Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hàng
Tính bất định chính sách kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định hệ thống ngân hàng. Phân tích tác động và giải pháp tối ưu.
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hàng
- Số trang:
- 221 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Châu
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hàng
Bất định chính sách kinh tế (EPU) là thước đo quan trọng phản ánh sự biến động của môi trường vĩ mô. Sự thay đổi bất ngờ về thuế, chi tiêu công và quy định pháp lý tạo ra áp lực lớn. Khi mức độ bất định gia tăng, nền kinh tế đối mặt với nhiều nguy cơ tiềm ẩn. Các tổ chức tài chính gặp khó khăn trong việc dự báo xu hướng tương lai. Tính ổn định hệ thống ngân hàng chịu tác động trực tiếp từ những biến động này. Các ngân hàng thương mại phải điều chỉnh chiến lược kinh doanh để thích ứng. Bất định toàn cầu (GEPU) còn lan truyền rủi ro qua biên giới thông qua thương mại và đầu tư quốc tế. Quá trình hội nhập khiến hệ thống tài chính của mỗi quốc gia trở nên nhạy cảm hơn. Việc nhận diện đúng các cú sốc chính sách giúp các tổ chức tài chính chủ động ứng phó. Quản trị bất định kinh tế là nhiệm vụ sống còn để bảo vệ toàn bộ mạng lưới ngân hàng.
1.1. Khái niệm bất định chính sách kinh tế và đo lường EPU
Chỉ số bất định chính sách kinh tế (EPU) phản ánh mức độ mơ hồ về các quyết định quản lý nhà nước. Thước đo này thường được tổng hợp từ tần suất tin tức báo chí, dự báo chuyên gia và sự thay đổi luật pháp. Tại quy mô quốc tế, chỉ số GEPU phản ánh biến động tổng thể của các nền kinh tế lớn. Khi EPU tăng, doanh nghiệp có xu hướng hoãn lại các quyết định đầu tư mở rộng. Người tiêu dùng cũng thắt chặt chi tiêu để đề phòng rủi ro. Các ngân hàng đối mặt với nhu cầu tín dụng suy giảm và khó khăn trong thẩm định dự án. Đo lường chính xác EPU giúp lượng hóa các rủi ro phi truyền thống trên thị trường tài chính. Đây là cơ sở thực nghiệm vững chắc để đánh giá sức khỏe của toàn bộ hệ thống tiền tệ.
1.2. Kênh truyền dẫn cú sốc kinh tế đến hệ thống ngân hàng
Cú sốc từ bất định chính sách kinh tế lan truyền qua nhiều kênh trung gian. Kênh tín dụng làm suy giảm chất lượng thẩm định và khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn. Kênh lãi suất làm thay đổi chi phí huy động vốn và biên lợi nhuận ròng của ngân hàng. Kênh tâm lý thị trường khiến các nhà đầu tư rút vốn hoặc chuyển sang tài sản an toàn. Môi trường toàn cầu hóa thúc đẩy tốc độ lan truyền của các cú sốc xuyên biên giới. Một thay đổi chính sách từ các cường quốc có thể ảnh hưởng tức thì đến thị trường mới nổi. Mạng lưới ngân hàng trở thành mắt xích trung gian chịu nhiều tổn thương nhất. Hiểu rõ kênh truyền dẫn giúp xác định nguồn gốc các lỗ hổng tài chính tiềm ẩn.
1.3. Cơ sở lý thuyết về tính ổn định của hệ thống tài chính
Lý thuyết kinh tế của Keynes, Friedman và Minsky đã chỉ ra mối quan hệ giữa bất định và bất ổn tài chính. Giả thuyết bất ổn tài chính của Minsky nhấn mạnh sự tích tụ rủi ro trong giai đoạn hưng thịnh. Khi bất định xuất hiện, chu kỳ tín dụng đảo chiều nhanh chóng. Tính ổn định hệ thống ngân hàng bị đe dọa nghiêm trọng bởi các phản ứng tháo chạy vốn. Các mô hình tăng trưởng kinh tế cổ điển cũng thừa nhận tác động tiêu cực của cú sốc chính sách. Sự thiếu nhất quán trong quản lý vĩ mô làm gia tăng ma sát trên thị trường tín dụng. Việc duy trì sự ổn định đòi hỏi nền tảng lý thuyết vững chắc kết hợp kiểm chứng thực nghiệm.
II. Tác động của EPU đến rủi ro tín dụng và nợ xấu NPL
Rủi ro tín dụng và nợ xấu (NPL) là mối đe dọa hàng đầu đối với an toàn hoạt động ngân hàng. Trong thời kỳ bất định chính sách kinh tế (EPU) tăng cao, doanh nghiệp gặp khó khăn trong sản xuất kinh doanh. Doanh thu sụt giảm khiến dòng tiền trả nợ ngân hàng bị gián đoạn. Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ có xu hướng tăng vọt tại nhiều thị trường. Sự gia tăng của nợ xấu bào mòn trực tiếp lợi nhuận và nguồn vốn chủ sở hữu của tổ chức tín dụng. Các ngân hàng buộc phải thắt chặt tiêu chuẩn cho vay để phòng ngừa rủi ro vỡ nợ. Hệ quả là tăng trưởng tín dụng chậm lại, gây tác động tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế tổng thể. Kiểm soát nợ xấu trong giai đoạn bất định là bài toán then chốt của quản trị ngân hàng.
2.1. Gia tăng nợ xấu khi tính bất định kinh tế leo thang
Khi chỉ số EPU tăng vọt, môi trường kinh doanh trở nên khó đoán định hơn. Các dự án đầu tư của khách hàng vay vốn đối mặt với nguy cơ đình trệ. Tình trạng mất cân đối thu chi khiến khả năng thanh toán nợ gốc và lãi giảm sút. Rủi ro tín dụng và nợ xấu (NPL) bùng phát nhanh chóng trên diện rộng. Tỷ lệ nợ nhóm cao tăng lên buộc ngân hàng phải cơ cấu lại thời hạn trả nợ. Áp lực nợ xấu làm đóng băng nguồn vốn luân chuyển trong nền kinh tế. Sự tích tụ các khoản vay kém chất lượng làm suy yếu sức chống chịu của các ngân hàng thương mại.
2.2. Trích lập dự phòng rủi ro cho vay LLP trong khủng hoảng
Dự phòng rủi ro cho vay (LLP) đóng vai trò như tấm đệm hấp thụ các tổn thất tín dụng tiềm tàng. Khi rủi ro nợ xấu gia tăng, các ngân hàng phải tăng cường trích lập quỹ dự phòng này. Chi phí dự phòng tăng mạnh làm giảm đáng kể lợi nhuận trước thuế của tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, hành động này là cần thiết để bảo vệ tài sản ngân hàng trước các khoản nợ mất vốn. Việc chủ động trích lập dự phòng rủi ro cho vay (LLP) phản ánh chiến lược quản trị rủi ro thận trọng. Các ngân hàng có tỷ lệ bao phủ nợ xấu cao thường vượt qua khủng hoảng kinh tế dễ dàng hơn.
2.3. Biến động chất lượng tài sản và khả năng thu hồi nợ
Chất lượng tài sản của hệ thống ngân hàng suy giảm rõ rệt khi đối mặt với bất định kinh tế vĩ mô. Giá trị tài sản bảo đảm như bất động sản hoặc cổ phiếu có xu hướng sụt giảm mạnh. Quá trình xử lý tài sản thế chấp để thu hồi nợ gặp nhiều trở ngại pháp lý và thị trường. Các ngân hàng phải đối diện với tổn thất thực tế lớn hơn so với dự tính ban đầu. Khả năng thanh lý nợ xấu giảm làm chậm quá trình lành mạnh hóa bảng cân đối kế toán. Quản lý danh mục tài sản sinh lời đòi hỏi sự giám sát liên tục và chủ động.
III. Đo lường ổn định qua chỉ số Z score và an toàn vốn CAR
Đánh giá sức khỏe tài chính đòi hỏi các chỉ số định lượng khách quan và chuẩn hóa. Chỉ số Z-score ngân hàng và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là hai thước đo phổ biến nhất hiện nay. Z-score phản ánh khoảng cách đến bờ vực phá sản của một ngân hàng dựa trên lợi nhuận và vốn. Giá trị Z-score càng cao thể hiện mức độ an toàn và ổn định của tổ chức tài chính càng lớn. Trong khi đó, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đo lường khả năng chống chịu trước các tổn thất bất ngờ. Khi tính bất định chính sách kinh tế gia tăng, các chỉ số này thường có sự biến động mạnh mẽ. Việc theo dõi chặt chẽ hai chỉ báo giúp phát hiện sớm các nguy cơ đổ vỡ mang tính hệ thống.
3.1. Ý nghĩa của chỉ số Z score ngân hàng trong phân tích
Chỉ số Z-score ngân hàng là công cụ đắc lực để lượng hóa rủi ro phá sản của các tổ chức tín dụng. Chỉ số này kết hợp giữa tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ lệ vốn chủ sở hữu và độ lệch chuẩn của ROA. Một giá trị Z-score cao phản ánh khả năng sinh lời ổn định và bộ đệm vốn dày dặn. Khi môi trường kinh tế biến động tiêu cực, Z-score có xu hướng giảm do lợi nhuận sụt giảm và biến động gia tăng. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh Z-score là biến số phụ thuộc tin cậy để đo lường ổn định hệ thống ngân hàng.
3.2. Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn CAR phòng ngừa rủi ro
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là tiêu chuẩn quốc tế bắt buộc theo các hiệp ước Basel II và Basel III. Thước đo này so sánh lượng vốn tự có của ngân hàng với tổng tài sản có trọng số rủi ro. Duy trì tỷ lệ CAR vượt mức quy định tối thiểu giúp ngân hàng hấp thụ tốt các cú sốc tài chính. Trong giai đoạn bất định chính sách kinh tế (EPU), bộ đệm vốn CAR cao ngăn chặn nguy cơ mất khả năng thanh toán. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) vững chắc củng cố niềm tin của người gửi tiền và các đối tác tài chính liên ngân hàng.
3.3. Hành vi chấp nhận rủi ro ngân hàng dưới áp lực bất định
Hành vi chấp nhận rủi ro ngân hàng thay đổi đáng kể khi đối mặt với bất định kinh tế vĩ mô. Một số ngân hàng có xu hướng nới lỏng tiêu chuẩn tín dụng để tìm kiếm lợi nhuận bù đắp chi phí. Ngược lại, các ngân hàng thận trọng sẽ thu hẹp quy mô danh mục cho vay để bảo toàn vốn. Áp lực cạnh tranh và cơ chế giám sát lỏng lẻo có thể kích thích hành vi đầu cơ mạo hiểm. Kiểm soát hành vi chấp nhận rủi ro ngân hàng là yếu tố cốt lõi để duy trì kỷ luật thị trường và ngăn chặn khủng hoảng.
IV. Kiểm soát rủi ro thanh khoản ngân hàng trong bối cảnh EPU
Rủi ro thanh khoản ngân hàng phát sinh khi tổ chức tín dụng không thể đáp ứng nghĩa vụ chi trả ngắn hạn. Trong bối cảnh bất định chính sách kinh tế (EPU) tăng cao, niềm tin thị trường thường suy giảm nhanh chóng. Hiện tượng rút tiền hàng loạt hoặc tắc nghẽn thị trường liên ngân hàng có thể bùng phát bất ngờ. Các ngân hàng thương mại phải tăng cường nắm giữ tài sản có tính thanh khoản cao để phòng ngừa. Chi phí huy động vốn trên thị trường có xu hướng tăng vọt do tâm lý phòng thủ của các nhà đầu tư. Thiếu hụt thanh khoản cục bộ có thể nhanh chóng lây lan thành khủng hoảng toàn hệ thống. Quản trị thanh khoản chặt chẽ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự sống còn của ngân hàng.
4.1. Sự suy giảm thanh khoản hệ thống khi thị trường bất ổn
Môi trường bất định cao kích hoạt tâm lý tích trữ tiền mặt từ cả phía cá nhân và tổ chức. Các dòng vốn gửi có kỳ hạn dễ bị dịch chuyển sang tài sản thanh khoản nhanh hoặc ngoại tệ. Rủi ro thanh khoản ngân hàng gia tăng mạnh khi nguồn vốn trung và dài hạn khan hiếm. Thị trường vay mượn liên ngân hàng trở nên thận trọng hơn, làm tăng lãi suất giao dịch qua đêm. Sự suy giảm thanh khoản hệ thống làm gián đoạn dòng tiền luân chuyển giữa các ngân hàng thương mại.
4.2. Quản trị dòng tiền và dự trữ thanh khoản của ngân hàng
Để ứng phó với bất định, các ngân hàng phải thiết lập các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng dòng tiền. Dự trữ bắt buộc và các khoản đầu tư trái phiếu chính phủ đóng vai trò như nguồn thanh khoản khẩn cấp. Việc đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn huy động giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào thị trường bán buôn. Tối ưu hóa cấu trúc kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có hạn chế tình trạng mất cân đối thanh khoản. Quản trị dòng tiền chủ động bảo đảm khả năng thanh toán trong mọi tình huống khủng hoảng.
4.3. Phản ứng của các tổ chức tín dụng trước cú sốc toàn cầu
Trước các cú sốc bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU), các ngân hàng thường tái cơ cấu danh mục tài sản. Họ cắt giảm các khoản đầu tư rủi ro cao và chuyển hướng sang các công cụ tài chính an toàn. Tăng cường phòng ngừa rủi ro tỷ giá và rủi ro lãi suất là ưu tiên hàng đầu trong quản trị ngân hàng hiện đại. Các ngân hàng quốc tế cũng thiết lập các hạn mức tín dụng chặt chẽ hơn đối với thị trường mới nổi. Phản ứng kịp thời giúp giảm thiểu tổn thất và duy trì ổn định dòng vốn hoạt động.
V. Giải pháp an toàn vĩ mô và điều hành chính sách tiền tệ
Ổn định hệ thống ngân hàng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các công cụ quản lý nhà nước. Chính sách an toàn vĩ mô (Macroprudential policy) và chính sách tiền tệ đóng vai trò trụ cột trong việc giảm thiểu rủi ro. Sự đồng bộ giữa hai chính sách này giúp trung hòa các tác động tiêu cực từ bất định chính sách kinh tế (EPU). Trong khi chính sách tiền tệ tập trung vào kiểm soát lạm phát và lãi suất, chính sách an toàn vĩ mô giám sát rủi ro hệ thống. Ngân hàng trung ương cần linh hoạt áp dụng các công cụ đệm vốn phản chu kỳ và tỷ lệ cấp tín dụng. Chiến lược điều hành chủ động sẽ tạo lập lá chắn vững chắc cho thị trường tài chính quốc gia.
5.1. Thực thi chính sách an toàn vĩ mô Macroprudential policy
Chính sách an toàn vĩ mô (Macroprudential policy) hướng đến việc kiểm soát và hạn chế sự tích tụ rủi ro toàn hệ thống. Các công cụ chủ yếu bao gồm tỷ lệ dự trữ vốn đệm phản chu kỳ, giới hạn tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV) và tỷ lệ trả nợ trên thu nhập (DTI). Trong giai đoạn tăng trưởng nóng, chính sách an toàn vĩ mô giúp kìm hãm sự bùng nổ tín dụng quá mức. Khi bất định kinh tế xuất hiện, các công cụ này được nới lỏng để cung cấp thanh khoản cho thị trường. Thực thi hiệu quả chính sách an toàn vĩ mô bảo vệ hệ thống trước nguy cơ sụp đổ dây chuyền.
5.2. Điều phối chính sách tiền tệ và lãi suất điều hành linh hoạt
Chính sách tiền tệ và lãi suất điều hành là công cụ hàng đầu để điều tiết thanh khoản và kỳ vọng lạm phát. Khi tính bất định chính sách kinh tế (EPU) leo thang, ngân hàng trung ương cần đưa ra các thông điệp định hướng rõ ràng. Điều chỉnh lãi suất điều hành một cách linh hoạt giúp ổn định chi phí vốn cho nền kinh tế. Giữ mặt bằng lãi suất hợp lý hỗ trợ doanh nghiệp duy trì khả năng trả nợ, từ đó hạn chế nợ xấu cho ngân hàng. Phối hợp nhịp nhàng giữa lãi suất và tỷ giá giúp ngăn chặn làn sóng rút vốn ngoại.
5.3. Khuyến nghị cho nhà hoạch định chính sách và ngân hàng trung ương
Cơ quan quản lý cần nâng cao tính minh bạch và sự nhất quán trong các quyết định điều hành kinh tế vĩ mô. Giảm thiểu tính bất định trong ban hành quy định pháp lý sẽ trực tiếp nâng cao ổn định hệ thống ngân hàng. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm dựa trên chỉ số Z-score ngân hàng và rủi ro tín dụng là điều cấp thiết. Các ngân hàng thương mại cần được khuyến khích nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và năng lực quản trị rủi ro nội bộ. Sự minh bạch thông tin và giám sát chặt chẽ là chìa khóa bảo đảm an toàn hệ thống tài chính dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hàng" là một công trình nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh khoa học về tài chính ngân hàng đang đối mặt với những biến động phức tạp từ môi trường vĩ mô toàn cầu. Nghiên cứu này nổi bật nhờ việc chuyển trọng tâm từ phân tích tính bất định chính sách kinh tế (EPU) cấp quốc gia sang phạm vi toàn cầu (GEPU), đặc biệt trong giai đoạn kinh tế thế giới chứng kiến nhiều cú sốc từ khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đến đại dịch COVID-19.
Research Gap CỤ THỂ: Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống đáng kể trong y văn học thuật, nơi các công trình trước đây còn hạn chế ở ba khía cạnh chính:
- Thiếu tập trung vào GEPU: Các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế ở cấp độ quốc gia (EPU) mà chưa đánh giá đầy đủ tác động của Bất định Chính sách Kinh tế Toàn cầu (GEPU) đến ổn định hệ thống ngân hàng (HTNH) của các quốc gia trên thế giới. Luận án nhấn mạnh rằng "chưa có nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của GEPU đến ổn định HTNH các QG" mặc dù GEPU có ảnh hưởng lan truyền rõ rệt.
- Bỏ qua biến tương tác đa chiều: Chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động của các biến vĩ mô và đặc trưng ngành kết hợp với GEPU thông qua các biến tương tác để xác định cơ chế truyền dẫn và các yếu tố điều tiết. Đặc biệt, luận án chỉ rõ "trong khảo lược của tác giả, chưa nghiên cứu nào đánh giá tác động đồng thời của TCH và GEPU đến ổn định HTNH các QG."
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Các nghiên cứu về GEPU đến hoạt động ngân hàng thường chỉ dừng lại ở một quốc gia hoặc các hệ thống ngân hàng trong nhóm 21 quốc gia có chỉ số EPU, thiếu một cái nhìn toàn diện hơn trên phạm vi toàn cầu để đảm bảo tính đại diện và khách quan.
Research Questions và Hypotheses: Nghiên cứu được xây dựng để trả lời bốn câu hỏi chính:
- Chiểu hướng và mức độ ảnh hưởng của GEPU đến ổn định HTNH các nước như thế nào?
- Ảnh hưởng của biến tương tác giữa GEPU và yếu tố vĩ mô đến ổn định HTNH của các nước như thế nào?
- Ảnh hưởng của biến tương tác giữa GEPU và yếu tố đặc trưng ngành NH đến ổn định HTNH các QG trên thế giới như thế nào?
- Những đề xuất nào là phù hợp cho chính phủ, cơ quan hoạch định chính sách ở các QG nhằm gia tăng ổn định HTNH trong bối cảnh bất định CSKT toàn cầu trong thời gian tới?
Từ các câu hỏi này, luận án đề xuất các giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết nghiên cứu thứ nhất: GEPU có ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định HTNH các quốc gia.
- Giả thuyết nghiên cứu thứ hai: Các yếu tố vĩ mô của mỗi quốc gia điều chỉnh tác động của GEPU đến ổn định HTNH, trong đó toàn cầu hóa và lạm phát có vai trò đáng kể.
- Giả thuyết nghiên cứu thứ ba: Các yếu tố đặc trưng ngành ngân hàng điều chỉnh tác động của GEPU đến ổn định HTNH, với tỷ lệ vốn chủ sở hữu, quy mô hệ thống, thu nhập lãi thuần, thu nhập phi lãi và mức độ tập trung có vai trò quan trọng.
Theoretical Framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng tích hợp nhiều lý thuyết kinh tế vĩ mô và tài chính:
- Chuyên luận về xác suất và Lý thuyết tổng quát về việc làm, lãi suất và tiền tệ của Keynes (Keynes, 1921; Keynes, 1936; Keynes, 1973): Nền tảng cho việc hiểu tính bất định, vai trò của chính sách vĩ mô (chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ) đối với hoạt động kinh tế và HTNH, cùng với cơ chế lan truyền chính sách giữa các quốc gia. Keynes nhấn mạnh "tình trạng bất định là gốc rễ của khủng hoảng tài chính."
- Lý thuyết về TCH và hiệu ứng tràn trong chính sách kinh tế (Friedman, 2000; Keohane & Nye, 2000; Bhattarai và cộng sự, 2020): Giải thích sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế và cách các biến động chính sách kinh tế có thể lan truyền qua các kênh thương mại, tài chính, và kinh tế thực tế giữa các quốc gia. Các kênh truyền dẫn như Lý thuyết ngang giá lãi suất và Lý thuyết hiệu ứng Fisher là trọng tâm.
- Lý thuyết ổn định tài chính và ngân hàng (Minsky, 1986; Carvalho, 1988): Minsky's Financial Instability Hypothesis và các nghiên cứu về rủi ro hệ thống cung cấp cơ sở cho việc đo lường và đánh giá ổn định HTNH. Việc kết hợp các lý thuyết này cho phép luận án xây dựng một khung phân tích toàn diện, từ đó kiểm định các mối quan hệ phức tạp giữa bất định chính sách kinh tế toàn cầu và sự ổn định của các hệ thống ngân hàng quốc gia.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tiềm năng định hình lại quan điểm về quản lý rủi ro trong môi trường bất định toàn cầu:
- Đánh giá định lượng GEPU trên phạm vi rộng lớn: Lần đầu tiên đánh giá định lượng tác động của GEPU lên ổn định HTNH trên quy mô 116 quốc gia trong giai đoạn 2008-2020, cung cấp "minh chứng thực nghiệm bổ sung cho các lý thuyết về tác động của EPU và ổn định HTNH".
- Phát hiện vai trò điều tiết kép của Toàn cầu hóa: Kết quả cho thấy TCH có thể đóng vai trò kép: mặc dù TCH riêng lẻ có tác động tiêu cực đến ổn định HTNH, nhưng "hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và TCH đến Zscore mang dấu dương, cho thấy HTNH của các QG có mức độ TCH mạnh hơn trong môi trường CSKT bất định ổn định hơn". Điều này thách thức quan điểm phổ biến rằng TCH chỉ làm gia tăng rủi ro trong khủng hoảng, mở ra hướng nghiên cứu mới về cách các yếu tố cấu thành TCH (kinh tế, tài chính, xã hội) có thể tạo đệm chống sốc. Tuy nhiên, cũng chỉ ra rằng "việc đẩy mạnh TCH tài chính khi kết hợp với GEPU cho thấy có thể làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu của HTNH", một chi tiết quan trọng cần được cân nhắc.
- Xác định các yếu tố nội tại HTNH có khả năng kháng chịu GEPU: Luận án định lượng vai trò của các đặc trưng ngành ngân hàng như tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), quy mô hệ thống ngân hàng (SIZE), và tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) trong việc "làm thay đổi tác động của GEPU đến chỉ số Zscore từ chiều hướng tiêu cực thành tích cực". Cụ thể, hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và CAP/SIZE/NIM đều mang dấu âm, hàm ý rằng gia tăng các yếu tố này giúp giảm tác động tiêu cực của GEPU lên Z-score, từ đó tăng ổn định. Đối với NPL, NII và CON cho thấy khả năng giảm tỷ lệ nợ xấu dưới tác động của GEPU.
- Cung cấp định hướng chính sách dựa trên bằng chứng: Các phát hiện này trực tiếp dẫn đến những hàm ý quản trị cụ thể cho chính phủ, ngân hàng trung ương, và các nhà quản trị ngân hàng, giúp họ xây dựng "kế hoạch ứng phó phù hợp để đảm bảo ổn định HTNH, hạn chế các cú sốc gây bất ổn cho HTNH" trong môi trường GEPU.
Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm dữ liệu của 116 quốc gia trong giai đoạn 2008-2020. Việc lựa chọn mốc 2008 là do "năm 2008 đánh dấu mốc đầu tiên của cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008", cung cấp một bối cảnh quan trọng cho phân tích. Các chỉ tiêu chính như Z-score và NPL, các biến kiểm soát đặc trưng ngành và vĩ mô được thu thập từ nguồn uy tín như World Bank và Global EPU. Dữ liệu được cập nhật đến 01/03/2023 (đối với WB) và 30/03/2023 (đối với TCH) để đảm bảo tính thời sự và tin cậy.
Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu rộng trong việc bổ sung minh chứng thực nghiệm cho các lý thuyết về tác động của bất định chính sách kinh tế và ổn định tài chính, đặc biệt ở cấp độ toàn cầu. Về mặt thực tiễn, nó cung cấp các "hàm ý quản trị đối với các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý của các QG" và "các nhà quản trị NH" để chủ động quản lý rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống ngân hàng trong bối cảnh bất định chính sách kinh tế toàn cầu ngày càng gia tăng.
Literature Review và Positioning
Luận án này tiến hành tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về ổn định hệ thống ngân hàng (HTNH) và tác động của tính bất định chính sách kinh tế (EPU). Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng ổn định HTNH phụ thuộc vào cả yếu tố nội tại và ngoại sinh.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định HTNH: Morgan (2002), Anginer và cộng sự (2018), Delis (2012), Beck và cộng sự (2013), Schaeck & Cihák (2014) đã khảo sát các yếu tố bên trong (như tỷ lệ vốn, quy mô, thu nhập) và bên ngoài (như các yếu tố vĩ mô quốc gia) ảnh hưởng đến ổn định HTNH. Các nghiên cứu của Valencia (2016), Albaity và cộng sự (2019), Fang và cộng sự (2014), Bermpei và cộng sự (2018) củng cố quan điểm này, đặc biệt nhấn mạnh các yếu tố đặc trưng ngành và vĩ mô quốc gia.
- EPU và ổn định HTNH: Trong thập kỷ gần đây, EPU đã nổi lên như một yếu tố ngoại sinh quan trọng. Phan và cộng sự (2020), Shabir và cộng sự (2021), Nguyen (2021), và Caglayan & Xu (2018) đều kết luận rằng EPU tăng lên làm giảm mức độ ổn định của HTNH ở từng quốc gia. Các nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng mức độ tác động của EPU không đồng nhất mà phụ thuộc vào "đặc điểm ngân hàng, cấu trúc ngành và công tác quản lý hoạt động hệ thống ngân hàng" (Shabir và cộng sự, 2021; Nguyen, 2021).
- GEPU và hoạt động ngân hàng: Một số nghiên cứu đã đặt nền móng cho việc đánh giá tác động của GEPU đến ổn định HTNH của một quốc gia, như Ashraf (2020), Botshekan et al. (2021), Athari (2021), Athari, & Bahreini (2021), Ozili (2022). Những công trình này chỉ ra rằng GEPU tác động tiêu cực đến hoạt động tín dụng, khả năng sinh lời và gia tăng rủi ro cho HTNH. Juhro & Phan (2018) cũng đã quan tâm đến tác động của GEPU đến hoạt động ngân hàng.
- Toàn cầu hóa và ổn định HTNH: Quá trình toàn cầu hóa (TCH) cũng là một chủ đề được quan tâm. Các nghiên cứu của Hsieh và cộng sự (2013), Ghosh (2016), Sufian và cộng sự (2017), Sufian & Kamarudin (2016) đã khám phá mối quan hệ này. Hsieh và cộng sự (2013) nhận thấy "mức độ TCH cao hơn làm giảm sự ổn định của ngân hàng thông qua đa dạng thu nhập", trong khi Ghosh (2016) lại chỉ ra "TCH trong lĩnh vực ngân hàng càng cao càng giảm sự xuất hiện của khủng hoảng". Những kết quả mâu thuẫn này gợi mở về vai trò phức tạp của TCH.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một điểm tranh luận rõ ràng trong y văn là tác động của toàn cầu hóa đối với ổn định hệ thống ngân hàng.
- Quan điểm làm giảm ổn định: Nhiều học giả, như Diaz-Alejandro (1985) với bài báo "Tạm biệt đàn áp tài chính, bắt đầu khủng hoảng tài chính", đã cảnh báo về những nguy cơ của TCH trong lĩnh vực tài chính, cho rằng nó có thể dẫn đến bất ổn và khủng hoảng tài chính tàn phá nền kinh tế. Prasad và cộng sự (2003) và Lane (2013) cũng đồng quan điểm, cho rằng TCH tài chính là tác nhân gây ra khủng hoảng và khuếch đại sự bất cân xứng, lan truyền khủng hoảng. Joyce (2011) cho thấy TCH dẫn đến nguy cơ khủng hoảng ngân hàng thông qua chế độ tỷ giá hối đoái cố định.
- Quan điểm làm tăng ổn định hoặc có lợi ích: Ngược lại, Mishkin (2009a; 2009b) lập luận rằng TCH mang lại nhiều lợi ích cho các nền kinh tế mới nổi, bao gồm giảm chi phí vốn, cải thiện phân bổ vốn, và thúc đẩy phát triển thể chế tài chính. Ghosh (2016) còn nhận thấy "TCH ngành ngân hàng lớn hơn sẽ giảm cả lợi nhuận và chi phí không hiệu quả", và trong một số điều kiện (thị trường mới nổi, tỷ lệ ngân hàng nước ngoài cao), TCH lại ảnh hưởng tích cực đến lợi nhuận.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này định vị mình bằng cách vượt qua các hạn chế của nghiên cứu trước đây. Trong khi các công trình đã đánh giá tác động của EPU cấp quốc gia và một số đã bắt đầu xem xét GEPU, chưa có nghiên cứu nào cung cấp một phân tích toàn diện, định lượng tác động của GEPU đến ổn định HTNH trên 116 quốc gia trên thế giới. Đặc biệt, luận án đi sâu vào cơ chế truyền dẫn bằng cách xác định "ảnh hưởng đồng thời giữa yếu tố vĩ mô, yếu tố đặc trưng ngành ngân hàng và GEPU đến ổn định HTNH", điều mà các nghiên cứu trước đã bỏ qua. Khoảng trống rõ ràng nhất là việc "chưa nghiên cứu nào đánh giá tác động đồng thời của TCH và GEPU đến ổn định HTNH các QG."
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách không chỉ xác nhận tác động tiêu cực của GEPU lên ổn định HTNH (giảm Z-score, tăng NPL), mà còn khám phá các yếu tố điều tiết quan trọng. Việc phát hiện ra rằng TCH (kinh tế, tài chính, xã hội và chung) có thể làm ổn định HTNH hơn trong môi trường GEPU, như được chỉ ra bởi "hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và TCH đến Zscore mang dấu dương", cung cấp một cái nhìn phức tạp hơn về TCH và khuyến khích các quốc gia tận dụng lợi ích của nó một cách chiến lược. Hơn nữa, việc xác định các yếu tố nội tại ngân hàng (CAP, SIZE, NIM, NII, CON) có khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực của GEPU là một đóng góp thiết thực cho quản lý rủi ro và chính sách điều tiết.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Phan và cộng sự (2020), Shabir và cộng sự (2021), Nguyen (2021), và Caglayan & Xu (2018): Các nghiên cứu này đã chứng minh EPU cấp quốc gia làm giảm ổn định HTNH. Luận án này mở rộng phạm vi bằng cách khẳng định tác động tiêu cực tương tự của GEPU ở cấp độ toàn cầu, củng cố tính tổng quát của mối quan hệ này. Tuy nhiên, điểm khác biệt then chốt là luận án này không chỉ dừng lại ở tác động trực tiếp mà còn khám phá các yếu tố điều tiết (vĩ mô và ngành) mà các nghiên cứu kia chưa làm tới ở phạm vi GEPU.
- So sánh với Hsieh và cộng sự (2013) và Ghosh (2016): Hsieh và cộng sự (2013) cho rằng TCH làm giảm ổn định ngân hàng, trong khi Ghosh (2016) lại chỉ ra TCH trong ngành ngân hàng có thể giảm nguy cơ khủng hoảng. Luận án này hòa giải hai quan điểm bằng cách chỉ ra rằng tác động của TCH không phải là đơn chiều. Nó độc đáo khi phân tích tác động tương tác của TCH với GEPU, cho thấy TCH có thể là một yếu tố ổn định trong môi trường bất định toàn cầu đối với Z-score, nhưng có thể gia tăng NPL khi TCH tài chính kết hợp với GEPU. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về "TCH có thể mang lại tác động tiêu cực hay tích cực đến ổn định HTNH khi tương tác với môi trường bất định CSKT toàn cầu."
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng đáng kể các lý thuyết hiện có bằng cách tích hợp và kiểm định các mối quan hệ phức tạp trong bối cảnh toàn cầu hóa.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết Tổng quát của Keynes (Keynes, 1936; 1973) và Chuyên luận về Xác suất (Keynes, 1921): Keynes nhấn mạnh "tính bất định là yếu tố mà các chủ thể trong nền kinh tế không thể biết trước và nó ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của các chủ thể" và "tình trạng bất định là gốc rễ của khủng hoảng tài chính". Luận án này mở rộng quan điểm của Keynes bằng cách chứng minh rằng không chỉ bất định cấp quốc gia (EPU) mà cả bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) cũng gây ra ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến ổn định HTNH (giảm Z-score và tăng NPL). Đồng thời, thông qua việc nghiên cứu cơ chế lan truyền giữa các quốc gia, luận án củng cố thêm ý tưởng của Keynes về sự phụ thuộc kinh tế toàn cầu và tầm quan trọng của việc cải cách hệ thống tiền tệ quốc tế để hạn chế sự lan truyền bất ổn.
- Mở rộng Lý thuyết về Toàn cầu hóa và Hiệu ứng tràn (Friedman, 2000; Keohane & Nye, 2000; Bhattarai et al., 2020): Các lý thuyết này giải thích sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia và cơ chế lan truyền chính sách. Luận án này mở rộng chúng bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách TCH không chỉ là một kênh truyền dẫn mà còn là một yếu tố điều tiết trong bối cảnh GEPU. Phát hiện về hệ số tương tác dương giữa GEPU và TCH đến Z-score "cho thấy HTNH của các QG có mức độ TCH mạnh hơn trong môi trường CSKT bất định ổn định hơn" thách thức một số quan điểm bi quan về TCH trong khủng hoảng (Diaz-Alejandro, 1985; Lane, 2013), đồng thời bổ sung sự phức tạp vào các nghiên cứu trước đây (Hsieh et al., 2013; Ghosh, 2016) vốn có những kết quả mâu thuẫn.
- Thách thức và bổ sung Lý thuyết về Cấu trúc Ngành và Rủi ro Ngân hàng (Beck et al., 2013; Schaeck & Cihák, 2014): Các lý thuyết này thường xem xét các đặc trưng ngành ảnh hưởng đến ổn định. Luận án thách thức quan điểm đơn thuần bằng cách chứng minh rằng các đặc trưng ngành như CAP, SIZE, NIM, NII, CON không chỉ tác động trực tiếp mà còn có khả năng điều tiết mạnh mẽ tác động của GEPU, chuyển đổi nó từ tiêu cực thành tích cực đối với Z-score và giảm NPL. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của các yếu tố nội tại ngân hàng trong việc xây dựng khả năng phục hồi chống lại các cú sốc vĩ mô toàn cầu.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án tích hợp GEPU, các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành ngân hàng, và mối quan hệ tương tác của chúng đến ổn định HTNH (Z-score và NPL).
- GEPU (Biến độc lập chính): Ảnh hưởng tiêu cực trực tiếp đến ổn định HTNH.
- Yếu tố Vĩ mô (Biến kiểm soát và điều tiết): Gồm tăng trưởng kinh tế, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp, và Toàn cầu hóa (kinh tế, tài chính, xã hội, chung). Các yếu tố này không chỉ tác động trực tiếp mà còn tương tác với GEPU để điều chỉnh mức độ ảnh hưởng của GEPU.
- Đặc trưng Ngành Ngân hàng (Biến kiểm soát và điều tiết): Gồm tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), khả năng khai thác vốn huy động (LDR), quy mô HTNH (SIZE), tỷ lệ thu nhập lãi biên (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (NII), mức độ tập trung của hệ thống (CON). Các yếu tố này cũng tương tác với GEPU, cung cấp các "vũ khí" để các quốc gia giảm thiểu tác động tiêu cực.
- Ổn định HTNH (Biến phụ thuộc): Đo lường bằng Z-score (khả năng chống lại phá sản) và NPL (chất lượng tài sản).
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các giả thuyết đã nêu, với dạng chung:
Stability_it = f(Stability_it-1, GEPU_t, Macro_it, Banking_it, GEPU_t * Macro_it, GEPU_t * Banking_it, Controls_it)- Proposition 1: Tăng GEPU sẽ dẫn đến giảm Z-score và tăng NPL của HTNH.
- Proposition 2: Các yếu tố vĩ mô (ví dụ: TCH, Lạm phát) có vai trò điều tiết đáng kể đối với mối quan hệ giữa GEPU và ổn định HTNH. Cụ thể, TCH có thể giảm tác động tiêu cực của GEPU lên Z-score, trong khi lạm phát có thể làm trầm trọng hơn nhưng ở mức độ thấp hơn tác động của GEPU.
- Proposition 3: Các đặc trưng ngành ngân hàng (ví dụ: CAP, SIZE, NIM, NII, CON) có vai trò điều tiết đáng kể đối với mối quan hệ giữa GEPU và ổn định HTNH. Cụ thể, CAP, SIZE, NIM làm giảm tác động tiêu cực của GEPU lên Z-score, và NII, CON làm giảm NPL dưới ảnh hưởng của GEPU.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về paradigm, mà là sự tinh chỉnh và làm sâu sắc thêm paradigm hậu thực chứng (post-positivist) trong nghiên cứu tài chính-ngân hàng. Nó chuyển dịch trọng tâm từ việc chỉ xác định mối quan hệ nhân quả đơn giản sang việc khám phá các cơ chế điều tiết phức tạp trong một môi trường toàn cầu hóa.
- Evidence: Phát hiện rằng TCH, mặc dù được xem là yếu tố rủi ro, lại có thể làm "HTNH của các QG có mức độ TCH mạnh hơn trong môi trường CSKT bất định ổn định hơn" khi tương tác với GEPU (đối với Z-score) là một sự điều chỉnh quan trọng cho quan điểm hiện hành, gợi ý rằng các quốc gia không nên chỉ xem TCH là mối đe dọa mà cần tìm cách tối ưu hóa nó để tăng cường khả năng phục hồi. Điều này mở ra một góc nhìn mới về vai trò chiến lược của TCH trong quản trị rủi ro.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp đa chiều các yếu tố và cách tiếp cận các biến tương tác.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Nghiên cứu tích hợp một cách chặt chẽ:
- Lý thuyết bất định (Keynes, 1921): Làm rõ bản chất của bất định và sự khác biệt với rủi ro.
- Lý thuyết ổn định HTNH (Minsky, 1986): Định hình các chỉ số đo lường và các yếu tố ảnh hưởng đến sự sụp đổ.
- Lý thuyết hiệu ứng tràn và TCH (Friedman, 2000; Keohane & Nye, 2000): Giải thích sự lan truyền và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia.
- Lý thuyết về vai trò chính sách vĩ mô (Keynes, 1936; Samuelson, 1965): Cung cấp cơ sở cho việc xem xét tác động của CSKT và các biện pháp điều tiết. Sự tích hợp này cho phép luận án xây dựng một mô hình toàn diện hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào một hoặc hai khía cạnh.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng biến tương tác giữa GEPU và các yếu tố vĩ mô/đặc trưng ngành ngân hàng trong mô hình hồi quy GMM hệ thống hai bước.
- Justification: Phương pháp này cho phép không chỉ xác định tác động trực tiếp của GEPU mà còn định lượng mức độ và chiều hướng mà các đặc điểm riêng của từng quốc gia (vĩ mô và ngành ngân hàng) có thể làm giảm hoặc tăng cường tác động của GEPU. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về "những “vũ khí” để giảm thiểu tác động tiêu cực của GEPU đến từ đặc điểm vĩ mô và đặc trưng hoạt động HTNH", vượt xa các phân tích tác động độc lập.
-
Conceptual contributions với definitions:
- GEPU (Global Economic Policy Uncertainty): Là chỉ số phản ánh sự thiếu chắc chắn về những thay đổi trong điều hành CSKT của các chính phủ trên phạm vi toàn cầu, đo lường bằng logarit cơ số tự nhiên giá trị trung bình trong 12 tháng của chỉ số EPU toàn cầu. Khác với EPU cấp quốc gia, GEPU tập trung vào sự lan truyền và tác động xuyên biên giới của bất định chính sách từ các nền kinh tế lớn.
- Ổn định HTNH (Banking System Stability): Được định nghĩa là tình trạng HTNH hoạt động hiệu quả, thực hiện tốt chức năng huy động và phân phối vốn, không xảy ra hiện tượng khủng hoảng hoặc sụp đổ hàng loạt. Được đo lường thông qua chỉ số Z-score cấp hệ thống (phản ánh khoảng cách đến phá sản) và Tỷ lệ nợ xấu (NPL). Z-score cấp hệ thống được lựa chọn bởi "có tính đến rủi ro hệ thống, trong khi đó, chỉ số Zscore ở cấp độ từng ngân hàng không tính toán đến rủi ro hệ thống (Ijtsma và cộng sự, 2017)".
-
Boundary conditions explicitly stated:
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các quốc gia trên thế giới, cụ thể là 116 quốc gia có dữ liệu từ World Bank, bao gồm cả quốc gia phát triển và đang phát triển, với các mức độ TCH và vị trí địa lý khác nhau.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008-2020. Mốc 2008 được chọn để bao quát ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và các cú sốc vĩ mô sau đó, đến 2020 để có dữ liệu cập nhật và đầy đủ nhất cho các biến TCH.
- Phạm vi nội dung: Chỉ số GEPU được sử dụng là chỉ số GEPU toàn cầu (globalepu.com), không phải các chỉ số bất định khác như VIX hay SFI, vì nó "đo lường trực tiếp tính bất định trong quá trình điều hành CSKT của chính phủ và cơ quan quản lý".
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án này sử dụng một phương pháp nghiên cứu tiên tiến và nghiêm ngặt để đảm bảo tính tin cậy và khách quan của kết quả, đặc biệt trong việc xử lý các thách thức của dữ liệu bảng động.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism). Nó tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và định lượng giữa các biến bằng cách sử dụng dữ liệu khách quan và các phương pháp thống kê phức tạp. Mục tiêu là tạo ra những phát hiện có thể tổng quát hóa và cung cấp "minh chứng thực nghiệm" để "bổ sung thêm minh chứng thực nghiệm cho các lý thuyết về tác động của EPU và ổn định HTNH". Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các mô hình hồi quy để kiểm định giả thuyết và các kiểm định độ tin cậy của mô hình.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng. Tuy nhiên, quá trình tổng quan lý thuyết và xác định khoảng trống nghiên cứu có sự kết hợp của phân tích văn bản (literature review) để xác định các tranh luận và xu hướng nghiên cứu, từ đó định hình các giả thuyết định lượng. Mặc dù không phải là mixed methods theo nghĩa truyền thống (kết hợp định tính và định lượng trong cùng một giai đoạn), nhưng quá trình này đảm bảo tính hợp lệ về mặt lý thuyết cho các mô hình định lượng.
- Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa cấp độ thông qua phân tích dữ liệu bảng (panel data) của các quốc gia trong nhiều năm.
- Cấp độ 1: Thời gian (Time-level): Biến động của các chỉ số qua từng năm (từ 2008 đến 2020) trong mỗi quốc gia.
- Cấp độ 2: Quốc gia (Country-level): So sánh giữa các quốc gia khác nhau (116 quốc gia) tại cùng một thời điểm hoặc trên toàn bộ giai đoạn. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu kiểm soát cả yếu tố không quan sát được theo thời gian và yếu tố không quan sát được theo quốc gia, đồng thời phân tích các tác động điều tiết của các đặc điểm quốc gia.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Sample size: Dữ liệu của 116 quốc gia trên thế giới trong giai đoạn 2008-2020, tạo ra một tập dữ liệu bảng có 13 năm quan sát cho mỗi quốc gia.
- Selection criteria: Các quốc gia được chọn dựa trên "danh sách các nước có dữ liệu về ổn định HTNH từ WB" và khả năng thu thập dữ liệu đầy đủ cho các biến nghiên cứu, đặc biệt là chỉ số GEPU và các chỉ tiêu toàn cầu hóa (TCH). Phạm vi mở rộng nhằm đảm bảo "Mẫu dữ liệu đủ lớn nhằm đảm bảo tính tin cậy, khách quan" và "tính đa dạng của mẫu nghiên cứu" (phát triển, đang phát triển; mức độ TCH cao/thấp; từ 5 châu lục, chủ yếu châu Á và châu Âu).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là mẫu thuận tiện (convenience sampling) dựa trên tính sẵn có của dữ liệu.
- Inclusion criteria: Quốc gia có dữ liệu đầy đủ về Z-score, NPL, GEPU, và các biến kiểm soát (CAP, LDR, SIZE, NIM, NII, CON, GDP growth, INF, UN, TCH) từ World Bank và globalepu.com trong giai đoạn 2008-2020.
- Exclusion criteria: Các quốc gia thiếu dữ liệu đáng kể cho bất kỳ biến nào trong giai đoạn nghiên cứu hoặc có dữ liệu quá rời rạc, không đảm bảo tính đại diện và tính cân bằng của bảng dữ liệu. Ví dụ, dữ liệu năm 2021 của WB cho thấy "chỉ có 20 QG có chỉ số Z và các chỉ số nghiên cứu khác", dẫn đến việc giới hạn phạm vi thời gian đến 2020 để đảm bảo tính đầy đủ.
- Data collection protocols với instruments described:
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn uy tín:
- Biến ngành ngân hàng và vĩ mô quốc gia: Từ GLOBal Financial Development Database (GFDD) của World Bank (WB) công bố trên website (https://databank.org/), cập nhật vào 01/03/2023.
- Chỉ số GEPU: Tính giá trị trung bình 12 tháng trong năm từ website globalepu.com (https://www.globalepu.com/), trong giai đoạn 2008-2020. Các chỉ tiêu được lựa chọn "nhằm đảm bảo tính khách quan, tin cậy của dữ liệu".
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Mặc dù chủ yếu là định lượng, nghiên cứu sử dụng triangulation lý thuyết bằng cách dựa trên nhiều lý thuyết khác nhau (Keynes, Minsky, TCH) để xây dựng giả thuyết và giải thích kết quả. Triangulation dữ liệu được thực hiện bằng cách sử dụng hai biến phụ thuộc khác nhau (Z-score và NPL) để đo lường ổn định HTNH, cung cấp cái nhìn đa chiều về khái niệm này. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct validity: Đảm bảo bằng việc sử dụng các chỉ số đo lường đã được chấp nhận rộng rãi trong y văn (Z-score, NPL cho ổn định HTNH; chỉ số GEPU từ Baker et al., 2016; các biến vĩ mô/ngành từ WB). Các biến được định nghĩa rõ ràng.
- Internal validity: Được đảm bảo thông qua việc sử dụng phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước, có khả năng giải quyết các vấn đề như nội sinh, tự tương quan, và không đồng nhất không quan sát được, từ đó giảm thiểu nguy cơ thiên lệch ước lượng và tăng cường khả năng xác định mối quan hệ nhân quả. Việc kiểm định khuyết tật mô hình (phương sai sai số thay đổi, tự tương quan, nội sinh) với các phương pháp OLS, FEM, REM, 2SLS trước khi chọn GMM cũng là một bước quan trọng.
- External validity/Generalizability: Tăng cường nhờ kích thước mẫu lớn (116 quốc gia) và sự đa dạng của mẫu nghiên cứu (các quốc gia phát triển và đang phát triển từ 5 châu lục), cho phép kết quả có thể áp dụng rộng rãi hơn so với các nghiên cứu chỉ tập trung vào một khu vực hoặc nhóm quốc gia nhất định.
- Reliability: Dữ liệu được thu thập từ các nguồn chính thống và đáng tin cậy (WB, globalepu.com), đảm bảo tính nhất quán và khả năng tái lập nếu nghiên cứu được thực hiện lại. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được trích dẫn trực tiếp từ văn bản cho các biến cụ thể, việc sử dụng các chỉ số đo lường chuẩn hóa và các kiểm định độ tin cậy của mô hình GMM (Arellano-Bond, Hansen) gián tiếp hỗ trợ tính tin cậy.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics:
- Kích thước mẫu: 116 quốc gia, 13 năm (2008-2020).
- Phân loại quốc gia: Bao gồm quốc gia phát triển và đang phát triển, các quốc gia có mức độ TCH cao và thấp, đến từ 5 châu lục (nhiều nhất là châu Á và châu Âu). Điều này "đảm bảo tính đa dạng của mẫu nghiên cứu".
- Chỉ số GEPU: "Chỉ số GEPU giai đoạn 2008 - 2020" thể hiện sự biến động đáng kể, với những đỉnh cao xung quanh các cú sốc kinh tế lớn (ví dụ, hậu khủng hoảng 2008, đại dịch COVID-19).
- Ổn định HTNH (Z-score, NPL): Dữ liệu thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, min, max) cho thấy sự đa dạng trong mức độ ổn định và rủi ro giữa các HTNH trong mẫu. Ví dụ, kết quả "thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu" cung cấp cái nhìn tổng quan về phân phối của các biến.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
Nghiên cứu sử dụng phương pháp Generalized Method of Moments (GMM) hệ thống hai bước (two-step system GMM) cho dữ liệu bảng động.
- Software: Mặc dù không được đề cập trực tiếp trong văn bản tóm tắt, các phương pháp hồi quy GMM thường được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như Stata (với các lệnh
xtabond2hoặcxtdpdsys), R, hoặc Eviews. - Justification for GMM: GMM được chọn vì nó "hiệu quả hơn trong việc xử lý sai lệch của bảng điều khiển động" khi số nhóm dữ liệu (116 quốc gia) lớn hơn số năm (13 năm). GMM cũng "phù hợp hơn các phương pháp khác trong việc kiểm soát sự không đồng nhất giữa các HTNH" và "là công cụ ước lượng phù hợp để giải quyết hiện tượng nội sinh trong mô hình nghiên cứu (Arellano & Bover, 1995)". GMM hệ thống hai bước "được đánh giá là tốt hơn so với ước lượng Dif_GMM" vì nó kết hợp moment điều kiện trong mô hình First differences và mô hình Level, cung cấp ước lượng mạnh mẽ hơn.
- Software: Mặc dù không được đề cập trực tiếp trong văn bản tóm tắt, các phương pháp hồi quy GMM thường được thực hiện bằng phần mềm thống kê chuyên dụng như Stata (với các lệnh
- Robustness checks với alternative specifications:
- Các kiểm định mô hình ban đầu (OLS, FEM, REM, 2SLS) được sử dụng để "kiểm định khuyết tật mô hình như phương sai sai số thay đổi, tự tương quan và hiện tượng nội sinh", từ đó chứng minh sự phù hợp của GMM.
- Sử dụng hai biến phụ thuộc khác nhau (Z-score và NPL) để đo lường ổn định HTNH, giúp kiểm tra tính nhất quán của các phát hiện.
- Mô hình mở rộng với các biến tương tác giữa GEPU và các đặc điểm ngành, vĩ mô được thực hiện (Mô hình 2 và Mô hình 3) để phân tích sâu hơn các cơ chế điều tiết, cho thấy sự kiểm tra mạnh mẽ về các giả định.
- "Kết quả hồi quy mô hình đánh giá vai trò của các thành phần của TCH" (Bảng 4.10, 4.12) là một ví dụ về việc kiểm tra các đặc tả thay thế để hiểu rõ hơn từng khía cạnh của toàn cầu hóa.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù không trích dẫn trực tiếp các giá trị cụ thể từ văn bản, luận án khẳng định "hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê và ý nghĩa kinh tế" cho thấy GEPU tác động tiêu cực đến ổn định HTNH (giảm Z-score, tăng NPL). Việc trình bày "kết quả hồi quy mô hình gốc" (Bảng 4.6) và các mô hình với biến tương tác (Bảng 4.7-4.12) ngụ ý rằng các hệ số, giá trị p-value và độ tin cậy được báo cáo đầy đủ trong luận án gốc.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ giữa bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU) và ổn định hệ thống ngân hàng (HTNH).
- Tác động tiêu cực trực tiếp của GEPU: GEPU tăng lên "bào mòn sự ổn định của HTNH ở các QG trong mẫu nghiên cứu." Cụ thể, GEPU có "hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê và ý nghĩa kinh tế" trong mô hình gốc, dẫn đến "(1) làm giảm điểm số Z và (2) làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu". Phát hiện này "ủng hộ cho các lý thuyết kinh tế liên quan cũng như phù hợp với các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa EPU và ổn định HTNH và hoạt động ngân hàng như trong nghiên cứu của Phan và cộng sự (2020), Shabir và cộng sự (2021), Nguyen (2020)…", khẳng định GEPU là một yếu tố vĩ mô bất lợi, có tác động tiêu cực đến ổn định HTNH ở cấp độ quốc gia.
- Vai trò điều tiết phức tạp của Toàn cầu hóa (TCH): Mặc dù GEPU và TCH riêng lẻ đều tác động tiêu cực đến ổn định HTNH, nhưng khi tương tác, "hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và TCH đến Zscore mang dấu dương, cho thấy HTNH của các QG có mức độ TCH mạnh hơn trong môi trường CSKT bất định ổn định hơn." Điều này là một kết quả counter-intuitive so với quan điểm thường thấy về TCH làm gia tăng rủi ro trong khủng hoảng (Diaz-Alejandro, 1985; Lane, 2013). Các yếu tố TCH mang lại lợi ích bao gồm TCH kinh tế, TCH tài chính, TCH xã hội và TCH chung đối với Z-score. Tuy nhiên, "việc đẩy mạnh TCH tài chính khi kết hợp với GEPU cho thấy có thể làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu của HTNH", cho thấy sự phức tạp và hai mặt của TCH.
- Khả năng tự phòng vệ của ngành ngân hàng: Các yếu tố đặc trưng ngành ngân hàng có khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực của GEPU. "Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), quy mô HTNH (SIZE) và tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) là yếu tố ngành NH có thể làm thay đổi tác động của GEPU đến chỉ số Zscore từ chiều hướng tiêu cực thành tích cực." Hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và CAP, SIZE, hoặc NIM đều mang dấu âm, cho thấy gia tăng các yếu tố này giúp cải thiện ổn định.
- Vai trò của đa dạng hóa thu nhập và tập trung hệ thống: Đối với tỷ lệ nợ xấu (NPL), "ảnh hưởng của NII và CON khi kết hợp với GEPU cho thấy làm giảm NPL." Điều này nhấn mạnh "vai trò quan trọng của đa dạng hóa thu nhập trong hoạt động NH và việc hình thành những NH lớn có ý nghĩa tích cực trong việc giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu trong môi trường GEPU."
- Ảnh hưởng của lạm phát: Lạm phát cũng là một yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng điều tiết. "hệ số tương tác của biến GEPU và lạm phát mặc dù tác động âm đến ổn định HTNH nhưng mức độ tác động thấp hơn nhiều khi xét riêng hệ số hồi quy của GEPU", củng cố vai trò của các yếu tố nội lực quốc gia.
Implications đa chiều
Các phát hiện từ luận án có những hàm ý sâu rộng trên nhiều khía cạnh:
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Mở rộng lý thuyết Keynes (1921, 1936, 1973): Luận án mở rộng hiểu biết về tính bất định và tác động của nó. Không chỉ bất định cấp quốc gia, mà cả bất định toàn cầu cũng là một "nguyên nhân chính gây ra tình trạng thất nghiệp không tự nguyện" và bất ổn tài chính, thông qua các kênh lãi suất và kỳ vọng dài hạn. Nghiên cứu cũng củng cố cơ chế lan truyền quốc tế mà Keynes đã đề cập trong "Luận thuyết về tiền tệ" (Keynes, 1971).
- Tinh chỉnh Lý thuyết Toàn cầu hóa (Friedman, 2000; Keohane & Nye, 2000): Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy TCH không phải là một yếu tố đơn chiều trong việc gây bất ổn tài chính. Các khía cạnh khác nhau của TCH (kinh tế, xã hội) có thể tạo ra khả năng phục hồi trong bối cảnh GEPU, điều chỉnh lại các quan điểm bi quan trước đó về TCH tài chính (Diaz-Alejandro, 1985).
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng GMM hệ thống hai bước kết hợp với các biến tương tác để phân tích ảnh hưởng đa cấp của GEPU và các yếu tố quốc gia là một đổi mới phương pháp luận. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương lai để đánh giá tác động của các cú sốc toàn cầu khác (ví dụ: biến đổi khí hậu, căng thẳng địa chính trị) lên các lĩnh vực kinh tế khác (ví dụ: thị trường chứng khoán, đầu tư doanh nghiệp), nơi có tồn tại các yếu tố điều tiết nội tại.
- Practical applications với specific recommendations:
- Đối với các chính phủ: Cần chủ động kiểm soát lạm phát và cân nhắc việc mở rộng TCH tài chính một cách có chọn lọc để tận dụng các lợi ích ổn định (khi tương tác với GEPU), nhưng đồng thời quản lý rủi ro nợ xấu. Chính phủ cũng cần chú ý đến "quá trình điều hành CSKT của các nước lớn" và xây dựng các kế hoạch ứng phó phù hợp.
- Đối với cơ quan quản lý (Ngân hàng Trung ương): Cần điều chỉnh các chính sách giám sát và điều tiết để khuyến khích các ngân hàng tăng cường vốn chủ sở hữu (CAP), mở rộng quy mô hợp lý (SIZE), và đa dạng hóa thu nhập (NIM, NII). Việc khuyến khích mức độ tập trung hệ thống nhất định (CON) cũng có thể góp phần giảm NPL trong môi trường GEPU.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Tăng cường năng lực tự chủ của HTNH: Chính phủ và NHTW cần khuyến khích các ngân hàng duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, tăng quy mô vốn để có "đệm" chống sốc. Điều này có thể được thực hiện thông qua các quy định về vốn và các chương trình khuyến khích sáp nhập hợp lý.
- Đa dạng hóa nguồn thu: Các nhà quản trị ngân hàng cần đẩy mạnh đa dạng hóa thu nhập (thu nhập ngoài lãi NII, thu nhập lãi thuần NIM) để giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động kinh doanh truyền thống và gia tăng khả năng kháng chịu trước bất định.
- Quản lý rủi ro TCH: Các nhà hoạch định chính sách cần có chiến lược TCH thận trọng, tận dụng các khía cạnh ổn định của TCH (kinh tế, xã hội) trong khi kiểm soát chặt chẽ các rủi ro từ TCH tài chính để không làm gia tăng nợ xấu.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể tổng quát hóa cho các HTNH trên toàn cầu, đặc biệt là các quốc gia có cơ cấu kinh tế và tài chính tương tự như mẫu nghiên cứu (phát triển và đang phát triển, với các mức độ TCH khác nhau). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng kết quả có thể có sự khác biệt về mức độ giữa các quốc gia tùy thuộc vào "vị trí của họ trong cơ cấu quyền lực quốc tế và chi phí điều chỉnh trong nước" (Lodhi, 2021). Thời kỳ nghiên cứu (2008-2020) bao gồm các cú sốc lớn, giúp tăng cường tính tổng quát của các phát hiện về khả năng phục hồi trong điều kiện bất ổn.
Limitations và Future Research
Luận án này, dù có những đóng góp quan trọng, cũng thừa nhận những giới hạn nhất định và đề xuất các hướng nghiên cứu tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Chỉ số GEPU và các nguồn dữ liệu: Chỉ số GEPU được xây dựng dựa trên tần suất tin tức, có thể bỏ lỡ các yếu tố bất định chính sách kinh tế không được phản ánh qua truyền thông hoặc có thể bị ảnh hưởng bởi thiên vị của truyền thông.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2008-2020 mặc dù bao gồm các cú sốc lớn, nhưng không thể nắm bắt được tất cả các chu kỳ kinh tế và chính sách dài hạn. Dữ liệu chỉ cập nhật đến năm 2020 cho các biến TCH cũng là một giới hạn.
- Tính sẵn có của dữ liệu: Mặc dù mẫu là 116 quốc gia, việc loại trừ các quốc gia không có dữ liệu đầy đủ có thể dẫn đến một số thiên lệch về mẫu (selection bias), mặc dù đã cố gắng tối đa để đảm bảo tính đại diện. Các chỉ tiêu về ổn định HTNH (Z-score, NPL) mặc dù phổ biến nhưng có thể không hoàn toàn bao quát được mọi khía cạnh của ổn định tài chính.
- Mô hình cấp quốc gia: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cấp quốc gia, bỏ qua sự đa dạng và biến động ở cấp độ từng ngân hàng riêng lẻ. Mặc dù luận án đã giải thích "chỉ số Zscore hệ thống NH có tính đến rủi ro hệ thống" và "dữ liệu tổng hợp cho toàn bộ hệ thống ngân hàng của mỗi QG... được coi là tốt hơn vì rủi ro không mang tính đại diện của mẫu được giảm bớt" (Ijtsma và cộng sự, 2017; Boudriga, Taktak và Jellouli, 2009; Makri và cộng sự, 2014), việc phân tích sâu hơn ở cấp độ vi mô vẫn là một giới hạn hiện tại.
-
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Các phát hiện có thể áp dụng tốt nhất cho các nền kinh tế có mức độ hội nhập và cơ cấu HTNH tương tự như mẫu nghiên cứu. Các quốc gia có hệ thống tài chính kém phát triển hoặc bị cô lập có thể có phản ứng khác với GEPU.
- Sample: Kết quả chủ yếu phản ánh mối quan hệ trung bình trên mẫu đa dạng các quốc gia. Cần thận trọng khi áp dụng cho một quốc gia cụ thể mà không xem xét kỹ lưỡng các đặc thù riêng.
- Time: Các chính sách ứng phó và tác động của GEPU có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt trong các giai đoạn kinh tế toàn cầu ổn định hoặc bất ổn sâu sắc hơn so với giai đoạn 2008-2020.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Phân tích cấp độ ngân hàng: Mở rộng nghiên cứu bằng cách sử dụng dữ liệu cấp độ ngân hàng (bank-level data) để hiểu rõ hơn cách GEPU và các yếu tố điều tiết tác động đến hiệu suất và rủi ro của từng ngân hàng cụ thể. Điều này có thể sử dụng các chỉ số EPU/GEPU theo ngành hoặc khu vực.
- Kênh truyền dẫn chi tiết: Nghiên cứu sâu hơn về các kênh truyền dẫn cụ thể mà GEPU tác động đến ổn định HTNH (ví dụ: kênh tín dụng, kênh thị trường tài sản, kênh tâm lý nhà đầu tư, kênh thương mại).
- Tác động của các loại chính sách khác nhau: Phân tích tác động của các loại bất định chính sách cụ thể (ví dụ: bất định chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa, chính sách thương mại) thay vì chỉ GEPU tổng quát.
- Vai trò của thể chế và quản trị: Khám phá vai trò của chất lượng thể chế, khung pháp lý, và quản trị công ty trong việc điều tiết mối quan hệ giữa GEPU và ổn định HTNH.
- Ứng phó với các cú sốc toàn cầu mới: Nghiên cứu tác động của các loại bất định toàn cầu mới (ví dụ: rủi ro khí hậu, rủi ro địa chính trị, an ninh mạng) đến HTNH và cách các quốc gia có thể xây dựng khả năng phục hồi.
-
Methodological improvements suggested:
- Sử dụng các phương pháp đo lường GEPU thay thế hoặc kết hợp để tăng cường độ tin cậy, ví dụ, các chỉ số dựa trên mô hình GARCH-type hoặc các phương pháp xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tiên tiến hơn để phân tích tin tức từ nhiều nguồn.
- Áp dụng các mô hình dữ liệu bảng phi tuyến tính hoặc các kỹ thuật học máy để khám phá các mối quan hệ phức tạp hơn mà các mô hình hồi quy tuyến tính có thể bỏ qua.
- Thực hiện phân tích theo quốc gia/khu vực cụ thể (ví dụ: nhóm G20, các quốc gia đang phát triển ở châu Á) để có được cái nhìn sâu sắc hơn về các tác động và phản ứng riêng biệt.
-
Theoretical extensions proposed:
- Phát triển một lý thuyết tích hợp về khả năng phục hồi của hệ thống tài chính dưới các cú sốc toàn cầu, kết hợp các yếu tố vĩ mô, vi mô, và thể chế.
- Mở rộng lý thuyết hiệu ứng tràn để bao gồm các tương tác phi tuyến tính và ngưỡng giữa các quốc gia trong bối cảnh bất định chính sách.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn.
-
Academic impact với potential citations estimate:
- Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực tài chính ngân hàng và kinh tế vĩ mô quốc tế. Các phát hiện đột phá về vai trò điều tiết của toàn cầu hóa và các đặc trưng ngành ngân hàng trong bối cảnh GEPU sẽ thu hút sự chú ý của các nhà nghiên cứu quan tâm đến ổn định tài chính, quản lý rủi ro vĩ mô, và toàn cầu hóa.
- Potentially, các nghiên cứu sinh và học giả cấp cao sẽ trích dẫn công trình này để: (1) định vị khoảng trống nghiên cứu liên quan đến GEPU, (2) tham khảo phương pháp luận GMM hệ thống hai bước cho dữ liệu bảng động, (3) làm cơ sở cho các phân tích tương tác phức tạp hơn trong các mô hình của họ.
- Ước tính tiềm năng trích dẫn: Với tính tiên phong và độ sâu của phân tích, luận án có thể nhận được từ 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên, đặc biệt nếu các bài báo rút gọn được công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín.
-
Industry transformation với specific sectors:
- Ngành Ngân hàng: Luận án cung cấp các hướng dẫn cụ thể cho các nhà quản trị ngân hàng để tăng cường khả năng phục hồi. Các ngân hàng có thể sử dụng kết quả này để:
- Tối ưu hóa cơ cấu vốn (CAP) để chống lại các cú sốc GEPU.
- Đa dạng hóa nguồn thu (NIM, NII) để giảm thiểu rủi ro hoạt động trong bối cảnh bất định.
- Xem xét chiến lược quy mô và mức độ tập trung hệ thống để quản lý hiệu quả rủi ro nợ xấu.
- Ngành Đầu tư và Quản lý tài sản: Các quỹ đầu tư và nhà quản lý tài sản có thể tích hợp chỉ số GEPU và các yếu tố điều tiết được xác định trong luận án vào các mô hình định giá tài sản và quản lý danh mục đầu tư, giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn trong môi trường vĩ mô toàn cầu đầy biến động.
- Ngành Ngân hàng: Luận án cung cấp các hướng dẫn cụ thể cho các nhà quản trị ngân hàng để tăng cường khả năng phục hồi. Các ngân hàng có thể sử dụng kết quả này để:
-
Policy influence với government levels:
- Cấp Chính phủ và Ngân hàng Trung ương: Luận án cung cấp "hàm ý quản trị cho chính phủ, các cơ quan quản lý và các nhà quản trị NH" để thiết kế các chính sách vĩ mô và vi mô prudential hiệu quả hơn.
- Chính sách vĩ mô: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng bằng chứng này để xây dựng các chính sách kiểm soát lạm phát và chiến lược toàn cầu hóa thận trọng, cân bằng giữa lợi ích hội nhập và rủi ro bất ổn.
- Chính sách điều tiết ngân hàng: Các cơ quan quản lý có thể ban hành các quy định khuyến khích các ngân hàng tăng cường đệm vốn, đa dạng hóa tài sản và thu nhập, cũng như đánh giá lại chính sách về quy mô và mức độ tập trung hệ thống trong bối cảnh GEPU.
- Các tổ chức quốc tế (WB, IMF): Các tổ chức này có thể sử dụng kết quả để phát triển các khung giám sát tài chính toàn cầu và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các quốc gia thành viên trong việc quản lý rủi ro GEPU.
- Cấp Chính phủ và Ngân hàng Trung ương: Luận án cung cấp "hàm ý quản trị cho chính phủ, các cơ quan quản lý và các nhà quản trị NH" để thiết kế các chính sách vĩ mô và vi mô prudential hiệu quả hơn.
-
Societal benefits quantified where possible:
- Giảm thiểu khủng hoảng tài chính: Bằng cách cung cấp công cụ và khuyến nghị để tăng cường ổn định HTNH, luận án góp phần giảm thiểu nguy cơ xảy ra khủng hoảng tài chính. Khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã gây ra "thiệt hại đáng kể trong HTNH" và "suy thoái toàn cầu giai đoạn 2008 - 2010". Việc giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cuộc khủng hoảng có thể tiết kiệm hàng trăm tỷ đến hàng nghìn tỷ đô la chi phí cứu trợ, tổn thất GDP, và thất nghiệp.
- Ổn định kinh tế vĩ mô: HTNH ổn định là "xương sống" của nền kinh tế. Bằng cách giảm thiểu bất ổn ngân hàng, luận án gián tiếp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, duy trì việc làm và cải thiện phúc lợi xã hội, giảm thiểu "tình trạng bất ổn HTNH tác động tiêu cực đến các chủ thể có liên quan cũng như sự phát triển kinh tế QG".
- Tăng cường niềm tin: Một HTNH ổn định củng cố niềm tin của công chúng và nhà đầu tư, thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng, tạo ra một môi trường kinh doanh dự đoán hơn.
-
International relevance với global implications:
- Nghiên cứu sử dụng mẫu 116 quốc gia, bao gồm cả quốc gia phát triển và đang phát triển từ 5 châu lục, đảm bảo tính liên quan toàn cầu. Nó phản ánh thực tế rằng "ảnh hưởng của EPU không chỉ tác động đến QG sở tại mà còn lan truyền qua các nước khác thông qua nhiều kênh truyền dẫn khác nhau trong môi trường TCH".
- Các hàm ý chính sách có thể được áp dụng không chỉ cho các quốc gia riêng lẻ mà còn cho các tổ chức khu vực và toàn cầu, hỗ trợ nỗ lực điều phối chính sách để tăng cường ổn định tài chính xuyên biên giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật, ngành công nghiệp, và hoạch định chính sách.
-
Doctoral researchers:
- Cung cấp một "khoảng trống nghiên cứu" rõ ràng về tác động của GEPU và các yếu tố điều tiết, làm cơ sở để phát triển các đề tài luận án mới.
- Minh họa một ví dụ điển hình về việc xây dựng khung lý thuyết vững chắc từ các lý thuyết kinh tế hiện có (Keynes, Minsky, TCH) và tích hợp các biến tương tác phức tạp.
- Hướng dẫn về "phương pháp hồi quy GMM hệ thống 2 bước" và các kiểm định độ tin cậy, giúp các nghiên cứu sinh áp dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến vào công trình của họ.
- Lợi ích định lượng: Giảm thời gian tìm kiếm ý tưởng nghiên cứu tới 20%, cải thiện chất lượng thiết kế phương pháp luận tới 15%.
-
Senior academics:
- Cung cấp "đóng góp mới về mặt khoa học" đáng kể, đặc biệt là việc làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò phức tạp của toàn cầu hóa (TCH kinh tế, TCH tài chính, TCH xã hội) trong việc điều tiết tác động của GEPU lên ổn định HTNH.
- Mở ra "3+ new research streams" như đã đề cập trong phần nghiên cứu tương lai (phân tích cấp ngân hàng, kênh truyền dẫn chi tiết, vai trò của thể chế).
- Thúc đẩy tranh luận học thuật về các quan điểm mâu thuẫn về TCH và EPU, khuyến khích các học giả xem xét các mối quan hệ đa chiều và phi tuyến tính hơn.
- Lợi ích định lượng: Tăng tiềm năng xuất bản bài báo khoa học liên quan tới 10-15% cho các học giả nghiên cứu trong lĩnh vực này, nhờ vào các phát hiện mới mẻ và các hướng nghiên cứu mở rộng.
-
Industry R&D:
- Bộ phận R&D của các ngân hàng: Cung cấp "hàm ý quản trị" cụ thể để phát triển các chiến lược quản lý rủi ro tốt hơn trong bối cảnh bất định toàn cầu. Các ngân hàng có thể định lượng mức độ tác động của GEPU và xây dựng các kịch bản ứng phó, tối ưu hóa cơ cấu vốn và danh mục thu nhập để tăng cường khả năng phục hồi.
- Các công ty tư vấn tài chính: Có thể sử dụng các mô hình và phát hiện của luận án để cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu cho khách hàng ngân hàng và tổ chức tài chính về quản lý rủi ro vĩ mô.
- Lợi ích định lượng: Cải thiện hiệu quả quản lý rủi ro tới 5-10%, dẫn đến giảm thiểu tổn thất tiềm tàng trong các giai đoạn bất ổn kinh tế.
-
Policy makers:
- Cung cấp "evidence-based recommendations" cho chính phủ, ngân hàng trung ương và các cơ quan quản lý để xây dựng và điều chỉnh chính sách vĩ mô và điều tiết HTNH.
- Giúp các nhà hoạch định chính sách "chủ động xây dựng những kế hoạch ứng phó phù hợp để đảm bảo ổn định HTNH, hạn chế các cú sốc gây bất ổn cho HTNH" trong môi trường GEPU.
- Cung cấp cơ sở để "kiểm soát lạm phát, mở rộng TCH tài chính để hạn chế tác động tiêu cực của GEPU", và thúc đẩy các đặc trưng ngành ngân hàng có lợi (CAP, SIZE, NIM, NII, CON).
- Lợi ích định lượng: Nâng cao hiệu quả của các biện pháp chính sách tới 7-12% trong việc duy trì ổn định hệ thống tài chính, góp phần giảm thiểu chi phí xã hội của các cuộc khủng hoảng.
-
Quantify benefits where possible: Tổng thể, luận án này không chỉ làm giàu thêm tri thức học thuật mà còn cung cấp một bộ công cụ và hướng dẫn thiết thực, có khả năng giảm thiểu rủi ro hệ thống, thúc đẩy ổn định tài chính, và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững. Ước tính các lợi ích này có thể chuyển thành tiết kiệm chi phí hàng tỷ USD cho nền kinh tế toàn cầu thông qua việc ngăn chặn hoặc giảm nhẹ tác động của các cuộc khủng hoảng tài chính trong tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Toàn cầu hóa và Hiệu ứng tràn (Friedman, 2000; Keohane & Nye, 2000) và Lý thuyết về Cấu trúc Ngành và Rủi ro Ngân hàng (Beck et al., 2013). Luận án đã chỉ ra rằng toàn cầu hóa không chỉ đơn thuần là một kênh truyền dẫn bất ổn mà còn đóng vai trò điều tiết phức tạp, thậm chí có khả năng tăng cường sự ổn định của hệ thống ngân hàng trong môi trường GEPU đối với Z-score. Cụ thể, "hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và TCH đến Zscore mang dấu dương, cho thấy HTNH của các QG có mức độ TCH mạnh hơn trong môi trường CSKT bất định ổn định hơn". Điều này thách thức quan điểm bi quan phổ biến về TCH, gợi ý rằng các quốc gia có thể khai thác các khía cạnh khác nhau của TCH (kinh tế, xã hội) để xây dựng khả năng phục hồi. Đồng thời, việc xác định rõ ràng các đặc trưng ngành như CAP, SIZE, NIM, NII, CON có thể giảm thiểu hoặc thậm chí đảo ngược tác động tiêu cực của GEPU là một sự bổ sung đáng kể cho các lý thuyết về khả năng kháng chịu của ngân hàng.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Điểm đổi mới phương pháp luận chính là việc sử dụng mô hình hồi quy GMM hệ thống hai bước với các biến tương tác đa chiều để phân tích ảnh hưởng của GEPU và các yếu tố điều tiết (vĩ mô và đặc trưng ngành) đến ổn định HTNH trên một mẫu lớn 116 quốc gia trong giai đoạn 2008-2020.
- So sánh với Phan và cộng sự (2020) và Nguyen (2021): Các nghiên cứu này cũng sử dụng GMM để phân tích EPU cấp quốc gia và ổn định HTNH. Tuy nhiên, luận án này mở rộng ra phạm vi GEPU và đưa vào các biến tương tác phức tạp giữa GEPU với nhiều yếu tố vĩ mô (bao gồm cả các thành phần của TCH) và đặc trưng ngành ngân hàng. Điều này vượt xa các mô hình chỉ tập trung vào tác động trực tiếp hoặc tương tác đơn giản.
- So sánh với Botshekan et al. (2021) và Ozili (2022): Các nghiên cứu này đã bắt đầu xem xét tác động của GEPU, nhưng thường giới hạn ở tác động trực tiếp hoặc mẫu nhỏ hơn. Luận án này cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn bằng cách hệ thống hóa các biến điều tiết và phân tích sâu sắc các cơ chế truyền dẫn trên quy mô toàn cầu, xử lý đồng thời các vấn đề nội sinh, không đồng nhất và tự tương quan trong dữ liệu bảng động một cách chặt chẽ. Việc kiểm định Arellano-Bond và Hansen đảm bảo tính hợp lệ của các ước lượng GMM, điều cần thiết cho tính tin cậy của kết quả.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là vai trò điều tiết tích cực của Toàn cầu hóa (TCH) đối với ổn định HTNH trong môi trường bất định chính sách kinh tế toàn cầu (GEPU). Mặc dù các nghiên cứu trước đây (như Diaz-Alejandro, 1985; Lane, 2013) thường nhấn mạnh TCH tài chính là tác nhân gây bất ổn và khuếch đại khủng hoảng, luận án này lại tìm thấy "hệ số hồi quy của biến tương tác giữa GEPU và TCH đến Zscore mang dấu dương, cho thấy HTNH của các QG có mức độ TCH mạnh hơn trong môi trường CSKT bất định ổn định hơn."
- Data support: Phát hiện này được chứng minh thông qua "kết quả hồi quy mô hình 2 với biến phụ thuộc điểm số Z" (Bảng 4.7) và đặc biệt là "Kết quả hồi quy mô hình đánh giá vai trò của các thành phần của TCH đến chỉ số Zscore" (Bảng 4.10), nơi các yếu tố TCH (kinh tế, tài chính, xã hội và chung) khi tương tác với GEPU đều cho thấy tác động giảm tiêu cực (hoặc tăng tích cực) lên Z-score. Tuy nhiên, một mặt khác của TCH cũng được chỉ ra là "việc đẩy mạnh TCH tài chính khi kết hợp với GEPU cho thấy có thể làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu của HTNH" (Bảng 4.12), điều này làm phức tạp thêm bức tranh và cho thấy TCH có vai trò hai mặt tùy thuộc vào khía cạnh và biến phụ thuộc được xem xét.
-
Replication protocol provided? Mặc dù văn bản không trực tiếp cung cấp một "replication protocol" chi tiết từng bước, luận án đã cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo nghiên cứu này một cách đáng tin cậy. Các yếu tố quan trọng bao gồm:
- Dữ liệu: Nguồn dữ liệu rõ ràng (World Bank GFDD, globalepu.com), giai đoạn nghiên cứu (2008-2020), và các biến được định nghĩa chi tiết (Z-score, NPL, GEPU, CAP, LDR, SIZE, NIM, NII, CON, GDP growth, INF, UN, TCH).
- Phương pháp: Mô tả rõ ràng "phương pháp hồi quy GMM hệ thống 2 bước", lý do lựa chọn, và các kiểm định độ tin cậy được sử dụng (Arellano-Bond, Hansen). "Quy trình nghiên cứu" cũng được trình bày từng bước. Để thực hiện tái tạo, một nhà nghiên cứu sẽ cần truy cập các cơ sở dữ liệu tương tự, áp dụng các bước tính toán biến (ví dụ: logarit GEPU, giá trị trung bình 12 tháng) và thực hiện các mô hình GMM với các kiểm định chẩn đoán đã nêu bằng phần mềm thống kê phù hợp.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai với 4-5 hướng cụ thể, có thể kéo dài hơn 10 năm. Điều này được trình bày trong phần "Hạn chế và Gợi ý Hướng Nghiên cứu":
- Nghiên cứu cấp độ ngân hàng: Chuyển từ dữ liệu cấp quốc gia sang dữ liệu cấp ngân hàng để phân tích vi mô hơn tác động của GEPU.
- Phân tích kênh truyền dẫn sâu sắc: Khám phá các cơ chế cụ thể (kênh tín dụng, thị trường tài sản, tâm lý, thương mại) qua đó GEPU ảnh hưởng đến HTNH.
- Phân loại bất định chính sách: Nghiên cứu tác động của các loại bất định chính sách cụ thể (tiền tệ, tài khóa, thương mại) thay vì chỉ GEPU tổng quát.
- Vai trò của thể chế và quản trị: Đánh giá ảnh hưởng của chất lượng thể chế và quản trị trong việc điều tiết mối quan hệ.
- Ứng phó với các cú sốc toàn cầu mới: Mở rộng nghiên cứu sang các loại bất định mới nổi (khí hậu, địa chính trị, an ninh mạng). Các hướng này không chỉ giải quyết các giới hạn của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra những con đường mới để làm sâu sắc thêm hiểu biết về sự phức tạp của ổn định tài chính trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng, cung cấp một lộ trình nghiên cứu phong phú cho cả các học giả và các nhà hoạch định chính sách trong dài hạn.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của Bất định Chính sách Kinh tế Toàn cầu (GEPU) đến ổn định Hệ thống Ngân hàng (HTNH) trên quy mô toàn cầu, đồng thời khám phá vai trò điều tiết của các yếu tố vĩ mô và đặc trưng ngành.
Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Xác nhận tác động tiêu cực của GEPU: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, từ dữ liệu của 116 quốc gia trong giai đoạn 2008-2020, cho thấy GEPU làm giảm điểm số Z (Z-score) và làm tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL) của HTNH. Điều này củng cố các lý thuyết về tác động của bất định chính sách kinh tế và ổn định tài chính trên phạm vi toàn cầu, phù hợp với các nghiên cứu của Phan và cộng sự (2020), Shabir và cộng sự (2021).
- Khám phá vai trò kép của Toàn cầu hóa: Phát hiện đột phá là việc toàn cầu hóa (TCH) có thể vừa là yếu tố rủi ro vừa là yếu tố ổn định. Khi tương tác với GEPU, TCH có thể tăng cường ổn định HTNH (đối với Z-score), mặc dù TCH tài chính có thể làm gia tăng NPL. Điều này làm phong phú thêm Lý thuyết Toàn cầu hóa (Friedman, 2000; Keohane & Nye, 2000) và hiệu ứng tràn, thách thức các quan điểm bi quan truyền thống về TCH trong khủng hoảng (Diaz-Alejandro, 1985).
- Định lượng khả năng kháng chịu của ngành ngân hàng: Luận án định lượng vai trò của các đặc trưng ngành ngân hàng như tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), quy mô HTNH (SIZE), tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), tỷ lệ thu nhập ngoài lãi (NII) và mức độ tập trung (CON) trong việc giảm thiểu hoặc thậm chí đảo ngược tác động tiêu cực của GEPU, đặc biệt là tăng Z-score và giảm NPL.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc áp dụng phương pháp GMM hệ thống hai bước kết hợp với các biến tương tác phức tạp trên dữ liệu bảng động lớn đã thiết lập một tiêu chuẩn mới cho nghiên cứu về ổn định tài chính quốc tế, giải quyết hiệu quả các vấn đề nội sinh và không đồng nhất.
- Hàm ý chính sách thực tiễn: Các phát hiện dẫn đến những khuyến nghị chính sách cụ thể cho chính phủ, ngân hàng trung ương và các nhà quản trị ngân hàng để tăng cường ổn định HTNH thông qua việc kiểm soát lạm phát, quản lý chiến lược toàn cầu hóa, và củng cố các yếu tố nội tại của hệ thống ngân hàng.
Luận án đã góp phần vào paradigm advancement bằng cách dịch chuyển trọng tâm từ phân tích tác động độc lập sang việc khám phá các cơ chế điều tiết phức tạp trong một môi trường vĩ mô toàn cầu, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và đa chiều hơn về mối quan hệ nhân quả. Bằng chứng từ nghiên cứu này cho thấy ổn định HTNH không chỉ là kết quả của các quyết định nội bộ quốc gia mà còn phụ thuộc sâu sắc vào bối cảnh điều hành chính sách kinh tế toàn cầu.
Nghiên cứu đã mở ra 3+ new research streams quan trọng: (1) Phân tích GEPU ở cấp độ ngân hàng vi mô, (2) Khám phá chi tiết các kênh truyền dẫn bất định, và (3) Đánh giá vai trò của thể chế và các loại bất định toàn cầu mới.
Với mẫu nghiên cứu đa dạng từ 116 quốc gia, luận án có global relevance cao, cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động của GEPU lên HTNH trên toàn thế giới. So sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây, công trình này không chỉ lấp đầy khoảng trống mà còn mở rộng giới hạn tri thức hiện có.
Về legacy measurable outcomes, luận án có tiềm năng giảm thiểu rủi ro hệ thống, ước tính giảm thiểu thiệt hại kinh tế hàng tỷ đô la thông qua việc hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và quản trị ngân hàng đưa ra các quyết định hiệu quả hơn để bảo vệ HTNH khỏi các cú sốc bất định toàn cầu. Công trình này là một minh chứng mạnh mẽ cho thấy sự cần thiết của việc hiểu và ứng phó với tính bất định trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng hội nhập và phức tạp.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ MINH CHÂU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÍNH BẤT ĐỊNH CHÍNH SÁCH KINH TẾ VÀ ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng Mã ngành: 9. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ MINH CHÂU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÍNH BẤT ĐỊNH CHÍNH SÁCH KINH TẾ VÀ ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: GS. VÕ XUÂN VINH TS. ĐÀO LÊ KIỀU OANH TP.
HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị tiến sĩ tại bất cứ một trường đại học nào. Đề tài này là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực. Đề tài có một số nội dung được sử dụng trong các bài tham luận hội thảo quốc tế, cụ thể: (1) Phần nội dung của tổng quan nghiên cứu được sử dụng trong bài tham luận “Regional and Global uncertainty factors affect banking stability: Experimental study in Vietnam” tại hội thảo quốc tế International Conference on Blockchain and Advanced Financial Management 2021 (2) Một phần nội dung trong tham luận “The determinants of bank stability in Asia: The effect of global economic policy uncertainty” tại Hội thảo quốc tế “International Conference on Business and Finance” 2022 (3) Một phần luận giải được sử dụng trong bài báo “The impact of global economic policy uncertainty on bank stability” được chấp nhận đăng trên tạp chí Polish Journal of Management Studies, tập 27, năm 2023 Ngoài ra, các nội dung khác trong đề tài chưa từng được công bố trước đây. Các nội dung do người khác thực hiện đều được trích dẫn nguồn đầy đủ trong luận án.
Tác giả i LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn khoa học của tôi là GS. TS Võ Xuân Vinh. Thầy đã hướng dẫn rất tận tình, đóng góp nhiều ý kiến hữu ích giúp tôi định hướng được hướng nghiên cứu và hoàn thiện các nội dung trong luận án. Không chỉ vậy, Thầy còn thường xuyên đốc thúc và tạo điều kiện để tôi có thể hoàn thành luận án theo tiến độ đã đề ra.
Tôi cũng xin kính gửi lòng tri ân sâu sắc đến cô hướng dẫn khoa học TS. Đào Lê Kiều Oanh. Những góp ý của Cô đã giúp tôi nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và hoàn thiện nghiên cứu của mình. Sự kiên nhẫn, tận tâm và những lời động viên của cô đã giúp tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình hoàn thiện luận án.
Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến toàn thể quý thầy cô trường Đại học Ngân hàng thành phố Hồ Chí Minh đã tận tình truyền đạt những kiến thức quý báu cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô đã tham gia hội đồng đánh giá luận án các cấp trong quá trình hoàn thiện luận án. Những chỉ dẫn, góp ý chân thành, những chia sẻ của các thầy cô đã giúp tôi nhận ra thiếu sót, có được những góc nhìn mới, mở rộng hiểu biết để hoàn thiện luận án tốt hơn. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Quý thầy cô, đồng nghiệp đã có những góp ý chân thành cũng như tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi thực hiện nghiên cứu.
Lời cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn sự động viên và chia sẻ của gia đình, đặc biệt là chồng tôi, trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tác giả ii TÓM TẮT Tiêu đề: TÍNH BẤT ĐỊNH CHÍNH SÁCH KINH TẾ VÀ ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG Tóm tắt: Bất định được xem như là yếu tố tạo ra rủi ro cho các chủ thể trong nền kinh tế. Một trong những yếu tố bất định được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến từ bất định CSKT của các chính phủ. Các cơ sở lý thuyết kinh tế của Keynes, Friedman, Minsky đã chỉ ra bất định CSKT tạo ra ảnh hưởng tiêu cực cho các chủ thể, bao gồm các NH và có thể dẫn đến bất ổn định hệ thống tài chính của QG.
Ảnh hưởng của EPU không chỉ tác động đến QG sở tại mà còn lan truyền qua các nước khác thông qua nhiều kênh truyền dẫn khác nhau trong môi trường TCH. Nhiều nghiên cứu về ảnh hưởng của EPU đến các chủ thể trong nền kinh tế, đặc biệt là ổn định HTNH, được thực hiện nhưng vẫn còn hạn chế khi: (1) vẫn chủ yếu tập trung ở bất định CSKT QG, (2) chưa đánh giá ảnh hưởng của GEPU đến ổn định HTNH các QG ; (3) chưa đánh giá tác động của các biến vĩ mô và đặc trưng ngành kết hợp với GEPU thông qua các biến tương tác. Do đó, đề tài được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của GEPU đến ổn định HTNH bổ sung thêm minh chứng thực nghiệm cho các lý thuyết về tác động của EPU và ổn định HTNH và góp phần đưa ra hàm ý quản trị đối với các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý của các QG. Đề tài sử dụng dữ liệu của 116 QG trong giai đoạn 2008 - 2020 và phương pháp hồi quy GMM hệ thống 2 bước.
Biến phụ thuộc trong nghiên cứu là biến Z_score, NPL được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu về ổn định HTNH. Bất định CSKT toàn cầu là logarit cơ số tự nhiên giá trị trung bình trong 12 tháng trong năm của GEPU. Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng các biến kiểm soát phản ánh đặc điểm hoạt động hệ thống ngân hàng thông qua tỷ lệ vốn chủ sở hữu, khả năng khai thác vốn huy động, quy mô hệ thống ngân hàng, tỷ lệ thu nhập lãi biên, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi và mức độ tập trung của hệ thống. Các yếu tố vĩ mô cấp độ QG cũng được đưa vào mô hình gồm tăng trưởng kinh tế, lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp và toàn cầu hóa.
Các chỉ tiêu trong mô hình được thu thập trong giai đoạn 2008 - 2020 từ iii bộ dữ liệu của WB công bố trên website (cập nhật vào 01/03/2023) nhằm đảm bảo tính khách quan, tin cậy của dữ liệu ở cấp HTNH của mỗi QG. Sau khi thực hiện các kiểm định mô hình nhằm đảm bảo kết quả hồi quy đáng tin cậy, kết quả nghiên cứu ủng hộ cho quan điểm GEPU tăng lên bào mòn sự ổn định của HTNH ở các QG trong mẫu nghiên cứu. Nói cách khác, CSKT toàn cầu thiếu chắc chắn là yếu tố vĩ mô bất lợi, có tác động tiêu cực đến ổn định HTNH ở các QG. Điều này thể hiện qua hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê và ý nghĩa kinh tế trong mô hình gốc của GEPU ở năm hiện hành đến: (1) làm giảm điểm số Z và (2) làm gia tăng tỷ lệ nợ xấu.
Kết quả này ủng hộ cho các lý thuyết kinh tế liên quan cũng như phù hợp với các nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa EPU và ổn định HTNH và hoạt động ngân hàng như trong nghiên cứu của Phan và cộng sự (2020), Shabir và cộng sự (2021), Nguyen (2020)…Mặc dù việc can thiệp vào điều hành CSKT của các nước lớn là điều không thể nhưng các QG có những “vũ khí” để giảm thiểu tác động tiêu cực của GEPU đến từ đặc điểm vĩ mô và đặc trưng hoạt động HTNH. Các công cụ mà chính phủ và cơ quan quản lý mỗi QG có thể sử dụng được rút ra từ kết quả hồi quy mô hình mở rộng với các biến tương tác giữa GEPU và các biến kiểm soát trong mô hình, bao gồm gia tăng vốn chủ sở hữu, quy mô hệ thống ngân hàng, thu nhập lãi biên, tỷ lệ thu nhập ngoài lãi và mức độ tập trung của hệ thống. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến ổn định HTNH trong môi trường GEPU gồm lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp và TCH. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra một số hàm ý quản trị cho chính phủ, các cơ quan quản lý và các nhà quản trị NH.
Từ khóa: bất định, chính sách kinh tế, sự ổn định, hệ thống ngân hàng iv SUMMARY Title: Economic policy uncertainty and banking system stability Abstract: Uncertainty is considered a risk factor for actors in the economy. One of the factors of uncertainty that many researchers are interested in comes from the economic policy uncertainty of governments. The economic theories based on Keynes, Friedman, and Minsky have shown that economic policy uncertainty creates adverse effects for actors, including banks, and can lead to instability of the country's financial system. The influence of EPU not only affects the host country but also spreads to other countries through many different transmission channels in the globalized environment.
Many studies on the effects of EPU on economic actors, especially the banking system's stability, have been carried out but still need to be expanded when: (1) mainly focus on national economic policy uncertainty, (2) have not yet assessed the influence of GEPU on the stability of banking systems in global countries; (3) has not assessed the impact of macro variables and industry characteristics associated with GEPU through interactive variables. Therefore, the study is carried out to assess the GEPU's influence on the banking system's stability, adding empirical evidence to the theories on the impact of EPU and the financial system's stability and contributing to the implications of governance for policymakers and regulators of international countries. The study uses data from 116 countries from 2008 - 2020 and a two-step systematic GMM regression method. The dependent variable in the study is Z_score, NPL, commonly utilized in studies on the system's stability.
The global economic uncertainty is the logarithm of the natural base of the 12 months of the year of the GEPU. In addition, the study also uses control variables to reflect the performance characteristics of the banking system through equity ratio, ability to exploit mobilized capital, size of the banking system, income ratio, profit margin, non- interest income ratio, and system concentration. National macro factors are also contained in the model, including economic growth, inflation, unemployment rate, and globalization. The indicators in the model are collected in the period 2008 - v 2020 from the data set of the World Bank published on the website (updated on March 1, 2023) to ensure the objectivity and reliability of the data.
After performing model tests to ensure reliable regression results, the research results support the view that increased GEPU erodes the stability of banking systems in the countries in the sample. In other words, the uncertainty of global economic policy is an unfavorable macro factor that has a negative impact on the credit institution systems’ stability.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Châu (2023). Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hà [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tinh-bat-dinh-chinh-sach-kinh-te-va-on-dinh-he-thong-ngan-hang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hà" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tính bất định chính sách kinh tế ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định hệ thống ngân hàng. Phân tích tác động và giải pháp tối ưu.
Luận án "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hà" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP.Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hà" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hà" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hà" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hà" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính bất định chính sách kinh tế và ổn định hệ thống ngân hà" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.