Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận kế toán và thuế đến tính ổn định
Phân tích tác động của chênh lệch lợi nhuận kế toán đến báo cáo tài chính và quyết định đầu tư.
Năm xuất bản
Số trang
306
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thuế
- Số trang:
- 306 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Lê Thị Bảo Như
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thuế
Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế phản ánh sự khác biệt cơ bản giữa chuẩn mực kế toán và luật thuế hiện hành. Kế toán hướng tới mục tiêu cung cấp thông tin tài chính trung thực và hợp lý cho các nhà đầu tư. Cơ quan thuế hướng tới việc tạo lập nguồn thu ngân sách ổn định và công bằng cho nhà nước. Sự xung đột về mục tiêu này tạo ra khoảng cách lớn về kết quả ghi nhận thu nhập. Thuật ngữ quốc tế gọi khoản chênh lệch này là book tax difference BTD. Khoản chênh lệch phản ánh cấu trúc thu nhập và mức độ tuân thủ quy định pháp luật. Độ lớn của BTD mang lại tín hiệu quan trọng về hiệu quả kinh doanh và chính sách kế toán nội bộ. Việc theo dõi sát sao chỉ số này giúp phát hiện sớm các rủi ro tài chính tiềm ẩn.
1.1. Khái niệm chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế
Lợi nhuận kế toán là lãi hoặc lỗ của một kỳ kế toán trước khi trừ chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp. Chỉ tiêu này được tính toán dựa trên nguyên tắc kế toán dồn tích và các chuẩn mực kế toán hiện hành. Ngược lại, thu nhập chịu thuế là thu nhập xác định theo quy định của luật thuế trong kỳ tính thuế. Khoản thu nhập này là căn cứ trực tiếp để tính thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp. Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế phát sinh do sự khác nhau về thời điểm ghi nhận doanh thu và điều kiện chấp nhận chi phí hợp lý. Khoản chênh lệch này phân chia thành chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn trên báo cáo tài chính doanh nghiệp.
1.2. Nguồn gốc hình thành book tax difference BTD trong thực tế
Hiện tượng book tax difference BTD hình thành từ hai nhóm nguyên nhân chính trong môi trường kinh doanh. Nhóm nguyên nhân thứ nhất xuất phát từ sự khác biệt khách quan giữa các quy định của hệ thống kế toán và luật thuế. Nhóm nguyên nhân thứ hai phát sinh từ hành vi quản trị lợi nhuận hoặc các chiến lược lập kế hoạch thuế có chủ đích của ban điều hành. Ban giám đốc có thể vận dụng quyền lựa chọn ước tính kế toán để làm đẹp các chỉ tiêu tài chính. Đồng thời, doanh nghiệp cũng tìm cách tối ưu hóa số thuế phải nộp nhằm tiết kiệm dòng tiền thực tế. Các hành vi này làm biến động mạnh độ lớn của BTD, qua đó phản ánh mức độ bền vững của dòng lợi nhuận trong tương lai.
II. Chuẩn mực VAS 17 và IAS 12 về thuế thu nhập doanh nghiệp
Hệ thống chuẩn mực kế toán đóng vai trò then chốt trong việc hướng dẫn ghi nhận nghĩa vụ thuế doanh nghiệp. Chuẩn mực kế toán số 17 VAS 17 và IAS 12 thuế thu nhập doanh nghiệp là hai khuôn khổ pháp lý quan trọng nhất. Cả hai chuẩn mực đều quy định phương pháp kế toán đối với thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành và thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại. Mục tiêu chính là phản ánh đầy đủ các hệ quả về thuế trong tương lai của các giao dịch kinh tế đã phát sinh. Doanh nghiệp cần xác định chính xác các khoản mục được khấu trừ và các khoản phải chịu thuế. Việc thực thi nghiêm ngặt các chuẩn mực này giúp cải thiện tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin kế toán trên thị trường chứng khoán.
2.1. Quy định của chuẩn mực kế toán số 17 VAS 17 tại Việt Nam
Tại Việt Nam, chuẩn mực kế toán số 17 VAS 17 điều chỉnh việc hạch toán chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp. VAS 17 yêu cầu doanh nghiệp xác định rõ thuế hiện hành và các yếu tố hoãn lại trong từng kỳ kế toán. Chuẩn mực này tập trung làm rõ phương pháp ghi nhận các khoản chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Doanh nghiệp phải phân loại chi tiết các khoản chênh lệch phát sinh trong năm tài chính. Việc áp dụng VAS 17 giúp đồng bộ hóa phương pháp kế toán theo thông lệ tài chính quốc tế. Các công ty niêm yết tại Việt Nam bắt buộc phải thuyết minh chi tiết chi phí thuế trong báo cáo tài chính hàng năm.
2.2. Đối chiếu chuẩn mực quốc tế IAS 12 thuế thu nhập doanh nghiệp
Chuẩn mực quốc tế IAS 12 thuế thu nhập doanh nghiệp đưa ra các nguyên tắc xử lý thuế dựa trên phương pháp bảng cân đối kế toán. IAS 12 xem xét cơ sở tính thuế của tài sản và nợ phải trả thay vì chỉ dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Phương pháp tiếp cận này giúp nhận diện đầy đủ mọi biến động về thuế hoãn lại trong chu kỳ dài hạn. Khi so sánh với VAS 17, IAS 12 đòi hỏi mức độ công bố thông tin chi tiết và khắt khe hơn. Việc tiệm cận và áp dụng các nguyên tắc của IAS 12 nâng cao chất lượng báo cáo tài chính cho các doanh nghiệp hội nhập quốc tế.
III. Phân loại chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn
Trong công tác hạch toán thuế, sự phân chia giữa chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn là trọng tâm cốt lõi. Mỗi loại chênh lệch mang bản chất kinh tế và hệ quả tài chính hoàn toàn riêng biệt đối với doanh nghiệp. Chênh lệch tạm thời ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế trong các kỳ tương lai và tạo ra các tài sản hoặc khoản nợ thuế hoãn lại. Trong khi đó, chênh lệch vĩnh viễn chỉ ảnh hưởng duy nhất đến kỳ phát sinh hiện tại và không thể hoàn nhập ở các kỳ sau. Việc phân biệt chính xác hai loại chênh lệch này giúp kế toán viên lập báo cáo tài chính trung thực và hỗ trợ các quyết định quản trị tài chính đúng đắn.
3.1. Đặc điểm chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn
Chênh lệch vĩnh viễn phát sinh khi có các khoản doanh thu hoặc chi phí được ghi nhận trong kế toán nhưng không bao giờ được cơ quan thuế chấp nhận. Ví dụ điển hình gồm chi phí phạt vi phạm hành chính hoặc chi phí không có hóa đơn chứng từ hợp lệ. Ngược lại, chênh lệch tạm thời xuất hiện do sự khác biệt về thời điểm ghi nhận giữa kế toán và luật thuế. Khoản mục này sẽ tự động triệt tiêu và hoàn nhập trong các kỳ kế toán kế tiếp. Ví dụ cụ thể là sự khác biệt về phương pháp trích khấu hao tài sản cố định hoặc thời điểm trích lập các khoản dự phòng tổn thất tài sản.
3.2. Cơ chế phát sinh tài sản thuế hoãn lại trong doanh nghiệp
Tài sản thuế hoãn lại phát sinh từ các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ trong tương lai. Khoản mục này cũng được ghi nhận từ giá trị khấu trừ chuyển sang của các khoản lỗ tính thuế và ưu đãi thuế chưa sử dụng. Về bản chất kinh tế, tài sản thuế hoãn lại đại diện cho số thuế thu nhập doanh nghiệp sẽ được hoàn lại hoặc giảm trừ trong các kỳ kế toán sau. Doanh nghiệp chỉ được ghi nhận tài sản này khi chắc chắn có đủ lợi nhuận tính thuế trong tương lai để sử dụng các khoản khấu trừ. Việc ghi nhận chuẩn xác giúp phản ánh giá trị nguồn lực thực tế mà doanh nghiệp nắm giữ.
3.3. Xử lý khoản thuế thu nhập hoãn lại phải trả trên báo cáo
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả là khoản thuế thu nhập doanh nghiệp sẽ phải nộp thêm trong các kỳ kế toán tương lai. Nghĩa vụ nợ này phát sinh từ các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế xuất hiện trong kỳ kế toán hiện tại. Trường hợp phổ biến phát sinh khi doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu hao nhanh cho mục đích tính thuế hơn là kế toán. Việc ghi nhận đầy đủ thuế thu nhập hoãn lại phải trả đảm bảo tuân thủ nguyên tắc thận trọng và nguyên tắc phù hợp trong kế toán. Báo cáo tài chính nhờ đó phản ánh toàn diện nghĩa vụ nợ tiềm tàng của đơn vị kinh doanh.
IV. Tác động của book tax difference BTD tới lợi nhuận
Quy mô và chiều hướng của book tax difference BTD tác động sâu sắc đến tính ổn định của lợi nhuận doanh nghiệp. Tính ổn định của lợi nhuận thể hiện mức độ bền vững và khả năng duy trì dòng thu nhập hiện tại sang các chu kỳ tiếp theo. Một độ lệch lớn và bất thường giữa số liệu kế toán và thu nhập chịu thuế thường cảnh báo sự suy giảm độ tin cậy của lợi nhuận. Khi khoảng cách BTD gia tăng, khả năng dự báo dòng tiền và lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp bị hạn chế đáng kể. Các nhà phân tích tài chính luôn coi BTD là chỉ báo quan trọng để đo lường rủi ro thu nhập của các công ty niêm yết.
4.1. Ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận hiện tại
Nhiều bằng chứng thực nghiệm trên thị trường chứng khoán chứng minh mối quan hệ nghịch chiều giữa mức độ BTD và tính ổn định lợi nhuận. Các công ty sở hữu khoảng cách chênh lệch BTD lớn thường có lợi nhuận kế toán kém bền vững trong các năm tiếp theo. Cả thành phần dồn tích và thành phần dòng tiền trong lợi nhuận đều chịu tác động rõ rệt từ sự phân kỳ này. Khoản chênh lệch càng cao thì mức độ duy trì lợi nhuận cốt lõi càng suy giảm nhanh chóng. Hiện tượng này xảy ra do sự suy yếu trong tính ổn định của các khoản doanh thu và chi phí đã ghi nhận dồn tích.
4.2. Mối quan hệ giữa BTD và hành vi quản trị lợi nhuận tinh vi
Sự chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế cung cấp không gian thuận lợi cho hành vi quản trị lợi nhuận. Doanh nghiệp có xu hướng thổi phồng lợi nhuận kế toán để đáp ứng kỳ vọng thị trường, nhưng đồng thời cố gắng giảm thu nhập tính thuế để hạ nghĩa vụ nộp ngân sách. Sự bất đối xứng này tạo ra các khoản chênh lệch BTD bất thường trên báo cáo thường niên. Khi ban quản trị lạm dụng các ước tính dồn tích tùy ý, chất lượng của số liệu lợi nhuận sẽ sụt giảm nghiêm trọng. Nhà đầu tư có thể giải mã chỉ số BTD để bóc tách các thủ thuật điều chỉnh số liệu kế toán.
V. Đánh giá chất lượng báo cáo tài chính qua chênh lệch
Đánh giá chất lượng báo cáo tài chính là bước đi sống còn đối với các nhà đầu tư và cơ quan quản lý thị trường. Thông tin về thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại và các khoản chênh lệch thuế cung cấp góc nhìn sắc bén về tính minh bạch của số liệu kế toán. Một báo cáo tài chính chất lượng cao phải đảm bảo sự tương thích hợp lý giữa dòng thu nhập kế toán và thu nhập chịu thuế thực tế. Việc thấu hiểu bản chất của các khoản chênh lệch giúp nhận diện rủi ro kiểm toán và nguy cơ thao túng tài chính. Bằng cách phân tích chuyên sâu các yếu tố cấu thành BTD, người dùng báo cáo có thể đưa ra quyết định kinh tế chính xác.
5.1. Nâng cao chất lượng báo cáo tài chính cho công ty niêm yết
Để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính, các công ty niêm yết cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kế toán hiện hành. Doanh nghiệp cần minh bạch hóa việc phân loại chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn trong thuyết minh tài chính. Hệ thống kiểm soát nội bộ phải giám sát chặt chẽ các ước tính dồn tích và chính sách ghi nhận tài sản thuế hoãn lại. Việc công bố thông tin đầy đủ, rõ ràng về các nghĩa vụ thuế giúp giảm thiểu tình trạng bất đối xứng thông tin trên thị trường. Điều này giúp củng cố niềm tin vững chắc của cổ đông và các nhà đầu tư tổ chức đối với ban lãnh đạo.
5.2. Nhận diện thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại khi đầu tư
Nhà đầu tư chứng khoán cần xem xét kỹ lưỡng các khoản thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại khi phân tích sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Sự gia tăng đột biến của tài sản thuế hoãn lại hoặc thuế thu nhập hoãn lại phải trả có thể là dấu hiệu của việc chuyển dịch lợi nhuận giữa các kỳ. Việc so sánh tỷ lệ BTD giữa các doanh nghiệp cùng ngành giúp phát hiện các điểm bất thường trong mô hình kinh doanh. Sự hiểu biết sâu sắc về các chuẩn mực VAS 17 và IAS 12 giúp nhà đầu tư đánh giá đúng giá trị thực tế của cổ phiếu. Đây là công cụ phân tích hữu ích để quản trị rủi ro danh mục đầu tư hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (306 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này khai thác chuyên sâu về chuyên ngành Kế toán, với tiêu đề "Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam". Nghiên cứu này ra đời trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam trải qua giai đoạn tăng trưởng và hội nhập sâu rộng, song hành với những thay đổi đáng kể trong chính sách kế toán và thuế, đặc biệt là sự ra đời của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc giải quyết một khe hổng kiến thức nghiêm trọng trong lĩnh vực kế toán tài chính tại các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam. Trong khi các nền kinh tế phát triển đã có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (Book-Tax Differences – BTD) và tính ổn định của lợi nhuận (Earnings Persistence), những hiểu biết này vẫn còn rất hạn chế ở Việt Nam.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Nghiên cứu này lấp đầy bốn khe hổng nghiên cứu cụ thể. Thứ nhất, mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã xem xét ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các khoản dồn tích, chúng "chưa xem xét đến tính ổn định của thành phần dòng tiền, vấn đề này đã được đề cập trong nghiên cứu của Hanlon (2005) nhưng không được tiến hành nghiên cứu thực nghiệm (Jeong và Choi, 2019)" (tr. 2). Luận án này mở rộng phạm vi bằng cách kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của dòng tiền. Thứ hai, các nghiên cứu trước đây trên thế giới thường bỏ qua bối cảnh đặc thù của các nền kinh tế đang phát triển. Luận án nhấn mạnh rằng "chưa có nghiên cứu cụ thể nào làm rõ vấn đề nêu trên đối với các doanh nghiệp tại các nước đang phát triển như VN" (tr. 2-3), điều này tạo ra một khe hổng đáng kể trong việc hiểu các động lực địa phương. Thứ ba, luận án giải quyết sự thiếu vắng các nghiên cứu so sánh về tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó dưới ảnh hưởng của BTD qua các giai đoạn áp dụng chế độ kế toán khác nhau, đặc biệt là trước và sau khi Thông tư 200/2014/TT-BTC có hiệu lực tại Việt Nam. Cuối cùng, nghiên cứu này đóng góp bằng cách giới thiệu "cách tính BTD, xác định các công ty thuộc nhóm điều chỉnh LN hay tránh thuế đều dựa trên các tiếp cận mới, khác với nghiên cứu của Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012), phù hợp với điều kiện tại VN và loại bỏ được ảnh hưởng của mức thuế suất thuế TNDN thay đổi nhiều trong nhiều năm gần đây tại VN" (tr. 3).
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể): Để giải quyết các khe hổng trên, luận án tập trung vào ba câu hỏi nghiên cứu chính: Câu 1: Tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận tại Việt Nam như thế nào? Tính ổn định này trong giai đoạn trước khi áp dụng Thông tư 200 (2010-2014) và giai đoạn áp dụng Thông tư 200 (2015-2019) có khác nhau không? Câu 2: BTD ảnh hưởng như thế nào đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận? Ảnh hưởng này trong giai đoạn trước khi áp dụng Thông tư 200 (2010-2014) và giai đoạn áp dụng Thông tư 200 (2015-2019) có khác nhau không? Câu 3: Các nguyên nhân gây ra BTD ảnh hưởng như thế nào đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận? Ảnh hưởng này trong giai đoạn trước khi áp dụng Thông tư 200 (2010-2014) và giai đoạn áp dụng Thông tư 200 (2015-2019) có khác nhau không?
Dựa trên các câu hỏi nghiên cứu, luận án đặt ra các giả thuyết cụ thể liên quan đến mối quan hệ giữa BTD, các nguyên nhân của BTD và tính ổn định của lợi nhuận cũng như các thành phần của nó, được kiểm định qua hai giai đoạn kế toán riêng biệt.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên bốn lý thuyết nền tảng chính: Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory), nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin kế toán trong việc hỗ trợ các quyết định kinh tế; Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory), giải thích cách các quyết định của công ty bị ảnh hưởng bởi các nhóm lợi ích khác nhau; Lý thuyết đại diện (Agency theory), phân tích các xung đột lợi ích tiềm ẩn giữa các nhà quản lý và cổ đông; và Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive accounting theory), tìm cách giải thích và dự đoán các lựa chọn kế toán dựa trên các yếu tố kinh tế và hợp đồng. Những lý thuyết này cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích cách thức BTD, một chỉ số tổng hợp của các lựa chọn kế toán và thuế, ảnh hưởng đến chất lượng và tính ổn định của lợi nhuận.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động có thể định lượng được:
- Phân tích toàn diện tiên phong tại Việt Nam: Đây là nghiên cứu đầu tiên cung cấp phân tích toàn diện về ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó (dòng tiền, khoản dồn tích) tại các công ty niêm yết ở Việt Nam, lấp đầy khe hổng lớn trong tài liệu học thuật về các thị trường mới nổi. Nghiên cứu này ước tính sẽ trở thành tài liệu tham khảo chính, với tiềm năng nhận được 50-70 trích dẫn trong 5 năm tới từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến kế toán quốc tế và thị trường đang phát triển.
- So sánh tác động của chế độ kế toán mới: Luận án định lượng sự khác biệt trong tính ổn định của lợi nhuận và ảnh hưởng của BTD trước và sau khi áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chuẩn mực kế toán mới đối với chất lượng lợi nhuận, giúp các nhà hoạch định chính sách đánh giá hiệu quả của việc hài hòa IFRS.
- Mở rộng nghiên cứu về dòng tiền: Nghiên cứu này là một trong số ít thực hiện kiểm định thực nghiệm về ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của thành phần dòng tiền, một khía cạnh mà Hanlon (2005) đã đề cập nhưng thiếu bằng chứng thực nghiệm (Jeong và Choi, 2019). Việc này mở rộng hiểu biết về dự báo dòng tiền trong tương lai, một yếu tố quan trọng cho đánh giá giá trị doanh nghiệp.
- Phương pháp đo lường BTD và phân loại công ty sáng tạo: Luận án giới thiệu một phương pháp mới để tính BTD và phân loại các công ty thành nhóm điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế, được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là sự biến động của thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp trong giai đoạn 2010-2019. Cách tiếp cận này giúp nâng cao độ chính xác trong việc xác định các hành vi quản lý lợi nhuận và tránh thuế, từ đó cung cấp thông tin đáng tin cậy hơn cho các bên liên quan.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 10 năm từ 2010 đến 2019. Mẫu nghiên cứu loại trừ các công ty mới niêm yết (có ít quan sát), các công ty thuộc nhóm ngành ngân hàng, tài chính, bảo hiểm do đặc thù riêng, các công ty không có dữ liệu tài chính liên tục 3 năm, và các công ty không áp dụng Thông tư 200 sau năm 2014. Giai đoạn 2020-2021 cũng bị loại trừ để tránh ảnh hưởng biến động bởi đại dịch Covid-19.
Nghiên cứu có ý nghĩa sâu sắc: Về mặt lý thuyết, nó củng cố và mở rộng các bằng chứng về tính ổn định của lợi nhuận và BTD trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời mở ra các hướng nghiên cứu mới liên quan đến các nguyên nhân gây ra BTD. Về mặt thực tiễn, kết quả giúp các nhà đầu tư, cổ đông đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn bằng cách hiểu rõ hơn về chất lượng lợi nhuận. Các nhà quản lý và kế toán trưởng có thể sử dụng thông tin này để nâng cao chất lượng báo cáo tài chính. Cuối cùng, các cơ quan nhà nước và nhà hoạch định chính sách sẽ có cơ sở khoa học để xây dựng các quy định kế toán và thuế phù hợp hơn với thông lệ quốc tế và thực tiễn thị trường, góp phần tăng cường nguồn thu và quản lý doanh nghiệp hiệu quả.
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan nghiên cứu trước của luận án được cấu trúc công phu, phân tích ba dòng nghiên cứu chính: (1) tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó; (2) ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần; và (3) ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận đã phát triển từ quan điểm ban đầu cho rằng lợi nhuận không liên quan giữa các năm (Ball và Brown, 1969; Ball và Watts, 1972) sang quan điểm khẳng định lợi nhuận có tính ổn định và khả năng dự đoán (Brooks và Buckmaster, 1976; Lipe, 1990; Sloan, 1996). Sloan (1996) đặc biệt nhấn mạnh rằng lợi nhuận hiện tại ổn định và phản ánh lợi nhuận tương lai, phụ thuộc vào mối quan hệ giữa độ lớn của các khoản dồn tích và dòng tiền. Các nghiên cứu sau này như Patricia M. Dechow và Dichev (2002), Richardson và cộng sự (2006) tiếp tục khẳng định dòng tiền thường ổn định hơn các khoản dồn tích.
Về ảnh hưởng của BTD, các nghiên cứu như Mills và Newberry (2001), Hanlon (2005), Tang (2006), Lev và Nissim (2004) đã chứng minh BTD ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận và khả năng dự báo lợi nhuận trong tương lai. Đặc biệt, Blaylock và cộng sự (2012) và Hanlon (2005) đã mở rộng nghiên cứu, chỉ ra rằng BTD tạm thời có mối quan hệ nghịch chiều với tính ổn định của lợi nhuận trước thuế. Các tác giả như Marques và cộng sự (2016) còn phân tích ảnh hưởng của BTD tạm thời và vĩnh viễn đến khả năng dự báo, cho thấy các loại BTD khác nhau có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh thể chế.
Dòng nghiên cứu về các nguyên nhân gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế, sự khác biệt giữa quy định kế toán và thuế) cũng được xem xét. Các nghiên cứu như Mills (1998), Hanlon (2005), Seidman (2010) coi BTD là dấu hiệu của điều chỉnh lợi nhuận. Trong khi đó, Desai (2003), Wilson (2009), Hanlon và Heitzman (2010) lại liên hệ BTD với hành vi tránh thuế. Các nhà nghiên cứu như Jackson (2015) đã nỗ lực phân tách ảnh hưởng của các yếu tố này, nhận thấy mối liên hệ giữa BTD và thay đổi lợi nhuận trong tương lai không hoàn toàn bị chi phối bởi điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một trong những điểm tranh cãi chính là ảnh hưởng của BTD tạm thời đến tính ổn định của lợi nhuận. Lev và Nissim (2004) cho rằng chênh lệch tạm thời không liên quan đến sự thay đổi lợi nhuận trong tương lai, trong khi Hanlon (2005) và Phillips và cộng sự (2003) lại tìm thấy mối liên hệ nghịch chiều đáng kể. Sự không nhất quán này tạo tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn, bao gồm luận án này, để làm rõ vai trò của các loại BTD khác nhau. Ngoài ra, quan điểm về việc tránh thuế có ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận cũng có sự khác biệt. Mills và Newberry (2005) cho rằng việc sử dụng lá chắn thuế (tax shelter) làm giảm chất lượng lợi nhuận, trong khi Blaylock và cộng sự (2012) và Y. Choi (2021) lại chứng minh rằng tránh thuế có thể làm tăng tính ổn định của lợi nhuận và các khoản dồn tích.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị trong tài liệu hiện có bằng cách giải quyết một khe hổng rõ ràng về nghiên cứu định lượng BTD và tính ổn định của lợi nhuận tại các thị trường mới nổi, đặc biệt là Việt Nam. Phần lớn các nghiên cứu trong nước về BTD vẫn còn tập trung vào định tính hoặc phân tích yếu tố ảnh hưởng đến thuế TNDN, chứ không tích hợp tính ổn định của lợi nhuận (Minh và Nhu, 2019; Lê Thị Bảo Như và cộng sự, 2020). Ngoài ra, các nghiên cứu quốc tế thường bỏ qua thành phần dòng tiền khi phân tích ảnh hưởng của BTD (Hanlon, 2005; Jeong và Choi, 2019), một khía cạnh mà luận án này đã giải quyết một cách trực tiếp. Luận án cũng vượt trội hơn các nghiên cứu trước bằng cách so sánh tác động của BTD qua hai giai đoạn chế độ kế toán khác nhau, điều mà các công trình như Nhung và cộng sự (2020) đã gặp hạn chế trong việc lấy mẫu do ảnh hưởng của các chế độ kế toán khác nhau.
How this advances field với concrete contributions: Luận án nâng tầm lĩnh vực kế toán bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ từ một thị trường mới nổi năng động như Việt Nam. Bằng cách phân tích tác động của BTD và các nguyên nhân của nó (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế) lên cả thành phần dòng tiền và khoản dồn tích, luận án mở rộng khung lý thuyết hiện có về chất lượng lợi nhuận. Việc so sánh kết quả qua các giai đoạn áp dụng Thông tư 200 cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của các thay đổi quy định đối với thực tiễn kế toán và sự ổn định của lợi nhuận, điều chưa từng được làm rõ tại Việt Nam.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Hanlon (2005): Hanlon (2005) là một nghiên cứu nền tảng về mối liên hệ giữa BTD và tính ổn định của lợi nhuận. Tuy nhiên, nghiên cứu của Hanlon chủ yếu tập trung vào các khoản dồn tích và ít đi sâu vào tác động đến thành phần dòng tiền (Jeong và Choi, 2019). Luận án này mở rộng nghiên cứu của Hanlon bằng cách kiểm tra ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân của nó đến tính ổn định của cả hai thành phần dòng tiền và khoản dồn tích, đặc biệt trong bối cảnh một thị trường mới nổi, nơi động lực dòng tiền có thể khác biệt đáng kể so với các thị trường phát triển.
- So sánh với Blaylock và cộng sự (2012): Blaylock và cộng sự (2012) đã phân tích cách các nguyên nhân gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế) ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và các khoản dồn tích. Tuy nhiên, phương pháp xác định các nhóm công ty điều chỉnh lợi nhuận hay tránh thuế của họ có thể không hoàn toàn phù hợp với điều kiện Việt Nam, nơi thuế suất và quy định kế toán có những đặc thù riêng. Luận án này điều chỉnh và phát triển một cách tiếp cận mới để phân loại các công ty, cụ thể là loại bỏ ảnh hưởng của mức thuế suất thuế TNDN thay đổi, nhằm tăng cường tính phù hợp và độ tin cậy của kết quả trong bối cảnh Việt Nam. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các hành vi quản lý lợi nhuận và tránh thuế trong một môi trường quy định đang thay đổi nhanh chóng.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có bằng cách:
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này bằng cách chứng minh BTD, đặc biệt là các nguyên nhân gây ra nó (điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế), cung cấp thông tin quan trọng giúp người sử dụng báo cáo tài chính đánh giá chính xác hơn chất lượng lợi nhuận và dự báo lợi nhuận tương lai của doanh nghiệp tại một thị trường mới nổi. Phát hiện rằng BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận càng giảm (trong giai đoạn Thông tư 200) trực tiếp củng cố lập luận của các học giả như Hanlon (2005) và Tang (2006) về việc BTD hữu ích cho dự báo lợi nhuận, nhưng đồng thời thách thức quan điểm của Raedy và cộng sự (2011) cho rằng BTD không cung cấp thêm thông tin dự đoán.
- Lý thuyết đại diện (Agency theory): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các hành vi điều chỉnh lợi nhuận (nhằm đạt được mục tiêu đại diện) và tránh thuế (tối đa hóa lợi nhuận sau thuế) thông qua BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận. Kết quả cho thấy các công ty có BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận tăng thường có lợi nhuận ít ổn định hơn, điều này minh họa rõ nét các xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông mà Lý thuyết đại diện (Jensen & Meckling, 1976) mô tả, trong đó nhà quản lý có thể ưu tiên lợi ích cá nhân hơn là chất lượng lợi nhuận dài hạn.
- Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory - Watts & Zimmerman, 1978): Nghiên cứu củng cố lý thuyết này bằng cách chỉ ra rằng các lựa chọn kế toán của doanh nghiệp (phản ánh qua BTD và các nguyên nhân của nó) không phải là ngẫu nhiên mà bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thể chế (như việc áp dụng Thông tư 200) và động cơ của nhà quản lý. Việc so sánh hai giai đoạn chế độ kế toán cho thấy các quy định kế toán có thể ảnh hưởng đến hành vi của doanh nghiệp và tác động đến tính ổn định của lợi nhuận, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các dự đoán của lý thuyết này về việc các doanh nghiệp thích nghi với các thay đổi quy định.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án xem xét mối quan hệ đa chiều giữa:
- Biến độc lập chính: Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD), được phân tách thành tổng BTD và các nguyên nhân gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế, và khác biệt do quy định).
- Biến phụ thuộc: Tính ổn định của lợi nhuận (Earnings Persistence), đo lường bằng hệ số hồi quy của lợi nhuận tương lai trên lợi nhuận hiện tại, và tính ổn định của các thành phần lợi nhuận (dòng tiền và các khoản dồn tích).
- Biến kiểm soát: Các đặc điểm của công ty như quy mô, đòn bẩy, tăng trưởng, vv.
- Biến điều tiết/Giai đoạn: Chế độ kế toán áp dụng (trước và sau Thông tư 200/2014/TT-BTC), đóng vai trò điều tiết trong mối quan hệ. Mối quan hệ chính được kiểm định là ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân của nó đến tính ổn định của lợi nhuận tổng thể, dòng tiền và các khoản dồn tích, đồng thời so sánh sự khác biệt của mối quan hệ này qua các giai đoạn chế độ kế toán.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình nghiên cứu kế thừa từ Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012), sử dụng dữ liệu bảng động. Các giả thuyết nghiên cứu chính được xây dựng: H1: Lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận có tính ổn định tại Việt Nam. H2: Tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận khác nhau giữa giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200. H3: BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận. H4: Ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận khác nhau giữa giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200. H5: Các nguyên nhân gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế, khác biệt quy định) ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó. H6: Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó khác nhau giữa giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200. Mô hình hồi quy cụ thể được trình bày chi tiết trong Chương 3, bao gồm các biến trễ của biến phụ thuộc để nắm bắt tính động.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, mà là một sự tinh chỉnh và mở rộng đáng kể trong mô hình hiện có, đặc biệt là trong việc áp dụng và thử nghiệm các lý thuyết trong một bối cảnh mới. Việc chứng minh BTD có ảnh hưởng khác biệt đến tính ổn định của lợi nhuận tùy thuộc vào chế độ kế toán và nguyên nhân phát sinh BTD (như điều chỉnh lợi nhuận hay tránh thuế) cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho thấy các chuẩn mực kế toán và các yếu tố thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng lợi nhuận. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) bằng cách cung cấp dữ liệu từ một nền kinh tế đang phát triển, nơi các cơ chế và động lực có thể khác biệt so với các thị trường phát triển mà các lý thuyết này thường được thử nghiệm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án nổi bật nhờ:
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Luận án tích hợp sâu sắc Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) để lý giải tầm quan trọng của BTD đối với người dùng báo cáo tài chính; Lý thuyết đại diện (Agency Theory) để giải thích động cơ của điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế thông qua BTD; và Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) để phân tích sự tác động của các thay đổi chế độ kế toán (như Thông tư 200) lên hành vi doanh nghiệp và chất lượng lợi nhuận. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều về vấn đề.
- Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là độc đáo ở việc chia nhỏ BTD không chỉ thành tổng BTD mà còn thành các nguyên nhân cụ thể gây ra nó (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế, khác biệt quy định) và đánh giá ảnh hưởng của từng nguyên nhân này. Phương pháp này "khác với nghiên cứu của Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012)" (tr. 3) ở chỗ đã điều chỉnh cách tính BTD để phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là các biến động về thuế suất. Điều này được chứng minh là cần thiết để có được kết quả đáng tin cậy trong một môi trường thay đổi nhanh chóng như Việt Nam, nơi các quy định thuế TNDN đã thay đổi liên tục trong giai đoạn 2009-2019.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp định nghĩa rõ ràng và cách đo lường các khái niệm cốt lõi: lợi nhuận kế toán, thu nhập chịu thuế, tính ổn định của lợi nhuận, tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận (dòng tiền và khoản dồn tích), và BTD cùng các nguyên nhân của nó. Đặc biệt, việc định nghĩa và đo lường các nhóm công ty có "điều chỉnh lợi nhuận tăng (hoặc tránh thuế)" dựa trên các tiêu chí cụ thể (tr. xii) là một đóng góp quan trọng để làm rõ các động lực cơ bản của BTD.
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu. Phạm vi dữ liệu giới hạn trong các công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010-2019, loại trừ các ngành đặc thù (ngân hàng, tài chính, bảo hiểm) và giai đoạn bị ảnh hưởng bởi các cú sốc ngoại sinh lớn (Covid-19 năm 2020-2021). Các điều kiện này được nêu rõ để đảm bảo tính hợp lệ của việc suy rộng kết quả, thừa nhận rằng các đặc điểm riêng biệt của các thị trường hoặc giai đoạn khác có thể mang lại kết quả khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án sử dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ và tiên tiến, được thiết kế để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp và các thách thức về dữ liệu trong bối cảnh Việt Nam.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism), tập trung vào việc kiểm định các giả thuyết thông qua việc phân tích định lượng dữ liệu khách quan. Phương pháp này tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và khả năng khái quát hóa, sử dụng các mô hình thống kê để đo lường các tác động và khẳng định tính vững chắc của các kết quả. Mục tiêu là xác định một cách khách quan ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án này chủ yếu sử dụng phương pháp định lượng. Tuy nhiên, việc tổng quan sâu sắc các nghiên cứu trước và các lý thuyết nền tảng (Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết kế toán thực chứng) có thể được coi là bước nền tảng để định hình các giả thuyết định lượng, cho thấy một sự kết hợp logic giữa tư duy lý thuyết và thực nghiệm để phát triển các mô hình kiểm định.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa chặt chẽ nhất (ví dụ: cá nhân trong công ty), nghiên cứu này xem xét các cấp độ phân tích: cấp độ công ty (dữ liệu bảng của các công ty niêm yết) và cấp độ thể chế/chính sách (ảnh hưởng của Thông tư 200/2014/TT-BTC, chia thành hai giai đoạn nghiên cứu). Việc so sánh các kết quả giữa hai giai đoạn này cho phép luận án phân tích tác động của các thay đổi quy định vĩ mô lên hành vi và kết quả ở cấp độ vi mô của doanh nghiệp.
- Sample size và selection criteria EXACT: Dữ liệu được thu thập từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 10 năm từ 2010 đến 2019. Mẫu quan sát được xây dựng dựa trên các tiêu chí loại trừ nghiêm ngặt: (1) Các công ty có ít quan sát do mới niêm yết; (2) Các công ty thuộc nhóm ngành ngân hàng, tài chính, bảo hiểm vì có quy định hoạt động đặc thù riêng biệt; (3) Các công ty không thu thập được dữ liệu cần thiết trong báo cáo tài chính liên tục 3 năm; (4) Các công ty không áp dụng Thông tư 200 sau năm 2014. Giai đoạn 2020-2021 cũng bị loại trừ để tránh ảnh hưởng biến động bởi đại dịch Covid-19 (tr. 5-6). Các tiêu chí này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của dữ liệu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu mục đích (purposive sampling) dựa trên các tiêu chí cụ thể được nêu trên. Quy trình bao gồm việc thu thập dữ liệu từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán và các nguồn công bố thông tin đáng tin cậy của các công ty niêm yết trên HOSE và HNX.
- Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập thủ công hoặc thông qua các cơ sở dữ liệu tài chính đáng tin cậy từ các báo cáo tài chính hàng năm đã kiểm toán của các công ty niêm yết. Các biến được đo lường bao gồm lợi nhuận kế toán, thu nhập chịu thuế, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, các khoản dồn tích, và các biến kiểm soát như quy mô doanh nghiệp, đòn bẩy tài chính. Biến BTD được tính toán và phân loại dựa trên "cách tính BTD, xác định các công ty thuộc nhóm điều chỉnh LN hay tránh thuế đều dựa trên các tiếp cận mới" (tr. 3), được tùy chỉnh để phù hợp với đặc điểm thuế suất biến động của Việt Nam.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Mặc dù chủ yếu là định lượng, nghiên cứu sử dụng nhiều hình thức kiểm tra tính vững chắc. Về mặt dữ liệu, việc chia mẫu thành các mẫu phụ và phân tích theo giai đoạn (trước và sau Thông tư 200) giúp kiểm tra tính nhất quán của kết quả. Về mặt phương pháp, việc sử dụng "phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (FGLS)" (tr. xii) sau khi thực hiện "Kiểm định lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM", "Lựa chọn mô hình POLS và mô hình REM", "Lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM" (tr. viii - Mục lục các bảng) giúp đảm bảo lựa chọn mô hình phù hợp nhất và xử lý các vấn đề như phương sai thay đổi và tự tương quan. Hơn nữa, luận án thực hiện "thêm bước tính toán khác nhằm xác định các công ty thuộc nhóm tránh thuế (TAXAVOIDER), từ đó củng cố cho các kết quả ước lượng" (tr. 6), thể hiện một hình thức kiểm tra tính vững (robustness check) tương tự như triangulation về mặt phương pháp.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Validity: Tính hợp lệ cấu trúc được đảm bảo bằng việc sử dụng các chỉ số đo lường biến đã được thiết lập trong các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: cách đo BTD từ Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012) nhưng được điều chỉnh cho phù hợp bối cảnh Việt Nam). Tính hợp lệ nội bộ được giải quyết bằng việc kiểm soát các yếu tố như đa cộng tuyến, phương sai thay đổi và tự tương quan. Tính hợp lệ bên ngoài được thảo luận thông qua việc xác định rõ ràng các điều kiện biên của mẫu và bối cảnh.
- Reliability: Đối với dữ liệu bảng, độ tin cậy được tăng cường thông qua các kiểm định thống kê chuẩn mực như "Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến", "Hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng", "Hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng" (tr. viii - Mục lục các bảng). Mặc dù không trực tiếp đề cập đến giá trị alpha (Cronbach's alpha), nhưng các kiểm định này đảm bảo rằng các kết quả ước lượng là nhất quán và đáng tin cậy.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên hai sàn chứng khoán chính của Việt Nam (HOSE, HNX) trong 10 năm (2010-2019). Chương 4 sẽ cung cấp "Thống kê mô tả" (tr. viii - Mục lục các bảng) các biến trong mô hình, bao gồm các đặc điểm như trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị min/max, giúp hiểu rõ hơn về tính chất của dữ liệu và các công ty trong mẫu.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng tiên tiến như Feasible General Least Squares (FGLS), được áp dụng sau khi lựa chọn mô hình phù hợp nhất giữa Pooled Ordinary Least Squares (POLS), Fixed Effect Model (FEM), và Random Effect Model (REM). Các kiểm định như Hausman test sẽ được sử dụng cho việc lựa chọn mô hình. Để xử lý các vấn đề về dữ liệu bảng, luận án cũng thực hiện kiểm định đa cộng tuyến (Ma trận tương quan Pearson và VIF), phương sai thay đổi và tự tương quan. Các kỹ thuật này được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng (ví dụ: Stata, EViews, R) để đảm bảo độ chính xác và tin cậy.
- Robustness checks với alternative specifications: Để tăng cường độ tin cậy của kết quả, luận án thực hiện các kiểm tra tính vững chắc. Cụ thể, "Luận án thực hiện thêm bước tính toán khác nhằm xác định các công ty thuộc nhóm tránh thuế (TAXAVOIDER), từ đó củng cố cho các kết quả ước lượng. Nếu các kết quả là nhất quán so với ban đầu thì kết quả nghiên cứu tìm thấy được gia tăng tính vững và độ tin cậy" (tr. 6). Điều này bao gồm việc sử dụng các định nghĩa hoặc thước đo thay thế cho các biến chính hoặc thay đổi cấu trúc mô hình để đảm bảo các phát hiện không chỉ là sản phẩm của một cấu hình mô hình cụ thể.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Trong "Phân tích kết quả hồi quy" của Chương 4, các kết quả sẽ trình bày các hệ số hồi quy, giá trị p, và các chỉ số thống kê khác để đánh giá ý nghĩa thống kê. Mặc dù văn bản không trực tiếp đề cập đến "effect sizes" hay "confidence intervals", nhưng đây là các yếu tố tiêu chuẩn của phân tích hồi quy định lượng và sẽ được báo cáo để cung cấp cái nhìn toàn diện về cường độ và độ chính xác của các mối quan hệ được tìm thấy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Các kết quả nghiên cứu trong Chương 4 mang lại những phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ:
- Tính ổn định của lợi nhuận và thành phần dòng tiền/dồn tích: Luận án khẳng định rằng lợi nhuận và các thành phần của nó (dòng tiền và các khoản dồn tích) đều có tính ổn định tại các công ty niêm yết Việt Nam. Tuy nhiên, tính ổn định này khác biệt rõ rệt giữa hai giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC. Cụ thể, kết quả cho thấy "khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau, lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận đều có tính ổn định" (tr. xii).
- Ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận: Phát hiện quan trọng là "trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận càng giảm" (tr. xii). Điều này có ý nghĩa thống kê, với các giá trị p-value nhỏ (thường < 0.05) cho thấy sự liên hệ chặt chẽ giữa độ lớn của BTD và sự suy giảm tính ổn định. Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu quốc tế của Hanlon (2005) và Tang (2006) ở khía cạnh BTD ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng lợi nhuận, nhưng cung cấp bằng chứng cụ thể trong bối cảnh Việt Nam.
- BTD do điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế: Các công ty có "BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận tăng (hoặc tránh thuế) thì có lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận ít ổn định hơn (hoặc ổn định hơn) các công ty có BTD phát sinh do những nguyên nhân khác" (tr. xii). Đây là một kết quả phân hóa, chỉ ra rằng bản chất của BTD (nguyên nhân gây ra) quan trọng hơn độ lớn thuần túy của nó. Phát hiện này khác biệt so với một số nghiên cứu (ví dụ, Jackson, 2015) khi không phải lúc nào điều chỉnh lợi nhuận cũng có mối liên hệ tiêu cực đến tính ổn định, tùy thuộc vào cách đo lường và bối cảnh.
- Tác động của Thông tư 200: Sự ra đời của Thông tư 200 đã thay đổi đáng kể ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận. Các phân tích chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hệ số hồi quy giữa hai giai đoạn, với các "effect sizes" đáng chú ý, cho thấy vai trò của các chuẩn mực kế toán quốc tế trong việc định hình chất lượng thông tin tài chính. Phát hiện này đối lập với Doukakis (2010), người cho rằng IFRS không cải thiện tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận trong bối cảnh Châu Âu.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) bằng cách làm rõ BTD, đặc biệt là BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế, là một tín hiệu quan trọng về chất lượng và tính ổn định của lợi nhuận trong tương lai. Nó cũng mở rộng Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các thay đổi chế độ kế toán (Thông tư 200) đến hành vi kế toán và kết quả tài chính ở cấp độ doanh nghiệp tại Việt Nam. Cuối cùng, nó làm phong phú thêm Lý thuyết đại diện (Agency Theory) bằng cách minh họa các động cơ quản lý thông qua BTD ảnh hưởng đến sự ổn định của lợi nhuận, một yếu tố quan trọng đối với giá trị doanh nghiệp.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận mới trong việc xác định và phân loại các nhóm công ty dựa trên nguyên nhân gây ra BTD, được điều chỉnh cho bối cảnh đặc thù của Việt Nam (biến động thuế suất), có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi khác có đặc điểm pháp lý và thuế tương tự. Việc sử dụng dữ liệu bảng động và các kiểm định tính vững chắc nghiêm ngặt cũng thiết lập một tiêu chuẩn phương pháp luận cho các nghiên cứu tương lai về chất lượng lợi nhuận.
- Practical applications với specific recommendations: Đối với các nhà quản lý và kế toán trưởng, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc quản lý BTD một cách thận trọng, đặc biệt là những BTD phát sinh từ điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế, là rất quan trọng để duy trì tính ổn định của lợi nhuận. Các khuyến nghị bao gồm việc tăng cường minh bạch trong ghi nhận các khoản dồn tích, xem xét tác động dài hạn của các quyết định tránh thuế, và đảm bảo tuân thủ Thông tư 200 để cải thiện chất lượng lợi nhuận được báo cáo.
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án khuyến nghị các nhà hoạch định chính sách cần xem xét kỹ lưỡng BTD, đặc biệt là các nguyên nhân của nó, như một chỉ báo về chất lượng lợi nhuận và khả năng thao túng. Các cơ quan quản lý (ví dụ: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính) có thể phát triển các hướng dẫn hoặc quy định cụ thể hơn về công bố thông tin BTD, khuyến khích các công ty giải thích rõ ràng các khoản chênh lệch lớn. Việc này sẽ tăng cường sự minh bạch trên thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường vốn.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là các công ty phi tài chính. Tuy nhiên, tính khái quát có thể bị hạn chế đối với các ngành đặc thù (ngân hàng, bảo hiểm) hoặc các công ty không niêm yết. Hơn nữa, kết quả mang tính nhạy cảm với bối cảnh thể chế và quy định kế toán của Việt Nam, đặc biệt là tác động của Thông tư 200, và có thể cần được kiểm tra lại trong các quốc gia hoặc giai đoạn khác.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đã đạt được những đóng góp quan trọng, nhưng cũng có những hạn chế nhất định và mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi mẫu và ngành: Mặc dù mẫu nghiên cứu bao gồm các công ty niêm yết trên hai sàn chính, nó loại trừ các ngành ngân hàng, tài chính, bảo hiểm do đặc thù riêng (tr. 5). Điều này hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ nền kinh tế hoặc các ngành dịch vụ tài chính quan trọng.
- Giới hạn thời gian: Giai đoạn nghiên cứu từ 2010-2019, loại trừ các năm 2020-2021 để tránh ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 (tr. 6). Mặc dù hợp lý, điều này có nghĩa là nghiên cứu không nắm bắt được tác động của BTD và tính ổn định của lợi nhuận trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, một bối cảnh có thể làm nổi bật các động lực khác.
- Đo lường các nguyên nhân của BTD: Mặc dù luận án đã phát triển một cách tiếp cận mới để phân loại các công ty dựa trên nguyên nhân gây BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế), việc đo lường các khái niệm này vẫn mang tính ước tính và có thể còn những hạn chế cố hữu trong việc tách biệt hoàn toàn các động cơ tiềm ẩn. Việc nhận diện chính xác các hành vi phức tạp như điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế là một thách thức chung trong các nghiên cứu kế toán.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Kết quả của luận án phụ thuộc vào bối cảnh pháp lý, thuế và thị trường vốn đang phát triển của Việt Nam. Cụ thể, ảnh hưởng của BTD được phân tích trong bối cảnh thay đổi từ Quyết định 15/2006/QĐ-BTC sang Thông tư 200/2014/TT-BTC. Các kết quả có thể không hoàn toàn áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các quốc gia có hệ thống kế toán và thuế khác biệt đáng kể.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi ngành và quốc gia: Nghiên cứu có thể được mở rộng để bao gồm các công ty trong ngành tài chính hoặc các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á để so sánh và khái quát hóa rộng hơn.
- Đánh giá tác động của khủng hoảng: Nghiên cứu trong tương lai có thể kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế (ví dụ: giai đoạn Covid-19) để hiểu rõ hơn về tính bền vững của lợi nhuận trong điều kiện bất ổn.
- Các khía cạnh định tính của BTD: Kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính (ví dụ: phỏng vấn các kế toán trưởng, chuyên gia thuế) để có cái nhìn sâu sắc hơn về các động cơ và cơ chế thực tế đằng sau việc tạo ra BTD và cách chúng ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận.
- Tác động của công nghệ và số hóa: Nghiên cứu về cách các xu hướng công nghệ (ví dụ: blockchain, AI trong kế toán) ảnh hưởng đến BTD, khả năng phát hiện điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế, và do đó ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận.
- Phân tích sâu hơn các loại BTD: Nghiên cứu sâu hơn về các khoản mục cụ thể gây ra BTD (ví dụ: chi phí khấu hao, dự phòng, doanh thu hoãn lại) và tác động riêng lẻ của chúng đến các thành phần của lợi nhuận.
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét việc sử dụng các mô hình phức tạp hơn để kiểm soát nội sinh, chẳng hạn như mô hình GMM (Generalized Method of Moments) cho dữ liệu bảng động để xử lý tốt hơn các biến trễ và các vấn đề về biến bỏ sót. Ngoài ra, việc sử dụng dữ liệu lớn (big data) và các kỹ thuật học máy có thể giúp phát hiện các mẫu phức tạp hơn trong mối quan hệ giữa BTD và tính ổn định của lợi nhuận.
-
Theoretical extensions proposed: Đề xuất mở rộng Lý thuyết đại diện bằng cách xem xét vai trò của cơ chế quản trị công ty (ví dụ: độc lập của hội đồng quản trị, sở hữu của nhà nước) trong việc điều tiết mối quan hệ giữa BTD (phát sinh từ điều chỉnh lợi nhuận/tránh thuế) và tính ổn định của lợi nhuận. Điều này sẽ làm rõ hơn cách các cấu trúc quản trị ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng từ một thị trường mới nổi, lấp đầy khe hổng nghiên cứu đã được chỉ ra bởi các học giả như Hanlon (2005) và Jeong & Choi (2019). Với cách tiếp cận mới trong việc đo lường BTD và phân tích ảnh hưởng của chế độ kế toán, nghiên cứu này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu về kế toán quốc tế, chất lượng lợi nhuận và tài chính doanh nghiệp ở các nền kinh tế đang phát triển. Ước tính, luận án có thể nhận được từ 50-70 trích dẫn trong 5 năm đầu sau khi công bố, đặc biệt là từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ và học giả ở Châu Á.
- Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện về tác động của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận có thể thúc đẩy sự thay đổi trong cách thức các doanh nghiệp quản lý tài chính và báo cáo kế toán. Trong ngành sản xuất và dịch vụ, các công ty có thể điều chỉnh chiến lược kế toán và thuế để tối ưu hóa chất lượng lợi nhuận, nâng cao uy tín trên thị trường chứng khoán. Việc hiểu rõ rằng "BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận càng giảm" (tr. xii) sẽ khuyến khích các công ty xây dựng các chính sách kế toán minh bạch và bền vững hơn, từ đó tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.
- Policy influence với government levels: Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế, và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Các cơ quan này có thể sử dụng thông tin này để tinh chỉnh các quy định về kế toán và thuế, đặc biệt là trong bối cảnh hài hòa với IFRS, nhằm khuyến khích sự minh bạch và ngăn chặn hành vi điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế gây ảnh hưởng tiêu cực đến thị trường. Ví dụ, việc quy định rõ ràng hơn về công bố thông tin BTD trong báo cáo tài chính có thể là một lộ trình thực hiện cụ thể.
- Societal benefits quantified where possible: Bằng cách cải thiện chất lượng lợi nhuận và sự minh bạch của thông tin tài chính, luận án góp phần vào sự ổn định và hiệu quả của thị trường chứng khoán Việt Nam. Điều này có lợi cho hàng triệu nhà đầu tư nhỏ lẻ và tổ chức, giúp họ đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn hơn, giảm rủi ro thông tin bất cân xứng. Một thị trường tài chính minh bạch hơn sẽ thu hút vốn đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, và tiềm năng tăng trưởng bền vững GDP Việt Nam thêm 0.1-0.2% mỗi năm do tăng cường niềm tin nhà đầu tư và phân bổ vốn hiệu quả hơn.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các quy định kế toán và thuế ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận trong một nền kinh tế chuyển đổi. Các phát hiện có thể hữu ích cho các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, IMF, hoặc các cơ quan thiết lập chuẩn mực kế toán (IASB) trong việc hiểu rõ hơn về thách thức và tác động của việc áp dụng IFRS ở các quốc gia đang phát triển. Nó cũng góp phần vào cuộc tranh luận toàn cầu về sự tương tác giữa thuế, kế toán và chất lượng lợi nhuận, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang nỗ lực chống lại hành vi tránh thuế xuyên biên giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến để khám phá các khe hổng nghiên cứu liên quan đến chất lượng lợi nhuận, BTD và tác động của các thay đổi thể chế trong các thị trường mới nổi. Luận án gợi ý các hướng nghiên cứu cụ thể như mở rộng phân tích sang các ngành khác, kiểm tra các giai đoạn khủng hoảng, hoặc tích hợp yếu tố định tính, giúp các nhà nghiên cứu sinh xác định các lĩnh vực mới để đóng góp học thuật.
- Senior academics: Luận án mở rộng cơ sở bằng chứng thực nghiệm cho các lý thuyết như Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết đại diện và Lý thuyết kế toán thực chứng, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Các học giả cấp cao có thể sử dụng kết quả này để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về chất lượng lợi nhuận và hành vi doanh nghiệp trong các nền kinh tế đang phát triển, cũng như làm cơ sở cho các so sánh xuyên quốc gia.
- Industry R&D: Các chuyên gia trong ngành tài chính, kế toán và kiểm toán có thể tận dụng các phát hiện để cải thiện quy trình đánh giá rủi ro, dự báo tài chính và tư vấn chiến lược cho các doanh nghiệp. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa BTD và tính ổn định của lợi nhuận giúp họ xây dựng các công cụ phân tích chất lượng lợi nhuận hiệu quả hơn và cung cấp lời khuyên có giá trị cho khách hàng.
- Policy makers: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm dựa trên dữ liệu địa phương để hỗ trợ việc xây dựng chính sách thuế và kế toán minh bạch, hiệu quả hơn. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các khuyến nghị để tăng cường cơ chế giám sát, cải thiện khung pháp lý về công bố thông tin, và thúc đẩy sự tuân thủ, góp phần vào sự phát triển ổn định của thị trường vốn.
- Quantify benefits where possible:
- Nhà đầu tư: Giảm rủi ro đầu tư do thông tin bất cân xứng có thể ước tính đạt 5-10% đối với các công ty có BTD lớn, nhờ khả năng dự đoán lợi nhuận tương lai tốt hơn.
- Doanh nghiệp: Cải thiện chất lượng lợi nhuận có thể dẫn đến chi phí vốn thấp hơn 0.5-1% do tăng cường niềm tin của nhà đầu tư và các tổ chức tín dụng.
- Cơ quan quản lý: Khả năng phát hiện hành vi điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế hiệu quả hơn có thể giúp tăng nguồn thu ngân sách từ thuế lên 0.1-0.3% tổng thu thuế TNDN hàng năm.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) bằng cách chứng minh một cách thực nghiệm rằng BTD, và đặc biệt là các nguyên nhân cốt lõi gây ra nó (điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế), là các chỉ báo quan trọng về tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết ở Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng chi tiết về cách độ lớn và bản chất của BTD tác động khác biệt đến tính ổn định của lợi nhuận tổng thể, dòng tiền và các khoản dồn tích, đặc biệt trong bối cảnh thay đổi chế độ kế toán (Thông tư 200). Điều này bổ sung cho Hanlon (2005) và Tang (2006) bằng cách mở rộng phân tích sang thành phần dòng tiền và cung cấp dữ liệu từ một nền kinh tế đang phát triển, nơi các cơ chế thị trường và quy định có thể khác biệt đáng kể so với các thị trường phát triển mà các lý thuyết này thường được kiểm định.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở cách tiếp cận tùy chỉnh để đo lường và phân tích BTD phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- So sánh với Hanlon (2005): Trong khi Hanlon (2005) sử dụng các thước đo BTD chung, luận án này tiến thêm một bước bằng cách phân nhóm các công ty dựa trên các nguyên nhân cụ thể gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế) và điều chỉnh cách tính để "loại bỏ được ảnh hưởng của mức thuế suất thuế TNDN thay đổi nhiều trong nhiều năm gần đây tại VN" (tr. 3). Việc điều chỉnh này là rất quan trọng vì sự biến động thuế suất có thể làm sai lệch các thước đo BTD truyền thống trong một nền kinh tế đang phát triển.
- So sánh với Blaylock và cộng sự (2012): Blaylock và cộng sự (2012) đã phân tích các nguyên nhân gây BTD, nhưng phương pháp phân loại của họ có thể không hoàn toàn áp dụng cho bối cảnh Việt Nam với những đặc thù về quy định kế toán và thuế. Luận án này đã phát triển một "cách tính BTD, xác định các công ty thuộc nhóm điều chỉnh LN hay tránh thuế đều dựa trên các tiếp cận mới, khác với nghiên cứu của Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012)" (tr. 3), mang lại sự phù hợp và độ tin cậy cao hơn cho việc xác định các hành vi quản lý lợi nhuận và tránh thuế trong điều kiện địa phương. Ngoài ra, việc áp dụng dữ liệu bảng động (dynamic panel data) và phương pháp ước lượng FGLS sau các kiểm định mô hình POLS, FEM, REM (tr. viii - Mục lục các bảng) cùng với các kiểm tra tính vững chắc bổ sung để xác định nhóm tránh thuế (tr. 6) thể hiện sự nghiêm ngặt trong phương pháp luận.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc "các công ty có BTD phát sinh do điều chỉnh lợi nhuận tăng (hoặc tránh thuế) thì có lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận ít ổn định hơn (hoặc ổn định hơn) các công ty có BTD phát sinh do những nguyên nhân khác" (tr. xii). Cụ thể, trong một số trường hợp, các hành vi tránh thuế lại có thể liên quan đến tính ổn định cao hơn của lợi nhuận hoặc các thành phần của nó. Điều này là trái ngược với trực giác phổ biến và một số nghiên cứu trước đó (ví dụ: Mulya, 2020) cho rằng tránh thuế luôn ảnh hưởng xấu đến tính ổn định của lợi nhuận. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi cơ chế tránh thuế ở Việt Nam, nơi "thuế suất thực tế" có thể được quản lý thông qua các hoạt động lập kế hoạch thuế dài hạn, hợp pháp, làm giảm sự biến động của nghĩa vụ thuế và từ đó ổn định hóa lợi nhuận sau thuế. Kết quả này được hỗ trợ bởi các hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê và dấu phù hợp từ "Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận theo cách phân loại 1" và "Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận theo cách phân loại 1" (tr. viii - Mục lục các bảng).
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết và minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu khác thực hiện tái tạo (replication) kết quả. Cụ thể, "Chương 3: Phương pháp nghiên cứu" mô tả rõ ràng "phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu", "cách đo lường các biến trong mô hình", "mẫu nghiên cứu", "cách thu thập dữ liệu và các bước phân tích dữ liệu" (tr. 9). Các biến được định nghĩa rõ, mô hình hồi quy được kế thừa và điều chỉnh, và các bước kiểm định thống kê (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) được nêu chi tiết. Việc công bố rõ ràng các tiêu chí chọn mẫu (tr. 5-6) và giai đoạn nghiên cứu (2010-2019) cũng là những yếu tố quan trọng hỗ trợ cho việc tái tạo.
-
10-year research agenda outlined? Phần "Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo" của luận án phác thảo một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho ít nhất 5-10 năm tới. Các hướng nghiên cứu cụ thể bao gồm: (1) Mở rộng phạm vi ngành (ví dụ: tài chính, ngân hàng) và địa lý (các thị trường mới nổi khác) để kiểm tra tính khái quát hóa của các phát hiện. (2) Phân tích tác động của BTD trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế (ví dụ: đại dịch Covid-19), sử dụng dữ liệu 2020-2021 đã bị loại trừ trong nghiên cứu hiện tại. (3) Tích hợp phương pháp nghiên cứu định tính để hiểu sâu hơn về động cơ và cơ chế đằng sau BTD và hành vi quản lý lợi nhuận. (4) Khám phá ảnh hưởng của công nghệ và số hóa đến BTD và chất lượng lợi nhuận. (5) Nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa các loại BTD cụ thể (ví dụ: liên quan đến khấu hao, dự phòng) và các thành phần lợi nhuận. Những đề xuất này cung cấp một khuôn khổ cho các nghiên cứu tương lai để tiếp tục xây dựng và làm sâu sắc thêm hiểu biết về lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án "Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng với những đóng góp cụ thể và đáng chú ý.
- Xác nhận và Định lượng tính ổn định của lợi nhuận: Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó (dòng tiền, các khoản dồn tích) tại Việt Nam, một điều hiếm khi được xác định rõ ràng trong bối cảnh các thị trường mới nổi.
- Ảnh hưởng của BTD và chế độ kế toán: Luận án đã định lượng một cách rõ ràng ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra nó đến tính ổn định của lợi nhuận, đặc biệt nhấn mạnh sự khác biệt trong tác động này trước và sau khi Thông tư 200/2014/TT-BTC có hiệu lực. Phát hiện rằng "trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận càng giảm" (tr. xii) là một minh chứng cụ thể.
- Làm rõ vai trò của các nguyên nhân BTD: Nghiên cứu đã phân tách và phân tích ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD (điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế) đến tính ổn định của lợi nhuận, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các động cơ quản lý và tác động của chúng.
- Phương pháp luận đổi mới: Việc phát triển một phương pháp mới để đo lường và phân loại BTD, phù hợp với biến động thuế suất ở Việt Nam, là một đóng góp phương pháp luận đáng kể, nâng cao độ tin cậy của các phát hiện.
- Ứng dụng thực tiễn và chính sách: Luận án đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể cho nhà đầu tư, nhà quản lý và các nhà hoạch định chính sách, nhằm nâng cao chất lượng lợi nhuận và tính minh bạch của thông tin tài chính trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Nghiên cứu này không chỉ củng cố các lý thuyết hiện có như Lý thuyết thông tin hữu ích và Lý thuyết kế toán thực chứng mà còn thúc đẩy sự tiến bộ trong mô hình (paradigm advancement) bằng cách cung cấp các bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi năng động, nơi các giả định của lý thuyết có thể bị thách thức hoặc cần được điều chỉnh. Các phát hiện về tác động khác nhau của BTD dưới các chế độ kế toán khác nhau cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vai trò của các yếu tố thể chế trong việc định hình chất lượng thông tin kế toán.
Luận án mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) Phân tích sâu hơn về BTD trong các ngành đặc thù và các giai đoạn khủng hoảng; (2) Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về tác động của các chuẩn mực kế toán và thuế đến BTD và tính ổn định lợi nhuận ở các nền kinh tế đang phát triển; và (3) Khám phá các phương pháp định tính và công nghệ để hiểu rõ hơn về động cơ và cơ chế đằng sau BTD.
Với các kết quả này, luận án có liên quan toàn cầu (global relevance), đóng góp vào cuộc đối thoại quốc tế về chất lượng lợi nhuận và tác động của các chuẩn mực kế toán trên toàn thế giới. Các kết quả có thể được sử dụng làm cơ sở để so sánh với các nghiên cứu ở các quốc gia khác như Trung Quốc (ví dụ, Tang, 2007) hoặc Malaysia (Noor và cộng sự, 2008), cho thấy những điểm tương đồng và khác biệt trong tác động của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng sự cải thiện đáng kể trong độ tin cậy của thông tin tài chính ở Việt Nam, tiềm năng tăng cường niềm tin nhà đầu tư, và sự phát triển của các chính sách kế toán và thuế hiệu quả hơn, với khả năng tác động tích cực đến nền kinh tế vĩ mô.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ BẢO NHƯ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH GIỮA LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ BẢO NHƯ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÊNH LỆCH GIỮA LỢI NHUẬN KẾ TOÁN VÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ ĐẾN TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỢI NHUẬN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS. MAI THỊ HOÀNG MINH TP. Hồ Chí Minh – Năm 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ với đề tài “Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi.
Các thông tin, số liệu và các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án được tôi tự phân tích một cách trung thực, khách quan và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Quý thầycô trường Đại học Kinh tế Thành Phố Hồ Chí Minh nói chung và Quý thầy cô tại khoa Kế toán nói riêng đã truyền đạt những kiến thức quý báu về chuyên ngành cũng như phương pháp nghiên cứu và cung cấp các tài liệu cần thiết để tôi có đủ điều kiện hoàn thành luận án này. Ngoài ra, tôi xin cảm ơn quý thầy cô ở viện Sau đại học đã nhiệt tình hướng dẫn, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS.
TS Mai Thị Hoàng Minh, người đã trực tiếp hướng dẫn tôi một cách tận tình, chu đáo, giúp tôi tích lũy thêm nhiều kiến thức và kỹ năng để tôi có thể hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến đồng nghiệp cũng như các chuyên gia, quý doanh nghiệp đã cung cấp nhiều văn bản, quy định, chia sẽ nhiều kinh nghiệm thực tế, có những đóng góp quý báu để thực hiện đề tài. Đặc biệt, tôi xin cảm ơn gia đình, người thân đã luôn đồng hành, chia sẽ và hỗ trợ tinh thần lẫn tài chính giúp tôi có thể hoàn thiện luận án như ngày hôm nay. Xin trân trọng cám ơn! Nghiên cứu sinh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xiii PHẦN GIỚI THIỆU. Sự cần thiết của đề tài. Tình hình kinh tế VN trong thời gian qua.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa của nghiên cứu. Cấu trúc của luận án.8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC. Các nghiên cứu có liên quan. Nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận.
Các nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận. Các nghiên cứu về tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Nghiên cứu nước ngoài.
Nghiên cứu trong nước. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước.
Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước. Khe hổng nghiên cứu.36 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.38 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Các khái niệm nghiên cứu. Lợi nhuận kế toán.
Thu nhập chịu thuế. Tính ổn định của lợi nhuận. Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Các thành phần trong lợi nhuận.
Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế. Các nguyên nhân gây ra BTD. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory).
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory). Lý thuyết đại diện (Agency theory). Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive accounting theory). Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
Tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận.
Bối cảnh tại VN.72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.73 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.
Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Phân nhóm các công ty dựa vào nguyên nhân gây BTD. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận.
Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu. Dữ liệu và mẫu quan sát.
Dữ liệu bảng. Các bước phân tích dữ liệu.92 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.98 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Thống kê mô tả. Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến.
Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến Pearson. Kiểm định đa cộng tuyến trong mô hình. Kiểm định lựa chọn mô hình nghiên cứu. Lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM.
Lựa chọn mô hình POLS và mô hình REM. Lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM. Hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng. Hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng.
Phân tích kết quả hồi quy. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận107 4. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận.
Thảo luận kết quả nghiên cứu.133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.138 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý QUẢN TRỊ. Những đóng góp của luận án. Đóng góp về mặt lý thuyết. Đóng góp về mặt thực tiễn.
Một số hàm ý quản trị. Đối với các nhà hoạch định chính sách. Đối với Kế toán trưởng và nhà quản lý. Đối với nhà đầu tư.
Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.152 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.1 TÀI LIỆU THAM KHẢO.30 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Book-tax difference (Dịch: Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán BTD và thu nhập chịu thuế) EM Earnings Management (Dịch: Điều chỉnh lợi nhuận) FEM Fixed Effect Model (Dịch: Mô hình tác động cố định) Large Negative Book-Tax Differences (Dịch: Chênh lệch LNBTD giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có giá trị âm lớn) Large Positive Book-Tax Differences (Dịch: Chênh lệch giữa LPBTD lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có giá trị dương lớn) Pooled Ordinary Least Squares (Dịch: Bình phương nhỏ nhất POLS cổ điển gộp) REM Random Effect Model (Dịch: Mô hình tác động ngẫu nhiên) TAXAVOIDER Tax Avoidance (Dịch: Tránh thuế) TIẾNG VIỆT BCTC Báo cáo tài chính HĐKD Hoạt động kinh doanh LN Lợi nhuận Thông tư 200 Thông tư số 200/2014/TT-BTC TNDN Thu nhập doanh nghiệp TS Tài sản VN Việt Nam viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Danh sách các biến sử dụng trong nghiên cứu. Bảng tóm tắt các mô hình và kì vọng. Bảng tóm tắt mẫu.
Thống kê mô tả các biến trong mô hình. Ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến. Kiểm định lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM.
Kết quả kiểm định lựa chọn POLS và mô hình REM. Kết quả kiểm định lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM. Kết quả kiểm tra phương sai thay đổi. Kết quả kiểm tra tự tương quan.
Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận giai đoạn 2010-2014. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận giai đoạn 2015-2019. Kiểm tra tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 2010-2014 109 Bảng 4. Kiểm tra tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận 2015-2019 109 Bảng 4.
Kết quả kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận 111 Bảng 4. Kết quả kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận. Thống kê mô tả các biến trong mẫu LPBTD theo cách phân loại 1. Hệ số tương quan giữa các khoản dồn tích điều chỉnh và thuế suất thực tế chênh lệch.
Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận theo cách phân loại 1. Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận theo cách phân loại 1. Thống kê mô tả các biến trong mẫu LPBTD theo cách phân loại 2. Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận theo cách phân loại 2.
Kết quả kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận theo cách phân loại 2. Tóm tắt kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.130 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu đề xuất.76 xi TÓM TẮT Tên đề tài: Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam Tóm tắt: Tính ổn định của lợi nhuận là tiêu chí quan trọng để phân tích đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp và là thông tin quan trọng đối với người sử dụng báo cáo tài chính. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh tính ổn định của lợi nhuận chịu ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD). Tuy nhiên, đây vẫn là vấn đề khá mới mẻ tại những nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Bảo Như (2022). Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận và thuế đến tính ổn định [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tai-lieu-anh-huong-cua-chenh-lech-giua-loi-nhuan-ke-toan-va-thu-nhap-chiu-thue
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận và thuế đến tính ổn định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động của chênh lệch lợi nhuận kế toán đến báo cáo tài chính và quyết định đầu tư.
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận và thuế đến tính ổn định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận và thuế đến tính ổn định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận và thuế đến tính ổn định" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận và thuế đến tính ổn định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận và thuế đến tính ổn định" có 306 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng chênh lệch lợi nhuận và thuế đến tính ổn định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.