Nghiên cứu tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án TS. Lương Thị Thu Thủy, ĐH Ngân hàng TP.HCM

Luận án tiến sĩ phân tích tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan dòng vốn quốc tế và ổn định tài chính ASEAN
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan dòng vốn quốc tế và ổn định tài chính ASEAN

Dòng vốn quốc tế đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế khu vực ASEAN. Quá trình hội nhập kinh tế toàn cầu thúc đẩy mở cửa tài chính. Các quốc gia thành viên thu hút nguồn lực tài chính đa dạng. Tuy nhiên, luân chuyển vốn cũng đem lại nhiều thách thức lớn. Sự bất ổn tài chính quốc tế có thể lan truyền nhanh chóng. Sự dịch chuyển của nguồn vốn tác động mạnh đến thanh khoản ngân hàng. Ổn định hệ thống tài chính trở thành ưu tiên cốt lõi của các nhà hoạch định chính sách. Nghiên cứu thực nghiệm tại 6 quốc gia ASEAN giai đoạn 2008–2019 cung cấp bức tranh toàn diện. Các ngân hàng thương mại đóng vai trò kênh dẫn truyền chính. Mức độ tác động phụ thuộc vào cấu trúc của từng loại dòng vốn. Sự kết hợp giữa chính sách vĩ mô và giám sát vi mô là điều kiện tiên quyết. Mục tiêu duy trì tăng trưởng bền vững cần đi đôi với an toàn hệ thống tiền tệ.

1.1. Bối cảnh tự do hóa tài chính và luân chuyển vốn khu vực

Các nước ASEAN đẩy mạnh tự do hóa tài khoản vốn từ thập niên 1990. Dòng vốn chảy vào khu vực ngày càng phong phú về quy mô và hình thức. Quá trình này giúp giảm chi phí vốn cho doanh nghiệp nội địa. Năng lực tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào thanh khoản quốc tế cũng gia tăng tương ứng. Khi kinh tế toàn cầu biến động, thị trường tài chính khu vực chịu áp lực lớn. Rủi ro hệ thống (Systemic risk) có thể bộc phát từ sự lan truyền chéo giữa các thị trường. Các cú sốc tiền tệ bên ngoài dễ dàng thẩm thấu vào hệ thống ngân hàng trong nước. Môi trường cạnh tranh thu hút vốn sau khủng hoảng thúc đẩy nhiều chính sách nới lỏng. Quản lý luân chuyển vốn trở thành bài toán chiến lược đối với các ngân hàng trung ương.

1.2. Mối quan hệ giữa dòng vốn ngoại và tính ổn định vĩ mô

Sự tham gia của các nhà đầu tư nước ngoài làm thay đổi cấu trúc bảng cân đối kế toán ngân hàng. Dòng vốn vào dồi dào kích thích tăng trưởng tín dụng nhanh. Giá tài sản tài chính và bất động sản có xu hướng tăng mạnh. Khi dòng tiền đột ngột đổi hướng, áp lực thanh khoản lập tức xuất hiện. Biến động tỷ giá hối đoái làm gia tăng nghĩa vụ nợ ngoại tệ. Tính dễ bị tổn thương tài chính (Financial vulnerability) của các tổ chức tín dụng ngày càng bộc lộ rõ nét. Mối quan hệ giữa dòng vốn và ổn định tài chính mang tính chất phi tuyến. Hiệu ứng tác động phụ thuộc vào thể chế quản trị và mức độ phát triển tài chính của từng quốc gia. Việc nhận diện đúng bản chất dòng vốn giúp hạn chế rủi ro đổ vỡ dây chuyền.

II. Tác động của FDI và FPI đến ổn định hệ thống tài chính

Dòng vốn ngoại vào ASEAN chia thành hai nhóm chính: trực tiếp và gián tiếp. Mỗi loại hình vốn mang đặc tính luân chuyển và mức độ rủi ro riêng biệt. Kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt sâu sắc giữa hai dòng vốn này. Dòng vốn trực tiếp mang tính chất dài hạn và gắn liền với sản xuất. Ngược lại, dòng vốn gián tiếp có tính biến động cao và nhạy cảm với lợi suất. Sự đan xen giữa hai nguồn vốn tác động trực tiếp đến an toàn ngân hàng. Kiểm soát tỷ trọng dòng vốn đóng vai trò then chốt trong điều hành vĩ mô. Nhận diện chính xác hành vi của nhà đầu tư giúp giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng thanh khoản.

2.1. Vai trò của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là nguồn lực mang tính chất dài hạn và ổn định. FDI đóng góp trực tiếp vào hình thành tài sản cố định và chuyển giao công nghệ. Các doanh nghiệp có vốn FDI thường duy trì khả năng thanh toán tốt. Điều này giúp giảm tỷ lệ nợ xấu cho hệ thống ngân hàng thương mại. Bằng chứng thực nghiệm khẳng định FDI có xu hướng củng cố an toàn tài chính. Dòng vốn này ít chịu áp lực rút vốn tức thời trong thời kỳ suy thoái. Sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia nâng cao tiêu chuẩn quản trị rủi ro. Tuy nhiên, nếu thiếu kiểm soát, dòng vốn FDI vẫn có thể tạo áp lực cạnh tranh gay gắt lên doanh nghiệp nội địa. Sự điều tiết hợp lý giúp tối đa hóa lợi ích kinh tế của FDI.

2.2. Rủi ro từ dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài FPI

Dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) phản ánh luồng tiền trên thị trường cổ phiếu và trái phiếu. FPI mang bản chất ngắn hạn và tìm kiếm lợi nhuận chênh lệch giá. Dòng vốn này được xem là dòng vốn nóng (Hot money) với tính chu chuyển rất cao. Khi tâm lý thị trường đảo chiều, FPI nhanh chóng rút khỏi nền kinh tế. Sự sụt giảm đột ngột của giá chứng khoán làm suy yếu bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Kết quả phân tích khẳng định FPI làm gia tăng đáng kể nguy cơ bất ổn tài chính tại ASEAN. Hiện tượng này đặc biệt rõ rệt tại thị trường Việt Nam giai đoạn hậu khủng hoảng. Giám sát tỷ trọng FPI là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ hệ thống tài chính.

III. Truyền dẫn rủi ro hệ thống và tín dụng xuyên biên giới

Cơ chế lan truyền bất ổn tài chính qua biên giới diễn ra chủ yếu qua kênh ngân hàng toàn cầu. Mạng lưới liên kết tài chính quốc tế làm gia tăng tính liên thông rủi ro. Biến động thanh khoản từ các trung tâm tài chính lớn dễ dàng lan sang các thị trường mới nổi ASEAN. Khi điều kiện tín dụng toàn cầu thắt chặt, chi phí vay mượn quốc tế tăng vọt. Áp lực lan truyền tạo nên rủi ro mang tính hệ thống trên diện rộng. Nhận thức rõ kênh dẫn truyền này giúp các nhà quản lý xây dựng lá chắn phòng thủ hiệu quả.

3.1. Dòng vốn tín dụng ngân hàng xuyên biên giới và rủi ro

Dòng vốn tín dụng ngân hàng xuyên biên giới phản ánh các khoản vay liên ngân hàng quốc tế. Hoạt động vay mượn ngoại tệ gia tăng nhanh trong thời kỳ nới lỏng tiền tệ toàn cầu. Các ngân hàng thương mại sử dụng nguồn vốn này để mở rộng cho vay trong nước. Sự mất cân đối kỳ hạn và đồng tiền tạo ra rủi ro thanh khoản tiềm ẩn. Khi lãi suất quốc tế tăng, gánh nặng trả nợ phình to. Dòng vốn tín dụng liên ngân hàng có mối liên hệ mật thiết với sự gia tăng bất ổn. Kênh truyền dẫn này khuếch đại mức độ rủi ro hệ thống (Systemic risk) trong toàn bộ mạng lưới tài chính. Việc giám sát chặt chẽ trạng thái ngoại hối và nguồn vốn vay nước ngoài là rất quan trọng.

3.2. Nguy cơ đột ngột dừng vốn và đảo chiều dòng tiền

Hiện tượng đột ngột dừng vốn (Sudden stop) gây ra cú sốc thanh khoản nghiêm trọng cho nền kinh tế. Nhà đầu tư quốc tế ồ ạt rút vốn khi nhận thấy rủi ro vĩ mô gia tăng. Sự đảo chiều dòng vốn (Capital flow reversal) dẫn tới áp lực mất giá mạnh của đồng nội tệ. Ngân hàng trung ương buộc phải can thiệp bằng dự trữ ngoại hối hoặc tăng lãi suất. Biện pháp này vô tình thắt chặt thanh khoản nội địa và làm tăng nợ xấu. Hệ thống ngân hàng rơi vào trạng thái căng thẳng tài chính kéo dài. Thiếu các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá khiến mức độ thiệt hại càng trầm trọng. Khả năng dự báo sớm các đợt đảo chiều dòng tiền là chìa khóa duy trì ổn định vĩ mô.

IV. Phân tích thực nghiệm trên hệ thống ngân hàng thương mại

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu vi mô từ 96 ngân hàng thương mại tại 6 quốc gia ASEAN giai đoạn 2008–2019. Mẫu nghiên cứu bao gồm các nền kinh tế phát triển và đang phát triển trong khu vực. Phương pháp kinh tế lượng hiện đại được áp dụng để kiểm định độ vững của kết quả. Các biến số kiểm soát vĩ mô và đặc thù ngân hàng được đưa vào mô hình hồi quy. Kết quả cung cấp bằng chứng định lượng chính xác về tác động của từng loại dòng vốn. Đây là cơ sở khoa học tin cậy cho hoạch định chính sách điều hành tài chính.

4.1. Đo lường chỉ số ổn định tài chính FSI và mô hình GMM

Nghiên cứu sử dụng Chỉ số ổn định tài chính (FSI) và chỉ số Z-score để đo lường mức độ an toàn của ngân hàng. Giá trị Z-score cao phản ánh xác suất vỡ nợ thấp và mức độ đệm vốn vững chắc. Phương pháp hồi quy Moment tổng quát (System GMM) và mô hình Tác động cố định (Fixed Effects) được triển khai. Mô hình GMM giúp xử lý triệt để hiện tượng nội sinh và độ trễ của các biến tài chính. Kết quả ước lượng cho thấy tính ổn định trong quá khứ có tác động tích cực đến mức độ an toàn hiện tại. Hồi quy kiểm tra độ vững với biến trễ một kỳ khẳng định tính nhất quán của các kết luận nghiên cứu. Phương pháp định lượng bảo đảm tính khách quan và khoa học cao.

4.2. Tác động phân hóa theo quy mô ngân hàng và giai đoạn

Kết quả thực nghiệm chỉ ra sự phân hóa rõ rệt theo quy mô ngân hàng. Tác động bất ổn từ dòng vốn ngoại thể hiện mạnh hơn ở các ngân hàng thương mại quy mô lớn. Các ngân hàng lớn tham gia sâu rộng vào thị trường liên ngân hàng quốc tế. Do đó, kênh truyền dẫn rủi ro qua các định chế này diễn ra nhanh chóng hơn. Xét theo giai đoạn, tác động của dòng vốn gián tiếp sau khủng hoảng mạnh hơn đáng kể so với giai đoạn khủng hoảng. Dưới áp lực cạnh tranh thu hút vốn hậu suy thoái, quy định kiểm soát vốn có phần nới lỏng. Bằng chứng tại Việt Nam cho thấy sự tương đồng cao với xu hướng chung của toàn khu vực ASEAN.

V. Giải pháp kiểm soát dòng vốn nóng và ổn định tài chính

Duy trì ổn định tài chính đòi hỏi khuôn khổ chính sách đồng bộ và chủ động. Việc quản lý dòng vốn không đồng nghĩa với đóng cửa tài chính. Mục tiêu cốt lõi là tối đa hóa lợi ích phát triển và kiểm soát rủi ro hệ thống. Sự phối hợp giữa chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô là nền tảng vững chắc. Các cơ quan quản lý cần nâng cao năng lực giám sát dòng vốn xuyên biên giới. Giải pháp quản trị cần thích ứng linh hoạt với từng chu kỳ kinh tế toàn cầu.

5.1. Giảm thiểu tính dễ bị tổn thương tài chính ngân hàng

Các ngân hàng thương mại cần chủ động tăng cường bộ đệm vốn tự có theo chuẩn mực Basel II và Basel III. Kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy và hạn chế phụ thuộc vào nguồn vốn ngắn hạn quốc tế. Việc quản lý rủi ro thanh khoản ngoại tệ phải được thực hiện thường xuyên qua các kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (Stress testing). Giảm thiểu tính dễ bị tổn thương tài chính (Financial vulnerability) giúp ngân hàng đứng vững trước các cú sốc bên ngoài. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm giúp phát hiện kịp thời nguy cơ mất cân đối tài chính. Nâng cao tính minh bạch thông tin củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

5.2. Chính sách an toàn vĩ mô quản lý dòng vốn nước ngoài

Ngân hàng trung ương cần thực thi linh hoạt các công cụ an toàn vĩ mô (Macroprudential tools). Áp dụng các biện pháp quản lý dòng vốn nóng (Hot money) như quy định tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với tiền gửi ngoại tệ. Giới hạn trạng thái ngoại hối ròng nhằm ngăn ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái. Khi xuất hiện dấu hiệu quá nhiệt, cơ chế đệm vốn phản chu kỳ cần được kích hoạt kịp thời. Hợp tác giám sát tài chính đa phương giữa các quốc gia ASEAN là biện pháp hữu hiệu ngăn chặn sự lan truyền rủi ro. Sự phối hợp chính sách nhịp nhàng bảo đảm ổn định hệ thống tài chính lâu dài và bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu của đề tài
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.5.1. Dữ liệu nghiên cứu
1.5.2. Phương pháp phân tích
1.6. Đóng góp của đề tài
1.7. Kết cấu của đề tài
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu
2.1.1. Khái niệm về dòng vốn quốc tế
2.1.2. Khái niệm về sự ổn định tài chính
2.1.3. Cơ sở lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu
2.1.3.1. Lý thuyết về dòng vốn quốc tế
2.1.3.1.1. Lý thuyết về dòng vốn trực tiếp
2.1.3.1.2. Lý thuyết về dòng vốn gián tiếp và dòng vốn khác
2.1.3.2. Lý thuyết về ổn định tài chính
2.1.3.3. Lý thuyết về tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính
2.2. Lược khảo các nghiên cứu liên quan
2.2.1. Lược khảo các yếu tố tác động đến ổn định tài chính
2.2.1.1. Tác động đến ổn định tài chính từ hội nhập tài chính toàn cầu
2.2.1.2. Tác động đến ổn định tài chính của yếu tố trong nước và yếu tố toàn cầu
2.2.1.3. Tác động đến ổn định tài chính thông qua kênh ngân hàng toàn cầu
2.2.1.4. Tác động vay nợ nước ngoài của các công ty tại thị trường mới nổi
2.2.2. Đo lường ổn định tài chính
2.2.3. Các bằng chứng thực nghiệm về tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính
2.3. Một số nhận xét và khoảng trống nghiên cứu
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu
3.3. Mô hình nghiên cứu
3.4. Phương pháp phân tích
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH TẠI CÁC NƯỚC ASEAN
4.1. Thực trạng dòng vốn quốc tế tại ASEAN và Việt Nam
4.1.1. Thực trạng dòng vốn quốc tế tại các quốc gia ASEAN
4.1.2. Thực trạng dòng vốn quốc tế tại Việt Nam
4.2. Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm tại ASEAN
4.2.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.2.2. Phân tích tương quan
4.2.3. Kết quả hồi quy
4.2.4. Kiểm tra độ bền và phương pháp đo lường thay thế
4.2.5. Tiếp cận phương pháp hồi quy tác động cố định (FEM-Fixed effects model)
4.2.6. Tiếp cận phương pháp hồi quy GMM
4.2.7. Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng
4.2.8. Ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu
4.3. Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm tại Việt Nam
4.3.1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan
4.3.2. Kết quả thực nghiệm chính
4.3.3. Thay thế đo lường biến độc lập quan tâm chính
4.3.4. Tiếp cận phương pháp hồi quy GMM
4.3.5. Tác động từ cuộc khủng hoảng
4.3.6. Ảnh hưởng từ quy mô ngân hàng
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
5.1. Một số hàm ý chính sách
5.1.1. Đối với cơ quan quản lý:
5.1.2. Đối với các NHTM:
5.2. Hạn chế của luận án và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu về tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính asean

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH LƯƠNG THỊ THU THỦY TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH LƯƠNG THỊ THU THỦY TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã ngành: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: TS NGUYỄN TRẦN PHÚC TS TRẦN VIỆT DŨNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi, tác giả đề tài nghiên cứu, cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân. Số liệu đã nêu trong đề tài có nguồn gốc rõ ràng và kết quả của đề tài là trung thực. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm lời cam đoan trên.

Người thực hiện ThS. Lương Thị Thu Thủy ii LỜI CẢM ƠN Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến Quý Thầy Cô Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình thu thập dữ liệu và tài liệu nghiên cứu. Đặc biệt, tôi dành riêng lời cảm ơn đến tất cả bạn bè, đồng nghiệp những người đã giúp đỡ trong việc đóng góp ý kiến rất nhiều trong thời gian thực hiện và hoàn thành đề tài.

Trân trọng! iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Tiêu đề: Nghiên cứu về tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ASEAN Tóm tắt: Dựa trên bộ mẫu gồm 96 ngân hàng thương mại tại 06 quốc gia thuộc khu vực ASEAN từ năm 2008 đến năm 2019, nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tác động của các loại hình dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính các nước này. Kết quả thực nghiệm đã nêu bật được những vấn đề chính sau: (i) mối liên quan giữa dòng vốn gián tiếp với sự bất ổn tài chính là khá đáng kể tại Việt Nam cũng như các nước ASEAN thuộc mẫu nghiên cứu; (ii) xét một cách tương đối, cả dòng vốn trực tiếp lẫn dòng vốn khác cho kết quả hỗn hợp và ít rõ nét hơn, mặc dù có bằng chứng cho thấy dòng vốn trực tiếp làm gia tăng ổn định tài chính và dòng vốn khác có liên quan đến sự gia tăng bất ổn; (iii) sau giai đoạn khủng hoảng, sự biến động của dòng vốn quốc tế, cụ thể là dòng vốn gián tiếp, tác động đến sự ổn định tài chính là khá mạnh mẽ khi so với giai đoạn khủng hoảng và (iv) tác động này cũng thể hiện tương đối rõ ràng hơn thông qua các ngân hàng lớn so với các ngân hàng nhỏ. Đây có thể là chỉ báo khá quan trọng về việc sau giai đoạn khủng hoảng, dưới áp lực cạnh tranh thu hút đầu tư, đã có những nới lỏng nhất định của chính phủ về kiểm soát dòng vốn quốc tế. Tác giả tin rằng nghiên cứu sẽ thu hút sự quan tâm của các nhà quản lý lẫn hoạch định chính sách.

Từ khóa: Dòng vốn quốc tế; Dòng vốn gián tiếp, Dòng vốn trực tiếp; Ổn định tài chính. iv ABSTRACT Title: The study on the impact of international capital flows on financial stability in ASEAN countries Summary: Based on the sample from 96 commercial banks in six countries of the ASEAN spanning from 2011 to 2019, the study aims to estimate the influences of the types of international captial flow on the financial stability in these nations. The empirical results emphasize on the main issues as follows. Firstly, the increase of the indirect capital flow has significant association with the instability of financial system in both Vietnam and ASEAN countries.

Secondly, The results of the impact of the direct capital flow and other flow are mixed but the magnitude of these effects is also relatively unclear in comparison with the indirect capital flow. Thirdly, it seems that these nations have witnessed the remarkable rise of these influences after the crisis period compared to during the crisis. Such increase may signal the certain narrow of tightening regulations to supervise the international capital flows in ASEAN countries, where have faced the fierce competition in attracting the foreign investments. The author believes that the study will be of interest for regulators as well as policymakers, espectially in the time of reform.

Keywords: The international capital flows; The indirect capital flow, The direct capital flow; The financial stability. v DANH MỤC BẢNG Hình 2.1: Mối liên kết giữa ổn định tài chính và ổn định giá cả.2: Cơ chế truyền dẫn bất ổn tài chính qua kênh ngân hàng toàn cầu.1: Đầu tư trực tiếp vào các nước ASEAN.2: Tỷ trọng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán giai đoạn 2011-2019 (%).1: Danh sách các quốc gia ASEAN trong mẫu nghiên cứu.1: Tổng hợp lược khảo các nghiên cứu.1: Diễn giải các biến sử dụng.1: Thống kê mô tả.2: Ma trận tương quan giữa các biến.3: Kết quả hồi quy chính.4: Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc được thay thế.5: Kết quả hồi quy với biến giải thích chính có độ trễ 1 kỳ.6: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.7: Kết quả hồi quy theo phương pháp Fixed effects.8: Kết quả theo phương pháp GMM.9: Kết quả theo quy mô ngân hàng.10: Kết quả theo giai đoạn trong và sau khủng hoảng.11: Thống kê mô tả (Việt Nam).12: Ma trận tương quan giữa các biến (Việt Nam).13: Kết quả hồi quy (Việt Nam).14: Kết quả hồi quy với biến độc lập được thay thế (Việt Nam).15: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Việt Nam).16: Kết quả theo phương pháp GMM (Việt Nam).17: Kết quả theo tác động từ khủng hoảng (Việt Nam).18: Kết quả theo quy mô ngân hàng (Việt Nam).105 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Nations Á 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế 4 FDI Foreign Direct Investment Dòng vốn đầu tư trực tiếp 5 FII Foreign Indirect Invesment Dòng vốn đầu tư gián tiếp 6 FEM Fixed Effects Model Mô hình tác động cố định 7 REM Random Effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên 8 OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương bé nhất 9 GMM Generalized Method of moments Phương pháp ước lượng moment 10 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 11 GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc dân 12 NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 13 NHTM Ngân hàng thương mại 14 NHTW Ngân hàng trung ương 15 WB World Bank Ngân hàng thế giới i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.iv DANH MỤC BẢNG.v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.1 Tính cấp thiết của đề tài.2 Mục tiêu của đề tài.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.1 Dữ liệu nghiên cứu.2 Phương pháp phân tích.6 Đóng góp của đề tài.7 Kết cấu của đề tài.8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu:.1 Khái niệm về dòng vốn quốc tế.2 Khái niệm về sự ổn định tài chính.3 Cơ sở lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu.1 Lý thuyết về dòng vốn quốc tế.1 Lý thuyết về dòng vốn trực tiếp.2 Lý thuyết về dòng vốn gián tiếp và dòng vốn khác.2 Lý thuyết về ổn định tài chính.3 Lý thuyết về tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ………25 2.2 Lược khảo các nghiên cứu liên quan.1 Lược khảo các yếu tố tác động đến ổn định tài chính.1 Tác động đến ổn định tài chính từ hội nhập tài chính toàn cầu.2 Tác động đến ổn định tài chính của yếu tố trong nước và yếu tố toàn cầu…….3 Tác động đến ổn định tài chính thông qua kênh ngân hàng toàn cầu .4 Tác động vay nợ nước ngoài của các công ty tại thị trường mới nổi….2 Đo lường ổn định tài chính.3 Các bằng chứng thực nghiệm về tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính.3 Một số nhận xét và khoảng trống nghiên cứu.58 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.61 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu.2 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.3 Mô hình nghiên cứu.4 Phương pháp phân tích.71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.74 CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH TẠI CÁC NƯỚC ASEAN.1 Thực trạng dòng vốn quốc tế tại ASEAN và Việt Nam.1 Thực trạng dòng vốn quốc tế tại các quốc gia ASEAN.2 Thực trạng dòng vốn quốc tế tại Việt Nam.2 Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm tại ASEAN.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.2 Phân tích tương quan.3 Kết quả hồi quy.4 Kiểm tra độ bền và phương pháp đo lường thay thế.5 Tiếp cận phương pháp hồi quy tác động cố định (FEM-Fixed effects model)…………………………………………………………………………….6 Tiếp cận phương pháp hồi quy GMM.7 Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng.8 Ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu.3 Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm tại Việt Nam.1 Thống kê mô tả và ma trận tương quan.2 Kết quả thực nghiệm chính.3 Thay thế đo lường biến độc lập quan tâm chính.4 Tiếp cận phương pháp hồi quy GMM.5 Tác động từ cuộc khủng hoảng.6 Ảnh hưởng từ quy mô ngân hàng.111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.115 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.2 Một số hàm ý chính sách.1 Đối với cơ quan quản lý:.2 Đối với các NHTM:.3 Hạn chế của luận án và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.i 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, các yếu tố kinh tế toàn cầu có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế các quốc gia thông qua thương mại quốc tế và hệ thống tài chính. Theo đó, các dòng vốn quốc tế đang trở nên ngày một quan trọng và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của các quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Chính vì vậy, dòng vốn quốc tế đang được các nhà nghiên cứu kinh tế và hoạch định chính sách trên thế giới (tại các tổ chức quốc tế như: IMF, WB, BIS và ADB) và trong khu vực (ví dụ: SEACEN) quan tâm.

Các cuộc khủng hoảng tài chính khu vực Đông Nam Á năm 1997-1998, khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu 2008-2009 và khủng hoảng nợ Châu Âu 2010-2011 cho thấy dòng vốn quốc tế, đặc biệt là dòng vốn quốc tế gián tiếp là một yếu tố quan trọng góp phần lan truyền khủng hoảng tài chính và tác động đến chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa của các quốc gia bao gồm cả nền kinh tế phát triển và nền kinh tế mới nổi (Borio, 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Thị Thu Thủy (2022). Tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-dong-von-quoc-te-den-on-dinh-tai-chinh-asean-luan-an-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách.

Luận án "Tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án tiến sĩ" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter