Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh v

Khám phá yếu tố cốt lõi định hình và thúc đẩy sự phát triển của kiểm toán nội bộ. Phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng.

Chuyên ngành
Kế toán
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

248

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Các Yếu Tố Tác Động Đến Phát Triển Kiểm Toán Hoạt Động
Số trang:
248 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kế toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Các Yếu Tố Tác Động Đến Phát Triển Kiểm Toán Hoạt Động

Kiểm toán hoạt động đối mặt với nhiều yếu tố. Chúng bao gồm cả yếu tố thúc đẩy và cản trở sự phát triển. Các nghiên cứu trước đây đã phân tích chi tiết. Nhiều quốc gia đã đạt được những bước tiến đáng kể. Tuy nhiên, rào cản vẫn còn tồn tại. Việc nhận diện rõ ràng các yếu tố này giúp định hướng chính sách. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình hình thành và phát triển kiểm toán. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực công. Các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội đều có ảnh hưởng. Phân tích này là nền tảng cho việc đề xuất giải pháp.

1.1. Tổng quan các yếu tố thúc đẩy và cản trở

Kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công chịu tác động đa chiều. Các yếu tố thúc đẩy gồm nhu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình. Sự phát triển của quản trị công mới cũng là động lực. Ngược lại, các rào cản bao gồm hạn chế về nguồn lực. Nó còn có sự thiếu hụt khung pháp lý đầy đủ. Khả năng kháng cự thay đổi từ các bên liên quan cũng là một thách thức. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển bền vững.

1.2. Nhu cầu thông tin và trách nhiệm giải trình

Nhu cầu thông tin tài chính minh bạch ngày càng tăng. Các bên liên quan cần thông tin đáng tin cậy. Thông tin này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động. Trách nhiệm giải trình là cốt lõi trong lĩnh vực công. Kiểm toán hoạt động đáp ứng nhu cầu này. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả, hiệu suất và tính kinh tế. Các cơ quan công quyền cần chịu trách nhiệm. Kiểm toán độc lập củng cố lòng tin công chúng. Nhu cầu này là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự phát triển của kiểm toán hoạt động.

1.3. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và quản trị công

Môi trường kinh tế vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp. Tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện thuận lợi. Suy thoái kinh tế lại đặt ra thách thức. Chính sách quản trị công mới cũng đóng vai trò. Nó thúc đẩy cải cách và hiệu quả trong khu vực công. Quản trị công ty tốt đòi hỏi minh bạch. Điều này tương tự cho quản trị công. Các yếu tố này tạo áp lực cải thiện. Nó đòi hỏi kiểm toán hoạt động phải phát triển. Đảm bảo nguồn lực công được sử dụng tối ưu.

II. Lý Thuyết Nền Tảng Giải Thích Sự Hình Thành Kiểm Toán

Sự hình thành và phát triển của kiểm toán hoạt động được giải thích qua nhiều lý thuyết. Các lý thuyết này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó hiểu được các động lực và cơ chế vận hành. Việc áp dụng các khung lý thuyết giúp xác định. Nó giúp phân tích các yếu tố ảnh hưởng một cách khoa học. Hiểu biết về những lý thuyết này là cơ sở vững chắc. Nó dùng để nghiên cứu và đề xuất các giải pháp thực tiễn. Chúng giúp định hình mô hình kiểm toán hoạt động hiệu quả.

2.1. Lý thuyết quản trị công mới và ủy nhiệm

Lý thuyết quản trị công mới (NPM) là nền tảng quan trọng. Nó nhấn mạnh hiệu quả, hiệu suất và tính kinh tế. Khu vực công áp dụng các nguyên tắc quản lý khu vực tư nhân. Điều này tạo ra nhu cầu kiểm toán hoạt động. Lý thuyết ủy nhiệm cũng giải thích điều này. Người dân ủy nhiệm quyền lực cho chính phủ. Chính phủ phải báo cáo trách nhiệm giải trình. Kiểm toán hoạt động giúp đảm bảo. Nó xác minh sự tuân thủ và đạt được mục tiêu. Vai trò của kiểm toán độc lập được củng cố.

2.2. Lý thuyết lựa chọn hợp lý và cung cầu

Lý thuyết lựa chọn hợp lý cung cấp góc nhìn khác. Các bên tham gia đưa ra quyết định dựa trên lợi ích. Chính phủ cần chứng minh hiệu quả. Kiểm toán hoạt động cung cấp bằng chứng đó. Lý thuyết cung - cầu cũng áp dụng được. Cầu về thông tin minh bạch tăng lên. Cung về dịch vụ kiểm toán hoạt động phát triển. Điều này đáp ứng nhu cầu của xã hội. Nhu cầu thông tin tài chính là động lực chính. Thị trường kiểm toán hoạt động được hình thành và mở rộng.

2.3. Mô hình khái niệm và khung phân tích

Luận án phát triển mô hình khái niệm. Mô hình này tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng. Nó xem xét các mối quan hệ phức tạp. Khung phân tích được thiết kế kỹ lưỡng. Khung này hướng dẫn quá trình nghiên cứu. Nó giúp xác định và đo lường các nhân tố. Mô hình cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó là công cụ hữu ích để hiểu. Nó giúp dự đoán sự phát triển kiểm toán. Việc ứng dụng các lý thuyết này là cần thiết. Nó tạo cơ sở vững chắc cho luận án.

III. Lịch Sử Hình Thành và Khái Niệm Kiểm Toán Hoạt Động

Kiểm toán hoạt động có một lịch sử hình thành và phát triển riêng. Nó gắn liền với sự thay đổi trong quản lý công. Sự ra đời của nó đáp ứng nhu cầu ngày càng cao. Nhu cầu này về hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Việc hiểu rõ lịch sử và các khái niệm cơ bản là quan trọng. Nó giúp nắm bắt bản chất và vai trò của kiểm toán này. Các khái niệm này cũng phân biệt kiểm toán hoạt động. Nó khác với các loại hình kiểm toán khác.

3.1. Lịch sử hình thành kiểm toán hoạt động

Lịch sử hình thành kiểm toán hoạt động khá dài. Nó bắt nguồn từ nhu cầu kiểm soát hiệu quả. Đặc biệt là trong việc sử dụng ngân sách công. Ban đầu, trọng tâm là kiểm toán tài chính. Sau đó, khái niệm kiểm toán mở rộng. Nó bao gồm đánh giá hiệu quả, hiệu suất. Các quốc gia phát triển tiên phong. Họ nhận ra giá trị của kiểm toán hoạt động. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kiểm toán quốc tế giúp định hình. Quá trình này diễn ra dần dần. Nó gắn liền với sự phát triển của quản lý công.

3.2. Định nghĩa và các khái niệm cơ bản

Kiểm toán hoạt động có định nghĩa rõ ràng. Nó là việc đánh giá độc lập, khách quan. Mục tiêu là xác định liệu hoạt động có đạt hiệu quả không. Nó tập trung vào tính kinh tế, hiệu suất và hiệu quả (3E's). Các khái niệm liên quan bao gồm. Đó là trách nhiệm giải trình và quản trị tốt. Kiểm toán hoạt động khác với kiểm toán tài chính. Nó không chỉ kiểm tra tính hợp lệ. Nó còn xem xét việc đạt được mục tiêu. Nhu cầu thông tin tài chính cũng là một phần.

3.3. Vai trò quan trọng của kiểm toán hoạt động

Kiểm toán hoạt động đóng vai trò thiết yếu. Nó cải thiện quản lý trong khu vực công. Nó tăng cường sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các khuyến nghị của kiểm toán giúp tối ưu hóa. Nó cải thiện việc sử dụng nguồn lực công. Nó nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức. Điều này quan trọng cho sự phát triển bền vững. Kiểm toán hoạt động là công cụ giám sát hiệu quả. Nó góp phần vào quản trị công ty lành mạnh.

IV. Khuôn Khổ Pháp Lý và Chính Sách Vĩ Mô Kiểm Toán

Khuôn khổ pháp lý và chính sách vĩ mô tạo nên môi trường hoạt động. Chúng có tác động sâu sắc đến sự hình thành và phát triển kiểm toán. Một hệ thống pháp luật rõ ràng và mạnh mẽ là cần thiết. Nó đảm bảo tính độc lập và hiệu lực của công tác kiểm toán. Các chính sách kinh tế vĩ mô cũng định hình ưu tiên. Nó còn ảnh hưởng đến nguồn lực dành cho hoạt động này. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Chính sách này thúc đẩy kiểm toán phát triển bền vững.

4.1. Tầm quan trọng của khuôn khổ pháp lý kiểm toán

Khuôn khổ pháp lý kiểm toán là yếu tố then chốt. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho hoạt động. Các quy định pháp luật xác định quyền hạn. Nó quy định trách nhiệm của các kiểm toán viên. Luật pháp đảm bảo tính độc lập của kiểm toán. Nó định hình phạm vi và phương pháp thực hiện. Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng thúc đẩy phát triển. Nó tạo sự tin cậy cho kết quả kiểm toán. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực công. Việc thay đổi và hoàn thiện luật pháp là cần thiết. Nó thích ứng với bối cảnh phát triển.

4.2. Ảnh hưởng của chính sách kinh tế vĩ mô

Môi trường kinh tế vĩ mô có tác động đáng kể. Các chính sách tài khóa, tiền tệ ảnh hưởng. Sự ổn định kinh tế tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp đầu tư vào phát triển kiểm toán. Ngược lại, khủng hoảng kinh tế có thể cản trở. Nó hạn chế nguồn lực cho hoạt động kiểm toán. Các ưu tiên của chính phủ cũng định hướng. Chúng quyết định sự chú trọng vào hiệu quả. Nhu cầu thông tin tài chính tăng cao trong biến động. Điều này đòi hỏi kiểm toán hoạt động phải thích ứng.

4.3. Sự điều chỉnh và phát triển quy định

Các quy định về kiểm toán cần được điều chỉnh liên tục. Nó phải phù hợp với thực tiễn thay đổi. Việc ban hành các tiêu chuẩn kiểm toán quốc tế. Nó tạo ra sự đồng bộ và chuyên nghiệp. Sự thay đổi trong Luật Kiểm toán Nhà nước. Nó là ví dụ điển hình về sự phát triển. Các quy định mới giúp mở rộng phạm vi. Nó nâng cao chất lượng của kiểm toán hoạt động. Việc cập nhật pháp lý đảm bảo tính hiệu lực. Nó giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy.

V. Phương Pháp Nghiên Cứu và Phân Tích Dữ Liệu Kiểm Toán

Phương pháp nghiên cứu được xây dựng một cách khoa học. Nó nhằm thu thập và phân tích dữ liệu hiệu quả. Sự kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng mang lại cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Các nguồn dữ liệu đa dạng được sử dụng. Từ tài liệu, báo cáo đến phỏng vấn chuyên gia. Quy trình phân tích chặt chẽ giúp khám phá các yếu tố tác động. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận và đề xuất.

5.1. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Cụ thể là kết hợp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp khám phá sâu. Nó hiểu rõ các yếu tố phức tạp. Phỏng vấn chuyên gia, phân tích tài liệu là chính. Phương pháp định lượng giúp xác thực kết quả. Nó đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố. Khảo sát bảng hỏi với quy mô lớn được sử dụng. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học.

5.2. Thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

Dữ liệu được thu thập từ đa dạng nguồn. Bao gồm các báo cáo kiểm toán. Nó cũng bao gồm tài liệu pháp lý và chính sách. Các văn bản quy phạm pháp luật là quan trọng. Thông tin từ phỏng vấn sâu chuyên gia cũng được dùng. Các chuyên gia có kinh nghiệm trong ngành kiểm toán. Dữ liệu khảo sát từ các đối tượng liên quan cung cấp thêm. Việc thu thập này đảm bảo tính phong phú. Nó giúp kiểm chứng chéo thông tin. Điều này nâng cao độ tin cậy của nghiên cứu.

5.3. Quy trình phân tích dữ liệu chuyên sâu

Dữ liệu định tính được phân tích theo chủ đề. Nó xác định các yếu tố cốt lõi. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng thống kê. Các phần mềm chuyên dụng được sử dụng. Phân tích hồi quy giúp đánh giá tác động. Kết quả phân tích được thảo luận kỹ lưỡng. Nó so sánh với các nghiên cứu trước đây. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố hình thành. Điều này cung cấp cơ sở cho các đề xuất. Nhu cầu thông tin tài chính đòi hỏi phân tích này.

VI. Vai Trò Của Các Chủ Thể Ảnh Hưởng Đến Kiểm Toán Hoạt Động

Các chủ thể khác nhau đóng vai trò quan trọng. Họ ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động. Từ các nhà lãnh đạo cao nhất đến các cơ quan giám sát. Mỗi bên đều có tác động riêng. Sự tương tác giữa các chủ thể này định hình môi trường. Môi trường này cho hoạt động kiểm toán. Hiểu rõ vai trò của từng bên là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa sự phối hợp. Nó thúc đẩy kiểm toán hoạt động hiệu quả hơn trong lĩnh vực công.

6.1. Vai trò của Tổng kiểm toán và các nhà tài trợ

Tổng kiểm toán đóng vai trò then chốt. Người này là lãnh đạo cao nhất của cơ quan kiểm toán. Quyết định và định hướng của Tổng kiểm toán ảnh hưởng. Nó ảnh hưởng lớn đến sự phát triển. Các nhà tài trợ quốc tế cũng quan trọng. Họ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính. Hỗ trợ này giúp đào tạo và nâng cao năng lực. Nó thúc đẩy áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Vai trò của kiểm toán độc lập được củng cố. Nhu cầu về đạo đức nghề nghiệp kiểm toán cũng được nhấn mạnh.

6.2. Ảnh hưởng từ Quốc hội và Hội đồng Nhân dân

Quốc hội và Hội đồng Nhân dân các cấp có quyền lực. Họ ban hành luật pháp và giám sát hoạt động. Quyết định của họ ảnh hưởng đến ngân sách kiểm toán. Nó tác động đến phạm vi và quyền hạn. Sự ủng hộ của các cơ quan này là cần thiết. Nó giúp kiểm toán hoạt động phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu thông tin tài chính từ các cơ quan này cao. Điều này tạo áp lực cho việc cải thiện. Nâng cao vai trò của kiểm toán độc lập.

6.3. Quản trị công ty và trách nhiệm giải trình

Nguyên tắc quản trị công ty áp dụng cho lĩnh vực công. Nó đòi hỏi sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Kiểm toán hoạt động là công cụ thiết yếu. Nó giúp thực thi các nguyên tắc này. Mức độ cam kết của lãnh đạo cấp cao là quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc chấp nhận và thực hiện. Đạo đức nghề nghiệp kiểm toán cũng là yếu tố sống còn. Nó đảm bảo tính khách quan và tin cậy. Các yếu tố này tạo nên môi trường thuận lợi. Nó cho sự phát triển của kiểm toán hoạt động.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công ở vn luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (248 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ĐẶNG ANH TUẤN NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN KIỂM TOÁN HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CÔNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH ĐẶNG ANH TUẤN NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN KIỂM TOÁN HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CÔNG Ở VIỆT NAM Ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.

TRẦN THỊ GIANG TÂN TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả những tài liệu tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tên tác giả Đặng Anh Tuấn LỜI CẢM ƠN Luận án này đã không thể được hoàn thành nếu thiếu sự cổ vũ, hướng dẫn và hỗ trợ của nhiều cá nhân và tổ chức. Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn tập thể thầy cô thuộc Đại Học Kinh Tế TP. Hồ Chí Minh, đặc biệt là các Thầy Cô Khoa Kế toán- Kiểm toán, đã tận tình giảng dạy hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần trong chương trình đào tạo tiến sĩ của nhà trường. Qua đó đã giúp tôi có được những kiến thức, những kinh nghiệm cần thiết để thực hiện luận án này.

Tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc tới PGS-TS Trần Thị Giang Tân, người hướng dẫn khoa học của tôi. Trong suốt bốn năm qua, Cô đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hướng dẫn tôi thực hiện luận án. Những nhận xét, đánh giá của Cô, đặc biệt là những gợi ý về hướng giải quyết vấn đề trong suốt tiến trình nghiên cứu, thực sự là những bài học vô cùng quý giá đối với tôi không chỉ cho việc thực hiện luận án này mà cả trong công việc và cuộc sống hiện tại của mình. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới tập thể Lãnh đạo và các đồng nghiệp thuộc Kiểm toán Nhà nước khu vực IV đã luôn động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng ân tình tới Gia đình của tôi. Trong suốt những năm qua, Gia đình luôn là nguồn cổ vũ và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án. Hồ Chí Minh 15/08/2015 Đặng Anh Tuấn MỤC LỤC Trang phục bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình PHẦN GIỚI THIỆU.i Lý do chọn đề tài. i Mục tiêu nghiên cứu.iii Câu hỏi nghiên cứu.iii Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.iv Phương pháp nghiên cứu.

iv Đóng góp mới của luận án.vi Cấu trúc luận án.vi CHƯƠNG 1.1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Các nghiên cứu trước liên quan đến sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động và các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình này. Các nghiên cứu trên thế giới. Nghiên cứu khảo sát trình độ phát triển kiểm toán hoạt động tại một số quốc gia trên thế giới.

Nghiên cứu về các nhân tố thúc đẩy việc hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động. Nghiên cứu liên quan đến nhân tố gây trở ngại đối với quá trình phát triển kiểm toán hoạt động. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng tới việc lựa chọn chiến lược phát triển kiểm toán hoạt động của các SAI. Các nghiên cứu ở Việt Nam.

Kết quả đạt được và những vấn đề tiếp tục nghiên cứu. Kết quả đạt được. Các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.28 LÝ THUYẾT VỀ KIỂM TOÁN HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CÔNG. Lịch sử ra đời kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công.

Định nghĩa và các khái niệm căn bản liên quan đến kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công. Định nghĩa về kiểm toán hoạt động. Các khái niệm căn bản liên quan kiểm toán hoạt động. Vai trò kiểm toán hoạt động.

Lý thuyết nền tảng giải thích sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công. Lý thuyết quản trị công mới (NPM). Lý thuyết ủy nhiệm và khái niệm trách nhiệm giải trình trong lĩnh vực công. Lý thuyết lựa chọn hợp lý áp dụng trong lĩnh vực công.

Lý thuyết cung - cầu. Mô hình khái niệm sử dụng trong luận án và thiết kế khung phân tích cho nghiên cứu. Mô hình khái niệm sử dụng trong luận án. Thiết kế khung phân tích cho nghiên cứu.

53 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu.

Nguồn dữ liệu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu. Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định tính.

Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu định lượng.68 PHÂN TÍCH VÀ THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả phân tích, khảo sát trong bước nghiên cứu định tính. Kết quả phân tích tài liệu, báo cáo kiểm toán. Kết quả phân tích tài liệu.

Kết quả phân tích báo cáo kiểm toán. Kết quả khảo sát tình huống kiểm toán. Tình huống 1- Kiểm toán dự án đường Quốc lộ. Tình huống 2-Kiểm toán Chuyên đề đất.

Kết quả khảo sát phỏng vấn sâu chuyên gia. Thảo luận kết quả nghiên cứu định tính. Nhân tố ảnh hưởng đến việc hình thành kiểm toán hoạt động giai đoạn 2006- 2013 95 4. Vai trò của nhà tài trợ.

Vai trò của Tổng kiểm toán. Thay đổi Luật và các quy định. Vai trò của Quốc hội và Hội đồng Nhân dân các cấp. Thay đổi chính sách kinh tế vĩ mô.

Yếu kém trong quản lý và áp lực từ công chúng. Xu hướng và trình độ phát triển kiểm toán hoạt động trong lĩnh vực công của KTNN. Về xu hướng phát triển.Về trình độ phát triển. Nguyên nhân và thách thức trong việc triển khai kiểm toán hoạt động.

Hạn chế trong cải cách quản trị công. Hạn chế trong việc thực hiện loại hình kiểm toán truyền thống. Thiếu hiểu biết về kiểm toán hoạt động. Trách nhiệm giải trình.

Khả năng của Kiểm toán Nhà nước (KTNN). Đặc điểm của đối tượng được kiểm toán. Quan điểm phát triển kiểm toán hoạt động. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến việc hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động.

Kết quả khảo sát và thảo luận các phát hiện trong nghiên cứu định lượng. Kết quả phân tích thống kê. Mô tả thông tin về đối tượng thu thập dữ liệu. Đo lường các nhân tố tác động.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích hồi quy. Thảo luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động. Kiểm định các giả thuyết của mô hình hồi quy.

Đánh giá kết quả khảo sát về mức độ tác động của các nhân tố.128 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành (xuất hiện) kiểm toán hoạt động. Trình độ phát triển kiểm toán hoạt động của KTNN. Nguyên nhân và thách thức trong việc phát triển kiểm toán hoạt động.

Nhân tố tác động tới việc phát triển kiểm toán hoạt động. Mô hình phát triển kiểm toán hoạt động của KTNN. Đề xuất quan điểm và định hướng phát triển kiểm toán hoạt động. Quan điểm phát triển kiểm toán hoạt động.

Định hướng phát triển kiểm toán hoạt động. Tăng cường hỗ trợ từ môi trường bên ngoài đối với kiểm toán hoạt động (nhân tố chính trị). Tăng cường khả năng triển khai kiểm toán hoạt động (nhân tố khả năng của KTNN) 144 5. Nâng cao kỹ năng của KTV (nhân tố kỹ năng KTV).

Tăng khả năng cung để đáp ứng nhu cầu về kiểm toán hoạt động (nhân tố kinh tế) 149 5. Xây dựng chiến lược phát triển kiểm toán hoạt động. Ý nghĩa, hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Ý nghĩa kết quả nghiên cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 164 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ANAO Australian National Audit Office Văn phòng Kiểm toán quốc gia Úc GAO General Auditing Office Văn phòng Giải trình Trách nhiệm Hòa Kỳ INCOSAI International Congress of Supreme Hội nghị Tổ chức các Cơ quan Kiểm Audit Institutions toán tối cao INTOSAI International Congress of Supreme Tổ chức Quốc tế các Cơ quan Kiểm Audit Institutions toán tối cao NAO National Audit Office Văn phòng Kiểm toán quốc gia Anh NPM New Public Management Mô hình quản trị công mới NZAO New Zealand Audit Office Văn phòng Kiểm toán quốc gia New ZeaLand OECD The Organisation for Economic Các quốc gia Khối hợp tác Kinh tế và Co-operation and Development Phát triển chung Châu Âu SAI Supreme Audit Institution Cơ quan Kiểm toán tối cao CQKT tối cao ISSAI International Standards of Chuẩn mực Kiểm toán quốc gia Supreme Audit Institutions SAV (KTNN) State Audit Office of VietNam Kiểm toán Nhà nước Việt Nam Tổng KTNN General - Auditor Tổng kiểm toán Nhà nước Việt Nam KTV Auditor Kiểm toán viên Nhà nước Luật KTNN Law on State Audit Luật Kiểm toán Nhà nước Việt Nam BCKT Audit Report Báo cáo kiểm toán DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các giai đoạn chuyển đổi mô hình kiểm toán.

Phân loại nhân tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển kiểm toán hoạt động. Tổng hợp tình hình và kết quả kiểm toán của KTNN giai đoạn 2005 - 2013. Quá trình thay đổi chức năng của KTNN giai đoạn 2005 - 2014. Phân loại tiêu chuẩn sử dụng trong kiểm toán của KTNN giai đoạn 2005-2013.

Nguyên nhân hạn chế và các nhân tố ảnh hưởng trong BCKT dự án. Nguyên nhân và các nhân tố ảnh hưởng trong BCKT Chuyên đề Đất. Thang đo nhóm nhân tố môi trường kinh tế, chính trị và xã hội. Thang đo nhóm nhân tố khả năng của KTNN.

Thang đo nhóm nhân tố đặc điểm hoạt động. Thang đo phát triển kiểm toán hoạt động. Kết quả phân tích EFA. Ký hiệu các biến nghiên cứu.

Trung bình và độ lệch chuẩn các nhân tố ảnh hưởng. Các nhân tố tác động đến việc phát triển kiểm toán hoạt động. Đánh giá mức độ tác động của nhân tố chính trị. Đánh giá mức độ tác động của nhân tố kinh tế.

Đánh giá mức độ tác động của nhân tố kỹ năng của KTV. Đánh giá mức độ tác động của nhân tố khả năng của KTNN. Mức độ tác động và hạn chế của các nhân tố.131 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô hình khái niệm kiểm toán hoạt động của Pollitt & cộng sự (1999).

Khung phân tích - mô hình đầu vào, đầu ra. Xu hướng phát triển mở rộng của KTNN giai đoạn 2005 - 2013.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Anh Tuấn (2015). Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán ho [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/yeu-to-tac-dong-den-su-hinh-thanh-va-phat-trien-kiem-toan-hoat-dong-trong-linh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán ho" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá yếu tố cốt lõi định hình và thúc đẩy sự phát triển của kiểm toán nội bộ. Phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng.

Luận án "Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán ho" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán ho" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán ho" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán ho" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán ho" có 248 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố tác động đến sự hình thành và phát triển kiểm toán ho" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter