Luận án tiến sĩ: Tài chính toàn diện, ổn định ngân hàng và chất lượng thể chế - Nghiên cứu tại các nước ASEAN
"Luận án nghiên cứu tài chính toàn diện ổn định ngân hàng và chất lượng thể chế tại các nước ASEAN thông qua nghiên cứu về thể chế và hệ thống tài chính."
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò của tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Đặng Hải Yến
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò của tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng
Hệ thống ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế. Sự an toàn của hệ thống tín dụng duy trì dòng vốn thông suốt cho thị trường. Nhiều nghiên cứu kinh tế học tập trung phân tích các yếu tố thúc đẩy tính vững chắc của các định chế tài chính. Tài chính toàn diện trở thành một trọng tâm chiến lược ở cấp quốc gia. Việc mở rộng độ phủ dịch vụ làm thay đổi cấu trúc tài chính truyền thống. Các nhà hoạch định chính sách cần nắm rõ mối liên hệ giữa tăng trưởng tài chính và độ an toàn vận hành. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng môi trường tài chính an toàn, minh bạch và bao trùm.
1.1. Khái niệm và bản chất của tài chính toàn diện
Tài chính toàn diện là việc đảm bảo mọi cá nhân và doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận dịch vụ tài chính thuận tiện, kịp thời và chi phí hợp lý. Các dịch vụ cơ bản bao gồm thanh toán, tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm. Trọng tâm hướng tới nhóm đối tượng yếu thế, người nghèo và người có thu nhập thấp. Nhóm khách hàng này thường gặp rào cản khi tiếp cận ngân hàng truyền thống. Khi tài chính toàn diện mở rộng, dòng tiền nhàn rỗi trong xã hội được huy động hiệu quả hơn. Nền kinh tế giảm bớt sự phụ thuộc vào các kênh tín dụng phi chính thức tiềm ẩn nhiều rủi ro.
1.2. Tầm quan trọng của ổn định hệ thống ngân hàng
Sự ổn định hệ thống ngân hàng phản ánh khả năng chống chịu của các tổ chức tín dụng trước những cú sốc kinh tế bất lợi. Mức độ ổn định được đo lường qua sự vững mạnh của nguồn vốn, tính thanh khoản và chất lượng tài sản sinh lời. Một hệ thống ngân hàng an toàn sẽ thúc đẩy đầu tư dài hạn và bảo vệ quyền lợi người gửi tiền. Ngược lại, khủng hoảng ngân hàng gây đình trệ sản xuất và làm suy thoái tăng trưởng kinh tế vĩ mô. Do đó, việc duy trì sức khỏe tài chính của các ngân hàng là yêu cầu sống còn đối với mọi quốc gia.
II. Tác động của tài chính toàn diện tới rủi ro ngân hàng
Mối quan hệ giữa phổ cập tài chính và mức độ an toàn của hệ thống ngân hàng diễn ra theo hai chiều hướng phức tạp. Việc gia tăng số lượng khách hàng giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu nhập và nguồn vốn huy động. Tuy nhiên, việc mở rộng thị phần quá nhanh cũng làm phát sinh nhiều rủi ro vận hành. Mối quan hệ này có thể tồn tại dạng phi tuyến tính với một ngưỡng tới hạn cụ thể. Dưới ngưỡng cho phép, mở rộng dịch vụ giúp củng cố hệ thống. Khi vượt qua ngưỡng, tác động tiêu cực có thể bắt đầu xuất hiện.
2.1. Đa dạng hóa danh mục và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu NPL
Tiếp cận dịch vụ tài chính rộng rãi tạo điều kiện cho ngân hàng phân tán rủi ro trên nhiều phân khúc khách hàng nhỏ lẻ. Thay vì tập trung vốn vào một số ít tập đoàn lớn, ngân hàng phân bổ dòng tiền vào các khoản vay tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ. Mô hình này giúp giảm xác suất tổn thất diện rộng khi một vài khách hàng lớn vỡ nợ. Cơ sở tiền gửi tiết kiệm bán lẻ gia tăng mang lại nguồn vốn ổn định với chi phí thấp. Nhờ đó, ngân hàng quản trị thanh khoản tốt hơn và giữ tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức kiểm soát được.
2.2. Nguy cơ hạ chuẩn cho vay và rủi ro tín dụng ngân hàng
Áp lực cạnh tranh và mục tiêu tăng trưởng khách hàng mới có thể khiến ngân hàng nới lỏng các điều kiện thẩm định. Nhiều người vay mới chưa có lịch sử tín dụng rõ ràng và thiếu tài sản thế chấp đạt chuẩn. Chi phí giao dịch và chi phí thu hồi nợ trên từng món vay nhỏ lẻ thường rất cao. Nếu thiếu hệ thống chấm điểm tín dụng chuẩn xác, rủi ro tín dụng ngân hàng sẽ gia tăng nhanh chóng. Sự suy giảm chất lượng tín dụng kéo dài có nguy cơ làm xói mòn nguồn vốn tự có và đe dọa sự sống còn của ngân hàng.
III. Đo lường ổn định qua chỉ số Z score và an toàn vốn CAR
Các nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý áp dụng nhiều công cụ định lượng để đánh giá sức khỏe tài chính ngân hàng. Việc kết hợp các chỉ số kế toán và mô hình dự báo giúp xác định chính xác nguy cơ mất khả năng thanh toán. Các chỉ tiêu này phản ánh năng lực hấp thụ rủi ro của từng ngân hàng và toàn hệ thống. Việc theo dõi định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu mất cân đối tài sản. Từ đó, ngân hàng có thể chủ động tái cơ cấu danh mục và tăng cường năng lực tài chính dự phòng.
3.1. Ý nghĩa của chỉ số Z score ngân hàng trong đánh giá
Chỉ số Z-score ngân hàng là thước đo tiêu chuẩn để ước tính khoảng cách dẫn đến phá sản của một tổ chức tín dụng. Chỉ số này được tính toán dựa trên tỷ suất sinh lời trên tài sản, tỷ lệ vốn chủ sở hữu và độ lệch chuẩn của lợi nhuận. Giá trị Z-score càng cao phản ánh xác suất vỡ nợ của ngân hàng càng thấp. Khi phân tích tác động của phổ cập tài chính, Z-score giúp kiểm chứng mức độ an toàn tổng thể của ngân hàng. Đây là công cụ hữu hiệu để phân tích so sánh giữa các nhóm ngân hàng có chiến lược kinh doanh khác nhau.
3.2. Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn CAR theo Basel
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đo lường mối tương quan giữa vốn tự có của ngân hàng và tài sản có rủi ro đã điều chỉnh. Đây là lá chắn tài chính đầu tiên giúp bảo vệ ngân hàng trước các khoản lỗ phát sinh bất ngờ. Các chuẩn mực Basel đặt ra mức CAR tối thiểu bắt buộc đối với từng tổ chức tín dụng. Việc mở rộng cho vay tài chính vi mô đòi hỏi ngân hàng phải tính toán chính xác hệ số rủi ro tương ứng. Duy trì tỷ lệ CAR lành mạnh giúp hệ thống ngân hàng duy trì vị thế tài chính vững vàng và giữ vững niềm tin của thị trường.
IV. Ngân hàng số thúc đẩy tiếp cận dịch vụ tài chính ASEAN
Công nghệ số đang định hình lại cấu trúc ngành ngân hàng tại các quốc gia Đông Nam Á. Sự bùng nổ của thiết bị di động và kết nối internet mở rộng cánh cửa tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho hàng triệu người. Ngân hàng số xóa bỏ các rào cản địa lý và giảm chi phí vận hành chi nhánh vật lý. Quá trình chuyển đổi số nhanh chóng mang lại cơ hội mở rộng thị trường vượt bậc. Tuy nhiên, làn sóng này cũng đặt ra những thách thức mới về an ninh mạng, rủi ro công nghệ và bảo vệ dữ liệu người tiêu dùng.
4.1. Ứng dụng fintech trong tài chính toàn diện hiện đại
Sự hợp tác giữa ngân hàng và các công ty fintech tạo ra những giải pháp tài chính số đột phá. Nền tảng fintech trong tài chính toàn diện cho phép thẩm định khách hàng qua dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Quá trình mở tài khoản và giải ngân trực tuyến diễn ra nhanh chóng chỉ trong vài phút. Khách hàng vùng sâu, vùng xa có thể thực hiện thanh toán, chuyển tiền và gửi tiết kiệm ngay trên điện thoại. Chi phí giao dịch siêu nhỏ được tối ưu hóa, giúp dịch vụ tài chính trở nên thân thiện và dễ tiếp cận hơn bao giờ hết.
4.2. Thực trạng phát triển tại khu vực ngân hàng ASEAN
Thị trường tài chính tại khu vực ngân hàng ASEAN có mức độ phân hóa rõ nét giữa các quốc gia thành viên. Những nền kinh tế như Singapore và Malaysia sở hữu hạ tầng số phát triển và tỷ lệ bao phủ tài chính cao. Trong khi đó, các thị trường mới nổi như Indonesia, Philippines và Việt Nam còn nhiều dư địa phát triển dịch vụ tài chính cơ bản. Sự bùng nổ của ví điện tử và ngân hàng số đang thu hẹp khoảng cách tiếp cận tài chính trong toàn khối. Việc hài hòa hóa quy định và kết nối thanh toán xuyên biên giới đang là trọng tâm thúc đẩy hội nhập khu vực.
V. Nâng cao chất lượng thể chế để đảm bảo an toàn hệ thống
Thể chế quản trị quốc gia là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của các chính sách phát triển tài chính. Chất lượng thể chế tốt thể hiện qua sự minh bạch, tính thượng tôn pháp luật và năng lực kiểm soát tham nhũng. Một môi trường thể chế vững mạnh giúp bảo vệ quyền sở hữu tài sản và thực thi hợp đồng kinh tế nghiêm minh. Điều này làm giảm rủi ro thông tin bất đối xứng trên thị trường tiền tệ. Nhờ đó, chính sách phổ cập tài chính phát huy tối đa lợi ích mà không làm tổn hại đến sự ổn định tài chính vĩ mô.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và giám sát tài chính vi mô
Cơ quan quản lý cần thiết lập khung pháp lý chặt chẽ cho các mô hình kinh doanh tài chính mới. Việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (regulatory sandbox) tạo môi trường an toàn để thử nghiệm các sản phẩm fintech. Công tác thanh tra, giám sát từ xa đối với các định chế tài chính vi mô cần được nâng cấp thường xuyên. Các quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và minh bạch lãi suất phải được thực thi triệt để. Khung pháp lý hoàn thiện sẽ ngăn chặn tình trạng tín dụng đen và duy trì trật tự thị trường tài chính.
5.2. Cân bằng giữa mở rộng tài chính và kiểm soát rủi ro
Mục tiêu phổ cập dịch vụ tài chính cần luôn song hành với mục tiêu kiểm soát an toàn vĩ mô. Ngân hàng trung ương cần điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt và cẩn trọng. Các ngân hàng thương mại phải duy trì tiêu chuẩn thẩm định tín dụng nghiêm ngặt và trích lập dự phòng đầy đủ. Việc nâng cao hiểu biết tài chính cho người dân giúp hạn chế tình trạng vay nợ quá mức. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách thể chế và quản trị rủi ro nội bộ sẽ tạo dựng nền tảng tài chính bao trùm và bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐẶNG HẢI YẾN TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN, ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG VÀ CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ – NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NƯỚC ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐẶNG HẢI YẾN TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN, ỔN ĐỊNH NGÂN HÀNG VÀ CHẤT LƯỢNG THỂ CHẾ – NGHIÊN CỨU TẠI CÁC NƯỚC ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS HẠ THỊ THIỀU DAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - 2023 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU Chương 1 của luận án trình bày tổng quát về nghiên cứu từ lý do chọn đề tài, mục tiêu, câu hỏi, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa của luận án, trong đó, luận án làm rõ lý do chọn đề tài nhằm nhấn mạnh tính cấp thiết của đề tài. Ý nghĩa của luận án về mặt khoa học, thực tiễn cũng được trình bày trong Chương 1.
Cuối cùng, bố cục của luận án được đưa ra nhằm giúp người đọc có thể hình dung cấu trúc của luận án. SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU Hệ thống ngân hàng đóng vai trò là huyết mạch của nền kinh tế (Baum & ctg., 2010), sự ổn định ngân hàng đảm bảo cho sự ổn định của nền kinh tế vì vậy các nghiên cứu trên thế giới rất quan tâm đến các yếu tố tác động đến sự ổn định ngân hàng để tìm ra các giải pháp gia tăng mức độ ổn định của hệ thống ngân hàng. Các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định ngân hàng đến từ đặc điểm của ngân hàng như quy mô tài sản, quy mô vốn chủ sở hữu, cạnh tranh, đa dạng hóa thu nhập, hiệu quả quản lý (Ahamed & Mallick, 2017; Albaity & ctg., 2018; Goetz, 2018); các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phát, tốc độ tăng trưởng kinh tế, thất nghiệp (Albaity & ctg.Asli Demirgüç-Kunt & Detragiache, 1997). Tuy nhiên, các nghiên cứu về ổn định ngân hàng ở các nước hiện nay tập trung chủ yếu vào các yếu tố nội tại ngân hàng, các yếu tố vĩ mô và ít quan tâm đến chất lượng thể chế, tài chính toàn diện và còn nhiều tranh cãi về hướng tác động.
Tài chính toàn diện được hiểu một cách tổng quát là việc tiếp cận các DVTC một cách dễ dàng, sẵn có và thuận lợi cho tất cả các thành viên trong nền kinh tế, đặc biệt là những người yếu thế, người có thu nhập thấp. Vậy mục đích chủ yếu khi thực hiện tài chính toàn diện là tăng khả năng tiếp cận tài chính cho người dân, đặc biệt đối với những người có thu nhập thấp. Việc thực hiện tài chính toàn diện sẽ thay đổi cấu trúc hệ thống tài chính, từ đó ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống tài chính nói chung và ổn định ngân hàng nói riêng. Thúc đẩy tài chính toàn diện, ít nhiều sẽ thay đổi cấu trúc của hệ thống tài chính và ảnh hưởng đến sự ổn định ngân hàng (Ozili, 2020).
Lược khảo các nghiên cứu liên quan đến vấn đề nghiên cứu, luận án nhận thấy: Thứ nhất, về tác động của tài chính toàn diện lên ổn định ngân hàng, các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiều bằng chứng cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng. Theo đó, tài chính toàn diện có tác động thuận chiều hoặc ngược chiều đến ổn định ngân hàng. 2 Tác động thuận chiều của tài chính toàn diện đến sự ổn định của ngân hàng được lý giải theo hướng tài chính toàn diện cải thiện cơ sở tiền gửi tiết kiệm (Cull & ctg., 2012; Han & Melecky, 2013; Hannig & Jansen, 2010; Hawkins, 2006) và đa dạng hóa các khoản vay ngân hàng (Khan, 2011), từ đó giảm xác suất vỡ nợ tín dụng và bảo vệ hệ thống khỏi nguy cơ phá sản. Ở góc độ khác, ổn định ngân hàng cũng có tác động thúc đẩy tài chính toàn diện cao hơn.
Tuy nhiên, (García, 2016) cho rằng nếu không có cơ chế kiểm soát chặt chẽ, các ngân hàng sẽ thúc đẩy tài chính toàn diện bằng cách bỏ qua các quy định, hạ thấp tiêu chuẩn cho vay, cho vay các dự án để bù đắp chi phí giao dịch cao và làm cho giảm tính ổn định của ngân hàng. Ngoài ra, do các vấn đề về xếp hạng tín dụng và chi phí giao dịch cao, việc cung cấp dịch vụ ngân hàng cho nhiều người chưa từng sử dụng dịch vụ ngân hàng, dẫn đến tính ổn định của ngân hàng cũng có thể bị ảnh hưởng (Khan, 2011). Ở khía cạnh khác, nghiên cứu của Vo & ctg. (2019) lại tìm thấy mối quan hệ phi tuyến giữa hai yếu tố trên.
Tài chính toàn diện tác động thuận chiều đến ổn định ngân hàng ở một ngưỡng giá trị nhất định, và khi tài chính toàn diện vượt qua giá trị ngưỡng đó thì tác động thuận chiều có thể biến mất, thậm chí ảnh hưởng ngược lại đối với ổn định ngân hàng. Thứ hai, Chất lượng thể chế phản ánh năng lực của chính phủ trong việc xây dựng và thực hiện các chính sách nhằm định hướng cho các hoạt động trong nền kinh tế. Một số nghiên cứu gần đây đã nhấn mạnh tác động của chất lượng thể chế trong việc cải thiện sự ổn định của ngân hàng (Bermpei & ctg., 2018; Dutta & Saha, 2019; Fang & ctg. Tác động này được lý giải bởi chất lượng thể chế tốt phản ánh chính phủ đã xây dựng và thực thi các chính sách hướng dẫn các hoạt động kinh tế phù hợp, dẫn đến giảm tác động bất lợi từ các cú sốc kinh tế và đảm bảo cho các hoạt động kinh tế diễn ra bình thường và hiệu quả Fazio & ctg.
Thứ ba, về ảnh hưởng của chất lượng đến các mối quan hệ giữa các biến số trong nền kinh tế, một số nghiên cứu cho thấy chất lượng thể chế có ảnh hưởng rất lớn. Chẳng hạn, chất lượng thể chế là nhân tố làm giảm thiểu tác động ngược chiều của cạnh tranh đến ổn định ngân hàng hay giảm tác động bất lợi của việc thị trường hóa ngân hàng đến ổn định ngân hàng (Tandelilin & Hanafi, 2021). Tính đến thời điểm này có khá ít các nghiên cứu về tài chính toàn diện, chất lượng thể chế và ổn định ngân hàng. Ahamed & Mallick (2019) và Saha & Dutta (2022) là hai nghiên cứu khá toàn diện về vấn đề này.
Với bộ dữ liệu lớn 2635 ngân hàng, 86 quốc gia trong giai đoạn 2004 – 2012, Ahamed & Mallick (2019) đã chỉ ra được tác động thuận chiều của tài chính 3 toàn diện đến ổn định ngân hàng và nhấn mạnh rằng tác động này sẽ được củng cố hơn nữa khi nó được thực hiện trong môi trường có chất lượng thể chế tốt. Đồng quan điểm với Ahamed & Mallick (2019), Saha & Dutta (2022) cho kết quả tương tự khi nghiên cứu vấn đề này với bộ dữ liệu cấp quốc gia. Tuy nhiên, ổn định ngân hàng trong hai nghiên cứu của các tác giả này mới chỉ đo lường bằng một cách, để phản ánh chính xác hơn và đầy đủ hơn ổn định ngân hàng, luận án đã sử dụng nhiều cách đo lường và so sánh kết quả các cách đo lường với nhau. Trong những năm gần đây, các nước ASEAN đã có sự phát triển kinh tế vượt bậc, tuy sự tăng trưởng nhanh đó lại tiềm ẩn nhiều rủi ro do ASEAN có độ mở khá lớn, độ mở thương mại hiện tại đã 107,65 %và độ mở tài chính 0,16447% kèm theo tính ổn định ngân hàng ở các nước ASEAN tương đối thấp và khá biến động (Hình 1.
Ngoài ra, kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009, tài chính toàn diện đã trở thành chính sách ưu tiên của các nước ASEAN. Năm 2009, Đạo luật Ngân hàng Trung ương của Malaysia quy định chức năng chính của BankNegara Malaysia (BNM) là phát triển và thúc đẩy tài chính toàn diện; năm 2012, Indonesia công bố chiến lược quốc gia về tài chính toàn diện (Rahman, 2015); Năm 2011, Thái Lan cũng đưa ra kế hoạch quốc gia về tài chính toàn diện (Tambunlertchai, 2015) với mục tiêu không bỏ sót đối tượng nào ở phía sau, điều đó có nghĩa với tài chính toàn diện tất cả người dẫn đều dễ dàng tiếp cận và sử dụng các DVTC với mức chi phí hợp lý và thủ tục dễ dàng. Hơn nữa, ASEAN là khu vực khá đa dạng, có nền kinh tế phụ thuộc vào ngân hàng và được dự báo sớm sẽ trở thành khu vực thương mại lớn thứ năm trên toàn cầu và vai trò của khu vực này trong hệ thống tài chính toàn cầu ngày càng tăng (Nguyen, 2022a). Do đó, bất kỳ cú sốc bất lợi nào đối với khu vực tài chính ở các quốc gia này đều có thể có tác động lây lan sang các quốc gia khác, ảnh hưởng đến mức ổn định của hệ thống tài chính toàn cầu (Dang & Nguyen, 2021; Moudud-Ul-Huq & ctg.1 Chỉ số Z-Score trung bình của các nước ASEAN Nguồn: Tác giả tự tính toán và tổng hợp từ dữ liệu của Oris Bank Focus, 2022 Trong bối cảnh tác động của tài chính toàn diện tới ổn định ngân hàng còn là một câu hỏi chưa được trả lời thống nhất, việc một khu vực kinh tế có tính ổn định ngân hàng không cao, có độ mở thương mại và tài chính lớn và có khả năng lây lan đến các nền kinh tế khác chuyển sang chú trọng thúc đẩy tài chính toàn diện đặt ra các câu hỏi cần trả lời: (1) Thúc đẩy tài chính toàn diện có làm tăng ổn định ngân hàng ở các quốc gia này hay không? (2) Tác động này có thay đổi với chất lượng thể chế khác nhau hay không? (3) Và với từng khía cạnh riêng lẻ, ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến tác động đó ra sao.
Trả lời các câu hỏi này cũng góp phần đưa ra được các gợi ý cho ASEAN trong điều chỉnh chính sách phù hợp. Đó chính là lý do luận án thực hiện đề tài “Tài chính toàn diện, ổn định ngân hàng và chất lượng thể chế - Nghiên cứu ở các nước ASEAN” với mục đích kiểm tra tác động của tài chính toàn diện đến ổn định ngân hàng và đánh giá ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến tác động này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đặng Hải Yến (2023). Tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng tại ASEAN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tai-chinh-toan-dien-va-on-dinh-ngan-hang-tai-asean
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng tại ASEAN" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu tài chính toàn diện ổn định ngân hàng và chất lượng thể chế tại các nước ASEAN thông qua nghiên cứu về thể chế và hệ thống tài chính."
Luận án "Tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng tại ASEAN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng tại ASEAN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng tại ASEAN" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng tại ASEAN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng tại ASEAN" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng tại ASEAN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.