Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ASEAN

"Luận án tiến sĩ này khám phá tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính trong khối ASEAN, mang đến cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp này."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Dòng vốn quốc tế và ổn định tài chính ASEAN: Tổng quan
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Dòng vốn quốc tế và ổn định tài chính ASEAN Tổng quan

Nghiên cứu tập trung vào tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính tại khu vực ASEAN. Phân tích này dựa trên dữ liệu từ 96 ngân hàng thương mại thuộc 6 quốc gia ASEAN. Giai đoạn nghiên cứu kéo dài từ năm 2008 đến năm 2019. Mục tiêu chính là đánh giá các loại hình dòng vốn quốc tế. Nghiên cứu xác định mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự ổn định tài chính của các quốc gia này. Kết quả thực nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc về rủi ro và cơ hội. Các phát hiện có giá trị cho cả nhà quản lý và hoạch định chính sách. Việc hiểu rõ cơ chế này là thiết yếu để duy trì một hệ thống tài chính vững mạnh.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu Phân tích tác động dòng vốn quốc tế

Luận án này hướng đến việc làm rõ tác động của các luồng vốn quốc tế. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của chúng lên ổn định tài chính ASEAN. Đặc biệt, phân tích sự khác biệt giữa các loại hình vốn. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Từ đó, đưa ra khuyến nghị chính sách phù hợp. Hiểu biết về động thái vốn là chìa khóa. Nó giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống, tăng cường ổn định tài chính khu vực.

1.2. Phương pháp và dữ liệu Đánh giá hệ thống ngân hàng

Phương pháp nghiên cứu sử dụng dữ liệu panel từ các ngân hàng thương mại. Mẫu bao gồm 96 ngân hàng tại sáu quốc gia ASEAN. Giai đoạn 2008-2019 được lựa chọn. Điều này cho phép phân tích sâu rộng. Nghiên cứu định lượng các mối liên hệ. Tập trung vào biến động dòng vốn quốc tế. Từ đó, đánh giá ảnh hưởng đến sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Dữ liệu chất lượng cao đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

II. Tác động dòng vốn gián tiếp tới bất ổn tài chính ASEAN

Dòng vốn gián tiếp, hay vốn đầu tư gián tiếp, đã được xác định là một yếu tố quan trọng gây bất ổn tài chính. Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ đáng kể giữa sự gia tăng của dòng vốn này và tình trạng bất ổn. Phát hiện này không chỉ đúng với Việt Nam mà còn cả các nước ASEAN khác trong mẫu. Vốn gián tiếp thường có tính chất đầu cơ cao. Dòng vốn này có thể rút khỏi thị trường nhanh chóng. Điều này gây ra những cú sốc lớn cho hệ thống tài chính. Khả năng gây rủi ro hệ thống của dòng vốn gián tiếp là rất lớn. Các chính phủ và cơ quan quản lý cần có biện pháp ứng phó. Việc giám sát chặt chẽ dòng vốn gián tiếp là cần thiết. Điều này giúp ngăn chặn khủng hoảng tài chính tiềm ẩn. Các biện pháp kiểm soát vốn có thể được xem xét. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro từ sự biến động của dòng vốn này. Tỷ giá hối đoái cũng chịu áp lực đáng kể. Sự biến động này ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế. Cần có chiến lược quản lý rủi ro toàn diện. Hệ thống ngân hàng phải được củng cố. Điều này đảm bảo khả năng chống chịu trước các cú sốc. Ngăn ngừa sự lan rộng của bất ổn tài chính là ưu tiên hàng đầu.

2.1. Vốn gián tiếp Tăng cường rủi ro bất ổn tài chính

Mối liên hệ giữa dòng vốn gián tiếp và bất ổn tài chính rất đáng kể. Phát hiện này đặc biệt rõ nét tại Việt Nam và các nước ASEAN. Vốn gián tiếp dễ biến động, nhạy cảm với tin tức thị trường. Sự rút vốn đột ngột có thể gây ra khủng hoảng tài chính. Nó tạo áp lực lớn lên tỷ giá hối đoái. Đồng thời, gây rủi ro hệ thống cho hệ thống ngân hàng. Cần chính sách quản lý thận trọng.

2.2. Biến động vốn gián tiếp Ảnh hưởng sau khủng hoảng

Tác động của dòng vốn gián tiếp đến ổn định tài chính mạnh mẽ hơn sau khủng hoảng. Giai đoạn này chứng kiến sự gia tăng rõ rệt của ảnh hưởng. Điều này cho thấy sự nhạy cảm của hệ thống sau các cú sốc. Khủng hoảng tài chính làm tăng tính dễ tổn thương. Các biến động nhỏ của dòng vốn cũng gây ra tác động lớn. Chính sách kiểm soát vốn sau khủng hoảng cần được xem xét kỹ lưỡng.

III. Dòng vốn trực tiếp các loại vốn khác Ảnh hưởng hỗn hợp

Nghiên cứu cũng phân tích tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các loại dòng vốn khác. Kết quả cho thấy tác động của FDI và dòng vốn khác có phần hỗn hợp và ít rõ nét hơn so với dòng vốn gián tiếp. Mặc dù có bằng chứng cho thấy FDI có thể góp phần vào việc gia tăng ổn định tài chính, tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của nó không mạnh mẽ. FDI thường mang tính chất dài hạn. Vốn này ít biến động hơn so với vốn gián tiếp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tức thời. Ngược lại, dòng vốn khác lại có bằng chứng liên quan đến sự gia tăng bất ổn. Tuy nhiên, tác động này cũng không quá rõ ràng. Việc phân loại và hiểu rõ từng loại dòng vốn là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro. Chính sách quản lý cần linh hoạt. Nó phải phân biệt rõ ràng giữa các loại hình dòng vốn quốc tế. Tỷ giá hối đoái có thể chịu ảnh hưởng từ FDI. Tuy nhiên, tác động thường ổn định hơn. Ngăn ngừa rủi ro hệ thống đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Không chỉ tập trung vào một loại vốn duy nhất.

3.1. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI Tăng ổn định tài chính

FDI thể hiện mối liên hệ tích cực với ổn định tài chính. Có bằng chứng cho thấy FDI giúp gia tăng sự ổn định. Tuy nhiên, tác động này không thực sự rõ nét. So với dòng vốn gián tiếp, ảnh hưởng của FDI yếu hơn. FDI thường gắn liền với đầu tư dài hạn. Dòng vốn này ít gây ra biến động lớn. FDI đóng góp vào sự phát triển kinh tế bền vững.

3.2. Dòng vốn khác Liên quan bất ổn kết quả không rõ nét

Các loại dòng vốn khác cũng được xem xét trong nghiên cứu. Có bằng chứng cho thấy dòng vốn này liên quan đến bất ổn tài chính. Tuy nhiên, kết quả tương đối hỗn hợp. Mức độ ảnh hưởng của chúng không rõ ràng. So với dòng vốn gián tiếp, tác động ít mạnh mẽ hơn. Việc cần phân tích sâu hơn về từng loại vốn là quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ hơn cơ chế truyền dẫn.

IV. Kiểm soát vốn khủng hoảng Biến động dòng vốn quốc tế

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng tác động của biến động dòng vốn quốc tế trở nên mạnh mẽ hơn sau giai đoạn khủng hoảng. Đặc biệt, dòng vốn gián tiếp có ảnh hưởng lớn. Phát hiện này có thể là một chỉ báo quan trọng về chính sách. Sau khủng hoảng, các chính phủ thường phải đối mặt với áp lực. Áp lực này đến từ việc thu hút đầu tư nước ngoài để phục hồi kinh tế. Kết quả là có xu hướng nới lỏng kiểm soát vốn quốc tế. Sự nới lỏng này có thể làm tăng tính dễ tổn thương. Nó khiến hệ thống tài chính dễ bị ảnh hưởng bởi dòng vốn biến động. Điều này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa thu hút đầu tư và duy trì ổn định. Các cơ quan quản lý cần theo dõi chặt chẽ dòng vốn ngắn hạn. Khả năng gây rủi ro hệ thống từ các dòng vốn này là rất cao. Tỷ giá hối đoái có thể chịu ảnh hưởng lớn. Việc quản lý tỷ giá là một thách thức. Chính sách kiểm soát vốn cần linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn. Mục tiêu là vừa khuyến khích đầu tư. Đồng thời, bảo vệ hệ thống ngân hàng khỏi các cú sốc bên ngoài. Tránh lặp lại khủng hoảng tài chính là ưu tiên hàng đầu.

4.1. Chính sách kiểm soát vốn Nới lỏng sau khủng hoảng

Sau khủng hoảng tài chính, các chính phủ ASEAN có xu hướng nới lỏng kiểm soát vốn. Điều này nhằm thu hút đầu tư nước ngoài và phục hồi kinh tế. Tuy nhiên, sự nới lỏng này làm tăng tính dễ tổn thương của hệ thống. Đặc biệt, dòng vốn gián tiếp có thể gây ra rủi ro lớn. Các chính sách cần cân bằng giữa lợi ích và rủi ro. Mục tiêu là duy trì ổn định tài chính.

4.2. Tỷ giá hối đoái và rủi ro Áp lực thị trường

Biến động dòng vốn quốc tế tạo áp lực đáng kể lên tỷ giá hối đoái. Sự thay đổi nhanh chóng của tỷ giá có thể gây bất ổn kinh tế. Rủi ro hệ thống gia tăng khi thị trường tiền tệ biến động. Các quốc gia ASEAN cần có cơ chế quản lý tỷ giá hiệu quả. Kiểm soát vốn có thể là công cụ để giảm thiểu áp lực. Mục tiêu là bảo vệ giá trị đồng nội tệ.

V. Hệ thống ngân hàng ASEAN Phân tích quy mô rủi ro

Nghiên cứu cũng làm nổi bật sự khác biệt trong tác động của dòng vốn quốc tế tùy thuộc vào quy mô ngân hàng. Phát hiện cho thấy tác động này rõ ràng hơn đối với các ngân hàng lớn so với các ngân hàng nhỏ. Điều này có thể cho thấy vai trò trung tâm của các định chế tài chính lớn trong việc truyền dẫn rủi ro. Các ngân hàng lớn thường có quy mô giao dịch lớn hơn. Họ cũng tham gia sâu hơn vào thị trường tài chính quốc tế. Do đó, họ nhạy cảm hơn với sự biến động của dòng vốn quốc tế. Rủi ro hệ thống có thể tập trung vào nhóm ngân hàng này. Việc giám sát và quản lý rủi ro đối với các ngân hàng lớn là cực kỳ quan trọng. Các nhà quản lý cần chú ý đến quy mô và mức độ tiếp xúc của ngân hàng với dòng vốn quốc tế. Chính sách cần được thiết kế để tăng cường khả năng chống chịu của các ngân hàng lớn. Điều này giúp giảm thiểu nguy cơ khủng hoảng tài chính lan rộng. Đảm bảo sự ổn định của hệ thống ngân hàng là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp bảo vệ toàn bộ nền kinh tế khỏi các cú sốc bên ngoài.

5.1. Quy mô ngân hàng Tác động mạnh mẽ đến ngân hàng lớn

Tác động của dòng vốn quốc tế thể hiện rõ nét hơn ở các ngân hàng lớn. So với ngân hàng nhỏ, các ngân hàng lớn chịu ảnh hưởng mạnh hơn. Điều này chỉ ra vai trò của các định chế tài chính lớn. Họ là kênh truyền dẫn chính của rủi ro hệ thống. Khả năng biến động của dòng vốn gây áp lực trực tiếp lên các ngân hàng này.

5.2. Quản lý rủi ro hệ thống Giám sát toàn diện

Cần một khung quản lý rủi ro hệ thống mạnh mẽ. Đặc biệt là giám sát chặt chẽ các ngân hàng lớn. Đảm bảo khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng. Điều này giúp bảo vệ ổn định tài chính khu vực. Các nhà quản lý cần tập trung vào các biện pháp phòng ngừa. Tránh rủi ro tập trung vào các tổ chức lớn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
TÓM TẮT LUẬN ÁN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
1.1. Tính cấp thiết của đề tài
1.2. Mục tiêu của đề tài
1.3. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.5.1. Dữ liệu nghiên cứu
1.5.2. Phương pháp phân tích
1.6. Đóng góp của đề tài
1.7. Kết cấu của đề tài
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu
2.1.1. Khái niệm về dòng vốn quốc tế
2.1.2. Khái niệm về sự ổn định tài chính
2.1.3. Cơ sở lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu
2.1.3.1. Lý thuyết về dòng vốn quốc tế: Lý thuyết về dòng vốn trực tiếp; Lý thuyết về dòng vốn gián tiếp và dòng vốn khác
2.1.3.2. Lý thuyết về ổn định tài chính
2.1.3.3. Lý thuyết về tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính
2.2. Lược khảo các nghiên cứu liên quan
2.2.1. Lược khảo các yếu tố tác động đến ổn định tài chính
2.2.1.1. Tác động đến ổn định tài chính từ hội nhập tài chính toàn cầu
2.2.1.2. Tác động đến ổn định tài chính của yếu tố trong nước và yếu tố toàn cầu
2.2.1.3. Tác động đến ổn định tài chính thông qua kênh ngân hàng toàn cầu
2.2.1.4. Tác động vay nợ nước ngoài của các công ty tại thị trường mới nổi
2.2.2. Đo lường ổn định tài chính
2.2.3. Các bằng chứng thực nghiệm về tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính
2.2.4. Một số nhận xét và khoảng trống nghiên cứu
2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu
3.3. Mô hình nghiên cứu
3.4. Phương pháp phân tích
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH TẠI CÁC NƯỚC ASEAN
4.1. Thực trạng dòng vốn quốc tế tại ASEAN và Việt Nam
4.1.1. Thực trạng dòng vốn quốc tế tại các quốc gia ASEAN
4.1.2. Thực trạng dòng vốn quốc tế tại Việt Nam
4.2. Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm tại ASEAN
4.2.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.2.2. Phân tích tương quan
4.2.3. Kết quả hồi quy
4.2.4. Kiểm tra độ bền và phương pháp đo lường thay thế
4.2.5. Tiếp cận phương pháp hồi quy tác động cố định (FEM-Fixed effects model)
4.2.6. Tiếp cận phương pháp hồi quy GMM
4.2.7. Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng
4.2.8. Ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu
4.3. Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm tại Việt Nam
4.3.1. Thống kê mô tả và ma trận tương quan
4.3.2. Kết quả thực nghiệm chính
4.3.3. Thay thế đo lường biến độc lập quan tâm chính
4.3.4. Tiếp cận phương pháp hồi quy GMM
4.3.5. Tác động từ cuộc khủng hoảng
4.3.6. Ảnh hưởng từ quy mô ngân hàng
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
5.1. Một số hàm ý chính sách
5.1.1. Đối với cơ quan quản lý:
5.1.2. Đối với các NHTM:
5.2. Hạn chế của luận án và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính asean luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH LƯƠNG THỊ THU THỦY TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH LƯƠNG THỊ THU THỦY TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN SỰ ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH ASEAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã ngành: 9 34 02 01 Người hướng dẫn khoa học: TS NGUYỄN TRẦN PHÚC TS TRẦN VIỆT DŨNG TP. HỒ CHÍ MINH, NĂM 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi, tác giả đề tài nghiên cứu, cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân. Số liệu đã nêu trong đề tài có nguồn gốc rõ ràng và kết quả của đề tài là trung thực. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm lời cam đoan trên.

Người thực hiện ThS. Lương Thị Thu Thủy ii LỜI CẢM ƠN Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến Quý Thầy Cô Trường Đại học Ngân hàng TP. HCM đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình thu thập dữ liệu và tài liệu nghiên cứu. Đặc biệt, tôi dành riêng lời cảm ơn đến tất cả bạn bè, đồng nghiệp những người đã giúp đỡ trong việc đóng góp ý kiến rất nhiều trong thời gian thực hiện và hoàn thành đề tài.

Trân trọng! iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Tiêu đề: Nghiên cứu về tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ASEAN Tóm tắt: Dựa trên bộ mẫu gồm 96 ngân hàng thương mại tại 06 quốc gia thuộc khu vực ASEAN từ năm 2008 đến năm 2019, nghiên cứu nhằm mục đích đánh giá tác động của các loại hình dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính các nước này. Kết quả thực nghiệm đã nêu bật được những vấn đề chính sau: (i) mối liên quan giữa dòng vốn gián tiếp với sự bất ổn tài chính là khá đáng kể tại Việt Nam cũng như các nước ASEAN thuộc mẫu nghiên cứu; (ii) xét một cách tương đối, cả dòng vốn trực tiếp lẫn dòng vốn khác cho kết quả hỗn hợp và ít rõ nét hơn, mặc dù có bằng chứng cho thấy dòng vốn trực tiếp làm gia tăng ổn định tài chính và dòng vốn khác có liên quan đến sự gia tăng bất ổn; (iii) sau giai đoạn khủng hoảng, sự biến động của dòng vốn quốc tế, cụ thể là dòng vốn gián tiếp, tác động đến sự ổn định tài chính là khá mạnh mẽ khi so với giai đoạn khủng hoảng và (iv) tác động này cũng thể hiện tương đối rõ ràng hơn thông qua các ngân hàng lớn so với các ngân hàng nhỏ. Đây có thể là chỉ báo khá quan trọng về việc sau giai đoạn khủng hoảng, dưới áp lực cạnh tranh thu hút đầu tư, đã có những nới lỏng nhất định của chính phủ về kiểm soát dòng vốn quốc tế. Tác giả tin rằng nghiên cứu sẽ thu hút sự quan tâm của các nhà quản lý lẫn hoạch định chính sách.

Từ khóa: Dòng vốn quốc tế; Dòng vốn gián tiếp, Dòng vốn trực tiếp; Ổn định tài chính. iv ABSTRACT Title: The study on the impact of international capital flows on financial stability in ASEAN countries Summary: Based on the sample from 96 commercial banks in six countries of the ASEAN spanning from 2011 to 2019, the study aims to estimate the influences of the types of international captial flow on the financial stability in these nations. The empirical results emphasize on the main issues as follows. Firstly, the increase of the indirect capital flow has significant association with the instability of financial system in both Vietnam and ASEAN countries.

Secondly, The results of the impact of the direct capital flow and other flow are mixed but the magnitude of these effects is also relatively unclear in comparison with the indirect capital flow. Thirdly, it seems that these nations have witnessed the remarkable rise of these influences after the crisis period compared to during the crisis. Such increase may signal the certain narrow of tightening regulations to supervise the international capital flows in ASEAN countries, where have faced the fierce competition in attracting the foreign investments. The author believes that the study will be of interest for regulators as well as policymakers, espectially in the time of reform.

Keywords: The international capital flows; The indirect capital flow, The direct capital flow; The financial stability. v DANH MỤC BẢNG Hình 2.1: Mối liên kết giữa ổn định tài chính và ổn định giá cả.2: Cơ chế truyền dẫn bất ổn tài chính qua kênh ngân hàng toàn cầu.1: Đầu tư trực tiếp vào các nước ASEAN.2: Tỷ trọng giá trị giao dịch của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường chứng khoán giai đoạn 2011-2019 (%).1: Danh sách các quốc gia ASEAN trong mẫu nghiên cứu.1: Tổng hợp lược khảo các nghiên cứu.1: Diễn giải các biến sử dụng.1: Thống kê mô tả.2: Ma trận tương quan giữa các biến.3: Kết quả hồi quy chính.4: Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc được thay thế.5: Kết quả hồi quy với biến giải thích chính có độ trễ 1 kỳ.6: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến.7: Kết quả hồi quy theo phương pháp Fixed effects.8: Kết quả theo phương pháp GMM.9: Kết quả theo quy mô ngân hàng.10: Kết quả theo giai đoạn trong và sau khủng hoảng.11: Thống kê mô tả (Việt Nam).12: Ma trận tương quan giữa các biến (Việt Nam).13: Kết quả hồi quy (Việt Nam).14: Kết quả hồi quy với biến độc lập được thay thế (Việt Nam).15: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (Việt Nam).16: Kết quả theo phương pháp GMM (Việt Nam).17: Kết quả theo tác động từ khủng hoảng (Việt Nam).18: Kết quả theo quy mô ngân hàng (Việt Nam).105 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Nations Á 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 IMF International Monetary Fund Quỹ Tiền tệ quốc tế 4 FDI Foreign Direct Investment Dòng vốn đầu tư trực tiếp 5 FII Foreign Indirect Invesment Dòng vốn đầu tư gián tiếp 6 FEM Fixed Effects Model Mô hình tác động cố định 7 REM Random Effects Model Mô hình tác động ngẫu nhiên 8 OLS Ordinary Least Squares Phương pháp bình phương bé nhất 9 GMM Generalized Method of moments Phương pháp ước lượng moment 10 GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội 11 GNP Gross National Product Tổng sản phẩm quốc dân 12 NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 13 NHTM Ngân hàng thương mại 14 NHTW Ngân hàng trung ương 15 WB World Bank Ngân hàng thế giới i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii TÓM TẮT LUẬN ÁN.iv DANH MỤC BẢNG.v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.1 Tính cấp thiết của đề tài.2 Mục tiêu của đề tài.3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu.5 Phương pháp nghiên cứu.1 Dữ liệu nghiên cứu.2 Phương pháp phân tích.6 Đóng góp của đề tài.7 Kết cấu của đề tài.8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Các khái niệm liên quan đến vấn đề nghiên cứu:.1 Khái niệm về dòng vốn quốc tế.2 Khái niệm về sự ổn định tài chính.3 Cơ sở lý thuyết liên quan đến vấn đề nghiên cứu.1 Lý thuyết về dòng vốn quốc tế.1 Lý thuyết về dòng vốn trực tiếp.2 Lý thuyết về dòng vốn gián tiếp và dòng vốn khác.2 Lý thuyết về ổn định tài chính.3 Lý thuyết về tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính ………25 2.2 Lược khảo các nghiên cứu liên quan.1 Lược khảo các yếu tố tác động đến ổn định tài chính.1 Tác động đến ổn định tài chính từ hội nhập tài chính toàn cầu.2 Tác động đến ổn định tài chính của yếu tố trong nước và yếu tố toàn cầu…….3 Tác động đến ổn định tài chính thông qua kênh ngân hàng toàn cầu .4 Tác động vay nợ nước ngoài của các công ty tại thị trường mới nổi….2 Đo lường ổn định tài chính.3 Các bằng chứng thực nghiệm về tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính.3 Một số nhận xét và khoảng trống nghiên cứu.58 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.61 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu.2 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.3 Mô hình nghiên cứu.4 Phương pháp phân tích.71 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.74 CHƯƠNG 4: TÁC ĐỘNG CỦA DÒNG VỐN QUỐC TẾ ĐẾN ỔN ĐỊNH TÀI CHÍNH TẠI CÁC NƯỚC ASEAN.1 Thực trạng dòng vốn quốc tế tại ASEAN và Việt Nam.1 Thực trạng dòng vốn quốc tế tại các quốc gia ASEAN.2 Thực trạng dòng vốn quốc tế tại Việt Nam.2 Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm tại ASEAN.1 Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.2 Phân tích tương quan.3 Kết quả hồi quy.4 Kiểm tra độ bền và phương pháp đo lường thay thế.5 Tiếp cận phương pháp hồi quy tác động cố định (FEM-Fixed effects model)…………………………………………………………………………….6 Tiếp cận phương pháp hồi quy GMM.7 Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng.8 Ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu.3 Kết quả nghiên cứu mô hình thực nghiệm tại Việt Nam.1 Thống kê mô tả và ma trận tương quan.2 Kết quả thực nghiệm chính.3 Thay thế đo lường biến độc lập quan tâm chính.4 Tiếp cận phương pháp hồi quy GMM.5 Tác động từ cuộc khủng hoảng.6 Ảnh hưởng từ quy mô ngân hàng.111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.115 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.2 Một số hàm ý chính sách.1 Đối với cơ quan quản lý:.2 Đối với các NHTM:.3 Hạn chế của luận án và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.i 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Ngày nay, các yếu tố kinh tế toàn cầu có tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế các quốc gia thông qua thương mại quốc tế và hệ thống tài chính. Theo đó, các dòng vốn quốc tế đang trở nên ngày một quan trọng và thúc đẩy sự phát triển kinh tế của các quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển. Chính vì vậy, dòng vốn quốc tế đang được các nhà nghiên cứu kinh tế và hoạch định chính sách trên thế giới (tại các tổ chức quốc tế như: IMF, WB, BIS và ADB) và trong khu vực (ví dụ: SEACEN) quan tâm.

Các cuộc khủng hoảng tài chính khu vực Đông Nam Á năm 1997-1998, khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu 2008-2009 và khủng hoảng nợ Châu Âu 2010-2011 cho thấy dòng vốn quốc tế, đặc biệt là dòng vốn quốc tế gián tiếp là một yếu tố quan trọng góp phần lan truyền khủng hoảng tài chính và tác động đến chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa của các quốc gia bao gồm cả nền kinh tế phát triển và nền kinh tế mới nổi (Borio, 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Thị Thu Thủy (2022). Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/tac-dong-cua-dong-von-quoc-te-den-on-dinh-tai-chinh-asean

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ này khám phá tác động của dòng vốn quốc tế đến sự ổn định tài chính trong khối ASEAN, mang đến cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ phức tạp này."

Luận án "Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động của dòng vốn quốc tế đến ổn định tài chính ASEAN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter