Luận án tiến sĩ: Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính NHTM Việt Nam - Trường ĐH Ngân hàng TP.HCM
Tác động tái cấu trúc ngân hàng đến hiệu quả tài chính thương mại Việt Nam qua nghiên cứu thực nghiệm mới nhất.
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Dương Nguyễn Thanh Tâm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan tái cấu trúc hệ thống ngân hàng Việt Nam
Luận án tiến sĩ này phân tích tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế vĩ mô đối mặt nhiều thách thức sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều đề án chiến lược nhằm tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Mục tiêu chính là xử lý các yếu kém nội tại, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng lực cạnh tranh. Quá trình này được chia thành nhiều giai đoạn, với những mục tiêu cụ thể. Việc đánh giá khách quan kết quả của các giai đoạn tái cấu trúc là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về những biến động trong hiệu quả hoạt động tài chính của các tổ chức tín dụng. Các dữ liệu từ 30 ngân hàng thương mại được phân tích kỹ lưỡng. Đây là cơ sở để rút ra những kết luận quan trọng về tầm ảnh hưởng của chính sách.
1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và ngành ngân hàng
Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã lan rộng, gây ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế Việt Nam. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế chứng kiến sự suy giảm liên tục trong các năm 2008 và 2009. Đến năm 2011, nền kinh tế lại đối mặt với tình trạng suy thoái trở lại. Trong bối cảnh khó khăn đó, những tồn tại và hạn chế của hệ thống ngân hàng Việt Nam, tích tụ qua nhiều năm, đã trở nên trầm trọng. Nguy cơ gây mất an toàn hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam gia tăng, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của nền kinh tế vĩ mô. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho việc tái cơ cấu hệ thống ngân hàng để đảm bảo sự phát triển bền vững.
1.2. Đề án tái cơ cấu hệ thống ngân hàng thương mại
Trước tình hình yếu kém của nền kinh tế và hệ thống ngân hàng, cũng như yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, chính phủ đã ban hành các đề án chiến lược. Đề án 254 tái cấu trúc các tổ chức tín dụng (TCTD) giai đoạn 2011-2015, được ban hành kèm theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01/3/2012, là bước đi đầu tiên. Tiếp theo, Đề án 1058 "Cơ cấu lại hệ thống các TCTD gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020" được ban hành tại Quyết định số 1058/QĐ-TTg ngày 19/7/2017. Các đề án này có mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính, xử lý tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tăng cường hệ số an toàn vốn (CAR), qua đó củng cố sự vững mạnh của toàn bộ hệ thống ngân hàng và đảm bảo quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả hơn.
II.Phương pháp đánh giá hiệu quả tài chính ngân hàng
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học để đánh giá tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập kỹ lưỡng, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Việc sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng cho phép một phân tích toàn diện. Các chỉ số hiệu quả hoạt động tài chính quan trọng được lựa chọn để đo lường khả năng sinh lời, chất lượng tài sản và hiệu quả quản lý chi phí. Khung phân tích này giúp nhận diện rõ ràng những thay đổi trong hiệu suất của các ngân hàng qua từng giai đoạn tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng cụ thể về sự biến động của ngành.
2.1. Nguồn dữ liệu và phạm vi nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này sử dụng dữ liệu theo năm, bao phủ một giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ 2007 đến 2019. Mẫu nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng, bao gồm 30 ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc thu thập dữ liệu kỹ lưỡng giúp đảm bảo tính đại diện. Nghiên cứu áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Các phương pháp định tính như mô tả, phân tích và so sánh được sử dụng để cung cấp cái nhìn sâu sắc. Đồng thời, phương pháp định lượng được thực nghiệm để đo lường cụ thể tác động của tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Phạm vi dữ liệu rộng lớn cho phép đánh giá toàn diện các biến động về hiệu quả tài chính trong suốt quá trình tái cấu trúc của ngành ngân hàng Việt Nam.
2.2. Các chỉ số hiệu quả hoạt động tài chính được sử dụng
Để đánh giá một cách toàn diện hiệu quả tài chính của các ngân hàng, luận án đã sử dụng nhiều chỉ số kinh tế quan trọng. Các chỉ số chính bao gồm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), đo lường khả năng sinh lời từ tài sản. Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh hiệu quả sử dụng vốn của chủ sở hữu. Biên lãi thuần (NIM) cho biết lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Bên cạnh đó, các chỉ số về chất lượng tài sản như tỷ lệ nợ xấu (NPL) và khả năng phòng ngừa rủi ro như hệ số an toàn vốn (CAR) cũng được xem xét. Nghiên cứu cũng phân tích tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) để đánh giá hiệu quả quản lý chi phí. Những chỉ số này giúp đo lường tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả hoạt động tài chính một cách khách quan.
III.Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính chung
Quá trình tái cấu trúc hệ thống ngân hàng đã tạo ra những biến động rõ rệt trong hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn trước tái cấu trúc cho thấy hiệu suất cao. Tuy nhiên, khi các chính sách tái cơ cấu được triển khai, đặc biệt trong giai đoạn đầu, ngành ngân hàng đã trải qua thời kỳ suy giảm. Điều này phản ánh những khó khăn ban đầu trong việc xử lý các vấn đề tồn đọng. Sau đó, các nỗ lực tái cấu trúc bắt đầu phát huy tác dụng. Kết quả là sự cải thiện đáng kể về hiệu quả hoạt động tài chính trong những năm gần đây. Sự phục hồi này minh chứng cho hiệu quả dài hạn của các đề án đã được triển khai.
3.1. Hiệu quả tài chính trước giai đoạn tái cấu trúc
Trước khi các chương trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng được triển khai rộng rãi (giai đoạn 2007-2010), 30 ngân hàng thương mại Việt Nam trong mẫu nghiên cứu cho thấy hiệu quả tài chính trung bình ở mức cao. Các chỉ số hiệu quả hoạt động tài chính như ROA và ROE đều thể hiện xu hướng tăng trưởng tích cực. Giai đoạn này trùng với thời kỳ nền kinh tế Việt Nam có nhiều thuận lợi, tạo điều kiện cho các ngân hàng phát triển. Nền tảng hoạt động vững chắc được thiết lập. Kết quả này cung cấp một điểm tham chiếu quan trọng để so sánh với các giai đoạn sau của quá trình tái cấu trúc, từ đó đánh giá mức độ ảnh hưởng của chính sách.
3.2. Biến động hiệu quả tài chính qua các giai đoạn tái cấu trúc
Khi các biện pháp tái cấu trúc được thực hiện bắt đầu từ năm 2011, hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam chứng kiến sự suy giảm đáng kể. Điều này đặc biệt rõ rệt trong giai đoạn tái cấu trúc thứ nhất (2012-2015), phản ánh những khó khăn từ nền kinh tế suy thoái và quá trình xử lý các vấn đề nội tại của hệ thống. Tuy nhiên, bước sang giai đoạn tái cấu trúc thứ hai (2016-2019), hiệu quả tài chính đã được cải thiện trở lại và có nhiều khởi sắc. Đặc biệt, năm 2019 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ, cho thấy các nỗ lực tái cơ cấu hệ thống ngân hàng đã bắt đầu mang lại quả ngọt và định hình lại bức tranh hiệu quả hoạt động tài chính của ngành.
3.3. Sự cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính gần đây
Giai đoạn 2016-2019 là minh chứng cho sự phục hồi và cải thiện đáng kể trong hiệu quả hoạt động tài chính của các ngân hàng. Các biện pháp tái cấu trúc hệ thống ngân hàng đã phát huy tác dụng tích cực. Khả năng sinh lời được nâng cao, thể hiện qua sự tăng trưởng của tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Đồng thời, các ngân hàng đã tăng cường quản trị rủi ro tín dụng, giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL) và củng cố hệ số an toàn vốn (CAR). Việc tối ưu hóa biên lãi thuần (NIM) và kiểm soát hiệu quả tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) cũng góp phần vào sự cải thiện này, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của ngân hàng.
IV.Hiệu quả tài chính ngân hàng Phân loại theo loại hình
Nghiên cứu đã phân tích sự khác biệt trong hiệu quả tài chính giữa các loại hình ngân hàng thương mại Việt Nam, cụ thể là ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM_CP) và ngân hàng thương mại nhà nước (NHTM_NN). Kết quả cho thấy các xu hướng riêng biệt trước và sau quá trình tái cấu trúc. NHTM_CP thể hiện sự năng động và khả năng phục hồi ấn tượng trong giai đoạn sau. Sự so sánh này giúp làm nổi bật những đặc điểm và lợi thế cạnh tranh của từng nhóm ngân hàng. Nó cũng cung cấp góc nhìn sâu sắc về tác động của tái cơ cấu hệ thống ngân hàng lên các cấu trúc sở hữu khác nhau.
4.1. Ngân hàng thương mại cổ phần và ngân hàng nhà nước
Nghiên cứu đã tiến hành so sánh chuyên sâu về hiệu quả tài chính giữa hai nhóm ngân hàng chính: ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM_CP) và ngân hàng thương mại nhà nước (NHTM_NN). Trước giai đoạn tái cấu trúc, NHTM_CP thể hiện khả năng tạo ra lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) tốt hơn. Điều này cho thấy sự năng động và khả năng sinh lời từ tài sản ban đầu của khối cổ phần. Tuy nhiên, khả năng tạo ra lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và biên lãi thuần (NIM) của NHTM_CP lại thấp hơn so với NHTM_NN. Sự khác biệt này phản ánh cơ cấu vốn, quy mô hoạt động và chiến lược kinh doanh đặc thù giữa hai loại hình ngân hàng, cũng như mức độ quản trị rủi ro tín dụng và môi trường hoạt động.
4.2. So sánh hiệu quả tài chính qua các giai đoạn
Trong giai đoạn tái cấu trúc thứ nhất (2012-2015), hiệu quả tài chính của cả NHTM_CP và NHTM_NN đều chứng kiến sự sụt giảm đáng kể. Các chỉ số như ROA, ROE và NIM của NHTM_CP thấp hơn so với NHTM_NN trong giai đoạn này. Điều này cho thấy tác động tiêu cực chung của quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng lên toàn ngành. Tuy nhiên, đến giai đoạn tái cấu trúc thứ hai (2016-2019), NHTM_CP đã thể hiện sự cải thiện hiệu quả tài chính đáng kể và vượt trội. Chỉ số ROA của NHTM_CP vượt cao hơn hẳn NHTM_NN. Đồng thời, NIM của NHTM_CP cũng tiệm cận với mức của NHTM_NN. Điều này chứng tỏ khả năng thích nghi và phục hồi mạnh mẽ của khối ngân hàng cổ phần sau tái cấu trúc, đồng thời nâng cao hệ số an toàn vốn (CAR) và giảm tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR).
V.Sáp nhập và mua lại Tác động hiệu quả hoạt động tài chính
Hoạt động sáp nhập và mua lại ngân hàng (M&A) là một phần không thể thiếu trong chiến lược tái cơ cấu hệ thống ngân hàng. Nghiên cứu đã đánh giá tác động của các giao dịch M&A đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng. Các kết quả cho thấy sự phức tạp và những biến động khác nhau qua các giai đoạn. Ban đầu, M&A có thể được xem là một yếu tố thúc đẩy hiệu suất. Tuy nhiên, những thách thức trong việc tích hợp và xử lý các vấn đề tồn đọng của ngân hàng sáp nhập có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động tài chính về sau. Việc hiểu rõ những nguyên nhân này rất quan trọng để đưa ra các quyết định tái cấu trúc hiệu quả.
5.1. Ảnh hưởng của M A đến hiệu quả tài chính
Các hoạt động sáp nhập và mua lại ngân hàng (M&A) đóng vai trò quan trọng trong tiến trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng, trước giai đoạn tái cấu trúc thứ hai (tức là giai đoạn trước năm 2016), các ngân hàng đã tham gia M&A (NHTM_MA) có hiệu quả tài chính cao hơn so với các ngân hàng không thực hiện M&A (NHTM_NO). Điều này có thể được lý giải bởi các ngân hàng mạnh hơn thực hiện M&A để mở rộng quy mô hoặc củng cố vị thế thị trường. Quyết định M&A thường đi kèm với kỳ vọng cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính tổng thể. Nó cũng là một chiến lược để tăng cường tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
5.2. Nguyên nhân biến động hiệu quả của ngân hàng sáp nhập
Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý là trong giai đoạn tái cấu trúc thứ hai (2016-2019), hiệu quả tài chính của nhóm NHTM_MA lại suy giảm so với nhóm NHTM_NO. Thực tế cho thấy rằng, hầu hết các NHTM_MA trong giai đoạn tái cấu trúc thứ nhất (2011-2015) có hiệu quả hoạt động kém. Các giao dịch M&A thường là giải pháp để xử lý các ngân hàng yếu kém. Việc sáp nhập các ngân hàng có vấn đề có thể tạo ra thách thức lớn trong việc tích hợp hệ thống, văn hóa và đặc biệt là trong quản trị rủi ro tín dụng. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu (NPL) và cần thời gian để ổn định và cải thiện hiệu quả hoạt động tài chính, đồng thời tối ưu hóa biên lãi thuần (NIM) và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR).
VI.Kết luận Hàm ý chính sách tái cơ cấu ngân hàng
Nghiên cứu đã cung cấp những kết luận quan trọng về tác động của tái cấu trúc đối với hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Các kết quả cho thấy sự biến động đáng kể qua các giai đoạn triển khai chính sách. Giai đoạn sau của quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng đã mang lại những cải thiện tích cực. Để duy trì và phát huy những thành quả này, cần có những hàm ý chính sách rõ ràng. Việc tập trung vào quản trị rủi ro tín dụng và củng cố nội lực ngân hàng là yếu tố then chốt. Điều này giúp đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng, góp phần vào ổn định chung của nền kinh tế.
6.1. Tóm tắt kết quả chính
Nghiên cứu khẳng định tái cấu trúc hệ thống ngân hàng đã tác động đáng kể đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Giai đoạn đầu tái cấu trúc chứng kiến sự sụt giảm. Tuy nhiên, giai đoạn sau đó, đặc biệt từ năm 2016, hiệu quả hoạt động tài chính đã phục hồi mạnh mẽ. Ngân hàng thương mại cổ phần thể hiện khả năng thích nghi và tăng trưởng vượt trội. Kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan về quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng tại Việt Nam. Nó cũng chỉ ra rằng các chính sách đã và đang đi đúng hướng, mang lại những cải thiện thực chất cho toàn ngành, thể hiện qua các chỉ số ROA, ROE và NIM.
6.2. Đề xuất cải thiện quản trị rủi ro tín dụng
Để duy trì đà tăng trưởng và phát huy hơn nữa hiệu quả tài chính, cần tiếp tục tập trung vào các giải pháp bền vững. Tăng cường quản trị rủi ro tín dụng là yếu tố then chốt. Việc giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL) và củng cố hệ số an toàn vốn (CAR) là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng cần liên tục cải thiện biên lãi thuần (NIM) thông qua đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, đồng thời kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) để tối ưu hóa lợi nhuận. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục ban hành các chính sách hỗ trợ, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng Việt Nam, góp phần vào ổn định kinh tế vĩ mô và nâng cao vị thế của ngành.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH DƯƠNG NGUYỄN THANH TÂM TÁC ĐỘNG CỦA TÁI CẤU TRÚC ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng MÃ SỐ: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHAN DIÊN VỸ TS. HOÀNG NGỌC TIẾN TP. HỒ CHÍ MINH, THÁNG 3 NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án “Tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam” là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Tất cả tài liệu tham khảo đều có nguồn gốc rõ ràng, được công bố theo đúng quy định và được trích dẫn đầy đủ. Nội dung của luận án do tôi tự nghiên cứu một cách trung thực, khoa học và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 3 năm 2021 Người cam đoan Dương Nguyễn Thanh Tâm ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này tôi nhận được sự quan tâm của Ban Giám hiệu và sự hỗ trợ của khoa sau đại học. Kết quả nghiên cứu khoa học dựa trên sự hướng dẫn, động viên và hỗ trợ rất nhiều từ thầy cô.
Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể người hướng dẫn đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Những gợi ý, chỉnh sửa, góp ý và động viên của quý thầy đã tạo cho tôi nhiều động lực về tinh thần, giúp đỡ tôi trong những lúc tôi cảm thấy khó khăn nhất, mang đến cho tôi những kiến thức khoa học rộng lớn và sâu sắc về chuyên môn. Những kiến thức này không chỉ bổ ích cho luận án mà còn hỗ trợ tôi rất nhiều trong việc nghiên cứu sau này. Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường, phòng đào tạo sau đại học đã hỗ trợ công tác đào tạo trong suốt thời gian tôi học tập tại đây.
Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo đã tạo điều kiện trong công việc để tôi có thể vừa hoàn thành luận án, vừa công tác tốt tại đơn vị. Tôi cũng cảm ơn tập thể đồng nghiệp đã chia sẻ, động viên để tôi hoàn thành tốt luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn sát cánh bên tôi, chia sẻ cùng tôi tinh thần và thời gian để giúp tôi hoàn thành luận án. Hồ Chí Minh, ngày 01 tháng 3 năm 2021 Tác giả luận án NCS.
DƯƠNG NGUYỄN THANH TÂM iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính nổ ra tại Mỹ vào năm 2008 và lan rộng ra nhiều nước trên thế giới, tình hình kinh tế vĩ mô của Việt Nam cũng gặp nhiều khó khăn. Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế liên tục giảm vào những năm 2008 và 2009. Sang năm 2010, nền kinh tế có dấu hiệu phục hồi nhưng từ năm 2011 tăng trưởng kinh tế lại suy giảm trở lại. Cùng với những khó khăn của nền kinh tế trong giai đoạn này, những tồn tại, hạn chế của hệ thống ngân hàng Việt Nam được tích tụ trong nhiều năm có nguy cơ gây mất an toàn hoạt động của hệ thống NHTM và ảnh hưởng đến nền kinh tế vĩ mô.
Trước những yếu kém của nền kinh tế và hệ thống ngân hàng cũng như yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, chính phủ đã ban hành đề án 254 tái cấu trúc hệ thống các TCTD tại Việt Nam giai đoạn 1 từ năm 2011 – 2015 ban hành kèm theo Quyết định số 254/QĐ-TTg ngày 01 tháng 3 năm 2012 và đề án 1058 “Cơ cấu lại hệ thống các TCTD gắn với xử lý nợ xấu giai đoạn 2016-2020” tại Quyết định số 1058/QĐ-TTg ngày 19/7/2017. Vậy hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2007 – 2019 như thế nào, tái cấu trúc có thực sự đem lại hiệu quả tài chính cho các NHTM Việt Nam hay không, tác giả đã lựa chọn đề tài “Tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam”. Bằng cách sử dụng dữ liệu theo năm trong giai đoạn 2007 – 2019 cùng với phương pháp nghiên cứu định tính như mô tả, phân tích, so sánh và các phương pháp định lượng, luận án đã thực nghiệm phương pháp nói trên cho 30 ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả tài chính trung bình của 30 NHTM trong mẫu nghiên cứu trước tái cấu trúc ở mức cao và tăng trưởng, nhưng khi kinh tế suy thoái, NHTM thực hiện tái cấu trúc vào năm 2011 thì hiệu quả tài chính của NHTM Việt Nam suy giảm, bước sang giai đoạn tái cấu trúc thứ 2 từ năm 2016 thì hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam được cải thiện trở lại và có nhiều khởi sắc trong năm 2019.
Trước tái cấu trúc NHTM_CP có khả năng tạo ra lợi nhuận trên tài sản tốt hơn nhưng lại có thể tạo ra lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu và thu nhập lãi thuần trên tài sản thấp hơn NHTM_NN. Đến giai đoạn tái cấu trúc thứ nhất từ năm 2012 đến 2015, hiệu quả tài chính của cả NHTM_CP và NHTM_NN đều sụt giảm; ROAA, ROEA, NIM của NHTM_CP thấp hơn NHTM_NN và đến giai đoạn tái cấu trúc thứ hai từ 2016 – 2019 thì NHTM_CP có sự cải thiện hiệu quả tài chính đáng kể so với NHTM_NN, chỉ số ROA của NHTM_CP vượt cao hơn NHTM_NN, chỉ số NIM của NHTM_CP tiệm cận NHTM_NN. iv Hiệu quả tài chính của NHTM_MA trước tái cấu trúc giai đoạn 2 năm 2016 thì cao hơn các NHTM_NO. Giai đoạn tái cấu trúc thứ 2 thể hiện hiệu quả tài chính của các NHTM_MA suy giảm so với NHTM_NO.
Thực tế cho thấy hầu hết các NHTM_MA trong giai đoạn tái cấu trúc thứ nhất từ 2011 – 2015 có hiệu quả kém nên sau đó do các NHTM có hiệu quả tốt phải chia sẻ rủi ro với các NHTM yếu kém nên hiệu quả của các NHTM mục tiêu sau sáp nhập bị giảm sút nhưng theo xu hướng đang tăng dần. Kết quả nghiên cứu tác động của tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính của các NHTM Việt Nam cho thấy có nhiều nét tương đồng với các nghiên cứu trước trên thế giới và tại Việt Nam. Các biến có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến ROAA như: ROAA_1, INT, ETA, CAR, PRV, LAB, RE2, GDP, các biến có ý nghĩa thống kê có tác động ngược chiều đến ROAA như: LTE, NPL, STA, MVA, CTI, CTA, INF. Các biến có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến ROEA như: ROEA_1, INT, ETA, CAR, FOR, MVA, PRV, LAB, RE2, GDP, các biến có ý nghĩa thống kê có tác động ngược chiều đến ROEA như: LTE, NPL, STA, CTI, CTA, INF.
Các biến có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến NIM như: NIM_1, NPL, INT, ETA, CAR, MVA, PRV, EXP, CTA, RE2, INF; các biến có ý nghĩa thống kê có tác động ngược chiều đến NIM như: LTE, STA, CTI, RE1, GDP. Kết quả nghiên cứu này là cơ sở cho các hàm ý chính sách đối với các NHTM, NHNN cho hoạt động tái cấu trúc tài chính, tái cấu trúc sở hữu và tái cấu trúc hoạt động. Từ khóa: tái cấu trúc ngân hàng, tái cấu trúc tài chính, tái cấu trúc sở hữu, tái cấu trúc hoạt động, hiệu quả tài chính. v SUMMARY OF THESIS In the context of the financial crisis that broke out in the US in 2008 and spread to many countries around the world, the macroeconomic situation of Vietnam also faced many difficulties.
Economic growth rate continued to decline in 2008 and 2009. In 2010, the economy showed signs of recovery, but since 2011, economic growth has declined again. Along with the difficulties of the economy in this period, the shortcomings and limitations of the Vietnamese banking system accumulated for many years risk causing the unsafe operation of the commercial banking system and affecting macro economy. Faced with the weaknesses of the economy and banking system as well as the requirements of a new development phase, the government issued Project 254 to restructure the system of credit institutions in Vietnam, phase 1 from 2011 to 2015.
Issued together with Decision No. 254/QD-TTg dated March 1, 2012 and project 1058 “Restructuring the system of credit institutions in association with dealing with bad debts in the 2016-2020 period” in Decision No. 1058/QD- TTg dated July 19, 2017. So how is the financial performance of Vietnam’s commercial banks in the 2007 – 2019 period, does restructuring really bring financial performance to Vietnamese commercial banks, the author chose the topic “Impact of restructuring to financial performance of Vietnamese commercial banks ”.
Using data by year in the period 2007 – 2019 together with qualitative research methods such as description, analysis, comparison and quantitative methods, the thesis experimented with the above method for 30 banks. Vietnamese commercial goods. The research results show that the average financial performance of 30 commercial banks in the pre-restructuring sample is high and growing, but when the economy recession, commercial banks carry out the restructuring in 2011, the Vietnam’s main commercial banks decline, entering the second restructuring phase from 2016, the financial performance of Vietnamese commercial banks has been improved again and has flourished in 2019. Before restructuring, commercial banks have the ability to create a better return on assets, but they can generate a lower return on equity and lower net interest income on assets than SOCBs.
By the first restructuring period from 2012 to 2015, the financial performance of both commercial banks and SOCBs declined; ROAA, ROEA, NIM of SOCBs are lower than that of SOCBs and by the second restructuring period from 2016 to vi 2019, commercial banks have significantly improved financial performance compared to SOCBs, ROA of SOCBs is higher than SOCBs, only NIM number of commercial bank_CP is asymptotic to SOCB. Financial performance of commercial banks_MA before the second phase restructuring in 2016 is higher than that of commercial banks_NO. The second stage of restructuring shows the financial performance of commercial banks_MA decline compared to commercial banks_NO. In fact, most of commercial banks_MA in the first restructuring period from 2011 to 2015 had poor performance, so then because commercial banks with good performance had to share risks with weak commercial banks, the performance of commercial banks.
Target post-merger is reduced but in an ascending trend. The research results on the impact of restructuring on financial performance of Vietnamese commercial banks show that there are many similarities with previous studies in the world and in Vietnam. The statistically significant variables had a positive impact on ROAA such as: ROAA_1, INT, ETA, CAR, PRV, LAB, RE2, GDP, and statistically significant variables had a negative impact on ROAA such as: LTE, NPL , STA, MVA, CTI, CTA, INF. Statistically significant variables have a positive impact on ROEA such as: ROEA_1, INT, ETA, CAR, FOR, MVA, PRV, LAB, RE2, GDP, statistically significant variables have opposite effects on ROEA such as : LTE, NPL, STA, CTI, CTA, INF.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Nguyễn Thanh Tâm (2021). Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-tai-cau-truc-den-hieu-qua-tai-chinh-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tác động tái cấu trúc ngân hàng đến hiệu quả tài chính thương mại Việt Nam qua nghiên cứu thực nghiệm mới nhất.
Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.
Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động tái cấu trúc đến hiệu quả tài chính ngân hàng thương mại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.