Luận án tiến sĩ: Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng - Nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á (Trần Thị Thanh Nga)

Nghiên cứu ảnh hưởng rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á thông qua phân tích dữ liệu thực tế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý thuyết rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại
Số trang:
211 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý thuyết rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại

Thanh khoản là yếu tố sống còn đối với hệ thống tài chính. Rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại xuất hiện khi tổ chức tín dụng mất khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính tức thời. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của toàn bộ hệ thống ngân hàng. Khi người gửi tiền rút vốn hàng loạt, ngân hàng buộc phải bán tài sản có tính thanh khoản thấp với giá rẻ. Điều này tạo ra áp lực tài chính nghiêm trọng và làm suy giảm lợi nhuận. Cơ chế tạo lập thanh khoản đòi hỏi sự cân đối giữa nguồn vốn ngắn hạn và danh mục cho vay dài hạn. Do đó, việc nghiên cứu các lý thuyết thanh khoản cung cấp nền tảng quan trọng để nhận diện sớm các nguy cơ mất cân đối dòng tiền. Sự ổn định thanh khoản giúp bảo vệ uy tín ngân hàng và củng cố lòng tin của thị trường.

1.1. Bản chất và định nghĩa rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại

Rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại phát sinh từ sự bất cân xứng về kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có. Ngân hàng huy động vốn ngắn hạn nhưng cho vay trung và dài hạn. Khi nhu cầu rút tiền tăng đột biến, ngân hàng rơi vào trạng thái thiếu hụt tiền mặt tạm thời. Rủi ro thanh khoản được phân loại thành rủi ro thanh khoản nguồn vốn và rủi ro thanh khoản thị trường. Rủi ro nguồn vốn phản ánh việc không huy động đủ tiền mặt với chi phí hợp lý. Rủi ro thị trường xảy ra khi ngân hàng không thể bán tài sản mà không chịu mức chiết khấu lớn. Nhận thức đúng bản chất rủi ro giúp định hình các biện pháp dự phòng hiệu quả. Kiểm soát tốt rủi ro thanh khoản là tiền đề để duy trì hoạt động kinh doanh liên tục và an toàn.

1.2. Các lý thuyết kinh tế nền tảng về thanh khoản ngân hàng

Nhiều học thuyết kinh tế phân tích sâu sắc nguồn gốc thanh khoản trong hoạt động ngân hàng. Lý thuyết chuyển dịch tài sản nhấn mạnh việc nắm giữ tài sản có tính thanh khoản cao để bán nhanh khi cần thiết. Lý thuyết khả năng chuyển đổi thị trường cho rằng các công cụ tài chính có thể chuyển hóa thành tiền tệ nếu thị trường thứ cấp phát triển mạnh. Ngoài ra, lý thuyết dự trữ thanh khoản chỉ ra tầm quan trọng của việc duy trì dự trữ vượt mức để đối phó dòng tiền bất ngờ. Sự kết hợp giữa các học thuyết này giúp giải thích hành vi quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng trong môi trường kinh tế biến động. Khi áp dụng vào thực tế, các định chế tài chính cần cân bằng giữa lợi nhuận và mức độ an toàn thanh khoản tối thiểu.

1.3. Khung giám sát quốc tế theo chuẩn mực Basel II và Basel III

Ủy ban Basel thiết lập các khung quy chuẩn nhằm tăng cường sức chống chịu cho hệ thống ngân hàng toàn cầu. Chuẩn mực Basel II và Basel III đặt trọng tâm vào việc kiểm soát rủi ro vốn và rủi ro thanh khoản. Khung Basel II tập trung vào tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và quy trình đánh giá nội bộ. Tuy nhiên, khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 thúc đẩy sự ra đời của hiệp ước Basel III với các chỉ số thanh khoản nghiêm ngặt hơn. Khung giám sát mới này yêu cầu ngân hàng thiết lập bộ đệm vốn dự phòng và quy trình kiểm tra sức chịu tải định kỳ. Các tiêu chuẩn quốc tế buộc các ngân hàng thương mại phải nâng cao tính minh bạch và tăng cường năng lực ứng phó với cú sốc vĩ mô.

II. Đánh giá hiệu quả kinh doanh ngân hàng qua các chỉ số

Hiệu quả kinh doanh ngân hàng phản ánh khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững từ các nguồn lực sẵn có. Đánh giá hiệu quả kinh doanh đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa nhiều chỉ tiêu tài chính định lượng. Các chỉ số này giúp đo lường mức độ sinh lời, khả năng kiểm soát chi phí và chất lượng tài sản. Việc tối ưu hóa lợi nhuận không thể tách rời việc kiểm soát các rủi ro hoạt động và rủi ro thanh khoản. Các nhà quản trị ngân hàng cần theo dõi chặt chẽ diễn biến sinh lời qua từng chu kỳ kinh doanh. Một mô hình hoạt động hiệu quả đảm bảo giá trị gia tăng cho cổ đông và duy trì sự ổn định dài hạn cho toàn hệ thống.

2.1. Đánh giá tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và ROE

Hai chỉ tiêu trọng yếu để đo lường khả năng sinh lời là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE. Chỉ số ROA phản ánh năng lực tạo ra thu nhập ròng từ mỗi đơn vị tài sản được sử dụng. Tỷ lệ ROA cao chứng minh ngân hàng phân bổ nguồn lực hiệu quả và kiểm soát tốt chi phí hoạt động. Trong khi đó, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE đo lường mức sinh lời cho các cổ đông. Tỷ lệ ROE chịu tác động mạnh từ đòn bẩy tài chính và cấu trúc vốn của ngân hàng. Việc phân tích đồng thời ROA và ROE giúp nhận diện rõ nét hiệu quả tài chính thực chất và mức độ rủi ro tương ứng trong chiến lược kinh doanh.

2.2. Phân tích tác động của biên lãi thuần NIM trong kinh doanh

Chỉ số biên lãi thuần NIM là thước đo quan trọng về hiệu quả hoạt động tín dụng cốt lõi của ngân hàng. Biên lãi thuần NIM đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi từ tài sản sinh lời và chi phí trả lãi cho nguồn vốn huy động. Một tỷ lệ NIM mở rộng cho thấy ngân hàng có năng lực định giá tài sản tốt và tiếp cận nguồn vốn giá rẻ. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh lãi suất và biến động thị trường có thể làm thu hẹp biên lãi thuần NIM. Ngân hàng cần linh hoạt cơ cấu danh mục cho vay và tối ưu hóa chi phí huy động vốn để bảo vệ mức biên lợi nhuận. Sự ổn định của NIM đóng góp trực tiếp vào tổng lợi nhuận hoạt động hàng năm.

2.3. Mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả kinh doanh ngân hàng

Mối quan hệ giữa thanh khoản và hiệu quả kinh doanh ngân hàng mang tính chất đánh đổi sâu sắc. Việc nắm giữ nhiều tài sản có tính thanh khoản cao như tiền mặt hay trái phiếu chính phủ giúp giảm rủi ro thanh khoản. Tuy nhiên, các tài sản này có tỷ suất sinh lời thấp, dẫn đến việc suy giảm chỉ số ROA và ROE. Ngược lại, việc tập trung tối đa nguồn lực cho các khoản vay dài hạn đem lại lợi nhuận cao nhưng làm tăng nguy cơ mất thanh khoản. Do đó, việc tìm kiếm điểm cân bằng tối ưu giữa khả năng sinh lời và an toàn thanh khoản là thách thức lớn. Quản trị tốt sự đánh đổi này giúp duy trì hiệu quả kinh doanh ngân hàng mà không làm tổn hại đến tính bền vững.

III. Mô hình nghiên cứu rủi ro thanh khoản ngân hàng ASEAN

Nghiên cứu tác động thanh khoản trong khu vực Đông Nam Á đòi hỏi phương pháp kinh tế lượng hiện đại. Dữ liệu bảng thu thập từ các ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN mang tính đa dạng cao về quy mô và môi trường pháp lý. Các phương pháp hồi quy truyền thống thường gặp vấn đề nội sinh do sự tương tác hai chiều giữa thanh khoản và lợi nhuận. Việc lựa chọn mô hình định lượng phù hợp giúp triệt tiêu hiện tượng nội sinh và cho ra các ước lượng không chệch. Phương pháp nghiên cứu khoa học đảm bảo kết quả phân tích có tính tin cậy cao, phản ánh đúng thực trạng vận hành của thị trường tài chính khu vực.

3.1. Phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình System GMM

Phương pháp hồi quy System GMM là công cụ mạnh mẽ để xử lý dữ liệu bảng động trong nghiên cứu ngân hàng. Các mô hình hồi quy cổ điển như Pooled OLS, FEM và REM thường bị sai lệch khi mô hình có biến trễ của biến phụ thuộc. Mô hình hồi quy moment tổng quát GMM sử dụng các biến trễ làm biến công cụ để khắc phục hiện tượng nội sinh và tự tương quan sai số. Ngoài ra, phương pháp này còn kiểm soát được các yếu tố không quan sát được theo thời gian và đặc thù riêng của từng ngân hàng. Kết quả từ ước lượng System GMM cung cấp các hệ số hồi quy vững, giúp giải thích chính xác tác động dài hạn của rủi ro thanh khoản.

3.2. Đo lường tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động LDR và rủi ro

Chỉ tiêu tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động LDR được sử dụng rộng rãi làm biến đại diện đo lường rủi ro thanh khoản. Tỷ lệ LDR phản ánh mức độ sử dụng nguồn vốn tiền gửi khách hàng để tài trợ cho các hoạt động cho vay. Khi tỷ lệ LDR tăng cao, ngân hàng đang tận dụng tối đa nguồn vốn huy động nhưng đồng thời gia tăng rủi ro thanh khoản ngân hàng thương mại. Nếu thị trường xảy ra biến động rút tiền đột ngột, mức LDR quá cao sẽ gây áp lực lớn lên khả năng chi trả. Ngược lại, tỷ lệ LDR quá thấp thể hiện hiệu quả sử dụng vốn chưa tối ưu. Việc theo dõi LDR giúp cơ quan quản lý và ban điều hành định vị chính xác mức độ an toàn vốn.

3.3. Quy trình thu thập và xử lý mẫu dữ liệu các nước Đông Nam Á

Quy trình thu thập dữ liệu tập trung vào hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần tại các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia và Philippines. Dữ liệu tài chính được trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán hàng năm và cơ sở dữ liệu quốc tế. Các biến kinh tế vĩ mô như tăng trưởng GDP và lạm phát được thu thập từ Ngân hàng Thế giới và IMF. Bộ dữ liệu sau đó được xử lý làm sạch, loại bỏ các quan sát ngoại lai và kiểm tra tính dừng trước khi đưa vào mô hình hồi quy. Quá trình xử lý dữ liệu chặt chẽ đảm bảo tính đồng nhất và độ tin cậy thực nghiệm cho toàn bộ phân tích định lượng.

IV. Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra tác động đa chiều của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng. Mức độ tác động có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm ngân hàng khu vực Đông Nam Á và trường hợp cụ thể tại Việt Nam. Thanh khoản không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến biên lãi ròng mà còn chi phối mức sinh lời trên vốn chủ sở hữu. Các yếu tố nội tại của ngân hàng kết hợp cùng môi trường vĩ mô tạo nên bức tranh toàn cảnh về hiệu quả vận hành tài chính. Việc nắm bắt các kết quả thực nghiệm này giúp ban lãnh đạo ngân hàng đưa ra quyết định điều hành vốn chính xác và thích ứng kịp thời với biến động.

4.1. Thực trạng tác động thanh khoản tại các ngân hàng Đông Nam Á

Tại các quốc gia Đông Nam Á, rủi ro thanh khoản có mối quan hệ phi tuyến tính hoặc tác động ngược chiều đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng. Khi tỷ lệ dự trữ thanh khoản được duy trì ở mức vừa đủ, ngân hàng giảm thiểu chi phí huy động khẩn cấp và nâng cao tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ROA. Tuy nhiên, việc nắm giữ lượng thanh khoản dư thừa quá mức làm giảm thu nhập lãi và kéo giảm chỉ số ROE. Tại các thị trường tài chính phát triển hơn trong ASEAN, các ngân hàng tiếp cận thị trường vốn bán buôn dễ dàng hơn, giúp giảm bớt gánh nặng dự trữ tài sản lỏng. Sự phát triển của thị trường liên ngân hàng khu vực đóng vai trò hỗ trợ điều tiết thanh khoản hiệu quả.

4.2. Phân tích trường hợp hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam

Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam có những nét đặc thù riêng biệt trong mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và lợi nhuận. Tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động LDR tại nhiều ngân hàng trong nước thường duy trì ở mức cao nhằm tối đa hóa biên lãi thuần NIM. Điều này thúc đẩy lợi nhuận ngắn hạn nhưng làm gia tăng mức độ tổn thương trước các cú sốc rút tiền gửi. Thực nghiệm cho thấy rủi ro thanh khoản tăng cao làm phát sinh chi phí huy động bù đắp, từ đó làm giảm hiệu quả kinh doanh ngân hàng trong trung hạn. Do đó, việc tái cơ cấu danh mục tài sản và đa dạng hóa nguồn vốn huy động là yêu cầu cấp thiết đối với các ngân hàng Việt Nam.

4.3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của quy mô và cấu trúc vốn

Quy mô ngân hàng và tỷ lệ an toàn vốn đóng vai trò điều tiết quan trọng đối với rủi ro thanh khoản và năng lực sinh lời. Các ngân hàng có quy mô lớn thường có lợi thế tiếp cận nguồn vốn đa dạng với chi phí thấp hơn nhờ hiệu ứng niềm tin thị trường. Tỷ lệ đệm vốn chủ sở hữu vững chắc giúp ngân hàng hấp thụ tổn thất thanh khoản tốt hơn mà không làm gián đoạn dòng tiền kinh doanh. Ngoài ra, việc đa dạng hóa nguồn thu phi lãi từ dịch vụ thanh toán và ngân hàng số giúp giảm sự phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần. Cấu trúc vốn lành mạnh là bệ đỡ vững chắc giúp ngân hàng duy trì tăng trưởng ROA và ROE ổn định qua nhiều thời kỳ.

V. Quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng theo chuẩn Basel

Quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng theo tiêu chuẩn quốc tế là giải pháp then chốt để duy trì tăng trưởng an toàn và bền vững. Việc tuân thủ chuẩn mực Basel II và Basel III giúp các ngân hàng thương mại thiết lập cơ chế giám sát rủi ro chủ động và hiệu quả. Các quy định này buộc các tổ chức tín dụng phải chuyển đổi từ mô hình quản trị thanh khoản thụ động sang mô hình quản trị dòng tiền dự báo. Ban điều hành cần xây dựng các kịch bản kiểm tra sức chịu tải khắc nghiệt và hoàn thiện hệ thống cảnh báo sớm. Nhờ đó, ngân hàng có thể bảo vệ biên khả năng sinh lời và giữ vững niềm tin của khách hàng cũng như các nhà đầu tư trên thị trường.

5.1. Áp dụng tỷ lệ bao phủ thanh khoản LCR để kiểm soát rủi ro

Chỉ số tỷ lệ bao phủ thanh khoản LCR là công cụ trọng yếu trong khung giám sát Basel III nhằm đo lường khả năng chống chịu ngắn hạn. Tỷ lệ bao phủ thanh khoản LCR yêu cầu ngân hàng phải nắm giữ đủ lượng tài sản có tính thanh khoản cao để bù đắp dòng tiền chảy ra ròng trong 30 ngày khủng hoảng. Tài sản lỏng chất lượng cao bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại ngân hàng trung ương và trái phiếu chính phủ có độ rủi ro thấp. Việc duy trì chỉ số LCR trên 100% giúp ngân hàng tự chủ vượt qua các cú sốc rút vốn bất ngờ mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài. Kiểm soát chặt chẽ LCR là bước đi căn bản trong quản trị thanh khoản hiện đại.

5.2. Duy trì tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR dài hạn

Bên cạnh LCR trong ngắn hạn, tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR đo lường mức độ an toàn cấu trúc nguồn vốn trong kỳ hạn một năm. Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng NSFR yêu cầu ngân hàng phải tài trợ cho các tài sản dài hạn bằng các nguồn vốn có tính ổn định cao. Nguồn vốn ổn định bao gồm vốn chủ sở hữu, nợ thứ cấp và tiền gửi khách hàng có kỳ hạn dài. Việc tuân thủ tỷ lệ NSFR giúp hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn vay ngắn hạn liên ngân hàng vốn biến động mạnh. Quản lý tốt tỷ lệ NSFR giúp định hình một bảng cân đối kế toán vững chắc và giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng kỳ hạn tài sản.

5.3. Chiến lược toàn diện về quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng

Chiến lược quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng toàn diện cần tích hợp đồng bộ công nghệ và quy trình điều hành hiện đại. Ngân hàng cần ứng dụng hệ thống dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để dự báo chính xác dòng tiền vào và dòng tiền ra hàng ngày. Bên cạnh đó, việc lập kế hoạch tài trợ dự phòng chi tiết giúp các bộ phận kinh doanh phản ứng tức thì khi có biến cố. Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý rủi ro và tăng cường phối hợp giữa khối nguồn vốn và khối tín dụng là điều kiện tiên quyết. Một chiến lược thanh khoản chủ động sẽ tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh ngân hàng và bảo đảm an toàn hệ thống.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Sự cần thiết nghiên cứu
1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
1.2.1. Mục tiêu chung
1.2.2. Mục tiêu cụ thể
1.2.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4. Phương pháp nghiên cứu
1.5. Kết cấu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
2.1. Rủi ro thanh khoản
2.1.1. Các lý thuyết về rủi ro thanh khoản
2.1.2. Khái niệm rủi ro thanh khoản
2.1.3. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản
2.2. Nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK
2.3. Hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng
2.3.1. Các lý thuyết về hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng
2.3.2. Khái niệm hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại
2.3.3. Các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng
2.4. Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng
2.4.1. Lý thuyết về mối liên hệ giữa RRTK và HQHĐKD ngân hàng
2.4.2. Nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ giữa RRTK và HQHĐ ngân hàng
2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Phương pháp nghiên cứu
3.1.1. Mô hình hồi quy cổ điển Pooled OLS với dữ liệu bảng
3.1.2. Mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)
3.2. Mô hình GMM với dữ liệu bảng
3.3. Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK
3.3.1. Mô hình nghiên cứu
3.3.2. Các giả thuyết nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK
3.4. Mô hình nghiên cứu tác động RRTK đến HQHĐKD ngân hàng
3.4.1. Mô hình nghiên cứu
3.4.2. Đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh bằng phương pháp tỷ số
3.4.3. Các giả thuyết nghiên cứu về tác động của RRTK đến HQHĐKD ngân hàng
3.5. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
3.5.1. Mô tả quy trình thu thập dữ liệu
3.5.2. Xử lý dữ liệu
3.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK
4.1.1. Thống kê mô tả các biến
4.1.2. Phân tích hệ số tương quan
4.1.3. Phân tích và thảo luận kết quả, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á
4.1.4. Phân tích và thảo luận kết quả, nghiên cứu trường hợp Việt Nam
4.2. Tác động của RRTK đến HQHĐKD ngân hàng
4.2.1. Thống kê mô tả các biến
4.2.2. Phân tích hệ số tương quan
4.2.3. Phân tích và thảo luận kết quả, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á
4.2.4. Phân tích và thảo luận kết quả, nghiên cứu trường hợp Việt Nam
4.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH
5.1. Gợi ý chính sách
5.2. Những đóng góp mới của luận án
5.2.1. Về mặt lý thuyết
5.2.2. Về mặt thực tiễn
5.3. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai
5.3.1. Hạn chế của luận án
5.3.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
0211 tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh nh nghiên cứu trường hợp các quốc gia đông nam á luận án tiến sĩ kinh tế trần thị th

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THANH NGA TÁC ĐỘNG CỦA RỦI RO THANH KHOẢN ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH – 12/2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRẦN THỊ THANH NGA TÁC ĐỘNG CỦA RỦI RO THANH KHOẢN ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH NGÂN HÀNG: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài Chính - Ngân Hàng Mã ngành: 62 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦM THỊ XUÂN HƯƠNG TS. LÊ THỊ ANH ĐÀO TP.

HỒ CHÍ MINH – 12/2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đề tài “Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng: nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á” là công trình nghiên cứu của tác giả. Các thông tin, dữ liệu được sử dụng trong đề tài là trung thực, chính xác và đáng tin cậy. Các nội dung trích dẫn đều được chính tác giả thu thập từ các nguồn khác nhau có ghi rõ nguồn gốc trong phần tài liệu tham khảo. Hồ Chí Minh, ngày 5 tháng 12 năm 2018 Tác giả Trần Thị Thanh Nga LỜI CÃM ƠN Trước tiên, tôi xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Cô trường Đại học Ngân hàng nói chung, nơi tôi học tập và nghiên cứu đã giảng dạy, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian làm luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Người hướng dẫn khoa học PGS.TS Trầm Thị Xuân Hương đã định hướng nghiên cứu, hướng dẫn, động viên và hỗ trợ hoàn toàn để tôi hoàn thành luận án này. Lê Thị Anh Đào đã hỗ trợ, chỉ bảo tôi hoàn chỉnh nội dung của luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến gia đình, đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện về thời gian và đóng góp ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. TPHCM, ngày 5 tháng 12 năm 2018 Tác giả Trần Thị Thanh Nga MỤC LỤC CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.

Sự cần thiết nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án.

10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Rủi ro thanh khoản.1 Các lý thuyết về rủi ro thanh khoản.2 Khái niệm rủi ro thanh khoản.3 Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản.4 Nghiên cứu thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK.2 Hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng.1 Các lý thuyết về hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng.2 Khái niệm hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại.3 Các phương pháp đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng.3 Tác động của rủi ro thanh khoản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh ngân hàng.1 Lý thuyết về mối liên hệ giữa RRTK và HQHĐKD ngân hàng.2 Nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ giữa RRTK và HQHĐ ngân hàng.35 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 49 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Phương pháp nghiên cứu.1 Mô hình hồi quy cổ điển Pooled OLS với dữ liệu bảng.2 Mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).3 Mô hình GMM với dữ liệu bảng.2 Mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK.1 Mô hình nghiên cứu.2 Các giả thuyết nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK.3 Mô hình nghiên cứu tác động RRTK đến HQHĐKD ngân hàng.1 Mô hình nghiên cứu.2 Đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh bằng phương pháp tỷ số.3 Các giả thuyết nghiên cứu về tác động của RRTK đến HQHĐKD ngân hàng.4 Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu.1 Mô tả quy trình thu thập dữ liệu.2 Xử lý dữ liệu.77 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 79 CHƯƠNG 4: KẾT QUÃ NGHIÊN CỨU.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK.1 Thống kê mô tả các biến.2 Phân tích hệ số tương quan.3 Phân tích và thảo luận kết quả, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á .4 Phân tích và thảo luận kết quả, nghiên cứu trường hợp Việt Nam.2 Tác động của RRTK đến HQHĐKD ngân hàng.1 Thống kê mô tả các biến.2 Phân tích hệ số tương quan.3 Phân tích và thảo luận kết quả, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á .4 Phân tích và thảo luận kết quả, nghiên cứu trường hợp Việt Nam.111 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.118 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH.

Gợi ý chính sách. Những đóng góp mới của luận án. Về mặt lý thuyết. Về mặt thực tiễn.

Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai.1 Hạn chế của luận án.2 Hướng nghiên cứu trong tương lai. 133 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ.135 TÀI LIỆU THAM KHÃO. 145 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á Basel Committee on Banking Ủy ban Basel về Giám sát 2 BCBS Supervision Ngân hàng 3 BCTC Financial report Báo cáo tài chính 4 CDs Certificates of Deposits Chứng chỉ tiền gửi 5 FEM Fixed Effects Model Mô hình hiệu ứng cố định Feasible Generalized Least Bình phương tối thiểu tổng 6 FGLS Squares quát Generalized Method of Mô hình hồi quy moment 7 GMM Moments tổng quát 8 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội Hiệu quả hoạt động kinh 9 HQHĐKD Business performance doanh 10 INF Inflation Lạm phát 11 IMF International Monetary Fund Tổ chức Tiền tệ Thế giới 12 NHTM commercial bank Ngân hàng thương mại Phương pháp bình phương 13 OLS Ordinary Least Squares nhỏ nhất Mô hình hiệu ứng ngẫu 14 REM Random Effects Model nhiên 15 RRTK Liquidity risk Rủi ro thanh khoản DANH MỤC BÃNG VÀ HÌNH Bảng 2.1 Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa RRTK và HQHĐKD ngân hàng.1 Mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và biến độc lập trong mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK ngân hàng.2 Mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và biến độc lập trong mô hình nghiên cứu tác động RRTK đến HQHĐKD ngân hàng.1 Thống kê mô tả các biến cơ sở, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á.2 Thống kê mô tả các biến cơ sở, nghiên cứu trường hợp tại Việt Nam.3 Tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình các yếu tố ảnh hưởng lên RRTK ngân hàng, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á.4 Tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK ngân hàng, nghiên cứu trường hợp tại Việt Nam.5 Các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK ngân hàng, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á (Phụ lục).6 Các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK ngân hàng, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á.7 Các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK ngân hàng, nghiên cứu trường hợp tại Việt Nam (Phụ lục).8 Các yếu tố ảnh hưởng đến RRTK, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á và Việt Nam.9 Thống kê mô tả các biến cơ sở, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á trong mô hình tác động của RRTK đến HQHĐKD ngân hàng.10 Thống kê mô tả các biến cơ sở, nghiên cứu trường hợp Việt Nam trong mô hình tác động RRTK đến HQHĐKD ngân hàng.11 Tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình tác động RRTK đến HQHĐ ngân hàng, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á.12 Tương quan giữa các biến độc lập trong mô hình tác động RRTK đến HQHĐ ngân hàng, nghiên cứu trường hợp tại Việt Nam.13 Kết quả tác động RRTK đến HQHĐKD ngân hàng, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á.14 Tác động đến RRTK đến HQHĐ ngân hàng, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á.15 Kết quả tác động RRTK đến HQHĐKD của các ngân hàng, nghiên cứu trường hợp tại Việt Nam (Phụ lục).16 Kết quả nghiên cứu của mô hình RRTK tác động HQHĐKD ngân hàng, nghiên cứu trường hợp các quốc gia Đông Nam Á và Việt Nam.116 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Sơ đồ nghiên cứu chi tiết.8 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Sự cần thiết nghiên cứu Bối cảnh lý thuyết: Mối quan hệ giữa RRTK và HQHĐKD đã được biết đến từ rất lâu thông qua cách tiếp cận các giả thuyết như quyền lực thị trường (Market Power Hypothesis), giả thuyết Cấu trúc – hiệu quả (Efficient Structure Hypothesis) đã làm cho mối quan hệ này càng được quan tâm nhiều hơn.

Thanh khoản thể hiện khả năng thực hiện các nghĩa vụ thanh toán của một ngân hàng. Theo nghĩa này, thanh khoản đại diện cho các yếu tố định tính về sức mạnh tài chính của một ngân hàng (Duttweiler, 2011). Khả năng thanh khoản không hợp lí là dấu hiệu đầu tiên cho thấy ngân hàng đang trong tình trạng có vấn đề về tài chính. Rủi ro thanh khoản là rủi ro nguy hiểm nhất trong các rủi ro của ngân hàng, nó không chỉ đe dọa sự an toàn của bản thân từng ngân hàng thương mại, mà còn liên quan đến sự an toàn của cả hệ thống ngân hàng (Eichberger và Summer, 2005).

Một trong những đặc điểm nổi bật của ngân hàng là đáp ứng nhu cầu thanh khoản thông qua huy động và cấp tín dụng cho khách hàng (Diamond và Dybvig, 1983). Có 2 loại rủi ro thanh khoản, ngân hàng thường xuyên phải đối mặt. Thứ nhất, là rủi ro thanh khoản đặc thù, vào bất kỳ ngày nào khách hàng có thể có nhu cầu thanh toán nhiều hay ít. Thứ hai, là rủi ro thanh khoản tổng hợp.

Trong một số khoảng thời gian tổng hợp nhu cầu thanh khoản cao trong khi đó ở những thời điểm khác thì thấp, rủi ro tổng hợp làm cho tất cả các ngân hàng bị sốc tương tự, bằng cách tăng hoặc giảm nhu cầu thanh khoản mà tất cả các ngân hàng phải đối mặt cùng một lúc. Sự chuyển đổi thanh khoản mang lại cơ sở cho sự tồn tại của các ngân hàng và đặc tính đó tạo bản chất dễ tổn thương của ngân hàng đối với hoạt động của nó. (Diamond và Dybvig, 1983) cho rằng ảnh hưởng của RRTK đối với sự hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng vẫn chưa rõ ràng. Một số nghiên cứu cho thấy mối tương quan dương giữa RRTK và HQHĐKD ngân hàng ở khu vực Châu Phi (Sayedi, 2014; Aburime, 2009; Athanasoglou và cộng sự, 2008; Ajibike và Aremu, 2015; Alshatti, 2015), ở khu vực Châu Á (Wasiuzzaman và Tarmizi, 2010; Arif và Nauman Anees, 2012; Shen và cộng 1 sự, 2009), ở khu vực Châu Âu (Bourke,1989; Poposka and Trpkoski, 2013; Goddard, Molyneux và Wilson, 2004; Kosmidou, Tanna và Pasiouras, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thanh Nga (2018). Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-rui-ro-thanh-khoan-den-hieu-qua-kinh-doanh-ngan-hang-dong-nam-a

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ảnh hưởng rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á thông qua phân tích dữ liệu thực tế.

Luận án "Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành Tài Chính - Ngân Hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động rủi ro thanh khoản đến hiệu quả kinh doanh ngân hàng Đông Nam Á" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter