Luận án tiến sĩ: Phân tích vai trò của tỷ giá hối đoái trong cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ Việt Nam
"Luận án tiến sĩ phân tích vai trò tỷ giá hối đoái trong cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả."
Năm xuất bản
Số trang
243
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vai trò tỷ giá trong Chính sách tiền tệ Việt Nam
- Số trang:
- 243 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Phạm Thị Tuyết Trinh
- Năm:
- 2013
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vai trò tỷ giá trong Chính sách tiền tệ Việt Nam
Tỷ giá hối đoái giữ vai trò trung tâm trong cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ Việt Nam. Nó là kênh truyền dẫn quan trọng tác động đến nhiều biến số kinh tế vĩ mô. Hiểu rõ vai trò này giúp Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) điều hành chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Tỷ giá tác động trực tiếp đến giá cả hàng hóa, dịch vụ xuất nhập khẩu. Điều này ảnh hưởng đến sức mua của đồng nội tệ và năng lực cạnh tranh quốc tế. Chính sách tỷ giá cần linh hoạt, phù hợp với bối cảnh kinh tế trong và ngoài nước. Cơ chế dẫn truyền này phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhiều công cụ. Phân tích sâu về tác động của tỷ giá giúp tối ưu hóa công cụ điều hành.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của tỷ giá hối đoái
Tỷ giá hối đoái là giá của một đồng tiền được biểu thị bằng đồng tiền khác. Đây là yếu tố cốt lõi trong nền kinh tế mở. Nó phản ánh sức khỏe nền kinh tế và ảnh hưởng lớn đến hoạt động thương mại, đầu tư quốc tế. Tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến Cán cân thanh toán và dòng vốn. Một sự biến động nhỏ cũng có thể gây ra tác động lớn. NHNN theo dõi sát sao diễn biến tỷ giá trên Thị trường ngoại hối. Ổn định tỷ giá là mục tiêu hàng đầu. Sự ổn định này tạo niềm tin cho nhà đầu tư và doanh nghiệp. Điều đó hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.
1.2. Mối liên hệ giữa tỷ giá và Chính sách tiền tệ
Tỷ giá hối đoái là kênh dẫn truyền hiệu quả của chính sách tiền tệ. NHNN sử dụng lãi suất, dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở để tác động đến cung tiền. Các công cụ này ảnh hưởng đến lãi suất trong nước. Sự thay đổi lãi suất tác động đến dòng vốn quốc tế và sau đó là tỷ giá. Ví dụ, tăng lãi suất có thể thu hút vốn ngoại, làm tăng giá trị đồng nội tệ. Ngược lại, giảm lãi suất có thể gây áp lực lên tỷ giá. Chính sách tỷ giá cần hài hòa với mục tiêu kiểm soát Lạm phát. Nó cũng phải hỗ trợ Hội nhập kinh tế quốc tế. NHNN phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này.
II.Cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ qua tỷ giá
Cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ qua tỷ giá diễn ra qua nhiều kênh. Khi NHNN thay đổi lãi suất hoặc cung tiền, nó ảnh hưởng đến chi phí vay và đầu tư. Điều này tác động đến dòng vốn quốc tế. Từ đó, tỷ giá hối đoái thay đổi. Biến động tỷ giá ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu. Nó cũng tác động đến lạm phát và sản lượng quốc gia. Sự minh bạch và hiệu quả của kênh truyền dẫn này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo các mục tiêu của Chính sách tiền tệ được hiện thực hóa. Hiểu rõ từng kênh dẫn truyền giúp điều hành tỷ giá linh hoạt hơn. Điều đó có lợi cho Ổn định kinh tế vĩ mô.
2.1. Kênh tác động lên giá cả và lạm phát
Tỷ giá hối đoái tác động trực tiếp đến giá cả hàng hóa nhập khẩu. Đồng nội tệ mất giá làm tăng chi phí nhập khẩu. Điều này dẫn đến tăng giá hàng hóa tiêu dùng trong nước. Đây gọi là hiệu ứng 'truyền dẫn tỷ giá'. Nó góp phần làm tăng Lạm phát. Ngược lại, đồng nội tệ lên giá giúp giảm chi phí nhập khẩu, kiềm chế lạm phát. NHNN theo dõi sát sao mức độ truyền dẫn tỷ giá. Từ đó, ngân hàng này điều chỉnh Chính sách tỷ giá. Mục tiêu là kiểm soát lạm phát hiệu quả. Chính sách tỷ giá ổn định là yếu tố then chốt để giữ vững giá cả.
2.2. Kênh tác động đến sản lượng và thương mại
Tỷ giá hối đoái ảnh hưởng lớn đến cán cân thương mại và sản lượng. Đồng nội tệ yếu đi làm hàng xuất khẩu rẻ hơn và hàng nhập khẩu đắt hơn. Điều này khuyến khích xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu. Từ đó, cán cân thương mại được cải thiện. Tăng xuất khẩu thúc đẩy sản xuất trong nước và tạo việc làm. Ngược lại, đồng nội tệ mạnh làm giảm cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Nó cũng khuyến khích nhập khẩu. NHNN phải cân bằng giữa mục tiêu ổn định tỷ giá và hỗ trợ xuất khẩu. Điều hành tỷ giá linh hoạt là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế quốc gia.
2.3. Kênh tác động đến dòng vốn và Cán cân thanh toán
Biến động tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn quốc tế. Đồng nội tệ mạnh có thể hấp dẫn vốn đầu tư nước ngoài. Điều này do lợi nhuận đầu tư có giá trị cao hơn khi quy đổi. Nó góp phần cải thiện Cán cân thanh toán. Ngược lại, đồng nội tệ yếu có thể kích thích dòng vốn rút ra. Điều này gây áp lực lên Dự trữ ngoại hối. NHNN cần có Chính sách tỷ giá hợp lý. Nó giúp duy trì sự ổn định của dòng vốn. Điều này cũng đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Tỷ giá đóng vai trò quan trọng trong việc cân đối tài chính vĩ mô.
III.Tác động của tỷ giá đến Ổn định kinh tế vĩ mô
Tỷ giá hối đoái là một biến số quan trọng tác động đến sự ổn định kinh tế vĩ mô. Sự biến động quá mức của tỷ giá có thể gây ra nhiều rủi ro. Điều này bao gồm lạm phát cao, suy giảm tăng trưởng kinh tế và mất ổn định tài chính. Ngược lại, một Chính sách tỷ giá hợp lý góp phần củng cố nền tảng kinh tế. Nó hỗ trợ mục tiêu kiểm soát lạm phát, tăng trưởng bền vững và duy trì Cán cân thanh toán lành mạnh. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) luôn ưu tiên ổn định tỷ giá. Điều đó nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Nó cũng nhằm tăng cường niềm tin của nhà đầu tư. Tỷ giá còn ảnh hưởng đến khả năng trả nợ nước ngoài của quốc gia.
3.1. Ảnh hưởng của tỷ giá đến Lạm phát và tăng trưởng
Tỷ giá hối đoái có mối quan hệ chặt chẽ với lạm phát. Đồng tiền mất giá trực tiếp làm tăng giá hàng nhập khẩu. Điều này đẩy chi phí sản xuất và giá bán lẻ lên cao. Từ đó gây ra Lạm phát. Ngược lại, đồng tiền mạnh có thể giúp kiềm chế lạm phát. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế. NHNN cần tìm kiếm sự cân bằng. Đó là giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Chính sách tỷ giá là công cụ mạnh mẽ. Nó cần được Điều hành tỷ giá cẩn trọng.
3.2. Vai trò của tỷ giá trong Cán cân thanh toán
Tỷ giá hối đoái là nhân tố quyết định đến Cán cân thanh toán. Đồng tiền yếu khuyến khích xuất khẩu và giảm nhập khẩu. Nó cải thiện cán cân thương mại và tài khoản vãng lai. Điều này giúp tích lũy Dự trữ ngoại hối. Ngược lại, đồng tiền mạnh có thể gây thâm hụt cán cân thương mại. Điều này làm cạn kiệt dự trữ ngoại hối. NHNN cần quản lý tỷ giá để đảm bảo cán cân thanh toán bền vững. Điều này là quan trọng cho Hội nhập kinh tế quốc tế. Nó còn đảm bảo ổn định tài chính quốc gia. Tỷ giá có vai trò điều chỉnh tự động. Tuy nhiên, can thiệp là cần thiết khi thị trường không hiệu quả.
IV.Điều hành tỷ giá của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đóng vai trò then chốt trong Điều hành tỷ giá. Mục tiêu chính là duy trì sự ổn định của đồng Việt Nam. Điều này nhằm kiểm soát Lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. NHNN sử dụng nhiều công cụ và phương pháp để can thiệp vào Thị trường ngoại hối. Đó là mua bán ngoại tệ, điều chỉnh lãi suất, và thiết lập biên độ giao dịch. Chính sách tỷ giá của NHNN thường hướng tới sự linh hoạt. Điều này cho phép tỷ giá biến động trong một biên độ nhất định. Tuy nhiên, NHNN sẵn sàng can thiệp khi cần. Mục đích là để ngăn chặn những biến động quá lớn. Những biến động này có thể gây bất ổn kinh tế vĩ mô. Việc Điều hành tỷ giá đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm.
4.1. Các công cụ và phương pháp điều hành tỷ giá
NHNN sử dụng nhiều công cụ để Điều hành tỷ giá. Bao gồm nghiệp vụ mua bán ngoại tệ trên Thị trường ngoại hối. Đây là công cụ trực tiếp nhất. Nó tác động đến cung cầu ngoại tệ. NHNN cũng điều chỉnh Lãi suất chính sách. Lãi suất ảnh hưởng đến dòng vốn quốc tế và tỷ giá. Ngoài ra, việc thiết lập biên độ giao dịch tỷ giá cũng là một phương pháp quan trọng. Nó giúp giới hạn sự biến động. NHNN còn quản lý Dự trữ ngoại hối hiệu quả. Việc quản lý này tăng cường khả năng can thiệp. Mục tiêu là để ổn định thị trường khi cần thiết. Sự linh hoạt trong việc áp dụng các công cụ là chìa khóa.
4.2. Mục tiêu và thách thức trong điều hành tỷ giá
Mục tiêu chính của NHNN là ổn định tỷ giá, góp phần kiểm soát Lạm phát. Nó cũng nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế và duy trì Cán cân thanh toán. Tuy nhiên, quá trình Điều hành tỷ giá đối mặt với nhiều thách thức. Đó là sự biến động của kinh tế toàn cầu, áp lực dòng vốn quốc tế. Ngoài ra còn có những thay đổi trong chính sách tiền tệ của các nước lớn. Việc duy trì tính cạnh tranh của hàng xuất khẩu cũng là một thách thức. NHNN cần cân bằng các mục tiêu đôi khi mâu thuẫn. Điều này đòi hỏi sự phân tích sâu sắc. Nó cũng yêu cầu phản ứng kịp thời với các diễn biến thị trường. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo Ổn định kinh tế vĩ mô.
V.Đề xuất và kiến nghị cho Chính sách tỷ giá tương lai
Để tối ưu hóa vai trò của tỷ giá trong Chính sách tiền tệ Việt Nam, cần có những đề xuất và kiến nghị cụ thể. NHNN cần tiếp tục tăng cường tính linh hoạt của tỷ giá. Điều này cho phép tỷ giá phản ánh đúng hơn cung cầu thị trường. Tuy nhiên, cần có sự can thiệp hợp lý để tránh biến động quá mức. Việc phát triển Thị trường ngoại hối chiều sâu là yếu tố then chốt. Điều này giúp tăng tính thanh khoản và hiệu quả. Cần nâng cao khả năng phân tích và dự báo của NHNN. Điều đó giúp chủ động hơn trong việc Điều hành tỷ giá. Hướng tới một Chính sách tỷ giá linh hoạt có kiểm soát. Điều đó sẽ hỗ trợ Hội nhập kinh tế quốc tế và Ổn định kinh tế vĩ mô.
5.1. Tăng cường tính linh hoạt của chính sách tỷ giá
Cần tăng cường tính linh hoạt của Chính sách tỷ giá. Điều này giúp tỷ giá phản ứng nhanh hơn với các cú sốc bên ngoài. Nó cũng phản ánh đúng hơn các yếu tố cơ bản của nền kinh tế. Tính linh hoạt cao hơn giúp giảm áp lực lên Dự trữ ngoại hối. Đồng thời, nó cũng cải thiện hiệu quả của các công cụ chính sách tiền tệ khác. Tuy nhiên, sự linh hoạt cần đi kèm với biên độ kiểm soát. Mục đích là để tránh những biến động gây bất ổn. NHNN cần truyền thông rõ ràng về định hướng điều hành. Điều này tạo sự tin tưởng cho thị trường và nhà đầu tư. Một tỷ giá linh hoạt có thể giúp Việt Nam thích ứng tốt hơn với Hội nhập kinh tế quốc tế.
5.2. Phát triển thị trường ngoại hối và các công cụ phái sinh
Phát triển Thị trường ngoại hối là ưu tiên hàng đầu. Một thị trường sâu rộng và minh bạch hỗ trợ Điều hành tỷ giá hiệu quả hơn. Cần khuyến khích các công cụ phái sinh ngoại tệ. Điều này giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro tỷ giá. Nó cũng giúp tăng tính thanh khoản của thị trường. NHNN cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường ngoại hối. Cần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này đảm bảo thị trường hoạt động chuyên nghiệp. Thị trường ngoại hối phát triển sẽ giảm gánh nặng can thiệp trực tiếp cho NHNN. Nó cũng góp phần vào Ổn định kinh tế vĩ mô. Đồng thời, thị trường sẽ hỗ trợ kiểm soát Lạm phát.
5.3. Nâng cao năng lực phân tích và dự báo tỷ giá
NHNN cần tiếp tục nâng cao năng lực phân tích và dự báo tỷ giá. Điều này bao gồm việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Nó cũng đòi hỏi thu thập và xử lý dữ liệu kịp thời. Dự báo chính xác giúp NHNN chủ động hơn trong việc Điều hành tỷ giá. Nó cũng giúp đưa ra các quyết định chính sách phù hợp. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Học hỏi kinh nghiệm từ các ngân hàng trung ương khác là cần thiết. Nâng cao năng lực này giúp giảm thiểu rủi ro. Điều này cũng tăng cường hiệu quả của Chính sách tỷ giá. Nó hỗ trợ mục tiêu Ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (243 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ðÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ðẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ----------oo0oo---------- PHẠM THỊ TUYẾT TRINH VAI TRÒ CỦA TỶ GIÁ HỐI ðOÁI TRONG CƠ CHẾ DẪN TRUYỀN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 62.01 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Nhung 2. Hạ Thị Thiều Dao TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2013 i LỜI CAM ðOAN Tôi tên là: Phạm Thị Tuyết Trinh Sinh ngày: 21 tháng 09 năm 1984 – tại: Cần Thơ Hiện công tác tại: trường ðại học Ngân hàng Tp.
Hồ Chí Minh Là học viên nghiên cứu sinh khóa 16 của Trường ðại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Mã số NCS: Cam ñoan luận án: Vai trò của tỷ giá hối ñoái trong cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ Việt Nam. Chuyên ngành: Kinh tế Tài chính Ngân hàng; Mã số: 62.01 Người hướng dẫn khoa học: 1.
Nguyễn Thị Nhung 2. Hạ Thị Thiều Dao Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu có tính ñộc lập riêng, không sao chép bất kỳ tài liệu nào và chưa ñược công bố toàn bộ nội dung này bất kỳ ở ñâu; các số liệu, các nguồn trích dẫn trong luận án ñược chú thích nguồn gốc rõ ràng, minh bạch. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam ñoan danh dự của tôi. Hồ Chí Minh, ngày 20 tháng 12 năm 2013 Người viết PHẠM THỊ TUYẾT TRINH ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ADF Augmented Dickey-Fuller AM Arithmetic Mean Trung bình ñại số BIS Bank of International Settlement Ngân hàng Thanh toán Quốc tế CSTT Chính sách tiền tệ ECB European Central Bank Ngân hàng Trung ương Châu Âu ERPT Exchange rate pass-through Trung chuyển biến ñộng tỷ giá FED Federal Reserve Bank Ngân hàng Dự trữ Liên bang GDP Gross Domestic Product Tổng thu nhập quốc nội GSO General Statistics Office Tổng cục Thống kê HP Hodrick Prescott IFS International Financial Statistics Thống kê Tài chính Quốc tế IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ Quốc tế JPY Japanese Yen Yên Nhật MCI Monetary Condition Index Chỉ số ñiều kiện tiền tệ MTM Monetary Transmission Cơ chế dẫn truyền chính sách Mechanism tiền tệ NEER Nominal Effective Exchange Rate Tỷ giá danh nghĩa ña phương NER Nominal Exchange Rate Tỷ giá danh nghĩa NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại NHTW Ngân hàng trung ương OLS Odinary Least Square Bình phương thông thường bé nhất PP Phillips-Perron REER Real Effective Exchange Rate Tỷ giá thực ña phương RVAR Reduced form VAR Tự hồi qui vectơ dạng rút gọn SVAR Structural Vector Autoregression Tự hồi qui vectơ dạng cấu trúc USD United State Dollar ðô la Mỹ iii VAR Vector Autoregression Tự hồi qui vectơ VND Vietnam Dong ðồng Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ thức Thương mại Thế giới iv DANH MỤC BẢNG – BIỂU – HÌNH Danh mục Bảng STT Số bảng Tên bảng Trang Cán cân vãng lai và cán cân vốn giai ñoạn 1999- 1 2.1 36 2012 ðộ mở ngoại thương của một số nước châu Á 2 2.3 Cơ cấu nhập khẩu của Việt Nam theo nhóm hàng 38 Cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam theo bảng phân 4 2.4 39 loại tiêu chuẩn ngoại thương 5 2.5 ðộ sâu tài chính của một số nước châu Á 44 Cán cân thanh toán Việt Nam giai ñoạn 1999- 6 2.6 46 2012 Mục tiêu cuối cùng của CSTT Việt Nam giai 7 2.7 49 ñoạn 1999-2012 Mục tiêu ñiều hành của CSTT Việt Nam giai 8 2.8 51 ñoạn 1999-2012 Qui mô, doanh số và số lượng thành viên tham 9 2.9 53 gia thị trường mở giai ñoạn 2004- 2011 10 2.10 Tỷ lệ dự trữ bắt buộc giai ñoạn 2003-2012 54 11 2.11 Tỷ giá VND/USD giai ñoạn 1999 – 2012 60 12 2.12 Biên ñộ dao ñộng tỷ giá ñược áp dụng từ 1999 60 Thay ñổi tỷ giá bình quân liên ngân hàng 13 2.13 62 VND/USD giai ñoạn 1999-2012 Tỷ trọng mua, bán ngoại tệ kỳ hạn và hoán ñổi 14 2.14 trong tổng giao dịch thị trường ngoại hối, giai 65 ñoạn 2002-2010 15 2.15 Cơ cấu tăng trưởng tín dụng giai ñoạn 2008 – 70 v 2012 Nguồn của các biến số sử dụng trong mô hình 16 3.1 85 SVAR Kết quả kiểm ñịnh ADF và PP các chuỗi dữ liệu 17 3.2 87 mô hình SVAR Phân rã phương sai giai ñoạn quí I/1999 – quí 18 3.3 109 IV/2005 Phân rã phương sai giai ñoạn quí I/2006 – quí 19 3.4 111 IV/2012 Nguồn của các biến số sử dụng trong mô hình 20 4.1 118 RVAR Kết quả kiểm ñịnh ADF và PP các chuỗi dữ liệu 21 4.2 120 mô hình RVAR 22 4.3 Tác ñộng ñến các chỉ số giá của 1% sốc tỷ giá 122 23 4.4 Phân rã phương sai các chỉ số giá 129 Danh mục Biểu ñồ Tăng trưởng kinh tế và lạm phát giai ñoạn 1999- 1 2.1 35 2012 ðộ mở ngoại thương của Việt Nam giai ñoạn 2 2.2 37 1999-2012 Mức ñộ mở cửa tài chính của Việt Nam và các 3 2.3 41 nước trong khu vực giai ñoạn 1999-2012 ðộ sâu tài chính của Việt Nam giai ñoạn 1999- 4 2.5 ðô la hóa của Việt Nam giai ñoạn 1999-2012 45 Diễn biến các lãi suất chỉ ñạo và lãi suất thị trường 6 2.7 Diễn biến cung tiền, MCI, các lãi suất chỉ ñạo giai 58 vi ñoạn 1999 – 2012 Diễn biến tỷ giá VND/USD theo ngày từ 2004 ñến 8 2.8 61 2011 Tỷ giá NER, NEER, REER của Việt Nam giai 63 9 2.9 ñoạn 1999-2012 Quy mô dự trữ ngoại hối tính theo tháng nhập khẩu 10 2.10 66 giai ñoạn 1999-2012 Diễn biến cán cân thương mại và REER của Việt 11 2.11 68 Nam giai ñoạn 1999-2012 Diễn biến lãi suất tái chiết khấu, lãi suất thị trường, 12 3.1 tăng trưởng chỉ số giá sản xuất hàng công nghiệp 97 và lạm phát giai ñoạn 1999 – 2012 Danh mục Hình STT Số hình Tên hình Trang 1 1.1 Bộ ba bất khả thi 6 Mối liên hệ giữa các mục tiêu và công cụ của 2 1.3 Các kênh dẫn truyền trong MTM 14 4 1.4 Các yếu tố ảnh hưởng ñến MTM 20 5 1.5 Tỷ giá trong có chế dẫn truyền CSTT 22 Thiết kê mô hình SVAR ño lường kênh tỷ giá 6 3.1 78 trong MTM của Việt Nam 7 3.2 Các chuỗi biến số thời gian trong mô hình SVAR 86 Phản ứng tích lũy của sản lượng, giá và cung tiền 8 3.3 90 do sốc lãi suất tái chiết khấu Phản ứng tích lũy của cung tiền và lãi suất tái chiết 9 3.4 91 khấu do sốc giá và sản lượng 10 3.5 Dẫn truyền CSTT qua kênh lãi suất 93 vii Phản ứng tích lũy của sản lượng, giá sản xuất hàng 11 3.6 95 công nghiệp do sốc lãi suất tái chiết khấu 12 3.7 Dẫn truyền CSTT qua kênh tỷ giá 99 Phản ứng tích lũy của tỷ giá danh nghĩa do sốc lãi 13 3.8 100 suất tái chiết khấu Phản ứng tích lũy của tỷ giá do sốc sản lượng và 14 3.9 102 giá Phản ứng tích lũy của nhập khẩu, xuất khẩu và cán 15 3.10 103 cân thương mại do sốc lãi suất tái chiết khấu Phản ứng tích lũy của nhập khẩu, xuất khẩu và cán 16 3.11 104 cân thương mại do sốc tỷ giá Tổng hợp dẫn truyền CSTT dạng khung và tác 17 3.12 107 ñộng gián tiếp của kênh tỷ giá Chuỗi bậc gốc của các biến số WCP, YGAP, M2, 18 4.1 119 NEER, IMP, PPI, CPI.
Chuỗi sai phân bậc I của các biến số WCP, M2, 19 4.2 120 NEER, IMP, PPI, CPI.3 Phản ứng của các chỉ số giá do 1% sốc tỷ giá 122 Phản ứng của chuỗi giá nhập khẩu giá sản xuất 21 4.4 125 giá tiêu dùng do 1% sốc tỷ giá Phản ứng của giá nhập khẩu do 1% sốc tỷ giá theo 22 4.5 126 hai giai ñoạn Phản ứng của chuỗi giá nhập khẩu giá sản xuất 24 4.6 giá tiêu dùng do 1% sốc tỷ giá theo hai giai 128 ñoạn viii MỤC LỤC Lời cam ñoan. i Danh mục từ viết tắt. ii Danh mục bảng, hình, biểu. iv Mục lục.
viii PHẦN MỞ ðẦU. xiii Lý do chọn ñề tài. xiii Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. xiv Mục tiêu nghiên cứu.
xviii ðối tượng và phạm vi nghiên cứu. xviii Mô hình và phương pháp nghiên cứu. xix Nguồn dữ liệu. xxi Thiết kế nghiên cứu.
xxi ðiểm mới của nghiên cứu. xxiii Cấu trúc nghiên cứu. xxiv CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ TỶ GIÁ, CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ CƠ CHẾ DẪN TRUYỀN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ.
Tổng quan về tỷ giá. Tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực song phương. Tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực ña phương. Sự vận hành của tỷ giá trong nền kinh tế.
Tổng quan về chính sách tiền tệ. Khái niệm chính sách tiền tệ. Các mục tiêu của chính sách tiền tệ. Mục tiêu cuối cùng.
Mục tiêu trung gian. Mục tiêu hoạt ñộng. Các công cụ của chính sách tiền tệ. Cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ (MTM).
Khái niệm cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ. Cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ qua các kênh. Kênh tỷ giá. Các kênh dẫn truyền khác.
Các yếu tố ảnh hưởng ñến hoạt ñộng của cơ chế dẫn truyền. Vai trò của tỷ giá trong cơ chế dẫn truyền. Tổng hợp các nghiên cứu về tỷ giá trong cơ chế dẫn truyền chính sách tiền tệ 26 1. Các nghiên cứu tiếp cận theo dẫn truyền chính sách tiền tệ.
Các nghiên cứu tiếp cận theo trung chuyển biến ñộng tỷ giá. 30 Tóm tắt chương 1. TỶ GIÁ TRONG KHUNG ðIỀU HÀNH CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VIỆT NAM. ðặc ñiểm nền kinh tế Việt Nam giai ñoạn 1999-2012.
ðộ mở ngoại thương. Hội nhập tài chính. ðộ sâu tài chính. Tình trạng ñô la hóa.
Khung chính sách tiền tệ Việt Nam giai ñoạn 1999-2012. Hệ thống mục tiêu chính sách. Mục tiêu cuối cùng. Mục tiêu ñiều hành.
Các công cụ của chính sách tiền tệ. Nghiệp vụ thị trường mở. Dự trữ bắt buộc. Tái cấp vốn và các lãi suất chỉ ñạo.
Tỷ giá trong ñiều hành chính sách tiền tệ giai ñoạn 1999-2012. Tóm lược ñiều hành chính sách tiền tệ giai ñoạn 1999-2012. Diễn biến và ñiều hành tỷ giá giai ñoạn 1999-2012. Diễn biến và ñiều hành tỷ giá danh nghĩa VND/USD.
Diễn biến tỷ giá thực. Tỷ giá trong chính sách tiền tệ Việt Nam. 63 Tóm tắt chương 2. KÊNH TỶ GIÁ TRONG CƠ CHẾ DẪN TRUYỀN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VIỆT NAM.
Xây dựng mô hình nghiên cứu. Xây dựng mô hình SVAR. ðịnh dạng cú sốc cấu trúc. ðịnh nghĩa biến số và nguồn dữ liệu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Tuyết Trinh (2013). Vai trò của tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/vai-tro-cua-ty-gia-hoi-doi-trong-chinh-sach-tien-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ phân tích vai trò tỷ giá hối đoái trong cơ chế truyền tải chính sách tiền tệ Việt Nam, đề xuất giải pháp tối ưu hóa hiệu quả."
Luận án "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ Việt Nam" có 243 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò của tỷ giá hối đoái trong chính sách tiền tệ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.