Luận án tiến sĩ: Tác động của tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng - Dư Thị Lan Quỳnh (ĐH Ngân hàng TP.HCM, 2021)
Phân tích toàn diện tác động tài chính đến sự ổn định hệ thống ngân hàng. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Dư Thị Lan Quỳnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng
Từ sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008, tài chính toàn diện trở thành ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là giúp mọi thành phần kinh tế tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức, sử dụng hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng tại các quốc gia ASEAN. Bên cạnh đó, ổn định hệ thống ngân hàng cũng là vấn đề được quan tâm sâu sắc. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng còn nhiều tranh luận. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ tác động này. Luận án đặt ra câu hỏi về ảnh hưởng của tài chính toàn diện đến sự ổn định ngân hàng. Hệ thống tài chính khu vực ASEAN chủ yếu dựa vào ngân hàng. Do đó, nghiên cứu này mang ý nghĩa lớn cho các nhà hoạch định chính sách. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm, bổ sung cơ sở lý luận còn thiếu hụt.
1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của tài chính toàn diện
Khủng hoảng kinh tế năm 2008 đã thúc đẩy chương trình tài chính toàn diện. Chương trình này hướng tới việc cung cấp dịch vụ tài chính cho mọi đối tượng. Tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức là mục tiêu trọng tâm. Việc sử dụng hiệu quả các dịch vụ này cũng được chú trọng. Nhiều quốc gia, đặc biệt là ASEAN, coi đây là ưu tiên hàng đầu. Tài chính toàn diện đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Nó cũng góp phần vào phát triển bền vững của quốc gia. Các nghiên cứu trước đã chỉ ra vai trò tích cực này. Khái niệm và cách đo lường tài chính toàn diện đã được phát triển. Tuy nhiên, khía cạnh ảnh hưởng đến ổn định ngân hàng cần được làm rõ thêm.
1.2. Ổn định hệ thống ngân hàng Một vấn đề cấp thiết
Ổn định hệ thống ngân hàng là yếu tố then chốt cho nền kinh tế. Sau năm 2008, vấn đề này nhận được sự quan tâm lớn. Các quốc gia ASEAN đặc biệt chú trọng ổn định tài chính nói chung. Ổn định hệ thống ngân hàng riêng biệt cũng là trọng tâm. Sự bất ổn ngân hàng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và đời sống xã hội. Do đó, việc duy trì sự ổn định là cần thiết. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định ngân hàng giúp đưa ra chính sách hiệu quả. Tài chính toàn diện có thể là một trong những yếu tố đó. Cần phân tích tác động của nó một cách khách quan.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu tại ASEAN
Các nghiên cứu quốc tế có quan điểm đa chiều về tác động tài chính toàn diện. Tuy nhiên, tại khu vực ASEAN, một khoảng trống tồn tại. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu nào phân tích mối quan hệ này. Đặc biệt là ảnh hưởng của tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng. Các quốc gia ASEAN có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng là chủ yếu. Điều này khiến việc nghiên cứu trở nên cấp thiết. Việc lấp đầy khoảng trống này mang lại giá trị lớn. Nó cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm. Từ đó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách trong khu vực. Đề tài nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết sự thiếu hụt đó.
II.Định nghĩa và vai trò của tài chính toàn diện trong nền kinh tế
Tài chính toàn diện là một khái niệm đa chiều. Nó bao gồm việc cung cấp dịch vụ tài chính chính thức cho mọi thành phần. Mục tiêu là đảm bảo khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ hiệu quả. Điều này không chỉ giới hạn ở ngân hàng truyền thống. Nó mở rộng ra các tổ chức tài chính khác. Khía cạnh tiếp cận bao gồm sự hiện diện của điểm cung cấp dịch vụ. Nó cũng bao gồm chi phí dịch vụ phải chăng. Sử dụng hiệu quả nghĩa là người dân có thể tận dụng dịch vụ. Các dịch vụ đó phải phù hợp với nhu cầu của họ.
2.1. Các khía cạnh của bao trùm tài chính
Bao trùm tài chính thường được định nghĩa trên ba khía cạnh chính. Đầu tiên là khả năng tiếp cận (access). Mọi người phải có khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính cơ bản. Các dịch vụ này bao gồm tài khoản ngân hàng, tiết kiệm, vay vốn, bảo hiểm. Thứ hai là sử dụng (usage). Sau khi tiếp cận, người dân cần sử dụng các dịch vụ này thường xuyên. Sự sử dụng hiệu quả giúp họ quản lý tài chính tốt hơn. Cuối cùng là chất lượng (quality) của dịch vụ. Dịch vụ tài chính phải an toàn, minh bạch và phù hợp. Chất lượng dịch vụ tốt thúc đẩy niềm tin và sự tham gia. Ba khía cạnh này cùng nhau tạo nên một hệ sinh thái tài chính toàn diện.
2.2. Lợi ích của tài chính toàn diện cho tăng trưởng kinh tế
Tài chính toàn diện mang lại nhiều lợi ích cho phát triển kinh tế. Nó giúp các cá nhân và doanh nghiệp nhỏ tiếp cận vốn. Việc này thúc đẩy đầu tư, sản xuất và tạo việc làm. Tài chính toàn diện cũng hỗ trợ giảm nghèo. Nó trao quyền cho những người yếu thế. Đặc biệt là thông qua các sản phẩm như tín dụng vi mô. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) cũng hưởng lợi. Họ có cơ hội mở rộng hoạt động. Điều này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế tổng thể. Tài chính toàn diện còn cải thiện phân phối thu nhập. Nó giảm bất bình đẳng xã hội. Tóm lại, nó là động lực quan trọng cho phát triển bền vững.
III.Cơ sở lý luận về ổn định hệ thống ngân hàng và tài chính vĩ mô
Ổn định hệ thống ngân hàng là trạng thái mà các ngân hàng hoạt động hiệu quả. Chúng có khả năng chống chịu các cú sốc bên trong và bên ngoài. Một hệ thống ổn định đảm bảo chức năng trung gian tài chính. Nó cung cấp tín dụng, thanh toán, và các dịch vụ thiết yếu khác. Sự bất ổn của một ngân hàng có thể lan truyền. Điều này có thể gây ra khủng hoảng hệ thống. Do đó, việc đo lường và giám sát ổn định là tối quan trọng. Nhiều chỉ số được sử dụng để đánh giá tình trạng này. Các chỉ số này phản ánh sức khỏe tài chính của ngân hàng.
3.1. Các chỉ số đo lường ổn định ngân hàng
Ổn định ngân hàng được đo lường bằng nhiều chỉ số. Chỉ số Z-score ngân hàng là một trong số đó. Z-score đánh giá khả năng phá sản của ngân hàng. Giá trị Z-score cao cho thấy ngân hàng ổn định hơn. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cũng là chỉ số quan trọng. CAR đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để hấp thụ thua lỗ. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) phản ánh chất lượng tài sản. NPL cao cho thấy rủi ro tín dụng lớn. Thanh khoản ngân hàng cũng là yếu tố cốt lõi. Nó thể hiện khả năng đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn. Các chỉ số này giúp nhà quản lý đánh giá rủi ro. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về sức khỏe hệ thống.
3.2. Rủi ro tín dụng và tỷ lệ nợ xấu NPL
Rủi ro tín dụng là rủi ro chính đối với ngân hàng. Nó phát sinh khi người vay không trả được nợ. Điều này dẫn đến tổn thất cho ngân hàng. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) là thước đo trực tiếp của rủi ro tín dụng. NPL được tính bằng tổng các khoản vay không thể thu hồi. NPL tăng cao là dấu hiệu bất ổn. Nó có thể ăn mòn vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là cần thiết. Ngân hàng cần có chính sách cho vay thận trọng. Giám sát chặt chẽ chất lượng tín dụng giúp hạn chế NPL. Mức NPL thấp góp phần vào sự ổn định chung.
3.3. Vai trò của tỷ lệ an toàn vốn CAR và thanh khoản
Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) là lá chắn đầu tiên. Nó bảo vệ ngân hàng khỏi các cú sốc tài chính. CAR cao cho thấy ngân hàng có khả năng hấp thụ thua lỗ tốt hơn. Các quy định Basel yêu cầu mức CAR tối thiểu. Điều này nhằm đảm bảo an toàn cho hệ thống. Thanh khoản ngân hàng cũng rất quan trọng. Nó đảm bảo ngân hàng có đủ tiền mặt. Tiền mặt cần để đáp ứng nhu cầu rút tiền và cho vay mới. Thiếu hụt thanh khoản có thể gây ra khủng hoảng. Nó có thể dẫn đến việc ngân hàng mất khả năng thanh toán. Do đó, duy trì CAR và thanh khoản ở mức lành mạnh là thiết yếu. Chúng là nền tảng cho sự ổn định tài chính vĩ mô.
IV.Phương pháp nghiên cứu tác động tài chính toàn diện ở ASEAN
Nghiên cứu này tập trung vào tác động của tài chính toàn diện. Mục tiêu là đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn sáu quốc gia ASEAN. Các quốc gia này bao gồm Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2008 đến 2019. Đây là giai đoạn quan trọng sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Giai đoạn này chứng kiến sự gia tăng quan tâm đến tài chính toàn diện. Nó cũng có nhiều biến động trong ổn định ngân hàng. Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng.
4.1. Phạm vi và dữ liệu nghiên cứu khu vực ASEAN
Phạm vi nghiên cứu bao gồm sáu nền kinh tế chủ chốt trong ASEAN. Sự lựa chọn này dựa trên tầm quan trọng của hệ thống ngân hàng. Các quốc gia này có sự phát triển tài chính khác nhau. Điều này cung cấp dữ liệu đa dạng cho phân tích. Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian mười hai năm. Từ năm 2008 đến 2019, dữ liệu tài chính được tổng hợp. Dữ liệu này bao gồm các chỉ số về tài chính toàn diện. Nó cũng bao gồm các chỉ số về ổn định hệ thống ngân hàng. Thông tin về chính sách kinh tế vĩ mô cũng được xem xét. Dữ liệu chất lượng cao là nền tảng cho kết quả đáng tin cậy.
4.2. Phương pháp định lượng SGMM
Phương pháp định lượng chính được sử dụng là System Generalized Method of Moments (SGMM). SGMM là phương pháp phù hợp cho dữ liệu bảng động. Nó giúp xử lý các vấn đề nội sinh và biến thiên cá thể. Phương pháp này cho phép ước lượng các mô hình động. Mô hình đó bao gồm các biến trễ của biến phụ thuộc. SGMM giúp đưa ra kết quả ước lượng vững chắc hơn. Điều này đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu các mối quan hệ phức tạp. Mối quan hệ giữa tài chính toàn diện và ổn định ngân hàng thường có tính động. Việc sử dụng SGMM tăng cường độ tin cậy của phát hiện.
4.3. Mục tiêu bổ sung cơ sở lý luận và thực nghiệm
Mục tiêu chính của nghiên cứu là lấp đầy khoảng trống kiến thức. Nó bổ sung cơ sở lý luận về mối quan hệ này. Đồng thời, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại ASEAN. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để thông báo chính sách. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt. Đặc biệt là trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện. Việc này phải đảm bảo duy trì ổn định hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu cũng góp phần vào các cuộc thảo luận học thuật. Nó mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về tài chính toàn diện. Mối liên quan giữa tài chính toàn diện và ổn định tài chính vĩ mô được làm rõ.
V.Phân tích rủi ro và lợi ích từ tài chính toàn diện cho ngân hàng
Tài chính toàn diện mang lại cả lợi ích và rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Một mặt, nó mở rộng cơ sở khách hàng. Nó tăng cường nguồn thu nhập từ các dịch vụ mới. Điều này có thể củng cố sự ổn định của ngân hàng. Tuy nhiên, việc mở rộng ra các phân khúc khách hàng mới cũng tiềm ẩn rủi ro. Các đối tượng này thường có hồ sơ tín dụng yếu hơn. Họ cũng dễ bị tổn thương bởi các cú sốc kinh tế. Ngân hàng cần cân bằng giữa mục tiêu tài chính toàn diện và quản lý rủi ro.
5.1. Tài chính toàn diện Lợi ích và rủi ro tiềm ẩn
Lợi ích của tài chính toàn diện là rõ ràng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó tạo ra một thị trường lớn hơn cho dịch vụ ngân hàng. Điều này giúp đa dạng hóa danh mục cho vay. Nó giảm sự phụ thuộc vào một nhóm khách hàng cụ thể. Tuy nhiên, rủi ro tiềm ẩn cũng không thể bỏ qua. Việc cấp tín dụng cho những người có lịch sử tài chính hạn chế. Điều này có thể làm tăng rủi ro tín dụng. Nó có thể dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ nợ xấu (NPL). Ngân hàng cần có khung đánh giá rủi ro chặt chẽ. Cần phát triển các sản phẩm tài chính phù hợp.
5.2. Tín dụng vi mô và quản lý rủi ro
Tín dụng vi mô là một thành phần quan trọng của tài chính toàn diện. Nó cung cấp các khoản vay nhỏ cho người nghèo. Nó giúp họ khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh. Tín dụng vi mô có thể cải thiện thu nhập và giảm nghèo. Tuy nhiên, việc quản lý tín dụng vi mô cần cẩn trọng. Các khoản vay này thường có rủi ro cao hơn. Điều này do thiếu tài sản thế chấp và hồ sơ tín dụng yếu. Ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống chấm điểm tín dụng mới. Cần có cơ chế giám sát và thu hồi nợ hiệu quả. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro tín dụng. Đồng thời duy trì tỷ lệ nợ xấu (NPL) ở mức chấp nhận được.
VI.Hàm ý chính sách thúc đẩy tài chính toàn diện bền vững và ổn định
Kết quả từ nghiên cứu có thể đưa ra nhiều hàm ý chính sách. Các nhà hoạch định chính sách cần cân nhắc cẩn thận. Mục tiêu là thúc đẩy tài chính toàn diện. Đồng thời phải bảo vệ sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý. Chính phủ, ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính. Sự phát triển tài chính toàn diện phải đi đôi với quản lý rủi ro. Nó cần tạo ra một môi trường tài chính an toàn. Môi trường này hỗ trợ cả người dân và các tổ chức tài chính.
6.1. Khuyến nghị chính sách cho ổn định tài chính vĩ mô
Để đảm bảo ổn định tài chính vĩ mô, cần có chính sách giám sát hiệu quả. Ngân hàng trung ương cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số. Các chỉ số này liên quan đến rủi ro tín dụng và thanh khoản. Cần tăng cường yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn (CAR). Điều này đặc biệt áp dụng cho các ngân hàng tham gia sâu vào tài chính toàn diện. Chính phủ cần hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng tài chính. Ví dụ như hệ thống định danh điện tử và thanh toán kỹ thuật số. Điều này giảm chi phí giao dịch. Nó tăng tính minh bạch của các hoạt động tài chính. Các chính sách này giúp củng cố niềm tin vào hệ thống.
6.2. Hướng phát triển bao trùm tài chính hiệu quả
Phát triển bao trùm tài chính cần có chiến lược rõ ràng. Cần tập trung vào việc giáo dục tài chính cho người dân. Điều này giúp họ sử dụng dịch vụ tài chính một cách có trách nhiệm. Cần khuyến khích đổi mới trong sản phẩm và dịch vụ. Các sản phẩm phải phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng. Đặc biệt là những người chưa được tiếp cận. Cần tạo điều kiện cho các tổ chức phi truyền thống tham gia. Ví dụ như công ty fintech và tổ chức tín dụng vi mô. Tuy nhiên, việc này cần đi kèm với khung pháp lý phù hợp. Nó đảm bảo an toàn và bảo vệ người tiêu dùng. Mục tiêu là đạt được bao trùm tài chính bền vững. Nó cũng phải duy trì được ổn định hệ thống ngân hàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH DƯ THỊ LAN QUỲNH TÁC ĐỘNG CỦA TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN ĐỐI VỚI SỰ ỔN ĐỊNH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH –NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP. HỒ CHÍ MINH DƯ THỊ LAN QUỲNH TÁC ĐỘNG CỦA TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN ĐỐI VỚI SỰ ỔN ĐỊNH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.
NGUYỄN ĐỨC TRUNG TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này chưa từng được trình nộp để lấy học vị Tiến sĩ tại bất cứ một cơ sở đào tạo nào. Luận án là công trình nghiên cứu riêng của tác giả, kết quả nghiên cứu là trung thực, trong đó không có các nội dung đã được công bố trước đây hoặc các nội dung do người khác thực hiện ngoại trừ các trích dẫn được dẫn nguồn đầy đủ trong luận án. Nghiên cứu sinh Dư Thị Lan Quỳnh ii LỜI CẢM ƠN Lời cảm ơn đầu tiên, tôi muốn dành cho PGS.
Nguyễn Đức Trung, người hướng dẫn khoa học đã tận tình định hướng nghiên cứu, góp ý, chỉnh sửa luận án và luôn động viên tôi nỗ lực trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô trong Hội đồng các cấp, đặc biệt là PGS. Đoàn Thanh Hà đã cho tôi nhiều ý kiến góp ý tận tâm, quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy/Cô các thế hệ của trường Đại học Ngân hàng TP Hồ Chí Minh đã dày công trang bị cho tôi đầy đủ kiến thức, kỹ năng, phương pháp giúp tôi hoàn thành tốt việc nghiên cứu trong suốt thời gian học tập và làm nghiên cứu sinh tại trường.
Trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Trường và Khoa Sau đại học đã giúp đỡ, hỗ trợ tốt nhất để tôi có thể hoàn thành chương trình nghiên cứu sinh đúng hạn. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè và các Thầy/Cô trong Khoa Tài chính đã động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành tốt chương trình học tập. Đặc biệt, tôi muốn nói lời cảm ơn đến chồng tôi, người đã luôn đồng hành, chia sẻ, tạo động lực giúp tôi hoàn thành luận án. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Từ sau khủng hoảng kinh tế thế giới 2008, thúc đẩy tài chính toàn diện – hay nói cách khác là thúc đẩy việc tất cả các thành phần trong kinh tế có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính một cách chính thức và có thể sử dụng các dịch vụ đó một cách hiệu quả – được coi là chương trình ưu tiên hàng đầu ở nhiều quốc gia hiện nay, đặc biệt là ở các quốc gia trong ASEAN – Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (xem Rahman, 2015; World Bank, 2015; Tambunlertchai, 2015; ADB, 2015; MAS, 2006; ASEAN, 2020; Trujillo, Sitorus and Aviles, 2018; UNCDF, 2020).
Thuật ngữ này không chỉ được chính phủ các nước cân nhắc cẩn thận, còn được rất nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm. Các nghiên cứu đã chỉ ra khái niệm của tài chính toàn diện, xây dựng cách đo lường tài chính toàn diện, phân tích và cung cấp các bằng chứng chứng tỏ vai trò tích cực của tài chính toàn diện đối với tăng trưởng kinh tế và đối với phát triển bền vững (xem Iqbal and Sami, 2017; Kalunda, 2014; Shankar, 2013; Garcia, 2016; Sarma, 2008, 2012, 2015; Sarma and Pais, 2011; v.) Cũng từ sau năm 2008, ngoài vấn đề tài chính toàn diện, sự ổn định hệ thống ngân hàng cũng là vấn đề được đề cập rất nhiều ở các quốc gia ASEAN (Ovi, Perera and Colombage, 2014). Bàn về ổn định hệ thống tài chính nói chung và ổn định hệ thống ngân hàng nói riêng, các nghiên cứu trên thế giới có các quan điểm khác nhau về tác động của tài chính toàn diện đối với sự ổn định này (xem Hannig and Jansen, 2010; Neaime and Gaysset, 2018; Ahamed and Mallick, 2019; v. Song, ở các nước khu vực ASEAN, chưa có nghiên cứu nào thật sự chú ý đến việc điều tra xem mục tiêu phát triển tài chính toàn diện có ảnh hưởng như thế nào đến sự ổn định của của hệ thống ngân hàng.
Trong luận án, tác giả đã chỉ ra các quốc gia ở khu vực này có hệ thống tài chính dựa vào ngân hàng, do vậy nghiên cứu về tài chính toàn diện (dưới góc độ ngân hàng) là thật sự cần thiết; và đồng thời, việc tìm ra câu trả lời cho câu hỏi nói trên, không chỉ mang lại ý nghĩa hết sức to lớn cho các nhà hoạch định chính sách ở các quốc gia này, mà còn có ý nghĩa đối với những quốc gia có hệ thống tài chính tương tự. Từ sự thiếu hụt nói trên trong các nghiên cứu ở ASEAN, đề tài nghiên cứu “TÁC ĐỘNG CỦA TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN ĐỐI VỚI SỰ ỔN ĐỊNH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG” là cần thiết để bổ sung cơ sở lý luận cũng như bằng chứng thực nghiệm về tác động của tài chính toàn diện đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu thực hiện trong phạm vi sáu quốc gia khu vực ASEAN (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, iv Việt v Nam), thời gian 2008 – 2019, với các phương pháp định tính và định lượng (System Generalized Method of Moments – SGMM) Trong nghiên cứu này, tác giả đã nêu các cơ sở lý luận về tài chính toàn diện và ổn định hệ thống ngân hàng. Với tài chính toàn diện, tác giả xác định khái niệm của thuật ngữ này trên ba khía cạnh: thâm nhập, sẵn có và sử dụng, do vậy cũng sẽ đo lường mức độ tài chính toàn diện trên ba phương diện này.
Với ổn định hệ thống ngân hàng, tác giả xem nó là ổn định của từng ngân hàng, từ đó tác giả sử dụng chỉ số đo lường là Zscore đại diện cho sự ổn định chung của mỗi ngân hàng, ngoài ra tác giả còn quan sát sự ổn định của tăng trưởng tiền gửi và tỷ lệ nợ xấu. Tác giả cũng đã tìm ra hai kênh dẫn chính bao gồm tiền gửi và cho vay, thông qua đó tài chính toàn diện có thể tác động đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy tài chính toàn diện có vai trò tích cực với sự ổn định của hệ thống ngân hàng ở các nước khu vực ASEAN. Kết quả này đồng nhất với các nghiên cứu thực nghiệm khác đã được thực hiện trước đó.
Đây là kết luận trọng yếu nhất của luận án, rằng các ngân hàng hoạt động ở các môi trường có tài chính toàn diện cao có thể cải thiện sự ổn định. Tác giả cũng đã chỉ ra các biến phụ thuộc khác có tác động tích cực đến ổn định hệ thống ngân hàng gồm quy mô, mức độ vốn hóa, tỷ lệ tài sản có khả năng sinh lời và tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế; đồng thời cũng lưu ý việc gia tăng các trích lập dự phòng rủi ro vỡ nợ hay gia tăng các thu nhập phi lãi sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định. Kết quả này của nghiên cứu đã có đóng góp cả về lý luận, thực tiễn. Chính vì vậy, nghiên cứu cho rằng thúc đẩy tài chính toàn diện vẫn cần được ưu tiên hàng đầu của các chính phủ ở ASEAN hiện nay, để từ đó nâng cao tính ổn định của hệ thống ngân hàng nói riêng và hệ thống tài chính nói chung.
Song thúc đẩy tài chính toàn diện không phải là việc đơn giản. Do vậy, một số hàm ý chính sách dành cho chính phủ các nước ở ASEAN cũng được tác giả đề xuất, với sự nhấn mạnh vào việc thúc đẩy tài chính toàn diện cần tập trung đồng thời vào cả ba khía cạnh: (1) gia tăng số lượng tài khoản được mở tại các ngân hàng trong người dân; (2) mở rộng các chi nhánh ngân hàng hoặc gia tăng số lượng ATM; và (3) khuyến thích việc người dân sử dụng các dịch vụ tài chính chính thống ở các ngân hàng. Ngoài ra việc duy trì một nền kinh tế lành mạnh và tăng trưởng ổn định cũng rất quan trọng cho cả việc thúc đẩy tài chính toàn diện và ổn định hệ thống ngân hàng. Từ khóa: tài chính toàn diện, ổn định hệ thống ngân hàng.
vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.iii MỤC LỤC.v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.ix DANH MỤC BẢNG.xi DANH MỤC HÌNH.xii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU.4 Mục tiêu tổng quát.4 Mục tiêu cụ thể.4 Câu hỏi nghiên cứu. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi về không gian. Phạm vi về thời gian.
Phạm vi về nội dung. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU.9 Phương pháp nghiên cứu. ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI.11 Đóng góp về mặt lý luận.11 Đóng góp về mặt thực tiễn. KẾT CẤU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.12 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN VÀ SỰ ỔN ĐỊNH CỦA HỆ THỐNG NGÂN HÀNG.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN. Khái niệm của tài chính toàn diện. Vai trò và ý nghĩa của tài chính toàn diện. Tài chính toàn diện và sự ổn định tài chính.
Tài chính toàn diện và tăng trưởng kinh tế. Tài chính toàn diện và phát triển bền vững. Các chỉ số đo lường tài chính toàn diện. Các chỉ số riêng lẻ.
Chỉ số tổng hợp về tài chính toàn diện. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG. Khái niệm về ổn định hệ thống tài chính. Khái niệm về ổn định hệ thống ngân hàng.
Các chỉ số đo lường ổn định hệ thống ngân hàng. Chỉ số Zscore. Một số chỉ số đo lường khác. Một số nhân tố ảnh hưởng đến ổn định hệ thống ngân hàng.
Các nhân tố bên trong. Các nhân tố bên ngoài. TÁC ĐỘNG CỦA TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN ĐỐI VỚI SỰ ỔN ĐỊNH HỆ THỐNG NGÂN HÀNG. Tài chính toàn diện tác động tiêu cực đến ổn định hệ thống ngân hàng.
Tài chính toàn diện tác động tích cực đến ổn định hệ thống ngân hàng. Gia tăng tiền gửi bán lẻ ổn định. Mở rộng cho vay an toàn. Sự phát triển bền vững.
LƯỢC KHẢO CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU. Lược khảo các nghiên cứu về tài chính toàn diện. Lược khảo các nghiên cứu về sự ổn định hệ thống ngân hàng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dư Thị Lan Quỳnh (2021). Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-tai-chinh-toan-dien-den-on-dinh-he-thong-ngan-hang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích toàn diện tác động tài chính đến sự ổn định hệ thống ngân hàng. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.
Luận án "Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động tài chính toàn diện đến ổn định hệ thống ngân hàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.