chuẩn hóa gồm các biến bậc một và bậc hai đạt độ tin cậy và giá trị giá trị phân biệt tuyệt đối qua các kiểm định CFA và SEM nghiêm ngặt.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu học thuật mới: Kế toán chi phí tích hợp AI/ERP thế hệ mới, Kế toán chi phí môi trường (Environmental Management Accounting), và Mô hình quản trị chi phí thích ứng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể và có tính khả thi cao cho Bộ Tài chính, các hiệp hội nghề nghiệp (VAA, VACPA) và cộng đồng doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------- HOÀNG HUY CƢỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG - NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP MIỀN NAM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ----------- HOÀNG HUY CƢỜNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ VÀ NHỮNG TÁC ĐỘNG CỦA VIỆC SỬ DỤNG THÔNG TIN CHI PHÍ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG - NGHIÊN CỨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP MIỀN NAM VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
PHẠM XUÂN THÀNH Tp. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM ĐỘC LẬP – TỰ DO – HẠNH PHÚC --------------------------- LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ kinh tế ―Các nhân tố ảnh hƣởng đến sử dụng thông tin chi phí và những tác động của việc sử dụng thông tin chi phí đến kết quả hoạt động - nghiên cứu tại các doanh nghiệp Miền Nam Việt Nam‖ là công trình nghiên cứu đƣợc thực hiện của riêng tôi. Các kết quả đƣợc trình bày trong nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh HOÀNG HUY CƢỜNG LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành Luận án này là nhờ góp phần lớn sự hỗ trợ của các cá nhân và tập thể.
Trƣớc tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn đến tập thể các Thầy, Cô Trƣờng ĐH Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt là các Thầy Cô PGS, TS Khoa Kế Toán đã tận tâm giảng dạy, hƣớng dẫn, và góp ý cho tôi trong quá trình hoàn thành các học phần thuộc chƣơng trình đào tạo và luận án tiến sĩ của nhà trƣờng. Qua đó giúp tôi có đƣợc những ý tƣởng, kiến thức, hƣớng nghiên cứu để thực hiện luận án này. Bên cạnh đó, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Thầy TS.
Huỳnh Lợi và TS. Phạm Xuân Thành, là ngƣời hƣớng dẫn khoa học của tôi. Trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện Luận án, các Thầy đã tận tình định hƣớng, góp ý và hƣớng dẫn tôi thực hiện Luận án. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới tập thể Lãnh đạo và các giảng viên thuộc Trƣờng ĐH Mở TP.HCM đã luôn động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình của tôi. Trong suốt những năm tháng nghiên cứu, gia đình luôn là nguồn động viên và hỗ trợ để tôi hoàn thành Luận án này. i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii DANH MỤC PHỤ LỤC. Sự cần thiết của đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu.
Cấu trúc luận án. 8 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 1.1 Các nghiên cứu liên quan .1 Các nghiên cứu nƣớc ngoài .1 Hƣớng nghiên cứu thứ nhất: nghiên cứu về CAS .2 Hƣớng nghiên cứu thứ hai: tác động của CAS đến PER .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam.1 Hƣớng nghiên cứu thứ nhất: nghiên cứu về CAS .2 Hƣớng nghiên cứu thứ hai: tác động của CAS đến PER .2 Kết quả đạt đƣợc và những vấn đề tồn tại trong các nghiên cứu trƣớc .1 Các nghiên cứu ở nƣớc ngoài .1 Hƣớng nghiên cứu thứ nhất: Nghiên cứu về CAS .2 Hƣớng nghiên cứu thứ hai: tác động của CAS đến PER .2 Các nghiên cứu ở Việt Nam.1 Hƣớng nghiên cứu thứ nhất: nghiên cứu về CAS .2 Hƣớng nghiên cứu thứ hai: tác động của CAS đến PER. Khe hổng nghiên cứu. 40 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Hệ thống kế toán chi phí .2 Đặc tính của CAS .1 Mức độ phức tạp của CAS.
Sự thành công và hiệu quả của CAS .3 Các thành phần của CAS .4 Quá trình phát triển của CAS .5 Sử dụng thông tin chi phí trong quản trị .2 Những nhân tố tác động đến UCI .3 Kết quả hoạt động .1 Khái niệm PER .2 Mối quan hệ giữa UCI và PER .1 Lý thuyết ngẫu nhiên .2 Lý thuyết thông tin kinh tế .3 Lý thuyết hệ thống kiểm soát quản trị .4 Lý thuyết hệ thống thông tin quản lý .5 Lý thuyết đại diện .5 Phát triển mô hình nghiên cứu. 71 CHƢƠNG 3: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 3.1 Quy trình nghiên cứu .2 Mô hình và thang đo các khái niệm nghiên cứu .1 Mô hình và giả thuyết nghiên cứu .2 Xây dựng thang đo các khái niệm nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu .2 Nghiên cứu sơ bộ .3 Nghiên cứu chính thức .1 Đối tƣợng khảo sát .3 Phƣơng pháp khảo sát .4 Công cụ tổng hợp và xử lý dữ liệu .6 Kiểm định thang đo của các khái niệm trong mô hình nghiên cứu102 3.7 Kiểm định mô hình và giả thuyết. 104 CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 4.1 Kết quả nghiên cứu sơ bộ .2 Kết quả nghiên cứu chính thức .1 Mẫu nghiên cứu chính thức .2 Thống kê mô tả mẫu chính thức .3 Kết quả kiểm định thang đo của các khái niệm trong mô hình .1 Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo bằng Crα .2 Kết quả phân tích nhân tố khám phá – EFA .4 Kết quả kiểm định mô hình SEM .1 Kết quả CFA các nhân tố trong mô hình nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định mô hình nghiên cứu. Bàn luận kết quả nghiên cứu.
Bàn luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ. Bàn luận về kết quả nghiên cứu chính thức .1 Bàn luận thang đo của các khái niệm nghiên cứu .2 Bàn luận về kết quả nghiên cứu chính thức. 133 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH 5.1 Kết luận của nghiên cứu .2 Hàm ý của nghiên cứu.1 Gợi ý chính sách cho doanh nghiệp .2 Gợi ý chính sách cho nhà nƣớc .3 Gợi ý chính sách cho các tổ chức nghề nghiệp kế toán ở Việt Nam .3 Ý nghĩa của nghiên cứu.1 Ý nghĩa về lý thuyết .2 Ý nghĩa về thực tiễn .3 Các điểm mới của đề tài nghiên cứu .4 Hạn chế và những hƣớng nghiên cứu tiếp theo. 158 Danh mục các công trình nghiên cứu của tác giả đã công bố.
160 Tài liệu tham khảo. 174 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CNTT Công nghệ thông tin: Information Technology DN Doanh nghiệp: Enterprise KTQT Kế toán quản trị: Management Accounting PPNC Phƣơng pháp nghiên cứu: Research Method Tiếng Anh ABC Activity Based Costing: Chi phí dựa trên hoạt động ABB Activity-Based Budgeting: Ngân sách dựa trên hoạt động ABM Activity Based Management: Quản trị dựa trên hoạt động ABC/M Activity Based Costing/Activity Based Management AM Activity Management: Quản trị hoạt động AVE Average Variance Extracted: Phƣơng sai trích BSC Balanced scorecard: Thẻ điểm cân đối CAM Computer-Aided Manufacturing CAM-I Consortium for Advanced Management International CAS Costing Accounting System: Hệ thống kế toán chi phí CI Cost Information: Thông tin chi phí Crα Cronbach‘s alpha CFA Confirmatory Factor Analysis: Phân tích nhân tố khẳng định CIMA Chartered Institute of Management Accountants: Viện KTQT Công chứng Anh CGMA Chartered Global Management Accountan: Hiệp hội KTQT toàn cầu CVP Cost-Volume-Profit: Chi phí – Khối lƣợng - Lợi nhuận EVA Economic Value Added: Giá trị kinh tế gia tăng IFAC International Federation of Accountants: Liên đoàn kế toán quốc tế IMA Institute of Management Accountants: Viện kế toán quản trị EFA Exploratory Factor Analysis: Phân tích nhân tố khám phá v Enterprise Resource Planning: Hệ thống hoạch định các nguồn lực doanh ERP nghiệp FIFO First-In, First-Out: Nhập trƣớc, xuất trƣớc GML General Linear Model GPK Grenzplankostenrechnung H Hypothesis: Giả thuyết KMO Kaiser-Meyer-Olkin: Hệ số KMO MCS Management Control System: Hệ thống kiểm soát quản trị MIS Management Information System: Hệ thống thông tin quản lý PCA Principle Component Analysis PAF Principal Axis Factoring PER Performance: Kết quả hoạt động PLS Partial Least Squares JIT Just In Time ROI Return on Investment: Tỷ lệ hoàn vốn đầu tƣ ROA Return on Assets: Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROE Return On Equity: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu RCA Resource Consumption Accounting: Kế toán tiêu dùng nguồn lực SEM Structural Equation Modeling: Mô hình cấu trúc tuyến tính SMA Statements on Management Accounting: Công bố kế toán quản trị SRMR Standardized root mean square residual TDABC Time-Driven Activity-Based Costing TQM Total quality management: Quản trị chất lƣợng toàn bộ UCI Use of Cost Information: Sử dụng thông tin chi phí Vietnam Association of Accountants and Auditors: Hội Kế toán và Kiểm toán VAA Việt Nam Vietnam Association of Certified Public Accountants: Hội kiểm toán viên hành VACPA nghề Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các nghiên cứu UCI trong quản trị .2: Các lợi ích từ UCI trong quản trị .3: Các nghiên cứu các nhân tố tác động đến UCI .4: Các nhân tố tác động đến áp dụng ABC.5: Các nhân tố tác động đến UCI .1: Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến UCI trong quá trình lập kế hoạch và phát triển sản phẩm .2: Kết quả nghiên cứu các nhân tố tác động đến UCI .3: Các nghiên cứu liên quan đến UCI góp phần cải thiện PER .1: Nội dung nghiên cứu định tính .1: Thống kê mô tả về địa bàn và loại hình kinh doanh .2: Thống kê mô tả về các nhân tố tác động đến UCI .3: Thống kê mô tả về UCI cho quản trị .4: Thống kê mô tả về PER .5: Kết quả tổng hợp phân tích Crα .6: EFA thang đo nhân tố hỗ trợ nhà quản lý.7: EFA thang đo nhân tố vai trò CI .8: EFA thang đo nhân tố CNTT .9: EFA thang đo nhân tố quản trị chi phí .10: EFA đồng thời các nhân tố độc lập tác động đến UCI .11: EFA nhân tố UCI .12: EFA nhân tố PER - chu kỳ sản xuất .13: EFA nhân tố thang đo PER - kiểm soát chi phí .14: EFA thang đo PER - lợi nhuận .15: EFA đồng thời các nhân tố PER .16: Kết quả tổng hợp phân tích EFA .17: Giá trị độ tin cậy tổng hợp, AVE và hệ số Crα của các nhân tố .18: Tƣơng quan giữa các nhân tố trong mô hình .19: Giá trị độ tin cậy tổng hợp, AVE và hệ số Crα của các nhân tố .20: Tƣơng quan giữa các nhân tố trong mô hình .21: Giá trị độ tin cậy tổng hợp, AVE và hệ số Crα của các nhân tố .22: Tƣơng quan giữa các nhân tố trong mô hình .23: Tƣơng quan giữa các nhân tố trong mô hình đo lƣờng tới hạn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Huy Cường (2021). Sử dụng thông tin chi phí và tác động hiệu quả doanh nghiệp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/thong-tin-chi-phi-su-dung-va-hieu-qua-doanh-nghiep-mien-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sử dụng thông tin chi phí và tác động hiệu quả doanh nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án kinh tế: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến việc sử dụng thông tin chi phí và tác động của chúng đến kết quả R&D tại doanh nghiệp miền Nam.
Luận án "Sử dụng thông tin chi phí và tác động hiệu quả doanh nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Sử dụng thông tin chi phí và tác động hiệu quả doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sử dụng thông tin chi phí và tác động hiệu quả doanh nghiệp" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Sử dụng thông tin chi phí và tác động hiệu quả doanh nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sử dụng thông tin chi phí và tác động hiệu quả doanh nghiệp" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sử dụng thông tin chi phí và tác động hiệu quả doanh nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.