Tác động của phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết ASEAN

Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết trong cộng đồng kinh tế ASEAN.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

249

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan phát triển thị trường tài chính ASEAN hiện nay
Số trang:
249 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan phát triển thị trường tài chính ASEAN hiện nay

Sự hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN tạo ra không gian phát triển mới cho các quốc gia thành viên. Thị trường tài chính ASEAN mở rộng mạnh mẽ trong thập kỷ qua. Các định chế tài chính và thị trường vốn ngày càng hoàn thiện. Doanh nghiệp niêm yết có nhiều cơ hội tiếp cận nguồn vốn đa dạng. Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các thị trường trong khu vực vẫn còn khá lớn. Mức độ thanh khoản và quy mô giao dịch có sự chênh lệch rõ rệt giữa các quốc gia. Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc phân bổ nguồn lực. Cấu trúc vốn của doanh nghiệp chịu tác động trực tiếp từ hệ thống tài chính vĩ mô. Nghiên cứu thực nghiệm tại các nước ASEAN cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng. Dữ liệu này giúp doanh nghiệp hiểu rõ cơ chế vận hành của thị trường vốn. Doanh nghiệp có thể chủ động xây dựng chiến lược huy động vốn phù hợp và hiệu quả.

1.1. Bối cảnh thị trường tài chính ASEAN và mục tiêu đề tài

Thị trường tài chính ASEAN trải qua quá trình hội nhập sâu rộng và năng động. Mục tiêu trọng tâm là đánh giá ảnh hưởng của sự phát triển tài chính đến cấu trúc vốn. Đề tài tập trung phân tích các doanh nghiệp niêm yết phi tài chính trong khu vực. Giai đoạn nghiên cứu phản ánh rõ nét sự dịch chuyển của các luồng vốn quốc tế. Doanh nghiệp cần xác định tỷ lệ nợ phù hợp để tối đa hóa giá trị. Môi trường kinh doanh biến động liên tục tạo ra áp lực tài chính không nhỏ. Các chỉ số về độ sâu và tính hiệu quả thị trường là thước đo quan trọng. Nghiên cứu giải quyết bài toán tài trợ vốn trong điều kiện toàn cầu hóa. Kết quả phân tích làm rõ các nhân tố quyết định nguồn tài trợ doanh nghiệp. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản trị và cơ quan quản lý.

1.2. Các chỉ tiêu đo lường độ sâu và hiệu quả thị trường

Quỹ Tiền tệ Quốc tế cung cấp hệ thống chỉ tiêu đo lường phát triển tài chính toàn diện. Độ sâu thị trường phản ánh quy mô và tính thanh khoản của hệ thống tài chính. Khả năng tiếp cận thể hiện mức độ thuận lợi của doanh nghiệp khi tìm kiếm nguồn vốn. Tính hiệu quả đo lường chi phí giao dịch và mức độ minh bạch thông tin. Thị trường chứng khoán khu vực cung cấp kênh huy động vốn dài hạn quan trọng. Khi thị trường phát triển, chi phí vốn doanh nghiệp có xu hướng giảm đáng kể. Doanh nghiệp dễ dàng phát hành cổ phiếu và trái phiếu với chi phí hợp lý. Các chỉ số này giúp định lượng chính xác sự phát triển tài chính qua từng thời kỳ. Việc phân tích chỉ số hỗ trợ đánh giá rủi ro hệ thống kịp thời và chuẩn xác.

II. Lý thuyết cấu trúc vốn doanh nghiệp trong bối cảnh mới

Lý thuyết cấu trúc vốn giải thích cách thức doanh nghiệp lựa chọn nguồn tài trợ. Sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu quyết định giá trị của doanh nghiệp. Các mô hình kinh điển cung cấp nền tảng phân tích tài chính vững chắc. Môi trường kinh tế hiện đại bổ sung thêm nhiều biến số thị trường phức tạp. Doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lá chắn thuế và chi phí kiệt quệ tài chính. Khả năng tiếp cận nguồn vốn bên ngoài thay đổi theo từng chu kỳ kinh tế. Cấu trúc vốn tối ưu luôn là mục tiêu hàng đầu của nhà quản trị tài chính. Sự phát triển tài chính giúp giảm bớt tình trạng bất cân xứng thông tin. Nhờ đó, doanh nghiệp giảm thiểu chi phí đại diện và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

2.1. Lý thuyết đánh đổi và chi phí vốn doanh nghiệp

Lý thuyết đánh đổi nhấn mạnh sự cân bằng giữa nợ vay và vốn tự có. Nợ vay mang lại lợi ích từ lá chắn thuế giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ quá cao làm gia tăng chi phí kiệt quệ tài chính tiềm ẩn. Chi phí vốn doanh nghiệp biến động theo từng mức đòn bẩy tài chính cụ thể. Doanh nghiệp cần tìm điểm cân bằng để tối thiểu hóa tổng chi phí sử dụng vốn. Thị trường tài chính phát triển giúp giảm áp lực chi phí vay nợ cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp được hưởng lợi từ việc định giá tài sản minh bạch và công bằng hơn. Khi rủi ro phá sản được kiểm soát tốt, doanh nghiệp có thể gia tăng tỷ lệ nợ vay. Quyết định cấu trúc vốn đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng giữa lợi nhuận và rủi ro.

2.2. Lý thuyết trật tự phân hạng về nợ và vốn chủ sở hữu

Lý thuyết trật tự phân hạng giải thích quyết định tài trợ dựa trên bất cân xứng thông tin. Doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn lợi nhuận giữ lại trước tiên. Nợ vay là phương án được lựa chọn tiếp theo khi nguồn vốn nội bộ cạn kiệt. Việc phát hành nợ và vốn chủ sở hữu mới thường là giải pháp cuối cùng. Thị trường phát triển làm giảm khoảng cách thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư. Nhờ vậy, chi phí phát hành cổ phiếu mới trở nên cạnh tranh và thuận lợi hơn. Doanh nghiệp có sự linh hoạt cao hơn trong việc lựa chọn công cụ tài chính thích hợp. Thứ tự ưu tiên huy động vốn có thể thay đổi tùy thuộc vào hoàn cảnh thị trường thực tế. Doanh nghiệp chủ động kiểm soát cấu trúc tài trợ nhằm bảo đảm quyền điều hành.

2.3. Tác động của lãi suất và biến động thị trường tài chính

Lãi suất là nhân tố trọng yếu quyết định trực tiếp đến chi phí nợ vay. Khi lãi suất thị trường tăng cao, gánh nặng chi phí lãi vay của doanh nghiệp gia tăng. Doanh nghiệp có xu hướng giảm nợ ngắn hạn để hạn chế áp lực thanh khoản cấp bách. Biến động thị trường tài chính tạo ra nhiều rủi ro đối với dòng tiền kinh doanh. Sự bất ổn kinh tế thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu an toàn. Cấu trúc tài chính thận trọng giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn thị trường suy thoái. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao định hướng điều hành lãi suất của ngân hàng trung ương. Quản trị tốt rủi ro lãi suất giúp bảo toàn nguồn lực tài chính dài hạn của doanh nghiệp.

III. Tác động của thị trường tài chính đến cấu trúc vốn mở

Sự phát triển của thị trường tài chính mở ra nhiều kênh dẫn vốn hiệu quả cho doanh nghiệp. Thị trường cổ phiếu và trái phiếu cùng phát triển mang lại lợi thế tài chính to lớn. Doanh nghiệp giảm dần sự phụ thuộc đơn lẻ vào hệ thống ngân hàng thương mại truyền thống. Đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp có sự biến chuyển rõ rệt theo hướng linh hoạt. Khi thị trường vốn mở rộng, doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn tài trợ dài hạn. Quy mô thị trường lớn giúp phân tán rủi ro đầu tư của các chủ thể kinh tế. Tính thanh khoản cao thúc đẩy dòng tiền lưu thông thuận lợi trong toàn bộ hệ thống. Doanh nghiệp có điều kiện thuận lợi để tái cấu trúc các khoản nợ bền vững hơn.

3.1. Thị trường chứng khoán khu vực và quyết định tài trợ

Thị trường chứng khoán khu vực đóng vai trò là bệ phóng tài chính quan trọng. Hoạt động phát hành cổ phiếu công khai giúp doanh nghiệp củng cố nền tảng vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính nhờ đó được duy trì ở ngưỡng an toàn và hợp lý. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp phát triển cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn dồi dào. Doanh nghiệp chủ động kéo dài kỳ hạn của các khoản nợ để phục vụ mở rộng sản xuất. Sự phong phú của các công cụ tài chính giúp tối ưu hóa danh mục nợ vay. Doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể áp lực tái cấp vốn trong ngắn hạn. Tính minh bạch trên thị trường chứng khoán bảo vệ tốt quyền lợi của các nhà đầu tư.

3.2. Ảnh hưởng của dòng vốn đầu tư trực tiếp đến cấu trúc nợ

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mang lại nguồn lực tài chính và công nghệ dồi dào. Doanh nghiệp tiếp nhận vốn FDI thường sở hữu cấu trúc tài chính lành mạnh và vững chắc. Nguồn vốn này giúp tối ưu hóa chi phí vốn doanh nghiệp thông qua năng lực quản trị tiên tiến. Khả năng tiếp cận thị trường tài chính quốc tế của doanh nghiệp được nâng cao rõ rệt. Tỷ trọng nợ nước ngoài có xu hướng tăng tại các doanh nghiệp có vốn đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần chú trọng kiểm soát rủi ro biến động tỷ giá hối đoái. Sự kết hợp giữa dòng vốn nội địa và FDI tạo đòn bẩy thúc đẩy doanh nghiệp tăng trưởng nhanh.

IV. Vai trò thể chế quốc gia và đòn bẩy tài chính khu vực

Chất lượng thể chế là yếu tố nền tảng định hình sự phát triển của môi trường tài chính. Thể chế tốt bảo đảm hệ thống pháp luật minh bạch và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Hiệu lực thực thi hợp đồng cao giúp giảm thiểu chi phí giao dịch và rủi ro tín dụng. Mức độ đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp chịu sự chi phối mạnh mẽ từ thể chế quốc gia. Tại các quốc gia có thể chế vững mạnh, doanh nghiệp tiếp cận nợ dài hạn dễ dàng hơn. Ngược lại, thể chế yếu kém khiến doanh nghiệp phải phụ thuộc nhiều vào các khoản nợ ngắn hạn. Rủi ro pháp lý cao làm gia tăng chi phí vốn doanh nghiệp trên diện rộng. Nâng cao chất lượng thể chế là điều kiện tiên quyết để ổn định thị trường tài chính.

4.1. Chất lượng thể chế điều tiết mức độ đòn bẩy tài chính

Thể chế quốc gia đóng vai trò là biến điều tiết quan trọng trong mô hình tài chính. Khung pháp lý hoàn thiện bảo đảm quyền lợi chính đáng cho cả chủ nợ lẫn cổ đông. Các định chế tài chính sẵn sàng cung cấp các khoản vay dài hạn với lãi suất ưu đãi. Doanh nghiệp an tâm gia tăng đòn bẩy tài chính để tài trợ các dự án mở rộng quy mô. Ngược lại, môi trường pháp lý thiếu minh bạch làm tăng chi phí giám sát tín dụng. Doanh nghiệp bị hạn chế quy mô vay nợ và phải chấp nhận các điều kiện tài trợ khắt khe. Nâng cao hiệu quả quản trị công giúp dòng vốn phân bổ đúng địa chỉ và phát huy hiệu quả cao.

4.2. Mối quan hệ giữa quy mô doanh nghiệp và rủi ro tài chính

Quy mô doanh nghiệp là biến kiểm soát vi mô có tác động lớn đến cấu trúc vốn. Doanh nghiệp quy mô lớn thường sở hữu nhiều tài sản bảo đảm và mức độ uy tín cao. Mức độ bất cân xứng thông tin của nhóm doanh nghiệp lớn thường ở mức rất thấp. Nhờ đó, họ dễ dàng huy động nợ và vốn chủ sở hữu với chi phí tương đối thấp. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính tại các doanh nghiệp lớn thường cao hơn doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp nhỏ gặp nhiều rào cản khi tiếp cận nguồn vốn vay dài hạn từ ngân hàng. Rủi ro thanh khoản và nguy cơ kiệt quệ tài chính tập trung chủ yếu ở nhóm doanh nghiệp nhỏ.

V. Giải pháp xây dựng cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp

Xây dựng cấu trúc vốn tối ưu là bài toán sống còn đối với các doanh nghiệp ASEAN. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách quản lý vĩ mô và vi mô là điều rất cần thiết. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng với các biến động thị trường tài chính khu vực. Đa dạng hóa các kênh huy động vốn giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc tín dụng ngân hàng. Chính sách tài chính doanh nghiệp phải gắn liền với chiến lược sản xuất kinh doanh dài hạn. Việc quản trị rủi ro lãi suất và thanh khoản cần được đặt lên vị trí ưu tiên hàng đầu. Cơ quan quản lý nhà nước cần tiếp tục nâng cao tính minh bạch trên thị trường vốn. Mục tiêu cốt lõi là gia tăng giá trị doanh nghiệp một cách ổn định và bền vững.

5.1. Định hình chính sách tài chính doanh nghiệp giai đoạn mới

Doanh nghiệp cần cơ cấu lại danh mục nợ và vốn chủ sở hữu một cách linh hoạt. Chính sách tài chính doanh nghiệp phải cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng và an toàn vốn. Doanh nghiệp nên tận dụng thị trường chứng khoán khu vực để phát hành cổ phiếu khi định giá tốt. Đồng thời, việc chủ động phát hành trái phiếu dài hạn giúp ổn định nguồn vốn kinh doanh. Tối ưu hóa chi phí vốn doanh nghiệp là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh cốt lõi. Ban điều hành cần chú trọng nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và công bố thông tin. Minh bạch thông tin giúp thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp dài hạn.

5.2. Khuyến nghị cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam cần giảm bớt mức độ phụ thuộc quá lớn vào nguồn tín dụng ngân hàng. Phát triển mạnh kênh huy động vốn qua phát hành trái phiếu doanh nghiệp là giải pháp cấp thiết. Doanh nghiệp cần duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính ở ngưỡng an toàn theo từng ngành nghề. Cấu trúc vốn tối ưu cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng chu kỳ biến động của lãi suất. Nâng cao năng lực quản trị rủi ro giúp doanh nghiệp phòng ngừa các cú sốc tài chính từ bên ngoài. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt cơ hội từ quá trình hội nhập tài chính ASEAN. Hoàn thiện khung pháp lý và nâng hạng thị trường chứng khoán sẽ tạo động lực phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI
1.1. Vấn đề nghiên cứu và tính cấp thiết đề tài
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu tổng quát
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Phương pháp nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.5. Điểm mới đề tài
1.6. Kết cấu đề tài
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
2.1. Cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn, thị trường tài chính và chất lượng thể chế quốc gia
2.1.1. Các khái niệm liên quan cấu trúc vốn
2.1.2. Lý thuyết về cấu trúc vốn
2.1.3. Thị trường tài chính và sự phát triển thị trường tài chính
2.1.4. Chất lượng thể chế quốc gia và cách đo lường
2.2. Mối quan hệ về tác động của sự phát triển thị trường tài chính, chất lượng thể chế quốc gia và các yếu tố vi mô đến cấu trúc vốn doanh nghiệp
2.2.1. Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn
2.2.2. Tác động của sự phát triển thị trường tài chính và chất lượng thể chế quốc gia đến cấu trúc vốn doanh nghiệp
2.2.3. Tác động của các yếu tố vi mô đến cấu trúc vốn doanh nghiệp
2.3. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đề tài
2.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài
2.3.2. Các nghiên cứu trong nước về tác động của phát triển thị trường tài chính và các yếu tố kinh tế đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết
2.4. Khe hở nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Giả thuyết nghiên cứu
3.1.1. Nhóm các biến đo lường sự phát triển thị trường tài chính
3.1.2. Biến đo lường chất lượng thể chế quốc gia
3.1.3. Nhóm biến kiểm soát
3.2. Mô hình nghiên cứu và đo lường biến
3.3. Dữ liệu nghiên cứu
3.4. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu
3.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính
3.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng
3.5. Các bước xử lý và phân tích số liệu để thực hiện mục tiêu nghiên cứu
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Tổng quan sự phát triển thị trường tài chính các quốc gia
4.2. Phân tích thống kê mô tả các biến
4.3. Phân tích tương quan
4.4. Phân tích hồi quy
4.4.1. Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn
4.4.2. Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn doanh nghiệp phân theo chất lượng thể chế quốc gia
4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Kết luận và những đóng góp chính của nghiên cứu
5.2. Hàm ý chính sách
5.2.1. Hàm ý chính sách chung cho năm quốc gia
5.2.2. Hàm ý chính sách riêng cho Việt Nam
5.3. Hạn chế đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Phụ lục 1: Các tiêu chí xếp hạng thị trường của FTSE và MSCI
Phụ lục 2: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đề tài
Phụ lục 3: Thống kê số lượng doanh nghiệp tại các quốc gia mỗi năm
Phụ lục 4: Thống kê biến sử dụng trong 7 nghiên cứu gần nhất đề tài
Phụ lục 5: Một số biến đặc điểm doanh nghiệp được sử dụng phổ biến
Phụ lục 6: Kết quả hồi quy theo phương pháp GMM
Phụ lục 7: Phương pháp OLS, FEM, REM, GLS và các kiểm định mô hình
Phụ lục 8: Một số chỉ tiêu về sự phát triển tài chính tại 5 quốc gia
Phụ lục 9: Vai trò của các định chế tài chính
Phụ lục 10: Chất lượng thể chế tại các quốc gia
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết trong cộng đồng kinh tế asean

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (249 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH ---------- LUẬN ÁN Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã ngành: 9.01 TÁC ĐỘNG CỦA SỰ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH ĐẾN CẤU TRÚC VỐN DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRONG CỘNG ĐỒNG KINH TẾ ASEAN NCS: Trẩm Bích Lộc Mã NCS: 010121160011 Giảng viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Văn Thuận TS. Ngô Văn Tuấn TP.HỒ CHÍ MINH, NGÀY 24 THÁNG 05 NĂM 2022 vii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.

xi DANH MỤC BIỂU ĐỒ. xi DANH MỤC HÌNH VẼ. xi DANH MỤC BẢNG BIỂU .xii CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI. Vấn đề nghiên cứu và tính cấp thiết đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Câu hỏi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Điểm mới đề tài. Kết cấu đề tài.

8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn, thị trường tài chính và chất lượng thể chế quốc gia. Các khái niệm liên quan cấu trúc vốn. Lý thuyết về cấu trúc vốn.

Thị trường tài chính và sự phát triển thị trường tài chính. Chất lượng thể chế quốc gia và cách đo lường. Mối quan hệ về tác động của sự phát triển thị trường tài chính, chất lượng thể chế quốc gia và các yếu tố vi mô đến cấu trúc vốn doanh nghiệp. Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn.

Tác động của sự phát triển thị trường tài chính và chất lượng thể chế quốc gia đến cấu trúc vốn doanh nghiệp. Tác động của các yếu tố vi mô đến cấu trúc vốn doanh nghiệp. Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đề tài. Các nghiên cứu nước ngoài.

Các nghiên cứu trong nước về tác động của phát triển thị trường tài chính và các yếu tố kinh tế đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết. Khe hở nghiên cứu. 71 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Giả thuyết nghiên cứu.

Nhóm các biến đo lường sự phát triển thị trường tài chính. Biến đo lường chất lượng thể chế quốc gia. Nhóm biến kiểm soát. Mô hình nghiên cứu và đo lường biến.

Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.

Các bước xử lý và phân tích số liệu để thực hiện mục tiêu nghiên cứu. 96 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Tổng quan sự phát triển thị trường tài chính các quốc gia. Phân tích thống kê mô tả các biến.

Phân tích tương quan. Phân tích hồi quy. Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn. Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn doanh nghiệp phân theo chất lượng thể chế quốc gia.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. 130 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. Kết luận và những đóng góp chính của nghiên cứu. Hàm ý chính sách.

Hàm ý chính sách chung cho năm quốc gia. Hàm ý chính sách riêng cho Việt Nam. Hạn chế đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

163 ix Phụ lục 1: Các tiêu chí xếp hạng thị trường của FTSE và MSCI. 178 Phụ lục 2: Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến đề tài. 186 Phụ lục 3: Thống kê số lượng doanh nghiệp tại các quốc gia mỗi năm. 192 Phụ lục 4: Thống kê biến sử dụng trong 7 nghiên cứu gần nhất đề tài.

193 Phụ lục 5: Một số biến đặc điểm doanh nghiệp được sử dụng phổ biến. 200 Phụ lục 6: Kết quả hồi quy theo phương pháp GMM. 202 Phụ lục 7: Phương pháp OLS, FEM, REM, GLS và các kiểm định mô hình. 226 Phụ lục 8: Một số chỉ tiêu về sự phát triển tài chính tại 5 quốc gia.

231 Phụ lục 9: Vai trò của các định chế tài chính. 239 Phụ lục 10: Chất lượng thể chế tại các quốc gia. 242 x DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 AEC Cộng đồng Kinh tế ASEAN (ASEAN Economic Community) Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast 2 ASEAN Asian Nations) 3 ĐCTC Định chế tài chính 4 DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa FTSE 5 FTSE Global Equity Index Series GEIS 6 NHTM Ngân hàng thương mại 7 TTCK Thị trường chứng khoán 8 TTTC Thị trường tài chính xi DANH MỤC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang 1 Sơ đồ 1.1: Quy trình nghiên cứu 6 2 Sơ đồ 2.1: Cách thức TTTC hỗ trợ cho tài trợ công ty và quản trị đầu tư 23 3 Sơ đồ 2.2: Vai trò của các định chế tài chính 26 DANH MỤC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 4.1: Sự phát triển thị trường tài chính (FMI) giai đoạn 2010 – 1 104 2019 2 Biểu đồ 4.2: Khả năng tiếp cận TTTC (FMA) trong giai đoạn 2010 – 2019 104 3 Biểu đồ 4.3: Độ sâu TTTC (FMD) trong giai đoạn 2010 – 2019 105 4 Biểu đồ 4.4: Tính hiệu quả thị trường (FME) trong giai đoạn 2010 – 2019 106 DANH MỤC HÌNH VẼ STT Tên hình Trang 1 Hình 4.1: Vốn hóa TTCK và giá trị cổ phiếu giao dịch trên GDP 100 2 Hình 4.2: Tỷ lệ giá trị cổ phiếu giao dịch trên vốn hóa thị trường (%) 100 3 Hình 4.3: Tỷ lệ giá trị trái phiếu phát hành trên GDP (%) 102 xii DANH MỤC BẢNG BIỂU STT Tên bảng Trang 1 Bảng 2.1: Các biến đo lường sự phát triển thị trường tài chính của IMF 35 2 Bảng 3.1: Ký hiệu, cách đo lường và kỳ vọng về dấu của biến độc lập 89 3 Bảng 3.2: Số lượng doanh nghiệp mỗi quốc gia qua các năm 91 4 Bảng 4.1: Thống kê mô tả các biến trong mô hình 102 5 Bảng 4.2: Ma trận hệ số tương quan giữa các biến 108 6 Bảng 4.3: Hệ số VIF của các biến trong mô hình 111 7 Bảng 4.4: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến tổng nợ 113 8 Bảng 4.5: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến nợ dài hạn 114 9 Bảng 4.6: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến nợ ngắn hạn 115 10 Bảng 4.7: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến tổng nợ ở 120 nhóm có chất lượng thể chế quốc gia thấp (GOV_LOW) 11 Bảng 4.8: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến nợ dài hạn 122 ở nhóm có chất lượng thể chế quốc gia thấp (GOV_LOW) 12 Bảng 4.9: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến nợ ngắn hạn 123 ở nhóm có chất lượng thể chế quốc gia thấp (GOV_LOW) 13 Bảng 4.10: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến tổng nợ ở 124 nhóm có chất lượng thể chế quốc gia cao (GOV_HIGH) 14 Bảng 4.11: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến nợ dài hạn 125 ở nhóm có chất lượng thể chế quốc gia cao (GOV_HIGH) 15 Bảng 4.12: Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến nợ ngắn 127 hạn ở nhóm có chất lượng thể chế quốc gia cao (GOV_HIGH) 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Vấn đề nghiên cứu và tính cấp thiết đề tài Cấu trúc vốn là một trong những chủ đề thu hút sự quan tâm không chỉ những nhà nghiên cứu học thuật mà còn cả những người làm chính sách trong nhiều thập kỷ qua; nguyên nhân vì cấu trúc vốn là một trong những yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn, gia tăng giá trị doanh nghiệp góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Về nguyên tắc, các nhà quản trị doanh nghiệp lựa chọn cấu trúc vốn không chỉ để duy trì sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, mà là để xác định mức độ rủi ro tài chính phát sinh do tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu không cân bằng (Schwartz, 1959); do đó việc duy trì sự cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro tài chính (Campbell, Galpin và Johnson, 2016). Bên cạnh đó, thị trường tài chính (TTTC) là nơi tổng hòa các quan hệ cung cầu về vốn, hay nói cách khác, TTTC là nơi luân chuyển vốn từ những người có vốn tiết kiệm nhàn rỗi sang những người có nhu cầu về vốn thông qua hai kênh huy động: Kênh huy động vốn gián tiếp được thực hiện thông qua các định chế tài chính trung gian – nổi bật nhất là ngân hàng; hoặc kênh huy động vốn trực tiếp thị trường chứng khoán – người cần vốn phát hành các loại giấy có giá trị chứng nhận chủ quyền về các khoản vốn được sử dụng cùng với những quyền hay lợi ích mà người mua được thụ hưởng (Nguyễn Thị Cành và ctg, 2011; Mishkin, 2016). Vai trò cốt yếu của TTTC là khơi thông các nguồn tài trợ, giúp hoạt động tài chính doanh nghiệp (liên quan đến các quyết định như: số lượng vốn cần huy động và những loại chứng khoán nào cần phát hành để tài trợ cho các hoạt động) được tiến hành thuận lợi. Bên cạnh đó, TTTC còn giúp việc quản trị đầu tư diễn ra dễ dàng hơn, do TTTC cung cấp nhiều công cụ tài chính với thời gian đáo hạn và mức độ rủi ro khác nhau, giúp người thừa vốn sử dụng tối ưu nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi của mình.

Nói chung, TTTC thực sự đóng vai trò liên kết các hoạt động quản trị đầu tư với các hoạt động tài chính doanh nghiệp (Madura, 2016). Đồng thời, TTTC cũng là công cụ đắc lực giúp nhà nước quản lý hiệu quả nền kinh tế (Lê Văn Tư, 2006). Tuy nhiên, nếu một bên trong giao dịch nắm được nhiều thông tin hơn bên còn lại sẽ dẫn đến 2 tình trạng thông tin bất cân xứng, khiến nguồn vốn không được phân bổ hiệu quả (Darskuviene, 2010). Thực tế cho thấy có rất nhiều nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến cấu trúc vốn, song hầu hết nghiên cứu chỉ chú trọng đến tác động của những nhân tố nội tại trong doanh nghiệp đến cấu trúc vốn, hoặc tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp mà ít quan tâm đến tác động của sự phát triển TTTC đến cấu trúc vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trẩm Bích Lộc (2022). Tác động TTTC đến cấu trúc vốn doanh nghiệp ASEAN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-thi-truong-tai-chinh-cau-truc-von-doanh-nghiep-niem-yet-asean

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động TTTC đến cấu trúc vốn doanh nghiệp ASEAN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tác động của sự phát triển thị trường tài chính đến cấu trúc vốn doanh nghiệp niêm yết trong cộng đồng kinh tế ASEAN.

Luận án "Tác động TTTC đến cấu trúc vốn doanh nghiệp ASEAN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tác động TTTC đến cấu trúc vốn doanh nghiệp ASEAN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động TTTC đến cấu trúc vốn doanh nghiệp ASEAN" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động TTTC đến cấu trúc vốn doanh nghiệp ASEAN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động TTTC đến cấu trúc vốn doanh nghiệp ASEAN" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động TTTC đến cấu trúc vốn doanh nghiệp ASEAN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter