Luận án tiến sĩ: Yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động đến an toàn vốn ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và chuẩn mực an toàn vốn ngân hàng Việt Nam
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Lữ Phi Nga
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và chuẩn mực an toàn vốn ngân hàng Việt Nam
Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch của nền kinh tế. Đảm bảo an toàn vốn là yêu cầu cốt lõi giúp hệ thống tài chính duy trì sự ổn định. Quy định về an toàn vốn bảo vệ người gửi tiền trước các cú sốc tài chính. Vốn tự có ngân hàng đóng vai trò như tấm đệm chống đỡ rủi ro tổn thất. Khi tài sản suy giảm giá trị, nguồn vốn này hấp thụ các khoản lỗ phát sinh. Việc tuân thủ các chuẩn mực an toàn vốn quốc tế là xu thế tất yếu. Các tổ chức tín dụng phải không ngừng củng cố bộ đệm vốn. Nền tảng vốn vững chắc giúp ngân hàng tăng cường năng lực cạnh tranh và duy trì tính thanh khoản dài hạn.
1.1. Bản chất tỷ lệ an toàn vốn CAR và vốn tự có ngân hàng
Tỷ lệ an toàn vốn CAR phản ánh mối quan hệ giữa vốn tự có và tài sản có rủi ro. Chỉ tiêu này đo lường khả năng chi trả của ngân hàng trước các rủi ro hoạt động, tín dụng và thị trường. Vốn tự có ngân hàng là nguồn lực tài chính nội bộ quan trọng nhất. Nguồn vốn này bao gồm vốn chủ sở hữu, các quỹ dự trữ và thặng dư vốn. Một tỷ lệ an toàn vốn CAR cao chứng minh năng lực tài chính lành mạnh. Ngân hàng có CAR cao sẽ dễ dàng vượt qua biến động bất lợi của chu kỳ kinh tế. Ngược lại, mức an toàn vốn suy giảm đặt hệ thống trước nguy cơ đổ vỡ dây chuyền.
1.2. Lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel II và chuẩn mực Basel III
Chuẩn mực Basel II đặt ra các yêu cầu khắt khe về tỷ lệ vốn tối thiểu, giám sát an toàn và minh bạch thông tin thị trường. Việc chuyển đổi sang chuẩn mực Basel II đánh dấu bước tiến lớn trong quản trị rủi ro ngân hàng tại Việt Nam. Chuẩn mực này yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt tối thiểu 8%. Hiện nay, xu hướng phát triển tiếp tục hướng tới chuẩn mực Basel III nhằm nâng cao chất lượng vốn. Chuẩn mực Basel III bổ sung các yêu cầu về đệm vốn dự phòng và tỷ lệ đòn bẩy. Các quy định mới giúp hệ thống ngân hàng thích ứng tốt hơn trước khủng hoảng kinh tế.
1.3. Cơ cấu vốn cấp 1 và vốn cấp 2 theo quy định hiện hành
Vốn tự có ngân hàng được cấu thành từ vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Vốn cấp 1 bao gồm vốn điều lệ, quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ và lợi nhuận giữ lại chưa phân phối. Đây là nguồn vốn có tính chất bền vững nhất để hấp thụ lỗ khi ngân hàng vẫn đang hoạt động. Vốn cấp 2 bao gồm các công cụ nợ thứ cấp, trái phiếu chuyển đổi và một phần dự phòng rủi ro chung. Vốn cấp 2 có tính linh hoạt cao hơn nhưng phụ thuộc vào kỳ hạn nợ. Việc cân đối tỷ trọng giữa vốn cấp 1 và vốn cấp 2 giúp tối ưu hóa chi phí vốn và đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn CAR theo chuẩn mực.
II. Các yếu tố nội tại tác động an toàn vốn ngân hàng Việt Nam
Sức mạnh an toàn vốn của ngân hàng thương mại chịu chi phối lớn từ các yếu tố nội tại. Quy mô tài sản, cơ cấu quản trị và hiệu quả kinh doanh là những động lực then chốt. Sự tương tác giữa các chỉ số tài chính nội tại quyết định mức độ ổn định của vốn tự có ngân hàng. Ngân hàng quản trị tài sản hiệu quả sẽ gia tăng tích lũy vốn tự thân. Đồng thời, cấu trúc bảng cân đối kế toán quyết định mức độ phơi nhiễm trước rủi ro. Nhận diện chính xác các nhân tố nội tại giúp tổ chức tín dụng chủ động điều chỉnh chiến lược kinh doanh và duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR mục tiêu.
2.1. Tác động của khả năng sinh lời ROA ROE tới vốn tự có
Khả năng sinh lời ROA ROE phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản và vốn chủ sở hữu của ngân hàng thương mại. Lợi nhuận ròng tạo ra từ hoạt động kinh doanh là nguồn bổ sung trực tiếp cho vốn tự có ngân hàng thông qua lợi nhuận giữ lại. Khi khả năng sinh lời ROA ROE tăng trưởng mạnh, ngân hàng có thêm nguồn lực nội sinh để củng cố vốn cấp 1. Sự gia tăng vốn cấp 1 hỗ trợ mở rộng quy mô tín dụng mà không làm giảm tỷ lệ an toàn vốn CAR. Hiệu quả kinh doanh cao cũng tạo niềm tin cho nhà đầu tư, giúp việc phát hành cổ phiếu mới diễn ra thuận lợi.
2.2. Ảnh hưởng từ tỷ lệ nợ xấu NPL và trích lập dự phòng rủi ro
Tỷ lệ nợ xấu NPL là thước đo rủi ro tín dụng chủ yếu trong hoạt động ngân hàng. Nợ xấu gia tăng làm suy giảm dòng tiền và giảm giá trị tài sản sinh lời. Khi nợ xấu tăng, ngân hàng buộc phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro theo quy định pháp lý. Chi phí trích lập dự phòng rủi ro ăn mòn trực tiếp lợi nhuận trước thuế của ngân hàng. Kết quả là lợi nhuận giữ lại bị suy giảm nghiêm trọng, làm chậm tốc độ tích lũy vốn tự có ngân hàng. Do đó, kiểm soát tốt tỷ lệ nợ xấu NPL là điều kiện tiên quyết để bảo toàn hệ số CAR an toàn.
2.3. Quy mô tài sản có rủi ro RWA và đòn bẩy tài chính ngân hàng
Tài sản có rủi ro RWA là mẫu số trực tiếp trong công thức xác định tỷ lệ an toàn vốn CAR. Việc tăng trưởng tín dụng nóng vào các lĩnh vực rủi ro cao làm phình to tài sản có rủi ro RWA nhanh chóng. Đòn bẩy tài chính cao làm tăng tính nhạy cảm của ngân hàng trước các biến động tiêu cực. Khi hệ số rủi ro của tài sản tăng lên, áp lực bổ sung vốn tự có trở nên cấp thiết. Quản trị tốt danh mục tài sản có rủi ro RWA giúp duy trì biên an toàn vốn mà không cần tăng vốn ồ ạt. Tối ưu hóa phân bổ tài sản là chiến lược cốt lõi trong quản trị vốn hiện đại.
III. Yếu tố vĩ mô và rủi ro ảnh hưởng an toàn vốn ngân hàng
Môi trường kinh tế vĩ mô có tác động sâu rộng đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng. Tăng trưởng kinh tế, lạm phát và các cú sốc ngoại sinh trực tiếp định hình khả năng trả nợ của khách hàng. Khi điều kiện vĩ mô biến động tiêu cực, rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường đồng loạt tăng cao. Tình trạng này làm thay đổi cơ cấu tài sản có rủi ro RWA và đe dọa tỷ lệ an toàn vốn CAR. Ngân hàng cần xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng vốn trước các áp lực chu kỳ kinh tế để đảm bảo hoạt động an toàn và liên tục.
3.1. Biến động tăng trưởng kinh tế GDP và lạm phát CPI
Tăng trưởng kinh tế GDP tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp và cá nhân vay vốn. Khi GDP tăng trưởng ổn định, khả năng hấp thụ vốn tốt giúp giảm thiểu nợ quá hạn và cải thiện khả năng sinh lời ROA ROE của ngân hàng. Ngược lại, lạm phát CPI gia tăng làm giảm sức mua và tăng chi phí vốn huy động. Lạm phát cao thường kéo theo việc thắt chặt chính sách tiền tệ và tăng mặt bằng lãi suất. Lãi suất cho vay cao làm gia tăng áp lực trả nợ, đẩy tỷ lệ nợ xấu NPL lên cao và trực tiếp đe dọa mức độ an toàn vốn của ngân hàng.
3.2. Cú sốc từ đại dịch Covid 19 và biến động thanh khoản hệ thống
Đại dịch Covid-19 tạo ra cú sốc chưa từng có đối với chuỗi cung ứng và hoạt động sản xuất kinh doanh toàn cầu. Nhiều khách hàng vay vốn rơi vào tình trạng gián đoạn dòng tiền và mất khả năng thanh toán nợ đúng hạn. Ngân hàng thương mại phải đối mặt với nguy cơ nợ xấu tiềm ẩn gia tăng đột biến. Nhu cầu trích lập dự phòng rủi ro tăng cao gây áp lực nặng nề lên nguồn vốn tự có ngân hàng. Biến động thanh khoản trong giai đoạn khủng hoảng buộc các ngân hàng phải cơ cấu lại danh mục tài sản nhằm bảo toàn tỷ lệ an toàn vốn CAR tối thiểu.
3.3. Đặc điểm cơ cấu hội đồng quản trị và quản trị rủi ro vốn
Cơ cấu hội đồng quản trị giữ vai trò định hướng chiến lược quản trị rủi ro và phân bổ vốn trong ngân hàng. Quy mô hội đồng quản trị, tỷ lệ thành viên độc lập và trình độ chuyên môn ảnh hưởng đến tính minh bạch trong việc ra quyết định. Sự hiện diện của các thành viên độc lập nâng cao tính khách quan trong giám sát hoạt động cấp tín dụng. Quản trị rủi ro chặt chẽ hạn chế việc theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn bất chấp rủi ro danh mục. Nhờ đó, ngân hàng duy trì cơ cấu tài sản hợp lý, kiểm soát tài sản có rủi ro RWA và củng cố tỷ lệ an toàn vốn CAR vững chắc.
IV. Thực trạng tuân thủ Thông tư 41 2016 TT NHNN tại Việt Nam
Thông tư 41/2016/TT-NHNN là văn bản pháp lý nền tảng quy định tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Thông tư này nội luật hóa các nguyên tắc theo chuẩn mực Basel II phương pháp tiêu chuẩn. Việc triển khai thông tư đòi hỏi các ngân hàng nâng cao tính chính xác trong định giá rủi ro tài sản. Quá trình áp dụng tạo ra sự phân hóa rõ nét về năng lực an toàn vốn giữa các tổ chức tín dụng. Các ngân hàng thương mại phải chủ động tái cơ cấu danh mục và tăng cường năng lực tài chính để đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe từ cơ quan quản lý.
4.1. Quy định hệ số CAR theo Thông tư 41 2016 TT NHNN
Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn CAR riêng lẻ và hợp nhất tối thiểu là 8%. Cách tính toán hệ số CAR theo thông tư này chặt chẽ hơn nhiều so với các quy định trước đây. Quy chuẩn mới yêu cầu tính toán đầy đủ rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Vốn tự có ngân hàng được phân định nghiêm ngặt thành vốn cấp 1 và vốn cấp 2. Nhiều ngân hàng đã nỗ lực nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR lên trên 10% nhằm tạo biên an toàn tài chính vững chắc và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
4.2. Khó khăn khi tính toán tài sản có rủi ro RWA tại Việt Nam
Tính toán tài sản có rủi ro RWA theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN đặt ra nhiều thách thức về cơ sở dữ liệu và hệ thống công nghệ thông tin. Các khoản cấp tín dụng vào bất động sản và chứng khoán bị áp hệ số rủi ro rất cao. Dữ liệu lịch sử về tổn thất tín dụng chưa đồng bộ gây trở ngại cho việc phân loại danh mục chính xác. Chi phí đầu tư cho hệ thống phần mềm quản lý rủi ro đòi hỏi nguồn ngân sách lớn. Việc tính đúng, tính đủ tài sản có rủi ro RWA làm gia tăng áp lực duy trì vốn tự có ngân hàng, đặc biệt là tại các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ.
4.3. Xu hướng phát hành trái phiếu tăng vốn cấp 2 của ngân hàng
Trước áp lực gia tăng tỷ lệ an toàn vốn CAR, các ngân hàng thương mại đẩy mạnh phát hành trái phiếu dài hạn để bổ sung vốn cấp 2. Đây là giải pháp nhanh chóng và linh hoạt nhằm cải thiện tỷ lệ an toàn vốn trong ngắn và trung hạn. Nguồn vốn cấp 2 từ trái phiếu giúp ngân hàng mở rộng quy mô hoạt động và đáp ứng giới hạn an toàn tín dụng. Tuy nhiên, vốn cấp 2 có chi phí huy động cao hơn và bị khấu trừ giá trị theo thời gian khi tiến gần đến ngày đáo hạn. Do đó, ngân hàng vẫn cần định hướng chiến lược tăng vốn cấp 1 dài hạn.
V. Giải pháp nâng cao an toàn vốn ngân hàng Việt Nam bền vững
Nâng cao an toàn vốn là mục tiêu chiến lược hàng đầu của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa nâng cao chất lượng tài sản và củng cố nguồn vốn tự có ngân hàng. Ngân hàng cần chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ mở rộng quy mô tài sản sang gia tăng hiệu quả chất lượng. Kiểm soát chặt chẽ các rủi ro phát sinh giúp đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn CAR luôn đạt và vượt chuẩn quy định. Việc duy trì an toàn vốn bền vững tạo nền tảng nâng cao uy tín và mở rộng hợp tác tài chính quốc tế.
5.1. Chiến lược tối ưu hóa danh mục tài sản có rủi ro RWA
Tối ưu hóa tài sản có rủi ro RWA là giải pháp quan trọng giúp giảm áp lực tăng vốn tự có ngân hàng. Các tổ chức tín dụng cần cơ cấu lại danh mục cho vay theo hướng ưu tiên các lĩnh vực sản xuất kinh doanh có hệ số rủi ro thấp. Đẩy mạnh phát triển mảng bán lẻ và tài trợ thương mại giúp phân tán rủi ro danh mục hiệu quả. Ngân hàng cũng cần tăng cường tỷ trọng thu nhập từ phí dịch vụ phi tín dụng. Chiến lược này giúp gia tăng khả năng sinh lời ROA ROE mà không làm tăng tài sản có rủi ro RWA, bảo vệ hệ số CAR vững chắc.
5.2. Nâng cao chất lượng tín dụng và giảm áp lực trích lập dự phòng
Chất lượng tín dụng tốt là yếu tố cốt lõi bảo vệ nguồn vốn tự có ngân hàng trước nguy cơ thất thoát. Ngân hàng cần hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng và tăng cường hệ thống cảnh báo sớm rủi ro. Việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu NPL giúp hạn chế dòng vốn ứ đọng và giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro. Khi chi phí dự phòng giảm xuống, lợi nhuận ròng sẽ tăng trưởng ổn định. Nguồn lợi nhuận này được giữ lại để bổ sung trực tiếp vào vốn cấp 1, tạo nền tảng vững chắc cho việc duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR.
5.3. Định hướng tiến tới áp dụng chuẩn mực Basel III toàn diện
Tiến tới chuẩn mực Basel III là xu hướng tất yếu giúp nâng cao vị thế và năng lực quản trị của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Chuẩn mực Basel III đòi hỏi tỷ lệ vốn cấp 1 cao hơn và yêu cầu bổ sung các bộ đệm vốn chống chu kỳ kinh tế. Các ngân hàng cần xây dựng lộ trình tăng vốn tự có ngân hàng thông qua phát hành cổ phiếu cho cổ đông chiến lược quốc tế. Việc nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin và quản trị dữ liệu phục vụ quản trị rủi ro thanh khoản là nhiệm vụ trọng tâm. Áp dụng chuẩn mực Basel III giúp bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng trong dài hạn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LỮ PHI NGA CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ĐẢM BẢO AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH LỮ PHI NGA CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC ĐẢM BẢO AN TOÀN VỐN CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.
ĐOÀN THANH HÀ TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án “Các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam” là bài nghiên cứu của chính tôi. Các sản phẩm/nghiên cứu của người khác là tài liệu tham khảo được trích dẫn theo đúng quy định. Luận án này chưa bao giờ được nộp để nhận bằng Tiến sĩ tại bất kỳ trường đại học hoặc cơ sở đào tạo khác.
TP Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 10 năm 2021 Tác giả Lữ Phi Nga ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn và lòng kính trọng tới người Thầy hướng dẫn khoa học của tôi là PGS. TS Đoàn Thanh Hà đã rất tâm huyết ủng hộ, động viên, khuyến khích và chỉ dẫn tận tình cho tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, quý thầy cô Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, đặc biệt là quý thầy cô trực tiếp giảng dạy lớp nghiên cứu sinh khóa XXII đã nhiệt tình giảng dạy, truyền đạt kinh nghiệm và hỗ trợ cho tôi trong suốt thời gian theo học tại Trường. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Sau đại học, đặc biệt là Thầy TS.
Lê Đình Hạc và chị Vũ Thị Thu Hà đã hỗ trợ chỉ dẫn thực hiện các thủ tục một cách thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình tôi, đặc biệt là người mẹ kính yêu và chồng tôi đã luôn sát cánh, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Sau cuộc khủng hoảng kinh tế thế giới năm 2008 - 2009 và đợt bùng phát đại dịch Covid-19 đã và đang cảnh báo những thách thức rất lớn hiện hữu đối với ngành ngân hàng, trong đó có các ngân hàng thương mại. Các ngân hàng thương mại không ngừng thực hiện an toàn vốn đáp ứng tiêu chuẩn Basel, chủ yếu thông qua phát hành trái phiếu để tăng nguồn vốn cấp 2 nhằm đảm bảo an toàn vốn và huy động vốn.
Dài hạn để đáp ứng nhu cầu vay của thị trường. Chính vì lẽ đó, luận án này nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam để xem xét tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô và nội tại ngân hàng bao gồm đặc điểm hoạt động và hội đồng quản trị. Tác giả đã tiến hành nghiên cứu dữ liệu từ 28 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam từ năm 2009 đến năm 2020, sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu bảng truyền thống, bao gồm Pooled OLS, FEM, REM và SGMM. Tác giả đã thu được một số kết quả chính như sau: Một yếu tố tỷ lệ thành viên người nước ngoài trong HĐQT (ForeignB) không có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%, các yếu tố còn lại có ý nghĩa thống kê, và biến giả Covid- 19 cho thấy đại dịch thế kỷ có tác động đến việc đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Trong nghiên cứu, tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng SGMM qua 2 bước đã khắc phục được các “khuyết tật” của mô hình, kết quả ước lượng đáng tin cậy. Kết quả ước lượng cho thấy 15 yếu tố của các ngân hàng thương mại như: ROA, DEP, LIQ, LOA, LLR, NPL, LEV, SIZE, BoardS, Femaleb, Edub, IndepB, CPI, GDP và biến giả (Dummy). 15 yếu tố này có ý nghĩa thống kê với mức ý nghĩa là 5%. Trong khi đó, một yếu tố tỷ lệ thành viên người nước ngoài trong HĐQT (ForeignB) không có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%.
Ngoài ra, phương pháp thống kê mô tả, đề tài cho thấy hệ số CAR cũng như các yếu tố trong mô hình có nhiều biến động trong giai đoạn nghiên cứu, đồng thời có những yếu tố có biến động tương đồng với hệ số CAR. Mô hình nghiên cứu định lượng sau khi thực hiện các kiểm định cho thấy hệ số CAR của các NHTM Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố nội tại, yếu tố vĩ mô và đại dịch Covid- 19. Đây là cơ sở quan trọng để đề tài đề xuất các hàm ý chính sách liên quan đến hệ số CAR của các NHTM Việt Nam trong thời gian sau đại dịch sắp tới. iv ABSTRACT After the world economic crisis in 2008 - 2009 and the outbreak of the Covid-19 pandemic has warned of enormous challenges for the banking industry, including commercial banks.
The commercial banks are constantly implementing capital adequacy to meet Basel standards, primarily through the issuance of bonds to increase tier 2 capital sources to ensure capital safety and mobilize capital. Long- term to meet the market’s borrowing needs. For that reason, this article aims to study the factors affecting the capital adequacy ratio of joint-stock commercial banks in Vietnam to consider the impact of macroeconomic and internal factors. The author had conducted a study of the Data from 28 joint-stock commercial banks in Vietnam from 2009 to 2020.
The authors used traditional panel data analysis methods, including Pooled OLS, Fixed effects model (FEM), random effects model (REM), and System generalized method of moments (SGMM). The author had obtained some main results: the foreign member ratio in the Board (ForeignB) does not positively impact CAR, and 15 factors are statistically significant with a 5% significance level. Besides, the author SGMM (System generalized method of moments) estimation method has overcome the “defects” of the model, and the estimation results are reliable. Estimated results show 15 intrinsic factors and two macro factors of commercial banks: ROA, DEP, LIQ, LOA, LLR, NPL, LEV, SIZE, BoardS, Femaleb, IndepB, Edub, CPI, GDP, and Dummy.
These 15 factors are statistically significant with a 5% significance level. Meanwhile, the one factor of the rate of independent members of foreigners in the Board of Directors (ForeignB) is not statistically significant at the 5% level. In addition, the descriptive statistical method, the dissertation shows that the CAR coefficient and the factors in the model have many changes in the research period, and there are also fluctuations similar to the CAR coefficient. The quantitative research model after performing the tests shows that internal factors and macro factors influence the CAR of Vietnam commercial banks.
This result is an essential basis for the topic to propose policy implications related to CAR ratios of Vietnamese commercial banks in the coming time. v MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.ix DANH MỤC CÁC BẢNG.x DANH MỤC CÁC HÌNH.xii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.1 Lý do chọn đề tài.2 Mục tiêu nghiên cứu.1 Mục tiêu chung.2 Mục tiêu cụ thể.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.6 Những đóng góp mới của luận án.1 Đóng góp mới về khoa học.2 Đóng góp mới về thực tiễn.7 Bố cục của đề tài. 11 Tóm tắt chương 1. 12 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Cơ sở lý thuyết về vốn của ngân hàng thương mại.1 Khái niệm vốn ngân hàng.2 Phân loại vốn ngân hàng.3 Vai trò vốn ngân hàng.2 Cơ sở lý thuyết liên quan đến cấu trúc vốn.1 Lý thuyết của Modigliani và Miller (lý thuyết M & M).2 Lý thuyết đánh đổi (Trade – off theory).3 Lý thuyết trật tự phân hạng.4 Lý thuyết chi phí đại diện.3 Cơ sở lý thuyết về an toàn vốn của ngân hàng thương mại.1 Khái niệm an toàn vốn.2 Các nguyên tắc đánh giá an toàn vốn.3 Tiêu chuẩn về an toàn vốn.4 Cách xác định hệ số an toàn vốn.5 Ý nghĩa về hệ số an toàn vốn.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn tối thiểu.1 Các yếu tố vĩ mô.2 Nhóm yếu tố vi mô.2 Lược khảo các công trình nghiên cứu liên quan.1 Các công trình nghiên cứu nước ngoài.2 Các công trình nghiên cứu trong nước.3 Khoảng trống nghiên cứu.4 Mô hình nghiên cứu đề xuất.1 Cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu.2 Các giả thuyết nghiên cứu.1 Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA).2 Biến tỷ lệ tiền gửi (DEP).3 Biến khả năng thanh khoản (LIQ).4 Biến tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOA).5 Biến tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR).6 Biến tỷ lệ nợ xấu (NPL).7 Biến hệ số đòn bẩy (LEV).8 Biến quy mô ngân hàng (SIZE).9 Biến quy mô hội đồng quản trị (BoardS).10 Biến tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT (IndepB).11 Biến tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT (FemaleB).12 Biến tỷ lệ thành viên người nước ngoài trong HĐQT (ForeignB) .13 Biến trình độ học vấn của các thành viên HĐQT (EduB).14 Biến chỉ số giá tiêu dùng (CPI).15 Biến tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP).16 Biến đại dịch Covid-19 (Dummy).3 Mô hình nghiên cứu đề xuất.61 Tóm tắt chương 2.
62 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu.2 Nghiên cứu định tính.3 Nghiên cứu định lượng.1 Khái quát về nghiên cứu định lượng.1 Các phương pháp hồi quy.2 Các kiểm định liên quan.2 Thu thập dữ liệu.3 Phương pháp xử lý số liệu.1 Thống kê mô tả.2 Kiểm định mô hình.3 Phương pháp phân tích dữ liệu.76 Tóm tắt chương 3. 79 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Giới thiệu tổng quan về hệ số an toàn vốn của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.2 Kết quả nghiên cứu.1 Phân tích thống kê mô tả.1 Kết quả thống kê mô tả về hệ số an toàn vốn (CAR).2 Kết quả thống kê mô tả về tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản (ROA) .3 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ tiền gửi (DEP).4 Kết quả thống kê mô tả về khả năng thanh khoản (LIQ).5 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOA) 88 4.6 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR).7 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ nợ xấu (NPL).8 Kết quả thống kê mô tả về hệ số đòn bẩy (LEV).9 Kết quả thống kê mô tả về quy mô ngân hàng (SIZE).10 Kết quả thống kê mô tả về quy mô hội đồng quản trị (BoardS).11 Kết quả thống kê mô tả về tỷ lệ thành viên độc lập trong HĐQT (IndepB).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lữ Phi Nga (2021). Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/yeu-to-anh-huong-den-an-toan-von-ngan-hang-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động đến an toàn vốn ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.