Luận án tiến sĩ ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích phương pháp ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam. Đề xuất giải pháp kinh tế học ứng dụng hiệu quả.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

306

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quy mô dự trữ ngoại hối tối ưu tại Việt Nam
Số trang:
306 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quy mô dự trữ ngoại hối tối ưu tại Việt Nam

Dự trữ ngoại hối là nguồn lực tài chính chiến lược của mỗi quốc gia. Quỹ dự trữ giúp duy trì khả năng thanh khoản và chi trả quốc tế. Nguồn vốn này hỗ trợ can thiệp thị trường khi phát sinh cú sốc vĩ mô. Việc xác định quy mô dự trữ ngoại hối tối ưu giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Quy mô quá nhỏ sẽ khiến nền kinh tế dễ tổn thương trước biến động bên ngoài. Ngược lại, quy mô quá lớn sẽ gây lãng phí nguồn lực đầu tư phát triển. Quản lý ngoại tệ đòi hỏi sự cân bằng khoa học giữa phòng ngừa rủi ro và hiệu quả sinh lời. Nền kinh tế Việt Nam có độ mở thương mại rất cao. Các cú sốc tài chính quốc tế có thể lan truyền nhanh chóng vào thị trường nội địa. Do đó, việc xây dựng cơ sở định lượng để xác định mức đệm dự trữ thích hợp là nhiệm vụ cấp thiết.

1.1. Khái niệm và vai trò đối với nền kinh tế mở

Dự trữ ngoại hối bao gồm tài sản nước ngoài do cơ quan quản lý tiền tệ kiểm soát. Tài sản này có tính thanh khoản cao và mức độ an toàn gần như tuyệt đối. Mục đích chính là tài trợ các khoản thâm hụt cán cân thanh toán quốc tế (BoP). Nguồn dự trữ giúp ngân hàng nhà nước việt nam chủ động điều hành thị trường tiền tệ. Công cụ này trực tiếp phục vụ mục tiêu ổn định tỷ giá USD/VND. Khi tỷ giá biến động mạnh, nhà điều hành có thể bán ngoại tệ để giảm áp lực thị trường. Động thái này bảo vệ giá trị đồng nội tệ và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Bên cạnh đó, mức dự trữ dồi dào nâng cao uy tín tín dụng quốc gia. Xếp hạng tín nhiệm cao hơn giúp giảm chi phí vay vốn nước ngoài cho toàn bộ nền kinh tế.

1.2. Đánh đổi giữa đệm an toàn và chi phí cơ hội

Việc tích lũy ngoại tệ luôn đi kèm sự đánh đổi kinh tế rõ rệt. Lợi ích lớn nhất là giảm thiểu xác suất khủng hoảng thanh khoản. Tuy nhiên, việc nắm giữ tài sản ngoại tệ tạo ra chi phí cơ hội nắm giữ ngoại tệ đáng kể. Lợi suất đầu tư trái phiếu chính phủ nước ngoài thường rất thấp. Trong khi đó, nhu cầu vốn cho cơ sở hạ tầng và sản xuất trong nước rất cao. Nguồn lực ngoại tệ tích trữ không thể tài trợ trực tiếp cho các dự án phát triển nội địa có tỷ suất sinh lời cao hơn. Ngoài ra, việc mua ngoại tệ đòi hỏi phát hành tiền đồng ra lưu thông. Ngân hàng trung ương phải thực hiện các biện pháp hút tiền về để kiềm chế lạm phát. Các chi phí phát hành tín phiếu làm gia tăng gánh nặng tài chính. Do đó, quy mô dự trữ cần được tối ưu hóa thay vì gia tăng vô hạn.

II. Các phương pháp đo lường dự trữ ngoại hối tối ưu chuẩn

Lý thuyết tài chính quốc tế cung cấp nhiều cách tiếp cận để tính toán lượng dự trữ cần thiết. Các phương pháp ban đầu chủ yếu dựa trên các chỉ số kinh nghiệm đơn giản. Về sau, các nhà kinh tế học phát triển thêm các mô hình hồi quy kinh tế lượng và mô hình tối ưu hóa toán học. Mỗi nhóm phương pháp đều phản ánh những ưu điểm và hạn chế riêng biệt. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm kinh tế và cấu trúc tài chính của từng quốc gia. Đối với các nền kinh tế đang phát triển, các cú sốc dòng vốn thường diễn ra đột ngột. Do đó, khung phân tích cần phản ánh chính xác cả rủi ro thương mại lẫn rủi ro dòng vốn đảo chiều.

2.1. Quy tắc kinh nghiệm truyền thống và tiêu chí IMF ARA

Các quy tắc kinh nghiệm truyền thống tập trung vào các thước đo đơn lẻ. Thước đo phổ biến nhất là số tháng nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ. Mức an toàn kinh điển thường được quy ước tương đương 3 tháng nhập khẩu. Thước đo này bảo đảm khả năng thanh toán khi xuất khẩu bị gián đoạn. Bên cạnh đó, quy tắc Guidotti-Greenspan yêu cầu dự trữ phải bao phủ 100% nợ nước ngoài ngắn hạn. Quy tắc này ngăn ngừa khủng hoảng tái cấp vốn khi thị trường tín dụng quốc tế đóng băng. Để khắc phục sự đơn điệu của từng chỉ số, Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã đề xuất tiêu chí IMF ARA (Assessing Reserve Adequacy). Tiêu chí này kết hợp nhiều trọng số gồm kim ngạch xuất khẩu, nợ ngắn hạn, cung tiền rộng M2 và các khoản nợ khác. Khung ARA mang lại cái nhìn toàn diện hơn về mức độ an toàn tài chính.

2.2. Phương pháp hàm cầu và mô hình Heller

Phương pháp hàm cầu sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng để ước lượng nhu cầu ngoại tệ. Các biến số đầu vào gồm quy mô thương mại, độ biến động của xuất khẩu và mức độ mở cửa tài chính. Trong dòng nghiên cứu tối ưu hóa, mô hình Heller là một trong những cột mốc tiên phong. Mô hình này xác định điểm cân bằng dựa trên chi phí điều chỉnh kinh tế và chi phí nắm giữ ngoại tệ. Khi có thâm hụt cán cân thanh toán, dự trữ được dùng để tránh việc phải giảm đột ngột mức tiêu dùng nội địa. Mặc dù có tính đột phá, mô hình này vẫn xem nhẹ rủi ro gián đoạn đột ngột của dòng vốn tài chính. Dù vậy, phương pháp này đã đặt nền tảng quan trọng cho các nghiên cứu hiện đại về cân bằng chi phí và lợi ích.

III. Ứng dụng mô hình chi phí lợi ích dự trữ ngoại hối tối ưu

Phương pháp tiếp cận dựa trên chi phí và lợi ích là bước tiến vượt bậc trong phân tích dự trữ. Phương pháp này xem dự trữ ngoại hối như một hợp đồng bảo hiểm rủi ro vĩ mô. Quốc gia chấp nhận trả phí bảo hiểm thông qua phần chênh lệch lợi suất đầu tư. Đổi lại, nền kinh tế nhận được sự bảo vệ trước các cú sốc rút vốn đột ngột. Việc mô hình hóa hàm thỏa dụng cho phép tìm ra điểm cân bằng tối ưu tuyệt đối. Mức dự trữ tối ưu tại điểm cân bằng sẽ tối đa hóa phúc lợi xã hội dài hạn của toàn bộ nền kinh tế.

3.1. Cấu trúc mô hình Jeanne Rancière trong quản trị rủi ro

Mô hình Jeanne-Rancière đại diện tiêu biểu cho trường phái chi phí - lợi ích hiện đại. Mô hình này thiết lập khuôn khổ phân tích dựa trên nguy cơ xảy ra hiện tượng dừng đột ngột của dòng vốn quốc tế. Ba biến số then chốt quyết định mức dự trữ tối ưu bao gồm: xác suất xảy ra khủng hoảng, quy mô dòng vốn bị đảo chiều và mức độ suy giảm sản lượng GDP. Khi khủng hoảng xảy ra, quốc gia mất quyền tiếp cận thị trường tín dụng nước ngoài. Dự trữ ngoại tệ sẽ được giải ngân để duy trì mức tiêu dùng và nhập khẩu thiết yếu. Nhờ đó, nền kinh tế tránh được sự sụt giảm nghiêm trọng về sản lượng. Mô hình cân nhắc chi phí cơ hội nắm giữ ngoại tệ so với lợi ích giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

3.2. Ưu thế của tiếp cận chi phí lợi ích tại Việt Nam

Khung phân tích chi phí - lợi ích tỏ ra vượt trội khi áp dụng vào thực tiễn Việt Nam. Các quy tắc kinh nghiệm thường cứng nhắc và không gắn liền với đặc thù kinh tế vĩ mô. Ngược lại, mô hình tối ưu hóa cho phép tùy biến linh hoạt các tham số đầu vào theo từng thời kỳ. Các yếu tố như rủi ro nợ công, mức chênh lệch lãi suất và cấu trúc dòng vốn đều được lượng hóa cụ thể. Cách tiếp cận này giúp nhà hoạch định chính sách hiểu rõ nguyên nhân sâu xa dẫn đến nhu cầu tích lũy ngoại tệ. Kết quả ước lượng cung cấp căn cứ định lượng khoa học cho việc điều hành chính sách tiền tệ. Đây là cơ sở thực chứng vững chắc hơn so với việc dựa thuần túy vào các thông lệ quốc tế cố định.

IV. Đánh giá mức độ thích hợp của dự trữ ngoại hối Việt Nam

Nghiên cứu thực nghiệm giai đoạn 2005 - 2017 cung cấp cái nhìn chi tiết về quy mô dự trữ của Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp kinh tế lượng hiện đại như ARCH, ADF, lọc HP và mô hình ARDL. Bộ dữ liệu chuỗi thời gian theo quý và theo năm bảo đảm tính chuẩn xác cao. Kết quả phân tích làm rõ xu hướng vận động của dự trữ thực tế so với các ngưỡng an toàn lý thuyết. Từ đó, nghiên cứu đưa ra những kết luận thực tiễn về mức độ đủ của đệm an toàn tài chính quốc gia.

4.1. Thực trạng dữ liệu giai đoạn 2005 2017

Trong giai đoạn 2005 - 2017, nền kinh tế Việt Nam đã trải qua nhiều chu kỳ biến động lớn. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và giai đoạn lạm phát cao đã tạo áp lực nặng nề lên cán cân thanh toán quốc tế (BoP). Dự trữ ngoại tệ từng rơi xuống mức thấp kỷ lục so với số tháng nhập khẩu. Tuy nhiên, từ sau năm 2012, môi trường kinh tế vĩ mô dần ổn định trở lại. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và thặng dư thương mại đã cải thiện rõ nét nguồn cung ngoại tệ. Ngân hàng nhà nước việt nam đã tận dụng cơ hội thuận lợi để mua ròng ngoại tệ liên tục. Nhờ vậy, quỹ dự trữ quốc gia có sự tăng trưởng bứt phá về giá trị tuyệt đối.

4.2. Mức đệm an toàn và nhu cầu tích lũy thực tế

Kết quả ước lượng cho thấy vào cuối năm 2017, mức dự trữ ngoại hối thực tế đã tiến sát mức quy mô dự trữ ngoại hối tối ưu. Mức độ chênh lệch giữa quy mô thực tế và mức tối ưu theo tính toán là không đáng kể. Điều này khẳng định Việt Nam đã xây dựng được một tấm đệm an toàn vĩ mô tương đối vững chắc. Nền kinh tế không còn đối mặt với tình trạng thiếu hụt ngoại tệ nghiêm trọng như các năm trước. Dù vậy, nghiên cứu chỉ ra rằng Việt Nam vẫn cần tiếp tục gia tăng dự trữ trong các năm tiếp theo. Tuy nhiên, việc tăng trưởng không cần đẩy nhanh bằng mọi giá. Tốc độ tích lũy cần duy trì ở mức vừa phải để tránh áp lực chi phí cơ hội và rủi ro tiền tệ hóa.

V. Giải pháp điều hành tối ưu dự trữ ngoại hối của Việt Nam

Quản trị dự trữ ngoại tệ hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Việc duy trì mức dự trữ tối ưu không chỉ dừng lại ở hành động mua gom ngoại tệ trên thị trường. Nhà điều hành cần chủ động tác động vào các biến số nền tảng của nền kinh tế. Mục tiêu cốt lõi là vừa tăng cường năng lực chống chịu vừa tối thiểu hóa chi phí nắm giữ tài sản ngoại tệ. Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho cơ quan quản lý nhà nước trong trung và dài hạn.

5.1. Quản lý rủi ro vỡ nợ và kiểm soát nợ ngắn hạn

Giải pháp căn bản để giảm nhu cầu dự trữ là hạ thấp xác suất xảy ra rủi ro quốc gia. Cơ quan quản lý cần kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ nước ngoài ngắn hạn của cả khu vực công và tư nhân. Việc duy trì tỷ lệ bao phủ theo quy tắc Guidotti-Greenspan giúp củng cố niềm tin của các chủ nợ. Đồng thời, việc tiết chế nhập khẩu hàng hóa không thiết yếu sẽ bảo vệ cán cân vãng lai. Bên cạnh đó, chính phủ cần thúc đẩy tăng thu và kiểm soát chi ngân sách nhà nước bền vững. Việc duy trì các cân đối vĩ mô lành mạnh sẽ làm giảm chi phí tổn thất nếu có cú sốc xảy ra. Nhờ vậy, mức dự trữ cần thiết để phòng vệ sẽ tự động giảm xuống mà không làm suy yếu an ninh tài chính.

5.2. Đa dạng hóa nguồn cung ngoại tệ và ổn định tỷ giá

Để duy trì quỹ dự trữ dồi dào, cần liên tục mở rộng và đa dạng hóa các dòng thu ngoại tệ bền vững. Đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu là động lực hàng đầu để tạo nguồn thặng dư thương mại ổn định. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện môi trường đầu tư để thu hút mạnh mẽ vốn FDI và vốn đầu tư gián tiếp. Nguồn kiều hối gửi về nước cũng cần được khuyến khích chảy vào hệ thống ngân hàng chính thức. Việc ngân hàng nhà nước việt nam duy trì chính sách linh hoạt nhằm ổn định tỷ giá USD/VND sẽ củng cố niềm tin vào đồng nội tệ. Khi hiện tượng đô la hóa được kiềm chế, người dân và doanh nghiệp sẽ chủ động bán ngoại tệ cho hệ thống ngân hàng. Đây là nền tảng bền vững nhất để gia tăng quỹ dự trữ quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (306 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Trần Vương Thịnh, nghiên cứu sinh Khóa 20, niên khóa 2015-2018, Trường Đại Học Ngân Hàng TP. Hồ Chí Minh. Tôi cam đoan rằng luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả với sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học.

Kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Hồ Chí Minh, ngày …… tháng …… năm 2020 Người cam đoan Trần Vương Thịnh ii LỜI CÁM ƠN Đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học của tôi là PGS. Lê Phan Thị Diệu Thảo. Cô đã tận tình hướng dẫn và đóng góp các ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thành luận án một cách tốt nhất.

Cô cũng là người đã động viên và khuyến khích tôi vượt qua những lúc chán nản và khó khăn trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô của Trường Đại Học Ngân Hàng TP.HCM đã giảng dạy và trang bị các kiến thức cần thiết cho việc nghiên cứu trong suốt quá trình theo học nghiên cứu sinh tại trường. Tôi cũng gởi lời biết ơn đến các thầy cô đã chân thành góp ý trong quá trình bảo vệ luận án của tôi, giúp tôi hoàn thiện luận án chỉn chu nhất có thể. Cuối cùng, tôi xin được gởi lời cám ơn đến các đồng nghiệp của tôi, những người đã nhiệt tình giúp đỡ và tư vấn để tôi có thể hoàn thành luận án như mong muốn.

Tôi xin được cảm ơn sự chia sẻ và động viên của gia đình tôi, là nguồn động lực để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hồ Chí Minh, ngày …… tháng …… năm 2020 Tác giả luận án Trần Vương Thịnh iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Vì dự trữ ngoại hối (DTNH) giúp điều hành tỷ giá theo hướng chính phủ mong muốn và làm giảm tổn thương nền kinh tế khi có cú sốc xảy ra nên các quốc gia đều cố gắng gia tăng DTNH càng nhiều càng tốt. Tuy nhiên, càng dự trữ nhiều ngoại hối thì càng tốn kém chi phí cơ hội do lợi nhuận thu được từ đầu tư các tài sản ngoại hối luôn thấp hơn đầu tư các tài sản thông thường. Vì thế, các nhà nghiên cứu kinh tế đã đưa ra nhiều phương pháp đo lường mức dự trữ ngoại hối tối ưu (DTNHTU) của quốc gia, trong đó nổi bật lên ba phương pháp chính yếu gồm phương pháp đo lường theo kinh nghiệm, phương pháp dựa theo các yếu tố ảnh hưởng đến DTNH và phương pháp dựa theo chi phí – lợi ích của DTNH.

Luận án đã đưa ra mục tiêu nghiên cứu là lựa chọn phương pháp ước lượng mức DTNHTU phù hợp cho Việt Nam trong ba phương pháp này, từ đó đưa ra các gợi ý chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước từ kết quả thực nghiệm của phương pháp được lựa chọn. Bằng cách sử dụng dữ liệu theo năm và quý thuộc giai đoạn 2005 – 2017 cùng với phương pháp nghiên cứu định tính như mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh và các phương pháp định lượng như phương pháp ARCH, ADF, OLS, Lọc HP, ARDL, luận án đã thực nghiệm ba phương pháp nói trên cho Việt Nam. Kết quả cho thấy rằng vào cuối giai đoạn nghiên cứu – cuối năm 2017, DTNHTU xấp xỉ (cao hoặc thấp hơn không nhiều) so với mức DTNH thực tế nên Việt Nam vẫn cần tiếp tục gia tăng DTNH trong thời gian tới nhưng không cần thiết đẩy nhanh tốc độ tăng DTNH. Đồng thời, luận án cũng chỉ ra rằng phương pháp dựa vào chi phí – lợi ích của DTNH là phù hợp để áp dụng cho Việt Nam ở thời điểm hiện tại.

Từ đó, luận án đã có những gợi ý chính sách phù hợp cho Việt Nam như hoàn thiện cách tính các biến số trong mô hình ước lượng mức DTNHTU; ước lượng trước mức DTNHTU cho năm kế hoạch; kiểm soát mức DTNHTU và gia tăng DTNH bằng cách (i) giảm xác suất vỡ nợ quốc gia thông qua tiết chế nhập khẩu, thu hút vốn đầu tư gián tiếp, kiểm soát nợ nước ngoài ngắn hạn, tăng thu và giảm chi ngân sách, (ii) giảm chi phí tổn thất do vỡ nợ quốc gia bằng cách thúc đẩy kinh tế phát triển ổn định với các yếu tố nội tại vững chắc, (iii) giảm có kiểm soát lãi suất cho vay VND, (iv) gia tăng DTNH bằng cách tăng nguồn thu xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và thu hút nguồn kiều hối. iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN ÁN. iii MỤC LỤC .iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .x DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH .xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

xiii DANH MỤC PHỤ LỤC.xv CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU. Bối cảnh thực tiễn. Tổng quan nghiên cứu.

Khe hở nghiên cứu. Sự cần thiết nghiên cứu dự trữ ngoại hối tối ưu ở Việt Nam. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp định tính.

Phương pháp định lượng. Quy trình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

Đóng góp về mặt học thuật. Đóng góp về mặt thực tiễn. BỐ CỤC CỦA LUẬN ÁN .16 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .18 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ƯỚC LƯỢNG MỨC DỰ TRỮ NGOẠI HỐI TỐI ƯU. DỰ TRỮ NGOẠI HỐI.

Khái niệm ngoại hối. Khái niệm dự trữ ngoại hối. Nguồn hình thành dự trữ ngoại hối. Nguyên nhân cần thực hiện dự trữ ngoại hối.

Vai trò của dự trữ ngoại hối. Tác động vào tỷ giá nhằm ổn định cán cân thương mại. Tài trợ nhằm ổn định cán cân tài chính. Các vai trò khác của dự trữ ngoại hối.

MỨC DỰ TRỮ NGOẠI HỐI TỐI ƯU. Sự cần thiết phải xác định mức dự trữ ngoại hối tối ưu. Khái niệm mức dự trữ ngoại hối tối ưu. PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG MỨC DỰ TRỮ NGOẠI HỐI TỐI ƯU BẰNG ĐO LƯỜNG THEO KINH NGHIỆM.

Các phương pháp truyền thống. Dựa vào doanh số nhập khẩu. Dựa vào nợ nước ngoài ngắn hạn. Dựa vào cung tiền rộng M2.

Dựa vào GDP. Các phương pháp kết hợp. Kết hợp nợ nước ngoài ngắn hạn và thâm hụt tài khoản vãng lai. So sánh các phương pháp truyền thống và chọn mức dự trữ cao nhất.

Kết hợp cả ba phương pháp truyền thống phổ biến và lấy số tổng. Phương pháp ARA EM của IMF. Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG MỨC DỰ TRỮ NGOẠI HỐI TỐI ƯU DỰA THEO CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ TRỮ NGOẠI HỐI.

Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Các yếu tố ảnh hưởng đến dự trữ ngoại hối. Quy mô nền kinh tế. Tính dễ tổn thương của tài khoản vãng lai.

Tính dễ tổn thương của tài khoản tài chính. Tính linh động của tỷ giá. Chi phí cơ hội. Tính ổn định của quốc gia.

Các nhận xét rút ra nhằm xây dựng mô hình thực nghiệm cho Việt Nam. PHƯƠNG PHÁP ƯỚC LƯỢNG MỨC DỰ TRỮ NGOẠI HỐI TỐI ƯU DỰA THEO CHI PHÍ – LỢI ÍCH CỦA DỰ TRỮ NGOẠI HỐI. Cách tiếp cận “chi phí – lợi ích” của dự trữ ngoại hối theo Heller (1966). Mô hình của Frankel và Jovanovic (1981).

Mô hình lý thuyết. Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Mô hình của Ben-Bassat và Gottlieb (1992). Mô hình lý thuyết.

Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Các nhận xét rút ra nhằm xây dựng mô hình thực nghiệm cho Việt Nam .69 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .73 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ƯỚC LƯỢNG MỨC DỰ TRỮ NGOẠI HỐI TỐI ƯU CỦA VIỆT NAM. ĐỐI VỚI PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG THEO KINH NGHIỆM. Các phương pháp truyền thống.

Các phương pháp kết hợp. Phương pháp ARA EM của IMF. Dữ liệu nghiên cứu. ĐỐI VỚI PHƯƠNG PHÁP DỰA THEO CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ TRỮ NGOẠI HỐI.

Xây dựng mô hình thực nghiệm cho Việt Nam. Phương pháp xác định các biến trong mô hình. Mức dự trữ ngoại hối tối ưu. Quy mô nền kinh tế.

Tính dễ tổn thương của tài khoản vãng lai. Tính dễ tổn thương của tài khoản tài chính. Tính linh động của tỷ giá. Chi phí cơ hội.

Trình tự thực hiện mô hình thực nghiệm. Dữ liệu nghiên cứu. ĐỐI VỚI PHƯƠNG PHÁP DỰA THEO CHI PHÍ – LỢI ÍCH CỦA DỰ TRỮ NGOẠI HỐI. Mô hình thực nghiệm cho Việt Nam.

Phương pháp xác định các biến của mô hình thực nghiệm. Xác định chi phí cơ hội. Xác định chi phí tổn thất do vỡ nợ quốc gia. Xác định mô hình tính phí bù đắp rủi ro nhằm tính xác suất vỡ nợ quốc gia và xác suất vỡ nợ biên quốc gia.

Trình tự thực hiện mô hình tính phí bù đắp rủi ro nhằm tính xác suất vỡ nợ quốc gia và xác suất vỡ nợ biên quốc gia. Cách thức ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam. Dữ liệu nghiên cứu. 106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

109 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ ƯỚC LƯỢNG MỨC DỰ TRỮ NGOẠI HỐI TỐI ƯU CỦA VIỆT NAM. THỰC TRẠNG DỰ TRỮ NGOẠI HỐI VIỆT NAM. Quy mô dự trữ ngoại hối Việt Nam. Cơ cấu dự trữ ngoại hối Việt Nam.

KẾT QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐO LƯỜNG THEO KINH NGHIỆM. Các phương pháp truyền thống. Phương pháp dựa vào doanh số nhập khẩu. Phương pháp dựa vào nợ nước ngoài ngắn hạn.

Phương pháp dựa vào cung tiền rộng M2. Phương pháp ARA EM của IMF. Kết quả thực nghiệm phương pháp ARA EM cho Việt Nam. So sánh kết quả thực nghiệm cho Việt Nam theo phương pháp ARA EM và theo các phương pháp truyền thống.

KẾT QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP DỰA THEO CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ TRỮ NGOẠI HỐI. Tính toán các biến của mô hình thực nghiệm. Tính toán biến động của xuất khẩu. Tính toán biến động của tỷ giá.

Tính các biến còn lại của mô hình thực nghiệm. Thống kê mô tả các biến. Kiểm định tính dừng của các biến. Hồi quy OLS cho mô hình thực nghiệm.

Kiểm định các khuyết tật của mô hình. Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến. Kiểm định hiện tượng phương sai thay đổi. Kiểm định hiện tượng tự tương quan .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Vương Thịnh (2020). Ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/uoc-luong-muc-du-tru-ngoai-hoi-toi-uu-cua-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích phương pháp ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam. Đề xuất giải pháp kinh tế học ứng dụng hiệu quả.

Luận án "Ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ước lượng mức dự trữ ngoại hối tối ưu của Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter