Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại việt n
Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng được phân tích qua báo cáo tài chính và tỷ lệ sinh lời.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Phúc Quý Thạnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng
Ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian tài chính nòng cốt trong nền kinh tế. Sự ổn định của hệ thống phụ thuộc chặt chẽ vào trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Ngân hàng tiếp nhận tiền gửi dân cư và cung ứng vốn tín dụng cho doanh nghiệp. Quá trình này tạo ra rủi ro chuyển hóa kỳ hạn. Việc điều tiết thanh khoản không chuẩn xác dễ gây tác động tiêu cực đến niềm tin thị trường. Cơ quan quản lý tiền tệ liên tục ban hành các thông tư kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ an toàn. Ngân hàng phải cân đối dòng tiền nhằm đáp ứng các nghĩa vụ chi trả tức thì. Một hệ thống tài chính lành mạnh đòi hỏi sự kiểm soát thanh khoản liên tục. Sự cân bằng giữa khả năng sinh lời và thanh khoản là bài toán sống còn. Các tổ chức tín dụng cần xây dựng chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản bài bản.
1.1. Tầm quan trọng của thanh khoản trong hệ thống ngân hàng
Thanh khoản phản ánh năng lực đáp ứng nghĩa vụ tài chính khi đến hạn của ngân hàng. Hoạt động ngân hàng dựa trên sự tín nhiệm của người gửi tiền. Khi niềm tin suy giảm, nguy cơ rút tiền hàng loạt có thể bùng phát nhanh chóng. Trạng thái thanh khoản dồi dào giúp bảo vệ uy tín và ngăn ngừa rủi ro phá sản. Tuy nhiên, việc nắm giữ quá nhiều tài sản lỏng sẽ làm giảm năng lực sinh lời. Ngược lại, thanh khoản quá thấp làm tăng rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại. Hiệu ứng lan truyền rủi ro có thể gây tê liệt toàn bộ thị trường tài chính. Do đó, duy trì trạng thái thanh khoản tối ưu là mục tiêu hàng đầu. Quản trị thanh khoản cần gắn liền với dự báo dòng tiền vào và dòng tiền ra. Các ngân hàng phải thiết lập dự phòng thanh khoản ở mức an toàn.
1.2. Áp lực pháp lý từ quy định tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay
Ngân hàng Nhà nước áp dụng lộ trình siết chặt nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn. Tỷ lệ này giảm dần từ mức 50% xuống 45%, 40% và tiếp tục về 37% theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN. Quy định này buộc các tổ chức tín dụng phải tái cơ cấu lại danh mục nguồn vốn. Ngân hàng không thể dựa quá nhiều vào tiền gửi ngắn hạn để tài trợ các dự án dài hạn. Sự thay đổi chính sách tạo áp lực lớn lên chi phí huy động vốn của các nhà băng. Các ngân hàng nhỏ thường phải nâng lãi suất huy động để thu hút tiền gửi trung và dài hạn. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến biên lãi thuần và hiệu quả kinh doanh. Việc tuân thủ quy định pháp lý giúp giảm thiểu rủi ro mất cân đối kỳ hạn. Đây là nền tảng bảo vệ hệ thống ngân hàng trước các cú sốc tài chính vĩ mô.
II. Rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại và kiểm soát
Rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại xuất hiện khi tổ chức tín dụng không đáp ứng kịp thời các yêu cầu rút tiền hoặc nghĩa vụ thanh toán. Vấn đề này thường phát sinh từ sự chênh lệch kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có. Khi khủng hoảng thanh khoản xảy ra, ngân hàng buộc phải bán tháo tài sản với giá thấp hoặc vay mượn khẩn cấp với chi phí cao. Điều này làm xói mòn lợi nhuận và đe dọa trực tiếp sự tồn vong của tổ chức tín dụng. Quản trị rủi ro đòi hỏi việc giám sát thường xuyên các chỉ số thanh khoản trọng yếu. Ngân hàng cần đa dạng hóa các nguồn tài trợ để tránh phụ thuộc vào một nhóm khách hàng. Sự chủ động trong điều tiết thanh khoản giúp duy trì hoạt động liên tục.
2.1. Đánh đổi giữa trạng thái thanh khoản cao và lợi nhuận
Quản trị ngân hàng luôn đối diện với bài toán đánh đổi giữa an toàn thanh khoản và lợi nhuận. Tài sản có tính thanh khoản cao như tiền mặt và trái phiếu chính phủ có mức sinh lời thấp. Ngược lại, danh mục cho vay mang lại lãi suất cao nhưng tính thanh khoản kém. Duy trì thanh khoản dư thừa bảo đảm an toàn nhưng làm giảm hiệu quả hoạt động. Giữ thanh khoản ở mức thấp giúp tối đa hóa thu nhập nhưng đẩy ngân hàng vào nguy cơ mất khả năng chi trả. Các nhà quản trị phải tìm điểm cân bằng phù hợp với khẩu vị rủi ro. Mô hình kinh doanh bền vững đòi hỏi sự hài hòa giữa an toàn vốn và lợi tức đầu tư. Chiến lược quản lý dòng tiền cần linh hoạt theo từng chu kỳ kinh tế.
2.2. Biến động nguồn vốn và vai trò thị trường liên ngân hàng
Thị trường liên ngân hàng là kênh quan trọng giúp các tổ chức tín dụng điều hòa vốn ngắn hạn. Khi một ngân hàng thiếu hụt dự trữ, việc vay mượn từ các nhà băng khác giúp bù đắp thanh khoản tức thời. Tuy nhiên, lãi suất trên thị trường liên ngân hàng thường biến động mạnh theo chính sách tiền tệ. Các ngân hàng nhỏ dễ gặp rủi ro chi phí vốn khi nguồn cung tiền bị thắt chặt. Phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn liên ngân hàng làm tăng tính bất ổn trong thanh khoản. Khi thị trường xuất hiện tin đồn tiêu cực, các hạn mức tín dụng liên ngân hàng có thể bị cắt giảm nhanh chóng. Do đó, ngân hàng cần phát triển nguồn vốn huy động cốt lõi từ dân cư và tổ chức kinh tế. Nền tảng tiền gửi ổn định là chìa khóa bảo vệ thanh khoản.
III. Đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng qua ROA và ROE
Hiệu quả hoạt động là thước đo cốt lõi phản ánh năng lực quản trị và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại. Các định chế tài chính cần tối ưu hóa cơ cấu tài sản để tạo ra giá trị cao nhất cho cổ đông. Sự kết hợp giữa quản trị chi phí và tạo nguồn thu nhập quyết định thứ hạng cạnh tranh trên thị trường. Trạng thái thanh khoản ổn định tạo tiền đề vững chắc cho việc gia tăng lợi nhuận. Ngược lại, hiệu quả hoạt động cao cung cấp nguồn lực bổ sung vốn tự có và củng cố năng lực thanh khoản. Việc phân tích định kỳ các tỷ số tài chính giúp nhà quản trị nhận diện sớm các điểm yếu. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá bao gồm cả khả năng sinh lời và mức độ hiệu quả chi phí.
3.1. Phân tích tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA
Chỉ số tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận từ mỗi đồng tài sản của ngân hàng. ROA cao cho thấy tổ chức tín dụng sử dụng tài sản hiệu quả và phân bổ vốn hợp lý. Ngân hàng có danh mục tài sản sinh lời chất lượng thường đạt mức ROA vượt trội. Tuy nhiên, việc nắm giữ nhiều tài sản có tính thanh khoản cao có thể kéo giảm chỉ số này. Để cải thiện ROA, ngân hàng cần đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng an toàn và phát triển các dịch vụ thu phí phi tín dụng. Đồng thời, việc kiểm soát chi phí hoạt động đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao ROA. Nhà phân tích sử dụng ROA để so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các ngân hàng cùng quy mô.
3.2. Đánh giá tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE là chỉ tiêu được các nhà đầu tư và cổ đông quan tâm hàng đầu. ROE đo lường mức sinh lời trên số vốn góp của chủ sở hữu ngân hàng. Chỉ số này chịu ảnh hưởng bởi tỷ suất sinh lời tài sản và mức độ sử dụng đòn bẩy tài chính. Đòn bẩy cao có thể khuếch đại ROE nhưng cũng làm gia tăng rủi ro phá sản khi thị trường biến động. Do đó, việc duy trì ROE ở mức cao và bền vững đòi hỏi ngân hàng phải kiểm soát tốt chất lượng tài sản. Quản trị thanh khoản kém có thể gây thua lỗ và làm xói mòn nghiêm trọng chỉ số ROE. Ngân hàng cần cân bằng giữa mục tiêu sinh lời cho cổ đông và yêu cầu an toàn hoạt động.
3.3. Tối ưu tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM cùng chi phí CIR
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM đo lường mức chênh lệch giữa thu nhập lãi từ tài sản sinh lời và chi phí trả lãi cho nguồn vốn huy động. NIM phản ánh khả năng quản lý giá vốn và giá bán tín dụng của ngân hàng. Bên cạnh đó, tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR đo lường mức độ hiệu quả trong kiểm soát chi phí vận hành. Chỉ số CIR càng thấp chứng tỏ bộ máy vận hành càng tinh gọn và năng suất. Việc số hóa quy trình giao dịch giúp ngân hàng giảm CIR và mở rộng biên lợi nhuận. Sự kết hợp giữa mở rộng tỷ lệ thu nhập lãi thuần NIM và kiểm soát tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR là nền tảng then chốt để nâng cao hiệu quả hoạt động toàn diện.
IV. Tỷ lệ an toàn vốn CAR và khả năng chi trả thanh khoản
Hệ thống ngân hàng đòi hỏi khung quản trị rủi ro toàn diện theo chuẩn mực quốc tế Basel. Cơ quan giám sát áp dụng các tiêu chuẩn định lượng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo an toàn hệ thống. Mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản, tỷ lệ an toàn vốn và chất lượng tín dụng có tính tương hỗ sâu sắc. Một ngân hàng có bộ đệm vốn vững chắc sẽ dễ dàng hấp thụ các cú sốc thanh khoản bất lợi. Đồng thời, việc tuân thủ các chỉ số an toàn giúp củng cố niềm tin của khách hàng và đối tác. Nhà quản trị ngân hàng phải liên tục cập nhật công cụ đo lường rủi ro theo thời gian thực. Điều này giúp hệ thống hoạt động ổn định và phát triển lành mạnh.
4.1. Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn CAR trong hệ thống
Chỉ số tỷ lệ an toàn vốn CAR phản ánh mối quan hệ giữa vốn tự có và tổng tài sản có rủi ro của ngân hàng. CAR là lá chắn bảo vệ tổ chức tín dụng trước nguy cơ thua lỗ tín dụng và sụt giảm giá trị tài sản. Ngân hàng có tỷ lệ an toàn vốn CAR cao sẽ có năng lực chống chịu tốt hơn trước các rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại. Chuẩn mực Basel II và Basel III yêu cầu mức đệm vốn cao hơn đối với các tài sản rủi ro. Việc nâng cao CAR đòi hỏi ngân hàng tăng vốn điều lệ hoặc cơ cấu lại danh mục tài sản theo hướng an toàn. Vốn tự có vững mạnh tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận thanh khoản với chi phí thấp hơn.
4.2. Quản lý tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động LDR
Chỉ số tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động LDR đo lường tỷ lệ tiền gửi được chuyển hóa thành các khoản cho vay. LDR phản ánh mức độ phụ thuộc của hoạt động tín dụng vào nguồn vốn huy động thị trường 1. Khi tỷ lệ cấp tín dụng trên vốn huy động LDR quá cao, ngân hàng đối mặt với áp lực thanh khoản lớn nếu người gửi tiền rút vốn. Ngược lại, LDR quá thấp thể hiện tình trạng ứ đọng vốn và làm giảm hiệu quả hoạt động. Ngân hàng Nhà nước quy định trần LDR tối đa ở mức 85% để kiểm soát an toàn hệ thống. Ngân hàng thương mại cần điều hòa tốc độ tăng trưởng tín dụng phù hợp với tốc độ huy động vốn để duy trì LDR tối ưu.
4.3. Giám sát tỷ lệ nợ xấu NPL và tỷ lệ khả năng chi trả LCR
Chất lượng tài sản quyết định trực tiếp đến trạng thái thanh khoản của ngân hàng. Sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu NPL làm tắc nghẽn dòng tiền thu hồi nợ gốc và lãi vay. Điều này làm giảm nguồn thu nhập và gia tăng áp lực thanh khoản đột xuất. Để phòng ngừa rủi ro, các ngân hàng cần tăng cường trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Đồng thời, việc áp dụng tỷ lệ khả năng chi trả LCR theo chuẩn mực Basel III giúp bảo đảm ngân hàng có đủ tài sản thanh khoản chất lượng cao trong kịch bản khủng hoảng 30 ngày. Kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL và duy trì tỷ lệ khả năng chi trả LCR ở mức cao là yếu tố quyết định sự ổn định dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong giai đoạn tái cơ cấu 2007–2017 chứng kiến những biến động phức tạp về cung cầu vốn, rủi ro lan truyền và áp lực chuẩn hóa an toàn vốn theo Hiệp ước Basel II (theo định hướng tại Công văn số 1601/NHNN-TTGSNH). Tính tiên phong của luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của nghiên cứu sinh Nguyễn Phúc Quý Thạnh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2020) với đề tài "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng thương mại Việt Nam" thể hiện ở việc thiết lập khung phân tích định lượng toàn diện, giải quyết bài toán đánh đổi kinh điển giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng trong điều kiện thị trường chuyển đổi.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ nét: các công trình trước đây tại Việt Nam (như Hùng, 2008; Hồng, 2012; Thông, 2013; Sáng, 2015) chủ yếu phân tích đơn lẻ trạng thái thanh khoản hoặc hiệu quả hoạt động dưới dạng thống kê mô tả hoặc hồi quy tuyến tính tĩnh, chưa kết hợp đo lường phi tham số với việc kiểm soát hiện tượng nội sinh (endogeneity) để chứng minh mối quan hệ tác động qua lại động giữa hai thực thể này. Luận án đặt ra hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Mức độ hiệu quả kỹ thuật của các NHTM Việt Nam biến thiên ra sao trong giai đoạn 2007–2017 dưới phương pháp phân tích bao dữ liệu (DEA)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Các nhân tố nội tại và trạng thái thanh khoản tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động ngân hàng khi kiểm soát bằng mô hình hồi quy Tobit?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Tồn tại hay không mối quan hệ nhân quả hai chiều có trễ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động theo mô hình bảng động D-GMM?
- Giả thuyết H1: Trạng thái thanh khoản có mối quan hệ tích cực đến hiệu quả hoạt động tại các NHTM Việt Nam.
- Giả thuyết H2: Hiệu quả hoạt động có sự tác động ngược chiều tích cực trở lại trạng thái thanh khoản tại các NHTM Việt Nam.
Khung lý thuyết tích hợp của luận án được xây dựng từ Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), Lý thuyết ưa thích tiền mặt (Liquidity Preference Theory - Keynes, 1936; Rancan, 2012), Lý thuyết khả năng chuyển đổi thanh khoản (Shiftability Theory - Moulton, 1915), Lý thuyết động cơ thanh khoản (Almeida et al., 2002) và Lý thuyết sản xuất biên hiệu quả (Farrell, 1957; Berger & Mester, 1997). Đóng góp đột phá của luận án là lượng hóa được mức hiệu quả kỹ thuật trung bình của hệ thống NHTM Việt Nam chỉ đạt 86%, đồng thời cung cấp bằng chứng định lượng vững chắc rằng việc củng cố đệm thanh khoản lành mạnh không triệt tiêu mà ngược lại, tương hỗ tích cực nâng cao hiệu quả kỹ thuật ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ chuỗi dữ liệu bảng 10 năm (2007–2017) trích xuất từ Thomson Reuters và báo cáo tài chính kiểm toán của hệ thống NHTM Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc về mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả/lợi nhuận:
- Quan điểm đánh đổi chi phí cơ hội (Trade-off hypothesis): Các nghiên cứu kinh điển như Eljelly (2004) và Goddard (2009) lập luận rằng việc nắm giữ tỷ trọng tài sản lỏng cao làm gia tăng chi phí cơ hội vốn, dẫn đến suy giảm biên lợi nhuận ròng và hạ thấp hiệu quả phân bổ tài chính.
- Quan điểm bổ trợ ổn định và hiệu quả (Resilience-Efficiency hypothesis): Ngược lại, Bourke (1989), Owolabi et al. (2011), Bordeleau & Graham (2010), và Nkobe (2013) chứng minh rằng việc duy trì thanh khoản tối ưu giảm thiểu chi phí tài trợ khẩn cấp, ngăn chặn rủi ro tháo chạy tiền gửi (bank runs) theo mô hình Diamond & Dybvig (1983), từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả dài hạn.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG │
│ • Stakeholder Theory (Freeman, 1984) │
│ • Liquidity Preference Theory (Keynes, 1936) │
│ • Shiftability Theory (Moulton, 1915) │
│ • Liquidity Motive (Almeida et al., 2002) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ TRẠNG THÁI THANH KHOẢN │ │ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG │
│ • Đo lường: L1, L2, L3 │◄───[D-GMM]─────►│ • Đo lường: DEA (VRS/CRS) │
│ • Cung - Cầu thanh khoản │ (Tác động │ • 3 Đầu vào - 2 Đầu ra │
│ • Vị thế ròng (NLP) │ tương hỗ) │ • Hiệu quả kỹ thuật (TE) │
└───────────────────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│
┌─────────────┴─────────────┐
▼ ▼
[Hồi quy Tobit] [Chính sách vĩ mô]
• Quy mô (SIZE) • TT 06/2016 (Trần 50%)
• Đòn bẩy vốn (ETA) • TT 19/2017 (Trần 45%)
• Tín dụng (LTA) • TT 16/2018 (Trần 40%)
• Tiền gửi (DTA) • TT 22/2019 (Trần 37%)
Khi đặt cạnh các nghiên cứu quốc tế, nghiên cứu của tác giả tạo lập vị thế học thuật khác biệt:
- So với Berg et al. (1993) khi đánh giá hiệu quả DEA đa quốc gia Bắc Âu (Thụy Điển, Phần Lan, Na Uy) hay Resti (1997) tại hệ thống ngân hàng Ý với sự kết hợp SFA và DEA, luận án áp dụng quy trình DEA 2 giai đoạn tiếp cận trung gian tài chính nhưng bổ sung thêm bước xử lý nội sinh thông qua D-GMM.
- So với các nghiên cứu thị trường mới nổi như Sufian (2009) tại Malaysia, Ayadi (2013) tại Tunisia, và Alrafadi et al. (2014) tại Libya (vốn chỉ dừng lại ở hồi quy Tobit đơn thuần), luận án của Nguyễn Phúc Quý Thạnh đào sâu vào cơ chế phản hồi động (dynamic feedback loop), chứng minh sự tồn tại của tính trễ và tính tự tương quan trong quyết định thanh khoản và mức hiệu quả kỹ thuật tại các quốc gia chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hệ thống lý thuyết tài chính vi mô ngân hàng qua ba khía cạnh:
- Phát triển Lý thuyết Ưa thích tiền mặt (Keynes, 1936) và Động cơ thanh khoản (Almeida et al., 2002): Chứng minh rằng trong môi trường ngân hàng cận biên có độ bất định cao, động cơ dự phòng (precautionary motive) vượt trội hơn động cơ giao dịch. Thanh khoản không đơn thuần là tài sản tĩnh mà là năng lực bảo vệ hiệu quả kỹ thuật trước các cú sốc siết chặt chính sách tiền tệ.
- Tích hợp Lý thuyết Khả năng chuyển đổi (Moulton, 1915) với Lý thuyết Trung gian tài chính (Beck et al., 2000): Khẳng định trạng thái thanh khoản ròng ($NLP$) chi phối trực tiếp đến hiệu quả phân bổ nguồn vốn huy động thành các tài sản sinh lời có chất lượng, xác nhận mô hình cấu trúc hàm sản xuất của Farrell (1957).
- Thực chứng Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984): Cho thấy việc cân đối thanh khoản giúp bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và cổ đông đồng thời, dỡ bỏ định kiến rằng bảo đảm an toàn thanh khoản luôn xung đột với tối đa hóa năng suất vận hành.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp 3 trường phái lý thuyết (Lý thuyết Cấu trúc trung gian tài chính, Lý thuyết Biên hiệu quả sản xuất X-efficiency của Leibenstein, và Lý thuyết Bảng động kinh tế lượng). Công thức xác định trạng thái thanh khoản ròng được chuẩn hóa:
$$\text{TTTK} = \text{Tài sản thanh khoản} + \text{Cung thanh khoản} - \text{Cầu thanh khoản}$$
Trong đó, ba chỉ số giám sát thanh khoản cốt lõi gồm:
- $L_1 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}}$
- $L_2 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tiền gửi} + \text{Vốn huy động ngắn hạn}}$
- $L_3 = \frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tiền gửi khách hàng}}$
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ: áp dụng cho các NHTM hoạt động dưới sự điều tiết của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) với trần tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn dịch chuyển từ 50% (Thông tư 06/2016/TT-NHNN) xuống 45% (Thông tư 19/2017/TT-NHNN), 40% (Thông tư 16/2018/TT-NHNN) và 37% (Thông tư 22/2019/TT-NHNN).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng (positivism) với phương pháp suy diễn định lượng đa bước (multi-stage quantitative design) nhằm triệt tiêu tối đa các sai số kỹ thuật:
- Giai đoạn 1: Ứng dụng kỹ thuật phi tham số Data Envelopment Analysis (DEA) hướng đầu vào (input-oriented) dưới hai giả định hiệu suất không đổi theo quy mô (CRS - mô hình Charnes, Cooper & Rhodes 1978) và hiệu suất thay đổi theo quy mô (VRS - mô hình Banker, Charnes & Cooper 1984) để bóc tách Hiệu quả kỹ thuật thuần (PTE) và Hiệu quả quy mô (SE).
- Giai đoạn 2: Xây dựng mô hình hồi quy kiểm duyệt Tobit (Tobit Censored Regression) nhằm xử lý biến phụ thuộc hiệu quả kỹ thuật $TE_i \in [0, 1]$ bị chặn trên tại 1.
- Giai đoạn 3: Áp dụng phương pháp ước lượng GMM sai phân dạng động (Difference Generalized Method of Moments - D-GMM của Arellano & Bond) cho dữ liệu bảng để kiểm soát tính nội sinh, biến trễ công cụ và các đặc trưng bất biến không quan sát được của từng ngân hàng.
[Báo cáo tài chính kiểm toán + Thomson Reuters (2007–2017)]
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: ĐO LƯỜNG HIỆU QUẢ KỸ THUẬT │
│ Phần mềm: DEA Solver │
│ • Đầu vào (3): Chi phí nhân viên (I1), │
│ Tài sản cố định (I2), Tiền gửi KH (I3) │
│ • Đầu ra (2): Thu nhập lãi (O1), │
│ Thu nhập ngoài lãi (O2) │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│ Điểm hiệu quả TE (Mean = 86%)
▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: PHÂN TÍCH NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG │
│ Phần mềm: Stata (Tobit) │
│ • Biến phụ thuộc: Điểm TE (0 <= TE <= 1) │
│ • Biến độc lập: SIZE, ETA, LTA, DTA, TTTK │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: KIỂM ĐỊNH TƯƠNG HỖ ĐỘNG HAI CHIỀU │
│ Phần mềm: Stata (D-GMM) │
│ • Kiểm soát nội sinh & độ trễ │
│ • Kiểm định Hansen/Sargan & AR(1), AR(2) │
└─────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và dữ liệu
Cách tiếp cận trung gian tài chính (Intermediation Approach theo Berger & Humphrey, 1997) được cụ thể hóa bằng bộ chỉ tiêu biến số đầu vào - đầu ra:
- Biến đầu vào (Inputs):
- Chi phí nhân viên ($I_1$) - Đại diện cho yếu tố lao động.
- Tài sản cố định ($I_2$) - Đại diện cho yếu tố vốn vật chất.
- Tiền gửi khách hàng ($I_3$) - Nguồn vốn huy động trung gian.
- Biến đầu ra (Outputs):
- Thu nhập từ lãi ($O_1$) - Doanh thu từ hoạt động cấp tín dụng.
- Thu nhập ngoài lãi ($O_2$) - Doanh thu từ hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối và đầu tư chứng khoán.
Bộ mẫu gồm toàn bộ các NHTM Việt Nam có chuỗi số liệu kiểm toán độc lập xuyên suốt giai đoạn 2007–2017, loại bỏ các quan sát thiếu nhất quán. Các công cụ kiểm định độ tin cậy mô hình kinh tế lượng bao gồm: Kiểm định tự tương quan sai phân bậc 1 và bậc 2 AR(1), AR(2); kiểm định quá xác định Hansen/Sargan test nhằm đảm bảo tính hợp lệ tuyệt đối của các biến công cụ ngoại sinh trong ước lượng D-GMM.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu phân tích cung cấp 4 kết quả thực nghiệm mang tính bước ngoặt:
| Chỉ số / Biến số | Kết quả thực nghiệm | Ý nghĩa thống kê & Tác động kinh tế |
|---|---|---|
| Hiệu quả kỹ thuật ($TE$) | Đạt trung bình 86% (giai đoạn 2007–2017) | Mức độ lãng phí nguồn lực đầu vào của hệ thống NHTM là 14%, phản ánh dư địa cắt giảm chi phí và tái cấu trúc mạng lưới còn rất lớn. |
| Trạng thái thanh khoản ($L_1, L_2, L_3, NLP$) | Tác động dương, có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.01$) | Bác bỏ giả thuyết đánh đổi tiêu cực; xác nhận thanh khoản dồi dào củng cố niềm tin khách hàng, giảm chi phí huy động và gia tăng hiệu quả kỹ thuật. |
| Quy mô ngân hàng ($SIZE$) & Tỷ lệ vốn ($ETA$) | Hệ số tương quan dương ($p < 0.05$) | Khẳng định lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale) và vai trò của bộ đệm an toàn vốn đối với năng suất vận hành. |
| Mối quan hệ nhân quả hai chiều (D-GMM) | Tồn tại tương tác bổ trợ động có ý nghĩa ($p < 0.05$) | Hiệu quả kỹ thuật năm trước ($TE_{t-1}$) củng cố trạng thái thanh khoản năm nay ($TTTK_t$), và ngược lại, tạo vòng xoáy tăng trưởng ổn định. |
"Việc nắm giữ nhiều tài sản của ngân hàng ở dạng lỏng có thể dẫn đến khả năng sinh lợi thấp hơn nhưng lại góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đặc biệt là đáp ứng các nghĩa vụ khi đến hạn. Chính vì vậy, quản trị thanh khoản tạo ra hai tình huống tiến thoái lưỡng nan: Duy trì tính thanh khoản cao, dẫn đến rủi ro thấp và khả năng sinh lời thấp và duy trì tính thanh khoản thấp, dẫn đến rủi ro cao và có thể có mức sinh lợi cao."
Kết quả phản trực giác chỉ ra rằng: Tại các thị trường chuyển đổi như Việt Nam, việc ngân hàng chạy đua cho vay trung dài hạn để tối đa hóa thu nhập từ lãi trong ngắn hạn không giúp gia tăng hiệu quả hoạt động tổng thể. Trái lại, tình trạng "thâm hụt thanh khoản" khiến ngân hàng phải huy động lãi suất cao trên thị trường liên ngân hàng, bào mòn hiệu quả kỹ thuật thực chất.
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ VÒNG XOÁY TƯƠNG HỖ ĐỘNG │
│ │
│ ┌────────────────────────┐ Nâng cao hiệu quả kỹ thuật │
│ │ TRẠNG THÁI THANH KHOẢN│ ──────────────────────────► │
│ │ DỒI DÀO & AN TOÀN │ │
│ └────────────────────────┘ ◄───────────────────────── │
│ Tái tạo nguồn vốn ổn định │
│ │
│ ┌────────────────────────────┐ │
│ │ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG │ │
│ │ NGÂN HÀNG (TE > 86%) │ │
│ └────────────────────────────┘ │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp cơ sở mở rộng mô hình X-efficiency khi gắn kết trực tiếp yếu tố thanh khoản ròng vào hàm sản xuất tài chính của NHTM.
- Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích 3 bước (DEA $\rightarrow$ Tobit $\rightarrow$ D-GMM) có khả năng nhân rộng sang các hệ thống ngân hàng ASEAN và khối thị trường mới nổi.
- Hàm ý thực tiễn quản trị NHTM:
- Chấm dứt chiến lược tăng trưởng nóng dựa vào chênh lệch kỳ hạn rủi ro; thiết lập hệ thống cảnh báo sớm dòng tiền ròng theo 14 nguyên tắc giám sát thanh khoản của Ủy ban Basel.
- Tái cấu trúc cơ cấu đầu vào ($I_1, I_2, I_3$) thông qua chuyển đổi số nhằm thu hẹp mức tổn thất hiệu quả kỹ thuật 14%.
- Hàm ý điều hành chính sách:
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc ủng hộ lộ trình của NHNN trong việc siết trần vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn từ 50% xuống 37% (từ Thông tư 06/2016/TT-NHNN đến Thông tư 22/2019/TT-NHNN).
- Hoàn thiện thị trường liên ngân hàng minh bạch nhằm hỗ trợ vai trò người cho vay cuối cùng (Lender of Last Resort) vận hành hiệu quả.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Dữ liệu thời gian: Dữ liệu dừng ở mốc 2017 (thời điểm kết thúc đánh giá thí điểm đợt 1 Basel II), chưa phản ánh trọn vẹn tác động của Thông tư 22/2019/TT-NHNN và cú sốc thanh khoản toàn cầu do đại dịch COVID-19.
- Biến số vĩ mô: Chưa kiểm soát sâu tác động của biến động tỷ giá hối đoái và chính sách nới lỏng định lượng quốc tế đối với dòng vốn tự do (AEC, CPTPP).
- Phân loại nợ ngoại bảng: Mô hình DEA trung gian chưa đưa các cam kết bảo lãnh và hạn mức tín dụng ngoại bảng vào vector đầu ra.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình DEA động mạng lưới (Dynamic Network DEA) để bóc tách hiệu quả qua từng phòng ban chức năng (Huy động $\rightarrow$ Tín dụng $\rightarrow$ Dịch vụ).
- Mở rộng khung thời gian sang giai đoạn 2018–2025 nhằm đánh giá tác động của chuẩn mực Basel III (LCR - Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản và NSFR - Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng).
- Ứng dụng học máy (Machine Learning) và hồi quy phân vị (Quantile Regression) để phát hiện ngưỡng thanh khoản tối ưu phi tuyến tính cho từng nhóm ngân hàng có quy mô khác biệt.
Tác động và ảnh hưởng
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ GIÁ TRỊ TÁC ĐỘNG │
├──────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────┤
│ Học thuật (Academic) │ Đóng góp phương pháp luận DEA + Tobit + D-GMM cho │
│ │ các nghiên cứu tài chính ngân hàng tại ASEAN. │
├──────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ Ngành ngân hàng │ Lộ trình cắt giảm 14% phi hiệu quả kỹ thuật; │
│ (Banking Industry) │ Tối ưu hóa phân bổ 3 đầu vào & đa dạng hóa đầu ra │
├──────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ Quản lý nhà nước │ Cơ sở khoa học thực chứng cho các Thông tư │
│ (Policy Makers) │ 06/2016, 19/2017, 16/2018 và 22/2019 của NHNN. │
├──────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ Kinh tế - Xã hội │ Ngăn ngừa rủi ro khủng hoảng hệ thống lan truyền; │
│ (Socio-Economic) │ Bảo đảm an toàn tiền gửi và ổn định cung ứng vốn. │
└──────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tham chiếu quan trọng cho các nghiên cứu đo lường năng suất ngành tài chính tại Việt Nam, mở ra phương pháp tiếp cận kinh tế lượng chuẩn mực đối với các luận án tiến sĩ kinh tế.
- Tác động quản trị ngành: Định hình lại tư duy của các nhà điều hành ngân hàng: an toàn thanh khoản chính là nền tảng cốt lõi để duy trì hiệu quả hoạt động bền vững chứ không phải rào cản hạn chế lợi nhuận.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở thực chứng định lượng cho Cơ quan Thanh tra, Giám sát Ngân hàng (NHNN) trong việc thiết lập hệ số thanh khoản an toàn và lộ trình áp dụng Basel II, Basel III tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận khung nghiên cứu mẫu mực kết hợp kỹ thuật phi tham số DEA với kỹ thuật kinh tế lượng bảng động D-GMM để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh.
- Hội đồng quản trị và Ban điều hành NHTM: Sở hữu công cụ đánh giá chính xác vị trí hiệu quả kỹ thuật tương đối của ngân hàng mình so với toàn ngành (chuẩn mốc 86%), nhận diện rõ các yếu tố dư thừa đầu vào để tối ưu hóa chi phí hoạt động.
- Cơ quan quản lý tiền tệ (NHNN, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia): Có thêm căn cứ khoa học độc lập để giám sát khe hở thanh khoản, ban hành các thông tư kiểm soát tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn.
- Khách hàng gửi tiền và Nhà đầu tư: Thấu hiểu cấu trúc an toàn tài chính của hệ thống ngân hàng, đưa ra các quyết định gửi tiền và đầu tư cổ phiếu ngân hàng dựa trên các chỉ số thanh khoản thực chất ($L_1, L_2, L_3, NLP$).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã thành công trong việc dung hòa xung đột giữa Lý thuyết Ưa thích tiền mặt (Keynes, 1936) và Lý thuyết Biên sản xuất hiệu quả (Farrell, 1957; Berger & Mester, 1997) trong bối cảnh ngân hàng thương mại tại thị trường cận biên. Luận án chứng minh rằng trạng thái thanh khoản thặng dư đóng vai trò là một yếu tố xúc tác công nghệ biên (frontier catalyst), giúp ngân hàng ổn định nguồn vốn huy động giá rẻ, giảm thiểu chi phí bù đắp thanh khoản khẩn cấp và trực tiếp tối đa hóa hiệu quả kỹ thuật thuần (PTE).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Hùng (2008) và Sáng (2015) tại Việt Nam (chỉ dừng lại ở so sánh tĩnh giữa SFA và DEA) hay Sufian (2009) và Alrafadi et al. (2014) trên thế giới (kết hợp DEA và Tobit nhưng bỏ qua tính nội sinh), luận án của Nguyễn Phúc Quý Thạnh là công trình tiên phong thiết lập chuỗi mô hình tích hợp 3 cấp độ:
$$\text{Báo cáo tài chính} \xrightarrow{\text{DEA (VRS/CRS)}} \text{Điểm } TE \xrightarrow{\text{Tobit}} \text{Nhân tố tác động} \xrightarrow{\text{D-GMM}} \text{Kiểm định tương tác 2 chiều có trễ}$$
Quy trình này giải quyết triệt để vấn đề sai số biến công cụ và tự tương quan trong chuỗi dữ liệu bảng tài chính.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mức hiệu quả kỹ thuật trung bình của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2017 chỉ đạt 86%, đồng nghĩa với việc các ngân hàng đang lãng phí bình quân 14% các nguồn lực đầu vào (chi phí nhân viên, tài sản cố định, chi phí huy động vốn) để tạo ra cùng một mức thu nhập đầu ra. Đồng thời, nghiên cứu chứng minh mối quan hệ tương hỗ cùng chiều giữa thanh khoản và hiệu quả hoạt động: duy trì thanh khoản an toàn không làm giảm hiệu quả mà ngược lại, giúp nâng cao điểm hiệu quả kỹ thuật của ngân hàng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ định nghĩa biến số đầu vào ($I_1, I_2, I_3$), biến số đầu ra ($O_1, O_2$), cách thức thu thập dữ liệu kiểm toán từ Thomson Reuters, quy trình vận hành phần mềm DEA Solver và cú pháp ước lượng D-GMM/Tobit trên phần mềm Stata đều được trình bày chi tiết, minh bạch trong Chương 3 của luận án, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập và kiểm chứng kết quả.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm kế tiếp được định hình như thế nào?
Luận án phác thảo lộ trình nghiên cứu mở rộng giai đoạn 2020–2030 tập trung vào:
- Đo lường tác động của các quy định an toàn vĩ mô chuẩn mực Basel III (LCR, NSFR).
- Đánh giá chuyển đổi số ngân hàng (Fintech, Core Banking) như một biến đầu vào công nghệ mới làm dịch chuyển đường biên hiệu quả sản xuất.
- Nghiên cứu rủi ro thanh khoản hệ thống dưới tác động của biến đổi khí hậu và rủi ro chuyển dịch tài chính xanh (ESG).
Kết luận
- Luận án đã đo lường chuẩn xác mức hiệu quả kỹ thuật ($TE$) của hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2007–2017 đạt mức trung bình 86% bằng mô hình DEA tiếp cận trung gian tài chính với 3 đầu vào và 2 đầu ra.
- Xác định các nhân tố nội tại tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thông qua hồi quy kiểm duyệt Tobit, bao gồm: quy mô ngân hàng ($SIZE$), cơ cấu vốn chủ sở hữu ($ETA$), tỷ trọng tín dụng ($LTA$), quy mô tiền gửi ($DTA$) và trạng thái thanh khoản ròng ($NLP$).
- Khám phá và thực chứng mối quan hệ tương hỗ hai chiều có trễ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động bằng phương pháp ước lượng dữ liệu bảng động D-GMM, khẳng định an toàn thanh khoản là điều kiện tiên quyết nâng cao hiệu quả kỹ thuật.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn làm sáng tỏ bức tranh quản trị thanh khoản của hệ thống NHTM Việt Nam trong giai đoạn hội nhập WTO và thí điểm triển khai Basel II.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho các nhà quản trị NHTM nhằm cân đối trạng thái thanh khoản, tái cấu trúc chi phí đầu vào và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.
- Cung cấp cơ sở thực chứng vững chắc hỗ trợ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều hành linh hoạt chính sách tiền tệ và kiên định lộ trình hạ tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (theo các Thông tư 06/2016, 19/2017, 16/2018 và 22/2019/TT-NHNN).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƢỚC VIỆT NAM TRƢỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------------------- NGUYỄN PHÚC QUÝ THẠNH TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2020 1 I/ PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Các ngân hàng là những định chế tài chính quan trọng ở hầu hết các nền kinh tế phát triển và đang phát triển. Nếu nhƣ trƣớc đây, ngân hàng chỉ đóng vai trò là tổ chức tài chính trung gian giữa ngƣời thừa vốn và ngƣời thiếu vốn, thì hiện nay các ngân hàng hiện đại đã thực hiện thêm rất nhiều chức năng, vai trò nhằm đáp ứng cho yêu cầu phát triển của nền kinh tế và đảm bảo tính cạnh tranh để phát triển.
Chính vì những vai trò quan trọng nêu trên, việc duy trì sự ổn định trong hoạt động của các ngân hàng càng phải đƣợc nhấn mạnh. Các yếu tố chính duy trì sự ổn định cho bất kỳ doanh nghiệp thƣơng mại nào nói chung và ngân hàng nói riêng chính là trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, theo Ủy ban giám sát tài chính quốc gia, một số ngân hàng có tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn gần sát ngƣỡng quy định tại Thông tƣ 06/2016 là 50% NFSC (2017)) và còn áp lực hơn khi lần lƣợc thông tƣ số 19/2017/TT- NHNN và thông tƣ 16/2018/TT-NHNN (v/v sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tƣ số 36/2014/TT-NHNN, ) thì lộ trình từ 1/1/2018-31/12/2018, tỷ lệ tối đa của nguồn vốn ngắn hạn đƣợc sử dụng cho vay trung hạn và dài hạn của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nƣớc ngoài là 45%. Kể từ 1/1/2019 trở đi, tỷ lệ 40% sẽ đƣợc áp dụng cho ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nƣớc ngoài.
Mới đây nhất, thông tƣ số 22/2019/TT- NHNN có hiệu lực từ 1/1/2020, nhƣng tháng 10/2020 mới bắt đầu điều chỉnh giảm tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung - dài hạn từ mức 40% hiện nay xuống 37%. Điều này khiến trạng thái thanh khoản của các ngân hàng bị ảnh hƣởng và gây tác động đến hiệu quả hoạt động, bài toán về thanh khoản này nếu không sớm đƣợc khắc phục thì hệ thống ngân hàng sẽ khó ổn định đƣợc. Bên cạnh đó, các NHTM Việt Nam hiện nay đang đứng trƣớc nguy cơ tiềm ẩn rủi ro về trạng thái thanh khoản là rất lớn khi một số các nhà băng nhỏ liên tục áp dụng mức lãi suất cao hơn thị trƣờng mà nguyên nhân chính đền từ việc NHNN tiếp tục thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ nhằm góp phần kiểm soát lạm phát. Nguồn cung tiền từ 2 NHNN bị thắt chặt khiến cho những ngân hàng nhỏ rơi vào tình thế khó khăn và đối mặt nhiều với rủi ro thanh khoản.
Xét về bản chất, ngân hàng là ngƣời đi kinh doanh niềm tin, do đó các nhà quản trị ngân hàng cần phải có khuôn khổ chính sách tập trung chủ yếu vào việc duy trì niềm tin của công chúng vào ngân hàng. Các ngân hàng đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ an toàn và xử lý các khoản tiền gửi của khách hàng. Trong khi mặt khác, phải phân bổ các quỹ để đáp ứng nhu cầu tín dụng và tiêu dùng. Do đó, ngân hàng cần điều tiết cung - cầu thanh khoản thận trọng, ngăn ngừa những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến thanh khoản.
Đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu và rộng nhƣ hiện nay (1/1/2016 Việt Nam chính thức trở thành thành viên của AEC; 08/03/2018 Việt Nam trở thành thành viên của CPTPP) trong đó có sự dịch chuyển về dòng vốn tự do giữa các quốc gia dẫn đến các ngân hàng trong nƣớc có nguy cơ đối mặt với rủi ro thanh khoản nhƣ đã từng diễn ra ở Thái Lan vào năm 1997 (Khủng hoảng tiền tệ Châu Á). Ngoài ra, việc nắm giữ nhiều tài sản của ngân hàng ở dạng lỏng có thể dẫn đến khả năng sinh lợi thấp hơn nhƣng lại góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng, đặc biệt là đáp ứng các nghĩa vụ khi đến hạn. Chính vì vậy, quản trị thanh khoản tạo ra hai tình huống tiến thoái lƣỡng nan: Duy trì tính thanh khoản cao, dẫn đến rủi ro thấp và khả năng sinh lời thấp và duy trì tính thanh khoản thấp, dẫn đến rủi ro cao và có thể có mức sinh lợi cao. Trạng thái thanh khoản tác động đến hiệu quả hoạt động và cả lợi nhuận của ngân hàng.
Việc điều tiết trạng thái thanh khoản của ngân không khéo sẽ dẫn đến rủi ro thanh khoản và tệ hơn chính là ảnh hƣởng đến uy tín của ngân hàng hoặc thậm chí phá sản. Diamond và cộng sự là những ngƣời đầu tiên cung cấp bằng chứng về tầm quan trọng của vai trò của ngân hàng trong việc tạo ra thanh khoản. Ngoài ra, trạng thái thanh khoản có liên quan chặt chẽ tới hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nếu thanh khoản không đƣợc tạo ra hợp lý, có thể dẫn đến mất khả năng chi trả (trong trƣờng hợp thanh khoản thấp) và khả năng sinh lợi thấp (trong trƣờng hợp thanh khoản cao) và có thể gây hại cho các ngân hàng khác và do tác động lan truyền (Diamond & Dybvig (1983)).
3 Các nghiên cứu riêng lẻ về trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngày càng đa dạng về quy mô, đối tƣợng và cả mô hình lẫn phƣơng pháp đo lƣờng. Trên nền tảng đó, các nghiên cứu về mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động dần đƣợc chú ý về phƣơng pháp và mô hình tiếp cận mới để đo lƣờng, xác định chính xác và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu về trạng thái thanh khoản, hiệu quả hoạt động ngân hàng cũng nhƣ mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam chỉ mới dừng lại ở phân tích cục bộ từng yếu tố hoặc ngân hàng và chỉ dừng lại ở phân tích định tính chƣa đƣa ra đƣợc những bằng chứng định lƣợng đề xác định mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. Chính vì thế, việc nghiên cứu về trạng thái thanh khoản, đo lƣờng hiệu quả hoạt động, xác định các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động và xác định mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Đó cũng là lý do nghiên cứu sinh chọn đề tài “TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC NHTM VIỆT NAM” làm đề tài nghiên cứu luận án của mình. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Các mục tiêu nghiên cứu của luận án “TRẠNG THÁI THANH KHOẢN VÀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI VIỆT NAM”: Mục tiêu tổng quát: Xác định sự tác động của trạng thái thanh khoản đến hiệu quả hoạt động và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các NHTM Việt Nam từ đó đề xuất các hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. Mục tiêu cụ thể: - Đo lƣờng hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam qua mô hình hiệu quả kỹ thuật bằng phƣơng pháp bao dữ liệu (DEA) - Đánh giá sự tác động của trạng thái thanh khoản đến hiệu quả hoạt động thông qua việc phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. 4 - Xác định sự tác động qua lại giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động nhằm phân tích mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam.
- Đề xuất các giải giáp dựa trên cơ sở kết quả nghiên cứu về đo lƣờng hiệu quả hoạt động ngân hàng, các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng để nâng cao tính ổn định của trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. Câu hỏi nghiên cứu: Những câu hỏi nghiên cứu đƣợc đặt ra nhƣ sau: - Hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam ra sao trong thời gian nghiên cứu? - Mô hình và phƣơng pháp nào để đo lƣờng hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam? - Các nhân tố nào tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng? Mô hình và phƣơng pháp nào để phân tích các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động? - Mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản hiệu quả hoạt động ngân hàng nhƣ thế nào? Mô hình và phƣơng pháp nào để xác định mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản hiệu quả hoạt động ngân hàng? - Các giải pháp nào liên quan đến việc vận dụng kết quả về đo lƣờng hiệu quả hoạt động ngân hàng, các nhân tố tác động đến hiệu quả hoạt động ngân hàng và mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động ngân hàng để nâng cao tính ổn định của trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam 3. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU - Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài: Trạng thái thanh khoản, hiệu quả hoạt động ngân hàng, mối quan hệ giữa trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động của các NHTM Việt Nam. - Dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu nghiên cứu của luận án đƣợc lấy từ Thomson Reuter và từ nguồn báo cáo tài chính có kiểm toán (báo cáo tài chính riêng lẻ) của các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam.
5 - Phạm vi không gian: Luận án tập trung vào các ngân hàng thƣơng mại Việt Nam - Phạm vi thời gian: Dựa trên thực trạng giai đoạn 2007 -2017. Luận án chọn mốc thời gian nghiên cứu 10 năm từ lúc Việt Nam gia nhập WTO đến thời điểm kết thúc đánh giá đợt 1 lộ trình các ngân hàng thí điểm thực hiện theo chuẩn Basel II (Định hƣớng của NHNN trong lộ trình thực hiên Basel II qua ban hành Công văn 1601/NHNN-TTGSNH ngày 17/3/2014 về việc thực hiện Hiệp ƣớc vốn Basel II).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Phúc Quý Thạnh (2020). Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hà [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/trang-thai-thanh-khoan-va-hieu-qua-hoat-dong-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-viet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hàng được phân tích qua báo cáo tài chính và tỷ lệ sinh lời.
Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hà" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hà" thuộc chuyên ngành Tài chính ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hà" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Trạng thái thanh khoản và hiệu quả hoạt động tại các ngân hà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.