Luận án tiến sĩ: Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Nguyễn Minh Nhất

"Phân tích ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam, tối ưu hóa rủi ro và lợi nhuận đầu tư."

Trường ĐH

Banking University of Ho Chi Minh City

Chuyên ngành

Banking & Finance

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu tại Việt Nam
Số trang:
148 trang
Trường:
Banking University of Ho Chi Minh City
Chuyên ngành:
Banking & Finance
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu tại Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang phát triển nhanh chóng về quy mô và thanh khoản. Số lượng mã cổ phiếu niêm yết gia tăng liên tục qua từng năm. Nhà đầu tư luôn tìm kiếm giải pháp phân bổ tài sản hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Bài toán ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu đóng vai trò trung tâm trong lý thuyết tài chính hiện đại. Các tham số đầu vào cần độ chính xác cao để mô hình hoạt động ổn định. Sai số ước lượng có thể dẫn đến việc phân bổ tỷ trọng tài sản thiếu thực tế. Chi phí tái cân bằng danh mục cũng sẽ tăng vọt nếu dữ liệu đầu vào bị nhiễu. Luận án tiến sĩ tập trung giải quyết bài toán ước lượng ma trận hiệp phương sai cho thị trường Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp cơ sở học thuật vững chắc cho việc quản lý danh mục định lượng. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới cho các quỹ đầu tư tài chính.

1.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam

Thị trường chứng khoán Việt Nam có tính chất của một thị trường cận biên và mới nổi. Biên độ dao động giá cổ phiếu thường xuyên ở mức cao. Dữ liệu lịch sử giao dịch tương đối ngắn so với các thị trường phát triển. Số lượng tài sản phân tích thường vượt trội so với số lượng quan sát khả dụng theo thời gian. Hiện tượng này tạo ra thách thức lớn về số chiều dữ liệu trong thống kê tài chính. Cấu trúc thị trường chịu ảnh hưởng mạnh từ tâm lý nhà đầu tư cá nhân. Hiện tượng đầu cơ và phản ứng thái quá xảy ra phổ biến. Do đó, việc áp dụng nguyên bản các mô hình lý thuyết quốc tế thường gặp nhiều sai lệch. Cần có phương pháp hiệu chỉnh tham số phù hợp với đặc thù dữ liệu Việt Nam. Điều này đảm bảo tính khả thi khi ứng dụng vào thực tế quản lý quỹ đầu tư.

1.2. Thách thức ước lượng tham số trong danh mục

Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại đòi hỏi hai biến số đầu vào then chốt. Đó là lợi nhuận kỳ vọng và ma trận hiệp phương sai giữa các tài sản. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm chứng minh việc dự báo chính xác lợi nhuận tương lai là bất khả thi. Sai số dự báo lợi nhuận thường rất lớn và làm sai lệch quyết định đầu tư. Ngược lại, ma trận hiệp phương sai có tính quy luật cao hơn theo chuỗi thời gian. Việc tập trung tối ưu hóa ước lượng ma trận rủi ro mang lại hiệu quả thực tế rõ rệt. Tuy nhiên, sai số đo lường trong ma trận tương quan vẫn tồn tại nếu kích thước mẫu nhỏ. Nhiễu thống kê làm sai lệch cấu trúc tương quan thực sự giữa các cổ phiếu. Khắc phục nhiễu tham số là điều kiện tiên quyết để xây dựng danh mục bền vững.

II. Hạn chế ma trận hiệp phương sai mẫu và giải pháp mới

Phương pháp ước lượng truyền thống sử dụng ma trận hiệp phương sai mẫu bộc lộ nhiều điểm yếu. Khi số lượng cổ phiếu lớn, ma trận mẫu chứa lượng lớn nhiễu ngẫu nhiên. Các giá trị riêng cực trị của ma trận mẫu thường bị ước lượng quá mức hoặc quá thấp. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng nghiêm trọng trong việc phân bổ tỷ trọng đầu tư. Danh mục thu được thường dồn tỷ trọng vào một vài cổ phiếu có tương quan ước lượng ảo. Khi điều kiện thị trường thay đổi, danh mục dễ rơi vào tình trạng suy thoái hiệu suất. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp ước lượng hiện đại nhằm khắc phục triệt để vấn đề này. Các thuật toán tiên tiến giúp tăng cường tính ổn định và bảo toàn cấu trúc rủi ro cốt lõi.

2.1. Nhược điểm của ma trận hiệp phương sai mẫu

Ước lượng ma trận hiệp phương sai mẫu dựa trên giả định dữ liệu phân phối chuẩn độc lập. Thực tế chuỗi lợi nhuận cổ phiếu tại Việt Nam có hiện tượng đuôi dày và biến động bất đối xứng. Khi số chiều tài sản N lớn hơn hoặc tiệm cận số chu kỳ quan sát T, ma trận mẫu bị suy biến. Hiện tượng nghịch đảo ma trận gặp sai số lớn, khuếch đại sai số ước lượng ban đầu. Các trọng số danh mục tối ưu trở nên cực kỳ nhạy cảm với biến động dữ liệu nhỏ. Hiện tượng này được gọi là bẫy tối ưu hóa trong tài chính định lượng. Danh mục tối ưu trên mẫu lịch sử thường thất bại hoàn toàn ngoài mẫu kiểm định. Nhà đầu tư phải đối mặt với rủi ro sụt giảm tài sản và chi phí giao dịch phát sinh liên tục.

2.2. Xử lý ma trận nửa xác định dương trong tính toán

Trong bài toán tối ưu hóa danh mục, ma trận hiệp phương sai bắt buộc phải là ma trận nửa xác định dương. Điều kiện toán học này đảm bảo phương sai của danh mục luôn không âm với mọi véc-tơ trọng số. Ma trận mẫu thường vi phạm điều kiện này khi xuất hiện dữ liệu thiếu hoặc chuỗi thời gian không đồng bộ. Khi ma trận mất tính nửa xác định dương, thuật toán tối ưu hóa lồi sẽ không thể tìm ra nghiệm. Luận án áp dụng các phép biến đổi đại số tuyến tính để hiệu chỉnh các giá trị riêng âm về ngưỡng dương phù hợp. Phép chiếu phổ giúp khôi phục hoàn toàn tính xác định dương của ma trận mà không làm mất thông tin tương quan quan trọng. Nhờ đó, quá trình tính toán tối ưu hóa luôn đảm bảo độ hội tụ và tính ổn định toán học cao.

III. Kỹ thuật ước lượng co rút Ledoit Wolf và lý thuyết RMT

Để giải quyết triệt để vấn đề nhiễu mẫu, nghiên cứu kết hợp hai công cụ định lượng hàng đầu. Đó là kỹ thuật ước lượng co rút Ledoit-Wolf và lý thuyết ma trận ngẫu nhiên RMT. Sự kết hợp này mang lại bước đột phá trong việc ước lượng cấu trúc rủi ro thị trường. Ước lượng co rút cân bằng giữa tính không chệch của mẫu và tính ổn định của mô hình cấu trúc. Trong khi đó, lý thuyết ma trận ngẫu nhiên cung cấp tiêu chuẩn toán học chính xác để phân tách tín hiệu và nhiễu. Cả hai phương pháp đều giải quyết hiệu quả bài toán số chiều lớn trong thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả ước lượng cải thiện rõ rệt độ chính xác của ma trận hiệp phương sai đầu vào.

3.1. Phương pháp ước lượng co rút Ledoit Wolf chuẩn xác

Phương pháp ước lượng co rút Ledoit-Wolf tạo ra một tổ hợp tuyến tính tối ưu giữa ma trận hiệp phương sai mẫu và ma trận mục tiêu có cấu trúc đơn giản. Ma trận mục tiêu thường được chọn là mô hình một nhân tố thị trường hoặc ma trận tương quan đồng nhất. Hệ số co rút được tính toán tự động thông qua việc cực tiểu hóa hàm tổn thất Frobenius. Kỹ thuật này giúp kéo các giá trị riêng cực đoan về giá trị trung bình ổn định hơn. Kết quả là ma trận ước lượng luôn khả nghịch và có điều kiện số học tốt. Sai số phương sai ngoài mẫu giảm đi đáng kể so với phương pháp truyền thống. Đây là công cụ đắc lực cho các nhà quản lý quỹ khi xử lý danh mục quy mô lớn tại Việt Nam.

3.2. Khử nhiễu ma trận tương quan bằng lý thuyết RMT

Lý thuyết ma trận ngẫu nhiên RMT bắt nguồn từ vật lý hạt nhân và được ứng dụng mạnh mẽ trong tài chính. RMT so sánh phổ giá trị riêng của ma trận thực nghiệm với phân phối Marchenko-Pastur lý thuyết. Các giá trị riêng nằm trong dải phân phối ngẫu nhiên được xác định là nhiễu thuần túy. Ngược lại, các giá trị riêng vượt ra ngoài biên giới hạn đại diện cho thông tin thị trường và ngành thực sự. Thuật toán khử nhiễu ma trận tương quan thực hiện giữ nguyên các giá trị riêng thông tin và san phẳng các giá trị riêng nhiễu. Quá trình khử nhiễu bảo toàn cấu trúc liên kết nội tại giữa các nhóm cổ phiếu. Ma trận sau khử nhiễu phản ánh trung thực bản chất biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam.

IV. Tối ưu hóa danh mục Markowitz và mô hình DCC GARCH

Khung phân tích kinh điển bắt nguồn từ bài toán tối ưu hóa danh mục Markowitz kết hợp biến động thời gian. Sự biến thiên của ma trận tương quan theo từng giai đoạn thị trường đòi hỏi mô hình động. Nghiên cứu tích hợp các kỹ thuật ma trận nâng cao vào mô hình GARCH đa biến DCC-GARCH. Sự kết hợp này nắm bắt chính xác hiện tượng biến động cụm và hiệu ứng lan truyền rủi ro. Danh mục được xây dựng không chỉ tối ưu tại một thời điểm tĩnh mà còn thích ứng linh hoạt theo thời gian thực. Mô hình phản ánh nhạy bén các cú sốc vĩ mô và sự đảo chiều xu hướng trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng chiến lược quản trị rủi ro chủ động.

4.1. Cấu trúc danh mục phương sai tối thiểu Markowitz

Danh mục phương sai tối thiểu là dạng đặc biệt của mô hình Markowitz không phụ thuộc vào dự báo lợi nhuận kỳ vọng. Danh mục này chỉ sử dụng ma trận hiệp phương sai làm tham số đầu vào duy nhất. Do triệt tiêu hoàn toàn sai số từ dự báo lợi nhuận, danh mục này có tính ổn định rất cao trong thực nghiệm. Trọng số các tài sản được xác định để tổng phương sai của toàn bộ danh mục đạt giá trị nhỏ nhất. Khi áp dụng ma trận hiệp phương sai đã qua xử lý co rút và khử nhiễu, danh mục phương sai tối thiểu phát huy tối đa hiệu quả. Mức độ tập trung tỷ trọng giảm rõ rệt, tính đa dạng hóa tài sản được nâng cao. Danh mục đạt mức độ phòng vệ vượt trội trong các giai đoạn thị trường giảm sâu.

4.2. Ứng dụng mô hình GARCH đa biến DCC GARCH động

Tương quan giữa các tài sản tài chính luôn thay đổi liên tục theo điều kiện thị trường. Mô hình GARCH đa biến DCC-GARCH cho phép ước lượng ma trận tương quan động có điều kiện theo thời gian. Mô hình tách biệt quá trình biến động riêng lẻ của từng chuỗi tài sản và quá trình tương quan có điều kiện chung. Tại mỗi bước thời gian, ma trận tương quan có điều kiện được áp dụng kỹ thuật khử nhiễu và co rút. Cách tiếp cận kết hợp này tạo ra ma trận hiệp phương sai động có độ tin cậy vượt trội. Danh mục đầu tư tự động thích ứng với các giai đoạn thanh khoản căng thẳng hoặc biến động thị trường gia tăng. Hiệu quả kiểm soát rủi ro danh mục được nâng cao đáng kể qua nhiều chu kỳ kinh tế.

V. Tối ưu hóa tỷ số Sharpe trên đường biên hiệu quả mới

Mục tiêu tối thượng của nhà đầu tư là tối ưu hóa tỷ số Sharpe nhằm đạt mức bù rủi ro cao nhất. Khi ma trận hiệp phương sai được ước lượng chuẩn xác, đường biên hiệu quả Markowitz dịch chuyển về vị trí tối ưu thực sự. Danh mục tiếp tuyến xây dựng từ ma trận cải tiến vượt trội hơn hẳn danh mục sử dụng ma trận mẫu truyền thống. Tỷ suất sinh lời điều chỉnh theo rủi ro đạt mức tăng trưởng ổn định trong suốt giai đoạn kiểm định thực tế. Nghiên cứu thực nghiệm trên thị trường Việt Nam khẳng định tính ưu việt của khung phương pháp mới. Các kiểm định thống kê chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa về mặt hiệu suất đầu tư.

5.1. Nâng cao đường biên hiệu quả Markowitz thực tế

Đường biên hiệu quả Markowitz biểu diễn tập hợp các danh mục mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao nhất tại mỗi mức rủi ro nhất định. Trong thực tế, đường biên hiệu quả tính toán từ dữ liệu mẫu thường lạc quan thái quá so với hiệu suất ngoài mẫu. Nguyên nhân cốt lõi là do ma trận hiệp phương sai mẫu chứa đựng nhiều sai số ngẫu nhiên. Khi áp dụng kỹ thuật co rút và lọc nhiễu phổ, đường biên hiệu quả thực nghiệm hội tụ sát với đường biên lý thuyết thực sự. Độ cong của đường biên trở nên mượt mà, loại bỏ các điểm dị biệt phi thực tế. Danh mục tối ưu nằm trên đường biên mới thể hiện khả năng chống chịu biến động thị trường xuất sắc hơn.

5.2. Đánh giá tối ưu hóa tỷ số Sharpe qua kiểm định

Kiểm định ngoài mẫu là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tính hiệu quả của chiến lược đầu tư. Quá trình kiểm định sử dụng phương pháp cửa sổ trượt trên dữ liệu giao dịch thực tế tại thị trường Việt Nam. Danh mục áp dụng kỹ thuật tối ưu hóa tỷ số Sharpe với ma trận co rút đạt hiệu suất vượt trội so với chỉ số VN-Index. Mức sụt giảm tối đa của danh mục được kiểm soát chặt chẽ trong các đợt khủng hoảng tài chính. Tỷ lệ hoàn vốn trên rủi ro tăng cao, trong khi chi phí tái cân bằng danh mục giảm đáng kể nhờ độ biến động tỷ trọng thấp. Kết quả thực nghiệm khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của mô hình trong việc xây dựng và quản lý quỹ đầu tư chuyên nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
0303 shrinkage estimation of covariance matrix for portfolio selection on vietnam stock market doctoral dissertation of banking and finance nguyen minh nha

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY DOCTORAL DISSERTATION NGUYEN MINH NHAT SHRINKAGE ESTIMATION OF COVARIANCE MATRIX FOR PORTFOLIO SELECTION ON VIETNAM STOCK MARKET ACADEMIC SUPERVISOR PGS.TS NGUYEN DUC TRUNG Ho Chi Minh City - 2021 i MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY OF HO CHI MINH CITY NGUYEN MINH NHAT SHRINKAGE ESTIMATION OF COVARIANCE MATRIX FOR PORTFOLIO SELECTION ON VIETNAM STOCK MARKET DOCTORAL DISSERTATION Major: Banking & Finance Code: 9.01 ACADEMIC SUPERVISOR PGS.TS NGUYEN DUC TRUNG Ho Chi Minh City - 2021 ii DECLARATION I, Nhat Minh Nguyen, declare that the work in this dissertation titled “Shrinkage estimation of covariance matrix for portfolio selection on Vietnam Stock Market” has been composed by myself and that it has not been submitted, in whole or in part, in any previous application for a degree. Except where states otherwise by reference or acknowledgment, the work presented is entirely my own. Ho Chi Minh City, January 2021 Signature i ACKNOWLEDGEMENTS First and foremost, I would like to thank God for continual guidance during this research. I would like to thank my wonderful supervisor, Prof.

Nguyen for allowing me to undergo this research under his guidance. I would like to thank him for all his invaluable advice, pushing me and especially pointing me in the right direction to have contact with other researchers who have been beneficial to me. I would also like to thank Tuan Tran and An Mai, who acted as my great colleagues and supported me towards the required background on Markowitz portfolio optimization and its application in industry. I am also grateful to my colleagues at the Banking University of Ho Chi Minh City for providing a supporting research atmosphere.

I would also like to thank my family for their encouragement throughout my research experience. To my wife, Trang Nguyen, thank you for being a great example to me, for your constant love, support and motivation throughout the years. Lastly, I would like to thank my parents for supporting and providing me with the necessary funding to undertake this research work. I am forever grateful and to them I dedicate this dissertation.

ii TÓM TẮT Tối ưu hóa danh mục đầu tư chứng khoán luôn là bài toán thú vị đối với các nhà đầu tư trên thị trường. Các nhà đầu tư cố gắng xây dựng một danh mục đầu tư có thể đáp ứng được lợi nhuận kỳ vọng của họ đồng thời hạn chế những rủi ro có thể xảy ra đối với danh mục đầu tư. Họ chỉ chấp nhận mức độ rủi ro cao hơn khi được bù đắp bởi mức lợi nhuận kỳ vọng hợp lý, nếu hai danh mục đầu tư có mức lợi nhuận kỳ vọng như nhau thì danh mục đầu tư mang lại rủi ro ít hơn sẽ là danh mục đầu tư được lựa chọn. Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT) thường được các nhà đầu tư lựa chọn để giải quyết bài toán trên.

Lý thuyết này lần đầu tiên được đề xuất bởi Harry Markowitz và đạt giải thưởng Nobel năm 1952, kể từ đó đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà nghiên cứu trong lĩnh vực thống kê, kinh tế và đặc biệt trong lĩnh vực đầu tư tài chính. Mặc dù được tiếp cận rộng rãi, lý thuyết này vẫn tồn tại những hạn chế nhất định khiến nó không đạt được các kết quả như mong đợi trong thực tế. Hạn chế này đến từ sự không ổn định khi ước tính lợi nhuận kỳ vọng và ma trận hiệp phương sai, đây là hai biến số quan trọng trong mô hình MPT để lựa chọn danh mục đầu tư tối ưu. Sự không ổn định của hai yếu tố đầu vào dẫn đến tính chất không ổn định đối với danh mục đầu tư được khuyến nghị, làm cho các danh mục đầu tư luôn chịu các chi phí giao dịch cao và không tạo ra được lợi nhuận như kỳ vọng cho các nhà đầu tư.

Điều đó giải thích tại sao các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý danh mục đầu tư đã giành rất nhiều thời gian nghiên cứu để cải thiện khả năng dự báo lợi nhuận kỳ vọng và ước lượng ma trận hiệp phương sai của danh mục đầu tư. Xu hướng trước đây, họ chủ yếu tập trung vào hướng nghiên cứu thứ nhất đó là xây dựng các mô hình để dự báo lợi nhuận kỳ vọng của danh mục đầu tư, tuy nhiên theo nhiều nghiên cứu đặc biệt là các nghiên cứu nổi tiếng từ Merton và Michaud đã cho thấy rằng rất khó để dự báo lợi nhuận kỳ vọng của các tài sản trong danh mục đầu tư, việc dự báo này thường mang lại mức độ sai số lớn ảnh hưởng đến kết quả lựa chọn danh mục đầu tư tối ưu. Trong thời gian gần đây, hướng nghiên cứu thứ hai đó là ước lượng ma trận hiệp phương sai của danh mục đầu tư được các nhà nghiên cứu và các nhà quản lý danh mục hết sức quan tâm, vì tiềm ii năng của phương pháp này trong việc giảm mức độ sai số của mô hình và cải thiện kết quả của danh mục đầu tư được lựa chọn. Bên cạnh đó, các phương pháp ước lượng ma trận hiệp phương sai truyền thống đang gặp phải nhiều khó khăn và không mang lại các kết quả như kỳ vọng do sự phát triển của thị trường tài chính dẫn đến số lượng tài sản đầu tư trên thị trường tăng một cách nhanh chóng và lớn hơn rất nhiều lần so với mẫu quan sát, từ đó đòi hỏi các phương pháp ước lượng mới cần phải được nghiên cứu và ứng dụng.

Tuy nhiên, vẫn có rất nhiều tranh cãi xung quanh tính ứng dụng và hiệu quả của các phương pháp ước lượng ma trận hiệp phương sai trên các thị trường khác nhau. Thêm nữa, các phương pháp ước lượng ma trận hiệp phương sai mới chủ yếu được áp dụng và kiểm định trên các thị trường phát triển, chưa có nhiều các nghiên cứu trên các thị trường tài chính mới nổi và chưa phát triển. Tại Việt Nam, theo khảo lược của tác giả hầu như không có những nghiên cứu sâu về các phương pháp ước lượng ma trận hiệp phương sai để tối ưu danh mục đầu tư, các nhà nghiên cứu ở Việt Nam chủ yếu thực hiện lựa chọn danh mục đầu tư thông qua theo hướng ước lượng lợi nhuận kỳ vọng của các tài sản trong danh mục đầu tư. Các nghiên cứu ước lượng ma trận hiệp phương sai để tối ưu danh mục đầu tư tại Việt Nam chỉ xoay xung quanh việc sử dụng các phương pháp ước lượng truyền thống và không mang lại kết quả mong đợi khi số lượng tài sản đầu tư bắt đầu tăng nhanh trên thị trường tài chính.

Đó là những lý do dẫn đến việc tác giả lựa chọn đề tài: “Shrinkage estimation of covariance matrix for portfolio selection on Vietnam stock market” làm chủ đề nghiên cứu cho bài luận án này. Mục tiêu nghiên cứu của luận án là muốn xem xét sự thay đổi của yếu tố ma trận hiệp phương sai sẽ tác động đến kết quả lựa chọn danh mục đầu tư như thế nào và thông qua đó tìm hiểu xem liệu các nhà đầu tư có thể cải thiện hiệu quả hoạt động của danh mục đầu tư bằng việc điều chỉnh ma trận hiệp phương sai trong mô hình tối ưu hóa với phương sai nhỏ nhất hay không. Đồng thời, dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, luận án sẽ lựa chọn phương pháp ước lượng ma trận hiệp phương sai phù hợp nhất trên thị trường chứng khoán Việt Nam. i Table of Contents List of Abbreviations.

viii List of Figures.x List of Tables. xii CHAPTER 1: INTRODUCTION.1 Vietnam stock market overview.3 Objectives and research questions.5 Contributions of the research.6 Disposition of the dissertation.16 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.1 Modern Portfolio Theory Framework.1 Assumptions of the modern portfolio theory.2 MPT investment process.3 Critism of the theory.1 Expected returns parameter.2 The covariance matrix parameter.1 Mean-Variance Model.2 Global Minimum Variance Model (GMV).31 CHAPTER 3: THEORETICAL FRAMEWORK.3 The estimators of covariance matrix.1 The sample covariance matrix (SCM).2 The single index model (SIM).3 Constant correlation model (CCM).4 Shrinkage towards single-index model (SSIM).5 Shrinkage towards Constant correlation Model (SCCM).6 Shrinkage to identity matrix (STIM).2 Portfolio performance evaluation methodology.6 The statistical significance of the differences between two strategies on the performance measures.5 VN - Index and 1/N portfolios benchmarks.65 CHAPTER 5: EMPIRICAL RESULTS & DISCUSSION.1 VN – Index and 1/N portfolio performance.1 VN – Index performance.2 Portfolio out – of –sample performance.1 Sample covariance matrix (SCM).2 Single index model (SIM).3 Constant correlation model (CCM).4 Shrinkage towards single index model (SSIM).5 Shrinkage towards constant correlation model (SCCM).6 Shrinkage towards identity matrix (STIM).3 Summary performances of covariance matrix estimators on out – of – sample .4 Conclusion and future works.112 REFERENCES v List of Abbreviations APT: Arbitrage Pricing Theory CAPM: Capital Asset Pricing Model CCM: Constant Correlation Model DIG: Development Investment Construction Joint Stock Company GDP: Gross Domestic Product GICS: Global Industry Classification Standard GMV: Global Minimum Variance Model HOSE: Ho Chi Minh City Stock Exchange HNX: Ha Noi Stock Exchange ICF: ICF Cable Joint Stock Company IPO: Initial Public Offering MDD: Maximum Drawdown MLE: Maximum Likelihood Estimator MV: Mean - Variance MVO: Mean-Variance Optimization MPT: Modern Portfolio Theory OLS: Ordinary Least Squares PT: Portfolio Turnover REE: Refrigeration Electrical Engineering Corporation SAM: Sam Holdings Corporation SCM: Sample Covariance Matrix SIM: Single Index Market Model SSIM: Shrinkage towards Single-index Model SCCM: Shrinkage towards Constant Correlation Model STIM: Shrinkage to Identity Matrix SR: Sharpe Ratio UPCoM: Unlisted Public Company Market v USD: United States Dollar i VIC: Vingroup Joint Stock Company VND: Viet Nam Dong VN - Index: Vietnam stock index WR: Winning rate YEG: Yeah1 Group Corporation x List of Figures Figures Pages Figure 1.1: The performance of investment funds in the period of 2009 – 2019 3 Figure 1.2: The performance of investment funds in the period of 2017 – 2019 4 Figure 1.3: Determinants of portfolio performance 5 Figure 2.1 The MPT investment process 19 Figure 4.1: The universe of stocks on HOSE from 2013 – 2019 54 Figure 4.2: The number of listed companies into industry groups on HOSE, 55 2019 Figure 4.3: The market capitalization of industry groups on HOSE, 2019 56 Figure 4.4: Back – testing procedure 60 Figure 5.1: VN-Index’s performance in the period of 2013 – 2019 67 Figure 5.2: Back-testing results of 1/N portfolio benchmark on out – of – 72 sample from 1/1/2013 – 31/12/2019 Figure 5.3: Back-testing results of SCM on out – of – sample from 1/1/2013 – 74 - 75 31/12/2019 Figure 5.4: Compare the cumulative return between SCM and VN-Index 76 Figure 5.5: Back-testing results of SIM on out – of – sample from 1/1/2013 – 78 31/12/2019 Figure 5.6: Compare the cumulative return between SIM and VN-Index 79 Figure 5.7: Back-testing results of CCM on out – of – sample from 1/1/2013 – 81 31/12/2019 Figure 5.8: Compare the cumulative return between CCM and VN-Index 82 Figure 5.9: Back-testing results of SSIM on out – of – sample from 1/1/2013 – 85 x 31/12/2019 Figure 5.10: Compare the cumulative return between SSIM and VN-Index 88 Figure 5.11: Back-testing results of SSIM’s shrinkage coefficient (𝛿*) on out 90 – of – sample from 1/1/2013 - 31/12/2019 Figure 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Minh Nhat (2021). Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Banking University of Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/uoc-luong-ma-tran-hiep-phuong-sai-toi-uu-danh-muc-dau-tu-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam, tối ưu hóa rủi ro và lợi nhuận đầu tư."

Luận án "Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Banking University of Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam" thuộc chuyên ngành Banking & Finance. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ước lượng ma trận hiệp phương sai tối ưu cho danh mục đầu tư Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter