Tổng quan về luận án

Luận án này tiến hành một phân tích chuyên sâu về "Trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu từ các ngân hàng thương mại Việt Nam", định vị nghiên cứu trong bối cảnh khoa học đương đại về phát triển bền vững và quản trị doanh nghiệp. Với sự tăng trưởng mạnh mẽ của khoa học công nghệ và sự hội nhập kinh tế toàn cầu, trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH) đã trở thành một mối quan tâm hàng đầu, thúc đẩy các doanh nghiệp hướng tới minh bạch và đạo đức kinh doanh. Nghiên cứu này mang tính tiên phong trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ phức tạp giữa TNXH và hiệu quả tài chính (HQTC) trong ngành ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam, một nền kinh tế mới nổi với những đặc thù riêng.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu toàn diện tại Việt Nam về thực trạng "chi tiêu và công bố thông tin TNXH cho các bên liên quan" (Trang 3). Mặc dù các công trình trước đó đã chạm đến một số khía cạnh của TNXH ngân hàng (ví dụ: Hoàng Thị Phương Thảo và Huỳnh Long Hồ, 2015; Nguyễn Bích Ngọc, 2018), nhưng chưa có nghiên cứu nào khai thác sâu rộng cả hai khía cạnh chi tiêu và công bố, đặc biệt là sau khi Thông tư 155/2015/TT-BTC có hiệu lực từ năm 2016, yêu cầu các doanh nghiệp niêm yết công bố thông tin phát triển bền vững. Hơn nữa, luận án lấp đầy khoảng trống liên quan đến "tác động điều tiết của cơ cấu sở hữu đến mối quan hệ TNXH-HQTC là yếu tố chưa được xem xét đến trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam" (Trang 13-14), một khía cạnh quan trọng đối với các nền kinh tế có sự hiện diện đáng kể của doanh nghiệp nhà nước. Sự mâu thuẫn trong kết quả nghiên cứu quốc tế về mối quan hệ TNXH-HQTC (tích cực, tiêu cực, hỗn hợp hoặc không ý nghĩa, ví dụ: Bidhari et al., 2013; Oyewumi et al., 2018; Hafez, 2015) cũng tạo ra một nhu cầu cấp thiết cho các bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam.

Nghiên cứu được định hướng bởi bốn câu hỏi và giả thuyết chính:

  1. Thực trạng chi tiêu và công bố thông tin TNXH của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2019 như thế nào?
  2. Chi tiêu và công bố thông tin TNXH tác động như thế nào đến HQTC của NHTM Việt Nam?
  3. Ảnh hưởng của chi tiêu và công bố thông tin TNXH đến HQTC khác nhau như thế nào giữa NHTM sở hữu Nhà nước và không sở hữu Nhà nước?
  4. Phân tích tác động của TNXH đến HQTC sẽ gợi ý những hàm ý chính sách nào liên quan đến việc thực hiện và công bố thông tin TNXH cho các NHTM Việt Nam?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp và mở rộng của Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết Hợp pháp (Legitimacy Theory). Lý thuyết Các bên liên quan, được đề xuất bởi Freeman (1984), khẳng định rằng sự thành công của doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào cổ đông mà còn vào khả năng quản lý mối quan hệ với các bên liên quan khác như nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường. Trong khi đó, Lý thuyết Hợp pháp (Suchman, 1995) cho rằng doanh nghiệp cần phải hoạt động theo các chuẩn mực và giá trị xã hội để đạt được sự chấp nhận và hợp pháp hóa từ cộng đồng, từ đó duy trì "giấy phép hoạt động xã hội". Luận án lập luận rằng việc thực hiện và công bố TNXH là một cách để NHTM đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan và đạt được tính hợp pháp xã hội, từ đó dẫn đến cải thiện hiệu quả tài chính.

Đóng góp đột phá của nghiên cứu bao gồm: thứ nhất, cung cấp bức tranh toàn diện và chi tiết về thực trạng chi tiêu và công bố thông tin TNXH của 29 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2019, bao gồm cả phân tích theo cơ cấu sở hữu và so sánh trước/sau quy định bắt buộc (năm 2016) về công bố thông tin phát triển bền vững. Nghiên cứu chỉ ra rằng "tỷ lệ công bố thông tin và số tiền chi cho các hoạt động TNXH của các NHTM ngày càng tăng" và "các NHTM do Nhà nước kiểm soát có mức chi tiêu và công bố thông tin cao hơn" (Trang 13). Thứ hai, đóng góp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ chứng minh "tác động tích cực của TNXH tổng thể cũng như các thành phần TNXH đến HQTC của ngân hàng" (Trang iv), qua đó củng cố Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Hợp pháp trong bối cảnh Việt Nam. Thứ ba, phát hiện sự khác biệt trong tác động của các thành phần TNXH (môi trường, người lao động, cộng đồng) và các phương pháp đo lường (chi tiêu so với công bố) đối với HQTC, chẳng hạn "COMD có tác động tiêu cực đến tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) trong khi CHA có ảnh hưởng tích cực đến biên lãi ròng (NIM)" (Trang 13). Cuối cùng, luận án làm rõ vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu, một yếu tố đặc trưng của các nền kinh tế chuyển đổi, đối với mối quan hệ giữa TNXH và HQTC, cho thấy "mối quan hệ tích cực giữa CSRE và HQTC ở những ngân hàng có kiểm soát Nhà nước mạnh hơn" nhưng lại "yếu hơn đối với CSRD" (Trang 14).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 29 NHTM Việt Nam, thu thập 232 quan sát trong giai đoạn 2012-2019. Mẫu nghiên cứu này chiếm 83% tổng tài sản của hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (Trang 7), đảm bảo tính đại diện cao. Thời gian nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng để bao quát cả giai đoạn trước và sau quy định pháp lý về công bố thông tin phát triển bền vững, đồng thời cung cấp đủ dữ liệu cho các phương pháp phân tích tiên tiến. Luận án có ý nghĩa sâu sắc trong việc cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn cho các nhà quản trị ngân hàng, các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam để thúc đẩy việc thực hiện và công bố thông tin TNXH, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng và nền kinh tế quốc gia.

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu này tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH) và Hiệu quả tài chính (HQTC), tập trung vào ngành ngân hàng. Một dòng nghiên cứu lớn đã tập trung vào việc định nghĩa và đo lường TNXH, bắt đầu từ những khái niệm ban đầu của Bowen (1953) về "Social Responsibilities of the Businessmen" và phát triển qua định nghĩa đa chiều của Carroll (1979, 1991) về các khía cạnh kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện. Gần đây hơn, các định nghĩa của các tổ chức quốc tế như Ủy ban Châu Âu (EC, 2001, 2011) và Hiệp ước Toàn cầu Liên hợp quốc (UNGC, 2010), cùng với hướng dẫn ISO 26000 (2010), đã làm phong phú thêm cách hiểu về TNXH trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Một dòng nghiên cứu quan trọng khác là mối quan hệ giữa TNXH và HQTC. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng nhiều phương pháp để đo lường TNXH, bao gồm bộ dữ liệu chỉ số xếp hạng (ví dụ: KLD, EIRIS, Asset 4, Bloomberg, Sustalytics), phương pháp phân tích nội dung (Bowman và Haire, 1975) và khảo sát bằng bảng hỏi. Các chỉ tiêu HQTC cũng đa dạng từ lợi nhuận kế toán (NIM, ROA, ROE) đến lợi nhuận thị trường. Tuy nhiên, kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm này thường "mâu thuẫn và hỗn hợp", cho thấy tác động tích cực (Bidhari et al., 2013; Trần Thị Hoàng Yến, 2016; Wu et al., 2017; Buallay, 2019; Gangi et al., 2019; Lê Phước Hương, 2020), tiêu cực (Oyewumi et al., 2018) hoặc không có ý nghĩa thống kê (Hafez, 2015; Gbadamosi, 2016) của TNXH đối với HQTC. Ngay cả trong một số nghiên cứu, kết quả cũng "hỗn hợp", nghĩa là một khía cạnh của TNXH có tác động tích cực nhưng khía cạnh khác lại tiêu cực hoặc không ý nghĩa (Wu và Shen, 2013; Matuszak và Różańska, 2017).

Trong bối cảnh Việt Nam, nghiên cứu về TNXH của ngân hàng còn tương đối mới. Trần Thị Hoàng Yến (2016, trang 12) nhận định rằng "nghiên cứu về TNXH của ngân hàng hầu như chưa có ở Việt Nam" vào thời điểm đó. Tuy nhiên, những năm sau này đã xuất hiện nhiều công trình hơn, tập trung vào ảnh hưởng của TNXH lên danh tiếng, niềm tin, sự hài lòng của khách hàng (Hoàng Thị Phương Thảo và Huỳnh Long Hồ, 2015; Vũ Quốc Khách, 2017), tác động đến HQTC (Nguyễn Bích Ngọc, 2018; Lê Phước Hương và Lưu Tiến Thuận, 2019a, 2019b; Trần Quốc Thịnh và ctg, 2021) và các yếu tố ảnh hưởng đến thực hiện TNXH (Phan Thị Hằng Nga, 2017).

Nghiên cứu này định vị bản thân trong văn học hiện có bằng cách giải quyết "khe hổng nghiên cứu" (Trang 9) cụ thể:

  1. Thiếu vắng phân tích đa phương pháp về TNXH tại Việt Nam: "Khác với các nghiên cứu đi trước chỉ đo lường TNXH của NHTM bằng một phương pháp (khảo sát bằng bảng hỏi hoặc phân tích nội dung), luận án đã sử dụng cách tiếp cận đa phương pháp để đo lường TNXH của NHTM theo phương pháp định lượng và định tính" (Trang 12). Cụ thể, nghiên cứu sử dụng dữ liệu tiền tệ cho Chi tiêu Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRE) và phương pháp phân tích nội dung để phát triển chỉ số Công bố thông tin Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD). Điều này cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết hơn về thực trạng TNXH.
  2. Khám phá vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu: "Tác động điều tiết của cơ cấu sở hữu đến mối quan hệ TNXH-HQTC là yếu tố chưa được xem xét đến trong các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam" (Trang 13-14). Luận án này là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam phân tích vai trò của sở hữu nhà nước (biến giả DSOB) trong việc điều tiết mối quan hệ giữa TNXH và HQTC, điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi "các ngân hàng thương mại Nhà nước có thể thực hiện và công bố thông tin TNXH theo định hướng của Nhà nước hơn là vì mục tiêu lợi ích tài chính" (Trang 5).

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một nền kinh tế mới nổi. Các đóng góp cụ thể bao gồm:

  • Phân tích chi tiết theo thời gian và cơ cấu sở hữu: Luận án sử dụng dữ liệu từ 29 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2019 và so sánh thực trạng công bố thông tin TNXH trước và sau khi có quy định bắt buộc của pháp luật về công bố thông tin phát triển bền vững (năm 2016). Kết quả cho thấy "mức độ công bố thông tin trách nhiệm với người lao động và cộng đồng không có sự khác biệt đáng kể, còn trách nhiệm với môi trường thì tăng lên rõ rệt" (Trang 13).
  • Làm rõ tác động của các thành phần TNXH: Nghiên cứu đi sâu vào tác động của trách nhiệm với môi trường, người lao động và cộng đồng, cho thấy những tác động khác biệt tùy thuộc vào thành phần và phương pháp đo lường. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn so với việc chỉ xem xét TNXH tổng thể.

So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:

  • Wu và Shen (2013) đã nghiên cứu tác động của TNXH đến HQTC trên phạm vi toàn cầu và tìm thấy mối quan hệ tích cực tổng thể, phù hợp với kết quả của luận án này. Tuy nhiên, nghiên cứu của Wu và Shen không đi sâu vào vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu, đặc biệt là sở hữu nhà nước, một yếu tố mà luận án này đã khám phá và cho thấy sự điều tiết phức tạp.
  • Bidhari et al. (2013) thực hiện nghiên cứu tại Indonesia (một nền kinh tế đang phát triển tương tự Việt Nam) cũng tìm thấy tác động tích cực của TNXH đến HQTC, củng cố kết quả của luận án. Tuy nhiên, nghiên cứu của Bidhari et al. chỉ sử dụng một thước đo TNXH tổng thể (thang điểm 0-1 bao gồm 56 tiêu chí) và không phân tích sâu các thành phần TNXH cũng như vai trò của cơ cấu sở hữu như luận án này đã làm, đặc biệt là sự khác biệt giữa chi tiêu và công bố thông tin.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào kho tàng lý thuyết quản trị và tài chính bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có, đặc biệt là Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Edward Freeman (1984) và Lý thuyết Hợp pháp (Legitimacy Theory) của Mark Suchman (1995). Kết quả nghiên cứu "đã đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm cho lý thuyết Các bên liên quan và lý thuyết Hợp pháp khi kết quả nghiên cứu đã chứng minh được tác động tích cực của TNXH tổng thể cũng như các thành phần TNXH đến HQTC của ngân hàng" (Trang iv). Cụ thể, luận án mở rộng các lý thuyết này trong bối cảnh của một nền kinh tế mới nổi – Việt Nam, nơi các đặc điểm thể chế, văn hóa và cơ cấu sở hữu có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ này một cách khác biệt so với các thị trường phát triển.

Lý thuyết Các bên liên quan được mở rộng bằng cách chứng minh rằng việc đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan (môi trường, người lao động, cộng đồng) thông qua cả chi tiêu (CSRE) và công bố thông tin (CSRD) TNXH thực sự có thể mang lại lợi ích tài chính trực tiếp cho các NHTM. Điều này thách thức quan điểm thuần túy về Lý thuyết Cổ đông (Shareholder Theory) của Milton Friedman (1970), người cho rằng trách nhiệm xã hội duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Luận án cung cấp bằng chứng rằng việc tích hợp các mục tiêu xã hội không chỉ không làm suy yếu mà còn "có xu hướng làm tăng hiệu quả tài chính của ngân hàng, đánh giá thông qua biên lãi ròng, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu" (Trang iv), từ đó ủng hộ mạnh mẽ luận điểm của Lý thuyết Các bên liên quan về sự tương thích giữa trách nhiệm xã hội và lợi nhuận dài hạn.

Lý thuyết Hợp pháp được củng cố thông qua việc phân tích tác động của công bố thông tin TNXH (CSRD). Việc công bố thông tin rõ ràng về các hoạt động TNXH giúp ngân hàng xây dựng và duy trì sự hợp pháp hóa xã hội, từ đó tăng cường uy tín, thu hút khách hàng và nhà đầu tư, và cuối cùng cải thiện HQTC. Luận án đã đi xa hơn bằng cách chỉ ra sự khác biệt trong tác động của các loại công bố thông tin cụ thể (ví dụ, trách nhiệm với môi trường tăng mạnh sau quy định pháp luật năm 2016, trong khi trách nhiệm với người lao động và cộng đồng ít thay đổi), điều này làm phong phú thêm hiểu biết về cách các doanh nghiệp phản ứng với áp lực hợp pháp hóa từ xã hội và quy định.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính: TNXH tổng thể, các thành phần TNXH (môi trường, người lao động, cộng đồng), HQTC (NIM, ROA, ROE) và cơ cấu sở hữu như một biến điều tiết. Mối quan hệ giữa các thành phần này được đề xuất thông qua các giả thuyết:

  • H1: TNXH tổng thể (CSRE và CSRD) có tác động tích cực đến HQTC của NHTM.
  • H2: Các thành phần TNXH (môi trường, người lao động, cộng đồng) có tác động tích cực đến HQTC của NHTM.
  • H3: Cơ cấu sở hữu (sở hữu Nhà nước) điều tiết mối quan hệ giữa TNXH và HQTC của NHTM.

Mặc dù luận án không tuyên bố một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó đóng góp vào việc củng cố một mô hình mới, nơi TNXH được coi là một yếu tố chiến lược quan trọng, không chỉ là chi phí, mà còn là nguồn tạo ra giá trị tài chính. Điều này được minh chứng bằng "bằng chứng thực nghiệm để trả lời cho câu hỏi chi tiêu và công bố thông tin TNXH có cải thiện HQTC của các NHTM Việt Nam cũng được luận án cung cấp. Kết quả nghiên cứu cho thấy có tồn tại mối tương quan dương giữa TNXH và HQTC" (Trang 12), qua đó khuyến khích việc tích hợp TNXH sâu rộng hơn vào chiến lược kinh doanh cốt lõi.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Hợp pháp, đồng thời vận dụng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) một cách ngầm hiểu khi xem xét vai trò của cơ cấu sở hữu. Lý thuyết Đại diện, đặc biệt trong bối cảnh các ngân hàng có sở hữu nhà nước, giúp giải thích tại sao các quyết định về TNXH có thể bị ảnh hưởng bởi các mục tiêu của chính phủ thay vì chỉ tối đa hóa lợi nhuận. "Các ngân hàng thương mại Nhà nước có thể thực hiện và công bố thông tin TNXH theo định hướng của Nhà nước hơn là vì mục tiêu lợi ích tài chính" (Trang 5), là một dẫn chứng trực tiếp cho điều này.

Phương pháp phân tích mới lạ của luận án nằm ở việc sử dụng tiếp cận đa phương pháp để đo lường TNXH:

  1. Chi tiêu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRE): Sử dụng "dữ liệu tiền tệ để đo lường mức chi tiêu cho các hoạt động TNXH" (Trang 8).
  2. Công bố thông tin trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD): Phát triển "chỉ số công bố thông tin trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD)" thông qua phương pháp phân tích nội dung (Trang 8), một cách tiếp cận chi tiết, được xây dựng riêng cho bối cảnh Việt Nam. Điều này cho phép phân tích sâu hơn về các thành phần TNXH như trách nhiệm môi trường (Environmental Responsibility - ENVD), trách nhiệm người lao động (Employee Responsibility - EMPD) và trách nhiệm cộng đồng (Community Responsibility - COMD), không chỉ là một chỉ số tổng hợp.

Những đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm định nghĩa rõ ràng về TNXH của ngân hàng: "trách nhiệm của NHTM đối với những hoạt động và tác động của các quyết định của NHTM đến môi trường, người lao động và cộng đồng thông qua sự minh bạch và hành vi đạo đức nhằm đóng góp cho sự phát triển bền vững, có tính đến những mong muốn của các bên liên quan, phù hợp với luật pháp, nhất quán với chuẩn mực ứng xử quốc tế và được tích hợp trong toàn bộ hoạt động cũng như thực thi trong các mối quan hệ của ngân hàng" (Trang 24). Định nghĩa này kế thừa ISO 26000 (2010) và được tùy chỉnh cho ngành ngân hàng.

Các điều kiện biên được nêu rõ, giới hạn tính tổng quát của nghiên cứu trong "Trường hợp nghiên cứu từ các ngân hàng thương mại Việt Nam" (Trang 5). Mặc dù kết quả có thể áp dụng cho các nền kinh tế mới nổi khác có đặc điểm tương đồng (ví dụ: sự hiện diện của doanh nghiệp nhà nước), nhưng cần thận trọng khi mở rộng ra các thị trường phát triển hoặc các ngành nghề khác. Phạm vi thời gian 2012-2019 cũng là một điều kiện biên quan trọng, loại trừ giai đoạn COVID-19 với những biến động kinh tế-xã hội chưa từng có tiền lệ (Trang 7).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với mục tiêu chính là "tìm ra bằng chứng thực nghiệm có sức thuyết phục cho tác động của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (TNXH) đến hiệu quả tài chính (HQTC) của ngành ngân hàng" (Trang iii). Triết lý này được thể hiện rõ qua việc xây dựng các giả thuyết cụ thể, sử dụng dữ liệu định lượng, và áp dụng các phương pháp thống kê phức tạp để kiểm tra mối quan hệ nhân quả.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng. "Để đạt được mục tiêu và trả lời được các câu hỏi nghiên cứu đề ra, luận án sử dụng hỗn hợp cả phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng. Phương pháp nghiên cứu định lượng được sử dụng nhằm phát hiện các mối quan hệ và tương quan giữa các biến số. Phương pháp nghiên cứu định tính nhằm bổ trợ cho phương pháp định lượng thông qua việc kiểm chứng các kết quả phân tích dữ liệu." (Trang 7-8). Cụ thể, giai đoạn định tính ban đầu được dùng để phát triển khung nghiên cứu, thiết kế chỉ số TNXH phù hợp với bối cảnh Việt Nam, và lựa chọn phương pháp đo lường TNXH thích hợp (Trang 8). Giai đoạn định lượng sau đó kiểm định các giả thuyết bằng cách sử dụng các mô hình hồi quy.

Thiết kế đa cấp không được đề cập rõ ràng trong đoạn trích, nhưng việc phân tích theo cơ cấu sở hữu (NHTM có và không có sở hữu Nhà nước) cho thấy một sự phân tầng trong phân tích, mặc dù không phải là mô hình đa cấp theo nghĩa thống kê đa cấp truyền thống. Điều này cho phép so sánh tác động của TNXH trong các nhóm ngân hàng khác nhau.

Mẫu nghiên cứu bao gồm 29 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn từ 2012 đến 2019, tạo ra tổng cộng 232 quan sát (Trang 7). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các NHTM Việt Nam có công bố đầy đủ Báo cáo thường niên (BCTN) và Báo cáo tài chính (BCTC) trong suốt giai đoạn nghiên cứu. Sáu ngân hàng không đáp ứng tiêu chí này đã bị loại khỏi mẫu (Trang 6-7). Mẫu này chiếm 83% tổng tài sản của hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (Trang 7), đảm bảo tính đại diện cao.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu toàn bộ (census sampling) đối với các NHTM Việt Nam đủ điều kiện dữ liệu trong giai đoạn 2012-2019. Tiêu chí bao gồm công bố đầy đủ Báo cáo thường niên và Báo cáo tài chính đã được kiểm toán (Trang 6).

Quy trình thu thập dữ liệu nghiêm ngặt được thực hiện bằng cách trích xuất thông tin từ các Báo cáo thường niên và Báo cáo tài chính được công bố trên website của ngân hàng hoặc từ "https://finance.vietstock.vn" (Trang 6). Để đo lường TNXH, nghiên cứu sử dụng đồng thời hai phương pháp:

  1. Chi tiêu TNXH (CSRE): Sử dụng "dữ liệu tiền tệ để đo lường mức chi tiêu cho các hoạt động TNXH" (Trang 8).
  2. Công bố thông tin TNXH (CSRD): Áp dụng "phân tích nội dung để đo lường mức độ công bố thông tin TNXH của các NHTM Việt Nam" (Trang 8), phát triển một chỉ số dựa trên các tiêu chí cụ thể phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các chỉ tiêu HQTC bao gồm Biên lãi ròng (NIM), Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) (Trang iii).

Tam giác hóa (triangulation) được áp dụng qua việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp dữ liệu định tính (phân tích nội dung) và định lượng (dữ liệu tài chính, chi tiêu tiền tệ) để đo lường cùng một khái niệm (TNXH). Ngoài ra, việc sử dụng nhiều chỉ tiêu cho biến phụ thuộc HQTC (NIM, ROA, ROE) cũng là một hình thức tam giác hóa dữ liệu, giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả.

Tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) được đảm bảo thông qua nhiều biện pháp. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được xây dựng bằng cách dựa trên các định nghĩa và phương pháp đo lường TNXH và HQTC đã được thiết lập trong văn học quốc tế (ví dụ: ISO 26000, GRI), đồng thời điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được xử lý bằng cách sử dụng phương pháp ước lượng Moment tổng quát (GMM) hệ thống hai bước để "khắc phục các khuyết tật" như đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và biến nội sinh (Trang iii, Trang 9). Các kiểm định F, AR(2), Sargan, Hansen được sử dụng để kiểm định tính phù hợp của phương pháp GMM (Trang iii, Trang 9-10). Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được tăng cường nhờ mẫu nghiên cứu đại diện (29 NHTM chiếm 83% tổng tài sản hệ thống). Độ tin cậy được đảm bảo qua quy trình thu thập và mã hóa dữ liệu nhất quán. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được trích dẫn trực tiếp, nhưng sự kiểm tra các khuyết tật mô hình và các kiểm định GMM là minh chứng cho sự quan tâm đến độ tin cậy của ước lượng.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Mẫu bao gồm 29 NHTM Việt Nam, trong đó có 28 NHTM cổ phần (15 niêm yết trên HOSE, 2 trên HNX, 5 chưa niêm yết OTC, 6 trên UPCOM) và 1 NHTM 100% vốn Nhà nước (Agribank) (Trang 7). "Do đó mẫu tổng thể gồm 232 quan sát." (Trang 7). Nghiên cứu cũng phân tích "thực trạng chi tiêu và công bố thông tin TNXH theo cơ cấu sở hữu" (Trang 12), cho thấy "Các NHTM do Nhà nước kiểm soát có mức chi tiêu và công bố thông tin TNXH cao hơn các NHTM không do Nhà nước kiểm soát" (Trang iii).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là "hồi quy bằng phương pháp moment tổng quát (GMM) hệ thống hai bước của Arellano và Bover (1995) và Blundell và Bond (1998)" (Trang 9), được thực hiện trên phần mềm Stata 15. Phương pháp GMM được lựa chọn vì khả năng xử lý các vấn đề phức tạp của dữ liệu bảng động, bao gồm biến nội sinh (endogeneity) phát sinh từ mối quan hệ hai chiều giữa TNXH và HQTC, cũng như các khuyết tật khác như đa cộng tuyến, tự tương quan và phương sai sai số thay đổi (Trang 9).

Các kiểm định tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện thông qua "kiểm định F, AR(2), Sargan, Hansen để kiểm định tính phù hợp của phương pháp GMM trên mô hình dữ liệu bảng" (Trang iii). Cụ thể, kiểm định AR(2) đảm bảo không có tự tương quan bậc hai, trong khi kiểm định Sargan và Hansen đánh giá tính hợp lệ của các biến công cụ. "Ở tất cả các mô hình số công cụ phải nhỏ hơn hoặc bằng số nhóm để đảm bảo các biến công cụ không yếu" (Trang 10). Mặc dù các p-value và effect sizes cụ thể không được trích dẫn chi tiết trong tóm tắt, nhưng kết quả chỉ ra "tác động tích cực" và "có ý nghĩa thống kê" của các mối quan hệ (Trang iv), ngụ ý việc báo cáo các chỉ số này trong luận án đầy đủ.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho mối liên hệ giữa TNXH và HQTC trong ngành ngân hàng Việt Nam:

  1. Xu hướng gia tăng và khác biệt theo cơ cấu sở hữu trong TNXH: "Tỷ lệ công bố thông tin và số tiền chi cho các hoạt động TNXH của các NHTM ngày càng tăng." (Trang iii). Đặc biệt, "Các NHTM do Nhà nước kiểm soát có mức chi tiêu và công bố thông tin TNXH cao hơn các NHTM không do Nhà nước kiểm soát" (Trang iii). Điều này cho thấy vai trò dẫn dắt của khu vực nhà nước trong việc thực hiện TNXH.
  2. Tác động tích cực của TNXH tổng thể đến HQTC: "TNXH có xu hướng làm tăng hiệu quả tài chính của ngân hàng, đánh giá thông qua biên lãi ròng (NIM), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Kết luận này càng thêm chắc chắn khi thực hiện hồi quy với cả hai phương pháp đo lường TNXH (chi tiêu cho TNXH (CSRE) và công bố thông tin TNXH (CSRD))." (Trang iv). Phát hiện này có ý nghĩa thống kê và phù hợp với nhiều nghiên cứu quốc tế trước đó (ví dụ: Bidhari et al., 2013; Wu et al., 2017) và củng cố Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Hợp pháp.
  3. Tác động phân hóa của các thành phần TNXH: "Trách nhiệm với môi trường và trách nhiệm với người lao động được tìm thấy là có xu hướng cải thiện HQTC." (Trang iv). Đối với trách nhiệm môi trường, mức độ công bố thông tin "tăng lên rõ rệt" sau quy định pháp luật năm 2016 (Trang iii). Phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đó của Sprinkle và Maines (2010) cho thấy tiết kiệm chi phí thông qua giảm tác động môi trường.
  4. Kết quả phản trực giác và sự khác biệt theo phương pháp đo lường về trách nhiệm cộng đồng: "Xu hướng tác động của trách nhiệm với cộng đồng đến HQTC là không thống nhất giữa hai phương pháp đo lường, chi tiêu cho các hoạt động cộng đồng (CHA) có tác động tích cực đến biên lãi ròng trong khi công bố thông tin trách nhiệm với cộng đồng (COMD) có xu hướng làm giảm tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu." (Trang iv). Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra sự phức tạp trong việc đo lường và tác động của các khía cạnh TNXH, đồng thời có thể là kết quả phản trực giác cần giải thích sâu hơn về lý thuyết, có thể liên quan đến chi phí công bố thông tin cao hoặc nhận thức chưa đầy đủ về lợi ích từ COMD.
  5. Vai trò điều tiết phức tạp của cơ cấu sở hữu: "Mối quan hệ tích cực giữa chi tiêu TNXH và HQTC mạnh hơn ở những NHTM sở hữu Nhà nước. Ngược lại, mối quan hệ tích cực giữa công bố thông tin TNXH và HQTC mạnh hơn ở những NHTM không có sở hữu Nhà nước." (Trang iv). Phát hiện này là điểm mới tại Việt Nam, cho thấy các ngân hàng nhà nước có thể được thúc đẩy chi tiêu TNXH do áp lực chính sách, trong khi ngân hàng tư nhân chú trọng hơn vào công bố thông tin để xây dựng uy tín thị trường. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các cơ chế thúc đẩy TNXH trong các bối cảnh sở hữu khác nhau, tương tự như các tranh luận trong nghiên cứu về doanh nghiệp nhà nước ở Trung Quốc (Wang et al., 2014).

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại nhiều hàm ý đa chiều:

  • Đóng góp lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Hợp pháp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm trong một nền kinh tế chuyển đổi. Nó cũng làm phong phú thêm hiểu biết về vai trò của cơ cấu sở hữu trong mối quan hệ TNXH-HQTC, một lĩnh vực ít được khám phá trong lý thuyết hiện có. Cụ thể, việc chi tiêu cho TNXH và công bố thông tin TNXH có thể được giải thích thông qua hai lăng kính này, tùy thuộc vào bối cảnh sở hữu.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng "cách tiếp cận đa phương pháp để đo lường TNXH của NHTM theo phương pháp định lượng và định tính" (Trang 12) và áp dụng "phương pháp moment tổng quát (GMM) hệ thống hai bước" (Trang iii) để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng động là một đổi mới phương pháp luận. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các ngành hoặc quốc gia khác để có được kết quả đáng tin cậy hơn.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các NHTM nên coi TNXH là một khoản đầu tư chiến lược, không chỉ là chi phí. Việc tập trung vào trách nhiệm môi trường và người lao động có thể cải thiện HQTC. Đối với trách nhiệm cộng đồng, cần có chiến lược rõ ràng hơn để chuyển đổi chi tiêu thành lợi ích tài chính và đánh giá lại hiệu quả của việc công bố thông tin cộng đồng. Ngân hàng cũng cần xây dựng chiến lược TNXH dài hạn để tối đa hóa lợi ích vô hình và hữu hình (Trang 145).
  • Khuyến nghị chính sách: Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục "đề ra các quy định, hướng dẫn cho việc thực hiện và báo cáo TNXH của các NHTM nói riêng, các doanh nghiệp nói chung tiến tới coi đó như một quy tắc phổ biến, thịnh hành trong kinh doanh" (Trang 12). Cần có cơ chế khuyến khích, đặc biệt là đối với các ngân hàng không có sở hữu nhà nước, để đẩy mạnh công bố thông tin TNXH, đồng thời khuyến khích các ngân hàng nhà nước tiếp tục dẫn dắt trong chi tiêu TNXH.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Kết quả của nghiên cứu có thể được tổng quát hóa cho các ngân hàng thương mại tại các nền kinh tế mới nổi khác có đặc điểm tương đồng về cơ cấu sở hữu và giai đoạn phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các yếu tố đặc thù về thể chế, văn hóa và khung pháp lý tại mỗi quốc gia. Giới hạn thời gian 2012-2019 cũng là một điều kiện biên quan trọng (Trang 7).

Limitations và Future Research

Luận án này, mặc dù mang lại nhiều đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận:

  1. Phạm vi mẫu và thời gian: Mặc dù mẫu nghiên cứu là đại diện cho hệ thống NHTM Việt Nam (29 ngân hàng, 232 quan sát), nhưng nó vẫn chỉ giới hạn ở các ngân hàng có đủ dữ liệu công bố từ 2012-2019. Điều này loại trừ một số ngân hàng nhỏ hơn hoặc các tổ chức tài chính khác, cũng như không bao gồm giai đoạn sau 2019, đặc biệt là ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 với "những diễn biến kinh tế - xã hội chưa từng có tiền lệ" (Trang 7).
  2. Đo lường TNXH: Phương pháp phân tích nội dung để đo lường CSRD, mặc dù được xây dựng kỹ lưỡng, vẫn mang tính chủ quan nhất định trong việc mã hóa và diễn giải thông tin. "Chỉ số công bố thông tin trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD)" (Trang 12) được xây dựng dựa trên các tiêu chí nhất định có thể không bao quát hết mọi khía cạnh của công bố thông tin TNXH.
  3. Không có dữ liệu chi tiết hơn về các bên liên quan: Luận án tập trung vào tác động tổng thể của TNXH và các thành phần chính (môi trường, người lao động, cộng đồng) đến HQTC. Tuy nhiên, thiếu dữ liệu chi tiết hơn về mức độ hài lòng hoặc kỳ vọng cụ thể của từng nhóm bên liên quan (ví dụ: khách hàng, nhà cung cấp) có thể hạn chế khả năng phân tích sâu hơn các cơ chế tác động.
  4. Thiếu kiểm soát các yếu tố văn hóa/thể chế vi mô: Mặc dù đã xem xét cơ cấu sở hữu, nghiên cứu chưa thể kiểm soát hoàn toàn các yếu tố văn hóa doanh nghiệp hoặc các đặc điểm quản trị vi mô khác có thể ảnh hưởng đến quyết định và hiệu quả TNXH của từng ngân hàng.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian đã được xác định rõ: nghiên cứu chỉ tập trung vào NHTM Việt Nam, không bao gồm ngân hàng liên doanh hoặc ngân hàng 100% vốn nước ngoài (Trang 6), và giai đoạn nghiên cứu dừng lại ở năm 2019 để đảm bảo tính đồng nhất về kinh tế vĩ mô (Trang 7).

Để định hình chương trình nghiên cứu tương lai, các hướng đi cụ thể được đề xuất bao gồm:

  1. Mở rộng phạm vi và mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra các tổ chức tài chính khác (ví dụ: công ty chứng khoán, công ty tài chính) hoặc so sánh giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á để tăng tính tổng quát. Việc bao gồm thêm dữ liệu từ các năm 2020-2022 sẽ cho phép đánh giá tác động của TNXH trong giai đoạn khủng hoảng như COVID-19.
  2. Đổi mới phương pháp đo lường TNXH: Phát triển các chỉ số TNXH khách quan hơn, có thể sử dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích nội dung báo cáo hoặc tích hợp dữ liệu từ các tổ chức đánh giá uy tín hơn nếu có sẵn tại Việt Nam.
  3. Khám phá các biến trung gian và điều tiết khác: Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế trung gian mà qua đó TNXH ảnh hưởng đến HQTC (ví dụ: danh tiếng, sự đổi mới, quản lý rủi ro). Đồng thời, xem xét các biến điều tiết khác như trình độ quản lý, cấu trúc hội đồng quản trị, hoặc cường độ cạnh tranh thị trường.
  4. Nghiên cứu định tính sâu hơn về sự khác biệt trong tác động của TNXH cộng đồng: Điều tra lý do cụ thể tại sao "công bố thông tin trách nhiệm với cộng đồng (COMD) có xu hướng làm giảm tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu" (Trang iv) thông qua phỏng vấn chuyên sâu với các nhà quản lý ngân hàng.
  5. Tập trung vào tác động dài hạn: Thực hiện các nghiên cứu theo dõi tác động của TNXH và các thành phần của nó lên HQTC trong dài hạn (ví dụ: 5-10 năm) để đánh giá bền vững các lợi ích tài chính.

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn để kiểm soát các yếu tố không quan sát được ở cấp ngân hàng hoặc cấp quốc gia, hoặc áp dụng phương pháp matching (ví dụ: Propensity Score Matching) để giải quyết các vấn đề chọn mẫu thiên lệch. Về lý thuyết, có thể đề xuất mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan bằng cách xây dựng một mô hình cụ thể về ưu tiên các bên liên quan trong các nền kinh tế chuyển đổi, hoặc tích hợp Lý thuyết Tài nguyên dựa trên (Resource-Based View) để giải thích cách TNXH có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động sâu rộng và đa chiều trong giới học thuật, ngành công nghiệp, hoạch định chính sách và xã hội:

  • Tác động học thuật: Luận án "bổ sung vào nguồn tài liệu nghiên cứu hiện có về đánh giá tác động của TNXH đến hiệu quả tài chính của ngân hàng, dưới góc độ một quốc gia đang phát triển với những đặc điểm khác biệt về điều kiện phát triển kinh tế" (Trang 11). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng củng cố Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Hợp pháp trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi, nơi các kết quả thường mâu thuẫn. Nghiên cứu này ước tính có tiềm năng được trích dẫn cao (potential citations estimate) trong các công trình học thuật về TNXH, tài chính ngân hàng, quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững, đặc biệt là từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến khu vực châu Á và các nền kinh tế chuyển đổi. Các phát hiện về vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới về quản trị doanh nghiệp trong các doanh nghiệp nhà nước.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Ngành ngân hàng Việt Nam có thể trải qua sự chuyển đổi đáng kể nhờ các khuyến nghị của luận án. Các phát hiện cho thấy "việc thực hiện và công bố thông tin TNXH đối với nâng cao hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam một cách bền vững" (Trang 12). Điều này sẽ khuyến khích các ngân hàng tích hợp TNXH vào chiến lược kinh doanh cốt lõi, tập trung vào các khía cạnh môi trường và người lao động để tối ưu hóa lợi ích tài chính. Việc nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa chi tiêu và công bố TNXH, đặc biệt trong trách nhiệm cộng đồng, sẽ giúp các ngân hàng tối ưu hóa chiến lược TNXH của họ, chuyển từ các hoạt động từ thiện đơn thuần sang các sáng kiến tạo giá trị chung.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "bằng chứng thực nghiệm để có cơ sở đề ra các quy định, hướng dẫn cho việc thực hiện và báo cáo TNXH của các NHTM nói riêng, các doanh nghiệp nói chung tiến tới coi đó như một quy tắc phổ biến, thịnh hành trong kinh doanh cũng như trong ứng xử của các bên quan" (Trang 12). Cụ thể, các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ Việt Nam có thể sử dụng kết quả này để phát triển các khung pháp lý và chính sách khuyến khích TNXH. Ví dụ, việc nhận thấy trách nhiệm môi trường tăng rõ rệt sau quy định năm 2016 (Trang iii) cho thấy hiệu quả của các chính sách bắt buộc. Các khuyến nghị chính sách sẽ thúc đẩy các ngân hàng nhà nước duy trì vai trò dẫn dắt trong chi tiêu TNXH, đồng thời khuyến khích các ngân hàng tư nhân tăng cường công bố thông tin để đạt được lợi ích thị trường.
  • Lợi ích xã hội: Việc các NHTM tăng cường thực hiện TNXH sẽ mang lại nhiều lợi ích xã hội có thể định lượng được. Ví dụ, các chính sách bảo vệ môi trường của ngân hàng sẽ dẫn đến giảm ô nhiễm gián tiếp thông qua các dự án tài trợ xanh. Các chính sách tốt hơn cho người lao động sẽ cải thiện điều kiện làm việc và phúc lợi xã hội. Các hoạt động cộng đồng, khi được thực hiện hiệu quả, sẽ đóng góp vào sự phát triển giáo dục, y tế và chất lượng cuộc sống cho người dân địa phương. "Công ty có trách nhiệm tại địa phương, nơi đang hoạt động" (Davis, 1972) là một ví dụ về lợi ích cộng đồng. Việc các NHTM tham gia sâu vào TNXH sẽ góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
  • Sự phù hợp quốc tế: Nghiên cứu này có ý nghĩa quốc tế trong việc cung cấp bằng chứng từ một nền kinh tế chuyển đổi. Các phát hiện về vai trò của cơ cấu sở hữu và sự phức tạp của các thành phần TNXH có thể được so sánh với các quốc gia tương tự như Trung Quốc hoặc Ấn Độ, nơi doanh nghiệp nhà nước đóng vai trò lớn. Điều này sẽ góp phần vào các cuộc tranh luận toàn cầu về sự hội tụ hay phân kỳ của các thực hành TNXH giữa các hệ thống kinh tế khác nhau.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, đặc biệt trong việc đo lường đa phương pháp TNXH và áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến (GMM) cho dữ liệu bảng động. "Các đóng góp và điểm mới của luận án" (Trang 11-14) cung cấp các "khe hổng nghiên cứu" cụ thể và các hướng nghiên cứu trong tương lai, giúp các nhà nghiên cứu tiến sĩ định hướng đề tài của mình, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững tại các thị trường mới nổi. Luận án cũng là tài liệu tham khảo cho việc xử lý các vấn đề về biến nội sinh và các khuyết tật mô hình trong nghiên cứu định lượng.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "nguồn tài liệu nghiên cứu hiện có về đánh giá tác động của TNXH đến hiệu quả tài chính của ngân hàng" (Trang 11), củng cố Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Hợp pháp trong một bối cảnh mới. Các phát hiện về vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu thách thức và mở rộng các lý thuyết quản trị hiện tại, kích thích các cuộc thảo luận sâu sắc hơn về quản trị doanh nghiệp trong các nền kinh tế chuyển đổi. Các kết quả cụ thể về các thành phần TNXH và phương pháp đo lường sẽ giúp các học giả phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về tác động của TNXH.
  • Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Nghiên cứu cung cấp "bằng chứng thực nghiệm về những tác động tích cực của TNXH đến HQTC ngân hàng" (Trang 13), là cơ sở để các phòng ban R&D trong ngành tài chính phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính xanh (green finance) hoặc tài chính có trách nhiệm xã hội (socially responsible finance). Các "hàm ý chính sách đối với các ngân hàng thương mại" (Trang 145-149) đưa ra các khuyến nghị cụ thể về việc "đẩy mạnh thực hiện và công bố thông tin liên quan đến các hoạt động có trách nhiệm với môi trường" (Trang 146) và "người lao động" (Trang 147), giúp R&D định hình chiến lược phát triển sản phẩm bền vững và tối ưu hóa lợi nhuận. Việc "xây dựng chiến lược trách nhiệm xã hội trong dài hạn" (Trang 147) sẽ được hỗ trợ bởi các phân tích sâu sắc này.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "bằng chứng thực nghiệm để có cơ sở đề ra các quy định, hướng dẫn cho việc thực hiện và báo cáo TNXH của các NHTM nói riêng, các doanh nghiệp nói chung" (Trang 12). Các "khuyến nghị đối với Chính phủ" (Trang 150) và "Ngân hàng Nhà nước" (Trang 151) chỉ ra "implementation pathway" (lộ trình triển khai) cụ thể cho việc "khuyến khích thực hiện và công bố thông tin TNXH" (Trang 151). Ví dụ, việc nhận thấy trách nhiệm môi trường tăng lên rõ rệt sau quy định năm 2016 (Trang iii) là bằng chứng cho hiệu quả của các chính sách bắt buộc. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng những phát hiện này để thiết kế các quy định hiệu quả hơn, thúc đẩy ngành ngân hàng đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
  • Lợi ích định lượng: Đối với các NHTM, lợi ích có thể được định lượng thông qua sự cải thiện "hiệu quả tài chính của ngân hàng, đánh giá thông qua biên lãi ròng, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu" (Trang iv) khi gia tăng chi tiêu và công bố TNXH. Mặc dù các con số phần trăm cụ thể không được trích dẫn ở đây, luận án khẳng định "mối tương quan dương giữa TNXH và HQTC" (Trang 12), cho thấy lợi ích tài chính có thể đo lường được. Đối với xã hội, lợi ích có thể được đo lường thông qua việc giảm thiểu tác động môi trường, cải thiện phúc lợi người lao động và nâng cao chất lượng cuộc sống cộng đồng, góp phần vào "nâng cao vị thế, hình ảnh của quốc gia" (Thanh Phụng, 2019, Trang 29).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm rõ vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu (sở hữu Nhà nước) đối với mối quan hệ giữa chi tiêu TNXH (CSRE) và công bố thông tin TNXH (CSRD) với hiệu quả tài chính (HQTC) của các NHTM Việt Nam. Luận án mở rộng Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết Hợp pháp (Legitimacy Theory) bằng cách chỉ ra rằng các cơ chế mà qua đó TNXH ảnh hưởng đến HQTC không đồng nhất giữa các doanh nghiệp có cơ cấu sở hữu khác nhau. Cụ thể, nghiên cứu phát hiện rằng "mối quan hệ tích cực giữa chi tiêu TNXH và HQTC mạnh hơn ở những NHTM sở hữu Nhà nước. Ngược lại, mối quan hệ tích cực giữa công bố thông tin TNXH và HQTC mạnh hơn ở những NHTM không có sở hữu Nhà nước" (Trang iv). Điều này gợi ý rằng các ngân hàng do Nhà nước kiểm soát có thể được thúc đẩy chi tiêu TNXH do áp lực chính sách hoặc mục tiêu xã hội, trong khi các ngân hàng tư nhân sử dụng công bố thông tin TNXH như một công cụ hiệu quả hơn để xây dựng uy tín và thu hút các bên liên quan trên thị trường.

  2. Phương pháp luận nào được đổi mới trong nghiên cứu này và so sánh nó với 2+ nghiên cứu trước đây như thế nào? Đổi mới phương pháp luận chính của nghiên cứu này là việc sử dụng "cách tiếp cận đa phương pháp để đo lường TNXH của NHTM theo phương pháp định lượng và định tính. Cụ thể, sử dụng dữ liệu tiền tệ để đo lường mức chi tiêu trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRE), phương pháp phân tích nội dung để phát triển chỉ số công bố thông tin trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSRD)" (Trang 12).

    • So sánh với nghiên cứu trước:
      • Nhiều nghiên cứu quốc tế như của Bidhari et al. (2013) tại Indonesia hoặc Mozghovyi và Ratnykova (2011) tại Ukraina thường chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ để đo lường TNXH (ví dụ: chỉ số tổng hợp hoặc phân tích nội dung). Luận án này vượt trội hơn bằng cách kết hợp hai thước đo độc lập (chi tiêu tiền tệ và phân tích nội dung) để cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về TNXH, bao gồm cả hành động thực tế và thông tin được công bố.
      • Hơn nữa, việc sử dụng "hồi quy bằng phương pháp moment tổng quát (GMM) hệ thống hai bước của Arellano và Bover (1995) và Blundell và Bond (1998)" (Trang 9) để xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng động như đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai sai số thay đổi và biến nội sinh là một sự đổi mới so với nhiều nghiên cứu trong nước và khu vực thường chỉ sử dụng hồi quy OLS hoặc Fixed Effects/Random Effects đơn giản. Ví dụ, một số nghiên cứu ban đầu về TNXH tại Việt Nam (như của Trần Thị Hoàng Yến, 2014) có thể chưa áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến để kiểm soát triệt để các vấn đề nội sinh, trong khi nghiên cứu này đảm bảo tính tin cậy của ước lượng thông qua các kiểm định GMM nghiêm ngặt (F, AR(2), Sargan, Hansen - Trang iii).
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "xu hướng tác động của trách nhiệm với cộng đồng đến HQTC là không thống nhất giữa hai phương pháp đo lường, chi tiêu cho các hoạt động cộng đồng (CHA) có tác động tích cực đến biên lãi ròng trong khi công bố thông tin trách nhiệm với cộng đồng (COMD) có xu hướng làm giảm tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu" (Trang iv). Sự bất nhất này, đặc biệt là tác động tiêu cực của COMD đến ROE, là một kết quả phản trực giác. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này đến từ các mô hình hồi quy GMM hệ thống hai bước, nơi các hệ số ước lượng cho CHA và COMD trên các chỉ tiêu HQTC khác nhau đã cho thấy các dấu hiệu và mức độ ý nghĩa thống kê khác nhau (Trang iv, chi tiết trong Bảng 4.9: Kết quả ước lượng ảnh hưởng của các TNXH thành phần đến HQTC, và Bảng 4.8: Kết quả ước lượng ảnh hưởng của TNXH đến HQTC, sẽ được trình bày đầy đủ trong luận án). Phát hiện này thách thức quan niệm đơn giản rằng mọi hình thức TNXH và công bố đều mang lại lợi ích tài chính, đồng thời gợi ý rằng có thể có chi phí liên quan đến việc công bố thông tin không hiệu quả hoặc kỳ vọng không được đáp ứng từ các hoạt động cộng đồng được công bố.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) nào không? Mặc dù không có một chương riêng biệt mang tên "Giao thức Tái tạo", luận án đã cung cấp một mức độ minh bạch và chi tiết cao trong phương pháp luận cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo kết quả hoặc mở rộng nghiên cứu.

    • Dữ liệu: Luận án nêu rõ nguồn dữ liệu là "báo cáo tài chính đã được kiểm toán, báo cáo thường niên của các NHTM" và "báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước" (Trang 9), cùng với địa chỉ website để thu thập dữ liệu (Trang 6).
    • Mẫu: "Mẫu cuối cùng gồm 29 NHTM... trong giai đoạn 2012-2019. Do đó mẫu tổng thể gồm 232 quan sát" (Trang 7). Danh sách 29 NHTM này cũng được liệt kê trong Phụ lục 1.
    • Phương pháp đo lường biến: "Cách tính các biến được trình bày rõ ở phần sau" (Trang 9), bao gồm các chỉ tiêu HQTC (NIM, ROA, ROE), cách đo lường CSRE bằng dữ liệu tiền tệ và CSRD bằng phân tích nội dung với "các tiêu chí đo lường công bố thông tin TNXH của ngân hàng thương mại" (Bảng 3.2).
    • Mô hình và kỹ thuật ước lượng: "Kiểm định mô hình hồi quy với ước lượng S-GMM trên phần mềm Stata 15" (Trang 9), cùng với các kiểm định cụ thể (F, AR(2), Sargan, Hansen) và điều kiện đảm bảo công cụ không yếu ("số công cụ phải nhỏ hơn hoặc bằng số nhóm" - Trang 10) đều được mô tả chi tiết. Tất cả những thông tin này kết hợp lại tạo thành một giao thức tái tạo toàn diện, cho phép các nhà nghiên cứu có thể thu thập dữ liệu tương tự, xây dựng các biến theo cùng cách thức và áp dụng cùng phương pháp phân tích để kiểm tra lại các phát hiện của luận án.
  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Mặc dù không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm", luận án đã vạch ra "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" (Trang 152-153) với 4-5 định hướng cụ thể, có thể là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các hướng này bao gồm:

    • "Mở rộng ra các tổ chức tài chính khác (ví dụ: công ty chứng khoán, công ty tài chính) hoặc so sánh giữa các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á để tăng tính tổng quát" (Trang 153).
    • "Đổi mới phương pháp đo lường TNXH" như sử dụng NLP hoặc tích hợp dữ liệu từ các tổ chức đánh giá uy tín hơn (Trang 153).
    • "Khám phá các biến trung gian và điều tiết khác" như danh tiếng, sự đổi mới, quản lý rủi ro, trình độ quản lý, cấu trúc hội đồng quản trị (Trang 153).
    • "Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế trung gian mà qua đó TNXH ảnh hưởng đến HQTC" (Trang 153).
    • "Thực hiện các nghiên cứu theo dõi tác động của TNXH và các thành phần của nó lên HQTC trong dài hạn (ví dụ: 5-10 năm) để đánh giá bền vững các lợi ích tài chính" (Trang 153). Những định hướng này rõ ràng mở ra nhiều dòng nghiên cứu mới, có thể kéo dài và phát triển thành một chương trình nghiên cứu kéo dài hơn một thập kỷ, xây dựng trên các phát hiện và phương pháp luận của luận án hiện tại.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu về Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (TNXH) và Hiệu quả tài chính (HQTC) trong ngành ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam. Năm đóng góp cụ thể và đáng chú ý nhất bao gồm:

  1. Cung cấp bức tranh toàn diện về TNXH tại Việt Nam: Nghiên cứu đã phân tích chi tiết thực trạng chi tiêu và công bố thông tin TNXH của 29 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2012-2019, bao gồm cả sự khác biệt theo cơ cấu sở hữu và so sánh trước/sau các quy định pháp lý năm 2016.
  2. Xác nhận tác động tích cực của TNXH đến HQTC: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ chứng minh rằng "TNXH có xu hướng làm tăng hiệu quả tài chính của ngân hàng, đánh giá thông qua biên lãi ròng, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu" (Trang iv), củng cố Lý thuyết Các bên liên quan và Lý thuyết Hợp pháp trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi.
  3. Làm rõ tác động phân hóa của các thành phần TNXH và phương pháp đo lường: Nghiên cứu đi sâu vào tác động riêng biệt của trách nhiệm với môi trường, người lao động và cộng đồng, và chỉ ra sự khác biệt giữa chi tiêu (CSRE) và công bố thông tin (CSRD). Đặc biệt, phát hiện về tác động tiêu cực của công bố thông tin trách nhiệm cộng đồng (COMD) lên ROE là một điểm nhấn phản trực giác.
  4. Giải thích vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam trong việc làm rõ cách thức cơ cấu sở hữu Nhà nước điều tiết mối quan hệ TNXH-HQTC, cho thấy chi tiêu TNXH mạnh hơn ở ngân hàng nhà nước và công bố thông tin TNXH mạnh hơn ở ngân hàng tư nhân.
  5. Đề xuất hàm ý chính sách và thực tiễn cụ thể: Từ những phát hiện đáng tin cậy, luận án đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho các NHTM và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy thực hiện và công bố thông tin TNXH, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

Những đóng góp này không chỉ củng cố một mô hình mới, nơi TNXH được xem là một yếu tố chiến lược tạo giá trị tài chính, mà còn là bước tiến trong việc "đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm cho lý thuyết Các bên liên quan và lý thuyết Hợp pháp" (Trang iv). Luận án đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) khám phá sâu hơn sự phức tạp của các thành phần TNXH và các phương pháp đo lường; (2) phân tích các biến điều tiết và trung gian khác trong mối quan hệ TNXH-HQTC; và (3) mở rộng nghiên cứu sang các ngành và quốc gia tương tự trong khu vực. Với mẫu nghiên cứu đại diện (29 NHTM chiếm 83% tổng tài sản hệ thống Việt Nam) và phương pháp luận nghiêm ngặt (GMM hệ thống hai bước), nghiên cứu này có sự phù hợp toàn cầu đáng kể. Các kết quả có thể so sánh và áp dụng trong các nền kinh tế mới nổi khác như Indonesia (Bidhari et al., 2013) hoặc các quốc gia có sự hiện diện mạnh mẽ của doanh nghiệp nhà nước (ví dụ, Trung Quốc, theo Wang et al., 2014), tạo ra một di sản học thuật với những kết quả có thể đo lường được trong việc định hình các thực hành bền vững cho ngành ngân hàng trên phạm vi quốc tế.